Luận án tiến sĩ: Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam từ đầu thế kỷ XX đến 1945 - Bùi Văn Lợi, ĐHSP Hà Nội
Luận án tiến sĩ phân tích tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1945. Nghiên cứu ảnh hưởng lịch sử, xã hội đến nội dung và phong cách tác phẩm.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khái niệm và bản chất tiểu thuyết lịch sử Việt Nam
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Bùi Văn Lợi
- Năm:
- 1998
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khái niệm và bản chất tiểu thuyết lịch sử Việt Nam
Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam xuất hiện và phát triển mạnh mẽ vào nửa đầu thế kỷ XX, đặc biệt trong giai đoạn 1900-1945. Đây là một thể loại quan trọng, góp phần định hình diện mạo văn học Việt Nam tiền chiến. Thể loại này mang những đặc trưng cơ bản, hòa trộn giữa tính chân thực lịch sử và hư cấu nghệ thuật. Nó không chỉ là sự tái hiện các sự kiện hay nhân vật từ quá khứ mà còn là sự diễn giải, cảm nhận của người viết về lịch sử. Tiểu thuyết lịch sử giai đoạn này đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng ý thức dân tộc, khám phá bản sắc văn hóa Việt Nam trong bối cảnh xã hội có nhiều biến động. Các tác phẩm thường khai thác các chủ đề lớn, phản ánh tinh thần yêu nước, ý chí độc lập của nhân dân. Sự phát triển của tiểu thuyết lịch sử tiền chiến cũng cho thấy quá trình hiện đại hóa của văn học Việt Nam, tiếp thu những tinh hoa từ văn học phương Tây đồng thời giữ gìn giá trị truyền thống. Nghiên cứu sâu về khái niệm và bản chất của thể loại này giúp hiểu rõ hơn về vị trí, đóng góp của nó trong nền văn học dân tộc. Thể loại này thể hiện sự trưởng thành của văn học quốc ngữ, mở ra những chân trời mới trong sáng tạo nghệ thuật.
1.1. Định nghĩa tiểu thuyết lịch sử Việt Nam
Tiểu thuyết lịch sử là một thể loại văn học đặc biệt. Nó lấy cảm hứng từ các sự kiện và nhân vật lịch sử có thật. Đồng thời, tác phẩm sử dụng hư cấu để xây dựng cốt truyện, phát triển nhân vật. Đây là sự kết hợp giữa tư liệu lịch sử khô khan và yếu tố sáng tạo nghệ thuật. Văn học Việt Nam 1900-1945 chứng kiến nhiều tác phẩm tiêu biểu. Chúng phản ánh lịch sử dân tộc qua lăng kính cá nhân nhà văn. Tiểu thuyết lịch sử không đơn thuần ghi chép sự thật. Nó tái tạo không khí, tinh thần của một thời đại. Tác giả thường tìm kiếm những khoảng trống trong lịch sử. Họ lấp đầy chúng bằng trí tưởng tượng, cảm xúc. Qua đó, độc giả tiếp cận lịch sử một cách sống động hơn. Giá trị tiểu thuyết lịch sử Việt Nam nằm ở khả năng gợi lại hồn cốt quá khứ, truyền đạt bài học nhân sinh.
1.2. Phân biệt tiểu thuyết lịch sử với khoa học lịch sử
Tiểu thuyết lịch sử khác biệt cơ bản với khoa học lịch sử. Khoa học lịch sử tập trung vào sự kiện, tính xác thực, khách quan. Nó yêu cầu bằng chứng, tư liệu chính xác. Tiểu thuyết lịch sử sử dụng nền tảng lịch sử. Nhưng nó ưu tiên giá trị nghệ thuật và biểu cảm. Nó có thể thay đổi chi tiết, tạo ra nhân vật hư cấu. Mục đích là phục vụ ý đồ nghệ thuật, truyền tải thông điệp. Một tác phẩm lịch sử khoa học không cho phép hư cấu. Tiểu thuyết lịch sử cho phép. Nó dùng hư cấu để làm sâu sắc thêm bối cảnh, khắc họa tâm lý nhân vật. Nghệ thuật trần thuật tiểu thuyết lịch sử cho phép tự do sáng tạo. Khoa học lịch sử hướng đến sự thật tuyệt đối. Tiểu thuyết lịch sử hướng đến sự thật thẩm mỹ. Sự khác biệt này tạo nên sức hấp dẫn riêng. Nó giúp độc giả cảm nhận lịch sử bằng trái tim, không chỉ bằng lý trí.
II.Lịch sử và phát triển tiểu thuyết lịch sử Việt Nam
Quá trình hình thành của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XX đến 1945 là một hành trình phức tạp. Thể loại này không chỉ kế thừa mà còn đổi mới. Nó đáp ứng yêu cầu của thời đại. Sự phát triển này chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Chúng bao gồm bối cảnh xã hội, chính trị, văn hóa, và sự tiếp xúc với văn học thế giới. Văn học tiền chiến Việt Nam đã chứng kiến sự trưởng thành của thể loại. Nó trở thành một công cụ mạnh mẽ. Nó khơi gợi tinh thần dân tộc, giáo dục đạo đức. Tiểu thuyết lịch sử giai đoạn 1900-1945 dần định hình các đặc trưng riêng. Nó để lại di sản quý báu cho văn học quốc ngữ. Nghiên cứu lịch sử phát triển giúp hiểu rõ hơn diện mạo và đặc điểm của thể loại này.
2.1. Nguyên nhân hình thành tiểu thuyết lịch sử tiền chiến
Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam ra đời từ nhiều nguyên nhân sâu sắc. Yêu cầu của cuộc sống dân tộc là động lực chính. Giai đoạn đầu thế kỷ XX, đất nước mất độc lập. Nhu cầu khơi gợi tinh thần yêu nước, tìm về cội nguồn lịch sử trở nên cấp thiết. Văn học Việt Nam 1900-1945 cần được hiện đại hóa. Các thể loại truyền thống không còn đủ sức đáp ứng. Tiểu thuyết lịch sử là một trong những giải pháp. Nó mang hơi thở mới, phương pháp thể hiện mới. Tiền đề văn học đã có cũng quan trọng. Truyền thống truyện Nôm, truyện thơ, lịch sử ghi chép tạo nền tảng. Ảnh hưởng từ văn học nước ngoài, đặc biệt là văn học Pháp, đóng vai trò xúc tác. Các nhà văn Việt Nam tiếp thu kỹ thuật viết tiểu thuyết phương Tây. Họ áp dụng vào bối cảnh lịch sử dân tộc. Điều này thúc đẩy sự phát triển của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam. Thể loại này trở thành tiếng nói của thời đại, phản ánh khát vọng độc lập.
2.2. Các giai đoạn phát triển tiểu thuyết lịch sử Việt Nam
Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam phát triển qua hai chặng đường chính trong giai đoạn này. Chặng thứ nhất: từ đầu thế kỷ XX đến năm 1930. Đây là thời kỳ khởi đầu, tìm tòi. Các tác phẩm đầu tiên mang tính chất thử nghiệm. Chúng chú trọng kể lại sự kiện lịch sử một cách đơn giản. Chủ yếu là truyện dịch hoặc phỏng tác. Tính hư cấu còn hạn chế. Chặng thứ hai: từ năm 1930 đến 1945. Đây là giai đoạn trưởng thành, bùng nổ của tiểu thuyết lịch sử. Các tác phẩm xuất hiện nhiều hơn. Chất lượng nghệ thuật nâng cao rõ rệt. Các nhà văn tiền chiến Việt Nam đã định hình phong cách riêng. Họ khai thác sâu sắc hơn tâm lý nhân vật, mối quan hệ giữa các sự kiện. Thể loại này trở nên đa dạng về chủ đề và phong cách. Nó thể hiện sự chuyên nghiệp trong nghệ thuật trần thuật tiểu thuyết lịch sử. Giai đoạn này sản sinh nhiều tác phẩm có giá trị, góp phần làm giàu văn học Việt Nam tiền chiến.
III.Đặc điểm nội dung tiểu thuyết lịch sử Việt Nam
Đặc điểm nội dung của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XX đến 1945 rất phong phú. Nó thể hiện rõ tinh thần dân tộc và khát vọng của thời đại. Các tác phẩm không chỉ tái hiện quá khứ. Chúng còn gửi gắm những thông điệp về hiện tại, tương lai. Chủ đề tiểu thuyết lịch sử Việt Nam thường xoay quanh những vấn đề lớn. Đó là vận mệnh dân tộc, số phận con người trong biến cố lịch sử. Cảm hứng chủ đạo xuyên suốt là lòng yêu nước, tinh thần quật cường. Văn học Việt Nam 1900-1945 qua thể loại này đã khắc họa một bức tranh toàn cảnh. Nó vẽ nên những giá trị đạo đức, nhân văn sâu sắc. Quan niệm về con người cũng được thể hiện đa chiều, phức tạp. Điều này làm nên sức sống, giá trị tiểu thuyết lịch sử Việt Nam.
3.1. Cảm hứng chủ đạo trong tiểu thuyết lịch sử
Cảm hứng chính trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam giai đoạn này là cảm hứng lịch sử và dân tộc. Tác phẩm thường tập trung vào các giai đoạn hào hùng. Nó ca ngợi những anh hùng dân tộc, những cuộc đấu tranh giành độc lập. Mục đích là khơi dậy lòng tự hào, ý chí chống ngoại xâm. Cảm hứng thế sự cũng hiện diện mạnh mẽ. Các nhà văn quan tâm đến đời sống xã hội. Họ phản ánh những biến đổi, những vấn đề của con người trong thời đại. Mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng được khai thác. Cảm hứng đạo lý truyền thống Việt Nam cũng là một yếu tố quan trọng. Các tác phẩm thường truyền tải những bài học về lòng nhân ái, trung hiếu, nghĩa tình. Nó đề cao các giá trị đạo đức cổ truyền. Chủ đề tiểu thuyết lịch sử Việt Nam được thể hiện qua ba cảm hứng này. Chúng hòa quyện, tạo nên chiều sâu cho tác phẩm.
3.2. Quan niệm nghệ thuật về con người lịch sử
Quan niệm nghệ thuật về con người trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam giai đoạn 1900-1945 có những nét độc đáo. Hình tượng người anh hùng cứu nước được khắc họa rõ nét. Họ là những nhân vật vĩ đại. Họ có tầm vóc lớn lao, hy sinh vì dân tộc. Tuy nhiên, họ cũng được miêu tả với những nét tính cách, tâm tư phức tạp. Điều này làm cho nhân vật trở nên gần gũi hơn. Quan niệm về người phụ nữ cũng được đề cao. Họ không chỉ là hậu phương mà còn là những người trực tiếp tham gia vào công cuộc dựng nước, giữ nước. Người phụ nữ thể hiện sự kiên cường, trí tuệ và lòng hy sinh. Điểm độc đáo nằm ở việc khám phá chiều sâu tâm lý. Các nhà văn không chỉ tập trung vào hành động. Họ đi sâu vào nội tâm, tình cảm của nhân vật. Từ đó, nhân vật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam trở nên sống động, có sức thuyết phục mạnh mẽ.
IV.Nghệ thuật và phong cách tiểu thuyết lịch sử
Nghệ thuật và phong cách tiểu thuyết lịch sử Việt Nam từ đầu thế kỷ XX đến 1945 đạt đến trình độ cao. Các tác giả đã khéo léo kết hợp nhiều kỹ thuật viết. Họ tạo ra những tác phẩm có giá trị vượt thời gian. Sự tinh tế trong nghệ thuật trần thuật tiểu thuyết lịch sử là điểm nhấn. Từ cách xây dựng cốt truyện đến việc khắc họa nhân vật. Mỗi yếu tố đều được chăm chút tỉ mỉ. Phong cách tiểu thuyết lịch sử Việt Nam thể hiện sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại. Nó là minh chứng cho sự sáng tạo không ngừng của văn học Việt Nam tiền chiến. Việc phân tích các đặc điểm nghệ thuật giúp làm nổi bật giá trị thẩm mỹ của thể loại. Nó cho thấy cách các nhà văn đã biến lịch sử thành nghệ thuật.
4.1. Hư cấu và chân thực trong tiểu thuyết lịch sử
Mối quan hệ giữa hư cấu và chân thực là yếu tố cốt lõi trong tiểu thuyết lịch sử. Tác phẩm không thể thiếu tính chân thực. Nó dựa trên những sự kiện lịch sử, nhân vật có thật. Tuy nhiên, hư cấu nghệ thuật là cần thiết. Nó giúp tác giả lấp đầy những khoảng trống. Nó cho phép diễn giải lịch sử theo một góc nhìn mới. Hư cấu có thể là việc tạo ra tình tiết phụ. Hoặc nó là việc xây dựng các nhân vật hoàn toàn do trí tưởng tượng. Những nhân vật này tương tác với bối cảnh lịch sử. Điều này giúp câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn. Đồng thời, nó làm nổi bật chủ đề. Việc cân bằng giữa hai yếu tố này là thách thức lớn. Các tác giả tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đã làm tốt. Họ giữ được hồn cốt lịch sử. Đồng thời, họ tạo ra tác phẩm có sức lay động lòng người. Đây là nghệ thuật trần thuật tiểu thuyết lịch sử đặc trưng.
4.2. Nghệ thuật xây dựng nhân vật và trần thuật
Nghệ thuật xây dựng nhân vật trong tiểu thuyết lịch sử giai đoạn này rất phong phú. Các nhà văn sử dụng nhiều phương pháp. Họ khắc họa tính cách nhân vật thông qua tiểu sử, ngoại hình. Hành động của nhân vật cũng được miêu tả chi tiết. Đối thoại và độc thoại nội tâm là công cụ hiệu quả. Nó giúp thể hiện chiều sâu tâm lý, mâu thuẫn bên trong. Miêu tả thiên nhiên cũng góp phần làm nổi bật tâm trạng. Nghệ thuật trần thuật tiểu thuyết lịch sử cũng rất đa dạng. Tác giả có thể kể chuyện theo trình tự thời gian. Hoặc họ dùng các tuyến nhân vật song song. Ngôn ngữ sử dụng giàu hình ảnh, biểu cảm. Nó phù hợp với bối cảnh lịch sử. Phong cách tiểu thuyết lịch sử Việt Nam được định hình rõ. Nó chú trọng vào việc tạo ra không khí lịch sử chân thực. Đồng thời, nó khai thác chiều sâu nội tâm con người. Điều này làm cho nhân vật và câu chuyện trở nên sống động.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu "Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam từ những năm đầu thế kỷ XX đến 1945 (Diện mạo và đặc điểm)" do NCS. Bùi Văn Lợi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Đình Chú (1998) đánh dấu một bước tiến quan trọng trong nghiên cứu văn học sử và thi pháp thể loại tại Việt Nam. Trong tiến trình hiện đại hóa văn học đầu thế kỷ XX, văn xuôi quốc ngữ đóng vai trò xung kích phá vỡ hệ hình mỹ học trung đại. Tuy nhiên, giới nghiên cứu trước thập niên 1990 chủ yếu tập trung vào khuynh hướng hiện thực phê phán và lãng mạn giai đoạn 1930–1945, bỏ trống mảng tiểu thuyết lịch sử và giai đoạn giao thời 1900–1930.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định cụ thể: Chưa có một công trình vĩ mô, mang tính chuyên luận hệ thống nào khảo sát toàn diện diện mạo, tiến trình vận động, đặc điểm nội dung và thi pháp nghệ thuật của dòng tiểu thuyết lịch sử Việt Nam trong suốt 45 năm đầu thế kỷ XX (1900–1945), bao gồm cả văn bản chữ Hán và chữ Quốc ngữ trên phạm vi cả ba miền Bắc – Trung – Nam.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học của luận án bao gồm:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Những nhân tố lịch sử, xã hội, ý thức hệ và tiền đề văn hóa nào đã quy định sự hình thành và phát triển của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam giai đoạn 1900–1945?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Diện mạo của dòng tiểu thuyết này diễn tiến qua những chặng đường nào và những tác giả, tác phẩm tiêu biểu nào đã bị lịch sử văn học lãng quên hoặc đánh giá phiến diện?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những đặc điểm cốt lõi về cảm hứng tư tưởng, quan niệm nghệ thuật về con người và thi pháp tiểu thuyết (kết cấu, nhân vật, trần thuật, ngôn ngữ) phản ánh bước chuyển từ tiểu thuyết chương hồi trung đại sang tiểu thuyết hiện đại ra sao?
- Giả thuyết khoa học (H1): Tiểu thuyết lịch sử 1900–1945 không phải là một nhánh phụ lưu thoái trào mà là một hình thái vận động văn hóa - ái quốc chủ đạo, giữ vai trò bản lề trong cuộc chuyển biến từ hình thức tự sự chương hồi truyền thống mang mỹ học phương Đông sang tiểu thuyết văn xuôi hiện đại mang mỹ học phương Tây.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý thuyết thể loại của Mikhail Bakhtin (tiểu thuyết như một thực tại đang sinh thành), mỹ học tiểu thuyết lịch sử của György Lukács (mối quan hệ giữa sự thật lịch sử và sự thật tâm hồn con người), và quan điểm thi pháp học hiện đại. Phạm vi khảo sát bao gồm toàn bộ văn bản tiểu thuyết lịch sử xuất bản từ năm 1900 đến 1945 hiện lưu trữ tại các thư viện quốc gia, định vị lại vị thế của hơn 10 tác giả chủ chốt và hàng chục tác phẩm tiêu biểu, đóng góp thiết thực vào việc tái thiết biên niên sử văn học dân tộc.
Literature Review và Positioning
Tổng quan lịch sử vấn đề cho thấy sự phân mảnh rõ nét trong tiếp cận tiểu thuyết lịch sử trước năm 1998:
- Giai đoạn trước 1975: Nhóm Lê Quý Đôn (1958) trong bộ Văn học lịch sử Việt Nam chỉ điểm xuyết về Nguyễn Tử Siêu; Văn Siêu trong Văn học thời thuộc Pháp hay Phạm Thế Ngũ trong Việt Nam văn học sử giản ước tân biên (1965) chỉ dừng ở mức độ giới thiệu sơ lược danh mục.
- Giai đoạn 1975–1990: Phan Cự Đệ trong Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại (Tập 1) đã có phát hiện quan trọng khi định danh: "Trong thời kỳ 1900 - 1930, tiểu thuyết lịch sử là một hình thái mới của văn học yêu nước và cách mạng. Tiểu thuyết lịch sử tuy viết về quá khứ nhưng lại mang một ý nghĩa rất hiện đại". Hà Minh Đức và Phan Cự Đệ (1961, 1984) khi nghiên cứu Ngô Tất Tố (Lịch sử Đề Thám, Vua Hàm Nghi và việc kinh thành thất thủ) và Nguyễn Huy Tưởng (Đêm hội Long Trì, An Tư) đã bước đầu chỉ ra chất sử thi và tính chân thực lịch sử trong văn tác. Riêng kiệt tác Trùng Quang tâm sử của Phan Bội Châu thu hút nhiều chuyên luận sắc bén từ Nguyễn Đình Chú (1968), Nguyễn Đổng Chi (1968), Nguyễn Phương Chi (1979, 1980).
- Tranh luận học thuật cốt lõi: Tồn tại hai luồng quan điểm đối lập. Luồng quan điểm thứ nhất (ảnh hưởng từ xã hội học dung tục và quan niệm tiểu thuyết quy phạm) coi tiểu thuyết lịch sử chỉ là sự "sao chép biên niên sử có pha màu sắc kiếm hiệp", không đạt chuẩn mực của tiểu thuyết hiện thực tâm lý hay tiểu thuyết tả thực xã hội như tác phẩm của Vũ Trọng Phụng, Nam Cao. Luồng quan điểm thứ hai (tiêu biểu bởi Nguyễn Huệ Chi, Lê Chí Dũng, Kiều Thu Hoạch, Trần Đình Hượu) khẳng định tiểu thuyết lịch sử là công cụ đấu tranh chính trị hợp pháp, khéo léo dùng "vỏ bọc lịch sử" để duy trì mạch nguồn ái quốc chống lại chính sách đồng hóa thuộc địa.
Định vị nghiên cứu của luận án: Khắc phục triệt để tính chất điểm xuyết, đơn lẻ của các công trình tiền nhiệm (như luận văn của Nguyễn Thị Phin hay luận án phó tiến sĩ của Tôn Thất Dụng vốn chỉ giới hạn ở Nam Bộ đến năm 1932), luận án của Bùi Văn Lợi là công trình đầu tiên xác lập hệ thống tiêu chí loại thể, khảo sát đồng bộ trên diện rộng, so sánh trực tiếp với hai trường hợp quốc tế tiêu biểu:
- Mô hình tiểu thuyết diễn nghĩa lịch sử Trung Quốc (truyền thống Tam quốc diễn nghĩa, Đông Chu liệt quốc): Làm rõ sự vượt thoát của văn xuôi Việt Nam khỏi kết cấu chương hồi ước lệ và luân lý "tôn quân" phong kiến phương Đông.
- Lý thuyết tiểu thuyết lịch sử phương Tây của György Lukács (The Historical Novel) và thi pháp lãng mạn của Alexandre Dumas: Làm sáng tỏ nguyên lý chuyển hóa từ "sử liệu khách quan" sang "chân thực nghệ thuật", giải mã mệnh đề nổi tiếng của Dumas: "Lịch sử đối với tôi là gì? Nó chỉ là một cái đinh để tôi treo các bức họa của tôi thôi".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và xác lập các luận điểm lý thuyết quan trọng về thể loại tiểu thuyết lịch sử trong bối cảnh văn học thuộc địa đang hiện đại hóa:
- Tái định nghĩa tiểu thuyết lịch sử: Không đồng nhất tiểu thuyết lịch sử với khoa học lịch sử (sử học) hay dã sử, truyện truyền kỳ. Luận án chỉ rõ sự phân hóa giữa ngòi bút "thực lục", "truyền tín" quý ở "cái chân" của nhà sử học và ngòi bút "hư bút", "truyền kỳ" quý ở "mỹ cảm văn học" và sự "hư hóa cái thực, thực hóa cái hư" của nhà tiểu thuyết.
- Mở rộng lý thuyết của Mikhail Bakhtin và György Lukács: Khẳng định tiểu thuyết lịch sử không tái hiện quá khứ như một di tích hóa thạch mà tái hiện lịch sử như một "thực tại đang sinh thành", nơi nhà văn đi sâu vào "động cơ xã hội và sự thật trong trái tim con người" (Lukács).
- Hệ biến hóa mô hình nghệ thuật (Paradigm Shift): Luận chứng quá trình chuyển dịch từ mỹ học trung đại (quan niệm văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí, phủ nhận cái tôi cá nhân dưới ý thức hệ tôn quân) sang mỹ học cận hiện đại (khám phá chiều kích cá nhân, đời tư, tâm lý và tính chất đa thanh của đời sống).
+-------------------------------------------------------------------------+
| KHUNG PHÂN TÍCH TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ |
+-------------------------------------------------------------------------+
|
+------------------------------+------------------------------+
| |
[BỐI CẢNH & ĐỘNG LỰC] [THI PHÁP THỂ LOẠI]
- Khai thác thuộc địa & "Vạ chết lòng" - Tính chân thực lịch sử & Hư cấu
- Nhu cầu hiện đại hóa / Âu hóa - Cảm hứng: Lịch sử, Thế sự, Đạo lý
- Sự xuất hiện công chúng đô thị - Nhân vật: Anh hùng, Phụ nữ, Đời tư
| |
+------------------------------+------------------------------+
|
[TIẾN TRÌNH VẬN ĐỘNG (1900-1945)]
- 1900-1930: Chuyển biến từ chương hồi
- 1930-1945: Hiện đại hóa & Chiều sâu tâm lý
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết hình thái kinh tế - xã hội và văn hóa: Phân tích tác động của hai cuộc khai thác thuộc địa của tư bản Pháp (từ năm 1895 với số vốn ban đầu 80 triệu đồng Đông Dương tăng thêm 20 triệu đồng năm 1897; sự hình thành các đô thị công nghiệp như Hòn Gai, Hải Phòng, Hà Nội, Sài Gòn) đến sự phân hóa giai cấp (sự ra đời của giai cấp tư sản, vô sản, tiểu tư sản thành thị) và sự hình thành thị trường xuất bản, nghề văn chuyên nghiệp.
- Thi pháp học thể loại (Genre Poetics): Phân tích sự đối lập giữa hai cực hình thái:
| Tiêu chí thi pháp | Tiểu thuyết chương hồi truyền thống | Tiểu thuyết lịch sử hiện đại (1900–1945) |
|---|---|---|
| Văn tự & Phương thức | Chữ Hán/Nôm; văn vần, biền ngẫu, ước lệ | Chữ Quốc ngữ; văn xuôi nghệ thuật giàu chất sống |
| Mô hình kết cấu | Đơn tuyến, biên niên theo trục thời gian vật lý | Đa tuyến, đồng hiện, tâm lý, dồn nén kịch tính |
| Tâm điểm miêu tả | Cốt truyện, biến cố, hành động bên ngoài | Cá tính hóa, đời tư, diễn biến nội tâm phức tạp |
| Điểm nhìn trần thuật | Ngôi thứ ba toàn tri, cố định ("rằng", "hồi sau phân giải") | Điểm nhìn linh hoạt, đa ngôi kể, xóa khoảng cách trần thuật |
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường bản thể luận hiện thực lịch sử (Historical Realism) và nhận thức luận duy vật biện chứng kết hợp thi pháp học cấu trúc. Thiết kế nghiên cứu được thực hiện theo mô hình văn học sử - loại thể đa tầng (Multi-level Literary-Historical Design):
- Tầng vĩ mô: Đặt tiểu thuyết lịch sử trong tiến trình chuyển biến hệ hình tư tưởng của dân tộc từ ý thức hệ phong kiến sang ý thức hệ tư sản và giải phóng dân tộc.
- Tầng trung mô: Khảo sát sự tương tác, bổ trợ giữa tiểu thuyết lịch sử với các chủng loại văn xuôi cùng thời (tiểu thuyết hiện thực phê phán, tiểu thuyết lãng mạn, tiểu thuyết phong tục, trinh thám, kiếm hiệp).
- Tầng vi mô: Giải phẫu văn bản học từng tác phẩm, phân tích hệ thống thi pháp từ cấp độ cấu trúc cốt truyện, hệ thống nhân vật đến cấp độ ngôn từ và điểm nhìn trần thuật.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình xử lý dữ liệu và khảo sát văn bản tuân thủ các bước nghiêm ngặt:
- Chiến lược khảo sát tư liệu (Sampling Strategy): Thu thập toàn bộ văn bản tiểu thuyết lịch sử xuất bản trong khoảng 1900–1945 tại Thư viện Quốc gia Việt Nam (Hà Nội), Thư viện Khoa học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh và các bộ sưu tập văn bản Hán Nôm. Tiêu chí lựa chọn: Tác phẩm tự sự bằng văn xuôi (chữ Hán hoặc tiếng Việt), lấy đề tài/nhân vật từ chính sử hoặc dã sử, có yếu tố hư cấu nghệ thuật rõ nét; loại trừ truyện ngắn lịch sử và truyện thơ lịch sử.
- Phương pháp Tam giác đạc (Methodological Triangulation):
- Tam giác đạc dữ liệu: Đối chiếu giữa văn bản chính sử (Đại Việt sử ký toàn thư, Khâm định Việt sử thông giám cương mục), tư liệu dã sử/truyền thuyết dân gian và văn bản tiểu thuyết hư cấu.
- Tam giác đạc phương pháp: Kết hợp phương pháp nghiên cứu văn học sử, phương pháp phân tích thi pháp - thể loại và phương pháp so sánh văn học (so sánh lịch đại giữa văn học trung đại và cận hiện đại; so sánh đồng đại giữa tiểu thuyết lịch sử và tiểu thuyết hiện thực 1930–1945).
- Độ tin cậy văn bản: Thẩm định tính nguyên bản của các văn bản xuất bản đầu thế kỷ qua các nhà in xưa (như Nhà in Tân Dân, Xưa Nay, Nghiêm Hàm, v.v.), nhận diện chính xác các dị bản chữ Hán của Phan Bội Châu (Trùng Quang tâm sử / Hậu Trần dật sử).
Data và phân tích
Tập dữ liệu khảo sát của luận án bao quát các tác giả và tác phẩm mang tính cột mốc:
- Tác giả tiêu biểu được phục dựng chân dung học thuật: Phan Bội Châu, Nguyễn Tử Siêu, Đinh Gia Thuyết, Tân Dân Tử, Ngô Tất Tố, Nguyễn Huy Tưởng, Nguyễn Chánh Sắt, Phạm Minh Kiên.
- Phân kỳ dữ liệu:
- Chặng 1 (1900–1930): Giai đoạn phôi thai và chuyển tiếp, nổi bật với Trùng Quang tâm sử (Phan Bội Châu), Ngọn cờ vàng (Đinh Gia Thuyết), Giọt máu chung tình (Tân Dân Tử), hàng loạt tác phẩm của Nguyễn Tử Siêu (Trần Nguyên chiến kỷ, Việt Thanh chiến sử, Hai Bà đánh giặc, Vua Bố Cái, Lê Đại Hành, Tiếng sấm đêm đông).
- Chặng 2 (1930–1945): Giai đoạn hiện đại hóa sâu sắc với kỹ thuật tiểu thuyết phương Tây, tiêu biểu với bộ ba tác phẩm của Ngô Tất Tố (Lịch sử Đề Thám, Vua Hàm Nghi và việc kinh thành thất thủ, Gia đình Tổng trấn tả quân Lê Văn Duyệt), các kiệt tác của Nguyễn Huy Tưởng (Đêm hội Long Trì, An Tư), cùng các vở kịch lịch sử giàu tính tự sự (Vũ Như Tô, Cột đồng Mã Viện).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện 1: Khôi phục và định vị Nguyễn Tử Siêu như tác gia tiểu thuyết lịch sử lớn nhất thập niên 1920. Luận án chứng minh Nguyễn Tử Siêu là người viết nhiều tiểu thuyết lịch sử nhất trước năm 1930, người đã khéo léo lồng ghép cảm hứng ái quốc qua các đề tài chống phong kiến phương Bắc nhằm thức tỉnh tinh thần tự tôn giống nòi.
- Phát hiện 2: Xác lập bước ngoặt về "Quan niệm tập thể anh hùng" trong tác phẩm của Phan Bội Châu. Nếu văn học trung đại chỉ tôn sùng cá nhân thủ lĩnh mang tính chất thiên mệnh, thì trong Trùng Quang tâm sử, Phan Bội Châu lần đầu tiên xây dựng thành công hình tượng tập thể anh hùng quần chúng (từ sĩ phu, binh lính đến những phụ nữ kiên cường như Cô Hà, Cô Điểm).
- Phát hiện 3: Tái hiện sinh động đời tư và giải thiêng nhân vật lịch sử. Khác với sự công thức hóa của sử sách phong kiến, tiểu thuyết lịch sử giai đoạn này bắt đầu khám phá bi kịch cá nhân, tình yêu nam nữ và đời sống tâm lý thầm kín của các danh nhân (như nàng An Tư trong tác phẩm của Nguyễn Huy Tưởng, hay số phận phức tạp của Tả quân Lê Văn Duyệt trong ngòi bút Ngô Tất Tố).
- Phát hiện 4: Cơ chế "Vỏ bọc lịch sử giải tỏa áp lực kiểm duyệt". Luận án chỉ ra rằng sự bùng nổ của tiểu thuyết lịch sử là phản ứng tự vệ mang tính chiến lược của giới trí thức yêu nước trước sự đàn áp khốc liệt của chế độ thực dân và "cái vạ chết lòng", dùng hào khí dĩ vãng để truyền tải thông điệp cách mạng hiện đại.
Trích dẫn minh chứng từ nguồn tư liệu văn bản:
- Phan Bội Châu trong Trùng Quang tâm sử gióng lên hồi chuông thức tỉnh: "Ôi! rực rỡ biết bao! tổ tiên ta vĩ đại và hiển hách biết dường nào!... Dậy! dậy! dậy! Quốc dân ta ơi! Đồng bào ta ơi!... Tất cả hàng vạn người đều đồng lòng như vậy để ngăn ngừa ngoại địch thì kẻ địch nào mà chẳng bị bẻ gãy, để đánh trả kẻ thù thì kẻ thù nào mà chẳng bị tiêu diệt".
- Nguyễn Tử Siêu trong lời tựa tiểu thuyết Lê Đại Hành gửi gắm tâm sự thế sự: "Nước non Hồng Lạc, trải nghìn năm mấy cuộc bể dâu / Nòi giống Rồng Tiên, qua mấy kiếp hết thân trâu ngựa... Viết mấy chữ tỏ lòng kỷ niệm, hỏi đồng bào rằng nhục hay vinh / Ghi vài lời gợi chút trần tình, tùy duyệt giả dù khen hay trách".
- Nhà văn György Lukács xác quyết về bản chất thể loại: "Trong lĩnh vực xây dựng tiểu thuyết lịch sử, tài năng của tác giả bộc lộ qua việc phản ánh những nguyên nhân dẫn đến sự thật trong trái tim con người... Nhiệm vụ của tiểu thuyết lịch sử là chứng minh sự tồn tại của hoàn cảnh và nhân vật lịch sử bằng công cụ nghệ thuật".
+-------------------------------------------------------------------------+
| BA TRỤ CỘT CẢM HỨNG VÀ QUAN NIỆM CON NGƯỜI |
+-------------------------------------------------------------------------+
| |
| [CẢM HỨNG CHỦ ĐẠO] |
| ├── Cảm hứng Lịch sử & Dân tộc (Hào khí Đông A, chống ngoại xâm) |
| ├── Cảm hứng Thế sự (Nỗi đau mất nước, phê phán thực tại suy đồi) |
| └── Cảm hứng Đạo lý (Nghĩa khí, nhân cách, trung hiếu biến chuyển) |
| |
| [QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT VỀ CON NGƯỜI] |
| ├── Người anh hùng cứu nước: Từ cá nhân kiệt xuất -> Tập thể anh hùng |
| ├── Người phụ nữ: Không chỉ tiết hạnh mà là liệt nữ, anh hùng xả thân |
| └── Con người đời thường: Tâm lý phức cảm, bi kịch cá nhân & đời tư |
| |
+-------------------------------------------------------------------------+
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận văn học: Cung cấp mô hình lý giải khoa học về sự tương tác giữa thể loại tự sự và ý thức hệ xã hội trong thời kỳ quá độ văn hóa; làm rõ ranh giới thẩm mỹ giữa tính xác thực lịch sử và quyền năng hư cấu nghệ thuật.
- Về mặt văn học sử: Bổ khuyết những khoảng trống lớn trong biên niên sử văn xuôi tiếng Việt giai đoạn 1900–1930; phục hồi vị thế chính đáng cho một dòng văn học có tính chất khai sáng và ái quốc mãnh liệt.
- Về mặt thực tiễn giáo dục: Cung cấp cơ sở khoa học để tái thẩm định và đề xuất đưa các tác phẩm lịch sử xuất sắc (như Trùng Quang tâm sử của Phan Bội Châu, Lê Đại Hành của Nguyễn Tử Siêu, Đêm hội Long Trì của Nguyễn Huy Tưởng) vào chương trình giảng dạy Ngữ văn bậc THPT và Đại học/Cao đẳng Sư phạm.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn học thuật khách quan và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp nối:
- Giới hạn về phạm vi dữ liệu văn bản: Do điều kiện lưu trữ lịch sử và chiến tranh tàn phá trước năm 1998, một số ấn bản tiểu thuyết lịch sử xuất bản tại Nam Bộ và Trung Bộ trong thập niên 1910–1920 chưa được sưu tầm trọn vẹn, dẫn đến việc khảo sát văn bản Nam Bộ chủ yếu dựa trên các nguồn thứ cấp.
- Giới hạn về công cụ định lượng: Nghiên cứu được thực hiện năm 1998 chủ yếu dựa trên phương pháp phân tích định tính và văn học sử truyền thống; chưa có điều kiện ứng dụng các công cụ nhân văn số (Digital Humanities) để phân tích ngữ liệu văn bản (Corpus Linguistics) hoặc trắc lượng thư mục (Bibliometrics).
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Mở rộng nghiên cứu so sánh tiểu thuyết lịch sử Việt Nam với tiểu thuyết lịch sử khu vực Đông Á (Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên) trong cùng thời kỳ cận hiện đại hóa.
- Hướng 2: Ứng dụng lý thuyết tự sự học hậu hiện đại (Postmodern Narratology) và lý thuyết tân lịch sử (New Historicism) của Stephen Greenblatt để giải mã cách cấu trúc lại quyền lực và diễn ngôn lịch sử trong tiểu thuyết văn xuôi.
- Hướng 3: Khảo sát sự tiếp nối của dòng tiểu thuyết lịch sử Việt Nam sau năm 1945 và sau 1986 (với các tác phẩm của Nguyễn Xuân Khánh, Hoàng Quốc Hải, Trần Thùy Mai) từ góc nhìn kế thừa thi pháp giai đoạn 1900–1945.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình bản lề được trích dẫn rộng rãi trong các giáo trình Văn học Việt Nam giai đoạn 1900–1945 tại các trường đại học sư phạm và viện nghiên cứu văn học; tạo tiền đề cho nhiều luận văn, luận án chuyên sâu về từng tác gia cụ thể (Nguyễn Tử Siêu, Tân Dân Tử, Đinh Gia Thuyết).
- Định hình lại lịch sử thể loại: Chấm dứt định kiến học thuật xem nhẹ tiểu thuyết lịch sử đầu thế kỷ XX, xác lập dòng tự sự lịch sử như một thành tố cốt lõi của phong trào Duy Tân và văn học hiện đại hóa.
- Tác động văn hóa - xã hội: Làm sống dậy các giá trị di sản tinh thần ái quốc, giáo dục truyền thống dựng nước và giữ nước cho thế hệ trẻ; cung cấp chất liệu nền tảng cho việc chuyển thể các tác phẩm văn học lịch sử sang sân khấu, điện ảnh và nghệ thuật đương đại.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên chuyên ngành Văn học Việt Nam: Tiếp cận nguồn tư liệu văn bản quý hiếm, hệ thống hóa toàn diện diện mạo và đặc điểm thi pháp của thể loại tiểu thuyết lịch sử 1900–1945.
- Nhà biên soạn chương trình & Sách giáo khoa: Sở hữu luận cứ khoa học vững chắc để tuyển chọn tác phẩm văn học lịch sử tiêu biểu vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học.
- Nhà phê bình và sáng tác đương đại: Tham chiếu bài học thi pháp về xử lý mối quan hệ giữa "sự thật lịch sử" và "hư cấu nghệ thuật", giúp nâng cao chất lượng các tác phẩm tiểu thuyết lịch sử đương đại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết thể loại của Mikhail Bakhtin và György Lukács bằng việc xác lập bản chất của tiểu thuyết lịch sử trong bối cảnh xã hội thuộc địa: Tiểu thuyết lịch sử không phải là biên niên sử thi vị hóa mà là "tiểu thuyết luận đề ái quốc mang tính hiện đại". Luận án chứng minh rằng thông qua sự dung hợp giữa cảm hứng lịch sử - dân tộc và cảm hứng thế sự, các tác giả đã mượn đề tài quá khứ để trả lời trực tiếp cho các câu hỏi nhức nhối của thời đại đương thời.
2. Đổi mới phương pháp luận thể hiện như thế nào so với các nghiên cứu trước đó?
So với các nghiên cứu mang tính phê bình tiểu sử hoặc điểm xuyết tác phẩm trước năm 1975, luận án đã thiết lập quy trình nghiên cứu văn học sử - loại thể hệ thống: Kết hợp đồng thời trục lịch đại (so sánh sự tiến hóa thi pháp từ truyện chương hồi trung đại sang tiểu thuyết văn xuôi hiện đại) và trục đồng đại (đặt tiểu thuyết lịch sử trong thế tương tác với tiểu thuyết hiện thực phê phán và tiểu thuyết lãng mạn), khắc phục hoàn toàn cái nhìn quy giản của chủ nghĩa xã hội học dung tục.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có dữ liệu văn bản minh chứng là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là vị thế tiên phong đặc biệt của Nguyễn Tử Siêu trong việc kết hợp yếu tố kiếm hiệp dân gian với cảm hứng lịch sử chính thống để đại chúng hóa tiểu thuyết ái quốc trong thập niên 1920. Dữ liệu văn bản từ Lê Đại Hành, Trần Nguyên chiến kỷ và Việt Thanh chiến sử cho thấy tác giả đã kiến tạo một phương thức biểu đạt mới: Dùng hình thức giải trí đại chúng để truyền tải tư tưởng phục hưng dân tộc ngay dưới sự kiểm duyệt gắt gao của chính quyền thực dân.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án xác lập một khung tiêu chí thao tác luận rõ ràng để nhận diện và phân tích tiểu thuyết lịch sử: (1) Tiêu chí phân định giữa sử học ("thực lục", "truyền tín") và văn học ("hư bút", "truyền kỳ"); (2) Khung ma trận phân tích thi pháp 4 chiều (kết cấu, nhân vật, trần thuật, ngôn ngữ); (3) Phương pháp phân kỳ lịch sử gắn với các biến động xã hội và cơ sở xuất bản đô thị.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo như thế nào?
Luận án định hướng chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào: (1) Sưu tầm và số hóa toàn bộ di sản tiểu thuyết lịch sử Nam Bộ cuối thế kỷ XIX đến năm 1932; (2) Đi sâu giải mã hệ thống thi pháp trần thuật của các tác phẩm chữ Hán đầu thế kỷ XX; (3) Nghiên cứu so sánh loại hình tiểu thuyết lịch sử Việt Nam với các nước trong khu vực đồng văn Đông Á.
Kết luận
Luận án "Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam từ những năm đầu thế kỷ XX đến 1945 (Diện mạo và đặc điểm)" của NCS. Bùi Văn Lợi là một công trình khoa học mẫu mực với 5 đóng góp học thuật xuất sắc:
- Tái hiện toàn diện diện mạo thể loại: Khôi phục vị thế lịch sử của hơn 10 tác gia tiêu biểu (Nguyễn Tử Siêu, Đinh Gia Thuyết, Tân Dân Tử, Phan Bội Châu, Ngô Tất Tố, Nguyễn Huy Tưởng) và hàng chục tác phẩm giá trị trong 45 năm chuyển biến then chốt của văn học dân tộc.
- Làm sáng tỏ quy luật vận động thể loại: Chứng minh bước chuyển biến mang tính tất yếu lịch sử từ mô hình tiểu thuyết chương hồi theo mỹ học phương Đông sang tiểu thuyết hiện đại theo mỹ học phương Tây.
- Giải mã hệ thống thi pháp độc đáo: Đúc kết các đặc trưng thi pháp cốt lõi về sự kết hợp giữa tính chân thực lịch sử và hư cấu nghệ thuật, sự chuyển đổi từ kết cấu biên niên sang kết cấu tâm lý, và từ nhân vật chức năng sang nhân vật phức cảm đa chiều.
- Khẳng định giá trị tư tưởng ái quốc: Luận chứng thuyết phục vai trò của tiểu thuyết lịch sử như một vũ khí tinh thần sắc bén chống lại "cái vạ chết lòng" và chính sách đồng hóa thực dân.
- Mở ra các hướng nghiên cứu mới: Đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp nối về văn học giao thời 1900–1930, thi pháp học thể loại và ứng dụng văn học sử trong đổi mới giáo dục quốc gia.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM BÙI VĂN LỢI TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ VIỆT NAM TỪ NHỮNG NĂM ĐẦU THẾ KY XX ĐẾN ĐẾN 1945 (DIỆN MẠO VÀ ĐẶC ĐIỂM) Chuyên nghành : Văn học Việt Nam Mẵ số : 5.33 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học : GS. NGUYỄN ĐÌNH CHU HÀ NỘI – 1998 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM BÙI VĂN LỢI TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ VIỆT NAM TỪ NHỮNG NĂM ĐẦU THẾ KY XX ĐẾN ĐẾN 1945 (DIỆN MẠO VÀ ĐẶC ĐIỂM) Chuyên nghành : Văn học Việt Nam Mẵ số : 5.33 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học : GS. NGUYỄN ĐÌNH CHU HÀ NỘI – 1998 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này chúng tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của: Ban Giáo hiệu, Ban chủ nhiệm và toàn bộ CBGD Khóa Văn, Phòng nghiên cứu Khoa học Trƣờng Đại học Sƣ phạm Quy Nhơn. Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa văn, Phòng Quản lý Khoa học Trƣờng Đại học Sƣ Phạm – Đại học Quốc Gia Hà Nội.
Nhân đây tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất. Tôi xin chân thành cảm ơn GS, Nguyễn Đăng Mạnh, GS, Hà Minh Đức – Viện trƣởng Viện Học Văn học, GS, Phong lê, GS, Phan Cự Đệ, PGS, Nguyễn Hoành Khung, PGS, Nguyễn Văn Long – Chủ nhiệm bộ môn VHVN II, PGS, PTS. Trần Đặng Xuyến – Chủ nhiệm Khoa Văn, Trƣờng ĐHSP Hà Nội, PGS, PTS, Đoàn Trọng Huy, PTS. Lê Quang Hƣng, PTS Nguyễn Thị Bình, PGS, Thành Thế Thái Bình, PGS, PTS.
Kiều Thu Hoạch, PGS, PTS. Trần Thị Băng Thanh, PTS. Đỗ Đức Tín và các đồng chí trong tổ Văn Học Việt Nam II của Trƣờng ĐHSP Hà Nội đã góp nhiều ý kiến quí báu, giúp đỡ tôi tận tình trong quá trình hoàn thành luận án. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đối với GS.
Nguyễn Đình Chủ, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, dìu dắt và động viên tôi rất nhiều trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi chân thành cảm ơn gia đình bạn, bè gần xa đã cổ vũ, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Hà Nội ngày 26 tháng 11 năm 1989 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Bùi Văn Lợi LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng tôi, các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. BÙI VĂN LỢI MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Mục đích và ý nghĩa của đề tài. Lịch sử vấn đề:. Nhiệm vụ và giới hạn của đề tài. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Kết cấu của luận án và khả năng ứng dụng của công trình. 13 NÔI DUNG LUẬN ÁN. GIỚI THIỆU KHÁI NIỆM TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ. Nói qua về tiểu thuyết và sự khác nhau giữa tiểu thuyết trung đại và tiểu thuyết hiện đại ở Việt Nam.
Khái niệm tiểu thuyết lịch sử. Thế nào là tiểu thuyết lịch sử. Sự khác biệt giữa tiểu thuyết lịch sử đối với khoa học lịch sử. Sự khác biệt của tiểu thuyết lịch sử với một số chủng loại khác tiểu thuyết.
30 CHƢƠNG 2: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH VÀ VẬN ĐỘNG CỦA THỂ LOẠI TIỂU THUYẾT LỊCH SỬ VIỆT NAM TỪ NHỮNG NĂM ĐẦU THẾ KỶ XX ĐẾN 1945 .Nguyên nhân ra đời và phát triển của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam ở nửa đầu thế kỷ XX. Từ yêu cầu của cuộc sống dân tộc:. Từ yêu cầu của văn học Việt Nam trên con đƣờng hiện đại hóa:. Từ những tiền đề văn học đã có.
Từ ảnh hƣởng của văn học nƣớc ngoài. Những chặng đƣờng phát triển của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam từ đầu thế kỷ XX đến 1945. Chặng thứ nhất: từ đầu thế kỷ XX đến 1930. Chặng thứ 2 : Từ 1930 đến 1945.
86 CHƢƠNG 3: NHỮNG ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN VỀ NỘI DUNG .Cảm hứng hứng chủ đạo trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX. Cảm hứng lịch sử và dân tộc. Cảm hứng thế sự. Cảm hứng đạo lý.
Quan niệm nghệ thuật về con ngƣời của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam từ đầu thế kỷ XX đến 1945. Quan niệm về ngƣời anh hùng cứu nƣớc. Quan niệm về ngƣời phụ nữ. Điểm độc đáo trong quan niệm nghệ thuật về con ngƣời:.
126 CHƢƠNG 4: NHỮNG ĐẶC ĐIỂM VỀ NGHỆ THUẬT. Mối quan hệ giữa tính chân thực lịch sử và hƣ cấu nghệ thuật trong tiểu thuyết lịch sử Việt Nam từ đầu thế kỷ XX đến 1945. Hƣ cấu từ những sự kiện lịch sử và nhân vật lịch sử. Những nhân vật và sự kiện hoàn toàn do trí tƣởng tƣởng của nhà văn tạo nên.
Nghệ thuật kết cấu. Dạng kết cấu theo trình tự thời gian. Dạng kết cấu theo hai tuyến nhân vật. Nghệ thuật xây dựng nhân vật.
Khắc họa tính cách nhân vật thông qua việc giới thiệu tiểu sử và miêu tả ngoại hình. Khắc họa tính cách nhân vật thông qua miêu tả hành động. Nghệ thuật sử dụng đối thoại và độc thoại nội tâm để thể hiện tính cách nhân vật. Miêu tả thiên nhiên để khắc họa tâm trang nhân vật.
Nghệ thuật trần thuật .Nghệ thuật diễn đạt và nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ. Nghệ thuật diễn đạt. Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ. 184 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Mục đích và ý nghĩa của đề tài 1. Mục đích của đề tài: Tiểu thuyết văn xuôi tiếng Việt là một thể loại sinh sau đẻ muộn nhƣng lại có một tốc độ phát triển lớn và sớm có những thành tựu đáng kể. Đây là một thể loại đóng vai trò quan trọng (vai trò chủ công) trong quá trình cách tân và hiện đại nền văn học nƣớc nhà. Thế nhƣng, việc nghiên cứu thể loại tiểu thuyết lại chƣa toàn diện và chƣa có hệ thống.
Với tiểu thuyết trƣớc 1945, việc nghiên cứu chủ yếu đang dừng lại ở thể loại tiểu thuyết hiện thực phê phán là chính và cũng là chỉ với những tác phẩm xuất hiện sau 1930. Gần đây, có một vài công trình vào việc tái hiện lại diện mạo tiểu thuyết của giai đoạn từ cuối thế kỷ XIX đến 1932, nhƣng cũng chỉ mới giới hạn trong phạm vi của Nam Bộ [48]. Nhiều chủng loại tiểu thuyết nhƣ: tiểu thuyết tâm lý, tiểu thuyết ái tình, tiểu thuyết phong tục, tiểu thuyết xã hội, tiểu thuyết tâm lý, tiểu thuyết trinh thám, tiểu thuyết kiếm hiệp, tiểu thuyết lịch sử. nhìn chùng, còn bị bỏ sót không nghiên cứu theo hƣớng chuyên sau.
Vì thế, khi chọn nghiên cứu đề tài về tiểu thuyết lịch sử. Chúng tôi hy vọng góp sức khắc phục một phần khiếm khuyết nói trên và nhằm góp phần thêm vào việc nhận diện lại bộ mặt thực của tiểu thuyết nói riêng, văn học nói chung của giai đoạn 1900 - 1945 một cách toàn diện hơn. Ý nghĩa của đề tài: - Ý nghĩa quan trọng nhất của đề tài là khôi phục lại diện mạo dòng tiểu 1 thuyết lịch sử Việt Nam từ 1900 - 1945 với lực lƣợng sáng tác, số lƣợng tác phẩm và những thành tựu của nó trong quá trình cách tân và hiện đại hóa nền văn học nƣớc nhà, đặc biệt về phƣơng diện tiểu thuyết (trên con đƣờng chuyển biến từ tiểu thuyết chƣơng hồi sang tiểu thuyết hiện đại). - Trong việc nghiên cứu tiểu thuyết lịch sử Việt Nam giai đoạn này ngoài việc nghiên cứu chung, đánh giá chung, luận án sẽ đi sâu nghiên cứu và giới thiệu một số tác phẩm, tác giả tiêu biểu với hy vọng khẳng định tại vị trí một số nhà văn và từ đó cũng là một cách góp phần làm sang tỏ hơn nữa quá trình phát triển của lịch sử văn hóa phài thể hiện độ kết tinh ở tác giả, tác phẩm.
- Luận án không nhằm mục đích nghiên cứu lý luận, nhƣng trong quá trình tìm hiểu diện mạo và đặc điểm của tiểu thuyết lịch sử Việt Nam giai đoạn này, cũng hy vọng sẽ có ít nhiều đóng góp về mặt lý thuyết, xung quanh vấn đề thế nào là tiểu thuyết lịch sử. - Ý nghĩa thực tiễn: nếu luận án đƣợc thực hiện thành công có thể dùng làm tài liệu tham khảo cho sinh viên ở các bậc Cao đẳng Sƣ phạm và Đại học Sƣ phạm về cƣơng lĩnh văn học lịch sử Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XX đến 1945. Lịch sử vấn đề: - Trƣớc năm 1975, chƣa thấy có một công trình nào nói về tiểu thuyết lịch sử Việt Nam từ 1900 – 1945. Chỉ đến sau 1945 thì ở miền Bắc, trong công trình nghiên cứu về văn học lịch sử Việt Nam tập III của nhóm Lê Quý Đôn có giới thiệu một phần về Nguyễn Tử Siêu với tƣ cách là một nhà văn viết tiểu thuyết lịch sử và trong năm thì các cuốn “Văn học thời thuộc Pháp” của Văn Siêu và cuốn “Văn học Việt Nam giản ƣớc tân biên” của Phạm Thế Ngũ 2 có đề cập đến tiểu thuyết lịch sử Việt Nam giai đoạn này, nhƣng chỉ dừng lại ở mức độ giới thiệu sơ lƣợc.
Trong cuốn “Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại” tập 1, Phan Cƣ Đệ cũng có nói đến tiểu thuyết lịch sử việt Nam nửa đầu thế kỷ XX với những nhận định khá đích đáng: “ Trong thời kỳ 1990 - 1930, tiểu thuyết lịch sử là một hình thái mới của văn học yêu nƣớc và cách mạng. Tiểu thuyết lịch sử tuy viết về quá khứ nhƣng lại mang một ý nghĩa rất hiện đại… chính đó là nhiệm vụ của các nhà văn khi họ khai thác những đề tài lịch sử”. [61, 37] Từ sau năm1975, lại có một số công trình nghiên cứu đề cập đến tiểu thuyết lịch sử nhƣng mức độ đề cập cũng chỉ có tính chất điểm xuyết. Trong lời giới thiệu cuốn sách “Ngô Tất Tố tác phẩm” tập I, Nhà xuất bản văn học - Hà Nội - 1961, hai tác giả Phan Cự Đệ và Hà Minh Đức đã có đề cập tới tiểu thuyết lịch sử của Ngô Tất Tố qua các cuốn “Lịch sử Đề Thám”(1935).
“Vua Hàm Nghi và việc kinh thành thất thủ” (1935) và cuốn “Gia đình Tổng trấn tả quân Lê Văn Duyệt” (1937) với những nhận định rất khái quát: “Ngô Tất Tố đã phản ánh trung thành những sự thật lịch sử của cuộc kháng chiến chống Pháp thời kì đầu do các sĩ phu yêu nƣớc lãnh đạo. Trong điều kiện nền văn học công khai còn còn bị kiểm duyệt ngặt nghèo mà nêu lên đƣợc những trang sử đáng tự hào của dân tộc ta thì đó là một thái độ dũng cảm rất đáng đƣợc ca ngợi của nhà viết tiểu thuyết lịch sử” [62, 64].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Văn Lợi (1998). Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX đến 1945: Diện mạo và đặc điểm [Luận án tiến sĩ, Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/tieu-thuyet-lich-su-viet-nam-dau-the-ky-xx-den-1945
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX đến 1945: Diện mạo và đặc điểm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tiểu thuyết Việt Nam giai đoạn 1945. Nghiên cứu ảnh hưởng lịch sử, xã hội đến nội dung và phong cách tác phẩm.
Luận án "Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX đến 1945: Diện mạo và đặc điểm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 1998.
Luận án "Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX đến 1945: Diện mạo và đặc điểm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX đến 1945: Diện mạo và đặc điểm" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX đến 1945: Diện mạo và đặc điểm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX đến 1945: Diện mạo và đặc điểm" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiểu thuyết lịch sử Việt Nam đầu thế kỷ XX đến 1945: Diện mạo và đặc điểm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.