Luận án Tiến sĩ: Truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ - Nguyễn Thị Thùy
Nghiên cứu đặc trưng thi pháp và lối diễn xướng truyện cười truyền thống ở Bắc Bộ, góp phần bảo tồn di sản văn hóa dân gian độc đáo.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
234
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thi pháp truyện cười dân gian: Đặc trưng làng cười Bắc Bộ
- Số trang:
- 234 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học dân gian
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thùy
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thi pháp truyện cười dân gian Đặc trưng làng cười Bắc Bộ
Nghiên cứu khám phá thi pháp truyện cười tại các làng cười Bắc Bộ. Tài liệu so sánh thi pháp truyện cười ở làng cười với truyện cười cổ truyền. Nhận thấy nhiều điểm tương đồng. Các thủ pháp gây cười cốt lõi được sử dụng linh hoạt. Chúng tạo nên sức hút đặc biệt cho truyện cười dân gian. Nghiên cứu cũng chỉ ra những khác biệt độc đáo. Đây là yếu tố định hình phong cách riêng của truyện cười làng xã Bắc Bộ. Sự kết hợp giữa truyền thống và đổi mới làm phong phú thêm kho tàng truyện cười Việt Nam. Điều này khẳng định giá trị văn hóa, nghệ thuật của thể loại. Thi pháp truyện cười dân gian phản ánh tư duy, óc hài hước của người Việt. Nó góp phần bảo tồn, phát huy di sản văn hóa phi vật thể. Đặc trưng thi pháp truyện cười Bắc Bộ mang đậm bản sắc vùng miền. Yếu tố gây cười trong truyện cười Bắc Bộ được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm cách xây dựng nhân vật, tình huống và ngôn ngữ.
1.1. Các thủ pháp gây cười cốt lõi
Truyện cười làng cười Bắc Bộ chia sẻ nhiều thủ pháp với truyện cười cổ truyền. Thủ pháp sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phù hợp là nền tảng. Ngôn ngữ được chọn lọc kỹ càng. Nó tạo ra hiệu ứng hài hước ngay lập tức. Kết thúc truyện thường bất ngờ, đảo ngược tình thế. Điều này gây ấn tượng mạnh cho người nghe. Thủ pháp khai thác và tạo dựng mâu thuẫn là yếu tố trung tâm. Mâu thuẫn được xây dựng tinh vi, dẫn đến những tình huống trớ trêu. Văn vần thường xen vào truyện kể văn xuôi. Điều này tăng tính nhạc điệu và dễ nhớ. Thủ pháp phóng đại làm tăng cường yếu tố hài hước. Các chi tiết được cường điệu hóa một cách khéo léo. Yếu tố tục cũng được sử dụng. Chúng tạo ra tiếng cười sảng khoái, gần gũi với đời sống dân gian. Sự phối hợp các thủ pháp này tạo nên cấu trúc truyện cười truyền thống độc đáo.
1.2. Sự khác biệt thi pháp độc đáo
Thi pháp truyện cười tại các làng cười có những nét riêng. Người kể chuyện thường ở ngôi thứ nhất. Điều này tạo cảm giác gần gũi, chân thực. Người kể tham gia trực tiếp vào câu chuyện. Đây là điểm khác biệt lớn so với truyện cười cổ truyền. Truyện cười làng cười ít khi dùng thủ pháp 'gậy ông đập lưng ông'. Thủ pháp 'bắt chước không thành công' cũng ít được áp dụng. Điều này cho thấy sự tập trung vào các hình thức gây cười khác. Các thủ pháp chung vẫn được dùng. Tuy nhiên, tính chất và mức độ sử dụng có sự khác biệt. Đặc trưng thi pháp truyện cười Bắc Bộ thể hiện rõ nét. Phong cách kể chuyện mang tính tương tác cao. Đây là nét đặc trưng của văn hóa diễn xướng làng xã. Tiếng cười dân gian Bắc Bộ được nuôi dưỡng từ những khác biệt này. Nó phản ánh tinh thần cộng đồng và sự sáng tạo không ngừng.
1.3. Ngôn ngữ hài hước và tính tương tác
Ngôn ngữ trong truyện cười làng cười Bắc Bộ mang tính hài hước cao. Nó linh hoạt, phù hợp với từng bối cảnh. Ngôn ngữ thường sử dụng tiếng địa phương, từ ngữ dân dã. Điều này tăng tính gần gũi và hiệu quả gây cười. Các từ ngữ gây cười được sử dụng một cách tinh tế. Chúng tạo ra những tình huống dí dỏm, bất ngờ. Yếu tố gây cười trong truyện cười Bắc Bộ cũng đến từ cách dùng từ. Người kể chuyện biến hóa ngôn ngữ. Họ tạo ra sự đối lập, châm biếm sâu sắc. Điều này thể hiện kỹ thuật kể chuyện dân gian điêu luyện. Ngôn ngữ không chỉ kể chuyện. Nó còn là công cụ tạo ra tiếng cười trực tiếp. Sự tương tác giữa người kể và người nghe rất quan trọng. Ngôn ngữ hài hước thúc đẩy sự tham gia của khán giả. Đây là một phần không thể thiếu của nghệ thuật diễn xướng truyện cười.
II.Nghệ thuật diễn xướng truyện cười Văn hóa làng xã Bắc Bộ
Nghiên cứu đi sâu vào nghệ thuật diễn xướng truyện cười. Nó xem xét các làng cười Bắc Bộ như một hiện tượng văn hóa. Các yếu tố bối cảnh đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình cách kể và nghe truyện cười. Tài liệu tiếp cận vấn đề từ góc độ folklore. Nó nhấn mạnh tính tương tác trong diễn xướng. Kỹ thuật kể chuyện dân gian được phân tích chi tiết. Điều này bao gồm cử chỉ, giọng điệu, biểu cảm. Văn hóa diễn xướng làng xã là một phần không thể thiếu. Nó giữ gìn và phát triển truyện cười. Tiếng cười dân gian Bắc Bộ thể hiện qua các buổi diễn xướng. Đây không chỉ là giải trí. Nó còn là hình thức truyền tải giá trị văn hóa. Motif truyện cười dân gian cũng được thể hiện rõ qua diễn xướng.
2.1. Tiếp cận bối cảnh trong diễn xướng
Luận án áp dụng hướng tiếp cận bối cảnh từ folklore Hoa Kỳ. Bối cảnh được hiểu rộng. Nó bao gồm không gian, thời gian, người kể và người nghe. Yếu tố này ảnh hưởng sâu sắc đến diễn xướng truyện cười. Tại Việt Nam, bối cảnh làng xã Bắc Bộ đặc biệt quan trọng. Nó tạo nên không khí thân mật, gần gũi. Người kể chuyện không chỉ truyền đạt nội dung. Họ còn tương tác với khán giả. Điều này tạo ra một trải nghiệm độc đáo. Bối cảnh định hình ngôn ngữ hài hước trong truyện cười. Nó cũng tác động đến yếu tố gây cười trong truyện cười Bắc Bộ. Việc nghiên cứu bối cảnh giúp hiểu sâu hơn về nghệ thuật diễn xướng truyện cười. Nó khám phá cách truyện cười hoạt động trong đời sống thực tế.
2.2. Kỹ thuật kể chuyện dân gian tại làng cười
Quá trình sưu tầm điền dã được thực hiện ở năm làng cười Bắc Bộ. Các cuộc khảo sát ghi nhận chi tiết về diễn xướng. Người kể chuyện sử dụng nhiều kỹ thuật. Họ biến đổi giọng điệu, cử chỉ, nét mặt. Điều này làm tăng hiệu quả hài hước. Kỹ thuật kể chuyện dân gian này rất đa dạng. Nó phản ánh sự sáng tạo của người dân. Người kể thường sử dụng sự ngắt quãng, tạo bất ngờ. Họ cũng dùng các câu hỏi tu từ để thu hút khán giả. Nghệ thuật diễn xướng truyện cười không chỉ là lời kể. Nó là một màn trình diễn tổng hòa. Nó kết hợp lời nói, hành động và cảm xúc. Điều này tạo nên sức sống cho Tiếng cười dân gian Bắc Bộ. Mỗi buổi diễn xướng là một sự kiện văn hóa. Nó gắn kết cộng đồng và truyền tải văn hóa.
2.3. Vai trò của diễn xướng trong văn hóa làng
Diễn xướng truyện cười đóng vai trò thiết yếu trong văn hóa làng xã Bắc Bộ. Nó không chỉ là phương tiện giải trí. Diễn xướng củng cố các giá trị cộng đồng. Nó là không gian để người dân giao lưu, kết nối. Các buổi kể chuyện thường diễn ra trong các dịp lễ hội, sum họp. Điều này tăng cường tính gắn kết xã hội. Diễn xướng giúp bảo tồn Cấu trúc truyện cười truyền thống. Nó truyền lại các Motif truyện cười dân gian qua các thế hệ. Nghệ thuật diễn xướng truyện cười duy trì bản sắc văn hóa địa phương. Nó là minh chứng cho sự sống động của văn hóa dân gian Việt Nam. Diễn xướng tạo ra một nền tảng văn hóa vững chắc. Nó góp phần vào sự phong phú của Tiếng cười dân gian Bắc Bộ.
III.Cấu trúc truyện cười truyền thống Yếu tố gây cười chủ chốt
Cấu trúc truyện cười truyền thống được xây dựng công phu. Các yếu tố gây cười đóng vai trò trung tâm. Chúng tạo nên sự hấp dẫn, cuốn hút cho câu chuyện. Nghiên cứu phân tích cách các yếu tố này phối hợp. Từ đó tạo ra hiệu ứng hài hước tối đa. Mâu thuẫn và bất ngờ là hai trụ cột chính. Thủ pháp phóng đại cũng được sử dụng hiệu quả. Yếu tố tục và văn vần góp phần làm giàu thêm nội dung. Chúng khiến truyện cười trở nên gần gũi, đời thường hơn. Sự kết hợp các yếu tố này làm nên Đặc trưng thi pháp truyện cười Bắc Bộ. Chúng định hình Ngôn ngữ hài hước trong truyện cười. Nghiên cứu sâu về cấu trúc giúp hiểu rõ hơn về Kỹ thuật kể chuyện dân gian. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về Motif truyện cười dân gian.
3.1. Mâu thuẫn và yếu tố bất ngờ
Mâu thuẫn là hạt nhân của nhiều truyện cười. Nó được khai thác từ những tình huống đời thường. Mâu thuẫn có thể đến từ sự đối lập tính cách. Nó cũng phát sinh từ hành động hoặc lời nói. Việc tạo dựng mâu thuẫn khéo léo dẫn đến những tình huống dở khóc dở cười. Yếu tố bất ngờ thường xuất hiện ở cuối truyện. Nó đảo ngược hoàn toàn dự đoán của người nghe. Điều này tạo ra một tiếng cười sảng khoái. Nó là một thủ pháp gây cười rất hiệu quả. Cấu trúc truyện cười truyền thống thường xây dựng một chuỗi sự kiện. Chúng dẫn dắt người nghe đến một cái kết bất ngờ. Điều này làm tăng tính giải trí và ghi nhớ. Đây là kỹ thuật kể chuyện dân gian cốt lõi.
3.2. Thủ pháp phóng đại độc đáo
Phóng đại là một thủ pháp gây cười mạnh mẽ. Các chi tiết trong truyện được cường điệu hóa. Điều này làm nổi bật sự vô lý hoặc khôi hài. Nó có thể là hành động, đặc điểm nhân vật, hay một sự kiện. Thủ pháp này tạo ra hình ảnh hài hước, đôi khi là phi lý. Nó khiến người nghe bật cười vì sự quá mức. Phóng đại không chỉ làm tăng tiếng cười. Nó còn nhấn mạnh thông điệp của truyện. Nó giúp truyện dễ nhớ hơn. Thủ pháp này là một phần quan trọng của Đặc trưng thi pháp truyện cười Bắc Bộ. Nó góp phần làm nên Ngôn ngữ hài hước trong truyện cười. Motif truyện cười dân gian thường sử dụng phóng đại để khắc họa nhân vật.
3.3. Yếu tố tục và văn vần
Yếu tố tục được sử dụng trong truyện cười dân gian. Nó tạo ra tiếng cười gần gũi, đôi khi là thô tục. Tuy nhiên, nó phản ánh một phần đời sống sinh hoạt. Yếu tố này không nhằm mục đích dung tục hóa. Nó là cách để tạo sự chân thực và giải tỏa cảm xúc. Văn vần thường được lồng ghép vào truyện. Điều này làm tăng tính văn chương cho câu chuyện. Chúng có thể là ca dao, tục ngữ, hay những câu đối đáp. Văn vần giúp truyện dễ nhớ hơn. Nó tạo ra nhịp điệu riêng. Sự kết hợp giữa yếu tố tục và văn vần là nét đặc trưng. Chúng tạo ra Cấu trúc truyện cười truyền thống. Nó cũng là một phần của Yếu tố gây cười trong truyện cười Bắc Bộ. Điều này thể hiện sự khéo léo của Kỹ thuật kể chuyện dân gian.
IV.Kỹ thuật kể chuyện dân gian Ngôn ngữ hài hước độc đáo
Kỹ thuật kể chuyện dân gian là xương sống của truyện cười. Nó quyết định hiệu quả gây cười. Người kể chuyện sử dụng ngôn ngữ hài hước độc đáo. Nó kết hợp nhiều thủ pháp khác nhau. Sự linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ là chìa khóa. Nó phù hợp với từng bối cảnh và đối tượng nghe. Nghiên cứu phân tích cách các thủ pháp này được kết hợp. Từ đó tạo nên tiếng cười tự nhiên, sâu sắc. Motif truyện cười dân gian cũng được lồng ghép tinh tế. Điều này tạo ra sự quen thuộc nhưng vẫn mới lạ. Kỹ thuật kể chuyện không chỉ là lời nói. Nó còn là cả một nghệ thuật diễn xướng truyện cười. Nó phản ánh văn hóa diễn xướng làng xã, đặc trưng của tiếng cười dân gian Bắc Bộ. Ngôn ngữ hài hước trong truyện cười được vận dụng tối đa.
4.1. Ngôn ngữ linh hoạt và phù hợp
Ngôn ngữ là công cụ chính của người kể truyện. Sự linh hoạt trong sử dụng ngôn ngữ rất quan trọng. Người kể có thể thay đổi giọng điệu, tốc độ nói. Họ dùng từ ngữ địa phương, thành ngữ, tục ngữ. Điều này làm tăng tính địa phương và sự gần gũi. Ngôn ngữ được điều chỉnh phù hợp với từng đối tượng. Nó cũng thay đổi theo bối cảnh cụ thể của buổi diễn xướng. Yếu tố gây cười trong truyện cười Bắc Bộ thường xuất phát từ sự biến hóa ngôn ngữ. Ngôn ngữ hài hước trong truyện cười tạo ra sự bất ngờ. Nó cũng tạo sự châm biếm tế nhị. Điều này đòi hỏi kỹ năng cao từ người kể. Đây là đặc trưng của Kỹ thuật kể chuyện dân gian.
4.2. Sử dụng phối hợp các thủ pháp
Truyện cười không chỉ dùng một thủ pháp. Nó thường kết hợp nhiều yếu tố gây cười. Ví dụ, một truyện có thể có mâu thuẫn. Sau đó, nó sử dụng phóng đại và kết thúc bất ngờ. Sự phối hợp này làm tăng hiệu quả hài hước. Nó tạo ra nhiều tầng nghĩa cho câu chuyện. Điều này đòi hỏi sự tinh tế từ người kể. Họ phải biết cách pha trộn các thủ pháp. Sự kết hợp này là điểm mạnh của Đặc trưng thi pháp truyện cười Bắc Bộ. Nó làm cho mỗi truyện cười trở nên sống động. Kỹ thuật kể chuyện dân gian đạt đến đỉnh cao. Nó tạo ra tiếng cười đa dạng, phong phú. Các thủ pháp này được vận dụng linh hoạt trong nghệ thuật diễn xướng truyện cười.
4.3. Motif truyện cười dân gian
Motif truyện cười dân gian là những yếu tố quen thuộc. Chúng là các chủ đề, nhân vật, hoặc tình huống lặp đi lặp lại. Các motif này tạo sự gần gũi cho người nghe. Chúng cũng giúp truyện dễ hình dung và ghi nhớ. Ví dụ, motif về ông trạng, người nông dân, hoặc các tình huống trớ trêu. Người kể chuyện thường biến tấu các motif này. Họ thêm vào những chi tiết mới mẻ, hiện đại. Điều này giúp truyện luôn tươi mới và hấp dẫn. Motif truyện cười dân gian là nền tảng. Nó giúp xây dựng Cấu trúc truyện cười truyền thống. Đồng thời, nó là một phần quan trọng của Ngôn ngữ hài hước trong truyện cười. Chúng góp phần định hình tiếng cười dân gian Bắc Bộ. Việc sử dụng motif thể hiện sự kế thừa văn hóa.
V.Tổng quan về làng cười Bắc Bộ Bối cảnh và lịch sử
Luận án cung cấp cái nhìn tổng quan về làng cười Bắc Bộ. Nó định nghĩa các khái niệm cơ bản về truyện cười dân gian. Bắc Bộ được xác định là cái nôi sinh thành. Đây là nơi tập trung nhiều làng cười. Lịch sử sưu tầm và nghiên cứu truyện cười cũng được trình bày. Điều này cho thấy sự quan tâm của giới khoa học. Luận án đặt ra mục tiêu lấp đầy khoảng trống nghiên cứu. Nó đặc biệt chú trọng truyện cười tại các làng cười. Tổng quan giúp người đọc hiểu bối cảnh văn hóa. Nó lý giải tại sao Bắc Bộ có nhiều làng cười. Việc nghiên cứu này góp phần vào việc bảo tồn văn hóa diễn xướng làng xã. Nó cũng làm phong phú thêm kho tàng tiếng cười dân gian Bắc Bộ. Các Motif truyện cười dân gian được phát triển trong bối cảnh này.
5.1. Khái niệm truyện cười dân gian
Truyện cười dân gian là thể loại tự sự phổ biến. Nó mang tính quần chúng và bình dân cao. Các loại truyện cười bao gồm truyện cười dân gian cổ truyền và hiện đại. Truyện trạng, truyện cười kết chuỗi và truyện cười độc lập là các dạng khác. Truyện khôi hài, truyện tiếu lâm cũng thuộc thể loại này. Mỗi loại có đặc điểm và mục đích riêng. Chúng thể hiện óc hài hước phong phú của người Việt. Truyện cười không chỉ giải trí. Nó còn mang tính tố cáo, châm biếm sâu sắc. Khái niệm này là nền tảng. Nó giúp phân loại và nghiên cứu Thi pháp truyện cười dân gian. Việc hiểu rõ khái niệm giúp nhận diện Yếu tố gây cười trong truyện cười Bắc Bộ.
5.2. Làng xã Bắc Bộ Cái nôi sinh thành tiếng cười
Bắc Bộ là một vùng văn hóa tiêu biểu của Việt Nam. Nơi đây là cái nôi của nhiều làng xã cổ truyền. Mỗi làng quê là một cộng đồng hoàn chỉnh. Làng xã Bắc Bộ là môi trường lý tưởng cho truyện cười phát triển. Đây là nơi tập trung của nhiều 'làng cười'. Các làng này nổi tiếng với truyền thống kể và nghe truyện cười. Văn hóa cộng đồng tạo điều kiện cho diễn xướng. Tiếng cười dân gian Bắc Bộ được nuôi dưỡng từ đây. Lối sống gắn bó, sinh hoạt chung tạo ra nhiều tình huống. Chúng trở thành chất liệu cho truyện cười. Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của Văn hóa diễn xướng làng xã. Nó là bối cảnh tự nhiên cho nghệ thuật diễn xướng truyện cười.
5.3. Lịch sử sưu tầm và nghiên cứu
Truyện cười đã được sưu tầm và nghiên cứu từ lâu. Nhiều tác giả có tên tuổi đã đóng góp. Tuy nhiên, truyện cười ở các làng cười còn ít được chú ý. Việc sưu tầm và nghiên cứu vẫn còn hạn chế. Luận án này nhằm bổ sung vào khoảng trống đó. Nó tập trung vào đặc điểm thi pháp và diễn xướng. Lịch sử nghiên cứu cho thấy sự cần thiết. Cần có một cái nhìn chuyên sâu hơn. Việc này giúp bảo tồn di sản văn hóa. Nó cũng làm sáng tỏ thêm về Kỹ thuật kể chuyện dân gian. Lịch sử sưu tầm là nền tảng để phát triển các nghiên cứu sau này. Điều này giúp hiểu rõ hơn về Đặc trưng thi pháp truyện cười Bắc Bộ và Motif truyện cười dân gian.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (234 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THÙY TRUYỆN CƯỜI Ở CÁC LÀNG CƯỜI BẮC BỘ: ĐẶC ĐIỂM THI PHÁP VÀ DIỄN XƯỚNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THÙY TRUYỆN CƯỜI Ở CÁC LÀNG CƯỜI BẮC BỘ: ĐẶC ĐIỂM THI PHÁP VÀ DIỄN XƯỚNG Chuyên ngành: Văn học Dân gian Mã số: 9.25 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: 1. TS Nguyễn Việt Hùng 2.TS Vũ Thị Tú Anh HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan mọi kết quả của đề tài “Truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ: Đặc điểm thi pháp và diễn xướng” là công trình nghiên cứu của cá nhân, được thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Việt Hùng và PGS.TS Vũ Thị Tú Anh. Các kết quả nghiên cứu trình bày trong luận án này là trung thực và chưa được ai công bố dưới bất kì hình thức nào.
Tôi xin chịu trách nhiệm về các kết quả nghiên cứu và tính trung thực trong luận án này. Tác giả Nguyễn Thị Thùy LỜI CẢM ƠN Em xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. TS Nguyễn Việt Hùng và PGS.TS Vũ Thị Tú Anh, người đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, giúp đỡ em để em có thể thực hiện và hoàn thành luận án một cách đầy đủ và tốt nhất. Em xin gửi lời cảm ơn đến các thầy/cô giáo trong chuyên ngành Văn học dân gian của Trường Đại học sư phạm Hà Nội, các thầy/ cô giáo trong các hội đồng chấm luận án các cấp đã nhiệt tình giảng dạy, chỉ bảo, góp ý và giúp đỡ em trong quá trình em thực hiện luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến thủ trưởng cơ quan công tác, đến các đồng nghiệp tại Khoa Giáo dục Mầm non, Trường Đại học Hải Phòng; Ban CHQS Quận Hồng Bàng, Bộ CHQS Hải Phòng đã tạo điều kiện để tôi có điều kiện thực hiện và hoàn thành luận án. Cuối cùng, con xin gửi lời cảm ơn đến gia đình nội ngoại hai bên đã luôn làm hậu phương vững chắc cho con để con yên tâm học tập. Xin chân thành cảm ơn! MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án. 7 CHƯƠNG 1: KHÁI NIỆM, TỔNG QUAN VỀ LÀNG VIỆT CỔ TRUYỀN Ở BẮC BỘ, LỊCH SỬ SƯU TẦM, NGHIÊN CỨU TRUYỆN CƯỜI. Truyện cười dân gian.
Truyện cười dân gian cổ truyền, truyện cười dân gian hiện đại. Truyện trạng, truyện cười kết chuỗi, truyện cười lẻ/ truyện cười độc lập. Truyện khôi hài, truyện tiếu lâm. Truyện cười ở các làng cười.
Tổng quan về làng xã cổ truyền người Việt ở Bắc Bộ, cái nôi sinh thành truyện cười. Bắc Bộ là một vùng văn hoá tiêu biểu. Làng xã người Việt ở Bắc Bộ. Bắc Bộ, nơi tập trung của những làng cười.
Lịch sử sưu tầm và nghiên cứu truyện cười. Lịch sử sưu tầm truyện cười. Lịch sử nghiên cứu truyện cười. 43 CHƯƠNG 2: THI PHÁP TRUYỆN CƯỜI Ở CÁC LÀNG CƯỜI.
Quá trình nghiên cứu theo hướng vận dụng thi pháp học ở Việt Nam. Sự giống nhau giữa truyện cười ở các làng cười và truyện cười cổ truyền về mặt thi pháp. Thủ pháp sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phù hợp. Thủ pháp kết thúc bất ngờ.
Thủ pháp khai thác và tạo dựng mâu thuẫn. Thủ pháp sử dụng văn vần xen vào truyện kể văn xuôi. Thủ pháp phóng đại ở các làng cười. Thủ pháp sử dụng yếu tố tục.
Sử dụng phối hợp các thủ pháp gây cười. Sự khác nhau giữa truyện cười các làng cười và truyện cười cổ truyền về mặt thi pháp. Chỉ có truyện cười ở các làng cười mới để người kể chuyện ở ngôi thứ nhất. Truyện cười ở các làng cười hầu như hoặc rất ít khi sử dụng các thủ pháp gậy ông đập lưng ông và bắt chước không thành công.
Cả truyện ở làng cười và truyện cười cổ truyền đều sử dụng những thủ pháp giống nhau, nhưng khác nhau về tính chất và mức độ. Nhận xét sau khi so sánh. 81 CHƯƠNG 3: TỪ TRÀO LƯU BỐI CẢNH Ở HOA KỲ ĐẾN VIỆC DIỄN XƯỚNG Ở CÁC LÀNG CƯỜI. Từ hướng tiếp cận bối cảnh trong folklore Hoa Kỳ đến việc vận dụng ở Việt Nam.
Diễn xướng truyện cười ở năm làng cười Bắc Bộ. Quá trình sưu tầm điền dã. Diễn xướng truyện cười ở năm làng cười. Những nhận xét rút ra.
Tiểu kết chương 3. 132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO.PL DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cách viết tắt GS.TS Giáo sư, Tiến sĩ SL Số lượng TP Thủ pháp TL Tỉ lệ 1 MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài 1.
Trong các thể loại tự sự dân gian, có thể nói truyện cười là thể loại mang đậm chất quần chúng và chất bình dân nhất. Nếu như thần thoại mang tính chất thiêng liêng, gắn với những nghi lễ của tín ngưỡng nguyên thủy; truyền thuyết là lời tôn vinh, ngợi ca những người anh hùng của cộng đồng trong các lễ hội dân gian thì truyện cười lại vô cùng giản dị, gần gũi với đời thường, mang tính giải trí cao và tố cáo châm biếm sâu sắc. Dân tộc nào cũng biết cười và có truyện cười. Nhưng hiếm có dân tộc nào lại hay cười, biết cười và giỏi cười như người Việt.
Truyện cười đã được sưu tập và nghiên cứu với nhiều thành tựu bởi những tác giả tên tuổi. Trong kho tàng truyện cười của người Việt, truyện ở các làng cười còn ít được sưu tầm và chưa nghiên cứu nhiều. Người Việt sống ở làng. Mỗi một làng quê Bắc Bộ là một cảnh quan hoàn chỉnh, là một cộng đồng cư dân đủ phong phú đến mức phức tạp.
Làng xã là cái nôi sinh thành ra các thể loại văn nghệ dân gian, trong đó có truyện cười dân gian. Theo quy luật, truyện cười cổ truyền được hình thành từ cộng đồng dân làng sau đó lan tỏa ra phạm vi rộng hơn: huyện, tỉnh, vùng, toàn quốc. Bên cạnh nguồn gốc nội sinh, người Việt thông qua các nhà nho còn tiếp thu truyện cười của các nước khác, chủ yếu là của Trung Quốc. Hiện nay trong 1013 truyện cười đơn lẻ (không kể hàng chục sưu tập truyện trạng) được Nguyễn Chí Bền và các cộng sự biên soạn trong tập 8 – “Truyện cười” thuộc bộ Tổng tập văn học dân gian người Việt, đã trở thành phổ biến và quen thuộc đối với người Việt có trình độ văn hóa phổ thông.
Nhưng đối với đa số người dân cả nước, truyện cười ở các làng cười vẫn còn tương đối xa lạ. Vậy truyện cười ở các làng cười có gì giống và khác với truyện cười cổ truyền phổ biến? Trong khi hình thức diễn xướng truyện cười cổ truyền đã lùi vào thời gian thì theo quan sát bước đầu của chúng tôi, tính diễn xướng, hình thức diễn xướng các truyện cười ở một số làng cười vẫn có thể ghi nhận được ít nhiều. Để phân biệt giữa truyện cười cổ truyền và truyện cười ở các làng cười, người nghiên cứu chú ý đến thi pháp thể loại và hình thức diễn xướng. 2 Chính vì những lý do trên, chúng tôi chọn đề tài Truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ: Đặc điểm thi pháp và diễn xướng để thực hiện luận án.
Mục đích nghiên cứu 2. Nêu được đặc điểm thi pháp truyện cười ở các làng cười; 2. Phân tích hình thức diễn xướng truyện cười ở các làng cười. Nhiệm vụ nghiên cứu Trong luận án chúng tôi xác định các nhiệm vụ nghiên cứu như sau: 3.
Sưu tầm bổ sung truyện ở một làng cười mà chủ thể không làm nông nghiệp, cụ thể ở đây là làng Trân Châu, huyện đảo Cát Hải, thành phố Hải Phòng; 3. Tập hợp một số lượng đủ các truyện cười ở các làng cười, có tính đại diện cho truyện làng cười ở Bắc Bộ; 3. Phân tích thi pháp truyện cười ở các làng cười đã được tập hợp ở nhiệm vụ 3. So sánh thi pháp truyện cười ở các làng cười với thi pháp truyện cười cổ truyền phổ biến, được lưu hành sớm và rộng rãi trong phạm vi toàn quốc; 3.
Trình bày diễn biến của hướng nghiên cứu diễn xướng/ trình diễn trong bối cảnh ở nước ngoài và Việt Nam (để thấy rõ nhiều nhà khoa học Việt Nam không chịu ảnh hưởng của hướng nghiên cứu này ở nước ngoài); 3. Phân tích các hình thức diễn xướng của truyện cười ở các làng cười. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4. Trong khuôn khổ bản luận án, chúng tôi nghiên cứu truyện cười ở các làng cười trên phương diện thi pháp và diễn xướng.
Thực ra nếu theo quan điểm rộng về thi pháp thì các hình thức diễn xướng cũng nằm trong thi pháp nhưng cũng có quan niệm nói đến thi pháp là nói đến nghệ thuật của phần ngôn từ. Trong khuôn khổ thời gian thực hiện luận án, chúng tôi không thể nghiên cứu tất cả truyện cười ở các làng cười. Vả lại theo kinh nghiệm của Prôpp (nhà nghiên cứu nổi tiếng không chỉ ở Liên Xô cũ), cần chọn số tư liệu vừa đủ để tìm hiểu quy luật của đối tượng. Đối với hàng trăm truyện cổ tích thần kỳ trong sưu tập của A.
Aphanaxiep, Prôpp khảo sát từ truyện thứ 50 đến truyện số 151, đúng 100 truyện. Từ 100 truyện này ông xây dựng lý thuyết hình thái học. Sau đó ông kiểm tra lại tính 3 thuyết phục của lý thuyết bằng những truyện còn lại [1, 38]. Trong số truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ, đã được nhà nghiên cứu Trần Quốc Thịnh tiến hành sưu tập, chúng tôi lựa chọn truyện cười của bốn làng cười: Trúc Ổ, Hòa Làng, Dương Sơn, Văn Lang.
Trúc Ổ là một làng nay thuộc huyện Quế Võ tỉnh Bắc Ninh. Truyện cười ở đây phong phú hơn truyện cười ở làng Đồng Sài cùng huyện, bởi nhiều truyện cười ở Đồng Sài chỉ khai thác đề tài củ khoai. Truyện cười ở Trúc Ổ không chỉ được gợi cảm hứng từ củ khoai mà còn từ con cá, do dân nơi đây có nghề câu cuốn. Ngoài ra, truyện cười Trúc Ổ vừa có tính đại ngôn lại có tính chất lý sự, ngay cả trẻ em làng này cũng biết nói khoác [2, 20].
Chính vì vậy trong số các làng cười ở tỉnh Bắc Ninh chúng tôi chọn truyện ở làng cười Trúc Ổ làm đối tượng khảo sát.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thùy (2023). Đặc điểm thi pháp và diễn xướng truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luat-an-ti-si-truyen-cuoi-o-cac-lang-cuoi-bac-bo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm thi pháp và diễn xướng truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc trưng thi pháp và lối diễn xướng truyện cười truyền thống ở Bắc Bộ, góp phần bảo tồn di sản văn hóa dân gian độc đáo.
Luận án "Đặc điểm thi pháp và diễn xướng truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đặc điểm thi pháp và diễn xướng truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm thi pháp và diễn xướng truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Văn học Dân gian. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Đặc điểm thi pháp và diễn xướng truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm thi pháp và diễn xướng truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ" có 234 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm thi pháp và diễn xướng truyện cười ở các làng cười Bắc Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.