Luận án tiến sĩ khoa học ngữ văn: Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 - Chuyên ngành Lý luận văn học

Khám phá vai trò của thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam giai đoạn sau 1986 qua luận án tiến sĩ chuyên sâu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

184

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986
Số trang:
184 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Lý luận Văn học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986

Luận án tiến sĩ của Chung Thị Thúy khảo sát toàn diện vấn đề thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986. Công trình tiếp cận thân thể như một phạm trù mỹ học trung tâm của văn học hiện đại. Nghiên cứu mở ra cái nhìn mới về con người trong thời kỳ đổi mới. Thân xác không còn bị coi là đối tượng tội lỗi hay thứ yếu. Thân xác trở thành điểm tựa vững chắc của nhận thức và cảm xúc sáng tạo. Các lý thuyết triết học hiện đại và văn hóa học soi sáng bản chất sinh học cùng giá trị văn hóa của con người. Thi pháp thân thể thơ việt nam giai đoạn này thể hiện sự thức tỉnh mạnh mẽ về nhân vị. Tác phẩm xác lập mối liên hệ mật thiết giữa tư tưởng giải phóng con người và nghệ thuật ngôn từ. Khung lý thuyết đa ngành giúp làm sáng tỏ diễn ngôn thân thể trong văn học. Thơ ca phản ánh chiều sâu hiện sinh và bản thể của chủ thể sáng tạo. Đề tài khẳng định bước chuyển quan trọng trong tiến trình phát triển của văn học dân tộc.

1.1. Diễn ngôn thân thể trong nghiên cứu lý luận văn học

Lý luận văn học truyền thống từng xem nhẹ yếu tố thể xác và đề cao đời sống tinh thần trừu tượng. Triết học phương Tây thế kỷ 20 tạo nên bước ngoặt giải phóng thân xác. Quan niệm của các học giả hiện đại khẳng định giá trị bản thể của thân xác. Thân xác là cội nguồn của mọi tri giác, nhận thức và trải nghiệm tinh thần. Tiếp nhận các luồng tư tưởng mới, diễn ngôn thân thể trong văn học Việt Nam phát triển mạnh mẽ. Các nhà nghiên cứu nhìn nhận thân thể như một hệ thống ký hiệu thẩm mỹ đặc thù. Thân thể mang tính lịch sử, tính văn hóa và tính xã hội sâu sắc. Diễn ngôn này giúp giải mã các thông điệp nghệ thuật chìm sâu dưới lớp vỏ ngôn từ. Hình tượng thể xác trở thành công cụ đắc lực để biểu đạt tư tưởng nhân bản tiến bộ.

1.2. Bước chuyển cảm quan thân thể trong văn học đổi mới

Đại hội Đảng lần thứ VI năm 1986 mở ra thời kỳ Đổi mới toàn diện cho đất nước. Bối cảnh lịch sử thúc đẩy sự biến chuyển sâu sắc trong tư duy nghệ thuật. Thơ trữ tình việt nam thời kỳ đổi mới chuyển từ cảm hứng sử thi cộng đồng sang ý thức cá nhân sâu sắc. Nhà thơ nhìn thẳng vào đời sống trần thế với cái nhìn hiện thực. Cảm quan thân thể sau 1986 vượt qua các rào cản cấm kỵ giáo điều. Thể xác con người được trả lại vẻ đẹp tự nhiên và giá trị nhân bản vốn có. Thơ ca không né tránh những nhu cầu sinh học và cảm xúc riêng tư. Cảm quan mới mẻ này đánh dấu bước tiến dài của tiến trình dân chủ hóa văn học. Văn học thực sự trở thành khoa học về con người toàn vẹn.

1.3. Vị trí thi pháp thân thể trong thơ hiện đại Việt Nam

Thi pháp thân thể thơ việt nam xác lập vị trí vững chắc trong tiến trình hiện đại hóa thi ca. Thân thể đóng vai trò phương tiện cấu trúc thế giới nghệ thuật. Ngôn ngữ thân xác biểu đạt trực tiếp các trạng thái tinh thần phức tạp. Các nhà thơ sử dụng hình ảnh thể xác để đổi mới cấu trúc câu thơ và nhịp điệu. Sự xuất hiện dày đặc của hình ảnh cơ thể tạo nên hệ thống biểu tượng độc đáo. Thi pháp này phản ánh cuộc đối thoại thẳng thắn giữa truyền thống và hiện đại. Thơ ca hiện đại phá vỡ tính quy phạm của thi pháp cổ điển và trung đại. Sự đổi mới thi pháp thân thể khẳng định bước trưởng thành vượt bậc của nghệ thuật ngôn từ Việt Nam.

II. Biểu hiện thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam đổi mới

Thân thể trong thơ trữ tình sau 1986 xuất hiện dưới nhiều chiều kích phong phú. Đó là sự hòa trộn hài hòa giữa phương diện tự nhiên, xã hội và lịch sử. Tác phẩm thơ phản ánh chân thực những tác động đa chiều của thời cuộc lên da thịt con người. Thân thể vừa là một thực thể sinh học gắn bó mật thiết với vũ trụ, vừa là nơi lưu giữ vết tích đau thương của chiến tranh. Đời sống kinh tế thị trường cũng để lại dấu ấn rõ nét trên diện mạo con người. Thơ trữ tình việt nam thời kỳ đổi mới ghi lại trọn vẹn những biến thiên đó bằng cái nhìn sắc sảo, nhân văn và đầy thấu cảm.

2.1. Cảm quan thân thể sau 1986 qua lăng kính tự nhiên

Con người thời kỳ đổi mới cảm nhận sâu sắc mối gắn kết hữu cơ giữa cơ thể và tự nhiên. Thân thể được xem là một phần không thể tách rời của hệ sinh thái đất trời. Giác quan con người mở rộng tối đa để tiếp nhận thế giới. Thơ ca miêu tả da thịt đắm mình trong nắng, gió, đất trời và cây cỏ. Cảm quan thân thể sau 1986 thể hiện khát vọng giao hòa tuyệt đối với vũ trụ. Cơ thể mang đậm dấu ấn phong thổ và cội nguồn quê hương bản quán. Mùi mồ hôi, làn da rám nắng, bước chân trần gợi nhắc ký ức làng quê thân thuộc. Thân xác tự nhiên hóa trở thành biểu tượng cho sự sống nguyên sơ, thuần khiết và bất diệt.

2.2. Thân thể tổn thương và chấn thương tâm lý sau chiến tranh

Chiến tranh khốc liệt để lại những vết sẹo vĩnh viễn trên thể xác người lính và nhân dân. Thơ ca sau 1986 không ngần ngại phơi bày hiện thực đau đớn đó. Thân thể tổn thương và chấn thương tâm lý trở thành mô-típ nghệ thuật đầy ám ảnh. Những mảnh đạn găm trong thịt da, những chi thể mất mát gợi nhắc nỗi đau quá khứ. Vết thương thể xác gắn liền với nỗi đau tinh thần dai dẳng thời hậu chiến. Thơ ca lắng nghe tiếng rên siết của da thịt thay vì chỉ tụng ca chiến thắng hào hùng. Cái nhìn xót xa đối với thân xác thương tật khẳng định tinh thần nhân đạo sâu sắc của văn học đổi mới.

2.3. Dấu ấn đời sống xã hội và kinh tế thị trường hiện đại

Sự chuyển dịch sang nền kinh tế thị trường tác động trực tiếp lên đời sống vật chất và thể xác. Thơ ca ghi nhận dấu ấn của sự đói nghèo, vất vả mưu sinh trên từng gương mặt, vóc dáng. Cơ thể gầy guộc, đôi tay chai sạn của người lao động hiện lên chân thực. Đồng thời, đô thị hóa tạo ra lối sống tiêu dùng và những biến dạng thể xác mới. Thân thể trở thành đối tượng của sự định giá, hưởng thụ và cám dỗ vật chất. Thơ trữ tình phơi bày sự tha hóa của con người trong vòng xoáy kim tiền. Tác phẩm gióng lên hồi chuông cảnh báo nguy cơ đánh mất bản thể tự nhiên trước áp lực xã hội hiện đại.

III. Ý thức cá nhân và thân thể trong thơ trữ tình đương đại

Thân thể là địa bàn khẳng định cái tôi cá nhân mạnh mẽ nhất trong thơ đương đại. Sự thức tỉnh ý thức cá nhân gắn liền với việc khám phá và sở hữu thể xác chính mình. Con người không còn hòa tan thụ động vào cái ta chung vô danh. Cơ thể trở thành căn cước riêng biệt của mỗi cá thể độc lập. Thơ ca thời kỳ này thể hiện sâu sắc khát vọng tự do biểu đạt và sáng tạo nghệ thuật. Nhà thơ coi thân thể như một phương tiện giải phóng năng lượng nội tâm. Trải nghiệm thể xác cá nhân mở ra những chiều sâu nhận thức mới về tồn tại người trong thế giới hiện đại đầy biến động.

3.1. Ý thức thân thể trong thơ nữ và phê bình nữ quyền

Thơ nữ sau 1986 chứng kiến cuộc nổi dậy mạnh mẽ về nhận thức giới. Các tác giả nữ trực tiếp cất lên tiếng nói từ cơ thể mình một cách kiêu hãnh. Phê bình nữ quyền và thân thể cung cấp góc nhìn sắc bén để phân tích hiện tượng này. Người phụ nữ vượt qua cái nhìn quy chụp của gia trưởng để làm chủ thể xác. Ý thức thân thể trong thơ nữ bộc lộ qua việc tự miêu tả những đường cong, nhịp thở và thiên chức làm mẹ. Thể xác phụ nữ không còn là đối tượng thụ động cho nam giới chiếm đoạt. Tiếng nói thân xác nữ quyền khẳng định quyền tự do yêu đương, sinh nở và hưởng thụ hạnh phúc trần thế trọn vẹn.

3.2. Khát vọng khẳng định cá tính và giải phóng bản năng

Thơ trữ tình sau 1986 đề cao cá tính sáng tạo độc đáo của người nghệ sĩ. Việc tự ý thức về cơ thể giúp tác giả bộc lộ cái tôi bản năng chân thật nhất. Những khát khao thầm kín, đam mê mãnh liệt không còn bị kìm nén hay che giấu. Thơ ca giải phóng bản năng khỏi những quy phạm đạo đức cứng nhắc. Thân xác trở thành nơi thử nghiệm các cung bậc cảm xúc dữ dội. Người nghệ sĩ dũng cảm đối diện với những góc khuất, sự cô đơn và nỗi âu lo hiện sinh. Sự giải phóng thể xác mở đường cho sự thăng hoa trọn vẹn của cá tính nghệ thuật độc đáo.

3.3. Nhận thức căn tính tồn tại qua trải nghiệm thân xác

Căn tính con người được định hình rõ nét thông qua những va đập thể xác cụ thể. Cảm giác đau đớn, mệt mỏi, khoái lạc hay già nua giúp con người nhận thức rõ sự tồn tại của bản thân. Thơ trữ tình suy tư sâu sắc về tính hữu hạn của đời người qua sự suy tàn của da thịt. Thể xác là bằng chứng xác thực nhất cho sự hiện diện của một kiếp người giữa cõi đời. Trải nghiệm thân xác đánh thức ý thức trách nhiệm đối với cuộc sống hiện tại. Con người tìm kiếm ý nghĩa đời sống ngay trong từng khoảnh khắc sinh động của cơ thể trần thế.

IV. Tính dục và thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986

Tính dục và thân xác là chủ đề đột phá mang tính cách mạng trong thơ trữ tình sau 1986. Thơ ca vượt qua sự kiêng kỵ truyền thống để miêu tả vẻ đẹp phồn thực và khát vọng yêu đương cháy bỏng. Dục tính được nhìn nhận như nguồn năng lượng sống dồi dào, tích cực của con người và vũ trụ. Các tác giả xây dựng hình tượng thể xác đầy sức sống và đam mê nhục cảm mãnh liệt. Sự khai phóng tư duy này mang lại hơi thở tươi mới cho thi ca. Tác phẩm đưa thơ ca trở về với bản chất nhân bản tự nhiên vốn có của đời sống con người.

4.1. Thân thể phồn thực và dục tính trong đời sống thơ ca

Văn hóa phồn thực truyền thống được tái sinh rực rỡ trong thơ hiện đại. Thân thể phồn thực và dục tính trở thành nguồn cảm hứng sáng tạo bất tận cho nhiều nhà thơ. Cơ thể người phụ nữ và nam giới được miêu tả tràn đầy sinh lực và sức sống nảy nở. Thơ ca ca ngợi vẻ đẹp căng tràn của bầu ngực, bờ môi, tấm lưng trần và những đường cong quyến rũ. Dục tính không bị coi là dung tục mà mang vẻ đẹp thiêng liêng của sự sinh sôi nảy nở. Ý niệm phồn thực nâng đỡ tâm hồn con người vượt lên trên những khô khan, cằn cỗi của đời sống thường nhật.

4.2. Tính dục và bản năng trong thi ca như một nhu cầu sống

Thơ ca thời kỳ đổi mới dũng cảm nhìn nhận tính dục và bản năng trong thi ca như một nhu cầu sinh học chính đáng. Con người không thể sống trọn vẹn nếu chối bỏ những đòi hỏi tự nhiên của thể xác. Tình yêu đôi lứa được thể hiện trọn vẹn qua sự gắn kết cả về tâm hồn lẫn da thịt. Những rung động nhục cảm, cơn khát ái ân được miêu tả chân thành, trực cảm và tinh tế. Thơ ca xóa bỏ sự đối lập khiên cưỡng giữa linh hồn thanh cao và thể xác phàm tục. Sự hòa hợp giữa thể xác và tâm hồn làm nên sự thăng hoa viên mãn của tình yêu con người.

4.3. Sự hòa hợp giữa thân thể tự nhiên và hành vi tính giao

Hành vi tính giao trong thơ trữ tình thường được lồng ghép trong bức tranh thiên nhiên rộng lớn. Thể xác con người hòa nhập vào nhịp điệu sinh sôi của cỏ cây, sông nước và vũ trụ. Sự giao hoan giữa hai cơ thể phản chiếu quy luật phối ngẫu âm dương của đất trời. Thơ ca sử dụng các hình ảnh mưa tuôn, đất nứt, sóng vỗ để biểu đạt sự thăng hoa của tính giao. Mối gắn kết này thanh lọc dục tính, biến hành vi xác thịt thành một nghi lễ tôn vinh sự sống vĩnh hằng. Thể xác con người đạt tới trạng thái hòa hợp tuyệt đối với tự nhiên bao la.

V. Nghệ thuật kiến tạo thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam

Luận án chỉ ra các nguyên tắc nghệ thuật độc đáo được sử dụng để kiến tạo hình tượng thân thể trong thơ trữ tình. Các nhà thơ vận dụng linh hoạt nhiều bút pháp từ hiện thực, lãng mạn đến tượng trưng và siêu thực. Thể xác được khắc họa đa dạng, từ chi tiết giải phẫu trần trụi đến các hình ảnh biến ảo huyền bí. Sự kết hợp giữa các phương thức nghệ thuật hiện đại làm phong phú thêm ngôn ngữ thơ ca dân tộc. Hình tượng cơ thể trở thành phương tiện biểu đạt tư tưởng triết mỹ sâu sắc, nâng cao chất lượng thẩm mỹ của thơ ca đương đại.

5.1. Thủ pháp trần trụi hóa và lãng mạn hóa xác thịt

Thủ pháp trần trụi hóa phơi bày cấu trúc cơ thể một cách trực diện và không che đậy. Nhà thơ gọi tên chính xác các bộ phận thân thể, miêu tả cảm giác da thịt chân thực đến gai người. Cách tiếp cận này phá vỡ tính ước lệ cổ điển, tạo ấn tượng thị giác mạnh mẽ. Song hành cùng trần trụi hóa là xu hướng lãng mạn hóa thể xác. Thân thể được ví như một kiệt tác thẩm mỹ, một cung điện lộng lẫy của tình yêu. Sự đan xen giữa hai thủ pháp này tạo nên sự cân bằng nghệ thuật độc đáo. Thơ ca vừa chân thực trần thế, vừa bay bổng say đắm.

5.2. Nguyên tắc tượng trưng và siêu thực hóa thể xác

Bút pháp tượng trưng và siêu thực đem lại diện mạo mới mẻ cho hình tượng thân thể sau 1986. Cơ thể con người bị biến dạng, phân rã, tái sinh hoặc kéo giãn phi lý trong không gian nghệ thuật. Thân xác vượt qua giới hạn vật lý thông thường để hòa nhập vào cõi vô thức, giấc mơ và ảo giác. Các bộ phận cơ thể trở thành những biểu tượng đa nghĩa về sự cô đơn, nỗi ám ảnh và khát vọng siêu việt. Tư duy siêu thực giúp nhà thơ khám phá những tầng sâu bí ẩn trong tâm lý con người. Nghệ thuật thơ ca mở rộng biên độ tưởng tượng đến vô tận.

5.3. Biểu tượng thân thể trong thơ hiện đại đa tầng nghĩa

Biểu tượng thân thể trong thơ hiện đại trở thành mã nghệ thuật chứa đựng nhiều tầng nghĩa sâu sắc. Thân thể biểu trưng cho thân phận con người trong thời đại nhiều biến động khôn lường. Hình ảnh mái tóc, bàn tay, giọt nước mắt, vết sẹo hay giọt máu chuyên chở những triết lý nhân sinh phổ quát. Hệ thống biểu tượng này gắn kết chiều sâu văn hóa truyền thống với những suy tư triết học đương đại. Thơ trữ tình Việt Nam qua đó khẳng định sự đổi mới căn bản về thi pháp. Tác phẩm đạt tới tầm cao mới trong việc khám phá và tôn vinh con người toàn diện.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài
Mục đích nghiên cứu của luận án
Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và hướng tiếp cận của luận án
Phương pháp nghiên cứu của luận án
Đóng góp mới của luận án
Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ THÂN THỂ
1.1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài
1.1.1. Nghiên cứu về thân thể ở phương Tây
1.1.2. Nghiên cứu về thân thể ở Trung Quốc
1.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
1.2.1. Nghiên cứu thân thể trong văn học
1.2.2. Nghiên cứu thân thể trong thơ sau 1986
1.3. Quan niệm về thân thể trong nghệ thuật
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: THÂN THỂ TRONG VĂN HỌC VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ THÂN THỂ TRONG THƠ CA VIỆT NAM
2.1. Thân thể trong văn học
2.1.1. Biểu hiện của thân thể trong văn học
2.1.2. Đặc trưng của thân thể trong văn học
2.2. Một số vấn đề về thân thể trong thơ ca Việt Nam
2.2.1. Thân thể trong thơ ca
2.2.2. Thân thể trong thơ ca Việt Nam
2.3. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ PHƯƠNG DIỆN CỦA THÂN THỂ TRONG THƠ TRỮ TÌNH VIỆT NAM TỪ SAU 1986 ĐẾN NAY
3.1. Phương diện tự nhiên của thân thể
3.1.1. Thân thể là một phần của thế giới tự nhiên
3.1.2. Con người cảm nhận thế giới tự nhiên qua thân thể
3.1.3. Thân thể in dấu ấn quê hương bản quán
3.2. Phương diện xã hội của thân thể
3.2.1. Di chứng chiến tranh trên thân thể
3.2.2. Dấu ấn của đói khát trên thân thể
3.2.3. Dấu ấn kinh tế thị trường trên thân thể
3.3. Phương diện cá nhân của thân thể
3.3.1. Ý thức về cá tính
3.3.2. Khát vọng sáng tạo
3.3.3. Ý thức về căn tính
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: NGUYÊN TẮC KIẾN TẠO THÂN THỂ TRONG THƠ TRỮ TÌNH VIỆT NAM SAU 1986
4.1. Nguyên tắc gắn kết thân thể với tự nhiên
4.1.1. Thân thể gắn kết với thế giới động vật
4.1.2. Thân thể gắn kết với thế giới thực vật
4.1.3. Thân thể gắn kết với các hiện tượng tự nhiên khác
4.1.4. Thân thể gắn với tính giao
4.2. Nguyên tắc trần trụi, lãng mạn hoá thân thể
4.2.1. Nguyên tắc trần trụi hóa thân thể
4.2.2. Nguyên tắc lãng mạn hóa thân thể
4.3. Nguyên tắc tượng trưng, siêu thực hóa thân thể
4.3.1. Nguyên tắc tượng trưng hóa thân thể
4.3.2. Nguyên tắc siêu thực hóa thân thể
4.4. Nguyên tắc gắn kết thân thể với các biểu tượng, ẩn dụ
4.5. Tiểu kết chương 4
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học ngữ văn thân thể trong thơ trữ tình việt nam sau 1986

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (184 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI CHUNG THỊ THÚY THÂN THỂ TRONG THƠ TRỮ TÌNH VIỆT NAM SAU 1986 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI CHUNG THỊ THÚY THÂN THỂ TRONG THƠ TRỮ TÌNH VIỆT NAM SAU 1986 Chuyên ngành: Lý luận văn học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Lưu Oanh Hà Nội - 2022 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu của luận án.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và hướng tiếp cận của luận án. Phương pháp nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ THÂN THỂ.

Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài. Nghiên cứu về thân thể ở phương Tây. Nghiên cứu về thân thể ở Trung Quốc. Tình hình nghiên cứu trong nước.

Nghiên cứu thân thể trong văn học. Nghiên cứu thân thể trong thơ sau 1986. Quan niệm về thân thể trong nghệ thuật.27 Tiểu kết chương 1.32 CHƯƠNG 2: THÂN THỂ TRONG VĂN HỌC VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ THÂN THỂ TRONG THƠ CA VIỆT NAM. Thân thể trong văn học.

Biểu hiện của thân thể trong văn học. Đặc trưng của thân thể trong văn học. Một số vấn đề về thân thể trong thơ ca Việt Nam. Thân thể trong thơ ca.

Thân thể trong thơ ca Việt Nam.57 Tiểu kết chương 2.68 CHƯƠNG 3: MỘT SỐ PHƯƠNG DIỆN CỦA THÂN THỂ TRONG THƠ TRỮ TÌNH VIỆT NAM TỪ SAU 1986 ĐẾN NAY. Phương diện tự nhiên của thân thể. Thân thể là một phần của thế giới tự nhiên. Con người cảm nhận thế giới tự nhiên qua thân thể.

Thân thể in dấu ấn quê hương bản quán. Phương diện xã hội của thân thể. Di chứng chiến tranh trên thân thể. Dấu ấn của đói khát trên thân thể.

Dấu ấn kinh tế thị trường trên thân thể. Phương diện cá nhân của thân thể. Ý thức về cá tính. Khát vọng sáng tạo.

Ý thức về căn tính.95 Tiểu kết chương 3.111 CHƯƠNG 4: 112NGUYÊN TẮC KIẾN TẠO THÂN THỂ 112TRONG THƠ TRỮ TÌNH VIỆT NAM SAU 1986. Nguyên tắc gắn kết thân thể với tự nhiên. Thân thể gắn kết với thế giới động vật. Thân thể gắn kết với thế giới thực vật.

Thân thể gắn kết với các hiện tượng tự nhiên khác. Thân thể gắn với tính giao. Nguyên tắc trần trụi, lãng mạn hoá thân thể. Nguyên tắc trần trụi hóa thân thể.

Nguyên tắc lãng mạn hóa thân thể. Nguyên tắc tượng trưng, siêu thực hóa thân thể. Nguyên tắc tượng trưng hóa thân thể. Nguyên tắc siêu thực hóa thân thể.

Nguyên tắc gắn kết thân thể với các biểu tượng, ẩn dụ.138 Tiểu kết chương 4. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.148 TÀI LIỆU THAM KHẢO.149 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài 1. Thân thể có vai trò tiên quyết trong đời sống con người, chính vì thế, thân thể trở thành đối tượng tác động của nhiều lĩnh vực trong đời sống, đối tượng nghiên cứu của nhiều lĩnh vực khoa học, từ y học, tâm lí học, khoa học tự nhiên đến khoa học xã hội nhân văn.

Đến nay, nghiên cứu về thân thể trong lĩnh vực khoa học xã hội nhân văn đã có những đột phá quan trọng, đặc biệt là triết học. Triết học ngày càng khẳng định vai trò của thân thể đối với đời sống con người, đi ngược quan niệm của tu trì và triết lý thượng cổ Hy Lạp như “coi thân xác là xấu xa, tội lỗi, thấp hèn…” hay “xác thuộc thế giới hữu hình và có thể bị tan dã, tiêu diệt, còn tinh thần, linh hồn thuộc về thế giới vô hình, trường tồn, bất tử” [174, tr. Triết học hiện đại cho rằng thân thể đã tạo dựng nên toàn bộ khả năng của con người, bất kể thân thể đó là thế nào hay thân thể là cơ sở, là điểm xuất phát của tinh thần và mọi triết lí cao siêu… Những kết quả nghiên cứu đó mang lại một cách nhìn mới về thân thể trong văn học. “Văn học là nhân học” (M.Gorki), đối tượng của văn học là con người.

Văn học từ cổ chí kim, khi quan tâm đến con người, không chỉ quan tâm đến đời sống tinh thần, mà còn quan tâm đến cả ngoại hình, cử chỉ, điệu bộ, đến nhu cầu của thân thể, đến những gì mà thân thể phải chịu đựng… Có nghĩa là thân thể từ lâu đã trở thành đối tượng của văn học. Tuy nhiên, khi xuất hiện trong tác phẩm văn học, thân thể không chỉ là đối tượng mà còn trở thành phương tiện để thể hiện tư tưởng nghệ thuật, xây dựng thế giới nghệ thuật… Thân thể trở thành một loại ngôn ngữ nghệ thuật đặc thù trong tác phẩm văn học, hay nói cách khác, thân thể trở thành một loại kí hiệu thẩm mĩ đặc thù trong tác phẩm văn học. Loại kí hiệu thẩm mĩ này là sản phẩm sáng tạo của nhà văn, chịu sự chi phối bởi cá tính sáng tạo, quan niệm nghệ thuật về con người, chịu sự chi phối của bối cảnh thời đại… Chính vì thế, trong sáng tác của mỗi nhà văn, ở từng giai đoạn văn học nhất định, thân thể cũng hiện lên với những đặc điểm khác nhau. Thơ trữ tình Việt Nam sau 1986, dưới sự tác động của hoàn cảnh lịch sử và xu hướng của xã hội hiện đại đã có những cách tân đáng kể, không chỉ về mặt hình thức kĩ thuật thuần túy mà là sự đổi mới ở chiều sâu quan niệm của chủ thể sáng tạo về thế giới, về nghệ thuật và về con người.

Đó là quan điểm giải phóng thân thể, giải phóng con người khỏi những quy định, khuôn phép trong việc thể hiện tư tưởng, cảm xúc, chủ trương không gò bó, không giới hạn ở lối biểu hiện thân thể trong thơ. Vì thế, thân thể trong thơ sau 1986 có nguyên tắc kiến tạo riêng, hình thành những kiểu loại riêng, và biểu đạt ý nghĩa riêng. Nghiên cứu thân thể trong thơ sau 1986, luận án muốn tiếp cận thân thể trong thơ ca như một loại ngôn ngữ nghệ thuật, một hệ thống kí hiệu thẩm mĩ đặc thù. Mặc dù đến nay, số lượng công trình nghiên cứu về thơ Việt Nam sau 1986 không hề ít, nhưng chưa có công trình nào nghiên cứu thân thể trong thơ từ góc độ này.

Mục đích nghiên cứu của luận án 2. Mục đích đầu tiên mà luận án hướng tới là xác lập một hệ thống lí thuyết về thân thể trong văn học, bao gồm khái niệm, biểu hiện, đặc trưng của thân thể trong văn học, bước đầu chỉ ra sự khác biệt giữa thân thể trong thơ ca và thân thể trong văn xuôi, chỉ ra đặc điểm của thân thể trong thơ ca Việt Nam, từ đó xác lập phương pháp luận nghiên cứu thân thể trong văn học nói chung và thơ ca nói riêng. Tiếp nữa, luận án hướng tới chỉ ra và phân tích một số phương diện cơ bản của thân thể trong thơ trữ tình sau 1986. Thông qua so sánh đặc điểm của thân thể trong thơ trữ tình sau 1986 với thân thể trong thơ trữ tình giai đoạn trước chỉ ra sự vận động, biến đổi của quan niệm nghệ thuật về thế giới và con người của thời đại.

Cuối cùng, luận án hướng tới chỉ ra và phân tích các nguyên tắc kiến tạo thân thể trong thơ trữ tình sau 1986. Ở một mức độ nhất định, luận án hướng tới chỉ ra: những nguyên tắc kiến tạo thân thể đó được thực hiện thông qua phương thức đặc trưng của thơ trữ tình. Đồng thời, thông qua so sánh với 3 nguyên tắc kiến tạo thân thể trong thơ ca giai đoạn trước, luận án chỉ ra ở phương diện này, thơ trữ tình sau 1986 có sự vận động, biến đổi, sự vận động biến đổi đó cũng thể hiện sự vận động, biến đổi của quan niệm nghệ thuật về thế giới và con người. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và hướng tiếp cận của luận án 3.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của luận án là thân thể trong thơ Việt Nam sau 1986. Phạm vi nghiên cứu của luận án là thơ trữ tình Việt Nam sau 1986. Hướng tiếp cận 3. Tiếp cận lí thuyết - Trên cơ sở các thành tựu nghiên cứu về thân thể trong các lĩnh vực như triết học, tôn giáo, mĩ học, lí luận văn học, luận án xác lập định hướng nghiên cứu thân thể trong văn học.

Mặc dù mỗi lĩnh vực đều có những cách thức nghiên cứu riêng, nhưng vẫn có một điểm khá tương đồng là coi thân thể là một loại kí hiệu, bản thân thân thể đã truyền đạt những thông điệp về chính nó và ngoài nó. - Luận án dùng các từ “thân thể”, “cơ thể”, “thân xác” đều với cùng một nghĩa (body). Tuy nhiên, luận án tập trung sử dụng khái niệm “thân thể” vì khái niệm “thân xác” (vốn được Nguyễn Văn Trung sử dụng từ khá lâu), thường khiến người ta chỉ nghĩ đến phần xác thịt vô hồn, còn “thân thể” mang cả ý nghĩa tràn đầy sức sống, sức biểu cảm. - Luận án phân biệt “thân thể” và “miêu tả thân thể”.

“Thân thể” (body) bao gồm mắt mũi, tay chân, mùi vị, hình dáng, cảm giác, cảm xúc… “Miêu tả thân thể” là thân thể được thể hiện trong tác phẩm văn học thông qua sự miêu tả bằng ngôn ngữ. Như vậy, thân thể trong văn học là “ý nghĩa” của lớp ngôn từ kiến tạo văn bản, đến lượt nó, thân thể trở thành một kí hiệu để biểu đạt những thứ ngoài nó – tức là trở thành kí hiệu thẩm mĩ – một loại ngôn ngữ nghệ thuật. Tiếp cận thực tiễn Luận án xuất phát từ thực tiễn sáng tác thơ ca để chỉ ra một số kiểu loại 4 thân thể trong các giai đoạn văn học, trên cơ sở đó làm nổi bật đặc điểm thân thể trong thơ ca Việt Nam sau 1986. Trọng tâm của luận án là khảo sát thực tiễn thơ ca Việt Nam sau 1986, cụ thể là nghiên cứu các biểu hiện cũng như các nhân tố chi phối sự hình thành các loại thân thể cơ bản và những nguyên tắc kiến tạo thân thể.

Phương pháp nghiên cứu của luận án Để hoàn thành đề tài này, luận án đã sử dụng phối hợp các phương pháp chính sau đây: - Phương pháp kí hiệu học: Luận án coi thân thể như một hệ thống kí hiệu đa nghĩa về tự nhiên, xã hội, con người. Vì vậy, việc đọc ra các ý nghĩa của thân thể luôn được đặc biệt chú ý. Đây là phương pháp được sử dụng triệt để trong luận án.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chung Thị Thúy (2022). Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 - Luận án tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-ngu-van-than-the-trong-tho-tru-tinh-viet-nam-sau-1986

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 - Luận án tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khám phá vai trò của thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam giai đoạn sau 1986 qua luận án tiến sĩ chuyên sâu.

Luận án "Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 - Luận án tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 - Luận án tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 - Luận án tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 - Luận án tiến sĩ" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thân thể trong thơ trữ tình Việt Nam sau 1986 - Luận án tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter