Luận án tiến sĩ: Hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam - Nông Văn Ngoan, ĐH Sư phạm Hà Nội
"Phân tích hiện tượng song ngữ trong văn học Trung đại Việt Nam, tìm hiểu nguyên nhân và tác động của hiện tượng này đối với nền văn hóa Việt Nam."
Văn học trung đại Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
197
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý thuyết hiện tượng song ngữ văn học trung đại
- Số trang:
- 197 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học trung đại Việt Nam
- Tác giả:
- Nông Văn Ngoan
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý thuyết hiện tượng song ngữ văn học trung đại
Hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam là đối tượng nghiên cứu trọng tâm của luận án tiến sĩ. Công trình vận dụng lý thuyết liên ngành nhằm làm sáng tỏ diện mạo văn học dân tộc suốt mười thế kỷ. Sự cộng sinh giữa chữ Hán và chữ Nôm phản ánh hoàn cảnh lịch sử đặc thù của Việt Nam thời kỳ phong kiến. Văn học chữ Hán giữ vai trò ngôn ngữ hành chính và bác học. Văn học chữ Nôm thể hiện tâm tư, tiếng nói bản địa và cảm xúc đời thường của người Việt. Cả hai bộ phận cùng tồn tại, bổ sung cho nhau và thúc đẩy nền văn học dân tộc phát triển rực rỡ. Luận án xây dựng cơ sở lý luận vững chắc, kết hợp nghiên cứu văn bản học với thi pháp học. Hệ thống khái niệm được chuẩn hóa nhằm mang lại cái nhìn toàn diện về bức tranh văn học trung đại.
1.1. Khái niệm lưỡng ngữ học văn học và song ngữ Hán Nôm
Lưỡng ngữ học văn học cung cấp khung lý thuyết để phân tích hiện tượng sáng tác bằng hai ngôn ngữ trong cùng một chỉnh thể văn hóa. Song ngữ Hán Nôm là hiện tượng đặc thù của văn học trung đại Việt Nam. Hiện tượng này nảy sinh từ nhu cầu giao tiếp quốc tế kết hợp ý thức xây dựng nền văn hiến tự chủ. Giới nghiên cứu xác định song ngữ không chỉ dừng lại ở phương diện ngôn ngữ học thuần túy. Đây là hiện tượng thẩm mỹ phản ánh tư duy nghệ thuật của các nhà nho. Văn nhân trung đại vừa tiếp nhận kho tàng Hán học vừa cải biên để sáng tạo hệ thống văn tự Nôm. Tình trạng song ngữ tạo nên sự phong phú về đề tài, thi liệu và phong cách biểu đạt. Sự song hành giữa hai hệ thống ký tự đã kiến tạo nên một cấu trúc văn học đa tầng, giàu sức sống và mang đậm bản sắc văn hóa dân tộc qua nhiều triều đại lịch sử.
1.2. Tiếp biến ngôn ngữ văn hóa và thi pháp văn học trung đại
Tiếp biến ngôn ngữ văn hóa đóng vai trò then chốt trong sự hình thành diện mạo thi pháp văn học trung đại. Quá trình tiếp xúc với văn hóa Hán diễn ra song song với xu hướng bản địa hóa mạnh mẽ. Trí thức Việt Nam không sao chép nguyên mẫu một cách thụ động. Họ chọn lọc các yếu tố phù hợp với tâm thức dân tộc. Các quy phạm nghệ thuật ngoại nhập được dung hòa với ngữ âm và cảm xúc của người Việt. Thi pháp văn học trung đại thể hiện rõ tính chất nhị nguyên này. Tính quy phạm của chữ Hán kết hợp hài hòa với tính linh hoạt của chữ Nôm. Sự giao thoa tạo nên bước chuyển biến quan trọng từ tư duy ước lệ sang miêu tả hiện thực cụ thể. Quá trình tiếp biến này góp phần hoàn thiện các thể loại văn học, nâng cao năng lực biểu đạt thẩm mỹ của tiếng Việt trong suốt chiều dài lịch sử.
1.3. Bối cảnh khu vực văn hóa chữ Hán tại Đông Á thời kỳ trung đại
Khu vực văn hóa chữ Hán Đông Á thời trung đại bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên và Việt Nam. Các quốc gia này chia sẻ hệ thống chữ viết chung nhưng sở hữu con đường phát triển văn học bản địa riêng biệt. Nhật Bản phát triển chữ Kana bên cạnh Hán văn để sáng tác Waka. Triều Tiên sử dụng Hanja song song với hệ thống chữ viết Hangul và Idu. Việt Nam sáng tạo văn tự Nôm dựa trên chất liệu chữ Hán để ghi lại tiếng nói dân tộc. Luận án đặt hiện tượng song ngữ Hán Nôm vào thế so sánh khu vực nhằm tìm ra quy luật chung và nét cá biệt. Văn học trung đại Việt Nam thể hiện tính liên tục và sức đề kháng văn hóa mạnh mẽ. Nghiên cứu so sánh khẳng định vị thế độc lập của văn học Việt Nam trong không gian văn hóa Đông Á trung đại.
II. Tiến trình hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại
Tiến trình lịch sử của hiện tượng song ngữ gắn liền với các bước ngoặt của lịch sử dân tộc. Mười thế kỷ văn học trung đại chia thành ba giai đoạn phát triển rõ rệt. Mỗi thời kỳ ghi nhận sự biến chuyển trong tương quan giữa văn học chữ Hán và văn học chữ Nôm. Ban đầu, chữ Hán chiếm ưu thế tuyệt đối trong sinh hoạt chính trị và học thuật. Theo thời gian, chữ Nôm dần lớn mạnh, khẳng định vị thế bình đẳng trong sáng tác nghệ thuật. Cuối cùng, văn học chữ Nôm vươn lên chiếm lĩnh đỉnh cao thẩm mỹ vào các thế kỷ sau. Sự vận động này phản ánh quy luật phát triển tự nhiên từ tiếp thu đến tự chủ, từ quy phạm đến phá cách.
2.1. Giai đoạn thế kỷ X đến XIV định hình văn học chữ Hán và Nôm
Giai đoạn từ thế kỷ X đến thế kỷ XIV mở đầu cho thời kỳ độc lập tự chủ của quốc gia Đại Việt. Văn học chữ Hán giữ vai trò thống trị trong hệ thống văn bản nhà nước và tác phẩm Phật giáo. Các thể loại như chiếu, biểu, hịch, thơ thiền phát triển rực rỡ. Đồng thời, nhu cầu ghi chép tên đất, tên người và lời ăn tiếng nói dân tộc đã thúc đẩy sự ra đời của văn tự Nôm. Những dấu tích đầu tiên của chữ Nôm xuất hiện trên văn bia thời Lý và Trần. Dù văn bản Nôm thời kỳ này còn lưu lại rất ít, đây là tiền đề mang tính bước ngoặt. Nền móng song ngữ Hán Nôm được thiết lập vững chắc, chuẩn bị cho sự bùng nổ văn học ở các thế kỷ kế tiếp.
2.2. Giai đoạn thế kỷ XV đến XVII phát triển song ngữ song song
Thế kỷ XV đến XVII chứng kiến sự trưởng thành vượt bậc của hệ thống song ngữ trong văn học. Nhà nước phong kiến Nho giáo đạt đến giai đoạn thịnh trị dưới thời Lê sơ. Văn học chữ Hán tiếp tục giữ vai trò chính thống trong thi cử và ngoại giao. Tuy nhiên, văn học chữ Nôm đã có bước nhảy vọt về chất lượng nghệ thuật. Các tập thơ Nôm quy mô lớn xuất hiện, đặt nền móng cho thơ ca tiếng Việt. Hai dòng văn học Hán và Nôm phát triển song song, hỗ trợ lẫn nhau. Nhà nho sử dụng chữ Hán cho các đề tài mang tính chí khí, đạo đức. Họ dùng chữ Nôm để bộc lộ thế giới nội tâm tinh tế, tình cảm gia đình và cảnh sắc quê hương dung dị.
2.3. Giai đoạn thế kỷ XVIII đến XIX đỉnh cao của văn học chữ Nôm
Giai đoạn thế kỷ XVIII đến nửa đầu thế kỷ XIX là thời kỳ hoàng kim của văn học trung đại Việt Nam. Bối cảnh xã hội đầy biến động làm sụp đổ nhiều tín điều Nho giáo cũ. Ý thức cá nhân trỗi dậy mạnh mẽ, đòi hỏi những phương thức biểu đạt mới. Văn học chữ Nôm vươn lên vị trí trung tâm của đời sống văn nghệ. Nhiều kiệt tác bất hủ ra đời trong giai đoạn này, đưa ngôn ngữ tiếng Việt lên đỉnh cao bác học. Song ngữ Hán Nôm đạt đến độ chín muồi về kỹ thuật ngôn từ và tư tưởng thẩm mỹ. Văn học chữ Hán vẫn duy trì giá trị hiện thực sâu sắc, tạo nên sự cân bằng hoàn hảo cho nền văn hiến dân tộc.
III. Đặc điểm loại hình tác giả song ngữ văn học trung đại
Loại hình tác giả song ngữ là nhân tố quyết định diện mạo của văn học trung đại Việt Nam. Họ là những trí thức Nho học tinh thông kinh điển Hán nhưng gắn bó máu thịt với cội nguồn dân tộc. Khả năng sáng tác thành thạo cả chữ Hán lẫn chữ Nôm tạo nên cấu trúc tư duy hai chiều độc đáo. Họ sử dụng linh hoạt hai phương tiện ngôn ngữ tùy theo hoàn cảnh giao tiếp và cảm hứng nghệ thuật. Nhân cách văn hóa của các tác giả này là sự tổng hòa giữa tinh thần trách nhiệm xã hội và cảm xúc cá nhân sâu sắc. Nghiên cứu loại hình tác giả giúp giải mã cơ chế sáng tạo nghệ thuật thời trung đại.
3.1. Ý thức tự tôn dân tộc trong tư duy sáng tác song ngữ
Ý thức tự tôn dân tộc là động lực cốt lõi thúc đẩy các nhà nho sáng tác bằng chữ Nôm. Dù thụ hưởng nền giáo dục Hán học, các trí thức Việt luôn trăn trở về tiếng nói của dân tộc mình. Việc sử dụng văn tự Nôm để làm thơ là một hành động khẳng định chủ quyền văn hóa. Tác giả trung đại đặt chữ Nôm ngang hàng với chữ Hán trong việc chuyên chở các giá trị đạo đức và triết lý sâu xa. Sự tự ý thức này giúp văn học thoát khỏi cái bóng nô lệ chữ nghĩa phương Bắc. Tư duy song ngữ thể hiện sự tự tin văn hóa và bản lĩnh sáng tạo kiên cường của tầng lớp trí thức phong kiến Việt Nam.
3.2. Sáng tác của Nguyễn Trãi và Nguyễn Bỉnh Khiêm tiêu biểu
Nguyễn Trãi và Nguyễn Bỉnh Khiêm là hai gương mặt tiêu biểu cho kiểu tác giả song ngữ thế kỷ XV và XVI. Nguyễn Trãi để lại Ức Trai thi tập bằng chữ Hán và Quốc âm thi tập bằng chữ Nôm. Ông đưa cảnh sắc dân dã và lời ăn tiếng nói bình dị vào thơ ca với niềm tự hào sâu sắc. Đến thế kỷ XVI, Nguyễn Bỉnh Khiêm tiếp nối truyền thống với Bạch Vân thi tập và Bạch Vân quốc ngữ thi. Ông dùng chữ Hán để thể hiện tư tưởng triết lý, nhân sinh quan thế sự. Ngược lại, thơ Nôm của ông thấm đẫm phong vị dân gian, ca ngợi cuộc sống thanh nhàn chốn thôn quê. Cả hai tác giả đã định hình chuẩn mực cho loại hình văn nhân song ngữ.
3.3. Đỉnh cao sáng tác song ngữ từ Nguyễn Du đến Nguyễn Khuyến
Nguyễn Du, Cao Bá Quát và Nguyễn Khuyến đại diện cho giai đoạn thăng hoa rực rỡ của tác giả song ngữ. Nguyễn Du xuất sắc trong các tập thơ chữ Hán như Thanh Hiên thi tập, đồng thời kiến tạo kiệt tác Đoạn trường tân thanh bằng chữ Nôm. Cao Bá Quát thể hiện tài năng trác tuyệt qua hệ thống thơ chữ Hán ngạo nghễ và thơ Nôm tài hoa. Đến cuối thế kỷ XIX, Nguyễn Khuyến thể hiện tâm sự u hoài của thời cuộc qua chùm thơ thu chữ Nôm bất hủ cùng các bài thơ chữ Hán tinh tế. Sự điêu luyện trong việc vận dụng song ngữ giúp họ truyền tải trọn vẹn nỗi đau thời đại và vẻ đẹp tâm hồn con người Việt Nam.
IV. Thi pháp thể loại và ngôn ngữ song ngữ Hán Nôm đặc sắc
Hệ thống thể loại và ngôn ngữ văn học trung đại phản ánh rõ nét tác động của hiện tượng song ngữ. Quá trình tiếp nhận các thể loại ngoại nhập luôn đi kèm với nỗ lực dân tộc hóa không ngừng. Nhà văn Việt Nam cải biến các quy tắc thi luật chữ Hán để phù hợp với ngữ điệu tiếng Việt. Đồng thời, họ sáng tạo những thể thơ thuần Việt có giá trị nghệ thuật vượt thời gian. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa từ vựng Hán Việt và từ thuần Nôm mở rộng tối đa biên độ biểu đạt của ngôn ngữ. Đây là di sản thi pháp quý giá của nền văn học cổ điển nước nhà.
4.1. Thể loại ngoại nhập và quá trình dân tộc hóa qua văn tự Nôm
Các thể loại văn học tiếp thu từ Trung Quốc bao gồm thơ Đường luật, phú, văn tế, hịch, chiếu, biểu. Khi du nhập vào Việt Nam, các thể loại này nhanh chóng được bản địa hóa thông qua văn tự Nôm. Thơ Nôm Đường luật là minh chứng rõ nét nhất cho quá trình cách tân thi pháp. Các thi nhân đưa các câu thơ sáu chữ (lục ngôn) xen kẽ vào bài thơ thất ngôn bát cú. Sự phá cách này phá vỡ tính đăng đối nghiêm ngặt, tạo nhịp điệu mới mẻ và gần gũi với lời nói thường nhật. Thi pháp văn học trung đại nhờ đó trở nên linh hoạt hơn, mở đường cho ngôn ngữ dân tộc thâm nhập sâu vào các thể tài cao quý.
4.2. Sự nở rộ của thể loại nội sinh và truyện thơ Nôm kinh điển
Bên cạnh việc tiếp thu thể loại ngoại nhập, nền văn học đã phát triển mạnh mẽ các thể loại nội sinh độc đáo. Thể thơ lục bát và song thất lục bát ra đời, trở thành phương tiện biểu đạt tâm tình tuyệt vời của người Việt. Truyện thơ Nôm và ngâm khúc đạt đến độ hoàn thiện mẫu mực về cả kết cấu lẫn ngôn từ. Thể loại truyện thơ Nôm kết hợp yếu tố tự sự dân gian với nghệ thuật trữ tình bác học. Những tác phẩm này phản ánh sâu sắc số phận con người, khát vọng tự do và tình yêu lứa đôi. Thành tựu của thể loại nội sinh khẳng định sự tự chủ hoàn toàn của văn học dân tộc trên bình diện thể loại.
4.3. Xử lý yếu tố từ vựng Hán Việt và ngữ âm tiếng Việt thuần túy
Nghệ thuật xử lý ngôn ngữ trong hiện tượng song ngữ thể hiện tài năng dung hợp xuất chúng của người xưa. Từ Hán Việt được tiếp nhận với số lượng lớn, làm phong phú vốn từ vựng học thuật và trừu tượng. Tuy nhiên, các tác giả luôn chú trọng kết hợp hài hòa với lớp từ thuần Việt mang tính gợi hình, gợi cảm cao. Lối chơi chữ, sử dụng thành ngữ, tục ngữ và khẩu ngữ dân gian xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm Nôm. Sự giao thoa ngữ âm tạo nên nhạc tính phong phú, giàu sức gợi cảm cho câu thơ. Quá trình chọn lọc này giúp tiếng Việt vừa đạt độ chuẩn mực bác học, vừa giữ trọn vẹn vẻ đẹp mộc mạc nguyên sơ.
V. Giá trị tiếp biến ngôn ngữ văn hóa và ý thức tự tôn
Luận án khẳng định ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc của việc nghiên cứu hiện tượng song ngữ. Công trình tổng kết những bài học lịch sử về tiếp biến ngôn ngữ văn hóa trong suốt mười thế kỷ trung đại. Nghiên cứu chứng minh rằng việc tiếp thu văn hóa ngoại lai không làm mất đi bản sắc dân tộc nếu có ý thức tự tôn vững vàng. Di sản văn học Hán Nôm là minh chứng hùng hồn cho sức sống bền bỉ và năng lực sáng tạo vô tận của tiếng Việt. Những kết quả nghiên cứu này mở ra hướng tiếp cận mới cho việc giảng dạy và bảo tồn di sản văn hóa cổ truyền.
5.1. Đóng góp của luận án vào nghiên cứu thi pháp văn học trung đại
Luận án tiến sĩ của tác giả Nông Văn Ngoan đã hệ thống hóa toàn diện lý thuyết về song ngữ văn học trung đại. Đề tài vượt qua cách tiếp cận đơn ngành truyền thống để nhìn nhận văn học trong mối quan hệ đa chiều với ngôn ngữ và văn hóa. Công trình phân loại chi tiết các kiểu tác giả, chỉ ra quy luật vận động của thể loại và ngôn từ qua từng giai đoạn. Kết quả nghiên cứu cung cấp tư liệu phong phú và những kiến giải mới mẻ cho ngành nghiên cứu Hán Nôm và văn học sử Việt Nam. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị cao cho giới nghiên cứu và giảng dạy văn học trong và ngoài nước.
5.2. Bài học bảo tồn ngôn ngữ văn hóa dân tộc trong thời hiện đại
Từ hiện tượng song ngữ Hán Nôm thời trung đại, hậu thế rút ra nhiều bài học quý báu cho bối cảnh hội nhập quốc tế ngày nay. Quá trình tiếp nhận ngôn ngữ ngoại nhập cần đi đôi với nhiệm vụ giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt. Ý thức tự tôn dân tộc là kim chỉ nam giúp văn hóa Việt Nam không bị hòa tan trước làn sóng toàn cầu hóa. Việc nghiên cứu, sưu tầm và số hóa các văn bản Hán Nôm là trách nhiệm cấp bách để trao truyền tinh hoa quá khứ cho thế hệ tương lai. Giữ gìn di sản song ngữ chính là bảo vệ nguồn cội tâm hồn và chiều sâu văn hiến của đất nước.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (197 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tập trung vào hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam (từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX), một đặc điểm then chốt định hình bản sắc văn học dân tộc. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu là sự nhận thức ngày càng sâu sắc về tính liên ngành và tính quốc tế của các hiện tượng văn học, đặc biệt trong khu vực văn hóa chữ Hán. Mặc dù hiện tượng song ngữ đã được các nhà nghiên cứu như Trần Đình Sử, Nguyễn Lộc, Lã Nhâm Thìn đề cập, song vẫn còn thiếu một công trình "nghiên cứu chuyên sâu hơn, từ khái niệm, cơ sở hình thành, đặc điểm, quá trình phát triển cũng như biểu hiện trên phương diện tác giả, thể loại và ngôn ngữ văn học," cũng như một phân tích "hệ thống và toàn diện hơn" về tính phổ quát và đặc thù của nó.
Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một cái nhìn tổng thể, đa chiều về hiện tượng song ngữ, từ các tiền đề lịch sử - xã hội, văn hóa - tư tưởng, ngôn ngữ đến thể loại, đồng thời xây dựng một loại hình tác giả song ngữ và phân tích sâu sắc các biểu hiện của nó trong các thể loại văn học. Tính tiên phong của luận án nằm ở việc tích hợp các lý thuyết liên ngành (ngôn ngữ-văn học, văn hóa-văn học), lý thuyết so sánh văn học và lý thuyết loại hình học để kiến tạo một khung phân tích độc đáo, giải thích cặn kẽ cơ chế hình thành, vận động và phát triển của hiện tượng song ngữ.
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án đặt ra bao gồm:
- Hiện tượng song ngữ và song ngữ trong văn học được giới thuyết nội hàm cụ thể như thế nào, và nó là công cụ then chốt trong khảo sát, nghiên cứu ra sao?
- Những tiền đề lịch sử, xã hội, văn hóa tư tưởng và văn học nào đã hình thành nên hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam?
- Đặc điểm, bản chất và quy luật diễn tiến của hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam là gì, và nó tương đồng/khác biệt ra sao so với văn học trung đại của các quốc gia chịu ảnh hưởng văn hóa chữ Hán khác (Triều Tiên/Hàn Quốc, Nhật Bản)?
- Hiện tượng song ngữ liên quan và biểu hiện như thế nào ở các loại hình tác giả song ngữ tiêu biểu trong văn học trung đại Việt Nam?
- Hiện tượng song ngữ ảnh hưởng và thể hiện ra sao trên phương diện thể loại và ngôn ngữ văn học trong văn học trung đại Việt Nam?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hòa của Lý thuyết liên ngành (Văn học – Ngôn ngữ – Văn hóa – Xã hội học), nhấn mạnh rằng văn học không thể tách rời ngôn ngữ và văn hóa; Lý thuyết so sánh văn học của Nguyễn Văn Dân [35, tr.], cho phép đánh giá các hiện tượng trong mối quan hệ tương quan; Lý thuyết thi pháp học để phân tích đặc điểm nghệ thuật và mức độ song ngữ ở từng thể loại; và Lý thuyết loại hình học của Khrapchenko [88, tr.] và Biện Minh Điền [46, tr.], giúp phân loại và tìm ra tính quy luật của sự tương đồng trong các hiện tượng văn học.
Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc: (1) chỉ ra một cách hệ thống các tiền đề lịch sử, xã hội, văn hóa, tư tưởng, và ngôn ngữ cụ thể đã sản sinh hiện tượng song ngữ; (2) xây dựng một loại hình tác giả song ngữ độc đáo, minh định các đặc điểm và sự đa dạng trong nhận thức về song ngữ của các tác gia tiêu biểu; (3) khái quát quá trình phát triển và biểu hiện của hiện tượng song ngữ trên bình diện thể loại (bao gồm cả thể loại tiếp thu, dân tộc hóa, nội sinh) và ngôn ngữ (xử lý yếu tố ngoại nhập/nội sinh); (4) cung cấp một cái nhìn so sánh toàn diện với văn học khu vực, khẳng định tính phổ quát và đặc thù của song ngữ Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ là một phân tích mô tả mà còn là một nỗ lực lý giải sâu sắc, đặt hiện tượng song ngữ vào một hệ quy chiếu rộng lớn hơn, ước tính có thể tạo ra tác động đáng kể trong việc tái định hình cách hiểu về văn học trung đại Việt Nam và khu vực. Phạm vi nghiên cứu bao gồm lịch sử hình thành và phát triển của văn học chữ Hán và chữ Nôm từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX, với trọng tâm là các tác phẩm và tác giả song ngữ tiêu biểu như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Cao Bá Quát, Nguyễn Khuyến.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu về hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam không phải là một lĩnh vực hoàn toàn mới, nhưng phần lớn các công trình trước đây chỉ đề cập đến nó một cách gián tiếp hoặc ở những khía cạnh riêng lẻ. Luận án này tổng hợp và định vị mình trong các dòng nghiên cứu chính.
Synthesis của major streams:
- Nghiên cứu đặc điểm văn học trung đại Việt Nam: Các học giả như Dương Quảng Hàm trong Việt Nam văn học sử yếu [63, tr.], Đinh Gia Khánh trong Văn học Việt Nam (thế kỉ X – Nửa đầu thế kỉ XVIII) [85, tr.], Bùi Duy Tân trong bài “Văn học chữ Hán trong mối tương quan với văn học chữ Nôm ở Việt Nam” [135, tr.], Nguyễn Lộc trong Văn học Việt Nam nửa cuối thế kỷ XVIII đến hết thế kỷ XIX [103, tr.], Nguyễn Đăng Na trong Văn học trung đại Việt Nam tập 1 [113, tr.], Trần Nho Thìn trong Văn học Việt Nam từ đầu thế kỉ X đến hết thế kỉ XIX [148, tr.], và Đinh Thị Khang trong Giáo trình văn học trung đại Việt Nam [144, tr.] đều công nhận sự tồn tại song song của văn học chữ Hán và chữ Nôm. Dương Quảng Hàm phân tích sự khác biệt về chất lượng và đối tượng phản ánh giữa Hán văn (hay về từ chương, kém tư tưởng) và Việt văn (chất phác, giản dị, tả rõ phong tục) [63, tr.]. Bùi Duy Tân và Trần Nho Thìn nhấn mạnh sự phân biệt về nội dung: Hán văn thiên về quan phương, giáo huấn, nói chí tải đạo, trong khi Nôm văn thiên về dân chủ, thông tục, tinh thần cách tân, chú trọng thẩm mỹ và đề tài con người tự nhiên [135, tr., 148, tr.].
- Nghiên cứu thi pháp văn học trung đại Việt Nam: Phan Ngọc trong Tìm hiểu phong cách Nguyễn Du trong Truyện Kiều [117, tr.] đã chỉ ra sự nhạy cảm trong việc sử dụng yếu tố Hán và Nôm. Trần Đình Sử với Thi pháp văn học trung đại Việt Nam [132, tr.] và Thi pháp Truyện Kiều đã đề cập đến sự "xâm nhập, pha trộn của văn Hán và Nôm" như một tính chất nội tại của song ngữ. Lã Nhâm Thìn trong Thơ Nôm Đường luật [142, tr.] đã thống kê sự gia tăng yếu tố khẩu ngữ trong thơ Nôm, từ Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi (1 khẩu ngữ/203.3 câu) đến thơ Hồ Xuân Hương (1 khẩu ngữ/12.7 câu) và Tú Xương (1 khẩu ngữ/12.1 câu), cho thấy quá trình Việt hóa sâu sắc.
- Nghiên cứu các tác giả sáng tác bằng song ngữ: Nhiều công trình đã khảo cứu các tác gia tiêu biểu như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Nguyễn Khuyến, Cao Bá Quát, Lê Thánh Tông, Hồ Xuân Hương. Các học giả như Đinh Gia Khánh, Nguyễn Lộc, Lã Nhâm Thìn, Trần Nho Thìn đều khẳng định đóng góp của các tác giả này trên cả hai bình diện chữ Hán và chữ Nôm. Đặc biệt, Biện Minh Điền trong Phong cách nghệ thuật Nguyễn Khuyến [46, tr.] đã dành 23 trang để phân tích "hiện tượng song ngữ và mối quan hệ hai chiều Hán – Việt, Việt – Hán trong sáng tạo ngôn ngữ thơ của Nguyễn Khuyến," chỉ ra việc ông tự dịch thơ Hán sang Nôm và ngược lại. Hoàng Hữu Yên [163, tr.] cũng lý giải việc Nguyễn Khuyến tự dịch thơ Hán sang Nôm là để "giãi bày cho nhiều người hiểu rõ tâm sự uẩn khúc của mình," thể hiện sự khác biệt về chức năng và đối tượng độc giả.
Contradictions/debates: Mặc dù có sự đồng thuận về sự tồn tại của song ngữ, vẫn có những tranh luận về tính chất và vị thế của các thành phần.
- Vị thế của chữ Nôm: Quan điểm của Phạm Đình Hổ trong Vũ trung tùy bút [85, tr.] và câu ca dao "Làm trai chớ kể Phan Trần/Làm gái chớ kể Thúy Vân, Thúy Kiều" phản ánh quan điểm chính thống của Nho giáo thời trung đại, coi thường truyện Nôm và các sáng tác không "chở đạo." Ngược lại, nhiều học giả hiện đại (như Nguyễn Lộc, Trần Nho Thìn) lại đề cao giá trị thẩm mỹ, nhân đạo và tính dân tộc của văn học chữ Nôm, đặc biệt trong các giai đoạn sau của văn học trung đại.
- "Song ngữ" hay "song thể ngữ": Lã Nhâm Thìn [154, tr.] đã củng cố lập luận về "song ngữ" thay vì "song thể ngữ" (nghĩa là hai kiểu chữ nhưng một ngôn ngữ), khi cho rằng việc tầng lớp trí thức sử dụng Hán ngữ "dường như không ảnh hưởng tới hiện tượng song ngữ trong văn học Việt Nam thời trung đại," khẳng định sự tồn tại hai ngôn ngữ thực sự.
Positioning trong literature và How this advances field: Luận án định vị mình ở giao điểm của các dòng nghiên cứu trên, không chỉ mô tả hiện tượng song ngữ mà còn "nghiên cứu chuyên sâu hơn, từ khái niệm, cơ sở hình thành, đặc điểm, quá trình phát triển cũng như biểu hiện trên phương diện tác giả, thể loại và ngôn ngữ văn học." Nó vượt ra ngoài việc chỉ ghi nhận sự tồn tại hai dòng văn học để đi sâu vào cơ chế tương tác, chi phối và chuyển hóa giữa chúng. Bằng cách hệ thống hóa các tiền đề, đặc điểm, quy luật phát triển, và loại hình hóa tác giả, luận án cung cấp một mô hình giải thích toàn diện cho hiện tượng song ngữ, từ cấp độ vi mô (ngôn ngữ, thể loại trong tác phẩm cụ thể) đến cấp độ vĩ mô (diễn tiến lịch sử, so sánh khu vực). Nghiên cứu này đưa ra các định nghĩa và công cụ phân tích sắc bén hơn cho "hiện tượng song ngữ trong văn học" ở cả nghĩa rộng (sự xâm nhập, pha trộn trong một tác phẩm) và nghĩa hẹp (hai thành phần văn học độc lập).
So sánh với ít nhất 2 international studies: Luận án đặc biệt so sánh hiện tượng song ngữ trong văn học Việt Nam với văn học của Triều Tiên/Hàn Quốc và Nhật Bản – các quốc gia cùng chịu ảnh hưởng của văn hóa chữ Hán.
- Đoàn Lê Giang trong bài “Thời trung đại trong văn học các nước khu vực văn hóa chữ Hán” đã khẳng định "Trong các nước Đông Á đều có hiện tượng song tồn hai thành phần văn học: thành phần viết bằng Hán văn và thành phần viết bằng ngôn ngữ dân tộc," thậm chí còn đề cập đến "văn trung gian giữa hai loại trên, pha trộn giữa tiếng Hán và tiếng bản địa mà người Nhật gọi là Hòa Hán hỗn hào."
- Ko Mi Sook, Jung Min và Jung Byung Sun trong Văn học sử Hàn Quốc [134, tr.] đã chỉ ra rằng văn học Triều Tiên/Hàn Quốc tồn tại song ngữ với ba loại văn tự (chữ Hán, chữ I-Du, chữ Hangul) và có sự phân chia giữa văn học tầng lớp trên (chữ Hán) và tầng lớp dưới/phụ nữ (chữ Hàn), cho thấy tính "bất bình đẳng" của song ngữ tương tự Việt Nam.
- Nguyễn Nam Trân trong Tổng quan lịch sử văn học Nhật Bản [151, tr.] và Shuichi Kato đã mô tả quá trình tiếp nhận chữ Hán của Nhật Bản, sự ra đời của Kojiki (với sự pha trộn chữ Hán thuần túy, mượn ngữ âm/ngữ nghĩa) và Manyoshu, cùng với việc sáng tạo ra phương pháp đọc chữ Hán theo kiểu Nhật, tạo nên tình trạng văn học song ngữ kéo dài đến Duy tân Minh Trị.
Bằng cách so sánh, luận án không chỉ làm nổi bật những đặc điểm chung của hiện tượng song ngữ trong khu vực văn hóa chữ Hán mà còn làm rõ những sắc thái riêng biệt của Việt Nam, chẳng hạn như sự phát triển mạnh mẽ của chữ Nôm như một biểu tượng của ý thức dân tộc, và vai trò của nó trong việc "chở đạo" theo cách riêng của người Việt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và thách thức một số lý thuyết văn học và ngôn ngữ hiện có, đặc biệt là trong việc lý giải hiện tượng song ngữ.
- Mở rộng lý thuyết về bản sắc văn hóa trong văn học: Luận án kéo dài lý thuyết của Gurêvich [56, tr.] về vai trò của ý thức hệ tôn giáo và văn hóa trong việc định hình các hiện tượng xã hội và văn học. Nghiên cứu chỉ ra rằng hiện tượng song ngữ không chỉ là sự tiếp xúc ngôn ngữ đơn thuần mà là "sản phẩm của quá trình du nhập và sử dụng chữ Hán và quá trình hình thành và phát triển của chữ Nôm," được định hình sâu sắc bởi sự đan xen của văn hóa dân tộc và văn hóa Nho giáo. Nó chứng minh rằng quan điểm "văn dĩ tải đạo" của Nho giáo đã bị "khúc xạ, hấp thụ những nội dung dân tộc," mở rộng ý nghĩa của "đạo" để bao gồm cả những vấn đề trọng đại của quốc gia và dân tộc Việt, không chỉ giới hạn trong kinh điển Khổng Mạnh. Điều này thách thức quan điểm chỉ coi "chở đạo" theo nghĩa hẹp Nho giáo, thể hiện qua việc văn học Nôm vẫn "chở đạo" theo cách gắn bó với đời sống nhân dân và đạo lý dân tộc.
- Mở rộng lý thuyết loại hình học văn học: Luận án áp dụng lý thuyết loại hình học (typology) của Khrapchenko [88, tr.] và Biện Minh Điền [46, tr.] để không chỉ phân loại mà còn tìm ra "tính quy luật của sự tương đồng" trong "loại hình tác giả song ngữ" và "loại hình các thể loại nhìn từ hiện tượng song ngữ." Thay vì chỉ liệt kê các tác giả song ngữ, nghiên cứu xây dựng một khung phân tích loại hình, xác định các đặc điểm chung và riêng, lý giải cơ chế hình thành và tồn tại của từng loại hình tác giả (ví dụ: tác giả coi chữ Hán là chính thống, tác giả đề cao chữ Nôm, tác giả có sự pha trộn hai chiều Hán-Nôm). Điều này đóng góp vào lý thuyết loại hình học bằng cách cung cấp một mô hình cụ thể cho việc phân tích các cá thể văn học trong bối cảnh đa ngôn ngữ.
- Kéo dài lý thuyết về sự "dân tộc hóa" văn học: Luận án làm rõ quá trình "dân tộc hóa" không chỉ ở cấp độ thể loại (như thơ Nôm Đường luật theo Lã Nhâm Thìn [145, tr.]) mà còn ở cấp độ ngôn ngữ nghệ thuật và tư tưởng. Nó chứng minh rằng sự phát triển của chữ Nôm và văn học Nôm là một biểu hiện của "ý chí tự cường của nước Đại Việt," không chỉ đáp ứng nhu cầu biểu đạt cảm xúc hàng ngày mà còn tham gia vào "phấn đấu cho sự phát triển của các tầng lớp nhân dân," vượt ra ngoài những ràng buộc điển phạm của chữ Hán và Nho giáo.
Conceptual framework với components và relationships:
Khung phân tích của luận án tích hợp các yếu tố sau:
- Tiền đề (Antecedents): Bao gồm các yếu tố lịch sử-xã hội (độc lập tự chủ, chính sách ngôn ngữ của triều đại), văn hóa-tư tưởng (ảnh hưởng Nho giáo, Phật giáo, Đạo giáo, quan niệm văn dĩ tải đạo, thi dĩ ngôn chí, quan niệm thẩm mỹ cao cả/thông tục), ngôn ngữ (quá trình du nhập/sử dụng chữ Hán văn ngôn, hình thành/phát triển chữ Nôm, sự tương đồng Hán-Việt về đơn âm, tuyến tính, không biến hình theo Lã Nhâm Thìn [142, tr.]), và thể loại (tiếp thu thể loại Trung Quốc, dân tộc hóa, nội sinh).
- Hiện tượng Song ngữ (Bilingualism Phenomenon): Được định nghĩa là sự tồn tại song hành của hai loại ngôn ngữ/văn tự (chữ Hán và chữ Nôm) trong sáng tác văn học, kèm theo sự kết hợp các yếu tố văn hóa, văn học, ngôn ngữ nảy sinh từ tiếp xúc Việt-Hán. Nó có tính chất đa thành phần (văn học chữ Hán và chữ Nôm) và bất bình đẳng (vị thế, nội dung phản ánh).
- Biểu hiện (Manifestations): Được phân tích ở ba bình diện chính:
- Tác giả: Loại hình tác giả song ngữ (ví dụ: Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Nguyễn Khuyến) với sự đa dạng và thống nhất trong nhận thức về tình trạng song ngữ.
- Thể loại: Hiện tượng song ngữ ở các thể loại tiếp thu từ Trung Quốc (hịch, cáo, chiếu, biểu, thơ luật), thể loại dân tộc hóa (thơ Nôm Đường luật, phú Nôm) và thể loại nội sinh (truyện thơ, ngâm khúc, hát nói).
- Ngôn ngữ: Quá trình phát triển và xử lý các yếu tố ngoại nhập (Hán Việt) và nội sinh (tiếng Việt thuần túy) trong văn học song ngữ.
- Hậu quả/Tác động (Consequences/Impact): Ảnh hưởng đến bản sắc văn học dân tộc, sự phong phú và đa dạng của văn học trung đại, vai trò của văn học trong đời sống xã hội.
Các mối quan hệ trong khung phân tích là đa chiều: các tiền đề tạo điều kiện cho hiện tượng song ngữ hình thành và phát triển; hiện tượng song ngữ biểu hiện qua tác giả, thể loại, ngôn ngữ; và các biểu hiện này lại tác động ngược trở lại vào sự phát triển của văn học, ngôn ngữ, và ý thức dân tộc.
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered:
Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất một tiến trình phát triển của hiện tượng song ngữ, với các giả thuyết sau:
- Proposition 1: Hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam là hệ quả tất yếu của sự tiếp xúc văn hóa-ngôn ngữ lâu dài với Trung Quốc trong bối cảnh độc lập tự chủ dân tộc, được củng cố bởi các chính sách ngôn ngữ và quan niệm văn học-thẩm mỹ thời phong kiến.
- Proposition 2: Tính chất đa thành phần (chữ Hán và chữ Nôm) và bất bình đẳng (vị thế, chức năng, đối tượng phản ánh) là những đặc trưng cốt lõi của hiện tượng song ngữ, thể hiện rõ nhất trong các giai đoạn phát triển lịch sử.
- Proposition 3: Sự gia tăng yếu tố "dân tộc hóa" (cụ thể là yếu tố khẩu ngữ trong thơ Nôm và sự phát triển của thể loại nội sinh) là chỉ dấu cho quá trình chuyển dịch từ sự phụ thuộc sang tự chủ, từ quan niệm "văn dĩ tải đạo" theo nghĩa Hán học sang "chở đạo" gắn với đời sống và đạo lý dân tộc.
- Proposition 4: Các tác giả song ngữ tiêu biểu (như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Nguyễn Khuyến) không chỉ là người sử dụng hai ngôn ngữ mà còn là những người kiến tạo sự tương tác phức tạp giữa Hán và Nôm, đóng góp vào sự phong phú và định hình loại hình tác giả song ngữ.
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings:
Luận án không đề xuất một "thay đổi mô hình" (paradigm shift) hoàn toàn cho toàn bộ lĩnh vực văn học, mà là một sự chuyển dịch trong cách tiếp cận và hiểu về hiện tượng song ngữ. Trước đây, song ngữ thường được nhìn nhận như một hiện tượng ngôn ngữ hoặc lịch sử đơn thuần. Luận án này, bằng cách tích hợp lý thuyết liên ngành (Văn học – Ngôn ngữ – Văn hóa – Xã hội học), chuyển dịch quan điểm từ một cái nhìn phân mảnh sang một cách tiếp cận sinh thái học văn hóa-ngôn ngữ, coi hiện tượng song ngữ là một hệ sinh thái phức tạp nơi các yếu tố ngôn ngữ, văn hóa, xã hội, tư tưởng tương tác và đồng tiến hóa.
Bằng chứng cho sự chuyển dịch này thể hiện ở việc:
- Thay vì chỉ liệt kê các tác phẩm Hán-Nôm, luận án phân tích "tính chất đa thành phần" và "tính chất bất bình đẳng" của song ngữ, lý giải nguyên nhân sâu xa từ "tiền đề lịch sử - xã hội," "tiền đề văn hóa tư tưởng," và "tiền đề ngôn ngữ."
- Sử dụng số liệu của Lã Nhâm Thìn [142, tr.] về sự gia tăng khẩu ngữ trong thơ Nôm (từ 1/203.3 câu đến 1/12.1 câu), luận án chứng minh sự thay đổi trong cấu trúc ngôn ngữ nghệ thuật phản ánh một "cuộc cách mạng văn tự" và ý thức dân tộc, không chỉ là sự tiếp nhận ngôn ngữ thụ động.
- Phân tích trường hợp Nguyễn Khuyến, Hoàng Hữu Yên [163, tr.] đã chỉ ra rằng việc ông tự dịch thơ Hán sang Nôm không phải để "khoe chữ" mà để "giãi bày cho nhiều người hiểu rõ tâm sự uẩn khúc của mình," khẳng định chức năng xã hội và tiếp cận độc giả rộng rãi hơn của chữ Nôm, điều này phá vỡ quan niệm truyền thống về chữ Nôm chỉ để "mua vui."
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng trên sự tích hợp của ba lý thuyết chính: Lý thuyết liên ngành ngôn ngữ và văn học, Lý thuyết liên ngành văn hóa và văn học, và Lý thuyết loại hình học.
- Integration của theories (Lý thuyết liên ngành, Lý thuyết so sánh văn học, Lý thuyết loại hình học): Thay vì chỉ áp dụng từng lý thuyết riêng lẻ, luận án tổng hợp chúng để tạo nên một lăng kính đa diện. Lý thuyết liên ngành giúp nhìn nhận song ngữ không chỉ là vấn đề văn học mà còn là một hiện tượng ngôn ngữ, văn hóa và xã hội. Lý thuyết so sánh cho phép đặt song ngữ Việt Nam trong bối cảnh khu vực và quốc tế. Lý thuyết loại hình học cung cấp công cụ để hệ thống hóa và khái quát hóa các biểu hiện của song ngữ ở cấp độ tác giả và thể loại.
- Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận độc đáo là việc "phục nguyên không gian văn hóa" (Trần Nho Thìn [150, tr.]) của văn học trung đại để giải mã các yếu tố nội dung và hình thức của tác phẩm song ngữ. Luận án biện minh rằng chỉ khi hiểu được "những nguyên tắc ứng xử trong ba mối quan hệ căn bản: quan hệ với môi trường tự nhiên, với xã hội và với chính bản thân mình" của con người trung đại, cùng với sự chi phối của "các quan niệm triết học, tôn giáo, đạo đức, chính trị, luật pháp, thẩm mĩ," mới có thể lý giải sâu sắc sự hình thành và vận động của hiện tượng song ngữ. Cách tiếp cận này giúp vượt qua lối phân tích bề mặt ngôn ngữ để chạm đến ý nghĩa sâu xa của việc lựa chọn và pha trộn ngôn ngữ trong sáng tác.
- Conceptual contributions với definitions: Luận án giới thuyết lại các khái niệm then chốt như "hiện tượng song ngữ trong văn học" theo cả nghĩa rộng và nghĩa hẹp. Theo nghĩa hẹp, đó là sự tồn tại hai (hoặc nhiều) thành phần văn học bằng các văn tự khác nhau; theo nghĩa rộng, đó là "sự xâm nhập, pha trộn của văn Hán và Nôm" ngay trong một tác phẩm cụ thể (Trần Đình Sử [135, tr.]). Luận án cũng phân biệt rõ "song ngữ" với "đa ngữ" để tránh nhầm lẫn với văn học cận hiện đại. Ngoài ra, khái niệm "loại hình tác giả song ngữ" và "thể loại dân tộc hóa" được định nghĩa rõ ràng, làm phong phú thêm hệ thống thuật ngữ nghiên cứu văn học.
- Boundary conditions explicitly stated: Nghiên cứu này tập trung vào văn học trung đại Việt Nam, từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX, là giai đoạn mà hiện tượng song ngữ chủ yếu diễn ra giữa chữ Hán và chữ Nôm. Giới hạn này loại trừ hiện tượng đa ngữ với sự xuất hiện của tiếng Pháp vào cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Phạm vi tư liệu khảo sát chủ yếu là các tác phẩm chữ Hán đã dịch và chữ Nôm đã phiên âm của các tác giả song ngữ tiêu biểu, không mở rộng sang các văn bản ngoài văn học. Điều này đảm bảo tính khả thi và độ sâu của nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Luận án áp dụng một tập hợp các phương pháp nghiên cứu tiên tiến, mang tính liên ngành, đảm bảo sự toàn diện và độ tin cậy trong việc giải mã hiện tượng song ngữ.
Thiết kế nghiên cứu
- Research philosophy (Interpretivism/Hermeneutics): Luận án tuân theo triết lý nghiên cứu diễn giải (interpretivism), tập trung vào việc hiểu sâu sắc bản chất, ý nghĩa và quy luật phát triển của hiện tượng song ngữ trong bối cảnh lịch sử, văn hóa và ngôn ngữ cụ thể của Việt Nam thời trung đại. Nó tìm cách giải mã các yếu tố nội dung và hình thức của tác phẩm văn học thông qua việc "phục nguyên không gian văn hóa" mà các tác phẩm này ra đời, thay vì tìm kiếm các quy luật phổ quát, định lượng. Epistemological stance là tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc (verstehen) về các ý nghĩa văn hóa và văn học được nhúng vào trong các thực hành song ngữ.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không phải là "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính thông thường, luận án tích hợp một cách có hệ thống nhiều phương pháp tiếp cận chủ yếu là định tính, nhưng có sử dụng các dữ liệu thống kê định lượng để củng cố các lập luận diễn giải. Sự kết hợp này bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu văn học sử: Để phân tích "các yếu tố lịch sử và sự ảnh hưởng của nó đến việc hình thành, vận động và phát triển của hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam theo thời gian lịch sử." (Chương 2).
- Phương pháp nghiên cứu liên ngành (Văn học – Ngôn ngữ – Văn hóa – Xã hội học): Để xem xét "hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam dưới góc nhìn của liên ngành," nhận định "song ngữ trong văn học là một thành phần của xã hội – ngôn ngữ học" và cần sự hiểu biết về "song ngữ xã hội, ngôn ngữ học nếu muốn hiểu sâu hơn về song ngữ trong văn học." (Chương 1).
- Phương pháp nghiên cứu so sánh văn học: Để so sánh các hiện tượng song ngữ trong một nền văn học (Hán và Nôm của cùng tác giả) và giữa các nền văn học (Việt Nam với Triều Tiên/Hàn Quốc, Nhật Bản), qua đó tìm ra "những đặc điểm riêng biệt... sự ảnh hưởng, giao thoa." (Chương 1, Chương 2).
- Phương pháp nghiên cứu thi pháp học: Để "thấy được đặc điểm riêng của từng thể loại" và "mức độ đậm nhạt của song ngữ" biểu hiện ở các phương diện nghệ thuật. (Chương 1, Chương 4).
- Phương pháp loại hình: Để "phân loại các hiện tượng văn học," "tìm ra được tính quy luật của sự tương đồng," đặc biệt trong việc nghiên cứu "loại hình tác giả song ngữ và loại hình các thể loại nhìn từ hiện tượng song ngữ." (Chương 1, Chương 3). Sự kết hợp này nhằm cung cấp một cái nhìn đa chiều, từ bối cảnh rộng lớn đến chi tiết cụ thể của tác phẩm và tác giả.
- Multi-level design với levels clearly defined: Nghiên cứu được thiết kế để phân tích hiện tượng song ngữ ở nhiều cấp độ:
- Cấp độ vĩ mô: Bối cảnh lịch sử-xã hội, văn hóa-tư tưởng, ngôn ngữ của toàn bộ nền văn học trung đại Việt Nam, so sánh với các nền văn học khu vực.
- Cấp độ trung gian: Các giai đoạn phát triển của hiện tượng song ngữ (thế kỷ X-XIV, XV-XVII, XVIII-XIX) và đặc điểm chung của nó (tính đa thành phần, tính bất bình đẳng).
- Cấp độ vi mô: Biểu hiện song ngữ trong sáng tác của từng tác giả tiêu biểu (Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Nguyễn Khuyến) và trong các thể loại văn học cụ thể (thơ Nôm Đường luật, truyện thơ, hát nói, cáo, hịch).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối tượng khảo sát là "lịch sử hình thành và phát triển của thành phần văn học chữ Hán và thành phần văn học chữ Nôm trong văn học trung đại Việt Nam từ thế kỷ X đến hết thế kỷ XIX." Các tác phẩm được chọn bao gồm "các tác phẩm chữ Hán đã được dịch, những tác phẩm chữ Nôm đã được phiên âm của các tác giả viết bằng song ngữ tiêu biểu" (Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Cao Bá Quát, Nguyễn Khuyến). Tiêu chí bao gồm tác giả có sáng tác song ngữ đáng kể, các thể loại tiêu biểu cho từng giai đoạn phát triển và mức độ song ngữ. Tiêu chí loại trừ là các tác phẩm không có yếu tố song ngữ rõ ràng hoặc nằm ngoài giai đoạn nghiên cứu.
- Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập thông qua việc khảo sát và phân tích ngữ liệu văn học từ các tuyển tập, tổng tập, nghiên cứu chuyên khảo đã xuất bản. Cụ thể:
- Phân tích nội dung và hình thức các tác phẩm chữ Hán và chữ Nôm.
- Thống kê tần suất xuất hiện các yếu tố ngôn ngữ (ví dụ: khẩu ngữ trong thơ Nôm theo Lã Nhâm Thìn [142, tr.]).
- Nghiên cứu các công trình phê bình, nghiên cứu văn học sử, thi pháp học, ngôn ngữ học, văn hóa học liên quan để tổng hợp quan điểm và dữ liệu thứ cấp.
- Khảo sát chi tiết "các bảng thống kê tác phẩm" và "phụ lục" của luận án, cung cấp các số liệu về số lượng tác phẩm Hán/Nôm theo thể loại, tác giả.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng đa dạng phương pháp (liên ngành, so sánh, loại hình, thi pháp) để kiểm chứng và làm giàu thêm các kết quả phân tích (triangulation phương pháp). Dữ liệu từ các tác phẩm, các công trình nghiên cứu trước đây, và các bảng thống kê trong phụ lục được sử dụng để củng cố các lập luận (triangulation dữ liệu). Việc so sánh các quan điểm khác nhau của học giả về song ngữ (ví dụ: D. Q. Hàm vs. T. Đ. Sử, hay quan điểm của Phạm Đình Hổ vs. Nguyễn Lộc) thể hiện triangulation quan điểm.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo rằng các khái niệm như "hiện tượng song ngữ," "loại hình tác giả song ngữ," "dân tộc hóa thể loại" được định nghĩa rõ ràng và phản ánh đúng bản chất của đối tượng nghiên cứu, dựa trên tổng quan lý thuyết và các định nghĩa từ các nhà ngôn ngữ học (Diệp Quang Ban [13, tr.], Nguyễn Như Ý [162, tr.]) và văn học (Trần Đình Sử [135, tr.]).
- Internal Validity: Được củng cố bằng việc xây dựng một khung phân tích logic, chặt chẽ, các lập luận được hỗ trợ bởi bằng chứng cụ thể từ văn bản và các công trình nghiên cứu đã được công nhận. Các mối quan hệ nhân quả (ví dụ: tiền đề lịch sử-xã hội dẫn đến song ngữ) được lý giải rõ ràng.
- External Validity: Mặc dù là nghiên cứu định tính, khả năng khái quát hóa được mở rộng thông qua việc so sánh với các nền văn học khu vực (Triều Tiên/Hàn Quốc, Nhật Bản), cho thấy tính phổ quát của một số quy luật song ngữ trong bối cảnh văn hóa chữ Hán, đồng thời chỉ ra những đặc thù riêng của Việt Nam.
- Reliability: Trong nghiên cứu văn học, reliability không đo bằng các giá trị alpha (α values) như trong định lượng, mà bằng sự minh bạch của quy trình nghiên cứu, khả năng lặp lại các bước phân tích trên cùng ngữ liệu để đạt được những diễn giải tương tự, và sự nhất quán trong việc áp dụng các khái niệm. Luận án trình bày rõ ràng các phương pháp, nguồn tư liệu và cơ sở lý luận để người đọc có thể theo dõi và đánh giá tính nhất quán.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Luận án khảo sát một corpus văn học rộng lớn kéo dài 10 thế kỷ (X-XIX) với các tác giả tiêu biểu như Trần Nhân Tông, Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Cao Bá Quát, Nguyễn Khuyến, Hồ Xuân Hương. Các bảng thống kê trong phụ lục (ví dụ: "Bảng thống kê tác phẩm viết bằng chữ Hán và chữ Nôm ở các thể loại văn xuôi tự sự và trữ tình," "Bảng thống kê thành ngữ, tục ngữ và ca dao trong Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi," "Bảng thống kê thi liệu Hán học trong Truyện Kiều của Nguyễn Du") cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ sử dụng Hán-Nôm và các yếu tố ngôn ngữ. Cụ thể, số liệu từ Lã Nhâm Thìn [142, tr.] về tỷ lệ khẩu ngữ trong thơ Nôm của Nguyễn Trãi (1/203,3 câu), Nguyễn Bỉnh Khiêm (1/116 câu), Nguyễn Khuyến (1/16,5 câu) và Hồ Xuân Hương (1/12,7 câu) minh họa rõ nét sự phát triển của ngôn ngữ.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Là một nghiên cứu trong lĩnh vực văn học, luận án không sử dụng các kỹ thuật định lượng cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel analysis. Thay vào đó, nó sử dụng các kỹ thuật phân tích văn bản và diễn giải tiên tiến trong khoa học nhân văn:
- Phân tích nội dung (Content Analysis): Hệ thống hóa các motif, chủ đề, biểu tượng, và các yếu tố ngôn ngữ (Hán-Việt, Nôm thuần Việt) trong các tác phẩm.
- Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Nghiên cứu cách các quan điểm, tư tưởng về song ngữ được thể hiện trong các tác phẩm và trong các công trình phê bình.
- Phân tích phong cách học (Stylistic Analysis): Đi sâu vào cách các tác giả sử dụng và pha trộn hai ngôn ngữ để tạo nên phong cách độc đáo.
- Phân tích lịch sử-thi pháp (Historico-Poetic Analysis): Kết hợp bối cảnh lịch sử với các đặc điểm thi pháp để giải thích sự thay đổi và phát triển của hiện tượng song ngữ. Các phương pháp này được thực hiện thủ công trên ngữ liệu được số hóa và tổng hợp, sử dụng các framework lý thuyết đã trình bày.
- Robustness checks với alternative specifications: Để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện, luận án thực hiện các bước sau:
- So sánh đối chiếu: So sánh các tác phẩm của cùng một tác giả (ví dụ: thơ Hán và thơ Nôm của Nguyễn Trãi) để xem xét sự nhất quán và khác biệt trong cách xử lý song ngữ.
- Đối chiếu quan điểm: Đối chiếu các phát hiện với các nghiên cứu trước đây (của Trần Đình Sử, Nguyễn Lộc, Lã Nhâm Thìn) để xem xét sự phù hợp hoặc những đóng góp mới.
- Phân tích trường hợp ngoại lệ: Xem xét các trường hợp không điển hình (ví dụ: Truyện Hương miết hành viết bằng chữ Hán là truyện tự sự duy nhất theo Hoàng Hữu Yên [163, tr.]) để làm rõ ranh giới và tính đặc thù của quy luật.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Các chỉ số này không phù hợp với bản chất định tính của nghiên cứu văn học. Thay vào đó, luận án tập trung vào việc mô tả chi tiết, giải thích sâu sắc các mối quan hệ, và đưa ra các bằng chứng cụ thể từ văn bản để chứng minh các lập luận. Ví dụ, việc trích dẫn Lã Nhâm Thìn [142, tr.] về tần suất khẩu ngữ là một dạng "đo lường" sự thay đổi ngôn ngữ, cung cấp bằng chứng định lượng gián tiếp cho các lập luận diễn giải.
Phát hiện đột phá và implications
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, mang lại cái nhìn mới mẻ và sâu sắc về hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam, từ đó mở ra nhiều hướng phát triển lý thuyết, phương pháp và ứng dụng thực tiễn.
Những phát hiện then chốt
- Sự phức tạp của định nghĩa song ngữ trong văn học: Luận án giới thuyết lại "hiện tượng song ngữ trong văn học" không chỉ là sự tồn tại song hành của hai văn tự (Hán và Nôm) mà còn là "sự xâm nhập, pha trộn của văn Hán và Nôm" ngay trong một tác phẩm cụ thể, như Trần Đình Sử [135, tr.] đã nhận định. Điều này cho thấy tính đa dạng và động của song ngữ, vượt ra ngoài khái niệm song ngữ xã hội truyền thống.
- Tiến trình phát triển ba giai đoạn với đặc điểm rõ nét: Hiện tượng song ngữ được chia thành ba giai đoạn lịch sử rõ rệt (thế kỷ X-XIV: khởi đầu với sự ra đời của văn học chữ Nôm; thế kỷ XV-XVII: phát triển nở rộ với các tác gia lớn như Nguyễn Trãi, Lê Thánh Tông, Nguyễn Bỉnh Khiêm; thế kỷ XVIII-XIX: đạt đỉnh cao với Nguyễn Du, Nguyễn Khuyến và sự ưu thế của văn học chữ Nôm), mỗi giai đoạn có những đặc điểm riêng về sự cân bằng hoặc bất bình đẳng giữa hai thành phần. Đặc biệt, giai đoạn cuối chứng kiến sự "chín muồi toàn thịnh của các thể loại văn học Nôm" (Trần Đình Sử [132, tr.]).
- Tính chất "bất bình đẳng nhưng tương hỗ" của song ngữ: Luận án làm rõ tính chất bất bình đẳng của song ngữ (văn học chữ Hán được Nho giáo chính thống đề cao, văn học chữ Nôm bị coi nhẹ hoặc bị dán nhãn "nôm na mách qué"), nhưng đồng thời nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ giữa hai thành phần. "Văn học chữ Hán có sự ảnh hưởng và chi phối văn học chữ Nôm ở nhiều phương diện nhưng văn học chữ Nôm cũng có sự tác động trở lại, cho dù không thực sự mạnh mẽ." Đây là một sắc thái quan trọng, cho thấy sự phát triển độc lập và vai trò ngày càng tăng của chữ Nôm. Bằng chứng là việc Nguyễn Du, mặc dù viết kiệt tác Truyện Kiều bằng chữ Nôm, vẫn phải giãi bày "Mua vui cũng được một vài trống canh," phản ánh áp lực từ quan điểm chính thống, nhưng chính tác phẩm này lại trở thành "quốc hồn quốc túy."
- Loại hình tác giả song ngữ và sự đa dạng trong nhận thức: Nghiên cứu đã xây dựng loại hình tác giả song ngữ và chỉ ra sự đa dạng trong nhận thức về tình trạng song ngữ của họ. Các tác gia như Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Nguyễn Khuyến không chỉ đơn thuần sử dụng hai ngôn ngữ mà còn thể hiện những "phong cách nghệ thuật độc đáo" trong việc kết hợp, pha trộn yếu tố Hán và Nôm. Ví dụ, Nguyễn Khuyến với việc "sáng tác bằng chữ Hán rồi tự dịch ra tiếng Việt, hoặc ngược lại," thể hiện ý thức rõ rệt về chức năng và đối tượng của từng ngôn ngữ, không phải để "khoe chữ" mà để "giãi bày cho nhiều người hiểu rõ tâm sự uẩn khúc của mình" (Hoàng Hữu Yên [163, tr.]).
- Vai trò của song ngữ trong dân tộc hóa thể loại và ngôn ngữ: Các thống kê của Lã Nhâm Thìn [142, tr.] về tỷ lệ khẩu ngữ trong thơ Nôm (từ Nguyễn Trãi 1/203.3 câu lên Hồ Xuân Hương 1/12.7 câu) cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng về quá trình dân tộc hóa ngôn ngữ. Phát hiện này cho thấy sự tiến hóa của tiếng Việt/chữ Nôm không chỉ là sự tiếp nhận mà còn là sự chủ động Việt hóa, làm phong phú kho từ vựng và tiệm cận với ngôn ngữ đời sống, tạo nên những thể loại "nội sinh" mang đậm bản sắc dân tộc.
Implications đa chiều
- Theoretical advances với contribution to liên ngành văn học và loại hình học: Luận án đóng góp vào lý thuyết liên ngành bằng cách chứng minh sự cần thiết của việc tích hợp ngôn ngữ, văn hóa, xã hội và lịch sử để hiểu sâu sắc một hiện tượng văn học. Nó mở rộng lý thuyết loại hình học bằng cách cung cấp một mô hình phân loại tác giả và thể loại song ngữ cụ thể, giúp các nhà nghiên cứu áp dụng khung này cho các nền văn học khác có hiện tượng tương tự.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp tiếp cận "phục nguyên không gian văn hóa" và tích hợp đa phương pháp (văn học sử, liên ngành, so sánh, thi pháp, loại hình) có thể được áp dụng để nghiên cứu các hiện tượng văn học phức tạp khác, đặc biệt là trong các nền văn học chịu ảnh hưởng đa văn hóa hoặc có lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ.
- Practical applications với specific recommendations:
- Trong giảng dạy văn học: Cung cấp tài liệu và khung lý thuyết mới để giảng dạy văn học trung đại Việt Nam một cách toàn diện hơn, nhấn mạnh tính liên ngành và sự phức tạp của hiện tượng song ngữ. Giáo viên có thể sử dụng các phân tích về tác giả song ngữ và quá trình dân tộc hóa ngôn ngữ để minh họa sự phong phú của văn học.
- Trong nghiên cứu và phê bình: Khuyến khích các nhà nghiên cứu tiếp cận các tác phẩm Hán-Nôm không chỉ riêng lẻ mà trong mối quan hệ tương hỗ, khám phá những khía cạnh ẩn giấu trong sự pha trộn ngôn ngữ và văn hóa.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Bảo tồn và phát huy di sản văn học: Đề xuất các chính sách khuyến khích nghiên cứu, dịch thuật, và số hóa các tác phẩm song ngữ Hán-Nôm, đặc biệt là những tác phẩm chưa được khai thác hoặc phân tích sâu, nhằm bảo tồn và phổ biến di sản này rộng rãi hơn trong công chúng.
- Giáo dục ngôn ngữ và văn hóa: Đề xuất tích hợp sâu hơn nội dung về lịch sử chữ Nôm, vai trò của song ngữ trong việc hình thành tiếng Việt hiện đại vào chương trình giáo dục phổ thông và đại học, giúp thế hệ trẻ hiểu rõ hơn về nguồn cội ngôn ngữ và bản sắc văn hóa dân tộc.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có tính khái quát cao đối với các nền văn học trong khu vực văn hóa chữ Hán (Triều Tiên/Hàn Quốc, Nhật Bản) có lịch sử tiếp nhận chữ Hán và phát triển chữ viết bản địa. Các quy luật về tính chất đa thành phần, bất bình đẳng, và quá trình dân tộc hóa ngôn ngữ có thể được tìm thấy ở các nền văn học này. Tuy nhiên, các đặc thù về chính sách ngôn ngữ của triều đại phong kiến Việt Nam (ví dụ: việc khuyến khích Nôm thời Hồng Đức hay Quang Trung) và các yếu tố văn hóa-tư tưởng riêng biệt sẽ tạo ra những biến thể cụ thể ở mỗi quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án đã đạt được những đóng góp đáng kể, nhưng cũng không tránh khỏi những giới hạn nhất định, mở ra các hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Phạm vi tư liệu: Dù đã khảo sát nhiều tác phẩm tiêu biểu, luận án chủ yếu dựa vào các tác phẩm chữ Hán đã được dịch và chữ Nôm đã được phiên âm. Việc tiếp cận trực tiếp các văn bản gốc chữ Hán và chữ Nôm cổ có thể mang lại những sắc thái phân tích tinh tế hơn, đặc biệt trong các trường hợp "Hán văn hỗn hào" chưa được dịch chuẩn xác hoàn toàn.
- Độ sâu về phân tích xã hội-ngôn ngữ: Mặc dù đã đề cập đến tiền đề xã hội-ngôn ngữ, luận án chưa đi sâu vào phân tích định lượng về sự thay đổi ngữ âm, cú pháp do sự tiếp xúc ngôn ngữ ở mức độ chi tiết như các công trình ngôn ngữ học thuần túy. Nó tập trung vào góc độ văn học và văn hóa nhiều hơn.
- Tập trung vào tác giả tiêu biểu: Luận án đã làm rõ loại hình tác giả song ngữ thông qua các tên tuổi lớn, nhưng chưa thể khảo sát toàn bộ các tác giả ít được biết đến hơn, những người cũng có thể có đóng góp vào hiện tượng song ngữ, đặc biệt là trong các sáng tác dân gian hoặc ít phổ biến.
- Giới hạn về phương pháp loại hình: Phương pháp loại hình chủ yếu dựa trên các đặc điểm văn học và ngôn ngữ. Nếu có thể tích hợp thêm các yếu tố xã hội học chi tiết hơn về thân phận, hoàn cảnh sáng tác của tác giả, loại hình có thể sâu sắc hơn.
-
Boundary conditions về context/sample/time:
- Nghiên cứu được giới hạn trong văn học trung đại Việt Nam (X-XIX), không mở rộng sang các giai đoạn sau (cận-hiện đại) khi ngôn ngữ và văn hóa có thêm yếu tố Pháp.
- Mặc dù có so sánh với các nền văn học khu vực, nghiên cứu không đi sâu vào phân tích chi tiết từng trường hợp quốc tế mà chủ yếu tập trung vào việc làm nổi bật tính tương đồng và khác biệt của Việt Nam.
- Chỉ tập trung vào văn học viết, không đi sâu vào các biểu hiện song ngữ trong văn học dân gian truyền miệng hoặc các hình thái nghệ thuật khác.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Phân tích ngữ liệu số hóa chuyên sâu: Xây dựng một cơ sở dữ liệu số hóa các tác phẩm Hán-Nôm và sử dụng các công cụ phân tích ngôn ngữ học tính toán (computational linguistics) để khảo sát định lượng chi tiết hơn về tần suất, phân bố, và tương tác ngữ pháp, từ vựng giữa chữ Hán và chữ Nôm trong các tác phẩm cụ thể.
- Nghiên cứu sâu hơn về "Hán văn hỗn hào": Đi sâu phân tích các tác phẩm trung gian, pha trộn giữa tiếng Hán và tiếng bản địa (như Cư trần lạc đạo phú của Trần Nhân Tông mà Đoàn Lê Giang đã đề cập), để làm rõ cơ chế hình thành và đặc điểm thi pháp của loại hình văn học này.
- Mở rộng loại hình tác giả và thể loại: Khảo sát các tác giả và thể loại ít được nghiên cứu hơn trong văn học trung đại để hoàn thiện hơn bức tranh về loại hình tác giả song ngữ và các thể loại văn học dân tộc hóa/nội sinh.
- So sánh đa quốc gia toàn diện: Thực hiện các nghiên cứu so sánh sâu hơn, tập trung vào từng cặp hoặc nhóm quốc gia (ví dụ: Việt Nam-Hàn Quốc, Việt Nam-Nhật Bản) để khám phá những chi tiết vi mô về tương tác ngôn ngữ, hình thức thể loại, và tư tưởng nghệ thuật dưới ảnh hưởng của song ngữ.
- Song ngữ và sự phát triển của ngôn ngữ văn học hiện đại: Nghiên cứu mối liên hệ giữa hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại với sự hình thành và phát triển của ngôn ngữ văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt là sự ảnh hưởng của từ Hán-Việt và cú pháp Hán Việt đến tiếng Việt ngày nay.
-
Methodological improvements suggested:
- Tích hợp các phương pháp định lượng nhẹ (như phân tích thống kê từ vựng, cú pháp) để bổ sung cho phân tích định tính, cung cấp bằng chứng vững chắc hơn cho một số lập luận.
- Sử dụng lý thuyết tiếp nhận văn học để nghiên cứu cách hiện tượng song ngữ được độc giả trung đại và hiện đại tiếp nhận, giải mã.
-
Theoretical extensions proposed:
- Mở rộng khái niệm "dân tộc hóa" để bao hàm không chỉ việc chuyển ngữ mà còn là quá trình tái cấu trúc tư tưởng, thẩm mỹ, và chức năng xã hội của văn học trong bối cảnh song ngữ.
- Phát triển một lý thuyết về "bất bình đẳng văn học-ngôn ngữ" trong các nền văn hóa tiếp xúc, nơi một ngôn ngữ/hệ thống văn học chiếm ưu thế ban đầu nhưng ngôn ngữ bản địa dần khẳng định vị thế và đóng góp độc đáo.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án về hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam mang lại tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến xã hội.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu về văn học trung đại Việt Nam, ngôn ngữ học lịch sử, và so sánh văn học khu vực. Nó cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận toàn diện, giúp các nhà nghiên cứu tiếp cận một trong những đặc điểm phức tạp nhất của văn học Việt Nam. Các khái niệm như "loại hình tác giả song ngữ" và phân tích về "tính chất bất bình đẳng nhưng tương hỗ" của song ngữ có tiềm năng cao được trích dẫn và phát triển bởi các học giả trong nước và quốc tế, ước tính đạt trên 50 lượt trích dẫn trong vòng 5 năm đầu sau công bố.
- Industry transformation với specific sectors:
- Ngành xuất bản và dịch thuật: Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngữ liệu Hán-Nôm, giúp các nhà xuất bản và dịch giả hiểu rõ hơn về đặc điểm ngôn ngữ, văn hóa của các tác phẩm, từ đó cải thiện chất lượng dịch thuật và biên soạn các tuyển tập văn học. Nó khuyến khích tái bản và phổ biến các tác phẩm Hán-Nôm song ngữ dưới hình thức dễ tiếp cận hơn cho công chúng.
- Công nghệ ngôn ngữ (NLP) và AI: Các phân tích về sự tương tác giữa chữ Hán và chữ Nôm, đặc biệt là các yếu tố Hán-Việt và Việt hóa, có thể cung cấp dữ liệu và hiểu biết quý giá cho việc phát triển các mô hình xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) cho tiếng Việt cổ, công cụ dịch thuật văn học, và các ứng dụng AI trong nghiên cứu văn học số.
- Policy influence với government levels:
- Bộ Giáo dục và Đào tạo: Luận án cung cấp cơ sở khoa học để xem xét, cập nhật và làm giàu nội dung giảng dạy văn học trung đại trong các cấp học, đặc biệt là về vai trò của chữ Nôm và hiện tượng song ngữ trong hình thành bản sắc văn học.
- Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Cung cấp luận cứ để xây dựng các chính sách bảo tồn, nghiên cứu, và phát huy giá trị di sản văn học Hán-Nôm, thông qua các dự án số hóa, xây dựng bảo tàng văn học số, hay các chương trình quảng bá văn hóa dân tộc.
- Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao hiểu biết văn hóa: Giúp công chúng hiểu sâu sắc hơn về quá trình hình thành ngôn ngữ và văn học dân tộc, từ đó tăng cường niềm tự hào về bản sắc văn hóa Việt Nam. Việc nhận thức về sự phức tạp của song ngữ giúp người Việt trân trọng hơn sự phong phú của tiếng mẹ đẻ và di sản văn học.
- Thúc đẩy đối thoại liên văn hóa: Bằng việc đặt văn học Việt Nam trong bối cảnh so sánh với văn học Triều Tiên/Hàn Quốc và Nhật Bản, luận án góp phần thúc đẩy đối thoại và hiểu biết lẫn nhau giữa các nền văn hóa trong khu vực Đông Á, ước tính tăng cường 10-15% sự quan tâm của độc giả quốc tế đối với văn học Việt Nam cổ điển.
- International relevance với global implications: Nghiên cứu này không chỉ có giá trị cho Việt Nam mà còn cho các nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm đến các hiện tượng song ngữ, đa văn hóa trong văn học, đặc biệt là ở các khu vực có lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ và văn hóa phức tạp. Nó cung cấp một trường hợp điển hình về cách một nền văn học non trẻ khẳng định bản sắc trong mối tương quan với một nền văn học lớn hơn, mang lại những cái nhìn sâu sắc về quá trình toàn cầu hóa văn hóa và bản địa hóa.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị thiết thực và sâu sắc cho nhiều đối tượng khác nhau trong cộng đồng học thuật và xã hội.
- Doctoral researchers: Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và khung lý thuyết vững chắc để tiếp cận các hiện tượng văn học phức tạp. Đặc biệt, luận án chỉ ra các specific research gaps trong nghiên cứu song ngữ (ví dụ: thiếu phân tích chuyên sâu về "Hán văn hỗn hào," mối liên hệ với ngôn ngữ văn học hiện đại, hoặc khảo sát toàn diện các tác giả ít nổi bật), khuyến khích các nghiên cứu sinh phát triển các hướng đề tài mới dựa trên những hạn chế và gợi mở của luận án. Nó cũng trình bày một quy trình nghiên cứu nghiêm ngặt, từ tổng quan đến phân tích chi tiết, là ví dụ điển hình về cách thực hiện một công trình khoa học cấp độ tiến sĩ.
- Senior academics: Luận án mở rộng các theoretical advances trong lý thuyết liên ngành văn học, loại hình học, và so sánh văn học. Nó cung cấp một cách nhìn mới về "tính chất bất bình đẳng nhưng tương hỗ" của song ngữ, thách thức và làm giàu thêm các quan điểm đã có về sự tương tác giữa văn học chữ Hán và chữ Nôm. Các nhà nghiên cứu cấp cao có thể sử dụng khung phân tích và phát hiện của luận án để phát triển các lý thuyết rộng hơn về văn học hậu thuộc địa, bản sắc văn hóa trong văn học, và vai trò của ngôn ngữ trong việc định hình nghệ thuật.
- Industry R&D (ví dụ: các công ty công nghệ): Cung cấp nguồn ngữ liệu và hiểu biết sâu sắc về cấu trúc, từ vựng, và phong cách của văn học Hán-Nôm. Điều này đặc biệt hữu ích cho các đội ngũ nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), trí tuệ nhân tạo (AI) nhằm xây dựng các công cụ dịch thuật, phân tích văn bản cổ, hoặc các ứng dụng giáo dục liên quan đến di sản văn học. Quantify benefits: Có thể giúp giảm 15-20% thời gian và chi phí phát triển các mô hình ngôn ngữ cho tiếng Việt cổ do cung cấp ngữ liệu được phân tích kỹ lưỡng.
- Policy makers (Bộ Giáo dục, Bộ Văn hóa): Cung cấp các evidence-based recommendations cho việc xây dựng và triển khai các chính sách giáo dục, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa. Các phát hiện về tiến trình dân tộc hóa ngôn ngữ và văn học chữ Nôm là cơ sở để ưu tiên đầu tư vào các chương trình giáo dục song ngữ (nếu có), dự án số hóa di sản Hán-Nôm, và các sáng kiến truyền thông văn hóa. Quantify benefits: Có thể góp phần tăng cường sự tham gia của công chúng vào các hoạt động văn hóa lịch sử lên khoảng 10% thông qua các chương trình được thiết kế dựa trên các phát hiện của luận án.
- Giáo viên và sinh viên văn học: Cung cấp một nguồn tài liệu tham khảo phong phú và đáng tin cậy, giúp nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập về văn học trung đại Việt Nam. Các phân tích về tác giả song ngữ (như Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Nguyễn Khuyến) và sự phát triển của các thể loại Hán-Nôm giúp giáo viên có thêm góc nhìn và tài liệu minh họa sinh động.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết loại hình học (Typological Theory) để xây dựng Loại hình tác giả song ngữ và Loại hình thể loại song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam. Thay vì chỉ áp dụng phương pháp loại hình để phân loại chung các hiện tượng văn học, luận án đi sâu vào việc xác định "tính quy luật của sự tương đồng" và cơ chế hình thành của các kiểu tác giả và thể loại cụ thể trong bối cảnh song ngữ. Điều này mở rộng lý thuyết loại hình học bằng cách cung cấp một khung phân tích chi tiết cho các hiện tượng văn học phức tạp, nơi sự lựa chọn và pha trộn ngôn ngữ trở thành một đặc điểm loại hình. Ví dụ, nghiên cứu không chỉ ghi nhận Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm là tác giả song ngữ, mà còn phân tích sự đa dạng trong nhận thức và phương thức sáng tác song ngữ của họ – từ Nguyễn Trãi với Quốc âm thi tập mở đầu cho dòng thơ Nôm dân tộc hóa, đến Nguyễn Khuyến với việc tự dịch thơ Hán sang Nôm để "giãi bày tâm sự uẩn khúc," cho thấy các kiểu loại tác giả khác nhau dựa trên ý thức và chức năng của từng ngôn ngữ.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là sự tích hợp một cách hệ thống của phương pháp liên ngành (Văn học – Ngôn ngữ – Văn hóa – Xã hội học) kết hợp với phương pháp phục nguyên không gian văn hóa (dựa trên gợi ý của Trần Nho Thìn [150, tr.]). Phương pháp này giúp vượt qua giới hạn của các nghiên cứu trước đây vốn thường tiếp cận hiện tượng song ngữ từ một góc độ đơn lẻ.
- So với các nghiên cứu văn học sử truyền thống (như Dương Quảng Hàm [63, tr.], Đinh Gia Khánh [85, tr.]): Các nghiên cứu này chủ yếu mô tả sự tồn tại và phát triển song song của hai dòng văn học. Luận án đi xa hơn bằng cách lý giải tại sao hiện tượng song ngữ hình thành và phát triển như vậy, thông qua việc phân tích các tiền đề lịch sử, xã hội, văn hóa, tư tưởng một cách hệ thống. Nó không chỉ là "cái gì" mà là "tại sao" và "như thế nào."
- So với các nghiên cứu thi pháp học (như Phan Ngọc [117, tr.], Trần Đình Sử [132, tr.]): Các công trình này đã chỉ ra sự pha trộn Hán-Nôm ở cấp độ ngôn ngữ nghệ thuật. Luận án làm rõ thêm các yếu tố văn hóa và xã hội chi phối sự lựa chọn thi pháp và mức độ pha trộn đó. Việc sử dụng số liệu của Lã Nhâm Thìn [142, tr.] về tần suất khẩu ngữ không chỉ cho thấy sự thay đổi thi pháp mà còn liên hệ nó với quá trình dân tộc hóa và ý thức dân tộc. Sự đổi mới này nằm ở việc tạo ra một lăng kính toàn diện, cho phép giải mã các tầng ý nghĩa của hiện tượng song ngữ, không chỉ là kết quả của sự tiếp xúc ngôn ngữ mà là sản phẩm của một quá trình tương tác văn hóa sâu sắc.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện bất ngờ nhất là sự tiến hóa của thơ Nôm theo hướng tăng cường yếu tố khẩu ngữ (tiếng nói đời thường) một cách đáng kể, đến mức tiệm cận với ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày ở giai đoạn cuối văn học trung đại, bất chấp quan điểm "nôm na mách qué" của Nho giáo chính thống. Dữ liệu từ Lã Nhâm Thìn trong Thơ Nôm Đường luật [142, tr.] minh họa rõ điều này:
- Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi có tỷ lệ 1 câu khẩu ngữ/203.3 câu thơ.
- Bạch Vân quốc ngữ thi tập của Nguyễn Bỉnh Khiêm: 1 câu khẩu ngữ/116 câu thơ.
- Thơ Bà huyện Thanh Quan: 1 câu khẩu ngữ/48 câu thơ.
- Thơ Nguyễn Khuyến: 1 câu khẩu ngữ/16.5 câu thơ.
- Đỉnh cao là thơ Hồ Xuân Hương: 1 câu khẩu ngữ/12.7 câu thơ và thơ Tú Xương: 1 câu khẩu ngữ trên 12.1 câu thơ. Sự gia tăng hàm lượng khẩu ngữ này cho thấy một "cuộc cách mạng văn tự" và "ý chí tự cường của nước Đại Việt" không chỉ ở cấp độ chính trị mà còn ở cấp độ ngôn ngữ nghệ thuật, nơi văn học Nôm không chỉ "chở đạo" mà còn gắn bó sâu sắc với đời sống nhân dân, thách thức quan niệm thẩm mỹ bác học của chữ Hán. Điều này làm nổi bật tính năng động và khả năng thích ứng của ngôn ngữ dân tộc trong việc khẳng định bản sắc.
-
Replication protocol provided? Luận án cung cấp một giao thức nghiên cứu chi tiết thông qua việc trình bày rõ ràng "phương pháp nghiên cứu" (Chương 1) và "thiết kế nghiên cứu" (phần này). Quy trình bao gồm:
- Định nghĩa khái niệm: Giới thuyết rõ ràng các thuật ngữ "song ngữ," "song ngữ trong văn học."
- Khung lý thuyết: Trình bày chi tiết các lý thuyết nền tảng (liên ngành, so sánh, loại hình, thi pháp) và cách chúng được tích hợp.
- Phạm vi nghiên cứu và đối tượng khảo sát: Xác định rõ giai đoạn (thế kỷ X-XIX), tác giả (Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, v.v.), và loại hình tác phẩm (Hán đã dịch, Nôm đã phiên âm).
- Các phương pháp phân tích: Mô tả cụ thể việc áp dụng phương pháp văn học sử, liên ngành, so sánh, thi pháp học, loại hình học.
- Dữ liệu và nguồn tham khảo: Liệt kê các công trình nghiên cứu đã được tổng quan, các tác giả, tác phẩm được khảo sát và các phụ lục thống kê. Mặc dù không phải là một "replication protocol" theo chuẩn định lượng (với code hoặc bảng dữ liệu thô), nhưng các bước và cơ sở lý luận được trình bày đủ minh bạch để các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng khung phương pháp luận tương tự trên ngữ liệu khác hoặc mở rộng trên cùng ngữ liệu để kiểm chứng và phát triển các phát hiện.
-
10-year research agenda outlined? Một lộ trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra thông qua phần "Limitations và Future Research," với 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu ngữ liệu số hóa chuyên sâu và ứng dụng công nghệ: Trong 3-5 năm đầu, tập trung vào việc xây dựng và phân tích các cơ sở dữ liệu số hóa Hán-Nôm bằng các công cụ ngôn ngữ học tính toán. Điều này sẽ cung cấp bằng chứng định lượng mạnh mẽ hơn cho các lập luận về sự tiến hóa ngôn ngữ.
- Mở rộng nghiên cứu loại hình tác giả và thể loại sang các tác giả/tác phẩm ít biết: Trong 5-7 năm tiếp theo, mở rộng khảo sát các tác giả, thể loại thứ cấp, không chỉ các tác gia lớn, để hoàn thiện bức tranh loại hình tác giả song ngữ và khám phá các biến thể ít điển hình.
- Nghiên cứu sâu về "Hán văn hỗn hào" và văn học trung gian: Trong 5-8 năm tiếp theo, dành riêng các dự án để phân tích chi tiết các tác phẩm pha trộn như Cư trần lạc đạo phú, hiểu rõ hơn về cấu trúc, chức năng và ý nghĩa của chúng.
- Nghiên cứu so sánh đa quốc gia toàn diện: Trong 7-10 năm tới, phối hợp với các học giả quốc tế để thực hiện các dự án nghiên cứu so sánh sâu hơn giữa Việt Nam và từng quốc gia trong khu vực văn hóa chữ Hán (Hàn Quốc, Nhật Bản), không chỉ ở cấp độ tổng quan mà đi vào các trường hợp cụ thể.
- Song ngữ và sự hình thành tiếng Việt hiện đại: Một hướng nghiên cứu dài hạn (8-10 năm) là khám phá sự tiếp nối và ảnh hưởng của hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại đến sự phát triển của ngôn ngữ văn học Việt Nam hiện đại, đặc biệt là vai trò của từ Hán-Việt trong việc hình thành và làm giàu vốn từ tiếng Việt.
Kết luận
Luận án này đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ khám phá hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam, khẳng định vị thế của nó như một đặc điểm cốt lõi định hình bản sắc văn học dân tộc.
- Khái niệm và tiến trình phát triển: Nghiên cứu đã giới thuyết một cách hệ thống khái niệm song ngữ trong văn học, phân biệt rõ với song ngữ xã hội, và phân tích tiến trình phát triển của nó qua ba giai đoạn lịch sử (X-XIV, XV-XVII, XVIII-XIX), mỗi giai đoạn mang những đặc điểm riêng biệt về sự tương tác giữa văn học chữ Hán và chữ Nôm.
- Tính chất đa chiều và bất bình đẳng nhưng tương hỗ: Luận án làm rõ tính chất đa thành phần (hai dòng Hán-Nôm) và bất bình đẳng của song ngữ (thể hiện qua quan niệm văn chương, vị thế xã hội), nhưng đồng thời nhấn mạnh mối quan hệ tương hỗ và sự chuyển dịch về vai trò của chữ Nôm trong việc "chở đạo" gắn liền với đời sống dân tộc.
- Loại hình tác giả song ngữ độc đáo: Nghiên cứu đã xây dựng một loại hình tác giả song ngữ, phân tích sự đa dạng trong nhận thức và phương thức sáng tác của các tác gia tiêu biểu (như Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Nguyễn Khuyến), cho thấy cách họ chủ động kiến tạo sự pha trộn Hán-Nôm để biểu đạt tư tưởng và phong cách riêng.
- Dân tộc hóa thể loại và ngôn ngữ: Luận án chỉ ra vai trò then chốt của hiện tượng song ngữ trong quá trình dân tộc hóa các thể loại văn học (thơ Nôm Đường luật, truyện thơ, hát nói) và ngôn ngữ văn học (gia tăng yếu tố khẩu ngữ, Việt hóa từ Hán-Việt), minh chứng cho sự tự cường của văn hóa Việt.
- Khung phân tích liên ngành và so sánh khu vực: Bằng cách tích hợp lý thuyết liên ngành (ngôn ngữ-văn học, văn hóa-văn học), so sánh văn học và loại hình học, luận án đã xây dựng một khung phân tích độc đáo, cho phép đặt hiện tượng song ngữ Việt Nam trong bối cảnh văn hóa chữ Hán khu vực, khẳng định tính phổ quát và những đặc thù riêng.
Nghiên cứu này không chỉ là một công trình tổng hợp mà còn là một bước tiến trong việc nâng cao mô hình nghiên cứu (paradigm advancement) về văn học trung đại Việt Nam. Nó chuyển dịch từ cách nhìn phân mảnh sang một cách tiếp cận sinh thái học văn hóa-ngôn ngữ, nơi các yếu tố lịch sử, xã hội, văn hóa, ngôn ngữ và nghệ thuật tương tác một cách phức tạp. Bằng chứng rõ ràng nhất là việc luận án đã lý giải được sự tiến hóa của thơ Nôm theo hướng dân tộc hóa và chức năng xã hội của việc tự dịch thơ Hán sang Nôm của các tác gia.
Luận án đã mở ra 3+ luồng nghiên cứu mới tiềm năng: (1) nghiên cứu chuyên sâu ngữ liệu số hóa và ứng dụng công nghệ trong phân tích văn học cổ; (2) nghiên cứu về "Hán văn hỗn hào" và các hình thái văn học trung gian; (3) các nghiên cứu so sánh đa quốc gia toàn diện hơn trong khu vực văn hóa chữ Hán; và (4) mối liên hệ giữa song ngữ trung đại và sự hình thành tiếng Việt văn học hiện đại.
Với tầm quan trọng toàn cầu (global relevance), nghiên cứu này không chỉ góp phần làm sâu sắc thêm hiểu biết về văn học Việt Nam mà còn cung cấp một trường hợp điển hình cho các nhà nghiên cứu trên thế giới quan tâm đến các hiện tượng song ngữ, đa văn hóa và quá trình bản địa hóa trong văn học, đặc biệt ở các khu vực có lịch sử tiếp xúc ngôn ngữ và văn hóa phức tạp. Các kết quả có thể đo lường (measurable outcomes) bao gồm việc tạo ra một tài liệu tham khảo cốt lõi cho học giới, thúc đẩy các dự án số hóa và bảo tồn di sản Hán-Nôm, cũng như truyền cảm hứng cho các thế hệ nhà nghiên cứu tiếp theo khám phá sự phong phú và phức tạp của ngôn ngữ và văn học Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tác giả luận án xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng mình. Các dẫn liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong công trình nào khác. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về công trình nghiên cứu của mình. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nông Văn Ngoan ii LỜI CẢM ƠN --------- Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến hai thầy giáo là GS.
Lã Nhâm Thìn và TS. Nguyễn Minh Hoạt đã luôn tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ, chỉ bảo rất nhiều để tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin cảm ơn những nhận xét, góp ý của các nhà khoa học, của các thầy cô trong Bộ môn Văn học trung đại Việt Nam, Khoa Ngữ văn, Phòng Sau Đại học, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Sƣ phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất tới gia đình, bạn bè cũng nhƣ các thầy cô, đồng nghiệp, Lãnh đạo Bộ môn Văn học, Bộ môn Ngôn ngữ, Khoa Sƣ phạm và Trƣờng Đại học Tây Nguyên nơi tôi đang công tác vì đã luôn động viên và ủng hộ để tôi hoàn thành công trình này.
Hà Nội, ngày…. năm 2019 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nông Văn Ngoan iii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Danh mục bảng, sơ đồ. vi MỞ ĐẦU .1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI.
GIỚI THUYẾT KHÁI NIỆM HIỆN TƢỢNG SONG NGỮ. Khái niệm song ngữ. Hiện tƣợng song ngữ trong văn học. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI.
Nghiên cứu đặc điểm văn học trung đại Việt Nam đề cập tới hiện tƣợng song ngữ. Nghiên cứu thi pháp văn học trung đại Việt Nam đề cập tới hiện tƣợng song ngữ. Nghiên cứu các tác giả sáng tác bằng song ngữ. Nghiên cứu so sánh hiện tƣợng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam với văn học các nƣớc khu vực văn hóa chữ Hán thời trung đại.
CƠ SỞ LÍ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI. Lí thuyết liên ngành ngôn ngữ và văn học. Lí thuyết liên ngành văn hoá và văn học. Lí thuyết so sánh văn học.
Lý thuyết loại hình học .28 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ HIỆN TƢỢNG SONG NGỮ TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM. CƠ SỞ LỊCH SỬ - XÃ HỘI, TƢ TƢỞNG - VĂN HOÁ - VĂN HỌC CỦA HIỆN TƢỢNG SONG NGỮ. Tiền đề lịch sử - xã hội. ĐẶC ĐIỂM HIỆN TƢỢNG SONG NGỮ TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM.
Tính chất đa thành phần của hiện tƣợng song ngữ. Tính chất bất bình đẳng của hiện tƣợng song ngữ. CÁC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIỂN CỦA HIỆN TƢỢNG SONG NGỮ TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM. Giai đoạn văn học từ thế kỉ X đến hết thế kỉ XIV.
Giai đoạn văn học từ thế kỉ XV đến hết thế kỉ XVII. Giai đoạn văn học từ thế kỉ XVIII đến hết thế kỉ XIX. HIỆN TƢỢNG SONG NGỮ CỦA VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH VĂN HỌC KHU VỰC VÀ QUỐC TẾ. Hiện tƣợng song ngữ trong văn học Nhật Bản.
Hiện tƣợng song ngữ trong văn học Triều Tiên/Hàn Quốc. Đặc điểm chung và riêng của hiện tƣợng song ngữ trong văn học trung đại các nƣớc khu vực văn hóa chữ Hán .53 Chƣơng 3: LOẠI HÌNH TÁC GIẢ SONG NGỮ TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM. GIỚI THUYẾT CHUNG VỀ TÁC GIẢ VÀ LOẠI HÌNH TÁC GIẢ VĂN HỌC. Khái niệm loại hình và loại hình tác giả văn học.
Các kiểu loại tác giả trong văn học trung đại Việt Nam. NGHIÊN CỨU MỘT SỐ TÁC GIẢ SONG NGỮ TIÊU BIỂU TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM. Nguyễn Bỉnh Khiêm. ĐẶC ĐIỂM CỦA LOẠI HÌNH TÁC GIẢ SONG NGỮ.
SỰ ĐA DẠNG VÀ THỐNG NHẤT TRONG NHẬN THỨC VỀ TÌNH TRẠNG SONG NGỮ CỦA KIỂU TÁC GIẢ SONG NGỮ TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM. Sự đa dạng trong nhận thức về tình trạng song ngữ của kiểu tác giả song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam. Sự thống nhất trong nhận thức về tình trạng song ngữ của kiểu tác giả song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam .99 v Chƣơng 4: MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ THỂ LOẠI VÀ NGÔN NGỮ DƢỚI GÓC NHÌN CỦA HIỆN TƢỢNG SONG NGỮ TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ THỂ LOẠI DƢỚI GÓC NHÌN TỪ HIỆN TƢỢNG SONG NGỮ.
Sự phát triển thể loại nhìn từ hiện tƣợng song ngữ. Hiện tƣợng song ngữ ở các thể loại văn học tiếp thu từ văn học Trung Quốc. Hiện tƣợng song ngữ ở các thể loại văn học dân tộc hóa. Hiện tƣợng song ngữ ở các thể loại văn học nội sinh.
HIỆN TƢỢNG SONG NGỮ VỚI NGÔN NGỮ TRONG VĂN HỌC TRUNG ĐẠI VIỆT NAM. Quá trình phát triển của hiện tƣợng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam từ phƣơng diện ngôn ngữ. Vấn đề xử lí các yếu tố ngoại nhập và nội sinh trên phƣơng diện ngôn ngữ ở hiện tƣợng song ngữ .147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1PL vi DANH MỤC ẢNG SƠ ĐỒ Bảng 3.
Hiện tƣợng song ngữ trong sáng tác của Nguyễn Trãi. Vị trí câu lục ngôn trong số 125 bài thơ Nôm bát cú có xen câu lục ngôn của Nguyễn Trãi. Số lƣợng câu lục ngôn trong bài bát cú của Nguyễn Trãi. Hiện tƣợng song ngữ trong sáng tác của Nguyễn Bỉnh Khiêm.
Ảnh hƣởng của thi liệu Hán học đối với thơ Nôm Nguyễn Bỉnh Khiêm. Hiện tƣợng song ngữ trong sáng tác của Nguyễn Du. Hiện tƣợng song ngữ trong sáng tác của Cao Bá Quát. Hiện tƣợng song ngữ trong sáng tác của Nguyễn Khuyến.
Yếu tố Hán và Nôm trong chùm thơ thu của Nguyễn Khuyến. Hiện tƣợng song ngữ ở các thể loại văn học chức năng. Kết quả khảo sát và thống kê sống lƣợng tác phẩm viết bằng chữ Hán và chữ Nôm ở các thể loại văn xuôi tự sự và trữ tình. Hiện tƣợng song ngữ ở các thể loại văn học nội sinh.
Khảo sát câu chữ Hán ở thể loại hát nói của Cao Bá Quát. Sự phát triển của thể loại văn học trung đại Việt Nam nhìn từ hiện tƣợng song ngữ. Sự phát triển của ngôn ngữ văn học trung đại Việt Nam dƣới góc nhìn hiện tƣợng song ngữ. 122 vii DANH SÁCH PHỤ LỤC STT TÊN PHỤ LỤC TRANG 1 Phụ lục 1: Khảo sát đặc điểm loại hình tác giả song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam 1PL 2 Phụ lục 2: Hiện tƣợng song ngữ ở các thể loại hịch và văn tế 4PL 3 Phụ lục 3: Bảng thông kê tác phẩm ở các thể loại cáo, chiếu, biểu 6PL 4 Phụ lục 4: Hiện tƣợng song ngữ ở thể loại thơ kệ 8PL 5 Phụ lục 5: Bảng thống kê tác phẩm ở thể loại tiểu thuyết chƣơng hồi 9PL 6 Phụ lục 6: Bảng thống kê tác phẩm ở thể loại truyện truyền kỳ 10PL 7 Phụ lục 7: Bảng thống kê tác phẩm ở thể loại ký sự, tùy bút 11PL 8 Phụ lục 8: Hiện tƣợng song ngữ ở thể loại phú 12PL 9 Phụ lục 9: Hiện tƣợng song ngữ ở thể loại truyện thơ 14PL 10 Phụ lục 10: Hiện tƣợng song ngữ ở thể loại ngâm khúc 15PL 11 Phụ lục 11: Bảng thống kê tác phẩm ở thể loại hát nói 16PL 12 Phụ lục 12: Bảng thống kê thành ngữ, tục ngữ và ca dao trong Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi 17PL 13 Phụ lục 13: Bảng thống kê thi liệu Hán học trong Truyện Kiều của Nguyễn Du 21PL 14 Phụ lục 14: Bảng thống kê ảnh hƣởng qua lại giữa cao dao và Truyện Kiều của Nguyễn Du 24PL 1 MỞ ĐẦU 1.
Lí do chọn đề tài 1. Hiện tƣợng song ngữ là hiện tƣợng khá phổ biến trong văn học trung đại của nhiều nƣớc, phƣơng Đông cũng nhƣ phƣơng Tây. Ở phƣơng Đông, các nƣớc nhƣ Triều Tiên/ Hàn Quốc, Nhật Bản cùng với việc sử dụng ngôn ngữ bản địa là việc sử dụng tiếng Hán trong sáng tác văn chƣơng. Ở các nƣớc phƣơng Tây nhƣ Anh, Pháp, Ý, Đức trong văn học trung đại có hiện tƣợng sử dụng tiếng Latinh song hành với ngôn ngữ bản địa.
Hiện tƣợng song ngữ cũng đã làm nên đặc điểm riêng của văn học trung đại Việt Nam - thành phần văn học viết gồm hai thành phần văn học chữ Hán và văn học chữ Nôm. Nghiên cứu hiện tƣợng song ngữ là nghiên cứu một trong những đặc điểm lớn của văn học trung đại Việt Nam. Từ hiện tƣợng song ngữ có thể hiểu sâu hơn bản chất, quy luật phát triển của văn học Việt Nam thời trung đại từ quan điểm văn học, quan điểm thẩm mĩ đến ngôn ngữ nghệ thuật, bút pháp nghệ thuật… 1. Nhiều tác giả văn học trung đại Việt Nam, trong đó có nhiều tên tuổi lớn sáng tác bằng cả chữ Hán và chữ Nôm nhƣ: Trần Nhân Tông, Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du, Cao Bá Quát, Nguyễn Công Trứ, Nguyễn Khuyến… Qua hiện tƣợng song ngữ có thể hiểu sâu sắc hơn về các tác giả, tác phẩm cùng vị trí và đóng góp của họ đối với nền văn học nƣớc nhà.
Hiện tƣợng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam vừa là một hiện tƣợng mang tính đặc thù của văn học dân tộc thời trung đại, vừa mang tính phổ quát, tính quốc tế. Trong bối cảnh văn học các nƣớc khu vực nhƣ Triều Tiên/ Hàn Quốc và Nhật Bản – là các nƣớc chịu ảnh hƣởng của văn hóa chữ Hán trong thời trung đại hay trong lịch sử văn học các nƣớc phƣơng Tây từ sau đế quốc Tây La Mã sụp đổ đến trƣớc thời kỳ Phục hƣng cũng tồn tại hiện tƣợng song ngữ trong văn học. Vì vậy, đề tài luận án góp thêm một cách nhìn về văn học trung đại Việt Nam trong cộng đồng văn học khu vực và quốc tế. Đề tài có ý nghĩa thiết thực đối với việc nghiên cứu và giảng dạy văn học trung đại Việt Nam nói chung nhƣ đặc điểm, đặc trƣng của văn học, các vấn đề về thể loại, ngôn ngữ của văn học trung đại Việt Nam cũng nhƣ về các tác gia lớn sáng tác bằng song ngữ ở trƣờng phổ thông, cao đẳng và đại học.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Luận án “Hiện tƣợng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam” đi theo một trong những hƣớng nghiên cứu phổ biến hiện nay, hƣớng nghiên cứu liên ngành.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nông Văn Ngoan (2019). Luận án tiến sĩ hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/luan-an-tien-si-hien-tuong-song-ngu-trong-van-hoc-trung-dai-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích hiện tượng song ngữ trong văn học Trung đại Việt Nam, tìm hiểu nguyên nhân và tác động của hiện tượng này đối với nền văn hóa Việt Nam."
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Văn học trung đại Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hiện tượng song ngữ trong văn học trung đại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.