Luận án phó tiến sĩ ngữ văn vị trí của tục ngữ trong mối quan hệ với một số thể
Luận án phó tiến sĩ Ngữ văn nghiên cứu vai trò tục ngữ trong giao tiếp đời sống văn hóa dân tộc.
Số trang
127
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tóm tắt nội dung
I.Vị trí và ảnh hưởng của tục ngữ trong văn học Việt Nam
Tục ngữ giữ vị trí quan trọng trong văn học dân gian Việt Nam. Nó thể hiện sự tương tác đa chiều. Tục ngữ có mối quan hệ sâu sắc với các thể loại khác. Thơ ca trữ tình dân gian, truyền thuyết dân gian là những ví dụ tiêu biểu. Sự tương đồng về đặc trưng thể loại thúc đẩy tác động qua lại. Tục ngữ còn thâm nhập vào văn học thành văn. Nhiều tác phẩm lớn, nhà thơ nổi tiếng đã tiếp nhận tục ngữ. Điều này chứng tỏ vai trò bền vững của tục ngữ. Tục ngữ không chỉ là kho tàng tri thức. Nó còn là nguồn cảm hứng cho sáng tạo nghệ thuật. Việc nghiên cứu tục ngữ mở ra nhiều hướng phát triển. Có thể khám phá tục ngữ trong sân khấu dân gian. Mối quan hệ với thơ hiện đại, truyện ngắn, tiểu thuyết hiện đại cũng rất tiềm năng. Tục ngữ Việt Nam là một dòng chảy không ngừng. Nó làm giàu cho di sản văn hóa và ngôn ngữ dân tộc.
1.1. Tục ngữ và thơ ca dân gian Sự tương tác sâu sắc
Tục ngữ thể hiện mối quan hệ mật thiết với thơ ca trữ tình dân gian. Sự tương tác này rất sâu sắc. Tục ngữ còn liên hệ chặt chẽ với truyền thuyết dân gian. Đặc trưng thể loại tục ngữ có nhiều điểm tương đồng. Điều này tạo cơ sở cho sự tác động qua lại. Tục ngữ góp phần làm phong phú văn học dân gian. Các câu tục ngữ mang biểu tượng dân gian thường được lồng ghép. Chúng làm tăng tính biểu cảm, tính giáo dục cho ca dao, truyền thuyết. Sự sống động của ngôn ngữ dân gian được duy trì. Giá trị văn hóa được truyền tải qua nhiều thế hệ.
1.2. Tục ngữ trong văn học thành văn Biến hóa và phát triển
Tục ngữ đã thâm nhập mạnh mẽ vào văn học thành văn. Lịch sử đã chứng kiến sự biến hóa của chúng. Các tác phẩm như Thiên Nam ngữ lục là minh chứng. Nhiều nhà thơ tiêu biểu đã sử dụng tục ngữ. Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Nguyễn Du là những ví dụ điển hình. Nguyễn Đình Chiểu cũng tận dụng sức mạnh của tục ngữ. Tục ngữ được sang tác thành văn. Chúng đưa vào cấu trúc tư tưởng thẩm mỹ. Nghệ thuật của các tác phẩm lớn được nâng tầm. Sự thâm nhập này phản ánh tầm ảnh hưởng rộng lớn của tục ngữ. Tục ngữ trở thành một phần không thể thiếu của ngôn ngữ học dân gian. Nó định hình phong cách và nội dung.
1.3. Tiềm năng nghiên cứu mới Mở rộng các mối quan hệ
Luận án gợi mở nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo. Mối quan hệ giữa tục ngữ và sân khấu dân gian là một lĩnh vực. Tục ngữ cũng có thể được xem xét với thơ hiện đại. Truyện ngắn và tiểu thuyết hiện đại cũng là đối tượng tiềm năng. Việc khám phá những mối liên hệ này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về tính linh hoạt của tục ngữ. Tục ngữ không chỉ tồn tại trong quá khứ. Nó vẫn tiếp tục biến đổi và phát triển. Ngữ nghĩa học, ngữ dụng học của tục ngữ trong các thể loại mới cần được làm rõ. Điều này mang lại cái nhìn toàn diện về tục ngữ Việt Nam.
II.Lịch sử nghiên cứu tục ngữ Quan điểm và di sản
Lịch sử nghiên cứu tục ngữ đã trải qua nhiều giai đoạn. Trước Cách mạng, tục ngữ được nhìn nhận theo một cách riêng. Sau Cách mạng, tầm quan trọng của tục ngữ được công nhận. Nhiều công trình sưu tầm, biên soạn đã ra đời. Chúng góp phần đưa tục ngữ vào hệ thống giáo dục. Các nhà nghiên cứu đã đặt nền móng vững chắc. Nhiều tài liệu quan trọng đã được biên soạn. Những nghiên cứu này là di sản quý giá. Chúng cung cấp cái nhìn toàn diện về tục ngữ. Đồng thời, chúng gợi mở những vấn đề cần tiếp tục phát triển. Tục ngữ không chỉ là đối tượng nghiên cứu. Nó còn là nguồn cảm hứng cho nhiều thế hệ học giả. Ngôn ngữ học dân gian được làm giàu từ các công trình này.
2.1. Tục ngữ trước Cách mạng Định vị trong văn học bình dân
Trước Cách mạng, tục ngữ thường được xếp vào "văn học bình dân". Nó được coi là "văn chương truyền miệng". Tuy nhiên, giới phong kiến lại xem thường tục ngữ. Họ gọi chúng là "nô mạch quế" hay "những câu ví vặt". Dù bị coi nhẹ, tục ngữ vẫn được lưu truyền rộng rãi. Nhiều tác phẩm ghi chép ca dao tục ngữ đã xuất hiện. Nam Phong tạp chí, Việt Nam phong tục là những ví dụ. Thanh Hóa quan phong, Quốc âm tự điển, Đại Nam quốc túy cũng có. Các cuốn khẩu sử ký giúp hiểu rõ hơn. Tục ngữ vẫn giữ giá trị đáng ghi nhận trong lịch sử văn học dân gian.
2.2. Tục ngữ sau Cách mạng Sưu tầm giảng dạy và phổ biến
Sau Cách mạng, văn học dân gian, trong đó có tục ngữ, được coi trọng. Tục ngữ được sưu tầm, biên soạn cẩn thận. Chúng được đưa vào giảng dạy trong nhà trường. Tục ngữ cũng được phổ biến rộng rãi trong quần chúng. Nhiều địa phương đã biên soạn sách văn học dân gian. Chúng đều chứa đựng các câu tục ngữ. Ví dụ như: Văn học dân gian Thái Bình (1981). Ca dao ngạn ngữ Hà Nội (1981). Tục ngữ dân ca Mường Thanh Hóa (1970). Những nỗ lực này giúp bảo tồn và phát huy giá trị của tục ngữ Việt Nam.
2.3. Các công trình nghiên cứu tiêu biểu Nền tảng học thuật
Nhiều công trình nghiên cứu về tục ngữ đã đặt nền móng vững chắc. Tác phẩm "Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam" của Vũ Ngọc Phan rất nổi bật. "Tìm hiểu tiến trình văn học dân gian" của Cao Huy Đỉnh cũng quan trọng. "Đối thoại văn học" của Hoàng Trinh cung cấp góc nhìn mới. "Tục ngữ Việt Nam" của Chu Xuân Diên, Lương Thụy, Phương Tri là tài liệu quý. "Văn học dân gian Việt Nam" của Đinh Gia Khánh, Chu Xuân Diên cũng đáng kể. "Lịch sử văn học Việt Nam (Tập I)" của Bùi Văn Nguyên mang tính tổng quát. Các công trình về văn học dân gian các dân tộc thiểu số cũng được nhắc đến. Chúng bao gồm tác phẩm của Võ Quang Nhơn và Phan Đăng Nhật. Các nghiên cứu này mang lại cái nhìn toàn cục. Chúng gợi mở các vấn đề cần phát triển sâu hơn.
III.Phân biệt tục ngữ với ca dao và thành ngữ
Việc xác định khái niệm là rất quan trọng. Tục ngữ có những đặc điểm riêng. Nó khác biệt với ca dao, thành ngữ và câu đố. Sự phân biệt này giúp hiểu rõ hơn bản chất của từng thể loại. Tục ngữ thiên về lý trí, đúc kết kinh nghiệm. Ca dao thiên về trữ tình, cần điệp xướng. Thành ngữ chỉ là cụm từ mang tính ví von. Các thể loại này tuy gần gũi nhưng không thể thay thế nhau. Việc so sánh làm nổi bật giá trị riêng của tục ngữ. Ngữ nghĩa học, từ vựng học cần phân tích sâu sắc các yếu tố này. Ngữ dụng học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cách sử dụng chúng.
3.1. Sự khác biệt cốt lõi Lý trí và trữ tình
Tục ngữ và ca dao có những khác biệt cơ bản. Tục ngữ thiên về lý trí, phản ánh kinh nghiệm sống. Nó gắn liền với tiếng nói hàng ngày. Ca dao thiên về trữ tình, biểu lộ cảm xúc. Ca dao dân ca thường gắn liền với điệp xướng. Nếu tách rời điệp xướng, ý nghĩa ca dao có thể giảm sút. Yếu tố diễn xướng không cần thiết đối với tục ngữ. Tuy nhiên, một số câu tục ngữ có hình thức lục bát giống ca dao. Ví dụ: "Cá không ăn muối cá ươn / Con cãi cha mẹ trăm đường con hư". Đây là điểm trùng lặp hiếm hoi về hình thức. Về bản chất, tục ngữ và ca dao vẫn khác biệt.
3.2. Tục ngữ và thành ngữ Đúc kết kinh nghiệm vs. gợi liên tưởng
Tục ngữ và thành ngữ gần gũi nhưng khác nhau về nội dung. Tục ngữ chủ yếu đúc kết kinh nghiệm thực tiễn. Nó phản ánh trí tuệ nhân dân. Tục ngữ mang ý nghĩa triết lý, luân lý, đạo đức. Hình thức của tục ngữ ngắn gọn, linh hoạt. Chúng tiện lợi cho giao tiếp hàng ngày. Tục ngữ diễn đạt dưới dạng phán đoán, nguyên lý, kết luận. Thành ngữ cũng gắn liền với khẩu ngữ quần chúng. Tuy nhiên, thành ngữ chỉ là những cụm từ ví von. Chúng không đầy đủ một phán đoán hay nguyên lý hoàn chỉnh. Thành ngữ thường gợi lên liên tưởng, so sánh. Số lượng thành ngữ cũng phong phú hơn tục ngữ. Ngữ nghĩa học phân tích rõ sự khác biệt này.
3.3. Tục ngữ và câu đố Đối tượng phản ánh đa dạng
Câu đố cũng là một thể loại văn học dân gian. Tuy nhiên, câu đố thiên về sự vật, gợi ý tò mò. Chúng thường thể hiện sự hiểu biết thông qua điển tích, điển cố. Đối tượng của câu đố hẹp hơn nhiều so với tục ngữ. Tục ngữ bao quát mọi mặt của cuộc sống. Câu đố thường tập trung vào một vật, một hiện tượng cụ thể. Tục ngữ thể hiện những nguyên tắc, bài học tổng quát. Câu đố thách thức trí tuệ bằng cách ẩn dụ. Sự khác biệt về đối tượng phản ánh giúp phân loại rõ ràng hơn.
IV.Định nghĩa và giá trị của tục ngữ Việt Nam
Việc xác định rõ khái niệm tục ngữ rất cần thiết. Tục ngữ là kho tàng tri thức quý giá. Nó phản ánh thực tiễn cuộc sống qua góc nhìn dân gian. Định nghĩa này giúp làm rõ phạm vi nghiên cứu. Tục ngữ không chỉ là những câu nói ngắn gọn. Nó còn là phương tiện biểu đạt cảm nghĩ hiệu quả. Vai trò của tục ngữ trong giao tiếp hàng ngày là không thể phủ nhận. Tục ngữ mang giá trị bền vững. Nó là biểu tượng dân gian cho trí tuệ và kinh nghiệm của cộng đồng. Việc hiểu đúng định nghĩa và giá trị của tục ngữ rất quan trọng. Điều này giúp bảo tồn và phát huy văn hóa ngôn ngữ Việt.
4.1. Khái niệm tục ngữ Tri thức thực tiễn cô đọng
Tục ngữ được định nghĩa rõ ràng. Tục ngữ là vốn tri thức thực tiễn. Chúng bao gồm mọi mặt của cuộc sống. Nhân dân đã đúc kết những tri thức này. Tục ngữ có hình thức ngắn gọn, linh hoạt. Nó tiện lợi cho việc diễn đạt cảm nghĩ con người. Tục ngữ không chỉ là lời nói. Nó là tinh hoa của kinh nghiệm và trí tuệ tập thể. Khái niệm này nhấn mạnh tính thực tiễn của tục ngữ. Nó phân biệt tục ngữ với các hình thức biểu đạt khác. Đây là nền tảng để nghiên cứu sâu hơn về tục ngữ Việt Nam.
4.2. Vai trò của tục ngữ Biểu đạt cảm nghĩ giao tiếp hàng ngày
Tục ngữ đóng vai trò quan trọng trong đời sống. Nó là công cụ hiệu quả để biểu đạt cảm nghĩ. Con người sử dụng tục ngữ trong giao tiếp hàng ngày. Tính ngắn gọn, linh hoạt giúp tục ngữ dễ nhớ, dễ sử dụng. Tục ngữ thường dùng để phê phán, khen ngợi, khuyên răn. Nó giúp cuộc trò chuyện trở nên sinh động. Tục ngữ mang tính giáo dục sâu sắc. Nó truyền tải các bài học luân lý, đạo đức. Vai trò này khẳng định sức sống bền bỉ của tục ngữ. Ngữ dụng học có thể phân tích sâu hơn về cách tục ngữ được sử dụng.
4.3. Giá trị bền vững Kho tàng trí tuệ dân gian
Tục ngữ là kho tàng trí tuệ dân gian vô giá. Nó phản ánh quan niệm, triết lý sống của người Việt. Mỗi câu tục ngữ chứa đựng kinh nghiệm hàng nghìn đời. Tục ngữ giúp thế hệ sau học hỏi từ cha ông. Nó duy trì các giá trị truyền thống. Tục ngữ là biểu tượng dân gian cho bản sắc văn hóa. Tầm quan trọng của nó không chỉ ở ngôn ngữ. Nó còn ở khả năng kết nối con người. Tục ngữ là di sản quý báu cần được bảo tồn. Nó là niềm tự hào của văn hóa ngôn ngữ Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (127 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ=3> Tục ngữ với thơ ca trữ tinh đân gian mục ngữ với truyền thuyết dân gian và trong mối quan hệ với văn hoc thanh văn qua taé phẩm Thiên nam ngữ lục va các nhà thơ tiêu biểu như Nguyễn Trãi và Nguyễn Binh Khiêm, Nguyễn Du va Nguyễn Đỉnh Chiểu nhằm chi ra về mặt lịch sử sự thâm nhập và biến hóa của nhưng câu bục ngữ được sang tac thành văn đưa vao cấu trúc tư tưởng thẩm my vac nghệ thuật của ching. Tác gia luận an qua đề tai của minh cho rằng sự tác động qua lại gitta tục ngữ với các thể loại khác của Folklore va văn học thành văn được thực hiên nhờ sy tương đồng ở mặt này hay mặt kia cua đặc trưng thể loại tục ngữ với các thể loại đồ. Đồ 1a sự gợi mở để nghiên cứu tục ngữ với sân khẩu đân gian, với thơ hiện đại; truyện ngắn va tiểu thuyết hiện đại v. tit LỊCH st vin ĐỀ, XÁC ĐỊNH KHẤI NIỆM, NGUỒN TY LIỆU, PHƯƠNG FHÁP NGHIÊN CỨU.
Trước cách mạng và sau Oách mạng. Trước cách mạng Tục ngữ được nh iề u nh a ng hi ên cứ u đặ t tr cn g hệ t h ố n g _" Văn hee bìn h dén " "vă n chư ơng tru yền miệ ng" , Ben thu c _đê n ph on g kiến thi xem thường khinh re né, xem dc lề thứ " nô mach quế" “những câu ví vặ t ". Đ i ề u đ ể c ế tá c đ ộ c - a d a a ` , 7 “ quan niêm cue nhân đân va các thí thức phcng kx: ~- 6 ~ das tộc, gan gui với cuộc sống nnén dan vẫn than gie ivu tư#y Ăn về ghi chép ca dao bục ngữ. qua các lời bgt , lời tye Ở những cuốn sách Nam Phone giai trao; Việt Nam phone st, Thanh hóa quan phong, Quoc âm tử điệu, Đại Nem quốc túy, khẩu sử ký cho chúng ta hiểu ro điều ấy.
Xem vậy tục ngữ vẫn cé giá trị dang ghi nhận trong lịch sử vền hoe đân gian. Sau Oách mạng văn học dan gian trong a6 ct tục ngữ được sưu tam biên soạn để ciang dey trcnge nhà trưởng và phd biến rộng rai trong quần chúng. Nhiều địa phương đã sưu tầm và biên soạn các sách văn hoe đân gian trong đc đều có tục ngữ như : Văn hẹc dan gian Thai Bỉnh Nxb Khoa hặc xa hội,1981. Ca dac ngạn ngữ Hà Nội Nxb Hà Nội,1981.
Tục ngữ dân ca Mường Thanh Hóa Nxb Thanh Hoa,1970. Trong số các công trình nghiên cứu về tục ngữ chúng tôi đặc biệt lưu ý đến : - Tục ngữ ca đạo đân ca Việt Nam (có sửa chữa và bổ sung) của Vũ Ngoc Phan in lần thứ tam Nxb Khoa hẹc xa hội, Hà Nội ,19728. - Tim hiệu tiếá trinh văn hee dan gian của Cac Huy Đỉnh fxb Khee hẹc xẽ hội,Hà Nội, 1074. _ pen Ss + - iy , ae - Đối thoại văn học cue Hoang Trinh Nxb HA VỆ: 2 Fat Mì, ie ee ` ts f me - g Tục ngư Việt Nam cua Chu Xuén Diên, lươn7%:, it Tư va Phương Tri, ïxb Khoa hoc xe hội 1975, th 9< - Văn hẹc dan gian Việt Nam của Dinh Gie Khánh.
Chu Xuân Diên Nxb Đại hee va Trung hee chuyên nghiệp 1972, giác trÌnh Đại hẹc Tổng hợp. - Lịch sử văn hee Việt Nam (Tập I văn hoc dân gian cia Bui Văn Nguyên và nhiều tác gia}. Nxb Giáo dục 1976. Ngoài những công trÌnh ở cần kể đến là : - Văn hoc dan gian các đên bộc Ít người ở Việt Nam cua VO Quang Nhơn; Nxb Đại hoe và Trung học chuyên nghiệp —Ha Nội 1983.
~ Văn học các đân tộc thiêu số Việt Nam của Phan Dang Nhật, Nxb Văn hóa - Hã Nội 1981. Nhưng công trÌnh trên đã che chúng tôi một cách hin toan cục về lich sử văn học đân gian noi chung và thể loại tục ngữ nói riêng, đồng thời Eợi mở va doi hướng cho chúng tôi những điểm, nhưng vấn 48 cần đi sâu phat triển mà ở nhưng công trình trên chưa co điều kiện thực hiện. Xác định khái niêm Ö "Việt Nam trong qua trinh phat triển , tục ngữ liên quan ta đã thống nhất quan niệm : - Tục ngữ thiên về ly trí - Ca dac thiên về trữ tình, mục ngữ gan liền vơi tiếng nói hang ngày , ce dao dan ce thì phải gắn liền với điễp xướng , nếu tach rời điễn xưởng ca dao dan ca sẽ giảm y nghĩa, còn tục ngữ thi yếu tố diễn xương không cần thiết chỉ trừ trường hợp một số cầu tục ngữ có hình thức kết cấu trùng với câu thơ lục bát trong ca đao, đân ca. VÍ dụ như loại câu : Ca không Zn muối ca ươn Con cãi cha mẹ trim đường con hư.
Tục ngữ với thanh ngữ gần gui nhau trong mốiguan hệ ` nhưng khác nhau về cơ bản ở nội dung phan anh. + Tục ngữ chủ yếu đúc kết kinh nghiệm từ đời sống thychuc tiễn, no phản anh trí tuệ của nhân đân mang ý nghie triết ly, luân lý, dạo ly, đạo đức xử lý ở đời voi một hình thức ngắn gọn; linh hoạt tiện cho việc giao tế hàng ngày. Tục ngữ điển đạt dươi dạng những phan doan,nhing nguyên lý, những kết luận, còn thành ngữ giống tục ngữ ở chỗ né gắn liền vơi khẩu ngữ quần chung nhưng thành ngữ chỉ là những cụm từ ở dạng ví von vần ve không đầy dt hoàn chink + a v1 6 be , “ , ` ? rok. của một phan doan , *c> nguyén một ly me ch.
nhsm gợi lên một Lá ? , ` ~ , 2 ‘ sự liên tưởng; so sanh , thanh ngữ co số lượng phone phi hơn tục ngữ. = a rà , ` ` gian nhưng câu đố thiên về sự vật, gợi y tt mò về sự hiểu biết cô khi điễn đạt qua điền tích điển cố ở dgng ca dao đân ca. Đối tượng của câu đổ hẹp hơn tục ngữ nhiều. Nêu ra một vài nét so sanh đặc trưng thể loại ở trên chúng tôi cũng nhằm xác định khái niệm về đối tượng nghiên LA cuu.e Theo quan niệm của chúng tôi thi tục ngữ la vốn tri thức thực tiên về mọi mặt của cuộc sống mà nhân đân đã đúc kết trong nột hình thức ngắn gọn, linh hoạt tiện cho việc diễn đạt cam nghĩ cua con người và được xa hội chấp nhận.
Tục ngữ cé nội dung phong phú, mang tính chất triết lý, luân lý, đạc đức; lẽ phai ở đời c ý nghĩa xa hội sâu sắc va lượng thông tin lớn. Con ca đao là tiếng hat phô điễn tâm tinh cua nhân dan đươc sử đụng trong lao động va giai tri, trong nghỉ lễ va sinh hoạt hàng ngày cua nhân dan. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp suy nghỉ timim toi là đặt thể loại tục ngữ trong sự vận động khách quan của văn học đân gian, chú ý đến đặc trưng thé loại, chức năng thực hanh xa hội.
- Dùng phương pháp sc sanh đối chiếu để trình bày nội dung luận an. - Khao sat bỉnh điện đồng đại là cht yếu c€ kết hợp với lịch đại khi cần thiết. _Ngoài re chins tôi ct tham khac phương pháp sc sanh 1oại hÌnh văn học dan gian và thi pháp văn hee dân gian để xử lý tài liệu. 4, Nguồn tài liệu : Tải liệu sưu tầm và nghiên cứu văn n học đân gian đã được in trên sách bác.
- Tai liệu điều tra điền đã thu nhập được trong những chuyến đi thực tế ở các vung văn héa truyền thống. - Tai liệu tử kho sách Han Nôm đa được địch và đánh may ở Thư viện Viện văn học. IV BO CYC VÀ NỘI DUNG CHÍNH cts LUẬN ẤN _ Ngoài phần mục lục va tai liệu tham khảo, luận án gồm 3 phần : Phần A : lở đầu (đã trình bay ở trên), Phần B : Nội dung chính của Luận án (gồm 3 chương). Chương một : TỤC NGỮ VỚI THỞ CA TRỮ TÌNH DÂN GIAN Ô "chương nay chu yếu chúng tôi nghiên cỨu1+ ngữ với câu thơ lục bát trong ca dac dan ca, I : Tục ngữ bồn tei và chuyển hóa treng câu thơ lục bát cua ca dac đân ca.
II Vi sao trong ce dac dân ca c( sự tham gia của tục ngữ và tác đụng của tục ngư đối với dan ca như thế nac ? TỤC NGỮ VỚI TRUYỀN THUYẾT DAN GIAN Tục ngữ với truyền thuyết, Tục ngữ với truyền thuyết anh hùng. TỤC Ne? VỐI VAK HỌC THANH VẤN ở” chương nay chúng bôi nghiên cứu một số tac gia và tác phẩm trước va sau Thiên Nam ngữ lục. trước Thiên nam ngữ lục (thế kỷ 17) : Tục ngữ về quốc âm thi tập của Nguyễn Trai với Bạch vẫn am thi tập cua Nguyễn Binh Khiêm. =mí Sau Thiên nam ngữ lục : mục ngữ với Truyện Kiều của Nguyễn Du với Lục Vân Tiên cua Nguyễn Dinh Chiểu.
a PHAN B : NỘI DUNG LUẬY ẤN CHƯƠNG MỘT TỤC NGỮ VỚI THỞ GA TRO TÌNH DÂN GIAN | Gong quá trÌnh phát triển của lịch sư văn học dan tộc , mỗi thể loại văn học đân gian co sức mạnh riêng và lợi thế riêng cua nó. Ca dao dân ca vốn là thé loại truyền thống đã ti xưa được nhân đân Việt Nam yêu chuộng, xem đó là món ăn tinh thần trong đời sống hàng ngày của minh, đặc trưng chu yếu của ca dao đân ca là phô điễn têm tinh thông qua điễn xướng để lột ta nội dung va nghệ thuật trình diễn. Khắp đất nước Việt Nam, bất ky ở vùng nao, đân bộc nao cũng co nguồn ca dao đân ca rất phong phú. Thế nhưng trong xa hội phong kiến thực đân,bẹn bóc lột thống trị đã cci thường , khinh re và miệt thị loại văn học này, Xem a6 là văn hee "bÌnh đân" của loại người tam thường trong xa hội.
Nhân dân lac động Ít nhiều bị ảnh hưởng nên cũng bị chỉ phối khi đánh gia loại sinh hoạt tinh thần nay. Điều đC biểu lộ trong câu hat : Bực mình chẳng muốn nói ra Nhưng câu ví vặt xếp ba gian đỉnh. Chữ "ví vặt" ct ý néi tam thường. Ấy thế ma lại xếp ca e cá <TR - ba gian đỉnh không hết, chứng te nguồn ca dac dan ca Việt Nam ‘khé phcng phi.
Trcng khc tang văn hẹc đân gian thé legi ce dec đân ca cũng chiếm một số lượng khá lớn. Người đân Việt Nam chẳng c ai mà không biết King thuộc một số bai ca dao dân ca. Ö “làng nac, vùng nac cũng xuất hiện những nghệ nhân dân gian ca hát nổi tiếng, có khi họ được tôn sing như một người anh hùng có côngsắg tac văn hea.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn vị trí của tục ngữ trong mối qua" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phó tiến sĩ Ngữ văn nghiên cứu vai trò tục ngữ trong giao tiếp đời sống văn hóa dân tộc.
Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn vị trí của tục ngữ trong mối qua" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn vị trí của tục ngữ trong mối qua" thuộc chuyên ngành Ngữ văn. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn vị trí của tục ngữ trong mối qua" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn vị trí của tục ngữ trong mối qua" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án phó tiến sĩ ngữ văn vị trí của tục ngữ trong mối qua" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.