Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại - Hồ Văn Quốc, Đại học Huế
"Khám phá khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại qua luận án chuyên sâu. Phân tích xu hướng, đặc điểm và đóng góp quan trọng."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bối cảnh ra đời khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Hồ Văn Quốc
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bối cảnh ra đời khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam
Thơ tượng trưng khởi phát từ nước Pháp vào nửa sau thế kỷ XIX. Trào lưu này nhanh chóng lan tỏa khắp châu Âu và phương Đông. Vào đầu thế kỷ XX, văn học Việt Nam bước vào giai đoạn hiện đại hóa sâu sắc. Các tác giả tiếp thu thi pháp phương Tây một cách chủ động. Thơ tượng trưng du nhập vào Việt Nam từ những năm 1930 và bùng nổ trong thập niên 1940. Phong trào không hình thành một chủ nghĩa khép kín như ở phương Tây. Nó tồn tại dưới dạng một khuynh hướng sáng tạo nghệ thuật phong phú. Khuynh hướng này đáp ứng nhu cầu đổi mới thẩm mỹ của thời đại. Các nhà thơ tìm kiếm con đường thoát khỏi khuôn mẫu ước lệ cổ điển. Họ muốn khám phá chiều sâu bí ẩn của thế giới nội tâm con người. Sự xuất hiện của khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam đánh dấu bước ngoặt lớn trong tư duy nghệ thuật dân tộc. Thơ ca Việt Nam từng bước hội nhập sâu rộng vào tiến trình văn chương thế giới.
1.1. Sự du nhập của chủ nghĩa tượng trưng vào văn học
Sự xuất hiện của chủ nghĩa tượng trưng trong văn học Việt Nam diễn ra tự nhiên. Nền văn học thời kỳ này có sự giao thoa văn hóa Đông - Tây mạnh mẽ. Các trí thức tân học tiếp cận trực tiếp với các tác phẩm của Baudelaire, Verlaine và Mallarmé. Họ nhận thấy giới hạn biểu đạt của thơ lãng mạn thuần túy. Thơ lãng mạn bộc lộ cảm xúc trực tiếp. Thơ tượng trưng đi sâu vào tiềm thức và cõi vô biên. Việc tiếp thu diễn ra linh hoạt dựa trên thể tạng của từng tác giả. Các cây bút không sao chép nguyên mẫu phương Tây. Họ kết hợp tinh hoa thi ca Pháp với hồn cốt tâm linh Á Đông. Quá trình này tạo nên diện mạo độc đáo cho thơ tượng trưng xứ sở. Dòng thơ mới lạ này mang đến luồng sinh khí mạnh mẽ cho văn đàn đương thời.
1.2. Quá trình bản địa hóa và vận động qua các thời kỳ
Khuynh hướng tượng trưng trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm lịch sử. Giai đoạn 1932-1945 chứng kiến sự trỗi dậy mạnh mẽ nhất của khuynh hướng này. Nhiều tác phẩm đỉnh cao ra đời trong phong trào Thơ mới. Sau năm 1945, dòng thơ này có giai đoạn tạm lắng do biến động chiến tranh. Tuy nhiên, mạch nguồn ngầm của thi pháp tượng trưng vẫn luôn âm ỉ chảy. Đến giai đoạn Đổi mới, các nguyên tắc tượng trưng bừng tỉnh trở lại. Các thế hệ thi sĩ tiếp tục vận dụng tư duy biểu tượng để làm mới câu thơ. Thơ Việt Nam hiện đại nhờ đó luôn duy trì tính đa dạng và chiều sâu thẩm mỹ. Sự vận động bền bỉ chứng minh sức sống mãnh liệt của khuynh hướng nghệ thuật này. Khuynh hướng đã định hình phong cách cho nhiều tên tuổi lớn trên thi đàn.
II. Các thi phái tiêu biểu của thơ tượng trưng Việt Nam
Khuynh hướng tượng trưng ở Việt Nam gắn liền với nhiều nhóm tác giả tiên phong. Các nhóm sáng tác hình thành những tuyên ngôn nghệ thuật độc đáo. Họ chủ trương đưa thi ca vượt qua ranh giới tả thực thông thường. Mỗi nhóm văn học mang một sắc thái thẩm mỹ và triết lý riêng biệt. Họ liên tục thử nghiệm cấu trúc ngôn từ và nhịp điệu mới. Tinh thần tìm tòi đó tạo nên các trào lưu nhỏ đầy hương sắc. Các nhóm này đã góp phần định hình diện mạo thơ hiện đại Việt Nam giai đoạn tiền chiến. Họ đưa thơ thoát khỏi tính duy lý để chạm đến sự siêu nghiệm. Thành tựu của các thi phái để lại dấu ấn sâu đậm trong lịch sử thi ca dân tộc. Đây là tiền đề mở ra các khuynh hướng cách tân thơ hiện đại về sau.
2.1. Đóng góp nghệ thuật từ trường thơ Loạn
Đóng góp nghệ thuật từ trường thơ Loạn ở Bình Định mang tính đột phá lớn. Nhóm quy tụ các tác giả tiêu biểu như Hàn Mặc Tử, Bích Khê, Chế Lan Viên và Yến Lan. Họ xây dựng một thế giới thơ kỳ ảo, ma quái và đau thương. Nỗi đau thể xác chuyển hóa thành những rung cảm tâm linh sâu sắc. Các hình ảnh trăng, máu, hồn và sọ người xuất hiện dày đặc với ý nghĩa tượng trưng. Nhóm từ chối lối miêu tả phẳng một chiều. Họ dùng trực giác để nắm bắt những chuyển động vô hình của vũ trụ. Ngôn ngữ thơ của trường thơ Loạn đạt đến độ sắc bén và ám ảnh lạ thường. Đây là một hiện tượng độc đáo trong lịch sử văn học Việt Nam hiện đại. Nhóm đã mở đường cho tư duy thơ đi sâu vào cõi siêu thực và tượng trưng.
2.2. Tinh thần cách tân của nhóm Xuân Thu Nhã Tập
Thành lập năm 1942, nhóm Xuân Thu Nhã Tập đại diện cho đỉnh cao cách tân thi ca. Các thành viên nòng cốt gồm Nguyễn Xuân Sanh, Đoàn Phú Tứ, Phạm Văn Hạnh và nhạc sĩ Nguyễn Xuân Khoát. Tuyên ngôn của nhóm khẳng định bộ ba cốt lõi: Thơ - Đạo - Sanh. Họ chủ trương thanh lọc câu thơ khỏi tính tự sự kể lể thông thường. Thơ phải hướng tới vẻ đẹp thuần khiết và cấu trúc trừu tượng. Nhóm xem trọng tính hàm súc và khả năng liên tưởng đa tầng của ngôn từ. Bài thơ "Buồn xưa" của Nguyễn Xuân Sanh là ví dụ tiêu biểu cho phong cách này. Nhóm đã đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho thơ tượng trưng thuần túy tại Việt Nam. Tinh thần sáng tạo của nhóm mang giá trị tiên phong xuất sắc.
2.3. Dấu ấn triết mỹ độc đáo của nhóm Dạ Đài
Ra đời năm 1946 tại Hà Nội, nhóm Dạ Đài tiếp nối con đường tìm tòi nghệ thuật mới. Nhóm do các nhà thơ Đinh Hùng, Trần Dần, Vũ Hoàng Địch và Trần Mai Châu khởi xướng. Bản "Tuyên ngôn Dạ Đài" khẳng định khao khát vượt thoát thực tại ngột ngạt. Họ tìm kiếm cảm hứng từ thế giới huyền bí, cõi chết và vũ trụ bao la. Thơ Dạ Đài thể hiện khát vọng tự do tuyệt đối của cái tôi nghệ sĩ. Ngôn từ thơ mang tính ma mị, trầm mặc và giàu chất triết lý hiện sinh. Biểu tượng trong thơ Dạ Đài thường gắn liền với sự u uất và hoài niệm xa xăm. Dấu ấn của nhóm khẳng định sự tiếp nối liền mạch của thi pháp tượng trưng tại Việt Nam.
III. Đặc trưng thi pháp thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại
Hệ thống thi pháp thơ tượng trưng tạo ra sự thay đổi căn bản trong cấu trúc tác phẩm. Các nhà thơ không dùng ngôn ngữ để tái hiện thế giới khách quan. Ngôn ngữ thơ trở thành công cụ kiến tạo một thực tại tâm linh mới mẻ. Hình tượng thơ không còn mang tính minh họa đơn thuần. Nó trở thành cánh cửa mở vào thế giới vô thức và tiềm thức sâu thẳm. Các biện pháp tu từ truyền thống được thay thế bằng chuỗi liên tưởng bất ngờ. Mối liên hệ logic thông thường bị phá vỡ để nhường chỗ cho logic cảm xúc. Sự đổi mới này đòi hỏi người đọc phải đồng sáng tạo cùng văn bản thơ. Khuynh hướng đã làm phong phú thêm khả năng biểu đạt của tiếng Việt hiện đại. Thơ ca đạt đến tầm cao mới của tư duy nghệ thuật.
3.1. Nghệ thuật tương giao giác quan trong thơ
Nguyên lý tương giao giác quan trong thơ là đặc trưng nổi bật nhất của thi pháp tượng trưng. Các nhà thơ hòa trộn thị giác, thính giác, khứu giác và xúc giác vào một thể thống nhất. Âm thanh có thể mang màu sắc. Màu sắc có thể tỏa ra hương thơm dịu nhẹ. Hiện tượng chuyển đổi cảm giác này bắt nguồn từ thuyết "tương ứng" của Baudelaire. Xuân Diệu từng viết về tiếng sương rơi như tiếng đàn hay giọt lệ. Bích Khê miêu tả âm thanh của mùa thu qua hình ảnh sắc vàng lay động. Thủ pháp tương giao giúp mở rộng biên độ cảm nhận của người đọc. Thơ ca chạm đến những rung cảm tinh vi nhất của tâm hồn con người. Thế giới hiện thực trở nên lung linh và đa chiều hơn.
3.2. Sức gợi mở từ biểu tượng nghệ thuật đa tầng
Trong thi pháp tượng trưng, biểu tượng nghệ thuật đa tầng đóng vai trò hạt nhân trung tâm. Nhà thơ không dùng hình ảnh để biểu đạt một khái niệm cố định. Biểu tượng tượng trưng mang tính mơ hồ, đa nghĩa và giàu sức gợi. Cùng một hình tượng trăng, hoa, sương hay khói có thể mở ra nhiều tầng nghĩa triết học. Ý nghĩa tác phẩm không nằm lộ thiên trên bề mặt con chữ. Nó ẩn giấu dưới các lớp lang ngôn từ tinh vi. Người đọc phải dùng trực giác để giải mã thông điệp nghệ thuật. Tính chất nước đôi của biểu tượng kích thích trí tưởng tượng vô hạn của độc giả. Nhờ đó, bài thơ giữ được sức lôi cuốn lâu bền qua thời gian. Đây là bước tiến dài so với thi pháp cổ điển truyền thống.
3.3. Tổ chức nhạc tính thơ tượng trưng độc đáo
Yếu tố nhạc tính thơ tượng trưng được nâng lên thành nguyên lý sáng tạo hàng đầu. Đúng như châm ngôn của Verlaine: "Âm nhạc trước hết mọi điều". Các nhà thơ Việt Nam khai thác tối đa thanh điệu phong phú của tiếng Việt. Họ phối hợp nhịp nhàng hệ thống thanh bằng, thanh trắc và vần điệu. Sự lặp lại của các nguyên âm mở tạo nên độ vang vọng ngân nga cho câu thơ. Bích Khê tạo nên những câu thơ toàn thanh bằng êm ái tựa dòng suối. Nguyễn Xuân Sanh sắp đặt các chuỗi từ ngữ tạo thành hợp âm đa tầng. Nhạc tính trong thơ không chỉ phục vụ thính giác đơn thuần. Nhạc tính trở thành nhịp điệu của tâm linh và linh hồn vũ trụ.
IV. Gương mặt tiêu biểu của thơ tượng trưng Việt Nam
Sự thành công của khuynh hướng tượng trưng in đậm qua phong cách các tác giả lớn. Mỗi gương mặt đại diện cho một lối tìm tòi nghệ thuật riêng biệt. Họ mang trong mình thể tạng sáng tạo nhạy cảm và tư chất cách tân mãnh liệt. Nhiều nhà thơ đã cống hiến trọn đời cho lý tưởng thơ thuần túy. Họ vượt qua định kiến xã hội để khẳng định giá trị của cái đẹp mới. Tác phẩm của họ để lại dấu ấn không thể phai mờ trong kho tàng văn học dân tộc. Từ phong trào Thơ mới đến giai đoạn hiện đại, ngọn lửa tượng trưng luôn được tiếp nối. Họ đã đưa tiếng Việt đạt đến đỉnh cao tinh tế và biểu cảm. Những đóng góp của họ là di sản quý báu cho văn học nước nhà.
4.1. Tập thơ Bích Khê Tinh huyết và đỉnh cao tượng trưng
Xuất bản năm 1939, tập thơ Bích Khê Tinh huyết được coi là dấu mốc chói lọi của thơ tượng trưng. Tác phẩm do nhà văn Hoài Thanh viết lời tựa giới thiệu trân trọng. Bích Khê đưa vào thi phẩm những cảm giác khoái lạc, đau đớn và vẻ đẹp nhục cảm thiêng liêng. Ông vận dụng triệt để thủ pháp hòa âm và tương giao giác quan kỳ diệu. Các bài thơ như "Tỳ bà", "Nàng Thi" đạt đến độ hoàn mỹ về hình thức và âm thanh. Thế giới thơ của Bích Khê tràn ngập sắc màu huyền ảo và hương thơm thanh khiết. Tập thơ chứng minh khả năng tiếp thu và làm chủ thi pháp tượng trưng của tác giả. Tinh huyết khẳng định vị thế độc tôn của Bích Khê trong phong trào cách tân thơ.
4.2. Dấu ấn Hàn Mặc Tử yếu tố tượng trưng huyền bí
Trong thế giới thi ca phong phú, Hàn Mặc Tử yếu tố tượng trưng huyền bí thể hiện rất rõ nét. Thơ ông là sự giao thoa kỳ diệu giữa khuynh hướng lãng mạn, tượng trưng và siêu thực. Tác giả sử dụng các biểu tượng tôn giáo, ánh trăng, máu và linh hồn với tần suất dày đặc. Nỗi đau thể xác vì bạo bệnh được thăng hoa thành những khúc ca huyền nhiệm của cõi siêu hình. Thế giới hình ảnh của thi sĩ luôn vận động mãnh liệt và đầy biến ảo. Ông không miêu tả ngoại cảnh mà diễn tả sự rạn vỡ trong nội tâm. Thơ Hàn Mặc Tử đưa thi pháp tượng trưng chạm tới đỉnh cao tâm linh độc đáo. Sức sáng tạo phi thường ấy tạo nên một hiện tượng thi ca bất hủ.
V. Giá trị nghệ thuật của thơ tượng trưng Việt Nam mới
Khuynh hướng tượng trưng để lại giá trị to lớn đối với tiến trình hiện đại hóa văn học. Dòng thơ này giải phóng tư duy sáng tạo khỏi những ràng buộc công thức chật hẹp. Nó trao cho người cầm bút quyền năng khám phá những miền đất tâm linh chưa từng biết đến. Thơ ca trở thành nơi trú ngụ của những suy tưởng triết mỹ sâu sắc. Ngôn ngữ dân tộc được bồi đắp thêm tầng nghĩa mới, giàu nhạc điệu và sức biểu cảm. Khuynh hướng này giúp thơ Việt bắt kịp nhịp chuyển động của văn chương hiện đại thế giới. Đây là bài học quý báu về tinh thần tiếp thu có chọn lọc tinh hoa văn hóa nhân loại. Di sản của thơ tượng trưng vẫn tiếp tục soi sáng con đường sáng tác hôm nay.
5.1. Bước chuyển tư duy từ lãng mạn sang tượng trưng
Sự chuyển dịch từ thơ lãng mạn sang tượng trưng đánh dấu bước nhảy vọt về nhận thức nghệ thuật. Thơ lãng mạn giai đoạn đầu thường tập trung bộc lộ cảm xúc cá nhân trực tiếp. Nỗi buồn hay niềm vui được miêu tả rõ ràng qua cảnh vật thiên nhiên quen thuộc. Khi bước sang khuynh hướng tượng trưng, cái tôi cá nhân chuyển hóa thành cái tôi bản thể sâu sắc. Người nghệ sĩ đi tìm những tương quan huyền bí giữa tiểu vũ trụ con người và đại vũ trụ. Ngôn từ không còn làm nhiệm vụ giãi bày mà tạo ra những rung động siêu cảm giác. Bước chuyển này giúp thi ca nâng cao tính hàm súc và chiều sâu tư tưởng. Thơ Việt Nam nhờ đó thoát khỏi lối mòn cảm xúc ủy mị một chiều.
5.2. Sự kế thừa của thơ tượng trưng trong giai đoạn mới
Các thế hệ nhà thơ thời kỳ sau tiếp tục kế thừa và phát triển thi pháp tượng trưng. Trong thơ Đổi mới và đương đại, nhiều tác giả vận dụng sáng tạo các biểu tượng đa tầng. Họ kết hợp yếu tố tượng trưng với thi pháp siêu thực và hậu hiện đại. Các tên tuổi như Hoàng Cầm, Lê Đạt, Trần Dần, Đặng Đình Hưng hay Nguyễn Quang Thiều đều có dấu ấn này. Câu thơ hiện đại trở nên đa thanh, đa nghĩa và giàu tính biểu đạt thị giác. Tinh thần tìm tòi không ngừng giúp thơ đương đại đào sâu vào thân phận con người và thế sự. Sự tiếp nối liên tục khẳng định sức sống trường tồn của khuynh hướng tượng trưng. Đây là nguồn cảm hứng vô tận cho các tìm tòi cách tân tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC HỒ VĂN QUỐC KHUYNH HƯỚNG THƠ TƯỢNG TRƯNG VIỆT NAM HIỆN ĐẠI Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 62 22 34 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS HỒ THẾ HÀ HUẾ - 2016 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Thơ tượng trưng ra đời ở Pháp vào thập niên 60 - 70 của thế kỉ XIX.
Khi vừa xuất hiện, nó lập tức tạo nên một cơn địa chấn làm xôn xao văn đàn; người khen cũng lắm, kẻ chê cũng nhiều. Tuy nhiên, vượt qua mọi lời chỉ trích, các nhà thơ tượng trưng bằng cả lý luận lẫn thực tiễn sáng tác sinh động của mình đã từng bước khẳng định con đường thi ca mà họ lựa chọn phù hợp với quy luật phát triển của văn học, thị hiếu thẩm mỹ của thời đại. Và thực tế đã kiểm chứng điều này. Vào nửa sau thế kỉ XIX, thơ tượng trưng rất được ưa chuộng, tạo thành một trào lưu, dòng chính trong nền thơ Pháp.
Hơn nữa, từ địa hạt văn chương, chủ nghĩa tượng trưng dần lấn sân các loại hình nghệ thuật khác như âm nhạc, hội họa, điêu khắc, kiến trúc., trở thành một hiện tượng văn hóa tiêu biểu trên khắp châu Âu. Sang thế kỉ XX, nó tiếp tục mở rộng tầm ảnh hưởng lên toàn thế giới; đồng thời, thiết lập thành công vị thế của mình ở nền thơ hiện đại phương Đông, trong đó có Việt Nam. Giữa những năm 40 của thế kỉ XX, thơ tượng trưng chính thức "nhập tịch" vào nước ta nhưng không hình thành chủ nghĩa như ở phương Tây mà chỉ tồn tại với tư cách một khuynh hướng. Trong sự vận động của nó, khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam đã trải qua những bước thăng trầm theo các biến cố lịch sử dân tộc.
Có những thời đoạn, thơ tượng trưng rơi vào tình trạng bị lãng quên, "ngủ đông", rồi lại bừng thức nhờ sức mạnh nội tại của mình. Đó chính là khả năng ưu trội trong việc giải mã vẻ đẹp vi diệu, bí ẩn của thế giới và tâm hồn con người dựa trên nguyên tắc tư duy tương hợp các giác quan, cùng hệ thống thi pháp mới lạ. Phải chăng, đây cũng là nguyên cớ khiến thơ tượng trưng từng có lúc chiếm thế thượng phong, tạo ra một lực hấp dẫn đặc biệt đối với người cầm bút lẫn bạn đọc và góp phần quan trọng đưa con thuyền thơ Việt Nam thoát khỏi khu vực vùng để hòa vào đại dương văn chương hiện đại thế giới. Gần tám mươi năm hiện tồn trong nền thi ca Việt Nam, khuynh hướng thơ tượng trưng không ngừng biến chuyển.
Qua mỗi giai đoạn, ở mỗi nhà thơ, việc tiếp biến các đặc trưng thẩm mỹ, thi học tượng trưng diễn ra rất linh động, tùy vào thể tạng, thị hiếu mỗi người, và được tích hợp với các trào lưu thi ca khác, tạo nên tính đa sắc độ, không thuần chất cho khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam. Nếu thơ Bích Khê, Đinh Hùng, Nguyễn Xuân Sanh, Phạm Văn Hạnh, Đoàn Phú Tứ, Đoàn Thêm. 2 chủ yếu là tượng trưng; thì thơ Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Vũ Hoàng Chương, Quách Thoại, Lý Quốc Sỉnh, Hoàng Cầm, Lê Đạt, Trần Dần, Đặng Đình Hưng, Hoàng Hưng, Nguyễn Quang Thiều. có sự hòa sắc theo những cách riêng, giữa tượng trưng với cổ điển/ lãng mạn/ siêu thực/ hiện sinh/ thậm chí hậu hiện đại.
Và điều đáng nói, dù sắc độ ảnh hưởng thơ tượng trưng ở các nhà thơ ấy không giống nhau nhưng việc lựa chọn nó như một trong những định hướng sáng tạo tiêu biểu đã góp phần làm thay đổi diện mạo, hệ hình tư duy thơ dân tộc khi nỗ lực đưa thơ trở về bản nguyên của nó - "thuần túy và tượng trưng". Đây là một đóng góp đáng trân trọng và cần được nghiên cứu chuyên sâu nhằm giúp người đọc có cái nhìn toàn diện, thấu đáo về khuynh hướng tượng trưng trong thơ hiện đại Việt Nam. Song, cho tới nay, chúng ta chưa có công trình nào khảo luận đầy đủ, hệ thống vấn đề này; hoặc nếu có thì chủ yếu đi tìm dấu ấn tượng trưng trong phong trào Thơ mới (1932 - 1945) mà ít quan tâm đến các giai đoạn sau. Những lý do trên đặt ra cho chúng tôi nhiều suy ngẫm và đi đến quyết định chọn đề tài Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại để nghiên cứu.
Tác giả luận án hy vọng sẽ có những kiến giải mới mẻ, khoa học về thơ tượng trưng trên thế giới nói chung, ở nước ta nói riêng. Nhiệm vụ nghiên cứu Xuất phát từ thực tế không thể bác bỏ, thơ tượng trưng giữ vai trò quan trọng trong lịch sử văn chương nhân loại, nó không chỉ mở ra thời kì hiện đại cho thơ mà còn ảnh hưởng đến nhiều nền thi ca trên thế giới, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc nghiên cứu, đánh giá hiện tượng thơ này ở nước ta tới nay vẫn chưa hoàn kết, còn những khoảng trống cần được lấp đầy. Vì thế, khi thực hiện đề tài, luận án đặt ra những nhiệm vụ sau: Thứ nhất, luận án xác lập một hệ thống lý thuyết cho thơ tượng trưng.
Khách quan nhìn nhận, điều này không mới nhưng cần thiết phải làm, vì nó là điểm tựa để nghiên cứu khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam. Hơn nữa, trong quá trình triển khai nhiệm vụ ấy, chúng tôi luôn ý thức đối thoại với các học giả đi trước nhằm tìm tiếng nói chung, đồng thời làm hiển minh những vấn đề còn gây tranh cãi; từ đó, xây dựng cho mình một cơ sở lý luận hoàn chỉnh về thơ tượng trưng. Thứ hai, như tên đề tài, luận án có nhiệm vụ chính yếu khảo cứu khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam, cụ thể là làm sáng tỏ sự hình thành, vận động cũng như các 3 đặc trưng thẩm mỹ, thi học của khuynh hướng thơ này trong sự tiếp biến, gặp gỡ giữa thơ tượng trưng với truyền thống thi ca dân tộc/ phương Đông. Trên cơ sở đó, luận án đi đến khẳng định khuynh hướng tượng trưng đã hiện diện trong lịch sử thi ca hiện đại Việt Nam gần tám thập kỉ qua và góp phần đưa nền thơ dân tộc lên một tầm cao mới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Như đã nói ở trên, khuynh hướng thơ tượng trưng có một sức sống khá bền bỉ trong lịch sử thi ca dân tộc. Mỗi giai đoạn trên hành trình thơ hiện đại Việt Nam có không ít thi sĩ tiếp nhận thơ tượng trưng với những tâm thế, sắc độ khác nhau. Do đó, xác định đối tượng nghiên cứu cho đề tài này, chúng tôi không định bao quát toàn bộ các nhà thơ ấy mà chỉ chọn những cây bút tiêu biểu, thể hiện ở chỗ, họ có những phát ngôn cho thấy sự ý thức, chủ động tiếp biến thơ tượng trưng Pháp; và quan trọng hơn, thực tiễn sáng tác của họ in rõ dấu ấn lối thơ đó.
Với tiêu chí như vậy, chúng tôi hướng tới các nhà thơ sau: Xuân Diệu, Huy Cận, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên, Bích Khê, Vũ Hoàng Chương, Đinh Hùng, Nguyễn Xuân Sanh, Phạm Văn Hạnh, Đoàn Phú Tứ, Đoàn Thêm, Cung Trầm Tưởng, Quách Thoại, Lý Quốc Sỉnh, Hoàng Cầm, Lê Đạt, Trần Dần, Đặng Đình Hưng, Dương Tường, Hoàng Hưng, Nguyễn Quang Thiều. Phạm vi nghiên cứu Xuất phát từ Pháp, thơ tượng trưng đã có cuộc du hành vòng quanh thế giới trong một thời gian dài. Đến với mỗi quốc gia, nó được tiếp biến thông qua bộ lọc văn hóa của chính dân tộc đó, tạo ra những màu sắc tượng trưng riêng. Ở nước ta, các nhà thơ hiện đại đã tiếp nhận thơ tượng trưng trong sự dung hợp với truyền thống thi ca dân tộc/ phương Đông, làm nên một khuynh hướng thơ mang bản sắc Việt Nam.
Phải nói rằng, thơ tượng trưng là một trong những trào lưu thơ ca có sức lan tỏa sâu rộng và đa tạp bậc nhất; vì thế, bao quát toàn bộ hiện tượng văn học này là một việc cực kì khó khăn, vượt quá giới hạn cho phép của một luận án. Cho nên, để nghiên cứu Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại, chúng tôi chỉ tập trung vào những vấn đề cốt yếu, liên quan trực tiếp đến đề tài, cụ thể: Luận án sẽ đi từ ngọn nguồn thơ tượng trưng và lý giải vì sao nó có thể bén rễ trên mảnh đất văn chương của ta; từ đó, soi chiếu vào các gương mặt thơ Việt Nam tiêu biểu (đã nêu ở trên) nhằm làm sáng tỏ sự tiếp biến thơ tượng trưng của họ qua các phương diện như quan niệm nghệ thuật về thơ, thế giới, con người, lẫn việc sử dụng biểu tượng, ngôn ngữ và nhạc điệu. Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại, chúng tôi phối hợp nhiều phương pháp khác nhau; trong đó, các phương pháp dưới đây có vai trò quan trọng hơn cả: Phương pháp lịch sử - logic: Xuất phát từ yêu cầu của đề tài, phương pháp này dùng để nghiên cứu quá trình hình thành, phát triển của thi phái tượng trưng Pháp và ảnh hưởng của nó đối với thơ ca thế giới; đồng thời, lý giải nguyên nhân xuất hiện và sự vận động của khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam. Phương pháp so sánh - đối chiếu: Luận án sử dụng phương pháp này nhằm chỉ ra những điểm tương đồng và dị biệt, tiếp biến và cách tân giữa thơ tượng trưng Pháp và khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam, giữa khuynh hướng thơ tượng trưng và các khuynh hướng thơ khác, giữa các nhà thơ theo khuynh hướng tượng trưng; qua đó, làm nổi bật những đặc điểm của khuynh hướng tượng trưng ở mỗi nhà thơ và trong thơ hiện đại Việt Nam.
Phương pháp hệ thống - cấu trúc: Nghiên cứu đề tài này, chúng tôi ý thức đặt các yếu tố trong một chỉnh thể thống nhất, toàn vẹn hòng làm rõ mối quan hệ nội tại của nó. Cụ thể ở đây, chúng tôi sẽ luận giải khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam trong sự liên hệ đa chiều với thi phái tượng trưng Pháp và truyền thống thơ ca dân tộc/ phương Đông. Bên cạnh đó, khi bình giá các tác giả, tác phẩm và những biểu hiện của thi học tượng trưng, người viết không xem xét vấn đề một cách cô lập mà đặt nó trong một hệ thống để xác định các sắc độ tiếp biến nghệ thuật tượng trưng ở mỗi nhà thơ. Phương pháp phân tích - tổng hợp: Phương pháp này dùng cho mục đích phân tích tác giả, tác phẩm văn học.
Trên cơ sở ấy, chúng tôi rút ra những kết luận mang tính khái quát về đặc trưng thẩm mỹ và thi học của khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Văn Quốc (2016). Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/khuynh-huong-tho-tuong-trung-viet-nam-hien-dai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Khám phá khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại qua luận án chuyên sâu. Phân tích xu hướng, đặc điểm và đóng góp quan trọng."
Luận án "Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khuynh hướng thơ tượng trưng Việt Nam hiện đại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.