Quan hệ hàn quốc hoa kỳ 1993 2012 la tiến sĩ

Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993-2012). Đánh giá các yếu tố chính trị, kinh tế, an ninh ảnh hưởng đến mối quan hệ song phương.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nền tảng quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ (1993-2012)
Số trang:
183 trang
Trường:
Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học
Chuyên ngành:
Lịch sử thế giới
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nền tảng quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993 2012

Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993-2012 đặt trên nhiều nền tảng vững chắc. Lợi ích an ninh chiến lược chung là yếu tố cốt lõi. Hai quốc gia chia sẻ cam kết về dân chủ, kinh tế thị trường. Lịch sử liên minh quân sự từ sau Chiến tranh Triều Tiên tạo dựng niềm tin sâu sắc. Mối quan hệ này không ngừng thích ứng với bối cảnh địa chính trị khu vực. Cả hai bên đều nhìn nhận tầm quan trọng của sự ổn định ở Đông Bắc Á. Mỹ coi Hàn Quốc là trụ cột chính sách Châu Á của Hoa Kỳ. Hàn Quốc coi Mỹ là đối tác không thể thiếu cho an ninh quốc gia. Nền tảng này tạo điều kiện cho sự hợp tác đa phương diện.

1.1. Nền tảng lợi ích và lịch sử của Liên minh Mỹ Hàn

Liên minh Mỹ-Hàn hình thành từ những cam kết an ninh chung. Nền tảng lợi ích chiến lược định hình mối quan hệ bền chặt. Hai nước cùng đối mặt thách thức an ninh từ Triều Tiên. Mỹ duy trì lực lượng quân sự tại Hàn Quốc. Sự hiện diện này đảm bảo ổn định khu vực. Hàn Quốc đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Lịch sử hợp tác quốc phòng Mỹ-Hàn bắt nguồn từ những năm 1950. Hiệp ước phòng thủ chung củng cố cam kết. Nền tảng lịch sử tạo ra sự tin cậy lâu dài. Các giá trị dân chủ chung củng cố thêm liên minh. Hai quốc gia thúc đẩy tự do, thịnh vượng trong khu vực.

1.2. Nhân tố bên ngoài tác động chính sách đối ngoại

Các nhân tố bên ngoài ảnh hưởng đáng kể đến Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993-2012. Sự trỗi dậy của Trung Quốc tạo áp lực mới. Quan hệ Mỹ-Trung cạnh tranh ảnh hưởng đến Seoul. Nhật Bản và Nga cũng đóng vai trò nhất định. Vấn đề hạt nhân của Triều Tiên là nhân tố hàng đầu. Khủng hoảng hạt nhân Triều Tiên đòi hỏi phản ứng phối hợp. Cả hai nước phải điều chỉnh chính sách đối ngoại Hàn Quốc và chính sách Châu Á của Hoa Kỳ. Các diễn đàn quốc tế như APEC cũng tạo cơ hội hợp tác. Toàn cầu hóa kinh tế định hình các quyết định chính sách.

1.3. Nhân tố nội bộ định hình Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ

Nhân tố nội bộ mỗi nước ảnh hưởng sâu sắc đến mối quan hệ song phương. Tại Hàn Quốc, sự chuyển đổi dân chủ tạo ra tiếng nói đa chiều. Công luận Hàn Quốc thường có ý kiến khác biệt về Mỹ. Các chính sách đối ngoại Hàn Quốc thay đổi theo từng đời tổng thống. Ví dụ, Chính sách Ánh Dương của Tổng thống Kim Dae-jung gây tranh cãi. Tại Hoa Kỳ, các chính quyền khác nhau có trọng tâm chính sách Châu Á của Hoa Kỳ riêng. Áp lực kinh tế trong nước ảnh hưởng đến chính sách thương mại. Bầu cử tổng thống Mỹ thay đổi hướng tiếp cận. Các yếu tố xã hội, văn hóa cũng góp phần định hình.

II.Phát triển quan hệ Mỹ Hàn Chính trị An ninh Kinh tế

Giai đoạn 1993-2012 chứng kiến sự phát triển phức tạp trong Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993-2012. Mối quan hệ này trải qua nhiều thay đổi về chính trị, an ninh và kinh tế. Các tổng thống như Tổng thống Kim Young-sam, Kim Dae-jung, Roh Moo-hyun và Lee Myung-bak của Hàn Quốc đã có những tiếp cận khác nhau. Phía Mỹ, các chính quyền Clinton, Bush và Obama cũng điều chỉnh chính sách Châu Á của Hoa Kỳ. Dù có những khác biệt, cả hai nước vẫn duy trì cam kết với liên minh. Liên minh Mỹ-Hàn tiếp tục là trụ cột an ninh khu vực. Hợp tác song phương mở rộng sang nhiều lĩnh vực mới.

2.1. Quan hệ chính trị ngoại giao và công luận song phương

Quan hệ chính trị - ngoại giao giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ duy trì ở mức cao. Các chuyến thăm cấp cao diễn ra thường xuyên. Tổng thống hai nước thường xuyên trao đổi về các vấn đề khu vực và toàn cầu. Tuy nhiên, công luận Hàn Quốc đôi khi có sự dao động. Một số vụ việc làm dấy lên làn sóng phản đối. Ví dụ, vụ sát hại nữ sinh Hàn Quốc năm 2002 gây căng thẳng. Các cuộc biểu tình chống Mỹ xảy ra. Chính quyền Hàn Quốc và Hoa Kỳ phải nỗ lực duy trì sự ủng hộ. Sự khác biệt về cách tiếp cận Triều Tiên cũng tạo ra thách thức. Chính sách Ánh Dương của Hàn Quốc khác với đường lối cứng rắn của Mỹ. Tuy vậy, đối thoại ngoại giao không ngừng được duy trì.

2.2. Hợp tác quốc phòng Mỹ Hàn An ninh Bán đảo Triều Tiên

Hợp tác quốc phòng Mỹ-Hàn là nền tảng của liên minh. Hai nước duy trì các cuộc tập trận chung thường xuyên. Mỹ tiếp tục hiện diện quân sự mạnh mẽ tại Hàn Quốc. Việc tái cơ cấu căn cứ quân sự được thực hiện. Năng lực phòng thủ của Hàn Quốc được nâng cao đáng kể. Vấn đề An ninh Bán đảo Triều Tiên luôn là ưu tiên hàng đầu. Khủng hoảng hạt nhân Triều Tiên liên tục đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ. Hai bên cùng xây dựng chiến lược răn đe. Hợp tác tình báo cũng là một phần quan trọng. Liên minh ứng phó với các mối đe dọa mới. Sự ổn định quân sự đóng vai trò then chốt.

2.3. Quan hệ kinh tế Thương mại đầu tư và tranh chấp song phương

Quan hệ kinh tế giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ phát triển mạnh mẽ. Mỹ là đối tác thương mại và đầu tư hàng đầu của Hàn Quốc. Kim ngạch thương mại hai chiều tăng trưởng liên tục. Đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Mỹ vào Hàn Quốc rất lớn. Ngược lại, các tập đoàn Hàn Quốc cũng đầu tư mạnh vào Mỹ. Tuy nhiên, tranh chấp thương mại vẫn tồn tại. Các vấn đề về thép, ô tô, sản phẩm nông nghiệp thường xuyên nảy sinh. Đàm phán về Hiệp định thương mại tự do Hàn-Mỹ (KORUS FTA) là điểm nhấn. KORUS FTA được ký kết vào năm 2007 và có hiệu lực năm 2012. Hiệp định này mở ra kỷ nguyên mới cho quan hệ kinh tế. Nó thúc đẩy dòng chảy hàng hóa, dịch vụ, và đầu tư.

III.Đặc điểm Liên minh Mỹ Hàn Thành tựu và thách thức

Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993-2012 mang nhiều đặc điểm nổi bật. Đó là một liên minh năng động, thích ứng cao. Mặc dù đối mặt với nhiều biến động, Liên minh Mỹ-Hàn vẫn duy trì sự ổn định. Liên minh này vừa hợp tác sâu rộng, vừa có những lúc căng thẳng. Sự phát triển dân chủ ở Hàn Quốc tạo ra tiếng nói độc lập hơn. Hàn Quốc dần khẳng định vị thế quốc tế của mình. Chính sách đối ngoại Hàn Quốc ngày càng đa dạng. Hoa Kỳ tiếp tục duy trì vai trò cường quốc ở khu vực. Chính sách Châu Á của Hoa Kỳ nhấn mạnh tầm quan trọng của các đồng minh.

3.1. Đặc điểm tính chất chính Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ

Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993-2012 mang tính chất liên minh chiến lược toàn diện. Liên minh này dựa trên sự tin cậy lẫn nhau. Tính chất linh hoạt giúp thích ứng với tình hình. Liên minh vừa là đối tác an ninh, vừa là đối tác kinh tế. Mối quan hệ có chiều sâu về văn hóa, giáo dục. Tuy nhiên, nó cũng có tính chất bất đối xứng về sức mạnh. Hàn Quốc phụ thuộc vào Mỹ về an ninh. Mỹ cần Hàn Quốc để duy trì ảnh hưởng khu vực. Sự điều chỉnh liên tục là đặc trưng quan trọng. Công luận hai nước cũng đóng vai trò ngày càng lớn.

3.2. Thành tựu nổi bật Liên minh Mỹ Hàn giai đoạn này

Liên minh Mỹ-Hàn đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Hai nước duy trì ổn định An ninh Bán đảo Triều Tiên. Họ ngăn chặn thành công các hành động leo thang từ Triều Tiên. Hàn Quốc đạt được tăng trưởng kinh tế thần kỳ. Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn, nguồn đầu tư quan trọng. Sự chuyển đổi dân chủ của Hàn Quốc được Mỹ ủng hộ. Hợp tác quốc phòng Mỹ-Hàn ngày càng chặt chẽ. Các chương trình hiện đại hóa quân sự được thực hiện. Việc ký kết và thực thi Hiệp định thương mại tự do Hàn-Mỹ (KORUS FTA) là một đỉnh cao. Hiệp định này củng cố quan hệ kinh tế song phương. Hai nước cùng phối hợp giải quyết các vấn đề toàn cầu.

3.3. Tồn tại hạn chế ảnh hưởng Hợp tác quốc phòng Mỹ Hàn

Bên cạnh thành tựu, Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993-2012 cũng đối mặt tồn tại. Gánh nặng chia sẻ chi phí quốc phòng là một vấn đề. Đàm phán về chi phí duy trì quân đội Mỹ thường gây tranh cãi. Cảm tình chống Mỹ đôi khi bùng phát trong công luận Hàn Quốc. Một số chính sách của Mỹ bị coi là can thiệp nội bộ. Sự khác biệt trong cách tiếp cận Khủng hoảng hạt nhân Triều Tiên cũng là hạn chế. Chính sách Ánh Dương gây chia rẽ với lập trường Mỹ. Các tranh chấp thương mại vẫn tồn tại. Việc chuyển giao quyền chỉ huy tác chiến thời chiến bị trì hoãn nhiều lần. Những vấn đề này đòi hỏi sự điều chỉnh và đối thoại liên tục.

IV.Tác động quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ đến khu vực

Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993-2012 có những tác động sâu rộng. Không chỉ ảnh hưởng đến hai quốc gia, mà còn đến toàn bộ khu vực Đông Bắc Á. Liên minh này là nhân tố chủ chốt định hình cục diện an ninh. Chính sách Châu Á của Hoa Kỳ thường xuyên được điều chỉnh theo biến động. Chính sách đối ngoại Hàn Quốc cũng thể hiện sự độc lập ngày càng tăng. Sự hợp tác giữa hai cường quốc này tạo ra một trục ổn định. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây ra những căng thẳng với các nước khác.

4.1. Tác động song phương đến Chính sách đối ngoại Hàn Quốc

Mối quan hệ với Mỹ có ảnh hưởng lớn đến Chính sách đối ngoại Hàn Quốc. Liên minh này cung cấp bảo đảm an ninh thiết yếu. Điều này giúp Hàn Quốc tập trung vào phát triển kinh tế. Hàn Quốc có thể mở rộng quan hệ với các nước khác. Tuy nhiên, Hàn Quốc đôi khi phải cân bằng giữa lợi ích quốc gia và yêu cầu từ đồng minh. Ví dụ, về các vấn đề liên quan đến Trung Quốc. Việc tham gia vào các sáng kiến an ninh khu vực của Mỹ cũng là một lựa chọn. Chính sách Ánh Dương là một nỗ lực của Hàn Quốc nhằm tự chủ hơn. Sự hiện diện của Mỹ giúp nâng cao vị thế ngoại giao của Hàn Quốc.

4.2. Ảnh hưởng đến An ninh Bán đảo Triều Tiên

Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993-2012 có ảnh hưởng quyết định đến An ninh Bán đảo Triều Tiên. Hợp tác quốc phòng Mỹ-Hàn ngăn chặn chiến tranh tái diễn. Nó tạo ra một hàng rào phòng thủ vững chắc. Hai nước phối hợp chặt chẽ trong các cuộc đàm phán sáu bên. Khủng hoảng hạt nhân Triều Tiên liên tục được ưu tiên giải quyết. Các biện pháp trừng phạt được áp đặt lên Bình Nhưỡng. Tuy nhiên, sự khác biệt trong chiến lược có thể gây ra thách thức. Chính sách Ánh Dương đôi khi bị Mỹ chỉ trích. Mục tiêu chung là phi hạt nhân hóa bán đảo. Liên minh vẫn là lực lượng chủ đạo duy trì hòa bình.

4.3. Quan hệ quốc tế khu vực Đông Bắc Á thay đổi

Sự phát triển của Quan hệ Hàn Quốc Hoa Kỳ 1993-2012 định hình lại quan hệ quốc tế ở Đông Bắc Á. Liên minh này là một đối trọng quan trọng với sự trỗi dậy của Trung Quốc. Nó ảnh hưởng đến cán cân quyền lực trong khu vực. Quan hệ Mỹ-Hàn cũng có tác động đến Nhật Bản. Ba nước Mỹ-Hàn-Nhật thường xuyên phối hợp về an ninh. Các cuộc tập trận chung tạo ra áp lực nhất định. Tuy nhiên, nó cũng có thể bị các nước khác coi là một liên minh thù địch. Nga và Trung Quốc thường bày tỏ quan ngại. Việc tăng cường hợp tác quân sự có thể dẫn đến chạy đua vũ trang. Sự ổn định khu vực phụ thuộc vào cách quản lý liên minh này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Quan hệ hàn quốc hoa kỳ 1993 2012 la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ NAM TRUNG HIẾU QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ (1993 - 2012) LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI HUẾ, NĂM 2016 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC LÊ NAM TRUNG HIẾU QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ (1993 - 2012) Chuyên ngành: Lịch sử Thế giới Mã số: 62 22 03 11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LỊCH SỬ THẾ GIỚI Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Lê Văn Anh HUẾ, NĂM 2016 LỜI CẢM ƠN Trước hết với tình cảm chân thành và lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin gửi lời cảm ơn các thầy cô, các đồng nghiệp thuộc Khoa Lịch sử Đại học Khoa học và Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã dạy dỗ và chỉ bảo cũng như động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện nghiên cứu thuận lợi cho tác giả trong thời gian thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Lê Văn Anh, người Thầy đã định hướng khoa học và tận tình hướng dẫn trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này. Tôi cũng xin bày sự biết ơn đến PGS.TS Hoàng Văn Hiển, người Thầy đã có những ý kiến đóng góp tâm huyết cho nội dung của luận án. Cuối cùng, xin gửi lời chân thành cảm ơn tới gia đình, người thân, bạn bè đã động viên, cổ vũ để tôi hoàn thành bản luận án này.

Nghiên cứu sinh Lê Nam Trung Hiếu LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Văn Anh. Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong đề tài này là trung thực và chưa công bố dưới bất kỳ hình thức nào trước đây. Những số liệu trong các bảng biểu phục vụ cho việc phân tích, nhận xét, đánh giá được chính tác giả thu thập từ các nguồn khác nhau có ghi rõ trong phần tài liệu tham khảo. Ngoài ra, trong luận án còn sử dụng một số nhận xét, đánh giá cũng như số liệu của các tác giả khác, cơ quan tổ chức khác đều có trích dẫn và chú thích nguồn gốc.

Huế, ngày 29 tháng 6 năm 2016 Nghiên cứu sinh Lê Nam Trung Hiếu MỤC LỤC Trang PHẦN MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của đề tài. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tình hình nghiên cứu vấn đề khoa học ở trong nước. Tình hình nghiên cứu vấn đề khoa học ở nước ngoài. Những thành tựu, hạn chế và các vấn đề đặt ra. NỀN TẢNG VÀ NHỮNG NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ GIAI ĐOẠN 1993 - 2012 .1 Những nền tảng của quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ.1 Nền tảng lợi ích .2 Nền tảng lịch sử.

Những nhân tố tác động đến quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ .1 Nhân tố bên ngoài .2 Nhân tố bên trong. 39 Tiểu kết chương 2. NHỮNG NỘI DUNG CHỦ YẾU TRONG QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ GIAI ĐOẠN 1993 - 2012 .1 Quan hệ chính trị - ngoại giao. Tình hình quan hệ chính trị - ngoại giao Hàn Quốc - Hoa Kỳ.

Thái độ của công luận Hàn Quốc - Hoa Kỳ đối với quan hệ song phương.2 Quan hệ an ninh - quân sự.1 Tình hình quan hệ an ninh - quân sự Hàn Quốc - Hoa Kỳ .2 Một số vấn đề khác trong quan hệ an ninh - quân sự Hàn Quốc - Hoa Kỳ .3 Quan hệ kinh tế .1 Tình hình quan hệ thương mại và đầu tư Hàn Quốc - Hoa Kỳ .2 Một số tranh chấp thương mại nổi bật giữa hai nước. 108 Tiểu kết chương 3. MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUAN HỆ HÀN QUỐC - HOA KỲ GIAI ĐOẠN 1993 - 2012. Đặc điểm, tính chất của quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ.

Những thành tựu và tồn tại của quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ .1 Những thành tựu.2 Những tồn tại. Những tác động của quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ.1 Đối với hai chủ thể quan hệ .2 Đối với quan hệ quốc tế ở khu vực Đông Bắc Á. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Nội dung đầy đủ Nội dung đầy đủ Chữ viết tắt bằng tiếng Anh bằng tiếng Việt APEC Asia- Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Cooperation Thái Bình Dương ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á Nations ASEM Asia- Europe Meeting Hội nghị (cấp cao) Á - Âu BIT Bilateral Investment Treaty Hiệp định đầu tư song phương BRICS Brazil, Russia, India, China and Nhóm các nền kinh tế mới nổi South Africa (Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi) CDIP Combined Defense Improvement Kế hoạch nâng cấp quốc phòng kết Projects hợp CHDCND Cộng hòa Dân chủ Nhân dân CFC Combined Forces Command Bộ Chỉ huy lực lượng kết hợp CIA Central Intelligence Agency Cục Tình báo Trung ương Hoa Kỳ Luật chống bán phá giá và thuế đối CVD Countervailing Duty Laws kháng DMZ Demilitarized Zone Khu vực phi quân sự DRAM Dynamic random- access memory Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động EU European Union Liên minh châu Âu FCN Friendship, Commerce, and Hiệp ước Hữu nghị, Thương mại và Navigation Treaty Hàng hải FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FMS Foreign Military Sales Chương trình xuất khẩu quân sự FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại Tự do G- 20 Group 20 Nhóm 20 nước công nghiệp phát triển GATT General Agreement on Tariffs and Hiệp định chung về thuế quan và Trade mậu dịch GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GICNT Global Initiative to Combat Sáng kiến toàn cầu chống khủng bố Nuclear Terrorism hạt nhân IAEA International Atomic Energy Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc Agency tế ICBM Intercontinental ballistic missile Tên lửa xuyên lục địa IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế ITC U.

International Trade Ủy ban Thương mại Quốc tế Hoa Kỳ Commission JCS Republic of Korea Joint Chiefs of Hội đồng tham mưu liên quân Hàn Staff Quốc JFC ROK Joint Forces Command Bộ chỉ huy liên quân Hàn Quốc JUSMAG- K Joint U.S Military Affairs Group- Nhóm quân vụ Hoa Kỳ chung tại Korea Hàn Quốc KAMD South Korean Missile Defense Hệ thống phòng thủ tên lửa và phòng không Hàn Quốc KDB Korea Development Bank Ngân hàng Phát triển Hàn Quốc KIB Korea Industrial Bank Ngân hàng Công nghiệp Hàn Quốc KORUS Korea - US. Free Trade Hiệp định Thương mại tự do Hàn FTA Agreement Quốc - Hoa Kỳ KOSA Korea Iron and Steel Association Hiệp hội sắt thép Hàn Quốc LB Liên bang MOB Main Operation Base Căn cứ tác chiến chính MOFAT Ministry of Foreign Affairs and Bộ Đối ngoại và Thương mại Hàn Trade, Republic of Korea Quốc MOU Memorandum of Understanding Biên bản ghi nhớ MTCR Missile Technology Control Hiệp ước về kiểm soát công nghệ tên Regime lửa NAFTA North American Free Trade Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Agreement Mỹ NATO North Atlantic Treaty Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Organization Dương NGO Non- Governmental Organization Tổ chức phi chính phủ NIC New Industrial Country Nước công nghiệp mới NMD National Missile Defense Hệ thống phòng thủ tên lửa quốc gia NPSC Non- Personnel Stationing Costs Các chi phí đồn trú phi nhân sự NTP Treaty on the Non- Proliferation Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt of Nuclear Weapons nhân NXB Nhà xuất bản OECD Organisation for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh operation and Development tế OPCON Operational control Quyền chỉ huy PCF Priority foreign country Nước ngoài ưu tiên PPH Power Project Hub Trung tâm điều binh toàn lực PSI Proliferation Security Initiative Sáng kiến an ninh chống phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt RIMPAC Rim of the Pacific Exercise Cuộc tập trận Vành đai Thái Bình Dương RSOI Reception, Staging, Onward Cuộc tập trận Tiếp nhận, bố trí, hành Movement, Integration tiến, hợp nhất SCM Security Consultative Meeting Hội nghị tư vấn an ninh SMA Special Measure Agreement Thỏa thuận liên quan đến biện pháp đặc biệt SOFA U.- South Korea Status of Thỏa thuận Hoa Kỳ - Hàn Quốc về Forces Agreement quy chế lực lượng vũ trang Hoa Kỳ tại Hàn Quốc THAAD Terminal High Altitude Area Hệ thống phòng thủ tên lửa tầm cao Defense giai đoạn cuối TMD Theatre Missile Defense Hệ thống phòng thủ tên lửa chiến trường USFK United States Forces Korea Lực lượng quân đội Hoa Kỳ tại Hàn Quốc USTR United States Trade Đại diện thương mại Hoa Kỳ Representative WB World Bank Ngân hàng Thế giới WTO World Trade Organization Tổ chức Thương mại Thế giới DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 3.1: Quan điểm của người Hàn Quốc về liên minh Hàn Quốc - Hoa Kỳ .2: So sánh tương quan lực lượng quân sự giữa Hàn Quốc và CHDCND Triều Tiên vào năm 1998 .3: Thống kê xuất nhập khẩu hàng hóa của Hoa Kỳ với Hàn Quốc .4: Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hoa Kỳ ở Hàn Quốc (1999 - 2012) .5: Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Hàn Quốc ở Hoa Kỳ (1999 - 2012). Lý do chọn đề tài Bước vào thập niên 90 của thế kỷ XX, với sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô, sự chấm dứt của trật tự hai cực Yalta và Chiến tranh lạnh cùng với sự tác động của hàng loạt nhân tố khác, đặc biệt là cuộc cách mạng khoa học và công nghệ.quan hệ toàn cầu có nhiều chuyển biến sâu sắc với những đối tượng và vấn đề mới nảy sinh có sự khác biệt về chất so với giai đoạn trước. Quan hệ quốc tế chuyển dần từ đối đầu sang đối thoại, hòa hoãn, bình thường hóa, đa dạng hóa và đa phương hóa.

Các quan hệ ngoại giao hướng đến cùng tồn tại hòa bình, vừa hợp tác, vừa cạnh tranh và phát triển. Làn sóng toàn cầu hóa, khu vực hóa ngày càng lan rộng và trở thành một trong những xu thế chủ đạo của đời sống quốc tế. Sự liên kết giữa các quốc gia, khu vực được tăng cường trên nhiều lĩnh vực… Những biến chuyển to lớn, quan trọng và sâu sắc của tình hình thế giới đã khiến cho tất cả các nhà nước và quốc gia phải điều chỉnh lại chính sách ngoại giao và các mối quan hệ quốc tế cho phù hợp với lợi ích quốc gia, dân tộc và nâng cao vị thế đất nước trên trường quốc tế. Hàn Quốc, Hoa Kỳ cũng không nằm ngoài xu thế chung này.

Quan hệ giữa Hàn Quốc và Hoa Kỳ là một trong những trục quan trọng của quan hệ quốc tế ở châu Á - Thái Bình Dương nói chung và khu vực Đông Á nói riêng trong giai đoạn sau Chiến tranh lạnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Nam Trung Hiếu (2016). Quan hệ hàn quốc hoa kỳ 1993 2012 la tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/quan-he-han-quoc-hoa-ky-1993-2012-la-tien-si

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ 1993 2012 la tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích quan hệ Hàn Quốc - Hoa Kỳ (1993-2012). Đánh giá các yếu tố chính trị, kinh tế, an ninh ảnh hưởng đến mối quan hệ song phương.

Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ 1993 2012 la tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ 1993 2012 la tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ 1993 2012 la tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lịch sử Thế giới. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ 1993 2012 la tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ 1993 2012 la tiến sĩ" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quan hệ hàn quốc hoa kỳ 1993 2012 la tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter