Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại của một

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại của một số hợp chất hữu cơ bằng phương pháp hóa tính toán kết hợp với thực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu Khả năng Ức chế Ăn mòn Kim loại
Số trang:
145 trang
Trường:
Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu Khả năng Ức chế Ăn mòn Kim loại

Ăn mòn kim loại gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng. Ăn mòn làm giảm tuổi thọ cấu trúc và thiết bị. Luận án này tập trung nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn. Đặc biệt, đánh giá các hợp chất hữu cơ chống ăn mòn kim loại. Phương pháp hóa tính toán kết hợp thực nghiệm được áp dụng. Mục tiêu là phát triển giải pháp chống ăn mòn bền vững hơn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả ức chế, đồng thời khám phá cơ chế hoạt động của các chất ức chế. Việc này góp phần vào lĩnh vực hóa học vật liệu và công nghệ chống ăn mòn.

1.1. Tác hại của ăn mòn kim loại.

Ăn mòn là quá trình suy thoái vật liệu. Kim loại bị hư hỏng khi tiếp xúc môi trường. Các ngành công nghiệp chịu ảnh hưởng lớn. Chi phí bảo trì, thay thế tăng cao. Thép carbon và hợp kim thường xuyên bị ăn mòn. Điều này đe dọa an toàn và hiệu suất hệ thống. Ăn mòn có thể dẫn đến hỏng hóc đột ngột, gây thiệt hại về người và tài sản. Việc tìm kiếm các phương pháp hiệu quả để chống ăn mòn kim loại là cấp thiết.

1.2. Vai trò của chất ức chế ăn mòn.

Chất ức chế ăn mòn là giải pháp hiệu quả. Chúng giảm tốc độ phản ứng ăn mòn. Các chất này tạo lớp màng bảo vệ trên bề mặt kim loại. Lớp màng này ngăn chặn tiếp xúc giữa kim loại và môi trường ăn mòn. Sử dụng chất ức chế giúp kéo dài tuổi thọ vật liệu. Đồng thời, chất ức chế tối ưu hóa chi phí sản xuất. Nghiên cứu này tập trung vào hợp chất hữu cơ ức chế ăn mòn, đánh giá tiềm năng và cơ chế của chúng trong việc bảo vệ kim loại.

II.Cơ chế Ức chế Ăn mòn của Hợp chất Hữu cơ

Hợp chất hữu cơ thường được dùng làm chất ức chế ăn mòn. Các phân tử này chứa nguyên tử có cặp electron tự do. Nitrogen, Oxygen, Sulfur là các nguyên tử điển hình. Chúng tương tác với bề mặt kim loại. Sự tương tác này hình thành lớp bảo vệ. Cơ chế ức chế ăn mòn phức tạp. Nó liên quan đến hấp phụ hóa học và vật lý. Hiểu rõ cơ chế giúp thiết kế các chất ức chế hiệu quả hơn. Luận án đi sâu vào các tương tác phân tử, giải thích cách các hợp chất hữu cơ ngăn chặn quá trình ăn mòn kim loại.

2.1. Phân loại và nguyên tắc hoạt động chất ức chế.

Chất ức chế được phân loại theo cấu trúc. Chúng có thể là hợp chất chứa dị vòng. Hoặc các hợp chất có nhóm chức đặc biệt. Nguyên tắc hoạt động chung là hình thành liên kết. Các liên kết này giúp chất ức chế bám chặt lên kim loại. Điều này làm thay đổi đặc tính bề mặt. Nó cũng ức chế các phản ứng điện hóa ăn mòn. Chất ức chế có thể hoạt động bằng cách ngăn chặn các vị trí hoạt động trên bề mặt hoặc làm chậm quá trình oxy hóa/khử.

2.2. Cơ chế hấp phụ và bảo vệ bề mặt kim loại.

Hấp phụ là bước quan trọng. Chất ức chế hấp phụ lên bề mặt kim loại. Quá trình này tạo thành một rào cản. Rào cản này ngăn cản các tác nhân ăn mòn. Hấp phụ có thể là hấp phụ vật lý (physisorption). Hoặc hấp phụ hóa học (chemisorption). Cả hai loại đều góp phần vào hiệu quả ức chế. Sự hấp phụ hóa học tạo liên kết mạnh hơn. Nó mang lại khả năng chống ăn mòn lâu dài. Nghiên cứu làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền và độ che phủ của lớp màng hấp phụ.

III.Phương pháp Đánh giá Ăn mòn và Hiệu quả Ức chế

Đánh giá hiệu quả ức chế là cần thiết. Nhiều phương pháp được sử dụng. Chúng giúp định lượng tốc độ ăn mòn. Đồng thời xác định mức độ bảo vệ của chất ức chế. Các kỹ thuật này bao gồm phương pháp điện hóa học. Ngoài ra, quan sát hình thái học bề mặt cũng quan trọng. Việc kết hợp đa dạng phương pháp đánh giá ăn mòn đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đây là cơ sở để xác định chất ức chế ăn mòn tối ưu.

3.1. Phương pháp điện hóa học phổ biến.

Kỹ thuật đường cong phân cực (PDP) được áp dụng. Kỹ thuật này đo mật độ dòng ăn mòn. Nó xác định điện thế ăn mòn của vật liệu. Phổ tổng trở điện hóa (EIS) cung cấp thông tin chi tiết. EIS đánh giá điện trở chuyển điện tích. Nó cũng cho biết tính chất lớp điện kép. Các phương pháp này đánh giá cơ chế ức chế ăn mòn. Chúng cũng định lượng hiệu quả ức chế. Dữ liệu từ điện hóa học là căn cứ khoa học vững chắc cho luận án.

3.2. Quan sát hình thái bề mặt vật liệu.

Kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng. SEM quan sát cấu trúc bề mặt. Nó phát hiện sự hình thành lớp màng bảo vệ. Các thay đổi sau ăn mòn cũng được ghi nhận. Phương pháp này bổ sung cho dữ liệu điện hóa. Nó cung cấp bằng chứng trực quan về hiệu quả chống ăn mòn kim loại. Phân tích SEM giúp xác định mức độ hư hại bề mặt và hiệu quả phục hồi sau khi áp dụng chất ức chế.

IV.Hóa tính Toán trong Dự đoán Khả năng Chống Ăn mòn

Hóa tính toán cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó giúp dự đoán khả năng ức chế ăn mòn. Các phương pháp này tiết kiệm thời gian và chi phí. Chúng hỗ trợ việc sàng lọc hợp chất tiềm năng. Đồng thời làm sâu sắc hiểu biết về cơ chế phân tử. Việc sử dụng hóa tính toán là xu hướng hiện đại. Nó tối ưu hóa quá trình nghiên cứu và phát triển. Luận án ứng dụng sâu rộng các kỹ thuật này để sàng lọc và hiểu rõ hơn về hợp chất hữu cơ ức chế ăn mòn.

4.1. Lý thuyết phiếm hàm mật độ DFT ứng dụng.

DFT là một phương pháp quan trọng. Nó tính toán các thông số hóa lượng tử. Các thông số này bao gồm năng lượng HOMO và LUMO. Độ cứng phân tử (η) và độ mềm phân tử (S) cũng được xác định. Ái lực electron (EA) và năng lượng ion hóa (IE) cũng được tính toán. Những thông số này liên quan trực tiếp đến khả năng hấp phụ. Chúng dự đoán hiệu quả ức chế của các hợp chất hữu cơ. DFT cung cấp cơ sở lý thuyết cho việc lựa chọn các chất ức chế tiềm năng.

4.2. Mô phỏng động lực học phân tử và Monte Carlo.

Mô phỏng động lực học phân tử (MD) được sử dụng. MD mô tả tương tác giữa chất ức chế và bề mặt kim loại. Mô phỏng Monte Carlo (MC) cũng được áp dụng. MC đánh giá sự hấp phụ của các phân tử. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn chi tiết. Chúng giúp hiểu rõ hơn về sự tương tác ở cấp độ nguyên tử. Kết quả mô phỏng giúp dự đoán hành vi của chất ức chế trong môi trường thực tế và xác định cơ chế hấp phụ tối ưu.

V.Thực nghiệm Xác định Hiệu quả Ức chế Ăn mòn

Nghiên cứu thực nghiệm xác nhận kết quả tính toán. Các thử nghiệm được tiến hành trên mẫu kim loại. Điều kiện môi trường được kiểm soát nghiêm ngặt. Dữ liệu thực nghiệm so sánh với dự đoán lý thuyết. Điều này giúp đánh giá độ tin cậy của mô hình. Thực nghiệm đóng vai trò cầu nối. Nó liên kết lý thuyết và ứng dụng thực tiễn. Các thử nghiệm này là bằng chứng cụ thể cho hiệu quả ức chế ăn mòn của các hợp chất đã nghiên cứu.

5.1. Kỹ thuật đường cong phân cực.

Đường cong phân cực potentiodynamic được đo. Chúng cung cấp thông tin về động học điện hóa. Mật độ dòng ăn mòn (icorr) được xác định. Hiệu quả ức chế được tính toán từ các giá trị này. Kỹ thuật này đánh giá khả năng ức chế của chất. Đặc biệt trên vật liệu như thép carbon. Phân tích đường cong phân cực cho phép định lượng mức độ giảm ăn mòn khi có mặt chất ức chế.

5.2. Phổ tổng trở điện hóa EIS phân tích.

EIS là một phương pháp nhạy. Nó cung cấp thông tin về lớp bề mặt. Điện trở chuyển điện tích (Rct) được xác định. Giá trị Rct tăng cho thấy hiệu quả bảo vệ tốt hơn. EIS giúp hiểu rõ hơn về cơ chế lớp màng. Nó cũng xác nhận sự hình thành lớp ức chế. Kết quả EIS hỗ trợ phân tích sâu hơn về cấu trúc lớp màng và đặc tính bảo vệ điện hóa của hợp chất hữu cơ trên bề mặt kim loại.

VI.Hợp chất Hữu cơ Tiềm năng trong Ức chế Ăn mòn

Luận án tập trung vào một số hợp chất hữu cơ. Các hợp chất này được chọn lọc kỹ lưỡng. Chúng có tiềm năng lớn làm chất ức chế ăn mòn. Đặc biệt, nhiều kháng sinh có cấu trúc phù hợp. Chúng chứa các nguyên tử dị vòng và nhóm chức. Khảo sát chi tiết về các hợp chất này cung cấp dữ liệu quan trọng. Nó mở ra hướng mới trong phát triển chất chống ăn mòn kim loại thân thiện môi trường. Nghiên cứu này đóng góp vào việc tìm kiếm các giải pháp bền vững.

6.1. Khảo sát hợp chất hữu cơ nhóm kháng sinh.

Nghiên cứu cụ thể các kháng sinh: Ampicillin (AMP), Amoxicillin (AMO), Cloxacillin (CLO), Dicloxacillin (DICLO). Các hợp chất này có cấu trúc phức tạp. Chúng chứa nhóm chức có khả năng tạo phức. Đây là yếu tố quan trọng cho khả năng hấp phụ. Tiềm năng ức chế ăn mòn của chúng được đánh giá. Việc sử dụng các hợp chất này có thể tạo ra các chất ức chế ăn mòn hiệu quả và ít độc hại hơn.

6.2. Hiệu quả ức chế trên các loại thép carbon.

Các chất ức chế được thử nghiệm trên thép carbon. Thép carbon là vật liệu phổ biến trong công nghiệp. Kết quả cho thấy hiệu quả ức chế cao. Sự bảo vệ bề mặt thép carbon được cải thiện đáng kể. Điều này mở ra hướng ứng dụng mới cho các hợp chất này. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu cụ thể về hiệu quả ức chế, cho thấy tiềm năng thực tiễn của các hợp chất hữu cơ trong việc bảo vệ các cấu trúc thép quan trọng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại của một số hợp chất hữu cơ bằng phương pháp hóa tính toán kết hợp với thực nghiệm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HOC -----oOo----- ĐINH TUẤN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN KIM LOẠI CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT HỮU CƠ BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA TÍNH TOÁN KẾT HỢP VỚI THỰC NGHIỆM LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, NĂM 2022 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HOC -----oOo----- ĐINH TUẤN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN KIM LOẠI CỦA MỘT SỐ HỢP CHẤT HỮU CƠ BẰNG PHƯƠNG PHÁP HÓA TÍNH TOÁN KẾT HỢP VỚI THỰC NGHIỆM Ngành: HÓA LÝ THUYẾT VÀ HÓA LÝ Mã số: 944.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Cán bộ hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Cẩm Nam 2. Trần Xuân Mậu HUẾ, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu đưa ra trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả Đinh Tuấn i LỜI CÁM ƠN Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.

Phạm Cẩm Nam và TS. Trần Xuân Mậu, những người thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Hoá học và Phòng Sau đại học của Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn TS.

Nguyễn Minh Thông, phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum, đã tận tình giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã động viên giúp đỡ tôi hoàn thành Luận án này. Tác giả Đinh Tuấn ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AO Atomic Orbital Orbital nguyên tử DFT Density functional theory Lý thuyết phiếm hàm mật độ B3LYP Becke, 3-parameter, Lee – Yang Phương pháp phiếm hàm - Parr mật độ 3 thông số của Becke IE Ionization energy Năng lượng ion hóa EA Electron Affinity Ái lực electron Lowest unoccupied molecular Orbital không bị chiếm thấp LUMO orbital nhất Highest occupied molecular Orbital bị chiếm cao nhất HOMO orbital MO Molecular Orbital Orbital phân tử MD Mô phỏng động lực học Molecular dynamic phân tử SEM Scanning electron microscope Kính hiển vi electron quét Electrochemical impedance Phổ tổng trở điện hóa EIS spectroscopy WE Working electrode Điện cực làm việc PDP Potentiodynamic polarization Sự phân cực thế động RE Reference electrode Điện cực so sánh DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Tên gọi χ Ái lực electron tuyệt đối (độ âm điện) ω Chỉ số ái lực electron ε Chỉ số ái nhân ΔEL–H Độ chênh lệch mức năng lượng HOMO và LUMO η Hardness: Độ cứng phân tử S Softness: Độ mềm phân tử EHOMO Năng lượng orbital bị chiếm chỗ cao nhất ELUMO Năng lượng orbital không bị chiếm chỗ thấp nhất ΔN Tỷ số electron trao đổi iii B Hằng số Stern-Geary a Hệ số Tafel anốt c Hệ số Tafel catốt C Nồng độ ức chế Ψ(x,t) Hàm sóng CPE Phần tử hằng số để thay thế điện dung lớp điện kép (Cdl) f Tần số ∆G0hp Năng lượng tự do hấp phụ H Hiệu quả ức chế 0 ∆Hhp Enthalpy hấp phụ tiêu chuẩn L Cuộn cảm ic Mật độ dòng ăn mòn Khp Hằng số cân bằng của quá trình hấp phụ M Nồng độ mol n Hằng số ngoại suy của CPE R Hằng số khí lý tưởng (8,3143 J/mol. K) Rp Điện trở phân cực Rct Điện trở chuyển điện tích R2 Hệ số xác định Sads 0 Entropi hấp phụ tiêu chuẩn T Nhiệt độ θ Độ che phủ bề mặt S Diện tích AMP Ampicillin AMO Amoxicillin CLO Cloxacillin DICLO Dicloxacillin iv MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. iii MỤC LỤC .v DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.

xi ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN LÝ THUYẾT. TỔNG QUAN VỀ ĂN MÒN KIM LOẠI .4 Khái niệm về ăn mòn kim loại .5 Tác hại của ăn mòn kim loại .6 Khái quát về thép. Phân loại thép.

Thép hợp kim.7 Sự ăn mòn thép cacbon và thép hợp kim. Ăn mòn thép cacbon thấp. Ăn mòn thép hợp kim thấp. CÁC PHƯƠNG PHÁP CHỐNG ĂN MÒN KIM LOẠI .9 Cách li với môi trường .9 Lựa chọn vật liệu phù hợp.9 Sử dụng chất chống ăn mòn .10 Dùng phương pháp điện hóa .10 v Sử dụng chất ức chế ăn mòn kim loại .11 Phân loại chất ức chế .11 Cơ chế hoạt động của chất ức chế.15 Yêu cầu và lựa chọn chất ức chế .15 Chất ức chế thân thiện với môi trường.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN KIM LOẠI .18 Nghiên cứu trong nước .18 Tình hình nghiên cứu trên thế giới. CƠ SỞ LÝ THUYẾT CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .22 Các phương pháp nghiên cứu tính toán lý thuyết. Tổng quan về phương trình Schrödinger. Lý thuyết phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory -DFT).

Bộ hàm cơ sở .28 Mô phỏng Monte Carlo và mô phỏng động lực học phân tử .30 Thông số hóa lượng tử áp dụng trong dự đoán khả năng ức chế ăn mòn kim loại của các hợp chất hữu cơ. Orbital phân tử và năng lượng orbital phân tử. Độ cứng phân tử (η) và độ mềm phân tử (S) .33 Phần mềm tính toán. Phần mềm Gaussian 09W.

Phần mềm Gaussview 5. Phần mềm Materials Studio 7.35 Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp đo đường cong phân cực. Phương pháp tổng trở.

Phương pháp quan sát. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NỘI DUNG VÀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU .43 vi Nội dung nghiên cứu .43 Đối tượng nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU TÍNH TOÁN LÝ THUYẾT .45 Phương pháp tính toán lượng tử .45 Mô phỏng Monte Carlo và mô phỏng động lực học phân tử.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM .46 Vật liệu và hóa chất sử dụng .46 Phương pháp khối lượng .46 Phương pháp đo đường cong phân cực.47 Phương pháp phổ tổng trở .49 Phương pháp quan sát (SEM). KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG HẤP PHỤ CỦA CÁC HỢP CHẤT CÓ NGUỒN GỐC TỪ VỎ QUẢ MĂNG CỤT VÀ LÁ SA KÊ LÊN BỀ MẶT KIM LOẠI SẮT (Fe) .52 Cấu tạo và thành phần .52 Nghiên cứu khả năng hấp phụ của các các dẫn xuất Altilisin có nguồn gốc từ lá sa kê. Kết quả tính toán lượng tử.

Kết quả phương pháp mô phỏng Monte Carlo .59 Nghiên cứu khả năng hấp phụ của các dẫn xuất xanthone có nguồn gốc từ vỏ măng cụt. Kết quả tính toán lượng tử. Kết quả phương pháp mô phỏng Monte Carlo. NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN CỦA MỘT SỐ DẪN XUẤT CỦA THIOPHENE.75 Cấu tạo và thành phần .75 Nghiên cứu khả năng hấp phụ của các dẫn xuất thiophene.

Kết quả tính toán lượng tử. Kết quả phương pháp mô phỏng Monte Carlo. NGHIÊN CỨU MỐI QUAN HỆ GIỮA CẤU TRÚC VÀ KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN THÉP CỦA CÁC HỢP CHẤT KHÁNG SINH .86 Nghiên cứu lý thuyết về khả năng hấp phụ của CLOX và DICLOX lên bề mặt kim loại sắt. Kết quả tính toán lượng tử.

Kết quả tính toán mô phỏng MC .90 Thực nghiệm và lý thuyết giữa cấu trúc và khả năng ức chế ăn mòn của AMP và AMO. Kết quả tính toán lượng tử. Kết quả mô phỏng Monte Carlo và mô phỏng động lực học phân tử. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm .98 KẾT LUẬN CHÍNH .114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .116 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.

Các thông số hóa lượng tử tính trong pha khí và pha nước bằng các phương pháp B3LYP/6–311G(d,p) của các dẫn xuất altilisin, (đơn vị: eV). Các giá trị PA và B dạng proton hóa của các dẫn xuất Altilisin tính ở mức lý thuyết B3LYP/6–311G(d,p) (đơn vị: kcal/mol). Các thông số hóa lượng tử của dạng proton hóa của các dẫn xuất Altilisin trong pha khí và pha nước, sử dụng phương pháp B3LYP/6–311G(d,p) (đơn vị: eV). Năng lượng hấp phụ của các dẫn xuất altilisin nghiên cứu lên bề mặt Fe(110) sử dụng mô phỏng Monte Carlo (kcal/mol).

Các thông số hóa lượng tử dạng trung hòa của các dẫn xuất xanthone tính trong pha khí và nước, bằng phương pháp B3LYP/6–311G(d,p) (Đơn vị: eV). Các giá trị PA và B dạng proton hóa của các dẫn xuất xanthone (đơn vị: kcal/mol). Các thông số hóa lượng tử của dạng proton hóa các dẫn xuất Xanthone tính trong pha khí và nước bằng phương pháp B3LYP/6–311G(d,p) (đơn vị: eV). Năng lượng hấp phụ của các xanthone nghiên cứu lên bề mặt Fe(110) sử dụng mô phỏng Monte Carlo (kcal/mol).

Thông số hóa lượng tử tính của các dẫn xuất thiophene dạng trung hòa bằng phương pháp B3LYP/6-311G(d,p), (đơn vị: eV). Các giá trị PA và B của các dạng proton hóa của các dẫn xuất thiophene nghiên cứu (Đơn vị kcal/mol). Thông số hóa lượng tử tính của các dẫn xuất thiophene dạng proton hóa trong pha khí và dung môi nước bằng phương pháp B3LYP/6-311G(d,p), (Đơn vị: eV). Năng lượng hấp phụ của các dẫn xuất thiophene lên bề mặt Fe(110) sử dụng mô phỏng Monte Carlo (đơn vị: kcal/mol).

Các giá trị ái lực proton (PA) và độ bazơ (B) của CLOX và DICLOX được tính toán ở mức lý thuyết B3LYP/6-31+G(d, p). Các thông số nhiệt động của của CLOX và DICLOX được tính toán trong pha khí và pha nước, ở mức lý thuyết B3LYP/6-31+G(d, p) (eV). Năng lượng hấp phụ của cấu hình bền nhất trên bề mặt Fe(110) của CLOX và DICLOX ở trạng thái trung hòa và proton hóa. Các thông số hóa lượng tử tính trong pha khí bằng phương pháp B3LYP/6–31+G(d,p) của các AMP, AMO (Đơn vị: eV).

Các giá trị ái lực proton (PA) và độ bazơ (B) của AMP và AMO được tính toán ở mức lý thuyết B3LYP/6-31+G(d, p), (đơn vị: kcal/mol). Các thông số hóa lượng tử của dạng proton hóa của các hợp chất trong pha khí và pha nước, sử dụng phương pháp B3LYP/6-31+G(d,p) (eV). Năng lượng hấp phụ của cấu hình bền nhất trên bề mặt Fe(110) của AMP, AMO ở trạng thái trung hòa và proton hóa. Năng lượng tương tác và năng lượng liên kết của AMP, AMO, trên bề mặt Fe (110) (kcal.

Kết quả ngoại suy Tafel của quá trình ăn mòn thép trong dung dịch HCl 1 M khi không có và có chất ức chế AMP và AMO ở các nồng độ khác nhau trong một giờ ở 25 oC. Thông số của quá trình ăn mòn đối với thép trong dung dịch HCl 1 M khi không có và khi có chất ức chế AMP ở các nồng độ khác nhau mô phỏng từ phổ IES.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đinh Tuấn (2022). Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn [Luận án tiến sĩ, Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/luan-an-tien-si-hoa-hoc-nghien-cu-u-kha-nang-u-c-che-an-mon-kim-loai-cu-a-mo-t-so-ho-p-chat-hu-u-co-ba-ng-phuong-phap-hoa-tinh-toan-ket-ho-p-voi-thuc-nghiem

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn kim loại của một số hợp chất hữu cơ bằng phương pháp hóa tính toán kết hợp với thực

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Huế - Trường Đại học Khoa học. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hóa học nghiên cứu khả năng ức chế ăn mòn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter