Luận án Triệu Thị Linh: Hiện thực lịch sử và phiên bản văn chương về Hoàng Hoa Thám

Hoàng hoa thám hiện thực lịch sử và những phiên bản văn chương là tiến sĩ. Luận văn phân tích vai trò của Hoàng hoa trong việc thám hiện lịch sử.

Trường ĐH

Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hiện thực lịch sử về Hoàng Hoa Thám và Khởi nghĩa Yên Thế

Luận án tập trung phân tích hiện thực lịch sử về Hoàng Hoa Thám. Đó là một phần quan trọng trong lịch sử kháng Pháp của dân tộc Việt Nam. Khởi nghĩa Yên Thế bùng nổ mạnh mẽ. Cuộc đấu tranh chống lại thực dân Pháp kéo dài hơn hai thập kỷ. Hoàng Hoa Thám, hay Đề Thám, là thủ lĩnh kiệt xuất. Ông dẫn dắt nông dân Yên Thế kháng chiến. Cuộc khởi nghĩa thể hiện ý chí quật cường của nhân dân. Người Pháp gặp nhiều khó khăn khi đối phó. Đây là một cuộc khởi nghĩa nông dân quy mô lớn nhất thời cận đại. Nó tạo nên một thách thức lớn cho chính quyền thực dân. Sự thật lịch sử về Đề Thám phức tạp. Cuộc đời ông gắn liền với nhiều chiến công. Cả những bi kịch của giai đoạn lịch sử đầy biến động. Nghiên cứu sâu về bối cảnh lịch sử rất cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về nhân vật anh hùng này. Đồng thời, nó phơi bày những thủ đoạn của thực dân Pháp.

1.1. Bối cảnh Khởi nghĩa Yên Thế chống Thực dân Pháp

Việt Nam chịu sự đô hộ của thực dân Pháp. Bối cảnh lịch sử đầy khó khăn. Cuộc sống nhân dân cơ cực. Phong trào Cần Vương thất bại. Khởi nghĩa Yên Thế xuất hiện. Nó tiếp nối tinh thần yêu nước. Vùng Yên Thế là căn cứ địa kiên cố. Địa hình hiểm trở, dân cư gắn bó. Hoàng Hoa Thám trở thành thủ lĩnh. Ông lãnh đạo cuộc kháng chiến. Đây là một phần quan trọng của lịch sử kháng Pháp. Sự đối đầu giữa Đề Thám và thực dân Pháp rất gay gắt. Các cuộc vây quét của Pháp không ngừng. Quân Đề Thám chiến đấu dũng cảm. Tinh thần chiến đấu ấy để lại dấu ấn sâu đậm. Cuộc khởi nghĩa kéo dài hơn 20 năm. Nó cho thấy sức bền bỉ của người Việt. Cuộc khởi nghĩa Yên Thế là ngọn cờ đầu. Nó là biểu tượng cho ý chí độc lập.

1.2. Sự thật lịch sử về hình tượng anh hùng Đề Thám

Hoàng Hoa Thám là một nhân vật lịch sử quan trọng. Ông sinh ra tại Hưng Yên. Sau đó, ông cùng gia đình di cư lên Yên Thế. Ông gia nhập nghĩa quân từ sớm. Đề Thám nhanh chóng khẳng định tài năng. Ông là người lãnh đạo tài ba. Khả năng quân sự của ông rất nổi bật. Ông đối phó hiệu quả với quân Pháp. Chiến thuật du kích được áp dụng linh hoạt. Quân Pháp nhiều lần thất bại. Đề Thám nổi tiếng với sự gan dạ. Ông cũng có mưu trí hơn người. Tuy nhiên, cái chết của ông còn nhiều bí ẩn. Sự thật lịch sử về ông thường đan xen giai thoại. Điều này tạo nên sức hút đặc biệt. Hình tượng anh hùng Hoàng Hoa Thám đi vào lòng dân. Ông trở thành biểu tượng chống Pháp. Di sản Đề Thám vẫn sống mãi. Nó truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ. Cuộc đời và sự nghiệp ông là bài học quý giá.

II.Hoàng Hoa Thám Hình tượng anh hùng qua văn học dân gian

Hoàng Hoa Thám là nguồn cảm hứng lớn. Ông đi vào văn học dân gian Việt Nam. Những câu chuyện truyền miệng về Đề Thám rất phổ biến. Ca dao, tục ngữ, truyện kể dân gian thường nhắc tên ông. Hình tượng anh hùng Đề Thám được xây dựng phong phú. Ông mang vẻ đẹp huyền thoại. Sức mạnh phi thường, sự mưu trí được tô đậm. Yếu tố hư cấu văn học xuất hiện dày đặc. Nó làm phong phú thêm chân dung Đề Thám. Văn học dân gian phản ánh tình cảm của nhân dân. Người dân gửi gắm niềm tin vào Đề Thám. Ông là người bảo vệ cộng đồng. Ông chống lại áp bức của thực dân Pháp. Nghiên cứu văn học dân gian giúp hiểu rõ hơn. Nó thể hiện cách nhân dân nhìn nhận lịch sử. Đồng thời, nó cho thấy cách họ bảo tồn di sản Đề Thám. Hình tượng này vượt lên trên sự thật lịch sử. Nó trở thành biểu tượng tinh thần. Sự kết hợp giữa sự thật và hư cấu rất tự nhiên.

2.1. Đề Thám trong ca dao văn vần truyền miệng

Ca dao và văn vần về Hoàng Hoa Thám rất nhiều. Chúng lưu truyền rộng rãi trong dân gian. Những câu hát ca ngợi tài năng của ông. Chúng kể về sự dũng cảm của Đề Thám. Đề Thám được ví như hổ tướng. Ông là người không sợ quân Pháp. Ca dao thể hiện sự ngưỡng mộ. Nó là tiếng nói của lòng dân. Văn vần dễ nhớ, dễ thuộc. Nó giúp hình tượng Đề Thám lan tỏa. Người dân coi ông là chỗ dựa. Ông là niềm hy vọng trong cuộc kháng chiến. Ca dao cũng phản ánh nỗi lo lắng. Nó nói lên sự gian khổ của nghĩa quân. Nhưng trên tất cả là tinh thần lạc quan. Ca dao góp phần làm nên di sản Đề Thám. Nó giữ gìn ký ức về người anh hùng. Văn học dân gian là cầu nối giữa quá khứ và hiện tại. Nó nuôi dưỡng lòng yêu nước của thế hệ sau.

2.2. Câu chuyện kể và lễ hội dân gian về anh hùng

Truyện kể dân gian về Hoàng Hoa Thám rất đa dạng. Những câu chuyện ly kỳ về Đề Thám được truyền tụng. Ông được miêu tả với phép thuật. Ông có khả năng biến hóa. Điều này làm tăng tính huyền thoại. Truyện kể giúp củng cố hình tượng anh hùng. Nó khắc sâu vào tâm trí người nghe. Các lễ hội dân gian cũng vinh danh Đề Thám. Lễ hội diễn ra ở Yên Thế. Chúng tái hiện cuộc đời và sự nghiệp ông. Các hoạt động trong lễ hội mang ý nghĩa lịch sử. Chúng tưởng nhớ công lao của Đề Thám. Lễ hội là không gian văn hóa cộng đồng. Nó duy trì di sản Đề Thám. Thông qua lễ hội, người dân kết nối với lịch sử. Họ thể hiện lòng biết ơn sâu sắc. Hư cấu văn học trong truyện kể và lễ hội rất rõ ràng. Nó bổ sung cho sự thật lịch sử. Nó tạo nên một Đề Thám sống động.

III.Phiên bản văn học viết về Hoàng Hoa Thám Sự thật và hư cấu

Hoàng Hoa Thám là đề tài phong phú trong văn học viết. Nhiều nhà văn đã khai thác hình tượng ông. Họ tạo ra những phiên bản văn chương độc đáo. Sự khác biệt giữa văn học trước và sau 1945 rõ rệt. Văn học viết có sự tự do hơn. Nó cho phép nhà văn hư cấu văn học. Nhưng vẫn dựa trên sự thật lịch sử. Tiểu thuyết lịch sử về Đề Thám rất phổ biến. Các tác phẩm này góp phần hình thành nhận thức. Chúng giúp công chúng hiểu về cuộc khởi nghĩa. Đồng thời, chúng cũng làm dấy lên tranh luận. Việc tôn trọng sự thật lịch sử rất quan trọng. Song, yếu tố hư cấu cũng cần thiết. Nó giúp tác phẩm hấp dẫn hơn. Nó làm nổi bật hình tượng anh hùng. Văn học về Hoàng Hoa Thám luôn có giá trị. Nó phản ánh tinh thần kháng Pháp. Nó bảo tồn di sản Đề Thám cho thế hệ sau.

3.1. Chân dung Đề Thám trong văn học trước 1945

Văn học trước 1945 có nhiều tác phẩm về Đề Thám. Phan Bội Châu viết "Chân tướng quân". Việt Sinh có "Bóng người Yên Thế". Trần Trung Viên viết "Cầu Vồng Yên Thế". Ngô Tất Tố và L. còn có "Lịch sử quân Đề-Thám Yên-Thế". Các tác phẩm này chủ yếu là phóng sự hoặc truyện ký. Chúng thường khắc họa chân dung Đề Thám. Hình tượng anh hùng được xây dựng rõ nét. Các tác giả tập trung vào sự thật lịch sử. Họ ca ngợi tinh thần chống Pháp. Đồng thời, họ thể hiện sự tiếc nuối. Sự thất bại của khởi nghĩa là bi kịch. Văn học thời kỳ này có vai trò quan trọng. Nó cổ vũ tinh thần yêu nước. Nó tạo dựng lòng căm thù thực dân Pháp. Các tác phẩm này là cầu nối. Chúng giúp công chúng hiểu về Khởi nghĩa Yên Thế. Chúng là di sản quý giá.

3.2. Tiểu thuyết lịch sử và hình tượng sau 1945

Sau năm 1945, văn học viết về Hoàng Hoa Thám phát triển mạnh. Đặc biệt là thể loại tiểu thuyết lịch sử. Nguyên Hồng có "Núi rừng Yên Thế". Hoàng Khởi Phong có "Người trăm năm cũ". Nguyễn Huy Thiệp viết truyện ngắn "Mưa Nhã Nam". Các tác phẩm này tiếp tục khám phá Đề Thám. Họ đi sâu vào nội tâm nhân vật. Yếu tố hư cấu văn học được sử dụng nhiều hơn. Nó tạo nên chiều sâu cho hình tượng. Các nhà văn thể hiện góc nhìn mới. Họ phân tích bối cảnh lịch sử phức tạp. Hình tượng anh hùng Đề Thám trở nên đa chiều. Các tác phẩm góp phần làm rõ di sản Đề Thám. Chúng giúp thế hệ trẻ hiểu về cuộc kháng chiến. Hư cấu văn học không làm sai lệch lịch sử. Ngược lại, nó giúp tái hiện sống động. Nó là cách để bảo tồn và phát huy giá trị. Các tiểu thuyết này vẫn giữ sức hút lớn.

IV.Di sản Đề Thám Từ lịch sử đến đời sống cộng đồng hiện đại

Di sản của Hoàng Hoa Thám vẫn hiện diện mạnh mẽ. Ông không chỉ là nhân vật lịch sử. Ông còn là biểu tượng tinh thần trong đời sống cộng đồng. Sự thật lịch sử về Đề Thám được tôn vinh. Hình tượng anh hùng này được truyền tải. Nó ảnh hưởng đến tâm linh, giáo dục và văn hóa. Người dân địa phương coi Đề Thám là vị thần. Họ lập đền thờ, tổ chức lễ hội. Điều này thể hiện lòng tôn kính sâu sắc. Trong giáo dục, Đề Thám là tấm gương. Ông là người yêu nước, chống thực dân Pháp. Hư cấu văn học và sự thật lịch sử giao thoa. Chúng tạo nên một di sản phong phú. Di sản Đề Thám nhắc nhở về quá khứ hào hùng. Nó khơi dậy tinh thần tự hào dân tộc. Việc bảo tồn và phát huy di sản này rất quan trọng. Nó giúp thế hệ tương lai hiểu rõ hơn. Họ sẽ trân trọng giá trị lịch sử, văn hóa.

4.1. Hoàng Hoa Thám trong đời sống tâm linh địa phương

Hoàng Hoa Thám có vị trí đặc biệt trong tâm linh. Người dân Yên Thế coi ông như vị thần hộ mệnh. Họ xây dựng đền thờ Đề Thám. Các lễ cúng bái diễn ra thường xuyên. Họ cầu mong sự bình an. Họ tin vào sự che chở của Đề Thám. Hình tượng anh hùng Đề Thám gắn liền với đất đai. Nó là một phần của bản sắc địa phương. Đời sống tâm linh thể hiện sự gắn bó. Nó là lòng biết ơn của người dân. Sự thật lịch sử kết hợp với niềm tin. Điều này tạo nên sức mạnh tinh thần. Di sản Đề Thám sống động qua những tín ngưỡng. Nó là minh chứng cho tầm ảnh hưởng của ông. Dù đã hơn trăm năm trôi qua. Tinh thần của Đề Thám vẫn trường tồn. Nó là biểu tượng cho sức mạnh cộng đồng.

4.2. Hình tượng Đề Thám trong giáo dục và văn hóa

Hoàng Hoa Thám được đưa vào chương trình giáo dục. Các bài học lịch sử nhắc về Khởi nghĩa Yên Thế. Hình tượng anh hùng Đề Thám được giảng dạy. Học sinh tìm hiểu về cuộc kháng Pháp. Họ học về tinh thần dũng cảm của Đề Thám. Sách giáo khoa, tài liệu tham khảo đề cập nhiều. Nó là một phần quan trọng của văn hóa Việt Nam. Các hoạt động văn hóa, nghệ thuật cũng vinh danh Đề Thám. Sân khấu, điện ảnh tái hiện cuộc đời ông. Các hội thảo khoa học nghiên cứu sâu hơn. Sự thật lịch sử và hư cấu văn học đều được khai thác. Di sản Đề Thám được bảo tồn bằng nhiều cách. Nó không chỉ là quá khứ. Nó còn là nguồn cảm hứng cho tương lai. Giáo dục và văn hóa đóng vai trò then chốt. Chúng giúp truyền tải giá trị của Đề Thám. Chúng giữ cho hình tượng anh hùng luôn sống mãi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Hoàng hoa thám hiện thực lịch sử và những phiên bản văn chương la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRIỆU THỊ LINH H NG H TH , HIỆN TH C ỊCH S V NH NG PHI N ẢN V N CHƯ NG LUẬN N TIẾN SĨ NGÔN NG V V N HÓ VIỆT NAM TH I NGUY N - 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM TRIỆU THỊ LINH H NG H TH HIỆN TH C ỊCH S V NH NG PHI N ẢN V N CHƯ NG Chuyên ngành: Văn học Việt Nam ã số: 62 22 34 01 LUẬN N TIẾN SĨ NGÔN NG V V N HÓ VIỆT NAM Người hướng dẫn khoa học: 1. TRẦN THỊ HẢI YẾN 2. DƯ NG THU HẰNG TH I NGUY N - 2017 i LỜI C Đ N Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận án là trung thực và chƣa ai công bố trong bất kì công trình nào khác.

Thái Nguyên, tháng 10 năm 2017 Tác giả luận án Triệu Thị Linh ii LỜI CẢ N Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa Ngữ văn Trƣờng Đại học Sƣ phạm - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi xin cảm ơn Lãnh đạo Trƣờng Đại học Tân Trào, Sở Giáo dục và Đào tạo Bắc Giang, Chính quyền và nhân dân Yên Thế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến TS. TRẦN THỊ HẢI YẾN - ngƣời đã tận tâm hƣớng dẫn, chỉ bảo và nâng đỡ để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này.

Bên cạnh đó, tôi xin cảm ơn PGS. Dƣơng Thu Hằng đã giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện công trình và bảo vệ luận án. Tôi cũng xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc đến gia đình, ngƣời thân, các bạn đồng nghiệp, những ngƣời luôn động viên, khuyến khích và giúp đỡ về mọi mặt để tôi có thể hoàn thành công việc nghiên cứu của mình. Thái Nguyên, tháng 10 năm 2017 Tác giả luận án Triệu Thị Linh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC.

iii MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.

Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Bố cục của luận án. 7 Chương 1: TỔNG QU N TÌNH HÌNH NGHI N CỨU V C C VẤN ĐỀ I N QU N ĐẾN ĐỀ T I UẬN N.

Tổng quan tình hình nghiên cứu các phiên n văn ch ng v olklor v o ng oa Thám. 7 12 sở gi i quy t các v n c a luận án. Cơ sở thực tiễn. 19 13 hiên n l ch s v o ng oa Thám v khởi ngh a ên Th …………………28 1.

Hoàng Hoa Thám qua kiến tạo l ch s ………………………………………. Khởi nghĩa Yên Thế qua kiến tạo l ch s ……………………………………34 Chương 2: H NG H TH TR NG PHI N ẢN FOLKLORE. 38 21 o ng oa Thám trong th ca n gian v các hình thức văn v n. Hoàng Hoa Thám qua các bài ca dao.

Hoàng Hoa Thám trong các hình thức văn v n. 39 22 o ng oa Thám trong phiên n truyện kể n gian. 49 23 o ng oa Thám trong lễ hội n gian. 61 Chương 3: H NG H TH TR NG PHI N ẢN V N HỌC VIẾT.

69 31 o ng oa Thám trong phiên n văn học vi t tr ớc 1945. Truyện “Chân tƣớng quân” (Phan Bội Châu). Phóng sự “Bóng ngƣời Yên Thế” (Việt Sinh) và truyện “C u Vồng Yên Thế” (Tr n Trung Viên). Truyện “L ch s quân Đề-Thám Yên-Thế” (Ngô Tất Tố và L.

Truyện “Hoàng Hoa Thám” trong tập truyện danh nhân “Tôn Thất Thuyết và những văn thân trong phong trào C n Vƣơng” (Cố Nhi Tân). o ng oa Thám trong phiên n văn học vi t sau 1945. Tiểu thuyết l ch s “Núi rừng Yên Thế” (Nguyên Hồng) và “Ngƣời trăm năm cũ” (Hoàng Khởi Phong). Truyện ngắn “Mƣa Nhã Nam” (Nguyễn Huy Thiệp).

116 Chương 4: H NG H TH TR NG ĐỜI SỐNG CỘNG ĐỒNG. 129 41 o ng oa Thám v ời sống t m linh. 129 42 hiên n văn - s v o ng oa Thám trong ch ng trình giáo ục phổ th ng to n quốc v a ph ng c iang. Phiên bản văn học.

Phiên bản l ch s. 148 DANH MỤC C C CÔNG TRÌNH CỦ T C GIẢ ĐÃ CÔNG Ố I N QU N ĐẾN ĐỀ T I UẬN N. 151 T I IỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1.

ý do lựa chọn đề tài Văn học và l ch s có mối quan hệ rất khăng khít, nhất là ở các nƣớc phƣơng Đông. Ở Việt Nam thời trung đại, ch u ảnh hƣởng Trung Hoa, văn-s c ng với triết tạo nên một “tổ hợp” dƣờng nhƣ không tách biệt, mà ta quen gọi là “văn s triết bất phân”. Tình hình này d n thay đổi, đặc biệt ở thời cận hiện đại, khi khoa học phƣơng Tây (cả tự nhiên và xã hội) du nhập và phát triển. Và kể từ giai đoạn này, văn-s tồn tại thành những khu vực riêng nhƣng vẫn gắn bó mật thiết.

Văn học phản ánh, soi chiếu, tìm hiểu con ngƣời và hiện thực, trong đó có l ch s ; còn l ch s cung cấp những dữ liệu (nhƣ sự kiện, nhân vật) cho nhà văn sáng tác. Tuy nhiên, khi thành những khu vực khác biệt, văn chƣơng và l ch s cũng có những nguyên tắc tồn tại và “vận hành” riêng. Đó là lý do để vấn đề hiện thực và hƣ cấu trong tác ph m văn chƣơng viết về l ch s thƣờng đƣợc trở đi trở lại trong nghiên cứu phê bình văn học. Cuộc khởi nghĩa Yên Thế do v thủ lĩnh Hoàng Hoa Thám lãnh đạo thuộc giai đoạn l ch s chống thực dân Pháp kiên cƣờng nhƣng bi thiết của dân tộc.

Dẫn dắt cuộc khởi nghĩa nông dân chống Pháp lớn nhất trong l ch s cận đại và k o dài trên 2 năm, Hoàng Hoa Thám hiển nhiên trở thành một nhân vật l ch s , một anh h ng dân tộc. Cuộc đời thực, giai thoại luôn đan xen xung quanh ông. Chiến công và chất hƣ-thực đó đã cuốn hút sự chú ý của các nhà văn (nghệ sĩ), trở thành chất liệu cho nhiều tác ph m văn chƣơng nghệ thuật về Hoàng Hoa Thám. Vì vậy, tìm hiểu những sáng tác văn chƣơng về nhân vật l ch s Hoàng Hoa Thám một mặt s bổ sung cho những nghiên cứu đã có về mối quan hệ giữa hiện thực l ch s và sáng tạo văn chƣơng; mặt khác s có ích cho việc nghiên cứu những đổi thay trong quan niệm về mối quan hệ này cũng nhƣ sự đổi thay trong nghệ thuật viết của các nhà văn.

Hơn nữa, từ những câu chuyện l ch s chống ngoại xâm còn có thể hiểu thêm vấn đề dân tộc và những cách hình dung về nó qua các thời k l ch s khác nhau. Đồng thời, nghiên cứu Hoàng Hoa Thám theo hƣớng này còn có thể gợi mở cho việc tiếp cận các nhân vật l ch s hoặc sự kiện l ch s khác của Việt Nam. Và 2 theo khảo sát của chúng tôi, cách tiếp cận nhƣ vậy, cho đến thời điểm này, chƣa thành một lựa chọn nghiên cứu riêng và tập trung. Vì l đó, chúng tôi chọn " " là đề tài nghiên cứu.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 2. Đố ợ ứu Đối tƣợng nghiên cứu của luận án là hình ảnh Hoàng Hoa Thám trong các ghi ch p l ch s , trong các hình thức folklore, và trọng tâm là trong tác ph m văn học viết. Bên cạnh đó, luận án còn khảo sát việc lƣu truyền và phổ biến hình ảnh nhân vật này trong đời sống cộng đồng (lễ hội và giáo dục phổ thông). Phạ ứu Trƣớc khi xác lập phạm vi cho nghiên cứu này, chúng tôi xin trình bày quan niệm về nội hàm hai khái niệm “văn bản” và “phiên bản”.

Có nhiều cách diễn giải khác nhau về khái niệm “văn bản”. Ở đây chúng tôi quan tâm đến khái niệm của Iu. Lotman (1922-1993) - ngƣời đƣợc coi là ngƣời sáng lập và dẫn dắt trƣờng phái hình thức Nga - “một khuynh hƣớng khoa học hoạt động sôi nổi vào những năm 196 -1980, liên quan đến nhiều lĩnh vực: nghiên cứu văn học, kí hiệu học, ngôn ngữ học, văn hoá học”. Bởi, hƣớng quan tâm đến chủ nghĩa cấu trúc trong văn hóa học này, nhƣ Lã Nguyên phân tích, “góp ph n quan trọng làm thay đổi các quan niệm ký hiệu học truyền thống…, khái niệm văn bản s phải thay đổi về cơ bản” [113].

Vậy “văn bản”, theo quan niệm của Lotman nói riêng và các nhà ký hiệu học nói chung là gì Đó là “một thông báo” đƣợc mã hóa hai l n - bằng ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ đặc th 113], là “bất k chu i ký hiệu nào có khả năng tiềm tàng có thể đọc ra nghĩa đƣợc, bất kể là do ký hiệu ngôn ngữ tạo thành hay không” 26, tr. Theo cách diễn giải này, “văn bản” không chỉ đƣợc coi là có giao tiếp đa dạng, đa chiều với chủ thể tạo văn bản cũng nhƣ với ngƣời tiếp nhận văn bản mà còn có một biên độ rộng rãi hơn h n đ nh nghĩa truyền thống về văn bản vốn chỉ coi là các phƣơng tiện liên quan đến ngôn ngữ1. Với tƣ 1 Quan niệm này đ nh nghĩa “Văn bản là: “1 Bản ghi bằng chữ viết hoặc chữ in một phát ngôn hoặc một thông báo bằng ngôn từ; 2 Phƣơng tiện tri giác cảm xúc của tác ph m ngôn từ (trong đó có văn học), đƣợc biểu đạt và ghi lại bằng các ký hiệu ngôn ngữ; 3 Đơn v nhỏ nhất của giao tiếp bằng ngôn ngữ” 26, tr. 3 cách một ký hiệu văn hoá, văn bản của Lotman không còn b hạn đ nh trong một loại ngôn ngữ đặc th nào đó, cũng không còn chỉ thuộc về những chất liệu hoặc phƣơng tiện nhất đ nh1 mà chỉ c n thỏa mãn các tiêu chí: là một thông báo, đƣợc mã hoá (2 l n), và nằm trong tƣơng tác với chủ thể và với ngƣời tiếp nhận.

“Văn bản”, nhƣ cách hiểu trên đây, thực chất đã nới rộng quan niệm cũ và bao tr m cả khái niệm “phiên bản”. Ngoài ra, khái niệm “phiên bản” mà chúng tôi s dụng còn đƣợc hiểu trong quan hệ với “nguyên bản”.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiện thực lịch sử và phiên bản văn chương về Hoàng Hoa Thám" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hoàng hoa thám hiện thực lịch sử và những phiên bản văn chương là tiến sĩ. Luận văn phân tích vai trò của Hoàng hoa trong việc thám hiện lịch sử.

Luận án "Hiện thực lịch sử và phiên bản văn chương về Hoàng Hoa Thám" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thái Nguyên - Trường Đại học Sư phạm. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hiện thực lịch sử và phiên bản văn chương về Hoàng Hoa Thám" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiện thực lịch sử và phiên bản văn chương về Hoàng Hoa Thám" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.

Luận án "Hiện thực lịch sử và phiên bản văn chương về Hoàng Hoa Thám" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiện thực lịch sử và phiên bản văn chương về Hoàng Hoa Thám" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiện thực lịch sử và phiên bản văn chương về Hoàng Hoa Thám" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter