Đặc điểm tiểu thuyết tự truyện văn học Việt Nam thế kỷ XX - Nguyễn Văn Tổng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm tiểu thuyết tự truyện trong văn học Việt Nam thế kỷ XX. Phân tích cấu trúc, nhân vật và giá trị nghệ thuật thể loại.
Văn học Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
159
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đặc điểm tiểu thuyết tự truyện Tổng quan và khái niệm
Tiểu thuyết tự truyện là một thể loại văn học đặc biệt. Nó kết hợp giữa tự thuật và yếu tố hư cấu. Thuật ngữ này trở nên phổ biến từ cuối thế kỷ XX. Serge Doubrovsky giới thiệu "autofiction" vào năm 1977. Thể loại này gắn liền với các tác giả lớn trên thế giới. Tuy nhiên, định nghĩa về tiểu thuyết tự truyện vẫn còn tranh cãi. Một số cho rằng đó là tự truyện với bút pháp hư cấu. Một số khác định nghĩa đó là truyện tác giả vừa kể vừa là nhân vật. Họ chia sẻ chung danh hiệu. Tên gọi chứng tỏ đó là tiểu thuyết. Trong văn học Việt Nam, tiểu thuyết tự truyện chưa có danh xưng chính thức. Nhưng nhiều nhà văn đã sử dụng yếu tố tự truyện. Nó là chất liệu quan trọng cho các tác phẩm. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm đó. Nó phân tích sự phát triển của thể loại này. Nghiên cứu bao quát văn học Việt Nam thế kỷ 20. Từ những thử nghiệm ban đầu đến các tác phẩm lớn.
1.1. Khái niệm Định nghĩa tiểu thuyết tự truyện
Tiểu thuyết tự truyện là sự pha trộn giữa tự thuật và hư cấu. Tác giả thường là nhân vật chính. Tên gọi tiểu thuyết xác định tính nghệ thuật. Thể loại này khác biệt với hồi ký hay tự truyện thuần túy. Nó cho phép người viết tái tạo trải nghiệm cá nhân. Nhưng sự kiện có thể được biến đổi. Các chi tiết thêm thắt, sắp xếp lại. Mục đích là tạo tác phẩm nghệ thuật. Đây là sự giao thoa giữa hiện thực và tưởng tượng. Nó mở rộng biên độ biểu đạt của văn học. Khái niệm này gây tranh cãi. Sự mập mờ giữa thật và giả là đặc trưng.
1.2. Lịch sử nghiên cứu về tự truyện tiểu thuyết tự truyện
Nghiên cứu về tự truyện trên thế giới khá phong phú. Các học giả đã đưa ra nhiều lý thuyết. Philippe Lejeune là một trong số đó. Ông đề xuất "khế ước tự truyện". Điều này giúp phân biệt tự truyện với tiểu thuyết. Nhưng tiểu thuyết tự truyện lại làm mờ ranh giới đó. Ở Việt Nam, nghiên cứu về tự truyện còn hạn chế. Các tác phẩm cụ thể được phân tích. Nhưng chưa có tổng quan đầy đủ về thể loại. Đặc biệt là tiểu thuyết có tính chất tự truyện. Luận án này tổng hợp tình hình nghiên cứu. Nó đánh giá các công trình trước đó. Từ đó xác định hướng đi mới. Mục tiêu là làm rõ khái niệm. Đồng thời đưa ra cái nhìn hệ thống.
II.Cơ sở hình thành tiểu thuyết tự truyện văn học Việt Nam
Tiểu thuyết tự truyện trong văn học Việt Nam hình thành từ nhiều yếu tố. Nền tảng chính là nhu cầu tự biểu hiện. Người viết muốn chia sẻ trải nghiệm cá nhân. Họ dùng ký ức làm chất liệu sáng tạo. Thể loại này xuất hiện từ đầu thế kỷ XX. Nó phản ánh sự chuyển mình của xã hội. Văn học Việt Nam giai đoạn này tiếp xúc nhiều với phương Tây. Ảnh hưởng từ các trào lưu hiện đại. Sự phát triển của văn xuôi cũng là động lực. Nhu cầu khám phá bản ngã tăng lên. Con người cá nhân được đề cao hơn. Các tác phẩm đầu tiên mang đậm dấu ấn tự thuật. Chúng mở đường cho sự phát triển sau này. Tiểu thuyết tự truyện trở thành phương tiện khám phá. Người viết tìm kiếm thân phận con người trong bối cảnh lịch sử phức tạp.
2.1. Nền tảng phát triển thể loại tự thuật
Nền tảng cho tiểu thuyết tự truyện là sự đổi mới tư duy. Quan niệm về con người thay đổi. Cái tôi cá nhân được chú trọng. Các tác phẩm tự thuật xuất hiện nhiều hơn. Sự ảnh hưởng từ văn học lãng mạn Pháp. Xu hướng biểu hiện nội tâm mạnh mẽ. Người viết mong muốn giãi bày. Họ thuật lại cuộc đời mình. Dù dưới hình thức hư cấu. Điều này giúp họ vượt qua giới hạn của hồi ký. Các nhà văn tìm kiếm sự thật. Nhưng họ không bị ràng buộc bởi sự thật tuyệt đối. Mục đích là khám phá bản ngã. Thể hiện suy tư, chiêm nghiệm. Các sự kiện lịch sử cũng thúc đẩy. Chiến tranh, biến động xã hội. Con người cần tự thuật để đối diện. Để hiểu rõ hơn thân phận con người.
2.2. Diện mạo Các giai đoạn của tiểu thuyết tự truyện
Tiểu thuyết tự truyện trải qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn trước 1945, các tác phẩm đầu tiên xuất hiện. Mang đậm chất lãng mạn, cá nhân. Chú trọng nội tâm, tình cảm. Thường là những câu chuyện tình yêu. Hoặc những cuộc đời đầy bi kịch. Tác giả gửi gắm tâm sự. Tiêu biểu có thể kể đến các tác phẩm của Tự Lực Văn Đoàn. Giai đoạn 1945-1975, chiến tranh là bối cảnh chủ đạo. Tiểu thuyết tự truyện mang tính sử thi. Nó tái hiện cuộc đấu tranh. Người viết chia sẻ trải nghiệm kháng chiến. Dù hư cấu, vẫn đậm tính chân thực. Ký ức về một thời đã qua. Bản ngã hòa vào cộng đồng. Thể hiện thân phận con người trong chiến tranh. Giai đoạn 1975-cuối thế kỷ XX, đất nước hòa bình. Tiểu thuyết tự truyện quay về cá nhân. Khám phá hậu quả chiến tranh. Sự đổi mới trong tư duy. Các tác phẩm mang tính phản tư. Nhìn lại quá khứ. Đánh giá lại giá trị. Thể hiện sự đa dạng trong cách nhìn. Hư cấu và hiện thực đan xen. Giai đoạn này mở ra nhiều hướng đi mới.
III.Hiện thực bản ngã trong tiểu thuyết tự truyện Việt Nam XX
Tiểu thuyết tự truyện là không gian khám phá hiện thực và bản ngã. Người viết sử dụng trải nghiệm cá nhân. Họ tái hiện cuộc đời mình. Nhưng đó không phải sao chép đơn thuần. Hiện thực được lọc qua lăng kính chủ quan. Nó là sự chiêm cảm của người trong cuộc. Ký ức đóng vai trò trung tâm. Các tác phẩm này giúp độc giả hiểu rõ hơn. Về con người và thời đại đã qua. Chúng thể hiện sự phức tạp của thân phận con người. Đặc biệt trong bối cảnh lịch sử đầy biến động của thế kỷ 20. Sự giao thoa giữa hư cấu và hiện thực tạo nên chiều sâu. Nó cho phép khám phá những góc khuất tâm lý. Bản ngã được bộc lộ qua các mối quan hệ. Qua các sự kiện trọng đại của cuộc đời.
3.1. Cảm quan hiện thực Hoài niệm hồi cố phản tư
Hiện thực trong tiểu thuyết tự truyện đa chiều. Nó không phải hiện thực khách quan. Đó là hiện thực được cảm nhận, ghi nhớ. Hoài niệm: Người viết nhìn về quá khứ. Với cảm xúc bâng khuâng, tiếc nuối. Ký ức về tuổi thơ, những mối tình đầu. Các kỷ niệm tươi đẹp được tái hiện. Hoài niệm tạo ra không khí lãng mạn. Nó thể hiện khát vọng về cái đẹp. Hồi cố, chiêm nghiệm: Hiện thực được nhìn lại. Từ góc độ của người trưởng thành. Những bài học được rút ra. Các sự kiện được đánh giá lại. Hồi cố mang tính triết lý sâu sắc. Nó giúp người đọc suy ngẫm. Về ý nghĩa cuộc đời, về thân phận con người. Phản tư: Tác giả tự vấn, tự phê phán. Họ đặt câu hỏi về bản thân. Về hành động, suy nghĩ trong quá khứ. Phản tư thể hiện sự dũng cảm. Nó khám phá những giới hạn của bản ngã. Phản tư tạo ra chiều sâu tâm lý. Giúp người đọc đồng cảm.
3.2. Bản ngã Từ nguyên mẫu tác giả đến nhân vật tự thuật
Bản ngã là yếu tố cốt lõi. Trong tiểu thuyết tự truyện, nhân vật chính thường là hóa thân của tác giả. Từ con người thực đến nhân vật tự trình bày: Tác giả đưa hình ảnh mình vào tác phẩm. Họ kể về cuộc đời mình một cách trực tiếp. Dù có hư cấu, vẫn giữ nét chân thực. Nhân vật này gần gũi với tác giả. Chia sẻ nhiều điểm chung. Từ con người thực đến nhân vật hồi cố, chiêm nghiệm: Nhân vật kể chuyện ở một thời điểm sau. Họ nhìn lại cuộc đời đã qua. Các sự kiện, con người được kể lại. Với cái nhìn trưởng thành, chín chắn. Nhân vật này thể hiện sự trưởng thành của bản ngã. Nó là kết quả của quá trình suy ngẫm. Từ con người thực đến nhân vật phản tư: Nhân vật không chỉ kể. Họ còn phân tích, đánh giá chính mình. Đôi khi là tự phê bình. Nhân vật này thể hiện sự phức tạp. Về nội tâm, về động cơ hành động. Nó là bản ngã được khám phá sâu sắc.
IV.Kỹ thuật trần thuật tiểu thuyết tự truyện thế kỷ 20
Kỹ thuật trần thuật là chìa khóa. Nó định hình cách tiểu thuyết tự truyện được kể. Đặc biệt trong văn học Việt Nam thế kỷ 20. Các tác giả sử dụng nhiều phương pháp. Mục đích là thể hiện trải nghiệm cá nhân. Đồng thời duy trì yếu tố hư cấu. Người kể chuyện đóng vai trò quan trọng. Điểm nhìn trần thuật ảnh hưởng đến cảm quan. Ngôn ngữ, giọng điệu cũng góp phần. Chúng tạo nên sự đặc trưng. Của thể loại này. Sự linh hoạt trong kỹ thuật giúp người viết. Khám phá sâu hơn thân phận con người. Nó là cầu nối giữa tác giả và độc giả. Giúp độc giả tiếp cận ký ức và bản ngã của nhân vật.
4.1. Người kể chuyện Điểm nhìn cá nhân
Người kể chuyện là trung tâm của tự thuật. Người kể chuyện ở ngôi thứ nhất: Đây là lựa chọn phổ biến. Nhân vật "tôi" trực tiếp kể chuyện. Cảm xúc, suy nghĩ được bộc lộ rõ ràng. Điểm nhìn bên trong tạo sự gần gũi. Nó làm tăng tính chân thực. Dù có yếu tố hư cấu. Đôi khi có sự thay đổi điểm nhìn. Từ "tôi" của quá khứ sang "tôi" hiện tại. Hoặc chuyển đổi góc nhìn. Người kể chuyện ở ngôi thứ ba: Ít phổ biến hơn. Nhưng vẫn được sử dụng. Tác giả tạo ra một nhân vật. Dưới danh xưng khác. Nhưng vẫn mang đậm dấu ấn cá nhân. Điểm nhìn có thể là bên trong. Dù không phải "tôi" trực tiếp. Điều này tạo ra khoảng cách. Giúp người viết nhìn nhận khách quan hơn. Về câu chuyện của mình. Nó là sự tinh tế trong việc hòa trộn. Giữa hư cấu và hiện thực.
4.2. Ngôn ngữ Giọng điệu tự thuật đặc trưng
Ngôn ngữ và giọng điệu là yếu tố quan trọng. Chúng thể hiện phong cách của tiểu thuyết tự truyện. Ngôn ngữ kể: Thường trực tiếp, chân thật. Sự hòa phối giữa kể, tả, bình luận. Giúp câu chuyện sống động. Miêu tả chi tiết các sự kiện. Xen kẽ những suy tư của nhân vật. Ngôn ngữ gián tiếp tự do cũng được dùng. Hay còn gọi là lời nửa trực tiếp. Nó làm mờ ranh giới giữa lời kể và lời nhân vật. Tạo sự mềm mại, uyển chuyển. Giọng điệu trần thuật: Đa dạng và phong phú. Giọng trữ tình, hoài niệm: Thường xuất hiện khi kể về quá khứ. Mang cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng. Nó tạo không gian cho ký ức. Giọng triết lý, chiêm nghiệm: Khi nhân vật suy ngẫm về cuộc đời. Về các giá trị sống. Giọng điệu này thể hiện chiều sâu tư tưởng. Giọng tự trào, giễu nhại: Đôi khi tác giả tự cười mình. Hoặc giễu cợt các tình huống trớ trêu. Giọng điệu này mang tính hài hước. Nó cũng thể hiện sự bản lĩnh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (159 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN VĂN TỔNG ĐẶC ĐIỂM TIỂU THUYẾT CÓ TÍNH CHẤT TỰ TRUYỆN TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM THẾ KỶ XX LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM HUẾ - 2019 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC NGUYỄN VĂN TỔNG ĐẶC ĐIỂM TIỂU THUYẾT CÓ TÍNH CHẤT TỰ TRUYỆN TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM THẾ KỶ XX Chuyên ngành: VĂN HỌC VIỆT NAM Mã số: 62.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC VIỆT NAM Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: TS. TÔN THẤT DỤNG TS. HÀ NGỌC HÕA HUẾ, 2019 i LỜI CẢM ƠN Xin chân thành cảm ơn TS. Tôn Thất Dụng và TS.
Hà Ngọc Hòa - những người Thầy đã tận tâm giúp đỡ, dẫn dắt tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Vô cùng biết ơn quý Thầy Cô khoa Ngữ văn trường Đại học Khoa học, Đại học Huế và Viện Văn học đã tận tình giảng dạy, giúp đỡ tôi trong học tập, nghiên cứu. Trân trọng cảm ơn Lãnh đạo trường Đại học Khoa học, Đại học Huế; Phòng Đào tạo Sau đại học trường Đại học Khoa học Huế; Lãnh đạo Sở Giáo dục và Đào tạo Phú Yên; Lãnh đạo Trường THPT Nguyễn Trường Tộ đã động viên, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian qua. Xin cảm tạ cha mẹ, những người thân trong gia đình, đồng nghiệp, bạn bè… đã chia sẻ cùng tôi suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành đề tài.
Nguyễn Văn Tổng ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Nguyễn Văn Tổng iii MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa .ii Lời cam đoan. iii Mục lục.
iv MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.
Những nghiên cứu về tự truyện trên thế giới được giới thiệu ở Việt Nam. Những nghiên cứu về tự truyện và tiểu thuyết có tính chất tự truyện ở Việt Nam. Nhận xét và đánh giá về các tác phẩm cụ thể. Giai đoạn trước 1945.
Giai đoạn từ 1945 đến 1975. Giai đoạn từ 1975 đến hết thế kỷ XX. Đánh giá về tình hình nghiên cứu và hướng triển khai đề tài. Đánh giá về tình hình nghiên cứu.
Hướng triển khai đề tài. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ DIỆN MẠO TIỂU THUYẾT CÓ TÍNH CHẤT TỰ TRUYỆN TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM THẾ KỶ XX. Giới thuyết về thể loại. Tiểu thuyết có tính chất tự truyện.
Quan niệm về tự truyện. Quan niệm về tiểu thuyết tự truyện. Tiểu thuyết có tính chất tự truyện trong mối quan hệ với các thể loại tương cận. Cơ sở hình thành tiểu thuyết có tính chất tự truyện.
Diện mạo của tiểu thuyết có tính chất tự truyện thế kỷ XX. Giai đoạn từ đầu thế kỷ XX đến 1945. Giai đoạn từ 1945 đến 1975. Giai đoạn từ 1975 đến hết thế kỷ XX.
TIỂU THUYẾT CÓ TÍNH CHẤT TỰ TRUYỆN TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM THẾ KỶ XX - NHÌN TỪ CẢM QUAN HIỆN THỰC VÀ CON NGƢỜI. Hiện thực cuộc đời qua chiêm cảm của người trong cuộc. Hiện thực được tái hiện theo dòng hoài niệm. Hiện thực qua cái nhìn hồi cố, chiêm nghiệm.
Hiện thực qua góc nhìn phản tư. Từ nguyên mẫu nhà văn đến nhân vật. Từ con người thực đến nhân vật tự trình bày. Từ con người thực đến nhân vật hồi cố, chiêm nghiệm.
Từ con người thực đến nhân vật phản tư. TIỂU THUYẾT CÓ TÍNH CHẤT TỰ TRUYỆN TRONG VĂN HỌC VIỆT NAM THẾ KỶ XX - NHÌN TỪ PHƢƠNG THỨC THỂ HIỆN. Người kể chuyện và điểm nhìn trần thuật. Người kể chuyện ở ngôi thứ nhất với điểm nhìn bên trong và sự thay đổi điểm nhìn.
Người kể chuyện ở ngôi thứ ba với điểm nhìn bên trong. Ngôn ngữ của tiểu thuyết có tính chất tự truyện. Ngôn ngữ kể và sự hòa phối giữa kể - tả - bình luận. Ngôn ngữ gián tiếp tự do (lời nửa trực tiếp).
Giọng điệu trần thuật. Giọng trữ tình, hoài niệm. Giọng triết lý, chiêm nghiệm. Giọng tự trào, giễu nhại .137 TÀI LIỆU THAM KHẢO .141 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ PHỤ LỤC v MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài 1. Thuật ngữ tiểu thuyết tự truyện (tiếng Pháp gọi là autofiction, tiếng Anh/ Mỹ gọi là autobiographical novel), đến nay không còn quá xa lạ trong đời sống văn học. Thuật ngữ này được biết đến lần đầu tiên vào năm 1977, khi Serge Doubrovsky “đã sáng chế thuật ngữ ghép hai từ auto (chính mình) và fiction (hư cấu) dính liền với nhau” [20, tr. Trên thế giới, tiểu thuyết tự truyện bắt đầu nở rộ từ thế kỷ XX, gắn liền với những tên tuổi lớn như: Ch.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là nó đã trở nên quen thuộc với mọi đối tượng độc giả cũng như được mọi người trong giới nghiên cứu, phê bình văn học thừa nhận. Vì, ngay trong cách định nghĩa về thể loại, giới nghiên cứu, phê bình cũng không đồng nhất: có tài liệu thì định nghĩa tiểu thuyết tự truyện là tự truyện viết dưới dạng trần thuật qua bút pháp hư cấu; có tài liệu thì định nghĩa tiểu thuyết tự truyện là Truyện trong đó tác giả vừa là người kể vừa là nhân vật, họ cùng chia sẻ chung một danh hiệu với nhau, còn tên gọi thì chứng tỏ đó là tiểu thuyết …[20, tr. Ở Việt Nam, đến nay, tiểu thuyết tự truyện vẫn chưa có được một danh xưng thể loại cụ thể. Tuy nhiên, trong hành trình sáng tạo nghệ thuật, rất nhiều nhà văn đã sử dụng yếu tố tự truyện làm chất liệu trong tiểu thuyết.
Từ những thử bút ban đầu của các nhà văn ở chặng đường nửa đầu thế kỷ XX như Tản Đà, Nguyên Hồng, Mạnh Phú Tư, Lan Khai. cho đến những cây bút sáng tác ở đô thị miền Nam: Thanh Tâm Tuyền, Mai Thảo, Duyên Anh, Võ Hồng, Túy Hồng… Đặc biệt, từ sau thời kỳ đổi mới, con số những tiểu thuyết có tính chất tự truyện xuất hiện khá đầy đặn trên văn đàn, tạo thành một dòng chảy mạnh mẽ. Rất nhiều những cây bút đã sử dụng yếu tố tự truyện như một thủ pháp nghệ thuật để cách tân, làm mới tiểu thuyết. Như vậy, có thể nói, dù chưa thực sự trở thành “thương hiệu” cụ thể của một nhà văn nào, và trong sự nghiệp sáng tác của từng nhà văn, tiểu thuyết có tính 1 chất tự truyện cũng xuất hiện khá khiêm tốn, con số những tác phẩm được xếp vào hàng kết tinh nghệ thuật cũng chưa thể sánh bằng với sự lớn mạnh của tiểu thuyết.
Song, tiểu thuyết có tính chất tự truyện thực sự là một thực thể đang hiện hữu trong đời sống văn học Việt Nam. Sự hiện diện của nó với tư cách là một tiểu loại tiểu thuyết là điều hoàn toàn không thể phủ nhận. Mặc dù đã hiện diện từ lâu trong đời sống văn học và nó vắt mình qua hai thế kỷ, nhưng vẫn còn đó tâm lý nghi ngại: liệu ở Việt Nam đã có tiểu loại tiểu thuyết có tính chất tự truyện? Đây cũng là vấn đề tạo không ít áp lực cho người nghiên cứu, nhưng đồng thời cũng kích thích sự hứng khởi khi đến với tiểu loại tiểu thuyết này. Bởi, chúng tôi đang khảo sát và nghiên cứu một tiểu loại “rồi đây sẽ phát triển thế nào, biến hóa ra sao? Chỉ có thời gian mới trả lời được câu hỏi này” [20, tr.
Những thập niên gần đây, tiểu thuyết có tính chất tự truyện ra đời ngày một nhiều. Cùng với đó là những nghiên cứu về tiểu thuyết có tính chất tự truyện cũng nhiều hơn. Song, dù có thu hút được sự chú ý của giới nghiên cứu, phê bình nhưng xung quanh nó vẫn còn ngổn ngang nhiều vấn đề: từ cách định danh, tiêu chí nhận diện đến đặc điểm tiểu loại. vẫn còn là vấn đề chưa được giới nghiên cứu đi đến sự thống nhất.
Ra đời vào những thập niên đầu thế kỷ XX, nhưng rõ ràng trong hệ thống thể loại tiểu thuyết Việt Nam, nó vẫn là “đứa con sinh sau”, và nhịp lưu chuyển của nó vẫn còn trong quá trình vận động không ngừng, huống hồ nó cũng chỉ mới được lưu tâm nhiều ở những năm gần đây. Những bài báo, tham luận, những nghiên cứu trực tiếp về tiểu loại, cùng với một số luận văn, luận án đi vào nghiên cứu một giai đoạn cụ thể nào đó vẫn chưa thể khái quát được toàn diện về tiểu loại này. Đây cũng là trở ngại lớn cho những người yêu thích tiểu thuyết có tính chất tự truyện. Đọc một tác phẩm mà trong công trình nghiên cứu này thì xếp vào hàng tự truyện, hoặc tiểu thuyết, còn ở công trình kia thì lại cho là “tự truyện bất thành”, hoặc một hồi ký, giả tự truyện.
khiến người đọc không khỏi phân vân. Nhìn trên phương diện lý thuyết về tiểu loại cũng như thực tế sáng tác, tiểu thuyết có tính chất tự truyện ở Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều vấn đề đang bỏ ngỏ, đòi hỏi cần phải có một sự tiếp tục. Đây cũng chính là lý do để chúng tôi chọn “Đặc điểm tiểu thuyết có tính chất tự truyện trong văn học Việt Nam thế kỷ XX” làm 2 đề tài nghiên cứu nhằm tìm ra sự vận động, quá trình phát triển cũng như những thành tựu đạt được cả về nội dung lẫn hình thức nghệ thuật, góp phần làm rõ hơn diện mạo của tiểu thuyết có tính chất tự truyện, một tiểu loại khá giàu tiềm năng đang trong quá trình vận động. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu 2.
Mục tiêu Với đề tài Đặc điểm tiểu thuyết có tính chất tự truyện trong văn học Việt Nam thế kỷ XX, tác giả luận án đặt mục tiêu nhận diện, lý giải những đặc điểm của tiểu thuyết có tính chất tự truyện trong văn học Việt Nam suốt chiều dài của thế kỷ XX. Mục tiêu cụ thể - Thông qua khảo sát tư liệu, nhận diện quá trình vận động và phát triển của tiểu thuyết có tính chất tự truyện, bước đầu xác lập cơ sở lý thuyết về tiểu loại tiểu thuyết này. - Phân tích, lý giải đặc điểm tiểu thuyết có tính chất tự truyện dựa trên những nét đặc trưng cơ bản: từ nguyên mẫu nhà văn - đề tài - nhân vật, mối quan hệ giữa sự thật và hư cấu trong tác phẩm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm tiểu thuyết tự truyện văn học Việt Nam thế kỷ XX" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm tiểu thuyết tự truyện trong văn học Việt Nam thế kỷ XX. Phân tích cấu trúc, nhân vật và giá trị nghệ thuật thể loại.
Luận án "Đặc điểm tiểu thuyết tự truyện văn học Việt Nam thế kỷ XX" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đặc điểm tiểu thuyết tự truyện văn học Việt Nam thế kỷ XX" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm tiểu thuyết tự truyện văn học Việt Nam thế kỷ XX" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Đặc điểm tiểu thuyết tự truyện văn học Việt Nam thế kỷ XX" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm tiểu thuyết tự truyện văn học Việt Nam thế kỷ XX" có 159 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm tiểu thuyết tự truyện văn học Việt Nam thế kỷ XX" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.