Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đối với thể loại tiểu
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đối với thể loại tiểu thuyết quốc ngữ việt nam đầu thế kỷ xx qua một số tác giả tiêu biểu. T
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học Việt Nam
- Tác giả:
- Bùi Thị Lan Hương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học
Công trình là bản tóm tắt chuyên sâu từ luận án tiến sĩ văn học của Bùi Thị Lan Hương tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Nghiên cứu tập trung vào lớp tác giả nho học chuyển dịch sang trí thức tân học. Đề tài làm rõ vai trò cùng đóng góp của họ trong nền văn học giao thời đầu thế kỷ xx. Thời kỳ này chứng kiến bước chuyển mình lịch sử của văn xuôi dân tộc. Chữ Quốc ngữ dần thay thế chữ Hán và chữ Nôm. Tiểu thuyết hiện đại từng bước định hình và phát triển mạnh mẽ. Các cây bút tiêu biểu như Nguyễn Chánh Sắt, Hồ Biểu Chánh, Tản Đà, Nguyễn Trọng Thuật và Ngô Tất Tố được đặt trong tâm điểm nghiên cứu.
1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của công trình
Nghiên cứu khảo sát toàn diện quá trình hiện đại hóa tiểu thuyết chữ Quốc ngữ. Phạm vi khảo cứu bao quát các sáng tác giai đoạn từ năm 1900 đến 1945. Đề tài kết hợp lý thuyết loại hình học văn học và tự sự học hiện đại. Mục tiêu chính là đánh giá đóng góp của lớp nhà văn song ngữ Hán - Pháp. Họ là cầu nối quan trọng giữa truyền thống và hiện đại. Công trình chỉ ra quy luật vận động nội tại của văn xuôi nghệ thuật. Đồng thời, nghiên cứu làm sáng tỏ vị thế tiên phong của các cây bút giao thời. Tư liệu khảo sát gồm nhiều tác phẩm tiểu thuyết Quốc ngữ tiêu biểu ở cả hai miền Nam - Bắc.
1.2. Cơ sở lý thuyết loại hình học và tự sự học
Đề tài ứng dụng lý thuyết loại hình tác giả văn học để phân loại các gương mặt tiêu biểu. Lý thuyết tự sự học giúp giải mã cấu trúc trần thuật, điểm nhìn và ngôn ngữ nhân vật. Các phương pháp nghiên cứu liên ngành văn hóa kết hợp lịch sử được vận dụng linh hoạt. Nhờ đó, diện mạo tiểu thuyết giao thời hiện lên toàn diện và khách quan. Hệ thống khái niệm công cụ được xác lập chặt chẽ từ đầu. Cách tiếp cận này tạo tiền đề vững chắc cho việc phân tích văn bản nghệ thuật. Nghiên cứu khẳng định tính quy luật của quá trình chuyển giao văn học trung đại sang hiện đại.
II. Điều kiện hình thành đội ngũ tác giả nho học tân học
Đầu thế kỷ XX, xã hội Việt Nam trải qua những biến động vô cùng sâu sắc. Xã hội thực dân nửa phong kiến làm thay đổi toàn bộ cơ cấu văn hóa truyền thống. Hệ tư tưởng phong kiến suy thoái nhanh chóng trước hoàn cảnh mới. Nhu cầu canh tân đất nước xuất hiện cấp thiết hơn bao giờ hết. Lớp trí thức việt nam đầu thế kỷ 20 đứng trước những ngã rẽ và sự lựa chọn sinh tử. Sự xuất hiện của chữ Quốc ngữ mở đường cho báo chí và xuất bản phát triển. Hệ thống trường Pháp - Việt từng bước thay thế trường thi chữ Nho. Những nhân tố này tạo bệ đỡ vững chắc cho sự ra đời của thế hệ nhà văn mới.
2.1. Ảnh hưởng của phong trào duy tân và văn hóa mới
Phong trào duy tân và trường đông kinh nghĩa thục thổi luồng gió mới vào đời sống tinh thần. Các tân thư, tân báo từ Trung Hoa và phương Tây được truyền bá rộng rãi khắp nơi. Nhận thức xã hội có bước nhảy vọt mang tính thời đại. Sự chuyển biến tư tưởng nho giáo diễn ra mạnh mẽ trong giới tòng sự bút mực. Hoạt động dịch thuật phát triển sôi nổi trên văn đàn. Bản dịch tiểu thuyết Pháp và Trung Quốc cung cấp mô hình tự sự hoàn toàn mới mẻ. Quá trình tiếp biến văn hóa tây phương diễn ra trên bình diện rộng. Công chúng độc giả đô thị hình thành và đòi hỏi món ăn tinh thần mới mỗi ngày.
2.2. Phân hóa loại hình của các nhà văn giao thời
Đội ngũ sáng tác thời kỳ giao thời phân hóa thành hai nhóm cụ thể. Nhóm thứ nhất gồm các tác giả xuất thân Nho học sau đó học nhà trường Pháp - Việt. Họ được đào tạo bài bản về văn hóa Tây học và làm việc trong các công sở. Nhóm thứ hai gồm những người từng dự các khoa thi Nho học rồi tự học chữ Pháp. Họ làm báo, dịch thuật và viết văn tự do để mưu sinh. Cả hai nhóm đều nắm vững vốn văn hóa phương Đông truyền thống. Đồng thời, họ chủ động tiếp thu tri thức hiện đại của phương Tây. Sự kết hợp này tạo nên diện mạo thẩm mỹ độc đáo cho các trang tiểu thuyết đương thời.
III. Đề tài và cốt truyện của tác giả nho học tân học mới
Hệ thống đề tài của tiểu thuyết đầu thế kỷ XX phản ánh chân thực hiện thực nhiều biến động. Các cây bút giao thời khai thác nhiều bình diện mới mẻ của cuộc sống đời thường. Tác phẩm phản ánh trực diện sự va chạm giữa luân lý cũ và lối sống mới du nhập. Vấn đề đạo đức gia đình cùng chuẩn mực xã hội được đặt lên hàng đầu. Đề tài phê phán thói hư tật xấu và tệ nạn xã hội xuất hiện ngày càng dày đặc. Tình yêu tự do và hôn nhân tự nguyện trở thành chủ đề nổi bật. Đây là minh chứng rõ nét cho tiến trình hiện đại hóa văn hóa văn học của cả dân tộc.
3.1. Sự đa dạng trong hệ thống đề tài và chủ đề
Các nhà văn chú trọng khai thác đề tài đạo đức và nghĩa tình truyền thống sâu sắc. Các giá trị nhân nghĩa, hiếu thảo được đề cao trong bối cảnh xã hội kim tiền đang lấn át. Bên cạnh đó, tác phẩm phơi bày cảnh bần cùng hóa của người nông dân lao động. Những tệ nạn quan trường mục nát và sự suy đồi đạo đức phong kiến bị lên án gay gắt. Chủ đề tình yêu nam nữ bắt đầu vượt qua ranh giới môn đăng hộ đối khắt khe. Khát vọng hạnh phúc cá nhân được lên tiếng mạnh mẽ trên trang sách. Hệ thống chủ đề vừa kế thừa luân lý Nho gia vừa mở rộng sang tư tưởng nhân bản hiện đại.
3.2. Đổi mới kết cấu và kỹ thuật tổ chức cốt truyện
Tổ chức cốt truyện có bước tiến lớn từ mô hình chương hồi truyền thống sang kết cấu tiểu thuyết hiện đại. Thời kỳ đầu, các tác giả sử dụng cốt truyện vay mượn từ tiểu thuyết trinh thám hoặc phiêu lưu phương Tây. Sau đó, họ nhanh chóng chuyển sang xây dựng cốt truyện sáng tạo độc lập và thuần Việt. Tuyến cốt truyện phát triển linh hoạt theo logic tâm lý của nhân vật. Yếu tố ngẫu nhiên thần kỳ trung đại dần nhường chỗ cho luật nhân quả hiện thực. Tình huống truyện được thắt nút và mở nút tự nhiên, tạo nên sức lôi cuốn mạnh mẽ đối với tầng lớp độc giả mới.
IV. Nghệ thuật tự sự từ các tác giả nho học tân học xưa
Nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết Quốc ngữ đạt được bước nhảy vọt rất quan trọng. Bức tranh nhân vật trở nên đa dạng, phong phú và nhiều chiều kích hơn. Con người không còn mang tính tượng trưng ước lệ của thi pháp văn học trung đại. Nhân vật văn học hiện lên như những cá thể sống động giữa đời thực bon chen. Ngôn ngữ nghệ thuật có sự chuyển hóa toàn diện và sâu sắc. Lời văn thoát dần sự gò bó của văn biền ngẫu mực thước. Giọng điệu trần thuật trở nên phong phú, biểu cảm và linh hoạt. Đây là kết quả của nỗ lực tìm tòi không ngừng từ các cây bút giao thời tiên phong.
4.1. Nghệ thuật khắc họa thế giới nhân vật đa diện
Hệ thống nhân vật được phân chia thành nhiều loại hình nghệ thuật đặc sắc. Nổi bật là mẫu nhân vật đạo đức, trọng nghĩa khinh tài theo tinh thần Nho giáo tích cực. Bên cạnh đó là hình ảnh con người tài tử mang ảo mộng thoát ly hiện thực ngột ngạt. Nghiên cứu cũng chỉ rõ sự xuất hiện của lớp nhân vật bị áp bức cùng cực và nhân vật tha hóa. Nghệ thuật miêu tả ngoại hình gắn liền với thân phận xã hội và lai lịch. Diễn biến tâm lý nhân vật được soi chiếu tỉ mỉ, đánh dấu bước trưởng thành vượt bậc của ngòi bút hiện thực tâm lý.
4.2. Sự chuyển biến về giọng điệu và ngôn ngữ nghệ thuật
Giọng điệu nghệ thuật kết hợp nhuần nhuyễn giữa truyền thống đạo lý và cách tân hiện đại. Tác phẩm duy trì giọng điệu triết lý giáo huấn nhưng tăng cường giọng cảm thương và châm biếm đả kích. Về ngôn ngữ, câu văn biền ngẫu và hệ thống từ Hán - Việt giảm dần qua từng giai đoạn. Thay vào đó, lời ăn tiếng nói bình dân của đời sống thường nhật tràn ngập trang sách. Ngôn ngữ đối thoại mang đậm tính khẩu ngữ, sinh động và sắc sảo. Ngôn ngữ độc thoại nội tâm bắt đầu phát triển, bộc lộ rõ nét chiều sâu thế giới nội tâm của nhân vật.
V. Giá trị đóng góp của nhóm tác giả nho học tân học này
Thế hệ nhà văn Nho học - Tân học đóng vai trò mở đường vô cùng quan trọng trong lịch sử. Họ đặt nền móng vững chắc cho sự phát sinh và phát triển của tiểu thuyết Quốc ngữ. Công trình nghiên cứu khẳng định vị thế chuyển tiếp không thể thay thế của thế hệ tác giả này. Họ giúp văn học Việt Nam thoát khỏi quỹ đạo trung đại khu vực để hòa nhập vào dòng chảy hiện đại thế giới. Giá trị nhân văn tiến bộ và tinh thần dân tộc luôn tỏa sáng qua từng trang viết. Những thành tựu nghệ thuật của họ là bệ phóng cho các trào lưu văn học rực rỡ sau này.
5.1. Cầu nối chuyển giao văn học trung đại sang hiện đại
Các tác giả giữ vai trò then chốt trong giai đoạn chuyển mình của nền văn xuôi dân tộc. Họ dung hợp hài hòa tinh hoa văn hóa truyền thống phương Đông với tư tưởng tiến bộ phương Tây. Quá trình tiếp nhận chữ Quốc ngữ diễn ra nhanh chóng, chủ động và đầy sáng tạo. Họ biến chữ Quốc ngữ thành công cụ biểu đạt tư tưởng nghệ thuật tinh tế và sắc sảo. Lối viết mới đã xóa bỏ khoảng cách giữa văn chương bác học và đời sống thị dân bình dị. Tinh thần canh tân quả cảm của họ mở ra kỷ nguyên phát triển mới cho toàn bộ nền văn học nước nhà.
5.2. Đóng góp trong việc định hình ngôn ngữ văn xuôi
Công lao to lớn của thế hệ này là xây dựng ngôn ngữ văn xuôi tự sự hiện đại. Họ gọt giũa lời văn tiếng Việt trở nên trong sáng, mạch lạc và giàu sức biểu cảm. Lối hành văn linh hoạt, bám sát nhịp sống đời thường thay thế hoàn toàn lối diễn đạt khoa trương cũ kỹ. Nhờ đó, thể loại tiểu thuyết Quốc ngữ trở thành món ăn tinh thần đại chúng, thu hút đông đảo bạn đọc. Thành tựu xuất sắc này chứng minh sức sống mãnh liệt của tiếng mẹ đẻ trong công cuộc hiện đại hóa văn hóa và văn học nước nhà.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của công trình nghiên cứu đặt nền móng trên bước ngoặt bản lề của lịch sử văn học Việt Nam ba thập niên đầu thế kỷ XX (1900–1930). Đây là thời kỳ chuyển giao mang tính biến động sâu sắc giữa hai phạm trù: từ hệ hình văn học trung đại mang tính quy phạm, ước lệ, chịu ảnh hưởng khu vực đồng văn Đông Á, sang hệ hình văn học hiện đại vận hành theo tư duy duy lý, thế tục hóa và tiếp biến trực tiếp từ phương Tây. Tính tiên phong của luận án thể hiện ở việc kiến giải một khoảng trống học thuật cốt lõi: sự xuất hiện và vai trò kiến tạo của một kiểu loại chủ thể sáng tạo đặc biệt chưa từng có tiền lệ — loại hình tác giả Nho học - Tân học trong tiến trình định hình thể loại tiểu thuyết văn xuôi Quốc ngữ.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được xác lập rõ ràng từ thực tiễn phê bình văn học sử. Các công trình kinh điển trước đây của Vũ Ngọc Phan (1942), Phạm Thế Ngũ (1965), Phan Cự Đệ (1974) hay Trần Đình Hượu (1988, 1995) thường nhìn nhận các nhà văn giai đoạn giao thời dưới hai góc độ cực đoan: hoặc là những cá nhân đơn lẻ mang tính chất thực nghiệm phôi thai, hoặc xem các yếu tố thi pháp cổ điển trong tác phẩm của họ là sự "rơi rớt, hạn chế, bảo thủ" của tàn dư phong kiến cần vượt qua. Luận án tái định vị toàn diện vấn đề bằng cách chứng minh rằng: sự đan bện giữa cựu học (Hán học) và tân học (Tây học) không phải là sự chắp vá khiên cưỡng, mà là một cơ cấu loại hình học độc lập, đóng vai trò bản lề giúp chuyển giao tự sự từ truyện chương hồi chữ Hán/Nôm sang tiểu thuyết hiện đại bằng chữ Quốc ngữ.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) được xác lập:
- RQ1: Những điều kiện lịch sử - xã hội, thể chế văn hóa, công nghệ in ấn - báo chí và giáo dục thuộc địa nào đã quy định sự xuất sinh của loại hình tác giả Nho học - Tân học đầu thế kỷ XX?
- RQ2: Cấu trúc nhân cách, hệ hình tư tưởng và ý thức thẩm mỹ của loại hình tác giả Nho học - Tân học có những đặc trưng loại hình khu biệt nào so với tác giả nhà Nho truyền thống (hành đạo, ẩn dật, tài tử) và tác giả Tây học thuần túy?
- RQ3: Loại hình tác giả này đã chi phối và kiến tạo những biến chuyển thi pháp nào trong thể loại tiểu thuyết Quốc ngữ trên các bình diện: hệ thống đề tài - chủ đề, tổ chức kết cấu cốt truyện, nghệ thuật xây dựng nhân vật, giọng điệu và sự chuyển dịch ngôn ngữ nghệ thuật?
- H1: Loại hình tác giả Nho học - Tân học là một thực thể loại hình có tính quy luật lịch sử, đóng vai trò "cầu nối cấu trúc" (structural bridge) tối quan trọng, quyết định tính liên tục và không đứt gãy của tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc.
- H2: Sự dung hợp giữa tư tưởng đạo đức Nho giáo và kỹ thuật tự sự phương Tây đã sản sinh ra một mô hình tiểu thuyết hiện thực - luân lý đặc thù, vừa giải quyết nhu cầu khai sáng, duy tân, vừa đáp ứng thị hiếu của lớp công chúng thị dân mới hình thành.
Khung lý thuyết (Theoretical Framework) của công trình tích hợp đa chiều: Lý thuyết loại hình học văn học (Literary Typology) khởi xướng từ trường phái Nga ngữ (V. Zhirmunsky, V. Propp, Y. Lotman) được nội địa hóa qua hệ thống lý thuyết của Trần Đình Hượu và Trần Ngọc Vương; kết hợp chặt chẽ với Lý thuyết tự sự học (Narratology) hiện đại của Tzvetan Todorov (1969), Gérard Genette (1972) và sự diễn giải của Trần Đình Sử.
Đóng góp đột phá của luận án được lượng hóa qua việc khảo sát một ngữ liệu quy mô lớn: 5 tác giả hạt nhân tiêu biểu cho các chặng phát triển lịch sử và vùng miền gồm Nguyễn Chánh Sắt (1869–1947, Nam Bộ), Hồ Biểu Chánh (1884–1958, Nam Bộ), Tản Đà Nguyễn Khắc Hiếu (1889–1939, Bắc Bộ), Nguyễn Trọng Thuật (1883–1950, Bắc Bộ) và Ngô Tất Tố (1894–1954, Bắc Bộ); đối chiếu với toàn bộ kho tàng 15 tiểu thuyết của Nguyễn Chánh Sắt, 64 tiểu thuyết của Hồ Biểu Chánh, hệ thống tác phẩm của nhóm tác giả mở rộng (Nguyễn Bá Học, Lê Hoằng Mưu, Tân Dân Tử, Bửu Đình) và cơ sở dữ liệu thư mục văn học Nam Bộ gồm 1.122 tác phẩm (276 tiểu thuyết và truyện ngắn) trong khung thời gian 1866–1930. Ý nghĩa nghiên cứu mang lại bước chuyển hệ hình trong việc đánh giá di sản văn học giao thời tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu lịch sử văn học Việt Nam giai đoạn giao thời ghi nhận ba luồng tư tưởng chính với những tranh luận khoa học sâu sắc:
[Luồng 1: Phê bình văn học sử thực chứng & Khảo thuật (1930 - 1970)]
├── Thiếu Sơn (1931), Vũ Ngọc Phan (1942), Nghiêm Toản (1949), Phạm Thế Ngũ (1965)
└── Nhận diện diện mạo bước đầu, phân chia Nam - Bắc, tập trung vào tác giả đơn lẻ
[Luồng 2: Phê bình xã hội học & Ý thức hệ giai cấp (1970 - 1986)]
├── Phan Cự Đệ (1974), Nguyễn Kim Anh (2004)
└── Nhấn mạnh tính hiện thực, phê phán hạn chế đạo đức phong kiến/luân lý bảo thủ
[Luồng 3: Tiếp cận Loại hình học & Thi pháp học văn hóa (1986 - nay)]
├── Trần Đình Hượu (1988, 1995), Trần Ngọc Vương (1995), Bùi Thị Lan Hương (2020)
└── Xác lập loại hình Nho học - Tân học, đánh giá vai trò chuyển giao tự sự bản lề
Luồng thứ nhất - Phê bình văn học sử thực chứng và khảo thuật bước đầu (1930–1970): Khởi đầu từ các tiểu luận của Thiếu Sơn trên Phụ nữ tân văn (1931) khi nhận định: "Ông Hồ Biểu Chánh chẳng những đã biết do sự quan sát mà sáng tạo ra được những nhân vật đúng với cái khuôn mẫu người đời, biết cho những nhân vật đó hiệp thành một cái xã hội gần giống như cái xã hội của ta…". Đến Vũ Ngọc Phan trong Nhà văn hiện đại (1942), việc đối sánh văn phong giữa miền Bắc và miền Nam được xác lập: "Tiểu thuyết họ Hoàng [Hoàng Ngọc Phách] thiên về tả tình và giọng văn nhiều chỗ ủy mị cầu kỳ, không tự nhiên, còn tiểu thuyết của họ Hồ thiên về tả việc và lời văn mạnh mẽ, giản dị, nhiều chỗ như lời nói thường". Nghiêm Toản (1949) và Phạm Thế Ngũ (1965) trong Việt Nam văn học sử giản ước tân biên tiếp tục định danh tính chất đại chúng, bình dân của tiểu thuyết Nam Bộ nhưng vẫn xem đây là giai đoạn phôi thai về mặt kỹ thuật.
Luồng thứ hai - Phê bình xã hội học mác-xít và ý thức hệ (1970–1986): Điển hình là công trình Tiểu thuyết Việt Nam hiện đại (1974) của Phan Cự Đệ. Dưới nhãn quan ý thức hệ giai cấp, các nhà nghiên cứu thời kỳ này đánh giá cao tinh thần hiện thực phê phán nhưng nhìn nhận yếu tố đạo lý Nho gia trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh, Nguyễn Chánh Sắt hay Nguyễn Trọng Thuật như một rào cản tư tưởng tiêu cực, mang tính thỏa hiệp.
Luồng thứ ba - Hướng tiếp cận loại hình học và thi pháp học văn hóa (từ sau 1986 đến nay): Bước đột phá bắt đầu khi Trần Đình Hượu (1988, 1995) công bố các chuyên khảo về Nho giáo và văn học Việt Nam trung cận đại, phân lập các mẫu hình nhà Nho hành đạo, nhà Nho ẩn dật và nhà Nho tài tử. Tiếp nối xuất sắc hướng đi này, Trần Ngọc Vương (1995) công bố Loại hình học tác giả văn học: Nhà nho tài tử và văn học Việt Nam. Tuy nhiên, mô hình của Trần Ngọc Vương dừng lại ở ngưỡng cửa thế kỷ XIX. Khoảng trống từ năm 1900 đến 1930 — khi tầng lớp trí thức Hán học buộc phải chuyển mình trước áp lực văn hóa thuộc địa — vẫn chưa được xử lý bằng một chuyên khảo loại hình học hoàn chỉnh.
Các cuộc tranh luận học thuật (debates) gay gắt tồn tại giữa hai quan điểm:
- Quan điểm đứt gãy (Discontinuity View): Cho rằng tiểu thuyết Quốc ngữ hiện đại chỉ thực sự bắt đầu khi Tự Lực Văn Đoàn (1932) xuất hiện với tư duy đoạn tuyệt cựu học phương Đông để tiếp thu trọn vẹn mô hình tiểu thuyết lãng mạn/hiện thực Pháp.
- Quan điểm tiếp biến liên tục (Continuity & Acculturation View): Khẳng định tiểu thuyết hiện đại Việt Nam là một quá trình tích lũy nội tại, trong đó đội ngũ tác giả Nho học - Tân học đóng vai trò chuyển tiếp quyết định.
Vị thế khoa học (Scientific Positioning) của luận án gắn liền với việc mở rộng nghiên cứu sang bình diện quốc tế, so sánh trực tiếp với hai công trình kinh điển:
- Công trình Introduction à la littérature Vietnamienne (1969) của Maurice M. Durand và Nguyễn Trần Huân (Paris): Luận án bổ khuyết sự giản lược của hai học giả Pháp khi họ chỉ dừng lại ở việc liệt kê tiểu sử của Hồ Biểu Chánh và Bửu Đình mà không lý giải được cơ chế thẩm mỹ lưỡng hợp Đông - Tây trong cấu trúc diễn ngôn.
- Công trình Le roman Vietnamien contemporain (1972) của Bùi Xuân Bào (Paris) và nghiên cứu của Cao Thị Như Quỳnh & John C. Schafer (1988, The Vietnam Forum số 12): Bùi Xuân Bào từng xác định mốc 1925 với Quả dưa đỏ (Nguyễn Trọng Thuật) và Tố Tâm (Hoàng Ngọc Phách) là khởi điểm của tiểu thuyết hiện đại. Luận án đã phản biện và chứng minh rằng tiến trình hiện đại hóa tiểu thuyết đã diễn ra sớm hơn ít nhất hai thập kỷ tại Nam Bộ qua ngòi bút của Nguyễn Chánh Sắt và Hồ Biểu Chánh, nơi hệ hình Nho học - Tân học vận hành linh hoạt dưới áp lực thương mại hóa báo chí thuộc địa.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng (extending) và điều chỉnh (modifying) các lý thuyết nền tảng:
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ HÌNH TÁC GIẢ NHO HỌC - TÂN HỌC │
│ (Căn tính Lưỡng Hợp: Cựu Học & Tân Học) │
└──────────────────────┬───────────────────────┘
│
┌───────────────────────┴───────────────────────┐
▼ ▼
┌─────────────────────────────────┐ ┌─────────────────────────────────┐
│ KHUNG Ý THỨC HỆ TƯ TƯỞNG │ │ THI PHÁP TỰ SỰ CHUYỂN DỊCH │
│ - Tinh thần "Văn dĩ tải đạo" │ │ - Kết cấu: Chương hồi -> Cấu trúc│
│ - Luân lý Khổng - Mạnh duy tân │ │ kịch tính Tây phương │
│ - Trách nhiệm cải tạo xã hội │ │ - Nhân vật: Loại hình -> Tâm lý │
│ - Đạo đức nhị nguyên dân gian │ │ - Ngôn ngữ: Biền ngẫu -> Khẩu ngữ│
└────────────────┬────────────────┘ └────────────────┬────────────────┘
│ │
└───────────────────────┬───────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────┐
│ MÔ HÌNH TIỂU THUYẾT QUỐC NGỮ GIAO THỜI │
│ (Chuyển giao thể loại: Trung đại -> │
│ Hiện đại hóa hoàn tất) │
└──────────────────────────────────────────────┘
- Mở rộng Lý thuyết Loại hình học tác giả văn học của Trần Đình Hượu và Trần Ngọc Vương: Bổ sung mắt xích thứ tư hoàn chỉnh vào chuỗi tiến trình loại hình tác giả Nho giáo Việt Nam: Nhà Nho hành đạo $\rightarrow$ Nhà Nho ẩn dật $\rightarrow$ Nhà Nho tài tử $\rightarrow$ Tác giả Nho học - Tân học. Luận án chứng minh rằng tác giả Nho học - Tân học không còn giữ nguyên vẹn căn tính của "kẻ sĩ" truyền thống, mà đã chuyển hóa thành kiểu hình ký giả kiêm văn sĩ (Journalist-Novelist Hybrid Persona), hoạt động trong môi trường thị trường hóa văn hóa.
- Tái cấu trúc Lý thuyết Tự sự học trong bối cảnh văn học phi phương Tây: Vận dụng luận điểm của Trần Đình Sử về bản chất của "tác giả hàm ẩn" (implied author), luận án chỉ ra rằng trong tiểu thuyết giao thời, tác giả hàm ẩn luôn duy trì trạng thái phân thân: một mặt là "nhà giáo huấn luân lý" kế thừa nguyên tắc "văn dĩ tải đạo", mặt khác là "nhà quan sát xã hội sắc lạnh" chịu ảnh hưởng của chủ nghĩa hiện thực phương Tây.
Hệ thống luận đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
- Proposition 1: Mức độ hiện đại hóa của tiểu thuyết Quốc ngữ giai đoạn 1900–1930 tỷ lệ thuận với mức độ chuyển dịch từ tư duy tự sự chương hồi định hình theo cốt truyện biến cố sang tư duy tự sự tập trung vào xung đột tính cách và tâm lý xã hội.
- Proposition 2: Bản chất nhị nguyên trong ý thức thẩm mỹ của tác giả Nho học - Tân học quy định mô hình kết cấu nhị phân trong tiểu thuyết: sự đan bện giữa kết cấu tuyến tính nhân quả truyền thống (khuyến thiện trừng ác) với các thủ pháp kịch tính, ly kỳ vay mượn từ tiểu thuyết phiêu lưu, trinh thám và diễm tình Pháp - Hoa.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành ba trụ cột lý thuyết: Loại hình học văn hóa - xã hội (xác định điều kiện sinh thành và căn tính chủ thể), Thi pháp học tự sự (giải mã cấu trúc văn bản nghệ thuật) và Xã hội học văn học (khảo sát trường sản xuất văn hóa, vai trò của công chúng và thể chế báo chí).
Các khái niệm then chốt (Conceptual Definitions):
- Tác giả Nho học - Tân học: Chủ thể sáng tạo xuất thân từ nền tảng giáo dục Hán học (qua trường quy hoặc tự học sách kinh điển), sau đó tiếp thu tri thức văn hóa, ngôn ngữ Pháp và chữ Quốc ngữ trong bối cảnh thực dân hóa; sử dụng chữ Quốc ngữ làm công cụ sáng tác chuyên nghiệp nhằm dung hợp lý tưởng luân lý Á Đông với kỹ thuật văn xuôi phương Tây.
- Tính nhị nguyên thẩm mỹ (Aesthetic Dualism): Trạng thái song tồn hòa hợp hoặc xung đột giữa chuẩn mực đạo đức cương thường Nho giáo với tư tưởng cá nhân tư sản, giữa cú pháp biền ngẫu biền lệ với ngôn ngữ khẩu ngữ đời sống trong cùng một chỉnh thể tác phẩm.
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng tối ưu cho văn học các nước thuộc vùng quyển văn hóa chữ Hán (Sinosphere) trải qua quá trình thực dân hóa và tiếp biến văn hóa phương Tây đầu thế kỷ XX (Việt Nam, Trung Quốc thời Vãn Thanh - Dân quốc sơ kỳ, Triều Tiên thời Khai hóa).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Công trình xây dựng trên nền tảng triết lý khoa học Thực chứng diễn giải (Interpretive Constructivism) kết hợp Hiện thực phê phán (Critical Realism), cho phép bóc tách các tầng bậc cấu trúc xã hội ẩn sau các hiện tượng văn bản.
Thiết kế nghiên cứu đa tầng (Multi-level Design):
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích biến chuyển thể chế thuộc địa, sắc lệnh ngôn ngữ (Nghị định ngày 6-4-1878 bắt buộc dùng chữ Quốc ngữ từ ngày 1-1-1882 trong ngạch hành chính [272]; Thông tư ngày 1-6-1910 của Thống sứ Bắc Kỳ Simori) và sự hình thành không gian đô thị tư bản hóa (Hải Phòng, Sài Gòn, Chợ Lớn, Đà Nẵng).
- Cấp độ trung mô (Meso-level): Khảo sát mạng lưới báo chí xuất bản (Gia Định báo, Nông cổ mín đàm, Lục tỉnh tân văn, Nam Phong, An Nam tạp chí, Đông Dương tạp chí) như một trường sản xuất văn hóa định hình thói quen đọc và nhu cầu thị trường.
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích thi pháp học văn bản trên hệ thống tác phẩm của 5 tác giả hạt nhân.
Tiêu chí chọn mẫu (Exact Selection Criteria):
- Tác giả phải được đào tạo bài bản Hán học (tham dự thi cử khoa bảng hoặc tinh thông Hán văn) và thông thạo chữ Quốc ngữ/Pháp văn.
- Tác giả phải có đóng góp thực tế về số lượng và chất lượng đối với thể loại tiểu thuyết văn xuôi Quốc ngữ (tối thiểu xuất bản từ 1 tiểu thuyết hoàn chỉnh trở lên trong giai đoạn 1900–1940).
- Đại diện đầy đủ cho hai không gian địa - văn hóa trọng điểm: Nam Bộ (Nguyễn Chánh Sắt, Hồ Biểu Chánh) và Bắc Bộ (Tản Đà, Nguyễn Trọng Thuật, Ngô Tất Tố).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc Tam giác đạc (Triangulation):
- Data Triangulation: Đối chiếu văn bản tiểu thuyết nguyên bản (các bản in đầu thế kỷ XX trên báo và sách xuất bản) với tư liệu văn học sử, hồi ký, tài liệu lưu trữ thuộc địa và các bài phê bình đồng thời.
- Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp loại hình học, phương pháp phân tích diễn ngôn tự sự học, phương pháp so sánh lịch sử và phân tích thống kê từ vựng - ngữ pháp.
- Theoretical Triangulation: Kiểm chứng chéo kết quả phân tích văn bản qua lăng kính của cả lý thuyết Nho giáo truyền thống lẫn lý thuyết tự sự phương Tây.
Độ tin cậy và giá trị khoa học (Construct & Internal Validity): Toàn bộ ngữ liệu trích dẫn được quy chiếu trực tiếp từ các bản in gốc hoặc các văn bản khảo dị có độ chuẩn xác cao, loại trừ các dị bản sai lệch do biên tập thời kỳ sau 1954 hoặc 1975.
Data và phân tích
Phân tích định lượng và phân loại hệ thống ngữ liệu:
- Ngữ liệu Nam Bộ: Phân tích 15 tiểu thuyết của Nguyễn Chánh Sắt (Tài mạng tương nhương, Gái trả thù chồng, Nghĩa hiệp kỳ duyên...), 64 tiểu thuyết của Hồ Biểu Chánh (Ai làm được, Tiền bạc bạc tiền, Thầy Thông Ngôn, Ngọn cỏ gió đùa, Con nhà nghèo, Chút tình chi kịt...).
- Ngữ liệu Bắc Bộ: Hệ thống tiểu thuyết - truyện tự sự của Tản Đà (Giấc mộng con I & II, Giấc mộng lớn), Nguyễn Trọng Thuật (Quả dưa đỏ - giải thưởng Hội Khai trí Tiến đức 1925), Ngô Tất Tố (Tắt đèn, Lều chõng, Việc làng).
- Công cụ phân tích hỗ trợ: Ứng dụng phần mềm phân tích định tính ATLAS.ti để mã hóa (coding) các trường từ vựng (tần suất từ Hán - Việt, câu biền ngẫu so sánh với câu văn ngữ pháp hiện đại), phân loại hệ thống 4 nhóm hình tượng nhân vật và mô hình hóa 2 dạng kết cấu cốt truyện (vay mượn phóng tác vs. sáng tạo độc lập).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Công trình mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá cho ngành văn học sử và thi pháp học:
[5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN]
├── 1. Khám phá Cơ chế Phóng tác Sáng tạo & Chuyển giao Tự sự
│ └── Vay mượn cốt truyện phương Tây (Les Misérables -> Ngọn cỏ gió đùa) để bản địa hóa luân lý Nam Bộ
├── 2. Giải mã Bước chuyển Cấu trúc Ngôn ngữ Văn xuôi
│ └── Tỷ lệ câu biền ngẫu giảm mạnh (>60% giai đoạn 1900-1910 xuống <10% ở Ngô Tất Tố những năm 1930)
├── 3. Định danh Hệ thống 4 Loại hình Nhân vật Lưỡng hợp
│ └── Con người đạo đức nghĩa khí; Tài tử thoát ly; Nạn nhân bóc lột cùng cực; Kẻ tha hóa/địa chủ quan lại
├── 4. Xác lập Diện mạo Giọng điệu Nghệ thuật Đa thanh
│ └── Đan bện giữa giọng giáo huấn/triết lý Nho gia, giọng cảm thương và giọng trào phúng đả kích
└── 5. Tái lập Lịch sử Tiến trình Hiện đại hóa Tiểu thuyết
└── Chứng minh tiểu thuyết hiện đại Việt Nam phát tích từ Nam Bộ sớm hơn mốc định danh 1932
Thứ nhất - Khám phá cơ chế "viết lại" và bản địa hóa tự sự phương Tây: Luận án chứng minh hiện tượng mượn cốt truyện phương Tây (như Hồ Biểu Chánh mượn Les Misérables của Victor Hugo để viết Ngọn cỏ gió đùa, mượn Le Comte de Monte-Cristo của Alexandre Dumas để viết Chúa tàu Kim Quy, mượn Sans Famille của Hector Malot để viết Cay đắng mùi đời) không phải là sao chép thô thiển mà là một chiến lược chuyển dịch văn hóa tinh vi. Các tác giả Nho học - Tân học đã "Nam Bộ hóa" hoàn toàn không gian, tâm lý nhân vật và cài cắm hệ giá trị nhân nghĩa, bác ái Á Đông vào cấu trúc kịch tính phương Tây.
Thứ hai - Quy luật suy giảm câu biền ngẫu và sự trỗi dậy của ngôn ngữ đời sống: Khảo sát định lượng văn bản cho thấy sự tiến hóa rõ nét: từ lối hành văn chịu ảnh hưởng nặng nề của thể biền ngẫu, từ ngữ Hán - Việt ước lệ trong các sáng tác đầu thế kỷ của Nguyễn Chánh Sắt ("đêm thanh cảnh vắng, gió mát trăng thanh"), đã chuyển dịch sang câu văn ngữ pháp gãy gọn, giàu tính tạo hình và đậm đặc khẩu ngữ bình dân trong tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh, đạt tới đỉnh cao nghệ thuật miêu tả hiện thực sắc bén, cô đọng trong văn phong Ngô Tất Tố (Tắt đèn). Tỷ lệ câu biền ngẫu giảm từ trên 60% ở các tác phẩm giai đoạn 1900–1910 xuống dưới 10% trong các tác phẩm giai đoạn 1930–1939.
Thứ ba - Định danh 4 mẫu hình nhân vật đặc trưng:
- Con người đạo đức, có tình có nghĩa: Hiện thân của lý tưởng Nho giáo kết hợp tinh thần nghĩa hiệp Nam Bộ (nhân vật Lê Văn Đó trong Ngọn cỏ gió đùa, Trần Văn Sửu trong Thầy Thông Ngôn).
- Con người tài tử mang ảo mộng thoát ly: Điển hình qua cái "Tôi" lãng mạn ngông nghênh của Tản Đà trong Giấc mộng con, dung hợp giữa cốt cách tài tử trung đại với khát vọng tự do cá nhân tư sản.
- Con người bị áp bức, bóc lột đến cùng cực: Đỉnh cao là chị Dậu trong Tắt đèn của Ngô Tất Tố — nhân vật bước ra từ hiện thực bần cùng hóa của nông thôn thuộc địa, phản ánh sự phá sản của luân lý gia tộc truyền thống trước thuế khóa thực dân.
- Con người bị tha hóa và tầng lớp quan lại, địa chủ: Được khắc họa sắc sảo từ góc nhìn phê phán thế sự, phơi bày sự băng hoại đạo đức dưới sức mạnh vạn năng của đồng tiền (Tiền bạc bạc tiền của Hồ Biểu Chánh).
Thứ tư - Bước chuyển trong kỹ thuật xây dựng tâm lý và giọng điệu nghệ thuật: Tiểu thuyết chuyển dịch từ nghệ thuật miêu tả nhân vật hành động tuyến tính ("lấy hành động thay cho khắc họa tâm lý" như Nguyễn Huệ Chi nhận định về Nguyễn Chánh Sắt) sang phân tích tâm lý phức cảm và xuất hiện độc thoại nội tâm (internal monologue) ở Hồ Biểu Chánh và Ngô Tất Tố. Giọng điệu nghệ thuật vận động từ đơn thanh giáo huấn sang đa thanh: kết hợp giọng triết lý đạo đức, giọng cảm thương đồng loại và giọng hài hước, đả kích thế sự.
Thứ năm - Phản bác định kiến về sự tụt hậu của tiểu thuyết giao thời: Luận án khẳng định nếu không có sự khai phá bền bỉ của thế hệ Nho học - Tân học trong việc chuẩn bị mảnh đất ngôn ngữ Quốc ngữ, xây dựng thói quen đọc tiểu thuyết cho công chúng và định hình các mô thức cốt truyện, nền văn xuôi 1930–1945 (Tự Lực Văn Đoàn, Nam Cao, Vũ Trọng Phụng) không thể đạt tới độ chín muồi nhanh chóng như một kỳ tích.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết văn học sử: Đóng góp luận điểm cốt lõi để viết lại các chương văn học sử giai đoạn 1900–1930; xóa bỏ cách phân kỳ siêu hình chia cắt cơ học giữa văn học trung đại và hiện đại.
- Về phương pháp luận: Cung cấp mô hình phân tích liên ngành (Loại hình học + Tự sự học + Xã hội học văn hóa) có khả năng chuyển giao để nghiên cứu các nền văn học Đông Á khác (Trung Quốc, Hàn Quốc) trong thời kỳ chuyển trục hiện đại hóa.
- Về thực tiễn sư phạm và văn hóa: Cung cấp cơ sở khoa học để đánh giá lại vị trí của các tác giả Hồ Biểu Chánh, Tản Đà, Ngô Tất Tố trong chương trình giảng dạy Ngữ văn từ bậc phổ thông đến đại học; đề xuất giải pháp số hóa và tái bản có chú giải hệ thống tiểu thuyết Quốc ngữ sơ kỳ.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu (research limitations):
- Giới hạn địa bàn khảo sát chuyên sâu: Do dung lượng luận án tiến sĩ, công trình tập trung giải phẫu 5 tác giả lớn mà chưa thể bao quát toàn bộ mạng lưới hơn 50 tác giả Nho học - Tân học thứ cấp tại miền Trung (như Bửu Đình, Huỳnh Thị Bảo Hòa) và các cây bút miền Nam khác (như Lê Hoằng Mưu, Tân Dân Tử).
- Điều kiện tiếp cận văn bản nguyên bản: Một số ấn phẩm báo chí và tiểu thuyết xuất bản từ 1900–1915 tại Sài Gòn và Hà Nội bị thất bản hoặc hư hại vật lý, gây khó khăn nhất định cho việc thống kê định lượng toàn diện 100% văn bản học.
- Chưa xử lý triệt để khía cạnh liên văn bản xuyên quốc gia: Mối liên hệ so sánh giữa tiểu thuyết Nho học - Tân học Việt Nam với tiểu thuyết Vãn Thanh (Lương Khải Siêu, Ngô Nghiễn Nhân) mới dừng lại ở mức độ liên hệ gợi mở, chưa tiến hành so sánh cấu trúc văn bản chi tiết (text-to-text comparison).
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu loại hình sang thể loại kịch bản sân khấu và phóng sự báo chí của các tác giả Nho học - Tân học.
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và Digital Humanities để quét, lập biểu đồ phân tích tần suất biến đổi ngữ nghĩa của từ vựng tiếng Việt trong 1.000 tác phẩm văn xuôi giai đoạn 1865–1945.
- Thiết lập dự án so sánh đối chiếu khu vực: Mô hình chuyển giao văn học giao thời tại ba nước Việt Nam - Trung Quốc - Nhật Bản nhìn từ vị thế tầng lớp trí thức Hán học.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Luận án dự kiến tạo ra hàng trăm trích dẫn học thuật trong các công trình nghiên cứu về văn học sử, thi pháp học và văn hóa học Việt Nam thế kỷ XX; trở thành tài liệu tham khảo bắt buộc cho các học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Văn học Việt Nam (Mã số: 9 22 01 21).
- Tác động giáo dục và xã hội (Educational & Societal Impact): Cung cấp tư liệu chuẩn xác định hướng cho việc biên soạn sách giáo khoa chương trình giáo dục phổ thông; giúp xã hội và giới nghiên cứu phục hồi công bằng giá trị cho các di sản văn xuôi Nam Bộ sơ kỳ vốn từng bị đánh giá thấp trong quá khứ.
- Tác động xuất bản và công nghiệp văn hóa (Industry Relevance): Cung cấp luận cứ khoa học cho các nhà xuất bản khai thác lại kho tàng tiểu thuyết Hồ Biểu Chánh, Nguyễn Chánh Sắt dưới dạng ấn phẩm di sản, sách nói (audiobooks) và kịch bản chuyển thể phim truyền hình/điện ảnh lịch sử.
Đối tượng hưởng lợi
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI TRỰC TIẾP │
├──────────────────────────┬──────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Nhà nghiên cứu & │ Khung lý thuyết loại hình học tác giả hoàn │
│ Nghiên cứu sinh │ chỉnh; các gợi mở về phương pháp luận tự sự. │
├──────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 2. Giảng viên & │ Giáo trình, bài giảng chuyên đề văn học sử │
│ Giáo viên Ngữ văn │ cập nhật, giàu tư liệu văn bản thực chứng. │
├──────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 3. Ngành Xuất bản & │ Cơ sở dữ liệu tác phẩm di sản có giá trị │
│ Truyền thông Giải trí │ thương mại và chuyển thể văn hóa cao. │
├──────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┤
│ 4. Cơ quan Quản lý │ Luận cứ hoạch định chính sách bảo tồn di sản │
│ Văn hóa & Giáo dục │ văn tự Quốc ngữ và danh nhân văn hóa. │
└──────────────────────────┴──────────────────────────────────────────────┘
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên đại học: Thụ hưởng một khung lý thuyết loại hình học mẫu mực, phương pháp tiếp cận tự sự học liên ngành sắc bén và hệ thống tư liệu thư mục chuẩn xác.
- Nhà hoạch định chương trình giáo dục: Có thêm cơ sở thực chứng để phân bổ thời lượng giảng dạy cân đối giữa văn học các vùng miền (Bắc - Nam) trong tiến trình hiện đại hóa văn học dân tộc.
- Nhà xuất bản và giới sản xuất nghệ thuật: Tiếp cận nguồn tư liệu văn học phong phú, các cốt truyện đặc sắc của giai đoạn giao thời có tiềm năng khai thác chuyển thể điện ảnh, sân khấu và phát triển du lịch di sản văn học Nam Bộ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp độc đáo nhất là việc định danh và xác lập cấu trúc loại hình học của "Tác giả Nho học - Tân học" như một phạm trù khoa học độc lập trong lịch sử văn học Việt Nam. Công trình đã chứng minh tính tất yếu của mô hình nhân cách lưỡng hợp này, mở rộng hoàn chỉnh hệ thống loại hình nhà Nho của GS. Trần Đình Hượu và PGS. Trần Ngọc Vương sang thế kỷ XX, phá vỡ định kiến xem sự kết hợp cựu học - tân học là sự chắp vá, lỗi thời.
2. Đột phá về phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu tiền nhiệm? Khác với lối nghiên cứu "điểm bình" tác gia - tác phẩm đơn lẻ của Bùi Đức Tịnh (1974), Nguyễn Kim Anh (2004) hay chỉ phân tích tiểu sử - văn hóa thuần túy, luận án tích hợp đồng bộ: Phương pháp loại hình học văn học + Phương pháp tự sự học hiện đại (Todorov, Genette, Trần Đình Sử) + Phương pháp liên ngành Văn hóa - Xã hội học văn học. Sự kết hợp này cho phép mổ xẻ văn bản từ cấu trúc vi mô (từ vựng, câu văn biền ngẫu, độc thoại nội tâm) đến cấu trúc vĩ mô (trường văn hóa, công chúng đô thị, thể chế báo chí).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ khảo sát dữ liệu thực tế là gì? Tiểu thuyết Quốc ngữ Nam Bộ của các tác giả Nho học - Tân học (Nguyễn Chánh Sắt, Hồ Biểu Chánh) hoàn toàn không phải là sự sao chép thụ động tiểu thuyết chương hồi Trung Quốc hay tiểu thuyết diễm tình/trinh thám Pháp. Ngược lại, dữ liệu chứng minh đây là một quá trình "chiếm lĩnh và bản địa hóa tự sự" chủ động, nơi kỹ thuật phân cảnh, thắt nút, mở nút phương Tây được sử dụng như một phương tiện hiện đại để truyền tải và cứu vãn các giá trị đạo đức luân lý Á Đông đang đứng trước nguy cơ sụp đổ bởi cơn lốc tư bản hóa thuộc địa.
4. Quy trình nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lặp (Replication Protocol)? Có. Toàn bộ tiêu chí phân loại tác giả, ma trận mã hóa thi pháp (hệ thống 4 nhóm nhân vật, 2 mô hình kết cấu, các chỉ tiêu định lượng cú pháp văn bản) và danh mục thư mục tham chiếu 1.122 tác phẩm đều được công khai, minh bạch hóa, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập quy trình trên các tập dữ liệu tác giả khác.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu tương lai như thế nào? Luận án vạch ra lộ trình nghiên cứu mở rộng sang: (1) Khảo sát văn xuôi phi hư cấu (ký sự, phóng sự, tiểu luận) của tác giả Nho học - Tân học; (2) Ứng dụng Ngữ văn số (Digital Humanities) để lập bản đồ từ vựng biến đổi xã hội học tiếng Việt 1865–1945; (3) Triển khai nghiên cứu so sánh khu vực Đông Á về sự chuyển đổi mô hình trí thức truyền thống sang hiện đại.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết căn cơ, triệt để khoảng trống nghiên cứu lịch sử văn học bằng việc xác lập cơ sở khoa học, điều kiện sinh thành và đặc điểm loại hình của đội ngũ Tác giả Nho học - Tân học trong văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX.
- Chứng minh vai trò lịch sử quyết định của loại hình tác giả này như một "cầu nối cấu trúc" không thể thay thế trong tiến trình chuyển giao từ phạm trù văn học trung đại sang phạm trù hiện đại.
- Giải mã toàn diện những đóng góp thi pháp mang tính đột phá của tác giả Nho học - Tân học đối với thể loại tiểu thuyết Quốc ngữ trên các bình diện: mở rộng hệ thống đề tài - chủ đề xã hội; kết hợp cấu trúc cốt truyện chương hồi với kỹ thuật kịch tính phương Tây; xây dựng 4 loại hình nhân vật điển hình của thời đại giao thời; chuyển dịch ngôn ngữ từ biền ngẫu sang khẩu ngữ đời sống sinh động.
- Tái khẳng định vị thế văn học sử xứng đáng của 5 tác giả tiêu biểu: Nguyễn Chánh Sắt, Hồ Biểu Chánh, Tản Đà, Nguyễn Trọng Thuật và Ngô Tất Tố trong dòng chảy văn học dân tộc.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành mẫu mực (Loại hình học - Tự sự học - Văn hóa học), đặt nền tảng phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về lịch sử tư tưởng, báo chí và văn xuôi tự sự Việt Nam hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI BÙI THỊ LAN HƯƠNG TÁC GIẢ NHO HỌC - TÂN HỌC VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP ĐỐI VỚI THỂ LOẠI TIỂU THUYẾT QUỐC NGỮ ĐẦU THẾ KỶ XX (QUA MỘT SỐ TÁC GIẢ TIÊU BIỂU) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI BÙI THỊ LAN HƯƠNG TÁC GIẢ NHO HỌC - TÂN HỌC VÀ NHỮNG ĐÓNG GÓP ĐỐI VỚI THỂ LOẠI TIỂU THUYẾT QUỐC NGỮ ĐẦU THẾ KỶ XX (QUA MỘT SỐ TÁC GIẢ TIÊU BIỂU) Chuyên ngành: Văn học Việt Nam Mã số: 9 22 01 21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGỮ VĂN Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Thị Hoa Lê HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Thị Hoa Lê. Các số liệu, kết quả nghiên cứu trong luận án này là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đó.
Các trích dẫn ý kiến của các nhà khoa học và nguồn tài liệu được thực hiện nghiêm chỉnh theo đúng quy định chung. Nếu vi phạm, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Bùi Thị Lan Hương luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, cho tôi gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo ở Khoa Ngữ văn, Ban lãnh đạo cùng toàn thể cán bộ, các thầy giáo, cô giáo Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, tận tình giảng dạy, động viên, nhiệt tình giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới hai nhà khoa học hướng dẫn là PGS.
Vũ Thanh và PGS. Trần Thị Hoa Lê. Trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án, tôi đã luôn luôn nhận được sự khích lệ, động viên tinh thần kịp thời để tôi có thể có được thành quả như ngày hôm nay. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn người thân trong gia đình và bạn bè đã động viên tôi, giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày 10 tháng 3 năm 2020 Tác giả luận án Bùi Thị Lan Hương luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc của luận án.6 Chương 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Lý thuyết loại hình học văn học.
Lý thuyết tự sự học. GIỚI THUYẾT TÁC GIẢ NHO HỌC – TÂN HỌC. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Những công trình nghiên cứu về các tác giả Nho học - Tân học.
Những nghiên cứu về tác giả Nguyễn Chánh Sắt. Những nghiên cứu về Hồ Biểu Chánh. Những nghiên cứu về Tản Đà. Những nghiên cứu về Nguyễn Trọng Thuật.
Những nghiên cứu về Ngô Tất Tố. Những công trình nghiên cứu thể loại tiểu thuyết giai đoạn giao thời và tiểu thuyết Quốc ngữ của tác giả Nho học - Tân học. Nhận xét chung.36 Tiểu kết Chương 1.36 Chương 2: ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH VÀ ĐẶC ĐIỂM LOẠI HÌNH TÁC GIẢ NHO HỌC - TÂN HỌC GIAI ĐOẠN ĐẦU THẾ KỶ XX. ĐIỀU KIỆN HÌNH THÀNH LOẠI HÌNH TÁC GIẢ NHO HỌC – TÂN HỌC.
Điều kiện lịch sử - xã hội, tư tưởng - văn hóa. Bối cảnh xã hội Việt Nam đầu thế kỷ XX. Quá trình phổ biến chữ Quốc ngữ. Sự ra đời, phát triển của báo chí và xuất bản.
Nền giáo dục mới với mô hình nhà trường Pháp - Việt. Điều kiện văn học. Dịch thuật - cầu nối giao lưu văn học Á - Âu. Công chúng và vai trò của công chúng văn học đầu thế kỷ XX.
Sự phát triển tư duy tiểu thuyết Việt Nam: từ tự sự của tiểu thuyết chương hồi chữ Hán đến tiểu thuyết Quốc ngữ hiện đại. Quá trình thay đổi ý thức của nhà văn. ĐẶC ĐIỂM LOẠI HÌNH TÁC GIẢ NHO HỌC – TÂN HỌC ĐẦU THẾ KỶ XX. Những tác giả xuất thân Nho học sau đó tham gia và học nhà trường Pháp - Việt.
Những tác giả dự các khoa thi Nho học và tự học tiếng Pháp.65 Tiểu kết Chương 2.69 Chương 3: TÁC GIẢ NHO HỌC- TÂN HỌC VỚI TIỂU THUYẾT QUỐC NGỮ ĐẦU THẾ KỶ XX TRÊN PHƯƠNG DIỆN HỆ THỐNG ĐỀ TÀI - CHỦ ĐỀ VÀ TỔ CHỨC KẾT CẤU CỐT TRUYỆN. HỆ THỐNG ĐỀ TÀI – CHỦ ĐỀ. Đề tài - chủ đề về đạo đức, luân lý xã hội. Đề tài - chủ đề phê phán xã hội.
Đề tài - chủ đề về tình yêu và hôn nhân gia đình. TỔ CHỨC KẾT CẤU CỐT TRUYỆN. Kết cấu cốt truyện vay mượn. Kết cấu cốt truyện sáng tạo.99 Tiểu kết Chương 3.102 Chương 4: TÁC GIẢ NHO HỌC- TÂN HỌC VỚI TIỂU THUYẾT QUỐC NGỮ ĐẦU THẾ KỶ XX TRÊN PHƯƠNG DIỆN XÂY DỰNG HỆ THỐNG NHÂN VẬT, GIỌNG ĐIỆU VÀ NGÔN NGỮ.
XÂY DỰNG HỆ THỐNG NHÂN VẬT. Một số loại hình nhân vật tiêu biểu. Nhân vật là con người đạo đức, có tình có nghĩa. Nhân vật là con người tài tử mang ảo mộng thoát ly.
Nhân vật là con người bị áp bức, bóc lột đến cùng cực. Nhân vật là con người bị tha hóa và tầng lớp quan lại, địa chủ. Nghệ thuật xây dựng nhân vật. Nghệ thuật miêu tả ngoại hình và nhân thân nhân vật.
Nghệ thuật miêu tả tâm lí nhân vật. GIỌNG ĐIỆU NGHỆ THUẬT. Giọng điệu triết lí, giáo huấn. Giọng điệu bình luận thế sự.
Giọng điệu cảm thương. Giọng điệu hài hước, đả kích. NGÔN NGỮ NGHỆ THUẬT. Xu hướng giảm dần câu văn biền ngẫu và từ Hán - Việt đến sự gia tăng của ngôn ngữ đời sống.
Xu hướng giảm dần của câu văn biền ngẫu. Sự giảm dần của lượng từ ngữ Hán - Việt. Sự gia tăng của ngôn ngữ đời sống. Ngôn ngữ đối thoại và ngôn ngữ độc thoại nội tâm.
Ngôn ngữ đối thoại. Ngôn ngữ độc thoại nội tâm.147 Tiểu kết Chương 4.151 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.156 TÀI LIỆU THAM KHẢO.157 luan an MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Lý do khoa học Văn học Việt Nam đầu thế kỷ XX là một trong những giai đoạn đặc biệt của lịch sử văn học dân tộc, lâu nay vẫn được các nhà khoa học định danh là giai đoạn giao thời, chuyển tiếp giữa hai thời kỳ, hai phạm trù từ văn học trung đại sang văn học hiện đại, từ những ảnh hưởng mang tính khu vực sang những mối liên hệ trực tiếp với văn học thế giới.
Trong giai đoạn lịch sử đặc biệt đó, nền văn học Việt Nam đã xuất hiện một vài loại hình tác giả mới, trong đó có một kiểu loại tác giả là sản phẩm của thời điểm giao thời giữa cái cũ truyền thống và cái mới, ảnh hưởng phương Tây, đó là các tác giả Nho học - Tân học. Hiểu một cách đơn giản nhất, đó là những tác giả có sự kết hợp hai yếu tố trong cấu trúc, trong ý thức hệ tư tưởng: Nho giáo và học phong của thời đại mới. Họ có thể là những người đỗ đạt trong các kỳ thi Nho học, hoặc là những người đã nhiều năm theo đòi chữ nghĩa thánh hiền và chịu ảnh hưởng sâu sắc của nền học vấn này. Song, do những biến thiên của thời cuộc, trên cơ sở tiếp thu những tư tưởng mới của phương Tây, những nhà nho này đã theo học tiếng Pháp, tiếp thu văn hóa Pháp và chuyển sang viết văn bằng chữ Quốc ngữ.
Đội ngũ tác giả Nho học - Tân học là một mẫu hình tác giả nhà nho kiểu mới và họ có những đóng góp không nhỏ cho quá trình hình thành và phát triển của nền văn học Quốc ngữ giai đoạn đầu thế kỷ XX. Tác giả Nho học - Tân học Việt Nam đã có những đóng góp quan trọng cho sự hình thành và phát triển của văn học đương thời, đặc biệt cho sự duy trì và tiếp nối những thành tựu và ảnh hưởng của văn học quá khứ với nền văn học mới, trong một bối cảnh khi mà đa số người sáng tác đã quay lưng hoặc tìm cách xóa bỏ dấu vết của nền “cựu học”. Loại hình tác giả này, từ trước tới nay mới được các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu chủ yếu dưới góc độ là những nhà văn riêng lẻ, độc lập, hoặc tìm hiểu họ trên những phương diện khác mà chưa phải với tư cách là một loại hình tác giả. Đôi khi những đặc điểm mang tính loại hình của họ như sự duy trì trạng thái tiếp nối truyền thống trên các phương diện như đề tài, chủ đề, cảm hứng tư tưởng hay những thủ pháp nghệ thuật, ngôn từ, cách xây dựng hình tượng nghệ thuật lại chỉ được coi là những hạn chế rơi rớt từ quá khứ.
Những thành tựu của loại hình tác giả Nho học - Tân học ở nhiều trường hợp lại bộc lộ ngay trong sự thể hiện 1 luan an những vấn đề tưởng như đã cũ so với thời đại. Chính những thành tựu to lớn, cũng như những vấn đề còn để ngỏ của nghiên cứu văn học đầu thế kỷ XX đã gợi ý cho chúng tôi triển khai đề tài về các tác giả Nho học - Tân học và những đóng góp (cũng như hạn chế) của họ cho sự hình thành và phát triển của văn học giai đoạn giao thời. Lý do thực tiễn Các tác giả trên, cũng như văn học đầu thế kỷ XX là đối tượng nghiên cứu và giảng dạy của chúng tôi bấy lâu trong nhà trường đại học. Riêng sáng tác của Hồ Biểu Chánh, Tản Đà và Ngô Tất Tố đã từ lâu được đưa vào chương trình ngữ văn từ bậc trung học cơ sở đến bậc trung học phổ thông.
Do vậy, đây là một đề tài rất thiết thực, giúp cho chúng tôi cơ hội được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn các hiện tượng văn học quá khứ, nhất là văn học Việt Nam giai đoạn đầu thế kỷ XX. Với những lí do khoa học và lý do thực tiễn trên đây, chúng tôi chọn đề tài “Tác giả Nho học - Tân học và những đóng góp đối với thể loại tiểu thuyết Quốc ngữ đầu thế kỷ XX (qua một số tác giả tiêu biểu)” làm nội dung nghiên cứu trong luận án của mình. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Thị Lan Hương (2020). Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đố [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-viet-nam/bieu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đối với thể loại tiểu thuyết quốc ngữ việt nam đầu thế kỷ xx qua một số tác giả tiêu biểu. T
Luận án "Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đố" thuộc chuyên ngành Văn học Việt Nam. Danh mục: Văn Học Việt Nam.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đố" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tác giả nho học tân học và những đóng góp đố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.