Luận án tiến sĩ Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản - Nguyễn Diệu Minh
Phân tích và đối chiếu tính thiền trong thơ haiku và tranh mộc mạc Nhật Bản, làm rõ điểm tương đồng và khác biệt, đề xuất hiểu biết sâu sắc về văn hóa Nhật Bản.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học nước ngoài
- Tác giả:
- Nguyễn Diệu Minh Chân Như
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản
Thiền tính trong nghệ thuật Nhật Bản là linh hồn định hình nên vẻ đẹp phương Đông. Tinh thần Thiền thấm sâu vào văn chương và hội họa xứ Phù Tang. Trong đó, thơ haiku và tranh mặc hội giữ vị trí tiêu biểu nhất. Cả hai loại hình đều hướng tới sự tối giản. Nghệ thuật lược bỏ mọi chi tiết rườm rà. Nét vẽ và câu chữ tập trung vào bản thể của sự vật. Thơ haiku dùng mười bảy âm tiết để gói trọn vũ trụ. Tranh thủy mặc Sumi-e dùng mực đen và nước để biểu đạt vô tận. Sự tương đồng này tạo nên mối liên kết sâu sắc giữa thi ca và hội họa. Cốt lõi của nghệ thuật là sự thanh tịnh của tâm thức. Nghệ sĩ không sao chép hiện thực. Họ nắm bắt thần thái và cái thần của cảnh vật. Tác phẩm nghệ thuật trở thành phương tiện biểu đạt sự giác ngộ. Sự tĩnh lặng mở ra không gian chiêm nghiệm vô cùng cho tâm hồn.
1.1. Khái niệm thiền tính trong nghệ thuật Nhật Bản
Thiền tính là bản chất tâm linh bắt nguồn từ Phật giáo Thiền tông. Khái niệm này chỉ trạng thái tĩnh lặng, tự tại và thấu triệt chân lý. Trong văn hóa xứ Phù Tang, tinh thần Thiền hòa nhập vào mọi sáng tạo nghệ thuật. Nghệ sĩ Thiền tông luôn coi trọng sự trực nhận. Họ quan sát sự vật bằng cái nhìn vô phân biệt. Tâm trí không bị vướng bận bởi định kiến hay hình thức bên ngoài. Tinh thần này phản ánh chân lý vạn vật vô thường và biến đổi. Mọi vật thể đều chứa đựng Phật tính nguyên sơ. Một chiếc lá rơi hay giọt sương mai đều mở ra cái nhìn giác ngộ. Nghệ thuật trở thành chiếc cầu nối trực tiếp giữa con người và vũ trụ bao la. Người thưởng ngoạn tìm thấy sự an nhiên sâu thẳm qua từng tác phẩm.
1.2. Mối tương quan giữa thơ haiku và tranh thủy mặc
Thơ ca và hội họa có mối quan hệ hữu cơ gắn bó mật thiết. Cổ nhân từng khẳng định trong thơ có họa và trong họa có thơ. Thơ haiku và tranh mặc hội thể hiện rõ nét tư tưởng tương thông này. Thơ haiku gợi lên hình ảnh sắc nét qua vài từ ngữ cô đọng. Ngược lại, tranh thủy mặc Sumi-e mang đậm chất thơ qua các vệt loang của mực. Cả hai cùng sử dụng cấu trúc ước lệ và biểu trưng tinh tế. Không gian hội họa tương ứng với trường liên tưởng trong thi ca. Bút pháp chấm phá của họa sĩ song hành với thủ pháp ngắt câu kireji của thi nhân. Sự kết hợp này mang lại nhịp điệu hài hòa cho nghệ thuật truyền thống Nhật Bản.
1.3. Lịch sử nghiên cứu mỹ học Thiền tông phương Đông
Mỹ học Thiền tông thu hút sự chú ý của nhiều học giả quốc tế và Việt Nam. Giới nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa tư tưởng Phật giáo và nghệ thuật cổ điển. Các công trình trước đây thường phân tích thơ haiku hoặc tranh thủy mặc Suibokuga một cách riêng rẽ. Rất ít công trình đặt hai thể loại này trong một hệ thống so sánh liên văn bản. Việc tìm hiểu thiền tính giúp giải mã chiều sâu của văn hóa truyền thống Nhật Bản. Luận án tổng hợp các góc nhìn đa chiều về mỹ học phương Đông. Đề tài mở rộng đường biên nghiên cứu so sánh nghệ thuật. Nghiên cứu xác lập cơ sở lý luận vững chắc về sự thẩm thấu của tinh thần Thiền trong nghệ thuật tạo hình và thi ca.
II. Triết lý Wabi sabi và Yugen trong nghệ thuật Thiền
Mỹ học Thiền tông xây dựng nên hệ thống cảm thức thẩm mỹ độc đáo. Nghệ thuật Nhật Bản luôn tôn vinh cái đẹp của sự giản dị và tĩnh lặng. Triết lý Wabi-sabi cùng phạm trù Yugen là những trụ cột tư tưởng căn bản. Những cảm thức này chi phối toàn bộ cấu trúc thơ haiku và tranh mặc hội. Nghệ sĩ tìm thấy vẻ đẹp vĩnh cửu trong những điều không hoàn hảo. Sự tàn phai của thời gian trở thành nguồn cảm hứng bất tận. Thiên nhiên đơn sơ phản chiếu tâm hồn thanh khiết của con người. Từng vệt mực mộc mạc và từng câu chữ ngắn gọn đều chứa đựng chiều sâu triết lý. Tác phẩm nghệ thuật khơi gợi rung cảm thầm kín và tinh tế nơi người thưởng thức.
2.1. Cảm thức Wabi mộc mạc và Sabi tịch tĩnh trầm mặc
Wabi đại diện cho vẻ đẹp mộc mạc, thanh bần và giản dị. Sabi biểu thị sự tịch tĩnh, rêu phong và dấu ấn của thời gian. Trong thơ haiku, Wabi hiện diện qua hình ảnh cỏ cây khô héo, mái tranh nghèo hay con đường vắng. Ngôn từ thơ lược bỏ mọi hoa mỹ để chạm tới cốt lõi giản đơn. Trong tranh thủy mặc Sumi-e, tinh thần Sabi thấm đẫm qua sắc xám cổ kính của nét mực nhạt. Bức tranh không rực rỡ sắc màu nhưng mang chiều sâu trầm lắng. Không gian cô tịch giúp thanh lọc tâm trí con người khỏi ồn ào trần thế. Triết lý Wabi-sabi nhắc nhở vạn vật đều tuần hoàn theo tự nhiên. Vẻ đẹp chân thực nhất luôn ẩn sau sự thô ráp và tĩnh lặng nguyên sơ.
2.2. Phạm trù Yugen và vẻ đẹp uyên áo sâu kín vi diệu
Phạm trù Yugen gợi mở vẻ đẹp u huyền, thâm trầm và kín đáo. Cái đẹp này không phơi bày lộ liễu trên bề mặt tác phẩm. Yugen ẩn tàng dưới tầng sâu của cảm xúc và hình tượng. Trong thơ haiku, Yugen là dư ba vô tận phía sau những từ ngữ ngắn ngủi. Một tiếng ếch nhảy hay ánh trăng mờ sau mây đều chứa đựng sự huyền bí của cõi đời. Trong tranh mặc hội Suibokuga, Yugen hiển hiện qua làn sương mờ phủ quanh sườn núi. Nét vẽ nửa hiện nửa tan tạo cảm giác xa xăm vô định. Họa tiết uyên áo dẫn dắt trực giác con người vượt thoát thế giới hữu hình. Vẻ đẹp ấy lay động trực tiếp tầng sâu vô thức của tâm linh.
2.3. Sự hòa điệu giữa ngôn từ tinh giản và nét bút mực
Thơ haiku và tranh mặc hội gặp gỡ ở sự tiết chế tuyệt đối. Nghệ thuật Thiền không dung nạp sự dư thừa hay phô trương kỹ thuật. Ngôn từ thơ haiku được mài giũa đến mức tối thiểu nhưng hàm chứa ý nghĩa sâu xa. Tương tự, nét bút lông trong tranh thủy mặc chỉ cần vài đường cơ bản để định hình sự vật. Bút pháp phóng khoáng thể hiện sự tự do hoàn toàn của tâm thức sáng tạo. Màu mực đen đơn sắc biến hóa đa dạng nhờ sự tương phản giữa đậm và nhạt. Sự hòa điệu giữa thơ và họa tạo ra một thế giới nghệ thuật thanh cao. Đó là nơi cái tĩnh ngự trị trên cái động và cái ít bao hàm cái nhiều.
III. Phương thức nghệ thuật Thiền trong haiku và mặc hội
Phương thức nghệ thuật Thiền trong haiku và mặc hội dựa trên các nguyên lý độc đáo. Cốt lõi của phương thức này gồm tính không, tính khoảnh khắc và nghệ thuật kiến tạo ý cảnh. Tinh thần Thiền xem hư không là cội nguồn sinh thành của vạn vật. Nghệ sĩ sử dụng khoảng trống như một phương tiện biểu đạt chủ động. Sự vắng mặt của hình ảnh và từ ngữ mang lại sức mạnh gợi cảm to lớn. Nghệ thuật không mô tả thế giới như một thực thể cố định. Tác phẩm nắm bắt dòng chảy sống động của hiện tại. Tâm cảnh của người sáng tạo hòa làm một với khung cảnh thiên nhiên. Nghệ thuật trở thành cánh cửa mở vào thế giới tâm linh vô biên.
3.1. Nghệ thuật khoảng trắng Yohaku và khoảng lặng Ma
Nghệ thuật khoảng trắng Yohaku là đỉnh cao của tranh thủy mặc Suibokuga. Khoảng trắng trên giấy lụa không phải là chỗ trống vô nghĩa. Đó là sương khói, dòng sông, bầu trời hay khoảng không gian vô tận. Khoảng trắng làm nổi bật nét vẽ và tạo độ thở cho bức tranh. Trong thơ haiku, khoảng lặng Ma tương đương với những khoảng lặng giữa các dòng thơ. Sự im lặng sau từ ngữ kích thích trí tưởng tượng của độc giả. Âm thanh ngưng đọng tạo ra dư vang bất tận cho tâm hồn. Nghệ thuật khoảng trắng Yohaku và khoảng lặng Ma khẳng định cái vô hình mạnh hơn cái hữu hình. Sự vắng bóng của chi tiết khơi dậy tiềm năng cảm thụ vô hạn.
3.2. Tính khoảnh khắc và sự bừng nở của thực tại sống
Thiền tông luôn hướng tâm thức về giây phút hiện tại bây giờ và ở đây. Thơ haiku được mệnh danh là thơ của khoảnh khắc bừng ngộ satori. Một ánh chớp, giọt sương rơi hay tiếng ve kêu đều được ghi lại trong chớp mắt. Tính khoảnh khắc biến trải nghiệm thoáng qua thành giá trị vĩnh cửu. Tranh mặc hội cũng vận hành theo nguyên lý tương tự. Họa sĩ hạ bút với tốc độ dứt khoát không do dự. Nét mực một khi đã chạm vào giấy thấm thì không thể sửa chữa hay bôi xóa. Động tác vẽ phản ánh trọn vẹn sự tập trung cao độ của tâm trí trong giây phút hiện tiền. Tác phẩm nắm bắt linh hồn sống động của thực tại.
3.3. Ý cảnh tâm cảnh tương thông và sự mờ hóa ranh giới
Ý cảnh là sự dung hợp tuyệt đối giữa tâm linh nghệ sĩ và cảnh sắc ngoại giới. Nghệ thuật Thiền xóa bỏ sự phân chia rạch ròi giữa chủ thể và khách thể. Con người không đứng ngoài để quan sát tự nhiên. Con người hòa tan hoàn toàn vào cỏ cây, sông núi. Trong thơ haiku, ranh giới giữa nỗi buồn nhân thế và tiếng quạ kêu trong chiều tà bị xóa nhòa. Trong tranh mặc hội, hình bóng con người thường nhỏ bé và hòa lẫn vào thiên nhiên hùng vĩ. Sự mờ hóa ranh giới hình tượng giúp mở rộng biên độ cảm xúc. Tác phẩm đưa người thưởng ngoạn trở về với trạng thái nguyên sơ của vạn vật và vũ trụ.
IV. Cảm nghiệm Thiền và sự giác ngộ qua thơ và hội họa
Cảm nghiệm tác phẩm nghệ thuật Thiền là một quá trình tâm linh đặc biệt. Quá trình này đòi hỏi người tiếp nhận phải vượt qua nhận thức duy lý thông thường. Cả thơ haiku và tranh mặc hội đều không giải thích ý nghĩa bằng các lập luận logic. Tác phẩm đóng vai trò như ngón tay chỉ trăng hướng tới chân lý tối hậu. Con đường tiếp cận nghệ thuật mang tính trực giác và phi đạo lộ. Người xem tranh và người đọc thơ cùng tham gia vào hành trình đồng sáng tạo. Họ trải nghiệm sự thức tỉnh của tâm thức qua từng câu chữ và vệt mực. Nghệ thuật trở thành phương tiện tu dưỡng và giải phóng tinh thần con người.
4.1. Con đường phi đạo lộ và hành trình thể nhập chân lý
Phi đạo lộ trong Thiền tông chỉ việc đạt tới chân lý không thông qua con đường mòn kinh viện. Nghệ thuật Thiền khước từ các khuôn mẫu giáo điều và cấu trúc cứng nhắc. Việc thể nhập vào tinh thần thơ haiku đòi hỏi sự lắng đọng hoàn toàn của tâm trí. Không cần phân tích ngữ pháp hay suy diễn ngữ nghĩa phức tạp. Đối với tranh thủy mặc Sumi-e, người thưởng lãm trực nhận cái đẹp qua cái nhìn tĩnh tại đầu tiên. Nhận thức thẩm mỹ diễn ra tức thì như ánh chớp lóe sáng. Sự thể nhập này xóa bỏ khoảng cách không thời gian giữa tác giả và người tiếp nhận. Đó là sự gặp gỡ kỳ diệu giữa hai tâm hồn đồng điệu qua tác phẩm.
4.2. Quá trình đồng sáng tạo giữa tác giả và người tiếp nhận
Tác phẩm nghệ thuật Thiền luôn mang tính chất mở và chưa hoàn tất. Tác giả chủ động để lại những khoảng trống để người thưởng thức tự điền đầy. Trong thơ haiku, cấu trúc mười bảy âm tiết chỉ là điểm khởi đầu cho một trường liên tưởng. Độc giả dùng trải nghiệm sống và tâm thức của bản thân để hoàn thiện bài thơ. Trong tranh mặc hội, những mảng trắng mênh mông mời gọi người xem bước vào đồng sáng tạo. Người tiếp nhận không chỉ thụ động chiêm ngưỡng. Họ trở thành một phần của quá trình hoàn thiện tác phẩm. Mối quan hệ tương tác này tạo nên sức sống bền bỉ và bất tận cho nghệ thuật truyền thống Nhật Bản.
4.3. Ngộ tính Thiền tông qua công án haiku và tranh mực
Công án Thiền là những câu hỏi nghịch lý nhằm đập tan tư duy duy lý hạn hẹp. Thơ haiku hoạt động như những công án thi ca ngắn gọn. Bài thơ thúc đẩy tâm trí vượt thoát ranh giới ngôn ngữ để đón nhận sự bừng sáng tâm linh. Tương tự, tranh mặc hội dùng biểu tượng trừu tượng để đánh thức ngộ tính nơi con người. Nét cọ tối giản hay hình tượng một cành mai cô độc gợi mở chân lý sâu xa về sự sống. Hiểu nghệ thuật là nhận biết hình thức, còn Ngộ là trực nhận bản thể tối thượng. Ngộ tính giúp con người giải phóng khỏi những chấp niệm trần tục. Tâm hồn đạt tới sự tự do, thanh tịnh và an lạc vĩnh viễn.
V. Giá trị thẩm mỹ Thiền tính trong văn hóa nghệ thuật
Thiền tính trong nghệ thuật Nhật Bản mang lại những giá trị văn hóa và thẩm mỹ trường tồn. Sự kết hợp giữa thơ haiku và tranh mặc hội tạo nên một tượng đài nghệ thuật độc nhất vô nhị. Luận án tiến sĩ đã làm sáng tỏ chiều sâu triết mỹ của sự giao thoa này. Nghiên cứu khẳng định vai trò then chốt của tinh thần Thiền trong việc định hình bản sắc Á Đông. Nghệ thuật không chỉ phục vụ nhu cầu giải trí hay trang trí đơn thuần. Nghệ thuật trở thành phương thức sống và thức tỉnh tâm hồn. Những nguyên lý thẩm mỹ cổ điển vẫn giữ nguyên sức sống mãnh liệt và giá trị thời sự cho đến hôm nay.
5.1. Cầu nối độc đáo giữa thi ca ngôn từ và hội họa hình ảnh
Nghiên cứu xác lập mối quan hệ biện chứng giữa thi ca và hội họa phương Đông. Thơ haiku dùng ngôn từ để vẽ nên bức tranh tâm tưởng sống động. Tranh mặc hội Sumi-e dùng mực nước để viết nên khúc ca tĩnh lặng của thiên nhiên. Hai loại hình bổ sung và nâng đỡ lẫn nhau trong cùng một không gian thẩm mỹ. Cả hai cùng chia sẻ nguyên lý tối giản, tính khoảnh khắc và tinh thần vô ngôn. Sự tương đồng này tạo nên chiếc cầu nối văn hóa đặc sắc giữa văn học và nghệ thuật tạo hình. Qua đó, người nghiên cứu có cái nhìn toàn diện hơn về tư duy nghệ thuật tổng thể của người Nhật Bản.
5.2. Đóng góp lý luận cho mỹ học so sánh và nghệ thuật Á Đông
Công trình nghiên cứu đóng góp nền tảng lý luận quan trọng cho ngành mỹ học so sánh. Việc đối chiếu thơ ca và hội họa dưới lăng kính Thiền học mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới. Luận án hệ thống hóa các phạm trù thẩm mỹ phức tạp như Wabi-sabi, Yugen và tính không. Nghiên cứu giúp người đọc Việt Nam hiểu sâu sắc hơn về tâm hồn và triết lý sống xứ Phù Tang. Đồng thời, công trình cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà nghiên cứu văn hóa và nghệ thuật phương Đông. Lý luận này góp phần làm phong phú thêm kho tàng tri thức về mỹ học truyền thống châu Á.
5.3. Ý nghĩa thực tiễn đối với cảm thụ nghệ thuật đương đại
Trong thế giới hiện đại đầy xáo động và áp lực, nghệ thuật Thiền mang lại liệu pháp tinh thần quý giá. Triết lý Wabi-sabi và lối sống tối giản đang trở thành xu hướng toàn cầu được đón nhận rộng rãi. Nghệ thuật khoảng trắng Yohaku và khoảng lặng Ma gợi mở không gian tĩnh tại cho con người tái tạo năng lượng sống. Việc cảm thụ thơ haiku và tranh mặc hội giúp thanh lọc cảm xúc và rèn luyện tâm trí an nhiên. Con người học cách trân trọng những điều giản dị và sống trọn vẹn trong từng khoảnh khắc hiện tại. Tinh thần Thiền mãi là ngọn hải đăng soi sáng hành trình tìm kiếm sự cân bằng nội tâm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI NGUYỄN DIỆU MINH CHÂN NHƯ THIỀN TÍNH TRONG THƠ HAIKU VÀ TRANH MẶC HỘI NHẬT BẢN Chuyên ngành: Văn học nước ngoài Mã số: 9220242 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS NGUYỄN THỊ MAI LIÊN 2. NGUYỄN THỊ DIỆU LINH HÀ NỘI – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu và kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án này là hoàn toàn trung thực, chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 05 tháng 09 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Diệu Minh Chân Như LỜI CẢM ƠN Nhân dịp luận án được hoàn thành và đưa ra bảo vệ, tôi chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. TS Nguyễn Thị Mai Liên và TS Nguyễn Thị Diệu Linh, là hai người hướng dẫn khoa học và cũng là những người khích lệ, động viên, tạo điều kiện tốt nhất để giúp tôi thực hiện đề tài nghiên cứu của mình. Tôi trân trọng cảm ơn Trường Đại học Sư phạm Hà Nội và Cơ quan công tác – Trường Đại học Đồng Tháp vì đã tạo cơ hội và điều kiện thuận lợi cho tôi được học tập và nghiên cứu! Tôi chân thành cảm ơn các nhà giáo, các nhà nghiên cứu - những người đã giảng dạy và cho tôi nhiều ý kiến bổ ích trong quá trình học tập và nghiên cứu đề tài! Nhân dịp này, tôi cũng xin cảm ơn tác giả của các công trình, bài báo khoa học mà chúng tôi xin phép sử dụng trích dẫn trong luận án này! Xin gửi đến bạn bè đồng nghiệp lời cảm ơn chân thành vì sự giúp đỡ mà các bạn đã dành cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài! Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình yêu quý của tôi – những người luôn nhiệt thành ủng hộ, giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để thực hiện ước mơ của mình! Hà Nội, ngày 05 tháng 09 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Diệu Minh Chân Như MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài:.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Các hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.
Đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Giới thuyết khái niệm Thiền tính.
Tình hình nghiên cứu. Trên thế giới. Nghiên cứu mối tương quan thơ ca và hội họa. Nghiên cứu tương quan thơ haiku và tranh mặc hội.
Nghiên cứu Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội. Nghiên cứu mối tương quan thơ ca và hội họa. Nghiên cứu tương quan thơ haiku và tranh mặc hội. Nghiên cứu Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội.
Nghiên cứu mối tương quan thơ ca và hội họa. Nghiên cứu tương quan thơ haiku và tranh mặc hội. Nghiên cứu Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội. CẢM THỨC THẨM MĨ THIỀN TRONG THƠ HAIKU VÀ TRANH MẶC HỘI.
Khái niệm cảm thức thẩm mĩ Thiền. Cảm thức wabi (giản phác) trong thơ haiku và tranh mặc hội. Khái niệm wabi. Thiên nhiên giản dị, đơn sơ và con người chất phác, mộc mạc.
Sự giản lược ngôn từ ở thơ haiku và chất liệu đơn sơ trong tranh mặc hội. Cảm thức sabi (tịch tĩnh) trong thơ haiku và tranh mặc hội. Khái niệm sabi. Không gian cô tịch, hoang sơ.
Tinh thần tịch liêu trong thơ haiku và tính vô thanh của tranh mặc hội. Cảm thức yugen (yugen) trong thơ haiku và tranh mặc hội. Khái niệm yugen. Vẻ đẹp uyên áo của tâm biểu hiện qua thực tại sống động trong nghệ thuật.
Yugen - vẻ đẹp thẳm sâu của ý tượng trong thơ haiku và vẻ đẹp uyên áo của các họa tiết trong tranh mặc hội. PHƯƠNG THỨC NGHỆ THUẬT THIỀN TRONG THƠ HAIKU VÀ TRANH MẶC HỘI. Khái niệm phương thức nghệ thuật Thiền. Khái niệm chung.
Khái niệm không bạch và hư không, khoảnh khắc và ý cảnh. Tính không trong thơ haiku và tranh mặc hội. Khả năng khơi gợi của những khoảng trống và lối “chấm phá”. Không bạch trong kết cấu của tranh mặc hội và hư không trong kết cấu thơ haiku.
Tính khoảnh khắc trong thơ haiku và trong tranh mặc hội. Sự trực nhận phi thời gian đối với thực tại hiện tiền. Khoảnh khắc thực tại trong thơ haiku và khoảnh khắc nội tâm trong tranh mặc hội. Ý cảnh trong thơ haiku và tranh mặc hội.
Tâm – cảnh tương thông trong ý cảnh thơ haiku và tranh mặc hội. Đồng nhất chủ thể và đối tượng trong ý cảnh thơ haiku và mờ hóa ranh giới hình tượng trong ý cảnh của tranh mặc hội. CẢM NGHIỆM THIỀN TRONG THƠ HAIKU VÀ TRANH MẶC HỘI. Khái niệm cảm nghiệm Thiền.
Phi đạo lộ của việc thể nhập vào Đạo trong cảm nghiệm thơ haiku và tranh mặc hội. Đồng sáng tạo trong cảm nghiệm tác phẩm thơ haiku và tranh mặc hội. Phương diện nhận thức trong việc đồng sáng tạo. Phương diện thẩm mĩ trong việc đồng sáng tạo.
Ngộ tính của Thiền trong việc nhận biết cái đẹp của thơ haiku và tranh mặc hội. Hiểu và Ngộ trong cảm nghiệm nghệ thuật. Ngộ công án haiku và lĩnh hội biểu tượng tranh mặc hội. Tiệm cận thơ haiku theo thời gian, chiêm ngưỡng tổng thể tranh mặc hội trong không gian.
144 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 PHỤ LỤC 1 MỞ ĐẦU 1.
Lí do chọn đề tài 1.1 “Thi trung hữu họa; họa trung hữu thi” là nhận định của Tô Đông Pha (1037 - 1101) dành cho những bài thơ cũng như những bức họa của Vương Duy (701 - 761). Các nhà phê bình nghệ thuật trước giờ vẫn xem đó là nhận định khái quát, đề cập đến tính khả dĩ của mối liên hệ giữa thơ và họa, ở Trung Quốc nói riêng và ở phương Đông nói chung. Thế nhưng làm rõ mối liên hệ này lại là một công việc đòi hỏi nhiều công phu nghiên cứu. Cơ sở lí luận của mối liên hệ đó là gì? Những biểu hiện cụ thể của nó ra sao? Xuất phát từ thôi thúc trên, tác giả luận án muốn đi sâu vào tìm hiểu mối liên hệ này, thông qua việc nghiên cứu hai thể loại nghệ thuật cụ thể: Thơ haiku và tranh mặc hội, là hai ngành nghệ thuật hình thành ở một nước phương Đông, được xem là đồng văn với Trung Quốc, là Nhật Bản, với hi vọng bước đầu làm sáng tỏ một vấn đề tưởng chừng như quen thuộc nhưng thật ra vẫn rất mới mẻ đối với công tác nghiên cứu thơ ca nghệ thuật trong bối cảnh hiện nay.
Thơ haiku (tiếng Nhật: 俳句, âm Hán Việt: Bài cú) là một thể thơ đặc sắc của thi quốc Nhật Bản. Theo giả thiết được phổ biến rộng rãi nhất, tiền thân của thơ haiku là thể thơ tanka (đoản ca)– một trong ba tiểu loại của thể waka (Hòa ca – thơ ca của người Nhật – gồm tanka - đoản ca, sedoka - tuyền đầu ca và choka - trường ca). Về sau, đoản ca bị ngắt làm hai để tạo những câu thơ 5-7-5 và 7-7 âm tiết. Những câu này được kết hợp đan xen với nhau tạo thành chuỗi dài gồm 36, 100, có khi với số lượng nhiều hơn nữa những mắt xích gọi là thể liên ca hài hước (haikai no renga).
Theo các nhà nghiên cứu“haikai đã tồn tại từ thời Heian, và mặc dù có bản chất của thơ haiku, nhưng có vẻ như vào thời đó, nó chưa bao giờ được gọi là haiku” [1, 400] và tanka, nếu so với haiku thì sự khác biệt giữa tanka và haiku nằm ở chỗ“tanka chú trọng sử dụng động từ, trong khi haiku chú trọng sử dụng danh từ nhiều hơn”[2, 62]. Vào thế kỉ XVII, thơ haiku đạt tới đỉnh cao và trở nên nổi tiếng trên thi đàn thế giới với những tên tuổi lớn như thi hào M. Baso, sau đó là Y. Đến thế kỉ XIX, Shiki mới gọi là haiku.
Ngày nay, trong thế kỉ XXI, từ một thể thơ đặc trưng của Nhật Bản, thơ haiku đã lan tỏa theo hướng toàn cầu hóa. Những haijin (người làm thơ haiku) đã hiện diện ở hơn 40 nước trên thế giới. Điều đó cho thấy, thơ haiku có giá trị rất lớn lao đối với đời sống tinh thần nói chung, 2 cũng như đời sống văn học nói riêng của nhân loại. Đánh giá về vị trí của haiku và M.
Basho đối với Nhật Bản, R. Blyth, chuyên gia Nhật Bản học nổi tiếng người Anh, trong cuốn Japanese Life and Character in Senryu, Hokuseido Tokyo đã hết lời ca tụng. Blyth, thơ haiku là tinh hoa văn học nghệ thuật của Nhật Bản và M. Basho, là người có công đưa haiku lên địa vị lừng lẫy trên thi đàn thế giới, là người đóng một vai trò quan trọng trong tiến trình phát triển văn hóa tư tưởng của Nhật Bản.
Vì vậy, nghiên cứu thơ haiku sẽ góp phần giúp ta nắm bắt được phần nào tinh thần của dân tộc Nhật Bản vậy. Tranh mặc hội (tiếng Nhật là sumi-e, 墨絵: sumi là mực đen, e là tranh) cũng còn gọi là tranh thủy mặc (suiboku-ga 水墨画)- là một loại tranh vẽ phổ biến ở Đông Á nhất là Trung Quốc và Nhật Bản. Ở phương Tây, các nhà nghiên cứu có các cách gọi tương ứng với cách gọi này là ink – painting hay “sumi-e painting”, như thuật ngữ được dùng trong tư liệu “Mindful Artist: Sumie painting” của Virginia Lloyd- Davies, do Walter Foster xuất bản, năm 2019. Theo từ điển Hán Việt của Thiều Chửu, “mặc” (墨) là mực, “hội” (繪) là vẽ, hay còn có nghĩa là “diễn tả” như trong cụm từ “miêu hội” (描繪: Miêu tả), “đồ” (圖) là bức tranh, như trong cụm từ “hội đồ” (繪圖: Vẽ tranh).
Nghĩa chiết tự của thuật ngữ tranh mặc hội là tranh vẽ mực, chỉ một hình thức vẽ tranh dùng bút lông chấm mực đen, chẳng hạn như mực được dùng trong thư pháp Trung Quốc, với nồng độ khác nhau nhờ vào việc pha với nước, để sáng tạo nên các hình dáng, đường nét của bức họa. Tranh thủy mặc có hai cách trình bày: cuộn treo dọc là định dạng cổ điển và định dạng cuộn ngang dài. Ở Trung Quốc và Nhật Bản, tranh mặc hội đã hình thành một phong cách truyền thống riêng biệt. Nổi bật trong phong cách này trường phái “Văn nhân họa” (Bunjinga, 文人画).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Diệu Minh Chân Như (2022). Luận án tiến sĩ: Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/van-hoc/van-hoc-nuoc-ngoai/luan-an-tien-si-thien-tinh-trong-tho-haiku-va-tranh-mac-hoi-nhat-ban
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích và đối chiếu tính thiền trong thơ haiku và tranh mộc mạc Nhật Bản, làm rõ điểm tương đồng và khác biệt, đề xuất hiểu biết sâu sắc về văn hóa Nhật Bản.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản" thuộc chuyên ngành Văn học nước ngoài. Danh mục: Văn Học Nước Ngoài.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Thiền tính trong thơ haiku và tranh mặc hội Nhật Bản" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.