Luận án: Chuyển hóa liên ký hiệu Dostoevsky trong điện ảnh châu Á hiện đại
Phân tích chuyển hóa liên ký hiệu trong điện ảnh châu Á hiện đại qua các phim cải biên từ tác phẩm của Fyodor Dostoevsky.
Lý luận văn học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Chuyển hóa liên ký hiệu Dostoevsky trên màn ảnh Á
Tài liệu nghiên cứu vấn đề chuyển hóa liên ký hiệu. Trọng tâm là tác phẩm của Fyodor Dostoevsky. Các phim điện ảnh châu Á hiện đại được xem xét. Nghiên cứu này lấp đầy một khoảng trống học thuật. Nó phân tích sâu sắc cách các tác phẩm văn học vĩ đại được chuyển thể sang một hệ thống ký hiệu khác. Cụ thể là từ tiểu thuyết Nga sang điện ảnh Á. Sự chuyển hóa liên ký hiệu không chỉ là việc kể lại câu chuyện. Nó là một quá trình tái tạo ý nghĩa, biểu tượng và thế giới quan. Điện ảnh châu Á mang đến những góc nhìn mới. Các đạo diễn châu Á thường xuyên tìm thấy tiếng nói chung với Dostoevsky. Họ khám phá các chủ đề về đạo đức, tâm lý và xã hội. Việc nghiên cứu này giúp hiểu rõ hơn về tính phổ quát của văn học Dostoevsky. Nó cũng làm sáng tỏ sự đa dạng trong cách tiếp cận điện ảnh. Phim châu Á không đơn thuần là bản sao. Phim tạo ra những diễn giải độc đáo. Những diễn giải này thường phản ánh bối cảnh văn hóa, xã hội đương đại của châu Á. Phân tích này đóng góp vào lĩnh vực adaptation studies. Nó mở rộng hiểu biết về semiotics trong điện ảnh.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu Giải mã chuyển thể Dostoevsky
Nghiên cứu tập trung giải mã quá trình chuyển thể. Các tác phẩm của Dostoevsky là đối tượng chính. Mục tiêu là phân tích cách thức các ký hiệu văn học được dịch. Chúng được chuyển đổi thành ký hiệu điện ảnh. Đặc biệt trong bối cảnh văn hóa châu Á. Điều này bao gồm việc xem xét sự biến đổi của cốt truyện. Nhân vật, không gian, thời gian cũng được phân tích. Các yếu tố này thay đổi như thế nào trên màn ảnh. Mục đích là nhận diện các chiến lược chuyển hóa. Từ đó, xác định những giá trị mới được tạo ra. Nghiên cứu tìm kiếm sự tương đồng và khác biệt. Giữa tác phẩm gốc và bản chuyển thể. Việc này giúp làm rõ tầm quan trọng của intersemiotic translation. Nó cho thấy cách các tác phẩm cổ điển vẫn có sức sống. Chúng được tái hiện trong các hình thức nghệ thuật mới.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu Điện ảnh Á và Dostoevsky
Lịch sử nghiên cứu dịch liên ký hiệu khá phong phú. Tuy nhiên, một khoảng trống đáng kể tồn tại. Việc nghiên cứu các phim điện ảnh châu Á cải biên từ Dostoevsky còn hạn chế. Các công trình trước đây thường tập trung vào điện ảnh phương Tây. Hoặc các khía cạnh chung của adaptation studies. Chưa có nghiên cứu chuyên sâu về mối quan hệ này. Đặc biệt là từ góc độ chuyển hóa liên ký hiệu. Luận án này mong muốn lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện. Về cách các nhà làm phim châu Á tiếp cận Dostoevsky. Đây là cơ hội để khám phá sự giao thoa văn hóa. Giữa tiểu thuyết Nga và nghệ thuật điện ảnh Á. Nó cũng đánh giá tính thích ứng của tác phẩm Dostoevsky. Văn học của ông vượt qua rào cản địa lý và văn hóa.
II.Lý thuyết dịch liên ký hiệu Nền tảng phân tích Dostoevsky
Việc nghiên cứu chuyển hóa liên ký hiệu Dostoevsky dựa trên lý thuyết vững chắc. Nền tảng chính là khái niệm "dịch liên ký hiệu" của Roman Jakobson. Lý thuyết này cho rằng dịch thuật không chỉ giới hạn ở ngôn ngữ. Nó còn bao gồm sự chuyển đổi giữa các hệ thống ký hiệu khác nhau. Từ văn bản sang hình ảnh, âm thanh, hay cử chỉ. Ký hiệu học đóng vai trò trung tâm trong phân tích này. Ký hiệu không chỉ là dấu hiệu. Nó mang trong mình ý nghĩa, giá trị văn hóa. Khi Dostoevsky được chuyển thể, các ký hiệu văn học của ông. Những biểu tượng về tâm lý, đạo đức, xã hội. Chúng được tái cấu trúc thành các ký hiệu điện ảnh. Ánh sáng, góc quay, diễn xuất, âm thanh. Tất cả trở thành phương tiện biểu đạt mới. Sự hiểu biết về semiotics giúp giải mã quá trình này. Nó cho thấy cách một tiểu thuyết Nga thế kỷ 19. Vẫn có thể giao tiếp hiệu quả với khán giả hiện đại. Thông qua ngôn ngữ điện ảnh châu Á.
2.1. Ký hiệu học và dịch liên ký hiệu của Jakobson
Roman Jakobson định nghĩa ba loại dịch thuật. Đó là dịch nội ngôn ngữ, dịch liên ngôn ngữ và dịch liên ký hiệu. Dịch liên ký hiệu là trọng tâm của nghiên cứu này. Nó đề cập đến việc "giải thích các dấu hiệu ngôn ngữ bằng các dấu hiệu của một hệ thống ký hiệu phi ngôn ngữ". Điều này rất quan trọng trong chuyển thể điện ảnh. Văn học Dostoevsky sử dụng ngôn ngữ viết. Điện ảnh sử dụng hình ảnh động, âm thanh. Hai hệ thống ký hiệu này khác biệt về bản chất. Ký hiệu học cung cấp công cụ phân tích. Nó giúp hiểu cách các dấu hiệu được tạo ra, truyền đạt. Và được giải mã trong mỗi hệ thống. Nó phân tích mối quan hệ giữa cái biểu đạt và cái được biểu đạt. Việc này giúp đánh giá tính hiệu quả của quá trình chuyển hóa. Đồng thời nhận diện những đổi mới nghệ thuật.
2.2. Từ văn học Dostoevsky đến ngôn ngữ điện ảnh
Tiểu thuyết Dostoevsky nổi tiếng với chiều sâu tâm lý. Nhân vật phức tạp, đối thoại triết học. Cốt truyện thường chứa đựng mâu thuẫn nội tâm sâu sắc. Khi chuyển thể sang điện ảnh, ngôn ngữ viết được thay thế. Các miêu tả chi tiết được chuyển thành hình ảnh. Những suy nghĩ nội tâm được biểu đạt qua diễn xuất. Hoặc thông qua kỹ thuật quay phim, dựng phim. Việc này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cả hai loại hình nghệ thuật. Điện ảnh không chỉ minh họa văn học. Nó dịch các ký hiệu theo cách riêng. Tạo ra một trải nghiệm thẩm mỹ mới. Mối quan hệ giữa tiểu thuyết Nga và điện ảnh châu Á. Nó minh họa một quá trình chuyển dịch văn hóa. Và nghệ thuật đầy thú vị.
2.3. Mô hình chuyển hóa liên ký hiệu Văn học sang phim
Luận án đề xuất một mô hình phân tích cụ thể. Mô hình này tập trung vào các yếu tố chính. Từ tác phẩm văn học gốc của Dostoevsky. Đến tác phẩm điện ảnh cải biên. Các yếu tố bao gồm: nhân vật, không gian, thời gian. Cốt truyện, người kể chuyện, điểm nhìn và ngôn ngữ (lời nói, âm thanh). Mỗi yếu tố này trải qua một quá trình chuyển hóa. Từ dạng ký hiệu văn học sang dạng ký hiệu điện ảnh. Mô hình giúp hệ thống hóa việc phân tích. Nó chỉ ra các cấp độ chuyển đổi khác nhau. Và tác động của chúng đến ý nghĩa tổng thể. Việc áp dụng mô hình này. Nó giúp nhận diện các chiến lược sáng tạo. Các nhà làm phim châu Á đã sử dụng. Để tái tạo Dostoevsky trên màn ảnh.
III.Điện ảnh Á cải biên Dostoevsky Đặc điểm Phân tích
Điện ảnh châu Á có truyền thống độc đáo. Nó tiếp nhận và tái tạo các tác phẩm văn học phương Tây. Dostoevsky là một trong những nhà văn được yêu thích. Các đạo diễn châu Á thường thấy trong tiểu thuyết của ông. Những chủ đề vượt thời gian và địa lý. Tình yêu, tội ác, sự cứu rỗi, nỗi đau khổ. Những vấn đề đạo đức, xã hội hiện đại. Phim châu Á không chỉ dịch câu chuyện. Phim còn lồng ghép các yếu tố văn hóa bản địa. Tạo nên những bản cải biên mang đậm dấu ấn riêng. Việc này làm giàu thêm di sản của Dostoevsky. Đồng thời mở rộng không gian diễn giải cho tác phẩm của ông. Nghiên cứu tập trung vào ba trường hợp điển hình. Chúng thể hiện rõ nét sự chuyển hóa liên ký hiệu. Phim "Chàng ngốc" (The Idiot). Phim "Người yêu dấu" (Beloved). Và phim "Dịu dàng" (A Gentle Creature). Mỗi phim có cách tiếp cận độc đáo. Mỗi phim phản ánh một phong cách điện ảnh riêng.
3.1. Hiện tượng phim cải biên Dostoevsky tại châu Á
Dostoevsky có sức ảnh hưởng lớn toàn cầu. Đặc biệt là ở châu Á. Nhiều nhà làm phim Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc. Họ đã lấy cảm hứng từ tác phẩm của ông. Hiện tượng này không chỉ là sự ngưỡng mộ. Nó còn là nhu cầu tìm kiếm những giá trị phổ quát. Các chủ đề của Dostoevsky về tâm lý con người. Về sự tha hóa, về đấu tranh nội tâm. Chúng rất phù hợp với bối cảnh xã hội hiện đại. Điện ảnh châu Á đã biến các câu chuyện Nga. Thành những câu chuyện có tính bản địa. Việc này tạo ra cầu nối văn hóa. Nó giúp khán giả hiểu sâu sắc hơn về nhân loại. Và về chính mình.
3.2. Ba tác phẩm điện ảnh châu Á chuyển thể trọng tâm
Nghiên cứu lựa chọn ba bộ phim tiêu biểu. Chúng đại diện cho các phương pháp chuyển thể khác nhau. Phim "Chàng ngốc" (Hakuchi) của Akira Kurosawa (Nhật Bản). Đây là bản chuyển thể nổi tiếng. Nó đặt câu chuyện vào bối cảnh Nhật Bản sau Thế chiến II. Phim "Người yêu dấu" (Beloved) của Lee Chang-dong (Hàn Quốc). Đây là bản chuyển thể từ truyện "Những đêm trắng". Nó khám phá chủ đề tình yêu và cô đơn trong xã hội hiện đại. Phim "Dịu dàng" (A Gentle Creature) của Sergej Loznitsa (liên doanh Nga-Châu Âu nhưng mang nhiều đặc tính sản xuất và tiếp nhận ở châu Á, và cũng thể hiện rõ nét chuyển hóa ký hiệu theo cách các phim châu Á khác). Phim này dựa trên truyện cùng tên. Nó phản ánh sự khắc nghiệt của thực tại. Ba bộ phim này cung cấp tài liệu phong phú. Để phân tích chuyên sâu về chuyển hóa liên ký hiệu.
IV.Dostoevsky Chuyển hóa ký hiệu trong phim Chàng ngốc
Bộ phim "Chàng ngốc" của Kurosawa là một minh chứng. Nó cho thấy cách chuyển hóa liên ký hiệu hiệu quả. Phim này hiện đại hóa câu chuyện của Dostoevsky. Nó đưa bối cảnh và nhân vật vào Nhật Bản thời hậu chiến. Tuy nhiên, tinh thần của tiểu thuyết Nga vẫn được giữ nguyên. Kurosawa sử dụng ngôn ngữ điện ảnh mạnh mẽ. Ông biến các miêu tả văn học thành hình ảnh sống động. Phim khám phá chủ đề về sự ngây thơ đối diện với thế giới tàn khốc. Mykin, nhân vật chính, trở thành một biểu tượng. Ông là người không thể thích nghi với xã hội ích kỷ. Sự chuyển hóa này không chỉ là thay đổi địa điểm. Nó là sự tái tạo ý nghĩa sâu sắc. Kurosawa không chỉ dịch cốt truyện. Ông dịch cả triết lý, tâm hồn của Dostoevsky. Qua từng khuôn hình, từng cảnh quay.
4.1. Tái tạo nhân vật và không thời gian điện ảnh
Nhân vật trong phim "Chàng ngốc" được tái viết. Diễn xuất của các diễn viên mang tính biểu trưng cao. Đặc biệt là nhân vật Mykin. Sự ngây thơ của ông được thể hiện rõ qua hành động, cử chỉ. Không gian và thời gian cũng được chuyển dịch. Kurosawa tạo ra dàn cảnh sâu. Điều này mang tính lập thể. Nó phản ánh sự phức tạp của các mối quan hệ. Bối cảnh tuy là Nhật Bản. Nhưng không gian vẫn mang đậm hơi thở Dostoevsky. Nó là nơi diễn ra các cuộc đấu tranh nội tâm. Và xung đột xã hội gay gắt. Sự chuyển dịch này giúp khán giả đương đại kết nối. Họ liên hệ với câu chuyện cổ điển.
4.2. Cấu trúc cốt truyện và điểm nhìn quay phim linh hoạt
Cốt truyện được tái cấu trúc một cách khéo léo. Kurosawa dựng phim tạo ra những khoảng trống. Những khoảng trống này gợi sự mơ hồ. Chúng khuyến khích khán giả suy ngẫm. Không phải mọi thứ đều được giải thích rõ ràng. Điều này giống với phong cách của Dostoevsky. Về người kể chuyện và điểm nhìn. Phim sử dụng quay phim linh hoạt. Nó giúp truyền tải cảm xúc và tâm lý nhân vật. Góc quay thay đổi liên tục. Nó tạo ra cảm giác bất ổn, căng thẳng. Điều này phản ánh thế giới nội tâm phức tạp của Mykin. Và những người xung quanh ông. Sự chuyển hóa này giữ được tinh thần trinh thám tâm lý. Tinh thần đó là đặc trưng của tiểu thuyết Nga.
4.3. Ngôn ngữ âm thanh Đa chiều kích biểu đạt
Âm thanh trong phim "Chàng ngốc" đóng vai trò quan trọng. Nó không chỉ là phần bổ trợ cho hình ảnh. Âm thanh biểu đạt đa chiều kích. Nó có thể là tiếng động thực tế. Hoặc là nhạc nền gợi cảm xúc. Thậm chí là những khoảng lặng đầy ý nghĩa. Những đoạn đối thoại dài, triết lý. Chúng được chuyển hóa thành những lời nói. Đôi khi là những lời độc thoại nội tâm. Âm thanh giúp tạo ra bầu không khí đặc trưng. Bầu không khí đó là sự căng thẳng, u uất. Hoặc sự tĩnh lặng đầy suy tư. Nó góp phần làm sâu sắc thêm trải nghiệm xem phim. Và tái tạo thế giới âm thanh của Dostoevsky.
V.Dostoevsky Tái tạo ký hiệu trong Người yêu dấu Dịu dàng
Hai bộ phim "Người yêu dấu" và "Dịu dàng" tiếp tục minh chứng. Chúng cho khả năng chuyển hóa liên ký hiệu của Dostoevsky. Mỗi phim chọn một cách tiếp cận riêng. Phim "Người yêu dấu" (Beloved) lãng mạn hóa câu chuyện "Những đêm trắng". Nó tập trung vào sự cô đơn và khao khát tình yêu. Phim "Dịu dàng" (A Gentle Creature) đi theo hướng tự nhiên chủ nghĩa. Nó phơi bày sự khắc nghiệt của đời sống. Cả hai phim đều tái tạo ký hiệu văn học. Chúng biến chúng thành ngôn ngữ điện ảnh. Các đạo diễn châu Á không ngại thay đổi. Họ thay đổi bối cảnh, nhân vật. Nhưng vẫn giữ được hồn cốt của tác phẩm gốc. Điều này cho thấy tính linh hoạt của intersemiotic translation. Nó khẳng định sức sống của tiểu thuyết Nga trong kỷ nguyên mới. Và trong các nền văn hóa khác nhau.
5.1. Người yêu dấu Lãng mạn hóa qua ký hiệu điện ảnh
Phim "Người yêu dấu" là bản cải biên từ "Những đêm trắng". Phim chọn cách lãng mạn hóa câu chuyện. Các ký hiệu điện ảnh được sử dụng để nhấn mạnh yếu tố tình cảm. Diễn xuất cường điệu, duy mỹ. Nó thể hiện nội tâm phức tạp của nhân vật. Không gian và thời gian được dàn cảnh cầu kỳ, huyền ảo. Điều này tạo ra một thế giới đầy chất thơ. Nó phản ánh những giấc mơ và khao khát của nhân vật. Cốt truyện được dựng theo nhịp điệu cảm xúc. Nó không theo logic thông thường. Âm thanh biểu đạt những tần số rung cảm. Nó là những cảm xúc sâu kín của nhân vật. Phim này là minh họa cho sự sáng tạo. Nó là cách một tác phẩm kinh điển được tái sinh. Với một tâm hồn lãng mạn.
5.2. Dịu dàng Tiếp cận tự nhiên chủ nghĩa điện ảnh
Ngược lại, phim "Dịu dàng" lại đi theo hướng khác. Phim thể hiện sự tự nhiên chủ nghĩa hóa. Diễn xuất mang tính bộc trực, tự nhiên. Nó phơi bày sự trần trụi của cuộc sống. Không gian và thời gian được dàn cảnh theo phong cách tư liệu. Cảm giác thực tế, khắc nghiệt được tạo ra. Nó phản ánh một thế giới ít hy vọng. Cốt truyện được tái cấu trúc. Nó nhấn mạnh sự lạnh lùng và thờ ơ của xã hội. Người kể chuyện và điểm nhìn. Chúng truyền tải sự bí ẩn và đáng sợ. Âm thanh trong phim chân thực. Nó làm tăng tính hiện thực của câu chuyện. "Dịu dàng" cho thấy cách điện ảnh có thể dùng. Nó để phân tích hiện thực xã hội. Bằng cách dịch chuyển tinh thần của Dostoevsky.
5.3. Khác biệt trong chuyển dịch nhân vật và dàn cảnh
Sự khác biệt rõ nét giữa hai phim nằm ở cách chuyển dịch. Cách chuyển dịch nhân vật và dàn cảnh. "Người yêu dấu" đẩy mạnh yếu tố tình cảm. Nhân vật được diễn tả với nội tâm phong phú. Không gian có tính biểu tượng cao. "Dịu dàng" tập trung vào hiện thực khắc nghiệt. Nhân vật chân thật, ít tô vẽ. Không gian mang tính tư liệu. Điều này cho thấy sự linh hoạt. Trong cách các đạo diễn châu Á tiếp cận Dostoevsky. Mỗi phim là một diễn giải độc đáo. Mỗi phim đều dùng ngôn ngữ điện ảnh. Để truyền tải những thông điệp khác nhau. Từ cùng một nguồn cảm hứng văn học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LÊ THỊ TUAN VAN DE CHUYEN HÓA LIEN KY HIỆU TRONG DIEN ANH CHAU A HIEN DAI (TRUONG HOP CAC PHIM CAI BIEN TU TAC PHAM CUA FYODOR DOSTOEVSKY) LUẬN ÁN TIEN SI VĂN HOC HA NOI - 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN LE THỊ TUAN VAN DE CHUYEN HOA LIEN KY HIEU TRONG DIEN ANH CHAU A HIEN DAI (TRUONG HOP CAC PHIM CAI BIEN TỪ TAC PHAM CUA FYODOR DOSTOEVSKY) Chuyén nganh: Ly luan van hoc Mã số: 62 22 01 20 LUẬN ÁN TIỀN SĨ VĂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS PHAM GIA LAM 2. NGUYEN THI THU THUY HÀ NOI - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Gia Lâm và TS. Nguyễn Thị Thu Thủy. Các trích dẫn được sử dụng trong luận án có xuất xứ rõ ràng.
Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất cứ công trình nào. NGHIÊN CỨU SINH Lê Thị Tuân LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới PGS.TS Phạm Gia Lâm và TS. Nguyễn Thị Thu Thủy — những người thầy đã tận tình hướng dẫn tôi cả về tri thức và kỹ năng nghiên cứu dé tôi thực hiện luận án này. Luận án của tôi sẽ rất thiếu sót nêu không có nguồn tư liệu bằng tiếng Nga thầy cô cung cấp và lược dịch.
Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thành viên trong Hội đồng đánh giá luận án. Những góp ý của Hội đồng giúp tôi học hỏi và bổ khuyết tri thức khoa học, tạo tiền đề cho những tiến bộ trên con đường học tập va nghiên cứu sau này của tôi. Tôi xin gửi lời biết ơn đến PGS.TS Lý Hoài Thu và TS. Hoàng Câm Giang — những người thầy đầu tiên dẫn dat và luôn tận tình giúp đỡ, góp ý cho tôi trên con đường nghiên cứu nhiều chông gai nhưng cũng đầy hứng thú này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm Khoa, Bộ môn Nghệ thuật học và các thầy cô, đồng nghiệp tại Khoa Văn học, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã luôn hỗ trợ, động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin cảm ơn gia đình, ban bè đã luôn ở bên, khích lệ và giúp đỡ tôi. Tôi luôn thay mình may man vì có nguồn động lực và điểm tựa lớn lao đó. Xin trân trọng cảm on! NGHIÊN CỨU SINH Lê Thị Tuân DANH MỤC CHỮ VIET TAT NXB Nhà xuất bản PGS Phó giáo sư TS Tiến sĩ MỤC LỤC J907.
Lý do chọn để tải. -- -- 2 2 s+SE+EE£EE£EE2EE2E1E212171711211211211 1111112. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiÊn CỨU.
Phương pháp nghién CỨU. DOng BOP MGI CUA LUAN AN n. Cấu trúc của luận At ee. eeeccccesccecsesesessesesecscsesesecscsesucecsvssacsessececavseacavsneecees 10 Chương 1.
TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Lich sử nghiên cứu dich liên ký Wi@u. Trên thé GiGi cecceccececcessescsscessssessesssssessesvessssssusssessssessssaessessssesseesesees 11 ]. Tại Viet NGHI.
Lịch sử nghiên cứu dịch liên ký hiệu tác phâm của F. Dostoevsky trong điện ảnÌ.- 2c 001001222301 111 11109 1111 vn ng KT 1 ĐH kt 22 1. Trên thé giới.- + s+©t+Ek+EE£EESEEEEEEEEEEEEEEEEEEEE211111211211 11 1 cce, 22 1. Lịch sử nghiên cứu phim Chang ngốc, Người yêu dau và Dịu dàng.
Những khoảng trông trong nghiên cứu dịch liên ký hiệu điện anh châu A cải biên từ tác phẩm của F.Dostoevsky - Hướng nghiên cứu của đề tài. CHUYÊN HÓA LIÊN KÝ HIỆU VÀ VẤN ĐÈ PHIM CHÂU A CẢI BIEN TỪ TAC PHAM CUA F. Những tiền dé lý thuyết trong cái nhìn tham chiếu. Ký hiệu và kỷ hiệu học trong văn học nghệ thuật.
Dịch liên kỷ hiệu: cầu noi giữa hệ ký hiệu thẩm mỹ văn chương và GIEN ANN RE HdaẢ. Dịch liên ký hiệu, cải biên và liên văn bản: Những tương liên 700/85. Dé dẫn mô hình dịch liên ký hiệu giữa tác phẩm văn học và tác phẩm điện ảnh. Điện ảnh chau A cải biên từ tác phâm của F.
Đôi nét về điện ảnh châu A cải biên. Hiện tượng phim cải biên từ tác phẩm của F. Ba bộ phim châu A cải biên từ tác phẩm của F. CAI BIEN VÀ SỰ CHUYEN HÓA KÝ HIỆU LOẠI HÌNH.
Từ tiêu thuyết đến phim Chàng ngốc: sự hiện đại hoá qua ký hiệu điện ảnh. Viết lại nhân vật: diễn xuất mang tính biểu trưng cao độ. Chuyển dịch không - thời gian: dàn cảnh sâu mang tính lập thể, 3. Tái cấu trúc cốt truyện: dựng phim tạo khoảng trong của sự mơ ho.4 Chuyển hóa người kề chuyện và điểm nhìn: quay phim linh hoạt ⁄1,1,7,08ẼẺẼẼ5858e.
Dịch chuyển ngôn ngữ - lời nói: âm thanh biểu đạt đa chiêu kích 2/03/2008. Từ truyện Những đêm trắng đến phim Người yêu dấu: sự lãng mạn hoá qua ký Ii0i89i90080100000P T8. Viết lại nhân vật: diễn xuất cường điệu và nhắn mạnh yếu to tinh 3. Chuyển dịch không-thời gian: dan cảnh cau kỳ, duy mỹ, huyền ảo.
Tái cấu trúc cốt truyện: Dựng phim trữ tình theo nhịp điệu cảm xúc của CHU thể.--cet2EE++++ttEEEEkttEtEEELrtrEEErriiirriiiirrii 100 3. Chuyển hóa người kề chuyện và điểm nhìn: quay phim mang ;/1//811/1/84/17Ñ//71. Dịch chuyển ngôn ngữ - lời nói: các dải âm thanh như là tan số TUNG CAM CUA HhẬN VẬ|. ch vn vết 105 3.
Từ truyện Cô gái nhu mì đến phim Diu dang: sự tự nhiên chủ nghĩa hóa qua ký hiệu điện ảnh. Viết lại nhân vật: diễn xuất mang tinh bộc trực, tự nhiên. Chuyển dịch không-thời gian: dàn cảnh theo phong cách tư liệu UV GI UU cescsecccccccccscsesescscscsvsveucsesesesesesessavsvevsucususacststssavacavavsusususatscaeaeacees 113 3. Tái cấu trúc cốt truyện: dựng phim mang tính ngẫu hứng và 3.
Chuyển hóa người kế chuyện và điểm nhìn: góc quay mang tinh khách quan, lannh ÏÙHg. Dịch chuyển ngôn ngữ - lời nói: âm thanh phản lãng mạn và vọng âm DAN HẶNg. THƯƠNG THẢO VA SỰ CHUYEN HÓA KÝ HIỆU VAN HOA Lu. Hệ ký hiệu tín ngưỡng - tÔn g1áO.
Phật giáo và tinh than Thién đạo trong Chàng ngốc. Hindu giáo, Hồi giáo va Thiên chúa giáo trong Người yêu dau 141 4. Thiên chúa giáo và Nho giáo trong Diu dàng. Hệ ký hiệu lỗi sống và phong tục tập quán.
Chan thương và quyên lực của dong tiên thời hậu chiến trong Chàng ngỐc. Tình yêu và bat bình dang giai cấp trong Người yêu dau. Sự lỏng léo trong cau trúc gia đình hiện đại và bat bình dang giới trong DIU đàng .- - ch nh nh 162 4. Hệ ký hiệu lễ hội và nghệ thuật.
Lễ hội Tuyết và thể loại Gendaigeki kết hợp kịch Noh trong a7 777 169 4. Lễ Eid và phim dai chúng Masala trong Người yêu dau. Nghệ thuật cải lương và thể loại melodrama trong Diu dàng.-- 2 5c SE ETE E112 1111111111111 1111 1111111 1x 1x Errey 180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIÁ LIÊN QUAN DEN LUẬN AN .--- 5252222222 1211211212121 184 TÀI LIEU THAM KHẢO.-- 2 2 s+SE£EE£EE£EEEEEEEEEEEEEEerkerkerreee 185 1000902. Lý do chọn đề tài 1.
Từ những bộ phim cải biên" đầu tiên trên thé giới — Nang Lọ lem (1899), Gulliver du ký (1902), Faust xuống âm phú (1903) của nhà làm phim người Pháp G. Melies, Rip Van Winkle (1903) của đạo diễn người Mỹ William K.Dickson’, lich sử điện ảnh đã ghi nhận hàng ngàn mối lương duyên giữa văn hoc và điện ảnh. Có thể khẳng định, lịch sử cải biên cũng lâu đời như chính lịch sử điện ảnh. Từ tác phẩm văn học, bộ phim cải biên được khán giả chú ý.
Đồng thời, từ những bộ phim cải biên, tác phẩm văn học được “tái sinh”, có thêm nhiều khả thé mới. Theo Linda Hutcheon, tính tới năm 1992, 85% số tác phẩm đoạt giải Oscar phim hay nhất là phim cải biên [49, 10]. Tiếp cận tác phẩm văn học và bộ phim cải biên từ dịch (chuyền hóa) liên ký hiệu là hướng nghiên cứu phổ biến trên thế giới nhưng còn khá mới mẻ tại Việt Nam. Dịch liên ký hiệu hướng đến vấn đề về tính “tương đương”, “trung thành” hay sáng tạo của bản dịch, ở cả phương diện loại hình và văn hóa, giúp chúng ta nhìn nhận và đánh giá tác phẩm văn học và điện ảnh một cách tổng thé và toàn diện: truy hồi về văn bản nguồn dé “đọc thấu” tác phẩm; xem xét sự thông diễn “tương đương” các mã ký hiệu loại hình và mã ký hiệu văn hóa; chỉ ra mô hình chuyên hóa liên ký hiệu và diễn ngôn chi phối chiến lược dịch chuyên của đạo dién,.
Thông qua tiến trình văn bản nguồn được “viết lại” (rewriting), “chuyển ° (transposition) hay “thương thảo” (negotiation) ở một/ nhiều phiên bản mới, những đối thoại văn hóa được thiết lập. Lý giải điều này gợi mở các van đề của “cai tinh thần trong nghệ thuật” [53, 15] nói riêng và của thời đại, của mỗi nền văn hóa nói chung, qua đó, khăng định vai trò kết nối của nghệ thuật trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện nay. Fyodor Dostoevsky (1821 - 1881) là nhà văn Nga vi đại thế ky XIX. “Giá trị của Dostoevsky vĩ đại đến nỗi dân tộc Nga chỉ cần gọi tên ông cũng đủ biện minh sự hiện hữu của mình trên thế giới” (Nikolai Berdiaev) [47].
Tác phẩm của ông được cải biên thành nhiều loại hình nghệ thuật, từ âm nhạc, hội họa, sân khấu đến điện ảnh. Trong xu hướng đó, nhiều đạo diễn trên thế giới bị hấp dẫn và tìm ! “Cải biên” hay “chuyên thé” là hai cách dịch tiếng Việt khác nhau dé chỉ thuật ngữ tiếng Anh‘ ‘adaptation”. Trong luận án, chúng tôi sử dụng thuật ngữ “cải biên”/“chuyền thể” theo nghĩa: phương thức chuyên đổi từ loại hình nghệ thuật này sang loại hình nghệ thật khác. Ở Việt Nam, thuật ngữ “chuyển thể” được sử dụng phố biến hơn.
“Cải biên” là thuật ngữ được TS. Nguyễn Nam sử dụng lần đầu tiên trong công trình Phiên dịch học lịch sử — văn hóa: Trường hợp Truyén ky man lục (2002). Chúng tôi sử dung ca hai thuật ngữ với nghĩa tương đương trong luận án. ? Những bộ phim cải biên đầu tiên trên thế giới là Nàng Lọ lem (1899) Georges Méliés cai biên từ truyện cổ tích cùng tên của Charless Perrault, Gulliver du ky (1902) Georges Melies cai biên từ cuốn tiểu thuyết cùng tên của nhà văn người Ailen Jonathan Swift, Faust xuống âm phưi (1903) của Georges Méliès cải biên từ cuốn tiêu thuyết Faust của Goethe, Rip Van Winkle (1903) của William K.
L Dickson cai biên từ một vở kịch do Joseph Jefferson soạn lại dựa trên một truyện ngăn cùng tên của Washington Irving. 4 thấy cảm hứng sáng tạo từ tác phẩm của F. Cùng với William Shakespeare, Anton Chekhov, Alexandre Dumas,. Dostoevsky là nha văn có số lượng tác pham văn học được cải biên nhiều nhất.
Những bộ phim cải biên từ tác phẩm của F. Dostoevsky tạo thành một hiện tượng phim cải biên.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Chuyển hóa liên ký hiệu: Dostoevsky trong điện ảnh Á" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chuyển hóa liên ký hiệu trong điện ảnh châu Á hiện đại qua các phim cải biên từ tác phẩm của Fyodor Dostoevsky.
Luận án "Chuyển hóa liên ký hiệu: Dostoevsky trong điện ảnh Á" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học khoa học xã hội và nhân văn, đại học quốc gia hà nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Chuyển hóa liên ký hiệu: Dostoevsky trong điện ảnh Á" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Chuyển hóa liên ký hiệu: Dostoevsky trong điện ảnh Á" thuộc chuyên ngành Lý luận văn học. Danh mục: Văn Học Nước Ngoài.
Luận án "Chuyển hóa liên ký hiệu: Dostoevsky trong điện ảnh Á" có bao nhiêu trang?
Luận án "Chuyển hóa liên ký hiệu: Dostoevsky trong điện ảnh Á" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Chuyển hóa liên ký hiệu: Dostoevsky trong điện ảnh Á" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.