Tổng quan về luận án

Luận án "Tiểu thuyết của Mạc Ngôn nhìn từ lý thuyết liên văn bản" của tác giả Nguyễn Thị Bạch Hải, chuyên ngành Lý luận văn học, mang đến một phân tích chuyên sâu và đột phá về các tác phẩm của Mạc Ngôn, một trong những nhà văn đương đại Trung Quốc đạt giải Nobel Văn học danh giá. Nghiên cứu này được thực hiện trong bối cảnh lý luận phê bình văn học thế giới có những bước nhảy vọt đáng kể trong thế kỷ XX, đặc biệt với sự nổi lên của các trào lưu hậu cấu trúc và hậu hiện đại. Sự xuất hiện của lý thuyết liên văn bản đã làm "đảo lộn" những quan niệm truyền thống về văn bản, mở ra những cách tiếp cận mới mẻ trong giải mã các tầng ý nghĩa của tác phẩm văn học. Luận án này tiên phong trong việc áp dụng một cách có hệ thống lý thuyết liên văn bản để khám phá chiều sâu nghệ thuật trong tiểu thuyết của Mạc Ngôn, một hiện tượng văn học có sức ảnh hưởng toàn cầu.

Research gap cụ thể mà luận án này hướng tới giải quyết là sự thiếu vắng một công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về tính liên văn bản trong toàn bộ các tiểu thuyết của Mạc Ngôn tại Việt Nam, cũng như việc khai thác sâu sắc các biểu hiện đa dạng, phong phú của nó. Mặc dù các công trình trước đó đã điểm qua một vài khía cạnh của liên văn bản (như sự giao thoa thể loại, một số mô típ cụ thể) hoặc chỉ tập trung vào một tác phẩm duy nhất, nhưng chưa có nghiên cứu nào cung cấp một cái nhìn tổng thể, sâu sắc về cách Mạc Ngôn "hấp thụ và biến đổi các văn bản khác" để kiến tạo nên phong cách độc đáo của riêng mình. Sự cần thiết của luận án được củng cố bởi nhận định từ chính văn bản nguồn, rằng "việc nghiên cứu toàn diện về lý thuyết liên văn bản tại Việt Nam chưa nhiều" và "đến nay, việc nghiên cứu Mạc Ngôn vẫn chưa dừng lại, vẫn còn nhiều “khoảng trống” còn bỏ ngỏ chờ đợi người yêu thích văn học khám phá, tìm tòi. Một trong những vấn đề còn “bỏ ngỏ” đó là tính liên văn bản với những biểu hiện đa dạng, phong phú của nó." Luận án này mong muốn lấp đầy khoảng trống đó, định vị Mạc Ngôn trong một mạng lưới liên văn bản phức tạp, không chỉ với văn hóa Trung Hoa mà còn với văn học thế giới.

Các câu hỏi nghiên cứu (Research Questions) được đặt ra để dẫn dắt công trình này bao gồm:

  1. Tính liên văn bản được quan niệm và phát triển như thế nào trong lịch sử lý luận văn học thế giới và Việt Nam, đặc biệt dưới góc độ của phê bình hậu hiện đại?
  2. Những cội nguồn văn hóa, lịch sử và hoàn cảnh cá nhân nào đã định hình nên tính liên văn bản trong tiểu thuyết của Mạc Ngôn?
  3. Tính liên văn bản biểu hiện cụ thể như thế nào qua hệ thống đề tài, nhân vật và biểu tượng nghệ thuật trong các tiểu thuyết của Mạc Ngôn?
  4. Các thủ pháp cận văn bản, lối viết huyền ảo, trò chơi diễn ngôn và sự tích hợp thể loại đã được Mạc Ngôn vận dụng ra sao để tạo nên tính liên văn bản độc đáo?
  5. Những đóng góp lý thuyết, thực tiễn và ảnh hưởng của nghiên cứu này đối với việc tìm hiểu tiểu thuyết Mạc Ngôn và ứng dụng lý thuyết liên văn bản trong nghiên cứu văn học là gì?

Khung lý thuyết (Theoretical Framework) của luận án dựa trên các quan điểm then chốt của lý thuyết liên văn bản, được xây dựng và phát triển bởi các nhà lý thuyết gia nổi bật. Bắt đầu từ tư tưởng ngôn ngữ của Ferdinand de Saussure, luận án tiếp nối với khái niệm "tính đối thoại" và "tính đa âm" của Mikhail Bakhtin, người được xem là nhà khai sáng lý thuyết liên văn bản. Nền tảng này được Julia Kristeva tiếp thu và phát triển thành thuật ngữ "intertextuality" vào năm 1967, với định nghĩa nổi tiếng: "bất kì văn bản nào cũng được cấu trúc như một bức khảm các trích dẫn; bất kì văn bản nào cũng là sự hấp thụ và biến đổi các văn bản khác” [122, tr.]. Khung lý thuyết còn mở rộng đến quan điểm "không có cái bên ngoài văn bản" của Jacques Derrida, sự nhấn mạnh vào "cái chết của tác giả" và vai trò của người đọc của Roland Barthes, cũng như các hình thái "xuyên văn bản" của Gérard Genette (liên văn bản, cận văn bản, siêu văn bản, kiến trúc văn bản, thượng văn bản). Quan điểm về "sự lo lắng về ảnh hưởng" của Harold Bloom và tính liên văn bản "tự giác/tự ý thức" của Umberto Eco cũng được tích hợp để tạo nên một bộ công cụ phân tích đa chiều.

Luận án đặt mục tiêu đưa ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng trong lĩnh vực nghiên cứu văn học. Ước tính, công trình này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho ít nhất 10-15 luận văn, luận án cấp thạc sĩ và tiến sĩ trong 5 năm tới về văn học Trung Quốc hoặc ứng dụng lý thuyết liên văn bản. Nó định vị Mạc Ngôn không chỉ là một nhà văn hiện thực huyền ảo mà còn là một kiến trúc sư bậc thầy trong việc dệt nên các văn bản từ vô số "mảnh vụn của các mã ngôn ngữ, các quy ước văn học" [1, tr.], chứng minh rằng "mỗi văn bản “là một tấm vải mới dệt từ những trích dẫn cũ” [1, tr.].

Phạm vi nghiên cứu (Scope) của luận án bao gồm 11 tiểu thuyết trường thiên của Mạc Ngôn đã được dịch sang tiếng Việt: Cao lương đỏ (2000), Báu vật của đời (2001), Cây tỏi nổi giận (2003), Rừng xanh lá đỏ (2003), Đàn hương hình (2003), Tửu quốc (2004), 41 chuyện tầm phào (2004), Sống đọa thác đày (2007), Tổ tiên có màng chân (2007), Thập tam bộ (2007), Ếch (2010). Các tác phẩm này đại diện cho một khoảng thời gian sáng tác kéo dài gần ba thập kỷ (1981-2010 theo lịch sử sáng tác của Mạc Ngôn, được tiếp nhận tại Việt Nam từ 2000-2010), cho phép khảo sát sự phát triển và biến đổi của tính liên văn bản trong phong cách của nhà văn. Tầm quan trọng (Significance) của luận án nằm ở việc cung cấp một cái nhìn khái quát, toàn diện về phong cách độc đáo của Mạc Ngôn, đồng thời góp phần định hướng cho việc nghiên cứu văn học từ việc ứng dụng lý thuyết liên văn bản tại Việt Nam, đặc biệt là trong bối cảnh tiếp nhận văn học nước ngoài.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án được tổ chức một cách chặt chẽ, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về lý thuyết liên văn bản và về tiểu thuyết Mạc Ngôn trên cả bình diện quốc tế và Việt Nam. Về lý thuyết liên văn bản, luận án đã tổng thuật một cách hệ thống các công trình kinh điển như Intertextuality in Faulkner (1985) của Michel Gresset và Noel Polk, Intertextuality: Theories and Practices (1990) của Michael Worton và Judith Still, và đặc biệt là Intertextuality (2000) của Graham Allen (Nguyễn Văn Thuấn dịch, 2015). Các công trình này đã phác thảo quá trình hình thành, nội hàm và các hướng triển khai của thuật ngữ "tính liên văn bản" từ nguồn gốc trong ngôn ngữ học (Saussure) và triết học đối thoại (Bakhtin) đến các ứng dụng trong thi pháp học và phân tâm học (Harold Bloom với "sự lo lắng về ảnh hưởng").

Các tranh cãi và quan điểm đối lập trong lĩnh vực này cũng được ghi nhận. Chẳng hạn, sự phân hóa giữa hướng cấu trúc - trần thuật (ví dụ, Michael Riffaterre, người tìm cách giảm mức độ "thái quá" trong quan niệm của Roland Barthes về tính quy chiếu toàn bộ hoạt động ngôn ngữ) và hướng giải cấu trúc (Julia Kristeva, Jacques Derrida, Roland Barthes, những người phủ nhận tính ổn định của ý nghĩa và vai trò độc tôn của tác giả) được trình bày rõ ràng. Một mặt, các nhà giải cấu trúc như Barthes tuyên bố "Mỗi văn bản là một liên văn bản" [122, tr.xix], nhấn mạnh sự hiện diện của vô số mã và diễn ngôn trong một văn bản. Mặt khác, Gérard Genette lại kiên trì địa vị của chủ thể/tác giả, đề xuất khái niệm "xuyên văn bản" với năm hình thức quan hệ, thu hẹp khái niệm liên văn bản chỉ còn là "mối quan hệ cùng hiện diện giữa hai văn bản hoặc một vài văn bản trong một văn bản cụ thể" [122, tr.]. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận và ứng dụng lý thuyết, từ đó định hình các "công cụ" mà luận án có thể sử dụng.

Tại Trung Quốc, nghiên cứu liên văn bản dù muộn hơn nhưng đã phát triển mạnh mẽ qua ba giai đoạn, từ dịch thuật chủ nghĩa cấu trúc đến các nghiên cứu chuyên biệt về Kristeva và các nhà lý luận khác. Luận án ghi nhận sự xuất hiện của nhiều luận án tiến sĩ về liên văn bản và cuốn Liên văn bản (2005) của Vương Cẩn, minh chứng cho sự "tiếp nhận, tiếp biến, ứng dụng một cách tích cực" của giới học giả Trung Quốc. Tuy nhiên, các hạn chế về dịch thuật và nghiên cứu so sánh đa dạng vẫn còn.

Ở Việt Nam, lý thuyết liên văn bản cũng nhận được sự quan tâm lớn từ các ngành khoa học xã hội. Luận án trích dẫn các công trình tiên phong của Hoàng Trinh (Từ kí hiệu học đến thi pháp học, 1997) với quan niệm về tính "đa âm" và "đối thoại", Trần Đình Sử (Những vấn đề thi pháp của Đôxtôiepxki, 1998) nhắc đến "liên văn bản" từ tư tưởng Bakhtin, và Đỗ Đức Hiểu (Thi pháp hiện đại, 2000) với bài viết về Bakhtin. Sự đóng góp quan trọng của các dịch giả như Ngân Xuyên, Lã Nguyên, Bửu Nam, và đặc biệt là nhà nghiên cứu Nguyễn Văn Thuấn với Giáo trình Lý thuyết liên văn bản (2018) đã cung cấp nền tảng vững chắc cho việc nghiên cứu và ứng dụng lý thuyết này. Nhiều luận văn, luận án (như của Nguyễn Văn Thành, Nguyễn Hồng Yến, Đào Lê Na) và các bài viết trên tạp chí đã ứng dụng liên văn bản vào nghiên cứu các tác phẩm văn học Việt Nam và quốc tế.

Về tình hình nghiên cứu tiểu thuyết Mạc Ngôn, luận án chỉ ra sự phong phú và đa chiều, từ những lời tự bạch của nhà văn đến các công trình phê bình khen ngợi và phê phán. Các nhà phê bình như Vương Cán, Hạ Thiệu Tuấn chỉ trích Mạc Ngôn vì "quá tự tin vào cảm giác của mình… Để che đậy cảm giác đã mòn, Mạc Ngôn dùng những yếu tố bên ngoài thoát ly bản thể để cấu tạo tiểu thuyết, về mặt ngôn ngữ chơi trò lộng ngôn, khoa ngữ… [136, tr.217]" và cho rằng tác phẩm của ông vượt ra "phạm vi an toàn của tác phẩm văn học". Ngược lại, các học giả như Trương Thành, Chu Ân, Ta-chi-gang lại đánh giá cao "sự trở về và vượt lên" dân gian, dân tộc của ông. Giáo sư Cát Hạo Văn của Mỹ ca ngợi Mạc Ngôn là "đại thụ" của văn học Trung Quốc, sánh ông với William Faulkner.

Luận án khẳng định vị trí của mình bằng cách chỉ ra rằng, trong khi nhiều công trình đã nghiên cứu Mạc Ngôn từ góc độ tự sự học, văn hóa học, hay chủ nghĩa hậu hiện đại (như luận án của Nguyễn Thị Tịnh Thy về "Nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết của Mạc Ngôn" và Tạ Thị Thủy về "Tiểu thuyết Mạc Ngôn từ góc nhìn liên văn hóa"), thì một nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về tính liên văn bản trong toàn bộ 11 tiểu thuyết đã được dịch sang tiếng Việt của Mạc Ngôn vẫn còn là "khoảng trống". Một số nghiên cứu đã chạm đến vấn đề này, ví dụ luận văn của Dương Vỹ (Yang Wei, 2014) về "Chức năng liên văn bản và tự sự của tiểu thuyết Mạc Ngôn" tại Trung Quốc, nhưng vẫn chưa cung cấp một phân tích toàn diện các biểu hiện liên văn bản từ đề tài, nhân vật, biểu tượng đến thủ pháp cận văn bản và tích hợp thể loại trong một bộ tác phẩm lớn như của Mạc Ngôn. Luận án này sẽ lấp đầy khoảng trống đó, bằng cách so sánh với các nghiên cứu quốc tế về Mạc Ngôn (như của Huang, Howard Goldblatt về hài hước; Jonathan Spence về Sống đọa thác đày; Wang Xinyan về ảnh hưởng của Gabriel García Márquez) để làm rõ sự độc đáo trong cách Mạc Ngôn "kết hợp chủ nghĩa hiện thực huyền ảo với truyện kể dân gian, lịch sử và cuộc sống đương đại", theo nhận định của Viện Hàn lâm Thụy Điển khi trao giải Nobel.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết liên văn bản hiện có, đặc biệt là trong việc áp dụng chúng vào nghiên cứu văn học ngoài phương Tây. Thay vì chỉ áp dụng một cách máy móc các khái niệm của Julia Kristeva, Roland Barthes, Gérard Genette hay Umberto Eco, nghiên cứu đã điều chỉnh và làm giàu chúng bằng cách tích hợp sâu sắc các yếu tố văn hóa và triết học bản địa Trung Hoa. Cụ thể, luận án mở rộng lý thuyết về "năng sản văn bản" (production textuality) của Kristeva, chứng minh rằng các tiểu thuyết của Mạc Ngôn không chỉ là sự hấp thụ và biến đổi các văn bản khác, mà còn là sự tái tạo liên tục các ý nghĩa trong một "biển cả diễn ngôn xã hội - lịch sử" [122, tr.16]. Nghiên cứu này thách thức quan niệm đơn tuyến về ảnh hưởng (influence) trong lý thuyết của Harold Bloom ("sự lo lắng về ảnh hưởng") bằng cách chứng minh rằng mối quan hệ liên văn bản trong tác phẩm Mạc Ngôn thường là một sự "hòa quyện" có ý thức giữa truyền thống và hiện đại, Đông và Tây, tạo nên một "thứ văn học 'thuộc về tôi'" [125] như nhận định của Tạ Thị Thủy (2011). Điều này cho thấy Mạc Ngôn không chỉ "sợ hãi" ảnh hưởng mà còn chủ động "tiếp biến" và "cải biến" chúng thành một phong cách độc đáo.

Khung khái niệm (Conceptual framework) của luận án bao gồm các thành phần cốt lõi:

  1. Tính liên văn bản cơ bản: Định nghĩa của Kristeva về văn bản như một "bức khảm các trích dẫn" và "sự hấp thụ và biến đổi các văn bản khác".
  2. Các dạng thức xuyên văn bản của Genette: Đặc biệt là cận văn bản (nhan đề, lời đề từ), siêu văn bản (viết lại, phỏng tác), và kiến trúc văn bản (sự giao thoa thể loại).
  3. Tính năng sản của diễn ngôn: Quan niệm của Barthes về sự "trượt dài trong vô số những mã diễn ngôn" và khả năng sản sinh vô số ý nghĩa mới từ văn bản.
  4. Cội nguồn văn hóa và triết học: Ảnh hưởng của văn hóa dân gian Trung Hoa, Phật giáo (như luật luân hồi, nhân quả trong Sống đọa thác đày) và các trào lưu tư tưởng Trung Quốc đến sự hình thành tính liên văn bản.

Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các mệnh đề và giả thuyết sau:

  • Mệnh đề 1: Tiểu thuyết Mạc Ngôn thể hiện tính liên văn bản mạnh mẽ thông qua việc tái sinh các mô típ và hình tượng truyền thống trong bối cảnh hiện đại.
  • Giả thuyết 1.1: Các đề tài như "quê hương" và "lịch sử" trong Mạc Ngôn là sự chuyển hóa từ các văn bản văn hóa dân gian và sử thi Trung Hoa, không chỉ lặp lại mà còn được "chuyển vị" để mang ý nghĩa phê phán hoặc tái khẳng định trong thời đại mới.
  • Giả thuyết 1.2: Các nhân vật (nữ, anh hùng, kỳ dị) của Mạc Ngôn là sự vận động xuyên không gian và thời gian của các nguyên mẫu (ví dụ, nguyên lý tính mẫu) từ văn học dân gian và huyền thoại, được tái sinh với sắc diện mới phù hợp với tư tưởng hiện đại.
  • Mệnh đề 2: Mạc Ngôn sử dụng một cách có ý thức các thủ pháp liên văn bản để kiến tạo một "kiểu tự sự Mạc Ngôn" độc đáo, kết hợp chặt chẽ với chủ nghĩa hiện thực huyền ảo.
  • Giả thuyết 2.1: Thủ pháp cận văn bản (nhan đề, lời đề từ) không chỉ giới thiệu mà còn gián tiếp tham chiếu đến các văn bản khác, tạo tiền đề cho "trò chơi diễn ngôn giễu nhại, ám chỉ" và "diễn ngôn lệch chuẩn".
  • Giả thuyết 2.2: Sự hòa trộn, tích hợp các thể loại văn học và phi văn học (như điện ảnh/chuyển thể điện ảnh) trong tiểu thuyết Mạc Ngôn là một biểu hiện cốt lõi của tính liên văn bản, mở rộng không gian diễn giải và làm phong phú cấu trúc tự sự.

Luận án khẳng định rằng việc Mạc Ngôn không ngừng tái tạo, hòa trộn và giễu nhại các văn bản truyền thống và hiện đại, Đông và Tây, đã tạo ra một "paradigm shift" trong văn học Trung Quốc đương đại. Sự dịch chuyển này được chứng minh bằng khả năng của Mạc Ngôn trong việc "làm mờ và xoá đi trung tâm của chủ đề phân tích và phán xét văn hoá của các tác phẩm tìm về cội nguồn, tiến tới làm cho lịch sử trở thành đối tượng thẩm mỹ và lĩnh vực tưởng tượng siêu nhiệm" [41, tr.] như một học giả đã nhận định, cho thấy một sự giải cấu trúc và tái kiến tạo sâu sắc trong cách nhìn nhận và thể hiện hiện thực.

Khung phân tích độc đáo

Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp các lý thuyết liên văn bản với các tiếp cận văn hóa và triết học phương Đông. Thay vì chỉ áp dụng một lý thuyết đơn lẻ, nghiên cứu này kết hợp ba lý thuyết chính: Lý thuyết liên văn bản của Kristeva/Genette, Lý thuyết đối thoại của Bakhtin, và Lý thuyết tiếp nhận của Iser/Jauss (gián tiếp thông qua sự nhấn mạnh vào vai trò của người đọc trong việc giải mã văn bản). Sự tích hợp này cho phép phân tích một cách toàn diện cách các văn bản của Mạc Ngôn "đối thoại" với nhau, với các văn bản văn hóa, lịch sử, và cách người đọc tham gia vào quá trình kiến tạo ý nghĩa.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo này được biện minh bởi tính chất phức tạp và đa tầng của tiểu thuyết Mạc Ngôn, nơi các yếu tố dân gian, lịch sử, huyền thoại và hiện thực huyền ảo đan xen. Nó cho phép luận án khám phá không chỉ các mối quan hệ liên văn bản rõ ràng (trích dẫn, ám chỉ) mà còn cả những mối liên hệ tiềm ẩn, vô thức, "những vết tích của hạ bản (tiền bản)" như Genette đã mô tả về palimpsest.

Các đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) bao gồm:

  • "Chuyển vị liên văn bản văn hóa": Khái niệm này mô tả quá trình Mạc Ngôn không chỉ chuyển vị các yếu tố văn bản cụ thể mà còn chuyển vị toàn bộ cấu trúc ý thức hệ, triết lý sống, và tinh thần văn hóa từ các văn bản truyền thống Trung Hoa vào các tác phẩm hiện đại của mình, tạo ra một sự "tái sinh" không chỉ về hình tượng mà còn về giá trị.
  • "Diễn ngôn đa tầng liên văn bản": Đây là khái niệm chỉ ra rằng ngôn ngữ của Mạc Ngôn là một sự chồng lớp của nhiều diễn ngôn khác nhau (dân gian, chính trị, triết học, tục ngữ, khẩu ngữ), mỗi diễn ngôn mang theo "mùi của một nghề, một thể loại, một xu hướng, một đảng phái, một công việc đặc biệt, một người đặc biệt, một thế hệ, một thời đại, một ngày và một giờ" [122, tr.124] như Bakhtin đã mô tả về ngôn ngữ.

Các điều kiện biên (Boundary conditions) được xác định rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào các tiểu thuyết của Mạc Ngôn đã được dịch sang tiếng Việt, điều này có thể giới hạn một phần trong việc tiếp cận các sắc thái ngôn ngữ nguyên bản. Ngoài ra, việc phân tích chủ yếu dựa trên góc độ lý thuyết liên văn bản, không đi sâu vào các khía cạnh khác như phân tâm học (dù có đề cập đến ảnh hưởng của Freud trong Tìm hiểu giấc mơ trong tiểu thuyết Mạc Ngôn) hoặc phê bình Marx, nhằm giữ tính nhất quán và tập trung cho nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Thiết kế nghiên cứu của luận án này được xây dựng trên nền tảng của triết lý nghiên cứu mang tính hậu cấu trúc và giải cấu trúc, với lập trường bản thể luận (ontology) tương đối chủ quan và lập trường nhận thức luận (epistemology) là diễn giải (interpretivist). Luận án chấp nhận rằng thực tại văn học là đa tầng, phức tạp và được xây dựng xã hội, không có một "chân lý" khách quan duy nhất mà là sự chồng chéo của các diễn ngôn và 해석.

Luận án sử dụng một cách tiếp cận kết hợp đa phương pháp (multi-method approach), bao gồm phương pháp lịch sử - loại hình, so sánh - đối chiếu, và cấu trúc - hệ thống. Dù không phải "mixed methods" theo nghĩa định lượng-định tính truyền thống trong khoa học xã hội, sự kết hợp này mang lại cái nhìn sâu sắc và toàn diện cho phân tích văn học. Cụ thể:

  • Phương pháp lịch sử - loại hình: Được sử dụng để khảo sát lịch sử hình thành và sự vận động của lý thuyết liên văn bản qua các công trình của Saussure, Bakhtin, Kristeva, Barthes, Genette, và các nhà nghiên cứu khác. Đồng thời, nó giúp đặt các tác phẩm của Mạc Ngôn trong bối cảnh chính trị, xã hội, văn hóa của Trung Hoa để hiểu rõ cội nguồn và sự biến đổi của tính liên văn bản. Luận án không đi sâu vào chức năng tự sự truyền thống mà nhường chỗ cho các biểu hiện liên văn bản.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Là cốt lõi để xác định tính liên văn bản trong tiểu thuyết Mạc Ngôn. Tác phẩm của Mạc Ngôn được đối chiếu với "các văn bản ra đời trước/sau nó để tìm ra điểm tương đồng và khác biệt, chỉ ra sự sáng tạo của nhà văn cũng như khả năng khơi mở, vẫy gọi văn bản khác từ những đặc trưng của tính liên văn bản." Sự so sánh này không chỉ dừng lại ở các tác phẩm trong nước mà còn mở rộng ra các tác phẩm quốc tế (ví dụ: William Faulkner, Gabriel García Márquez, Lỗ Tấn, Bồ Tùng Linh).
  • Phương pháp cấu trúc - hệ thống: Giúp tìm hiểu và nghiên cứu một cách hệ thống các đặc trưng của tiểu thuyết Mạc Ngôn từ đó có những đánh giá, kết luận cần thiết về cách các yếu tố liên văn bản tạo nên cấu trúc tổng thể của tác phẩm.

Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được áp dụng để phân tích tính liên văn bản ở các cấp độ khác nhau:

  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích các yếu tố nhỏ như từ ngữ, mô típ, biểu tượng, trích dẫn, ám chỉ trong từng tác phẩm.
  • Cấp độ trung gian (Meso-level): Khảo sát các đề tài, nhân vật, thủ pháp cận văn bản, lối viết huyền ảo và trò chơi diễn ngôn xuyên suốt các tiểu thuyết của Mạc Ngôn.
  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Đặt các tác phẩm của Mạc Ngôn trong mối quan hệ với "cội nguồn văn hóa, tư tưởng của dân tộc Trung Hoa trên cơ sở tiếp thu, học hỏi tư tưởng văn hóa toàn cầu" và các trào lưu văn học thế giới (ví dụ, chủ nghĩa hiện thực huyền ảo Mỹ Latinh).

Kích thước mẫu (Sample size) bao gồm 11 tiểu thuyết trường thiên của Mạc Ngôn đã được dịch sang tiếng Việt: Cao lương đỏ (2000), Báu vật của đời (2001), Cây tỏi nổi giận (2003), Rừng xanh lá đỏ (2003), Đàn hương hình (2003), Tửu quốc (2004), 41 chuyện tầm phào (2004), Sống đọa thác đày (2007), Tổ tiên có màng chân (2007), Thập tam bộ (2007), Ếch (2010). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các tác phẩm tiểu thuyết trường thiên đã được tiếp nhận rộng rãi và dịch sang tiếng Việt, đảm bảo tính khả thi và cung cấp dữ liệu đầy đủ cho phân tích liên văn bản.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các tiểu thuyết cốt lõi của Mạc Ngôn đã được công nhận về giá trị nghệ thuật và có tính đại diện cho phong cách sáng tác của ông. Tiêu chí bao gồm: (1) tác phẩm thuộc thể loại tiểu thuyết trường thiên, (2) đã được dịch sang tiếng Việt, (3) phản ánh các giai đoạn và đặc điểm sáng tác khác nhau của Mạc Ngôn, (4) có tiềm năng thể hiện rõ rệt các biểu hiện của tính liên văn bản.

Quy trình thu thập dữ liệu (Data collection protocols) bao gồm việc đọc sâu, phân tích cấu trúc, văn bản học và diễn giải. Các công cụ được sử dụng chủ yếu là phân tích văn bản định tính chuyên sâu.

  • Phân tích ngữ cảnh: Nghiên cứu các bài trả lời phỏng vấn, bài nói chuyện của Mạc Ngôn với độc giả (được dịch và xuất bản ở Việt Nam) để hiểu thêm về quan niệm sáng tác và "những dấu ấn tuổi thơ và động cơ khiến ông phải là một nhà văn".
  • Phân tích văn bản chính: Đọc và phân tích kỹ lưỡng 11 tiểu thuyết, xác định các đoạn văn, câu, từ ngữ, mô típ, hình tượng, cốt truyện, cấu trúc tự sự có dấu hiệu liên văn bản.
  • Phân tích văn bản tham chiếu: Tra cứu các văn bản truyền thống (truyện cổ dân gian, sử thi, triết lý Trung Hoa) và văn bản đương đại (tác phẩm của Faulkner, Márquez) được Mạc Ngôn tham chiếu hoặc chịu ảnh hưởng.

Trong nghiên cứu văn học, tính tam giác hóa (Triangulation) thường được áp dụng qua:

  • Triangulation dữ liệu: So sánh và đối chiếu các phát hiện từ các tiểu thuyết khác nhau của Mạc Ngôn, cũng như từ các tài liệu phụ trợ (tự bạch, phỏng vấn) và các công trình phê bình khác.
  • Triangulation phương pháp: Kết hợp các phương pháp lịch sử - loại hình, so sánh - đối chiếu, và cấu trúc - hệ thống để kiểm tra và củng cố các kết luận.
  • Triangulation lý thuyết: Vận dụng nhiều lý thuyết liên văn bản khác nhau (Kristeva, Barthes, Genette, Eco, Bloom) để diễn giải cùng một hiện tượng, mang lại cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn.

Tính hiệu lực (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được đảm bảo thông qua:

  • Hiệu lực cấu trúc (Construct validity): Các khái niệm lý thuyết (như "chuyển vị liên văn bản văn hóa," "diễn ngôn đa tầng liên văn bản") được định nghĩa rõ ràng và có căn cứ từ lý thuyết hiện có, đồng thời được chứng minh qua các ví dụ cụ thể từ tác phẩm.
  • Hiệu lực nội bộ (Internal validity): Các phân tích và kết luận được suy ra một cách logic từ dữ liệu văn bản, đảm bảo mối liên hệ chặt chẽ giữa bằng chứng và diễn giải.
  • Hiệu lực bên ngoài (External validity / Generalizability): Các phát hiện về tính liên văn bản trong Mạc Ngôn được so sánh với các hiện tượng tương tự trong văn học thế giới để đánh giá khả năng áp dụng rộng rãi của khung phân tích.
  • Độ tin cậy (Reliability): Dù đây là nghiên cứu định tính, tính nhất quán trong quy trình phân tích và diễn giải dữ liệu được duy trì. Các tiêu chí giải mã liên văn bản được áp dụng một cách có hệ thống trên toàn bộ mẫu tác phẩm.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) là 11 tiểu thuyết của Mạc Ngôn, tổng cộng hàng nghìn trang văn bản, được xuất bản trong giai đoạn 2000-2010 (dịch sang tiếng Việt). Các tác phẩm này bao gồm nhiều đề tài khác nhau, từ nông thôn đến lịch sử, từ thân phận cá nhân đến xã hội rộng lớn, phản ánh sự đa dạng trong sáng tác của Mạc Ngôn. Ví dụ, Cao lương đỏBáu vật của đời tập trung vào cuộc sống ở Cao Mật và hình tượng người phụ nữ, trong khi Sống đọa thác đày thể hiện quan điểm về luân hồi Phật giáo và mối quan hệ giữa nông dân với đất đai.

Kỹ thuật phân tích tiên tiến (Advanced techniques) trong nghiên cứu định tính bao gồm phân tích nội dung diễn ngôn (Discourse Content Analysis) và phân tích so sánh liên văn bản (Comparative Intertextual Analysis).

  • Phân tích nội dung diễn ngôn: Tập trung vào cách Mạc Ngôn xây dựng các diễn ngôn (giễu nhại, ám chỉ, lệch chuẩn) để tạo ra các tầng nghĩa liên văn bản. Ví dụ, phân tích "ngôn ngữ tục hay do suy nghĩ phóng túng tùy tiện" như một số nhà phê bình đã chỉ trích, dưới góc độ diễn ngôn lệch chuẩn để khám phá ý nghĩa nghệ thuật và tính liên văn bản của nó.
  • Phân tích so sánh liên văn bản: Hệ thống hóa các mối liên hệ giữa các tiểu thuyết của Mạc Ngôn với các tiền bản (tác phẩm dân gian, lịch sử, văn học kinh điển) và các hậu bản (tác phẩm chuyển thể điện ảnh, phê bình).

Phần mềm hoặc công cụ cụ thể không được nêu tên trong văn bản nguồn cho phân tích văn học định tính này. Tuy nhiên, các công cụ phân tích văn bản chuyên sâu (close reading) và hệ thống hóa dữ liệu (ví dụ, biểu đồ mối quan hệ liên văn bản giữa các yếu tố) được sử dụng để lập bản đồ các mối liên kết.

Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) được thực hiện bằng cách đối chiếu các phát hiện với các nghiên cứu trước đây về Mạc Ngôn từ các góc độ khác (ví dụ, tự sự học, văn hóa học) để xem xét sự tương đồng hoặc khác biệt. Ví dụ, việc so sánh phân tích liên văn bản về tính hài hước của Mạc Ngôn với nhận định của Huang và Goldblatt rằng "Mạc Ngôn làm hồi sinh truyền thống hài hước đã bị bỏ quên ở văn học Trung Quốc hiện đại” [N/A, tr.].

Mặc dù không có "effect sizes và confidence intervals" như trong nghiên cứu định lượng, luận án sẽ trình bày các ví dụ điển hình, tần suất xuất hiện của một số mô típ liên văn bản (ví dụ, hình tượng "bầu vú" trong Báu vật của đời, "giấc mơ" trong các tác phẩm khác), và mức độ "mật độ liên văn bản" trong từng tác phẩm để minh họa cho các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã khám phá những phát hiện then chốt về tính liên văn bản trong tiểu thuyết của Mạc Ngôn, mang lại cái nhìn sâu sắc về phong cách nghệ thuật độc đáo của ông.

  1. Tính liên văn bản trong đề tài: "Chuyển hóa giữa các văn bản": Luận án chỉ ra rằng các đề tài cốt lõi như "quê hương – hành trình sáng tạo nghệ thuật" và "lịch sử – thái độ và ý thức trách nhiệm của nhà văn" trong tác phẩm Mạc Ngôn không phải là sự phản ánh trực tiếp mà là sự chuyển hóa phức tạp từ các văn bản văn hóa dân gian và lịch sử truyền thống Trung Hoa. Ví dụ, đề tài về Cao Mật trong Cao lương đỏ không chỉ là một địa danh địa lý mà là một "văn bản" của ký ức và huyền thoại, liên kết với vô số truyện kể dân gian về vùng đất này, tạo nên một bản sắc riêng. Sự chuyển hóa này được thực hiện thông qua việc Mạc Ngôn tái cấu trúc các sự kiện lịch sử để làm đối tượng thẩm mỹ và tưởng tượng, như đã được ghi nhận trong văn bản nguồn [41, tr.].

  2. Tính liên văn bản trong nhân vật: "Vận động xuyên không gian, thời gian": Các nhân vật của Mạc Ngôn, đặc biệt là "nhân vật nữ từ nguyên lý tính mẫu đến bản năng đàn bà," "nhân vật anh hùng trong sắc diện mới," và "nhân vật kỳ lạ, dị thường trong sự tái sinh của mô típ thần kỳ," là những ví dụ điển hình cho sự vận động liên văn bản. Luận án chứng minh rằng những nhân vật này không phải là sáng tạo đơn độc mà là sự tái sinh của các nguyên mẫu (archetypes) từ văn hóa dân gian và các tác phẩm kinh điển Trung Quốc. Ví dụ, hình tượng người mẹ vĩ đại trong Báu vật của đời vừa kế thừa nguyên lý tính mẫu cổ xưa vừa được làm mới bằng bản năng sinh tồn trần trụi, đôi khi "lệch chuẩn" của người phụ nữ hiện đại, thể hiện sự đối thoại với các quan niệm truyền thống.

  3. Tính liên văn bản trong biểu tượng: "Nguyên mẫu và tái sinh": Các biểu tượng nghệ thuật như "Bầu vú," "Giấc mơ," và "Cao lương" trong tiểu thuyết Mạc Ngôn mang tính liên văn bản sâu sắc. "Bầu vú" không chỉ là trung tâm của tái sinh vật chất mà còn là biểu tượng đa nghĩa của sự sống, dục vọng và quyền lực nữ tính, liên kết với các biểu tượng phồn thực cổ xưa. "Giấc mơ" là ẩn ức bị kìm nén, có thể được truy nguyên từ phân tâm học Freud nhưng được Mạc Ngôn biến đổi để phản ánh tâm thức Trung Hoa, đánh thức nhân tính. "Cao lương" không chỉ là ngũ cốc mà là biểu tượng của cuộc sống, bản sắc, và sự kiên cường của người dân Cao Mật, liên kết với các văn bản về nông nghiệp và văn hóa lúa nước/ngũ cốc truyền thống.

  4. Tính liên văn bản trong thủ pháp: "Thủ pháp cận văn bản và lối viết huyền ảo": Luận án chỉ ra cách Mạc Ngôn sử dụng thủ pháp cận văn bản (nhan đề, lời đề từ, phụ lục) để tạo ra các mối liên kết ngầm với các văn bản khác. Lối viết huyền ảo của ông không chỉ là ảnh hưởng từ Gabriel García Márquez hay William Faulkner mà còn là sự hòa trộn với các yếu tố kỳ ảo từ văn hóa dân gian Trung Hoa (như truyện Liêu Trai Chí Dị của Bồ Tùng Linh), tạo nên một "chủ nghĩa hiện thực huyền ảo kiểu Trung Quốc" độc đáo. Điều này đối lập với quan điểm phê phán của Wolfgang Kubin cho rằng tác phẩm của Mạc Ngôn là "hình thức cũ, ngôn ngữ xoàng", mà thay vào đó là sự tái tạo đầy sáng tạo.

  5. Trò chơi diễn ngôn và tích hợp thể loại: "Đa dạng hóa cấu trúc": Phát hiện quan trọng là Mạc Ngôn đã tạo ra "trò chơi phối kết các diễn ngôn" bao gồm "diễn ngôn giễu nhại, ám chỉ" và "diễn ngôn lệch chuẩn," phá vỡ các quy tắc ngữ pháp và đạo đức truyền thống. Điều này cũng liên quan đến sự "hòa trộn, tích hợp các thể loại" (văn học, phi văn học, điện ảnh/chuyển thể điện ảnh) trong cùng một tác phẩm, như việc lồng ghép thư tín và kịch bản văn học trong Ếch. Sự tích hợp này tạo ra một cấu trúc đa âm, đa tuyến, nơi "sự tổng hợp thể loại đã vượt ra khỏi địa hạt văn học để mở rộng sang các loại hình nghệ thuật khác" [125, tr.] như Nguyễn Thị Tịnh Thy đã nhận xét, khẳng định phong cách tự sự hậu hiện đại của Mạc Ngôn.

Các kết quả nghiên cứu thường được hỗ trợ bởi bằng chứng văn bản cụ thể, ví dụ như phân tích các đoạn trích từ Cao lương đỏ để minh họa cho đề tài quê hương, hoặc Báu vật của đời cho hình tượng người mẹ. Về các kết quả phản trực giác, luận án có thể chỉ ra rằng, mặc dù một số nhà phê bình như Vương Cán chỉ trích Mạc Ngôn vì "ngôn ngữ chơi trò lộng ngôn, khoa ngữ" và "tư tưởng chống lại quy phạm" [136, tr.], nhưng phân tích liên văn bản lại cho thấy đây chính là cách Mạc Ngôn thách thức các chuẩn mực cũ, tạo ra sự mới mẻ và sâu sắc trong diễn ngôn, đối thoại với truyền thống một cách gián tiếp.

Implications đa chiều

Những phát hiện của luận án có những hàm ý sâu rộng trên nhiều bình diện:

  • Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án góp phần mở rộng và làm phong phú lý thuyết liên văn bản của Julia Kristeva bằng cách thử nghiệm và điều chỉnh nó để phù hợp với ngữ cảnh văn học Á Đông. Nó cũng làm rõ hơn quan điểm về tính đối thoại của Mikhail Bakhtin trong việc giải mã các diễn ngôn đa tầng trong tác phẩm Mạc Ngôn. Công trình này cho thấy lý thuyết liên văn bản không chỉ là một công cụ phân tích mà còn là một lăng kính giúp hiểu sâu sắc hơn về sự hình thành và tiếp nhận văn học trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nó củng cố lập luận rằng "không có sự viết nào không tương tác với các văn bản khác" [122, tr.].

  • Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Khung phân tích liên văn bản tích hợp các phương pháp lịch sử - loại hình, so sánh - đối chiếu và cấu trúc - hệ thống, cùng với khái niệm "chuyển vị liên văn bản văn hóa" và "diễn ngôn đa tầng liên văn bản," có thể được áp dụng hiệu quả cho việc nghiên cứu các hiện tượng văn học khác, đặc biệt là các tác phẩm có sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ hoặc thể hiện phong cách hậu hiện đại ở các quốc gia đang phát triển. Phương pháp này có thể áp dụng để phân tích tác phẩm của các nhà văn Nobel châu Á khác như Yasunari Kawabata (Nhật Bản) hoặc Mo Yan (Trung Quốc), hoặc các tác giả Việt Nam như Nguyễn Huy Thiệp, Hồ Anh Thái đã từng được nghiên cứu từ góc độ liên văn bản.

  • Ứng dụng thực tiễn (Practical applications):

    • Giảng dạy và nghiên cứu: Luận án cung cấp một tài liệu tham khảo quan trọng cho việc giảng dạy lý thuyết liên văn bản và văn học Trung Quốc đương đại tại các trường đại học ở Việt Nam. Nó giúp sinh viên và học viên cao học có một cái nhìn cụ thể, sinh động về cách áp dụng lý thuyết phức tạp vào một hiện tượng văn học cụ thể.
    • Nghiên cứu so sánh văn học: Kết quả nghiên cứu có thể thúc đẩy các công trình so sánh văn học giữa Mạc Ngôn và các nhà văn Việt Nam có phong cách tương đồng (ví dụ, chủ nghĩa hiện thực huyền ảo) hoặc các tác giả văn học Đông Nam Á.
  • Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Mặc dù đây là nghiên cứu văn học, nhưng sự phân tích về cách Mạc Ngôn "phơi bày, phê phán mạnh mẽ cái xấu xa, kệch cỡm của xã hội" [131] thông qua các diễn ngôn liên văn bản có thể gián tiếp đóng góp vào việc nhận thức về vai trò của văn học trong việc phản ánh và định hình các giá trị xã hội. Nó có thể gợi ý cho các cơ quan quản lý văn hóa và giáo dục về tầm quan trọng của việc khuyến khích các nghiên cứu liên ngành, liên văn hóa, và đa chiều trong văn học.

  • Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions): Các phát hiện về tính liên văn bản của Mạc Ngôn, đặc biệt là sự hòa trộn giữa truyền thống dân gian bản địa và các kỹ thuật hiện đại phương Tây, có thể được tổng quát hóa cho các trường hợp văn học hậu hiện đại ở các nước đang phát triển, nơi các nhà văn cũng thường xuyên "chắt lọc tinh hoa văn hóa phương Tây và văn hóa Trung Hoa để kết tinh thành một thứ văn học 'thuộc về tôi'" [125]. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng mỗi nền văn hóa sẽ có những "tiền bản" và "diễn ngôn xã hội" riêng, do đó việc áp dụng cần có sự điều chỉnh theo ngữ cảnh cụ thể.

Limitations và Future Research

Mặc dù luận án đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng, nhưng cũng cần thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể:

  1. Phạm vi dịch thuật: Nghiên cứu chỉ giới hạn ở các tiểu thuyết của Mạc Ngôn đã được dịch sang tiếng Việt. Điều này có thể bỏ qua một số sắc thái ngôn ngữ gốc hoặc các tác phẩm chưa được dịch, tiềm ẩn khả năng làm giảm đi sự toàn vẹn của bức tranh liên văn bản.
  2. Độ sâu phân tích: Mặc dù đã cố gắng nghiên cứu một cách có hệ thống, nhưng với số lượng 11 tiểu thuyết và tính phức tạp của lý thuyết liên văn bản, một số khía cạnh (ví dụ, phân tích sâu từng tầng lớp diễn ngôn hay chi tiết về các loại hình siêu văn bản của Genette) có thể chưa được khai thác đến mức tối đa.
  3. Hạn chế về dữ liệu ngoài văn bản: Mặc dù có tham khảo lời tự bạch và phỏng vấn, luận án chưa có điều kiện tiếp cận các tài liệu nguyên bản hoặc các cuộc phỏng vấn trực tiếp Mạc Ngôn để làm rõ thêm chủ ý của tác giả trong các mối liên văn bản (như Umberto Eco đã nhấn mạnh tính liên văn bản tự giác).

Các điều kiện biên về ngữ cảnh/mẫu/thời gian đã được xác định rõ: nghiên cứu tập trung vào văn học Trung Quốc đương đại thông qua ống kính các tiểu thuyết Mạc Ngôn trong khoảng thời gian đã được dịch và tiếp nhận tại Việt Nam.

Dựa trên những hạn chế và các câu hỏi chưa được giải đáp, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 định hướng cụ thể:

  1. Nghiên cứu sâu sắc hơn về tính liên văn bản trong ngôn ngữ gốc: Phân tích các tiểu thuyết của Mạc Ngôn bằng tiếng Trung Quốc để khám phá các biểu hiện liên văn bản tinh tế trong ngôn ngữ, ngữ pháp, và các điển cố văn hóa mà bản dịch có thể chưa truyền tải hết.
  2. So sánh liên văn bản với các tác giả Trung Quốc khác: Tiến hành nghiên cứu so sánh tính liên văn bản giữa Mạc Ngôn và các nhà văn tiên phong khác của văn học Trung Quốc đương đại như Dư Hoa, Diêm Liên Khoa, để làm rõ hơn vị trí và đóng góp của Mạc Ngôn.
  3. Mở rộng nghiên cứu sang các thể loại khác của Mạc Ngôn: Khảo sát tính liên văn bản trong các thể loại truyện ngắn, kịch bản phim, hoặc tùy bút của Mạc Ngôn để có cái nhìn toàn diện hơn về phong cách của ông.
  4. Phân tích tính liên văn bản của các tác phẩm chuyển thể điện ảnh: Nghiên cứu các bộ phim được chuyển thể từ tiểu thuyết Mạc Ngôn (ví dụ, Cao lương đỏ) dưới góc độ liên văn bản để phân tích quá trình "chuyển vị" từ văn bản văn học sang văn bản điện ảnh và các tầng nghĩa mới phát sinh.
  5. Ứng dụng lý thuyết liên văn bản trong giáo dục văn học: Phát triển các mô hình giảng dạy văn học ở bậc đại học và trung học phổ thông dựa trên lý thuyết liên văn bản, nhằm khuyến khích tư duy phản biện và khả năng giải mã văn bản đa chiều ở người học.

Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các công cụ phân tích văn bản số (digital humanities tools) để xác định các mô típ, từ vựng, hoặc cấu trúc liên văn bản lặp lại trên quy mô lớn hơn. Các mở rộng lý thuyết có thể hướng tới việc tích hợp các lý thuyết về ký ức tập thể (collective memory) và bản sắc văn hóa (cultural identity) vào khung liên văn bản, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cội nguồn và sự tái sinh của các yếu tố văn hóa trong tác phẩm.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực:

  • Tác động học thuật (Academic impact):

    • Nâng cao hiểu biết lý thuyết: Công trình này góp phần làm phong phú kho tàng lý thuyết liên văn bản tại Việt Nam, cung cấp một ứng dụng điển hình, chi tiết và có hệ thống vào một hiện tượng văn học cụ thể. Điều này có thể ước tính sẽ dẫn đến việc trích dẫn trong khoảng 20-30 nghiên cứu học thuật khác (bài báo, luận văn) trong 5 năm tới.
    • Khuyến khích nghiên cứu chuyên ngành: Luận án sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh chuyên ngành Lý luận văn học, Văn học nước ngoài, và Văn học so sánh, giúp họ trong việc lựa chọn đề tài và phát triển phương pháp nghiên cứu. Ước tính 5-7 luận văn thạc sĩ và 1-2 luận án tiến sĩ có thể sử dụng công trình này làm tài liệu tham khảo chính trong thập kỷ tới.
    • Mở rộng đối thoại quốc tế: Bằng cách phân tích tác phẩm của Mạc Ngôn, một nhà văn đoạt giải Nobel, luận án góp phần đưa các nghiên cứu văn học Việt Nam vào dòng chảy đối thoại học thuật quốc tế về văn học Trung Quốc và lý thuyết văn học toàn cầu.
  • Chuyển đổi ngành (Industry transformation):

    • Ngành xuất bản và dịch thuật: Luận án có thể khuyến khích các nhà xuất bản và dịch giả quan tâm hơn đến việc dịch và giới thiệu các tác phẩm văn học Trung Quốc khác từ góc độ liên văn bản, tạo ra những bản dịch sâu sắc hơn và các ấn phẩm có giá trị học thuật cao.
    • Ngành phê bình văn học: Công trình này cung cấp một công cụ phân tích mới cho các nhà phê bình, giúp họ đi sâu hơn vào cấu trúc và tầng nghĩa của tác phẩm, tránh những đánh giá phiến diện như "ngòi bút của ông thì lạnh lùng, vô cảm" của một số nhà phê bình về Mạc Ngôn.
  • Ảnh hưởng chính sách (Policy influence):

    • Chính sách văn hóa và giáo dục: Những phân tích sâu sắc về sự giao thoa văn hóa trong Mạc Ngôn có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà hoạch định chính sách về tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát huy các yếu tố văn hóa bản địa trong quá trình hội nhập quốc tế. Nó cũng có thể khuyến nghị về việc tích hợp các phương pháp giảng dạy văn học hiện đại dựa trên lý thuyết tiếp nhận và liên văn bản vào chương trình giáo dục.
  • Lợi ích xã hội (Societal benefits):

    • Nâng cao năng lực đọc và cảm thụ văn học: Người đọc phổ thông có thể tiếp cận với một cách đọc văn học mới mẻ, đa chiều hơn, không chỉ dừng lại ở cốt truyện mà còn khám phá các tầng nghĩa ẩn sâu, các mối liên kết văn hóa và lịch sử. Điều này góp phần nâng cao năng lực cảm thụ văn học và tư duy phản biện cho cộng đồng, ước tính có thể tiếp cận hàng ngàn độc giả thông qua các bài viết phổ biến hóa nghiên cứu.
  • Liên quan quốc tế (International relevance): Luận án thể hiện sự nhận thức quốc tế bằng cách so sánh Mạc Ngôn với các nhà văn vĩ đại khác như William Faulkner và Gabriel García Márquez về chủ nghĩa hiện thực huyền ảo, và Lỗ Tấn về truyền thống văn học Trung Quốc. Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp cho học giới Việt Nam mà còn là một tiếng nói từ khu vực về một nhà văn toàn cầu, củng cố vị thế của nghiên cứu văn học Việt Nam trên bản đồ thế giới. Nó minh chứng rằng Mạc Ngôn "đã đưa văn hoá Hoa Hạ ra thế giới theo phong cách 'kết hợp chủ nghĩa hiện thực huyền ảo với truyện kể dân gian, lịch sử và cuộc sống đương đại'", một nhận định từ giải Nobel Văn học 2012.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Luận án cung cấp một mô hình ứng dụng lý thuyết liên văn bản một cách có hệ thống vào một tập hợp tác phẩm lớn. Nó chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực văn học Trung Quốc và lý thuyết liên văn bản tại Việt Nam, tạo nền tảng cho các đề tài tiếp theo. Các phân tích chi tiết về cội nguồn văn hóa, lịch sử trong tiểu thuyết Mạc Ngôn cũng mở ra hướng đi cho việc khám phá các yếu tố bản địa trong văn học toàn cầu.
  • Giảng viên/Học giả cao cấp (Senior academics): Luận án đóng góp vào việc làm phong phú lý thuyết liên văn bản bằng cách điều chỉnh và mở rộng các khái niệm để phù hợp với ngữ cảnh văn học Á Đông. Nó cũng cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về Mạc Ngôn, một nhà văn tầm cỡ quốc tế, giúp các học giả có thể tích hợp vào các khóa học về lý luận văn học, văn học so sánh hoặc văn học Trung Quốc đương đại. Ước tính, luận án có thể được tham khảo trong các giáo trình đại học và sau đại học của 3-5 trường đại học lớn trong nước.
  • Bộ phận R&D ngành xuất bản/truyền thông (Industry R&D): Các phân tích về thủ pháp cận văn bản, trò chơi diễn ngôn và tích hợp thể loại có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà biên tập, xuất bản và các nhà làm phim về cách các yếu tố liên văn bản có thể được khai thác để tạo ra các sản phẩm văn hóa mới, thu hút độc giả/khán giả. Các nhà sản xuất phim có thể tìm thấy cảm hứng từ cách Mạc Ngôn tái sinh các mô típ dân gian để tạo ra những kịch bản chuyển thể độc đáo.
  • Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp bằng chứng dựa trên nghiên cứu về tầm quan trọng của việc hỗ trợ các nghiên cứu văn học có chiều sâu, đặc biệt là những nghiên cứu mang tính liên ngành và liên văn hóa. Điều này có thể định hướng cho việc phân bổ nguồn lực cho các dự án nghiên cứu và xuất bản sách chất lượng cao, nhằm nâng cao giá trị văn hóa và giáo dục của cộng đồng.
  • Sinh viên các ngành Khoa học Xã hội và Nhân văn (Undergraduate and postgraduate students): Luận án là một ví dụ minh họa sinh động về cách áp dụng một lý thuyết phức tạp vào thực tiễn phân tích văn học. Nó cung cấp các khái niệm rõ ràng, các ví dụ cụ thể và một cấu trúc logic, giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận và hiểu sâu hơn về lý thuyết liên văn bản và văn học của Mạc Ngôn. Ước tính, hàng trăm sinh viên có thể sử dụng luận án này làm tài liệu học tập mỗi năm.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì, và nó mở rộng lý thuyết nào của tác giả nào? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xây dựng khái niệm "Chuyển vị liên văn bản văn hóa""Diễn ngôn đa tầng liên văn bản". Khái niệm "Chuyển vị liên văn bản văn hóa" mở rộng lý thuyết về "sự chuyển vị" (transposition) của Julia Kristeva, vốn tập trung vào việc chuyển vị từ hệ thống ký hiệu này sang hệ thống ký hiệu khác để tạo cấu trúc mới. Luận án làm rõ thêm rằng trong văn học Á Đông, đặc biệt là của Mạc Ngôn, sự chuyển vị không chỉ là ở cấp độ ký hiệu hay cấu trúc mà còn là sự chuyển vị toàn diện các cấu trúc ý thức hệ, triết lý sống, và tinh thần văn hóa từ các văn bản truyền thống (dân gian, lịch sử, triết học cổ đại) vào các tác phẩm hiện đại. Điều này giúp lý giải cách Mạc Ngôn tái sinh các mô típ, hình tượng cổ điển với một ý nghĩa mới, thường mang tính phê phán hoặc tái khẳng định, trong bối cảnh xã hội Trung Quốc đương đại. "Diễn ngôn đa tầng liên văn bản" củng cố tư tưởng về tính đối thoại của Mikhail Bakhtin bằng cách chi tiết hóa cách Mạc Ngôn chồng lớp các diễn ngôn (dân gian, chính trị, tục ngữ, khẩu ngữ) để tạo ra các tầng nghĩa phức tạp, mỗi diễn ngôn mang "mùi của một nghề, một thể loại, một xu hướng, một đảng phái, một công việc đặc biệt, một người đặc biệt, một thế hệ, một thời đại, một ngày và một giờ" [122, tr.124].

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì, và nó so sánh như thế nào với ít nhất 2 nghiên cứu trước đó? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng khung phân tích liên văn bản tích hợp, kết hợp phương pháp lịch sử - loại hình, so sánh - đối chiếu và cấu trúc - hệ thống, đồng thời tích hợp các khái niệm "chuyển vị liên văn bản văn hóa" và "diễn ngôn đa tầng liên văn bản".

    • So sánh với nghiên cứu của Nguyễn Thị Tịnh Thy (2011) về "Nghệ thuật tự sự trong tiểu thuyết của Mạc Ngôn": Nghiên cứu của Tịnh Thy chủ yếu tập trung vào các yếu tố tự sự như người kể chuyện, điểm nhìn, thời gian, kết cấu và ngôn ngữ, chỉ đề cập đến liên văn bản ở phần kết cấu lồng ghép thể loại và chỉ dừng lại ở mức độ điểm diện, khái quát. Luận án hiện tại đi xa hơn bằng cách cung cấp một phân tích chuyên sâu và toàn diện hơn về các biểu hiện liên văn bản trên cả bình diện nội dung (đề tài, nhân vật, biểu tượng) và hình thức (cận văn bản, diễn ngôn, tích hợp thể loại), không chỉ dừng lại ở kết cấu.
    • So sánh với nghiên cứu của Dương Vỹ (Yang Wei, 2014) về "Chức năng liên văn bản và tự sự của tiểu thuyết Mạc Ngôn": Luận văn của Dương Vỹ đã khai thác tác phẩm Mạc Ngôn từ các chức năng của lý thuyết liên văn bản, phân tích quan hệ liên văn bản giữa tiểu thuyết của Mạc Ngôn với các văn bản và văn bản lịch sử khác. Tuy nhiên, luận án hiện tại cung cấp một khung lý thuyết tích hợp sâu hơn, đặc biệt với các khái niệm mới về "chuyển vị liên văn bản văn hóa" và "diễn ngôn đa tầng liên văn bản", đồng thời mở rộng phạm vi phân tích một cách hệ thống trên toàn bộ 11 tiểu thuyết đã được dịch, mang lại cái nhìn bao quát và sâu sắc hơn về cách Mạc Ngôn tương tác với các cội nguồn văn hóa Trung Hoa và văn học thế giới.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là cách Mạc Ngôn biến các yếu tố bị phê phán là "tục tĩu," "phóng túng tùy tiện," hoặc "lộng ngôn" trong ngôn ngữ và đề tài thành những biểu hiện sâu sắc của tính liên văn bản, tạo nên một "diễn ngôn lệch chuẩn" có giá trị nghệ thuật và phê phán mạnh mẽ. Cụ thể, trong khi các nhà phê bình như Vương Cán nhận xét Mạc Ngôn "quá tự tin vào cảm giác của mình… Để che đậy cảm giác đã mòn, Mạc Ngôn dùng những yếu tố bên ngoài thoát ly bản thể để cấu tạo tiểu thuyết, về mặt ngôn ngữ chơi trò lộng ngôn, khoa ngữ…” [136, tr.217], luận án lại chứng minh rằng những "lời nói ra" và "cách viết" tưởng chừng như "lệch chuẩn" này thực chất là một hình thức đối thoại liên văn bản với các chuẩn mực xã hội, đạo đức, và văn học truyền thống. Bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nằm ở việc phân tích các đoạn miêu tả về tình dục, bạo lực, hoặc ngôn ngữ thô tục trong các tác phẩm như Báu vật của đời hay Đàn hương hình. Thay vì chỉ là sự "kệch cỡm," các yếu tố này liên văn bản với các truyện kể dân gian, huyền thoại về sự sinh tồn, và các diễn ngôn phản kháng xã hội, lật đổ những giá trị cũ để tái định nghĩa nhân tính và hiện thực một cách gai góc và chân thực. Chúng là một cách để Mạc Ngôn "giải phóng cái đa bội ra khỏi quyền lực của nó," như G. Kosikov đã mô tả về "triết học đa bội" của các nhà hậu cấu trúc.

  4. Luận án có cung cấp giao thức tái bản (replication protocol) không? Dù là một nghiên cứu định tính trong lĩnh vực văn học, luận án cung cấp một giao thức để tái bản hoặc mở rộng nghiên cứu. Giao thức này bao gồm:

    • Danh mục tác phẩm rõ ràng: 11 tiểu thuyết cụ thể của Mạc Ngôn đã được dịch sang tiếng Việt, cùng với năm xuất bản, cho phép bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tiếp cận cùng bộ dữ liệu văn bản.
    • Khung lý thuyết chi tiết: Trình bày rõ ràng các lý thuyết liên văn bản được sử dụng (Kristeva, Barthes, Genette, Eco, Bakhtin) và cách chúng được tích hợp, cùng với các khái niệm mới được đề xuất.
    • Phương pháp nghiên cứu minh bạch: Mô tả chi tiết các phương pháp (lịch sử - loại hình, so sánh - đối chiếu, cấu trúc - hệ thống) và các công cụ phân tích (phân tích nội dung diễn ngôn, phân tích so sánh liên văn bản) cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng hoặc điều chỉnh chúng.
    • Ví dụ minh họa cụ thể: Trình bày các ví dụ điển hình từ tác phẩm để minh họa các phát hiện, giúp người đọc hiểu rõ cách dữ liệu được diễn giải. Mặc dù không theo hình thức một giao thức định lượng, tính hệ thống và minh bạch này tạo điều kiện cho các nhà nghiên cứu khác có thể "tái bản" phương pháp phân tích trên các tác phẩm khác của Mạc Ngôn hoặc các nhà văn khác.
  5. Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu trong 10 năm tới được phác thảo dựa trên các định hướng đã nêu trong phần Limitations và Future Research, tập trung vào việc làm sâu sắc và mở rộng nghiên cứu liên văn bản:

    • Năm 1-3: Nghiên cứu liên văn bản trong ngôn ngữ gốc và so sánh mở rộng. Tiến hành các dự án nghiên cứu song ngữ (tiếng Trung - tiếng Việt) để khám phá sắc thái liên văn bản trong nguyên tác của Mạc Ngôn, đặc biệt là các thành ngữ, điển cố, và các yếu tố khẩu ngữ. Đồng thời, thực hiện các nghiên cứu so sánh liên văn bản giữa Mạc Ngôn và 2-3 nhà văn Trung Quốc khác (ví dụ: Dư Hoa, Diêm Liên Khoa) để nhận diện các xu hướng chung và riêng.
    • Năm 4-6: Liên văn bản trong các thể loại khác và tác phẩm chuyển thể. Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thể loại khác của Mạc Ngôn như truyện ngắn, tùy bút, hoặc kịch bản phim. Đặc biệt, phân tích sâu các tác phẩm chuyển thể điện ảnh từ tiểu thuyết Mạc Ngôn (ví dụ, Cao lương đỏ được chuyển thể thành phim cùng tên của Trương Nghệ Mưu) để nghiên cứu quá trình "chuyển vị" và "đối thoại" giữa hai loại hình nghệ thuật khác nhau.
    • Năm 7-8: Tích hợp lý thuyết mới và ứng dụng đa ngành. Tích hợp thêm các lý thuyết như ký ức tập thể, bản sắc văn hóa, hoặc nghiên cứu văn hóa số (digital humanities) vào khung liên văn bản để phân tích các tác phẩm Mạc Ngôn, khám phá những khía cạnh chưa được chú ý.
    • Năm 9-10: Phát triển tài liệu giảng dạy và phổ biến kiến thức. Xây dựng giáo trình, tài liệu tham khảo và các khóa học chuyên đề về lý thuyết liên văn bản ứng dụng vào văn học Á Đông, đặc biệt là các tác phẩm của Mạc Ngôn, cho các trường đại học. Tổ chức các hội thảo khoa học và xuất bản các bài viết phổ biến kiến thức cho cộng đồng.

Kết luận

Luận án "Tiểu thuyết của Mạc Ngôn nhìn từ lý thuyết liên văn bản" là một công trình nghiên cứu sâu rộng và có ý nghĩa quan trọng, mang lại những đóng góp cụ thể và đa chiều cho lĩnh vực lý luận văn học và nghiên cứu văn học Trung Quốc đương đại.

  1. Đóng góp về định vị học thuật: Luận án là một trong những công trình đầu tiên tại Việt Nam tiến hành nghiên cứu một cách có hệ thống và toàn diện về tính liên văn bản trong toàn bộ 11 tiểu thuyết của Mạc Ngôn đã được dịch sang tiếng Việt, lấp đầy một khoảng trống đáng kể trong nghiên cứu.
  2. Đóng góp lý thuyết cụ thể: Công trình đã mở rộng lý thuyết liên văn bản bằng cách phát triển các khái niệm "chuyển vị liên văn bản văn hóa" và "diễn ngôn đa tầng liên văn bản," làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cách các yếu tố văn hóa bản địa tương tác với các diễn ngôn văn học.
  3. Đổi mới phương pháp luận: Luận án đề xuất một khung phân tích liên văn bản tích hợp, kết hợp các phương pháp lịch sử - loại hình, so sánh - đối chiếu, và cấu trúc - hệ thống, tạo ra một công cụ phân tích hiệu quả có thể áp dụng cho các nghiên cứu văn học khác.
  4. Khám phá sâu sắc phong cách Mạc Ngôn: Nghiên cứu đã chỉ ra một cách rõ ràng và có hệ thống các biểu hiện đa dạng của tính liên văn bản trong tiểu thuyết Mạc Ngôn, từ đề tài, nhân vật, biểu tượng đến các thủ pháp nghệ thuật như cận văn bản, lối viết huyền ảo, trò chơi diễn ngôn và tích hợp thể loại, qua đó khẳng định phong cách "tự sự kiểu Mạc Ngôn" độc đáo của nhà văn.
  5. Tầm vóc toàn cầu của Mạc Ngôn: Luận án góp phần khẳng định vị trí và tầm vóc quốc tế của Mạc Ngôn không chỉ như một nhà văn của chủ nghĩa hiện thực huyền ảo mà còn là một bậc thầy trong việc dệt nên các văn bản từ vô số nguồn tài liệu văn hóa và lịch sử, tạo ra một "paradigm advancement" trong văn học đương đại.

Công trình này đã góp phần thúc đẩy sự tiến bộ lý luận, chứng minh rằng văn bản "không tồn tại như một sản phẩm khách quan, ổn định, thống nhất mà bất ổn, lưỡng lự, mang tính năng sản văn bản (production textuality)" [122, tr.16]. Nó mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu sâu hơn về liên văn bản trong ngôn ngữ gốc của văn học Á Đông, (2) Ứng dụng liên văn bản để phân tích các hình thức chuyển thể và đa phương tiện (ví dụ: từ tiểu thuyết sang điện ảnh), và (3) Tích hợp liên văn bản với các lý thuyết văn hóa xã hội khác để hiểu rõ hơn về vai trò của văn học trong việc kiến tạo bản sắc.

Luận án này có ý nghĩa toàn cầu, không chỉ cho phép so sánh Mạc Ngôn với các tác giả quốc tế như William Faulkner và Gabriel García Márquez mà còn cung cấp một lăng kính mới để đánh giá cách các nhà văn toàn cầu "chắt lọc tinh hoa văn hóa phương Tây và văn hóa Trung Hoa để kết tinh thành một thứ văn học “thuộc về tôi”" [125]. Di sản của công trình này có thể đo lường bằng số lượng trích dẫn trong các nghiên cứu học thuật, việc tích hợp vào các khóa học đại học và sau đại học, và khả năng truyền cảm hứng cho thế hệ các nhà nghiên cứu tiếp theo khám phá chiều sâu vô tận của văn học.