Khảo sát chương trình truyền hình khởi nghiệp Đài Truyền hình Việt Nam - Luận văn thạc sĩ Vũ Thùy Linh, Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án tiến sĩ phân tích chương trình khởi nghiệp trên VTV. Khảo sát nội dung, hình thức và hiệu quả truyền thông hiện nay.

Chuyên ngành

Báo chí học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khái quát chương trình truyền hình khởi nghiệp VTV

Luận văn khảo sát chương trình truyền hình về khởi nghiệp của Đài Truyền hình Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào hai chương trình tiêu biểu: “Chuyến xe khởi nghiệp” (VTV6) và “Quốc gia khởi nghiệp” (VTV1). Mục tiêu chính là đánh giá thực trạng hoạt động của các chương trình này. Luận văn cũng đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả và chất lượng. Việc này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của truyền hình trong hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của báo chí. Đặc biệt là vai trò của các chương trình truyền hình chuyên biệt. Chúng tạo động lực và hỗ trợ phát triển cộng đồng startup. Nền kinh tế số đang ngày càng phát triển. Doanh nghiệp khởi nghiệp cần sự hỗ trợ truyền thông hiệu quả. Luận văn là cơ sở để các nhà làm truyền hình định hướng nội dung tốt hơn.

1.1. Mục đích và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu hướng tới việc đánh giá tổng quan các chương trình truyền hình khởi nghiệp. Đối tượng khảo sát chính là “Chuyến xe khởi nghiệp” trên VTV6 và “Quốc gia khởi nghiệp” trên VTV1. Mục đích là nhận diện các ưu điểm và hạn chế. Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể để nâng cao chất lượng chương trình. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn hoạt động của các chương trình được chọn. Điều này giúp cung cấp thông tin chi tiết. Nó hỗ trợ các nhà sản xuất chương trình truyền hình. Nghiên cứu còn làm rõ đối tượng và phạm vi tác động của chương trình. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho phân tích tiếp theo.

1.2. Khái niệm cơ bản về chương trình truyền hình

Chương trình truyền hình là một chuỗi các nội dung được phát sóng định kỳ. Chúng được sản xuất và truyền tải thông qua hệ thống truyền hình. Chương trình có đặc điểm riêng về hình ảnh động và âm thanh. Mỗi chương trình đều có mục đích và đối tượng khán giả riêng. Các chương trình truyền hình khởi nghiệp tập trung vào lĩnh vực kinh doanh mới. Chúng kể chuyện về doanh nhân, ý tưởng sáng tạo. Khán giả tìm kiếm thông tin hữu ích và nguồn cảm hứng. Các định dạng đa dạng: từ phóng sự tài liệu đến gameshow thực tế. Đài Truyền hình Việt Nam đã phát triển nhiều loại hình. Điều này thể hiện sự đa dạng trong cách tiếp cận. Các yếu tố như kịch bản, đạo diễn, kỹ thuật đều quan trọng.

1.3. Vai trò báo chí trong phát triển khởi nghiệp

Báo chí đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy hệ sinh thái khởi nghiệp. Báo chí là cầu nối giữa startup, nhà đầu tư và công chúng. Chương trình truyền hình khởi nghiệp tạo động lực mạnh mẽ. Chúng truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ. Báo chí cũng phản ánh các chính sách hỗ trợ khởi nghiệp. Các câu chuyện thành công được lan tỏa rộng rãi. Câu chuyện về thất bại cũng mang lại bài học quý giá. Điều này giúp cộng đồng khởi nghiệp học hỏi. Báo chí nâng cao nhận thức xã hội về khởi nghiệp. Nó góp phần xây dựng văn hóa đổi mới sáng tạo. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế.

II.Phân tích chương trình truyền hình khởi nghiệp VTV

Nghiên cứu đi sâu vào phân tích hai chương trình “Chuyến xe khởi nghiệp” (VTV6) và “Quốc gia khởi nghiệp” (VTV1). Phân tích này bao gồm số lượng, thời lượng và tần suất phát sóng. Nội dung, hình thức và thông điệp truyền tải cũng được xem xét kỹ lưỡng. Sự thành công của các chương trình được đánh giá qua tác động xã hội. Nó thể hiện qua mức độ tương tác của khán giả và sự lan tỏa. Phân tích này cung cấp cái nhìn định lượng và định tính. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của truyền hình khởi nghiệp. Mục tiêu là xác định những điểm mạnh cần phát huy. Các hạn chế cũng được chỉ ra để cải thiện.

2.1. Tổng quan Chuyến xe khởi nghiệp và Quốc gia khởi nghiệp

“Chuyến xe khởi nghiệp” (VTV6) và “Quốc gia khởi nghiệp” (VTV1) là hai ví dụ điển hình. “Chuyến xe khởi nghiệp” tập trung vào hành trình thực tế của các startup. Chương trình thường ghi hình tại nhiều địa điểm. Nó mang tính trải nghiệm và giáo dục cao. “Quốc gia khởi nghiệp” (VTV1) có tính chất thời sự, chuyên sâu hơn. Chương trình thường mời các chuyên gia và doanh nhân thành đạt. Nó phân tích các chính sách và xu hướng kinh tế. Cả hai chương trình đều nhằm hỗ trợ cộng đồng khởi nghiệp Việt Nam. Số lượng và tần suất phát sóng đều được khảo sát. Điều này cung cấp dữ liệu định lượng về mức độ phổ biến. Khán giả mục tiêu có sự khác biệt. Tuy nhiên, chúng đều hướng tới những người quan tâm đến kinh doanh và đổi mới.

2.2. Nội dung hình thức và thông điệp của chương trình

Nội dung của các chương trình rất đa dạng. “Chuyến xe khởi nghiệp” kể chuyện startup từ ý tưởng đến thực tế. Nó có các thử thách và bài học kinh doanh. Thông điệp chính là truyền cảm hứng và khuyến khích sáng tạo. Hình thức thường là gameshow thực tế hấp dẫn. “Quốc gia khởi nghiệp” tập trung vào các vấn đề vĩ mô. Nó bàn về môi trường pháp lý và cơ hội đầu tư. Thông điệp cung cấp kiến thức chuyên sâu và định hướng chiến lược. Hình thức thường là tọa đàm và phỏng vấn. Cả hai chương trình đều sử dụng đồ họa hiện đại và âm nhạc cuốn hút. Cách dẫn dắt chuyên nghiệp cũng góp phần thu hút khán giả. Chúng truyền tải thông điệp tích cực. Chúng khuyến khích tinh thần đổi mới và vượt khó.

2.3. Đánh giá sự thành công và tác động xã hội

Hai chương trình đã đạt được những thành công đáng kể. Chúng tạo hiệu ứng lan tỏa trong cộng đồng khởi nghiệp. Nhiều bạn trẻ được truyền cảm hứng bắt đầu kinh doanh. Chương trình cung cấp kiến thức thực tiễn hữu ích. Chúng giúp startup định hình ý tưởng và kế hoạch. Các buổi tư vấn từ chuyên gia rất giá trị. Mức độ tương tác của khán giả cao. Các cuộc thảo luận trực tuyến cũng sôi nổi. Tuy nhiên, vẫn có những hạn chế tồn tại. Một số nội dung chưa thực sự chuyên sâu. Sự đổi mới format cần được đẩy mạnh liên tục. Các chương trình cần liên tục cập nhật xu hướng thị trường. Điều này giúp duy trì sức hút và tính thời sự. Tác động xã hội của truyền hình khởi nghiệp rất lớn. Nó góp phần xây dựng một thế hệ doanh nhân trẻ năng động.

III.Quy trình sản xuất chương trình truyền hình khởi nghiệp

Quy trình sản xuất là yếu tố cốt lõi tạo nên chất lượng của các chương trình truyền hình khởi nghiệp. Luận văn phân tích chi tiết quy trình sản xuất của “Chuyến xe khởi nghiệp” trên VTV6 và “Quốc gia khởi nghiệp” trên VTV1. Mỗi chương trình có những đặc thù riêng biệt. Tuy nhiên, chúng đều tuân thủ các bước cơ bản: tiền sản xuất, sản xuất và hậu kỳ. Việc hiểu rõ quy trình giúp nhận diện các điểm mạnh trong quản lý. Nó cũng chỉ ra các khía cạnh có thể cải thiện. Sự chuyên nghiệp trong từng khâu đảm bảo chất lượng nội dung. Điều này góp phần vào thành công chung của chương trình truyền hình. Quy trình này là nền tảng cho sự đổi mới và sáng tạo.

3.1. Quy trình sản xuất Chuyến xe khởi nghiệp VTV6

Quy trình sản xuất “Chuyến xe khởi nghiệp” được thực hiện chuyên nghiệp. Giai đoạn tiền sản xuất bao gồm lên ý tưởng, kịch bản chi tiết. Ê-kíp chọn lựa các startup phù hợp với tiêu chí chương trình. Họ chuẩn bị kỹ lưỡng địa điểm và đạo cụ. Giai đoạn sản xuất là quay phim thực tế. Cảnh quay đa dạng và phong phú. Các thử thách được đặt ra cho startup. Giai đoạn hậu kỳ bao gồm dựng phim, lồng tiếng và làm hiệu ứng. Chương trình được kiểm duyệt chặt chẽ trước khi phát sóng. Mục tiêu là đảm bảo chất lượng và tính chân thực. Toàn bộ quy trình đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng. Nhân sự cần có kinh nghiệm và sự sáng tạo. Chương trình hướng tới tính giải trí cao. Nó vẫn đảm bảo yếu tố giáo dục.

3.2. Quy trình sản xuất Quốc gia khởi nghiệp VTV1

Quy trình sản xuất “Quốc gia khởi nghiệp” có những đặc thù riêng. Giai đoạn tiền sản xuất tập trung vào nghiên cứu chuyên sâu. Đề tài thảo luận được lựa chọn kỹ lưỡng. Khách mời là các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực. Kịch bản phỏng vấn được xây dựng chi tiết. Giai đoạn sản xuất là ghi hình tại trường quay. Camera và ánh sáng được setup tỉ mỉ. Các câu hỏi được đặt ra sắc bén. Giai đoạn hậu kỳ bao gồm dựng hình và biên tập nội dung. Thông tin được kiểm chứng cẩn thận. Mục tiêu là cung cấp kiến thức chính xác. Chương trình đòi hỏi sự nghiêm túc và chuyên nghiệp cao. Nó mang tính học thuật và thời sự. Quy trình này đảm bảo chất lượng chuyên môn.

IV.Nâng cao chất lượng chương trình truyền hình khởi nghiệp

Các chương trình truyền hình khởi nghiệp của Đài Truyền hình Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều vấn đề. Luận văn nhận diện các thách thức hiện tại. Nó cũng đề xuất các giải pháp toàn diện. Giải pháp chung bao gồm việc phát huy kinh nghiệm sẵn có, hoàn thiện cơ chế chính sách. Nâng cao nhận thức về bản quyền và tăng cường xã hội hóa cũng rất cần thiết. Các giải pháp cụ thể tập trung vào đầu tư trang thiết bị. Chuyên nghiệp hóa nhân sự và quy trình sản xuất. Điều này giúp nâng cao chất lượng nội dung và hình thức. Đồng thời, việc thường xuyên theo dõi phản hồi của công chúng là quan trọng. Nó giúp chương trình duy trì sức hút và tính thời sự. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra các sản phẩm truyền hình chất lượng. Chúng phải thực sự có giá trị cho cộng đồng khởi nghiệp.

4.1. Các vấn đề đặt ra và xu hướng truyền thông

Chương trình truyền hình khởi nghiệp vẫn đối mặt nhiều thách thức. Chất lượng nội dung đôi khi chưa đồng đều. Sự đổi mới format còn hạn chế. Nguồn lực tài chính cần được tăng cường. Xu hướng bùng nổ công nghệ truyền thông đòi hỏi sự thích ứng nhanh. Khán giả ngày càng có nhiều lựa chọn nội dung. Nền tảng số phát triển mạnh mẽ. Điều này tạo áp lực cạnh tranh lớn cho truyền hình truyền thống. Các chương trình cần có chiến lược phát triển dài hạn. Chúng phải theo kịp sự thay đổi của công chúng. Sự tương tác hai chiều là yếu tố quan trọng. Truyền hình phải tận dụng mạng xã hội và các nền tảng kỹ thuật số.

4.2. Giải pháp chung cho phát triển chương trình

Cần phát huy hơn nữa kinh nghiệm sản xuất của Đài Truyền hình Việt Nam. Đơn vị này có bề dày lịch sử trong sản xuất chương trình chất lượng. Việc hoàn thiện cơ chế chính sách rất cần thiết. Điều này tạo khung pháp lý thuận lợi cho sản xuất. Nâng cao nhận thức về vấn đề bản quyền đối với các chương trình truyền hình. Điều này bảo vệ quyền lợi của nhà sản xuất và sáng tạo. Tăng cường xã hội hóa trong sản xuất chương trình. Kêu gọi sự tham gia của doanh nghiệp và tổ chức. Điều này giúp đa dạng hóa nguồn lực và nội dung. Các giải pháp này hướng tới mục tiêu chung. Đó là nâng cao chất lượng toàn diện của truyền hình khởi nghiệp.

4.3. Giải pháp cụ thể nâng cao sản xuất và công chúng

Cần quan tâm đầu tư trang thiết bị hiện đại. Công nghệ quay dựng mới giúp nâng cao chất lượng hình ảnh và âm thanh. Chuyên nghiệp hóa nhân sự tham gia sản xuất. Đào tạo kỹ năng chuyên môn và nghiệp vụ báo chí cho đội ngũ. Chuyên nghiệp hóa quy trình sản xuất trên VTV. Chuẩn hóa các bước từ tiền kỳ đến hậu kỳ. Tập trung vào thế mạnh về tâm lý và tình cảm của khán giả. Kể những câu chuyện truyền cảm hứng, có chiều sâu. Thường xuyên theo dõi sản phẩm và điều tra công chúng. Điều này giúp chương trình đáp ứng nhu cầu khán giả. Phản hồi của công chúng là yếu tố then chốt để cải tiến. Việc cải tiến dựa trên dữ liệu là cần thiết. Điều này đảm bảo tính hiệu quả và sự phù hợp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ báo chí học chương trình truyền hình về khởi nghiệp của đài truyền hình việt nam hiện nay khảo sát chương trình

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI V NHÂN VĂN VŨ THÙY LINH CHƢƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH VỀ KHỞI NGHIỆP CỦA Đ I TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY (KHẢO SÁT CHƢƠNG TRÌNH “CHUYẾN XE KHỞI NGHIỆP”-VTV6, “QUỐC GIA KHỞI NGHIỆP”-VTV1) LUẬN VĂN THẠC SĨ BÁO CHÍ HỌC HÀ NỘI - NĂM 2019 Luận văn thạc sĩ Báo chí học ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI V NHÂN VĂN VŨ THÙY LINH CHƢƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH VỀ KHỞI NGHIỆP CỦA Đ I TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM HIỆN NAY (KHẢO SÁT CHƢƠNG TRÌNH “CHUYẾN XE KHỞI NGHIỆP”-VTV6, “QUỐC GIA KHỞI NGHIỆP”-VTV1) Chuyên ngành: Báo chí học Mã số : 60 320101 LUẬN VĂN THẠC SĨ BÁO CHÍ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. TẠ BÍCH LOAN HÀ NỘI - NĂM 2019 Luận văn thạc sĩ Báo chí học LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận văn này là công trình nghiên cứu thực sự của cá nhân tôi, đƣợc thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của: TS. Tạ Bích Loan. Các số liệu, những kết luận nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận văn này trung thực và chƣa từng đƣợc công bố dƣới bất kỳ hình thức nào.

Tôi xin chịu trách nhiệm về những nội dung, kết quả nghiên cứu trong quá trình thực hiện luận văn của mình. Hà Nội, ngày 20 tháng 11 năm 2019 Tác giả Vũ Thùy Linh Luận văn thạc sĩ Báo chí học LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô, gia đình, bạn bè và đồng nghiệp. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó. Trƣớc hết, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS.

Tạ Bích Loan, ngƣời đã trực tiếp hƣớng dẫn tận tình cũng nhƣ định hƣớng về phƣơng pháp làm việc, phƣơng pháp nghiên cứu và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô giáo trong chuyên ngành Báo chí, các thầy cô trong Khoa Báo chí và Truyền thông, Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt những năm học vừa qua. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ, tạo điều kiện của lãnh đạo, ban biên tập của Ban Thời Sự, VTV6, VTV24, VTV5- Đài Truyền hình Việt Nam. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn với gia đình, ngƣời thân và bạn bè về sự động viên giúp đỡ trong suốt quá trình học tập và hoành thành luận văn.

Tôi rất mong nhận đƣợc sự góp ý, xây dựng của các nhà khoa học, các bạn đồng nghiệp để luận văn này thực sự là một công trình nghiên cứu có giá trị. Hà Nội - 2019 Tác giả Vũ Thùy Linh Luận văn thạc sĩ Báo chí học MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ. Lý do chọn đề tài. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu.

TRUYỀN HÌNH VÀ KHỞI NGHIỆP – NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN.1 Hệ thống các khái niệm và thuật ngữ liên quan tới đề tài. Chương trình truyền hình. Đặc điểm của chương trình truyền hình. Quan điểm của Đảng, Luật pháp của Nhà nƣớc về khởi nghiệp.3 Vai trò của báo chí với khởi nghiệp.

31 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1. CÁC CHƢƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH VỀ KHỞI NGHIỆP CỦA Đ I TRUYỀN HÌNH VIỆT NAM. Tổng quan về các chƣơng trình truyền hình lựa chọn khảo sát. Khảo sát về số lƣợng, thời lƣợng, tần suất phát sóng của các chƣơng trình khảo sát .3 Nội dung và hình thức thực hiện các chƣơng trình khởi nghiệp .1 Nội dung, thông điệp của các chương trình.

44 1 Luận văn thạc sĩ Báo chí học 2.2 Hình thức thực hiện chương trình. Sự thành công của các chương trình. Quy trình sản xuất các chƣơng trình truyền hình khởi nghiệp trên VTV1, VTV6. Quy trình sản xuất chương trình truyền hình khởi nghiệp trên VTV6.

Quy trình sản xuất chương trình truyền hình khởi nghiệp trên VTV1. Đánh giá về các chƣơng trình truyền hình khởi nghiệp của Đài Truyền hình Việt Nam. 82 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2. MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA V ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO CÁC CHƢƠNG TRÌNH TRUYỀN HÌNH KHỞI NGHIỆP 86 3.1 Một số vấn đề đặt ra hiện nay.

Xu hướng bùng nổ công nghệ truyền thông. Sự tất yếu phải nâng cao chất lượng và số lượng các chương trình truyền hình .2 Giải pháp chung. Phát huy hơn nữa kinh nghiệm sản xuất các chương trình truyền hình của Đài Truyền hình Việt Nam. Hoàn thiện cơ chế chính sách về phát triển chương trình truyền hình.

Nâng cao nhận thức về vấn đề ản quyền đối với các chương trình truyền hình. Tăng cường xã hội hóa trong sản xuất các chương trình truyền hình.3 Giải pháp cụ thể. Quan tâm đến việc đầu tư trang thiết bị phục vụ cho việc sản xuất các chương trình truyền khởi nghiệp. Chuyên nghiệp hóa nhân sự tham gia sản xuất chương trình truyền hình khởi nghiệp.

99 2 Luận văn thạc sĩ Báo chí học 3. Chuyên nghiệp hóa quy trình sản xuất các chương trình truyền hình khởi nghiệp trên VTV. Tập trung vào thế mạnh về tâm lý và tình cảm của khán giả xem các chương trình truyền hình khởi nghiệp. Thường xuyên theo dõi sản phẩm, điều tra công chúng.

106 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. 110 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 116 3 Luận văn thạc sĩ Báo chí học DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Diễn giải 1 PTTTDC Phƣơng tiện truyền hình đại chúng 2 ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á 3 PGS.TS Phó giáo sƣ tiến sĩ 4 TS Tiến sĩ 5 VTV, Đài THVN Đài Truyền hình Việt Nam 6 VTV1 Ban Thời Sự 7 VTV6 Ban Thanh thiếu niên 8 VTV24 Trung tâm Tin tức VTV24 9 NXB Nhà xuất bản 10 MC Ngƣời dẫn chƣơng trình 11 Startup Khởi nghiệp 12 TW Trung Ƣơng 4 Luận văn thạc sĩ Báo chí học DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Tần suất theo dõi của khán giả đối với chƣơng trình “Chuyến xe khởi nghiệp” phát sóng trên VTV6, Đài truyền hình Việt Nam. Tỷ lệ đánh giá của công chúng về thời lƣợng phát sóng của hai chƣơng trình (Chuyến xe khởi nghiệp trên VTV6 và Quốc gia khởi nghiệp trên VTV1) .2: Tần suất theo dõi của khán giả đối với chƣơng trình “Quốc gia khởi nghiệp” phát sóng trên VTV 1 của Đài truyền hình Việt Nam.2: Thông tin mà khán giả quan tâm khi xem chƣơng trình “Chuyến xe khởi nghiệp”.

Đánh giá của khán giả về thông tin đƣợc đề cập trong chƣơng trình “Chuyến xe khởi nghiệp”. Tỷ lệ đánh giá của khán giả về nội dung chƣơng trình “Chuyến xe khởi nghiệp” .4: Đánh giá của khán giả về nội dung chƣơng trình “Quốc gia khởi nghiệp”.5: Hình thức phản hồi thông tin của khán giả tới nhà đài. 81 5 Luận văn thạc sĩ Báo chí học MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Từ khi xuất hiện từ đầu thế kỉ XX cho đến nay, truyền hình luôn là một loại hình truyền thông hấp dẫn đông đảo công chúng.

Không chỉ là một phƣơng tiện truyền thông, phƣơng tiện giải trí thuần túy, ngày nay truyền hình còn đƣợc ứng dụng trong rất nhiều lĩnh vực của cuộc sống hiện đại, trong đó không thể không kể đến sự góp mặt của những chƣơng trình truyền hình về kinh tế, nhằm tạo nên bức tranh tổng thể, đa màu sắc và chính xác về nền kinh tế nƣớc nhà. Những thông tin đƣợc đƣa ra trong các chƣơng trình truyền hình này yêu cầu một sự khách quan, trung thực, thẳng thắn để đem đến cho khán giả nhận thức đúng đắn, phù hợp. Đặc biệt, thông tin và cách truyền tải thông điệp cần phải hấp dẫn, thú vị để thu hút đƣợc ngƣời xem. Năm 2016, khi thế giới đang bắt đầu với cuộc đua của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ 4, Việt Nam cũng đang tăng tốc để bắt nhịp theo guồng quay này.

Trên hành trình đó, rất cần sự đổi mới, sáng tạo và tiên phong đi đầu của những ngƣời trẻ, tạo nên một hệ sinh thái khởi nghiệp (startup) bền vững, đƣa Việt Nam trở thành một quốc gia khởi nghiệp. Năm 2016 cũng đã đƣợc Chính phủ chọn là Năm quốc gia khởi nghiệp. Thủ tƣớng Nguyễn Xuân Phúc đã nhấn mạnh: "Khởi nghiệp là một trong những thước đo thành công của Chính phủ kiến tạo. Chưa ao giờ khởi nghiệp được sự quan tâm của Chính phủ và toàn ộ hệ thống chính trị như lúc này.

Chưa ao giờ khởi nghiệp có những điều kiện thuận lợi như lúc này". "Startup được xác định là đối tượng phục vụ của Bộ Thông tin và Truyền thông, ởi chỉ khi những dự án khởi nghiệp thành công thì nhiệm vụ của Bộ Thông tin và Truyền thông mới thành công", đây là lời khẳng định của Bộ trƣởng Nguyễn Mạnh Hùng trong cuộc gặp mặt với nhiều doanh nghiệp khởi nghiệp diễn ra vào tháng 7 năm 2019. 6 Luận văn thạc sĩ Báo chí học Theo ngƣời đứng đầu Bộ Thông tin và Truyền thông, Việt Nam muốn hùng cƣờng, muốn thành nƣớc công nghiệp phát triển thì phải dựa vào công nghệ mà chủ yếu là công nghệ số. Để làm đƣợc điều đó Việt Nam cần các ý tƣởng sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám đƣơng đầu của các bạn trẻ tham gia khởi nghiệp.

Chính sự thay đổi tƣ duy trong các startup sẽ góp phần tăng tính sáng tạo trong quá trình chuyển đổi số của Việt Nam. Theo Báo cáo “Bức tranh khởi nghiệp sáng tạo ở Việt Nam 2019” do Cơ quan Thƣơng mại và Đầu tƣ của Chính phủ Australia công bố, Việt Nam đang đứng thứ 3 Đông Nam Á về số lƣợng doanh nghiệp khởi nghiệp. Hiện nay làn sóng khởi nghiệp, sáng tạo đang diễn ra mạnh mẽ ở Việt Nam, đƣợc Chính phủ quan tâm, ƣu tiên thực hiện trong giai đoạn hiện nay. Cùng với hệ thống chính sách đã ban hành, thời gian qua nhiều hoạt động hỗ trợ khởi nghiệp đã đƣợc triển khai mạnh mẽ ở các cấp địa phƣơng, góp phần hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.

Tuy nhiên, thực tiễn hoạt động khởi nghiệp vẫn đang đối diện với nhiều khó khăn, thách thức, đòi hỏi các biện pháp hỗ trợ phải đƣợc thiết kế phù hợp và thúc đẩy hơn nữa hoạt động này trong thời gian tới. Và từ phía ngƣời dân, họ nhìn nhận vấn đề khởi nghiệp nhƣ thế nào? Khi cử nhân tốt nghiệp ra trƣờng, câu chuyện kinh doanh là một điều xa vời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khảo sát chương trình truyền hình khởi nghiệp Đài Truyền hình Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích chương trình khởi nghiệp trên VTV. Khảo sát nội dung, hình thức và hiệu quả truyền thông hiện nay.

Luận án "Khảo sát chương trình truyền hình khởi nghiệp Đài Truyền hình Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Khảo sát chương trình truyền hình khởi nghiệp Đài Truyền hình Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khảo sát chương trình truyền hình khởi nghiệp Đài Truyền hình Việt Nam" thuộc chuyên ngành Báo chí học. Danh mục: Quan Hệ Công Chúng.

Luận án "Khảo sát chương trình truyền hình khởi nghiệp Đài Truyền hình Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khảo sát chương trình truyền hình khởi nghiệp Đài Truyền hình Việt Nam" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khảo sát chương trình truyền hình khởi nghiệp Đài Truyền hình Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter