Luận án tiến sĩ: Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí Việt Nam (1986-2018)
Nghiên cứu hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí tiếng Việt thời kỳ đổi mới từ 1986 đến nay.
Ngôn ngữ học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hành động ngôn ngữ phê phán bản chất và vai trò xã hội
Hành động ngôn ngữ là một lĩnh vực quan trọng trong nghiên cứu ngôn ngữ. Nó nghiên cứu cách con người sử dụng ngôn ngữ để thực hiện các hành động cụ thể. Trong đó, hành động ngôn ngữ phê phán mang ý nghĩa đặc biệt. Nó biểu thị thái độ đánh giá tiêu cực đối với một đối tượng, sự kiện hoặc hành vi. Luận án này tập trung vào bản chất của hành động ngôn ngữ phê phán. Nó phân tích cách các hành động này được xây dựng và truyền đạt. Phê phán không chỉ là bày tỏ quan điểm. Nó còn là công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy thay đổi. Hiểu rõ bản chất này giúp nhận diện chính xác các diễn ngôn phê phán. Nó cũng làm rõ vai trò của chúng trong đời sống xã hội. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phân tích sâu hơn về ngôn ngữ báo chí.
1.1. Khái niệm hành động ngôn ngữ phê phán
Hành động ngôn ngữ phê phán là một loại hành động tại lời. Nó được thực hiện nhằm mục đích đánh giá tiêu cực. Đối tượng phê phán có thể là cá nhân, tổ chức hoặc hiện tượng xã hội. Mục đích chính là chỉ ra khuyết điểm, sai lầm. Nó cũng nhằm thể hiện sự không đồng tình. Hành động này thường mang tính đối thoại. Nó tạo ra áp lực nhất định cho đối tượng bị phê phán. Việc nhận diện hành động phê bình giúp hiểu rõ ý định của người nói. Nó cũng làm sáng tỏ tác động của lời nói. Lý thuyết hành động lời nói cung cấp khung phân tích cho khái niệm này.
1.2. Vai trò của phê phán xã hội trong Đổi Mới
Phê phán xã hội có vai trò then chốt trong thời kỳ Đổi Mới. Nó góp phần vào sự phát triển và hoàn thiện xã hội. Hành động ngôn ngữ phê phán trên báo chí phản ánh nhiều vấn đề tồn tại. Nó thúc đẩy các cuộc thảo luận công khai. Nó giúp nhận diện và giải quyết các yếu kém. Phê phán xã hội không chỉ là phản ứng. Nó còn là động lực để cải cách. Ngôn ngữ báo chí trở thành kênh truyền tải mạnh mẽ. Nó mang đến những góc nhìn đa chiều. Nó góp phần xây dựng một xã hội minh bạch hơn. Diễn ngôn phê phán qua tiểu phẩm báo chí đặc biệt hiệu quả.
II. Tiểu phẩm báo chí phương tiện diễn ngôn phê phán hiệu quả
Tiểu phẩm báo chí là một thể loại đặc thù. Nó kết hợp tính thời sự với tính văn học. Thể loại này có sức lan tỏa lớn. Nó dễ dàng tiếp cận độc giả. Tiểu phẩm báo chí thường sử dụng ngôn ngữ linh hoạt. Nó mang đến cái nhìn sâu sắc về các vấn đề xã hội. Đây là phương tiện lý tưởng cho diễn ngôn phê phán. Nó cho phép nhà báo thể hiện quan điểm một cách tinh tế. Luận án nghiên cứu sự phát triển của tiểu phẩm báo chí. Nó tập trung vào cách thể loại này thể hiện hành động ngôn ngữ phê phán. Từ đó, nó làm rõ vai trò của tiểu phẩm trong việc phản ánh và định hướng dư luận xã hội. Ngôn ngữ báo chí trong tiểu phẩm luôn được chú trọng. Nó đảm bảo hiệu quả truyền đạt và tác động.
2.1. Đặc trưng thể loại tiểu phẩm báo chí
Tiểu phẩm báo chí có nhiều đặc trưng nổi bật. Nó ngắn gọn, súc tích và giàu cảm xúc. Nó thường dùng lối viết trào phúng hoặc châm biếm. Điều này giúp dễ dàng thu hút sự chú ý. Nó cũng giúp truyền tải thông điệp một cách hiệu quả. Tiểu phẩm báo chí thường tập trung vào một sự kiện hoặc vấn đề cụ thể. Nó trình bày dưới góc nhìn cá nhân của tác giả. Tính chủ quan này tạo nên phong cách độc đáo. Nó làm tăng tính thuyết phục của hành động phê bình. Ngôn ngữ trong tiểu phẩm thường sống động, gần gũi.
2.2. Ngôn ngữ báo chí trong tiểu phẩm và phê phán
Ngôn ngữ báo chí trong tiểu phẩm được sử dụng một cách sáng tạo. Nó phục vụ mục đích phê phán xã hội. Các yếu tố tu từ học được khai thác triệt để. Chúng bao gồm ẩn dụ, hoán dụ, chơi chữ. Các yếu tố này làm tăng tính biểu cảm. Nó cũng làm sắc bén hơn nội dung phê phán. Việc lựa chọn từ ngữ cẩn thận là rất quan trọng. Nó giúp truyền đạt ý nghĩa sâu sắc. Nó cũng tránh sự gay gắt trực tiếp. Điều này giúp hành động phê bình trở nên tinh tế. Nó vẫn giữ được sức công phá. Phân tích ngữ dụng học giúp hiểu rõ cách ngôn ngữ này hoạt động.
III. Lý thuyết hành động lời nói nền tảng phân tích ngôn ngữ
Lý thuyết hành động lời nói là cơ sở lý luận của nghiên cứu này. Nó bắt nguồn từ các công trình của Austin và Searle. Lý thuyết này cho rằng nói là làm. Mỗi phát ngôn đều thực hiện một hành động cụ thể. Nó bao gồm hành động tại lời, hành động ngôn trung và hành động hậu ngôn. Việc áp dụng lý thuyết này vào tiểu phẩm báo chí rất hữu ích. Nó giúp phân tích các lớp nghĩa của hành động ngôn ngữ phê phán. Nó làm rõ ý định của tác giả. Nó cũng làm rõ tác động đến độc giả. Ngữ dụng học là một nhánh quan trọng. Nó tập trung vào việc sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh cụ thể. Lý thuyết này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó giúp khám phá các chiến lược phê phán. Nó đặc biệt hữu ích khi phân tích hành động mượn lời.
3.1. Nguồn gốc và các khái niệm cơ bản
Lý thuyết hành động lời nói xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. J.L. Austin là người tiên phong với khái niệm phát ngôn ngôn hành. Ông phân biệt giữa phát ngôn thuật trần và phát ngôn ngôn hành. J.R. Searle sau đó đã phát triển lý thuyết này. Ông đưa ra khái niệm hành động ngôn trung và hành động hậu ngôn. Hành động ngôn trung là ý định của người nói khi phát ngôn. Hành động hậu ngôn là kết quả mong muốn của phát ngôn đó. Các khái niệm này rất quan trọng. Chúng giúp phân tích sâu sắc các hành động ngôn ngữ, bao gồm hành động phê bình.
3.2. Ứng dụng ngữ dụng học trong nghiên cứu diễn ngôn
Ngữ dụng học là một phần không thể thiếu. Nó nghiên cứu mối quan hệ giữa ngôn ngữ và bối cảnh sử dụng. Trong nghiên cứu diễn ngôn phê phán, ngữ dụng học cung cấp nhiều công cụ. Nó giúp phân tích các yếu tố ngoài ngôn ngữ. Các yếu tố này ảnh hưởng đến ý nghĩa của lời nói. Chúng bao gồm ngữ cảnh, tri thức nền, ý định giao tiếp. Nó cũng giúp làm rõ cách thức người nói lựa chọn hình thức ngôn ngữ. Nó nhằm đạt được mục đích phê phán. Ứng dụng ngữ dụng học giúp giải mã những hành động mượn lời phức tạp. Nó mang lại cái nhìn toàn diện về hành động ngôn ngữ.
IV. Hành động phê bình trực tiếp biểu hiện rõ ràng trong báo chí
Hành động phê bình trực tiếp là hình thức phổ biến. Nó được thể hiện rõ ràng trong tiểu phẩm báo chí. Tác giả sử dụng các từ ngữ mang tính đánh giá tiêu cực trực tiếp. Nó chỉ ra lỗi lầm, sai trái một cách không vòng vo. Biểu thức ngôn hành trực tiếp thường bao gồm động từ ngôn hành phê phán. Nó đi kèm với các thành phần chỉ đối tượng bị phê phán. Việc phân tích các biểu thức này giúp xác định mức độ gay gắt của phê phán. Nó cũng giúp hiểu rõ đối tượng mục tiêu. Mặc dù trực tiếp, nhiều tiểu phẩm vẫn giữ được sự khéo léo. Chúng tránh gây phản cảm. Nghiên cứu này phân loại các kiểu biểu thức ngôn hành trực tiếp. Nó khảo sát tần suất xuất hiện của chúng. Nó làm rõ cách các tác giả sử dụng chúng. Hành động tại lời trong phê phán trực tiếp thường rất rõ ràng.
4.1. Các kiểu biểu thức ngôn hành phê phán trực tiếp
Hành động ngôn ngữ phê phán trực tiếp có nhiều kiểu. Nó thường biểu hiện qua các động từ chỉ trích, lên án, tố cáo. Các động từ này có thể đi kèm với trạng ngữ cường điệu. Điều này tăng sức nặng của lời phê phán. Ví dụ, 'chỉ trích gay gắt', 'lên án mạnh mẽ'. Ngoài ra, một số câu cảm thán hoặc câu hỏi tu từ cũng có thể mang ý nghĩa phê phán trực tiếp. Chúng thể hiện sự bất bình một cách rõ ràng. Việc phân loại giúp định hình bức tranh tổng thể. Nó cho thấy sự đa dạng trong diễn ngôn phê phán.
4.2. Thành phần cấu tạo lời phê bình trực tiếp
Một lời phê bình trực tiếp thường có ba thành phần chính. Chủ thể phê phán là người đưa ra lời phê bình. Động từ ngôn hành phê phán là hành động cụ thể. Đối tượng phê phán là mục tiêu của lời phê bình. Ngoài ra, còn có các thành phần mở rộng. Chúng nêu cơ sở của sự phê phán. Ví dụ, 'vì hành động sai trái đó'. Hoặc chúng mang tính rào đón. Ví dụ, 'tôi xin phép được phê bình'. Các thành phần này giúp bổ sung thông tin. Nó làm rõ ngữ cảnh và lý do của hành động tại lời. Phân tích cấu trúc này rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn ý nghĩa của hành động ngôn ngữ.
V. Hành động phê bình gián tiếp kỹ thuật mượn lời tinh tế
Hành động phê bình gián tiếp là một chiến lược phức tạp hơn. Nó thể hiện sự phê phán thông qua các hành động ngôn ngữ khác. Mục đích là để làm giảm sự gay gắt. Nó cũng nhằm tăng tính thuyết phục. Kỹ thuật này đòi hỏi người đọc phải suy luận. Nó giúp phát hiện ra ý nghĩa phê phán ẩn. Các nhóm hành động ngôn ngữ biểu cảm thường được dùng để gián tiếp phê phán. Chẳng hạn như than vãn, châm biếm, mỉa mai. Hành động tái hiện (trần thuật) hoặc điều khiển (hỏi) cũng có thể mang ý nghĩa phê phán. Luận án đi sâu vào cách thức các hành động này hoạt động. Nó làm rõ cách chúng tạo ra hiệu ứng phê phán. Hành động mượn lời là một ví dụ điển hình. Nó cho thấy sự tinh tế trong ngôn ngữ báo chí. Diễn ngôn phê phán gián tiếp đòi hỏi sự khéo léo từ tác giả.
5.1. Nhóm hành động ngôn ngữ biểu cảm gián tiếp
Nhiều hành động biểu cảm được dùng để phê phán gián tiếp. Than vãn, oán trách có thể ngụ ý phê phán một tình trạng. Hài hước, châm biếm thường được sử dụng. Nó nhằm vạch trần thói hư tật xấu. Hoặc nó nhằm chỉ trích một cách nhẹ nhàng nhưng sâu cay. Các hành động này thường kích thích độc giả suy nghĩ. Nó tự rút ra kết luận phê phán. Đây là một chiến lược hiệu quả. Nó giúp tránh đối đầu trực tiếp. Nó vẫn đạt được mục tiêu phê phán xã hội. Nghiên cứu ngữ dụng học làm rõ cơ chế này.
5.2. Hành động mượn lời để phê phán khéo léo
Hành động mượn lời là một kỹ thuật tinh tế. Nó dùng để thực hiện hành động ngôn ngữ phê phán gián tiếp. Thay vì nói trực tiếp, người nói sử dụng một lời nói khác. Lời nói đó có vẻ như thực hiện một hành động khác. Nhưng ý định thực sự là phê phán. Ví dụ, một câu hỏi có thể không phải để tìm câu trả lời. Nó có thể nhằm ám chỉ một sự sai trái. Hoặc một câu trần thuật có thể ngầm chỉ trích. Hành động mượn lời đòi hỏi sự hiểu biết về bối cảnh. Nó cũng đòi hỏi sự nhạy cảm ngôn ngữ. Nó giúp lời phê bình trở nên sắc bén mà không quá lộ liễu. Ngôn ngữ báo chí thường xuyên sử dụng kỹ thuật này.
VI. Phân tích diễn ngôn phê phán từ lý thuyết đến thực tiễn
Luận án không chỉ dừng lại ở lý thuyết. Nó còn áp dụng các lý thuyết vào phân tích thực tiễn. Nguồn ngữ liệu là các tiểu phẩm báo chí tiếng Việt. Chúng được xuất bản từ năm 1986 đến nay. Đây là giai đoạn Đổi Mới, nhiều thay đổi xã hội diễn ra. Phân tích diễn ngôn phê phán trong giai đoạn này rất có ý nghĩa. Nó cho thấy cách ngôn ngữ phản ánh và tác động đến xã hội. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về các chiến lược phê phán của nhà báo. Nó cũng về hiệu quả của chúng. Việc ứng dụng lý thuyết hành động lời nói vào thực tiễn là điểm mạnh. Nó minh chứng cho tính ứng dụng của ngữ dụng học. Nó góp phần vào việc hiểu sâu hơn về ngôn ngữ báo chí. Đồng thời, nó làm rõ tầm quan trọng của hành động phê bình.
6.1. Phương pháp nghiên cứu diễn ngôn phê phán
Nghiên cứu sử dụng kết hợp nhiều phương pháp. Phương pháp định tính là chủ đạo. Nó phân tích sâu các ví dụ cụ thể. Phương pháp thống kê định lượng cũng được áp dụng. Nó giúp xác định tần suất và xu hướng. Phân tích ngữ liệu được thực hiện một cách tỉ mỉ. Nó dựa trên các tiêu chí của lý thuyết hành động lời nói. Nó bao gồm nhận diện biểu thức ngôn hành, phân tích bối cảnh. Nó cũng đánh giá ý định ngôn trung và hiệu quả hậu ngôn. Các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và khách quan. Nó mang lại những kết quả đáng tin cậy về hành động ngôn ngữ.
6.2. Ý nghĩa thực tiễn của phân tích hành động ngôn ngữ
Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó cung cấp công cụ phân tích hữu ích. Nó dùng cho các nhà báo, biên tập viên. Nó giúp họ sử dụng ngôn ngữ báo chí hiệu quả hơn. Đặc biệt là trong việc thực hiện hành động phê bình. Nó cũng giúp độc giả hiểu sâu hơn về nội dung báo chí. Nó nhận diện được các ý đồ phê phán ẩn. Kết quả nghiên cứu góp phần vào việc giảng dạy ngôn ngữ học. Nó về ngữ dụng học và phân tích diễn ngôn. Nó thúc đẩy nhận thức về vai trò của phê phán xã hội. Điều này trong việc xây dựng một xã hội tiến bộ. Hiểu hành động mượn lời giúp giao tiếp hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ VĂN HẬU HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ PHÊ PHÁN TRONG TIỂU PHẨM BÁO CHÍ TIẾNG VIỆT THỜI KÌ ĐỔI MỚI (TỪ NĂM 1986 ĐẾN NAY) LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC HÀ NỘI, 2018 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI HÀ VĂN HẬU HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ PHÊ PHÁN TRONG TIỂU PHẨM BÁO CHÍ TIẾNG VIỆT THỜI KÌ ĐỔI MỚI (TỪ NĂM 1986 ĐẾN NAY) Ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Cán bộ hƣớng dẫn KH: 1. Vũ Thị Sao Chi 2. Nguyễn Đức Tồn HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất cứ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày 03 tháng 12 năm 2018. Tác giả luận án Hà Văn Hậu LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành cảm ơn lãnh đạo Khoa Ngôn ngữ học, Ban Lãnh đạo Học viện, cùng toàn thể cán bộ, các thầy giáo, cô giáo của Học viện Khoa học xã hội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, triển khai thực hiện luận án. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Vũ Thị Sao Chi và GS.
Nguyễn Đức Tồn - tập thể cán bộ hướng dẫn khoa học đã luôn tận tình hướng dẫn, định hướng cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, để tôi có thể hoàn thành luận án của mình. Tôi trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Cao đẳng Ngô Gia Tự Bắc Giang đã quan tâm, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu, hoàn thành nhiệm vụ được giao. Cảm ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn quan tâm, động viên và đồng hành cùng tôi, tạo điều kiện để tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Hà Văn Hậu MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU TRONG LUẬN ÁN MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và nguồn ngữ liệu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp mới về khoa học của luận án. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án. Cấu trúc luận án.6 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA ĐỀ TÀI 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Nghiên cứu về dụng học. Nghiên cứu về ngôn ngữ báo chí và ngôn ngữ tiểu phẩm báo chí. Nghiên cứu về hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí. Cơ sở lý thuyết của đề tài.
Lý thuyết về hành động ngôn ngữ. Khái quát về hành động ngôn ngữ phê phán. Khái quát về văn bản báo chí và thể loại tiểu phẩm báo chí. 43 Tiểu kết chƣơng 1.
50 Chƣơng 2 HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ PHÊ PHÁN TRỰC TIẾP TRONG TIỂU PHẨM BÁO CHÍ TIẾNG VIỆT THỜI KÌ ĐỔI MỚI (TỪ NĂM 1986 ĐẾN NAY) 2. Biểu thức ngôn hành của hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí. Các kiểu loại biểu thức ngôn hành phê phán. Các thành phần trong biểu thức ngôn hành phê phán trực tiếp.
Thành phần mở rộng biểu thức ngôn hành của hành động ngôn ngữ phê phán trực tiếp trong tiểu phẩm báo chí. Thành phần mở rộng nêu cơ sở của sự phê phán. Thành phần mở rộng mang tính rào đón cho lời phê phán. 84 Tiểu kết chƣơng 2.
85 Chƣơng 3 HÀNH ĐỘNG NGÔN NGỮ PHÊ PHÁN ĐƢỢC THỰC HIỆN GIÁN TIẾP TRONG TIỂU PHẨM BÁO CHÍ TIẾNG VIỆT THỜI KÌ ĐỔI MỚI (TỪ NĂM 1986 ĐẾN NAY) 3. Các nhóm hành động ngôn ngữ đƣợc sử dụng để gián tiếp thực hiện hành động ngôn ngữ phê phán. Hành động ngôn ngữ phê phán được thực hiện gián tiếp thông qua các nhóm hành động ngôn ngữ biểu cảm. Hành động ngôn ngữ phê phán được thực hiện gián tiếp thông qua các nhóm hành động ngôn ngữ tái hiện (Hành động tái hiện - phê phán): Nghiên cứu trường hợp hành động trần thuật - phê phán.
Hành động ngôn ngữ phê phán được thực hiện gián tiếp thông qua hành động ngôn ngữ điều khiển (Hành động điều khiển - phê phán): Nghiên cứu trường hợp hành động hỏi - phê phán. Đặc điểm chung của những hành động ngôn ngữ đƣợc sử dụng để gián tiếp thực hiện hành động ngôn ngữ phê phán. 141 Tiểu kết chƣơng 3. 147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 DANH MỤC NGUỒN NGỮ LIỆU TIỂU PHẨM BÁO CHÍ ĐƯỢC TRÍCH DẪN.161 DANH MỤC CÁC TỪ NGỮ VIẾT TẮT STT Chữ viết tắt Viết đầy đủ 1 BTNH Biểu thức ngôn hành 2 BTNHPP Biểu thức ngôn hành phê phán 3 ĐTNH Động từ ngôn hành 4 ĐTNHPP Động từ ngôn hành phê phán 5 F Lực ngôn trung 6 HĐNN Hành động ngôn ngữ 7 HĐNNPP Hành động ngôn ngữ phê phán 8 NDMĐ Nội dung mệnh đề 9 NDMĐPP Nội dung mệnh đề phê phán 10 NL Ngữ liệu 11 NNBC Ngôn ngữ báo chí 12 PNNH Phát ngôn ngôn hành 13 Sp1 Chủ thể phát ngôn 14 Sp2 Đối tượng tiếp nhận phát ngôn 15 TPBC Tiểu phẩm báo chí 16 Y Đối tượng bị phê phán DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU THỐNG KÊ TRONG LUẬN ÁN STT Bảng số Tên bảng, biểu Trang 1 Bảng 2.1 Thống kê tần số xuất hiện HĐNNPP trực tiếp và 51 HĐNNPP gián tiếp.2 Thống kê tần số sử dụng các kiểu loại BTNHPP 53 3 Bảng 2.3 Thống kê tần số hiển thị Sp1 trong BTNHPP 54 4 Bảng 2.4 Thống kê động từ ngôn phê phán trong TPBC 55 5 Bảng 2.5 Thống kê tần số hiển thị Sp2 trong BTNHPP 60 6 Bảng 2.6 Thống kê các nhóm chủ đề phê phán của 72 63 HĐNNPP trực tiếp 7 Bảng 2.7 Thống kê từ ngữ đánh giá tiêu cực trong 72 BTNHPP 66 8 Bảng 2.8 Thống kê phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng trong 82 BTNHPP 9 Bảng 2.9 Thống kê thành phần mở rộng trong 72 phát ngôn 85 phê phán trực tiếp 10 Bảng 3.1 Thống kê các nhóm HĐNN được sử dụng để gián 87 tiếp thực hiện HĐNNPP 11 Bảng 3.2 Tổng hợp các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng 93 trong 84 HĐNN than phiền- phê phán 12 Bảng 3.3 Tổng hợp các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng 101 trong 48 HĐNN mỉa mai - phê phán 13 Bảng 3.4 Tổng hợp các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng 106 trong 11 HĐNN phủ định - phê phán 14 Bảng 3.5 Tổng hợp các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng 127 trong 661 HĐNN trần thuật - phê phán 15 Bảng 3.6 Tổng hợp các phương tiện ngôn ngữ chuyên dụng 137 trong 123 HĐNN hỏi - phê phán 16 Bảng 3.7 Thống kê các dạng phát ngôn ngôn hành của HĐNN 138 hỏi - phê phán 17 Bảng 3.8 Thống kê các nhóm chủ đề phê phán của 1.152 141 HĐNNPP gián tiếp PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Ngữ dụng học đã được rất nhiều nhà nghiên cứu Việt ngữ học quan tâm nghiên cứu. Bên cạnh việc tìm hiểu sâu về mặt lý luận, các nhà nghiên cứu còn chú ý đến việc ứng dụng lý thuyết ngữ dụng học vào nghiên cứu từng kiểu loại văn bản, chỉ ra các đặc điểm về lập luận, về hội thoại và nhất là về các hành động ngôn ngữ (HĐNN) nói chung, HĐNN trong một thể loại văn bản cụ thể nói riêng nhằm nâng cao hiệu quả giao tiếp và tác động của văn bản.
Báo chí Việt Nam thời kỳ Đổi mới từ năm 1986 đến nay đã đạt được những thành tựu rất đáng ghi nhận trên tất cả các phương diện: sáng tạo tác phẩm, công nghệ in ấn, phát hành, công tác đào tạo, hợp tác quốc tế… Báo chí đã phát huy hiệu quả tích cực của nó trên mọi mặt của đời sống xã hội. Trong dòng chảy mạnh mẽ của đời sống báo chí hiện nay, tiểu phẩm báo chí (TPBC) được giới nghiên cứu đánh giá là thể loại nở rộ khá trọn vẹn cả về quy mô số lượng và chất lượng tác phẩm so với các giai đoạn lịch sử báo chí trước đây. Môi sinh dân chủ của thời kỳ Đổi mới đã tạo cơ hội cho TPBC phát huy tối đa tính năng đấu tranh tư tưởng sắc bén, đem lại cho người đọc những cảm nhận hết sức thú vị cả về nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật thể hiện. TPBC thực sự có vị trí rất đáng trân trọng trong đời sống báo chí Việt Nam đương đại.
Tuy nhiên, thực tế nghiên cứu TPBC thời kỳ Đổi mới, nhất là về phương diện ngôn ngữ còn nhiều hạn chế và thiếu tính hệ thống chuyên sâu. Mặc dù đã có một số công trình nghiên cứu về ngôn ngữ báo chí (NNBC) nói chung và ngôn ngữ TPBC nói riêng, song từ góc độ ngữ dụng học thì vẫn còn có nhiều vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu một cách toàn diện hơn, chẳng hạn như các HĐNN, các thao tác lập luận, nghĩa hàm ẩn, các nhân tố văn hóa - xã hội chi phối việc sử dụng các phương tiện ngôn ngữ,. trong TPBC được biểu hiện cụ thể ra sao, để việc vận dụng ngôn ngữ vào quá trình sáng tạo báo chí nói chung và viết TPBC nói riêng ngày một hiệu quả hơn. Hơn nữa, mặc dù đã có các công trình nghiên cứu về HĐNNPP nói chung, song chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về HĐNNPP trên thể loại TPBC.
Do đặc điểm nổi bật của thể loại TPBC là phản ánh các hiện tượng, sự kiện, sự việc tiêu cực có thật trong đời sống xã hội qua bút pháp châm biếm, đả kích để phê phán, nên hành động ngôn ngữ phê phán (HĐNNPP) là một trong số HĐNN chủ đạo trong thể loại này. Vì vậy, việc lựa chọn nghiên cứu đề tài "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí tiếng Việt thời kì Đổi mới (từ năm 1986 đến nay)" là thực sự cần thiết, có ý nghĩa cả về lý luận và thực tiễn. 1 Đi sâu tìm hiểu về HĐNNPP, một HĐNN tiêu biểu trong thể loại TPBC, chúng tôi mong muốn làm sáng tỏ HĐNN này trên các phương diện: cách thức và các phương tiện ngôn ngữ thực hiện hành động phê phán; sự chi phối của các nhân tố văn hóa - xã hội tới việc sử dụng HĐNNPP. Từ đó luận án hi vọng góp thêm vào quá trình nghiên cứu về NNBC nói chung và ngôn ngữ TPBC nói riêng những khía cạnh tri thức mới mẻ, nhằm giúp cho việc sử dụng ngôn ngữ khi viết báo đạt hiệu quả cao.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí tiếng Việt thời kỳ đổi mới từ 1986 đến nay.
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Lý Luận Báo Chí.
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hành động ngôn ngữ phê phán trong tiểu phẩm báo chí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.