Luận án: Ấn Độ hóa và Phật giáo Singalese ở Campuchia, Miến Điện, Java
Ấn Độ hóa và Phật giáo Singalese ảnh hưởng sâu rộng tới văn hóa Đông Nam Á qua giao lưu tôn giáo và thương mại.
Số trang
247
Thời gian đọc
38 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ấn Độ hóa Đông Nam Á: Tầm quan trọng lịch sử
- Số trang:
- 247 trang
- Chuyên ngành:
- Lịch sử
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ấn Độ hóa Đông Nam Á Tầm quan trọng lịch sử
Tài liệu này khám phá quá trình Ấn Độ hóa sâu rộng tại Đông Nam Á. Khu vực địa lý được gọi là "ngoại Ấn" bao gồm quần đảo (trừ Philippines), Đông Dương, Bán đảo Mã Lai, và Myanmar (trừ Assam, Bắc kỳ và Bắc trung kỳ Việt Nam). Vị trí chiến lược cùng tài nguyên thiên nhiên dồi dào mang lại tầm quan trọng hàng đầu cho khu vực này. Từ đầu Công nguyên, Đông Nam Á đã trở thành "xứ vàng" đối với các nhà hàng hải Ấn Độ. Vài thế kỷ sau, nơi đây nổi tiếng với hương liệu, long não, và gỗ thơm. Trước khi trở thành trung tâm sản xuất cao su, thiếc, và dầu hỏa quan trọng, khu vực đã là điểm đến không thể thiếu trên các tuyến đường thương mại cổ đại. Sự bành trướng của văn minh Ấn Độ vào các đảo và vùng đất phía Đông, nơi văn minh Trung Quốc dường như đã hiện diện từ trước, là một giai đoạn lịch sử nổi bật. Sự kiện này đã định hình số phận của một phần đáng kể nhân loại. Ấn Độ, xứ sở của trí tuệ, đã cung cấp cho các nước láng giềng những câu chuyện ngụ ngôn và triết lý. Ấn Độ đã mang đến một nền văn hóa, một ngôn ngữ, một tín ngưỡng cho ba phần tư châu Á. Ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ vô cùng sâu sắc, tạo nên một di sản lâu dài.
1.1. Phạm vi địa lý và tài nguyên chiến lược.
Khu vực Đông Nam Á, được gọi là "ngoại Ấn", bao gồm một loạt các quốc gia và vùng lãnh thổ quan trọng. Địa phận này mở rộng từ quần đảo (loại trừ Philippines) đến Đông Dương, Bán đảo Mã Lai, và Myanmar (trừ Assam, Bắc kỳ và Bắc trung kỳ Việt Nam). Vị trí địa lý thuận lợi cùng nguồn tài nguyên phong phú đã định hình vai trò then chốt của Đông Nam Á. Vào đầu Công nguyên, khu vực này được biết đến là "xứ vàng" thu hút các nhà hàng hải Ấn Độ. Sau đó, Đông Nam Á trở thành nguồn cung cấp chính các loại hương liệu, long não, và gỗ thơm quý hiếm cho thương nhân Ả Rập và châu Âu. Trong thời hiện đại, tầm quan trọng kinh tế tiếp tục được khẳng định qua sản lượng lớn cao su, thiếc, và dầu hỏa. Địa hình quần đảo và các đảo Sunda đóng vai trò là bến đỗ bắt buộc, là điểm dừng chân quan trọng trên các tuyến đường thương mại hàng hải. Các con đường buôn bán này kết nối phương Tây, Ấn Độ, và Trung Quốc, tạo nên một mạng lưới giao thương sầm uất. Khu vực này là một trung tâm trung chuyển không thể thiếu, góp phần vào sự phát triển thương mại khu vực và toàn cầu.
1.2. Nền văn minh Ấn Độ Động lực khai hóa.
Văn minh Ấn Độ đóng vai trò trung tâm trong việc khai hóa và định hình nhiều xã hội ở Đông Nam Á. Các nhà sử học đã nhấn mạnh Ấn Độ là nguồn gốc của tri thức và sáng tạo, lan tỏa ảnh hưởng văn hóa sâu rộng. Theo học giả Levi, Ấn Độ đã cung cấp cho các nước láng giềng những câu chuyện ngụ ngôn, sau đó được truyền bá khắp thế giới. Là trung tâm của tín ngưỡng và triết học, Ấn Độ đã mang đến cho phần lớn châu Á một vị thần, một tôn giáo, một chủ nghĩa, và một nền nghệ thuật. Sự lan tỏa này không chỉ giới hạn ở tín ngưỡng mà còn bao gồm ngôn ngữ thần thánh Chữ Phạn, một nền văn học phong phú, và một hệ thống giáo dục tiên tiến. Ảnh hưởng của Ấn Độ trải dài khắp quần đảo, đạt tới giới hạn của thế giới đã biết, và thậm chí vươn xa tới Madagascar và các miền ven biển châu Phi. Sự tác động này được coi là một giai đoạn nổi bật trong lịch sử thế giới, góp phần quyết định số phận của một phần đáng kể nhân loại. Sự Ấn Độ hóa đã tạo nên nền tảng cho sự phát triển văn hóa và xã hội của nhiều quốc gia trong khu vực.
II.Thương mại hàng hải cổ đại Kết nối Ấn Độ ĐNÁ
Thương mại hàng hải là động lực chính thúc đẩy sự kết nối giữa Ấn Độ và Đông Nam Á. Các tuyến đường thương mại cổ đại đã biến khu vực này thành một trung tâm giao thương quốc tế sầm uất. Đông Nam Á không chỉ là điểm đến của hàng hóa mà còn là nơi giao thoa của các nền văn hóa. Các thủy thủ Ấn Độ đã khám phá vùng đất này, mở ra kỷ nguyên của sự trao đổi kinh tế và văn hóa. Sự di chuyển của hàng hóa đi kèm với sự lan truyền của ý tưởng, tôn giáo và công nghệ. Các quốc đảo và bán đảo tại Đông Nam Á đóng vai trò thiết yếu trong mạng lưới thương mại toàn cầu. Chúng trở thành những cảng biển quan trọng, thu hút các thương nhân từ khắp nơi. Sự phụ thuộc vào các tuyến đường biển đã tạo nên mối liên hệ bền chặt giữa các nền văn minh. Ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ được vận chuyển chủ yếu qua các con đường này. Đây là minh chứng cho sức mạnh của thương mại trong việc định hình lịch sử và văn hóa các khu vực.
2.1. Các tuyến đường thương mại chiến lược.
Các tuyến đường thương mại hàng hải cổ đại đóng vai trò chiến lược trong việc kết nối Ấn Độ với Đông Nam Á và xa hơn. Vùng quần đảo và các đảo Sunda là những bến đỗ bắt buộc, không thể thiếu cho các nhà hàng hải. Những tuyến đường này phục vụ giao thương giữa phương Tây, Ấn Độ, và Trung Quốc. Sự hiện diện của các tuyến đường biển sầm uất đã tạo điều kiện cho sự di chuyển của hàng hóa, con người, và ý tưởng. Các thương nhân đã mang theo không chỉ sản phẩm mà còn cả văn hóa Ấn Độ. Hệ thống thương mại này không chỉ là con đường vận chuyển hàng hóa mà còn là kênh truyền bá văn minh. Nó giúp lan tỏa Chữ Phạn, các tín ngưỡng, và hệ thống chữ viết Ấn Độ. Các cảng biển ở Đông Nam Á trở thành trung tâm giao lưu văn hóa và kinh tế. Tầm quan trọng của các tuyến đường này định hình sự phát triển lịch sử của khu vực.
2.2. Đông Nam Á Trung tâm thương mại sầm uất.
Trong lịch sử, Đông Nam Á đã giữ vị trí là một trung tâm thương mại sầm uất và quan trọng. Vào đầu Công nguyên, khu vực này được các nhà hàng hải Ấn Độ mệnh danh là "xứ vàng", biểu thị sự giàu có về tài nguyên. Vài thế kỷ sau, nơi đây trở thành nguồn cung cấp chính các loại hương liệu, long não, và gỗ thơm. Những mặt hàng quý giá này đã thu hút thương nhân từ Ả Rập và châu Âu. Vị trí địa lý chiến lược của các đảo và vùng quần đảo khiến chúng trở thành điểm trung chuyển lý tưởng. Sự buôn bán bằng đường biển phát triển mạnh mẽ, biến Đông Nam Á thành một nút giao thông quan trọng. Trước khi trở thành nhà sản xuất cao su, thiếc, và dầu hỏa hàng đầu, khu vực này đã là trung tâm của các hoạt động thương mại cổ đại. Sự thịnh vượng kinh tế đã tạo điều kiện cho sự tiếp xúc và ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ diễn ra sâu rộng.
III.Văn hóa Ấn Độ Chữ Phạn và Tín ngưỡng lan tỏa
Sự lan tỏa văn hóa Ấn Độ đã để lại những dấu ấn sâu sắc tại Đông Nam Á, đặc biệt qua ngôn ngữ và tín ngưỡng. Yếu tố Chữ Phạn đóng vai trò quan trọng trong việc làm giàu từ vựng của các ngôn ngữ bản địa. Hệ thống chữ viết Ấn Độ là nền tảng cho nhiều chữ cái được sử dụng trong quá khứ và hiện tại. Điều này minh chứng cho sự tiếp nhận và thích nghi văn hóa mạnh mẽ. Các truyền thuyết Bàlamôn vẫn được lưu truyền, ngay cả trong các quốc gia đã cải giáo theo Hồi giáo hoặc Phật giáo Singalese. Sự có mặt của Ấn Độ giáo và Phật giáo đã mang đến một giáo lý chặt chẽ, thánh kinh, và tăng lữ. Những tín ngưỡng này cung cấp cho người dân quan niệm sâu sắc về tổ chức thế giới loài người và thế giới bên kia. Đây là những quan niệm chung của phần lớn người châu Á. Ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ không chỉ định hình đời sống tinh thần mà còn cung cấp khung sườn cho sự phát triển trí tuệ.
3.1. Chữ Phạn và hệ thống chữ viết.
Một trong những dấu ấn rõ nét nhất của ảnh hưởng văn hóa Ấn Độ tại Đông Nam Á là thông qua Chữ Phạn và hệ thống chữ viết. Từ vựng của nhiều ngôn ngữ trong khu vực chịu ảnh hưởng đáng kể từ Chữ Phạn. Các chữ cái được sử dụng trước đây hoặc hiện nay có nguồn gốc từ Ấn Độ, cho thấy sự chuyển giao trực tiếp về ngôn ngữ và chữ viết. Sự tiếp nhận hệ thống chữ viết Ấn Độ đã giúp các nền văn minh Đông Nam Á phát triển văn học và ghi chép lịch sử. Việc có một hệ thống chữ viết đã tạo điều kiện cho việc truyền bá kiến thức rộng rãi. Điều này cũng giúp xây dựng một nền văn học phong phú và phức tạp. Chữ Phạn không chỉ là một ngôn ngữ thần thánh mà còn là công cụ truyền tải tri thức và văn hóa. Nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong di sản ngôn ngữ của nhiều quốc gia Đông Nam Á.
3.2. Ảnh hưởng tôn giáo Bàlamôn và Phật giáo.
Tôn giáo Ấn Độ đã tạo ra một cuộc cách mạng tinh thần sâu rộng tại Đông Nam Á. Các truyền thuyết Bàlamôn (Ấn Độ giáo) vẫn được lưu truyền rộng rãi, thậm chí trong các nước đã chuyển sang đạo Hồi hay Phật giáo Singalese (Phật giáo Nguyên thủy). Sự xuất hiện của các tôn giáo này mang đến những giáo lý có hệ thống, thánh kinh và một tầng lớp tăng lữ có tổ chức. Những quan niệm chặt chẽ về thế giới loài người và thế giới bên kia đã được hình thành, trở thành nền tảng tư tưởng cho phần lớn người châu Á. Phật giáo Singalese, một nhánh của Phật giáo Nguyên thủy từ Sri Lanka, cũng đã lan tỏa và góp phần định hình bản sắc tôn giáo của khu vực. Các tôn giáo này không chỉ cung cấp một hệ thống tín ngưỡng mà còn ảnh hưởng đến đạo đức, luật pháp và cấu trúc xã hội. Ảnh hưởng này là minh chứng cho sức mạnh biến đổi của các tư tưởng tôn giáo Ấn Độ.
IV.Biến đổi Xã hội Dấu ấn Ấn Độ hóa sâu sắc
Quá trình Ấn Độ hóa đã mang lại những biến đổi xã hội sâu sắc cho các dân tộc Đông Nam Á. Từ hệ thống luật pháp đến tổ chức hành chính, và cả kiến trúc, văn hóa Ấn Độ đã để lại dấu ấn không thể phai mờ. Các xã hội nguyên thủy đã được chuyển đổi thành các quốc gia có cấu trúc phức tạp, với đẳng cấp xã hội và luật pháp thành văn. Sự phát triển này không chỉ là sự tiếp nhận đơn thuần mà còn là quá trình thích nghi và bản địa hóa. Những công trình kiến trúc đền tháp vĩ đại, với phong cách và kỹ thuật điêu khắc gợi nhớ đến nghệ thuật Ấn Độ, là minh chứng rõ ràng. Các dòng chữ Phạn khắc trên đá còn sót lại kể câu chuyện về sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ. Từ một nền tảng bộ lạc, nhiều cộng đồng đã vươn lên trở thành các quốc gia có nền văn hóa và văn minh phát triển, nhờ vào sự ảnh hưởng từ Ấn Độ.
4.1. Hệ thống luật pháp và tổ chức hành chính.
Ảnh hưởng của Ấn Độ không chỉ giới hạn ở tôn giáo và ngôn ngữ, mà còn mở rộng sang hệ thống luật pháp và tổ chức hành chính. Các quốc gia Đông Nam Á đã tiếp thu và áp dụng nhiều nguyên tắc từ luật pháp Ấn Độ, đặc biệt là các quy định về quản lý nhà nước và xã hội. Điều này giúp hình thành các quốc gia với cấu trúc mạnh mẽ, phân chia đẳng cấp rõ ràng. Các tòa án được thiết lập và xét xử theo luật viết, thay thế cho các tục lệ khẩu truyền. Tổ chức hành chính theo mô hình Ấn Độ đã mang lại sự ổn định và hiệu quả hơn trong quản lý dân cư. Sự chuyển đổi này đánh dấu một bước tiến lớn từ xã hội bộ lạc sang các cấu trúc nhà nước phức tạp hơn. Ảnh hưởng của Ấn Độ đã cung cấp khung sườn cho việc xây dựng một xã hội có trật tự và quy củ.
4.2. Kiến trúc đền tháp và mỹ thuật Ấn Độ.
Nền văn hóa Ấn Độ đã để lại di sản kiến trúc và mỹ thuật phong phú tại Đông Nam Á. Nhiều công trình kiến trúc đền tháp vĩ đại có liên quan mật thiết về mặt kiến trúc và điêu khắc với nền mỹ thuật Ấn Độ. Những ngôi đền này không chỉ là nơi thờ cúng mà còn là biểu tượng của quyền lực và sự giàu có. Các bút tích bằng Chữ Phạn được tìm thấy trên các công trình này cung cấp bằng chứng về sự giao thoa văn hóa. Phong cách kiến trúc Ấn Độ, với những yếu tố như tháp nhọn, phù điêu chạm khắc tinh xảo, đã được bản địa hóa để tạo nên những tác phẩm độc đáo. Sự có mặt của các đền đài Ấn Độ giáo và Phật giáo Nguyên thủy đã làm phong phú thêm cảnh quan văn hóa của khu vực. Những di sản này tiếp tục là minh chứng sống động cho ảnh hưởng sâu rộng của Ấn Độ.
4.3. Từ bộ lạc đến quốc gia Mô hình Campuchia.
Sự Ấn Độ hóa đã tạo ra một bước nhảy vọt trong sự phát triển xã hội của nhiều dân tộc Đông Nam Á. Điều này được thể hiện rõ qua sự tương phản giữa người Campuchia và các dân tộc bộ lạc như người Ponung hay người Samre. Trong khi các dân tộc bộ lạc vẫn duy trì tổ chức bộ lạc, giải quyết xung đột bằng tục lệ khẩu truyền, và chỉ có thuyết linh hồn thô sơ, người Campuchia đã đạt đến một trình độ phát triển cao hơn. Người Campuchia đã nằm trong guồng máy của một quốc gia có sự phân chia đẳng cấp rõ ràng. Họ chịu sự quản hạt của các tòa án xét xử theo luật viết. Họ nhiệt tâm theo một tôn giáo có giáo lý, thánh kinh, và tăng lữ. Tôn giáo này cung cấp cho họ những quan niệm chặt chẽ về tổ chức thế giới loài người và thế giới bên kia. Cuối cùng, họ đã phát triển một hệ thống chữ viết, tạo ra một nền văn học rộng lớn. Tất cả những thành tựu này đều nhờ vào ảnh hưởng của Ấn Độ. Có thể nói, người Campuchia là một người Ponung đã được Ấn Độ hóa. Mô hình này cũng áp dụng cho người Miến Điện, người Thái phương Nam, người Chàm xưa, và người Malai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (247 trang)Nội dung chính
BƯỚC 1: PHÂN TÍCH TÀI LIỆU HỌC THUẬT
1. Các vấn đề và câu hỏi chính tài liệu giải quyết
- Bản chất của quá trình Ấn Độ hóa: Tài liệu làm rõ cơ chế truyền bá văn minh Ấn Độ sang Đông Nam Á (vùng Ngoại Ấn) diễn ra theo con đường giao lưu văn hóa, thương mại hòa bình chứ không phải bằng xâm lược quân sự hay áp đặt chính trị thuộc địa.
- Cơ sở bản địa tiền Ấn Độ: Phân tích nền tảng kinh tế - xã hội, nhân chủng và tín ngưỡng của cư dân bản địa Đông Nam Á cổ đại trước khi tiếp xúc với các luồng tư tưởng từ tiểu lục địa Ấn Độ.
- Tiến trình xác lập các nhà nước sơ kỳ: Tái hiện sự hình thành và diễn biến lịch sử của các vương quốc Ấn Độ hóa đầu tiên như Phù Nam, Lâm Ấp (Champa), cùng các tiểu quốc trên bán đảo Mã Lai và quần đảo Nam Dương từ thế kỷ I đến thế kỷ VI.
- Phương pháp luận xử lý tư liệu cổ sử: Giải quyết thách thức trong việc đối chiếu, tổng hợp các nguồn tư liệu phân mảnh bao gồm minh văn chữ Phạn, sử biên niên Trung Quốc và khảo cổ học tiền sử.
2. Hệ thống thuật ngữ chuyên ngành then chốt
- Ngoại Ấn (Farther India / Transgangetic India): Không gian địa - văn hóa Đông Nam Á chịu ảnh hưởng văn minh Ấn Độ.
- Ấn Độ hóa (Indianization): Quá trình tiếp nhận và bản địa hóa các yếu tố văn hóa, chính trị, tôn giáo Ấn Độ.
- Minh văn học (Epigraphy): Phương pháp nghiên cứu các văn khắc cổ trên bia đá, kim loại.
- Văn hóa Nam Á (Austroasiatic culture): Lớp văn hóa bản địa tiền Arien tại lục địa Đông Nam Á.
- Hệ ngôn ngữ Nam Đảo (Austronesian): Nhóm ngữ hệ phân bố chủ yếu ở vùng hải đảo Đông Nam Á.
- Chữ Phạn (Sanskrit): Ngôn ngữ hành chính, tôn giáo và văn học chuẩn mực trong các triều đình cổ.
- Giáo quy Pali (Pali canon): Hệ thống kinh điển Phật giáo Thượng tọa bộ.
- Phong cách Amaravati (Amaravati style): Trường phái nghệ thuật điêu khắc Phật giáo sơ kỳ của Ấn Độ.
- Thời kỳ Gupta (Gupta period): Giai đoạn hoàng kim của nghệ thuật và văn hóa cổ điển Ấn Độ.
- Đế quốc Phù Nam (Funan Kingdom): Nhà nước cổ sớm nhất và có quy mô hàng đầu tại hạ lưu sông Mê Kông.
- Vương quốc Lâm Ấp (Lin-yi): Tiền thân lịch sử của nhà nước Champa cổ đại ở miền Trung Việt Nam.
- Côn Lôn (K’ouen-Louen): Danh xưng trong sử liệu Trung Hoa chỉ cư dân và ngôn ngữ vùng biển phương Nam.
- Thuyết linh hồn (Animism): Hình thức tín ngưỡng nguyên thủy phổ biến của cư dân bản địa Đông Nam Á.
- Văn hóa cự thạch (Megalithic culture): Truyền thống dựng đá lớn gắn liền với nghi lễ mai táng và thờ cúng tổ tiên.
- Vương quyền Dharmasastras: Mô hình thiết chế luật pháp và trật tự vương quyền theo quan niệm Ấn Độ giáo.
- Nghệ thuật Phật giáo Xanh-gan (Singalese Buddhism): Ảnh hưởng của Phật giáo Sri Lanka đối với khu vực.
3. Đóng góp và điểm mới của tài liệu
- Tư duy tiếp cận toàn diện: Đặt toàn bộ khu vực Đông Nam Á vào một chỉnh thể lịch sử - không gian thống nhất, khắc phục lối nghiên cứu chia cắt theo địa giới quốc gia hiện đại.
- Khẳng định nội lực bản địa: Bác bỏ quan điểm xem cư dân Đông Nam Á cổ đại là những cộng đồng sơ khai thụ động, chứng minh họ đã sở hữu một nền văn minh nông nghiệp lúa nước và hàng hải phát triển trước khi tiếp biến văn hóa.
- Làm rõ sự tương phản tiếp biến văn hóa: Chỉ ra sự khác biệt bản chất giữa mô hình bành trướng mềm, hòa bình của văn minh Ấn Độ và mô hình đồng hóa quân sự, hành chính của phong kiến Trung Hoa.
- Hệ thống hóa khung niên đại sơ kỳ: Dựng nên phả hệ và diễn trình bang giao, thương mại quốc tế giữa các triều đại Phù Nam, Champa với Ấn Độ, Trung Hoa từ thế kỷ I đến thế kỷ VI.
BƯỚC 2: NỘI DUNG CONTENT SEO CHI TIẾT
Tổng quan nghiên cứu
Nghiên cứu lịch sử cổ đại Đông Nam Á luôn đặt ra nhiều thách thức lớn về tư liệu và phương pháp luận. Trong bối cảnh giới học thuật hiện đại ngày càng quan tâm đến tiến trình hình thành nhà nước sơ kỳ, công trình chuyên khảo của George Cœdès giữ vai trò là tài liệu kinh điển định hình nhận thức về quá trình Ấn Độ hóa Đông Nam Á.
Công trình tập trung giải quyết khoảng trống học thuật lớn về cách thức văn minh Ấn Độ lan tỏa vào khu vực Ngoại Ấn. Trước đây, nhiều quan điểm phiến diện cho rằng văn hóa Ấn Độ chỉ đơn thuần áp đặt lên những cộng đồng bản địa lạc hậu. Tài liệu đã phản biện nhận định này bằng cách chứng minh sự tồn tại của một nền văn minh bản địa vững chắc. Nhờ đó, sự tiếp biến văn hóa diễn ra một cách hữu cơ, bền vững.
Phương pháp nghiên cứu của tác giả kết hợp chặt chẽ giữa minh văn học chữ Phạn, khảo cổ học tiền sử và đối chiếu sử biên niên Trung Hoa. Cách tiếp cận đa ngành này giúp dựng lại bức tranh lịch sử sống động, liên tục về sự trỗi dậy của các quốc gia cổ đại tiêu biểu như Phù Nam, Champa và các tiểu quốc trên bán đảo Mã Lai.
┌────────────────────────────────────────┐
│ VĂN MINH BẢN ĐỊA TIỀN ARIEN/NAM Á │
│ (Nông nghiệp lúa nước, Hàng hải biển, │
│ Mẫu hệ, Tín ngưỡng vạn vật hữu linh) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
TIẾP BIẾN HÒA BÌNH │ GIAO THƯƠNG ĐƯỜNG BIỂN
(Thương nhân, Tu sĩ) ▼ (Hạt pha lê, Đồ đồng)
┌────────────────────────────────────────┐
│ QUÁ TRÌNH ẤN ĐỘ HÓA ĐÔNG NAM Á │
│ (Tiếp nhận chữ Phạn, Luật pháp vương │
│ quyền, Phật giáo & Bà La Môn giáo) │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ CÁC QUỐC GIA CỔ ĐẠI ĐẦU CÔNG NGUYÊN │
│ • Phù Nam (Hạ lưu sông Mê Kông) │
│ • Lâm Ấp / Champa (Duyên hải miền Trung)│
│ • Langkasuka / Tambralinga (Mã Lai) │
│ • Các vương quốc đảo Java & Sumatra │
└────────────────────────────────────────┘
Nội dung chi tiết
Cơ sở lý thuyết và tiền đề nhân chủng học vùng Ngoại Ấn
Bối cảnh địa lý gió mùa nhiệt đới là nhân tố then chốt định hình dòng chảy lịch sử của toàn bộ khu vực Đông Nam Á. Hệ thống hải lưu và các mùa gió định kỳ trên Biển Đông cùng vịnh Bengal đã tạo điều kiện lý tưởng cho các tuyến mậu dịch hàng hải cổ đại phát triển. Do đó, cư dân duyên hải sớm hình thành kỹ năng đi biển vượt bậc và thiết lập mạng lưới trao đổi liên vùng từ rất sớm.
Trước khi làn sóng văn hóa Ấn Độ thâm nhập, không gian Ngoại Ấn đã sở hữu một nền văn minh Nam Á tiền Arien tương đối đồng nhất. Cư dân bản địa đã nắm vững kỹ thuật canh tác lúa nước, thuần dưỡng trâu bò, chế tác kim loại thô sơ và thực hành tín ngưỡng đa thần. Hơn nữa, cấu trúc xã hội thời kỳ này mang đậm dấu ấn của chế độ mẫu hệ và tục thờ cúng tổ tiên. Các di chỉ khảo cổ học cự thạch cùng đồ gốm tiền sử tại Hòa Bình, Bắc Sơn, Sa Huỳnh hay Samrong Sen là minh chứng rõ nét cho sự phát triển nội tại này.
Về mặt nhân chủng, cư dân bản địa bao gồm các nhóm Melanesian, Indonesian và Australoid đã phân bố ổn định trước đầu Công nguyên. Khi các thương nhân và tu sĩ Ấn Độ đặt chân đến, họ không gặp phải những bộ lạc hoang dã. Ngược lại, họ tiếp xúc với những cộng đồng có tổ chức xã hội chặt chẽ và tư duy thẩm mỹ phát triển. Chính sự tương đồng nền tảng về thế giới quan đã giúp các yếu tố văn hóa Arien hóa dễ dàng cắm rễ và nảy mầm.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ ĐẶC TRƯNG NỀN VĂN HÓA BẢN ĐỊA ĐÔNG NAM Á TIỀN SỬ │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ Khía cạnh Đời sống │ Biểu hiện Tiêu biểu │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Nông nghiệp & Kinh tế │ Canh tác lúa nước, dùng trâu │
│ Kỹ thuật Hàng hải │ Thuyền buồm vượt biển nội hải│
│ Cấu trúc Xã hội │ Tôn trọng phụ nữ, mẫu hệ │
│ Tôn giáo & Tín ngưỡng │ Thuyết linh hồn, cự thạch bi │
│ Ngôn ngữ & Chủng tộc │ Tiền thân Nam Á & Nam Đảo │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────┘
Phương pháp luận nghiên cứu và phân tích tư liệu sử liệu học
Phương pháp luận của tác giả thể hiện sự đột phá khi coi toàn bộ vùng Ngoại Ấn như một khối lịch sử hữu cơ. Thay vì chia nhỏ thành các nghiên cứu cục bộ theo biên giới hiện đại, công trình chọn cách tiếp cận theo lát cắt thời gian và niên biểu liên vùng. Hướng tiếp cận này làm nổi bật mối liên hệ qua lại giữa các biến động chính trị tại Ấn Độ, Trung Hoa với sự thịnh suy của các vương triều phương Nam.
Hệ thống tư liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm hai trụ cột chính: minh văn học chữ Phạn và thư tịch biên niên sử Hán văn. Minh văn cung cấp nguồn dữ liệu chuẩn xác về tên tuổi các vị vua, niên hiệu tôn giáo và hệ tư tưởng hoàng gia. Điển hình như bia ký Võ Cạnh tại Nha Trang hay các bia ký cổ tại Prome, Đồng Dương đã soi sáng những giai đoạn lịch sử quan trọng. Mặt khác, các bộ sử lớn của Trung Quốc như Tấn thư, Lương thư, Tam quốc chí giúp bù đắp thông tin về niên đại bang giao và các hoạt động cống nạp ngoại giao.
Tuy nhiên, tác giả cũng chỉ ra những hạn chế cố hữu của từng loại nguồn sử liệu. Sử ký Trung Hoa thường nhìn nhận quan hệ quốc tế qua lăng kính triều cống tôn ti và dễ rơi vào sự im lặng khi chính quốc suy yếu. Trong khi đó, minh văn chữ Phạn lại tập trung vào giới quý tộc và nghi lễ tôn giáo cung đình, ít phản ánh đời sống thường nhật của dân chúng. Việc phối kiểm cẩn trọng giữa hai nguồn sử liệu này giúp tái hiện bức tranh lịch sử chân thực nhất.
┌────────────────────────────────────────┐
│ NGUỒN SỬ LIỆU NGHIÊN CỨU CỔ SỬ │
└───────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────┴─────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────┐ ┌───────────────────────┐
│ MINH VĂN CHỮ PHẠN │ │ SỬ BIÊN NIÊN HÁN VĂN │
│ (Bia Võ Cạnh, Prome, │ │(Tấn thư, Lương thư, │
│ Mỹ Sơn, Đồng Dương) │ │ Tam quốc chí, Ghi chép│
│ │ │ Khang Thái, Chu Ứng) │
├───────────────────────┤ ├───────────────────────┤
│ • Tính chính xác cao │ │ • Ghi nhận niên đại │
│ • Chi tiết tôn giáo │ │ • Hoạt động mậu dịch │
│ • Tư tưởng vương quyền│ │ • Diễn biến bang giao │
└───────────┬───────────┘ └───────────┬───────────┘
│ │
└─────────────────────────┬─────────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────┐
│ ĐỐI CHIẾU PHÊ PHÁN LIÊN NGÀNH │
│ (Kết hợp Khảo cổ học & Nhân chủng học) │
└────────────────────────────────────────┘
Bản chất của quá trình Ấn Độ hóa và sự hình thành các vương quốc sơ kỳ
Quá trình Ấn Độ hóa tại Đông Nam Á mang bản chất là sự truyền bá văn hóa hòa bình, không đi kèm áp bức thuộc địa. Các thương nhân và tăng lữ Ấn Độ hòa nhập vào đời sống bản địa, cung cấp các mô hình tổ chức hành chính và hệ thống chữ viết tiên tiến. Nhờ vậy, tầng lớp thủ lĩnh địa phương nhanh chóng tiếp thu chữ Phạn, luật pháp Dharmasastras và triết lý tôn giáo để củng cố quyền lực cai trị.
Vương quốc Phù Nam, hình thành từ thế kỷ I tại hạ lưu sông Mê Kông, là minh chứng tiêu biểu nhất cho mô hình nhà nước Ấn Độ hóa sơ kỳ. Bắt đầu từ truyền thuyết lập quốc giữa Hỗn Điền và Liễu Diệp, Phù Nam nhanh chóng vươn lên thành một đế chế hùng mạnh dưới thời vua Phạm Sư Man. Vương quốc này làm chủ các tuyến hàng hải huyết mạch, kiểm soát các tiểu quốc chư hầu trên bán đảo Mã Lai như Điển Tôn, Langkasuka và Tambralinga. Hoạt động ngoại giao của Phù Nam trải dài từ triều đình Murunda ở Ấn Độ đến các triều đại phong kiến Trung Hoa.
Song song với Phù Nam, vương quốc Lâm Ấp (tiền thân của Champa) được sáng lập vào năm 192 bởi Khu Liên tại vùng Nhật Nam. Lâm Ấp nhanh chóng tiếp thu nghệ thuật Phật giáo Amaravati và Bà La Môn giáo, xây dựng thánh địa tại Trà Kiệu và Mỹ Sơn. Sự đối đầu quân sự giữa Lâm Ấp với chính quyền đô hộ phương Bắc tại Hoành Sơn đã bảo vệ không gian văn hóa Ấn Độ hóa trước sức ép Hán hóa. Cuộc tương tác giữa các nhà nước cổ sơ kỳ này đã định hình bản sắc văn hóa đa dạng nhưng thống nhất của khu vực.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ SO SÁNH ẢNH HƯỞNG VĂN MINH ẤN ĐỘ VÀ TRUNG HOA │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────┤
│ Tiêu chí So sánh │ Văn minh Ấn Độ │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Phương thức thâm nhập │ Hòa bình qua mậu dịch, tôn │
│ │ giáo và truyền bá văn hóa │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Quan hệ chính trị │ Độc lập tự chủ, bình đẳng, │
│ │ không bị áp đặt thuộc địa │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Mức độ bảo tồn bản địa │ Tiếp biến linh hoạt, dung hòa│
│ │ và nâng cao văn hóa bản địa │
├──────────────────────────────┼──────────────────────────────┤
│ Không gian tác động chủ yếu │ Phù Nam, Champa, Mã Lai, │
│ │ các đảo Java và Sumatra │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────┘
Ai nên đọc tài liệu này?
Tài liệu này là công trình học thuật mang giá trị tham khảo chuyên sâu, đặc biệt phù hợp với các nhóm độc giả sau:
- Nhà nghiên cứu Lịch sử và Khảo cổ học: Cung cấp hệ thống tư liệu gốc chuẩn xác về cổ sử Đông Nam Á. Nghiên cứu sinh có thể khai thác phương pháp đối chiếu minh văn học và sử liệu Hán văn để phục vụ các đề tài luận án chuyên sâu.
- Giảng viên và Sinh viên ngành Đông phương học, Văn hóa học: Tài liệu cung cấp bức tranh toàn cảnh về nguồn gốc văn minh khu vực. Đây là giáo trình nền tảng giúp người học hiểu rõ quá trình giao lưu văn hóa giữa Ấn Độ và Đông Nam Á.
- Chuyên gia Cổ nhân chủng học và Ngôn ngữ học: Giúp giải mã mối quan hệ giữa các ngữ hệ Nam Á, Nam Đảo và sự dung hợp của chữ Phạn vào ngôn ngữ bản địa như tiếng Khơme cổ, Chăm cổ, Java cổ.
- Độc giả yêu thích Lịch sử Cổ trung đại: Giúp bạn đọc tiếp cận tri thức lịch sử chuẩn xác, vượt qua các quan niệm truyền thuyết dân gian để hiểu đúng về sự hình thành các vương quốc cổ như Phù Nam, Champa.
Kiến thức nền cần có: Độc giả nên có hiểu biết cơ bản về địa lý lịch sử Đông Nam Á, các thuật ngữ sơ đẳng của Phật giáo, Ấn Độ giáo và khung thời gian lịch sử thế giới cổ trung đại.
Câu hỏi thường gặp
Quá trình Ấn Độ hóa Đông Nam Á là gì?
Ấn Độ hóa là quá trình truyền bá và tiếp biến văn hóa, tôn giáo, chữ viết và mô hình tổ chức nhà nước từ Ấn Độ sang các quốc gia Đông Nam Á cổ đại trong những thế kỷ đầu Công nguyên. Quá trình này diễn ra hòa bình thông qua mạng lưới thương nhân, tu sĩ và giới trí thức triều đình.
Tiến trình Ấn Độ hóa diễn ra như thế nào?
Quá trình này diễn ra qua ba giai đoạn chính:
- Giao lưu thương mại đường biển và tiếp xúc văn hóa thời tiền sử.
- Du nhập tôn giáo (Bà La Môn, Phật giáo Amaravati) cùng chữ Phạn để xây dựng thể chế vương quyền sơ kỳ.
- Bản địa hóa các giá trị Ấn Độ thành bản sắc văn hóa riêng biệt của từng vương quốc như Phù Nam, Champa, Java.
Tại sao văn minh Ấn Độ lại lan tỏa hòa bình tại Đông Nam Á?
Văn minh Ấn Độ lan tỏa hòa bình vì người Ấn không chủ trương chinh phục quân sự hay thiết lập ách cai trị thuộc địa. Hơn nữa, cư dân Đông Nam Á bản địa đã sở hữu nền tảng văn hóa mở, có nhiều điểm tương đồng với văn hóa tiền Arien, giúp họ chủ động tiếp nhận các giá trị mới.
Các vương quốc Ấn Độ hóa đầu tiên xuất hiện khi nào?
Các vương quốc Ấn Độ hóa đầu tiên xuất hiện rõ nét từ thế kỷ I đến thế kỷ II sau Công nguyên. Tiêu biểu nhất là vương quốc Phù Nam tại hạ lưu sông Mê Kông và vương quốc Lâm Ấp (Champa) tại dải duyên hải miền Trung Việt Nam, cùng nhiều tiểu quốc tại bán đảo Mã Lai.
Ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ khác gì so với văn minh Trung Hoa tại Đông Nam Á?
Khác với văn minh Trung Hoa thâm nhập qua con đường chinh phục quân sự và đồng hóa hành chính, văn minh Ấn Độ lan tỏa qua con đường giao thương hòa bình. Nhờ đó, các quốc gia tiếp nhận văn hóa Ấn Độ vẫn duy trì nền độc lập chính trị và bảo tồn trọn vẹn bản sắc tộc người.
Kết luận
- Quá trình Ấn Độ hóa là một bước ngoặt vĩ đại định hình diện mạo lịch sử, chính trị và tôn giáo của toàn bộ khu vực Đông Nam Á cổ đại.
- Nền văn hóa bản địa tiền sử phát triển vững chắc là tiền đề quyết định giúp cư dân tiếp nhận có chọn lọc văn minh Ấn Độ.
- Các vương quốc cổ sơ kỳ như Phù Nam và Lâm Ấp đóng vai trò cầu nối mậu dịch quốc tế và trung tâm bảo tồn di sản văn hóa khu vực.
- Phương pháp tiếp cận đa nguồn tư liệu (minh văn, Hán văn, khảo cổ học) là chìa khóa then chốt để giải mã cổ sử Đông Nam Á.
Hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung khai quật thêm các di chỉ khảo cổ học dưới lòng đất và giải mã các văn bia thổ ngữ bản địa nhằm làm sáng tỏ đời sống kinh tế - xã hội của tầng lớp bình dân cổ đại. Hãy tiếp tục nghiên cứu các chuyên khảo lịch sử Đông Nam Á để có cái nhìn sâu sắc và đa chiều hơn về cội nguồn văn minh khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLời nói đầu Cuốn sách này được ra mắt trong tập “Lịch sử Thế giới” xuất bản ở Pari tại nhà xuất bản E. đơ Bụca, dưới sự giám sát của Giáo sư E. Đó là tập bổ sung cho cuốn “Cỏc triều đại và lịch sử Ấn Độ từ Canitxơkha đến thời kỳ xâm lược của người Hồi”(Tập VI) của L.đờ Lu Valờ Putxanh xuất bản năm 1935. Trong cuốn đó vấn đề này đã được nêu lên trong một số bị chú chủ yếu và những thư mục (Phụ lục 2: Hàng hải và sự xâm chiếm thuộc điạ, trang 291-297).
Đáng lẽ tôi cũng nên theo một phương pháp và một bút pháp như ông Putxanh, nghĩa là cung cấp cho bạn đọc một tấm phích kèm theo lời nhận xét và khi có thể được cho vài nhận định khái quát. Việc nghiên cứu lịch sử Đông Dương và vùng quần đảo còn rất mới so với 1 việc nghiên cứu lịch sử Ấn Độ, cho nên việc viết thành một câu chuyện liên tục và chặt chẽ về những sự kiện chưa được biết thật đầy đủ thì có thể cũn quỏ sớm. Tuy nhiên tôi cũng phải làm vì ý định của tôi nhằm trình bày một cách tổng hợp các yếu tố khác nhau tác động lẫn nhau như thế nào hơn là trình bày lịch sử với tất cả những chi tiết của nó. Vùng địa lý ở đây được gọi là “ngoại Ấn” gồm vùng quần đảo (trừ Philippin), Đông Dương hay Ấn Độ bên ngoài Sông Hằng với bán đảo Mã Lai và Miến Điện (trừ xứ Átxam là mảnh đất kéo dài của Ấn Độ và Bănggalơ, trừ Bắc kỳ và Bắc trung kỳ Việt Nam là những vùng mà lịch sử đã phát triển ngoài ảnh hưởng của Ấn Độ).
Những tài nguyên thiên nhiên và vị trí địa lý của vựng trờn tạo cho nó một địa vị có tầm quan trọng hàng đầu. Vào thời kỳ đầu công nguyên sau khi là “xứ vàng” của những nhà hàng hải Ấn Độ, Đông Dương và nhất là vùng quần đảo, vài thế kỉ sau, vùng này trở thành xứ hương liệu, long não và gỗ thơm (hương mộc) đối với người Ả Rập và người Âu châu trước khi trở thành một trong những nơi sản xuất cao su, thiếc và dầu hỏa quan trọng nhất. Mặt khác, do vị trí vùng quần đảo và các đảo Xông đơ là bến đỗ bắt buộc đối với các nhà hàng hải đi từ phương Tây và Ấn Độ sang Trung Quốc hay nguợc lại, nờn nó có tầm quan trọng đối với việc buôn bán bằng đường biển. Về mặt văn hóa, ngoại Ấn hiện nay có đặc điểm về những vết tích ít hay nhiều sâu sắc về sự Ấn Độ hóa trước kia: sự quan trọng của yếu tố chữ Phạn trong từ vựng các thứ ngôn ngữ ở vùng này, gốc Ấn Độ của những chữ cái trước đây hoặc hiện nay vẫn dùng, ảnh hưởng của luật pháp và tổ chức hành chính của Ấn Độ, sự lưu truyền một vài truyền thuyết Bàlamụn ngay trong những nước đã cải giáo theo đạo Hồi hay đạo Phật Xõylan, sự có mặt của một số công trình kiến trúc có liên quan về mặt kiến trúc và điêu khắc đối với nền mỹ thuật Ấn Độ và có mang các bút tích bằng chữ Phạn.
Sự bành trướng của nền văn minh Ấn Độ “về những miền và những đảo ở phía Đông mà nền văn minh Trung Quốc hình như đến trước đó do một sự tương ứng hiển nhiờn”.1 Sự bành trướng đó là một giai đoạn nổi bật trong lịch sử thế giới, một trong những giai đoạn đã quyết định số phận một phần nhân loại đáng kể. Lờvi viết “là xứ sở của trí khôn, Ấn Độ đã cung cấp cho các nước láng giềng những chuyện ngụ ngôn của mình, và các nước này lại đi truyền dạy cho cả thế giới. Là xứ sở của tín ngưỡng và triết học, Ấn Độ cho ba phần tư châu Á một vị 1 X. Lê vi “Ấn Độ khai hóa”.136 2 thần, một tôn giáo, một chủ nghĩa, một nền nghệ thuật.
Ấn Độ mang đến một ngôn ngữ thần thánh, một nền văn học và một nền giáo dục của nó vào vùng quần đảo cho tới giới hạn của thế giới đã được biết, và từ đó nhảy về Mađagatxca, và có thể vào cả miền ven biển châu Phi, ở đó hiện nay làn sóng di thực của những người Ấn Độ hình như đi theo vết tích đã mờ của quá khứ”.2 Người ta có thể đo được tầm quan trọng của sự tác động của nền văn minh Ấn Độ trong một nhận xét đơn giản sau: chỉ xét về những đặc điểm về cơ thể một người nông dân Campuchia khụng khỏc một người Ponụng hay một người Xamre. Nhưng những người Ponụng hay những người Thượng ở Việt Nam vẫn ở trong giai đoạn tổ chức bộ lạc: họ giải quyết những sự xung đột theo tục lệ khẩu truyền, về tôn giáo họ chỉ có thuyết linh hồn thô sơ, trong đó các yếu tố có thay đổi từ bộ lạc này sang bộ lạc khác; vũ trị luận của họ còn rất ấu trĩ, họ chưa có chữ viết. Trong khi đó người Campuchia chậm phát triển nhất cũng nằm trong guồng máy của một quốc gia đã phân chia đẳng cấp mạnh mẽ; họ chịu quyền quản hạt của những tòa án và những tòa án này xét xử theo luật viết. Họ nhiệt tâm theo một tôn giáo đó cú giáo lý, thánh kinh và tăng lữ, đồng thời tôn giáo đó đã cho họ những quan niệm chặt chẽ về tổ chức thế giới loài người và thế giới bên kia, là những quan niệm của phần rất lớn những người châu Á; cuối cùng họ đã đặt ra một hệ thống chữ viết, nó giỳp cho họ đi tới một nền văn học rộng rãi và cho phép họ có thể truyền đi xa trong những người đồng chủng.
Tất cả điều đó họ phải nhờ ở Ấn Độ, và để tóm tắt nhận thức đó trong một nhận thức hơi thô thiển, người ta có thể nói người Campuchia là một người Pụnụng đó được Ấn Độ hóa. Nếu thay đổi một số từ trong công thức đó, người ta có thể áp dụng cho người Miến Điện, người Thái phương Nam, người Chàm xưa, người Malai và người Giava trước khi có Hồi giáo. Từ sự Ấn Độ hóa đú nảy sinh ra một loạt những vương quốc, những nước này mới đầu là những quốc gia Ấn Độ thực sự, sau đó, dưới sự phản ứng của thổ dân địa phương, nó đó phát triển tùy theo sáng kiến riêng từng nơi, nhưng vẫn giữ được trong các biểu hiện về văn hóa cái phong thái gần gũi mà họ đã tiếp nhận từ cùng một nguồn gốc: Campuchia, Chàm, các nước nhỏ ở bán đảo Malai, các vương quốc ở Xumatơra, Giava, Bali, các vương quốc Miến Điện và Thái và cuối cùng các nước đú đó tiếp nhận nền văn hóa Ấn Độ qua sự trung gian của người Mông và người Khơme. Điều kỳ lạ là chính nước Ấn Độ đã mau chóng quên rằng nền văn hóa của họ đã lan truyền về phía Đông và Đông Nam trên những miền rộng lớn như vậy.
Những nhà bác học Ấn Độ đã từng biết đến điều đó cho tới thời gian gần đây và phải đến khi có một số nhóm nhỏ học tiếng Pháp và tiếng Hà Lan ở các trường Đại 2 X. Lêvi, sách trên. 3 học Pari và Lõyđơ mới khám phá ra, trong các công trình nghiên cứu của chúng ta và của các đồng nghiệp Hà Lan và Giava, lịch sử cái mà hiện nay họ đã tự hào một cách chính đáng gọi bằng danh từ “Đại Ấn Độ”. Chương đầu tiên tên là “Xứ sở và dân cư” trình bày một sơ đồ địa lý cực kỳ vắn tắt, và một bản tóm tắt những hiểu biết hiện nay về tiền sử và nhân chủng về Đông Dương và vùng quần đảo.
Thực ra cũng cần có một số quan niệm về cơ sở trên đó nền văn minh Ấn Độ đã lan tràn. Chương hai nghiên cứu các nguyên nhân, thời kỳ, các hình thái, các kết quả đầu tiên của sự Ấn Độ hoá một cách tích cực trên phạm vi các miền đã quy định trong chương trên. 12 chương sau kể lại những sự kiện nổi bật đã tạo nên đường nét của lịch sử cổ miền ngoại Ấn cho tới khi người Âu châu tới. Muốn chia thành chương mục một vấn đề vừa rộng vừa phức tạp như vậy, phương pháp đơn giản nhất là có lẽ là cắt ra thành đoạn theo chiều thẳng dọc hoặc khoanh vùng địa lý như người ta đã làm, thí dụ R.
Gơrutxờ trong các tác phẩm của ông3 và tóm tắt lại rồi nêu ra những khảo chứng mới nhất như công trình của E. Sỏttergi7 về Phù Nam và Campuchia, của G. Magiumđar9 về Chàm, c ủa A. Hỏcvõy11 về Miến Điện, của W.
Bụđơ13 về Thái Lan, của P. Lơ Bnhăng giê về Lào14, của G. Pherăng15, của R. Magiumđar16, Nilacăngta Xatxtơri17, R.
Bơratđin19 về Malai và của N. Cơrụm20 về các đảo Xông đơ. 3 “Lịch sử châu Á” Paris-Coretx, 1922: “Lịch sử viến Đông” Paris-Gớt, 1929 “Các nền văn minh phương Đông” Pari, Coret, 1929-1930. 4 “Nước Campuchia” Tập III: “Nhóm Ăngco và lịch sử”.
5 “Nước Phù Nam” BEFEO III, tr. 6 “Đế quốc Khơme, lịch sử và tài liệu” Pônông Pênh-1904. 7 “Ảnh hưởng nền văn hoá Ấn Độ ở Campuchia”, Calcutta , 1928. 8 “Vương quốc Chăm” Pari, Van oét, 1928.
9 “Thuộc địa cũ của Ấn Độ ở Viễn Đông”. Chăm, 1927 10 “Lịch sử Miến Điện” Luân đ ôn. 11 “Lịch sử Miến Điện” Luân đôn, Yoong man Gơria, 1925. “Lịch sử Xiêm” Luânđôn Phít sơ Unuyn, 1926.
13 “Thuộc điạ Ấn Độ ở Xiêm” Punjap Oriental (Phạn) XêriXIII. Lahore 1927 14 “Lịch sử Lào thuộc Pháp” Pari, Pơlông, 1930. 15 “Đế quốc Xumatơra của Xrivigiaia”-Báo Á châu, 1922. 16 “Thuộc địa của Ấn Độ ở Viễn Đông II”-Xuvácnátvipa Đắcca, 1937.
17 “Xrivigiaya” BEFEO XL, tr. 18 “Lịch sử Mã lai” Báo Mã lai thuộc RAS. 19 “Lời nói đầu của việc nghiên cứu thời kỳ cổ của bán đảo Mã lai và Malăcca”-như trên-XIII (1935) và tiếp sau. 20 “Lịch sử Ấn Độ - Giava” Lahay Nijop, 1926 (xuất bản lần 2, 1931).
4 Phương pháp đó bắt buộc phải liên tục nhắc lại mọi trường hợp nói về mối liên hệ giữa các quốc gia hay giản đơn hơn, về những sự kiện có quan hệ đến nhiều nước một lúc, cho nên tôi thích phương pháp coi ngoại Ấn là một khối và cắt vấn đề ra theo chiều ngang hoặc theo niên biểu. Cách chia cắt đó dễ hơn người ta tưởng vỡ cỏc nước khác nhau trong vùng quần đảo và Đông Dương đã được Ấn Độ hoá, do vị trí địa lý của nó, cũng quy tụ về trung tâm chính trị Trung Quốc. Phần lớn các nước đó chịu ảnh hưởng của các chấn động lớn đã làm rung chuyển bán đảo Ấn Độ và Trung Quốc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ấn Độ hóa và Phật giáo Singalese tại Đông Nam Á (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-dong/an-do-hoa-phat-giao-campuchia-mien-dien-java
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ấn Độ hóa và Phật giáo Singalese tại Đông Nam Á" nghiên cứu về vấn đề gì?
Ấn Độ hóa và Phật giáo Singalese ảnh hưởng sâu rộng tới văn hóa Đông Nam Á qua giao lưu tôn giáo và thương mại.
Luận án "Ấn Độ hóa và Phật giáo Singalese tại Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ấn Độ hóa và Phật giáo Singalese tại Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành Lịch sử. Danh mục: Triết Học Phương Đông.
Luận án "Ấn Độ hóa và Phật giáo Singalese tại Đông Nam Á" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ấn Độ hóa và Phật giáo Singalese tại Đông Nam Á" có 247 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ấn Độ hóa và Phật giáo Singalese tại Đông Nam Á" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.