Luận án Tiến sĩ Khí tượng: Tác động tham số hóa đối lưu dự báo mưa HRM Việt Nam

Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngành khí tượng nghiên cứu tác động của tham số hóa đối lưu đối với dự báo mưa bằng mô hình hrm ở việt nam. Tải miễn phí tại TaiLieu.V

Chuyên ngành

Khí tượng học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

151

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ảnh hưởng tham số hóa đối lưu dự báo mưa HRM

Tham số hóa đối lưu là yếu tố then chốt trong mô hình dự báo thời tiết số. Nó giúp mô phỏng các quá trình khí quyển phức tạp, đặc biệt là sự hình thành và phát triển của mưa. Sự lựa chọn sơ đồ tham số hóa có thể tác động lớn đến độ chính xác của dự báo. Tài liệu này tập trung vào ảnh hưởng của các sơ đồ tham số hóa đối lưu đến khả năng dự báo mưa của mô hình độ phân giải cao HRM tại Việt Nam. Mô hình HRM, hay High resolution Regional Model, là một công cụ quan trọng trong khí tượng thủy văn Việt Nam. Việc tối ưu hóa các tham số đối lưu là cần thiết để nâng cao hiệu quả dự báo, đặc biệt đối với các sự kiện mưa lớn, thường gây ra lũ lụt và sạt lở đất. Nghiên cứu này đánh giá hiệu suất của mô hình HRM với các sơ đồ tham số hóa đối lưu khác nhau, từ đó đưa ra những kiến nghị cải thiện độ chính xác dự báo mưa, góp phần vào công tác cảnh báo sớm và phòng chống thiên tai.

1.1. Tầm quan trọng tham số hóa đối lưu

Tham số hóa đối lưu đóng vai trò quan trọng trong mô hình thời tiết số. Các mô hình không thể giải quyết trực tiếp tất cả các quá trình vật lý ở quy mô nhỏ. Đối lưu là một trong những quá trình đó. Việc đơn giản hóa và mô tả đối lưu bằng các phương trình thích hợp là cần thiết. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến sự hình thành và phân bố của mưa trong dự báo. Lựa chọn sơ đồ tham số hóa đúng giúp mô hình mô phỏng mưa chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng ở các khu vực nhiệt đới như Việt Nam, nơi mưa đối lưu diễn ra thường xuyên và mạnh mẽ. Khả năng tái tạo đúng cường độ và vị trí mưa là mục tiêu chính. Sự hiểu biết sâu sắc về tham số hóa đối lưu giúp cải thiện chất lượng dự báo.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu dự báo mưa

Nghiên cứu này có mục tiêu chính là đánh giá tác động. Đánh giá tác động của các sơ đồ tham số hóa đối lưu khác nhau. Việc này thực hiện trên khả năng dự báo mưa của mô hình HRM. Đặc biệt tập trung vào điều kiện khí tượng thủy văn Việt Nam. Mục tiêu cụ thể là xác định sơ đồ nào cho kết quả dự báo tốt nhất. Nó hướng đến việc cải thiện độ chính xác dự báo mưa. Cải thiện dự báo mưa lớn là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu này cũng tìm cách tối ưu hóa cấu hình mô hình. Điều này nhằm nâng cao hiệu suất dự báo tổng thể. Kết quả sẽ hỗ trợ các hoạt động dự báo khí tượng thủy văn quốc gia. Đây là đóng góp thiết thực cho công tác phòng chống thiên tai.

1.3. Mô hình HRM và ứng dụng Việt Nam

HRM là viết tắt của High resolution Regional Model. Đây là mô hình dự báo thời tiết khu vực độ phân giải cao. Mô hình này được sử dụng rộng rãi trên thế giới. Nó cũng được ứng dụng trong dự báo ở Việt Nam. Khả năng của HRM là mô phỏng các quá trình khí quyển chi tiết. Đặc biệt trong dự báo mưa. Địa hình phức tạp của Việt Nam yêu cầu mô hình có độ phân giải cao. Điều này giúp mô tả tốt hơn sự tương tác giữa địa hình và khí quyển. Hiệu quả của HRM phụ thuộc lớn vào việc cấu hình. Cấu hình bao gồm cả sơ đồ tham số hóa đối lưu. Việc nghiên cứu ứng dụng HRM giúp nâng cao năng lực dự báo quốc gia. Nó cung cấp thông tin kịp thời cho công tác quản lý tài nguyên nước và phòng chống lũ.

II. Tổng quan tham số hóa đối lưu và mô hình HRM

Việc hiểu rõ về tham số hóa đối lưu và các đặc điểm của mô hình HRM là nền tảng. Các sơ đồ tham số hóa đối lưu là phương pháp đại diện cho quá trình đối lưu ở quy mô lưới mô hình. Mỗi sơ đồ có những giả định và cơ chế hoạt động riêng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các sơ đồ phổ biến được áp dụng trong mô hình HRM. Nó cũng trình bày về cấu trúc và khả năng của HRM như một mô hình độ phân giải cao. Lịch sử ứng dụng các mô hình dự báo số tại Việt Nam cũng được đề cập, cho thấy sự phát triển và nhu cầu liên tục cải thiện công cụ dự báo. Sự phát triển của mô hình thời tiết số đã thay đổi cách tiếp cận dự báo. Đặc biệt là với các sự kiện thời tiết cực đoan như mưa lớn. Việc lựa chọn và tinh chỉnh các sơ đồ tham số hóa đối lưu là một thách thức. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu chuyên sâu để đảm bảo độ chính xác dự báo mưa tối ưu cho khu vực.

2.1. Các sơ đồ tham số hóa đối lưu chính

Nhiều sơ đồ tham số hóa đối lưu đã được phát triển. Mỗi sơ đồ có nguyên tắc và ứng dụng riêng. Tài liệu này xem xét các sơ đồ được tích hợp trong mô hình HRM. Các sơ đồ như Betts-Miller-Janjic (BMJ) và sơ đồ Tiedtke cải tiến là những ví dụ điển hình. Sơ đồ BMJ tập trung vào sự điều chỉnh cân bằng của profile nhiệt độ và độ ẩm. Sơ đồ Tiedtke cải tiến mô tả các quá trình đối lưu dựa trên các tham số vật lý chi tiết hơn. Việc lựa chọn sơ đồ phụ thuộc vào đặc điểm khí hậu và mục tiêu dự báo. Mỗi sơ đồ đều có điểm mạnh và điểm yếu. Nghiên cứu so sánh hiệu suất của chúng là cần thiết. Điều này giúp tìm ra sơ đồ phù hợp nhất cho dự báo mưa ở Việt Nam.

2.2. Đặc điểm mô hình HRM độ phân giải cao

Mô hình HRM là một mô hình độ phân giải cao. Điều này có nghĩa là nó có lưới tính toán nhỏ. Lưới nhỏ cho phép mô hình mô tả chi tiết hơn các quá trình khí quyển. Đặc biệt là các tương tác giữa không khí và địa hình. Độ phân giải cao giúp cải thiện khả năng dự báo cục bộ. Nó cũng hữu ích cho các hiện tượng thời tiết quy mô nhỏ. Mặc dù có độ phân giải cao, HRM vẫn cần tham số hóa đối lưu. Điều này là do các quá trình đối lưu vẫn diễn ra ở quy mô dưới lưới. Việc tích hợp đúng đắn tham số hóa là chìa khóa. Nó giúp mô hình đạt được hiệu suất tối ưu. Đặc điểm này làm cho HRM trở thành công cụ mạnh mẽ trong dự báo mưa.

2.3. Lịch sử dự báo mưa mô hình số Việt Nam

Việt Nam có lịch sử sử dụng mô hình dự báo số. Các mô hình thời tiết số đã được áp dụng từ nhiều năm qua. Mục tiêu là nâng cao chất lượng dự báo. Đặc biệt là dự báo mưa và các hiện tượng cực đoan. Ban đầu, các mô hình toàn cầu được sử dụng. Sau đó, mô hình khu vực độ phân giải cao được đưa vào. Mô hình HRM là một trong số đó. Việc liên tục nghiên cứu và cải tiến là cần thiết. Việt Nam có điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa. Điều này đòi hỏi các mô hình phải được tinh chỉnh đặc biệt. Lịch sử này cho thấy nỗ lực không ngừng. Nỗ lực trong việc nâng cao năng lực dự báo khí tượng thủy văn Việt Nam.

III. Đánh giá hiệu suất dự báo mưa HRM phương pháp

Việc đánh giá hiệu suất của mô hình là bước không thể thiếu. Nó xác định độ tin cậy và chính xác của dự báo. Tài liệu này trình bày các phương pháp đánh giá dự báo mưa của mô hình HRM. Các tiêu chí đánh giá phổ biến được sử dụng để so sánh dự báo với số liệu quan trắc thực tế. Điều này bao gồm các chỉ số định lượng như sai số tuyệt đối trung bình (MAE) và hệ số tương quan (HSQT). Ngoài ra, nghiên cứu còn áp dụng các phương pháp nâng cao như thẩm định CRA và phương pháp Bootstrap. Phương pháp CRA giúp phân tích sâu hơn về chất lượng dự báo theo ngưỡng mưa. Phương pháp Bootstrap kiểm nghiệm độ ổn định thống kê của kết quả đánh giá. Việc xử lý số liệu mưa đầu vào và đầu ra cũng được mô tả chi tiết, đảm bảo tính khách quan và khoa học của quá trình đánh giá. Những phương pháp này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu suất của mô hình với các sơ đồ tham số hóa đối lưu khác nhau.

3.1. Tiêu chí đánh giá dự báo mưa mô hình

Nghiên cứu sử dụng nhiều tiêu chí để đánh giá dự báo mưa. Các tiêu chí này giúp định lượng hóa sự khác biệt. So sánh giữa mưa dự báo và mưa quan trắc. Các chỉ số như Mean Absolute Error (MAE), Mean Error (ME) và Hệ số tương quan (HSQT) được tính toán. MAE đo lường độ lớn trung bình của sai số. ME chỉ ra xu hướng sai số (dự báo quá cao hay quá thấp). HSQT thể hiện mức độ tương đồng về phân bố không gian và thời gian. Ngoài ra, các chỉ số dựa trên ngưỡng như xác suất phát hiện (POD) và tỷ lệ báo động sai (FAR) cũng được xem xét. Những tiêu chí này cung cấp cái nhìn đa chiều về độ chính xác dự báo.

3.2. Phương pháp thẩm định CRA và Bootstrap

Thẩm định CRA (Contiguous Rain Area) là phương pháp tiên tiến. Nó được sử dụng để đánh giá chất lượng dự báo mưa. Phương pháp này phân tích các vùng mưa liên tục. Nó giúp xác định lỗi về vị trí, cường độ và hình dạng của vùng mưa. CRA cung cấp thông tin chi tiết hơn so với các phương pháp điểm. Bên cạnh đó, phương pháp Bootstrap được áp dụng. Bootstrap là kỹ thuật thống kê. Nó dùng để kiểm nghiệm độ ổn định của kết quả đánh giá. Bằng cách lấy mẫu lại dữ liệu nhiều lần, Bootstrap giúp ước tính độ tin cậy. Nó đảm bảo các kết quả đánh giá không chỉ đúng với một tập dữ liệu cụ thể. Các phương pháp này tăng cường độ tin cậy khoa học của nghiên cứu.

3.3. Xử lý số liệu mưa chuẩn bị đánh giá

Việc xử lý số liệu mưa là bước rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác cho quá trình đánh giá. Số liệu mưa quan trắc được thu thập từ mạng lưới trạm. Các dữ liệu này cần được kiểm tra chất lượng. Kiểm tra loại bỏ sai sót và đảm bảo đồng nhất. Sau đó, số liệu quan trắc được nội suy hoặc tổng hợp. Nó phù hợp với lưới của mô hình dự báo. Số liệu dự báo từ mô hình HRM cũng được chuẩn hóa. Chuẩn hóa về định dạng và đơn vị. Quá trình xử lý này đảm bảo sự so sánh công bằng. Nó cũng đảm bảo tính nhất quán giữa dự báo và quan trắc. Kết quả đánh giá sẽ phản ánh đúng hiệu suất của mô hình.

IV. Kết quả dự báo mưa mô hình HRM sơ đồ đối lưu

Phần này trình bày chi tiết các kết quả phân tích. Phân tích được thực hiện trên dữ liệu dự báo mưa của mô hình HRM. Các kết quả này thu được khi sử dụng các sơ đồ tham số hóa đối lưu khác nhau. Nghiên cứu so sánh hiệu suất của từng sơ đồ trong các trường hợp mưa điển hình. Nó cũng đánh giá thống kê trên các đợt mưa lớn kéo dài. Các đợt mưa lớn từ năm 2003 đến năm 2005 được phân tích. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể giữa các sơ đồ. Một số sơ đồ tham số hóa đối lưu cho thấy khả năng dự báo tốt hơn trong những điều kiện nhất định. Việc phân tích theo tháng cũng làm rõ những biến động theo mùa. Điều này ảnh hưởng đến sự lựa chọn sơ đồ tham số hóa. Kết quả đánh giá bằng phương pháp CRA cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó chỉ ra các lỗi cụ thể về vị trí và cường độ của mưa dự báo. Tất cả các phát hiện này đều đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về ảnh hưởng đối lưu đến dự báo mưa.

4.1. So sánh dự báo mưa các sơ đồ đối lưu

Nghiên cứu tiến hành so sánh trực tiếp. So sánh hiệu quả dự báo mưa giữa các sơ đồ tham số hóa đối lưu. Các sơ đồ như BMJ, Tiedtke cải tiến được thử nghiệm. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt về cường độ và phân bố mưa. Một số sơ đồ dự báo lượng mưa cao hơn thực tế. Số khác lại có xu hướng dự báo thấp hơn. Khả năng dự báo vị trí của vùng mưa cũng khác nhau. Việc so sánh này là cơ sở để xác định sơ đồ phù hợp. Sơ đồ phù hợp cho từng loại hình mưa và khu vực. Điều này giúp tối ưu hóa độ chính xác dự báo của mô hình HRM.

4.2. Đánh giá thống kê đợt mưa lớn 2003 2005

Các đợt mưa lớn diễn ra từ năm 2003 đến 2005 được chọn để đánh giá. Đây là những sự kiện thời tiết quan trọng. Nó ảnh hưởng lớn đến khí tượng thủy văn Việt Nam. Dữ liệu từ các đợt này được phân tích thống kê. Các chỉ số đánh giá được tính toán. Ví dụ như sai số tuyệt đối trung bình và hệ số tương quan. Kết quả thống kê chỉ ra sơ đồ nào hoạt động hiệu quả hơn. Đặc biệt trong việc dự báo cường độ và tổng lượng mưa. Điều này cung cấp bằng chứng định lượng về hiệu suất. Nó giúp hiểu rõ hơn về ảnh hưởng đối lưu trong các tình huống thực tế.

4.3. Phân tích kết quả dự báo theo tháng

Đánh giá kết quả dự báo mưa theo từng tháng. Việc này giúp nhận diện xu hướng biến đổi theo mùa. Hiệu suất của các sơ đồ tham số hóa có thể khác nhau. Nó khác nhau theo từng giai đoạn trong năm. Ví dụ, trong mùa mưa, các sơ đồ có thể hoạt động khác. So với mùa khô hoặc mùa chuyển tiếp. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự phù hợp của các sơ đồ với điều kiện khí hậu. Đặc trưng của khí tượng thủy văn Việt Nam. Kết quả này quan trọng cho việc lựa chọn sơ đồ tối ưu. Nó cũng giúp tinh chỉnh mô hình cho các mùa khác nhau.

V. Độ chính xác dự báo mưa lớn khí tượng Việt Nam

Độ chính xác dự báo mưa lớn luôn là một thách thức lớn. Đặc biệt là trong bối cảnh khí hậu nhiệt đới gió mùa của Việt Nam. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích các nguồn sai số. Nó cũng tìm cách cải thiện khả năng dự báo các sự kiện mưa lớn bằng mô hình HRM. Việc đánh giá kỹ lưỡng các sai số dự báo cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp nhận diện những hạn chế của mô hình và các sơ đồ tham số hóa đối lưu hiện tại. Mục tiêu là nâng cao độ tin cậy của dự báo, từ đó giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra. Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của việc lựa chọn và tinh chỉnh sơ đồ tham số hóa. Nó phải phù hợp với đặc điểm khí hậu và địa hình cụ thể của Việt Nam. Điều này không chỉ cải thiện dự báo mưa tức thời mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành khí tượng thủy văn Việt Nam.

5.1. Sai số dự báo mưa mô hình HRM Việt Nam

Mô hình HRM, dù có độ phân giải cao, vẫn tồn tại sai số. Sai số này đặc biệt rõ rệt trong dự báo mưa. Nghiên cứu phân tích các loại sai số khác nhau. Nó bao gồm sai số về cường độ, vị trí và thời gian của mưa. Các nguồn sai số có thể xuất phát từ dữ liệu đầu vào. Nó cũng có thể từ các sơ đồ tham số hóa. Hoặc từ sự phức tạp của chính quá trình đối lưu. Việc định lượng và hiểu rõ các sai số này là cần thiết. Nó giúp cải thiện độ chính xác dự báo. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa mô hình cho khí tượng thủy văn Việt Nam.

5.2. Cải thiện độ chính xác dự báo mưa lớn

Mưa lớn gây ra thiệt hại nghiêm trọng ở Việt Nam. Việc cải thiện độ chính xác dự báo là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu tập trung vào các chiến lược để nâng cao khả năng dự báo. Nó bao gồm việc thử nghiệm các sơ đồ tham số hóa đối lưu mới. Hoặc tinh chỉnh các sơ đồ hiện có. Mục tiêu là giảm thiểu sai số trong dự báo cường độ và phạm vi mưa lớn. Kết quả sẽ giúp các cơ quan dự báo đưa ra cảnh báo sớm hơn. Điều này hỗ trợ công tác phòng chống lũ lụt và sạt lở. Đây là đóng góp thiết thực cho cộng đồng.

5.3. Vai trò tham số hóa đối lưu khu vực

Tham số hóa đối lưu không phải là giải pháp chung. Nó cần được điều chỉnh cho từng khu vực. Khí tượng thủy văn Việt Nam có những đặc điểm riêng. Đặc điểm này bao gồm địa hình đa dạng và khí hậu nhiệt đới gió mùa. Do đó, việc lựa chọn và tinh chỉnh sơ đồ tham số hóa đối lưu phải xét đến yếu tố khu vực. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc này. Nó giúp mô hình HRM phản ánh chính xác hơn các quá trình vật lý. Các quá trình này dẫn đến mưa ở Việt Nam. Điều này góp phần nâng cao hiệu suất tổng thể của mô hình.

VI. Tối ưu sơ đồ tham số hóa đối lưu cải thiện dự báo

Kết quả từ nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó cho việc kiến nghị tối ưu hóa các sơ đồ tham số hóa đối lưu trong mô hình HRM. Việc điều chỉnh các tham số này một cách khoa học có thể mang lại những cải thiện đáng kể. Đặc biệt là về độ chính xác dự báo mưa. Nghiên cứu cũng mở ra những hướng phát triển mới cho các mô hình dự báo mưa trong tương lai. Điều này bao gồm việc tích hợp các công nghệ mới và dữ liệu quan trắc tiên tiến. Cuối cùng, những đóng góp từ nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa khoa học. Nó còn có giá trị thực tiễn cao cho ngành khí tượng thủy văn Việt Nam. Việc cải thiện dự báo mưa sẽ trực tiếp hỗ trợ công tác phòng chống và giảm nhẹ thiên tai. Nó cũng đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước.

6.1. Kiến nghị tối ưu sơ đồ tham số hóa

Nghiên cứu đưa ra các kiến nghị cụ thể. Kiến nghị này nhằm tối ưu hóa sơ đồ tham số hóa đối lưu. Nó được dựa trên kết quả đánh giá thực nghiệm. Các kiến nghị bao gồm việc điều chỉnh hằng số trong sơ đồ. Hoặc kết hợp các sơ đồ khác nhau cho từng giai đoạn dự báo. Việc này cũng có thể bao gồm phát triển sơ đồ tham số hóa mới. Sơ đồ mới phải phù hợp hơn với điều kiện khí tượng thủy văn Việt Nam. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện độ chính xác dự báo mưa. Nâng cao khả năng dự báo các sự kiện mưa lớn. Đây là yếu tố quan trọng cho công tác cảnh báo.

6.2. Hướng phát triển mô hình dự báo mưa

Nghiên cứu này cũng chỉ ra các hướng phát triển. Nó là hướng phát triển cho mô hình dự báo mưa trong tương lai. Các hướng này bao gồm việc nâng cao độ phân giải của mô hình. Tích hợp dữ liệu quan trắc vệ tinh và radar. Sử dụng các kỹ thuật học máy để tinh chỉnh tham số hóa. Phát triển mô hình độ phân giải cao hơn cũng là một ưu tiên. Nó có thể giải quyết trực tiếp một số quá trình đối lưu. Điều này giúp giảm bớt sự phụ thuộc vào tham số hóa. Mục tiêu là đạt được dự báo mưa chính xác và tin cậy hơn.

6.3. Đóng góp cho khí tượng thủy văn Việt Nam

Nghiên cứu này mang lại đóng góp quan trọng. Đóng góp này cho ngành khí tượng thủy văn Việt Nam. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn này về ảnh hưởng tham số hóa đối lưu đến dự báo mưa. Kết quả nghiên cứu giúp nâng cao năng lực chuyên môn. Nó hỗ trợ các nhà dự báo trong việc lựa chọn cấu hình mô hình tối ưu. Việc cải thiện độ chính xác dự báo trực tiếp góp phần. Nó góp phần vào công tác phòng chống và giảm nhẹ thiệt hại do thiên tai. Đây là một bước tiến quan trọng. Bước tiến trong việc ứng dụng khoa học công nghệ vào thực tiễn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ngành khí tượng nghiên cứu tác động của tham số hóa đối lưu đối với dự báo mưa bằng mô hình hrm ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (151 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----***----- VŨ THANH HẰNG NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA THAM SỐ HÓA ĐỐI LƯU ĐỐI VỚI DỰ BÁO MƯA BẰNG MÔ HÌNH HRM Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHÍ TƯỢNG Hà Nội – 2008 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN -----***----- Vũ Thanh Hằng NGHIÊN CỨU TÁC ĐỘNG CỦA THAM SỐ HÓA ĐỐI LƯU ĐỐI VỚI DỰ BÁO MƯA BẰNG MÔ HÌNH HRM Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Khí tượng học Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH KHÍ TƯỢNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TSKH Kiều Thị Xin Hà Nội - 2008 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Vũ Thanh Hằng 3 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.

TSKH Kiều Thị Xin, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐHQGHN, người hướng dẫn khoa học đồng thời là chủ nhiệm Đề tài Khoa học ĐTĐL 2002/02 đã giúp đỡ tôi rất nhiều cả về mặt khoa học cũng như tạo điều kiện thuận lợi về cơ sở vật chất, hợp tác quốc tế trong thời gian tôi thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới Khoa Khí tượng Thủy văn và Hải dương học, nơi tôi học tập, giảng dạy và nghiên cứu, đã tạo điều kiện về thời gian cũng như tổ chức các buổi sinh hoạt khoa học để giúp đỡ tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới các nhà khoa học của Khoa Khí tượng Thủy văn và Hải dương học cũng như các nhà khoa học thuộc Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Trung ương, Viện Khoa học Khí tượng Thủy văn & Môi trường, Trung tâm Tư liệu Khí tượng Thủy văn, Trung tâm Khoa học Công nghệ Khí tượng Thủy văn & Môi trường. và đặc biệt là các nhà khoa học nước ngoài của Tổng cục Thời tiết CHLB Đức và Đại học Tổng hợp Munich đã có những ý kiến đóng góp, chỉ dẫn tận tình để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình.

Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới bộ phận đào tạo Sau đại học của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tổ chức mọi hoạt động liên quan đến việc học tập và nghiên cứu của tôi một cách tận tình, chu đáo. Trong suốt thời gian thực hiện luận án, tôi luôn nhận được sự động viên giúp đỡ chân thành của các đồng nghiệp, các bạn bè thân thiết. Tôi luôn ghi nhớ và biết ơn sự động viên, giúp đỡ quý báu đó. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới bố mẹ, những người thân yêu trong gia đình tôi, đặc biệt là chồng và con tôi là những nguồn động viên tinh thần quý giá để tôi hoàn thành luận án.

4 MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa. 1 Lời cam đoan. 4 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. 6 Danh mục các bảng.

8 Danh mục các hình vẽ và đồ thị. VẤN ĐỀ THAM SỐ HÓA ĐỐI LƯU TRONG MÔ 18 HÌNH VÀ DỰ BÁO MƯA BẰNG MÔ HÌNH SỐ .1 Tổng quan về vấn đề tham số hóa đối lưu trong mô 16 hình dự báo số .2 Về các sơ đồ tham số hóa đối lưu áp dụng trong mô 30 hình HRM .3 Về dự báo mưa bằng mô hình dự báo số trên thế giới 54 và ở Việt Nam. MÔ HÌNH DỰ BÁO THỜI TIẾT KHU VỰC 64 PHÂN GIẢI CAO HRM VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ DỰ BÁO MƯA CỦA MÔ HÌNH .1 Mô hình dự báo thời tiết khu vực phân giải cao .2 Về đánh giá dự báo mưa mô hình và xử lý số liệu 76 mưa .3 Một số điểm số thường sử dụng để đánh giá dự báo 79 mưa trong nghiệp vụ .4 Phương pháp đánh giá dự báo mưa trong nghiên cứu 81 5 - thẩm định CRA .5 Kiểm nghiệm độ ổn định thống kê của kết quả đánh 85 giá - phương pháp bootstrap. KẾT QUẢ DỰ BÁO MƯA CỦA MÔ HÌNH HRM 91 VỚI CÁC SƠ ĐỒ THAM SỐ HÓA ĐỐI LƯU VÀ ĐÁNH GIÁ .1 Kết quả dự báo mưa của một số trường hợp điển 91 hình .2 Kết quả đánh giá thống kê trên các đợt mưa lớn từ 102 năm 2003 đến năm 2005 .3 Kết quả đánh giá thống kê cho các tháng từ năm 112 2003 đến năm 2005 .4 Kết quả đánh giá sử dụng phương pháp CRA (thẩm 127 định CRA) .5 Kiểm nghiệm độ ổn định thống kê của các kết quả 134 đánh giá bằng sử dụng phương pháp bootstrap.

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN 140 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. 141 6 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT ATNĐ Áp thấp nhiệt đới BMJ sơ đồ Betts-Miller-Janjic CAPE Thế năng đối lưu khả năng Convective Available Potential Energy CS Cộng sự DFI Ban đầu hóa lọc số Digital Filter Initialization DWD Tổng cục Thời tiết CHLB Đức Deutscher WetterDienst ECMWF Trung tâm Dự báo thời tiết hạn vừa Châu Âu European Center for Medium-range Weather Forecast EF Dự báo tổ hợp Ensemble Forecast ET sơ đồ Tiedtke cải tiến GATE Thực nghiệm nhiệt đới toàn cầu Đại Tây Dương Global Atlantic Tropical Experiments GME Mô hình toàn cầu của CHLB Đức Global Model for Europe HRM Mô hình dự báo thời tiết khu vực phân giải cao High resolution Regional Model HS sơ đồ Heise HSTQ Hệ số tương quan INMI Ban đầu hóa mode chuẩn ẩn phi tuyến Implicit Nonlinear Mode Initialization ITCZ Dải hội tụ nhiệt đới Inter-Tropical Convergence Zone KKL Không khí lạnh KHCN Khoa học Công nghệ 7 KHTN Khoa học Tự nhiên LFS Mực giáng tự do Level of Free Sinking MAE Sai số tuyệt đối trung bình Mean Absolute Error ME Sai số trung bình Mean Error MSE Sai số bình phương trung bình Mean Square Error NCEP Trung tâm nghiên cứu dự báo môi trường Mỹ National Center for Environmental Prediction QPF Dự báo mưa định lượng Quantitative Precipitation Forecast RMSE Sai số bình phương trung bình quân phương Root Mean Square Error RUBC Điều kiện biên trên bức xạ Radiative Upper Boundary Condition SW Gió mùa tây nam South-West monsoon TK sơ đồ Tiedtke TSHĐL Tham số hóa đối lưu TTDBKTTVTW Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Trung ương WMO Tổ chức Khí tượng Thế giới World Meteorological Organization XTNĐ Xoáy thuận nhiệt đới 8 DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.1 Mô tả các cách tiếp cận TSHĐL trong các mô hình qui 20 mô vừa (Molinari và Dudek, 1992) Bảng 3.1 Sai số ME, MAE, RMSE (mm/ngày) của đợt mưa 25- 93 27/8/2003 Bảng 3.2 Tổng lượng mưa đo 24h (mm/ngày) tại một số trạm điển 94 hình và lượng mưa dự báo tương ứng bằng các sơ đồ TSHĐL của đợt mưa 25-27/08/2003 Bảng 3.3 Sai số ME, MAE, RMSE (mm/ngày) của đợt mưa 24- 96 25/9/2003 Bảng 3.4 Tổng lượng mưa đo 24h (mm/ngày) tại một số trạm điển 97 hình và lượng mưa dự báo tương ứng bằng các sơ đồ TSHĐL, đợt mưa 24-25/09/2003 Bảng 3.5 Bảng tổng hợp các hình thế gây mưa lớn từ năm 2003 103 đến năm 2005 Bảng 3.6 Điểm số ME, MAE, và RMSE (mm/ngày) của H14-31 109 với bốn sơ đồ TSHĐL trong các hình thế gây mưa lớn Bảng 3.7 Điểm số ME, MAE, RMSE (mm/ngày) của H14-31 với 125 bốn sơ đồ TSHĐL tương ứng với các khu vực và toàn Việt Nam Bảng 3.8 Điểm số trung bình của thẩm định CRA đối với mưa lớn 130 khu vực Đông Bắc của ba tháng 6, 7, 8 năm 2004 với bốn sơ đồ TSHĐL.

Giá trị trong Bảng là giá trị trung bình theo số lượng CRA (trong ngoặc đơn của cột thứ hai) Bảng 3.9 Điểm số trung bình của thẩm định CRA đối với mưa lớn 132 khu vực Đông Bắc của các tháng từ năm 2003 đến năm 2005 với ba sơ đồ TSHĐL. Giá trị trong Bảng là giá trị 9 trung bình theo số lượng CRA (trong ngoặc đơn của cột thứ hai) Bảng 3.10 Trung bình của sai số phần trăm từ thẩm định CRA và 134 độ biến động của dự báo từ mô hình LAPS cho bốn vùng mưa của Úc (Ebert, 2000) 10 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Trang Hình 1.1 Các dạng hàm được đề xuất để TSHĐL trong các mô 22 hình qui mô vừa khu vực là một hàm của khoảng cách lưới. Qui mô dưới 10km có dạng loga và trên 10km có dạng tuyến tính. Dấu “?” cho thấy sự thiếu hụt nghiệm một cách rõ ràng và các dấu “.” biểu diễn khu vực chuyển tiếp giữa các cách tiếp cận.

Giả thiết rằng mô hình bao phủ một diện tích đủ lớn để cách tiếp cận phải mô phỏng được các hiệu ứng đối lưu trên một khoảng các chế độ nhiệt động lực và ổn định quán tính (Molinari và Dudek, 1992) Hình 1.2 Mô hình mây đối lưu nông (Tiedtke, 1989) 35 Hình 1.3 Mô hình mây đối lưu sâu (Tiedtke, 1989) 35 Hình 2.1 Miền dự báo lớn (L) và độ cao địa hình (m) bao giữa 73 5oS-35oN, 80oE-130oE của H28-20/L (K.2 Miền dự báo nhỏ (S) và độ cao địa hình (m) bao giữa 74 7oN-27oN, 97oE-117oE của H28-20/S (K.3 Miền dự báo nhỏ (S) và độ cao địa hình (m) bao giữa 76 7,125oN-27,125oN, 97,25oE-117,25oE của H14-31/S (K.4 Sơ đồ biểu diễn qui trình đánh giá (Damrath, 2002) 77 Hình 2.5 Phân bố trạm đo mưa.6 Phân bố trạm đo mưa tại các khu vực năm 2005. a) Bắc 78 Bộ (192 trạm); b) Trung Bộ (96 trạm); c) Nam Bộ (56 trạm) Hình 2.7 Sơ đồ quy trình bootstrap ước lượng sai số chuẩn của 88 một đại lượng thống kê s(x) (Efron B.1 Trường đường dòng và trường mưa dự báo 24h, bắt đầu 92 00Z25082003, của bốn phiên bản: a) H14-31/TK; b) H14-31/ET; c) H14-31/HS; d) H14-31/BMJ; e) Mưa phân tích; g) Ảnh mây vệ tinh lúc 12Z25082003 Hình 3.2 Trường đường dòng và trường mưa dự báo 24h, bắt đầu 95 00Z24092003. a) H14-31/TK; b) H14-31/ET; c) H14- 31/HS; d) H14-31/BMJ; e) Mưa phân tích; g) Ảnh mây vệ tinh lúc 06Z24092003 Hình 3.3 Dự báo mưa 48h của H14-31, bắt đầu lúc 00Z13082006 98 với hai sơ đồ đối lưu: a) H14-31/TK; b) H14-31/BMJ; c) trường thám sát Hình 3.4 Tương tự như Hình 3.3, bắt đầu lúc 00Z15082006 99 Hình 3.5 Toán đồ tụ điểm biểu diễn quan hệ giữa mưa thám sát 101 (trục hoành) và mưa dự báo (trục tung) của bốn phiên bản: hình vuông, đỏ (H14-31/TK), hình tam giác, xanh lá cây (H14-31/ET), hình tròn, vàng (H14-31/HS), hình tròn, xanh lam (H14-31/BMJ) và đường chéo (đường lý tưởng) cho tháng 7/2005. a) Toàn Việt Nam, b) Bắc Bộ, c) Trung Bộ và d) Nam Bộ Hình 3.6 Điểm số FBI của H14-31 với 4 sơ đồ TSHĐL tính cho 104 các đợt mưa lớn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ảnh hưởng tham số hóa đối lưu đến dự báo mưa HRM Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ ngành khí tượng nghiên cứu tác động của tham số hóa đối lưu đối với dự báo mưa bằng mô hình hrm ở việt nam. Tải miễn phí tại TaiLieu.V

Luận án "Ảnh hưởng tham số hóa đối lưu đến dự báo mưa HRM Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2008.

Luận án "Ảnh hưởng tham số hóa đối lưu đến dự báo mưa HRM Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ảnh hưởng tham số hóa đối lưu đến dự báo mưa HRM Việt Nam" thuộc chuyên ngành Khí tượng học. Danh mục: Xác Suất Thống Kê.

Luận án "Ảnh hưởng tham số hóa đối lưu đến dự báo mưa HRM Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ảnh hưởng tham số hóa đối lưu đến dự báo mưa HRM Việt Nam" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ảnh hưởng tham số hóa đối lưu đến dự báo mưa HRM Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter