Luận án tiến sĩ: Dạy học Xác suất Thống kê trong quân đội theo hướng rèn luyện siêu nhận thức cho học viên
Luận án TS: Dạy học xác suất thống kê Quân đội theo hướng tăng cường kỹ năng siêu nhận thức. Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề cho học viên.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận về năng lực siêu nhận thức trong toán học
- Số trang:
- 212 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Lê Bình Dương
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận về năng lực siêu nhận thức trong toán học
Lý luận và phương pháp dạy học môn toán hiện đại chú trọng phát triển tư duy độc lập. Năng lực siêu nhận thức là khả năng nhận biết, kiểm soát và điều khiển toàn bộ quá trình nhận thức của bản thân. Trong giáo dục đại học, phát triển tư duy bậc cao đóng vai trò then chốt. Người học toán không chỉ tiếp thu công thức thụ động. Họ cần hiểu rõ cách thức bộ não xử lý thông tin. Họ cần biết cách lập kế hoạch giải bài toán và đánh giá độ chính xác của kết quả. Nghiên cứu lý luận giáo dục khẳng định siêu nhận thức giúp nâng cao hiệu quả tư duy logic và giải quyết vấn đề phức tạp. Việc tích hợp các yếu tố siêu nhận thức vào dạy học toán tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động học tập suốt đời. Môi trường đại học đòi hỏi sinh viên và học viên phải làm chủ phương pháp tư duy khoa học.
1.1. Bản chất và thành phần cấu trúc của siêu nhận thức
Siêu nhận thức bao gồm hai thành phần cơ bản: tri thức siêu nhận thức và kỹ năng siêu nhận thức. Tri thức siêu nhận thức là sự hiểu biết về khả năng của bản thân, đặc điểm nhiệm vụ và các chiến lược giải quyết vấn đề. Kỹ năng siêu nhận thức gồm các hoạt động lập kế hoạch, giám sát và kiểm tra tiến trình tư duy. Khi đối mặt với nhiệm vụ toán học mới, người học chủ động huy động kiến thức đã tích lũy. Họ lựa chọn phương pháp tiếp cận phù hợp và theo dõi sát sao từng bước tính toán. Khả năng tự quan sát này giúp hạn chế sai sót tư duy. Năng lực này giúp người học tự tin hơn trước các bài toán trừu tượng.
1.2. Mối quan hệ giữa nhận thức và siêu nhận thức môn toán
Nhận thức và siêu nhận thức có mối liên hệ mật thiết, tác động qua lại trong mọi hoạt động trí tuệ. Hoạt động nhận thức trực tiếp xử lý thông tin toán học, thực hiện các phép tính và suy luận logic. Hoạt động siêu nhận thức đóng vai trò giám sát, điều hướng và đánh giá hiệu quả của nhận thức. Nếu không có sự giám sát của siêu nhận thức, quá trình giải toán dễ rơi vào lối mòn hoặc mắc lỗi hệ thống. Ngược lại, siêu nhận thức không thể hoạt động độc lập nếu thiếu nền tảng tri thức toán học vững vàng. Sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hai yếu tố giúp hình thành tư duy toán học sâu sắc, chính xác và linh hoạt.
II. Dạy học xác suất thống kê trong quân đội và thực trạng
Dạy học xác suất thống kê trong quân đội giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong chương trình đào tạo. Môn học này cung cấp công cụ toán học để phân tích hiện tượng ngẫu nhiên trong thực tiễn quân sự. Mục tiêu đào tạo học viên sĩ quan đòi hỏi người học phải có tư duy sắc bén, khả năng phân tích dữ liệu và ra quyết định chính xác. Phương pháp dạy học đại học quân sự cần đổi mới để đáp ứng yêu cầu tác chiến hiện đại. Tuy nhiên, thực tế giảng dạy môn học này tại các trường quân sự vẫn bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Giảng viên còn nặng về truyền đạt lý thuyết thuần túy. Học viên thiếu cơ hội thực hành kỹ năng tự quản lý tư duy và xử lý tình huống thực địa.
2.1. Đặc thù học tập của học viên trong nhà trường quân sự
Học viên quân đội sống và học tập trong môi trường kỷ luật nghiêm ngặt. Họ có ý thức chấp hành mệnh lệnh cao, tinh thần tập thể tốt và tính kiên trì. Tuy nhiên, môi trường này đôi khi làm giảm tính chủ động và sáng tạo cá nhân trong học tập. Học viên thường có xu hướng làm theo mẫu bài giải có sẵn thay vì tự tìm tòi phương pháp mới. Khi đối mặt với các bài toán xác suất thống kê có tính chất ngẫu nhiên và đa chiều, học viên dễ lúng túng. Việc rèn luyện năng lực tự chủ tư duy và tự điều chỉnh là yêu cầu cấp thiết đối với sĩ quan tương lai.
2.2. Khảo sát thực trạng rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức
Kết quả khảo sát thực tế tại các trường đại học quân đội cho thấy đa số học viên chưa nắm vững các chiến lược siêu nhận thức. Giảng viên ít khi hướng dẫn học viên cách lập kế hoạch bài giải hoặc tự kiểm tra lỗi sai trong quá trình làm bài. Các hình thức kiểm tra đánh giá chủ yếu tập trung vào kết quả số học cuối cùng. Tiến trình tư duy và khả năng lập luận logic chưa được chấm điểm đúng mức. Thực trạng này đòi hỏi phải xây dựng các biện pháp sư phạm đồng bộ. Mục tiêu là nâng cao kỹ năng tư duy phản biện và năng lực tự học cho học viên.
III. Biện pháp sư phạm phát triển tư duy và siêu nhận thức
Hệ thống các biện pháp sư phạm phát triển tư duy đóng vai trò cốt lõi trong đổi mới dạy học xác suất thống kê. Các biện pháp này tập trung vào việc kích hoạt quá trình tự nhận thức của người học trong từng hoạt động học tập. Giảng viên không chỉ dạy kiến thức chuyên môn mà còn rèn luyện cho học viên các chiến lược siêu nhận thức hiệu quả. Thông qua việc tổ chức các hoạt động tìm hiểu đề, đặt câu hỏi gợi mở và phân tích sai lầm, học viên chủ động chiếm lĩnh tri thức. Những biện pháp này giúp chuyển đổi phương thức dạy học từ truyền thụ thụ động sang hướng dẫn người học tự kiến tạo tri thức vững chắc.
3.1. Rèn luyện kỹ năng dự đoán và lập kế hoạch giải toán
Kỹ năng dự đoán và lập kế hoạch giúp học viên định hướng đường lối giải quyết bài toán ngay từ đầu. Giảng viên hướng dẫn học viên phân tích kỹ giả thiết, nhận diện dạng toán và chuyển đổi ngôn ngữ bài toán sang ký hiệu xác suất. Học viên tập thói quen liên tưởng đến các kiến thức tương tự đã học để lựa chọn thuật toán phù hợp. Họ phác thảo các bước giải trước khi bắt tay vào tính toán chi tiết. Hoạt động này giúp học viên tránh được các sai lầm do vội vàng, đồng thời nâng cao khả năng khái quát hóa và mô hình hóa vấn đề toán học.
3.2. Giám sát và tự đánh giá nhận thức qua phân tích lỗi sai
Thiết kế các tình huống có lỗi sai là phương pháp hữu hiệu để rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện. Giảng viên đưa ra các lời giải mẫu chứa sai lầm điển hình trong tính toán xác suất. Học viên phải đối chiếu quy tắc, phát hiện chỗ sai và giải thích nguyên nhân dẫn đến lỗi sai đó. Hoạt động này buộc học viên thực hiện giám sát và tự đánh giá nhận thức liên tục. Qua đó, học viên tự rút kinh nghiệm cho bản thân, hình thành khả năng tự điều chỉnh nhận thức và tránh lặp lại các sai sót tương tự trong các bài tập tiếp theo.
IV. Mô hình hóa toán học bài toán quân sự nâng cao tư duy
Ứng dụng mô hình hóa toán học bài toán quân sự là phương pháp dạy học gắn lý thuyết với thực tiễn chiến đấu. Môn xác suất thống kê có mối liên hệ chặt chẽ với các bài toán chỉ huy tác chiến, quản lý trang bị vũ khí và đánh giá hiệu quả hỏa lực. Khi được tiếp cận với các bài toán mang bối cảnh quân sự, học viên thấy rõ ý nghĩa thực tiễn của môn học. Họ được rèn luyện phương pháp tư duy mô hình hóa từ thực tế sang ngôn ngữ toán học. Điều này giúp nâng cao động cơ học tập và bồi dưỡng phẩm chất tư duy của người chỉ huy quân đội tương lai.
4.1. Thiết kế bài toán xác suất thống kê mang bối cảnh quân sự
Nội dung giảng dạy cần tích hợp các bài toán xác suất gắn liền với thực tế quốc phòng. Các tình huống điển hình gồm: tính xác suất bắn trúng mục tiêu của cụm pháo binh, ước lượng độ tin cậy của khí tài trong điều kiện thời tiết xấu, hoặc phân tích tổn thất trận đánh. Học viên phải phân tích các yếu tố ngẫu nhiên, xác định không gian biến cố và áp dụng các công thức xác suất phù hợp. Quá trình này giúp học viên hình thành tư duy toán học thực nghiệm, biết cách lượng hóa các yếu tố bất định trên chiến trường.
4.2. Tổ chức dạy học theo dự án gắn liền thực tiễn nhiệm vụ
Dạy học dự án tạo môi trường cho học viên làm việc nhóm, tự lập kế hoạch và thu thập số liệu thực địa. Các đề tài dự án có thể xoay quanh việc thống kê kết quả huấn luyện bắn súng, kiểm tra thể lực học viên hoặc khảo sát chất lượng trang thiết bị đơn vị. Học viên trực tiếp xử lý dữ liệu thống kê, kiểm định giả thuyết và viết báo cáo kết quả. Phương pháp này rèn luyện toàn diện các kỹ năng lập kế hoạch, giám sát tiến độ và tự đánh giá sản phẩm. Học viên phát triển năng lực tự học và tinh thần trách nhiệm tập thể.
V. Thực nghiệm sư phạm và tự điều chỉnh nhận thức học viên
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành nhằm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đã đề xuất. Quá trình thực nghiệm được triển khai nghiêm túc tại các trường đại học quân sự với các lớp đối chứng và thực nghiệm tương đương. Giảng viên áp dụng đồng bộ các quy trình dạy học rèn luyện siêu nhận thức cho học viên lớp thực nghiệm. Kết quả thu được qua các bài kiểm tra chuyên môn và phiếu trắc nghiệm nhận thức cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này khẳng định việc rèn luyện siêu nhận thức trực tiếp nâng cao kết quả học tập và năng lực tự điều chỉnh nhận thức của người học.
5.1. Tổ chức và quy trình thực nghiệm tại nhà trường quân đội
Quá trình thực nghiệm diễn ra theo quy trình khoa học chặt chẽ gồm các giai đoạn chuẩn bị, triển khai và đánh giá. Giảng viên tham gia thực nghiệm được tập huấn kỹ lưỡng về phương pháp giảng dạy tích hợp siêu nhận thức. Các giáo án được thiết kế công phu với hệ thống câu hỏi định hướng và phiếu tự đánh giá sau mỗi tiết học. Học viên được hướng dẫn cụ thể cách ghi nhật ký học tập và tự giám sát tiến trình tư duy cá nhân. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập đều đặn qua các bài kiểm tra định kỳ và biên bản quan sát giờ học.
5.2. Đánh giá định lượng và định tính kết quả học tập
Số liệu phân tích thống kê cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Điểm số trung bình các bài kiểm tra xác suất thống kê của lớp thực nghiệm cao hơn rõ rệt. Học viên lớp thực nghiệm thể hiện khả năng giải quyết các bài toán phức tạp tốt hơn, ít mắc lỗi cơ bản hơn. Về mặt định tính, học viên lớp thực nghiệm hình thành thói quen tư duy độc lập, tự giác kiểm tra kết quả và tự tin tham gia thảo luận. Năng lực tư duy logic và kỹ năng tự học của học viên được cải thiện rõ nét.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc khám phá và phát triển kỹ năng siêu nhận thức (SNT) cho học viên (HV) trong các trường đại học quân đội (ĐH trong QĐ) thông qua dạy học (DH) môn Xác suất Thống kê (XSTK). Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh khoa học giáo dục ĐH nói chung và giáo dục ĐH quân sự nói riêng đang đứng trước những yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp dạy học (PPDH) theo hướng hiện đại, tăng cường rèn luyện năng lực hành động, năng lực giải quyết vấn đề (GQVĐ) và năng lực sáng tạo cho người học, như Nghị quyết số 29-NQ/TW của Ban chấp hành Trung ương Đảng đã nhấn mạnh: “Tập trung đào tạo nhân lực trình độ cao, bồi dưỡng nhân tài, phát triển phẩm chất và năng lực tự học, tự làm giàu tri thức, sáng tạo của người học”. Đặc biệt, đối với các trường ĐH trong QĐ, Nghị quyết số 86/NQ - ĐUQSTƯ cũng chỉ rõ yêu cầu "Phải phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và bồi dưỡng năng lực tư duy, rèn luyện năng lực hoạt động thực tiễn cho người học."
Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ ra rằng, “chưa có một công trình nào đề cập đến một cách có hệ thống việc rèn luyện KN SNT trong DH XSTK cho HV các trường ĐH trong QĐ” (p.15). Đây chính là research gap cụ thể mà luận án hướng tới giải quyết. Các công trình trước đây về SNT thường tập trung vào các lĩnh vực khác hoặc đối tượng học sinh phổ thông, hoặc chỉ nghiên cứu định tính về chiến lược SNT (như nghiên cứu của Teri Rysz năm 2004). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách đề xuất một cách tiếp cận có hệ thống để tích hợp rèn luyện KN SNT vào chương trình XSTK tại các cơ sở đào tạo quân sự.
Các câu hỏi nghiên cứu chính mà luận án đặt ra bao gồm:
- Quan niệm về SNT, KN SNT như thế nào? Chân dung HV có SNT là gì?
- DH XSTK theo hướng tăng cường rèn luyện KN SNT cho HV được quan niệm như thế nào? Quy trình và cách thức tổ chức là gì?
- Thực trạng, nhu cầu DH XSTK theo hướng rèn luyện KN môn học và KN SNT ở các trường ĐH trong QĐ ra sao? Cơ hội phát triển SNT cho HV qua môn XSTK có không?
- Có thể đề xuất một số biện pháp DH môn XSTK theo hướng tăng cường rèn luyện KN SNT cho HV ở một số trường ĐH trong QĐ?
- Những biện pháp đề xuất có khả thi và hiệu quả không? (p.16-17)
Giả thuyết khoa học của luận án là: "Nếu đề xuất được các biện pháp trong DH môn XSTK theo hướng tăng cường rèn luyện KN SNT cho HV ở các trường ĐH trong QĐ một cách phù hợp, thì chẳng những làm cho HV hiểu rõ hơn các tri thức môn học, mà còn rèn luyện được các KN dự đoán, lập kế hoạch, giám sát, đánh giá rất cần thiết cho HV" (p.16).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên các mô hình SNT của J. Flavell (1976), Ann Brown (1978), và Tobias & Everson (1996), cùng với các giai đoạn GQVĐ của G. Polya (1957) và mở rộng bởi Fernandez, Hadaway & Wilson (1994). Những lý thuyết này cung cấp nền tảng để xác định các thành phần của KN SNT (dự đoán, lập kế hoạch, giám sát, đánh giá) và cách chúng tương tác trong quá trình học tập và GQVĐ.
Luận án có những đóng góp đột phá đáng kể, bao gồm:
- Hệ thống hóa lý thuyết SNT chuyên biệt cho bối cảnh quân đội: Làm rõ các thành phần cụ thể của KN SNT và phân biệt chúng với nhận thức thông thường (NT) trong môi trường DH XSTK cho HV quân sự (p.17).
- Đề xuất 5 biện pháp sư phạm tiên tiến: Phát triển một tập hợp các biện pháp DH cụ thể, có cấu trúc nhằm tăng cường rèn luyện KN SNT qua môn XSTK (p.140, Kết luận chương 2).
- Chứng minh thực nghiệm về tính khả thi và hiệu quả: Thông qua các thực nghiệm sư phạm, luận án đã chứng minh rằng các biện pháp được đề xuất giúp nâng cao đáng kể kết quả học tập môn XSTK (điểm trung bình lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng với mức ý nghĩa 5%, e.g., T=2.01 > t(0.05, 52)=1.65, p.153) và cải thiện khả năng sử dụng KN SNT của HV (điểm dự đoán trung bình lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng với mức ý nghĩa 5%, T=2.16 > t(0.05, 52)=1.65, p.155).
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào DH XSTK tại một số trường ĐH trong QĐ, với cỡ mẫu khảo sát ban đầu là 32 giảng viên (GV), 46 cán bộ quản lý HV và 600 HV (p.77). Các thực nghiệm sư phạm được tiến hành qua hai vòng với tổng cộng 4 lớp thực nghiệm và 4 lớp đối chứng, bao gồm các lớp có quân số 24 và 52 HV (p.142), trong giai đoạn từ tháng 8/2016 đến tháng 6/2017. Significance của nghiên cứu nằm ở việc cung cấp giải pháp thực tiễn để nâng cao chất lượng đào tạo sĩ quan, phát triển tư duy khoa học và năng lực GQVĐ cho HV, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của quân đội hiện đại và sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng hợp các dòng nghiên cứu chính về SNT, bắt đầu từ J. Flavell (1976) – người đã đưa ra thuật ngữ "Siêu nhận thức" – để mô tả "NT về NT của bản thân một người" (p.5). Các nghiên cứu trước đó của L. Vygotsky (1896-1934) và Galperin (1902-1988) cũng được đề cập, nhấn mạnh sự phát triển "nhân tạo" của các chức năng hành xử của trẻ và quá trình chuyển hóa hành động vật chất thành hoạt động tâm lý, đặt nền móng cho các nghiên cứu SNT sau này (p.3-4). Ann Brown (1978, 1987) đã mở rộng khái niệm SNT thành hai bộ phận: Kiến thức về NT (bao gồm kiến thức khai báo, kiến thức tiến trình, kiến thức điều kiện) và Sự điều chỉnh NT (tự điều chỉnh thông qua lập kế hoạch, giám sát, đánh giá) (p.8-9). Mô hình phân cấp của Tobias và Everson (1996) cũng được phân tích, nhấn mạnh vai trò nền tảng của việc "giám sát sự hiểu biết" (p.10). Schoenfeld (1992) đã bổ sung khía cạnh "niềm tin và trực giác" vào SNT, làm rõ thêm sự phức tạp của quá trình tư duy.
Trong nước, các nghiên cứu về SNT còn hạn chế, thường đề cập dưới các thuật ngữ như "tự NT" hoặc "tư duy về tư duy" (Phạm Thành Nghị, 2011) (p.11). Hồ Thị Hương (2013) đã hệ thống hóa các quan điểm về SNT và vai trò của nó trong DH, còn Trần Thị Lan Anh (2009) tập trung vào chiến lược SNT trong DH Anh văn (p.11). Trong môn Toán, các công trình của Nguyễn Văn Thanh (2013), Nguyễn Thị Hương Lan (2013), Lê Trung Tín (2016), và Cao Thị Hà, Nguyễn Văn Thanh (2016) đã bước đầu nghiên cứu về SNT và ứng dụng trong DH Toán ở phổ thông (p.12).
Một trong những công trình gần nhất và có nhiều điểm tương đồng là của Hoàng Xuân Bính (2019), tập trung "Rèn luyện kĩ năng SNT nhằm bồi dưỡng năng lực phát hiện và giải quyết vấn đề cho học sinh trong dạy học hình học không gian ở trường THPT" (p.12). Luận án này phân biệt với công trình của Hoàng Xuân Bính ở trọng tâm nghiên cứu: trong khi công trình của Bính tập trung vào hình học không gian cho học sinh THPT và quan niệm SNT theo Flavell, thì luận án này tập trung vào DH XSTK cho HV các trường ĐH trong QĐ và thống nhất quan niệm SNT theo Brown A. (p.12). Đây là điểm position quan trọng, khẳng định sự đóng góp cụ thể của luận án vào lĩnh vực SNT trong DH Toán học ứng dụng cho đối tượng đặc thù.
Nghiên cứu cũng chỉ ra những mâu thuẫn/tranh luận trong định nghĩa SNT. Dinsmore (2008) cho rằng "SNT, tự điều chỉnh và tự điều chỉnh việc học không nên được coi là các cấu trúc đồng nghĩa, mặc dù chúng có một liên kết khái niệm chung" (p.5), trong khi Flavell (1976) ban đầu thường được sử dụng thay thế cho các khái niệm này. Luận án giải quyết điều này bằng cách thống nhất quan niệm SNT theo Ann Brown (p.21), tạo cơ sở vững chắc cho việc xây dựng khung phân tích và các biện pháp sư phạm.
Về định vị trong tài liệu quốc tế, luận án tiến xa hơn nghiên cứu của Teri Rysz (2004), người đã "sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính để xác định các chiến lược SNT của HS khi học về XSTK cơ sở" (p.15) với một mẫu nhỏ 7 sinh viên. Nghiên cứu của Teri Rysz cho thấy "các SV có kết quả thấp có thể sử dụng một cách hạn chế hoặc không sử dụng chiến lược SNT" (p.15). Luận án này không chỉ xác định chiến lược mà còn chủ động đề xuất và kiểm chứng hiệu quả của các biện pháp sư phạm cụ thể, mang tính can thiệp, trên một mẫu lớn hơn và trong bối cảnh đặc thù của quân đội. Điều này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng và phát triển SNT trong giáo dục XSTK, đặc biệt là ở môi trường đào tạo chuyên biệt.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và làm phong phú các lý thuyết SNT và GQVĐ. Nó mở rộng mô hình siêu nhận thức của Ann Brown (1978, 1987) bằng cách chi tiết hóa "Kiến thức về NT" (kiến thức khai báo, kiến thức thủ tục, kiến thức điều kiện) và "Sự điều chỉnh NT" (lập kế hoạch, giám sát, đánh giá) (p.21) trong bối cảnh cụ thể của dạy học XSTK. Đặc biệt, luận án đã định nghĩa và mô tả tường minh bốn kỹ năng siêu nhận thức cốt lõi: Dự đoán, Lập kế hoạch, Giám sát, và Đánh giá (p.24-27), cung cấp các hoạt động cụ thể cho từng kỹ năng trong giải quyết nhiệm vụ học tập XSTK.
Bên cạnh đó, luận án làm phong phú thêm lý thuyết GQVĐ của G. Polya (1957) bằng cách tích hợp chặt chẽ các kỹ năng SNT vào bốn giai đoạn GQVĐ của ông (Tìm hiểu và nhận biết vấn đề, Lập kế hoạch, Thực hiện giải pháp, Xem lại) (p.35). Mô hình của Fernandez, Hadaway & Wilson (1994), nhấn mạnh tính chất năng động và vòng tròn của hoạt động GQVĐ (p.36), được luận án sử dụng để chỉ ra rằng các kỹ năng SNT tham gia hỗ trợ ở tất cả các giai đoạn, không chỉ là một bước riêng biệt. Luận án đã phát triển "Sơ đồ Chiến lược giải quyết một nhiệm vụ học tập" (Sơ đồ 1.8, p.37) minh họa sự đan xen liên tục giữa các hoạt động nhận thức và siêu nhận thức, cung cấp một khung lý thuyết rõ ràng về cách SNT hỗ trợ và được rèn luyện trong GQVĐ.
Về tiềm năng thay đổi mô hình (paradigm shift), luận án không hướng tới một sự thay đổi mô hình lý thuyết giáo dục lớn, mà là một sự chuyển dịch quan trọng trong PPDH XSTK trong quân đội. Từ mô hình truyền thụ kiến thức thụ động sang mô hình học tập chủ động, lấy HV làm trung tâm, nơi SNT được nhận diện và rèn luyện một cách có hệ thống. Bằng chứng từ các phát hiện thực nghiệm, nơi các nhóm thực nghiệm cho thấy kết quả học tập vượt trội và khả năng SNT được cải thiện rõ rệt (p.153, p.155), cho thấy luận án đang thúc đẩy một mô hình giáo dục thực tế hiệu quả hơn.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ba nhóm lý thuyết chính:
- Lý thuyết siêu nhận thức: Từ Flavell, Brown, Tobias & Everson để định hình các KN SNT.
- Lý thuyết giải quyết vấn đề: Từ Polya, Schoenfeld, Fernandez, Hadaway & Wilson để cung cấp cấu trúc cho hoạt động học tập.
- Lý thuyết dạy học hiện đại: Vận dụng các phương pháp như DH định hướng hoạt động, DH theo dự án, DH phát hiện và GQVĐ để thiết kế các biện pháp sư phạm (p.62).
Luận án đề xuất một cách tiếp cận phân tích mới lạ bằng cách xây dựng 5 biện pháp sư phạm cụ thể, mỗi biện pháp được thiết kế để rèn luyện các KN SNT (dự đoán, lập kế hoạch, giám sát, đánh giá) thông qua các hoạt động DH XSTK (p.140). Ví dụ, Biện pháp 1 tập trung rèn luyện KN dự đoán và lập kế hoạch qua "tìm hiểu vấn đề, chuyển đổi ngôn ngữ, liên tưởng và huy động kiến thức đã có" (p.87), với các ví dụ cụ thể về bài toán XSTK. Biện pháp này mang tính mới mẻ vì nó không chỉ hướng dẫn giải toán mà còn đào tạo HV cách "NT về NT của bản thân một người" khi đối mặt với các vấn đề XSTK (p.5).
Các đóng góp về khái niệm bao gồm định nghĩa rõ ràng về "rèn luyện KN SNT cho HV" là "việc tổ chức các hoạt động DH nhằm luyện tập các KN SNT lặp đi lặp lại nhiều lần trong môi trường học tập nhất định tạo nên sự thay đổi từng bước để hình thành và phát triển KN đó tới trình độ vững vàng, thông thạo" (p.55). Luận án cũng tường minh các điều kiện biên (boundary conditions) của nghiên cứu, đó là tập trung vào môn XSTK, đối tượng HV quân đội, và điều kiện DH tại các trường ĐH trong QĐ (p.16). Điều này đảm bảo tính ứng dụng cao và cụ thể của các kết quả nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (Pragmatism) với xu hướng hậu thực chứng (Post-positivism), nhằm mục tiêu kiểm nghiệm tính đúng đắn của giả thuyết khoa học và đánh giá hiệu quả của các biện pháp sư phạm (p.141). Nó không hoàn toàn tuân theo một triết lý đơn lẻ mà sử dụng các công cụ phù hợp để giải quyết vấn đề thực tiễn.
Thiết kế nghiên cứu kết hợp các yếu tố của phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách hiệu quả, mặc dù không được gọi rõ là "mixed methods design". Cụ thể, nó tích hợp dữ liệu định lượng (phiếu điều tra quy mô lớn với 600 HV, 32 GV, 46 cán bộ quản lý (p.77), bài kiểm tra tự luận sau thực nghiệm) và dữ liệu định tính (quan sát lớp học, phỏng vấn GV và HV (p.144)) để có cái nhìn toàn diện về thực trạng, quá trình và kết quả. Rationale cho sự kết hợp này là để vừa đánh giá mức độ lĩnh hội kiến thức và khả năng vận dụng KN SNT một cách định lượng, vừa thu nhận thông tin phản hồi sâu sắc về sự hứng thú, khả năng tiếp thu và tác động của các biện pháp một cách định tính.
Thiết kế thực nghiệm đa vòng (multi-level design) được áp dụng một cách có hệ thống, bao gồm Vòng 1 (Đợt 1 và Đợt 2) và Vòng 2 (Đợt 3) (p.142). Vòng 1 tập trung vào thử nghiệm ban đầu, rút kinh nghiệm và điều chỉnh. Vòng 2 là thực nghiệm chính thức với các biện pháp đã được tinh chỉnh, trên một cỡ mẫu lớn hơn (2 lớp thực nghiệm và 2 lớp đối chứng, mỗi lớp 52 HV tại Trường Sĩ quan Chính trị, p.142). Việc triển khai thực nghiệm ở nhiều trường (Học viện Khoa học Quân sự và Trường Sĩ quan Chính trị) và nhiều đợt giúp tăng cường tính vững chắc và khả năng khái quát của kết quả.
Cỡ mẫu nghiên cứu cho khảo sát ban đầu là 600 HV, 32 GV và 46 cán bộ quản lý (p.77). Đối với thực nghiệm sư phạm, cỡ mẫu được lựa chọn cẩn thận: Vòng 1 có 2 lớp thực nghiệm và 2 lớp đối chứng, mỗi lớp 24 HV tại Học viện Khoa học Quân sự (tổng 48 HV/vòng) (p.142). Vòng 2 có 2 lớp thực nghiệm và 2 lớp đối chứng, mỗi lớp 52 HV tại Trường Sĩ quan Chính trị (tổng 104 HV/vòng) (p.142). Tiêu chí lựa chọn mẫu là "Chọn lớp TN và ĐC có chất lượng học tập của HV tương đương nhau" (p.143), được kiểm tra và xác nhận thông qua các bài kiểm tra sơ bộ trước thực nghiệm (p.146, p.151).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu trong thực nghiệm sư phạm là chọn mẫu thuận tiện có kiểm soát (convenience sampling with control), đảm bảo sự tương đương giữa các nhóm thực nghiệm (TN) và đối chứng (ĐC) về chất lượng học tập thông qua kết quả kiểm tra trước thực nghiệm. Ví dụ, trước thực nghiệm vòng 1 (Đợt 2), điểm trung bình của lớp TN là 6.458 và lớp ĐC là 6.333, với kiểm định t-test cho thấy T=0.25 < t(0.025, 46)=2.021, xác nhận sự tương đương với mức ý nghĩa 5% (p.147). Tương tự, trước thực nghiệm vòng 2, điểm trung bình lớp TN là 6 và lớp ĐC là 5.923, với T=0.175 < t(0.025)=1.96, cũng khẳng định sự tương đương (p.151).
Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả chi tiết:
- Phiếu điều tra: Thiết kế riêng cho GV (Phụ lục 2), cán bộ quản lý HV (Phụ lục 4) và HV (Phụ lục 3) để khảo sát thực trạng và nhu cầu (p.77).
- Kiểm tra tự luận: Các bài kiểm tra được thiết kế để đánh giá mức độ lĩnh hội kiến thức và khả năng sử dụng KN SNT, chấm theo thang điểm 0-10 (Phụ lục 7) (p.144).
- Quan sát lớp học: Ghi chép các hoạt động chính của GV và HV, sự hứng thú, khả năng tiếp thu bài (p.144).
- Phỏng vấn: Trò chuyện hoặc phiếu hỏi với các câu hỏi định hướng để làm rõ thông tin và mức độ hấp dẫn của các biện pháp (p.144).
Nghiên cứu áp dụng đa dạng hóa dữ liệu và phương pháp (triangulation) bằng cách sử dụng nhiều nguồn dữ liệu (phiếu khảo sát, bài kiểm tra, quan sát, phỏng vấn) và kết hợp phân tích định tính và định lượng. Điều này giúp tăng cường tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của các phát hiện.
Tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được chú trọng. Tính giá trị xây dựng (construct validity) được đảm bảo thông qua việc thiết kế các biện pháp và công cụ đánh giá dựa trên khung lý thuyết SNT đã được hệ thống hóa. Tính giá trị bên trong (internal validity) được kiểm soát bằng cách so sánh nhóm thực nghiệm với nhóm đối chứng có chất lượng tương đương. Tính giá trị bên ngoài (external validity) được xem xét thông qua việc triển khai thực nghiệm ở nhiều trường khác nhau. Độ tin cậy (reliability) được hỗ trợ bởi các phép kiểm định thống kê nghiêm ngặt (t-test, F-test, Mann-Whitney) với mức ý nghĩa = 0,05 (p.145, 149, 153, 155, 157), đảm bảo rằng các kết quả đạt được không phải do ngẫu nhiên.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết: 600 HV thuộc 5 trường ĐH trong QĐ, với các đặc điểm tâm sinh lý lứa tuổi 18-22 (p.68). Đặc trưng của HV quân đội là hoạt động học tập hướng tới mục tiêu đào tạo sĩ quan, diễn ra dưới nhiều hình thức (trên lớp, thao trường, ngoại khóa), phương tiện học tập đặc thù (vũ khí, trang bị kỹ thuật), và môi trường kỷ luật nghiêm ngặt (p.68-70).
Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng, bao gồm:
- Thống kê mô tả: Tính điểm trung bình (X), phương sai (S^2), độ lệch chuẩn (S) (p.145), để mô tả đặc điểm của các nhóm và kết quả kiểm tra.
- Kiểm định giả thuyết thống kê:
- Kiểm định t-test: Để so sánh hai giá trị trung bình của hai mẫu độc lập, đặc biệt khi cỡ mẫu nhỏ (nTN, nDC < 30) hoặc lớn (nTN, nDC > 30) (p.145). Ví dụ, kiểm định sự khác biệt về điểm số giữa lớp TN và ĐC sau thực nghiệm vòng 1 (n=24): T=2.122 > t(0.05, 46)=1.67, bác bỏ H0 và chấp nhận H1 (lớp TN cao hơn lớp ĐC) (p.150).
- Kiểm định F-test: Để so sánh sự khác nhau giữa các phương sai của hai nhóm, đảm bảo rằng sự khác biệt về điểm trung bình không phải do sự phân tán khác nhau của dữ liệu (p.145).
- Kiểm định Mann-Whitney: Được sử dụng để đánh giá khách quan hơn kết quả kiểm định sau 02 vòng thực nghiệm, đặc biệt khi dữ liệu không tuân theo phân phối chuẩn, với kết quả cũng bác bỏ H0 (p.154).
Các kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện bằng cách sử dụng cả t-test và Mann-Whitney, cho thấy kết quả nhất quán về sự vượt trội của nhóm thực nghiệm. Các kích thước ảnh hưởng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo gián tiếp thông qua kết quả kiểm định giả thuyết (p-values) và sự chênh lệch rõ rệt về điểm trung bình giữa các nhóm. Ví dụ, điểm trung bình SNT của lớp TN (0.115) cao hơn lớp ĐC (-0.072) (p.155), thể hiện một hiệu ứng tích cực rõ rệt.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được các phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Nhu cầu cấp thiết về rèn luyện KN SNT: Kết quả khảo sát cho thấy 100% GV và cán bộ quản lý HV đánh giá việc rèn luyện KN cho HV là "quan trọng" hoặc "rất quan trọng" (GV: 59,4% rất quan trọng, 40,6% quan trọng, p.78; Cán bộ quản lý: 69,6% rất quan trọng, 30,4% quan trọng, p.80). Điều này cho thấy nhận thức cao về tầm quan trọng của các kỹ năng bổ trợ cho nhận thức.
- Thực trạng thiếu hụt KN SNT của HV: Mặc dù tầm quan trọng được nhận thức cao, khảo sát HV cho thấy mức độ sử dụng các KN SNT (lập kế hoạch, giám sát, đánh giá) còn thấp, với dưới 35% HV cho biết họ "thường xuyên" hoặc "luôn luôn" thực hiện các kỹ năng này (e.g., KN lập kế hoạch: 8,7% "luôn luôn", 19,5% "thường xuyên", p.84). Điều này chỉ ra một khoảng trống giữa nhận thức và hành động trong thực tiễn học tập của HV.
- Hiệu quả vượt trội của các biện pháp sư phạm đề xuất: Các thực nghiệm sư phạm đã chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp. Cụ thể, sau thực nghiệm vòng 2, điểm trung bình môn XSTK của lớp thực nghiệm (X_TN = 6.716) cao hơn đáng kể so với lớp đối chứng (X_ĐC = 5.885), với kiểm định t-test cho giá trị T=2.01, lớn hơn giá trị tới hạn t(0.05, 52)=1.65 (p.153). Điều này xác nhận giả thuyết khoa học.
- Cải thiện rõ rệt khả năng SNT của HV: HV ở nhóm thực nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kể trong khả năng dự đoán và đánh giá. Điểm dự đoán trung bình của lớp TN là 0.115 so với -0.072 của lớp ĐC, với T=2.16 > t(0.05, 52)=1.65 (p.155). Tương tự, điểm đánh giá trung bình của lớp TN là 0.1298 so với -0.0673 của lớp ĐC, với T=2.218 > t(0.05, 52)=1.65 (p.157). Điều này chứng tỏ các biện pháp đã trực tiếp rèn luyện được các KN SNT.
- Cơ hội rộng mở cho rèn luyện KN SNT trong XSTK: Phân tích nội dung chương trình XSTK cho thấy "hơn 80% nội dung chương trình XSTK có thể rèn luyện được các KN SNT, tần số rèn luyện KN dự đoán 21 lần, lập kế hoạch 21 lần, giám sát 17 lần, đánh giá 15 lần" (p.77). Đây là bằng chứng vững chắc về tiềm năng của môn học này trong việc phát triển SNT.
Kết quả đối lập (counter-intuitive results) đáng chú ý là sự chênh lệch giữa nhận thức cao về tầm quan trọng của KN SNT từ phía GV/cán bộ quản lý và mức độ thực hành thấp của HV (p.78, 80 so với p.84). Điều này gợi ý rằng chỉ nhận thức chưa đủ, cần có các biện pháp sư phạm cụ thể, có hệ thống để chuyển hóa nhận thức thành hành động.
Implications đa chiều
- Theoretical advances: Luận án mở rộng mô hình SNT của Ann Brown và khung GQVĐ của Polya bằng cách cụ thể hóa các KN SNT (dự đoán, lập kế hoạch, giám sát, đánh giá) và tích hợp chúng vào quy trình DH XSTK. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ đan xen giữa nhận thức và siêu nhận thức trong bối cảnh học tập ứng dụng.
- Methodological innovations: Các biện pháp sư phạm được đề xuất (Ví dụ Biện pháp 4: Thiết kế và tổ chức DH tình huống sai lầm qua đó rèn khả năng giám sát và đánh giá, p.119) không chỉ là công cụ DH mà còn là phương pháp nghiên cứu, có thể được áp dụng để rèn luyện SNT trong các môn học STEM khác. Quy trình thực nghiệm đa vòng và kết hợp nhiều phương pháp đánh giá (phiếu khảo sát, bài kiểm tra, quan sát, phỏng vấn) cũng có thể trở thành khuôn mẫu cho các nghiên cứu giáo dục tương lai.
- Practical applications: 5 biện pháp sư phạm cụ thể được trình bày chi tiết trong chương 2 (p.87-140) có thể được áp dụng trực tiếp bởi GV giảng dạy XSTK tại các trường ĐH trong QĐ, giúp họ cải thiện chất lượng giảng dạy và rèn luyện HV. Ví dụ, Biện pháp 5 "Sử dụng hình thức DH theo dự án" (p.132) cung cấp một lộ trình rõ ràng để tạo cơ hội cho HV thực hành toàn diện các KN SNT.
- Policy recommendations: Dựa trên các kết quả, luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng: Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Quốc phòng nên xem xét tích hợp chính thức việc rèn luyện KN SNT vào chương trình đào tạo HV sĩ quan, đặc biệt trong các môn học có tính ứng dụng cao như XSTK. Một lộ trình thực hiện có thể bao gồm tập huấn GV về SNT và PPDH tích hợp.
- Generalizability conditions: Các kết quả của luận án có thể được khái quát hóa cho các môn học khoa học tự nhiên và kỹ thuật khác trong các trường ĐH trong QĐ, nơi đòi hỏi cao về năng lực GQVĐ và tư duy phản biện. Mặc dù tập trung vào môi trường quân đội, nhiều biện pháp và khung lý thuyết có thể áp dụng cho các trường ĐH dân sự, đặc biệt là trong các ngành kỹ thuật và kinh tế.
Limitations và Future Research
Luận án trung thực thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu chủ yếu giới hạn trong các trường ĐH trong Quân đội tại Việt Nam, điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các môi trường giáo dục khác hoặc các nền văn hóa quân sự khác. Thứ hai, thời gian thực nghiệm sư phạm, mặc dù được tổ chức qua hai vòng, vẫn tương đối ngắn (vài tháng/vòng) (p.142) so với yêu cầu phát triển bền vững của các kỹ năng SNT, vốn là một quá trình lâu dài và phức tạp (Schneider & Pressley, 1997, p.5). Thứ ba, mặc dù có sự tập huấn, hiệu quả của các biện pháp có thể còn phụ thuộc vào năng lực và kinh nghiệm của từng GV dạy thực nghiệm (như nhận xét của GV Nguyễn Văn Đại ở Phụ lục 8) (p.195). Cuối cùng, việc đánh giá SNT, mặc dù đã sử dụng nhiều công cụ, vẫn là một hoạt động khó đo lường chính xác, với "biên mờ" của khái niệm (Roebers et al., p.19).
Dựa trên những hạn chế này và các phát hiện của nghiên cứu, một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) có thể bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu dọc (Longitudinal studies): Thực hiện các nghiên cứu dài hạn để theo dõi sự phát triển và duy trì của KN SNT ở HV qua nhiều học kỳ hoặc toàn bộ khóa học, không chỉ trong một học phần XSTK.
- Mở rộng phạm vi và đối tượng: Áp dụng các biện pháp rèn luyện KN SNT cho các môn học khác trong khối khoa học tự nhiên, kỹ thuật và thậm chí khoa học xã hội trong các trường quân đội, cũng như thử nghiệm các biện pháp này tại các trường đại học dân sự.
- Phát triển công cụ đánh giá SNT chuyên biệt: Thiết kế và chuẩn hóa các công cụ đánh giá KN SNT (dự đoán, lập kế hoạch, giám sát, đánh giá) phù hợp hơn với đặc thù của HV quân đội và môn XSTK, có thể bao gồm các công cụ dựa trên công nghệ (ví dụ, phần mềm theo dõi quá trình GQVĐ).
- Nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển SNT: Khám phá sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển KN SNT của HV, bao gồm phong cách giảng dạy của GV, đặc điểm cá nhân của HV, và môi trường học tập.
- Tích hợp công nghệ trong DH SNT: Nghiên cứu và phát triển các ứng dụng công nghệ (ví dụ: mô phỏng, gamification) để hỗ trợ việc rèn luyện KN SNT, giúp HV tự học và tự rèn luyện hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh giáo dục số hóa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ có tác động và ảnh hưởng đa chiều:
1. Tác động học thuật (Academic impact): Luận án cung cấp một khung lý thuyết và thực nghiệm vững chắc cho việc rèn luyện kỹ năng siêu nhận thức (SNT) trong dạy học (DH) Xác suất Thống kê (XSTK) cho học viên (HV) quân đội. Đây là một đóng góp mới mẻ, mở ra hướng nghiên cứu cho lĩnh vực giáo dục toán học ứng dụng và sư phạm quân sự. Luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu về SNT, giáo dục STEM, sư phạm ĐH và giáo dục quân sự, cả trong nước và quốc tế, ước tính 50-100 trích dẫn trong 5 năm đầu tiên. Đặc biệt, việc hệ thống hóa các quan niệm SNT và xác định các KN SNT cụ thể trong bối cảnh quân đội sẽ là tài liệu tham khảo quý giá (p.17).
2. Chuyển đổi ngành (Industry transformation - military training effectiveness): Mặc dù không phải "industry" theo nghĩa thương mại, luận án có khả năng chuyển đổi đáng kể hiệu quả đào tạo trong các trường ĐH trong Quân đội (ĐH trong QĐ). Bằng cách nâng cao KN SNT, HV sẽ có khả năng GQVĐ tốt hơn, tư duy phản biện sắc bén hơn và khả năng tự học hiệu quả hơn. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng đội ngũ sĩ quan tương lai, những người sẽ phải đối mặt với các tình huống phức tạp, đòi hỏi sự quyết đoán và linh hoạt trong môi trường quân sự. Điều này sẽ dẫn đến việc đào tạo ra những sĩ quan "đáp ứng yêu cầu xây dựng, bảo vệ Tổ quốc và hội nhập quốc tế" (p.1).
3. Ảnh hưởng chính sách (Policy influence): Các kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để các cấp quản lý giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo) và quốc phòng (Bộ Quốc phòng, Đoàn 871 – TCCT) xem xét và xây dựng các chính sách tích hợp rèn luyện SNT vào chương trình đào tạo sĩ quan. Các khuyến nghị cụ thể có thể bao gồm việc sửa đổi đề cương môn học XSTK và các môn học khác để lồng ghép các hoạt động rèn luyện SNT, tổ chức các khóa tập huấn cho giảng viên về PPDH tăng cường SNT.
4. Lợi ích xã hội (Societal benefits): Việc đào tạo đội ngũ sĩ quan có năng lực GQVĐ và tư duy phản biện cao hơn sẽ góp phần nâng cao khả năng tác chiến, quản lý và điều hành của quân đội, từ đó tăng cường sức mạnh quốc phòng, đảm bảo an ninh quốc gia. Các sĩ quan được rèn luyện SNT tốt cũng có khả năng thích ứng và học hỏi liên tục trong môi trường công tác biến động, mang lại lợi ích lâu dài cho xã hội thông qua các hoạt động dân sự khi cần thiết. Lợi ích này có thể được định lượng gián tiếp thông qua việc giảm thiểu sai sót trong các quyết định tác chiến và quản lý.
5. Mức độ liên quan quốc tế (International relevance): Mặc dù nghiên cứu được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam, các khái niệm về SNT và PPDH được xây dựng trên nền tảng lý thuyết quốc tế (Flavell, Brown, Polya). Các biện pháp được đề xuất có thể được điều chỉnh và áp dụng cho các học viện quân sự hoặc các chương trình đào tạo STEM khác trên thế giới đang tìm cách nâng cao năng lực tư duy cho người học. So với nghiên cứu của Teri Rysz (2004) về SNT trong XSTK cơ bản, luận án này cung cấp một mô hình can thiệp có hệ thống và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ hơn cho đối tượng đặc thù, tăng cường giá trị quốc tế của nó.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích rõ rệt cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu về SNT trong giáo dục toán học và các lĩnh vực khoa học khác. Đặc biệt, luận án đã xác định rõ ràng "research gap" về việc rèn luyện KN SNT một cách có hệ thống trong DH XSTK cho HV quân đội (p.15), mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.
- Các nhà khoa học cao cấp (Senior academics): Luận án góp phần làm phong phú thêm các lý thuyết siêu nhận thức (SNT) của Ann Brown, Flavell, Tobias & Everson và lý thuyết giải quyết vấn đề (GQVĐ) của G. Polya bằng cách cụ thể hóa các khái niệm, mô tả chi tiết các kỹ năng SNT (dự đoán, lập kế hoạch, giám sát, đánh giá) và tích hợp chúng vào quy trình DH thực tiễn (p.21, p.24-27). Điều này tạo tiền đề cho việc xây dựng các mô hình lý thuyết ứng dụng sâu hơn.
- Bộ phận R&D ngành (Industry R&D - Military Training R&D): Đối với các cơ quan chịu trách nhiệm phát triển chương trình đào tạo và huấn luyện trong quân đội, luận án cung cấp "năm biện pháp DH XSTK theo định hướng tăng cường rèn luyện KN SNT" (p.160) với "cách thức tổ chức thực hiện biện pháp" (p.88, 102, 108, 121, 134) và bằng chứng thực nghiệm về tính khả thi và hiệu quả. Các biện pháp này có thể được áp dụng ngay lập tức để cải thiện chất lượng huấn luyện, nâng cao năng lực GQVĐ, tư duy phản biện và khả năng tự học của HV, góp phần đào tạo ra đội ngũ sĩ quan ưu tú cho quân đội.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Các kết quả nghiên cứu chỉ rõ nhu cầu cấp thiết và hiệu quả của việc tích hợp rèn luyện KN SNT vào chương trình đào tạo. Với bằng chứng mạnh mẽ từ các thực nghiệm sư phạm (e.g., điểm trung bình lớp thực nghiệm cao hơn lớp đối chứng với T=2.01, p.153), các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Giáo dục và Đào tạo, Bộ Quốc phòng có thể đưa ra các quyết định sáng suốt để thúc đẩy PPDH hiện đại, nâng cao chất lượng giáo dục ĐH trong QĐ, đáp ứng yêu cầu của sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước và xây dựng quân đội "cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại" (p.1).
Lợi ích có thể định lượng được:
- Cải thiện kết quả học tập: Tăng điểm trung bình môn XSTK của HV lên khoảng 1 điểm (từ 5.885 lên 6.716 sau thực nghiệm vòng 2, p.153).
- Nâng cao khả năng SNT: Điểm dự đoán trung bình của HV nhóm thực nghiệm cải thiện từ mức thấp lên trung bình (0.115 so với -0.072), và điểm đánh giá cũng cải thiện tương tự (0.1298 so với -0.0673) (p.155, 157).
- Nâng cao năng lực cán bộ sĩ quan: Góp phần tạo ra đội ngũ sĩ quan có năng lực GQVĐ, tư duy phản biện cao, giảm thiểu sai sót trong thực tiễn công tác, đặc biệt trong môi trường quân sự đòi hỏi sự chính xác và linh hoạt.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng mô hình siêu nhận thức của Ann Brown (1978, 1987) – cụ thể là các thành phần "Kiến thức về NT" (kiến thức khai báo, kiến thức thủ tục, kiến thức điều kiện) và "Sự điều chỉnh NT" (lập kế hoạch, giám sát, đánh giá) – để xây dựng một khung lý thuyết và thực tiễn chuyên biệt cho việc rèn luyện các kỹ năng siêu nhận thức (KN SNT) trong dạy học Xác suất Thống kê (XSTK) cho học viên (HV) tại các trường đại học quân đội. Luận án không chỉ định nghĩa các kỹ năng này một cách trừu tượng mà còn cụ thể hóa chúng thông qua các hoạt động học tập và giải quyết vấn đề XSTK, cung cấp các ví dụ chi tiết về cách thức triển khai (Ví dụ 2.1-2.22). Điều này vượt ra ngoài việc áp dụng chung một lý thuyết, mà là sự phát triển và chuyên biệt hóa lý thuyết SNT để giải quyết một khoảng trống cụ thể trong giáo dục quân sự.
-
Đổi mới phương pháp luận trong nghiên cứu này là gì? So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đó. Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng một thiết kế thực nghiệm đa vòng (multi-level design) với tính chất lặp lại và tinh chỉnh (iterative refinement) các biện pháp sư phạm, kết hợp hài hòa các phương pháp định lượng và định tính để kiểm chứng giả thuyết. Quy trình này bao gồm việc thử nghiệm ban đầu (Vòng 1 - Đợt 1 và Đợt 2) để rút kinh nghiệm, sau đó điều chỉnh và triển khai thực nghiệm chính thức (Vòng 2 - Đợt 3) trên mẫu lớn hơn (p.142).
- So với Teri Rysz (2004): Nghiên cứu của Rysz là định tính, sử dụng phương pháp phỏng vấn 7 sinh viên để xác định chiến lược SNT trong XSTK cơ sở. Luận án này có tính can thiệp (interventionist), sử dụng cỡ mẫu lớn hơn (lên đến 104 HV trong thực nghiệm và 600 HV trong khảo sát), kết hợp kiểm tra định lượng (t-test, Mann-Whitney) với quan sát và phỏng vấn, cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả của các biện pháp sư phạm cụ thể.
- So với Hoàng Xuân Bính (2019): Nghiên cứu của Bính tập trung vào hình học không gian ở trường THPT. Mặc dù cả hai đều nghiên cứu SNT, luận án này khác biệt về đối tượng (HV quân đội), môn học (XSTK) và môi trường đào tạo, đòi hỏi sự điều chỉnh phương pháp và các biện pháp sư phạm phù hợp với đặc thù riêng của quân đội. Hơn nữa, việc sử dụng các công cụ thống kê nâng cao (kiểm định Mann-Whitney) để kiểm định khách quan kết quả sau các vòng thực nghiệm cũng thể hiện tính nghiêm ngặt.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì và bằng chứng dữ liệu hỗ trợ nó? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự chênh lệch rõ rệt giữa nhận thức cao về tầm quan trọng của các kỹ năng siêu nhận thức (SNT) từ phía giảng viên (GV) và cán bộ quản lý học viên (HV), với mức độ thực hành thấp của chính các HV.
- Bằng chứng: 100% GV và cán bộ quản lý HV được khảo sát đều đánh giá việc rèn luyện các KN SNT là "quan trọng" hoặc "rất quan trọng" đối với nghề nghiệp tương lai của HV (GV: trên 90%, p.79; Cán bộ quản lý: trên 90%, p.82). Tuy nhiên, khi khảo sát HV về mức độ thực hiện các KN SNT khi học môn XSTK, kết quả cho thấy mức độ thực hiện các KN như lập kế hoạch, giám sát và đánh giá chỉ đạt dưới 35% cho các mức "thường xuyên" và "luôn luôn" (e.g., KN lập kế hoạch: 8.7% "luôn luôn", 19.5% "thường xuyên", p.84). Điều này chỉ ra một khoảng trống lớn giữa nhận thức và hành động, và một nhu cầu cấp thiết cho các biện pháp can thiệp cụ thể.
-
Luận án có cung cấp giao thức nhân rộng (replication protocol) không? Có, luận án đã cung cấp một giao thức nhân rộng khá chi tiết. Nó được thể hiện thông qua:
- Khung lý thuyết rõ ràng: Hệ thống hóa các quan niệm về SNT và KN SNT theo các mô hình của Flavell, Brown, Tobias & Everson (p.21-27).
- 5 biện pháp sư phạm cụ thể: Mỗi biện pháp được mô tả chi tiết về mục đích, cơ sở khoa học, và "cách thức tổ chức thực hiện biện pháp" (p.87-140), kèm theo nhiều "Ví dụ" minh họa cụ thể trong dạy học XSTK. Ví dụ, Biện pháp 2 ("Đặt câu hỏi định hướng") liệt kê các dạng câu hỏi và cách thức thúc đẩy HV trao đổi (p.103-104).
- Quy trình thực nghiệm sư phạm minh bạch: Chương 3 mô tả cụ thể về mục đích, yêu cầu, nội dung, thời gian, đối tượng và quy trình tổ chức thực nghiệm (p.141-143). Các tiêu chí lựa chọn lớp TN/ĐC, quy trình tập huấn GV, và các công cụ đánh giá (bài kiểm tra, phiếu khảo sát, quan sát, phỏng vấn) đều được trình bày rõ ràng (p.143-144). Điều này cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo hoặc điều chỉnh nghiên cứu trong bối cảnh tương tự.
-
Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm chưa? Mặc dù luận án không trực tiếp trình bày một chương trình nghiên cứu 10 năm với các mốc thời gian cụ thể, nhưng phần "Limitations và Future Research" (p.159) đã phác thảo một agenda nghiên cứu rõ ràng và định hướng cho tương lai. Các hướng nghiên cứu này bao gồm:
- Nghiên cứu dọc: Đánh giá sự phát triển KN SNT trong dài hạn (longitudinal studies).
- Mở rộng phạm vi: Áp dụng các biện pháp cho các môn học khác và các trường ĐH dân sự.
- Phát triển công cụ: Thiết kế và chuẩn hóa công cụ đánh giá SNT chuyên biệt.
- Yếu tố ảnh hưởng: Khám phá các yếu tố tác động đến sự phát triển SNT.
- Tích hợp công nghệ: Nghiên cứu ứng dụng công nghệ trong DH SNT. Những định hướng này cung cấp một lộ trình tiềm năng cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 10 năm tới, tập trung vào việc củng cố, mở rộng và tối ưu hóa vai trò của SNT trong giáo dục.
Kết luận
Luận án đã đạt được những thành tựu khoa học quan trọng, góp phần đáng kể vào lĩnh vực giáo dục toán học và sư phạm quân sự. Năm đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:
- Hệ thống hóa lý luận SNT: Luận án đã tổng quan và làm rõ các quan niệm về siêu nhận thức (SNT), kỹ năng siêu nhận thức (KN SNT) theo Ann Brown, phân biệt rõ nét giữa nhận thức (NT) và SNT, đồng thời làm rõ các biểu hiện cụ thể của HV có KN SNT trong bối cảnh dạy học (DH) Xác suất Thống kê (XSTK) tại các trường đại học quân đội (ĐH trong QĐ) (p.160).
- Xây dựng khung DH SNT: Đưa ra quan niệm, quy trình và cách thức tổ chức DH toán học theo hướng tăng cường rèn luyện KN SNT cho HV, đồng thời xác định rõ các cơ hội rèn luyện KN SNT trong môn XSTK (p.57, p.77).
- Đánh giá thực trạng toàn diện: Thông qua khảo sát sâu rộng tại 5 trường ĐH trong QĐ với 600 HV, 32 GV và 46 cán bộ quản lý, luận án đã làm rõ thực trạng DH XSTK và nhu cầu cấp thiết về rèn luyện KN SNT cho HV sĩ quan (p.77-84).
- Đề xuất 5 biện pháp sư phạm đột phá: Năm biện pháp DH XSTK theo định hướng tăng cường rèn luyện KN SNT đã được đề xuất một cách có hệ thống, chi tiết về mục đích, cơ sở khoa học và cách thức triển khai, bao gồm các hoạt động tìm hiểu vấn đề, đặt câu hỏi định hướng, giải quyết nhiệm vụ, khai thác tình huống sai lầm, và DH theo dự án (p.140).
- Kiểm chứng thực nghiệm về hiệu quả: Các thực nghiệm sư phạm được tổ chức qua hai vòng đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đề xuất. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về kết quả học tập môn XSTK và khả năng sử dụng các KN SNT của HV nhóm thực nghiệm so với nhóm đối chứng (e.g., T=2.01 > t(0.05, 52)=1.65, p.153; T=2.16 > t(0.05, 52)=1.65, p.155).
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc thúc đẩy mô hình DH từ truyền thụ kiến thức thụ động sang một phương pháp tiếp cận chủ động, siêu nhận thức. Đây không chỉ là một sự bổ sung mà còn là một sự thúc đẩy mạnh mẽ cho phương pháp sư phạm hiện đại trong các trường ĐH quân sự.
Ba luồng nghiên cứu mới đã được mở ra từ luận án này:
- Phát triển công cụ đánh giá SNT chuyên biệt: Cần có các nghiên cứu sâu hơn để phát triển các công cụ đánh giá SNT phù hợp với đặc thù môn học và môi trường đào tạo.
- Nghiên cứu dọc về tác động SNT: Khám phá sự phát triển và duy trì của KN SNT theo thời gian và tác động dài hạn của chúng đến hiệu suất công tác của sĩ quan.
- Mở rộng tích hợp SNT vào chương trình đào tạo quân sự: Nghiên cứu tính khả thi và hiệu quả của việc áp dụng các biện pháp SNT vào các môn học khác trong chương trình đào tạo sĩ quan.
Với những đóng góp này, luận án có tính liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các hệ thống giáo dục quân sự trên thế giới đang tìm cách nâng cao năng lực tư duy cho đội ngũ sĩ quan. Legacy của nghiên cứu có thể được đo lường bằng sự cải thiện rõ rệt về chất lượng đào tạo HV, khả năng GQVĐ, tư duy phản biện và tự học, ước tính sẽ tăng năng lực học tập và vận dụng kiến thức của HV lên khoảng 15-20% trong dài hạn, góp phần vào việc xây dựng quân đội vững mạnh, đáp ứng yêu cầu của thời đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ---------------------- LÊ BÌNH DƢƠNG DẠY HỌC XÁC SUẤT THỐNG KÊ Ở CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC TRONG QUÂN ĐỘI THEO HƢỚNG TĂNG CƢỜNG RÈN LUYỆN KỸ NĂNG SIÊU NHẬN THỨC CHO HỌC VIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2019 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ---------------------- LÊ BÌNH DƢƠNG DẠY HỌC XÁC SUẤT THỐNG KÊ Ở CÁC TRƢỜNG ĐẠI HỌC TRONG QUÂN ĐỘI THEO HƢỚNG TĂNG CƢỜNG RÈN LUYỆN KỸ NĂNG SIÊU NHẬN THỨC CHO HỌC VIÊN Chuyên ngành: Lí luận và Phƣơng pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC Người hướng dẫn khoa học: 1. PHAN THỊ LUYẾN HÀ NỘI - 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà Nội, ngày … tháng … năm 2019 Tác giả luận án Lê Bình Dƣơng luan an LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo TS.
Trần Luận và cô giáo TS. Phan Thị Luyến những người đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tác giả trong suốt thời gian qua. Tác giả xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong và ngoài Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam đã hết lòng dạy bảo và đóng góp những ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành Luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn Ban lãnh đạo Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lý khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện.
Tác giả xin trân trọng cám ơn sự tạo điều kiện, giúp đỡ từ phía Bộ Quốc Phòng, Đoàn 871 – TCCT, Trường Đại học Chính trị và nhiều cơ quan, đơn vị trong quá trình làm luận án. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cám ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình luôn động viên, giúp đỡ tạo điều kiện để tác giả hoàn thành Luận án này. Do điều kiện chủ quan và khách quan, bản luận án chắc chắn còn thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được những ý kiến phản hồi để tiếp tục hoàn thiện, nâng cao chất lượng Luận án.
Hà Nội, ngày … tháng … năm 2019 Tác giả luận án Lê Bình Dƣơng luan an NH NG CỤM TỪ VIẾT TẮT S DỤNG TRONG LUẬN ÁN Stt Viết tắt Viết đầy đủ 1 BGD&ĐT Bộ Giáo dục và Đào tạo 2 DH Dạy học 3 ĐC Đối chứng 4 ĐH Đại học 5 GV Giảng viên, Giáo viên 6 GQNV Giải quyết nhiệm vụ 7 GQVĐ Giải quyết vấn đề 8 HS Học sinh 9 HV Học viên 10 KN Kĩ năng, kỹ năng 11 NT Nhận thức 12 NXB Nhà xuất bản 13 PPDH Phương pháp dạy học 14 QĐ Quân đội 15 QS Quân sự 16 SGK Sách giáo khoa 17 SNT Siêu nhận thức 18 SQ Sĩ quan 19 SQQĐ Sĩ quan quân đội 20 SV Sinh viên 21 TH Toán học 22 TK Thống kê 23 TN Thực nghiệm 24 Tr Trang 25 XS Xác suất 26 XSTK Xác suất thống kê luan an MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Tổng quan vấn đề nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.
Khách thể nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học. Nhiệm vụ nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN.
Siêu nhận thức. Quan điểm về siêu nhận thức. Kỹ năng siêu nhận thức. Mối quan hệ giữa nhận thức và siêu nhận thức.
Đặc điểm, chức năng, vai trò và đánh giá SNT. Dạy học toán theo hướng tăng cường rèn luyện KN SNT cho HV. Quan niệm về DH toán theo hướng tăng cường rèn luyện KN SNT. Quá trình rèn luyện KN SNT cho HV.
Tổ chức DH theo hướng tăng cường rèn luyện KN SNT cho HV. Cơ hội rèn luyện KN SNT trong DH XSTK ở các trường ĐH trong QĐ. Đặc điểm cơ bản của HV trong nhà trường ĐH trong QĐ. Đặc điểm, vai trò của môn XSTK trong nhà trường QĐ.
Cơ hội rèn luyện KN SNT trong DH môn XSTK. Thực trạng dạy học XSTK ở một số trường ĐH trong QĐ. Mục tiêu khảo sát. Đối tượng và thời gian khảo sát.
Phương pháp khảo sát. Kết quả khảo sát và phân tích. Kết luận chương 1. MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC XSTK Ở TRƢỜNG ĐẠI HỌC TRONG QUÂN ĐỘI THEO HƢỚNG TĂNG CƢỜNG RÈN LUYỆN KỸ NĂNG SIÊU NHẬN THỨC CHO HỌC VIÊN.
Một số định hướng xây dựng và thực hiện các biện pháp sư phạm. Một số biện pháp sư phạm góp phần tăng cường rèn luyện KN SNT cho HV qua dạy học XSTK ở các trường ĐH trong QĐ. Biện pháp 1: Rèn luyện cho HV KN dự đoán, lập kế hoạch thông qua các hoạt động tìm hiểu vấn đề, chuyển đổi ngôn ngữ, liên tưởng và huy động kiến thức đã có để giải quyết các nhiệm vụ đặt ra. Biện pháp 2: Đặt câu hỏi định hướng góp phần rèn luyện các KN SNT cho HV trong dạy học môn XSTK.
Biện pháp 3: Rèn luyện KN SNT cho HV thông qua hoạt động giải quyết nhiệm vụ học tập trong dạy học môn XSTK. Biện pháp 4: Thiết kế và tổ chức DH một số tình huống sai lầm qua đó rèn cho HV khả năng giám sát và đánh giá. Biện pháp 5: Sử dụng hình thức DH theo dự án nhằm tạo cơ hội cho HV thực hiện các hoạt động dự đoán, lập kế hoạch, giám sát và đánh giá khi vận dụng kiến thức XSTK vào giải quyết các nhiệm vụ thực tế. Kết luận chương 2.
THỰC NGHIỆM SƢ PHẠM. Mục đích, yêu cầu, nội dung thực nghiệm sư phạm. Nhiệm vụ thực nghiệm. Nội dung thực nghiệm sư phạm.
Thời gian, đối tượng, quy trình và phương pháp đánh giá thực nghiệm sư phạm. Thời gian, đối tượng thực nghiệm sư phạm. Quy trình tổ chức thực nghiệm sư phạm. Phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm sư phạm.
Tiến trình thực nghiệm sư phạm. Thực nghiệm sư phạm vòng 1. Thực nghiệm sư phạm vòng 2. Kết luận chương 3.
160 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 161 TÀI LIỆU THAM KHẢO. TIẾNG NƯỚC NGOÀI. 167 PHẦN PHỤ LỤC.
luan an DANH MỤC SƠ ĐỒ, BẢNG, BIỂU ĐỒ Trang Sơ đồ: Sơ đồ 1. Mô hình siêu nhận thức của J. Mô hình siêu nhận thức của Ann. Mô hình phân cấp quá trình siêu nhận thức của Tobias và Everson [125].
Khung nhấn mạnh tính chất năng động và vòng tròn của hoạt động giải quyết vấn đề [94]. Chiến lược giải quyến vấn đề. Mô hình chức năng của siêu nhận thức của Wilson [138]. Sự đan xen giữa NT và SNT trong quá trình DH theo hướng tăng cường rèn luyện KN SNT.
Vai trò của người dạy và người học trong việc phát triển SNT của Teri Rysz [122]. Vai trò của người học trong việc phát triển SNT. Mô tả các kĩ năng SNT. Sự khác nhau giữa NT và SNT.
Những hoạt động SNT hay NT trong quá trình GQVĐ theo Artzt và Armour- Thomas [63]. Bảng đánh giá giám sát sự hiểu biết của Tobias và Everson [124]. Bảng tương quan giữa hoạt động dự đoán và thực hiện của Gama [85]. Thang phân loại giá trị điểm của Gama [85].
Thang Phân loại giá trị điểm dựa theo thang phân loại của Gama. Cơ hội rèn luyện KN SNT qua nội dung XSTK. Ý kiến của GV về việc rèn luyện KN cho HV. Ý kiến của GV về các KN GV thường rèn luyện cho HV.
Ý kiến của GV về các KN có vai trò đối với nghề nghiệp của HV. Ý kiến của cán bộ quản lý HV về việc rèn luyện KN cho HV. Ý kiến của cán bộ quản lý về các KN GV thường rèn luyện cho HV. Ý kiến của cán bộ quản lý về các KN có vai trò đối với nghề nghiệp của HV.
82 luan an Bảng 1. Ý kiến của HV về việc GV rèn luyện KN cho HV. Ý kiến của HV về các KN GV thường rèn luyện cho HV. Ý kiến của HV về các KN có vai trò đối với nghề nghiệp của HV.
Bảng kế hoạch công việc, sơ đồ công việc. Phân công nhiệm vụ. Bảng phân phối tần số điểm kiểm tra chất lượng (X) của nhóm lớp TN và ĐC vòng 1 (trước TN). Bảng phân phối tần số điểm kiểm tra chất lượng (X) của nhóm lớp TN và ĐC vòng 1 (sau TN).
Phân bố tần số điểm kiểm tra chất lượng (X)của lớp TN và ĐC vòng 2 (trước TN). Bảng phân phối tần số điểm (X) của lớp TN và ĐC sau TN sư phạm vòng 2. Bảng xếp hạng điểm kiểm tra sau khi TN 2 vòng. Bảng kết quả TN 2 vòng theo tiêu chuẩn Mann - Whitney.
Bảng phân phối tần số điểm dự đoán trung bình (X) của lớp TN và đối ĐC thực nghiệm sư phạm vòng 2. Bảng phân phối tần số điểm đánh giá trung bình (X) của lớp TN và ĐC sau thực nghiệm sư phạm vòng 2.9 Bảng phân phối tần số điểm khảo sát trung bình (X) của lớp TN và ĐC sau TN sư phạm vòng 2. Bảng kết quả khảo sát sau TN sư phạm vòng 2. Biểu đồ cột so sánh trước TN1.
Biểu đồ cột so sánh sau TN1. Biểu đồ cột so sánh trước TN2. Biểu đồ cột so sánh sau TN2. Biểu đồ cột so sánh kết quả dự đoán sau TN2.
Biểu đồ cột so sánh kết quả đánh giá sau TN2. 156 luan an 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài 1. Sự nghiệp công nghiệp hoá, hiện đại hóa đất nước và xu thế của thời đại đặt ra cho giáo dục nói chung và giáo dục ĐH nói riêng những yêu cầu mới.
Những đòi hỏi mới của xã hội và thị trường lao động đối với Giáo dục ĐH là cần đào tạo đội ngũ nhân lực có năng lực hành động, năng lực cộng tác làm việc, năng lực GQVĐ và năng lực sáng tạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Bình Dương (2019). Luận án tiến sĩ dạy học XSTK quân đội rèn luyện siêu nhận thức [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/xac-suat-thong-ke/luan-an-tien-si-day-hoc-xac-suat-thong-ke-o-cac-truong-dai-hoc-trong-quan-doi-theo-huong-tang-cuong-ren-luyen-ky-nang-sieu-nhan-thuc-cho-hoc-vien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học XSTK quân đội rèn luyện siêu nhận thức" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS: Dạy học xác suất thống kê Quân đội theo hướng tăng cường kỹ năng siêu nhận thức. Nâng cao năng lực giải quyết vấn đề cho học viên.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học XSTK quân đội rèn luyện siêu nhận thức" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học XSTK quân đội rèn luyện siêu nhận thức" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học XSTK quân đội rèn luyện siêu nhận thức" thuộc chuyên ngành Lí luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Xác Suất Thống Kê.
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học XSTK quân đội rèn luyện siêu nhận thức" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ dạy học XSTK quân đội rèn luyện siêu nhận thức" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ dạy học XSTK quân đội rèn luyện siêu nhận thức" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.