Luận án tiến sĩ: Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật tại Đại học Hàng hải Việt Nam - Mai Văn Thi

Dạy học xác suất thống kê trang bị kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên kinh tế kỹ thuật trường Đại học Hàng Hải Việt Nam.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Đổi mới dạy học xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp
Số trang:
213 trang
Trường:
Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Đổi mới dạy học xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp

Môn toán học tại các trường đại học đóng vai trò nền tảng. Xác suất thống kê ứng dụng cung cấp công cụ tư duy logic và kỹ năng định lượng. Hiện nay, định hướng nghề nghiệp trong giáo dục đại học đặt ra yêu cầu cấp thiết về đổi mới phương pháp giảng dạy. Sinh viên các ngành kinh tế và kỹ thuật cần khả năng giải quyết bài toán nghiệp vụ thực tiễn. Quá trình dạy học không chỉ dừng lại ở lý thuyết trừu tượng hay công thức hàn lâm. Việc đổi mới tập trung gắn kết kiến thức xác suất với các tình huống nghề nghiệp cụ thể. Giảng viên cần trang bị cho người học tư duy xử lý dữ liệu ngẫu nhiên. Sinh viên hình thành phản xạ phân tích rủi ro và ra quyết định kinh doanh. Giáo trình cần tinh gọn lý thuyết thuần túy và gia tăng thời lượng ứng dụng. Mô hình đào tạo mới tạo cầu nối vững chắc giữa giảng đường và doanh nghiệp. Cách tiếp cận này giúp người học tự tin hòa nhập môi trường công việc cạnh tranh.

1.1. Thực trạng đào tạo toán ứng dụng ở trường đại học

Chương trình đào tạo toán truyền thống bộc lộ nhiều điểm hạn chế. Thời lượng lý thuyết chiếm tỷ trọng quá lớn so với thực hành. Các bài tập thường mang tính kinh viện và thiếu liên kết với chuyên ngành hàng hải hay kinh tế. Sinh viên gặp khó khăn khi vận dụng công thức vào bài toán thực tế. Nhu cầu tuyển dụng hiện đại đòi hỏi kỹ năng định lượng chuyên sâu và xử lý số liệu nhanh nhạy. Thiếu hụt kỹ năng công nghệ thông tin trong học toán làm giảm hiệu quả học tập. Người học dễ rơi vào tình trạng học vẹt và mất động lực tự học. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp bách phải tái cấu trúc nội dung môn học. Việc đổi mới giúp môn học trở nên trực quan và hấp dẫn hơn. Sinh viên tiếp cận kiến thức toán như một công cụ nghề nghiệp đắc lực.

1.2. Mục tiêu gắn kết toán học với yêu cầu nghề nghiệp

Mục tiêu cốt lõi là phát triển toàn diện năng lực nghề nghiệp cho sinh viên kỹ thuật và kinh tế. Dạy học xác suất thống kê hướng tới việc trang bị tư duy xử lý thông tin định lượng. Người học nắm vững phương pháp thu thập, phân loại và phân tích các nguồn dữ liệu chuyên ngành. Môn học rèn luyện kỹ năng phát hiện vấn đề bất định trong vận hành chuỗi cung ứng, khai thác cảng và kỹ thuật cơ khí. Sinh viên biết cách đưa ra kết luận khoa học dựa trên các mô hình xác suất. Tinh thần chủ động giải quyết vấn đề được thúc đẩy xuyên suốt khóa học. Sự gắn kết giữa chuẩn đầu ra môn học và chuẩn nghề nghiệp tạo tiền đề phát triển bền vững cho tương lai.

II. Năng lực phân tích dữ liệu cho khối kinh tế kỹ thuật

Năng lực phân tích dữ liệu kinh tế kỹ thuật là tiêu chuẩn quan trọng của kỹ sư và cử nhân hiện đại. Khối lượng thông tin trong quản lý sản xuất và vận hành chuỗi cung ứng ngày càng lớn. Người lao động cần kỹ năng chắt lọc và phân tích dữ liệu chuyên sâu để tối ưu hóa chi phí. Môn học xác suất thống kê xây dựng nền móng tư duy định lượng vững chắc. Người học được trang bị khả năng đọc hiểu báo cáo phân tích thị trường và tài liệu kỹ thuật. Quá trình học tập rèn luyện tính chính xác và tư duy phản biện. Năng lực này giúp sinh viên thích ứng nhanh chóng với sự phát triển của công nghệ số. Doanh nghiệp đánh giá cao các ứng viên có kỹ năng xử lý dữ liệu thực tế. Khả năng giải mã biến động số liệu tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội trên thị trường lao động.

2.1. Yêu cầu nền tảng thống kê mô tả và thống kê suy diễn

Thống kê mô tả và thống kê suy diễn là hai trụ cột kiến thức then chốt. Sinh viên cần nắm vững các tham số đặc trưng gồm kỳ vọng, phương sai, độ lệch chuẩn và hệ số tương quan. Các chỉ số này giúp đo lường mức độ biến động của sản lượng, giá cước và độ tin cậy máy móc. Thống kê suy diễn hỗ trợ ước lượng tham số quần thể từ mẫu điều tra hữu hạn. Phương pháp này đóng vai trò sống còn khi khảo sát chất lượng dịch vụ logistics và kỹ thuật hàng hải. Sinh viên rèn luyện tư duy đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng dữ liệu xác thực. Việc hiểu sâu bản chất thống kê ngăn ngừa các sai lầm trong tính toán và dự báo. Đây là bước đệm cơ bản giúp sinh viên làm chủ các phương pháp định lượng cao cấp hơn.

2.2. Năng lực mô hình hóa toán học phục vụ sản xuất

Mô hình hóa toán học trong sản xuất kinh doanh là năng lực chuyển đổi bài toán thực tế thành ngôn ngữ toán học. Sinh viên xây dựng các biến ngẫu nhiên mô tả thời gian tàu cập bến, lưu lượng hàng hóa hay tuổi thọ thiết bị. Các phân phối xác suất phổ biến như chuẩn, Poisson và nhị thức được vận dụng linh hoạt. Việc thiết lập mô hình giúp mô phỏng chính xác các tình huống rủi ro trong quản trị cảng biển và vận tải. Quá trình kiểm định tính hợp lý của mô hình rèn luyện tư duy thực nghiệm. Sinh viên học cách điều chỉnh các tham số để phản ánh đúng thực tế biến động. Năng lực mô hình hóa giúp tối ưu hóa kế hoạch sản xuất và giảm thiểu chi phí phát sinh.

III. Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề toán ứng dụng

Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề tạo nên bước đột phá trong giảng dạy toán học đại học. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, giảng viên đặt sinh viên vào các tình huống thực tiễn sinh động. Người học chủ động tìm kiếm giải pháp toán học để xử lý khó khăn nghiệp vụ. Phương pháp này kích thích trí tò mò khoa học và nâng cao tinh thần tự nghiên cứu. Sinh viên học cách làm việc nhóm để giải quyết các bài toán liên ngành phức tạp. Kỹ năng giao tiếp và phản biện học thuật được củng cố thông qua các buổi thảo luận chuyên đề. Việc kết hợp bài giảng lý thuyết với bài tập tình huống mang lại hiệu quả vượt trội. Sinh viên hiểu sâu sắc ý nghĩa thực tiễn của từng công thức toán học.

3.1. Thiết kế bài giảng dựa trên tình huống thực tế

Thiết kế bài giảng theo hướng tiếp cận tình huống giúp bài học trở nên gần gũi. Giảng viên xây dựng kịch bản thực tế dựa trên số liệu vận tải biển, quản lý kho bãi hoặc đo lường kỹ thuật tàu thủy. Mỗi tình huống đặt ra câu hỏi đòi hỏi kiến thức xác suất để tháo gỡ. Sinh viên thực hiện các bước xác định bài toán, thu thập thông tin và chọn công thức phù hợp. Quá trình phân tích tình huống giúp khắc sâu lý thuyết đã học. Người học nhìn nhận môn toán như một trợ thủ đắc lực trong hoạt động quản lý. Các bài học gắn liền với bối cảnh nghề nghiệp giúp duy trì hứng thú học tập lâu dài. Sinh viên tự tin ứng dụng kiến thức vào đồ án môn học và khóa luận tốt nghiệp.

3.2. Dạy học tích hợp giữa lý thuyết và bài tập chuyên ngành

Dạy học tích hợp lý thuyết và thực hành là xu hướng giáo dục hiện đại. Nội dung toán học được lồng ghép hài hòa với kiến thức kinh tế vận tải và cơ khí động lực. Các bài tập tính toán đơn thuần được thay thế bằng bài toán tối ưu hóa quy trình. Sinh viên thực hành tính xác suất hỏng hóc của cụm chi tiết máy hoặc xác suất chậm chuyến tàu. Sự kết hợp này phá vỡ rào cản ngăn cách giữa môn cơ sở và môn chuyên ngành. Người học nhận thức rõ tầm quan trọng của toán học đối với nghề nghiệp tương lai. Giảng viên đóng vai trò cố vấn, hướng dẫn sinh viên tìm tòi phương pháp tính toán tối ưu. Cách học tích hợp nâng cao tính chủ động và năng lực thực hành chuyên môn.

IV. Ứng dụng phần mềm thống kê trong dự báo và quản trị

Thời đại công nghệ số đòi hỏi kỹ năng sử dụng công cụ tính toán tự động. Việc ứng dụng phần mềm phân tích thống kê R SPSS Python giúp giải phóng sức lao động tính toán thủ công. Sinh viên tập trung vào việc hiểu bản chất mô hình và diễn giải kết quả đầu ra. Kỹ năng lập trình phân tích dữ liệu trở thành tiêu chuẩn vàng trong tuyển dụng ngành kinh tế kỹ thuật. Các công cụ này cho phép xử lý các tập dữ liệu lớn với tốc độ cao và độ chính xác tuyệt đối. Dự báo kinh tế và quản trị rủi ro trở nên khả thi và đáng tin cậy hơn nhờ mô hình thống kê máy tính. Sinh viên được trang bị bộ kỹ năng số toàn diện phục vụ công việc sau khi tốt nghiệp.

4.1. Khai thác công cụ máy tính trong xử lý số liệu

Khai thác các phần mềm thống kê chuyên dụng tạo bước chuyển biến lớn trong phương pháp học tập. Sinh viên làm quen với thao tác nhập liệu, làm sạch dữ liệu và trực quan hóa số liệu qua biểu đồ. Việc chạy mô hình hồi quy tuyến tính hay phân tích phương sai diễn ra nhanh chóng trên máy tính. Người học không còn lo lắng về các phép tính ma trận phức tạp bằng tay. Thay vào đó, sinh viên tập trung vào việc đọc hiểu các chỉ số thống kê như giá trị p-value hay hệ số R bình phương. Kỹ năng sử dụng phần mềm giúp sinh viên hoàn thành tốt các bài tập lớn môn học. Đây là hành trang kỹ thuật số cần thiết khi bước vào môi trường doanh nghiệp chuyên nghiệp.

4.2. Kỹ thuật kiểm định phục vụ quản lý và ra quyết định

Kiểm định giả thuyết trong quản lý kỹ thuật là công cụ ra quyết định quan trọng của người quản lý. Sinh viên học cách thiết lập giả thuyết không và giả thuyết đối cho các vấn đề kỹ thuật và kinh doanh. Các bài toán so sánh chất lượng hai lô hàng hay đánh giá hiệu quả dây chuyền sản xuất được giải quyết triệt để. Phương pháp kiểm định phi tham số và kiểm định độ phù hợp chi bình phương mở rộng phạm vi ứng dụng. Người học nắm vững quy trình ra quyết định dựa trên mức ý nghĩa thống kê định trước. Kỹ thuật này loại bỏ các nhận định cảm tính chủ quan trong công tác điều hành. Doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và nâng cao chất lượng nhờ các quyết định dựa trên số liệu xác thực.

V. Đánh giá thực nghiệm giải pháp dạy học toán tích hợp

Quá trình thực nghiệm sư phạm kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các biện pháp đổi mới dạy học. Nghiên cứu được triển khai nghiêm túc tại trường Đại học Hàng hải Việt Nam trên các nhóm sinh viên kinh tế và kỹ thuật. Việc so sánh kết quả giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Các thang đo đánh giá bao gồm điểm số kiểm tra, mức độ hứng thú học tập và năng lực giải quyết vấn đề chuyên ngành. Kết quả thực nghiệm khẳng định việc tích hợp kiến thức nghề nghiệp vào môn toán nâng cao chất lượng đào tạo rõ rệt. Đề tài mở ra hướng đi mới cho công tác giảng dạy các môn khoa học cơ bản trong khối trường kỹ thuật.

5.1. Quy trình triển khai thực nghiệm sư phạm tại trường

Quy trình thực nghiệm được thiết kế khoa học và chuẩn mực theo từng giai đoạn cụ thể. Giảng viên biên soạn giáo án tích hợp các bài toán chuyên ngành kinh tế và kỹ thuật hàng hải. Lớp thực nghiệm được học theo phương pháp giải quyết vấn đề kết hợp sử dụng phần mềm hỗ trợ tính toán. Lớp đối chứng tiếp tục học theo phương pháp truyền thống với cùng khung chương trình lý thuyết. Các bài kiểm tra định kỳ được thiết kế đồng nhất để đánh giá chuẩn xác cả năng lực tư duy lẫn năng lực thực hành. Số liệu thu thập qua các đợt kiểm tra được phân tích thống kê tỉ mỉ nhằm bảo đảm tính khách quan. Quy trình này phản ánh chân thực tác động tích cực của mô hình dạy học mới.

5.2. Kết quả nâng cao năng lực thực hành của sinh viên

Kết quả kiểm định thống kê cho thấy sự tiến bộ vượt bậc của sinh viên lớp thực nghiệm. Điểm số trung bình các bài kiểm tra chuyên đề và kỹ năng giải quyết tình huống cao hơn rõ rệt so với lớp đối chứng. Sinh viên thể hiện sự tự tin khi phân tích các chỉ số rủi ro và vận hành mô hình thống kê trên máy tính. Tinh thần học tập và mức độ yêu thích môn học tăng lên đáng kể. Khảo sát phản hồi cho thấy sinh viên nhận thức sâu sắc giá trị của toán học đối với công việc chuyên môn sau này. Sự thành công của thực nghiệm minh chứng tính đúng đắn của giải pháp đổi mới giảng dạy toán ứng dụng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU VÀ BIỂU ĐỒ
MỞ ĐẦU
1. Lý do chọn đề tài
2. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
3. Mục đích nghiên cứu
4. Đối tượng nghiên cứu, khách thể nghiên cứu
5. Giả thuyết khoa học
6. Nhiệm vụ nghiên cứu
7. Phạm vi nghiên cứu
8. Phương pháp nghiên cứu
9. Nơi thực hiện đề tài nghiên cứu
10. Các đóng góp mới của luận án
11. Các vấn đề đưa ra bảo vệ
12. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG I: CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN
1.1. Năng lực, năng lực nghề nghiệp và năng lực nghề kinh tế, kĩ thuật hàng hải
1.1.1. Năng lực nghề nghiệp
1.1.2. Năng lực nghề kinh tế, kĩ thuật hàng hải
1.1.2.1. Năng lực nghề kinh tế hàng hải
1.1.2.2. Năng lực nghề kĩ thuật hàng hải
1.2. Hỗ trợ nghề nghiệp đối với người lao động ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
1.2.1. Quan niệm về hỗ trợ nghề nghiệp
1.2.2. Quan niệm về hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
1.2.3. Mối quan hệ giữa hỗ trợ nghề nghiệp và phát triển năng lực nghề nghiệp
1.3. Dạy học Xác suất - Thống kê trong trường đại học nói chung và Đại học Hàng hải Việt Nam nói riêng
1.3.1. Đặc điểm, ý nghĩa của Xác suất - Thống kê
1.3.2. Ý nghĩa, vai trò của dạy học Xác suất - Thống kê trong quá trình đào tạo nguồn nhân lực ở bậc đại học
1.3.3. Mục tiêu và một số xu hướng đổi mới dạy học Xác suất - Thống kê ở trường đại học nói chung và Đại học Hàng hải Việt Nam nói riêng
1.4. Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
1.4.1. Dạy học theo hướng phát triển năng lực nghề nghiệp
1.4.2. Quan niệm, đặc trưng, yêu cầu và các khả năng của quá trình dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
1.4.2.1. Quan niệm về dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp
1.4.2.2. Các đặc trưng của dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
1.4.2.3. Khả năng hỗ trợ nghề nghiệp của quá trình dạy học Xác suất - Thống kê đối với sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
1.4.2.4. Yêu cầu của dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên các chuyên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
1.5. Đặc điểm chương trình Xác suất - Thống kê và chuẩn đầu ra của kĩ sư hàng hải ở trường Đại học Hàng hải Việt Nam
1.5.1. Vị trí của Xác suất - Thống kê trong chương trình đào tạo kĩ sư hàng hải
1.5.2. Chương trình Xác suất - Thống kê trong chương trình đào tạo kĩ sư hàng hải ở trường Đại học Hàng hải Việt Nam
1.5.3. Chuẩn đầu ra của sinh viên các chuyên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải tại trường Đại học Hàng hải Việt Nam
1.6. Đặc điểm của sinh viên kinh tế, kĩ thuật trường Đại học Hàng hải Việt Nam
1.7. Khảo sát thực trạng dạy học Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành hàng hải ở trường Đại học Hàng hải Việt Nam
1.7.1. Mục đích khảo sát
1.7.2. Nội dung khảo sát
1.7.3. Đối tượng và thời gian khảo sát
1.7.4. Phương pháp và công cụ khảo sát
1.7.5. Xử lý và phân tích kết quả của thực trạng dạy học Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
1.7.6. Thực trạng việc giảng dạy Xác suất - Thống kê cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp
1.7.7. Thực trạng về trình độ kiến thức, kĩ năng và nhận thức của sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải sau khi học xong học phần Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp
1.7.8. Tình hình sử dụng kiến thức, kĩ năng Xác suất - Thống kê trong thực tiễn nghề nghiệp của kĩ sư hàng hải
1.7.9. Thực trạng về bài giảng Xác suất - Thống kê cho đối tượng sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải tại trường Đại học Hàng hải Việt Nam
1.7.10. Thực trạng sử dụng kiến thức Xác suất - Thống kê của các môn cơ sở ngành, môn chuyên ngành trong quá trình đào tạo kĩ sư hàng hải
1.7.11. Đánh giá của các cơ quan, đơn vị sử dụng lao động các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
KẾT LUẬN CHƯƠNG I
2. CHƯƠNG II: CÁC BIỆN PHÁP HỖ TRỢ NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH KINH TẾ, KĨ THUẬT HÀNG HẢI THÔNG QUA VIỆC DẠY HỌC XÁC SUẤT - THỐNG KÊ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM
2.1. Định hướng xây dựng các biện pháp
2.2. Biện pháp dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
2.2.1. Biện pháp 1: Tổ chức dạy học Xác suất - Thống kê nhằm trang bị cho sinh viên vốn tri thức, kỹ năng cơ bản về môn học, đảm bảo mục tiêu và chuẩn đào tạo của chương trình đào tạo cử nhân, kĩ sư hàng hải theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp
2.2.1.1. Cơ sở đề xuất biện pháp
2.2.1.2. Mục đích và ý nghĩa của biện pháp
2.2.1.3. Cách thức thực hiện biện pháp
2.2.2. Biện pháp 2: Thiết kế các tình huống thực tiễn gắn với đặc thù nghề hàng hải trong quá trình dạy học Xác suất - Thống kê tại trường Đại học Hàng hải Việt Nam cho sinh viên
2.2.2.1. Cơ sở đề xuất biện pháp
2.2.2.2. Mục đích và ý nghĩa của biện pháp
2.2.2.3. Cách thức thực hiện biện pháp
2.2.3. Biện pháp 3: Rèn luyện năng lực mô hình hóa toán học cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải nhằm góp phần giải quyết những vấn đề trong thực tiễn nghề nghiệp qua học tập Xác suất - Thống kê
2.2.3.1. Cơ sở đề xuất biện pháp
2.2.3.2. Mục đích và ý nghĩa của biện pháp
2.2.3.3. Cách thức thực hiện biện pháp
2.2.4. Biện pháp 4: Rèn luyện cho sinh viên khả năng biểu diễn, xử lý các số liệu thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp trong quá trình dạy học Xác suất - Thống kê tại trường Đại học Hàng hải Việt Nam
2.2.4.1. Cơ sở đề xuất biện pháp
2.2.4.2. Mục đích và ý nghĩa của biện pháp
2.2.4.3. Cách thức thực hiện biện pháp
2.2.5. Biện pháp 5: Thực hiện đổi mới mục tiêu, cấu trúc, nội dung giáo trình và cách thức thực hiện chương trình môn Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải đồng thời liên kết với các bộ môn chuyên ngành để giúp sinh viên sử dụng kiến thức Xác suất - Thống kê cho những học phần tiếp theo
2.2.5.1. Cơ sở đề xuất biện pháp
2.2.5.2. Mục đích, ý nghĩa của biện pháp
2.2.5.3. Cách thức thực hiện biện pháp
KẾT LUẬN CHƯƠNG II
3. CHƯƠNG III: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM
3.1. Mục đích thực nghiệm
3.2. Yêu cầu thực nghiệm
3.3. Nhiệm vụ thực nghiệm
3.4. Nguyên tắc tổ chức thực nghiệm
3.5. Các nội dung, quy trình, hình thức triển khai và phương pháp đánh giá của quá trình thực nghiệm
3.5.1. Khai thác, xây dựng các bài toán thực tiễn trong nghề hàng hải
3.5.2. Thực hiện các biện pháp đề xuất trong dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp
3.5.3. Quy trình và các hình thức triển khai nội dung thực nghiệm
3.5.4. Phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm
3.6. Tiến trình thực nghiệm
3.6.1. Thực nghiệm vòng 1 từ tháng 9 năm 2017 đến tháng 12 năm 2017
3.6.2. Thực nghiệm sư phạm vòng 2 từ tháng 02 đến tháng 07 năm 2018
3.7. Đánh giá kết quả thực nghiệm
3.7.1. Đánh giá về xây dựng các tình huống thực tiễn trong ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải
3.7.2. Đánh giá về sử dụng các biện pháp dạy học
3.7.3. Đánh giá sự phát triển kỹ năng nghề hàng hải của sinh viên
KẾT LUẬN CHƯƠNG III
KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
1. Khuyến nghị
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
appendix-1. Phiếu hỏi: "Về việc giảng dạy môn Xác suất - Thống kê cho sinh viên các ngành hàng hải của các Thầy, Cô giáo thuộc Bộ môn Toán tại trường Đại học Hàng hải" Việt Nam
appendix-2. Phiếu hỏi: "Thực trạng về kiến thức, kĩ năng và nhận thức của sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải sau khi học xong học phần Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp hàng hải"
appendix-3. Phiếu hỏi: "Thực trạng về quá trình sử dụng Xác suất - Thống kê trong thực tiễn nghề nghiệp của kĩ sư hàng hải"
appendix-4. Một số bài toán thực tiễn trong nghề hàng hải
appendix-5. Giáo án thực nghiệm: Quy trình tìm kì vọng toán của biến ngẫu nhiên (tiết 1)
appendix-6. Bản nhận xét của giảng viên dạy thực nghiệm
appendix-7. Phân tích Năng lực kinh tế hàng hải
appendix-8. Danh mục các môn học sử dụng Xác suất - Thống kê
appendix-9. Phiếu đánh giá kết quả giờ dạy Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên
appendix-10. Yêu cầu và nội dung chi tiết của học phần (Kinh tế lượng)
appendix-11. Quy định về nhân sự trong khu vực động cơ - kĩ thuật STCW của ICTCS
appendix-12. Nhóm năng lực nghề kinh tế, kĩ thuật hàng hải với khả năng hỗ trợ của Xác suất - Thống kê
appendix-13. Báo cáo về ứng dụng của Xác suất - Thống kê trong các môn chuyên ngành
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Dạy học xác suất thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế kĩ thuật tại trường đại học hàng hải việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ============ MAI VĂN THI DẠY HỌC XÁC SUẤT – THỐNG KÊ HỖ TRỢ NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH KINH TẾ, KĨ THUẬT TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM ============ MAI VĂN THI DẠY HỌC XÁC SUẤT – THỐNG KÊ HỖ TRỢ NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH KINH TẾ, KĨ THUẬT TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS TRẦN KIỀU 2. TS PHẠM VĂN TRẠO HÀ NỘI - 2020 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả, được hoàn thành với sự hướng dẫn và giúp đỡ tận tình của nhiều nhà khoa học. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác trước đó.

Hà Nội, ngày tháng 08 năm 2020 Tác giả luận án Mai Văn Thi luan an ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo trong và ngoài Viện Khoa học giáo dục Việt Nam, Phòng Quản lý khoa học, Đào tạo và Hợp tác quốc tế - Viện Khoa học giáo dục Việt Nam đã hỗ trợ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tác giả làm nghiên cứu sinh cũng như đã đưa ra những góp ý quý báu trong quá trình tác giả thực hiện luận án. Nhân dịp này, tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy giáo PGS. Trần Kiều và Thầy giáo TS. Phạm Văn Trạo những người đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tác giả trong suốt thời gian qua.

Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác, giúp đỡ từ phía Ban Giám hiệu, Khoa Cơ sở - Cơ bản, Bộ môn Toán, các chuyên gia, giảng viên và sinh viên trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã giúp đỡ tác giả tổ chức khảo sát, thực nghiệm để kiểm tra tính khả thi của các biện pháp được nêu ra trong luận án. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình luôn động viên, giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án này. Do điều kiện chủ quan và khách quan, bản luận án chắc chắn còn thiếu sót. Tác giả rất mong nhận được những ý kiến phản hồi để tiếp tục hoàn thiện, nâng cao chất lượng luận án.

Hà Nội, ngày tháng 08 năm 2020 Tác giả Mai Văn Thi luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT x DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU VÀ BIỂU ĐỒ xi MỞ ĐẦU 1 1. Lý do chọn đề tài 1 2. Tổng quan về vấn đề nghiên cứu 3 3. Mục đích nghiên cứu 11 4.

Đối tượng nghiên cứu, khách thể nghiên cứu 12 5. Giả thuyết khoa học 12 6. Nhiệm vụ nghiên cứu 12 7. Phạm vi nghiên cứu 13 8.

Phương pháp nghiên cứu 13 9. Nơi thực hiện đề tài nghiên cứu 13 10. Các đóng góp mới của luận án 13 11. Các vấn đề đưa ra bảo vệ 14 12.

Cấu trúc của luận án 14 Chương I. CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN 15 1. Năng lực, năng lực nghề nghiệp và năng lực nghề kinh tế, kĩ thuật 15 hàng hải 1. Năng lực nghề nghiệp 16 1.

Năng lực nghề kinh tế, kĩ thuật hàng hải 18 1. Năng lực nghề kinh tế hàng hải 18 1. Năng lực nghề kĩ thuật hàng hải 20 1. Hỗ trợ nghề nghiệp đối với người lao động ngành kinh tế, kĩ thuật 22 hàng hải 1.

Quan niệm về hỗ trợ nghề nghiệp 22 luan an iv 1. Quan niệm về hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ 22 thuật hàng hải 1. Mối quan hệ giữa hỗ trợ nghề nghiệp và phát triển năng lực nghề 23 nghiệp 1. Dạy học Xác suất - Thống kê trong trường đại học nói chung và 25 Đại học Hàng hải Việt Nam nói riêng 1.

Đặc điểm, ý nghĩa của Xác suất - Thống kê 25 1. Ý nghĩa, vai trò của dạy học Xác suất - Thống kê trong quá trình 26 đào tạo nguồn nhân lực ở bậc đại học 1. Mục tiêu và một số xu hướng đổi mới dạy học Xác suất - Thống 27 kê ở trường đại học nói chung và Đại học Hàng hải Việt Nam nói riêng 1. Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên các 29 ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 1.

Dạy học theo hướng phát triển năng lực nghề nghiệp 29 1. Quan niệm, đặc trưng, yêu cầu và các khả năng của quá trình dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên các 31 ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 1. Quan niệm về dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp 31 1. Các đặc trưng của dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề 31 nghiệp cho sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 1.

Khả năng hỗ trợ nghề nghiệp của quá trình dạy học Xác suất - 32 Thống kê đối với sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 1. Yêu cầu của dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp 39 cho sinh viên các chuyên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 1. Đặc điểm chương trình Xác suất - Thống kê và chuẩn đầu ra của 40 kĩ sư hàng hải ở trường Đại học Hàng hải Việt Nam 1. Vị trí của Xác suất - Thống kê trong chương trình đào tạo kĩ sư 40 hàng hải 1.

Chương trình Xác suất - Thống kê trong chương trình đào tạo kĩ 40 sư hàng hải ở trường Đại học Hàng hải Việt Nam luan an v 1. Chuẩn đầu ra của sinh viên các chuyên ngành kinh tế, kĩ thuật 42 hàng hải tại trường Đại học Hàng hải Việt Nam 1. Đặc điểm của sinh viên kinh tế, kĩ thuật trường Đại học Hàng hải 46 Việt Nam 1. Khảo sát thực trạng dạy học Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành hàng hải ở trường Đại học Hàng 49 hải Việt Nam 1.

Mục đích khảo sát 49 1. Nội dung khảo sát 49 1. Đối tượng và thời gian khảo sát 49 1. Phương pháp và công cụ khảo sát 50 1.

Xử lý và phân tích kết quả của thực trạng dạy học Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế, 50 kĩ thuật hàng hải 1. Thực trạng việc giảng dạy Xác suất - Thống kê cho sinh viên 51 ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp 1. Thực trạng về trình độ kiến thức, kĩ năng và nhận thức của sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải sau khi học xong học phần Xác suất 53 - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp 1. Tình hình sử dụng kiến thức, kĩ năng Xác suất - Thống kê trong 57 thực tiễn nghề nghiệp của kĩ sư hàng hải 1.

Thực trạng về bài giảng Xác suất - Thống kê cho đối tượng sinh viên các ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải tại trường Đại học Hàng hải 58 Việt Nam 1. Thực trạng sử dụng kiến thức Xác suất - Thống kê của các môn 61 cơ sở ngành, môn chuyên ngành trong quá trình đào tạo kĩ sư hàng hải 1. Đánh giá của các cơ quan, đơn vị sử dụng lao động các ngành 64 kinh tế, kĩ thuật hàng hải KẾT LUẬN CHƯƠNG I 67 luan an vi CHƯƠNG II. CÁC BIỆN PHÁP HỖ TRỢ NGHỀ NGHIỆP CHO SINH VIÊN NGÀNH KINH TẾ, KĨ THUẬT HÀNG HẢI THÔNG 69 QUA VIỆC DẠY HỌC XÁC SUẤT - THỐNG KÊ Ở TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀNG HẢI VIỆT NAM 2.

Định hướng xây dựng các biện pháp 69 2. Biện pháp dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp cho 69 sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải 2. Biện pháp 1: Tổ chức dạy học Xác suất - Thống kê nhằm trang bị cho sinh viên vốn tri thức, kỹ năng cơ bản về môn học, đảm bảo mục 69 tiêu và chuẩn đào tạo của chương trình đào tạo cử nhân, kĩ sư hàng hải theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp 2. Cơ sở đề xuất biện pháp 69 2.

Mục đích và ý nghĩa của biện pháp 70 2. Cách thức thực hiện biện pháp 71 2. Biện pháp 2: Thiết kế các tình huống thực tiễn gắn với đặc thù nghề hàng hải trong quá trình dạy học Xác suất - Thống kê tại trường 77 Đại học Hàng hải Việt Nam cho sinh viên 2. Cơ sở đề xuất biện pháp 77 2.

Mục đích và ý nghĩa của biện pháp 78 2. Cách thức thực hiện biện pháp 79 2. Biện pháp 3: Rèn luyện năng lực mô hình hóa toán học cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật hàng hải nhằm góp phần giải quyết những 85 vấn đề trong thực tiễn nghề nghiệp qua học tập Xác suất - Thống kê 2. Cơ sở đề xuất biện pháp 85 2.

Mục đích và ý nghĩa của biện pháp 86 luan an vii 2. Cách thức thực hiện biện pháp 87 2. Biện pháp 4: Rèn luyện cho sinh viên khả năng biểu diễn, xử lý các số liệu thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp trong quá trình 94 dạy học Xác suất - Thống kê tại trường Đại học Hàng hải Việt Nam 2. Cơ sở đề xuất biện pháp 94 2.

Mục đích và ý nghĩa của biện pháp 95 2. Cách thức thực hiện biện pháp 95 2. Biện pháp 5: Thực hiện đổi mới mục tiêu, cấu trúc, nội dung giáo trình và cách thức thực hiện chương trình môn Xác suất - Thống kê theo hướng hỗ trợ nghề nghiệp cho sinh viên ngành kinh tế, kĩ thuật 101 hàng hải đồng thời liên kết với các bộ môn chuyên ngành để giúp sinh viên sử dụng kiến thức Xác suất - Thống kê cho những học phần tiếp theo 2. Cơ sở đề xuất biện pháp 101 2.

Mục đích, ý nghĩa của biện pháp 102 2. Cách thức thực hiện biện pháp 103 KẾT LUẬN CHƯƠNG II 110 CHƯƠNG III. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM 112 3. Mục đích thực nghiệm 112 3.

Yêu cầu thực nghiệm 112 3. Nhiệm vụ thực nghiệm 112 3. Nguyên tắc tổ chức thực nghiệm 112 3. Các nội dung, quy trình, hình thức triển khai và phương pháp 113 đánh giá của quá trình thực nghiệm 3.

Khai thác, xây dựng các bài toán thực tiễn trong nghề hàng hải 113 3. Thực hiện các biện pháp đề xuất trong dạy học Xác suất - Thống 113 kê hỗ trợ nghề nghiệp 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Mai Văn Thi (2020). Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/xac-suat-thong-ke/day-hoc-xac-suat-thong-ke-ho-tro-nghe-nghiep-sinh-vien-nganh-kinh-te-ky-thuat

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?

Dạy học xác suất thống kê trang bị kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên kinh tế kỹ thuật trường Đại học Hàng Hải Việt Nam.

Luận án "Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Xác Suất Thống Kê.

Luận án "Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dạy học Xác suất - Thống kê hỗ trợ nghề nghiệp sinh viên ngành kinh tế kỹ thuật" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter