Luận án tiến sĩ dưới thác triển các hàm đa điều hòa dưới - Tác giả Triệu Văn Dũng, ĐH Sư phạm Hà Nội
Luận án nghiên cứu thác triển hàm đa điều hòa, ứng dụng trong lý thuyết hàm và giải tích phức.
Toán học / Lý thuyết hàm
Luan An
Luận án
Số trang
99
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới
- Số trang:
- 99 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán học / Lý thuyết hàm
- Tác giả:
- Triệu Văn Dũng
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới
Nghiên cứu dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới là một trọng tâm của lý thuyết đa thế vị phức. Các đối tượng trong giải tích phức như hàm chỉnh hình, hàm phân hình và bó giải tích coherent đều có bài toán thác triển được quan tâm. Hàm đa điều hòa dưới được coi là đối tượng trung tâm trong lý thuyết này. Do định nghĩa của hàm đa điều hòa dưới dựa trên bất đẳng thức tích phân, việc xét bài toán dưới thác triển trở nên cần thiết. Luận án này tập trung vào dưới thác triển cho các lớp hàm đa điều hòa dưới không bị chặn. Ngoài ra, các hàm m-điều hòa dưới không bị chặn cũng được nghiên cứu. Đây là những vấn đề mới mẻ, chỉ được quan tâm sâu rộng trong khoảng mười năm gần đây. Các đóng góp của Cegrell từ năm 1998 đến 2004 đã đặt nền móng cho việc xây dựng toán tử Monge-Ampère, mở ra hướng nghiên cứu quan trọng này.
1.1. Giới thiệu bài toán và ý nghĩa nghiên cứu
Việc thác triển các đối tượng trong giải tích phức rất quan trọng. Hàm chỉnh hình, hàm phân hình, bó giải tích coherent và dòng đều được nghiên cứu. Hàm đa điều hòa dưới là đối tượng trung tâm trong lý thuyết đa thế vị. Do đó, bài toán thác triển của hàm đa điều hòa dưới được đặc biệt quan tâm. Vì bản chất của hàm đa điều hòa dưới được xác định qua bất đẳng thức tích phân, người ta tập trung vào bài toán dưới thác triển. Luận án này tập trung vào vấn đề dưới thác triển cho các lớp hàm đa điều hòa dưới không bị chặn. Các hàm m-điều hòa dưới không bị chặn cũng được xem xét. Đây là những vấn đề mới, được nghiên cứu sâu trong khoảng mười năm gần đây. Cegrell đã có những đóng góp quan trọng từ năm 1998 đến 2004, xây dựng toán tử Monge-Ampère. Việc này cho thấy tầm quan trọng và tính thời sự của đề tài.
1.2. Tổng quan lý thuyết thế vị phức và toán tử Monge Ampère
Lý thuyết đa thế vị phức là nền tảng cho nghiên cứu này. Toán tử Monge-Ampère phức là công cụ chính, được định nghĩa là (ddc u)n = ddc u ∧ · · · ∧ ddc u. Các hàm đa điều hòa dưới (PSH) là trọng tâm. Chúng được ký hiệu là P SH(Ω) cho các hàm trên miền Ω. P SH − (Ω) là tập các hàm đa điều hòa dưới âm. PSHs (Ω) là các hàm đa điều hòa dưới chặt. Các toán tử vi phân phức như d, dc, ddc được sử dụng. Toán tử Hessian phức Hm (u) = (ddc u)m ∧ β n−m cũng đóng vai trò quan trọng. Dạng thể tích β n = ( 2i )n dz1 ∧ dz 1 ∧ · · · ∧ dzn ∧ dz n được sử dụng. Các không gian hàm như L∞ loc (Ω), L∞ (Ω), C(Ω), C ∞ (Ω) là các khái niệm cơ bản, cung cấp ngôn ngữ chính xác cho nghiên cứu.
1.3. Các khái niệm cơ bản về hàm đa điều hòa dưới
Hàm đa điều hòa dưới (PSH) là hàm có tính chất quan trọng trong giải tích phức nhiều biến. Chúng được định nghĩa bằng bất đẳng thức tích phân. Tập hợp các hàm này là P SH(Ω). Hàm m-điều hòa dưới (SHm (Ω)) cũng được nghiên cứu, mở rộng khái niệm hàm điều hòa dưới. Luận án làm việc với các khái niệm liên quan đến hàm đa điều hòa dưới cực đại (M P SH(Ω)) và các biến thể âm của chúng (M P SH − (Ω)). Các ký hiệu cho hàm điều hòa dưới (SH(Ω)) và các phiên bản âm (SH − (Ω)) cũng được sử dụng. Sự hội tụ của dãy hàm (uj % u và uj & u) là công cụ quan trọng trong phân tích. Việc nắm vững các khái niệm này là nền tảng để hiểu sâu hơn về dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới.
II.Dưới thác triển hàm đa điều hòa với biên năng lượng
Chương này tập trung vào dưới thác triển các hàm đa điều hòa dưới có giá trị biên trong lớp năng lượng phức có trọng. Lớp năng lượng phức là một không gian hàm quan trọng trong lý thuyết thế vị phức. Các định nghĩa về lớp Cegrell đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng toán tử Monge-Ampère phức. Mục tiêu là mở rộng các hàm đa điều hòa dưới từ biên vào bên trong miền Ω. Đây là một bài toán trung tâm của lý thuyết đa thế vị phức, đòi hỏi hiểu biết sâu về cấu trúc của các lớp hàm và các khái niệm liên quan đến độ đo Monge-Ampère. Các phương pháp từ lý thuyết thế vị phức và toán tử Monge-Ampère phức được sử dụng để thiết lập các kết quả mới về sự tồn tại và tính chất của dưới thác triển. Vấn đề này có ý nghĩa quan trọng trong giải tích phức nhiều biến và việc giải các phương trình đạo hàm riêng liên quan.
2.1. Các khái niệm bổ trợ trong lớp năng lượng phức
Chương này trình bày các khái niệm và kết quả hỗ trợ cho dưới thác triển các hàm đa điều hòa dưới. Đặc biệt, nó tập trung vào các hàm có giá trị biên trong lớp năng lượng phức có trọng. Lớp năng lượng phức là một không gian quan trọng trong lý thuyết thế vị phức. Các định nghĩa về lớp Cegrell đóng vai trò then chốt trong việc xử lý các toán tử Monge-Ampère phức. Việc nghiên cứu dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới đòi hỏi hiểu biết sâu về cấu trúc của các lớp hàm. Các khái niệm liên quan đến lớp Cegrell và độ đo Monge-Ampère phức là không thể thiếu. Các kết quả bổ trợ này cung cấp nền tảng lý thuyết vững chắc cho các phát triển tiếp theo của luận án.
2.2. Dưới thác triển hàm đa điều hòa trong lớp Eχ Ω f
Nội dung chính là xây dựng dưới thác triển của hàm đa điều hòa dưới trong lớp Eχ (Ω, f ). Lớp này liên quan đến các hàm đa điều hòa dưới có trọng. Mục tiêu là mở rộng các hàm này từ biên vào bên trong miền Ω. Đây là một bài toán trung tâm của lý thuyết đa thế vị phức, có liên quan đến thác triển hàm giải tích phức. Các phương pháp được sử dụng bao gồm lý thuyết thế vị phức và toán tử Monge-Ampère phức. Các kết quả mới được đưa ra về sự tồn tại và tính chất của dưới thác triển. Vấn đề này có ý nghĩa quan trọng trong giải tích phức nhiều biến, đặc biệt trong việc giải các phương trình đạo hàm riêng liên quan đến toán tử Monge-Ampère. Các kỹ thuật này mở rộng khả năng ứng dụng của lý thuyết.
III.Hàm đa điều hòa dưới trên miền siêu lồi không bị chặn
Chương này mở rộng nghiên cứu dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới sang các miền siêu lồi không bị chặn. Miền siêu lồi là một dạng đặc biệt của miền giả lồi, có cấu trúc hình học phức tạp hơn. Việc xử lý các miền không bị chặn đặt ra nhiều thách thức mới so với các miền bị chặn truyền thống. Các kết quả nghiên cứu trước đây thường tập trung vào các miền bị chặn, do đó, mở rộng lý thuyết sang miền không bị chặn yêu cầu các kỹ thuật mới và sự điều chỉnh các khái niệm liên quan đến độ đo Monge-Ampère và lớp Cegrell. Nội dung chính là thiết lập dưới thác triển của hàm đa điều hòa dưới trên các miền siêu lồi không bị chặn, một bước tiến quan trọng trong giải tích phức nhiều biến, có ứng dụng trong nghiên cứu định lý thác triển Ohsawa-Takegoshi.
3.1. Cơ sở lý thuyết cho miền siêu lồi không bị chặn
Phần này giới thiệu các khái niệm và kết quả bổ trợ cho dưới thác triển trên các miền siêu lồi không bị chặn. Miền siêu lồi là một dạng đặc biệt của miền giả lồi. Các miền này có tính chất hình học phức tạp hơn. Việc xử lý các miền không bị chặn đặt ra nhiều thách thức mới trong giải tích phức nhiều biến. Các kết quả nghiên cứu trước đây về dưới thác triển thường tập trung vào các miền bị chặn. Mở rộng lý thuyết sang miền không bị chặn yêu cầu các kỹ thuật mới. Các khái niệm liên quan đến độ đo Monge-Ampère và lớp Cegrell cần được điều chỉnh phù hợp để đảm bảo tính chặt chẽ của lý thuyết.
3.2. Dưới thác triển hàm đa điều hòa trên miền siêu lồi
Nội dung chính là dưới thác triển của hàm đa điều hòa dưới trên các miền siêu lồi không bị chặn. Đây là một bước tiến quan trọng trong giải tích phức nhiều biến. Việc thác triển các hàm đa điều hòa dưới từ biên hoặc một tập con vào toàn bộ miền là một bài toán khó, đặc biệt trong các miền có cấu trúc phức tạp. Các kết quả trong phần này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc hơn về hành vi của hàm đa điều hòa dưới trong các miền phức tạp. Việc này có ứng dụng trong nghiên cứu định lý thác triển Ohsawa-Takegoshi. Điều này mở rộng phạm vi áp dụng của lý thuyết thế vị phức, đặc biệt cho các miền giả lồi không bị chặn.
IV.Thác triển hàm m điều hòa dưới trong lớp Fm Ω
Chương này mở rộng nghiên cứu sang dưới thác triển hàm m-điều hòa dưới. Đây là một khái niệm tổng quát hơn so với hàm đa điều hòa dưới và có liên quan đến toán tử Hessian phức. Các khái niệm và kết quả bổ trợ cần thiết được trình bày để làm rõ sự khác biệt và mối quan hệ giữa hàm đa điều hòa dưới và hàm m-điều hòa dưới. Các ký hiệu như SHm (Ω) và SHm − (Ω) được sử dụng để chỉ các hàm m-điều hòa dưới và các phiên bản âm của chúng. Nghiên cứu tập trung vào dưới thác triển của hàm m-điều hòa dưới trong lớp Fm(Ω), một không gian hàm cụ thể. Các kết quả mới được thiết lập về sự tồn tại và tính chất của dưới thác triển này, đóng góp vào sự hiểu biết về thác triển hàm giải tích phức và mở rộng phạm vi của lý thuyết thế vị phức.
4.1. Giới thiệu về hàm m điều hòa dưới và các khái niệm
Chương này giới thiệu về hàm m-điều hòa dưới, một khái niệm tổng quát hơn so với hàm đa điều hòa dưới. Các khái niệm và kết quả bổ trợ cần thiết được trình bày. Hàm m-điều hòa dưới có liên quan đến toán tử Hessian phức. Đây là một lĩnh vực mới nổi trong giải tích phức nhiều biến, mở rộng phạm vi nghiên cứu. Sự khác biệt giữa hàm đa điều hòa dưới và hàm m-điều hòa dưới được làm rõ thông qua các định nghĩa chính xác. Các ký hiệu như SHm (Ω) và SHm − (Ω) được sử dụng để chỉ các hàm m-điều hòa dưới và các phiên bản âm của chúng. Việc này mở rộng phạm vi nghiên cứu của lý thuyết thế vị phức, cho phép giải quyết các bài toán phức tạp hơn.
4.2. Dưới thác triển hàm m điều hòa dưới trong lớp Fm Ω
Nghiên cứu tập trung vào dưới thác triển của hàm m-điều hòa dưới trong lớp Fm(Ω). Lớp Fm(Ω) là một không gian hàm cụ thể được định nghĩa cho các hàm m-điều hòa dưới. Các kết quả mới được thiết lập về sự tồn tại và tính chất của dưới thác triển này. Điều này đóng góp vào sự hiểu biết về thác triển hàm giải tích phức và các cấu trúc hàm phức tạp hơn. Các kỹ thuật từ lý thuyết thế vị phức và toán tử Monge-Ampère phức được điều chỉnh để phù hợp với toán tử Hessian phức. Việc này cho phép xử lý các toán tử phức tạp hơn. Các kết quả này có ý nghĩa trong việc giải quyết các bài toán biên cho hàm m-điều hòa dưới, mở ra các hướng nghiên cứu mới.
V.Giải phương trình kiểu Monge Ampère phức tổng quát
Phần này trình bày việc giải phương trình kiểu Monge-Ampère cho một độ đo bất kỳ. Đây là một mở rộng quan trọng của lý thuyết, vì trước đây, toán tử Monge-Ampère thường chỉ được xét với các độ đo không âm. Việc mở rộng này đòi hỏi kỹ thuật toán học phức tạp và sự hiểu biết sâu sắc về các lớp Cegrell. Các lớp Cegrell đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa và xử lý độ đo Monge-Ampère tổng quát, cho phép áp dụng lý thuyết cho nhiều lớp độ đo khác nhau. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về toán tử Monge-Ampère phức và mở rộng khả năng ứng dụng của nó trong giải tích phức nhiều biến. Các kết quả này có thể làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về thác triển hàm giải tích phức và các bài toán biên.
5.1. Thiết lập phương trình kiểu Monge Ampère cho độ đo
Phần này trình bày việc giải phương trình kiểu Monge-Ampère cho một độ đo bất kỳ. Đây là một mở rộng quan trọng của lý thuyết. Trước đây, toán tử Monge-Ampère thường được xét với các độ đo không âm. Việc mở rộng này đòi hỏi kỹ thuật toán học phức tạp và sự phát triển của các công cụ mới. Các lớp Cegrell đóng vai trò quan trọng trong việc định nghĩa và xử lý độ đo Monge-Ampère tổng quát. Các kết quả này có thể áp dụng cho nhiều lớp độ đo khác nhau. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về toán tử Monge-Ampère phức và mở rộng phạm vi ứng dụng của nó trong giải tích phức nhiều biến.
5.2. Ứng dụng và ý nghĩa của các kết quả mới
Các kết quả về dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới và giải phương trình kiểu Monge-Ampère có nhiều ứng dụng. Chúng đóng góp vào lý thuyết thế vị phức và giải tích phức nhiều biến. Các kết quả này có thể làm cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về thác triển hàm giải tích phức và các bài toán biên. Công trình này mở ra hướng nghiên cứu mới về dưới thác triển trong các miền và lớp hàm phức tạp hơn. Các kỹ thuật được phát triển có thể áp dụng cho các bài toán khác trong giải tích phức. Điều này khẳng định tầm quan trọng của toán tử Monge-Ampère phức và lớp Cegrell trong toán học hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (99 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án này do chính tác giả thực hiện tại Khoa Toán Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn của GS. TSKH Lê Mậu Hải. Các kết quả của Luận án là mới, đề tài của Luận án không trùng lặp và chưa được công bố trong bất cứ công trình của ai khác. Tác giả Triệu Văn Dũng 2 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, bằng tất cả sự kính trọng của mình, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới GS.
TSKH Lê Mậu Hải, người thầy đã trực tiếp giảng dạy và hướng dẫn khoa học giúp tôi hoàn thành Luận án này tại Khoa Toán Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tôi đã thường xuyên nhận được sự chỉ dẫn khoa học cùng với sự chia sẻ, động viên khích lệ để có được sự tự tin và lòng đam mê ngay từ chặng đường đầu tiên của sự nghiệp nghiên cứu khoa học của mình. Được sinh hoạt và làm việc cùng một tập thể khoa học nghiêm túc, tôi cảm ơn các thầy cô, các bạn đồng nghiệp và toàn thể các thành viên của tổ Lý thuyết hàm Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Chính tại đây, ngoài sự chỉ dẫn, góp ý trực tiếp của các thành viên trong seminar của bộ môn Lý thuyết hàm đối với đề tài nghiên cứu, tôi còn có cơ hội trang bị cho mình về phương pháp nghiên cứu và những hiểu biết sâu sắc hơn về nhiều vấn đề Toán học.
Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn tới các thầy cô trong tổ Lý thuyết hàm đã cho tôi những góp ý rất có ý nghĩa trong quá trình làm Luận án của mình. Tôi xin cảm ơn Lãnh đạo trường THPT Chuyên Hùng Vương, Sở giáo dục và đào tạo Phú Thọ, Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội và các đơn vị chức năng đã tạo cho tôi mọi điều kiện thuận lợi về mặt quản lý nhà nước trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng tri ân đối với những đồng nghiệp, gia đình và bạn bè là những điểm tựa tinh thần vững chắc, đã giúp đỡ, động viên, chia sẻ những khó khăn và luôn đồng hành cùng tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả Mục lục Lời cam đoan 1 Lời cảm ơn 2 Kí hiệu 5 Mở đầu 6 Tổng quan về dưới thác triển của các hàm đa điều hòa dưới và phương trình kiểu Monge–Ampère 12 1 Dưới thác triển các hàm đa điều hòa dưới với giá trị biên trong lớp năng lượng phức có trọng 24 1.1 Một số khái niệm và kết quả bổ trợ .2 Dưới thác triển của hàm đa điều hòa trong lớp Eχ (Ω, f ).
30 2 Dưới thác triển các hàm đa điều hoà dưới trong miền siêu lồi không bị chặn và ứng dụng 40 2.1 Một số khái niệm và kết quả bổ trợ .2 Dưới thác triển trên miền siêu lồi không bị chặn. 56 3 Dưới thác triển của hàm m-điều hòa dưới 61 3 4 3.1 Một số khái niệm và kết quả bổ trợ .2 Dưới thác triển trong lớp Fm (Ω). 66 4 Phương trình kiểu Monge–Ampère cho một độ đo bất kỳ 80 4.2 Phương trình kiểu Monge–Ampère cho một độ đo bất kỳ. 82 Kết luận và kiến nghị 91 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án 93 Tài liệu tham khảo 95 5 KÍ HIỆU • P SH(Ω) - Tập các hàm đa điều hòa dưới trên Ω.
• P SH − (Ω) - Tập các hàm đa điều hòa dưới âm trên Ω. • PSHs (Ω) - Tập các hàm đa điều hòa dưới chặt trên Ω • SH(Ω) - Tập các hàm điều hòa dưới trên Ω. • SH − (Ω) - Tập các hàm điều hòa dưới âm trên Ω. • SHm (Ω) - Tập các hàm m-điều hòa dưới trên Ω.
− • SHm (Ω) - Tập các hàm m-điều hòa dưới âm trên Ω. • M P SH(Ω) - Tập các hàm đa điều hòa dưới cực đại trên Ω. • M P SH − (Ω) - Tập các hàm đa điều hòa dưới cực đại âm trên Ω. • L∞ loc (Ω) - Không gian các hàm bị chặn địa phương trên Ω.
• L∞ (Ω) - Không gian các hàm bị chặn trên Ω. • d = ∂ + ∂ và dc = 4i (∂ − ∂), ddc = 2i ∂∂ là các toán tử vi phân phức. • (ddc u)n = ddc u ∧ · · · ∧ ddc u - toán tử Monge-Ampère phức của u. • Hm (u) = (ddc u)m ∧ β n−m - toán tử Hessian phức của u.
β n = ( 2i )n dz1 ∧ dz 1 ∧ · · · ∧ dzn ∧ dz n = dV2n P • β = dd kzk = 2 j=1 là dạng thể tích của Cn ∼ = R2n. • C(Ω)- Tập các hàm liên tục trên Ω. • C ∞ (Ω)- Tập các hàm trơn vô hạn trên Ω. • uj % u - Kí hiệu dãy {uj } hội tụ tăng tới u.
• uj & u - Kí hiệu dãy {uj } hội tụ giảm tới u. • 1A = χA - Kí hiệu hàm đặc trưng của tập A. Lý do chọn đề tài Việc thác triển các đối tượng của giải tích phức như thác triển hàm chỉnh hình, hàm phân hình, bó giải tích coherent, dòng, v. luôn được quan tâm nhiều trong giải tích phức cũng như trong lý thuyết đa thế vị phức.
Một trong các đối tượng được quan tâm nghiên cứu và có thể coi là đối tượng trung tâm của lý thuyết đa thế vị là hàm đa điều hòa dưới. Do đó cũng như các đối tượng đã nói ở trên, việc xét bài toán thác triển của hàm đa điều hòa dưới là việc cần lưu tâm tới khi nghiên cứu các bài toán của lý thuyết đa thế vị. Nhưng do các hàm đa điều hòa dưới, từ định nghĩa của nó, lại được xác định nhờ bất đẳng thức tích phân, nên khi xét vấn đề này, người ta quan tâm tới bài toán dưới thác triển. Trong luận án này, chúng tôi dành phần lớn nội dung trình bày vấn đề dưới thác triển cho lớp hàm đa điều hòa dưới không bị chặn cũng như các hàm m-điều hòa dưới không bị chặn.
Các vấn đề được đề cập mới được quan tâm nghiên cứu trong khoảng 10 năm trở lại đây. Từ năm 1998 đến 2004, Cegrell, một trong các chuyên gia hàng đầu thế giới về lý thuyết đa thế vị, đã xây dựng toán tử Monge-Ampère cho một số lớp hàm đa điều hòa dưới không bị chặn địa phương. Ông đã đưa ra các lớp Ep (Ω), Fp (Ω), F(Ω), N (Ω) và E(Ω). Đó là các lớp hàm đa điều hòa dưới không bị chặn khác nhau trên miền siêu lồi Ω ⊂ Cn mà trên đó toán tử (ddc .)n có thể xác định được và liên tục trên các dãy giảm.
Trong đó lớp E(Ω) là lớp lớn nhất trên đó toán tử Monge–Ampère được xác định như là một độ đo Radon. 6 7 Kể từ đó, người ta bắt đầu hướng sự quan tâm của bài toán dưới thác triển tới các lớp này. Năm 2003, Cegrell và Zeriahi trong [27] đã nghiên cứu bài toán dưới thác triển cho lớp F(Ω) một lớp con của lớp E(Ω). Các tác giả đã chứng minh được rằng: Nếu Ω b Ωe là những miền siêu lồi bị chặn trong Cn và u ∈ F(Ω), e ∈ F(Ω) sao cho u thì tồn tại u e ≤ u trên Ω, u e sau này gọi là dưới thác triển của u từ Ω lên Ω.
e Điều đáng quan tâm ở đây là các tác giả cho một đánh giá về mass toàn thể của độ đo (ddc u e)n và (ddc u)n qua bất đẳng thức (ddc u e)n ≤ (ddc u)n. Kết quả trên có thể được xem là kết quả đầu tiên cho R R Ω e Ω việc nghiên cứu vấn đề dưới thác triển các hàm đa điều hòa dưới không bị chặn. Việc xét bài toán dưới thác triển trong các lớp Cegrell có giá trị biên được bắt đầu từ Czyż, Hed năm 2008 trong [34]. Chúng tôi sẽ trình bày kỹ hơn các kết quả của Czyż và Hed ở đầu phần tổng quan trong luận án này.
Điều đáng nói và là chủ đề xuyên suốt trong luận án này là quan hệ thế nào giữa độ đo (ddc u e)n và 1Ω (ddc u)n với u e là dưới thác triển của u. Phần lớn các kết quả của các tác giả như Cegrell - Zeriahi, P.Hiep, Benelkourchi hay Czyż và Hed chỉ dừng lại ở đánh giá được quan hệ giữa mass toàn thể của (ddc u e)n và mass của (ddc u)n. Do vậy, việc nghiên cứu vấn đề dưới thác triển các hàm đa điều hòa dưới mà có thể kiểm soát được độ đo Monge-Ampère của hàm dưới thác triển và hàm đã cho là một câu hỏi mở. Năm 2014, trong [41] hai tác giả L.
Hồng đã nghiên cứu bài toán dưới thác triển cho lớp F(Ω, f ). Điều đáng nói ở đây là họ đã chứng minh được đẳng thức về độ đo Monge-Ampère của hàm dưới thác triển và hàm đã cho. Do vậy một vấn đề cần nghiên cứu là liệu có thể mở rộng kết quả trong [41] cho lớp hàm rộng hơn, lớp Eχ (Ω, f )? Vấn đề tiếp theo được quan tâm nghiên cứu trong luận án này là thiết lập dưới thác triển của các hàm đa điều hòa dưới trên các miền không bị chặn. Chúng ta biết rằng để có thể xác định được dưới thác triển u e của u 8 thì nói chung ta phải giải phương trình Monge-Ampère.
Tuy nhiên việc giải phương trình Monge-Ampère trên miền không bị chặn trong Cn không phải là việc đơn giản. Năm 2014, một kết quả quan trọng trong giải phương trình Monge-Ampère cho miền siêu lồi không bị chặn trong Cn được ba tác giả L. Hồng đề xuất trong [44]. Từ đó đưa ra phương hướng cho chúng tôi xét bài toán dưới thác triển các hàm đa điều hòa dưới trong lớp F(Ω, f ) với Ω là miền siêu lồi không bị chặn.
Từ kết quả này như một ứng dụng, chúng tôi nghiên cứu bài toán xấp xỉ các hàm đa điều hòa dưới bằng dãy tăng các hàm đa điều hòa dưới trên các miền rộng hơn. Tiếp theo đó, ở chương 3 của luận án này chúng tôi xem xét dưới thác triển cho lớp hàm m-điều hòa dưới. Như đã biết, việc mở rộng lớp hàm đa điều hòa dưới trong thời gian gần đây đã được một số tác giả nghiên cứu như Z. Blocki đã đưa ra khái niệm hàm m-điều hòa dưới (SHm (Ω)) và nghiên cứu lời giải cho nghiệm của phương trình Hessian thuần nhất đối với lớp này.
Theo đó, năm 2012 trong công trình [31], L.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Triệu Văn Dũng (n.d.). Luận án về dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/xac-suat-thong-ke/luan-an-duoi-thac-trien-cac-ham-da-dieu-hoa-du-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án về dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu thác triển hàm đa điều hòa, ứng dụng trong lý thuyết hàm và giải tích phức.
Luận án "Luận án về dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.
Luận án "Luận án về dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án về dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Toán học / Lý thuyết hàm. Danh mục: Xác Suất Thống Kê.
Luận án "Luận án về dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án về dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới và ứng dụng" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án về dưới thác triển hàm đa điều hòa dưới và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.