Nghiên cứu Phân phối Xác suất Ổn định và Ứng dụng trong Thống kê của Bùi Quảng Nam

"Luận án nghiên cứu phân phối xác suất ổn định và ứng dụng trong thống kê. Đề xuất phương pháp mới ước tính tham số và phân tích dữ liệu thống kê hiệu quả hơn."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

173

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan lý thuyết phân phối ổn định alpha và mở rộng
Số trang:
173 trang
Trường:
Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
Chuyên ngành:
Lý thuyết Xác suất và Thống kê Toán học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan lý thuyết phân phối ổn định alpha và mở rộng

Lý thuyết xác suất cổ điển dựa trên giả định phương sai hữu hạn. Phân phối chuẩn đóng vai trò trung tâm trong nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, dữ liệu thực tế thường xuất hiện các biến động đột biến. Những biến động này tạo ra hiện tượng đuôi phân phối dày hơn bình thường. Phân phối ổn định alpha ra đời nhằm giải quyết hạn chế của mô hình truyền thống. Lớp phân phối này cho phép mô hình hóa các biến ngẫu nhiên có phương sai vô hạn. Chúng duy trì tính chất ổn định dưới phép cộng các biến ngẫu nhiên độc lập cùng phân phối. Luận án tiến sĩ tập trung nghiên cứu sâu cấu trúc toán học của lớp phân phối này. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết từ không gian Euclid sang không gian metric và nón lồi. Các kết quả giải thích bản chất thống kê của những hệ thống phức tạp trong tự nhiên và kỹ thuật.

1.1. Nền tảng định lý giới hạn trung tâm tổng quát

Định lý giới hạn trung tâm cổ điển khẳng định tổng các biến ngẫu nhiên độc lập tiến về phân phối chuẩn. Điều kiện tiên quyết là phương sai của các biến ngẫu nhiên phải hữu hạn. Khi giả thiết này bị vi phạm, định lý cổ điển không còn hiệu lực. Định lý giới hạn trung tâm tổng quát xuất hiện để mở rộng phạm vi ứng dụng. Định lý này chứng minh giới hạn của tổng các biến ngẫu nhiên độc lập chính là phân phối ổn định. Lớp phân phối ổn định là lớp phân phối giới hạn duy nhất có thể đạt được. Do đó, phân phối ổn định đóng vai trò nền tảng trong lý thuyết xác suất hiện đại. Kết quả này cung cấp công cụ toán học vững chắc cho việc xử lý các chuỗi quan sát phức tạp.

1.2. Mở rộng từ phân phối chuẩn tổng quát đến phân phối ổn định

Phân phối chuẩn là trường hợp riêng nổi tiếng nhất của họ phân phối ổn định. Phân phối chuẩn tổng quát mô tả các hệ thống có tính đối xứng và suy giảm nhanh ở hai biên. Tuy nhiên, nhiều hiện tượng vật lý và kinh tế không tuân theo quy luật suy giảm hàm mũ. Các quan sát thực nghiệm thường xuyên ghi nhận các giá trị ngoại lai cực lớn. Phân phối ổn định tổng quát hóa mô hình chuẩn bằng cách mở rộng miền giá trị tham số. Sự chuyển dịch này giúp mô hình thích ứng linh hoạt với độ phân tán cao. Khả năng bao quát của phân phối ổn định giúp liên kết các mô hình cổ điển và hiện đại thành một thể thống nhất.

1.3. Bản chất của các phân phối đuôi nặng trong tự nhiên

Nhiều quá trình ngẫu nhiên trong đời sống mang bản chất của phân phối đuôi nặng. Đặc điểm cốt lõi là xác suất xảy ra các sự kiện cực đoan cao hơn nhiều so với phân phối chuẩn. Các hiện tượng này xuất hiện phổ biến trong viễn thông, mạng internet, tài chính và tín hiệu định vị. Việc áp dụng phân phối chuẩn cho dữ liệu đuôi nặng sẽ dẫn đến sai số nghiêm trọng. Sai số này làm suy giảm độ chính xác của các thuật toán dự báo và xử lý tín hiệu. Phân phối ổn định nắm bắt trọn vẹn quy luật suy giảm theo luật lũy thừa của phần đuôi. Đây là chìa khóa để xây dựng các giải pháp kỹ thuật tin cậy và bền vững.

II. Cấu trúc hàm đặc trưng và các tham số phân phối ổn định

Phân phối ổn định không có biểu thức hàm mật độ xác suất dạng tường minh trong trường hợp tổng quát. Việc nghiên cứu phân phối này dựa chủ yếu vào công cụ hàm đặc trưng. Hàm đặc trưng cung cấp đầy đủ thông tin giải tích về cấu trúc phân phối. Một phân phối ổn định được xác định duy nhất bởi bộ bốn tham số đặc trưng. Các tham số này bao gồm tham số độ ổn định alpha, tham số độ lệch beta, thang đo tỷ lệ gamma và vị trí dịch chuyển delta. Mỗi tham số đảm nhận một vai trò hình học và xác suất riêng biệt. Luận án phân tích chi tiết tính chất giải tích của hàm đặc trưng trên các miền giá trị khác nhau. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho các thuật toán ước lượng và kiểm định thống kê.

2.1. Biểu diễn giải tích thông qua hàm đặc trưng

Biểu diễn thông qua hàm đặc trưng là phương pháp chuẩn mực để xác định phân phối ổn định. Hàm đặc trưng của phân phối ổn định chứa các thành phần mũ phức tạp. Biểu thức này phụ thuộc chặt chẽ vào tham số alpha và tham số beta. Khi tham số alpha khác 1, hàm đặc trưng có dạng giải tích riêng biệt so với khi alpha bằng 1. Dạng biểu diễn này cho phép tính toán các mô-men phân số và khảo sát tính liên tục. Công cụ giải tích Fourier giúp chuyển đổi linh hoạt giữa miền tần số và miền không gian. Nhờ hàm đặc trưng, các phép toán tích chập và biến đổi tuyến tính trở nên trực quan và thuận tiện hơn.

2.2. Ý nghĩa tham số độ ổn định alpha và tham số độ lệch beta

Tham số độ ổn định alpha nhận giá trị trong khoảng từ 0 đến 2. Tham số này chi phối độ dày của đuôi phân phối và mức độ phân tán của dữ liệu. Khi alpha càng nhỏ, đuôi phân phối càng nặng và các biến động cực đoan xuất hiện càng nhiều. Khi alpha bằng 2, phân phối chuyển hóa thành phân phối chuẩn quen thuộc. Tham số độ lệch beta nằm trong đoạn từ -1 đến 1. Beta phản ánh tính bất đối xứng của đồ thị mật độ xác suất. Nếu beta bằng 0, phân phối mang tính đối xứng hoàn toàn qua tâm. Ngược lại, beta khác 0 thể hiện sự lệch sang trái hoặc sang phải của phân phối xác suất.

2.3. Các trường hợp riêng gồm phân phối Cauchy và phân phối Lévy

Lớp phân phối ổn định chứa ba trường hợp đặc biệt có biểu thức giải tích tường minh. Đầu tiên là phân phối chuẩn tương ứng với alpha bằng 2. Trường hợp thứ hai là phân phối Cauchy xuất hiện khi alpha bằng 1 và beta bằng 0. Phân phối Cauchy có tính đối xứng nhưng không tồn tại kỳ vọng toán học. Trường hợp thứ ba là phân phối Lévy tương ứng với alpha bằng 0.5 và beta bằng 1. Phân phối Lévy hoàn toàn lệch về một phía và chỉ nhận giá trị dương. Phân phối Lévy đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu chuyển động Brown và quá trình khuếch tán dị thường. Các trường hợp này minh chứng cho tính đa dạng và phong phú của họ phân phối ổn định.

III. Độ đo xác suất trên nón lồi cùng độ đo ngẫu nhiên ổn định

Luận án mở rộng nghiên cứu phân phối ổn định sang các cấu trúc đại số và tô-pô phức tạp. Trọng tâm là không gian metric và các nón lồi trừu tượng. Việc xây dựng độ đo xác suất trên nón lồi đòi hỏi các công cụ toán học hiện đại. Nghiên cứu khảo sát sâu sắc các độ đo xác suất ổn định chặt và nửa ổn định chặt. Cùng với đó, lý thuyết độ đo ngẫu nhiên chia được vô hạn được phát triển toàn diện. Độ đo phổ giữ vai trò then chốt trong việc phân rã và biểu diễn cấu trúc của độ đo ngẫu nhiên. Các định lý toán học trong luận án làm sáng tỏ mối quan hệ giữa hàm biến đổi chính quy và tính chất ổn định.

3.1. Độ đo xác suất ổn định chặt trên không gian nón lồi

Nón lồi là cấu trúc không gian toán học có tính ứng dụng cao trong tối ưu hóa và hình học ngẫu nhiên. Độ đo xác suất ổn định chặt trên nón lồi bảo toàn tính chất cộng tính dưới các phép co giãn tỉ lệ. Nghiên cứu thiết lập các điều kiện cần và đủ để một độ đo đạt tính ổn định chặt. Các phần tử trung lập và đỉnh của nón lồi đóng vai trò quan trọng trong việc định vị độ đo. Bên cạnh đó, khái niệm độ đo nửa ổn định chặt được khảo sát chi tiết. Cấu trúc này mở rộng khả năng mô tả các quá trình ngẫu nhiên có tính chu kỳ hoặc tỉ lệ không liên tục.

3.2. Khái niệm miền hút và miền nửa hút của độ đo xác suất

Miền hút mô tả tập hợp tất cả các độ đo xác suất có tổng chuẩn hóa hội tụ về một độ đo ổn định. Trong không gian nón lồi, việc xác định miền hút đòi hỏi kỹ thuật giải tích hàm biến đổi chính quy. Miền nửa hút là sự mở rộng tương ứng cho các độ đo nửa ổn định. Luận án chứng minh các điều kiện tương đương về sự hội tụ của độ đo trên không gian metric. Kết quả này cung cấp tiêu chuẩn kiểm tra xem một quá trình ngẫu nhiên có hội tụ về trạng thái ổn định hay không. Đây là cơ sở lý thuyết quan trọng cho việc xấp xỉ các bài toán thống kê phi Gauss phức tạp.

3.3. Đặc trưng cấu trúc của các độ đo ngẫu nhiên ổn định

Độ đo ngẫu nhiên ổn định là công cụ đắc lực để mô hình hóa các trường ngẫu nhiên và nhiễu không gian. Luận án thiết lập biểu diễn cấu trúc thông qua độ đo phổ xác định trên biên của tập Borel. Độ đo ngẫu nhiên chia được vô hạn phân tách thành thành phần xác định và thành phần ngẫu nhiên ổn định. Các định lý đặc trưng chứng minh tính duy nhất của biểu diễn phổ. Kết quả giải tích giúp hiểu rõ cơ chế tương tác giữa các điểm ngẫu nhiên trong không gian nhiều chiều. Lý thuyết này mở ra hướng tiếp cận mới cho các bài toán xử lý ảnh, truyền thông vô tuyến và mô phỏng mạng lưới.

IV. Phương pháp ước lượng cực đại hợp lý cùng kiểm định mẫu

Việc ứng dụng phân phối ổn định trong thực tế đối mặt với bài toán ước lượng tham số. Do hàm mật độ xác suất không có dạng giải tích đóng, các phương pháp cổ điển gặp nhiều trở ngại. Luận án tổng hợp và phát triển các phương pháp ước lượng tham số ổn định hiện đại. Các phương pháp bao gồm phương pháp hàm đặc trưng thực nghiệm, phương pháp phân vị và ước lượng cực đại hợp lý. Mỗi phương pháp có ưu điểm riêng về tốc độ tính toán và độ chính xác tiệm cận. Bên cạnh việc ước lượng, tiêu chuẩn kiểm định Kolmogorov-Smirnov được triển khai để kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình.

4.1. Kỹ thuật ước lượng cực đại hợp lý cho tham số ổn định

Phương pháp ước lượng cực đại hợp lý nổi bật với tính hiệu quả tiệm cận và độ chệch tối thiểu. Kỹ thuật này tối đa hóa hàm hợp lý dựa trên tích phân số của hàm đặc trưng. Thuật toán đòi hỏi các phép tính giải tích số xấp xỉ chính xác cao trên máy tính. Ước lượng cực đại hợp lý cho phép tìm đồng thời cả bốn tham số của phân phối ổn định. Kết quả ước lượng đạt tính vững và tiệm cận chuẩn khi kích thước mẫu đủ lớn. Phương pháp này trở thành chuẩn mực đối sánh cho các thuật toán ước lượng xấp xỉ khác trong thống kê ứng dụng.

4.2. Ứng dụng tiêu chuẩn kiểm định Kolmogorov Smirnov

Tiêu chuẩn kiểm định Kolmogorov-Smirnov đo lường khoảng cách lớn nhất giữa hàm phân phối thực nghiệm và hàm phân phối lý thuyết. Tiêu chuẩn này không phụ thuộc vào cách chia khoảng của dữ liệu mẫu. Khoảng cách Kolmogorov phản ánh mức độ tương thích giữa mô hình giả định và chuỗi số liệu quan sát. Luận án thiết lập quy trình kiểm định giả thuyết phân phối ổn định cho dữ liệu thực nghiệm. Giá trị thống kê kiểm định giúp đưa ra quyết định chấp nhận hoặc bác bỏ giả thuyết với mức ý nghĩa định trước. Tiêu chuẩn này đảm bảo tính khách quan và khoa học cho mọi kết luận thống kê.

4.3. Đánh giá độ tin cậy và so sánh các phương pháp ước lượng

Nghiên cứu tiến hành mô phỏng số để so sánh độ chính xác giữa các phương pháp ước lượng khác nhau. Phương pháp phân vị có ưu điểm tính toán nhanh nhưng độ phân tán sai số lớn ở cỡ mẫu nhỏ. Phương pháp hàm đặc trưng thực nghiệm đạt độ cân bằng tốt giữa thời gian chạy và sai số ước lượng. Ước lượng cực đại hợp lý đem lại phương sai sai số nhỏ nhất trong hầu hết các kịch bản thử nghiệm. Sự kết hợp giữa các phương pháp giúp tối ưu hóa quy trình xử lý dữ liệu lớn. Các đánh giá định lượng cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho việc lựa chọn thuật toán phù hợp với từng bài toán thực tế.

V. Ứng dụng phân phối ổn định trong phân tích tín hiệu GPS

Hệ thống định vị toàn cầu GPS đóng vai trò sống còn trong quân sự và dân sự. Dữ liệu sai số tín hiệu GPS thường xuyên chịu ảnh hưởng của nhiễu môi trường và địa hình. Các yếu tố này gây ra hiện tượng tán xạ và đột biến trong phép đo vị trí. Mô hình phân phối chuẩn truyền thống thường đánh giá thấp xác suất sai số lớn. Luận án tiên phong áp dụng phân phối ổn định để mô hình hóa sai số định vị GPS thực tế. Kết quả phân tích khẳng định phân phối ổn định mô tả chính xác đặc tính đuôi nặng của dữ liệu đo đạc. Nghiên cứu mở ra bước tiến quan trọng trong việc nâng cao độ chính xác và an toàn của hệ thống định vị.

5.1. Phân tích đặc tính dữ liệu sai số vị trí tín hiệu GPS

Dữ liệu quan sát tín hiệu GPS thu thập tại các trạm đo đạc mặt đất chứa nhiều xung nhiễu bất thường. Đồ thị phân tán sai số tọa độ thể hiện rõ tính chất không chuẩn. Các quan sát vượt xa giới hạn ba lần độ lệch chuẩn xuất hiện với tần suất đáng kể. Phân tích thống kê mô tả cho thấy hệ số nhọn của chuỗi dữ liệu lớn hơn nhiều so với phân phối Gauss. Hiện tượng này chứng minh chuỗi sai số định vị mang bản chất phân phối đuôi nặng. Việc hiểu rõ đặc tính này là tiền đề then chốt để lựa chọn mô hình xác suất thích hợp.

5.2. Kiểm định Kolmogorov Smirnov trên tập số liệu định vị thực tế

Quy trình kiểm định Kolmogorov-Smirnov được áp dụng trực tiếp trên tập dữ liệu sai số vị trí GPS thực tế. Nghiên cứu ước lượng bộ tham số ổn định alpha, beta, gamma và delta cho chuỗi số liệu. Sau đó, hàm phân phối tích lũy thực nghiệm được so sánh với hàm phân phối ổn định vừa tìm được. Kết quả kiểm định cho thấy khoảng cách Kolmogorov đối với phân phối ổn định nhỏ hơn đáng kể so với phân phối chuẩn. Thống kê p-value khẳng định dữ liệu thực tế tuân theo phân phối ổn định với mức tin cậy cao. Điều này bác bỏ giả thiết phân phối chuẩn vốn được sử dụng rộng rãi trước đây.

5.3. So sánh hiệu quả mô hình ổn định so với phân phối chuẩn

So sánh trực tiếp giữa hai mô hình cho thấy ưu thế vượt trội của phân phối ổn định. Phân phối chuẩn đánh giá sai lệch biên độ lớn dẫn đến rủi ro định vị nghiêm trọng. Trong khi đó, phân phối ổn định bám sát cả vùng trung tâm lẫn vùng đuôi của phân phối sai số. Thuật toán lọc và ước lượng vị trí dựa trên phân phối ổn định có độ bền vững cao trước nhiễu đột biến. Độ chính xác định vị được cải thiện rõ rệt trong các điều kiện môi trường truyền sóng phức tạp. Công trình khẳng định giá trị thực tiễn to lớn của lý thuyết phân phối ổn định trong công nghệ định vị hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ PHÂN PHỐI XÁC SUẤT ỔN ĐỊNH
1.1. Định lý giới hạn trung tâm
1.2. Định lý giới hạn trung tâm suy rộng và phân phối xác suất ổn định
1.3. Độ đo xác suất trên không gian metric
1.4. Kiến thức cơ sở về độ đo xác suất trên nón lồi
1.5. Khái niệm cơ sở về độ đo ngẫu nhiên
1.6. Hàm biến đổi chính quy
2. CHƯƠNG 2: ĐỘ ĐO XÁC SUẤT TRÊN NÓN LỒI VÀ ĐỘ ĐO NGẪU NHIÊN ỔN ĐỊNH CHẶT
2.1. Các độ đo xác suất ổn định chặt và nửa ổn định chặt trên nón lồi
2.2. Miền hút và miền nửa hút
2.3. Đặc trưng của các độ đo ngẫu nhiên ổn định
2.4. Miền hút của các độ đo ngẫu nhiên ổn định
3. CHƯƠNG 3: ỨNG DỤNG PHÂN PHỐI XÁC SUẤT ỔN ĐỊNH TRONG PHÂN TÍCH TÍN HIỆU ĐỊNH VỊ GPS
3.1. Một số phương pháp ước lượng tham số của phân phối ổn định
3.2. Tiêu chuẩn kiểm định Kolmogorov – Smirnov
3.3. Nghiên cứu đặc tính của số liệu tín hiệu định vị GPS bằng tiêu chuẩn kiểm định Kolmogorov - Smirnov
3.4. So sánh kết quả phân tích số liệu theo giả thiết phân phối ổn định và giả thiết phân phối chuẩn
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu phân phối xác suất ổn định và ứng dụng trong thống kê

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (173 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ --------------------------- BÙI QUẢNG NAM NGHIÊN CỨU PHÂN PHỐI XÁC SUẤT ỔN ĐỊNH VÀ ỨNG DỤNG TRONG THỐNG KÊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ --------------------------- BÙI QUẢNG NAM NGHIÊN CỨU PHÂN PHỐI XÁC SUẤT ỔN ĐỊNH VÀ ỨNG DỤNG TRONG THỐNG KÊ Chuyên ngành: Lý thuyết xác suất và thống kê toán học Mã số: 62 46 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. PGS TS Hồ Đăng Phúc 2. TS Vũ Ba Đình HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Các dữ liệu tham khảo có trích dẫn đầy đủ. Nghiên cứu sinh Bùi Quảng Nam LỜI CẢM Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của các thầy PGS. Hồ Đăng Phúc và TS. Nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đối với các thầy vì sự tận tình trong hướng dẫn nghiên cứu, sự chặt chẽ và kỹ lưỡng của các thầy trong giảng dạy và tình cảm của các thầy dành cho nghiên cứu sinh trong cuộc sống.

Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn Viện Công nghệ thông tin, Phòng Đào tạo, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, nơi nghiên cứu sinh đã học tập nghiên cứu từ năm 2011 đến nay. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn Phòng Xác suất và Thống kê toán học, Viện Toán học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã giúp đỡ nghiên cứu sinh rất nhiều trong quá trình học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn Bộ môn Toán, Khoa Khoa học cơ bản, Học viện Phòng không – Không quân đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện để nghiên cứu sinh có thể hoàn thành quá trình học tập. Trong thời gian học tập và hoàn thành luận án nghiên cứu sinh đã nhận được sự quan tâm giúp đỡ và góp ý của GS.

Nguyễn Văn Hữu, TS. Nguyễn Hồng Hải, PGS. Tô Văn Ban, TS. Nguyễn Văn Hùng, TS.

Nguyễn Hắc Hải, … Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các thầy về sự giúp đỡ quý báu đó. Nghiên cứu sinh xin gửi lời cảm ơn tới tất cả các thầy cô, gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã góp ý, ủng hộ, động viên và giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Bùi Quảng Nam MỤC Trang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT …………………………………………… i DANH MỤC CÁC BẢNG ……………………………………………………………………….…………… iv DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ ………………………………………………. TỔNG QUAN VỀ PHÂN PHỐI XÁC SUẤT ỔN ĐỊNH …….

Định lý giới hạn trung tâm. Định lý giới hạn trung tâm suy rộng và phân phối xác suất ổn định …. Độ đo xác suất trên không gian metric ……………………………. Kiến thức cơ sở về độ đo xác suất trên nón lồi ……….

Khái niệm cơ sở về độ đo ngẫu nhiên ………………………………. Hàm biến đổi chính quy ……………………………………. ĐỘ ĐO XÁC SUẤT TRÊN NÓN LỒI VÀ ĐỘ ĐO NGẪU NHIÊN ỔN ĐỊNH CHẶT …………………………………………………………………………………. Các độ đo xác suất ổn định chặt và nửa ổn định chặt trên nón lồi ….

Miền hút và miền nửa hút ………………………………………………. Đặc trưng của các độ đo ngẫu nhiên ổn định ……………………………. Miền hút của các độ đo ngẫu nhiên ổn định …………………. ỨNG DỤNG PHÂN PHỐI XÁC SUẤT ỔN ĐỊNH TRONG PHÂN TÍCH TÍN HIỆU ĐỊNH VỊ GPS …………………………………………………………… 72 3.

Một số phương pháp ước lượng tham số của phân phối ổn định …. Tiêu chuẩn kiểm định Kolmogorov – Smirnov …………………………. Nghiên cứu đặc tính của số liệu tín hiệu định vị GPS bằng tiêu chuẩn kiểm định Kolmogorov - Smirnov ……………………………………………………. So sánh kết quả phân tích số liệu theo giả thiết phân phối ổn định và giả thiết phân phối chuẩn ….……… 95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ ……………… 97 TÀI LIỆU THAM KHẢO ……………………….

110 i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT a, an ,b,br , r, s,t,u, v Các số thực (chữ cái in thường) a, u, x Các độ đo không âm trên S (chữ cái in đậm)  Số mũ đặc trưng của phân phối ổn định BK Xích ma đại số các tập Borel trong K BS Xích ma đại số các tập Borel trong S  Tham số độ lệch của phân phối ổn định  Tập các số phức C(S ) Không gian các hàm thực liên tục và bị chặn trên S  Tham số tỷ lệ (thang đo) của phân phối ổn định  Độ đo phổ của độ đo ngẫu nhiên chia được vô hạn dK Khoảng cách Kolgomorov DA() Miền hút của độ đo ngẫu nhiên  DStA() Miền hút chặt của độ đo xác suất  DStSA(r,  ) Miền r - nửa hút chặt của độ đo xác suất   Tham số định vị của phân phối ổn định  (e) Độ đo xác suất tập trung tại phần tử trung lập e của K  (0) Độ đo xác suất tập trung tại đỉnh 0 của K A Biên của tập A e Phần tử trung lập của nón lồi K E( X ) Kỳ vọng của biến ngẫu nhiên X F Hàm phân phối của biến ngẫu nhiên ˆ n Hàm phân phối thực nghiệm của n quan sát F F(S ) Lớp các hàm đo được Borel trên S i Fc (S ) Lớp các hàm trong F(S liên tục với giá compact ) F Xích ma đại số các tập con của  (t),t ℝ Hàm đặc trưng (x), x ℝ Hàm phân phối của biến ngẫu nhiên chuẩn tắc  (x), x ℝ  Hàm phân phối Fréchet với số mũ ổn định  i, j, k, m, n Các số tự nhiên I (a,) Độ đo ngẫu nhiên chia được vô hạn với độ đo phổ  K Ký hiệu nón lồi Kˆ Tập tất cả các đặc trưng K~ Tập con của tách K Kˆ K Tập của tất cả các đặc trưng trong K~ {Kn} Dãy các tập con compact của S L(, g) Biến đổi Laplace của độ đo ngẫu nhiên  trên S m(S ) Lớp các độ đo Radon không âm trên S mb (S ) Lớp các độ đo hữu hạn địa phương trên S M(S ) Xích ma đại số các tập con của m(S )  ,  ,G Độ đo dương (hoặc độ đo xác suất) n Tích chập của n độ đo xác suất  n,n Dãy các độ đo thuộc m(S )  Tập các số tự nhiên p, pn , p0 , q, Độ đo xác suất qn Dãy các độ đo xác suất  pn Tập các độ đo xác suất xác định trên K P(K ) Tập các độ đo xác suất xác định trên (S,BS ) P(S ) i (S ) Tập các độ đo ngẫu nhiên trên S ℝ Tập các số thực ℝ Tập các số thực lớn hơn hoặc bằng 0 ℝ Tập các số thực nhỏ hơn hoặc bằng 0 S Không gian metric khả ly đầy đủ Sn Tổng của n biến ngẫu nhiên StS Tập các độ đo xác suất  - ổn định chặt St( , r)SS Tập các độ đo xác suất ( , r) - nửa ổn định chặt S () Nửa nhóm con của nhóm nhân (ℝ ,) T Toán tử co của các độ đo với hệ số co a  0 a Tn Biến ngẫu nhiên Kolmogorov Triv(K ) Tập các độ đo xác suất tập trung tại {0,e}  K Var( X ) Phương sai của biến ngẫu nhiên X X1,., X n , Y ,Y1, Biến ngẫu nhiên Y2  Không gian mẫu (,F, P) Không gian xác suất  (x), x ,0 Hàm phân phối Weibull với số mũ ổn định  0 Đỉnh của nón lồi K hoặc độ đo đồng nhất bằng 0 trên S w Ký hiệu sự hội tụ yếu  Dấu tích chập i DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Số liệu thu được từ tín hiệu vệ tinh …………………………………. Một số giá trị tới hạn của phân phối Kolmogorov-Smirnov 82 Bảng 3. Kiểm định Kolmogorov – Smirnov với vĩ độ và kinh độ ….

Bảng tính giá trị Tn theo các tham số của phân phối ổn định 86 Bảng 3. Bảng so sánh các giá trị hàm phân phối xác suất ……. Liên hệ giữa cỡ mẫu tối thiểu theo độ tin cậy và khoảng tin cậy……. Liên hệ giữa khoảng tin cậy theo cỡ mẫu tối thiểu và độ tin cậy ….

Liên hệ giữa độ tin cậy theo cỡ mẫu tối thiểu và khoảng tin cậy. 91 v DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 3. Phân phối thực nghiệm của sai số vĩ độ và đường cong phân phối chuẩn ……………………………………………………………………. Đồ thị hàm mật độ của phân phối chuẩn và phân phối ổn định ………………………………………………………………………………………….

Lý do chọn đề tài 1. Khi tiến hành đo đạc các đại lượng như khoảng cách, chiều cao, độ sâu, khối lượng, hàm lượng, nồng độ hóa học, điện áp, điện trở, nhiệt độ, … người ta đều không tránh khỏi các sai số. Các sai số đó có nguồn gốc rất khác nhau, do các đặc tính vật lý của phương tiện đo cũng như của đối tượng được đo, do các điều kiện của môi trường cũng như do đặc điểm chủ quan của con người. Các sai số thường được chia thành phần sai số hệ thống và phần sai số ngẫu nhiên.

Sai số hệ thống là phần sai số có thể xác định được chính xác quy luật tất định và có thể kiểm soát được. Trong khi đó, sai số ngẫu nhiên là phần chưa biết chính xác quy luật tất định hoặc do các yếu tố hoàn toàn ngẫu nhiên gây ra. Trong nhiều trường hợp, sai số ngẫu nhiên được tích hợp từ các sai số thành phần khác nhau, do vậy theo Định lý giới hạn trung tâm, người ta thường coi các sai số ngẫu nhiên có phân phối chuẩn và dựa vào đó để tìm cách khống chế hoặc làm giảm các sai số, với một trong những giải pháp là tiến hành đo nhiều lần và lấy giá trị trung bình của các lần đo làm giá trị báo cáo cho giá trị cần đo. Tuy nhiên, trên thực tế không phải phép đo nào cũng có sai số với phân phối chuẩn.

Do vậy, việc dùng các công cụ của phân phối chuẩn để xác định khoảng tin cậy của phép đo sau khi lấy giá trị trung bình sẽ có thể dẫn đến kết luận không chính xác, sai lệch nhiều so với thực tế. Một trong các lớp phân phối rộng hơn phân phối chuẩn là lớp phân phối ổn định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Quảng Nam (2016). Phân phối ổn định và ứng dụng thống kê: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/xac-suat-thong-ke/nghien-cuu-phan-phoi-xac-suat-on-dinh-ung-dung-thong-ke

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân phối ổn định và ứng dụng thống kê: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu phân phối xác suất ổn định và ứng dụng trong thống kê. Đề xuất phương pháp mới ước tính tham số và phân tích dữ liệu thống kê hiệu quả hơn."

Luận án "Phân phối ổn định và ứng dụng thống kê: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Phân phối ổn định và ứng dụng thống kê: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân phối ổn định và ứng dụng thống kê: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Lý thuyết xác suất và thống kê toán học. Danh mục: Xác Suất Thống Kê.

Luận án "Phân phối ổn định và ứng dụng thống kê: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân phối ổn định và ứng dụng thống kê: Luận án Tiến sĩ" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân phối ổn định và ứng dụng thống kê: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter