Luận án tiến sĩ: Một số phương pháp tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ không gian
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu phương pháp tìm điểm bất động chung cho họ ánh xạ không gian, ứng dụng toán học hiện đại trong giải tích.
Năm xuất bản
Số trang
101
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Điểm bất động chung và ý nghĩa ứng dụng.
- Số trang:
- 101 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Dương Việt Thông
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Lý thuyết điểm bất động đã tồn tại hơn một thế kỷ. Nó là một nhánh quan trọng của giải tích phi tuyến. Lĩnh vực này có nhiều ý nghĩa lý thuyết sâu sắc. Đồng thời, nó mang lại nhiều ứng dụng phong phú. Nghiên cứu tập trung vào điểm bất động chung của một họ ánh xạ. Đặc biệt, các ánh xạ không giãn được quan tâm rộng rãi. Điều này liên kết hình học không gian Banach với giải tích. Tài liệu này khám phá các phương pháp hiệu quả. Mục tiêu là tìm điểm bất động chung cho họ ánh xạ. Kết quả nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết cơ bản. Nó cũng mở ra tiềm năng ứng dụng trong khoa học và kỹ thuật.
1.1. Định nghĩa và tầm quan trọng của điểm bất động.
Điểm bất động là một giá trị không thay đổi dưới tác động của một ánh xạ. Nó giữ nguyên vị trí sau khi ánh xạ được áp dụng. Trong toán học, điểm bất động có vai trò nền tảng. Nó giúp giải quyết nhiều bài toán tồn tại nghiệm. Các định lý điểm bất động nổi tiếng như Brouwer, Banach đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp các điều kiện để điểm bất động tồn tại. Nghiên cứu điểm bất động chung của một họ ánh xạ phức tạp hơn. Điều này đòi hỏi các kỹ thuật phân tích sâu sắc.
1.2. Họ ánh xạ không giãn trong phân tích.
Một họ ánh xạ bao gồm nhiều ánh xạ hoạt động trên cùng một không gian. Khi các ánh xạ này là ánh xạ không giãn, chúng có một tính chất đặc biệt. Ánh xạ không giãn bảo toàn khoảng cách hoặc không làm tăng khoảng cách giữa các điểm. Tính chất này rất hữu ích trong nhiều mô hình toán học. Chúng xuất hiện trong bài toán tối ưu, lý thuyết điều khiển, và phương trình vi phân. Việc tìm điểm bất động chung cho họ ánh xạ không giãn là mục tiêu chính. Điều này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của hệ thống.
1.3. Ứng dụng thực tiễn của lý thuyết điểm bất động.
Lý thuyết điểm bất động có nhiều ứng dụng trong khoa học thực tiễn. Nó được dùng trong kinh tế học để mô hình cân bằng. Trong kỹ thuật, nó giúp thiết kế thuật toán. Nó còn được sử dụng trong xử lý ảnh và trí tuệ nhân tạo. Việc tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ là cần thiết. Nó giải quyết các bài toán ổn định của hệ thống. Các phương pháp lặp cung cấp công cụ mạnh mẽ. Chúng tìm ra các điểm cân bằng ổn định.
II.
Để tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ, các phương pháp lặp đóng vai trò trung tâm. Những phương pháp này xây dựng một dãy các xấp xỉ. Dãy này hội tụ về điểm bất động mong muốn. Các thuật toán tìm điểm bất động được thiết kế cẩn thận. Chúng dựa trên các đặc tính của ánh xạ và không gian. Sự lựa chọn phương pháp lặp ảnh hưởng đến tốc độ hội tụ. Nó cũng ảnh hưởng đến tính chính xác của kết quả. Nghiên cứu này tập trung vào các kỹ thuật lặp tiên tiến. Các phương pháp này được phát triển để xử lý họ ánh xạ không giãn.
2.1. Phương pháp lặp ẩn hiệu quả.
Phương pháp lặp ẩn là một loại thuật toán tìm điểm bất động. Trong phương pháp này, giá trị tiếp theo của dãy lặp phụ thuộc vào chính nó. Điều này tạo ra một phương trình cần giải tại mỗi bước. Tuy nhiên, phương pháp lặp ẩn thường có tính ổn định cao hơn. Chúng cũng có tốc độ hội tụ tốt hơn so với các phương pháp lặp hiện. Đặc biệt, chúng rất hiệu quả cho các bài toán với ánh xạ không giãn. Các thuật toán này đòi hỏi kỹ thuật toán học phức tạp hơn. Việc thiết kế chúng cần sự hiểu biết sâu sắc về không gian Banach.
2.2. Phương pháp lặp cho nửa nhóm ánh xạ.
Nửa nhóm ánh xạ là một khái niệm mở rộng của ánh xạ đơn lẻ. Nó là một tập hợp các ánh xạ thỏa mãn một số tính chất nhất định. Việc tìm điểm bất động chung cho nửa nhóm ánh xạ khó khăn hơn. Các phương pháp lặp cần được điều chỉnh cho phù hợp. Tài liệu này đề xuất các thuật toán tìm điểm bất động mới. Chúng được áp dụng cho nửa nhóm ánh xạ không giãn. Chúng cũng áp dụng cho nửa nhóm ánh xạ giả co chặt. Các thuật toán này đảm bảo sự hội tụ của dãy lặp. Chúng mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết điểm bất động.
2.3. Cải tiến thuật toán tìm điểm bất động.
Việc cải tiến các thuật toán tìm điểm bất động là liên tục. Mục tiêu là tăng tốc độ hội tụ. Đồng thời, cải thiện tính ổn định và khả năng áp dụng. Các nghiên cứu gần đây đã đưa ra nhiều biến thể. Chúng kết hợp các kỹ thuật khác nhau. Điều này giúp xử lý các trường hợp phức tạp hơn. Việc phân tích hội tụ dãy lặp là rất quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của thuật toán. Tài liệu này trình bày các cải tiến cụ thể. Chúng được chứng minh là mang lại kết quả tốt.
III.
Ánh xạ không giãn là một lớp ánh xạ quan trọng trong giải tích phi tuyến. Chúng được nghiên cứu rộng rãi trong không gian Banach. Không gian Banach là không gian vectơ định chuẩn đầy đủ. Những không gian này cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó cho phép phân tích sâu sắc các tính chất của ánh xạ. Các đặc trưng của ánh xạ không giãn bao gồm việc không làm tăng khoảng cách. Điều này tạo điều kiện cho sự tồn tại và tính duy nhất của điểm bất động. Việc hiểu rõ ánh xạ không giãn là cần thiết. Nó giúp phát triển các thuật toán tìm điểm bất động hiệu quả.
3.1. Đặc điểm của không gian Banach và Hilbert.
Không gian Banach là không gian vectơ đầy đủ với một chuẩn. Không gian Hilbert là một trường hợp đặc biệt của không gian Banach. Nó được trang bị một tích vô hướng. Điều này cho phép định nghĩa khái niệm vuông góc. Cả hai loại không gian này đều đóng vai trò cơ bản. Chúng là nền tảng cho nhiều định lý điểm bất động. Tính lồi và trơn của không gian ảnh hưởng đến hành vi của ánh xạ. Các tính chất hình học này quyết định sự hội tụ của dãy lặp.
3.2. So sánh ánh xạ co và ánh xạ không giãn.
Ánh xạ co là ánh xạ giảm khoảng cách giữa các điểm. Định lý điểm bất động Banach áp dụng cho ánh xạ co. Nó đảm bảo sự tồn tại và tính duy nhất của điểm bất động. Ánh xạ không giãn là một khái niệm rộng hơn. Nó chỉ yêu cầu khoảng cách không tăng. Vì vậy, ánh xạ không giãn không đảm bảo tính duy nhất. Việc tìm điểm bất động chung cho ánh xạ không giãn phức tạp hơn. Nó đòi hỏi các kỹ thuật tiên tiến hơn.
3.3. Các tính chất hình học liên quan.
Các tính chất hình học của không gian Banach ảnh hưởng đến ánh xạ không giãn. Ví dụ, tính lồi đều hoặc trơn đều. Những tính chất này giúp chứng minh sự hội tụ của các phương pháp lặp. Chúng cũng hỗ trợ trong việc xây dựng các thuật toán tìm điểm bất động. Hiểu biết sâu sắc về hình học không gian là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các bài toán điểm bất động chung. Các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá thêm. Chúng tìm mối liên hệ giữa hình học và giải tích phi tuyến.
IV.
Phương pháp xấp xỉ gắn kết là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được sử dụng để tìm điểm bất động chung. Đặc biệt, nó hữu ích cho các họ ánh xạ không giãn. Kỹ thuật này thường liên quan đến một phương trình bổ trợ. Phương trình này có một tham số gắn kết (viscosity parameter). Sự hiện diện của tham số này giúp cải thiện tính hội tụ. Nó cũng giúp chọn ra một điểm bất động mong muốn. Phương pháp này có thể áp dụng cho nhiều loại ánh xạ. Nó cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt. Việc nghiên cứu các biến thể của phương pháp này là quan trọng. Nó giúp mở rộng phạm vi ứng dụng.
4.1. Khái niệm cơ bản về xấp xỉ gắn kết.
Xấp xỉ gắn kết là một phương pháp lặp biến thể. Nó kết hợp ánh xạ ban đầu với một ánh xạ co. Ánh xạ co này đóng vai trò điều hòa. Nó "kéo" dãy lặp về một điểm cố định nào đó. Tham số gắn kết kiểm soát mức độ ảnh hưởng. Phương pháp này đảm bảo sự hội tụ mạnh mẽ. Nó hội tụ đến một điểm bất động cụ thể. Điểm này là nghiệm duy nhất của một bài toán tối ưu. Bài toán đó liên quan đến ánh xạ co phụ trợ.
4.2. Xấp xỉ gắn kết cho nửa nhóm ánh xạ không giãn.
Việc áp dụng xấp xỉ gắn kết cho nửa nhóm ánh xạ không giãn là một thách thức. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh cẩn thận của thuật toán. Tài liệu này phát triển các phương pháp mới. Chúng giải quyết vấn đề này một cách hiệu quả. Các phương pháp lặp được xây dựng để xử lý nửa nhóm ánh xạ. Chúng đảm bảo sự hội tụ của dãy lặp. Nghiên cứu này mở rộng ứng dụng của xấp xỉ gắn kết. Nó áp dụng cho các hệ thống động lực phức tạp hơn.
4.3. Phân tích xấp xỉ gắn kết có sai số.
Trong thực tế, các thuật toán thường có sai số. Điều này có thể do lỗi tính toán hoặc dữ liệu đầu vào. Việc phân tích xấp xỉ gắn kết có sai số là rất quan trọng. Nó đánh giá sự ổn định của phương pháp. Nghiên cứu này xem xét các trường hợp có sai số. Nó cung cấp các điều kiện để dãy lặp vẫn hội tụ. Kết quả này giúp phát triển các thuật toán robust hơn. Chúng có khả năng chịu lỗi cao hơn trong các ứng dụng.
V.
Sự hội tụ của dãy lặp là một yếu tố then chốt. Nó đánh giá tính hiệu quả của các phương pháp tìm điểm bất động. Một thuật toán được coi là tốt nếu dãy xấp xỉ của nó hội tụ nhanh. Hơn nữa, nó phải hội tụ về điểm bất động chung mong muốn. Việc chứng minh điều kiện hội tụ là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó đảm bảo tính hợp lệ của các phương pháp được đề xuất. Tài liệu này cung cấp các phân tích chi tiết. Nó về tốc độ hội tụ và các điều kiện cần thiết. Mục tiêu là phát triển các thuật toán tìm điểm bất động mạnh mẽ.
5.1. Điều kiện hội tụ của các dãy lặp.
Các điều kiện hội tụ có thể khác nhau. Chúng phụ thuộc vào loại ánh xạ và không gian. Đối với ánh xạ không giãn, thường cần điều kiện lồi. Hoặc các tính chất trơn của không gian Banach. Các định lý điểm bất động cung cấp cơ sở lý thuyết. Chúng đảm bảo sự tồn tại của điểm bất động. Tuy nhiên, việc đảm bảo hội tụ của một dãy lặp đòi hỏi thêm. Nó yêu cầu các điều kiện cụ thể trên tham số lặp.
5.2. Tốc độ hội tụ trong không gian Banach.
Tốc độ hội tụ là một thước đo quan trọng. Nó cho biết mức độ nhanh chóng của dãy lặp. Nó tiếp cận điểm bất động chung. Các phương pháp lặp khác nhau có tốc độ hội tụ khác nhau. Một số hội tụ tuyến tính, số khác hội tụ siêu tuyến tính. Tài liệu này phân tích tốc độ hội tụ của các phương pháp được đề xuất. Nó đặc biệt quan tâm đến không gian Banach. Việc cải thiện tốc độ hội tụ là mục tiêu chính. Nó giúp ứng dụng thực tế hiệu quả hơn.
5.3. Đánh giá tính ổn định của thuật toán.
Tính ổn định của thuật toán tìm điểm bất động là rất quan trọng. Một thuật toán ổn định không bị ảnh hưởng quá nhiều. Nó bởi các sai số nhỏ trong tính toán. Hoặc nhiễu trong dữ liệu đầu vào. Việc đánh giá tính ổn định đảm bảo độ tin cậy. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến ổn định. Nó đề xuất các cải tiến để tăng cường tính ổn định. Điều này giúp các thuật toán áp dụng an toàn hơn. Chúng được sử dụng trong các môi trường thực tế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (101 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN DƯƠNG VIỆT THÔNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÌM ĐIỂM BẤT ĐỘNG CHUNG CỦA MỘT HỌ ÁNH XẠ KHÔNG GIÃN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN DƯƠNG VIỆT THÔNG MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP TÌM ĐIỂM BẤT ĐỘNG CHUNG CỦA MỘT HỌ ÁNH XẠ KHÔNG GIÃN Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 62460102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Kỳ Anh Hà Nội - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả của luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Dương Việt Thông 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành dưới sự hướng dẫn tận tình của các thầy giáo, GS.
Nguyễn Bường và GS. Phạm Kỳ Anh. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến các Thầy. Các Thầy đã truyền thụ kiến thức, từng bước định hướng nghiên cứu, giúp tác giả tiếp cận vấn đề một cách tự nhiên để từ đó có thể chủ động, tự tin trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tấm gương nghiên cứu khoa học nghiêm túc và sự chỉ bảo ân cần của thầy Nguyễn Bường và thầy Phạm Kỳ Anh đã giúp cho tác giả có ý thức trách nhiệm và quyết tâm cao khi hoàn thành luận án của mình. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến PGS. Đỗ Hồng Tân vì những chỉ dẫn tận tình và những ý kiến đóng góp quý báu của Thầy dành cho tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cám ơn TS.
Nguyễn Thị Thanh Hà, TS. Lê Anh Dũng, TS. Nguyễn Văn Khiêm và TS. Nguyễn Thế Vinh đã động viên và góp nhiều ý kiến quý báu trong suốt thời gian tác giả tham gia Seminar "Một số vấn đề trong lý thuyết KKM và lý thuyết điểm bất động" do Bộ môn Giải tích, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội tổ chức.
Tác giả xin chân thành cảm ơn các phản biện độc lập về những nhận xét quý báu, nhờ đó mà bản thảo lần này đã có những cải thiện đáng kể. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban lãnh đạo Bộ môn Giải tích, Khoa Toán - Cơ - Tin học, Phòng Đào tạo Sau đại học cùng toàn thể 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com các thầy giáo, cô giáo, cán bộ và nhân viên của Khoa Toán - Cơ - Tin học, Trường ĐHKHTN đã tạo điều kiện và giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian tác giả hoàn thành luận án của mình. Tác giả xin được bày tỏ sự biết ơn đến Ban giám hiệu Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, các Thầy Cô trong Bộ môn Toán cơ bản, Khoa Toán Kinh tế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập, nghiên cứu cũng như giảng dạy trong Nhà trường. Xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến toàn thể bạn bè và người thân, những người đã động viên, giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này.
Hà Nội, tháng 12 năm 2014 Tác giả 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Lời cam đoan. 4 Một số ký hiệu và chữ viết tắt. KIẾN THỨC CHUẨN BỊ. Giới thiệu về hình học không gian Banach.
Ánh xạ không giãn. Tốc độ hội tụ của một số phương pháp lặp. PHƯƠNG PHÁP LẶP ẨN. Phương pháp lặp ẩn cho nửa nhóm ánh xạ không giãn.
Phương pháp lặp ẩn cho nửa nhóm ánh xạ giả co chặt. PHƯƠNG PHÁP XẤP XỈ GẮN KẾT. Phương pháp xấp xỉ gắn kết cho nửa nhóm ánh xạ không giãn 56 3. Phương pháp xấp xỉ gắn kết cho nửa nhóm ánh xạ giả co Lipschitz 67 3.
Phương pháp xấp xỉ gắn kết ẩn có sai số. 82 KẾT LUẬN CHUNG. Kết quả đạt được. 84 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Kiến nghị một số hướng nghiên cứu tiếp theo. 84 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 86 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 87 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỘT SỐ KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT R tập số thực N tập số tự nhiên ⇀ hội tụ yếu w∗ ⇀ hội tụ * yếu F (T ) tập điểm bất động của ánh xạ T ωw (xn ) tập các điểm tụ yếu của dãy xn tập điểm bất động chung của họ ánh xạ {T (t) : t ≥ 0} \ F (T (t)) t≥0 lim = lim sup giới hạn trên lim = lim inf giới hạn dưới PC (x) hình chiếu của x lên tập C X không gian Banach X∗ không gian liên hợp của không gian X 2X tập hợp tất cả các tập con của X tập hợp tất cả các tập con của X ∗ ∗ 2X δ(ǫ) môđun lồi của không gian Banach J ánh xạ đối ngẫu của không gian X Jλ = (I + λA)−1 giải thức của toán tử A 1 Aλ = (I − Jλ ) xấp xỉ Yosida λ h.i giá trị của cặp đối ngẫu hoặc tích vô hướng 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Lý thuyết điểm bất động do L.
Brouwer khởi xướng năm 1912 đến nay đã được hơn 100 năm tuổi. Đó là một chương quan trọng của Giải tích phi tuyến, sâu sắc về lý thuyết, phong phú trong ứng dụng, gắn liền với tên tuổi của các nhà Toán học lớn như: E. Tikhonov, Ky Fan, F. Trong sáu thập kỷ qua, nghiên cứu điểm bất động của lớp ánh xạ không giãn là một trong những chủ đề được quan tâm rộng rãi của giải tích phi tuyến.
Điều này kết nối giữa lý thuyết hình học của không gian Banach cùng với sự liên quan của lý thuyết toán tử đơn điệu và toán tử tăng trưởng. Như ta đã biết nếu ký hiệu X ∗ là không gian đối ngẫu của không gian Banach X, toán tử đa trị A : X → 2X với miền xác định D(A) được gọi là đơn điệu nếu ∗ hx∗ − y ∗ , x − yi ≥ 0 ∀x, y ∈ D(A) và x∗ ∈ A(x), y ∗ ∈ A(y). Toán tử đa trị A : X → 2X được gọi là toán tử đơn điệu cực đại nếu A là ∗ toán tử đơn điệu trên X sao cho với mọi x ∈ X và x∗ ∈ X ∗ thỏa mãn hx∗ − y ∗ , x − yi ≥ 0 ∀y ∈ D(A) và y ∗ ∈ A(y) thì x∗ ∈ A(x). Toán tử đa trị A : X → 2X được gọi là toán tử tăng trưởng nếu ∀x, y ∈ D(A) và x∗ ∈ A(x), y ∗ ∈ A(y) tồn tại j(x − y) ∈ J(x − y) sao cho hx∗ − y ∗ , j(x − y)i ≥ 0.
7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Một trong những sự kiện liên quan giữa toán tử đơn điệu và toán tử tăng trưởng là chúng trùng nhau trong không gian Hilbert. Các tính chất của toán tử đơn điệu và toán tử tăng trưởng là rất quan trọng trong các lĩnh vực như giải tích số, phương trình đạo hàm riêng, giải tích lồi. Điều đặc biệt là dưới vi phân của một hàm lồi là toán tử đơn điệu. Nhắc lại rằng, trong không gian Banach X cho hàm f : X → (−∞, +∞], dưới vi phân của f là toán tử đa trị ∂f : X → 2X được xác định bởi ∗ ∂f (x) := {j ∈ X ∗ : f (y) − f (x) ≥ hy − x, ji ∀y ∈ X} ∀x ∈ X.
Nếu f là nửa liên tục dưới và lồi chính thường trong không gian Banach thực phản xạ thì ∂f là đơn điệu cực đại [28]. Dễ thấy rằng 0 ∈ ∂f (x) nếu và chỉ nếu x=argmin{f (y) : y ∈ X}. Như vậy vấn đề tìm cực tiểu của hàm lồi dẫn đến tìm không điểm của toán tử đơn điệu. Mối quan hệ giữa toán tử đơn điệu và ánh xạ không giãn là dựa trên sự kiện sau: nếu T là ánh xạ không giãn trong không gian Hilbert thì A := I − T là toán tử đơn điệu và tập điểm bất động của ánh xạ không giãn T trùng với tập không điểm của toán tử đơn điệu.
Pazy đưa ra khái niệm giải thức của toán tử đơn điệu trong không gian Banach trong [17]. Họ đã thiết lập các tính chất cơ bản của giải thức và đặc biệt điểm bất động của giải thức liên quan đến không điểm của toán tử đơn điệu. Trong không gian Banach X cho A : X → 2X là toán tử đơn điệu cực đại. Khi đó giải thức Jλ của toán tử A là ánh xạ đơn trị và được xác định theo công thức Jλ = (I + λA)−1 , ∀λ > 0.
Chúng ta biết rằng A−1 0 = F (Jλ ). Hơn nữa, Jλ là ánh xạ không giãn. Suy ra vấn đề tìm không điểm của toán tử đơn điệu cực đại A tương đương với vấn đề tìm điểm bất động của ánh xạ không giãn Jλ. Giữa lớp ánh xạ không giãn và toán tử tăng trưởng là lớp ánh xạ giả co.
Ánh xạ T : X → X trong không gian Banach X được gọi là ánh xạ giả co nếu ∀x, y ∈ X tồn tại j(x − y) ∈ J(x − y) sao cho hT x − T y, j(x − y)i ≤ kx − yk2. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chúng ta biết rằng T là ánh xạ giả co khi và chỉ khi I − T là ánh xạ tăng trưởng. Điều này nghĩa là việc giải một phương trình toán tử tăng trưởng có thể xem xét như là một vấn đề tìm điểm bất động của toán tử giả co. Trong lý thuyết điểm bất động, ngay sau vấn đề tồn tại điểm bất động, là vấn đề xây dựng thuật toán để tìm điểm bất động đó.
Điều này đặc biệt quan trọng trong ứng dụng. Thuật toán đơn giản nhất là phép lặp Picard xác định bởi xn+1 = T xn , n ∈ N0. Phép lặp này có ưu điểm lớn là rất đơn giản và hữu hiệu cho các ánh xạ loại co. Phép lặp Picard nói chung không hội tụ khi T là ánh xạ không giãn.
Để khắc phục điều này M. (1) 2 Phép lặp Krasnoselskij đặc biệt hữu hiệu cho không gian Banach lồi đều. (2) Phép lặp Mann hữu hiệu cho một lớp ánh xạ rộng hơn ánh xạ không giãn, chẳng hạn lớp ánh xạ tựa không giãn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Việt Thông (2015). Phương pháp tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ không gian [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/toan-ung-dung/phuong-phap-tim-diem-bat-dong-chung-cua-mot-ho-anh-xa-khong-gian
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ không gian" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu phương pháp tìm điểm bất động chung cho họ ánh xạ không gian, ứng dụng toán học hiện đại trong giải tích.
Luận án "Phương pháp tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ không gian" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Phương pháp tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ không gian" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ không gian" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Toán Ứng Dụng.
Luận án "Phương pháp tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ không gian" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ không gian" có 101 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp tìm điểm bất động chung của một họ ánh xạ không gian" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.