Động lực phi tuyến và đồng bộ hóa hệ thần kinh - Luận án tiến sĩ Mark Kramer

Luận án tiến sĩ nghiên cứu động lực phi tuyến và đồng bộ hóa hệ thần kinh. Phát triển mô hình toán học phân tích hoạt động điện não và kiểm soát cơn co giật.

Trường ĐH

University of California, Berkeley

Chuyên ngành

Applied Science and Technology

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

218

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Động lực phi tuyến trong hệ thần kinh

Hệ thần kinh hoạt động theo nguyên lý động lực phi tuyến phức tạp. Hoạt động điện của vỏ não người thể hiện các đặc tính phi tuyến đặc trưng. Nghiên cứu sử dụng hai phương pháp chính để phân tích hoạt động này.

Phương pháp đầu tiên áp dụng bảy thước đo ghép nối để phân tích chuỗi thời gian điện não đồ (EEG) và điện vỏ não đồ (ECoG). Các thước đo này giúp phát hiện thay đổi ghép nối do kích thích thính giác và bệnh sa sút trí tuệ gây ra.

Phương pháp thứ hai xây dựng mô hình toán học về hoạt động điện vỏ não trung bình theo không gian. Mô hình này mô phỏng dữ liệu được ghi bởi điện não đồ và điện vỏ não đồ. Kết quả mô phỏng và quan sát từ bốn bệnh nhân người khớp nhau ở hai khía cạnh quan trọng.

Mô hình này phát triển ba phương pháp kiểm soát cơn động kinh thông qua kích thích điện. Nghiên cứu cũng đề xuất cơ chế sinh lý của động kinh và các điểm can thiệp điều trị tiềm năng. Phương trình vi phân phi tuyến mô tả chính xác động lực học của hệ thống này.

1.1. Hệ động lực phi tuyến và não bộ

Vỏ não người tạo ra hoạt động điện có tính phi tuyến cao. Các tế bào thần kinh tương tác tạo nên mạng nơ-ron phức tạp. Mạng này thể hiện các hiện tượng động lực học đa dạng.

Phương trình vi phân phi tuyến mô tả quá trình này. Các mô hình như Hodgkin-Huxley và FitzHugh-Nagumo nắm bắt được bản chất của hoạt động nơ-ron. Những mô hình này giải thích cách tế bào thần kinh phát ra xung điện.

Hệ thống thần kinh có thể chuyển đổi giữa các trạng thái khác nhau. Bifurcation thần kinh đánh dấu những điểm chuyển đổi này. Hỗn loạn trong hệ thần kinh xuất hiện trong một số điều kiện nhất định.

1.2. Dao động thần kinh và điểm hút

Dao động thần kinh là đặc điểm cơ bản của hoạt động não. Các dao động này xuất hiện ở nhiều tần số khác nhau. Chúng phản ánh quá trình xử lý thông tin trong não.

Điểm hút (attractor) mô tả trạng thái ổn định của hệ thần kinh. Hệ thống có xu hướng tiến về các điểm hút này theo thời gian. Các điểm hút khác nhau tương ứng với các trạng thái chức năng khác nhau.

Mô hình FitzHugh-Nagumo đơn giản hóa mô hình Hodgkin-Huxley phức tạp. Nó vẫn giữ được các tính chất động lực học thiết yếu. Mô hình này hữu ích cho phân tích toán học và mô phỏng số.

1.3. Phương trình vi phân mô tả hệ thần kinh

Phương trình vi phân phi tuyến là công cụ chính để mô hình hóa. Các phương trình này nắm bắt động lực học phức tạp của não. Chúng mô tả sự thay đổi điện thế màng tế bào theo thời gian.

Mô hình Hodgkin-Huxley sử dụng bốn phương trình vi phân thường. Mỗi phương trình mô tả một khía cạnh của hoạt động tế bào. Hệ phương trình này tái tạo chính xác xung thần kinh.

Các mô hình trường trung bình mở rộng từ mức tế bào đơn lẻ. Chúng mô tả hoạt động trung bình của quần thể nơ-ron. Cách tiếp cận này phù hợp với dữ liệu điện não đồ.

II. Đồng bộ hóa thần kinh và thước đo ghép nối

Đồng bộ hóa thần kinh đóng vai trò quan trọng trong chức năng não. Các vùng não khác nhau đồng bộ hoạt động để xử lý thông tin. Nghiên cứu này phát triển bảy thước đo để định lượng ghép nối.

Các thước đo này áp dụng cho dữ liệu điện não đồ và điện vỏ não đồ. Chúng phát hiện mức độ đồng bộ giữa các vùng não khác nhau. Phân tích chuỗi thời gian sử dụng kỹ thuật nhúng không gian pha.

Nghiên cứu kiểm tra các thước đo trên dữ liệu mô phỏng trước. Ánh xạ Henon và hệ Rössler ghép nối cung cấp dữ liệu kiểm tra. Sau đó áp dụng cho dữ liệu thực từ bệnh nhân.

Kết quả cho thấy các thước đo phát hiện thay đổi ghép nối hiệu quả. Chúng phân biệt được não khỏe mạnh và não bị sa sút trí tuệ. Kích thích thính giác cũng tạo ra thay đổi ghép nối có thể đo được.

2.1. Tương quan chéo có cửa sổ

Tương quan chéo có cửa sổ (WCC) là thước đo cơ bản nhất. Nó tính toán tương quan giữa hai chuỗi thời gian trong các cửa sổ trượt. Phương pháp này phát hiện ghép nối tuyến tính theo thời gian.

WCC áp dụng cho ánh xạ Henon ghép nối đơn hướng. Kết quả cho thấy tương quan mạnh tại độ trễ bằng không. Ghép nối chỉ xuất hiện trong khoảng thời gian cụ thể.

Phương pháp này đơn giản và dễ tính toán. Tuy nhiên, nó chỉ phát hiện ghép nối tuyến tính. Các ghép nối phi tuyến phức tạp hơn cần thước đo khác.

2.2. Độ kết dính có cửa sổ

Độ kết dính có cửa sổ (WC) phân tích trong miền tần số. Nó đo sự kết dính giữa hai tín hiệu ở các tần số khác nhau. Phương pháp này bổ sung cho phân tích miền thời gian.

WC phát hiện dao động thần kinh đồng bộ. Các vùng não khác nhau dao động cùng tần số khi ghép nối. Kích thích thính giác tạo ra kết dính mạnh ở một số tần số.

Phương pháp này hữu ích cho phân tích dao động não. Nó xác định các băng tần quan trọng cho đồng bộ hóa. Kết quả giúp hiểu cơ chế xử lý thông tin.

2.3. Ứng dụng cho dữ liệu lâm sàng

Các thước đo áp dụng cho hai bộ dữ liệu lâm sàng. Bộ đầu tiên ghi hoạt động vỏ não khi kích thích thính giác. Bộ thứ hai so sánh não khỏe mạnh và não bị sa sút trí tuệ.

Kích thích thính giác tạo ra thay đổi ghép nối rõ rệt. Các thước đo phát hiện tăng đồng bộ sau kích thích. Thay đổi này xuất hiện trong khoảng 30-160 ms.

Sa sút trí tuệ làm giảm ghép nối giữa các vùng não. Các thước đo phân biệt chính xác hai nhóm bệnh nhân. Kết quả có tiềm năng ứng dụng chẩn đoán lâm sàng.

III. Mô hình toán học hoạt động vỏ não

Mô hình toán học mô tả hoạt động điện trung bình của vỏ não. Nó sử dụng phương trình vi phân riêng ngẫu nhiên không thứ nguyên. Mô hình này nắm bắt động lực học không gian và thời gian.

Dữ liệu quan sát đến từ bốn bệnh nhân động kinh. Ghi điện vỏ não đồ trong và ngoài cơn động kinh. Dữ liệu này cung cấp cơ sở để xác thực mô hình.

Mô hình sử dụng phương trình vi phân thường không thứ nguyên đơn giản hóa. Phương pháp này giảm độ phức tạp tính toán. Kết quả mô phỏng vẫn khớp tốt với dữ liệu thực.

Hai khía cạnh quan trọng được so sánh. Thứ nhất là đặc điểm động lực học của cơn động kinh. Thứ hai là sự chuyển đổi giữa trạng thái bình thường và động kinh.

Mô hình cũng mở rộng thành phương trình vi phân riêng ngẫu nhiên. Phiên bản này bao gồm biến động không gian. Nó mô tả lan truyền hoạt động động kinh qua vỏ não.

3.1. Phương trình vi phân thường không thứ nguyên

Mô hình ODE không thứ nguyên đơn giản hóa hệ phức tạp. Nó giữ lại các tính chất động lực học thiết yếu. Phương trình mô tả quần thể nơ-ron kích thích và ức chế.

Tham số Pee kiểm soát cường độ ghép nối kích thích. Thay đổi tham số này tạo ra các trạng thái khác nhau. Hệ thống chuyển từ trạng thái ổn định sang dao động.

Mô phỏng tại Pee = 11.0 cho trạng thái bình thường. Hoạt động điện ổn định với dao động nhỏ. Tại Pee = 548.066, hệ thống cho cơn động kinh. Dao động lớn và không đều xuất hiện.

3.2. Bifurcation và chuyển đổi trạng thái

Bifurcation thần kinh đánh dấu điểm chuyển đổi chất lượng. Hệ thống thay đổi hành vi đột ngột tại các điểm này. Phân tích bifurcation xác định ranh giới giữa các trạng thái.

Mô hình thể hiện nhiều loại bifurcation khác nhau. Mỗi loại tương ứng với cơ chế sinh lý khác nhau. Hiểu các bifurcation này giúp thiết kế can thiệp.

Các điểm bifurcation là mục tiêu tiềm năng cho điều trị. Can thiệp nhỏ tại đây có thể tạo thay đổi lớn. Phương pháp này hiệu quả hơn can thiệp mạnh liên tục.

3.3. Phương trình vi phân riêng ngẫu nhiên

Mô hình SPDE mở rộng ODE bằng thêm không gian. Nó mô tả lan truyền hoạt động qua vỏ não. Phương trình bao gồm số hạng khuếch tán và nhiễu.

Mô phỏng SPDE tái tạo mẫu không gian của động kinh. Hoạt động lan truyền từ vùng này sang vùng khác. Tốc độ lan truyền phụ thuộc vào tham số ghép nối.

Nhiễu ngẫu nhiên mô phỏng biến động sinh lý tự nhiên. Nó làm cho mô hình thực tế hơn. Kết quả cho thấy sự biến thiên giống dữ liệu thực.

IV. Kiểm soát cơn động kinh qua kích thích điện

Nghiên cứu phát triển ba phương pháp kiểm soát động kinh. Mỗi phương pháp sử dụng kích thích điện nhắm mục tiêu khác nhau. Mục tiêu là ngăn chặn hoặc chấm dứt cơn động kinh.

Phương pháp đầu tiên là kiểm soát bifurcation của vỏ não động kinh. Nó điều chỉnh tham số hệ thống để tránh vùng động kinh. Kích thích điện thay đổi ghép nối giữa các quần thể nơ-ron.

Phương pháp thứ hai kiểm soát phương trình vi phán riêng ngẫu nhiên. Nó nhắm vào động lực học không gian của động kinh. Kích thích áp dụng tại các vị trí chiến lược.

Phương pháp thứ ba khám phá các con đường khác dẫn đến động kinh. Nó xác định nhiều cơ chế sinh lý có thể gây cơn. Mỗi cơ chế đòi hỏi chiến lược can thiệp riêng.

Cả ba phương pháp đều được kiểm tra trên mô hình. Kết quả cho thấy khả năng kiểm soát hiệu quả. Nghiên cứu đề xuất các điểm can thiệp cho liệu pháp tương lai.

4.1. Kiểm soát bifurcation vỏ não

Kiểm soát bifurcation thay đổi cấu trúc động lực học. Nó đẩy hệ thống ra khỏi vùng không ổn định. Phương pháp này dựa trên lý thuyết bifurcation.

Kích thích điện điều chỉnh ghép nối kích thích. Nó làm giảm tham số Pee xuống mức an toàn. Hệ thống trở về trạng thái ổn định bình thường.

Phương pháp này yêu cầu hiểu rõ cấu trúc bifurcation. Cần xác định chính xác tham số kiểm soát. Kích thích phải đủ mạnh nhưng không quá mạnh.

4.2. Kiểm soát SPDE ngẫu nhiên

Kiểm soát SPDE nhắm vào động lực học không gian. Nó ngăn lan truyền hoạt động động kinh. Kích thích tạo rào cản cho sự lan truyền.

Phương pháp này áp dụng kích thích tại nhiều vị trí. Các vị trí được chọn dựa trên mẫu lan truyền. Kích thích tạo vùng ức chế xung quanh ổ động kinh.

Hiệu quả phụ thuộc vào thời điểm và vị trí kích thích. Can thiệp sớm dễ kiểm soát hơn. Kích thích đúng vị trí giảm năng lượng cần thiết.

4.3. Các con đường khác gây động kinh

Động kinh có thể phát sinh qua nhiều cơ chế. Mỗi cơ chế tương ứng với con đường sinh lý khác nhau. Nghiên cứu xác định ít nhất ba con đường chính.

Con đường thứ nhất là tăng ghép nối kích thích. Con đường thứ hai là giảm ức chế. Con đường thứ ba là thay đổi hằng số thời gian.

Mỗi con đường đòi hỏi chiến lược can thiệp riêng. Điều trị hiệu quả cần xác định con đường cụ thể. Cách tiếp cận cá nhân hóa tăng khả năng thành công.

V. Mô hình Hodgkin Huxley và FitzHugh Nagumo

Mô hình Hodgkin-Huxley là nền tảng của sinh lý thần kinh tính toán. Nó mô tả chính xác cách tế bào thần kinh tạo xung điện. Mô hình sử dụng bốn phương trình vi phân thường ghép nối.

Các phương trình mô tả điện thế màng và cổng ion. Chúng nắm bắt động lực học của kênh natri và kali. Mô hình tái tạo chính xác hình dạng xung thần kinh.

Mô hình FitzHugh-Nagumo đơn giản hóa Hodgkin-Huxley. Nó chỉ sử dụng hai phương trình thay vì bốn. Đơn giản hóa này giữ lại tính chất động lực học quan trọng.

Cả hai mô hình đều là hệ động lực phi tuyến. Chúng thể hiện bifurcation, dao động, và hỗn loạn. Phân tích toán học của chúng cung cấp hiểu biết sâu sắc.

Các mô hình này là khối xây dựng cho mô hình mạng. Kết nối nhiều đơn vị tạo thành mạng nơ-ron. Mạng này mô phỏng hoạt động tập thể của vỏ não.

5.1. Cấu trúc mô hình Hodgkin Huxley

Mô hình Hodgkin-Huxley có bốn biến trạng thái. Biến đầu tiên là điện thế màng tế bào. Ba biến còn lại mô tả trạng thái cổng ion.

Phương trình điện thế mô tả dòng điện qua màng. Nó bao gồm dòng natri, kali, và rò rỉ. Mỗi dòng có động lực học riêng.

Ba biến cổng điều khiển độ dẫn ion. Chúng thay đổi theo điện thế và thời gian. Động lực học của chúng tạo nên hành vi xung.

5.2. Đơn giản hóa FitzHugh Nagumo

FitzHugh-Nagumo giảm bốn biến xuống hai. Một biến nhanh mô tả kích hoạt. Một biến chậm mô tả phục hồi.

Mô hình này giữ lại tính chất dao động và kích thích. Nó dễ phân tích hơn về mặt toán học. Không gian pha hai chiều dễ hình dung.

Mô hình vẫn thể hiện các hiện tượng quan trọng. Bao gồm bifurcation, chu kỳ giới hạn, và điểm hút. Nó là công cụ tuyệt vời cho giáo dục và nghiên cứu.

5.3. Ứng dụng trong mô hình mạng

Các đơn vị đơn lẻ kết nối thành mạng nơ-ron. Mạng mô phỏng quần thể tế bào thần kinh. Ghép nối giữa các đơn vị tạo hành vi tập thể.

Mạng có thể thể hiện đồng bộ hóa thần kinh. Các đơn vị dao động cùng pha khi ghép nối mạnh. Đồng bộ hóa này quan trọng cho chức năng não.

Mô hình mạng giải thích dữ liệu điện não đồ. Hoạt động trung bình của mạng tương ứng tín hiệu EEG. Cách tiếp cận này kết nối mức vi mô và vĩ mô.

VI. Ứng dụng lâm sàng và hướng nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu có nhiều ứng dụng lâm sàng quan trọng. Các thước đo ghép nối giúp chẩn đoán bệnh não. Chúng phân biệt não khỏe mạnh và não bệnh lý.

Chẩn đoán sa sút trí tuệ được cải thiện qua phân tích ghép nối. Các thước đo phát hiện giảm đồng bộ hóa đặc trưng. Phương pháp này bổ sung cho đánh giá lâm sàng truyền thống.

Mô hình toán học hướng dẫn phát triển liệu pháp động kinh. Ba phương pháp kiểm soát đề xuất có tiềm năng lâm sàng. Chúng có thể dẫn đến thiết bị kích thích não mới.

Kích thích não sâu đã được sử dụng cho Parkinson. Nghiên cứu này mở rộng cách tiếp cận cho động kinh. Kích thích nhắm mục tiêu dựa trên mô hình hiệu quả hơn.

Nghiên cứu tương lai cần xác thực lâm sàng các phương pháp. Thử nghiệm trên động vật và sau đó trên người. Phát triển thiết bị cấy ghép thực tế là mục tiêu cuối cùng.

6.1. Chẩn đoán bệnh não qua ghép nối

Các thước đo ghép nối là công cụ chẩn đoán mới. Chúng định lượng đồng bộ hóa giữa các vùng não. Thay đổi ghép nối chỉ ra bệnh lý.

Sa sút trí tuệ làm giảm ghép nối chức năng. Các vùng não mất khả năng giao tiếp hiệu quả. Thước đo phát hiện sự suy giảm này sớm.

Phương pháp này không xâm lấn và tương đối rẻ. Nó sử dụng dữ liệu điện não đồ thông thường. Tiềm năng ứng dụng sàng lọc đại trà.

6.2. Phát triển liệu pháp kích thích não

Ba phương pháp kiểm soát đề xuất cần thử nghiệm lâm sàng. Chúng dựa trên hiểu biết về cơ chế động kinh. Kích thích nhắm mục tiêu hiệu quả hơn kích thích mù quáng.

Thiết bị kích thích cần phản hồi thời gian thực. Nó phải phát hiện khởi đầu động kinh sớm. Sau đó áp dụng kích thích thích hợp ngay lập tức.

Công nghệ hiện tại đã cho phép thiết bị như vậy. Cảm biến và bộ xử lý đủ nhỏ để cấy ghép. Thuật toán kiểm soát có thể chạy trên chip.

6.3. Hướng nghiên cứu mở rộng

Nghiên cứu tương lai nên mở rộng sang bệnh não khác. Nguyên lý tương tự áp dụng cho Parkinson và rối loạn tâm thần. Mỗi bệnh có đặc điểm động lực học riêng.

Mô hình cần tinh chỉnh với dữ liệu lâm sàng nhiều hơn. Nghiên cứu trên nhiều bệnh nhân cải thiện độ chính xác. Cá nhân hóa mô hình cho từng bệnh nhân tăng hiệu quả.

Tích hợp với kỹ thuật hình ảnh não tiên tiến. Kết hợp EEG, fMRI, và MEG cung cấp thông tin đầy đủ. Cách tiếp cận đa phương thức là tương lai của nghiên cứu não.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ: Nonlinear dynamics and neural systems: Synchronization and modeling

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (218 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Nonlinear dynamics and neural systems: synchronization and modeling by Mark Alan Kramer BA (Oberlin College) 2001 A dissertation submitted in partial satisfaction of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy in Applied Science and Technology in the GRADUATE DIVISION of the UNIVERSITY OF CALIFORNIA, BERKELEY Committee in charge: Professor Andrew J. Szeri, Chair Professor Edgar Knobloch Professor Robert T. Knight Fall 2005 UMI Number: 3210316 Copyright 2005 by Kramer, Mark Alan All rights reserved. UMI Microform 3210316 Copyright 2006 by ProQuest Information and Learning Company.

All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code. ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 The dissertation of Mark Alan Kramer is approved: Chair Date Date Date University of California, Berkeley Fall 2005 Nonlinear dynamics and neural systems: synchronization and modeling Copyright 2005 by Mark Alan Kramer 1 Abstract Nonlinear dynamics and neural systems: synchronization and modeling by Mark Alan Kramer Doctor of Philosophy in Applied Science and Technology University of California, Berkeley Professor Andrew J.

Szeri, Chair We study the electrical activity of the human cortex in two ways. First, we state seven cou- pling measures to analyze electroencephalogram and electrocortiogram time series. We apply these measures to simulated and observed data, and we use the measures to deduce changes in coupling induced by auditory stimuli and produced by dementia. Second, we define a mathematical model of the spatially averaged, mean-field cortical electrical activity recorded by the electroencephalograph and electrocortiograph.

We compare the model results with ictal electrocortical data collected from four human subjects, and we show that the observed and simulated results agree in two important ways. We use the model to develop three methods for controlling seizures through electrical stim- ulation and to suggest the physiological mechanisms — and points of leverage for therapies — of epilepsy. Szeri Dissertation Committee Chair i Contents List of Figures iii List of Tables xviii 1 Introduction 1 2 Coupling measures 7 2.2 Example: Henon map .3 Example: coupled Rössler oscillators .4 Example: Oscillatory Bursts .1 Bursting data versus noise .5 Application: auditory ECoG ERP data.6 Application: discrimination between healthy and demented subjects .1 Clinical Diagnosis and Data Collection .2 Methods of Analysis .2 Observational Data: ECoG Seizure Recordings .3 Model: Dimensionless SPDEs .4 Simulations: Dimensionless ODEs .1 Example: Dimensionless ODES at Pee 11 0  .2 Example: Dimensionless ODEs at Pee 548 066 .5 Simulation: Dimensionless SPDEs .7 Bifurcation control of the seizing cortex .3 Control of stochastic partial differential equations .8 Additional routes to seizure. 169 4 Conclusion 180 Bibliography 184 iii List of Figures 2.1 (a) The electric potential of one ensemble member recorded by one electrode in the ECoG ERP experiment we discuss in detail in Section 2.

The stimulus occurs at t 0 ms. Note the oscillatory burst between 30 ms and 160 ms. The asterisk marks a point on the oscillatory burst. We chose d 3 and τ 10 for illustrative purposes and project the 3-dimensional embedding onto the plane of the page.

The asterisk in this figure corresponds to the asterisk in (a). The five nearest neighbors to this point are marked by triangles. The nearest neighbors are temporally proximal to the fiducial point because the data set is short.2 (a) Ten ensemble members embedded using d 3 and τ 10. The thickest curve is the ensemble member shown in Figures 2.

The other nine en- semble members are difficult to distinguish. The point x k n  is marked with an asterisk. (b) The local neighborhood of the point x k n  . The thickest curve is the the trajectory of xk n.

The point xk n  is marked with an asterisk. The thin curves are trajectories of nine other ensemble members. The nearest ensemble neighbors are marked with triangles.3 (a) The first ensemble members of s k n (solid line) and r k n (dashed line) gener- ated from the unidirectionally coupled non-identical Henon map for 50 s n 200 s. The coupling for 100 s n 150 s is not obvious.

(b) The windowed cross- correlation (WCC) between sk n and rk n. We plot the center time of each window along the horizontal axis, the lag time along the vertical axis, and the value of the cross-correlation in linear greyscale with values greater than 0 8 in black, less than   0 8 in white, and near 0 0 in grey. All WCC figures follow this color scheme   unless otherwise indicated. The WCC reveals a strong correlation between s k n and rk n at zero lag for 100 s n 150 s.

(c) The windowed coherence (WC) be- tween sk n and rk n. We plot the center time of each window along the horizontal axis, the frequency along the vertical axis, and the value of the coherence in linear greyscale with values greater than 0 8 in black and near 0 0 in white. The coher-   ence between sk n and rk n is strong for all frequencies when 100 s n 150 s.4 Computation of the embedding parameters for the time series generated from the unidirectionally coupled non-identical Henon map. (a) The average mutual in- formation (AMI) of the concatenated s k n as a function of time lag.

No relative minimum exists for any lag. (b) The percentage of false nearest neighbors of the concatenated sk n as a function of the embedding dimension. The value asymp- totes to a small, positive number for dimension 4 and greater. This is due to the random initial values of sk n for each ensemble member.5 Synchronization measures applied to the unidirectionally  coupled non-identical  Henon map.

All of the measures are smoothed over a window of size 11 at each time point. All three measures increase during the interval of nonlinear coupling (100 s n 150 s) between the chaotic time series. (b) The time shifted synchronization measure T x n  η y  smoothed over a two-dimensional window of size 11 at each time point. Note that the horizontal and vertical axes show time along ensembles r k n and sk n , respectively.

In the contour plot, there are five evenly spaced contour levels,  ranging from 0. Unless defined otherwise, all T x n  η y  figures follow this grey-scale scheme. The diag- onal line in the figure corresponds to the location of zero time lag. The contour plot shows synchronization occurs with time shift η 0 during the time interval 100 s n 150 s.

(c) The windowed phase synchronization. We plot the center time of each window along the horizontal axis, the phase (in radians) along the vertical axis, and the value of the phase synchronization in linear greyscale, with values greater than 0 1 in black and near 0 0 in white. A region of strong phase synchro-   nization occurs at angles near 0 0 (or equivalently near 2π) for 100 s n 150  s.6 Example data and linear analysis for time series generated from the coupled Rössler oscillators system. The coupling for 40 s t 60 s is not apparent.

(b) The WCC between sk n and rk n. The color scheme is the same as that used to create Figure 2. (c) The WC between sk n and rk n. The color scheme is the same as that used to create Figure 2.7 Computation of the embedding parameters for the time series generated from the coupled Rössler oscillators.

(a) The average mutual information (AMI) of the con- catenated sk n as a function of time lag. The first relative minimum occurs at a lag of 1 s. (b) The percentage of false nearest neighbors of the concatenated s k n as a function of the embedding dimension. The value asymptotes to a small, positive number for dimensions greater than 5.8 Synchronization measures applied to the coupled  Rössler system.

All of the measures are smoothed over  a window of size 11 at each time point. Two of the measures H x n y  and N x n y  decrease during the known interval of moderate coupling between sk n and rk n. (b) The time shifted synchronization measure T x n  η y  smoothed over a two-dimensional window of size 11 at each time point. Note that the horizontal and vertical axes show time along ensembles rk n and sk n , respectively.

The color scheme is the same as in Figure 2. The diagonal line in  the figure corresponds to the location of zero time lag. The region of maximum T x n  η y  begins approximately 4 s above the diagonal. (c) The windowed phase synchronization between s k n and rk n.

The color scheme is the same as that used to create Figure 2. An interval of weak phase synchroniza- tion occurs at angles less than 1 0 radian and near 2π radians for 40 s t 60  s.9 The ensembles of bursting data and noisy data, and the linear coupling measures. The weak oscillatory response in s k n be- tween 100 ms and 150 ms is hidden in the noise. The oscillatory response in ensemble s for 100 ms n 150 ms is apparent.

(c) The WCC between s k n and rk n. The color scheme is the same as that used to create Figure 2. (d) The WC between sk n and rk n. The color scheme is the same as that used to create Figure 2.

We find the WC is near zero for all values of frequency and time. Both linear measures detect no coupling between the two ensembles.10 Synchronization measures applied  to the burst versus  noise system. All three measures  are smoothed  over a window of size 11 ms at each time point. Both H x n y  and N x n y  fluctuate between 0 15  and 0 45 over the entire time interval   and suggest no obvious synchronization be- tween the ensembles, as expected.

S x n y  increases during the interval 100 ms n 140 ms, and therefore suggests an increased synchronization between the en- sembles during  this interval. This incorrect interpretation is a consequence of the k increase in R x n  during the oscillatory burst, as explained in the text. (b) The  time shifted synchronization measure T x n  η y . The plotting and color scheme are the same as that used to create Figure 2.

The T x n  η y  result reveals no coupling between the ensembles. (c) The windowed phase synchronization. The plotting and color scheme are the same as that used to create Figure 2. This measure also reveals no coupling between the ensembles.11 The ensembles of bursting data and the linear coupling measures.

The weak oscillatory responses of both time series are mostly hidden in the noise. The oscillatory bursts, hidden in the single ensemble member pair of (a), are revealed here in the ensemble averaged ERPs. (c) The WCC between s k n and rk n. The color scheme is the same as that used to create Figure 2.

The WCC detects moderate cross-correlation for 130 ms t 140 ms and a time lag near  6 ms. (d) The WC between sk n and rk n. The color scheme is the same as that used to create Figure 2. The WC detect strong coherence between s k n and rk n for 100 ms t 150 ms.12 Synchronization measures applied to the ensembles of bursting data.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Từ khóa và chủ đề nghiên cứu


Câu hỏi thường gặp

Luận án "Động lực phi tuyến và đồng bộ hóa hệ thần kinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu động lực phi tuyến và đồng bộ hóa hệ thần kinh. Phát triển mô hình toán học phân tích hoạt động điện não và kiểm soát cơn co giật.

Luận án "Động lực phi tuyến và đồng bộ hóa hệ thần kinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại University of California, Berkeley. Năm bảo vệ: 2005.

Luận án "Động lực phi tuyến và đồng bộ hóa hệ thần kinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Động lực phi tuyến và đồng bộ hóa hệ thần kinh" thuộc chuyên ngành Applied Science and Technology. Danh mục: Toán Ứng Dụng.

Luận án "Động lực phi tuyến và đồng bộ hóa hệ thần kinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Động lực phi tuyến và đồng bộ hóa hệ thần kinh" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Động lực phi tuyến và đồng bộ hóa hệ thần kinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter