Luận án Tiến sĩ: Phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu

Phương pháp song song giải toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu: nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng hiệu quả trong khoa học dữ liệu.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ toán học

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bài toán đặt không chỉnh và toán tử đơn điệu
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán học tính toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bài toán đặt không chỉnh và toán tử đơn điệu

Luận án tập trung nghiên cứu các phương pháp song song giải quyết các bài toán đặt không chỉnh liên quan đến toán tử đơn điệu. Các bài toán này thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và kinh tế. Hiểu rõ bản chất của chúng là điều cần thiết để phát triển các giải pháp hiệu quả. Tài liệu giới thiệu nền tảng lý thuyết cho việc xử lý những thách thức này, đặc biệt là thông qua việc sử dụng các kỹ thuật tính toán song song. Việc giải các phương trình toán tử đơn điệu là trọng tâm. Các toán tử này được phân tích dưới dạng tổng hoặc hệ các toán tử riêng lẻ. Đặc biệt, tính đơn điệu của các toán tử được xem xét kỹ lưỡng. Đây là một thuộc tính quan trọng đảm bảo sự tồn tại và tính chất của nghiệm. Các vấn đề cốt lõi bao gồm phương trình với toán tử đơn điệu, đặc thù của bài toán đặt không chỉnh, và vai trò của tính toán song song trong giải quyết chúng. Các công cụ và khái niệm cơ bản được trình bày chi tiết. Chúng đặt nền tảng cho việc hiểu sâu hơn các phương pháp được đề xuất sau này.

1.1. Khái niệm cơ bản toán tử đơn điệu và ứng dụng.

Toán tử đơn điệu là một khái niệm trung tâm trong phân tích hàm và tối ưu. Chúng có mặt trong nhiều mô hình toán học thực tế. Ví dụ, trong bài toán biến phân, bài toán bất đẳng thức biến phân, và bài toán tối ưu. Một toán tử F được gọi là đơn điệu nếu hF(x) - F(y), x - yi ≥ 0 với mọi x, y. Đặc tính này giúp đảm bảo sự tồn tại của nghiệm trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, việc giải các phương trình chứa toán tử đơn điệu không phải lúc nào cũng đơn giản. Đặc biệt khi chúng kết hợp với các bài toán đặt không chỉnh. Hiểu rõ hành vi của toán tử đơn điệu là chìa khóa để xây dựng các thuật toán hiệu quả. Các ứng dụng của chúng rất đa dạng, từ vật lý kỹ thuật đến kinh tế lượng. Nghiên cứu sâu về toán tử đơn điệu tạo tiền đề cho việc phát triển các phương pháp giải quyết tối ưu. Việc sử dụng phương pháp song song giúp tăng tốc quá trình này đáng kể.

1.2. Thách thức từ bài toán đặt không chỉnh.

Bài toán đặt không chỉnh (ill-posed problems) là một loại bài toán khó trong toán học ứng dụng. Chúng không thỏa mãn ít nhất một trong ba điều kiện của bài toán đặt chỉnh (well-posed): tồn tại nghiệm, duy nhất nghiệm, và tính liên tục phụ thuộc của nghiệm vào dữ liệu. Điều này có nghĩa là một sự thay đổi nhỏ trong dữ liệu đầu vào có thể dẫn đến sự thay đổi lớn, hoặc thậm chí không xác định, của nghiệm. Bài toán ngược thường là bài toán đặt không chỉnh. Ví dụ điển hình là các bài toán liên quan đến hồi phục ảnh, chẩn đoán y tế, hoặc địa vật lý. Để khắc phục, cần đến các phương pháp chỉnh hóa (regularization). Chỉnh hóa giúp ổn định hóa nghiệm, làm cho bài toán trở nên 'chỉnh' hơn. Mục tiêu là tìm một nghiệm xấp xỉ chấp nhận được. Đồng thời, nó giảm thiểu sự nhạy cảm của nghiệm đối với nhiễu dữ liệu. Luận án này tập trung vào các kỹ thuật chỉnh hóa sử dụng phương pháp song song. Các kỹ thuật này nhằm tăng tốc độ tính toán và cải thiện hiệu quả. Việc giải quyết bài toán đặt không chỉnh đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết toán học vững chắc và khả năng tính toán mạnh mẽ.

II. Phương pháp chỉnh lặp song song cho toán đặt không chỉnh

Các phương pháp chỉnh lặp song song là trọng tâm trong việc giải quyết bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu. Chúng kết hợp ý tưởng chỉnh hóa với sức mạnh của tính toán song song. Mục tiêu là tìm kiếm nghiệm ổn định và hiệu quả. Các thuật toán song song được thiết kế để phân chia công việc tính toán. Điều này giúp tận dụng kiến trúc máy tính đa nhân hoặc cụm máy tính. Phương pháp chỉnh lặp dựa trên việc lặp lại các bước xấp xỉ. Mỗi bước lặp bao gồm một thành phần chỉnh hóa. Thành phần này giúp kiểm soát sự dao động của nghiệm. Đồng thời, nó giảm ảnh hưởng của nhiễu. Luận án khám phá sâu hai loại chính: phương pháp chỉnh lặp ẩn và hiện. Cả hai đều có vai trò quan trọng trong việc ổn định hóa nghiệm. Việc áp dụng tính toán song song cho các phương pháp này mang lại lợi ích đáng kể về thời gian tính toán. Đặc biệt đối với các bài toán lớn và phức tạp. Việc triển khai các thuật toán này yêu cầu sự hiểu biết về lập trình song song và kiến trúc hệ thống.

2.1. Phương pháp chỉnh lặp ẩn song song và dữ liệu.

Phương pháp chỉnh lặp ẩn song song (PIIRM) là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó giải quyết bài toán đặt không chỉnh liên quan đến toán tử đơn điệu. Đặc trưng của PIIRM là việc mỗi bước lặp đòi hỏi giải một bài toán con. Bài toán con này thường chứa toán tử nghịch đảo hoặc giải thức của toán tử. Điều này có thể tốn kém về mặt tính toán. Tuy nhiên, tính chất ẩn của nó thường mang lại sự ổn định tốt hơn cho nghiệm. PIIRM được nghiên cứu cho cả trường hợp dữ liệu chính xác và dữ liệu có nhiễu. Khi dữ liệu chính xác, thuật toán hội tụ nhanh chóng. Đối với dữ liệu có nhiễu, cần có chiến lược chọn tham số chỉnh hóa phù hợp. Điều này đảm bảo ổn định hóa nghiệm và kiểm soát sai số. Việc sử dụng tính toán song song cho phép thực hiện song song các tính toán trong mỗi bước lặp. Điều này giảm đáng kể thời gian xử lý. Nó làm cho PIIRM trở nên khả thi hơn đối với các ứng dụng thực tế.

2.2. Phương pháp chỉnh lặp hiện song song và ưu điểm.

Ngược lại với PIIRM, phương pháp chỉnh lặp hiện song song (PEIRM) đơn giản hơn về cấu trúc. Mỗi bước lặp của PEIRM chỉ yêu cầu các phép tính trực tiếp. Điều này tránh được việc giải các bài toán con phức tạp. Sự đơn giản này giúp giảm chi phí tính toán cho mỗi bước lặp. Nó cũng làm tăng tốc độ thực thi tổng thể. PEIRM cũng được xem xét cho cả dữ liệu chính xác và dữ liệu có nhiễu. Các ưu điểm chính của PEIRM bao gồm dễ triển khai và hiệu quả hơn trên các hệ thống song song. Việc phân chia công việc giữa các bộ xử lý trở nên tự nhiên hơn. Nó tận dụng tối đa lợi thế của kiến trúc song song. Tuy nhiên, cần chú ý đến điều kiện hội tụ và lựa chọn tham số. PEIRM có thể nhạy cảm hơn với việc chọn bước lặp. Nghiên cứu so sánh hiệu suất giữa PIIRM và PEIRM. Các thử nghiệm số cho thấy PEIRM có thể đạt được hiệu suất tốt. Nó đặc biệt phù hợp khi tài nguyên tính toán có hạn. Điều này giúp giải quyết hiệu quả các bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu.

III. Phát triển phương pháp chiếu lặp song song hiệu quả

Ngoài các phương pháp chỉnh lặp, luận án còn khám phá các phương pháp chiếu - lặp song song. Những phương pháp này là một lớp thuật toán mạnh mẽ khác. Chúng được dùng để giải các bài toán với toán tử đơn điệu và các bài toán bất động điểm. Đặc biệt, chúng rất hữu ích trong các không gian Banach và Hilbert. Các phương pháp chiếu thường liên quan đến việc chiếu các điểm lên một tập lồi đóng. Điều này giúp đảm bảo các điều kiện ràng buộc. Đồng thời, nó dần dần tìm được nghiệm của bài toán. Việc kết hợp tính toán song song vào các thuật toán này mang lại những cải tiến đáng kể. Đặc biệt về tốc độ hội tụ và khả năng xử lý các bài toán lớn. Các thuật toán song song này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng bao gồm giải hệ phương trình với toán tử ngược đơn điệu mạnh. Chúng cũng được dùng để tìm điểm bất động chung của họ toán tử không giãn tương đối. Mục tiêu chính là phát triển các thuật toán song song ổn định và hiệu quả. Các thuật toán này phải hoạt động tốt trong nhiều môi trường tính toán khác nhau.

3.1. Các phương pháp chiếu điểm gần kề song song.

Phương pháp chiếu điểm gần kề song song (PPPXPM và PRPXPM) là các thuật toán tiêu biểu. Chúng thuộc lớp các phương pháp chiếu - lặp. Các phương pháp này được phát triển để tìm nghiệm của các bài toán với toán tử đơn điệu. Ý tưởng cốt lõi là sử dụng phép chiếu metric và các phép toán gần kề. Điều này giúp hướng các điểm lặp về phía nghiệm. Việc áp dụng tính toán song song cho phép thực hiện các phép chiếu và tính toán song song. Điều này tăng cường đáng kể tốc độ hội tụ. Các thử nghiệm số đã so sánh hiệu suất của PPPXPM và PRPXPM. Các kết quả cho thấy những phương pháp này đạt được hiệu quả cao. Đặc biệt là khi số bước lặp tăng lên. Chúng cung cấp một giải pháp mạnh mẽ cho việc giải các bài toán phức tạp. Các bài toán này thường không thể giải quyết hiệu quả bằng phương pháp tuần tự. Việc lựa chọn tham số phù hợp là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính ổn định và tốc độ hội tụ của thuật toán.

3.2. Phương pháp chiếu lặp CQ song song trong không gian.

Phương pháp chiếu lặp CQ song song là một hướng nghiên cứu khác. Chúng được áp dụng trong cả không gian Banach và Hilbert. Các phương pháp này tập trung vào việc tìm điểm bất động chung của họ hữu hạn toán tử. Chúng sử dụng kỹ thuật chiếu metric suy rộng. Các thuật toán CQ (ví dụ, CCQM) được thiết kế để tận dụng tính toán song song. Mục đích là để tăng cường hiệu quả. Các phương pháp CQ trong không gian Hilbert thường có những tính chất hội tụ tốt. Tuy nhiên, việc mở rộng chúng sang không gian Banach là một thách thức. Điều này đòi hỏi các khái niệm chiếu suy rộng. Luận án đã so sánh PPPXPM với các phương pháp CQ. Kết quả chỉ ra hiệu suất cạnh tranh về số bước lặp và độ chính xác. Điều này nhấn mạnh tiềm năng của phương pháp chiếu - lặp song song. Chúng rất phù hợp cho việc giải quyết các bài toán phức tạp trong nhiều môi trường toán học. Việc phát triển các thuật toán song song cho những phương pháp này mở ra nhiều cơ hội mới. Chúng giúp giải quyết các vấn đề toán học và kỹ thuật khó.

IV. Giải phương trình toán tử đơn điệu trơn bằng song song

Nghiên cứu cũng mở rộng sang các phương pháp song song giải phương trình với toán tử đơn điệu trơn. Toán tử trơn là những toán tử có tính khả vi. Điều này cho phép áp dụng các phương pháp bậc cao hơn, như phương pháp Newton. Việc sử dụng tính toán song song cho các toán tử này mang lại lợi ích đáng kể. Nó giảm thời gian tính toán cho mỗi bước lặp. Đồng thời, nó cải thiện tốc độ hội tụ tổng thể. Luận án đặc biệt tập trung vào việc phát triển và phân tích phương pháp Newton hiệu chỉnh song song. Phương pháp này tận dụng đạo hàm của toán tử. Điều này giúp hội tụ nhanh hơn so với các phương pháp chỉ sử dụng thông tin bậc nhất. Các thuật toán song song được thiết kế để xử lý các phép tính Jacobian. Chúng bao gồm việc giải hệ phương trình tuyến tính lớn. Các phép tính này thường xuất hiện trong mỗi bước của phương pháp Newton. Việc phân tích kỹ lưỡng về điều kiện hội tụ và tính ổn định là cần thiết. Điều này đảm bảo hiệu quả của các phương pháp được đề xuất.

4.1. Phương pháp Newton hiệu chỉnh song song và hội tụ.

Phương pháp Newton hiệu chỉnh song song (PRNM) là một trong những trọng tâm. Nó được dùng để giải phương trình với toán tử đơn điệu trơn. PRNM là một dạng của phương pháp Newton truyền thống. Tuy nhiên, nó được điều chỉnh để hoạt động hiệu quả trên các hệ thống song song. Đồng thời, nó tích hợp các kỹ thuật chỉnh hóa. Điều này giúp xử lý các trường hợp bài toán đặt không chỉnh. Tốc độ hội tụ của phương pháp Newton thường là bậc hai. Điều này nhanh hơn đáng kể so với các phương pháp bậc nhất. Tuy nhiên, mỗi bước lặp yêu cầu tính toán ma trận Jacobian và giải hệ tuyến tính. Các phép tính này có thể rất tốn kém. Ứng dụng tính toán song song cho phép phân chia các phép tính này. Điều này giảm đáng kể thời gian thực thi. Luận án đã nghiên cứu các điều kiện để PRNM hội tụ. Nó cũng đánh giá tốc độ hội tụ trong các môi trường khác nhau. Sự kết hợp giữa tốc độ hội tụ nhanh và khả năng song song hóa làm cho PRNM trở thành công cụ mạnh mẽ.

4.2. Khảo sát toán tử đơn điệu khả vi cấp hai.

Luận án cũng mở rộng nghiên cứu sang các phương trình toán tử đơn điệu khả vi cấp hai. Việc có thông tin về đạo hàm cấp hai mang lại những lợi thế nhất định. Nó cho phép xây dựng các thuật toán tối ưu hơn. Điều này bao gồm các phương pháp nội suy hoặc các phương pháp bậc cao hơn nữa. Đối với toán tử khả vi cấp hai, các phương pháp Newton có thể được cải tiến. Hoặc, các phương pháp mới có thể được phát triển. Những phương pháp này tận dụng thông tin này. Mục tiêu là đạt được tốc độ hội tụ nhanh hơn và độ chính xác cao hơn. Các thử nghiệm số đã được thực hiện với các toán tử khả vi. Cả trường hợp dữ liệu chính xác và dữ liệu có nhiễu đều được xem xét. Kết quả đã minh họa hiệu quả của phương pháp song song. Đặc biệt, nó hữu ích khi xử lý các bài toán với toán tử có độ trơn cao. Điều này chứng tỏ tiềm năng của các phương pháp song song. Chúng giải quyết các bài toán tối ưu và phương trình toán tử phức tạp.

V. Thử nghiệm số đánh giá hiệu suất tính toán song song

Phần cuối của luận án tập trung vào việc thử nghiệm và đánh giá thực nghiệm. Các phương pháp song song đã được đề xuất được triển khai. Sau đó, chúng được kiểm tra trên nhiều bài toán minh họa. Mục tiêu là đánh giá hiệu suất và tính ổn định của chúng. Các thử nghiệm số đóng vai trò quan trọng. Chúng xác nhận tính đúng đắn và hiệu quả của lý thuyết. Đồng thời, chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của các thuật toán trong thực tế. Các chỉ số hiệu suất quan trọng được đo lường. Chúng bao gồm thời gian chạy, tốc độ tăng tốc (Speedup - Sp), và hiệu suất trung bình trên mỗi CPU (Efficiency - Ep). Việc so sánh các phương pháp song song khác nhau là cần thiết. Nó giúp xác định thuật toán nào phù hợp nhất cho từng loại bài toán. Các kết quả thử nghiệm là bằng chứng cho lợi ích của tính toán song song. Chúng giúp giải quyết các bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu. Đồng thời, chúng chỉ ra các lĩnh vực cần cải tiến.

5.1. Phân tích kết quả thực nghiệm với các thuật toán.

Nhiều thử nghiệm số đã được tiến hành để phân tích các thuật toán song song. Ví dụ, PIIRM và PEIRM đã được so sánh với số lần lặp và sai số tương đương. Kết quả chỉ ra sự khác biệt về hiệu quả và ổn định. Các phương pháp chiếu - lặp như PRPXPM và PPPXPM cũng được đánh giá. Chúng so sánh về số bước lặp nhỏ và lớn, cũng như độ chính xác. Phương pháp Newton hiệu chỉnh song song được kiểm tra với toán tử khả vi cấp hai. Cả dữ liệu chính xác và dữ liệu có nhiễu đều được sử dụng. Bảng kết quả cung cấp các số liệu định lượng. Chúng bao gồm sai số, tổng số bước lặp, và thời gian chạy. Việc phân tích các kết quả này giúp hiểu rõ hơn. Nó giúp hiểu được điểm mạnh và điểm yếu của từng phương pháp. Đặc biệt, nó cho thấy tiềm năng tăng tốc đáng kể khi sử dụng tính toán song song.

5.2. Đánh giá tính ổn định và hiệu suất tính toán song song.

Tính ổn định của nghiệm là một yếu tố quan trọng đối với bài toán đặt không chỉnh. Các thử nghiệm số đã đánh giá khả năng ổn định hóa nghiệm của các phương pháp. Đặc biệt là khi xử lý dữ liệu có nhiễu. Các phương pháp chỉnh hóa đã được chứng minh là hiệu quả. Chúng giảm thiểu sự nhạy cảm của nghiệm với các biến động dữ liệu. Hiệu suất của tính toán song song cũng được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số như Sp (tỷ lệ tăng tốc) và Ep (hiệu suất CPU) đã được tính toán. Kết quả cho thấy các phương pháp song song có thể đạt được tăng tốc đáng kể. Nó phụ thuộc vào kiến trúc hệ thống và số lượng bộ xử lý. Tuy nhiên, cũng có trường hợp kết quả không ổn định. Ví dụ, sai số ra vô hạn ('!NA'). Điều này cho thấy cần phải lựa chọn tham số cẩn thận. Đồng thời, cần tinh chỉnh thuật toán để đạt hiệu suất tối ưu. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về hiệu quả. Nó cũng chỉ ra các giới hạn của phương pháp song song trong việc giải các bài toán phức tạp này.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Mở đầu
1. Kiến thức chuẩn bị
1.1. Khái niệm cơ sở
1.2. Toán tử đơn điệu và phương trình với toán tử đơn điệu
1.3. Bài toán đặt không chỉnh và phương pháp hiệu chỉnh
1.4. Hệ thống máy tính song song và lập trình song song
1.5. Các ví dụ minh họa
2. Phương pháp chỉnh lặp song song
2.1. Phương pháp chỉnh lặp ẩn song song
2.1.1. Trường hợp dữ liệu chính xác
2.1.2. Trường hợp dữ liệu có nhiễu
2.2. Phương pháp chỉnh lặp hiện song song
2.3. Ứng dụng và thử nghiệm số
2.4. Các phương pháp chiếu - lặp song song
2.4.1. Phương pháp chiếu - điểm gần kề song song
2.4.2. Các phương pháp CQ song song trong không gian Banach
2.4.3. Các phương pháp CQ song song trong không gian Hilbert
2.4.4. Thử nghiệm số
2.5. Giải hệ phương trình với toán tử ngược đơn điệu mạnh
3. Tìm điểm bất động chung của họ hữu hạn toán tử không giãn tương đối
3.1. Phương pháp song song giải phương trình với toán tử đơn điệu trơn
3.2. Phương pháp Newton hiệu chỉnh song song và sự hội tụ
3.3. Thử nghiệm số
3.4. Phương trình toán tử đơn điệu khả vi cấp hai
3.5. Thử nghiệm với toán tử khả vi
Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus phương pháp song song giải bài toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu 62 46 30 01

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Cao Văn Chung PHƯƠNG PHÁP SONG SONG GIẢI BÀI TOÁN ĐẶT KHÔNG CHỈNH VỚI TOÁN TỬ ĐƠN ĐIỆU LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Cao Văn Chung PHƯƠNG PHÁP SONG SONG GIẢI BÀI TOÁN ĐẶT KHÔNG CHỈNH VỚI TOÁN TỬ ĐƠN ĐIỆU Chuyên ngành: Toán học Tính toán Mã số: 62 46 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn khoa học: HD1: GS. PHẠM KỲ ANH HD2: GS. NGUYỄN BƯỜNG Hà Nội - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Trang Lời cam đoan. 2 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt.

6 Danh mục các bảng. Kiến thức chuẩn bị. Khái niệm cơ sở. Toán tử đơn điệu và phương trình với toán tử đơn điệu.

Bài toán đặt không chỉnh và phương pháp hiệu chỉnh. Hệ thống máy tính song song và lập trình song song. Các ví dụ minh họa. Phương pháp chỉnh lặp song song.

Phương pháp chỉnh lặp ẩn song song. Trường hợp dữ liệu chính xác. Trường hợp dữ liệu có nhiễu. Phương pháp chỉnh lặp hiện song song.

Ứng dụng và thử nghiệm số. Các phương pháp chiếu - lặp song song. Phương pháp chiếu - điểm gần kề song song. Các phương pháp CQ song song trong không gian Banach.

91 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Các phương pháp CQ song song trong không gian Hilbert. Thử nghiệm số. Giải hệ phương trình với toán tử ngược đơn điệu mạnh 108 3.

Tìm điểm bất động chung của họ hữu hạn toán tử không giãn tương đối. Phương pháp song song giải phương trình với toán tử đơn điệu trơn. Phương pháp Newton hiệu chỉnh song song và sự hội tụ. Thử nghiệm số.

Phương trình toán tử đơn điệu khả vi cấp hai. Thử nghiệm với toán tử khả vi. 136 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 138 Tài liệu tham khảo.

148 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT h·, ·i Tích vô hướng (hoặc tích đối ngẫu) A∗ Toán tử liên hợp của toán tử tuyến tính A argminf (x) (argmaxf (x)) Phần tử cực tiểu (cực đại) hóa phiếm hàm f (x) F (T ) (F̂ (T )) Tập điểm bất động (bất động tiệm cận) của T Gr(F ) Đồ thị của ánh xạ (đa trị) F H Không gian Hilbert JAr := (rA + J)−1 J Giải thức của toán tử (đa trị) đơn điệu A PC Phép chiếu metric lên tập lồi đóng C ⊂ X ΠC Phép chiếu metric suy rộng lên tập lồi đóng C ⊂ X PIIRM (PEIRM) Phương pháp chỉnh lặp ẩn (hiện) song song PEIRMm Phương pháp PEIRM với m bước lặp trong. PRPXPM Phương pháp điểm gần kề hiệu chỉnh song song PPPXPM Phương pháp chiếu - điểm gần kề song song PCQM Phương pháp lai ghép song song CCQM Thuật toán CQ xoay vòng đề xuất trong [54] PRNM Phương pháp song song dạng Newton U s (J := U 2 ) Ánh xạ đối ngẫu (ánh xạ đối ngẫu chuẩn tắc) X, X ∗ Không gian Banach X và không gian đối ngẫu của nó x† Nghiệm chuẩn nhỏ nhất (hoặc x0 -chuẩn nhỏ nhất) x∗n Nghiệm phương trình hiệu chỉnh A(x) + αn x = 0 TOL(RT OL = T OL/kx† k) Sai số (Sai số tương đối tính theo %) RAT Tỷ số giữa sai số tuyệt đối và αn : RAT = T OL/αn !NA Kết quả chạy số không ổn định - sai số ra vô hạn nmax Tổng số bước lặp Tp (Ts ) Thời gian chạy (giây) khi chạy song song (tuần tự) Sp = Ts /Tp (Ep = Sp /N ) Tỷ lệ tăng tốc độ (Hiệu suất trung bình mỗi CPU) 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các bảng Chương 2.1 So sánh PIIRM & PEIRM với cùng số lần lặp .2 So sánh PIIRM & PEIRM với cùng sai số .3 So sánh PIIRM khi chạy song song & tuần tự .4 PIIRM với dữ liệu có nhiễu .1 So sánh PRPXPM & PPPXPM với số bước lặp nhỏ .2 So sánh PRPXPM & PPPXPM với số bước lặp lớn .3 So sánh PPPXPM & CQ với cùng số bước lặp .4 So sánh PPPXPM & CQ với cùng độ chính xác .1 αn lớn & dữ liệu chính xác - Toán tử khả vi cấp 2 .2 Số bước lặp n lớn & dữ liệu chính xác - Toán tử khả vi cấp 2 .3 αn lớn & dữ liệu có nhiễu - Toán tử khả vi cấp 2 .4 Số bước lặp n lớn & dữ liệu có nhiễu - Toán tử khả vi cấp 2 .5 αn lớn & dữ liệu chính xác - Toán tử khả vi .6 Số bước lặp n lớn & dữ liệu chính xác - Toán tử khả vi .7 Thử nghiệm với dữ liệu có nhiễu - Toán tử khả vi. 135 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mở đầu Luận án này nghiên cứu các phương pháp song song giải hệ phương trình toán tử Ai (x) := Fi (x) − fi = 0, i = 1, N (1) hoặc phương trình với toán tử phân rã được thành tổng các toán tử N X N X A(x) := Ai (x) = (Fi (x) − fi ) = 0. (2) i=1 i=1 Ở đây các toán tử Fi : X → Y , phần tử fi ∈ Y đã cho; với X là không gian Banach và Y = X ∗ - không gian đối ngẫu của X, hoặc X là không gian Hilbert và Y = X.

Hơn nữa, trong luận án này ta xét các toán tử Fi có tính đơn điệu, tức là với mọi x, y ∈ X ta có hFi (x) − Fi (y), x − yi ≥ 0. Trường hợp X là không gian Banach, ta ký hiệu hf, xi := f (x) với mọi x ∈ X, f ∈ X ∗. Các vấn đề được nghiên cứu trong luận án liên quan đến phương trình với toán tử đơn điệu, bài toán đặt không chỉnh và tính toán song song. Phương trình với toán tử đơn điệu thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật cũng như kinh tế xã hội.

Ví dụ trong xử lý ảnh, người ta cần khôi phục hình ảnh đối tượng ban đầu từ các hình chiếu của nó. Điều này có thể đưa về việc giải một hệ phương trình dạng Fi (x) = fi , trong đó các toán tử Fi là đơn điệu. Bài toán khôi phục ảnh nói trên và một số vấn đề thực tế khác dẫn đến bài toán chấp nhận lồi. Ở đó ta cần tìm hình chiếu của một phần tử lên giao của một số tập lồi (xem [27]).

Đây là một trường hợp của bài toán tìm điểm bất động chung của một họ các toán tử không giãn Fi trong không gian Hilbert, tương đương với việc giải hệ phương trình với các toán tử đơn điệu Ai (x) := x − Fi (x) = 0. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Một số vấn đề thực tế khác lại dẫn đến việc tìm cực trị không ràng buộc của một họ hữu hạn các phiếm hàm lồi, trơn. Bài toán này cũng sẽ đưa đến hệ phương trình dạng (1) với toán tử đơn điệu. Trong khi đó, một số mô hình kinh tế dẫn đến một dạng bài toán gọi là bài toán bù (xem [2,22]).

Bài toán này, trong một số trường hợp, có thể chuyển về việc giải phương trình với toán tử đơn điệu. Một số mô hình ứng dụng trong cơ học lượng tử, lý thuyết lọc. cũng dẫn tới các bài toán dạng (2), với Fi được xây dựng từ các toán tử vi phân (ví dụ, toán tử Laplace ∆ hoặc div của một hàm theo toán tử ∇) sao cho A là toán tử đơn điệu (xem [4, 77]). Một bài toán khác gọi là nhận dạng tham số đa dữ liệu, xuất hiện nhiều trong các lĩnh vực y dược, sinh học phân tử.

cũng có thể đưa về dạng phương trình (2) với toán tử đơn điệu (xem [26, 69]). Ngoài ra, trong nhiều lĩnh vực khoa học kỹ thuật và toán học tính toán, ta phải giải phương trình dạng F x = f , trong đó F toán tử tuyến tính xác định không âm. Đây cũng là một bài toán dạng (1). Vì khả năng ứng dụng rộng rãi như vậy nên phương trình với toán tử đơn điệu đã được nghiên cứu rất nhiều.

Những kết quả định tính cho lớp toán tử này đã được nhiều nhà toán học như H. Browder đã chỉ ra một số tính chất quan trọng của toán tử đơn điệu cực đại, cũng như tìm ra mối liên hệ giữa phương trình với toán tử đơn điệu và bất đẳng thức biến phân. Tính chất đơn điệu cực đại, bức và một số đặc điểm khác của toán tử dạng cA + J, trong đó J là ánh xạ đối ngẫu chuẩn tắc, còn c > 0, A là toán tử đơn điệu được chỉ ra trong [20, 58, 62]. Lớp toán tử đơn điệu cực đại dạng A+αJ và mối liên hệ với dưới vi phân của các phiếm hàm lồi, cũng như các toán tử đơn điệu dạng thế năng đã được nghiên cứu trong [6, 7, 14–17, 36, 46, 59, 63, 74, 84, 85, 87].

Như đã biết, bài toán F (x) = f (3) với F là toán tử đơn điệu, nếu không có thêm giả thiết gì về toán tử F , thường là đặt không chỉnh (xem [1, 2, 4, 20, 76, 77]). Khái niệm về tính đặt chỉnh được J. Hadamard định nghĩa như sau (xem [86]): Nếu (a) ∀f ∈ Y 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Khi ít nhất một trong ba điều kiện trên không thỏa mãn, ta nói bài toán là đặt không chỉnh (ill-posed problem hay incorrectly-posed problem).

Lúc đó việc giải số bài toán sẽ rất khó khăn vì các sai số nhỏ trong dữ liệu hoặc trong quá trình giải số trên máy tính có thể dẫn tới sự sai lệch rất lớn của kết quả. Những nhà khoa học đã có công đặt nền móng cho lý thuyết bài toán đặt không chỉnh phải kể đến A. Cũng vì ý nghĩa quan trọng của lý thuyết bài toán đặt không chỉnh, nhiều nhà khoa học thế giới đã đi sâu nghiên cứu và đề xuất các phương pháp giải lớp bài toán dạng này, như I. Do tính không ổn định của dạng bài toán này mà người ta phải sử dụng các phương pháp ổn định hóa để giải nó, gọi là các phương pháp hiệu chỉnh (còn gọi là chỉnh hóa, hay chính quy hóa - regularization).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cao Văn Chung (2012). Phương pháp song song giải toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/toan-ung-dung/phuong-phap-song-song-giai-bai-toan-dat-khong-chinh-voi-toan-tu-don-dieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phương pháp song song giải toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phương pháp song song giải toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu: nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng hiệu quả trong khoa học dữ liệu.

Luận án "Phương pháp song song giải toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Phương pháp song song giải toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phương pháp song song giải toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" thuộc chuyên ngành Toán học Tính toán. Danh mục: Toán Ứng Dụng.

Luận án "Phương pháp song song giải toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phương pháp song song giải toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phương pháp song song giải toán đặt không chỉnh với toán tử đơn điệu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter