Luận án tiến sĩ toán học: Bài toán tìm bao lồi tập hữu hạn điểm hoặc hình tròn tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu bài toán tìm bao lồi của tập hữu hạn các điểm hoặc hình tròn, đề xuất phương pháp giải quyết hiệu quả và ứng dụng trong thực tế.

Chuyên ngành
Toán Ứng Dụng
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

121

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Bài toán bao lồi: Tập điểm và hình tròn trong hình học tính toán.
Số trang:
121 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Ứng Dụng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Bài toán bao lồi Tập điểm và hình tròn trong hình học tính toán

Bài toán tìm bao lồi là một khái niệm cơ bản và thiết yếu trong hình học tính toán. Nó liên quan đến việc xác định hình dạng lồi nhỏ nhất có thể chứa một tập hợp các đối tượng cho trước. Các đối tượng này có thể là tập hợp điểm rời rạc trong mặt phẳng hoặc tập hợp các hình tròn. Bao lồi không chỉ là một vấn đề lý thuyết mà còn có nhiều ứng dụng thực tiễn quan trọng trong khoa học máy tính, kỹ thuật, và nhiều lĩnh vực khác. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển và cải tiến các thuật toán hiệu quả nhằm giải quyết bài toán bao lồi cho cả tập điểm và tập hình tròn. Mục tiêu chính là tối ưu hóa hiệu suất của các thuật toán hiện có, từ đó giảm đáng kể thời gian và tài nguyên tính toán cần thiết. Sự cải tiến này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng hơn của bao lồi trong các hệ thống đòi hỏi hiệu suất cao, chẳng hạn như đồ họa máy tính, nhận dạng mẫu, và robot học. Việc hiểu rõ và tối ưu hóa các phương pháp tìm bao lồi là trọng tâm của luận án, hướng tới cung cấp các giải pháp mạnh mẽ và hiệu quả cho các bài toán phức tạp.

1.1. Khái niệm bao lồi và ý nghĩa trong hình học tính toán.

Bao lồi của một tập hợp đối tượng S được định nghĩa là tập hợp lồi nhỏ nhất chứa S. Đối với một tập hợp hữu hạn các điểm, bao lồi thường là một đa giác lồi mà các đỉnh của nó là một số điểm từ tập S. Hình học tính toán coi bài toán tìm bao lồi là một trong những bài toán nền tảng, cung cấp cơ sở cho việc phát triển nhiều thuật toán phức tạp hơn trong lĩnh vực này. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của bao lồi giúp giải quyết hiệu quả các vấn đề quan trọng như phân loại dữ liệu, nhận dạng mẫu, và xử lý đồ họa máy tính. Các thuật toán bao lồi điểm kinh điển như Graham Scan và Jarvis March là những ví dụ điển hình cho cách tiếp cận bài toán này.

1.2. Phân loại bài toán Bao lồi điểm và bao lồi hình tròn.

Bài toán bao lồi được phân loại rõ ràng dựa trên bản chất của các đối tượng đầu vào. Dạng phổ biến nhất là bao lồi điểm, nơi các đối tượng là một tập hợp các điểm rời rạc trong không gian Euclid. Các thuật toán bao lồi truyền thống chủ yếu được thiết kế và tối ưu hóa cho bài toán này. Tuy nhiên, bài toán bao lồi hình tròn lại phức tạp hơn đáng kể. Trong trường hợp này, các đối tượng đầu vào là các hình tròn với bán kính và vị trí khác nhau. Bao lồi của một tập hợp hình tròn có thể là một đa giác cong hoặc một vùng bị giới hạn bởi các đoạn thẳng và các cung tròn. Luận án này tập trung vào cả hai dạng bài toán, mục tiêu là đưa ra các giải pháp toàn diện và hiệu quả, vượt qua những thách thức riêng biệt của từng loại đối tượng.

1.3. Ứng dụng rộng rãi của bài toán bao lồi trong các lĩnh vực.

Bao lồi có ứng dụng đa dạng và rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ. Trong đồ họa máy tính, bao lồi được sử dụng để phát hiện va chạm giữa các vật thể và tối ưu hóa quá trình hiển thị. Trong phân tích dữ liệu, nó giúp xác định ranh giới của các cụm dữ liệu, hỗ trợ trong việc phân tích thống kê và khai thác dữ liệu. Trong lĩnh vực robot học, bao lồi đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch quỹ đạo cho robot và tránh chướng ngại vật một cách hiệu quả. Ngành công nghiệp sản xuất sử dụng bao lồi để tối ưu hóa việc cắt vật liệu, giảm thiểu lãng phí. Trong nghiên cứu hoạt động, bao lồi hỗ trợ quy hoạch vị trí tối ưu cho các cơ sở. Những ứng dụng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu và phát triển các thuật toán bao lồi hiệu quả và linh hoạt.

II. Tối ưu hóa thuật toán bao lồi điểm Cải thiện hiệu suất tính toán

Các thuật toán bao lồi điểm truyền thống, mặc dù đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, thường gặp phải vấn đề về hiệu suất khi xử lý các bộ dữ liệu lớn hoặc phức tạp. Luận án này tập trung vào việc cải thiện đáng kể hiệu suất của các thuật toán bao lồi điểm hiện có, như thuật toán Quickhull và thuật toán Jarvis March (hay còn gọi là thuật toán gói quà). Mục tiêu chính là giảm độ phức tạp thuật toán và tối ưu hóa thời gian thực thi. Các phương pháp tối ưu hóa bao gồm việc cải tiến cấu trúc thuật toán cốt lõi, sử dụng các kỹ thuật tiền xử lý dữ liệu hiệu quả, và áp dụng các chiến lược chia để trị thông minh. Điều này giúp các thuật toán này hoạt động nhanh hơn và đáng tin cậy hơn, đặc biệt quan trọng khi phải đối mặt với các tập hợp điểm rất lớn. Kết quả là giảm đáng kể chi phí tính toán, cho phép ứng dụng bao lồi điểm trong các kịch bản thực tế đòi hỏi hiệu năng cao.

2.1. Cải tiến thuật toán Quickhull Giảm phép tính orient.

Thuật toán Quickhull là một trong những thuật toán bao lồi điểm phổ biến nhất, dựa trên nguyên tắc mạnh mẽ của phương pháp chia để trị. Nó hoạt động theo một cách tương tự như thuật toán QuickSort, phân chia bài toán lớn thành các bài toán nhỏ hơn. Một trong những hạn chế chính của Quickhull truyền thống là số lượng lớn các phép tính orient (kiểm tra hướng) cần thiết để xác định vị trí tương đối của một điểm so với một đường thẳng. Các cải tiến được đề xuất trong luận án này tập trung vào việc giảm thiểu đáng kể số lần thực hiện phép tính orient. Điều này đạt được thông qua việc sử dụng vector định hướng hiệu quả hơn. Kỹ thuật này cho phép loại bỏ nhanh chóng các điểm không thuộc bao lồi. Qua đó, làm cho thuật toán Quickhull trở nên nhanh hơn, hiệu quả hơn và ít tốn kém hơn về mặt tính toán.

2.2. Kỹ thuật miền hạn chế Nâng cao hiệu quả thuật toán gói quà.

Thuật toán Jarvis March, còn được biết đến với tên gọi thuật toán gói quà, là một phương pháp xác định các đỉnh của bao lồi một cách tuần tự, từng bước một. Hiệu quả của Jarvis March phụ thuộc trực tiếp vào số lượng điểm nằm trên bao lồi (h). Để tăng tốc độ của thuật toán này, luận án giới thiệu và phát triển kỹ thuật miền hạn chế. Kỹ thuật này hoạt động bằng cách giới hạn không gian tìm kiếm cho điểm tiếp theo trên bao lồi. Một 'miền hạn chế tốt nhất' được xác định một cách thông minh. Điều này giúp loại bỏ nhiều điểm không cần thiết khỏi quá trình xét duyệt ở mỗi bước. Từ đó, giảm đáng kể thời gian tìm kiếm và lựa chọn đỉnh tiếp theo của bao lồi. Kỹ thuật này tối ưu hóa việc duyệt các điểm, làm cho thuật toán gói quà trở nên cạnh tranh hơn với các phương pháp khác.

2.3. Tiền xử lý dữ liệu Chia nhỏ bài toán để tăng tốc độ.

Tiền xử lý dữ liệu đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong việc tăng tốc độ và hiệu quả của các thuật toán bao lồi điểm. Bước này thường bao gồm việc xác định nhanh chóng các điểm cực biên ban đầu, chẳng hạn như các điểm có tọa độ x hoặc y tối thiểu/tối đa. Sau đó, tập hợp điểm được chia nhỏ thành các nhóm quản lý được thông qua kỹ thuật chia để trị. Các điểm nằm bên trong tứ giác tạo bởi bốn điểm cực (ví dụ: điểm có x nhỏ nhất, x lớn nhất, y nhỏ nhất, y lớn nhất) có thể được loại bỏ ngay lập tức mà không cần xử lý thêm. Điều này giúp giảm đáng kể kích thước của tập dữ liệu cần được xử lý bởi các bước tính toán chính của thuật toán. Khi kết hợp với việc sử dụng vector định hướng và các cải tiến khác, hiệu suất tổng thể của thuật toán bao lồi được cải thiện một cách đáng kể, làm cho chúng phù hợp hơn cho các tập dữ liệu lớn.

III. Thuật toán QuickhullDisk Bao lồi cho tập hợp hình tròn

Bài toán tìm bao lồi cho tập hợp hình tròn đặt ra những thách thức phức tạp hơn đáng kể so với bài toán bao lồi điểm truyền thống. Nó đòi hỏi một phương pháp tiếp cận hoàn toàn mới, phải tính đến bản chất hình học của các đối tượng hình tròn. Luận án này giới thiệu một thuật toán mới đột phá mang tên QuickhullDisk. Thuật toán này được phát triển đặc biệt để tìm bao lồi của một tập hợp hữu hạn các hình tròn một cách hiệu quả. QuickhullDisk mở rộng các ý tưởng cốt lõi từ thuật toán Quickhull truyền thống, nhưng được điều chỉnh và thích nghi một cách tinh vi để xử lý các đối tượng không phải là điểm. Thuật toán cung cấp một giải pháp hiệu quả, đáng tin cậy và có khả năng mở rộng. Mục tiêu là giải quyết những thách thức tính toán phát sinh từ việc xử lý các đối tượng hình tròn, đưa ra một công cụ mạnh mẽ cho hình học tính toán.

3.1. Giới thiệu QuickhullDisk Giải pháp mới cho tập hình tròn.

QuickhullDisk là một thuật toán tiên tiến dựa trên nguyên lý chia để trị, hoạt động tương tự như Quickhull cho các tập hợp điểm. Tuy nhiên, nó điều chỉnh các bước tính toán và logic để xử lý hiệu quả các hình tròn thay vì các điểm. Thuật toán xác định các cặp hình tròn tiếp tuyến với bao lồi, sau đó đệ quy xử lý các hình tròn còn lại. Một khái niệm quan trọng được phát triển là sự định hướng cho các hình tròn trong không gian R2. Khái niệm này giúp xác định vị trí tương đối của các hình tròn và các tiếp tuyến chung của chúng. Việc này cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng bao lồi. QuickhullDisk cung cấp một cách tiếp cận có hệ thống và hiệu quả, giải quyết bài toán bao lồi cho tập hợp hình tròn một cách trực quan và mạnh mẽ, tạo ra một đột phá trong lĩnh vực này.

3.2. Sự đúng đắn của thuật toán Đảm bảo kết quả chính xác.

Tính đúng đắn và độ tin cậy của thuật toán QuickhullDisk được chứng minh thông qua một phân tích toán học chi tiết. Thuật toán đảm bảo rằng bao lồi được tìm thấy là chính xác, nghĩa là nó chứa tất cả các hình tròn trong tập hợp đầu vào. Đồng thời, bao lồi đó phải là hình lồi nhỏ nhất theo định nghĩa. Các bước của thuật toán được thiết kế một cách cẩn thận để duy trì tính lồi của hình dạng kết quả ở mọi giai đoạn. Mỗi hình tròn trong tập hợp đầu vào đều được xét đến một cách kỹ lưỡng. Các trường hợp đặc biệt, chẳng hạn như hình tròn trùng lặp hoặc hình tròn hoàn toàn nằm bên trong một hình tròn khác, cũng được xử lý một cách đúng đắn. Việc này đảm bảo tính toàn vẹn và độ chính xác của kết quả cuối cùng, giúp QuickhullDisk trở thành một công cụ đáng tin cậy.

3.3. So sánh hiệu quả QuickhullDisk với các phương pháp khác.

Hiệu quả của thuật toán QuickhullDisk được đánh giá một cách toàn diện bằng cách so sánh với các thuật toán bao lồi hình tròn khác đã biết. Mặc dù bài toán bao lồi hình tròn ít phổ biến hơn bài toán bao lồi điểm, một số phương pháp đã được đề xuất trước đó. QuickhullDisk thể hiện hiệu suất cạnh tranh vượt trội, đặc biệt khi xử lý các tập dữ liệu hình tròn lớn. Lợi thế của QuickhullDisk nằm ở việc giảm thiểu các phép tính hình học phức tạp và tối ưu hóa cấu trúc dữ liệu. Cấu trúc chia để trị của nó giúp thuật toán có khả năng mở rộng tốt hơn khi số lượng hình tròn tăng lên. Phân tích thực nghiệm và lý thuyết khẳng định QuickhullDisk là một đóng góp quan trọng trong hình học tính toán. Nó cải thiện đáng kể khả năng giải quyết bài toán bao lồi cho tập hợp hình tròn, mở ra nhiều ứng dụng mới.

IV. Độ phức tạp thuật toán Đánh giá hiệu quả các giải pháp bao lồi

Đánh giá độ phức tạp thuật toán là một bước thiết yếu và không thể thiếu trong lĩnh vực hình học tính toán. Nó cho phép định lượng và xác định hiệu quả thực sự của một giải pháp bao lồi. Luận án này tiến hành phân tích kỹ lưỡng độ phức tạp của các thuật toán được đề xuất, bao gồm cả các cải tiến cho bao lồi điểm và thuật toán QuickhullDisk cho bao lồi hình tròn. Mục tiêu là hiểu rõ hiệu suất của chúng trong các tình huống khác nhau, từ các trường hợp lý tưởng đến các trường hợp xấu nhất. Việc này bao gồm đánh giá độ phức tạp trong trường hợp xấu nhất, độ phức tạp trung bình, và phân tích theo phương pháp smoothed analysis. Phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về khả năng mở rộng của thuật toán, giúp xác định giới hạn hoạt động và tính khả thi trong các ứng dụng thực tế.

4.1. Phân tích độ phức tạp trong trường hợp xấu nhất.

Độ phức tạp trong trường hợp xấu nhất của một thuật toán bao lồi là một chỉ số quan trọng, cho biết giới hạn trên của thời gian chạy mà thuật toán có thể yêu cầu. Đây là một thước đo đáng tin cậy về độ ổn định và hiệu suất trong mọi tình huống. Các thuật toán bao lồi điểm truyền thống, như Graham Scan hoặc Jarvis March, thường có độ phức tạp O(n log n) hoặc O(nh) trong trường hợp xấu nhất, trong đó n là số điểm và h là số đỉnh trên bao lồi. Đối với thuật toán Quickhull, trường hợp xấu nhất lý thuyết có thể đạt O(n^2), mặc dù trong thực tế thường nhanh hơn. Các cải tiến thuật toán bao lồi điểm được đề xuất trong luận án giúp giảm thiểu khả năng xảy ra các trường hợp xấu nhất này. Phân tích này cũng được áp dụng một cách cẩn thận cho thuật toán QuickhullDisk, giúp định lượng giới hạn hiệu suất của giải pháp này đối với tập hợp hình tròn.

4.2. Đánh giá độ phức tạp trung bình và smoothed analysis.

Ngoài phân tích độ phức tạp trong trường hợp xấu nhất, việc đánh giá độ phức tạp trung bình cung cấp một cái nhìn thực tế và khách quan hơn về hiệu suất của thuật toán. Độ phức tạp trung bình thường thấp hơn đáng kể so với trường hợp xấu nhất, phản ánh hiệu quả của thuật toán trên các bộ dữ liệu ngẫu nhiên hoặc điển hình. Hơn nữa, luận án còn sử dụng smoothed analysis, một phương pháp phân tích mới hơn và ngày càng được ưa chuộng. Smoothed analysis xem xét hiệu suất của thuật toán khi dữ liệu đầu vào bị nhiễu nhẹ, thay vì hoàn toàn ngẫu nhiên hoặc hoàn toàn xấu nhất. Phương pháp này thường cho kết quả lạc quan hơn và phù hợp hơn với các ứng dụng thực tế, nơi dữ liệu thường không hoàn hảo. Phân tích smoothed analysis cho thấy QuickhullDisk và các cải tiến bao lồi điểm duy trì hiệu suất tốt, ngay cả khi đối mặt với dữ liệu có nhiễu.

4.3. Ý nghĩa của việc phân tích độ phức tạp trong hình học tính toán.

Việc phân tích độ phức tạp thuật toán có ý nghĩa sống còn trong hình học tính toán và phát triển phần mềm. Nó không chỉ giúp các nhà nghiên cứu và phát triển lựa chọn thuật toán bao lồi phù hợp nhất mà còn định hình các quyết định thiết kế. Lựa chọn này dựa trên các yêu cầu cụ thể về hiệu suất, quy mô dữ liệu và tài nguyên hệ thống. Một thuật toán với độ phức tạp thấp hơn có thể xử lý lượng dữ liệu lớn hơn trong thời gian ngắn hơn, giảm đáng kể thời gian chờ đợi và tăng năng suất. Phân tích này cũng định hướng cho việc phát triển các thuật toán bao lồi mới, thúc đẩy sự tìm kiếm những cấu trúc dữ liệu và kỹ thuật tối ưu hóa tiên tiến hơn. Cuối cùng, nó đảm bảo rằng các giải pháp được triển khai không chỉ đúng đắn về mặt logic mà còn hiệu quả về mặt tính toán trong môi trường thực tế.

V. Ứng dụng thực tiễn bao lồi Giải quyết bài toán tối ưu

Bài toán tìm bao lồi không chỉ giới hạn ở phạm vi lý thuyết trong hình học tính toán mà còn sở hữu vô số ứng dụng thực tiễn quan trọng. Đặc biệt, nó được sử dụng rộng rãi và hiệu quả trong việc giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp. Bao lồi cung cấp một khuôn khổ hình học mạnh mẽ để phân tích dữ liệu không gian và hỗ trợ việc ra quyết định. Nó đóng vai trò then chốt trong việc xác định các vị trí tối ưu, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, và quy hoạch không gian một cách hiệu quả. Nghiên cứu này khám phá cách các thuật toán bao lồi điểm, đặc biệt là các phiên bản được cải tiến, có thể được áp dụng để giải quyết một số vấn đề thực tế quan trọng. Việc tích hợp các thuật toán bao lồi hiệu quả giúp cải thiện đáng kể chất lượng và tốc độ của các giải pháp tối ưu hóa.

5.1. Xác định vị trí tối ưu Một ứng dụng trọng tâm của bao lồi.

Trong nhiều lĩnh vực khác nhau, việc xác định vị trí tối ưu cho một đối tượng hoặc cơ sở là một bài toán quan trọng hàng đầu. Ví dụ điển hình bao gồm việc tìm vị trí tốt nhất để đặt một nhà kho, xây dựng một trạm phát sóng di động, hoặc thiết lập một trung tâm dịch vụ khách hàng. Bao lồi điểm có thể đóng vai trò then chốt trong việc thu hẹp khu vực tìm kiếm các vị trí khả thi một cách hiệu quả. Các điểm cực biên của bao lồi thường đại diện cho các giới hạn địa lý hoặc phân bố của các điểm dữ liệu quan trọng. Bằng cách phân tích bao lồi, một vùng lồi được tạo ra, vùng này chứa tất cả các điểm quan tâm. Từ đó, quá trình tìm kiếm điểm tối ưu dựa trên các tiêu chí nhất định trở nên hiệu quả và nhanh chóng hơn, giảm thiểu thời gian và chi phí.

5.2. Các tính chất và thuật toán giải quyết bài toán ứng dụng.

Các bài toán xác định vị trí tối ưu thường dựa trên việc khai thác các tính chất hình học đặc trưng của bao lồi. Các thuật toán chuyên biệt được phát triển để tận dụng những tính chất này, ví dụ như tìm điểm 'trung tâm' trong bao lồi. Điểm trung tâm này có thể là trọng tâm hình học, hay một điểm thỏa mãn tiêu chí khoảng cách tối thiểu đến tất cả các đỉnh của bao lồi. Việc sử dụng các thuật toán bao lồi điểm cải tiến, đã được tối ưu hóa về hiệu suất, giúp tăng tốc đáng kể toàn bộ quá trình này. Các thuật toán này không chỉ nhanh chóng tạo ra bao lồi mà còn tích hợp các phương pháp tối ưu hóa để tìm ra vị trí mong muốn một cách chính xác. Điều này mang lại hiệu quả cao trong việc giải quyết các bài toán tối ưu phức tạp trong thực tế.

5.3. Tiềm năng mở rộng ứng dụng bao lồi trong công nghiệp.

Ngoài các ứng dụng hiện có và được nghiên cứu trong luận án, bao lồi còn có tiềm năng mở rộng ứng dụng vô cùng lớn trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Trong lĩnh vực sản xuất, bao lồi có thể được sử dụng để tối ưu hóa việc sắp xếp các linh kiện trên một bảng mạch hoặc trong một không gian hạn chế, giúp tiết kiệm vật liệu và thời gian. Trong ngành logistics và vận tải, bao lồi hỗ trợ tối ưu hóa tuyến đường giao hàng, giảm chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng. Trong nông nghiệp thông minh, bao lồi giúp quy hoạch vùng canh tác hiệu quả, phân tích dữ liệu về đất đai và cây trồng. Với sự phát triển bùng nổ của dữ liệu lớn và các kỹ thuật học máy, thuật toán bao lồi sẽ ngày càng trở nên quan trọng, cung cấp các công cụ mạnh mẽ để trích xuất thông tin hình học có giá trị từ dữ liệu, mở ra nhiều cơ hội cho các giải pháp sáng tạo và hiệu quả.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ
1. Chương 1: Kiến thức chuẩn bị
1.1. Sự định hướng và một số kiến thức liên quan
1.2. Bài toán tìm bao lồi và ứng dụng
1.2.1. Bài toán tìm bao lồi cho tập hữu hạn điểm
1.2.2. Bài toán tìm bao lồi cho tập hình tròn
2. Chương 2: Bài toán tìm bao lồi cho tập điểm
2.1. Cải tiến thuật toán Quickhull trong không gian R2
2.1.1. Thuật toán Quickhull
2.1.2. Hạn chế các phép tính orient
2.1.3. Sử dụng vector định hướng
2.1.4. Tiền xử lý và chia nhỏ bài toán
2.1.5. Một số kết quả tính toán
2.2. Cải tiến thuật toán gói quà
2.2.1. Kỹ thuật miền hạn chế
2.2.2. Miền hạn chế tốt nhất
2.2.3. Kỹ thuật miền hạn chế tốt nhất
2.2.4. Một số kết quả tính toán
3. Chương 3: Bài toán tìm bao lồi cho tập hữu hạn các hình tròn
3.1. Sự định hướng cho các hình tròn trong R2
3.2. Giới thiệu thuật toán QuickhullDisk
3.3. Sự đúng đắn của thuật toán
3.4. Độ phức tạp tính toán
3.4.1. Độ phức tạp tính toán trong trường hợp xấu nhất
3.4.2. Độ phức tạp tính toán trung bình
3.4.3. Độ phức tạp tính toán theo nghĩa smoothed analysis
3.5. Một số kết quả tính toán
4. Chương 4: Ứng dụng của bài toán tìm bao lồi cho tập điểm
4.1. Bài toán xác định vị trí tối ưu
4.1.1. Phát biểu bài toán và các tính chất
4.1.2. Thuật toán và sự hội tụ
4.1.3. Một số kết quả tính toán
4.2. Bài toán tìm bao lồi dưới của tập hữu hạn điểm trong R3
4.2.1. Bao lồi dưới của một tập điểm
4.2.2. Kỹ thuật hạn chế tính bao lồi dưới cho tập hữu hạn điểm trong R3
4.2.3. Một số kết quả tính toán
Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus bài toán tìm bao lồi của tập hữu hạn các điểm hoặc các hình tròn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (121 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ——————–o0o——————– Nguyễn Kiều Linh BÀI TOÁN TÌM BAO LỒI CỦA TẬP HỮU HẠN CÁC ĐIỂM HOẶC CÁC HÌNH TRÒN Chuyên ngành: Toán ứng dụng Mã số: 9460112.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG NAM DŨNG 2. PHAN THÀNH AN Hà Nội - 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả trình bày trong luận án này, dưới sự hướng dẫn của TS. Hoàng Nam Dũng và PGS.

Phan Thành An, là mới, trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của ai khác. Những kết quả viết chung với các thầy hướng dẫn và các tác giả khác đã được sự đồng ý khi đưa vào luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Kiều Linh i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới các Thầy hướng dẫn, TS. Hoàng Nam Dũng và PGS.

Phan Thành An. Từ tận đáy lòng, tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ tận tình, quý báu mà các Thầy đã dành cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Nhờ những ý tưởng mà các Thầy đã gợi ý, những góp ý, hướng dẫn của các Thầy, những tài liệu bổ ích mà các Thầy đã cung cấp cũng như những cuộc trao đổi thú vị của các Thầy về công việc nghiên cứu, tôi đã hoàn thành đề tài của mình. Các Thầy đã dành cho tôi rất nhiều sự quan tâm, chỉ dẫn và giúp đỡ không chỉ trong nghiên cứu khoa học mà cho tôi cả những bài học về cuộc sống, về tình người.

Chính nhờ sự quan tâm của các Thầy, tôi đã tự tin hơn để vượt qua những lúc gặp khó khăn, vấp váp, thậm chí thất bại. Xin cảm ơn về tất cả những gì các Thầy đã mang đến cho tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy và anh chị em ở khoa Toán - Cơ - Tin học, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội; nhóm Tối ưu cho Hình học Tính toán và Phòng Giải tích số & Tính toán Khoa học, Viện Toán học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; nhóm nghiên cứu tại Trung tâm nghiên cứu biểu đồ Voronoi, Đại học Hanyang, Seoul Hàn Quốc. Những ý kiến quý báu của các thầy và các bạn ở các kỳ seminar đã tạo ra sự gắn bó với môi trường nghiên cứu và giúp tôi rất nhiều trong việc hoàn thành luận án này.

Tôi cũng rất biết ơn Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Công tác quản lý đào tạo và môi trường nghiên cứu của Trường đã góp phần không nhỏ để cho luận án này được hoàn thành đúng dự định. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới Quỹ Phát triển Khoa học Công nghệ Quốc gia Việt Nam (NAFOSTED). Luận án này được hỗ trợ một phần về mặt tài chính bởi Quỹ, trong khuôn khổ Đề tài Nghiên cứu khoa học cơ bản mã số 101.

Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Hoàng Xuân Phú, GS. Phạm Kỳ Anh, GS. Lê Dũng Mưu, GS.

Trần Vũ Thiệu, PGS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ, PGS. Phạm Ngọc Anh là những người Thầy, người Cô luôn luôn quan tâm, theo dõi, động viên khích lệ tinh thần giúp tôi vượt qua những ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com khó khăn trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các thầy cô, các bạn đồng nghiệp ở Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã tạo điều kiện về thời gian cũng như đã khích lệ tinh thần rất nhiều, giúp tôi yên tâm về công việc trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh.

Xin gửi lời cảm ơn tới bạn bè, những người đã quan tâm, yêu mến và động viên tôi cả trong cuộc sống lẫn công việc nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu như không có sự động viên và hỗ trợ về mọi mặt của gia đình thân yêu. Tôi không thể diễn đạt được bằng lời lòng biết ơn đối với những gì gia đình dành cho tôi từ trước đến nay. Tất cả công sức và tâm huyết trong luận án này là món quà tôi muốn gửi tới những người thân trong gia đình với tất cả lòng biết ơn sâu sắc nhất.

iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Trang Lời cam đoan. ii Mục lục. 1 Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt. 3 Danh mục các bảng.

4 Danh mục các hình vẽ. Kiến thức chuẩn bị. Sự định hướng và một số kiến thức liên quan. Bài toán tìm bao lồi và ứng dụng.

Bài toán tìm bao lồi cho tập hữu hạn điểm. Bài toán tìm bao lồi cho tập hình tròn. Bài toán tìm bao lồi cho tập điểm. Cải tiến thuật toán Quickhull trong không gian R2.

Thuật toán Quickhull. Hạn chế các phép tính orient. Sử dụng vector định hướng. Tiền xử lý và chia nhỏ bài toán.

Một số kết quả tính toán. Cải tiến thuật toán gói quà. Kỹ thuật miền hạn chế. Miền hạn chế tốt nhất.

Kỹ thuật miền hạn chế tốt nhất. Một số kết quả tính toán. Bài toán tìm bao lồi cho tập hữu hạn các hình tròn. Sự định hướng cho các hình tròn trong R2.

64 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giới thiệu thuật toán QuickhullDisk. Sự đúng đắn của thuật toán. Độ phức tạp tính toán.

Độ phức tạp tính toán trong trường hợp xấu nhất. Độ phức tạp tính toán trung bình. Độ phức tạp tính toán theo nghĩa smoothed analysis. Một số kết quả tính toán.

Ứng dụng của bài toán tìm bao lồi cho tập điểm. Bài toán xác định vị trí tối ưu. Phát biểu bài toán và các tính chất. Thuật toán và sự hội tụ.

Một số kết quả tính toán. Bài toán tìm bao lồi dưới của tập hữu hạn điểm trong R3. Bao lồi dưới của một tập điểm. Kỹ thuật hạn chế tính bao lồi dưới cho tập hữu hạn điểm trong R3.

Một số kết quả tính toán. 110 Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án. 112 Tài liệu tham khảo. 113 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt conv(D) bao lồi của tập hợp D ∂(conv(D)) biên của bao lồi conv(D) CH(D) tập các hình tròn cực biên của tập D VC tập đỉnh của bao lồi conv(C ) [p, q] đoạn thẳng nối p với q pq đường thẳng đi qua p và q H +, H − nửa không gian dương, âm của siêu phẳng H + D∆ tập các hình tròn của D không nằm phía âm của đường thẳng ∆ − D∆ tập các hình tròn của D không nằm phía dương của đường thẳng ∆ l(d, d0 ) tiếp tuyến phải của hai hình tròn d và d0 (x1 x2 .xd miền hạn chế của siêu phẳng (x1 x2.

xd ) trên siêu phẳng tọa độ Ox1 x2. xd dimF số chiều của F dist(c, ∆) khoảng cách từ điểm c đến đường thẳng ∆ cl(1), cl(2),. lớp lồi thứ nhất, lớp lồi thứ hai,. depth(P ) độ sâu của tập P prev(d) hình tròn cực biên kế trước của d next(d) hình tròn cực biên kế sau của d DT(P ) tam giác phân Deulaunay của tập P CHL (P ) bao lồi dưới của tập P |P | lực lượng của tập P FVOR(D) biểu đồ Voronoi miền xa nhất của tập hình tròn D freg(d) miền Voronoi của hình tròn d MCS hình tròn nhỏ nhất chứa một tập CH(pq ) bao lồi của tập hình tròn xung quanh đoạn thẳng pq ||x − y|| khoảng cách giữa x và y PA (x) hình chiếu của điểm x lên tập A hu, vi tích vô hướng của hai vector u và vector v.

3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh sách bảng Chương 2.1 So sánh hệ số tăng tốc của bốn phiên bản Quickhull so với thuật toán Quickhull ban đầu.2 Thời gian tính bao lồi với dữ liệu trong hình vuông (đơn vị: giây).3 Thời gian tính bao lồi với dữ liệu trong hình tròn (đơn vị: giây).4 Thời gian tính bao lồi cho kiểu dữ liệu tạo trong hình lập phương (đơn vị: giây).5 Thời gian tính bao lồi với kiểu dữ liệu trên mặt cầu (đơn vị: giây).1 Thời gian chạy tính bao lồi cho kiểu dữ liệu hình tròn rỗng (đơn vị: giây).2 Thời gian chạy tính bao lồi cho kiểu dữ liệu hình vuông rỗng (đơn vị: giây).1 Thời gian tính toán cho tập D1 (đơn vị: giây).2 Thời gian tính toán cho tập D2 (đơn vị: giây).3 Thời gian tính toán cho tập D3 (đơn vị: giây).4 Thời gian tính toán cho tập D4 (đơn vị: giây).5 Thời gian chạy tính bao lồi dưới (đơn vị: giây). 109 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Danh sách hình vẽ Chương 1.1 Các điểm cực đặc biệt.2 Bao lồi của tập điểm trong không gian R2 .3 Bao lồi của tập điểm trong không gian R3 .4 Quy trình tự động nhận dạng biển số xe.5 Chụp ảnh từ camera.6 Tiền xử lý ảnh.7 Trích vùng biển số xe.8 Tìm bao lồi cho mỗi kí tự.9 Đường đi ngắn nhất.10 Bản đồ với dữ liệu vector.11 Đối tượng điểm trên bản đồ.12 Đối tượng đường trên bản đồ.13 Đối tượng vùng trên bản đồ.14 Thuật toán tìm bao lồi cho đối tượng điểm.15 Thuật toán tìm bao lồi cho đối tượng đường.16 Thuật toán tìm bao lồi cho đối tượng vùng.17 Độ sâu của một điểm và các lớp lồi của một tập hợp.18 Lưới tam giác phân Delaunay của tập điểm.19 Mối liên hệ giữa tam giác phân Delaunay và bao lồi dưới.20 Bài toán tìm bao lồi cho tập hình tròn.22 Bài toán tìm đường đi ngắn nhất (shortest path problem).23 Bài toán đường đi rộng nhất (largest channel problem).24 Xác định đường đi ngắn nhất giữa hai điểm với các vật cản là các hình tròn. 32 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Chương 2.1 Thuật toán Quickhull.2 vector định hướng.3 Minh họa trường hợp i) của Mệnh đề 2.4 Minh họa trường hợp ii) của Mệnh đề 2.5 Trường hợp px ≤ rx ≤ qx .6 Trường hợp qx ≤ rx ≤ px .7 Bốn tập điểm Q1 , Q2 , Q3 và Q4 .8 Bốn tập S1 , S2 , S3 , S4 cùng với bốn điểm r1 , r2 , r3 và r4 .9 Năm kiểu dữ liệu.10 Minh họa kết quả tính toán của năm kiểu dữ liệu 10.11 Diện tích giới hạn trên siêu phẳng tọa độ Ox1 x2 .12 Diện tích giới hạn trên siêu phẳng tọa độ Ox1 .13 Miền hạn chế của siêu phẳng (a1 a2 t) trên Ox1 x2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Kiều Linh (2019). Luận án tiến sĩ toán học: Bài toán tìm bao lồi tập điểm hoặc hình tròn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/toan-ung-dung/luan-an-tien-si-toan-hoc-bai-toan-tim-bao-loi-tap-diem-hoac-hinh-tron

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Bài toán tìm bao lồi tập điểm hoặc hình tròn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ HUS nghiên cứu bài toán tìm bao lồi của tập hữu hạn các điểm hoặc hình tròn, đề xuất phương pháp giải quyết hiệu quả và ứng dụng trong thực tế.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Bài toán tìm bao lồi tập điểm hoặc hình tròn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Bài toán tìm bao lồi tập điểm hoặc hình tròn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Bài toán tìm bao lồi tập điểm hoặc hình tròn" thuộc chuyên ngành Toán ứng dụng. Danh mục: Toán Ứng Dụng.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Bài toán tìm bao lồi tập điểm hoặc hình tròn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Bài toán tìm bao lồi tập điểm hoặc hình tròn" có 121 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học: Bài toán tìm bao lồi tập điểm hoặc hình tròn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter