Luận án tiến sĩ Toán học: Một số lớp nghiệm tường minh của phương trình truyền sóng phi tuyến tại Đại học Quốc gia Hà Nội - 2012

"Luận án nghiên cứu phương trình truyền sóng phi tuyến, đề xuất một số lớp nghiệm tường minh, mở rộng hiểu biết về tính chất sóng phi tuyến."

Năm xuất bản

Số trang

144

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giải pháp Tường Minh Phương Trình Sóng Phi Tuyến
Số trang:
144 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Phương trình vi phân và tích phân
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giải pháp Tường Minh Phương Trình Sóng Phi Tuyến

Các phương trình truyền sóng phi tuyến giữ vai trò trung tâm trong nhiều lĩnh vực khoa học tự nhiên. Chúng mô tả các hiện tượng vật lý phức tạp. Việc tìm kiếm nghiệm tường minh của những phương trình này là thách thức lớn. Các nghiệm này cung cấp hiểu biết sâu sắc về động lực học của hệ thống. Luận án tập trung vào việc xây dựng một số lớp nghiệm tường minh. Các lớp nghiệm này thuộc về các phương trình soliton quan trọng. Chúng bao gồm phương trình Korteweg-de Vries (KdV), phương trình Schrödinger phi tuyến (NLS), và phương trình hỗn hợp mKdV-sG. Mục tiêu chính là tìm kiếm các lời giải chính xác. Những lời giải này giúp mô tả sự lan truyền và tương tác của sóng. Nghiệm giải tích của phương trình đạo hàm riêng phi tuyến có giá trị lớn. Luận án đề xuất các phương pháp giải nghiệm tường minh hiệu quả. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết phương trình vi phân và vật lý toán. Các kết quả có thể ứng dụng trong cơ học chất lỏng, quang học phi tuyến và vật lý plasma. Đây là những lĩnh vực quan trọng. Việc xây dựng nghiệm tường minh là chìa khóa. Nó mở ra cánh cửa cho việc dự đoán và kiểm soát các hiện tượng sóng.

1.1. Tầm quan trọng của nghiệm giải tích

Nghiệm giải tích của phương trình sóng phi tuyến rất cần thiết. Chúng cung cấp cái nhìn định lượng. Các nghiệm này cho phép phân tích hành vi của hệ thống mà không cần mô phỏng số. Đây là một lợi thế lớn. Nghiệm tường minh giúp xác nhận tính chính xác của các phương pháp số. Chúng cũng là nền tảng để phát triển các lý thuyết mới. Việc tìm ra lời giải chính xác đóng vai trò cơ bản. Điều này đặc biệt đúng với các phương trình đạo hàm riêng phi tuyến. Khả năng dự đoán hành vi sóng là quan trọng. Các nghiệm giải tích giúp làm sáng tỏ cấu trúc ẩn của phương trình. Chúng cũng hỗ trợ trong việc xác định các tính chất bảo toàn. Nghiên cứu này góp phần vào việc mở rộng kho tàng nghiệm tường minh. Nó cung cấp công cụ mới cho các nhà khoa học và kỹ sư.

1.2. Các phương trình sóng phi tuyến tiêu biểu

Luận án tập trung vào ba phương trình chính. Đó là phương trình Korteweg-de Vries (KdV), phương trình Schrödinger phi tuyến (NLS) và phương trình mKdV-sG. Phương trình KdV mô tả sóng trong môi trường nông. Nó liên quan đến sự phân tán và phi tuyến. Phương trình NLS xuất hiện trong quang học phi tuyến và vật lý plasma. Nó mô tả sự tiến hóa của bao sóng. Phương trình mKdV-sG là một phương trình hỗn hợp. Nó kết hợp các đặc tính từ mKdV và Sine-Gordon. Cả ba phương trình này đều thừa nhận nghiệm soliton. Nghiệm soliton có các đặc tính độc đáo. Chúng duy trì hình dạng và tốc độ sau va chạm. Việc nghiên cứu các phương trình này giúp hiểu sâu hơn về lý thuyết soliton. Đây là một nhánh quan trọng của toán học và vật lý. Luận án cung cấp các phương pháp giải nghiệm tường minh cho từng loại.

II.Nghiên Cứu Nghiệm Soliton Phương Trình KdV và NLS

Nghiên cứu sâu sắc về phương trình Korteweg-de Vries (KdV) và phương trình Schrödinger phi tuyến (NLS) là trọng tâm. Các phương trình này là đại diện tiêu biểu của phương trình sóng phi tuyến. Chúng được biết đến với khả năng tạo ra sóng soliton. Sóng soliton duy trì hình dạng và tốc độ ngay cả sau khi tương tác. Luận án đã xây dựng các lớp nghiệm N-soliton không tán xạ cho cả hai phương trình. Các nghiệm này được tìm kiếm trên nửa trục không gian. Đây là một điều kiện biên quan trọng. Nghiên cứu dựa trên cảm hứng từ lý thuyết tán xạ ngược. Lý thuyết này là một công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để giải các phương trình đạo hàm riêng phi tuyến. Các nghiệm N-soliton mô tả sự tương tác của nhiều sóng đơn. Mỗi sóng giữ nguyên đặc tính của mình. Việc tìm kiếm những lời giải chính xác này đóng góp vào lý thuyết soliton. Nó cũng mở rộng ứng dụng trong các lĩnh vực vật lý. Các phương pháp giải nghiệm tường minh được trình bày chi tiết. Chúng cho thấy sự phức tạp và vẻ đẹp của các giải pháp này. Việc xác định các quy luật tiến hóa của các đa thức tán xạ là một phần quan trọng của nghiên cứu.

2.1. Phương trình Korteweg de Vries KdV

Phương trình KdV là một trong những phương trình soliton được nghiên cứu nhiều nhất. Nó mô tả sóng nước nông và các hiện tượng tương tự. Luận án đã xây dựng một lớp nghiệm N-soliton không tán xạ trên nửa trục. Các nghiệm này được gợi ý từ lý thuyết tán xạ. Quy luật tiến hóa của các đa thức tán xạ Mj(x,t) được khám phá. Điều này giúp hiểu rõ cách các soliton duy trì cấu trúc. Các ví dụ cụ thể về nghiệm N-soliton không tán xạ cũng được trình bày. Những ví dụ này minh họa hành vi của sóng soliton. Phương pháp giải nghiệm tường minh cho KdV là một đóng góp quan trọng. Nó mở rộng kiến thức về các lời giải chính xác cho phương trình này.

2.2. Phương trình Schrödinger phi tuyến NLS

Phương trình NLS là một phương trình phi tuyến cơ bản khác. Nó mô tả sự lan truyền của sóng trong môi trường phân tán. Luận án cũng đã tìm ra một lớp nghiệm N-soliton không tán xạ cho NLS. Nghiệm này cũng trên nửa trục không gian. Sự biểu diễn của các hàm F(x,t) và G(x,t) được phân tích. Các hàm này là thành phần cốt lõi của giải pháp. Quy luật tiến hóa của các đa thức tán xạ pj(x,t) được làm rõ. Điều này tương tự như trường hợp KdV. Nhiều ví dụ về nghiệm N-soliton không tán xạ được cung cấp. Chúng giúp hình dung các sóng soliton trong NLS. Việc xây dựng các lời giải chính xác này là một thành tựu đáng kể. Nó củng cố lý thuyết soliton và các ứng dụng của nó.

III.Xây Dựng Nghiệm N Soliton Không Tán Xạ Trên Nửa Trục

Quá trình xây dựng nghiệm N-soliton không tán xạ trên nửa trục không gian là một khía cạnh độc đáo của luận án. Nó đòi hỏi sự điều chỉnh các phương pháp truyền thống. Lý thuyết tán xạ ngược là nguồn cảm hứng chính. Các phương pháp giải nghiệm tường minh được phát triển dựa trên đó. Nghiệm không tán xạ có nghĩa là các sóng soliton không bị phân tán năng lượng. Chúng giữ nguyên hình dạng khi truyền đi. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng thực tế. Việc làm việc trên nửa trục không gian thêm vào độ phức tạp. Nó yêu cầu xử lý các điều kiện biên phù hợp. Luận án đã thành công trong việc xác định các quy luật tiến hóa của các đa thức liên quan. Điều này cho phép xây dựng các lời giải chính xác. Các nghiệm này là kết quả của sự tương tác phi tuyến. Tuy nhiên, tính toàn vẹn của từng soliton vẫn được bảo toàn. Nghiên cứu này mở rộng phạm vi áp dụng của lý thuyết soliton. Nó cung cấp các công cụ phân tích mới cho các phương trình đạo hàm riêng phi tuyến. Các đóng góp này có ý nghĩa lý thuyết và ứng dụng.

3.1. Tiếp cận từ lý thuyết tán xạ

Lý thuyết tán xạ đóng vai trò định hướng trong việc tìm kiếm nghiệm. Nó cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ. Việc này giúp chuyển đổi phương trình phi tuyến thành một bài toán tuyến tính. Từ đó, nghiệm giải tích có thể được xác định. Luận án đã sử dụng các ý tưởng từ lý thuyết tán xạ. Đặc biệt là với các toán tử Schrödinger và Dirac. Các lớp nghiệm N-soliton được gợi ý từ cấu trúc của dữ liệu tán xạ. Việc này giúp xác định các thành phần cơ bản của nghiệm. Phân tích này cho phép xây dựng các nghiệm tường minh một cách có hệ thống. Phương pháp này rất hiệu quả. Nó được áp dụng cho cả phương trình KdV và NLS. Sự hiểu biết về lý thuyết tán xạ là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các bài toán phức tạp của phương trình sóng phi tuyến.

3.2. Quy luật tiến hóa của đa thức tán xạ

Việc xác định quy luật tiến hóa của các đa thức tán xạ là một bước quan trọng. Các đa thức này, như Mj(x,t) và pj(x,t), là cốt lõi của nghiệm soliton. Chúng mô tả cách các đặc tính của soliton thay đổi theo thời gian và không gian. Luận án đã thiết lập các quy tắc cụ thể cho sự tiến hóa này. Việc này cho phép xây dựng nghiệm N-soliton một cách chính xác. Các quy luật này là cơ sở để tạo ra các lời giải chính xác. Chúng giúp kiểm soát các đặc tính của sóng soliton. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Việc hiểu rõ các đa thức tán xạ giúp làm sáng tỏ cấu trúc ẩn của nghiệm. Nó cũng chứng minh tính ổn định của sóng soliton. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó dùng để nghiên cứu các phương trình đạo hàm riêng phi tuyến khác.

IV.Phương Pháp Nghiệm Wronskian cho Phương Trình mKdV sG

Luận án mở rộng nghiên cứu sang phương trình hỗn hợp mKdV-sG. Phương trình này có các đặc tính phức tạp. Nó đòi hỏi một phương pháp giải nghiệm tường minh khác. Phương pháp Wronskian được áp dụng để tìm kiếm các lời giải chính xác. Kỹ thuật này là một công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để xây dựng các nghiệm cho nhiều phương trình đạo hàm riêng phi tuyến. Đặc biệt là những phương trình có dạng song tuyến tính. Dạng song tuyến tính giúp đơn giản hóa bài toán. Nó cho phép áp dụng các phương pháp đại số tuyến tính. Nghiệm Wronskian được xây dựng dựa trên các hệ phương trình điều kiện suy rộng. Các điều kiện này đảm bảo tính tương thích của giải pháp. Luận án khám phá các cấu trúc ma trận khác nhau. Điều này dẫn đến các lớp nghiệm tường minh đa dạng. Đây là một đóng góp quan trọng. Nó làm phong phú thêm kho tàng các phương pháp giải nghiệm tường minh. Các kết quả này có thể ứng dụng trong vật lý lý thuyết và toán học ứng dụng.

4.1. Dạng song tuyến tính và nghiệm Wronskian

Luận án trình bày dạng song tuyến tính của phương trình mKdV-sG. Đây là bước đầu tiên để áp dụng phương pháp Wronskian. Dạng song tuyến tính cho phép chuyển đổi phương trình phi tuyến thành một hệ tuyến tính. Hệ này dễ xử lý hơn. Nghiệm Wronskian được xây dựng từ các hàm cơ bản. Các hàm này thỏa mãn hệ phương trình điều kiện suy rộng. Nghiệm này có cấu trúc phức tạp. Tuy nhiên, nó lại là một lời giải chính xác. Kỹ thuật Wronskian rất linh hoạt. Nó có thể được điều chỉnh cho các phương trình đạo hàm riêng phi tuyến khác. Việc sử dụng Wronskian là một cách hiệu quả. Nó giúp tìm kiếm các lớp nghiệm tường minh. Phương pháp này có liên hệ với phép biến đổi Darboux và Bäcklund. Đây là các công cụ mạnh mẽ trong lý thuyết soliton.

4.2. Các lớp nghiệm tường minh đặc trưng

Luận án khám phá nhiều lớp nghiệm tường minh cho phương trình mKdV-sG. Các lớp này phụ thuộc vào cấu trúc của ma trận Γm. Cụ thể, các trường hợp ma trận Γm là ma trận đường chéo thực được xem xét. Trường hợp Γm là khối Jordan thực cấp m cũng được phân tích. Cả hai trường hợp khối Jordan dạng thực cấp hai và cấp 2n đều được nghiên cứu chi tiết. Mỗi cấu trúc ma trận dẫn đến một dạng nghiệm Wronskian đặc thù. Việc này cung cấp một cái nhìn toàn diện về các lời giải chính xác. Các nghiệm này minh họa sự đa dạng của sóng soliton. Chúng cũng cho thấy sự phức tạp của tương tác phi tuyến. Việc phân loại các lớp nghiệm này là một đóng góp đáng kể. Nó mở rộng hiểu biết về phương trình mKdV-sG. Các kết quả có giá trị trong việc phát triển các mô hình vật lý.

V.Ứng Dụng Lý Thuyết Soliton Giải Phương Trình Phi Tuyến

Luận án đóng góp đáng kể vào việc ứng dụng lý thuyết soliton. Nó tập trung vào việc tìm kiếm các nghiệm tường minh. Các nghiệm này của phương trình truyền sóng phi tuyến là rất quan trọng. Lý thuyết soliton cung cấp khuôn khổ để hiểu các hiện tượng sóng đặc biệt. Các phương pháp giải nghiệm tường minh được phát triển. Chúng không chỉ cung cấp các lời giải chính xác. Chúng còn mở rộng kiến thức về cấu trúc của các phương trình này. Việc sử dụng các phương pháp như lý thuyết tán xạ và nghiệm Wronskian là minh chứng. Chúng là công cụ mạnh mẽ trong việc giải quyết các bài toán phức tạp. Các kết quả của luận án có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm vật lý, kỹ thuật và toán học. Đặc biệt là trong mô hình hóa các hệ thống phi tuyến. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của việc tìm kiếm nghiệm giải tích. Nó là nền tảng cho sự phát triển khoa học tiếp theo. Các đóng góp này củng cố vị trí của lý thuyết soliton. Nó là một lĩnh vực nghiên cứu năng động và đầy tiềm năng.

5.1. Đóng góp và ý nghĩa của luận án

Luận án đã xây dựng thành công một số lớp nghiệm tường minh mới. Chúng dành cho phương trình KdV, NLS trên nửa trục và mKdV-sG trên cả trục. Đây là những đóng góp có ý nghĩa khoa học. Các phương pháp giải nghiệm tường minh được trình bày rõ ràng. Việc tìm ra các lời giải chính xác này giúp hiểu rõ hơn về tính chất của sóng soliton. Luận án làm phong phú thêm kho tàng nghiệm giải tích. Nó cung cấp các công cụ phân tích mạnh mẽ. Các kết quả có thể ứng dụng trong nghiên cứu cơ học chất lỏng, quang học phi tuyến và vật lý plasma. Đây là những lĩnh vực có nhu cầu lớn về các mô hình toán học chính xác. Nghiên cứu này khẳng định tầm quan trọng của toán học trong giải quyết các vấn đề thực tiễn.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo. Việc tìm kiếm các lớp nghiệm tường minh cho các phương trình sóng phi tuyến khác là một khả năng. Đặc biệt là các phương trình có số chiều không gian cao hơn. Hoặc các phương trình với cấu trúc phi tuyến phức tạp hơn. Việc mở rộng các phương pháp giải nghiệm tường minh cho các điều kiện biên khác nhau cũng là một hướng. Nghiên cứu sâu hơn về tính ổn định của các nghiệm soliton. Việc khảo sát các ứng dụng thực tế của các nghiệm này trong các lĩnh vực cụ thể. Ví dụ, trong thiết kế vật liệu quang học hay hệ thống truyền dẫn thông tin. Việc kết hợp các phương pháp giải nghiệm tường minh với các kỹ thuật số cũng là một tiềm năng. Điều này giúp kiểm chứng và cải thiện các mô hình số. Luận án đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp theo. Nó thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết soliton.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Bảng ký hiệu
Mở đầu
1. LỚP NGHIỆM N -SOLITON KHÔNG TÁN XẠ CỦA HAI PHƯƠNG TRÌNH PHI TUYẾN TRÊN NỬA TRỤC KHÔNG GIAN
1.1. Phương trình Korteweg-de Vries
1.1.1. Lớp nghiệm được gợi ý từ lý thuyết tán xạ
1.1.2. Quy luật tiến hóa của các đa thức tán xạ Mj (x, t)
1.1.3. Một lớp nghiệm N -soliton không tán xạ của phương trình Korteweg-de Vries trên nửa trục
1.1.4. Các ví dụ về nghiệm N -soliton không tán xạ của phương trình Korteweg-de Vries trên nửa trục
1.2. Phương trình Schrödinger phi tuyến
1.2.1. Lớp nghiệm được gợi ý từ lý thuyết tán xạ
1.2.2. Biểu diễn của các hàm F (x, t) và G(x, t)
1.2.3. Quy luật tiến hóa của các đa thức tán xạ pj (x, t)
1.2.4. Một lớp nghiệm N -soliton không tán xạ của phương trình Schrödinger phi tuyến trên nửa trục
1.2.5. Các ví dụ về nghiệm N -soliton không tán xạ của phương trình Schrödinger phi tuyến trên nửa trục
2. NGHIỆM WRONSKIAN CỦA PHƯƠNG TRÌNH HỖN HỢP MKDV-SG TRÊN CẢ TRỤC KHÔNG GIAN
2.1. Dạng song tuyến tính của phương trình hỗn hợp và nghiệm Wronskian
2.1.1. Dạng song tuyến tính của phương trình hỗn hợp
2.1.2. Nghiệm Wronskian với hệ phương trình điều kiện suy rộng
2.1.3. Hệ phương trình điều kiện chính tắc
2.2. Các lớp nghiệm tường minh của phương trình mKdV-sG
2.2.1. Ma trận Γm là ma trận đường chéo thực
2.2.2. Ma trận Γm là một khối Jordan thực cấp m
2.2.3. Ma trận Γm là một khối Jordan dạng thực cấp hai
2.4. Ma trận Γ được xây dựng từ các khối Jordan dạng thực cấp hai
2.5. Ma trận Γm là một khối Jordan dạng thực cấp 2n
Kết luận và kiến nghị
appendix.1. Kết luận
appendix.2. Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo
Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến Luận án
Tài liệu tham khảo
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus một số lớp nghiệm tường minh của phương trình truyền sóng phi tuyến 62 46 01 05

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (144 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ðẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ðẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------------------------ NGUYỄN HUY HOÀNG MỘT SỐ LỚP NGHIỆM TƯỜNG MINH CỦA PHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN SÓNG PHI TUYẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ðẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ðẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ------------------------------------------------------------ NGUYỄN HUY HOÀNG MỘT SỐ LỚP NGHIỆM TƯỜNG MINH CỦA PHƯƠNG TRÌNH TRUYỀN SÓNG PHI TUYẾN Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 62 46 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Hà Tiến Ngoạn 2. Hoàng Quốc Toàn HÀ NỘI - 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Bảng ký hiệu vi Mở đầu 1 1 LỚP NGHIỆM N -SOLITON KHÔNG TÁN XẠ CỦA HAI PHƯƠNG TRÌNH PHI TUYẾN TRÊN NỬA TRỤC KHÔNG GIAN 17 1.1 Phương trình Korteweg-de Vries .1 Lớp nghiệm được gợi ý từ lý thuyết tán xạ .2 Quy luật tiến hóa của các đa thức tán xạ Mj (x, t) .3 Một lớp nghiệm N -soliton không tán xạ của phương trình Korteweg-de Vries trên nửa trục .4 Các ví dụ về nghiệm N -soliton không tán xạ của phương trình Korteweg-de Vries trên nửa trục .2 Phương trình Schrödinger phi tuyến .1 Lớp nghiệm được gợi ý từ lý thuyết tán xạ .2 Biểu diễn của các hàm F (x, t) và G(x, t) .3 Quy luật tiến hóa của các đa thức tán xạ pj (x, t) .4 Một lớp nghiệm N -soliton không tán xạ của phương trình Schrödinger phi tuyến trên nửa trục .5 Các ví dụ về nghiệm N -soliton không tán xạ của phương trình Schrödinger phi tuyến trên nửa trục. 76 2 NGHIỆM WRONSKIAN CỦA PHƯƠNG TRÌNH HỖN HỢP MKDV-SG TRÊN CẢ TRỤC KHÔNG GIAN 81 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1 Dạng song tuyến tính của phương trình hỗn hợp và nghiệm Wronskian .1 Dạng song tuyến tính của phương trình hỗn hợp .2 Nghiệm Wronskian với hệ phương trình điều kiện suy rộng .3 Hệ phương trình điều kiện chính tắc .2 Các lớp nghiệm tường minh của phương trình mKdV-sG .1 Ma trận Γm là ma trận đường chéo thực .2 Ma trận Γm là một khối Jordan thực cấp m .3 Ma trận Γm là một khối Jordan dạng thực cấp hai 112 2.4 Ma trận Γ được xây dựng từ các khối Jordan dạng thực cấp hai .5 Ma trận Γm là một khối Jordan dạng thực cấp 2n 123 Kết luận và kiến nghị 132 Kết luận.

132 Kiến nghị về những nghiên cứu tiếp theo. 133 Danh mục các công trình khoa học của tác giả liên quan đến Luận án. 134 Tài liệu tham khảo 135 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Bảng ký hiệu i Đơn vị ảo. i2 = −1 Im ρ Phần ảo của số phức ρ ā Liên hợp của số phức a R Tập hợp các số thực C Tập hợp các số phức tr A Tổng các tất cả các phần tử trên đường chéo chính của ma trận vuông A det A Định thức của ma trận A W (φ) Định thức Wronskian theo biến x (cấp N ) có cột đầu tiên là φ = (φ1 , φ2 ,.

, φN )T L(t) Toán tử Schrödinger phụ thuộc tham số vào biến t D(t) Toán tử Dirac phụ thuộc tham số vào biến t S(t) Tập dữ liệu tán xạ của toán tử Schrödinger L(t) hoặc tập dữ liệu tán xạ của toán tử Dirac D(t) ACloc [0, ∞) Không gian các hàm số liên tục tuyệt đối địa phương trên nửa khoảng [0, ∞) 2 ACloc ([0, ∞), C ) Không gian các hàm véc tơ hai chiều liên tục tuyệt đối địa phương trên nửa khoảng [0, ∞) 2 L (0, ∞) Không gian các hàm khả tích bậc hai trên (0, ∞) 2 2 L ((0, ∞), C ) Không gian các hàm véc tơ hai chiều khả tích bậc hai trên (0, ∞) sign σ Dấu của phép thế σ. Res Thặng dư tại điểm ρj ρ=ρj m Y  X1 Tập hợp (ε1 , ε2 ,. , εm ) εj = ±1, εj = 1 j=1 Ym  X2 Tập hợp (ε1 , ε2 ,. , εm ) εj = ±1, εj = −1 j=1 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỞ ĐẦU Trong các phương trình đạo hàm riêng mô tả quá trình truyền sóng có một nhóm phương trình truyền sóng phi tuyến có tên là các phương trình soliton.

Về nguồn gốc vật lý, các phương trình này được dẫn ra từ một loạt bài toán thuộc nhiều lĩnh vực như cơ học chất lỏng, quang học phi tuyến, vật lý plasma và lý thuyết dây ([3, 20, 39]). Mỗi phương trình thuộc nhóm này đều thừa nhận một lớp nghiệm đặc biệt được xác định tường minh và các nghiệm đó mô tả sự lan truyền, tương tác phi tuyến của những sóng đơn có tốc độ, biên độ không đổi. Tốc độ và biên độ của chúng được bảo toàn ngay cả sau khi xảy ra sự tương tác. Với đặc tính vật lý như vậy các sóng này được gọi là các soliton.

Thuật ngữ soliton được sử dụng lần đầu tiên bởi V. Kruskal năm 1965 trong một công trình nghiên cứu của hai ông về bài toán Fermi-Pasta-Ulam và phương trình Korteweg-de Vries trong Vật lý plasma ([42]). Trước đó, sóng soliton được quan sát lần đầu tiên trong thực tế bởi J. Russell vào năm 1834 dưới dạng một sóng nước xuất hiện và lan truyền trên một kênh nước nông ở Edingburgh, Scotland (xem [3, 46]).

Trong các phương trình soliton mô tả quá trình lan truyền sóng trong một chiều không gian và một chiều thời gian có bốn đại diện tiêu biểu sau đây: Phương trình Korteweg-de Vries là phương trình đạo hàm riêng phi tuyến ut + 6uux + uxxx = 0, (1) trong đó u = u(x, t), (x, t) ∈ R2 là ẩn hàm phải tìm, ut , ux. là ký hiệu các đạo hàm riêng của u. Biến x là biến không gian, biến t là biến thời gian. Phương trình Korteweg-de Vries được dẫn ra năm 1895 từ nghiên cứu của D.

Korteweg và một học trò của ông là G. de Vries về quá trình lan truyền của sóng nước nông trên kênh hẹp có đáy phẳng; 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Phương trình Schrödinger phi tuyến là phương trình iut = uxx + 2|u|2 u, u = u(x, t), (x, t) ∈ R2. (3) Phương trình Korteweg-de Vries biến dạng (modified Korteweg-de Vries equation - viết tắt: mKdV) được dẫn ra bởi R. Miura trong bài báo mở đầu cho một chuỗi các nghiên cứu về phương trình Korteweg-de Vries và các mở rộng ([32]).

Trên thực tế phương trình (3) có quan hệ chặt chẽ với phương trình (1). Thật vậy nếu v(x, t) là nghiệm của (3) thì u(x, t) = v(x, t) ± vx (x, t) là nghiệm của (1) ([3, 32]); Phương trình sine-Gordon là phương trình uxt = sin u, u = u(x, t), (x, t) ∈ R2. Trong Vật lý người ta cũng dẫn ra các phương trình soliton mô tả quá trình truyền sóng trong hai hoặc ba chiều không gian (xem [4, 20]). Tuy nhiên trong khuôn khổ các kết quả nghiên cứu của Luận án chúng tôi không đề cập đến các phương trình này.

TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU Có nhiều phương pháp toán học đã được sử dụng để nghiên cứu các phương trình soliton. Hai phương pháp trong số đó có liên quan mật thiết và được sử dụng trong Luận án này là phương pháp bài toán tán xạ ngược và kỹ thuật Wronskian. Phương pháp bài toán tán xạ ngược là phương pháp giải bài toán Cauchy trên toàn trục không gian (x ∈ (−∞, ∞)) đối với các phương trình soliton trong lớp các hàm giảm nhanh. Phương pháp này được hình thành từ một chuỗi bài báo với khởi đầu là kết quả trên phương trình truyền sóng nước nông Korteweg-de Vries (1) (xem [1, 2, 5, 10, 11, 21, 43, 44, 45]).

2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trong phương pháp này chúng ta liên kết ẩn hàm u(x, t) của các phương trình soliton (1) và (2) với thế vị tương ứng của các toán tử tuyến tính Schrödinger và toán tử Dirac, mà là các toán tử vi phân theo biến x, trong đó t đóng vai trò là tham số. Từ đó sử dụng các kết quả đã biết của bài toán tán xạ đối với các toán tử này chúng ta xây dựng được lời giải của bài toán Cauchy. Lời giải của bài toán Cauchy đối với phương trình Korteweg-de Vries cụ thể như sau. Chúng ta xét toán tử Schrödinger d2 L(t)y = 2 y + u(x, t)y, (5) dx với biến thời gian t được coi là một tham số tự do.

Theo kết quả của bài toán tán xạ thuận, từ thế vị u(x, t) nào đấy là hàm giảm nhanh, nhận giá trị thực, chúng ta xác định được một tập hợp có dạng  S(t) = r(t, k), k ∈ R; iκ1 , iκ2 ,. Toán tử L(t) chỉ có các giá trị riêng đơn là −κ21 , −κ22 ,. Các giá trị Cj (t) là giá trị liên quan tới chuẩn của hàm riêng tương ứng với giá trị riêng −κ2j , j = 1, 2,. Thành phần còn lại của tập dữ liệu tán xạ là hàm r(t, k) được gọi là hệ số phản xạ của toán tử.

Có thể tham khảo các mô tả chi tiết hơn về tập dữ liệu tán xạ S(t) trong các tài liệu [3, 5, 7, 13, 39, 46]. Đảo lại, từ một tập hợp S(t) nào đấy có cấu trúc như (7), bài toán tán xạ ngược đã đưa ra một sơ đồ để xây dựng một hàm số u(x, t) sao cho khi thế hàm u(x, t) nhận được vào toán tử Schrödinger (5) thì dữ liệu tán xạ của toán tử đó lại chính là S(t) (xem [3, 5, 7, 46]). Khâu then chốt trong bài toán ngược là việc giải một phương trình tích phân kỳ dị có tên là phương trình Gelfand-Levitan-Marchenko. Sự tồn tại nghiệm và tính duy nhất nghiệm của phương trình này đã được khẳng định trong các không gian hàm được sử dụng trong bài toán tán xạ.

Tuy nhiên việc tính tường minh nghiệm của phương trình Gelfand-Levitan-Marchenko mới chỉ thực hiện được trong một vài tình huống. Trong số các tình huống này có một trường hợp đặc biệt là tập S(t) chứa hệ số phản xạ r(t, k) = 0 với mọi 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Thế vị u(x, t) được tính ra theo bài toán tán xạ ngược trong trường hợp này được gọi là thế vị không phản xạ. Thế vị không phản xạ của toán tử Schrödinger (5) có biểu diễn như sau (xem [11] và [3, 46]): ∂2 u(x, t) = 2 2 ln det(I + A(x, t)), (8) ∂x ở đây I là ma trận đơn vị cấp N , ma trận A(x, t) vuông cấp N và có các phần tử là Cj (t)Cn (t)e−(κj +κn )x Ajn = .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Huy Hoàng (2012). Luận án tiến sĩ: Nghiệm tường minh phương trình truyền sóng phi tuyến [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/toan-ung-dung/luan-an-tien-si-nghiem-tuong-minh-phuong-trinh-truyen-song-phi-tuyen

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiệm tường minh phương trình truyền sóng phi tuyến" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận án nghiên cứu phương trình truyền sóng phi tuyến, đề xuất một số lớp nghiệm tường minh, mở rộng hiểu biết về tính chất sóng phi tuyến."

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiệm tường minh phương trình truyền sóng phi tuyến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiệm tường minh phương trình truyền sóng phi tuyến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiệm tường minh phương trình truyền sóng phi tuyến" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Toán Ứng Dụng.

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiệm tường minh phương trình truyền sóng phi tuyến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiệm tường minh phương trình truyền sóng phi tuyến" có 144 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nghiệm tường minh phương trình truyền sóng phi tuyến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter