Luận án: Các Phép Biến Đổi Tích Phân Kiểu Tích Chập Suy Rộng Fourier và Ứng Dụng
Khám phá Phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng: lý thuyết, thuật toán và ứng dụng thực tế trong xử lý tín hiệu và hình ảnh.
Năm xuất bản
Số trang
118
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu Biến đổi Tích phân Suy rộng và Tích chập
- Số trang:
- 118 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Hồng
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu Biến đổi Tích phân Suy rộng và Tích chập
Lý thuyết biến đổi tích phân đóng vai trò nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Công trình này tập trung vào các phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng. Nghiên cứu phát triển các biến đổi này, đặc biệt là các biến thể của biến đổi Fourier. Các ứng dụng rộng rãi trong vật lí, y sinh học, xử lý tín hiệu được ghi nhận. Việc mở rộng lý thuyết biến đổi tích phân truyền thống là cần thiết. Khám phá các khái niệm tích chập suy rộng cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó giúp giải quyết các bài toán phức tạp trong toán học giải tích. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu liên tục phát triển, mang lại nhiều giá trị thực tiễn.
1.1. Lịch sử và tầm quan trọng của lý thuyết biến đổi
Lý thuyết biến đổi tích phân đã phát triển qua hàng trăm năm. Phép biến đổi Fourier, Laplace, Mellin là những biến đổi kinh điển. Chúng có vai trò không thể thiếu trong nhiều ngành khoa học. Từ quang học đến cơ học lượng tử, điện và âm thanh, các biến đổi này đều được ứng dụng. Trong y sinh học và địa lí, chúng cũng mang lại nhiều đóng góp. Nghiên cứu này tiếp nối truyền thống đó. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của biến đổi tích phân. Lý thuyết biến đổi tích phân suy rộng cung cấp một khung làm việc mới. Nó cho phép giải quyết các bài toán khó hơn trong thực tế. Tầm quan trọng của lý thuyết này ngày càng tăng. Nó giúp hiểu rõ hơn các hiện tượng tự nhiên và kỹ thuật.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu các biến đổi kiểu tích chập
Mục tiêu chính của công trình là xây dựng và phát triển lý thuyết. Nó liên quan đến các phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng. Đặc biệt, các biến đổi Fourier, Fourier Cosine, Fourier Sine được nghiên cứu. Việc định nghĩa tích chập suy rộng mới là trọng tâm. Khám phá các tính chất cơ bản của chúng là cần thiết. Các định lí kiểu Watson và Plancherel được chứng minh. Chúng thiết lập nền tảng lý thuyết vững chắc. Một mục tiêu khác là ứng dụng các biến đổi này. Chúng giải quyết các lớp phương trình vi phân và tích phân. Công trình cũng đề xuất các bất đẳng thức mới. Các kết quả này mở rộng kiến thức về lý thuyết biến đổi tích phân. Chúng cung cấp công cụ mới cho các nhà khoa học và kỹ sư.
II. Phép biến đổi tích phân kiểu tích chập Fourier Sine
Phép biến đổi tích phân kiểu tích chập Fourier Sine với hàm trọng là một trọng tâm nghiên cứu. Luận án phát triển lý thuyết biến đổi tích phân suy rộng. Định nghĩa tích chập suy rộng được trình bày. Hàm trọng được tích hợp, mở rộng khả năng áp dụng của biến đổi. Các không gian hàm được xác định. Tính chất của toán tử tích chập được phân tích. Các kết quả này là cơ sở cho ứng dụng. Luận án làm rõ vai trò hàm trọng ảnh hưởng đến tính chất biến đổi. Điều này quan trọng trong lý thuyết và thực tiễn.
2.1. Định nghĩa và đặc điểm biến đổi Fourier Sine
Biến đổi Fourier Sine được định nghĩa lại, bao gồm hàm trọng sin(y). Định nghĩa này tạo ra một loại tích chập suy rộng mới. Các đặc điểm chính của biến đổi được phân tích, gồm tính tuyến tính và liên tục. Quan hệ giữa biến đổi và tích chập được thiết lập. Sự tương thích với không gian hàm có trọng là cần thiết. Các phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng này có cấu trúc độc đáo. Hiểu rõ định nghĩa là bước đầu phát triển định lí và ứng dụng. Đặc điểm này làm nổi bật sự khác biệt với biến đổi truyền thống.
2.2. Các định lí cơ bản Watson và Plancherel
Luận án chứng minh các định lí kiểu Watson và Plancherel, mở rộng cho biến đổi Fourier Sine với hàm trọng. Định lí Watson cung cấp điều kiện tồn tại và tính liên tục. Định lí Plancherel mô tả tính chất bảo toàn năng lượng, liên quan đến chuẩn trong không gian L2. Các chứng minh này là nền tảng lý thuyết vững chắc, đảm bảo tính hợp lệ của phép biến đổi tích phân suy rộng. Các kết quả này quan trọng, cung cấp công cụ phân tích mạnh mẽ cho hàm và tín hiệu. Sự đúng đắn của định lí thiết yếu, hỗ trợ giải phương trình tích phân.
2.3. Giải pháp cho phương trình tích phân
Ứng dụng quan trọng của biến đổi là giải phương trình tích phân. Luận án trình bày cách giải các phương trình tích phân kiểu tích chập. Đặc biệt, các phương trình tích chập suy rộng được xét. Các phương pháp dùng phép biến đổi Fourier Sine được phát triển. Nó đơn giản hóa quá trình giải. Các ví dụ cụ thể minh họa hiệu quả. Kết quả này hữu ích trong nhiều bài toán kỹ thuật, giúp giải quyết vấn đề trong xử lý tín hiệu. Khả năng giải phương trình tích phân suy rộng là đóng góp quan trọng, mở rộng phạm vi phương pháp giải tích. Các lời giải có tính chính xác cao.
III. Khám phá các Biến đổi tích phân suy rộng Fourier
Nghiên cứu mở rộng sang các phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng Fourier khác. Luận án tập trung vào biến đổi Fourier sine-cosine và Fourier cosine-sine với hàm trọng. Định nghĩa và phân tích tính chất đặc trưng được thực hiện. Các hàm trọng khác nhau được xem xét. Mỗi hàm trọng tạo ra một loại tích chập suy rộng riêng. Khám phá này cung cấp cái nhìn toàn diện về cách các biến đổi Fourier được tổng quát hóa. Các kết quả mở rộng lý thuyết biến đổi tích phân, tạo nền tảng cho nhiều ứng dụng.
3.1. Biến đổi Fourier Sine Cosine với hàm trọng
Biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng Fourier sine-cosine được giới thiệu. Nó tích hợp hàm trọng để tổng quát hóa biến đổi truyền thống. Các định lí kiểu Watson và Plancherel được chứng minh. Chúng xác định điều kiện tồn tại và tính chất bảo toàn năng lượng, đảm bảo tính vững chắc của lý thuyết. Sử dụng hàm trọng phức tạp hơn cho phép giải quyết lớp phương trình tích phân suy rộng rộng hơn. Tính chất toán tử của biến đổi cũng được phân tích, gồm tính tuyến tính và liên tục trong không gian hàm có trọng.
3.2. Tính chất Unita trong không gian L2 R
Tính chất unita là khía cạnh quan trọng của biến đổi tích phân. Luận án khảo sát tính unita của phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng, đặc biệt biến đổi Fourier cosine-sine. Chứng minh tính unita trong không gian L2(R+) là cần thiết. Nó đảm bảo biến đổi bảo toàn chuẩn của hàm. Điều này quan trọng trong xử lý tín hiệu và ứng dụng vật lý. Tính chất unita xác nhận sự 'tương đương' giữa hàm gốc và biến đổi của nó, duy trì cấu trúc năng lượng. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ phân tích tín hiệu và hệ thống.
3.3. Xấp xỉ theo chuẩn trong không gian L2 R
KhíaAspect xấp xỉ theo chuẩn trong không gian L2(R+) cũng được nghiên cứu. Luận án xem xét khả năng xấp xỉ của các biến đổi tích phân suy rộng, áp dụng cho biến đổi Fourier cosine-sine với hàm trọng. Các kết quả xấp xỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách biến đổi hoạt động. Nó cũng cho thấy khả năng tái tạo hàm gốc từ biến đổi. Điều này có ý nghĩa thực tiễn trong thiết kế thuật toán xử lý tín hiệu và hình ảnh. Đảm bảo xấp xỉ theo chuẩn cần thiết cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao. Nó củng cố lý thuyết về các phép biến đổi này.
IV. Nền tảng lý thuyết Biến đổi tích phân suy rộng
Lý thuyết biến đổi tích phân suy rộng cần nền tảng vững chắc. Luận án xây dựng và chứng minh các định lí cơ bản. Điều này bao gồm tổng quát hóa định lí kiểu Watson và Plancherel. Tính chất toán tử tích chập suy rộng cũng được phân tích. Các chứng minh này đảm bảo tính hợp lệ của biến đổi. Chúng cung cấp công cụ toán học cần thiết để phân tích và áp dụng. Hiểu biết sâu sắc về các định lí này là thiết yếu. Nó giúp phát triển phương pháp giải quyết vấn đề mới. Nền tảng này quan trọng cho mở rộng ứng dụng trong toán học và khoa học.
4.1. Toán tử tích chập suy rộng và tính chất
Toán tử tích chập suy rộng là khái niệm trung tâm. Luận án định nghĩa các toán tử này rõ ràng. Nó áp dụng cho biến đổi Fourier sine, Fourier và Fourier cosine với hàm trọng. Các tính chất quan trọng của toán tử được nghiên cứu. Chúng bao gồm tính tuyến tính, liên tục và khả nghịch. Vai trò của kernel biến đổi tích phân được làm rõ. Kernel này xác định bản chất của toán tử tích chập suy rộng. Hiểu biết về các tính chất này cần thiết để phân tích hành vi hệ thống và phát triển thuật toán hiệu quả. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết cơ bản.
4.2. Các định lí kiểu Watson mở rộng
Định lí kiểu Watson được mở rộng cho nhiều loại biến đổi tích chập suy rộng. Điều này bao gồm biến đổi Fourier sine, Fourier và Fourier cosine. Các định lí này cung cấp điều kiện đủ cho sự tồn tại và tính liên tục của biến đổi trong không gian hàm có trọng. Chứng minh chi tiết được trình bày. Các điều kiện này quan trọng, đảm bảo biến đổi có nghĩa và hoạt động tốt trong ứng dụng. Định lí Watson mở rộng củng cố lý thuyết. Chúng cung cấp công cụ cần thiết cho phân tích toán học. Đây là đóng góp đáng kể cho lý thuyết biến đổi tích phân suy rộng.
4.3. Các định lí kiểu Plancherel mở rộng
Định lí kiểu Plancherel cũng được mở rộng. Nó áp dụng cho các phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng. Các định lí này mô tả tính chất bảo toàn năng lượng, liên quan đến chuẩn trong không gian L2(R+). Chứng minh cho các định lí này phức tạp. Chúng là nền tảng cho phân tích trong không gian Hilbert. Tính chất bảo toàn năng lượng quan trọng trong xử lý tín hiệu và hình ảnh. Định lí Plancherel mở rộng khẳng định tính vững chắc của lý thuyết. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ để đánh giá hiệu suất của biến đổi. Đây là kết quả lý thuyết quan trọng.
V. Ứng dụng thực tiễn Biến đổi tích phân suy rộng
Các phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng có nhiều ứng dụng quan trọng. Phần này trình bày các ứng dụng thực tiễn trong toán học giải tích. Nó tập trung vào giải các loại phương trình khác nhau: bất đẳng thức mới, phương trình tích phân, và bài toán vi-tích phân. Các ứng dụng này minh họa sức mạnh của lý thuyết đã phát triển. Chúng cung cấp phương pháp mới để giải quyết vấn đề phức tạp trong nghiên cứu và kỹ thuật. Các kết quả ứng dụng là đóng góp quan trọng của luận án.
5.1. Bất đẳng thức cho tích chập Fourier Cosine
Luận án đề xuất các bất đẳng thức mới cho tích chập Fourier cosine. Điều này bao gồm định lí kiểu Young cho tích chập suy rộng. Các bất đẳng thức này cung cấp đánh giá quan trọng về hành vi của tích chập trong không gian hàm có trọng Lp(R+, ρ). Một bất đẳng thức cụ thể được thiết lập, áp dụng trong không gian với trọng đối với tích chập Fourier cosine. Các kết quả này hữu ích để đánh giá nghiệm của bài toán, đặc biệt trong không gian Lp(R+, ρ). Bất đẳng thức này mở rộng lý thuyết tích chập, cung cấp công cụ phân tích mới.
5.2. Giải các phương trình Toeplitz Hankel
Một ứng dụng quan trọng là giải các lớp phương trình tích phân Toeplitz-Hankel. Luận án xem xét các phương trình có nhân và vế phải đặc biệt. Các phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng được sử dụng. Chúng đơn giản hóa cấu trúc phương trình, từ đó tìm ra lời giải hiệu quả. Giải các phương trình Toeplitz-Hankel là thách thức trong toán học ứng dụng và xử lý tín hiệu. Các phương pháp mới này cung cấp công cụ mạnh mẽ để giải quyết vấn đề, chứng tỏ hiệu quả của lý thuyết đã phát triển.
5.3. Ứng dụng giải phương trình vi tích phân
Luận án cũng áp dụng biến đổi suy rộng để giải các bài toán vi-tích phân. Các phương trình vi-tích phân kiểu phép biến đổi tích chập suy rộng được phân tích, bao gồm hệ phương trình vi-tích phân tương tự. Các phương pháp biến đổi tích phân được sử dụng để chuyển các phương trình này thành dạng đại số đơn giản hơn, giúp tìm lời giải dễ dàng hơn. Ứng dụng này có ý nghĩa to lớn trong vật lý lý thuyết và kỹ thuật điều khiển. Khả năng giải các phương trình vi-tích phân phức tạp thể hiện sức mạnh của các công cụ mới, mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết.
VI. Các khái niệm cơ bản về Tích chập suy rộng và không gian hàm
Nắm vững các khái niệm cơ bản là cần thiết để hiểu rõ lý thuyết và ứng dụng. Phần này làm rõ các kí hiệu và định nghĩa quan trọng. Nó đặc biệt tập trung vào các không gian hàm và các loại tích chập suy rộng được sử dụng. Định nghĩa chính xác các không gian hàm có trọng là nền tảng cho việc xây dựng lý thuyết biến đổi tích phân suy rộng. Các kí hiệu tích chập được phân biệt rõ ràng, tránh nhầm lẫn và đảm bảo tính nhất quán. Các khái niệm này là cốt lõi cho toàn bộ công trình nghiên cứu.
6.1. Các không gian hàm và chuẩn sử dụng
Luận án sử dụng các không gian hàm chuyên biệt. Đặc biệt, không gian Lp(R+, ρ) được định nghĩa chi tiết. Đây là tập hợp các hàm số f(x) trên R+ có tích phân của |f(x)|^p ρ(x) hữu hạn. ρ là hàm trọng dương. Các chuẩn tương ứng như kf kLp(R), kf kLp(R+), và kf kLp(R+,ρ) cũng được giải thích. Xác định rõ ràng các không gian hàm là thiết yếu. Nó đảm bảo tính đúng đắn của các định lí và chứng minh. Nó cũng là cơ sở cho phân tích định lượng. Các không gian này cung cấp môi trường toán học phù hợp cho nghiên cứu biến đổi tích phân suy rộng.
6.2. Kí hiệu các loại tích chập Fourier và suy rộng
Luận án giới thiệu nhiều kí hiệu tích chập khác nhau. Kí hiệu tích chập tiêu chuẩn (∗) được nhắc lại. Các kí hiệu tích chập đối với biến đổi Fourier, Fourier cosine (Fc∗), và Fourier sine (Fs∗) cũng được đề cập. Đặc biệt, các kí hiệu tích chập suy rộng với hàm trọng được định nghĩa rõ. Các hàm trọng này như γ(y) = sin(y) hoặc γ(y) = e^(-y)sin(y). Phân biệt các loại tích chập là quan trọng. Nó giúp theo dõi sự phức tạp của biến đổi. Mỗi kí hiệu đại diện cho một loại tích chập suy rộng cụ thể với tính chất riêng. Hiểu rõ các kí hiệu này cần thiết để hiểu các định lí và ứng dụng.
6.3. Vai trò của hàm trọng trong biến đổi
Hàm trọng đóng vai trò trung tâm trong các phép biến đổi tích phân suy rộng. Chúng được tích hợp vào định nghĩa của tích chập và biến đổi. Hàm trọng quyết định tính chất và hành vi của biến đổi. Ví dụ, hàm trọng như sin(y) hoặc e^(-y)sin(y) tạo ra các loại tích chập suy rộng khác nhau. Việc lựa chọn hàm trọng phù hợp là quan trọng để giải quyết các lớp bài toán cụ thể. Hàm trọng cho phép điều chỉnh biến đổi phù hợp với đặc điểm của dữ liệu hoặc phương trình. Vai trò này làm nổi bật sự linh hoạt và sức mạnh của lý thuyết biến đổi tích phân suy rộng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (118 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN −−−−−−−−− NGUYỄN THANH HỒNG CÁC PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN KIỂU TÍCH CHẬP SUY RỘNG FOURIER, FOURIER COSINE, FOURIER SINE VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Toán Giải tích Mã số: 62 46 01 01 TÓM TẮT LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2012 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Công trình được hoàn thành tại: Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội Tập thể hướng dẫn khoa học:PGS. Nguyễn Xuân Thảo GS. Nguyễn Văn Mậu Phản biện 1: GS. Phạm Kỳ Anh Phản biện 2: GS.
Hà Huy Khoái Phản biện 3: GS. Nguyễn Mạnh Hùng Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp nhà nước họp tại phòng Hội thảo, tầng 4, nhà T1, trường ĐHKHTN Hà Nội vào hồi 14 giờ 00 ngày 01 tháng 3 năm 2012 Có thể tìm hiểu luận án này tại: - Thư Viện Quốc Gia Việt Nam - Trung tâm Thông tin - Thư viện, Đại học Quốc gia Hà Nội TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang phụ bìa. 1 Lời cam đoan. 5 MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN.
PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN KIỂU TÍCH CHẬP FOURIER SINE VỚI HÀM TRỌNG 18 1.1 Định lí kiểu Watson .2 Định lí kiểu Plancherel .3 Ứng dụng giải phương trình và hệ phương trình tích phân. CÁC PHÉP BIẾN ĐỔI TÍCH PHÂN KIỂU TÍCH CHẬP SUY RỘNG VỚI HÀM TRỌNG 40 2.1 Phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng Fourier sine- cosine với hàm trọng .1 Định lí kiểu Watson .2 Định lí kiểu Plancherel .2 Phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng Fourier cosine- sine với hàm trọng .1 Tính unita trong không gian L2 (R+ ) .2 Xấp xỉ theo chuẩn trong không gian L2 (R+ ). 62 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng Fourier sine, Fourier và Fourier cosine với hàm trọng .1 Tính chất toán tử tích chập suy rộng .2 Định lí kiểu Watson. MỘT SỐ ỨNG DỤNG 77 3.1 Bất đẳng thức đối với tích chập Fourier cosine .1 Định lí kiểu Young .2 Một bất đẳng thức trong không gian với trọng đối với tích chập Fourier cosine .3 Áp dụng đánh giá nghiệm một số bài toán trong không gian Lp (R+ , ρ) .2 Một số lớp các phương trình tích phân Toeplitz-Hankel .1 Phương trình Toeplitz-Hankel có nhân đặc biệt .2 Phương trình Toeplitz-Hankel có vế phải đặc biệt .3 Một số lớp các bài toán vi-tích phân .1 Bài toán vi-tích phân kiểu phép biến đổi tích chập suy rộng .2 Hệ phương trình vi-tích phân kiểu phép biến đổi tích chập suy rộng.
111 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 114 −6− TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN a. Các không gian hàm dùng trong luận án • R+ = {x ∈ R, x > 0}.
x∈R+ • Lp (R+ , ρ), 1 6 p < ∞ là tập hợp các hàm số f (x) xác định trên R+ sao cho Z∞ |f (x)|p ρ(x)dx < ∞ 0 trong đó ρ là một hàm trọng dương. • kf kLp (R) là chuẩn của hàm f trong không gian Lp (R), xác định bởi Z∞ p1 p kf kLp (R) = |f (x)| dx. −∞ • kf kLp (R+ ) là chuẩn của hàm f trong không gian Lp (R+ ), xác định bởi Z∞ p1 p kf kLp (R+ ) = |f (x)| dx. 0 • kf kLp (R+ ,ρ) là chuẩn của hàm f trong không gian Lp (R+ , ρ), xác định bởi Z∞ p1 p kf kLp (R+ ,ρ) = |f (x)| ρ(x)dx.
0 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kí hiệu tích chập, tích chập suy rộng dùng trong luận án • (· ∗ ·) (xem trang 10) là tích chập đối với phép biến đổi Fourier. F • (· ∗ ·) (xem trang 11) là tích chập đối với phép biến đổi Fourier cosine. Fc • (· ∗ ·) (xem trang 12) là tích chập suy rộng đối với các phép biến đổi 1 Fourier sine và Fourier cosine.
γ • (· ∗ ·) (xem trang 18) là tích chập với hàm trọng γ(y) = sin y đối với Fs phép biến đổi Fourier sine. • (· ∗ ·) (xem trang 24) là tích chập suy rộng đối với các phép biến đổi 2 Fourier cosine và Fourier sine. γ • (· ∗ ·) (xem trang 25) là tích chập suy rộng với hàm trọng γ(y) = sin y 1 đối với các phép biến đổi Fourier sine và Fourier cosine. γ • (· ∗ ·) (xem trang 30) là tích chập suy rộng với hàm trọng γ(y) = sin y 2 đối với các phép biến đổi Fourier cosine và Fourier sine.
γ • (· ∗ ·) (xem trang 66) là tích chập suy rộng với hàm trọng γ(y) = e−y sin y 3 đối với các phép biến đổi Fourier sine, Fourier và Fourier cosine. γ • (· ∗ ·) (xem trang 66) là tích chập suy rộng với hàm trọng γ(y) = e−y sin y 4 đối với các phép biến đổi Fourier cosine, Fourier và Fourier sine. −8− TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lịch sử vấn đề và lí do lựa chọn đề tài Lý thuyết phép biến đổi tích phân đã ra đời và liên tục phát triển trong suốt mấy trăm năm qua và có ứng dụng trong nhiều ngành khoa học, đặc biệt là trong các ngành Vật lí như quang học, điện, cơ học lượng tử, âm thanh.
Lý thuyết phép biến đổi tích phân và tích chập đối với các phép biến đổi tích phân còn có vai trò không thể thiếu trong các ngành y sinh học, địa lí, hải dương học,. Các phép biến đổi tích phân ra đời rất sớm và có vai trò đặc biệt quan trọng trong lí thuyết cũng như trong ứng dụng phải kể đến trước hết là phép biến đổi tích phân Fourier, Fourier sine, Fourier cosine, phép biến đổi Laplace, phép biến đổi Mellin, sau đó là các phép biến đổi tích phân Hankel, Kontorovich-Lebedev, Stieltjes,. Bản thân phép biến đổi Fourier cũng ra đời xuất phát từ bài toán thực tế, khi Fourier J. nghiên cứu về quá trình truyền nhiệt.
Phép biến đổi Fourier có dạng (xem [9, 41]) Z∞ 1 (F f )(x) = F [f ](x) = √ e−ixy f (y)dy, f ∈ L1 (R), (0.3) 2π −∞ 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Nếu g(x) = (F f )(x) ∈ Lp (R), 1 6 p 6 2, thì ta có phép biến đổi Fourier ngược như sau (xem [9, 41]) ZN 1 f (x) = (F −1 g)(x) = F −1 [g](x) = lim √ eixy g(y)dy.4) N →+∞ 2π −N Trong trường hợp f là hàm số chẵn hoặc lẻ ta nhận được phép biến đổi Fourier cosine và Fourier sine có dạng sau (xem [38, 41]) r Z∞ 2 (Fc f )(y) = Fc [f ](y) = f (x) cos xydx, f ∈ L1 (R+ ), (0.6) π 0 và với f ∈ Lp (R+ ), 1 6 p 6 2, ta có r ZN 2 (Fc f )(y) = Fc [f ](y) = lim f (x) cos yxdx, (0.7) N →∞ π 0 r ZN 2 (Fs f )(y) = Fs [f ](y) = lim f (x) sin yxdx, (0.8) N →∞ π 0 1 1 trong đó, q là số mũ liên hợp của p, tức là + = 1, và các giới hạn được p q hiểu theo chuẩn trong không gian Lq (R+ ). Các định nghĩa trên trùng nhau nếu f ∈ L1 (R+ ) ∩ Lp (R+ ). Cùng với lý thuyết phép biến đổi tích phân, tích chập đối với các phép biến đổi tích phân cũng xuất hiện vào khoảng đầu thế kỉ 20. Tích chập đầu tiên được xây dựng là tích chập đối với phép biến đổi Fourier, cụ thể tích chập của hai hàm f và g đối với phép biến đổi Fourier có dạng như sau (xem [39]) Z∞ 1 (f ∗ g)(x) = √ f (y)g(x − y)dy, x ∈ R.9) F 2π −∞ −10− TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Tích chập này thoả mãn đẳng thức nhân tử hoá sau (xem [39]) F [f ∗ g](y) = (F f )(y)(F g)(y), ∀y ∈ R, f, g ∈ L1 (R).
xây dựng tích chập của hai hàm f và g đối với phép biến đổi Fourier cosine như sau (xem [39]) Z∞ 1 (f ∗ g)(x) = √ f (y)[g(x + y) + g(|x − y|)]dy, x > 0.10) Fc 2π 0 Tích chập này thoả mãn đẳng thức nhân tử hoá và đẳng thức Parseval sau (xem [39, 5]) Fc [f ∗ g](y) =(Fc f )(y)(Fc g)(y), ∀y > 0, f, g ∈ L1 (R+ ), (0.12) Fc Sau đó, các tích chập đối với các phép biến đổi Laplace, Mellin đã được xây dựng và nghiên cứu (xem [17, 13]). Tích chập đối với các phép biến đổi tích phân có nhiều ứng dụng lí thú trong tính toán tích phân, tính tổng của chuỗi, giải các bài toán Vật lí-Toán, phương trình vi phân, phương trình tích phân, phương trình đạo hàm riêng, phương trình vi-tích phân, lí thuyết xác suất, xử lí ảnh,. Mặc dù có rất nhiều ứng dụng thú vị trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhưng cho đến trước những năm 50 của thế kỉ trước, không có nhiều tích chập đối với các phép biến đổi tích phân được xây dựng. Năm 1958, lần đầu tiên Vilenkin Y.
thiết lập được công thức tích chập với hàm trọng đối với phép biến đổi Mehler-Fox (xem [58]). Gần một thập kỉ sau, năm 1967, Kakichev V. đã đưa ra một phương pháp kiến thiết để xây dựng tích chập với hàm trọng đối với một phép biến đổi tích phân bất kì (xem [20]). Nhờ đó, ông đã xây dựng được tích chập đối với các phép biến đổi tích phân Hankel, Kontorovich-Lebedev, tích chập với hàm trọng đối với phép biến đổi tích phân Fourier sine (xem [20]).
−11− TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Vào năm 1951, trong cuốn sách của mình [38], Sneddon I. đưa ra một công thức tích chập "lạ", khi trong đẳng thức nhân tử hoá của nó có hai phép biến đổi tích phân Fourier sine và Fourier cosine. Tích chập này xác định như sau (xem [38]) Z∞ 1 (f ∗ g)(x) = √ f (u)[g(|x − u|) − g(x + u)]du, x > 0, (0.13) 1 2π 0 thoả mãn đẳng thức nhân tử hoá và đẳng thức Parseval dưới đây (xem [38, 6]) Fs [f ∗ g])(y) =(Fs f )(y)(Fc g)(y), f, g ∈ L1 (R+ ), (0.15) 1 Khoảng những năm 90 của thế kỉ trước, Yakubovich S. đã giới thiệu một số tích chập suy rộng đối với các phép biến đổi tích phân Mellin, Kontorovich- Lebedev, phép biến đổi G và phép biến đổi H theo chỉ số.
Trong đó đẳng thức nhân tử hoá có các phép biến đổi khác nhau thuộc cùng một họ. Trên cơ sở đó và tiếp theo ý tưởng của Kakichev V.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Hồng (2012). Phép Biến Đổi Tích Phân Kiểu Tích Chập Suy Rộng và Ứng Dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/toan-ung-dung/cac-phep-bien-doi-tich-phan-kieu-tich-chap-suy-rong-fourier-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phép Biến Đổi Tích Phân Kiểu Tích Chập Suy Rộng và Ứng Dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá Phép biến đổi tích phân kiểu tích chập suy rộng: lý thuyết, thuật toán và ứng dụng thực tế trong xử lý tín hiệu và hình ảnh.
Luận án "Phép Biến Đổi Tích Phân Kiểu Tích Chập Suy Rộng và Ứng Dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Phép Biến Đổi Tích Phân Kiểu Tích Chập Suy Rộng và Ứng Dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phép Biến Đổi Tích Phân Kiểu Tích Chập Suy Rộng và Ứng Dụng" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Toán Ứng Dụng.
Luận án "Phép Biến Đổi Tích Phân Kiểu Tích Chập Suy Rộng và Ứng Dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phép Biến Đổi Tích Phân Kiểu Tích Chập Suy Rộng và Ứng Dụng" có 118 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phép Biến Đổi Tích Phân Kiểu Tích Chập Suy Rộng và Ứng Dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.