Luận án tiến sĩ phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trên tập nghiệm của bài

Luận án TS: Khám phá phương pháp giải bất đẳng thức biến phân. Nâng cao lý thuyết và ứng dụng hiệu quả. Nghiên cứu chuyên sâu.

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng Quan Bất Đẳng Thức Biến Phân và Nền Tảng
Số trang:
133 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng Quan Bất Đẳng Thức Biến Phân và Nền Tảng

Luận án tập trung vào các phương pháp giải bất đẳng thức biến phân. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong tối ưu hóa và phân tích toán học. Nghiên cứu giải quyết bài toán trên tập nghiệm của các bài toán tách suy rộng. Lý thuyết toán tử đơn điệu là công cụ cơ bản. Các khái niệm về hàm lồi, dưới vi phân, toán tử chiếu được sử dụng rộng rãi. Không gian Hilbert cung cấp môi trường toán học cho các phân tích. Các bài toán cân bằng và điểm bất động cũng được xem xét. Nền tảng này giúp phát triển các thuật toán hiệu quả. Mục tiêu là tìm ra các phương pháp tiếp cận mới. Các phương pháp này phải đảm bảo tính hội tụ. Luận án trình bày chi tiết các định nghĩa và tính chất cần thiết. Chúng là cơ sở cho các chương sau. Kiến thức chuẩn bị vững chắc hỗ trợ cho việc xây dựng lý thuyết và thuật toán.

1.1. Khái Niệm Bất Đẳng Thức Biến Phân Cốt Lõi

Bất đẳng thức biến phân (VIP) là một khái niệm trung tâm. Nó tổng quát hóa nhiều bài toán tối ưu và điểm bất động. Một ánh xạ đơn điệu đóng vai trò cốt yếu trong định nghĩa VIP. Giải VIP nghĩa là tìm một điểm thỏa mãn điều kiện biến phân. Các ứng dụng của VIP rất đa dạng. Chúng xuất hiện trong kinh tế học, vật lý, kỹ thuật. Nghiên cứu này tập trung vào các trường hợp phức tạp hơn. Cụ thể là giải VIP trên các tập hợp đặc biệt. Các tập hợp này thường là tập nghiệm của một bài toán khác. Hiểu rõ VIP là bước đầu tiên để phát triển phương pháp giải.

1.2. Vai Trò Không Gian Hilbert và Toán Tử

Không gian Hilbert là không gian làm việc chính. Đây là không gian vectơ có tích vô hướng hoàn chỉnh. Tính chất hình học của không gian Hilbert rất hữu ích. Toán tử chiếu là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp đưa một điểm bất kỳ về tập hợp lồi đóng. Các toán tử đơn điệu là đối tượng nghiên cứu chính. Lý thuyết toán tử đơn điệu đảm bảo sự tồn tại nghiệm. Nó cũng cung cấp cơ sở cho các thuật toán lặp. Sự kết hợp giữa không gian Hilbert và toán tử đơn điệu tạo nền tảng vững chắc. Các thuật toán chiếu thường hoạt động trong không gian này.

1.3. Bài Toán Cân Bằng Liên Quan Mật Thiết

Bài toán cân bằng (EP) có mối liên hệ chặt chẽ với bất đẳng thức biến phân. Trên thực tế, VIP là một trường hợp riêng của EP. EP tìm một điểm mà tại đó một hàm số đạt trạng thái cân bằng. Các phương pháp giải EP cũng có thể được áp dụng cho VIP. Ngược lại, những tiến bộ trong VIP cũng ảnh hưởng đến EP. Nghiên cứu này xem xét EP như một ràng buộc. Việc giải VIP trên tập nghiệm của EP là một thách thức. Sự hiểu biết sâu sắc về EP là cần thiết. Nó giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của các thuật toán.

II.Phương Pháp Giải Bất Đẳng Thức Biến Phân Mới

Luận án đề xuất các phương pháp giải bất đẳng thức biến phân tiên tiến. Đặc biệt, chúng được thiết kế để xử lý các bài toán trên tập nghiệm. Các phương pháp này sử dụng thuật toán lặp. Thuật toán lặp là kỹ thuật phổ biến trong tối ưu hóa. Chúng tạo ra một dãy các xấp xỉ nghiệm. Mỗi bước lặp sẽ tiến gần hơn đến nghiệm thực. Các phương pháp chiếu đóng vai trò then chốt. Chúng giúp giữ các xấp xỉ nghiệm trong vùng hợp lệ. Việc kết hợp các kỹ thuật này tạo ra thuật toán mạnh mẽ. Mục tiêu là đạt được sự hội tụ mạnh. Phân tích hội tụ là một phần quan trọng của nghiên cứu. Các kết quả mới được chứng minh rõ ràng. Luận án cũng trình bày các thử nghiệm số để minh họa hiệu quả. Điều này khẳng định tính khả thi của các phương pháp đề xuất.

2.1. Thiết Kế Thuật Toán Lặp Tiên Tiến

Một số thuật toán lặp mới được phát triển. Các thuật toán này khác biệt so với các phương pháp truyền thống. Chúng được tối ưu hóa cho cấu trúc bài toán cụ thể. Cụ thể là giải bất đẳng thức biến phân trên tập nghiệm của bài toán chấp nhận tách suy rộng. Thuật toán lặp thường có cấu trúc đơn giản. Mỗi bước lặp liên quan đến phép chiếu và đánh giá toán tử. Việc chọn các tham số lặp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và tính hội tụ. Mục tiêu là tạo ra thuật toán hội tụ nhanh và ổn định.

2.2. Kỹ Thuật Chiếu Trong Giải Quyết Bài Toán

Phương pháp chiếu là một phần không thể thiếu. Nó được sử dụng để duy trì các điểm lặp trong tập ràng buộc. Tập ràng buộc trong trường hợp này là tập nghiệm của một bài toán khác. Đây là một tập hợp phức tạp. Việc chiếu lên tập này thường không khả thi trực tiếp. Do đó, các kỹ thuật chiếu gián tiếp được áp dụng. Chúng bao gồm việc chiếu lên các siêu phẳng. Các siêu phẳng này được xây dựng từ thông tin của các bước lặp trước. Phương pháp chiếu hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp đảm bảo các xấp xỉ nghiệm hợp lệ.

2.3. Giải Bất Đẳng Thức Biến Phân Hai Cấp

Nghiên cứu mở rộng sang bất đẳng thức biến phân hai cấp. Đây là một loại bài toán phức tạp hơn. Nó liên quan đến việc giải một VIP mà tập ràng buộc của nó lại là tập nghiệm của một VIP khác. Cấu trúc hai cấp này đặt ra nhiều thách thức. Các thuật toán lặp được điều chỉnh để xử lý cấu trúc này. Điều này bao gồm việc kết hợp hai vòng lặp hoặc các kỹ thuật lặp xen kẽ. Việc giải quyết các bài toán hai cấp có nhiều ứng dụng. Chúng xuất hiện trong mô hình thị trường hoặc quy hoạch mạng. Các phương pháp mới cung cấp lời giải hiệu quả.

III.Giải Bất Đẳng Thức trên Tập Nghiệm Tách

Luận án nghiên cứu sâu về việc giải bất đẳng thức biến phân trên tập nghiệm của các bài toán tách. Bài toán chấp nhận tách suy rộng là một trọng tâm. Các bài toán này bao gồm nhiều tập hợp và toán tử. Chúng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và kinh tế. Mục tiêu là phát triển các phương pháp giải hiệu quả. Các phương pháp này phải xử lý được tính phức tạp của tập nghiệm. Bất đẳng thức giả biến phân cũng được đề cập. Đây là một dạng tổng quát hơn của bất đẳng thức biến phân. Các thuật toán lặp được chứng minh hội tụ mạnh. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các thử nghiệm số minh họa khả năng áp dụng thực tế. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết và ứng dụng của các bài toán tối ưu hóa phức tạp.

3.1. Tập Nghiệm Bài Toán Điểm Bất Động Tách

Bất đẳng thức biến phân được giải trên tập nghiệm của bài toán điểm bất động tách. Bài toán điểm bất động tách (SFPP) liên quan đến việc tìm một điểm bất động. Điểm này phải thuộc tập nghiệm của một ánh xạ và hình chiếu của nó cũng là điểm bất động của ánh xạ khác. Đây là một cấu trúc phức tạp. Nó đòi hỏi các thuật toán lặp đặc biệt. Các phương pháp chiếu được tinh chỉnh. Chúng giúp tìm điểm thuộc giao của các tập nghiệm. Các định lý hội tụ mạnh được thiết lập. Chúng khẳng định hiệu quả của thuật toán.

3.2. Bất Đẳng Thức Biến Phân Tách Đa Tập Hợp

Nghiên cứu mở rộng sang bất đẳng thức biến phân tách đa tập hợp. Loại bài toán này liên quan đến nhiều ràng buộc. Mỗi ràng buộc có thể nằm trong một không gian khác nhau. Các thuật toán lặp được thiết kế để xử lý điều này. Chúng thường sử dụng các phép chiếu xen kẽ. Mục tiêu là tìm một nghiệm thỏa mãn tất cả các ràng buộc. Cấu trúc đa tập hợp làm tăng tính phức tạp. Các phương pháp mới cung cấp giải pháp cho những bài toán này. Chúng có ý nghĩa quan trọng trong các mô hình thực tế.

3.3. Xử Lý Bất Đẳng Thức Giả Biến Phân

Bất đẳng thức giả biến phân (GVIP) là một tổng quát hóa của VIP. Toán tử trong GVIP không yêu cầu tính đơn điệu. Điều này làm cho việc giải GVIP trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, GVIP có nhiều ứng dụng rộng rãi. Các thuật toán được điều chỉnh để giải GVIP. Chúng vẫn dựa trên các phương pháp chiếu và lặp. Việc nghiên cứu GVIP mở rộng phạm vi ứng dụng của luận án. Các kết quả về sự tồn tại và duy nhất nghiệm cũng được phân tích. Điều này khẳng định tính hợp lệ của các phương pháp.

IV.Phân Tích Hội Tụ và Tính Duy Nhất Nghiệm

Phân tích hội tụ là một phần cốt lõi của luận án. Nó đảm bảo các thuật toán lặp tạo ra nghiệm chính xác. Các điều kiện hội tụ mạnh được chứng minh. Điều này có nghĩa là dãy các xấp xỉ nghiệm tiến đến nghiệm thực. Sự tồn tại và duy nhất nghiệm cũng là các vấn đề quan trọng. Chúng được thiết lập dưới các điều kiện nhất định. Việc chứng minh tính hội tụ đòi hỏi kỹ thuật toán học phức tạp. Các bất đẳng thức và tính chất của toán tử đơn điệu được sử dụng. Luận án cung cấp các bằng chứng chi tiết và chặt chẽ. Điều này làm tăng độ tin cậy của các phương pháp. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết toán tử và tối ưu hóa. Chúng cung cấp cơ sở cho việc phát triển các thuật toán hiệu quả hơn trong tương lai.

4.1. Điều Kiện Hội Tụ Mạnh của Thuật Toán

Luận án thiết lập các điều kiện cụ thể để đảm bảo hội tụ mạnh. Hội tụ mạnh có nghĩa là dãy xấp xỉ hội tụ về nghiệm. Nó mạnh hơn hội tụ yếu. Các điều kiện này thường liên quan đến các tham số lặp. Chúng cũng liên quan đến tính chất của các toán tử. Ví dụ, tính chất đơn điệu hoặc Lipschitz. Việc chọn các tham số lặp phù hợp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ hội tụ. Các điều kiện hội tụ được kiểm tra kỹ lưỡng. Chúng là nền tảng cho việc áp dụng thực tế.

4.2. Chứng Minh Sự Tồn Tại và Tính Duy Nhất Nghiệm

Sự tồn tại và duy nhất nghiệm là các kết quả lý thuyết cơ bản. Một bài toán tối ưu cần có ít nhất một nghiệm. Lý tưởng là chỉ có một nghiệm duy nhất. Luận án chứng minh sự tồn tại của nghiệm. Điều này thường dựa trên các định lý điểm bất động hoặc lý thuyết toán tử đơn điệu. Tính duy nhất của nghiệm cũng được thiết lập. Điều này đảm bảo rằng thuật toán sẽ tìm ra cùng một nghiệm. Việc chứng minh sự tồn tại và duy nhất cung cấp sự chắc chắn về bài toán.

4.3. Đánh Giá Hiệu Năng Thuật Toán Mới

Hiệu năng của các thuật toán mới được đánh giá. Các thử nghiệm số được thực hiện. Chúng minh họa tốc độ hội tụ và độ chính xác. So sánh với các phương pháp hiện có cũng được thực hiện. Kết quả cho thấy các thuật toán đề xuất hiệu quả. Chúng có thể giải quyết các bài toán lớn. Đánh giá hiệu năng giúp xác nhận giá trị thực tiễn. Nó cũng chỉ ra các hướng cải tiến tiếp theo. Việc trực quan hóa kết quả bằng đồ thị cũng được sử dụng. Điều này giúp dễ dàng hiểu được hành vi hội tụ.

V.Tìm Nghiệm Chuẩn Nhỏ Nhất Bài Toán Cân Bằng

Một phần quan trọng của luận án là tìm nghiệm có chuẩn nhỏ nhất của bài toán cân bằng tách. Đây là một bài toán tối ưu có ràng buộc. Ràng buộc là tập nghiệm của bài toán cân bằng tách. Các ứng dụng của bài toán này rất rộng. Chúng bao gồm các bài toán phân bổ tài nguyên và tối ưu hóa mạng. Mục tiêu là phát triển một thuật toán lặp hiệu quả. Thuật toán này phải tìm ra nghiệm có chuẩn Euclide nhỏ nhất. Phân tích hội tụ được thực hiện kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả của thuật toán. Các thử nghiệm số minh họa tính khả thi. Kết quả cho thấy thuật toán có thể áp dụng trong thực tế. Luận án đóng góp một phương pháp mới cho loại bài toán này. Nó mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo.

5.1. Xây Dựng Thuật Toán Cụ Thể

Một thuật toán lặp cụ thể được xây dựng. Thuật toán này nhằm tìm nghiệm chuẩn nhỏ nhất. Bài toán là một bài toán cân bằng tách. Cấu trúc của thuật toán bao gồm các bước chiếu và cập nhật. Các bước này được thiết kế cẩn thận. Chúng sử dụng thông tin từ hàm cân bằng và các ràng buộc. Các tham số lặp được chọn để đảm bảo hội tụ. Việc xây dựng thuật toán đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần lý thuyết tối ưu và phân tích hàm. Thuật toán cung cấp một công cụ mạnh mẽ.

5.2. Đảm Bảo Hội Tụ và Hiệu Quả Giải Quyết

Tính hội tụ của thuật toán được chứng minh. Các điều kiện hội tụ mạnh được thiết lập. Điều này đảm bảo thuật toán sẽ tìm được nghiệm. Nghiệm đó có chuẩn nhỏ nhất. Hiệu quả giải quyết cũng được đánh giá. Các thử nghiệm số cho thấy thuật toán hoạt động tốt. Nó có thể xử lý các bài toán có kích thước khác nhau. Việc đảm bảo hội tụ là cực kỳ quan trọng. Nó khẳng định tính tin cậy của thuật toán. Các phân tích lý thuyết hỗ trợ các kết quả thực nghiệm.

5.3. Các Ứng Dụng Thực Tiễn và Tiềm Năng

Thuật toán tìm nghiệm chuẩn nhỏ nhất có nhiều ứng dụng. Nó có thể được sử dụng trong kinh tế và kỹ thuật. Ví dụ, trong tối ưu hóa mạng lưới giao thông. Hoặc trong việc phân bổ tài nguyên hiệu quả. Tiềm năng ứng dụng của nó rất lớn. Nó cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho các nhà nghiên cứu. Các kết quả này mở ra hướng phát triển mới. Nghiên cứu sâu hơn có thể khám phá thêm các ứng dụng. Việc giải quyết các bài toán thực tế là mục tiêu cuối cùng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trên tập nghiệm của bài toán chấp nhận tách suy rộng 624601

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- Trần Việt Anh PHƯƠNG PHÁP GIẢI BẤT ĐẲNG THỨC BIẾN PHÂN TRÊN TẬP NGHIỆM CỦA BÀI TOÁN CHẤP NHẬN TÁCH SUY RỘNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------- Trần Việt Anh PHƯƠNG PHÁP GIẢI BẤT ĐẲNG THỨC BIẾN PHÂN TRÊN TẬP NGHIỆM CỦA BÀI TOÁN CHẤP NHẬN TÁCH SUY RỘNG Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 62460102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Hữu Điển XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ GS. Lê Dũng Mưu GS. Phan Quốc Khánh Hà Nội - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan những kết quả được trình bày trong luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các kết quả và số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của ai khác. Các kết quả viết chung với các tác giả khác đều nhận được sự nhất trí của các đồng tác giả khi đưa vào luận án. Hà nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Trần Việt Anh 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Dũng Mưu và PGS.

Nguyễn Hữu Điển. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn sự hướng dẫn tận tình của GS. Lê Dũng Mưu và PGS. Nguyễn Hữu Điển trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tác giả trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Lãnh đạo trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Phòng Sau đại học, Khoa Toán - Cơ - Tin học, các thầy cô giáo trong Bộ môn Toán giải tích, Ban Giám đốc Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, các thầy cô giáo và các bạn đồng nghiệp ở Khoa Cơ bản I - Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông đã luôn động viên giúp đỡ tác giả trong thời gian làm nghiên cứu sinh. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới GS. Phạm Kỳ Anh và các thành viên trong nhóm Xêmina liên cơ quan Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Trường Đại học Thăng Long, Viện Toán học, Viện nghiên cứu cao cấp về Toán đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu trong thời gian tác giả tham dự Xêmina. Cuối cùng, tác giả xin cảm ơn sự động viên và hỗ trợ của gia đình và bạn bè trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu.

3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan 2 Lời cảm ơn 3 Mục lục 4 Bảng kí hiệu 6 Bảng các chữ viết tắt 8 Mở đầu 9 Chương 1. Kiến thức chuẩn bị 20 1.1 Hàm lồi và dưới vi phân của hàm lồi .2 Toán tử chiếu trong không gian Hilbert .3 Bài toán điểm bất động .4 Bài toán bất đẳng thức biến phân .5 Bài toán cân bằng. Phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trên tập nghiệm của bài toán điểm bất động tách 39 2.1 Định lý hội tụ .2 Một số hệ quả .3 Thử nghiệm số. Phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trên tập nghiệm của bài toán bất đẳng thức biến phân tách và bài toán chấp nhận tách đa tập hợp 57 3.1 Bài toán bất đẳng thức biến phân hai cấp .1 Thuật toán và định lý hội tụ .2 Một số hệ quả .3 Thử nghiệm số .2 Bài toán bất đẳng thức biến phân tách hai cấp .1 Thuật toán và định lý hội tụ.

75 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2 Một số hệ quả .3 Bài toán bất đẳng thức biến phân với ràng buộc chấp nhận tách đa tập hợp .1 Thuật toán và định lý hội tụ .2 Một số hệ quả .3 Thử nghiệm số. Phương pháp tìm nghiệm có chuẩn nhỏ nhất của bài toán cân bằng tách 104 4.1 Thuật toán và định lý hội tụ .2 Một số hệ quả .3 Thử nghiệm số. 118 Kết luận và kiến nghị 124 Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án 126 Tài liệu tham khảo 127 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG KÍ HIỆU R tập số thực Rn không gian Euclide n−chiều H không gian Hilbert thực N tập số tự nhiên N∗ tập số nguyên dương ∃x tồn tại x ∀x với mọi x kxk chuẩn của vectơ x hx, yi tích vô hướng của hai vectơ x và y ∅ tập rỗng A⊂B A là tập con của B A×B tích Descartes của hai tập A và B x∈A phần tử x thuộc tập A x∈ /A phần tử x không thuộc tập A int C phần trong của tập C dom f miền hữu hiệu của hàm số f argmin{f (x) : x ∈ C} phần tử cực tiểu hàm f trên C argmax{f (x) : x ∈ C} phần tử cực đại hàm f trên C δC hàm chỉ của C NC (x) nón pháp tuyến ngoài của C tại x ∂f (x) dưới vi phân của hàm f tại x Fix(T ) tập điểm bất động của ánh xạ T PC (x) hình chiếu của x trên C {xn } dãy vectơ xn xn −→ x dãy {xn } hội tụ mạnh tới x xn * x dãy {xn } hội tụ yếu tới x lim sup giới hạn trên lim inf giới hạn dưới A∗ toán tử liên hợp của A 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com V IP (C, F ) bài toán bất đẳng thức biến phân Sol(C, F ) tập nghiệm của bài toán V IP (C, F ) EP (C, f ) bài toán cân bằng Sol(C, f ) tập nghiệm của bài toán cân bằng EP (C, f ) 2 kết thúc chứng minh 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BẢNG CÁC CHỮ VIẾT TẮT SFPP bài toán điểm bất động tách SFP bài toán chấp nhận tách VIP bài toán bất đẳng thức biến phân BVIP bài toán bất đẳng thức biến phân hai cấp SVIP bài toán bất đẳng thức biến phân tách BSVIP bài toán bất đẳng thức biến phân tách hai cấp EP bài toán cân bằng SEP bài toán cân bằng tách MSSFP bài toán chấp nhận tách đa tập hợp 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU Lịch sử vấn đề và lý do chọn đề tài Cho H là không gian Hilbert thực với tích vô hướng h·, ·i và chuẩn tương ứng k · k, C là một tập lồi đóng khác rỗng trong H, F là ánh xạ đi từ một tập trong H chứa C vào H. Bài toán bất đẳng thức biến phân (VIP - Variational Inequality Problem) V IP (C, F ) được phát biểu như sau: Tìm x∗ ∈ C sao cho hF (x∗ ), x − x∗ i ≥ 0 ∀x ∈ C.

Bài toán bất đẳng thức biến phân được giới thiệu lần đầu tiên vào năm 1966 khi Philip Hartman và Guido Stampacchia công bố những nghiên cứu đầu tiên của mình về bất đẳng thức biến phân liên quan tới việc giải các bài toán biến phân, bài toán điều khiển tối ưu và các bài toán biên trong lý thuyết phương trình đạo hàm riêng. Bài toán bất đẳng thức biến phân trong không gian vô hạn chiều và các ứng dụng của nó được giới thiệu trong cuốn sách "An Introduction to Variational Inequalities and Their Applications" của David Kinderlehrer và Guido Stampacchia xuất bản năm 1980 và trong cuốn sách "Variational and Quasivariational Inequalities: Applications to Free Boundary Problems" của Claudio Baiocchi và Antonio Capelo xuất bản năm 1984. Hiện nay, bài toán bất đẳng thức biến phân đã phát triển thành nhiều dạng khác nhau, ví dụ như bất đẳng thức biến phân tách, bất đẳng thức biến phân vectơ, bất đẳng thức biến phân ẩn,.Bài toán bất đẳng thức biến phân đã thu hút được rất nhiều sự quan tâm của các nhà toán học vì các mô hình của nó chứa nhiều bài toán quan trọng của một số lĩnh vực khác nhau trong toán học ứng dụng như tối ưu hóa, bài toán bù, bài toán điểm bất động Brouwer, lý thuyết trò chơi, cân bằng mạng lưới giao thông,. Một trong các hướng nghiên cứu quan trọng của bài toán bất đẳng thức biến 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phân là xây dựng các phương pháp giải.

Một trong các phương pháp giải đó là dựa vào cách tiếp cận điểm bất động. Ý tưởng chính của phương pháp này là chuyển bài toán bất đẳng thức biến phân về bài toán tìm điểm bất động của một ánh xạ thích hợp. Cách tiếp cận điểm bất động không chỉ được sử dụng trong không gian hữu hạn chiều mà còn được sử dụng trong không gian Hilbert. Phương pháp điểm gần kề được đề xuất bởi B.

Martinet cho bài toán bất đẳng thức biến phân. Ý tưởng chính của phương pháp điểm gần kề là xây dựng các bài toán hiệu chỉnh bằng cách cộng thêm vào toán tử của bài toán gốc một toán tử đơn điệu mạnh phụ thuộc vào tham số sao cho bài toán hiệu chỉnh có nghiệm duy nhất. Từ đó, với các điều kiện phù hợp, dãy lặp nhận được bằng cách giải bài toán hiệu chỉnh, có giới hạn là một nghiệm nào đó của bài toán gốc khi cho tham số dần tới một giới hạn thích hợp. Phương pháp dựa vào hàm đánh giá cũng là một phương pháp quan trọng trong việc giải bài toán bất đẳng thức biến phân.

Ý tưởng của phương pháp là dùng hàm đánh giá để đưa bài toán bất đẳng thức biến phân về một bài toán tối ưu. Hai hàm đánh giá cơ bản được sử dụng là hàm đánh giá Auslender và hàm đánh giá Fukushima. Trong các phương pháp giải bài toán bất đẳng thức biến phân thì phương pháp chiếu đóng một vai trò quan trọng vì sự đơn giản và thuận lợi trong quá trình tính toán. Phương pháp chiếu đơn giản nhất cho bài toán bất đẳng thức biến phân là phương pháp đạo hàm (Gradient Method), là một sự mở rộng tự nhiên của phương pháp chiếu đạo hàm cho các bài toán tối ưu được đề xuất bởi Alan A.

Levitin và Boris T. Polyak (xem [37]), trong đó chỉ thực hiện một phép chiếu duy nhất lên tập ràng buộc C trong mỗi bước lặp xk+1 = PC (xk − λF (xk )) k ≥ 0, ở đây x0 ∈ C bất kỳ cho trước. Dưới các giả thiết F là đơn điệu mạnh, liên tục Lipschitz trên C hoặc đơn điệu mạnh ngược trên C và với giá trị λ thích hợp, dãy {xk } hội tụ đến nghiệm duy nhất V IP (C, F ).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Việt Anh (2018). Luận án tiến sĩ phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trê [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/toan-ung-dung/624601

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Khám phá phương pháp giải bất đẳng thức biến phân. Nâng cao lý thuyết và ứng dụng hiệu quả. Nghiên cứu chuyên sâu.

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trê" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trê" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trê" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Toán Ứng Dụng.

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trê" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ phương pháp giải bất đẳng thức biến phân trê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter