Luận án tiến sĩ toán học một số lược đồ xấp xỉ cho phương trình vi phân ngẫu nhi
Luận án tiến sĩ toán: Khám phá các lược đồ xấp xỉ hiệu quả cho phương trình vi phân. Nghiên cứu sâu sắc lý thuyết và ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
229
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu phương trình vi phân ngẫu nhiên & lược đồ
- Số trang:
- 229 trang
- Trường:
- Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự
- Chuyên ngành:
- Lý thuyết Xác suất và Thống kê Toán học
- Tác giả:
- Lương Đức Trọng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu phương trình vi phân ngẫu nhiên lược đồ
Luận án tập trung vào các lược đồ xấp xỉ cho phương trình vi phân ngẫu nhiên (SDEs) với hệ số không chính quy. Các phương trình này có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Việc giải chính xác SDEs thường không khả thi. Do đó, các phương pháp số là cần thiết. Nghiên cứu bắt đầu bằng việc trình bày các khái niệm cơ bản về phương trình vi phân ngẫu nhiên Itô. Tích phân ngẫu nhiên Itô được giới thiệu. Các tính chất của nghiệm, bao gồm tính bị chặn và liên tục của mô men, được phân tích. Tính ổn định của nghiệm SDEs cũng là một khía cạnh quan trọng. Sự tồn tại và duy nhất của nghiệm SDEs với hệ số không chính quy được thiết lập. Các kết quả cơ bản về giải số nghiệm SDEs được tổng hợp. Phân tích sự tồn tại và tính ổn định của cả nghiệm đúng và nghiệm xấp xỉ. Nền tảng này giúp xây dựng và đánh giá các lược đồ xấp xỉ hiệu quả. Việc áp dụng các phương pháp số cho SDEs là trọng tâm nghiên cứu. Mục tiêu là phát triển các thuật toán số đáng tin cậy. Các lược đồ này phải đảm bảo tính ổn định và hội tụ. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới trong giải quyết các bài toán phức tạp. Sự cần thiết của toán học số trong việc mô phỏng hiện tượng ngẫu nhiên được nhấn mạnh. Tầm quan trọng của giải tích số trong việc đánh giá các phương pháp được khẳng định.
1.1. Khái niệm cơ bản phương trình Itô
Chương này trình bày các khái niệm nền tảng. Phương trình vi phân ngẫu nhiên Itô được định nghĩa. Tích phân ngẫu nhiên Itô là thành phần cốt lõi. Cấu trúc của SDEs được phân tích kỹ lưỡng. Các điều kiện cho sự tồn tại và duy nhất nghiệm được đặt ra. Đây là cơ sở cho các phân tích tiếp theo. Nền tảng toán học này là bắt buộc. Việc hiểu rõ SDEs Itô giúp đánh giá các lược đồ xấp xỉ.
1.2. Tính chất nghiệm và ổn định
Nghiên cứu tập trung vào tính chất của nghiệm SDEs. Tính bị chặn và liên tục của mô men nghiệm được chứng minh. Tính ổn định của nghiệm là một tiêu chí quan trọng. Các điều kiện để nghiệm SDEs ổn định được xác định. Phân tích này là tiền đề cho việc đánh giá các lược đồ xấp xỉ. Một lược đồ xấp xỉ tốt cần giữ được tính ổn định của nghiệm. Tính ổn định đảm bảo độ tin cậy của mô hình số.
1.3. Phương pháp xấp xỉ nghiệm số
Các phương pháp xấp xỉ nghiệm SDEs được tổng quan. Phương pháp Monte-Carlo đa cấp được đề cập. Định lý cơ bản của sự hội tụ theo trung bình được trình bày. Các kết quả cơ bản về giải số nghiệm SDEs được liệt kê. Sự tồn tại và duy nhất nghiệm của SDEs với hệ số không chính quy được khẳng định. Tính ổn định của cả nghiệm đúng và nghiệm xấp xỉ được phân tích. Đây là nền tảng cho việc thiết kế các thuật toán số.
II. Lược đồ Euler Maruyama Ổn định hội tụ và ứng dụng
Chương này đi sâu vào lược đồ Euler-Maruyama (EM). Đây là một phương pháp số phổ biến để giải phương trình vi phân ngẫu nhiên. Tuy nhiên, lược đồ EM truyền thống có thể gặp khó khăn với hệ số không chính quy. Các điều kiện cụ thể cho sự tồn tại và duy nhất nghiệm của SDEs với hệ số không chính quy được đưa ra. Xấp xỉ Yamada-Watanabe được sử dụng để khắc phục các thách thức. Nghiên cứu tập trung vào tốc độ hội tụ mạnh của lược đồ EM. Đặc biệt là với SDEs có hệ số dịch chuyển tăng trên tuyến tính và hệ số khuếch tán liên tục Holder. Việc này mở rộng khả năng áp dụng của lược đồ EM. Phân tích được thực hiện cho cả hệ số khuếch tán liên tục Holder địa phương. Các kết quả về tốc độ hội tụ mạnh cung cấp đánh giá định lượng. Chúng chứng minh hiệu quả của lược đồ. Các thuật toán số dựa trên EM được cải tiến. Tính ổn định của lược đồ được xem xét kỹ lưỡng. Đảm bảo rằng các phương pháp số này hoạt động đáng tin cậy. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực giải tích số. Nó cung cấp các công cụ mạnh mẽ hơn để mô phỏng SDEs. Việc phân tích sai số là một phần quan trọng của công trình này. Phương pháp số cần được kiểm chứng chặt chẽ. Từ khóa như lược đồ xấp xỉ số và tính hội tụ là trọng tâm. Toán học số được áp dụng để giải quyết các bài toán phức tạp.
2.1. Lược đồ Euler Maruyama cho SDEs
Lược đồ Euler-Maruyama được giới thiệu chi tiết. Các điều kiện cần thiết cho việc áp dụng được nêu rõ. Mục tiêu là giải quyết SDEs với hệ số không chính quy. Phương pháp xấp xỉ Yamada-Watanabe được tích hợp. Điều này giúp tăng cường độ chính xác. Lược đồ EM được xây dựng dựa trên các nguyên tắc toán học số. Nó cung cấp một cách tiếp cận thuật toán số để mô phỏng.
2.2. Điều kiện tồn tại nghiệm và hội tụ mạnh
Nghiên cứu thiết lập các điều kiện tồn tại và duy nhất nghiệm. Đây là những SDEs có hệ số không chính quy. Tốc độ hội tụ mạnh của lược đồ EM được phân tích. Các kết quả này rất quan trọng cho việc đánh giá thuật toán số. Hội tụ mạnh đảm bảo rằng nghiệm xấp xỉ gần với nghiệm đúng. Phân tích sai số được thực hiện kỹ lưỡng. Nó cho thấy hiệu quả của lược đồ trong giải tích số.
2.3. Tốc độ hội tụ với hệ số phi chuẩn
Tốc độ hội tụ mạnh được xác định cụ thể. Áp dụng cho SDEs có hệ số dịch chuyển tăng trên tuyến tính. Hệ số khuếch tán liên tục Holder cũng được xem xét. Phân tích này được mở rộng cho hệ số khuếch tán liên tục Holder địa phương. Các kết quả định lượng về tốc độ hội tụ là minh chứng cho hiệu quả. Chúng là bằng chứng về tính ổn định và chính xác của lược đồ EM cải tiến.
III. Cải tiến Euler Maruyama Tính không âm hiệu quả số
Chương này tập trung vào các cải tiến của lược đồ Euler-Maruyama. Mục tiêu là nâng cao tính không âm và ổn định của nghiệm xấp xỉ. Các lược đồ xấp xỉ thường cần đảm bảo tính chất vật lý của nghiệm. Ví dụ, nồng độ hoặc giá tài sản không thể âm. Nghiên cứu mở rộng xấp xỉ của Yamada và Watanabe. Một lược đồ Euler-Maruyama cải tiến được đề xuất. Lược đồ này được thiết kế để duy trì tính không âm của nghiệm. Phân tích tính ổn định mũ theo chuẩn trong không gian Lp được thực hiện. Điều này đảm bảo rằng nghiệm xấp xỉ không chỉ hội tụ. Nó còn giữ được tính ổn định trong thời gian dài. Các thực nghiệm giải số được tiến hành. Chúng minh họa hiệu quả và độ chính xác của lược đồ cải tiến. Các kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi của thuật toán số. Ứng dụng của lược đồ cải tiến trong các bài toán thực tế được thảo luận. Đây là một đóng góp quan trọng cho phương pháp số và toán học số. Lược đồ xấp xỉ số này cung cấp giải pháp đáng tin cậy hơn. Tính ổn định và tính hội tụ là những tiêu chí then chốt. Nghiên cứu này thúc đẩy phát triển các phương pháp số tiên tiến.
3.1. Mở rộng lược đồ Euler Maruyama
Các mở rộng của xấp xỉ Yamada và Watanabe được giới thiệu. Một lược đồ Euler-Maruyama cải tiến được xây dựng. Lược đồ này giải quyết các thách thức của hệ số không chính quy. Nó cũng nhằm đảm bảo các tính chất quan trọng của nghiệm. Đặc biệt là tính không âm. Sự mở rộng này tăng cường độ tin cậy của thuật toán số.
3.2. Đảm bảo tính không âm và ổn định mũ
Lược đồ cải tiến được thiết kế để đảm bảo tính không âm. Đây là một yêu cầu quan trọng trong nhiều mô hình. Phân tích tính ổn định mũ theo chuẩn trong không gian Lp được thực hiện. Các kết quả này chứng minh độ bền của lược đồ. Tính ổn định là một yếu tố then chốt cho các phương pháp số. Nó giúp tăng độ tin cậy của giải tích số.
3.3. Thực nghiệm giải số và ứng dụng
Các thực nghiệm giải số được tiến hành để đánh giá lược đồ. Các mô phỏng chứng minh hiệu quả của phương pháp. Tính không âm và ổn định được xác nhận qua dữ liệu số. Các kết quả thực nghiệm củng cố lý thuyết. Chúng cho thấy tiềm năng ứng dụng của lược đồ cải tiến. Điều này có ý nghĩa trong nhiều lĩnh vực của toán học số.
IV. Lược đồ Milstein Phân tích sai số và hội tụ mạnh
Chương cuối cùng giới thiệu lược đồ Milstein bán ẩn. Lược đồ này là một phương pháp số có bậc hội tụ cao hơn Euler-Maruyama. Nó đặc biệt hữu ích cho các hệ điểm không va chạm. Các điều kiện áp dụng lược đồ được trình bày. Lược đồ Euler-Maruyama bán ẩn cũng được nhắc đến để so sánh. Trọng tâm là lược đồ xấp xỉ Milstein bán ẩn. Nghiên cứu cung cấp biểu diễn sai số chi tiết. Các ước lượng sai số được đưa ra. Tốc độ hội tụ của lược đồ được chứng minh. Điều này bao gồm cả hội tụ mạnh. Các ví dụ và mô phỏng được sử dụng để minh họa. Chúng cho thấy hiệu quả và độ chính xác của lược đồ Milstein bán ẩn. Việc này khẳng định giá trị của thuật toán số. Các phân tích này đóng góp vào lĩnh vực phân tích sai số trong giải tích số. Nghiên cứu cung cấp các công cụ mạnh mẽ để mô phỏng các hệ thống phức tạp. Tính ổn định và hội tụ của lược đồ được kiểm tra nghiêm ngặt. Đây là một bước tiến quan trọng trong phương pháp số cho phương trình vi phân ngẫu nhiên. Toán học số được áp dụng để phát triển các lược đồ xấp xỉ số hiệu quả.
4.1. Giới thiệu lược đồ Milstein bán ẩn
Lược đồ Milstein bán ẩn được giới thiệu. Nó là một phương pháp số tiên tiến. Đặc biệt phù hợp cho các hệ điểm không va chạm. Các điều kiện cần thiết để áp dụng được nêu rõ. Lược đồ này cung cấp độ chính xác cao hơn. Nó là một công cụ quan trọng trong toán học số. Thiết kế của lược đồ Milstein bán ẩn được trình bày chi tiết. Thuật toán số này nâng cao khả năng mô phỏng.
4.2. Ước lượng sai số và tốc độ hội tụ
Biểu diễn sai số của lược đồ được phân tích. Các ước lượng sai số được thiết lập một cách chặt chẽ. Tốc độ hội tụ của lược đồ Milstein bán ẩn được chứng minh. Đặc biệt là hội tụ mạnh. Phân tích sai số này là cốt lõi. Nó khẳng định tính hiệu quả của phương pháp số. Các kết quả này quan trọng cho giải tích số. Chúng đảm bảo độ tin cậy của lược đồ xấp xỉ số.
4.3. Mô phỏng số cho ứng dụng thực tế
Các ví dụ và mô phỏng được sử dụng để minh họa. Chúng cho thấy hiệu suất của lược đồ Milstein bán ẩn. Các kết quả mô phỏng củng cố lý thuyết. Chúng chứng minh tính khả thi trong các ứng dụng thực tế. Việc này khẳng định giá trị của thuật toán số. Các ứng dụng có thể bao gồm tài chính định lượng hoặc vật lý. Tính ổn định và hội tụ được kiểm tra thông qua mô phỏng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (229 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ LƯƠNG ĐỨC TRỌNG MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ XẤP XỈ CHO PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN NGẪU NHIÊN VỚI HỆ SỐ KHÔNG CHÍNH QUI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ QUÂN SỰ LƯƠNG ĐỨC TRỌNG MỘT SỐ LƯỢC ĐỒ XẤP XỈ CHO PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN NGẪU NHIÊN VỚI HỆ SỐ KHÔNG CHÍNH QUI Ngành: Lý thuyết xác suất và thống kê toán học Mã số: 9 46 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Ngô Hoàng Long 2. Nguyễn Hồng Hải HÀ NỘI – 2022 i L I CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cáu của riêng tôi. Các ket quả trình bày trong lu n án là trung thực và chưa tàng được công bo trong bat kỳ công trình khoa hoc nào khác, các dǎ li u tham khảo được trích dan đay đủ.
Tháng 11 Năm 2022 Nghiên cáu sinh Lương Đfíc Trong i L I CẢM ƠN Lu n án này được hoàn thành tại Vi n Công ngh thông tin-Vi n Khoa hoc và Công ngh quân sự dưới sự hướng dan của PGS. Ngô Hoàng Long và NCVCC. TS Nguyen Hong Hải. Nghiên cáu sinh bày tỏ lòng biet ơn sâu sac tới TS.
Nguyen Hong Hải, người đã dìu dat tôi vào con đường nghiên cáu khoa hoc. Nghiên cáu sinh cũng xin cảm ơn PGS. Ngô Hoàng Long, người đã t n tình chỉ bảo, hướng dan nghiên cáu và truyen cho nghiên cáu sinh sự say mê nghiên cáu khoa hoc. Không chỉ là m®t người thay hướng dan khoa hoc t n tâm, đoi với nghiên cáu sinh, PGS.
Ngô Hoàng Long còn là m®t người thay mau mực đe noi theo, người có the chia sẻ nhieu vui buon, người luôn khích l nghiên cáu sinh vǎng vàng hơn trong cu®c song. Nghiên cáu sinh trân trong cảm ơn Ban Giám đoc Vi n Khoa hoc và Công ngh Quân sự, Thủ trưởng Vi n Công ngh thông tin, Thủ trưởng và các cán b® nhân viên Phòng Đào tạo, Vi n chuyên ngành, đã tạo đieu ki n cho nghiên cáu sinh ve nơi làm vi c, môi trường hoc thu t đe hoc t p và nghiên cáu. Xin cảm ơn Trường Đại hoc Sư phạm Hà n®i, Ban Chủ nhi m khoa Toán- Tin đã tạo moi đieu ki n thu n lợi cho NCS trong quá trình hoc t p và công tác. Nghiên cáu sinh xin chân thành cảm ơn TS.
Nguyen Thu Thủy, ThS. Kieu Trung Thủy đã đong hành và cùng c®ng tác trong khoa hoc. Nguyen Ngoc Luân, người anh đã giúp đơ, cho lời khuyên, lời đ®ng viên bő ích đe nghiên cáu sinh có the hoàn thành Lu n án. Cuoi cùng, nghiên cáu sinh xin tỏ lòng biet ơn tới gia đình, nhǎng người luôn bên cạnh và yêu thương vô đieu ki n, luôn đ®ng viên và chia sẻ nhǎng khó khăn trong thời gian nghiên cáu sinh nghiên cáu khoa hoc và hoàn thành Lu n án.
Tác giả lu n án iii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KÍ HI U, CHữ VIET TAT.vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. SƠ LƯ C VE GIẢI SO PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN NGȀU NHIÊN.1 Phương trình vi phân ngau nhiên Itô.1 Tích phân ngau nhiên Itô.2 Phương trình vi phân ngau nhiên.3 Tính bị ch n và liên tục của mô men nghi m phương trình vi phân ngau nhiên 11 1.4 Tính őn định của nghi m phương trình vi phân ngau nhiên 12 1.2 Xap xỉ nghi m phương trình vi phân ngau nhiên.1 Phương pháp Monte-Carlo đa cap.2 Định lý cơ bản của sự h®i tụ theo trung bình.3 M®t so ket quả cơ bản ve giải so nghi m của phương trình vi phân ngau nhiên.1 Sự ton tại và duy nhat nghi m của phương trình vi phân ngau nhiên với h so không chính qui.2 Tính őn định của nghi m đúng và nghi m xap xỉ.4 Ket lu n Chương 1. LƯ C ĐO EULER-MARUYAMA KHONG CHE CHO PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN NGȀU NHIÊN.1 Giới thi u bài toán.2 M®t so đieu ki n.3 Xap xỉ Yamada-Watanabe.4 Sự ton tại và duy nhat nghi m phương trình vi phân ngau nhiên với h so không chính qui 30 2.5 Toc đ® h®i tụ mạnh cho phương trình vi phân ngau nhiên có h so dịch chuyen tăng trên tuyen tính và h so khuyech tán liên tục Holder.6 Toc đ® h®i tụ mạnh cho phương trình vi phân ngau nhiên có h so dịch chuyen tăng trên tuyen tính và h so khuyech tán liên tục Holder địa phương.7 Ket lu n Chương 2. SỰ H I TỤ, TÍNH KHÔNG ÂM VÀ ON бNH CỦA LƯ C ĐO EULER-MARUYAMA CẢI TIEN.1 Giới thi u bài toán.2 M®t so đieu ki n.3 Mở r®ng xap xỉ của Yamada và Watanabe.4 Lược đo Euler-Maruyama cải tien.6 Tính őn định mũ theo chuȁn trong Lp.7 Xap xỉ không âm.8 Thực nghi m giải so.9 Ket lu n Chương 3.
LƯ C ĐO MILSTEIN NỬA AN CHO H ĐIEM KHÔNG VA CHẠM.1 Giới thi u bài toán.2 M®t so đieu ki n.3 Lược đo Euler-Maruyama nảa ȁn.4 Lược đo xap xỉ Milstein nảa ȁn.1 Bieu dien sai so.2 M®t so ước lượng.3 Toc đ® h®i tụ của lược đo.4 Ví dụ và mô phỏng.5 Ket lu n Chương 4. 101 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HOC ĐÃ CÔNG BO.103 TÀI LI U THAM KHẢO. 104 vi DANH MỤC CÁC KÍ HI U, CHữ VIET TAT h.c Hau chac chan R T p các so thực R+ T p các so thực dương Rd Không gian Euclid d-chieu Rd×m Không gian các ma tr n thực d × m x(i) Thành phan thá i của vectơ x ǁ·ǁ Chuȁn Euclid AT Ma tr n chuyen vị của ma tr n A trace(A) Vet của ma tr n A |A| Chuȁn theo vet của ma tr n A, |A| = √trace(AT A) (Ω, F, P) Không gian xác suat có loc {Ft}t≥0 E[X] Kỳ vong của bien ngau nhiên X sup C n trên nhỏ nhat inf C n dưới lớn nhat limsup Giới hạn trên supp f Giá của hàm f Mp (D; R) Không gian c ác quá trình Ft -tương thích f = {f (t)}t∈D h∫ T i thỏa mãn |f (t)| < Mp (D; Rd×m ) Không gian các 0 quá trình Ft -tương t hích f = p ∞h i dt ∫ { (t))i d× } thỏa mãn T < Lp (R+; R) Không (f gian các quá trình nh n∫ giá 0 |ftrị (t)|thực, ∞ Ft-tương t∈ thích f = {f (t)}t≥0 thỏa mãn p T |f (t)|p dt < ∞ h.c dt Lp (R+; Rd) Không gian các quá trình nh n∫giá trongp Rd, Ft-tương thích f = {f (t)}t≥0 thỏa mãn T |f (t)| dt < ∞ h.c d×m }t≥0 thỏa mãn 0 Lp(Ω; Rd) Không gian các bien ngau nhiên ξ nh n giá trị trong Rd sao cho E[|ξ|p ] < ∞ vi C[a; b] Không gian các hàm liên tục trên [a; b] C1,2 (R+ × R; R) Không gian các hàm thực V (t, x) xác định trên R+ ×R, khả vi liên tục đoi với t và khả vi liên tục cap hai đoi với x ∂ Đạo hàm riêng theo bien x ∂ Vt(t, x) Đạo hàm của hàm V theo bien so t Vx(t, x) Đạo hàm của hàm V theo bien so x Vxx(t, x) Đạo hàm cap hai của hàm V theo bien so x PTVPNN Phương trình vi phân ngau nhiên PEM Lược đo Euler-Maruyama goc BEM Lược đo Euler-Maruyama nghịch TEM Lược đo Euler-Maruyama khong che SIEM Lược đo Euler-Maruyama nảa ȁn SIM Lược đo Milstein nảa ȁn vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1 M®t so hàm so thỏa mãn các đieu ki n A1-A5.2 Sai so của lược đo khi h so chỉ thỏa mãn A3’.3 Sai so của lược đo khong che khi h so chỉ thỏa mãn A4” 41 Bảng 2.4 Sai so của xap xỉ khi h so chỉ thỏa mãn A3’ .5 Sai so của lược đo khong che khi h so chỉ thỏa mãn A4” 55 Bảng 4.1 Toc đ® h®i tụ của moi lược đo giải so. 99 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2.1 Toc đ® h®i tụ của lược đo khi h so chỉ thỏa mãn A3’ .2 Toc đ® h®i tụ của lược đo khi h so chỉ thỏa mãn A3’ .3 Toc đ® h®i tụ của lược đo khi h so chỉ thỏa mãn A3’ .4 Toc đ® h®i tụ của lược đo khi h so chỉ thỏa mãn A3’ .1 Sai so theo nghĩa mạnh theo thang đo log2 − log2 tương áng với các lược đo EM goc (PEM), lược đo EM nghịch (BEM) và lược đo EM không âm, khong che (TEM) .05 (trái) và Xap xỉ quĩ đạo của (Xt 0≤t≤5 α = 0.1 Giá trị của mseE (k) (đánh dau bởi ⬦) và mseM (k) (đánh dau bởi •) trong trường hợp thang đo log2 với k = 1,.
Tính cap thiet của đe tài lu n án Giải tích ngau nhiên và phương trình vi phân ngau nhiên được đưa ra bởi Kiyosi Itô [36] và được sả dụng r®ng rãi trong nhieu lĩnh vực áng dụng như toán tài chính, v t lý, sinh hoc, toi ưu hóa đieu khien, lý thuyet loc. Các phương trình ngày càng được cải tien cho phù hợp với thực te. Ví dụ trong lý thuyet định giá cő phieu trong toán tài chính của Black - Scholes [5] và Merton [51], ban đau giá của cő phieu được mô hình bởi m®t phương trình vi phân ngau nhiên tuyen tính. Nhưng sau đó, người ta thay phương trình này không phản ánh sát với thực te và do đó đã đưa ra mô hình đ® bien đ®ng ngau nhiên [14].
Mô hình mới này mô tả giá cő phieu bởi các phương trình phác tạp hơn với h so không thoả mãn đieu ki n Lipschitz toàn cục. Các phương trình với h so không thoả mãn đieu ki n Lipschitz toàn cục cũng xuat hi n trong rat nhieu lĩnh vực khác. Khi giải quyet các bài toán thực te liên quan đen phương trình vi phân ngau nhiên, người ta thường phải tính các đại lượng có dạng E[f (X)] trong đó X là nghi m của phương trình, mô hình đại lượng ngau nhiên ta quan tâm, và f là m®t hàm nào đó. Vi c tính chính xác đại lượng trên chỉ thực hi n được với m®t so rat ít các phương trình cũng như các hàm f.
Do đó ta thường phải xây dựng m®t lược đo kieu Monte Carlo phù hợp đe tính gan đúng. Cụ the, ta xap xỉ X bởi m®t đại lượng X(n) có the mô phỏng trên máy tính, ở đây n tỉ l với so phép tính can thiet đe xác định được X(n). Sau đó ta ước lượng như sau N 1 Σ E[f (X)] ≈ E[f (X )] ≈ (n) f (X(n,i)), N i=1 trong đó X(n,i), với i = 1,. , N , là N bản sao đ®c l p của X(n) được sinh ra trên máy tính.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Đức Trọng (2022). Luận án tiến sĩ toán học một số lược đồ xấp xỉ cho phương tr [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/qui
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số lược đồ xấp xỉ cho phương tr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ toán: Khám phá các lược đồ xấp xỉ hiệu quả cho phương trình vi phân. Nghiên cứu sâu sắc lý thuyết và ứng dụng.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số lược đồ xấp xỉ cho phương tr" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số lược đồ xấp xỉ cho phương tr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số lược đồ xấp xỉ cho phương tr" thuộc chuyên ngành Lý thuyết xác suất và thống kê toán học. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số lược đồ xấp xỉ cho phương tr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số lược đồ xấp xỉ cho phương tr" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học một số lược đồ xấp xỉ cho phương tr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.