Luận án: Giao tiếp & Suy luận Toán học của SV trong Giải tích Đại học

Luận án TS: Giao tiếp & suy luận toán học sinh viên, giải quyết vấn đề giải tích đầu đại học. Khám phá cách sinh viên tư duy và diễn đạt khi giải toán.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tối ưu Giao tiếp Toán học Sinh viên Giải tích Đại học
Số trang:
221 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tối ưu Giao tiếp Toán học Sinh viên Giải tích Đại học

Giao tiếp toán học đóng vai trò thiết yếu trong quá trình học tập và giải quyết vấn đề. Luận án này tập trung vào việc hiểu cách sinh viên giao tiếp về toán học khi đối mặt với các bài toán giải tích đầu đại học. Nghiên cứu sâu về giao tiếp giúp nhận diện những rào cản, đồng thời đề xuất các giải pháp cải thiện. Hiệu quả giao tiếp liên quan trực tiếp đến hiểu biết khái niệm toán học của sinh viên. Việc phân tích diễn ngôn toán học cung cấp cái nhìn sâu sắc về tư duy toán học của người học. Từ đó, giáo dục toán học có thể điều chỉnh để nâng cao kỹ năng này. Đây là một yếu tố then chốt để sinh viên phát triển lập luận toán học vững chắc và chiến lược giải toán hiệu quả.

1.1. Vai trò của Giao tiếp trong Học tập Toán học

Giao tiếp toán học là nền tảng cho sự phát triển tư duy toán học. Sinh viên cần diễn đạt ý tưởng, lập luận và giải pháp một cách rõ ràng. Quá trình này giúp củng cố kiến thức, nhận thức sâu sắc hơn về các khái niệm toán học. Giao tiếp cũng thúc đẩy sự tương tác, học hỏi lẫn nhau trong nhóm. Nó là một phần không thể thiếu của giáo dục toán học hiện đại. Hiểu biết khái niệm toán học được tăng cường thông qua việc trình bày và thảo luận. Sinh viên học cách sử dụng ngôn ngữ toán học chính xác.

1.2. Phân tích Diễn ngôn Toán học của Sinh viên

Luận án phân tích chi tiết diễn ngôn toán học của sinh viên. Điều này bao gồm cách họ sử dụng ngôn ngữ, ký hiệu, biểu đồ và các phương tiện khác để truyền tải ý tưởng. Xác định các mô hình diễn ngôn thành công và những điểm yếu. Phân tích diễn ngôn cung cấp cái nhìn sâu sắc về suy luận toán học và chiến lược giải toán của sinh viên. Việc này hỗ trợ giáo viên hiểu rõ hơn về cách sinh viên tiếp cận vấn đề. Phát hiện các mẫu giao tiếp giúp định hình các can thiệp giáo dục. Nó cũng làm rõ cách sinh viên xây dựng hiểu biết khái niệm.

1.3. Cải thiện Kỹ năng Giao tiếp Toán học

Nghiên cứu đề xuất các phương pháp để cải thiện kỹ năng giao tiếp toán học. Sinh viên cần thực hành diễn đạt ý tưởng, bảo vệ lập luận. Giáo viên có thể tạo môi trường khuyến khích thảo luận, phản biện toán học. Các hoạt động nhóm, trình bày miệng, viết báo cáo giúp tăng cường giao tiếp. Nâng cao kỹ năng này giúp sinh viên tự tin hơn trong giải quyết vấn đề toán học. Điều này cũng đóng góp vào sự phát triển tổng thể về tư duy toán học. Một môi trường học tập tích cực thúc đẩy giao tiếp hiệu quả.

II.Nâng cao Suy luận Toán học Sinh viên Giải quyết Vấn đề

Suy luận toán học là năng lực cốt lõi trong giải quyết vấn đề toán học. Đặc biệt, trong bối cảnh giải tích đầu đại học, sinh viên cần áp dụng nhiều dạng suy luận khác nhau. Nghiên cứu này đánh giá và tìm cách nâng cao khả năng lập luận toán học của sinh viên. Mục tiêu là giúp sinh viên phát triển tư duy toán học vững chắc. Điều này hỗ trợ việc tiếp cận các vấn đề phức tạp hơn. Việc phát triển suy luận là trọng tâm của giáo dục toán học. Các chiến lược giải toán hiệu quả phụ thuộc vào năng lực suy luận mạnh mẽ. Hiểu biết khái niệm toán học được củng cố thông qua quá trình lập luận.

2.1. Các dạng Suy luận Toán học trong Giải tích

Luận án khám phá các loại suy luận toán học sinh viên sử dụng. Bao gồm suy luận thuật toán (AR), suy luận bắt chước (IR) và suy luận sáng tạo (CMR). Sinh viên áp dụng các dạng này để giải quyết các bài toán giải tích. Việc phân biệt các loại suy luận giúp nhận diện mức độ hiểu biết khái niệm toán học. Nó cũng phản ánh chiến lược giải toán được áp dụng. Phân tích này hỗ trợ việc thiết kế các hoạt động học tập phù hợp. Nó giúp nhận diện cách tư duy toán học của sinh viên hoạt động.

2.2. Đánh giá Năng lực Suy luận của Sinh viên

Một phần quan trọng là đánh giá năng lực suy luận toán học. Các phương pháp định tính và định lượng được sử dụng. Phân tích cách sinh viên xây dựng lập luận, chứng minh và kiểm tra kết quả. Việc này giúp xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong tư duy toán học. Dữ liệu này cung cấp cơ sở để thiết kế các hoạt động học tập phù hợp. Đánh giá này cũng tiết lộ mức độ phát triển của hiểu biết khái niệm toán học. Nó là một chỉ số quan trọng về khả năng giải quyết vấn đề toán học.

2.3. Hướng dẫn Phát triển Suy luận Toán học

Luận án đưa ra các hướng dẫn cụ thể để phát triển suy luận toán học. Giáo viên cần khuyến khích sinh viên đặt câu hỏi, khám phá các mối liên hệ. Cần tạo cơ hội cho sinh viên giải quyết vấn đề đòi hỏi suy luận sâu. Các bài tập mở, thảo luận nhóm thúc đẩy lập luận toán học. Điều này giúp sinh viên xây dựng hiểu biết khái niệm vững chắc. Mục tiêu là phát triển tư duy toán học độc lập. Các phương pháp này cũng tăng cường kỹ năng giao tiếp toán học.

III.Phân tích Chiến lược Giải toán Giải tích Đại học của SV

Giải quyết vấn đề toán học đòi hỏi sinh viên phải có các chiến lược hiệu quả. Luận án này tập trung vào việc phân tích các chiến lược giải toán mà sinh viên áp dụng trong giải tích đầu đại học. Hiểu rõ các phương pháp này giúp cải thiện giáo dục toán học. Đồng thời, nó giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy toán học cần thiết. Việc này góp phần vào sự thành công trong các khóa học toán cao hơn. Các chiến lược này phản ánh mức độ suy luận toán học và hiểu biết khái niệm. Nâng cao năng lực này là một mục tiêu chính.

3.1. Nhận diện các Chiến lược Giải toán hiệu quả

Nghiên cứu nhận diện các chiến lược giải toán thành công. Bao gồm việc phân tích đề bài, lập kế hoạch, thực hiện và kiểm tra kết quả. Các chiến lược này thể hiện mức độ hiểu biết khái niệm toán học. Sinh viên có thể sử dụng biểu đồ, ví dụ cụ thể để hỗ trợ giải quyết vấn đề. Việc nhận diện này cung cấp một cái nhìn tổng quan về cách tiếp cận của sinh viên. Nó giúp giáo viên xác định các phương pháp giảng dạy tốt nhất. Các chiến lược hiệu quả thường liên quan đến suy luận toán học chặt chẽ.

3.2. Sai lầm phổ biến khi Giải quyết Vấn đề Giải tích

Luận án cũng chỉ ra các sai lầm phổ biến của sinh viên. Sai lầm này thường liên quan đến sự thiếu hụt trong suy luận toán học hoặc hiểu biết khái niệm. Việc nhận diện sai lầm giúp giáo viên thiết kế các bài học khắc phục. Nó cũng giúp sinh viên tự nhận thức và điều chỉnh chiến lược giải toán của mình. Các lỗi này thường xuất phát từ sự yếu kém trong lập luận toán học. Cần có các biện pháp giáo dục toán học cụ thể để giải quyết chúng. Giao tiếp toán học kém cũng có thể dẫn đến sai lầm.

3.3. Đề xuất Phương pháp Giảng dạy Chiến lược

Dựa trên phân tích, luận án đề xuất các phương pháp giảng dạy hiệu quả. Các phương pháp này giúp sinh viên xây dựng và áp dụng chiến lược giải toán tốt hơn. Giáo viên có thể hướng dẫn sinh viên qua các bước giải quyết vấn đề. Cần khuyến khích sinh viên thảo luận về các cách tiếp cận khác nhau. Việc này nhằm nâng cao năng lực giải quyết vấn đề toán học của sinh viên. Điều này cải thiện đáng kể giáo dục toán học. Nâng cao hiểu biết khái niệm là kết quả của việc áp dụng chiến lược đúng đắn.

IV.Ảnh hưởng Giáo dục Toán học đến Hiểu biết Khái niệm

Giáo dục toán học đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc hình thành hiểu biết khái niệm toán học. Luận án này xem xét mối liên hệ giữa các phương pháp giảng dạy và mức độ sâu sắc trong việc nắm bắt các khái niệm giải tích đầu đại học của sinh viên. Nâng cao chất lượng giáo dục sẽ trực tiếp cải thiện năng lực tư duy toán học và suy luận toán học của sinh viên. Nó cũng tác động đến khả năng giao tiếp toán học của người học. Một nền tảng khái niệm vững chắc là điều kiện tiên quyết cho các chiến lược giải toán thành công.

4.1. Mối liên hệ giữa Giáo dục và Hiểu biết Khái niệm

Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa chất lượng giáo dục toán học và khả năng hiểu biết khái niệm của sinh viên. Cách giáo viên trình bày, giải thích và đặt câu hỏi ảnh hưởng đến việc sinh viên xây dựng kiến thức. Môi trường học tập khuyến khích giao tiếp toán học cũng góp phần quan trọng. Việc này giúp sinh viên không chỉ nhớ công thức mà còn hiểu sâu sắc ý nghĩa của chúng. Giáo dục tốt thúc đẩy lập luận toán học hiệu quả. Nó tạo điều kiện cho tư duy toán học phát triển toàn diện.

4.2. Khám phá Độ sâu Hiểu biết Khái niệm của Sinh viên

Nghiên cứu đi sâu vào khám phá mức độ hiểu biết khái niệm của sinh viên. Sử dụng các bài toán yêu cầu áp dụng linh hoạt kiến thức, không chỉ là ghi nhớ. Phân tích cách sinh viên liên kết các khái niệm, đưa ra ví dụ và giải thích hiện tượng. Việc này giúp đánh giá năng lực lập luận toán học. Nó cũng chỉ ra những lỗ hổng trong kiến thức nền tảng. Khám phá này hỗ trợ giáo viên điều chỉnh chiến lược giải toán và giảng dạy. Nó cung cấp bằng chứng về sự cần thiết của giáo dục toán học chuyên sâu.

4.3. Cải thiện Chất lượng Giảng dạy Giải tích

Dựa trên kết quả nghiên cứu, luận án đề xuất các biện pháp cải thiện chất lượng giảng dạy giải tích. Giáo viên cần tập trung vào việc xây dựng nền tảng khái niệm vững chắc. Khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động giải quyết vấn đề đòi hỏi suy luận sáng tạo. Cần tạo điều kiện cho giao tiếp toán học hiệu quả. Điều này giúp nâng cao đáng kể tư duy toán học và khả năng giải quyết vấn đề của sinh viên. Các phương pháp này cũng cải thiện suy luận toán học của sinh viên.

V.Phát triển Tư duy Lập luận Toán học cho Sinh viên

Việc phát triển tư duy toán học và lập luận toán học là mục tiêu chính của giáo dục toán học. Luận án này nghiên cứu cách thức thúc đẩy những năng lực này ở sinh viên khi họ giải quyết các vấn đề giải tích đầu đại học. Nâng cao tư duy và lập luận giúp sinh viên không chỉ thành công trong môn toán mà còn trong nhiều lĩnh vực khác. Điều này cải thiện toàn diện khả năng giải quyết vấn đề của họ. Sự phát triển này cũng gắn liền với khả năng giao tiếp toán học hiệu quả và các chiến lược giải toán tối ưu. Hiểu biết khái niệm toán học là nền tảng vững chắc.

5.1. Khung lý thuyết về Tư duy và Lập luận Toán học

Nghiên cứu dựa trên các khung lý thuyết hiện có về tư duy toán học và lập luận toán học. Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để phân tích hành vi và nhận thức của sinh viên. Hiểu rõ các thành phần của tư duy toán học, bao gồm khả năng khái quát hóa, trừu tượng hóa và chứng minh. Điều này hỗ trợ việc thiết kế các can thiệp giáo dục hiệu quả. Khung lý thuyết cũng giúp định hình cách đánh giá suy luận toán học của sinh viên. Nó liên kết chặt chẽ với hiểu biết khái niệm và chiến lược giải toán.

5.2. Thúc đẩy Tư duy Sáng tạo trong Toán học

Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thúc đẩy tư duy sáng tạo trong toán học. Sinh viên cần được khuyến khích tìm kiếm nhiều cách giải khác nhau, phát triển ý tưởng mới. Các bài toán mở và dự án nghiên cứu nhỏ có thể kích thích tư duy sáng tạo. Điều này giúp sinh viên phát triển suy luận toán học một cách linh hoạt. Nó cũng tăng cường niềm yêu thích với môn học. Tư duy sáng tạo là một thành phần quan trọng của giải quyết vấn đề toán học. Giao tiếp toán học cũng được hưởng lợi từ tư duy sáng tạo.

5.3. Xây dựng Môi trường Học tập Phát triển Lập luận

Để phát triển lập luận toán học, cần xây dựng một môi trường học tập phù hợp. Môi trường này nên khuyến khích giao tiếp toán học, tranh luận và phản biện. Giáo viên đóng vai trò là người hướng dẫn, tạo điều kiện để sinh viên tự khám phá. Các hoạt động hợp tác giúp sinh viên học cách xây dựng và bảo vệ lập luận của mình. Điều này giúp củng cố hiểu biết khái niệm và chiến lược giải toán. Một môi trường như vậy hỗ trợ tối đa việc phát triển tư duy toán học của sinh viên.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ giao tiếp và suy luận toán học của sinh viên trong giải quyết vấn đề về giải tích đầu đại học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Đ¾I HÞC HU¾ TR£àNG Đ¾I HÞC S£ PH¾M NGUYàN ĐĄC HàNG GIAO TI¾P VÀ SUY LUÀN TOÁN HÞC CĂA SV TRONG GIÀI QUY¾T VÂN ĐÀ VÀ GIÀI TÍCH ĐẦU Đ¾I HÞC LUÀN ÁN TI¾N SĨ LÝ LUÀN VÀ PH£¡NG PHÁP D¾Y HÞC Bà MÔN TOÁN Hu¿, 2023 Đ¾I HÞC HU¾ TR£àNG Đ¾I HÞC S£ PH¾M NGUYàN ĐĄC HàNG GIAO TI¾P VÀ SUY LUÀN TOÁN HÞC CĂA SV TRONG GIÀI QUY¾T VÂN ĐÀ VÀ GIÀI TÍCH ĐẦU Đ¾I HÞC Chuyên ngành: Lý luÁn và ph¤¢ng pháp d¿y hßc bá môn Toán Mã sß: 9140111 LUÀN ÁN TI¾N SĨ LÝ LUÀN VÀ PH£¡NG PHÁP D¾Y HÞC Bà MÔN TOÁN Ng¤ái h¤ßng d¿n khoa hßc: PGS. TRẦN KIÊM MINH Hu¿, 2023 LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cāu cÿa riêng tôi, dưới sự hướng dẫn cÿa PGS. Trần Kiêm Minh. Các số liệu và kết quả nghiên cāu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa tăng được công bố trong bất cā một công trình nào khác.

Tác giÁ luÁn án Nguyán Đąc Háng i LàI CÀM ¡N Lßi đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến PGS. Trần Kiêm Minh đã tận tâm hướng dẫn, truyền đạt kiến thāc và những kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, chỉ dạy nhiệt tình cÿa Quý Thầy Cô Bộ môn Phương pháp dạy học Toán, Quý Thầy Cô Khoa Toán học, các anh chị em Nghiên cāu sinh, các Học viên Cao học và các em SV Khoa Toán học, Trưßng Đại học sư phạm, Đại học Huế đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thßi gian học tập, nghiên cāu và bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban chÿ nhiệm Tài nguyên đất và Môi trưßng Nông nghiệp và các đồng nghiệp Bộ môn Bất động sản Trưßng Đại học Nông lâm, Đại học Huế đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lßi cảm ơn sâu sắc nhất đến những ngưßi thân trong gia đình, bạn bè đã luôn quan tâm, khích lệ và động viên tôi trong suốt thßi gian học tập và nghiên cāu. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Thành phố Huế, ngày 4 tháng 10 năm 2022 Tác giÁ luÁn án Nguyán Đąc Háng ii DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÂT, KÝ HIâU Vi¿t tÃt Ti¿ng Anh Ti¿ng Viãt AR Algorithmic Reasoning Suy luận thuật toán CMR Creative mathematically founded reasoning Suy luận sáng tạo GTTH Mathematical communication Giao tiếp toán học GV Teacher Giáo viên HS Pupil HS IR Imitative reasoning Suy luận bắt chước MR Memorised reasoning Suy luận ghi nhớ NNC Researchers Nhà nghiên cāu SV Student SV SLTH Mathematical reasoning Suy luận toán học THPT High school Trung học phổ thông iii DANH MĀC BÀNG BIÞU BÁng 2. Các đặc trưng cÿa diễn ngôn toán học theo tiếp cận giao tiếp - nhận thāc. Quan hệ giữa cái biểu đạt (signifier), sự thể hiện (realisation) và thuyết minh xác nhận (endorsed narrative) đối với cách giải đại số cÿa phương trình 2x+7 = 13.

Tiêu chuẩn để đánh giá diễn ngôn. Nội dung phân tích diễn ngôn. Tổng quan về các yếu tố trọng tâm cÿa quá trình hợp tác. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện trung gian trực quan.

Mối quan hệ giữa cái biểu đạt, sự thể hiện, quy trình thực hiện và thuyết minh xác nhận trong quá trình giao tiếp cÿa SV. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện trung gian trực quan. Mối quan hệ giữa cái biểu đạt, sự thể hiện, quy trình thực hiện và thuyết minh xác nhận trong quá trình giao tiếp cÿa các SV.

Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 2. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện trung gian trực quan. Mối quan hệ giữa cái biểu đạt, sự thể hiện, quy trình thực hiện và thuyết minh xác nhận trong quá trình giao tiếp cÿa SV. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3.

Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện trung gian trực quan. Mối quan hệ giữa cái biểu đạt, sự thể hiện, quy trình thực hiện và thuyết minh xác nhận trong quá trình giao tiếp cÿa SV. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện trung gian trực quan. Mối quan hệ giữa cái biểu đạt, sự thể hiện, quy trình thực hiện và thuyết minh xác nhận trong quá trình giao tiếp cÿa các SV.

Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 2. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện trung gian trực quan. Đặc trưng cÿa thuyết minh xác nhận cÿa Nhóm SV. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3.

Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện trung gian trực quan. Đặc trưng cÿa thuyết minh xác nhận cÿa Nhóm SV. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 1.

Mối quan hệ giữa cái biểu đạt, sự thể hiện, quy trình thực hiện và thuyết minh xác nhận trong quá trình giao tiếp cÿa SV. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 2. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 2. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 1.

Mối quan hệ giữa cái biểu đạt, sự thể hiện, quy trình thực hiện và thuyết minh xác nhận trong quá trình giao tiếp cÿa SV. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 2. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện hỗ trợ trực quan.

Đặc trưng cÿa thuyết minh xác nhận cÿa Nhóm SV. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3 112 BÁng 4. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện hỗ trợ trực quan. Đặc trưng cÿa thuyết minh xác nhận cÿa Nhóm SV.

Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện hỗ trợ trực quan. Đặc trưng cÿa thuyết minh xác nhận cÿa Nhóm SV. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3.

Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện hỗ trợ trực quan. Đặc trưng cÿa thuyết minh xác nhận cÿa Nhóm SV. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện hỗ trợ trực quan.

Đặc trưng cÿa thuyết minh xác nhận cÿa Nhóm SV. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện hỗ trợ trực quan. Đặc trưng cÿa thuyết minh xác nhận cÿa Nhóm SV.

Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện hỗ trợ trực quan. Cách sử dụng tă ngữ và phương tiện hỗ trợ trực quan. Kiểu thÿ tục được hình thành và cách sử dụng cÿa SV làm bài toán 3 .146 v DANH MĀC CÁC HÌNH Hình 1.

Các kĩ năng cần thiết cho giao tiếp toán học. Minh họa bằng hình học. Minh họa bằng hình học. Đồ thị hàm số.

Đồ thị hàm số. Đồ thị hàm số. Bảng biến thiên. Đồ thị hàm số tịnh tiến.

Minh họa bằng hình học. Minh họa bằng hình học. Bảng biến thiên. Ý nghĩa hình học.

Minh họa bằng hình học. Đồ thị hàm số. Đồ thị hàm số. Đồ thị hàm số.

Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV.

Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV.

Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV. Đồ thị hàm số.

Bài làm cÿa SV. Đồ thị hàm số. Đồ thị hàm số. Đồ thị hàm số.

Đồ thị hàm số. Đồ thị hàm số. Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV.

Đồ thị hàm số. Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV.

Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV. Bài làm cÿa SV .143 vii MĀC LĀC LàI CAM ĐOAN. ii DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÂT, KÝ HIâU.

iii DANH MĀC BÀNG BIÞU. iv DANH MĀC CÁC HÌNH. viii Mâ ĐẦU. Giao tiếp toán học.

Tầm quan trọng cÿa giao tiếp trong giáo dục toán học. Tầm quan trọng cÿa suy luận trong giáo dục toán học. Giao tiếp toán học trong chương trình giáo dục phổ thông môn toán 2018. Chương trình giải tích á đầu đại học.

Tổng quan tình hình nghiên cāu giao tiếp và suy luận toán học á Việt Nam. Khó khăn cÿa sv khi học giải tích á đầu đại học. Tiềm năng thúc đẩy giao tiếp toán học qua dạy học giải tích á đầu đại học. Ghi nhận và đặt vấn đề nghiên cāu .16 Tiểu Kết Chương 1.

KHUNG LÝ THUY¾T THAM CHI¾U. Giao tiếp và nhận thāc. Tiếp cận giao tiếp - nhận thāc. Đối tượng toán học và sự thể hiện.

Ví dụ về các đặc trưng nghị luận liên quan đến khái niệm đạo hàm. Tổng quan nghiên cāu về tiếp cận giao tiếp - nhận thāc trong dạy học giải tích. Vận dụng tiếp cận giao tiếp - nhận thāc vào phân tích giao tiếp toán học. Suy luận toán học và suy luận sáng tạo.

Cộng tác trong giải quyết vấn đề toán học. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cāu .33 Tiểu Kết Chương 2. NàI DUNG VÀ PH£¡NG PHÁP NGHIÊN CĄU. Tổng quan các thực nghiệm.

Ngữ cảnh và tổ chāc thực hiện. Công cụ nghiên cāu. Phân tích tiên nghiệm. Dữ liệu thu thập và phương pháp phân tích.

Ngữ cảnh và tổ chāc thực hiện. Công cụ nghiên cāu. Phân tích tiên nghiệm. Dữ liệu thu thập và phương pháp phân tích.

Ngữ cảnh và tổ chāc thực hiện. Công cụ nghiên cāu. Phân tích tiên nghiệm. Dữ liệu thu thập và phương pháp phân tích.52 Tiểu Kết Chương 3.

K¾T QUÀ THĂC NGHIâM. Giao tiếp và suy luận toán học cÿa sv qua thực nghiệm 1. Giao tiếp và suy luận toán học cÿa sv qua thực nghiệm 2 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Đức Hằng (2023). Giao tiếp và suy luận toán học của SV trong giải tích đầu đại học [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-giao-tiep-va-suy-luan-toan-hoc-cua-sinh-vien-trong-giai-quyet-van-de-ve-giai-tich-dau-dai-hoc

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giao tiếp và suy luận toán học của SV trong giải tích đầu đại học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Giao tiếp & suy luận toán học sinh viên, giải quyết vấn đề giải tích đầu đại học. Khám phá cách sinh viên tư duy và diễn đạt khi giải toán.

Luận án "Giao tiếp và suy luận toán học của SV trong giải tích đầu đại học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Giao tiếp và suy luận toán học của SV trong giải tích đầu đại học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giao tiếp và suy luận toán học của SV trong giải tích đầu đại học" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Giao tiếp và suy luận toán học của SV trong giải tích đầu đại học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giao tiếp và suy luận toán học của SV trong giải tích đầu đại học" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giao tiếp và suy luận toán học của SV trong giải tích đầu đại học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter