Luận án Tiến sĩ: Nghiệm Soliton Phương trình Yang-Mills và Ứng dụng – Nguyễn Quốc Hoàn
Khám phá nghiệm soliton của PT Yang-Mills, tìm hiểu sâu sắc cấu trúc, động lực học. Phân tích ứng dụng trong vật lý lý thuyết.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
119
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Nghiệm Soliton: Các loại phương trình Yang-Mills
- Số trang:
- 119 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý lý thuyết và Vật lý toán
- Tác giả:
- Nguyễn Quốc Hoàn
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Nghiệm Soliton Các loại phương trình Yang Mills
Tài liệu này đi sâu vào Nghiệm Soliton của Phương trình Yang-Mills, một lĩnh vực trọng tâm trong Lý thuyết trường gauge và Vật lý hạt cơ bản. Công trình khảo sát các cấu trúc sóng phi tuyến ổn định, không tán xạ trong các hệ trường gauge Abel và phi Abel. Các nghiệm này mô tả các trạng thái vật lý quan trọng, từ hạt cơ bản đến các cấu trúc topo phức tạp. Nghiệm Soliton cung cấp hiểu biết sâu sắc về tương tác cơ bản của tự nhiên. Việc phân tích bao gồm các mô hình không có và có trường Higgs, làm nổi bật sự đa dạng và phong phú của các giải pháp. Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính topo và vật lý của các nghiệm này, mở ra các ứng dụng trong Vật lý năng lượng cao và nghiên cứu vũ trụ. Các phương pháp toán học tiên tiến được sử dụng để khám phá các nghiệm mới và phân tích hành vi của chúng.
1.1. Nghiệm Wu Yang và trường Higgs Mô hình cơ bản
Nghiên cứu bắt đầu với Nghiệm Soliton của phương trình Yang-Mills không có trường Higgs, đặc biệt là Nghiệm Wu-Yang. Nghiệm này là một trong những nghiệm đầu tiên, đóng vai trò nền tảng trong Lý thuyết trường gauge. Sau đó, công trình mở rộng sang các hệ Yang-Mills-Higgs. Trong mô hình này, trường Higgs mang lại khối lượng cho các hạt gauge thông qua cơ chế phá vỡ đối xứng tự phát. Sự xuất hiện của trường Higgs dẫn đến các cấu trúc soliton phong phú hơn. Việc phân tích này là cơ sở để hiểu các hạt mang tương tác và cấu trúc vật chất ở cấp độ vi mô. Sự hiện diện của trường Higgs tạo ra một môi trường phức tạp hơn, nơi các nghiệm soliton biểu hiện các tính chất độc đáo.
1.2. Nghiệm Instanton và Monopole từ Cấu trúc topo
Các Nghiệm Instanton được khảo sát trong không gian Euclide. Đây là các cấu trúc topo quan trọng, biểu thị các trạng thái chân không lượng tử không tầm thường. Instanton đóng vai trò thiết yếu trong Lý thuyết trường gauge và có ứng dụng trong việc giải thích các hiệu ứng phi nhiễu loạn. Song song, Nghiệm monopole 't Hooft-Polyakov cũng được phân tích. Monopole từ này là một loại Nghiệm Soliton topo khác, xuất hiện trong các lý thuyết Yang-Mills-Higgs. Nó dự đoán sự tồn tại của các hạt mang điện tích từ. Nghiệm dyon Julia-Zee, một dạng mở rộng của monopole, cũng được xem xét. Dyon mang cả điện tích điện và điện tích từ, thể hiện tính chất tự đối ngẫu. Các nghiệm này tiết lộ các cấu trúc phi tầm thường và bền vững của trường.
1.3. Nghiệm BPS và Dyon Đặc tính tới hạn
Công trình tập trung vào các Nghiệm Soliton tới hạn, hay còn gọi là Nghiệm Bogomolny-Prasad-Sommerfield (BPS). Các nghiệm BPS đạt được giới hạn năng lượng thấp nhất cho một số topo nhất định. Chúng thường là Nghiệm tự đối ngẫu, đơn giản hóa đáng kể việc giải phương trình trường. Nghiệm BPS có tính chất đặc biệt: chúng ổn định trước các dao động nhỏ và đóng vai trò quan trọng trong Vật lý năng lượng cao. Nghiệm dyon Julia-Zee cũng được phân tích chi tiết. Đây là một dạng nghiệm BPS, được hình thành từ sự kết hợp của monopole 't Hooft-Polyakov với điện tích điện. Các nghiệm này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc của Lý thuyết trường gauge và khả năng ứng dụng trong các mô hình vật lý hạt.
II.Nghiệm Soliton Yang Mills với Nguồn Ngoài Đối Xứng
Chương này đi sâu vào việc tìm kiếm Nghiệm Soliton của hệ phương trình Yang-Mills khi có sự hiện diện của nguồn ngoài. Việc đưa nguồn ngoài vào mô hình tạo ra các tình huống vật lý mới, phức tạp hơn. Đặc biệt, tài liệu tập trung vào các nguồn có đối xứng cụ thể, như đối xứng xuyên tâm và đối xứng trục. Các phương pháp số đóng vai trò then chốt trong việc giải các phương trình trường cân bằng khi không có nghiệm giải tích rõ ràng. Nghiên cứu này khám phá các cấu trúc soliton mới, vượt ra ngoài các nghiệm truyền thống. Sự phân bố không gian của các trường điện, từ phi Abel và mật độ năng lượng được phân tích chi tiết. Điều này cung cấp cái nhìn trực quan về cấu trúc vật lý của các Nghiệm Soliton trong điều kiện có nguồn. Các kết quả có ý nghĩa trong Vật lý hạt cơ bản và Lý thuyết trường gauge.
2.1. Phát hiện Nghiệm Soliton với nguồn đối xứng trục
Công trình nghiên cứu tập trung vào việc xác định Nghiệm Soliton của phương trình Yang-Mills với nguồn ngoài có đối xứng trục. Các nguồn này có thể là nguồn điểm hoặc phân bố liên tục. Việc sử dụng ansatz đối xứng trục giúp đơn giản hóa hệ phương trình trường. Tuy nhiên, việc tìm kiếm nghiệm giải tích vẫn là thách thức lớn. Do đó, các phương pháp số được áp dụng để giải quyết hệ phương trình trường cân bằng. Các mô phỏng này tiết lộ sự tồn tại của các Nghiệm Soliton với chỉ số topo cao, phản ánh cấu trúc phức tạp của trường. Nghiệm Soliton dạng này có thể mô tả các hiện tượng vật lý trong không gian có hình học đặc biệt.
2.2. Nghiệm Vortex dạng dây và chỉ số topo cao
Tài liệu xem xét các Nghiệm Soliton dạng dây vortex, một loại sóng phi tuyến xuất hiện trong nhiều hệ vật lý. Cả nghiệm số và nghiệm giải tích của phương trình Yang-Mills với nguồn ngoài dạng sợi dây đều được khám phá. Nghiệm vortex mô tả các cấu trúc trường xoáy ổn định. Các nghiệm này thường liên quan đến chỉ số topo cao, cho thấy sự đa dạng của cấu hình trường. Việc phân tích nghiệm tĩnh và nghiệm sóng của phương trình này cung cấp cái nhìn toàn diện về động lực học của các cấu trúc vortex. Những nghiệm này có thể có ứng dụng trong Vật lý vật chất ngưng tụ và vũ trụ học.
2.3. Phân bố năng lượng điện và từ trường phi Abel
Công trình phân tích sự phân bố không gian của các vector điện trường và từ trường phi Abel. Các trường này thể hiện tính chất tương tác mạnh của Lý thuyết trường gauge. Đặc biệt, sự phân bố mật độ năng lượng trường phi Abel cũng được khảo sát. Các bản đồ phân bố này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc vật lý và hình học của các Nghiệm Soliton. Việc hiểu rõ cách các trường này phân bố trong không gian là rất quan trọng để xác định các vùng tập trung năng lượng. Điều này có thể liên quan đến sự hình thành và tương tác của các hạt cơ bản. Phân tích này cũng làm nổi bật vai trò của các nghiệm này trong Vật lý năng lượng cao.
III.Động học Hạt Màu trong Lý thuyết Trường Gauge Chuẩn
Chương này mở rộng Nghiệm Soliton của Phương trình Yang-Mills sang lĩnh vực động học hạt. Trọng tâm là chuyển động của hạt màu trong các trường chuẩn. Các hạt màu là thành phần cơ bản của lý thuyết tương tác mạnh (QCD). Việc mô tả chuyển động của chúng trong các trường gauge phi Abel là một bài toán phức tạp. Phương trình Wong là công cụ toán học chính để mô tả động lực học này. Nghiên cứu cũng suy rộng các phương trình Wong để bao gồm các tương tác phức tạp hơn và xem xét ảnh hưởng của đối xứng Lorentz địa phương. Điều này mở ra khả năng liên kết giữa Lý thuyết trường gauge và Lý thuyết hấp dẫn. Các kết quả có ý nghĩa trong việc hiểu hành vi của vật chất ở mật độ năng lượng cao.
3.1. Phương trình Wong Mô tả chuyển động hạt màu
Công trình giới thiệu Phương trình Wong, một phương trình cơ bản mô tả chuyển động của hạt màu trong trường chuẩn. Các hạt màu không thể tồn tại độc lập do hiện tượng giam hãm màu. Tuy nhiên, việc hiểu chuyển động của chúng trong trường Yang-Mills là cần thiết. Phương trình Wong cung cấp một khuôn khổ để phân tích động lực học của các hạt này, bao gồm cả spin đồng vị và điện tích màu của chúng. Phương trình này là một mở rộng của phương trình Lorentz cổ điển, áp dụng cho các trường phi Abel. Việc giải phương trình Wong giúp xác định quỹ đạo của các hạt màu dưới tác động của các trường gauge phức tạp.
3.2. Suy rộng phương trình Wong và đối xứng Lorentz
Nghiên cứu suy rộng Phương trình Wong để tính đến các tình huống vật lý đa dạng hơn. Các suy rộng này bao gồm các tương tác trường-hạt phức tạp và ảnh hưởng của đối xứng Lorentz địa phương. Đối xứng Lorentz địa phương là một khái niệm quan trọng trong Lý thuyết trường gauge và hấp dẫn. Nó cho phép mô tả các hạt trong trường hấp dẫn thông qua tiếp cận trường chuẩn. Điều này mở ra một hướng mới để nghiên cứu bài toán hạt trong trường hấp dẫn bằng các công cụ từ Lý thuyết trường gauge. Các mở rộng này có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về bản chất của lực hấp dẫn và mối quan hệ của nó với các tương tác cơ bản khác.
IV.Ứng dụng Nghiệm Soliton Thế Hiệu Dụng Quỹ Đạo Hạt
Chương này tập trung vào các ứng dụng thực tế của Nghiệm Soliton của Phương trình Yang-Mills. Nghiên cứu phân tích Thế hiệu dụng và quỹ đạo chuyển động của hạt trong các trường chuẩn được tạo bởi các nghiệm soliton. Việc tính toán thế hiệu dụng là quan trọng để hiểu năng lượng tiềm năng mà hạt phải đối mặt. Các quỹ đạo hạt được xác định trong nhiều loại trường soliton khác nhau, từ trường Wu-Yang đơn giản đến các trường phức tạp hơn như 't Hooft-Polyakov và BPS. Điều này cung cấp cái nhìn cụ thể về cách các cấu trúc trường phi tuyến ảnh hưởng đến động lực học của vật chất. Một ứng dụng đáng chú ý là tiếp cận Yang-Mills để mô tả chuyển động của hạt trong trường hấp dẫn. Các kết quả này đóng góp vào Vật lý năng lượng cao và Vật lý hạt cơ bản.
4.1. Phân tích thế hiệu dụng trong các trường soliton
Nghiên cứu tính toán và phân tích Thế hiệu dụng mà một hạt phải chịu trong các trường chuẩn khác nhau. Việc xác định thế hiệu dụng là cần thiết để dự đoán hành vi của hạt. Các trường được xem xét bao gồm trường Wu-Yang, trường đơn cực 't Hooft-Polyakov và trường Soliton BPS. Mỗi loại trường tạo ra một thế hiệu dụng khác nhau, ảnh hưởng đến quỹ đạo và năng lượng của hạt. Việc hiểu rõ các thế hiệu dụng này giúp dự đoán các trạng thái liên kết hoặc tán xạ của hạt. Phân tích này là một bước quan trọng trong việc ứng dụng Nghiệm Soliton để mô tả tương tác vật lý. Nó cũng có liên quan đến nghiên cứu sóng phi tuyến và cấu trúc ổn định.
4.2. Quỹ đạo hạt trong trường Wu Yang và t Hooft Polyakov
Công trình khảo sát chi tiết quỹ đạo chuyển động của hạt trong các trường chuẩn cụ thể. Các trường bao gồm trường Wu-Yang, một trường gauge không có trường Higgs, và trường đơn cực 't Hooft-Polyakov, một Nghiệm Soliton topo trong lý thuyết Yang-Mills-Higgs. Quỹ đạo hạt bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cấu trúc của các trường này. Việc mô phỏng và tính toán các quỹ đạo này giúp hình dung tương tác giữa hạt và trường. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm và lý thuyết cho các dự đoán từ Lý thuyết trường gauge. Các quỹ đạo này có thể biểu hiện các hành vi phức tạp như dao động, giam hãm hoặc tán xạ, tùy thuộc vào hình dạng của trường.
4.3. Chuyển động hạt Trường hấp dẫn tiếp cận Yang Mills
Một ứng dụng quan trọng của nghiên cứu này là việc xem xét chuyển động của hạt trong trường hấp dẫn thông qua tiếp cận Yang-Mills. Phương pháp này sử dụng các công cụ và khái niệm từ Lý thuyết trường gauge để mô tả tương tác hấp dẫn. Việc này liên quan đến việc xây dựng một thế hiệu dụng cho hạt trong bối cảnh hấp dẫn. Quỹ đạo chuyển động của hạt trong trường hấp dẫn cũng được phân tích bằng phương pháp này. Tiếp cận này có thể cung cấp những hiểu biết mới về mối liên hệ giữa Lý thuyết trường gauge và Lý thuyết hấp dẫn. Nó góp phần vào nỗ lực thống nhất các lực cơ bản của tự nhiên, đặc biệt là trong bối cảnh Vật lý năng lượng cao và Vật lý hạt cơ bản.
V.Tầm quan trọng và Hướng phát triển Nghiệm Soliton
Nghiên cứu về Nghiệm Soliton của Phương trình Yang-Mills có tầm quan trọng khoa học và thực tiễn sâu sắc. Các nghiệm này không chỉ là những giải pháp toán học tao nhã mà còn là mô hình vật lý quan trọng cho nhiều hiện tượng. Công trình này đóng góp đáng kể vào Lý thuyết trường gauge, Vật lý hạt cơ bản và Vật lý năng lượng cao. Việc hiểu rõ các sóng phi tuyến ổn định này giúp giải thích các cấu trúc bền vững trong vũ trụ và tại các cấp độ hạt cơ bản. Nó cung cấp nền tảng cho việc khám phá các lý thuyết thống nhất và vật lý vượt ra ngoài Mô hình Chuẩn. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng phát triển mới, bao gồm việc tìm kiếm các nghiệm phức tạp hơn và ứng dụng chúng trong các mô hình vũ trụ học.
5.1. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của nghiên cứu
Tài liệu này nhấn mạnh ý nghĩa khoa học sâu sắc của việc nghiên cứu Nghiệm Soliton trong Phương trình Yang-Mills. Các nghiệm soliton đóng vai trò trung tâm trong Lý thuyết trường gauge, cung cấp các mô hình cho các hạt cơ bản và các tương tác phi nhiễu loạn. Về mặt thực tiễn, việc hiểu các nghiệm này có thể dẫn đến các công nghệ mới hoặc cách tiếp cận mới để giải quyết các bài toán vật lý phức tạp. Công trình này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cấu trúc của không thời gian và tương tác cơ bản. Nó cũng góp phần vào việc phát triển các phương pháp tính toán và mô phỏng tiên tiến. Các kết quả có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ Vật lý hạt đến vũ trụ học.
5.2. Đóng góp vào Vật lý năng lượng cao và hạt cơ bản
Nghiên cứu này đóng góp trực tiếp vào Vật lý năng lượng cao và Vật lý hạt cơ bản. Các Nghiệm Soliton, như Instanton, Monopole từ, và BPS, là những khái niệm thiết yếu trong các lý thuyết hiện đại về tương tác mạnh và điện yếu. Việc khám phá các nghiệm mới và phân tích ứng dụng của chúng trong động học hạt giúp làm rõ bản chất của các hạt cơ bản. Nó cũng cung cấp các công cụ để nghiên cứu các điều kiện cực đoan trong vũ trụ, như các giai đoạn đầu của vũ trụ hoặc bên trong các hố đen. Các kết quả của công trình mở ra triển vọng cho các nghiên cứu tiếp theo về các lý thuyết thống nhất và các mô hình vượt ra ngoài Mô hình Chuẩn của Vật lý hạt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (119 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------------------------------- Nguyễn Quốc Hoàn MỘT SỐ NGHIỆM SOLITON CỦA CÁC PHƯƠNG TRÌNH YANG-MILLS VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Hà Nội – 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ---------------------------------- Nguyễn Quốc Hoàn MỘT SỐ NGHIỆM SOLITON CỦA CÁC PHƯƠNG TRÌNH YANG-MILLS VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Vật lý lý thuyết và Vật lý toán Mã số: 62440103 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. NGUYỄN VIỄN THỌ Hà Nội – 2014 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Những kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi bài báo đều được các đồng tác giả cho phép sử dụng.
Hà Nội, tháng 3 năm 2014 Giáo viên hướng dẫn Tác giả luận án GS, TSKH. Nguyễn Viễn Thọ Nguyễn Quốc Hoàn i Lời cảm ơn Nhìn lại một khoảng dài, với hơn 5 năm trên trục thời gian. Thời khoảng mà tôi đã nhận được những tình cảm tốt đẹp nhất từ các thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng tôn kính và sự biết ơn của tôi đến GS.
Nguyễn Viễn Thọ - Một nhà khoa học nghiêm túc, thầy đã tận tình dạy bảo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin tỏ lòng biết ơn đến thầy giáo Tô Bá Hạ, thầy đã nhiệt tình giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Bản luận án của tôi là lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô trong Viện Vật lý Kỹ thuật, đặc biệt là các thầy, cô và các bạn ở Bộ môn Vật lý Lý thuyết, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Những bản nhận xét rất tỉ mỉ của các thầy (cô) phản biện đã giúp tôi hoàn thiện cuốn luận án này.
Cá nhân tôi coi đó là những bài học quý báu trong học tập và nghiên cứu. Tôi xin được gửi tới các thầy (cô) phản biện lời cảm ơn chân thành nhất. Nhân dịp này, tôi muốn gửi lời cảm ơn tới lãnh đạo và các đồng nghiệp Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Giang - nơi tôi công tác, về những quan tâm, ủng hộ và giúp đỡ quý báu. Gia đình là điểm tựa vững chắc cho tôi, là nơi mà tôi có thể bày tỏ mọi cảm xúc.
Xin được gửi tới gia đình tôi lòng biết ơn sâu nặng và những tình cảm không thể nói bằng lời. Nguyễn Quốc Hoàn ii Mục lục Lời cam đoan .ii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt .vi Danh mục các hình vẽ và đồ thị.vii MỞ ĐẦU. 1 1 Lý do chọn đề tài. 1 2 Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
4 3 Phương pháp nghiên cứu. 5 4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. 5 5 Bố cục của luận án. 7 1 SOLITON TOPO TRONG CÁC HỆ TRƯỜNG GAUGE ABEL VÀ PHI ABEL .1 Hệ Yang-Mills không có trường Higgs: Nghiệm Wu-Yang .2 Hệ Yang-Mills-Higgs: Nghiệm monopole ’t Hooft-Polyakov và dyon Julia – Zee .1 Nghiệm monopole 't Hooft-Polyakov .2 Nghiệm dyon Julia – Zee.3 Nghiệm soliton tới hạn, nghiệm Bogomolny-Prasad-Sommerfield (BPS) .1 Nghiệm soliton tới hạn .2 Nghiệm Bogomolny-Prasad-Sommerfield (BPS) .4 Trường Yang-Mills trong không gian Euclide và nghiệm instanton .5 Kết luận chương 1.
26 2 NGHIỆM SOLITON CỦA HỆ YANG-MILLS VỚI NGUỒN NGOÀI ĐỐI XỨNG TRỤC .1 Nguồn đối xứng xuyên tâm và đối xứng trục .1 Nguồn đối xứng xuyên tâm .2 Nguồn ngoài đối xứng trục .2 Phương pháp số tìm nghiệm của các phương trình trường cân bằng .3 Nghiệm phương trình Yang-Mills với hai nguồn điểm và chỉ số topo cao .1 Phương trình trường và các ansatz đối xứng trục .2 Gián đoạn hóa hệ trường liên tục .3 Mô phỏng các nghiệm trường [III, IV] .4 Sự phân bố không gian của vector điện, từ trường phi Abel [IV] .5 Sự phân bố không gian của mật độ năng lượng trường phi Abel [III, IV] .4 Nghiệm dạng dây vortex: Nghiệm số và nghiệm giải tích .1 Giới thiệu về phương trình Yang-Mills với nguồn ngoài dạng sợi dây.2 Nghiệm tĩnh của phương trình .3 Nghiệm sóng của phương trình [VI] .5 Kết luận chương 2. 56 3 PHƯƠNG TRÌNH CHUYỂN ĐỘNG CỦA HẠT MÀU TRONG TRƯỜNG CHUẨN .1 Hạt màu trong trường chuẩn - Phương trình Wong .2 Suy rộng phương trình Wong cho trường chuẩn và [V] .3 Đối xứng Lorentz địa phương và bài toán hạt trong trường hấp dẫn .4 Kết luận chương 3. 76 4 THẾ HIỆU DỤNG VÀ QUỸ ĐẠO HẠT TRONG TRƯỜNG CHUẨN .1 Hạt trong trường Wu-Yang .2 Hạt trong trường đơn cực 'tHooft-Polyakov và trường soliton BPS .1 Hạt trong trường gauge 'tHooft .2 Hạt trong trường soliton BPS .3 Chuyển động của hạt trong trường hấp dẫn với tiếp cận Yang-Mills .1 Thế hiệu dụng trong chuyển động của hạt [V] .2 Quỹ đạo chuyển động của hạt [II, V] .4 Kết luận chương 4. 100 Danh mục các công trình khoa học của tác giả có liên quan đến luận án.
103 Tài liệu tham khảo. 111 v Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt : Mật độ Lagrangian : Tensor cường độ trường Yang-Mills dạng ma trận : Tensor cường độ trường Yang-Mills dạng thành phần : Thế Yang-Mills : Tensor cường độ trường gauge dạng thành phần : Vector màu : Đạo hàm hiệp biến : Đạo hàm phản biến : Mật độ dòng nguồn ngoài : Điện trường phi abel dạng thành phần : Từ trường phi abel dạng thành phần : Số topo : Mật độ năng lượng trường phi abel : 4-xung lượng chính tắc : Spin đồng vị của hạt : Các vi tử phản Hermit của nhóm Lorentz : Hằng số cấu trúc của nhóm Lorentz : Cường độ trường của trường gauge Lorentz : Ma trận của phép quay các thông số không gian : Hàm ma trận của vi Danh mục các hình vẽ và đồ thị Hình 2.1 Thế phi Abel với nguồn ngoài kỳ dị 38 Hình 2.2 Thế phi Abel với nguồn ngoài kỳ dị 38 Hình 2.3 Sự phân bố không gian của điện trường phi Abel 40 Hình 2.4 Sự phân bố của đường từ trường phi Abel của vector với 40 nguồn ngoài kỳ dị Hình 2.5 Sự phân bố không gian của mật độ năng lượng trường với 41 nguồn ngoài kỳ dị Hình 2.6 Sự biến thiên của năng lượng trường tổng cộng theo giá trị của tích 42 màu với nguồn ngoài kỳ dị Hình 2.7 Thế phi Abel với nguồn ngoài dạng sợi dây 46 Hình 2.8 Thế phi Abel với nguồn ngoài dạng sợi dây 47 Hình 2.9 Sự phân bố không gian của mật độ năng lượng trường với 47 nguồn ngoài dạng sợi dây Hình 2.10 Các hàm profile vortex tĩnh và ; Mật độ tích màu và 49 mật độ năng lượng với nguồn ngoài dạng sợi dây Hình 2.11 Sự biến thiên của năng lượng tổng cộng vào tổng điện tích phi 52 Abel với nguồn ngoài dạng sợi dây Hình 4.1 Đường biểu diễn tổng moment quỹ đạo toàn phần theo 96 Hình 4.2 Đường biểu diễn thế hiệu dụng Schwarzschild-like theo 97 Hình 4.3 Đường cong thế hiệu dụng Yang-Mills tựa Schwarzschild, thế hiệu 98 dụng trong giới hạn Newton và thế hiệu dụng trong lý thuyết tổng quát của Einstein theo vii MỞ ĐẦU 1 Lý do chọn đề tài Lý thuyết trường gauge do Yang-Mills [1] đề xướng vào năm 1954. Ý tưởng này dựa trên yêu cầu xây dựng các Lagrangian bất biến đối với các phép biến đổi đối xứng nội tại. Ngày nay lý thuyết trường gauge Yang-Mills đã được thừa nhận rộng rãi và là hình thức luận khung cho lý thuyết thống nhất tương tác điện từ và tương tác yếu, cũng như cho sắc động lực lượng tử của tương tác mạnh.
Đầu tiên là sự khám phá của Glashow vào năm 1960 về cách thức để thống nhất tương tác điện từ và tương tác yếu [2], với việc sử dụng mô hình nhưng chưa hoàn chỉnh về mặt vật lý vì các lượng tử của trường này đều không có khối lượng. Năm 1967, Weinberg [3] và Salam [4] đã kết hợp cơ chế Higgs [5, 6, 7] vào trong lý thuyết của Glashow giúp cho việc sinh khối lượng các boson gauge, kết quả là đã xây dựng thành công mô hình thống nhất tương tác điện - yếu, gọi là mô hình Weinberg-Salam và cơ chế Higgs được cho là nguyên nhân tạo nên khối lượng cho các hạt cơ bản. Sự thành công này đã thuyết phục hầu hết các nhà Vật lý rằng lý thuyết gauge phi Abel về tương tác điện - yếu là một lý thuyết vật lý khá hoàn hảo. Đặc biệt, sau khi tìm thấy dòng yếu trung hòa gây bởi sự trao đổi boson ở CERN năm 1973 [8, 9, 10], lý thuyết điện - yếu đã được chấp nhận một cách rộng rãi và Glashow, Weinberg, Salam đã được trao giải Nobel Vật lý năm 1979.
Tiếp đó là những công trình xây dựng sắc động lực học lượng tử (viết tắt là QCD) là lý thuyết về tương tác mạnh dựa trên sự bất biến của phép biến đổi gauge đối với nhóm. Ngày nay, hầu hết các thí nghiệm kiểm chứng về ba lực miêu tả bởi mô hình chuẩn đều đúng như những dự đoán của thuyết này. Tuy nhiên, mô hình chuẩn vẫn chưa là một thuyết thống nhất các lực tự nhiên một cách hoàn toàn, do sự vắng mặt của lực hấp dẫn. 1 Mô hình chuẩn chứa cả hai loại hạt cơ bản là fermion và boson.
Fermion là những hạt có spin bán nguyên và tuân thủ theo nguyên lý loại trừ của Wolfgang Pauli, nguyên lý cho rằng không có hai fermion nào có cùng trạng thái lượng tử với nhau. Các hạt boson có spin nguyên và không tuân theo nguyên lý Pauli. Khái quát hóa, fermion là những hạt vật chất còn boson là những hạt truyền tương tác. Trong mô hình chuẩn, thuyết điện từ - yếu (bao gồm cả tương tác yếu lẫn lực điện từ) được kết hợp với thuyết sắc động lực học lượng tử.
Tất cả những thuyết này đều là lý thuyết gauge, trong đó đưa vào các boson trung gian như là hạt truyền tương tác giữa các fermion. Hệ Lagrangian của mỗi tập hợp hạt boson trung gian bất biến dưới một phép biến đổi gọi là biến đổi gauge, vì thế các boson này còn được gọi là gauge boson. Mô hình chuẩn và rất nhiều hướng mở rộng khác nhau đã cho phép mô tả hiện tượng luận phong phú của tương tác hạt cơ bản. Cùng với việc khai thác các ứng dụng hiện tượng luận về tương tác dựa trên các mô hình chuẩn, một hướng nghiên cứu thu hút sự quan tâm lớn, đó là nghiên cứu các tính chất cơ bản của lý thuyết Yang-Mills như là các hệ động lực học phi tuyến.
Vật lý toán phi tuyến là lĩnh vực được phát triển rất mạnh mẽ trong thời gian gần đây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quốc Hoàn (2014). Nghiệm Soliton Phương trình Yang-Mills và Ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/nghiem-soliton-phuong-trinh-yang-mills-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiệm Soliton Phương trình Yang-Mills và Ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá nghiệm soliton của PT Yang-Mills, tìm hiểu sâu sắc cấu trúc, động lực học. Phân tích ứng dụng trong vật lý lý thuyết.
Luận án "Nghiệm Soliton Phương trình Yang-Mills và Ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiệm Soliton Phương trình Yang-Mills và Ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiệm Soliton Phương trình Yang-Mills và Ứng dụng" thuộc chuyên ngành Vật lý lý thuyết và Vật lý toán. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Nghiệm Soliton Phương trình Yang-Mills và Ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiệm Soliton Phương trình Yang-Mills và Ứng dụng" có 119 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiệm Soliton Phương trình Yang-Mills và Ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.