Đánh giá trạng thái hệ vi phân và sai phân có trễ – Luận án TS Toán học
Luận án TS Toán học: Đánh giá trạng thái hệ vi phân, sai phân có trễ. Phân tích lý thuyết và ứng dụng.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
99
Thời gian đọc
15 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu Hệ vi phân, sai phân có trễ (54)
- Số trang:
- 99 trang
- Trường:
- Trường Đại học Quy Nhơn
- Chuyên ngành:
- Toán Giải tích
- Tác giả:
- Lưu Thị Hiệp
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu Hệ vi phân sai phân có trễ 54
Nghiên cứu các hệ động lực có trễ là lĩnh vực quan trọng trong toán học ứng dụng. Trễ thời gian thường xuất hiện tự nhiên trong nhiều hệ thống vật lý và sinh học. Sự có mặt của trễ có thể thay đổi đáng kể tính chất của hệ. Điều này bao gồm ổn định, dao động và khả năng điều khiển. Luận án này tập trung vào đánh giá trạng thái của một số lớp hệ phương trình vi phân có trễ và hệ phương trình sai phân có trễ. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi động của các hệ này. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn. Chúng giúp hiểu rõ hơn các hiện tượng phức tạp. Sự phân tích định tính là trọng tâm. Luận án tìm kiếm các điều kiện đảm bảo sự ổn định. Các giải pháp cho các vấn đề liên quan đến sự tồn tại của nghiệm tuần hoàn và nghiệm gần tuần hoàn cũng được xem xét. Việc kiểm soát bất ổn định là một thách thức lớn. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết tổng quát và ứng dụng cụ thể.
1.1. Khái niệm và mô hình thực tiễn
Hệ vi phân có trễ và hệ sai phân có trễ là các mô hình toán học phản ánh sự phụ thuộc của trạng thái hiện tại vào các trạng thái quá khứ. Các hiện tượng như quá trình gia công kim loại, mô hình rung động tái sinh, và bộ giảm rung cộng hưởng đều có thể được mô tả bằng các hệ này. Trễ thời gian tạo ra sự phức tạp. Nó thường dẫn đến các hành vi dao động. Sự hiểu biết về các mô hình này là cần thiết. Nó giúp kiểm soát và tối ưu hóa các hệ thống kỹ thuật. Các phương trình này mô tả sự tiến hóa của hệ thống. Chúng tính đến lịch sử của trạng thái hệ. Điều này mang lại một cái nhìn thực tế hơn.
1.2. Các dạng Hệ vi phân có trễ
Hệ phương trình vi phân có trễ liên quan đến các biến số liên tục. Chúng thường được sử dụng trong vật lý, kỹ thuật và sinh học. Một đặc điểm chính là sự phụ thuộc vào đạo hàm của các biến số. Đồng thời, nó còn phụ thuộc vào giá trị của các biến tại các thời điểm trước đó. Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc và đặc tính của các hệ này. Khảo sát các dạng khác nhau của hàm trễ là cần thiết. Sự ảnh hưởng của độ lớn trễ đến hành vi hệ thống được phân tích. Các phương pháp giải quyết và phân tích được phát triển. Chúng giải quyết những thách thức do trễ gây ra. Mục tiêu là hiểu sâu hơn về tính chất định tính của hệ.
1.3. Các dạng Hệ sai phân có trễ
Hệ phương trình sai phân có trễ mô tả các hệ thống biến đổi theo các bước thời gian rời rạc. Chúng rất hữu ích trong kinh tế học, sinh học dân số, và khoa học máy tính. Tương tự như hệ vi phân, trạng thái hiện tại phụ thuộc vào các trạng thái quá khứ. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này xảy ra tại các điểm thời gian rời rạc. Việc phân tích các hệ này yêu cầu các kỹ thuật khác biệt. Chúng đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về khoảng thời gian và cấu trúc trễ. Các phương pháp được phát triển nhằm đánh giá tính ổn định và tính bị chặn. Chúng cũng giúp xác định sự tồn tại của nghiệm tuần hoàn hoặc nghiệm gần tuần hoàn trong các hệ rời rạc. Điều này là then chốt để dự đoán hành vi lâu dài.
II. Lý thuyết ổn định hệ động lực có trễ nâng cao 55
Lý thuyết ổn định là nền tảng trong phân tích các hệ động lực. Đặc biệt, với sự có mặt của trễ, việc phân tích ổn định trở nên phức tạp hơn. Luận án này mở rộng các phương pháp truyền thống. Nó đưa ra các kỹ thuật mới để đánh giá sự ổn định của hệ phương trình vi phân có trễ và hệ phương trình sai phân có trễ. Mục tiêu là xác định các điều kiện mà dưới đó hệ thống duy trì trạng thái cân bằng. Hoặc hệ có thể quay trở lại trạng thái đó sau khi bị nhiễu loạn. Sự hiểu biết về ổn định giúp ngăn ngừa bất ổn định. Nó cũng giúp thiết kế các hệ thống an toàn và hiệu quả hơn. Các công cụ như Hàm Lyapunov đóng vai trò trung tâm. Các phương pháp phân tích định tính được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp đánh giá hành vi hệ thống mà không cần giải trực tiếp phương trình. Khái niệm nghiệm tuần hoàn và nghiệm gần tuần hoàn cũng được thảo luận. Chúng liên quan chặt chẽ đến tính ổn định và dao động.
2.1. Phân tích ổn định hệ tuyến tính
Việc phân tích ổn định cho hệ tuyến tính có trễ là bước đầu tiên quan trọng. Các kỹ thuật đặc trưng cho hệ tuyến tính được áp dụng. Chúng bao gồm việc kiểm tra vị trí của các nghiệm của phương trình đặc trưng. Biến đổi Laplace thường được sử dụng. Nó giúp chuyển đổi các phương trình vi phân có trễ thành các phương trình đại số. Điều này đơn giản hóa việc tìm kiếm điều kiện ổn định. Tuy nhiên, sự có mặt của trễ có thể tạo ra vô số nghiệm. Điều này làm phức tạp thêm việc phân tích. Luận án trình bày các tiêu chí ổn định hiệu quả. Các tiêu chí này áp dụng cho các hệ tuyến tính có trễ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế các bộ điều khiển.
2.2. Ứng dụng Hàm Lyapunov trong ổn định
Phương pháp Hàm Lyapunov là công cụ mạnh mẽ để phân tích lý thuyết ổn định. Đặc biệt, nó hữu ích cho các hệ phi tuyến và hệ có trễ. Việc xây dựng một hàm Lyapunov thích hợp là thách thức. Hàm này cho phép đánh giá ổn định mà không cần biết nghiệm tường minh của hệ. Luận án này khám phá các phát triển gần đây trong việc sử dụng Hàm Lyapunov. Các kỹ thuật xây dựng hàm Lyapunov cho hệ phương trình vi phân có trễ và hệ phương trình sai phân có trễ được trình bày. Sự áp dụng này cho phép xác định các vùng hút và các điều kiện ổn định tiệm cận. Nó là một phương pháp phân tích định tính hiệu quả. Hàm Lyapunov giúp giải quyết các bài toán ổn định phức tạp.
2.3. Dao động và bất ổn định hệ có trễ
Trễ thời gian là nguyên nhân chính gây ra dao động và bất ổn định trong nhiều hệ thống. Khi trễ đủ lớn, một hệ thống vốn ổn định có thể trở nên bất ổn định. Nó có thể xuất hiện các nghiệm tuần hoàn hoặc nghiệm gần tuần hoàn. Việc xác định các điều kiện cho sự xuất hiện của dao động là một mục tiêu chính. Luận án phân tích cơ chế gây ra bất ổn định. Các kỹ thuật được phát triển để dự đoán và ngăn chặn những hành vi không mong muốn. Sự hiểu biết về các giới hạn ổn định là thiết yếu. Nó giúp trong việc thiết kế các hệ thống mạnh mẽ hơn. Việc phân tích định tính các quỹ đạo được thực hiện. Nó làm rõ các vùng dao động trong không gian trạng thái.
III. Phân tích tập bị chặn và bất biến cho hệ có nhiễu 60
Trong thực tế, hầu hết các hệ động lực đều chịu ảnh hưởng của nhiễu. Việc phân tích tập bị chặn và tập bất biến cho hệ có nhiễu là rất quan trọng. Nó giúp hiểu được giới hạn hành vi của hệ. Luận án này nghiên cứu các kỹ thuật xác định các tập này cho hệ phương trình vi phân có trễ và hệ phương trình sai phân có trễ dưới tác động của nhiễu bị chặn. Mục tiêu là đảm bảo rằng các trạng thái của hệ không vượt quá giới hạn an toàn. Hoặc chúng sẽ trở về một tập xác định. Mặc dù có nhiễu, hệ thống vẫn duy trì hoạt động trong một phạm vi chấp nhận được. Điều này liên quan chặt chẽ đến lý thuyết ổn định. Các phương pháp định lượng được phát triển. Chúng đánh giá ảnh hưởng của nhiễu đến các tập này. Sự có mặt của trễ càng làm tăng thêm sự phức tạp. Nó đòi hỏi các phân tích cẩn thận hơn về động lực học của hệ.
3.1. Xác định tập bị chặn tới hạn
Tập bị chặn tới hạn là tập nhỏ nhất mà tất cả các quỹ đạo của hệ sẽ đi vào và không bao giờ rời khỏi sau một khoảng thời gian nhất định. Việc xác định tập này là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu suất của hệ thống trong điều kiện có nhiễu. Luận án giới thiệu các phương pháp xây dựng các tập này. Các phương pháp này áp dụng cho hệ phương trình vi phân có trễ và hệ phương trình sai phân có trễ. Các kỹ thuật toán học được sử dụng để ước lượng kích thước và hình dạng của tập bị chặn. Sự có mặt của nhiễu bị chặn đòi hỏi các giới hạn cụ thể. Các giới hạn này cho phép xác định chính xác tập bị chặn. Nó đảm bảo an toàn vận hành của hệ thống.
3.2. Tìm kiếm tập bất biến của hệ
Tập bất biến là một tập con của không gian trạng thái. Nếu trạng thái ban đầu của hệ nằm trong tập này, thì tất cả các trạng thái trong tương lai của hệ cũng sẽ nằm trong đó. Tìm kiếm tập bất biến có vai trò quan trọng trong việc phân tích định tính. Nó giúp xác định các vùng an toàn và vùng không an toàn của hệ thống. Luận án khám phá các phương pháp để tìm các tập bất biến cho hệ có trễ. Các phương pháp này xem xét cả hệ vi phân và sai phân. Chúng cũng bao gồm cả sự có mặt của nhiễu. Điều này cho phép dự đoán hành vi lâu dài của hệ. Tập bất biến giúp hiểu rõ cấu trúc của không gian trạng thái. Nó cung cấp cơ sở cho thiết kế bộ điều khiển robust.
3.3. Ảnh hưởng của nhiễu đến hệ động lực
Nhiễu là yếu tố không thể tránh khỏi trong nhiều ứng dụng thực tế. Nó có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính ổn định và hiệu suất của hệ động lực. Luận án phân tích cụ thể ảnh hưởng của nhiễu bị chặn. Nó xem xét cách nhiễu tác động lên các hệ phương trình vi phân có trễ và hệ phương trình sai phân có trễ. Mục tiêu là phát triển các kỹ thuật để giảm thiểu tác động tiêu cực của nhiễu. Các kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nhiễu có thể mở rộng kích thước của tập bị chặn. Nó cũng có thể làm thay đổi hình dạng của tập bất biến. Việc định lượng và kiểm soát nhiễu là chìa khóa. Nó giúp duy trì hiệu suất mong muốn của hệ thống.
IV. Phương pháp Hàm Lyapunov trong hệ có trễ 55
Phương pháp Hàm Lyapunov đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội trong lý thuyết ổn định. Đặc biệt, nó rất có giá trị khi phân tích các hệ phức tạp, bao gồm hệ có trễ và hệ phi tuyến. Phương pháp này cho phép đánh giá ổn định của một hệ mà không cần giải trực tiếp các phương trình trạng thái. Thay vào đó, nó dựa vào việc xây dựng một hàm vô hướng. Hàm này có tính chất đơn điệu dọc theo quỹ đạo của hệ. Luận án này đi sâu vào việc ứng dụng và phát triển các Hàm Lyapunov cho hệ phương trình vi phân có trễ và hệ phương trình sai phân có trễ. Các tiến bộ gần đây trong việc xây dựng và sử dụng các Hàm Lyapunov-Krasovskii được thảo luận. Các Hàm này là phiên bản mở rộng của Hàm Lyapunov cho các hệ có trễ. Chúng cung cấp các điều kiện đủ cho ổn định. Phân tích định tính được nâng cao đáng kể nhờ phương pháp này. Nó giải quyết được các thách thức đặc trưng của trễ thời gian.
4.1. Nguyên lý cơ bản Hàm Lyapunov
Nguyên lý cơ bản của Hàm Lyapunov là đánh giá sự thay đổi năng lượng của hệ theo thời gian. Một hàm vô hướng được gọi là Hàm Lyapunov nếu nó là xác định dương. Và đạo hàm (hoặc sai phân) của nó dọc theo quỹ đạo của hệ là xác định âm. Nếu các điều kiện này được thỏa mãn, điểm cân bằng của hệ là ổn định. Trong trường hợp hệ có trễ, Hàm Lyapunov được xây dựng trên không gian trạng thái mở rộng. Nó bao gồm cả lịch sử của trạng thái. Việc này đảm bảo tính chính xác của phân tích ổn định. Nguyên lý này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó tránh được sự phức tạp của việc tìm nghiệm cụ thể.
4.2. Phát triển mới trong Hàm Lyapunov
Các nghiên cứu gần đây đã mang lại nhiều phát triển mới trong lĩnh vực Hàm Lyapunov. Đặc biệt, việc sử dụng các Hàm Lyapunov có cấu trúc bậc hai hoặc bậc cao đã được khám phá. Các Hàm này giúp đưa ra các điều kiện ổn định ít bảo thủ hơn. Việc tích hợp các ma trận trọng số và các bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMI) đã tối ưu hóa việc xây dựng Hàm Lyapunov. Đối với hệ phương trình vi phân có trễ, các Hàm Lyapunov-Krasovskii là công cụ không thể thiếu. Luận án trình bày các cải tiến trong việc xây dựng các Hàm này. Nó mở rộng khả năng áp dụng cho các lớp hệ có trễ phức tạp hơn. Các phương pháp mới giúp đánh giá ổn định hiệu quả hơn.
4.3. Ứng dụng cho hệ suy biến
Hệ suy biến là các hệ động lực có ma trận đầu vào-đầu ra bị suy biến. Điều này tạo ra những thách thức đặc biệt trong phân tích ổn định. Việc áp dụng Hàm Lyapunov cho hệ suy biến đòi hỏi các kỹ thuật đặc thù. Luận án khám phá cách mở rộng phương pháp Hàm Lyapunov để xử lý các hệ vi phân suy biến có trễ và hệ sai phân suy biến có trễ. Các Hàm Lyapunov được thiết kế để phù hợp với cấu trúc đặc biệt của hệ suy biến. Điều này giúp xác định các điều kiện ổn định trong những trường hợp mà các phương pháp thông thường không áp dụng được. Các kết quả này đóng góp vào sự hiểu biết về tính ổn định của các hệ thống phức tạp hơn. Nó cung cấp các công cụ cần thiết cho thiết kế điều khiển.
V. Đánh giá trạng thái hệ có trễ và nhiễu bị chặn 58
Đánh giá trạng thái là một nhiệm vụ quan trọng trong điều khiển và giám sát hệ thống. Đối với các hệ có trễ, việc đánh giá trạng thái trở nên phức tạp do sự phụ thuộc vào quá khứ. Hơn nữa, sự hiện diện của nhiễu bị chặn làm tăng thêm thách thức. Luận án này phát triển các phương pháp hiệu quả để đánh giá trạng thái cho các hệ phương trình vi phân có trễ và hệ phương trình sai phân có trễ. Đặc biệt, nó tập trung vào các hệ có nhiễu bên ngoài. Mục tiêu là ước lượng chính xác trạng thái hiện tại của hệ dựa trên các thông tin quan sát được. Ngay cả khi thông tin này bị ảnh hưởng bởi nhiễu. Các kỹ thuật được đề xuất sử dụng các khái niệm từ lý thuyết ổn định và phân tích định tính. Chúng giúp giảm thiểu sai số ước lượng. Việc đánh giá trạng thái có ý nghĩa lớn trong các ứng dụng thực tế. Nó cho phép đưa ra các quyết định điều khiển kịp thời và chính xác. Các phương pháp này cũng hỗ trợ phát hiện lỗi và chẩn đoán hệ thống.
5.1. Kỹ thuật đánh giá hàm tuyến tính
Để đánh giá trạng thái, một kỹ thuật phổ biến là ước lượng các hàm tuyến tính của trạng thái. Phương pháp này thường sử dụng các bộ quan sát hoặc bộ lọc Kalman mở rộng. Với hệ phương trình sai phân có trễ, việc đánh giá hàm tuyến tính trạng thái yêu cầu xem xét cấu trúc trễ. Luận án này trình bày các thuật toán cụ thể. Các thuật toán này cho phép ước lượng các hàm tuyến tính của trạng thái một cách hiệu quả. Chúng áp dụng cho các hệ có nhiễu bị chặn. Các kết quả cung cấp các điều kiện cho sự hội tụ của bộ ước lượng. Hoặc chúng đưa ra giới hạn trên cho sai số ước lượng. Điều này là quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
5.2. Đánh giá hệ vi phân đại số dương
Hệ vi phân đại số (DAE) dương là một lớp hệ đặc biệt. Trong đó, các biến trạng thái thường có ý nghĩa vật lý (ví dụ, nồng độ, dân số). Do đó, chúng phải luôn không âm. Việc đánh giá trạng thái cho các hệ DAE dương có trễ và nhiễu bị chặn đặt ra những thách thức riêng. Luận án này phát triển các phương pháp đánh giá trạng thái đảm bảo tính dương của ước lượng. Đồng thời, nó vẫn giữ được độ chính xác cần thiết. Các kỹ thuật bao gồm việc sử dụng các Hàm Lyapunov chuyên biệt. Chúng đảm bảo rằng các giới hạn dương được duy trì trong quá trình ước lượng. Các kết quả có ứng dụng rộng rãi. Chúng được dùng trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học, và kinh tế môi trường.
5.3. Hội tụ sau thời gian hữu hạn
Sự hội tụ sau thời gian hữu hạn là một đặc tính mong muốn của các bộ ước lượng trạng thái. Nó đảm bảo rằng sai số ước lượng sẽ trở thành zero (hoặc nằm trong một vùng nhỏ) trong một khoảng thời gian hữu hạn. Đối với hệ tuyến tính dương, luận án phân tích các điều kiện để đạt được sự hội tụ sau thời gian hữu hạn. Việc này có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nó cho phép hệ thống nhanh chóng đạt được thông tin trạng thái chính xác. Các phương pháp được phát triển để thiết kế bộ ước lượng với đặc tính này. Chúng đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng thời gian thực. Các ứng dụng này cần phản ứng nhanh. Các kết quả bổ sung cho lý thuyết ổn định bằng cách cung cấp các tiêu chí hội tụ mạnh mẽ hơn.
VI. Hệ suy biến và hệ dương trong mô hình thực tiễn 58
Việc nghiên cứu các lớp hệ đặc biệt như hệ suy biến và hệ dương là cần thiết. Chúng xuất hiện phổ biến trong nhiều ứng dụng kỹ thuật và khoa học. Hệ suy biến (hay hệ dị thường) có cấu trúc phức tạp. Chúng không thể được mô tả hoàn toàn bằng các phương trình vi phân hoặc sai phân thông thường. Trong khi đó, hệ dương là các hệ mà các biến trạng thái của chúng luôn không âm. Điều này có ý nghĩa vật lý rõ ràng. Luận án này cung cấp một phân tích định tính sâu sắc về cả hai loại hệ này. Đặc biệt, nó tập trung vào việc xử lý trễ thời gian và nhiễu. Mục tiêu là phát triển các công cụ lý thuyết. Các công cụ này cho phép hiểu và kiểm soát hành vi của các hệ phức tạp. Các kết quả đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề trong các mô hình thực tiễn. Chúng bao gồm các hệ sinh thái, mạng lưới điện và quy trình hóa học. Sự hiểu biết về những đặc tính riêng biệt của chúng là chìa khóa để xây dựng các mô hình chính xác và hiệu quả.
6.1. Đặc điểm của hệ dương
Hệ dương là các hệ động lực trong đó tất cả các biến trạng thái luôn không âm. Điều này có ý nghĩa trực tiếp trong các mô hình dân số, dịch tễ học, kinh tế, và các hệ thống hóa học. Trễ thời gian trong hệ dương có thể dẫn đến các hành vi phức tạp, bao gồm dao động. Luận án nghiên cứu các đặc điểm riêng của hệ dương có trễ. Nó phát triển các phương pháp để phân tích tính ổn định và tính dương. Việc sử dụng các Hàm Lyapunov đơn điệu là một kỹ thuật quan trọng. Nó giúp duy trì tính dương của các giải pháp. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giải thích tại sao một số biến không bao giờ âm trong các hệ thống thực tế.
6.2. Phân tích hệ suy biến
Hệ suy biến là một lớp hệ động lực phức tạp. Chúng có thể có các phương trình đại số xen kẽ với các phương trình vi phân hoặc sai phân. Điều này làm cho việc phân tích tính ổn định và động lực học trở nên khó khăn hơn. Sự hiện diện của trễ thời gian trong hệ suy biến càng làm tăng độ phức tạp. Luận án này tập trung vào các phương pháp phân tích hệ suy biến có trễ. Các kỹ thuật bao gồm việc sử dụng các biến đổi trạng thái đặc biệt và các Hàm Lyapunov mở rộng. Mục tiêu là xác định các điều kiện để hệ suy biến có trễ là ổn định. Hoặc để chúng có các nghiệm tuần hoàn hay nghiệm gần tuần hoàn. Việc này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết ổn định. Nó giúp giải quyết các vấn đề trong các hệ thống điện tử và robot.
6.3. Mô phỏng ứng dụng thực tế
Các kết quả lý thuyết từ việc nghiên cứu hệ suy biến và hệ dương có trễ được áp dụng vào các mô hình thực tiễn. Ví dụ, trong các mô hình sinh thái, hệ dương mô tả sự phát triển của quần thể. Hệ suy biến có thể mô tả các mạng lưới điện phức tạp. Trễ thời gian thường xuất hiện trong các phản ứng hóa học hoặc truyền tín hiệu. Luận án thảo luận về cách các kỹ thuật phân tích được phát triển có thể được sử dụng để giải quyết các vấn đề cụ thể. Các mô phỏng số minh họa hành vi của các hệ này. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các kết quả lý thuyết. Việc này cho phép thiết kế các hệ thống điều khiển hiệu quả hơn. Các hệ thống này hoạt động trong môi trường có trễ và nhiễu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (99 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN LƯU THỊ HIỆP ĐÁNH GIÁ TRẠNG THÁI CỦA MỘT SỐ LỚP HỆ VI PHÂN VÀ SAI PHÂN CÓ TRỄ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC BÌNH ĐỊNH - NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN LƯU THỊ HIỆP ĐÁNH GIÁ TRẠNG THÁI CỦA MỘT SỐ LỚP HỆ VI PHÂN VÀ SAI PHÂN CÓ TRỄ Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 9460102 Phản biện 1: PGS. Nguyễn Đình Phư Trường ĐH Quang Trung Phản biện 2: GS. Đặng Đức Trọng Trường ĐH Khoa học tự nhiên-ĐHQG TP. Hồ Chí Minh Phản biện 3: TS.
Phạm Quý Mười Trường ĐH Sư phạm-ĐH Đà Nẵng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. PHAN THANH NAM BÌNH ĐỊNH - NĂM 2020 Lời cam đoan Luận án này được hoàn thành tại Trường Đại học Quy Nhơn dưới sự hướng dẫn của PGS. Phan Thanh Nam. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi.
Các kết quả trong Luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được ai công bố trước đó. Người hướng dẫn Tác giả PGS. Phan Thanh Nam Lưu Thị Hiệp Lời cảm ơn Luận án này được hoàn thành trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Khoa Toán và Thống Kê, Trường Đại học Quy Nhơn dưới sự hướng dẫn tận tình và nghiêm khắc của Thầy, PGS.TS Phan Thanh Nam. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy.
Nhân dịp này, tác giả trân trọng gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Ban Chủ nhiệm Khoa Toán và Thống Kê trường Đại học Quy Nhơn đã tạo các điều kiện thuận lợi trong quá trình tác giả học tập tại Trường. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả các Thầy, Cô giáo trong Khoa đã giúp đỡ, động viên và nhiệt tình truyền đạt nhiều kiến thức quý báu trong suốt thời gian qua. Đặc biệt, tác giả rất biết ơn các Thầy, Cô giáo trong bộ môn giải tích đã dành thời gian đọc bản thảo Luận án và có nhiều góp ý quý báu giúp Luận án được hoàn thiện hơn. Tác giả muốn nói lời cảm ơn đến các nhà khoa học trong hội đồng đánh giá Luận án các cấp vì đã đọc bản thảo của Luận án và có những ý kiến vô cùng quý báu để tác giả hoàn thiện Luận án.
Tác giả xin cảm ơn các anh chị nghiên cứu sinh đã quan tâm, chia sẻ, trao đổi chuyên môn trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Trường Đại học Quy Nhơn. Cuối cùng, tác giả xin dành lời tri ân gia đình, những người luôn yêu thương, bên cạnh, chia sẻ và động viên tác giả vượt qua khó khăn để hoàn thành Luận án. MỤC LỤC Danh mục các ký hiệu iii Danh mục các hình vẽ, đồ thị iv Danh mục bảng v MỞ ĐẦU 1 Chương 1. Một số kiến thức chuẩn bị 7 1.1 Bài toán ổn định các hệ động lực có trễ .1 Mô hình thực tiễn .2 Hệ vi phân .3 Hệ sai phân .2 Bài toán tìm tập bị chặn tới hạn, tập bất biến cho các hệ có nhiễu .1 Hệ vi phân .2 Hệ sai phân .3 Một số bổ đề bổ trợ .1 Một số bổ đề liên quan đến việc sử dụng hàm Lyapunov .2 Hệ dương và một số bổ đề liên quan .3 Hệ suy biến và một số bổ đề liên quan.
Tính ổn định của hệ tuyến tính có trễ 22 2.1 Một số phát triển gần đây đối với phương pháp hàm Lyapunov .2 Hệ sai phân .3 Hệ vi phân suy biến. Đánh giá trạng thái của hệ có trễ và nhiễu bị chặn 49 3.1 Một số phát triển gần đây .2 Đánh giá hàm tuyến tính trạng thái cho hệ sai phân .3 Đánh giá trạng thái cho hệ vi phân đại số dương .1 Sự hội tụ sau thời gian hữu hạn của hệ tuyến tính dương .2 Đánh giá trạng thái cho hệ vi phân đại số dương không có nhiễu 68 3.3 Đánh giá trạng thái cho hệ vi phân đại số dương có nhiễu. 71 KẾT LUẬN 78 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 79 TÀI LIỆU THAM KHẢO 79 CHỈ MỤC 90 ii Danh mục các ký hiệu C : Tập hợp các số phức R (R+ , R0,+ ) : Tập hợp các số thực (dương, không âm) Rn (Rn0,+ ) : Tập hợp các vectơ thực (không âm) n chiều Rn×m (Rn×m0,+ ) : Tập hợp các ma trận thực (không âm) n × m chiều N : {1, 2, 3,. } N0 : {0} ∪ N AT : Ma trận chuyển vị của ma trận A A−1 : Ma trận nghịch đảo của ma trận A rank(A) : Hạng của ma ma trận A det(A) : Định thức của ma trận A σ(A) : Tập các giá trị riêng của ma trận A λmax (A) : Giá trị riêng lớn nhất của ma trận A ρ(A) : max{|λ| : λ ∈ σ(A)}, bán kính phổ của ma trận A s(A) : max{Re(λ) : λ ∈ σ(A)} A > (≥) 0 : Ma trận A là ma trận đối xứng xác định dương (không âm) A () 0 : Tất cả các phần tử của ma trận A là dương (không âm) A, B ∈ Rn×m , A () B : aij > (≥) bij , i ∈ {1,.
, m} X ∈ Rn×n , Sym{X} = X + X T In : Ma trận đơn vị cấp n 0 0 ∗ : Hạng tử đối xứng trong một ma trận đối xứng [?] : Biểu thị vectơ bên phải ở dạng bậc hai đối xứng x = [x1 x2. xn ]T () 0 : Vectơ x dương (không âm), nghĩa là xi > (≥) 0 với mọi i ∈ {1,. , n} n x, y ∈ R , x () y " −# y () 0 : x x col{x, y}, x, y ∈ Rn×m : y B(0, q) : {x ∈ Rn0,+ : x q}, hình cầu trong Rn0,+ deg(P ) : Bậc của đa thức P (s) C([a, b], Rn ) : Tập tất cả các hàm liên tục trên [a, b] và nhận giá trị trên Rn với chuẩn ||x|| = max ||x(t)|| t∈[a,b] iii Danh mục các hình vẽ, đồ thị Trang Hình 1.1 Quá trình gia công kim loại 8 Hình 1.2 Mô hình rung động tái sinh 8 Hình 1.3 Bộ giảm rung cổ điển 9 Hình 1.4 Bộ giảm rung cộng hưởng 9 Hình 1.5 Tập bị chặn tới hạn của hệ (1.6 Tập bất biến của hệ (1.7 Tập bị chặn tới hạn của hệ (1.8 Tập bất biến của hệ (1.1 Bao tập đạt được là hình elipsoid [105] 50 Hình 3.2 Bao tập đạt được là hình đa diện [65] 50 Hình 3.3 Quỹ đạo hệ thống và các chặn 62 Hình 3.4 Các quỹ đạo của x1 (t) và chặn của nó 75 Hình 3.5 Các quỹ đạo của x2 (t) và chặn của nó 75 Hình 3.6 Các quỹ đạo của x3 (t) và chặn của nó 76 Hình 3.7 Các quỹ đạo của y1 (t) và chặn của nó 76 Hình 3.8 Các quỹ đạo của y2 (t) và chặn của nó 76 iv Danh mục bảng Trang Bảng 2.1 Các cận trên cho phép h2 với µ khác nhau và h1 = 40; 50 của Ví dụ 2.1, trường hợp (i) 37 Bảng 2.2 Các cận trên cho phép h2 với µ khác nhau và h1 = 60; 70 của Ví dụ 2.1, trường hợp (i) 37 Bảng 2.3 Các cận trên cho phép h2 với µ khác nhau và h1 = 30 của Ví dụ 2.1, trường hợp (i) 38 Bảng 2.4 Các cận trên cho phép h2 với h1 khác nhau của Ví dụ 2.1, trường hợp (ii) 38 Bảng 2.5 Các cận trên cho phép, h2 , với các giá trị khác nhau của µ và h1 (Ví dụ 2.6 Các cận trên h với các giá trị khác nhau của µ 48 Bảng 3.1 Các cận tính được 62 Bảng 3.2 Thuật toán tính cận trạng thái thành phần 74 v MỞ ĐẦU Trong các hệ điều khiển, thông tin/dữ liệu được truyền tải qua các băng tầng kết nối. Do đó, thông tin truyền tải giữa nơi phát đi và nơi nhận được thường trễ sau một khoảng thời gian.
Trễ thời gian (gọi ngắn gọn là trễ) là một trong những nguyên nhân dẫn đến tính không ổn định và hiệu suất kém (poor performance) của hệ thống [27, 30, 32, 44]. Các hướng nghiên cứu về ổn định, điều khiển và quan sát cho các lớp hệ có trễ là các chủ đề quan trọng trong lý thuyết điều khiển và đã thu hút sự quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu trong và ngoài nước như Hale J. Bên cạnh các yếu tố độ trễ thời gian thì yếu tố nhiễu là không thể tránh khỏi trong hầu hết các hệ thống thực tế. Trong trường hợp nhiễu không biết và biến thiên, tính ổn định của hệ có nhiễu nói chung là không được đảm bảo.
Trong trường hợp này, người ta thường giả thiết nhiễu biến thiên trong một khoảng bị chặn. Khi đó, thay vì nghiên cứu tính ổn định thì người ta xét bài toán đánh giá trạng thái cho các hệ động lực có nhiễu. Bài toán đánh giá trạng thái cho hệ có nhiễu là bài toán tìm một tập bị chặn nhỏ nhất có thể sao cho trạng thái của hệ thống hội tụ vào trong tập đó. Trường hợp đặc biệt, khi đánh giá cho các trạng thái xuất phát từ điểm gốc thì bài toán đánh giá trạng thái trở thành bài toán tìm bao tập đạt được.
Năm 2003, bài toán tìm bao tập đạt được, lần đầu tiên, được xét cho các hệ tuyến tính có trễ trong [28] và bài toán đánh giá trạng thái cho các hệ có trễ được phát triển mạnh mẽ trong các năm gần đây [25, 45, 47, 62, 64, 65, 66, 67, 70, 91, 94, 96, 109, 110]. Phương pháp hàm Lyapunov là một công cụ quan trọng, được sử dụng phổ biến thông qua việc xét lớp hàm Lyapunov phù hợp, các điều kiện đủ cho tính ổn định của hệ được thiết lập. Với các lớp hệ tuyến tính có trễ, các điều kiện đủ đó thường được biểu diễn dưới dạng các bất đẳng thức ma trận tuyến tính và có thể kiểm tra, giải được bằng các công cụ giải số và các thuật toán lồi. Các điều kiện ổn định đó có thể chia thành hai loại: (I) các điều kiện ổn định độc lập với độ trễ; (II) các điều kiện ổn định phụ thuộc độ trễ.
Thực tế cho thấy các hệ có trễ thường chỉ ổn định với một độ trễ nhất định. Vì vậy, các tiêu chuẩn ổn định phụ thuộc độ trễ (II) có nhiều ứng dụng và được quan tâm nghiên cứu, phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lưu Thị Hiệp (2020). Luận án Toán học: Hệ vi phân, sai phân có trễ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quy Nhơn]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-toan-hoc-danh-gia-trang-thai-he-vi-phan-sai-phan-co-tre
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án Toán học: Hệ vi phân, sai phân có trễ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án TS Toán học: Đánh giá trạng thái hệ vi phân, sai phân có trễ. Phân tích lý thuyết và ứng dụng.
Luận án "Luận án Toán học: Hệ vi phân, sai phân có trễ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án Toán học: Hệ vi phân, sai phân có trễ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án Toán học: Hệ vi phân, sai phân có trễ" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án Toán học: Hệ vi phân, sai phân có trễ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án Toán học: Hệ vi phân, sai phân có trễ" có 99 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án Toán học: Hệ vi phân, sai phân có trễ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.