Luận án Tiến sĩ: Metric regularity phi tuyến của ánh xạ đa trị trên tập hợp cố định và ứng dụng

Nghiên cứu độ chính xác metric regularity cho ánh xạ đa trị trên không gian tôpô. Phân tích điều kiện tồn tại nghiệm và ứng dụng trong tối ưu hóa.

Chuyên ngành

Mathematical Analysis

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tính đều đặn theo metric: Khái niệm và Công cụ Phân tích
Số trang:
179 trang
Trường:
Trường Đại học Quy Nhơn
Chuyên ngành:
Mathematical Analysis
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tính đều đặn theo metric Khái niệm và Công cụ Phân tích

Nghiên cứu này khám phá tính đều đặn theo metric của ánh xạ đa trị trên một tập hợp cố định. Việc này là trọng tâm của phân tích biến phân hiện đại. Tài liệu giới thiệu các khái niệm cơ bản và công cụ thiết yếu. Đây là nền tảng cho việc nghiên cứu sâu hơn. Các công cụ này bao gồm các nguyên tắc biến phân Ekeland. Vi phân tổng quát và đạo hàm riêng cũng được xem xét. Giới hạn sai số và tính mở với tốc độ tuyến tính là các thuộc tính quan trọng. Chúng giúp đánh giá hiệu suất của các hệ thống. Việc hiểu rõ các khái niệm này rất cần thiết. Nó hỗ trợ giải quyết các bài toán tối ưu hóa không trơn. Đồng thời, nó cung cấp khung lý thuyết để phân tích hành vi của ánh xạ đa trị.

1.1. Các nguyên tắc biến phân Ekeland

Nguyên tắc biến phân Ekeland là một công cụ cơ bản. Nó cung cấp nền tảng cho nhiều kết quả trong phân tích biến phân. Nguyên tắc này thiết lập sự tồn tại của các điểm gần tối ưu. Các điểm này có tính chất gần tối ưu mạnh hơn. Nguyên tắc Ekeland hữu ích trong chứng minh sự tồn tại của nghiệm. Nó cũng hỗ trợ việc phân tích các bài toán tối ưu hóa. Đây là một khái niệm không thể thiếu trong lý thuyết tối ưu.

1.2. Vi phân tổng quát và đạo hàm riêng

Vi phân tổng quát mở rộng khái niệm đạo hàm cho các hàm không trơn. Các khái niệm như đạo hàm riêng (coderivative) của ánh xạ đa trị rất quan trọng. Đạo hàm riêng cung cấp thông tin về hành vi cục bộ của ánh xạ. Chúng là công cụ thiết yếu trong phân tích biến phân. Việc sử dụng vi phân tổng quát cho phép nghiên cứu các bài toán tối ưu hóa không trơn. Các quy tắc tính toán cho vi phân tổng quát được xem xét kỹ lưỡng. Điều này giúp áp dụng vào các tình huống phức tạp.

1.3. Giới hạn sai số và tính mở với tốc độ tuyến tính

Giới hạn sai số là một khái niệm trung tâm. Nó đánh giá mức độ mà một điểm "gần" với tập nghiệm của một hệ thống. Tính mở với tốc độ tuyến tính là một tính chất liên quan. Nó mô tả hành vi của ánh xạ gần một điểm. Cả hai khái niệm này đều gắn liền với tính đều đặn theo metric. Chúng là yếu tố quyết định trong việc đảm bảo sự hội tụ của các thuật toán. Nghiên cứu này phân tích sâu các tiêu chí cho giới hạn sai số. Điều này giúp cải thiện hiệu quả giải quyết bài toán.

II.Ánh xạ đa trị Đặc trưng tính đều đặn trên tập hợp cố định

Phần này tập trung vào việc định nghĩa và đặc trưng tính đều đặn phi tuyến. Tính đều đặn này áp dụng cho ánh xạ đa trị trên một tập hợp cố định. Các định nghĩa tương đương được thiết lập. Việc này cung cấp một nền tảng vững chắc để hiểu bản chất của tính đều đặn. Các phương pháp đặc trưng bao gồm việc sử dụng độ dốc và đạo hàm riêng. Các tiêu chí này giúp kiểm tra tính đều đặn một cách hiệu quả. Chúng kết nối các khái niệm trừu tượng với các công cụ tính toán cụ thể. Điều này đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích hành vi của ánh xạ đa trị trong các không gian biến phân.

2.1. Định nghĩa tính đều đặn phi tuyến

Tính đều đặn theo metric của ánh xạ đa trị là một thuộc tính quan trọng. Nó mô tả tính nhạy cảm của ánh xạ đối với nhiễu. Trong nghiên cứu này, tính đều đặn phi tuyến được định nghĩa. Khái niệm này mở rộng các định nghĩa cổ điển. Nó áp dụng cho ánh xạ đa trị trên một tập hợp cố định. Các định nghĩa tương đương được thiết lập. Sự hiểu biết về định nghĩa này là cơ sở để phân tích sâu hơn các bài toán biến phân.

2.2. Đặc trưng thông qua độ dốc

Độ dốc là một công cụ hữu ích để đặc trưng tính đều đặn. Tính đều đặn phi tuyến có thể được mô tả thông qua các thuộc tính của độ dốc. Các điều kiện cần và đủ được đưa ra. Điều này cho phép kiểm tra tính đều đặn. Việc sử dụng độ dốc giúp đơn giản hóa việc phân tích. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cấu trúc của ánh xạ. Từ đó, người ta có thể dự đoán hành vi của ánh xạ dưới các điều kiện khác nhau.

2.3. Đặc trưng thông qua đạo hàm riêng

Đạo hàm riêng (coderivative) là một công cụ mạnh mẽ khác. Tính đều đặn theo metric được đặc trưng bằng đạo hàm riêng. Các tiêu chí dựa trên đạo hàm riêng được thiết lập. Điều này cung cấp một phương pháp mạnh mẽ để kiểm tra tính đều đặn. Nó kết nối tính đều đặn với các khái niệm của phân tích biến phân. Việc sử dụng đạo hàm riêng rất quan trọng trong lý thuyết và ứng dụng. Đặc biệt là trong việc giải quyết các bài toán tối ưu hóa không trơn.

III.Ổn định của tính đều đặn Ánh xạ đa trị và ứng dụng

Phần này nghiên cứu tính ổn định dưới nhiễu của các loại đều đặn, đặc biệt là tính đều đặn loại Milyutin. Đây là một khái niệm trung tâm trong phân tích biến phân và tối ưu hóa không trơn. Việc phân tích sự thay đổi của tính đều đặn khi có nhiễu là rất quan trọng. Các điều kiện cho sự ổn định được thiết lập, đảm bảo rằng các thuộc tính của ánh xạ được duy trì. Ngoài ra, các kết quả này có ứng dụng thực tế trong việc giải quyết các bài toán phức tạp, chẳng hạn như bài toán điểm kép cố định. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết tính đều đặn theo metric.

3.1. Ổn định nhiễu của tính đều đặn Milyutin

Tính ổn định dưới nhiễu của các loại đều đặn là một chủ đề quan trọng. Nghiên cứu tập trung vào tính đều đặn loại Milyutin. Tính đều đặn này đóng vai trò trung tâm trong nhiều bài toán. Việc phân tích sự thay đổi của tính đều đặn khi có nhiễu là cần thiết. Các điều kiện cho sự ổn định được thiết lập. Điều này đảm bảo rằng các thuộc tính của ánh xạ được duy trì. Đây là yếu tố then chốt trong thiết kế các thuật toán ổn định.

3.2. Ứng dụng trong bài toán điểm kép cố định

Kết quả về tính ổn định có ứng dụng thực tế. Một ứng dụng cụ thể là các bài toán điểm kép cố định. Các bài toán này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực, từ kinh tế đến kỹ thuật. Việc sử dụng tính đều đặn theo metric giúp giải quyết các bài toán này. Nó cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ. Phân tích này mở ra hướng tiếp cận mới cho các bài toán phức tạp. Nó củng cố vai trò của phân tích biến phân trong các ứng dụng thực tiễn.

IV.Tính đều đặn sao Khái niệm mới và Ổn định của Ánh xạ

Phần này giới thiệu một khái niệm mới: tính đều đặn sao phi tuyến. Đây là một mở rộng đáng kể trong lĩnh vực nghiên cứu tính đều đặn theo metric của ánh xạ đa trị. Các đặc trưng cho tính đều đặn sao được phát triển, bao gồm các tiêu chí dựa trên độ dốc và đạo hàm riêng. Việc này giúp phân loại và hiểu rõ hơn hành vi của ánh xạ. Đồng thời, mối quan hệ giữa tính đều đặn sao và tính đều đặn loại Milyutin được phân tích kỹ lưỡng. Sự ổn định của tính đều đặn Milyutin dưới nhiễu được xem xét khi tính đều đặn sao đóng vai trò là điều kiện nhiễu. Các kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ bền của các hệ thống phức tạp.

4.1. Định nghĩa và đặc trưng tính đều đặn sao

Khái niệm tính đều đặn sao phi tuyến được giới thiệu. Đây là một khái niệm mới trong lĩnh vực. Nó mở rộng hiểu biết về tính đều đặn theo metric. Các đặc trưng cho tính đều đặn sao được phát triển. Điều này bao gồm các tiêu chí dựa trên độ dốc và đạo hàm riêng. Việc định nghĩa này giúp phân loại các loại đều đặn. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về hành vi của ánh xạ đa trị. Khái niệm này có ý nghĩa lý thuyết quan trọng.

4.2. Ổn định dưới nhiễu của tính đều đặn Milyutin

Mối quan hệ giữa tính đều đặn sao và tính đều đặn loại Milyutin được xem xét. Sự ổn định của tính đều đặn loại Milyutin dưới nhiễu được phân tích. Điều này xảy ra khi tính đều đặn sao được sử dụng làm điều kiện nhiễu. Các kết quả này rất quan trọng. Chúng cung cấp các điều kiện cho sự tồn tại của giải pháp. Nó cũng liên quan đến tính nhạy cảm của hệ thống. Nghiên cứu này góp phần vào việc hiểu rõ hơn về tính bền vững của các mô hình.

V.Phương trình tổng quát Tính ổn định của ánh xạ đa trị

Phần cuối cùng của nghiên cứu tập trung vào tính ổn định của các phương trình tổng quát. Các phương trình này được điều chỉnh bởi các hàm đa trị phức hợp. Nghiên cứu đặc biệt xem xét tính ổn định của ánh xạ đa trị ẩn. Các ánh xạ này thường xuất hiện trong các bài toán bao hàm và bất đẳng thức biến phân. Các khái niệm liên quan đến tập epi-đồ thị được định nghĩa và sử dụng làm công cụ phân tích. Việc phân tích sự ổn định là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của các giải pháp. Các kết quả có ứng dụng rộng rãi trong phân tích biến phân và tối ưu hóa không trơn. Điều này làm tăng giá trị thực tiễn của nghiên cứu.

5.1. Các khái niệm liên quan đến tập epi đồ thị

Các khái niệm liên quan đến tập epi-đồ thị được định nghĩa. Đây là các công cụ cần thiết để phân tích ánh xạ đa trị phức hợp. Việc hiểu rõ các khái niệm này là cơ sở. Chúng giúp nghiên cứu các bài toán tối ưu hóa không trơn. Đặc biệt là trong bối cảnh các phương trình tổng quát. Tập epi-đồ thị cung cấp một cách hình học để biểu diễn và phân tích các hàm và ánh xạ.

5.2. Ổn định của ánh xạ đa trị ẩn

Tính ổn định của ánh xạ đa trị ẩn là một trọng tâm nghiên cứu. Các ánh xạ này thường xuất hiện trong các bài toán bao hàm. Đặc biệt là khi chúng liên quan đến các ánh xạ đa trị epi-đồ thị. Việc phân tích sự ổn định rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến độ tin cậy của các giải pháp. Các điều kiện cho sự ổn định được thiết lập một cách chặt chẽ. Điều này đảm bảo rằng các giải pháp vẫn hợp lệ dưới các nhiễu nhỏ.

5.3. Ứng dụng trong phân tích biến phân

Các kết quả về tính ổn định có nhiều ứng dụng. Đặc biệt là trong phân tích biến phân và tối ưu hóa không trơn. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán. Bao gồm bất đẳng thức biến phân và các bài toán bao hàm. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết cơ bản. Nó cũng mở rộng khả năng ứng dụng thực tế. Từ đó, nó giúp phát triển các phương pháp giải quyết vấn đề hiệu quả hơn.

Mục lục chi tiết luận án

Declaration
Acknowledgments
Table of Notations
Introduction
1. Preliminaries
1.1. Some related classical results
1.2. Basic tools from variational analysis and nonsmooth analysis
1.2.1. Ekeland’s variational principles
1.2.2. Subdifferentials and some calculus rules
1.2.3. Coderivatives of set-valued mappings
1.3. Strong slope and some error bound results
1.4. Metric regularity and equivalent properties
1.4.1. Local metric regularity
1.4.2. Nonlocal metric regularity
1.4.3. Nonlinear metric regularity
1.4.4. Metric regularity criteria in metric spaces
1.4.5. The infinitesimal criteria for metric regularity in metric spaces
2. Metric regularity on a fixed set: definitions and characterizations
2.1. Definitions and equivalence of the nonlinear metric regularity concepts
2.2. Characterizations of nonlinear metric regularity via slope
2.3. Characterizations of nonlinear metric regularity via coderivative
3. Perturbation stability of Milyutin-type regularity and applications
3.1. Perturbation stability of Milyutin-type regularity
3.2. Application to fixed double-point problems
4. Star metric regularity
4.1. Definitions and characterizations of nonlinear star metric regularity
4.2. Stability of Milyutin-type regularity under perturbation of star regularity
5. Stability of generalized equations governed by composite multifunctions
5.1. Notation and some related concepts
5.2. Regularity of parametrized epigraphical and composition set-valued mappings
5.3. Stability of implicit set-valued mappings
5.3.1. Stability of implicit set-valued mappings associated to the epigraphical set-valued mapping
5.3.2. Stability of implicit set-valued mappings associated to a composite mapping
General conclusions
List of Author’s Related Publications
References
Index
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nonlinear metric regularity of set valued mappings on a fixed set and applications

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING QUY NHON UNIVERSITY DAO NGOC HAN NONLINEAR METRIC REGULARITY OF SET-VALUED MAPPINGS ON A FIXED SET AND APPLICATIONS DOCTORAL THESIS IN MATHEMATICS Binh Dinh - 2021 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING QUY NHON UNIVERSITY DAO NGOC HAN NONLINEAR METRIC REGULARITY OF SET-VALUED MAPPINGS ON A FIXED SET AND APPLICATIONS Speciality: Mathematical Analysis Speciality code: 9 46 01 02 Reviewer 1: Assoc. Phan Nhat Tinh Reviewer 2: Assoc. Nguyen Huy Chieu Reviewer 3: Assoc. Pham Tien Son Supervisors: Assoc.

Huynh Van Ngai Dr. Nguyen Huu Tron Binh Dinh - 2021 Declaration This dissertation was completed at the Department of Mathematics and Statistics, Quy Nhon University under the guidance of Assoc. Huynh Van Ngai and Dr. Nguyen Huu Tron.

I hereby declare that the results pre- sented in here are new and original. Most of them were published in peer-reviewed journals, others have not been published elsewhere. For using results from joint papers I have gotten permissions from my co-authors. Binh Dinh, December 21, 2021 Advisors PhD student Assoc.

Huynh Van Ngai Dao Ngoc Han i Acknowledgments The dissertation was carried out during the years I have been a PhD student at the Department of Mathematics and Statistics, Quy Nhon University. On the occasion of completing the thesis, I would like to express the deep gratitude to Assoc. Huynh Van Ngai not only for his teaching and scientific leadership, but also for the helping me access to the academic environment through the workshops, mini courses that assist me in broadening my thinking to get the entire view on the related issues in my research. I wish to express my sincere gratitude to my second supervisor, Dr.

Nguyen Huu Tron, for accompanying me in study. Thanks to his enthusiastic guidance, I approached the problems quickly, and this valuable support helps me to be more mature in research. A very special thank goes to the teachers at the Department of Mathematics and Statistics who taught me wholeheartedly during the time of study, as well as all the members of the Assoc. Huynh Van Ngai’s research group for their valuable comments and suggestions on my research results.

I would like to thank the Department of Postgraduate Training, Quy Nhon University for creating the best conditions for me to complete this work within the schedules. I also want to thank my friends, PhD students and colleagues at Quy Nhon University for their sharing and helping in the learning process. Especially, I am grateful to Mrs. Pham Thi Kim Phung for her constant encouragement giving me the motivation to overcome difficulties and pursue the PhD program.

I wish to acknowledge my mother, my parents in law for supporting me in every decision. And, my enormous gratitude goes to my husband and sons for their love and patience during the time I was working intensively to complete my PhD program. Finally, my sincere thank goes to my father for guiding me to math and this thesis is dedicated to him. ii Contents Table of Notations 1 Introduction 3 1 Preliminaries 11 1.1 Some related classical results .2 Basic tools from variational analysis and nonsmooth analysis .1 Ekeland’s variational principles .2 Subdifferentials and some calculus rules .3 Coderivatives of set-valued mappings .5 Strong slope and some error bound results .3 Metric regularity and equivalent properties .1 Local metric regularity .2 Nonlocal metric regularity .3 Nonlinear metric regularity .4 Metric regularity criteria in metric spaces .5 The infinitesimal criteria for metric regularity in metric spaces.

36 iii 2 Metric regularity on a fixed set: definitions and characterizations 38 2.1 Definitions and equivalence of the nonlinear metric regularity concepts 39 2.2 Characterizations of nonlinear metric regularity via slope .3 Characterizations of nonlinear metric regularity via coderivative. 63 3 Perturbation stability of Milyutin-type regularity and applications 64 3.1 Perturbation stability of Milyutin-type regularity .2 Application to fixed double-point problems. 84 4 Star metric regularity 85 4.1 Definitions and characterizations of nonlinear star metric regularity 85 4.2 Stability of Milyutin-type regularity under perturbation of star reg- ularity. 98 5 Stability of generalized equations governed by composite multi- functions 99 5.1 Notation and some related concepts .2 Regularity of parametrized epigraphical and composition set-valued mappings .3 Stability of implicit set-valued mappings .1 Stability of implicit set-valued mappings associated to the epigraphical set-valued mapping .2 Stability of implicit set-valued mappings associated to a com- posite mapping.

130 General conclusions 131 List of Author’s Related Publications 133 References 134 Index 143 v Table of Notations N : the set of natural numbers R : the set of real numbers R+ : the set of non-negative real numbers ∅ : the empty set Rn : the n-dimensional Euclidean vector space hx, yi : the scalar product in an Euclidean space ||x|| : norm of a vector x B(x, r) : the open ball centered x with radius r B(x, r) : the closed ball centered x with radius r BX : the open unit ball of X BX : the closed unit ball of X B(A, r) : the open ball around a set A with radius r > 0 e(A, B) : the excess of a set A over other one B dom f : the domain of f epi f : the epigraph of f X∗ : the dual space of a Banach space X X ∗∗ : the dual space of X ∗ A∗ : Y ∗ → X ∗ : the adjoint operator of a bounded linear operator A:X→Y d(x, Ω) : the distance from x to a set Ω N b (x̄; Ω) : the Fréchet normal cone of Ω at x̄ N (x̄; Ω) : the Mordukhovich normal cone of Ω at x̄ Ω x → x̄ : x → x̄ and x ∈ Ω F :X⇒Y : a set-valued map between X and Y F : the closure of the mapping F iΩ : the indicator function associated to the set Ω Jµ : the µ-duality mapping Jµε : the normalized ε-enlargement of the µ-duality mapping GraphF : the graph of F 1 Db ∗ F (x̄, ȳ) : the Fréchet coderivative of F at (x̄, ȳ) D∗ F (x̄, ȳ) : the limiting coderivative of F at (x̄, ȳ) ˆ (x) ∂f : the Fréchet subdifferential the mapping f at x ∂f (x) : the limiting subdifferential the mapping f at x |∇f |(x) : the local slope of the mapping f at x |Γf |(x) : the nonlocal slope of the mapping f at x ∇f (x̄) : the Fréchet derivative of f : X → Y at x̄ EH : the epigraphical set-valued mapping associated to the set-valued mapping H SEH : the solution mapping associated to EH SH : the solution mapping associated to the set-valued mapping H ϕFy (x) : the lower semicontinuous envelop function of the distance function d(y, F (x)) ϕ∗F y (x) : the lower semicontinuous envelop function of the distance function d(y, F (x) ∩ V ) ϕpT (x, y) : the lower semicontinuous envelop function of the distance function d(y, T (x, p)) sur F : the modulus of openness of F surγ F : the modulus of γ-openness of F reg F : the modulus of metric regularity of F regγ F : the modulus of γ-Milyutin regularity of F reg(γ,κ) F : the modulus of (γ, κ)-Milyutin regularity of F reg∗γ F : the modulus of γ-Milyutin regularity∗ of F reg∗(γ,κ) F : the modulus of (γ, κ)-Milyutin regularity∗ of F lip F : the Lipschitz modulus of F lipγ F : the γ-Lipschitz modulus of F 2 Introduction In mathematics, solving many problems leads to the formation of equations and solving them. The basis question dealing with the equations is that whether a solution exists or not. If exists, how to identify a such solution? And, how does the solution set change when the input data are perturbed? One of the powerful frameworks to consider the existence of solutions of equations is metric regularity. For equations of the form f (x) = y, where f : X → Y is a single-valued mapping between metric spaces, the condition ensuring the existence of solutions of equations is the surjectivity of f.

In the case of f being a single-valued mapping between Banach spaces and strictly differentiable at x̄, the problem of regularity of f is reduced to that of its linear approximation ∇f (x̄) and the regularity criterion is the surjectivity of ∇f (x̄). This result is obtained from the Lyusternik–Graves theorem, which is considered as one of the main results of nonlinear analysis. Actually, a large amount of practical problems interested in outrun equations. For instance, systems of inequalities and equalities, variational inequalities or systems of optimality conditions are covered by the solvability of an inclusion y ∈ F (x), where F : X ⇒ Y is a set-valued mapping between metric spaces.

These inclusions are named as generalized equations or variational systems, which were initiated by Robinson in 1970s, see [79, 80] for details. They cover many problems and phenomena in mathematics and other science areas, such as equations, variational inequalities, complementary problems, dynamical systems, optimal control, and necessary/sufficient conditions for optimization and control problems, fixed point theory, coincidence point theory and so on. Nowadays, generalized equations have attracted the attention of many experts (see, for instance, [7, 28, 55, 61, 62, 79, 80] and the references given therein). And thus, variational analysis has appeared in response to the strong development.

A central issue of variational analysis is to investigate the existence and behavior of the solution set F −1 (y) of generalized equations when y and/ or F itself are perturbed, where the mapping F may lack of smoothness: non-differentiable 3 functions or set-valued mappings, etc. Then, it is almost impossible to approximate F by simple objects, like linear operators (see, Ioffe [55]), and so the condition of surjectivity of the derivative mapping at the point in this case is not useful. However, this can be replaced by giving an estimation of the distance from a certain point x near a given solution x̄ to the solution set F −1 (y) (unknown quantity) of the generalized equation through distance d(y, F (x)) from a point y near ȳ ∈ F (x̄) to the image of F at x. In applications, the distance d(y, F (x)) is able to calculate or estimate, meanwhile finding the exact solution set might be considerably more complicated.

Then, F : X ⇒ Y satisfying the above estimation is said to be local metric regularity around (x̄, ȳ) if there exist some positive numbers τ, δ, ρ such that d(x, F −1 (y)) ≤ τ d(y, F (x)), for all x ∈ B(x̄, δ) and y ∈ B(ȳ, ρ). Here, F −1 denotes inverse mapping F −1 (y) = {u ∈ X : y ∈ F (u)}. This property is also called the linear local metric regularity since the quantity d(x, F −1 (y)) is estimated through a linear function of the distance d(y, F (x)) for all (x, y) near a given (x̄, ȳ) ∈ Graph F. The constant τ measures the difference between two quantities d(x, F −1 (y)) and d(y, F (x)).

The infimum of such τ is called the modulus of metric regularity of F at (x̄, ȳ) and denoted by regF (x̄, ȳ). In last decades, this property became a key concept in variational analysis and plays a crucial role in many areas of applied mathematics. For a detailed account, the reader is referred to the works by many researchers, for instance, [2,5,11,15,16,24,28,32,35,36,40,43,46,48,50–53,55,56,58,69,77,81,83,90] and the references given therein. Recently, some authors such as Gfrerer [43], Frankowska and Quicampoix [40], Mordukhovich and Li [60], Penot [77], Kruger [58], Zheng and Zhu [90], and Ngai, Tron, and Théra [71] extended this property to the case of higher order, i.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dao Ngoc Han (2021). Metric regularity của ánh xạ đa trị trên tập hợp cố định [Luận án tiến sĩ, Quy Nhon University]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/metric-regularity-anhxa-datri-tap-co-dinh-ungdung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Metric regularity của ánh xạ đa trị trên tập hợp cố định" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu độ chính xác metric regularity cho ánh xạ đa trị trên không gian tôpô. Phân tích điều kiện tồn tại nghiệm và ứng dụng trong tối ưu hóa.

Luận án "Metric regularity của ánh xạ đa trị trên tập hợp cố định" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Quy Nhon University. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Metric regularity của ánh xạ đa trị trên tập hợp cố định" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Metric regularity của ánh xạ đa trị trên tập hợp cố định" thuộc chuyên ngành Mathematical Analysis. Danh mục: Giải Tích.

Luận án "Metric regularity của ánh xạ đa trị trên tập hợp cố định" có bao nhiêu trang?

Luận án "Metric regularity của ánh xạ đa trị trên tập hợp cố định" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Metric regularity của ánh xạ đa trị trên tập hợp cố định" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter