Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn gốc tự nhiên định hư
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn gốc tự nhiên định hướng ứng dụng xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt. Tải miễn phí tại TaiL
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghiên cứu vật liệu xanh: Giải pháp xử lý nước
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Trường Đại học Quy Nhơn
- Chuyên ngành:
- Hóa lý thuyết và hóa lý
- Tác giả:
- Đặng Thị Tố Nữ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghiên cứu vật liệu xanh Giải pháp xử lý nước
Luận án tiến sĩ vật liệu này tập trung vào phát triển các vật liệu mới có nguồn gốc tự nhiên. Mục tiêu chính là chế tạo vật liệu tiên tiến ứng dụng xử lý nước, đặc biệt là nước lũ, thành nước sinh hoạt. Nghiên cứu này giải quyết thách thức ô nhiễm nước nghiêm trọng hiện nay. Vật liệu được phát triển từ các nguồn tái tạo, giảm thiểu tác động môi trường. Đây là hướng đi quan trọng trong khoa học vật liệu, góp phần vào phát triển bền vững. Công nghệ vật liệu được sử dụng để tối ưu hóa quá trình tổng hợp và ứng dụng. Nghiên cứu mang lại giải pháp hiệu quả, thân thiện môi trường cho cộng đồng.
1.1. Mục tiêu luận án tiến sĩ vật liệu
Luận án đặt ra mục tiêu nghiên cứu, chế tạo vật liệu từ nguồn gốc tự nhiên. Các vật liệu này định hướng ứng dụng xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt. Vấn đề ô nhiễm nguồn nước, đặc biệt là nước lũ, ngày càng trở nên cấp bách. Việc thiếu nước sạch sinh hoạt là thách thức lớn. Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp xử lý nước hiệu quả, bền vững. Các vật liệu xanh được phát triển, tận dụng tài nguyên sẵn có. Đây là đóng góp thiết thực vào công nghệ vật liệu, cải thiện chất lượng cuộc sống.
1.2. Tầm quan trọng của vật liệu từ nguồn tái tạo
Sử dụng vật liệu từ nguồn tái tạo mang lại nhiều lợi ích. Nghiên cứu này khai thác bã mía và hạt chùm ngây, những nguồn vật liệu từ phế thải nông nghiệp. Việc này giúp giảm thiểu chất thải, đồng thời tạo ra sản phẩm có giá trị cao. Vật liệu xanh, thân thiện môi trường là trọng tâm. Chúng không chỉ hiệu quả trong xử lý nước mà còn giảm gánh nặng cho hệ sinh thái. Khoa học vật liệu đóng vai trò then chốt trong việc chuyển hóa những nguồn này. Đây là hướng đi bền vững cho công nghệ vật liệu trong tương lai.
II. Chế tạo vật liệu tiên tiến từ nguồn tự nhiên
Quá trình chế tạo vật liệu tiên tiến được thực hiện một cách tỉ mỉ. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp cellulose acetate từ bã mía. Đây là một bước quan trọng trong việc tạo ra vật liệu từ nguồn tái tạo. Các quy trình tổng hợp được tối ưu hóa để đảm bảo chất lượng. Việc phát triển nano MnO2 và Ag/MnO2 tích hợp cũng là điểm nhấn. Các hạt nano này có vai trò cải thiện khả năng xử lý nước của màng. Công nghệ vật liệu được áp dụng để điều chế màng lọc siêu hấp phụ. Các bước này đảm bảo vật liệu có hiệu suất cao, sẵn sàng cho ứng dụng thực tiễn.
2.1. Tổng hợp cellulose acetate từ bã mía
Cellulose được chiết tách từ bã mía, một phế phẩm nông nghiệp dồi dào. Quá trình này bao gồm nhiều bước, từ xử lý ban đầu đến tách cellulose tinh khiết. Sau đó, cellulose được chuyển hóa thành cellulose acetate thông qua các phản ứng hóa học. Có nhiều quy trình tổng hợp được thử nghiệm và so sánh. Mục tiêu là đạt được sản phẩm cellulose acetate với độ thay thế và khối lượng phân tử mong muốn. Vật liệu này đóng vai trò là nền tảng polymer cho màng lọc. Đây là minh chứng cho việc chế tạo vật liệu tiên tiến từ nguồn tự nhiên.
2.2. Phát triển nano MnO2 và Ag MnO2 tích hợp
Vật liệu nano MnO2 được tổng hợp với kích thước và hình thái phù hợp. Tiếp theo, các hạt nano Ag được kết hợp với MnO2, tạo thành vật liệu nano Ag/MnO2. Sự kết hợp này nhằm tăng cường khả năng kháng khuẩn và oxy hóa. Các hạt nano này được tích hợp vào ma trận polymer của màng lọc. Việc này giúp màng không chỉ lọc cơ học mà còn xử lý hóa học và sinh học. Đây là một bước tiến trong công nghệ vật liệu, tạo ra vật liệu tổng hợp đa chức năng. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong xử lý nước ô nhiễm.
2.3. Quy trình điều chế màng lọc siêu hấp phụ
Màng lọc được điều chế bằng phương pháp đảo pha, tạo ra cấu trúc bất đối xứng. Các loại màng CAD và CADA được chế tạo từ cellulose acetate tổng hợp. Để tăng cường khả năng xử lý, vật liệu nano MnO2 được pha trộn vào ma trận polymer. Ngoài ra, bề mặt màng được biến tính với dopamine và Ag/MnO2. Việc biến tính bề mặt giúp cải thiện khả năng kháng tắc nghẽn và tăng cường hiệu suất hấp phụ. Quy trình này tạo ra màng siêu lọc-hấp phụ với các đặc tính vượt trội. Đây là ứng dụng thực tiễn của khoa học vật liệu trong xử lý nước.
III. Ứng dụng công nghệ vật liệu xử lý nước lũ hiệu quả
Các vật liệu chế tạo được đánh giá kỹ lưỡng về hiệu suất xử lý nước. Công nghệ vật liệu hiện đại được sử dụng để phân tích các đặc tính màng. Hiệu suất màng lọc trong xử lý nước được xác định thông qua nhiều chỉ số. Đặc biệt, khả năng hấp phụ các kim loại nặng như Cr(VI) và Pb(II) được khảo sát chi tiết. Nghiên cứu chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tiễn của các vật liệu này. Việc chuyển đổi nước lũ thành nước sinh hoạt là mục tiêu cuối cùng. Các vật liệu này hứa hẹn mang lại giải pháp bền vững cho vấn đề nước sạch.
3.1. Đánh giá hiệu suất màng lọc trong xử lý nước
Các màng lọc chế tạo được đánh giá về thông lượng dòng thấm, khả năng kháng tắc nghẽn. Hiệu suất phân tách BSA (bovine serum albumin) cũng được xác định. Kết quả cho thấy các màng có khả năng lọc tốt, giữ lại các chất ô nhiễm. Tỉ lệ thu hồi thông lượng và các trở lực của màng được phân tích. Việc này cung cấp thông tin quan trọng về độ bền và hiệu quả hoạt động của màng. Các vật liệu mới cho thấy tiềm năng vượt trội so với các giải pháp truyền thống. Đây là minh chứng cho sự tiến bộ trong công nghệ vật liệu.
3.2. Khả năng hấp phụ Cr VI và Pb II của vật liệu
Nghiên cứu tập trung vào khả năng hấp phụ các ion kim loại nặng. Cr(VI) và Pb(II) là hai chất ô nhiễm phổ biến và độc hại trong nước. Các yếu tố như thời gian đạt cân bằng, pH dung dịch, và nồng độ ban đầu được khảo sát. Vật liệu màng cho thấy khả năng hấp phụ đáng kể. Các mô hình đẳng nhiệt và động học hấp phụ được áp dụng để hiểu rõ cơ chế. Việc này khẳng định hiệu quả của vật liệu trong việc loại bỏ kim loại nặng. Đây là một bước quan trọng trong việc chế tạo vật liệu tiên tiến cho xử lý nước.
3.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn vật liệu thân thiện môi trường
Các vật liệu chế tạo từ nguồn gốc tự nhiên có tiềm năng lớn. Chúng có thể ứng dụng trực tiếp trong việc xử lý nước lũ. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho công nghệ xử lý nước. Việc tạo ra nước sinh hoạt từ nguồn nước ô nhiễm là mục tiêu khả thi. Vật liệu xanh, thân thiện môi trường là lựa chọn tối ưu. Nghiên cứu này đóng góp vào sự phát triển của vật liệu bền vững. Đây là giải pháp hữu ích cho các khu vực thường xuyên bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.
IV. Khoa học vật liệu và tiềm năng phát triển bền vững
Luận án tiến sĩ vật liệu này mang lại nhiều đóng góp mới. Các phát hiện khoa học góp phần thúc đẩy lĩnh vực công nghệ vật liệu. Việc phát triển các vật liệu từ nguồn tái tạo thể hiện cam kết bền vững. Nghiên cứu này không chỉ giải quyết một vấn đề môi trường cấp bách mà còn mở ra nhiều hướng phát triển. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài được khẳng định. Đây là nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Khoa học vật liệu đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng một tương lai bền vững.
4.1. Đóng góp mới của luận án tiến sĩ vật liệu
Luận án đã thành công trong việc chiết tách cellulose từ bã mía theo các quy trình tối ưu. Việc tổng hợp cellulose acetate và điều chế màng lọc từ vật liệu này là một đóng góp mới. Nghiên cứu cũng phát triển các vật liệu nano MnO2 và Ag/MnO2, tích hợp chúng vào màng. Các vật liệu này cho thấy hiệu suất cao trong hấp phụ kim loại nặng và xử lý nước. Đây là một bước tiến quan trọng trong chế tạo vật liệu tiên tiến. Các đóng góp này mở rộng hiểu biết về khoa học vật liệu ứng dụng.
4.2. Ý nghĩa thực tiễn khoa học công nghệ vật liệu
Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học sâu sắc, làm phong phú thêm kiến thức về vật liệu polymer và composite nano. Về mặt thực tiễn, các vật liệu chế tạo có thể ứng dụng trực tiếp. Chúng giúp xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt, cải thiện sức khỏe cộng đồng. Việc sử dụng vật liệu từ phế thải nông nghiệp còn góp phần bảo vệ môi trường. Luận án này khẳng định vai trò của công nghệ vật liệu trong giải quyết các vấn đề xã hội. Nó thúc đẩy phát triển các vật liệu xanh, thân thiện môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu đang gia tăng tần suất và cường độ của các đợt thiên tai lũ lụt tại khu vực Duyên hải miền Trung Việt Nam. Sau bão lũ, nguồn nước mặt bị suy thoái nghiêm trọng bởi sự cộng hưởng của độ đục cao (223–430 FTU), ô nhiễm vi sinh vật gây bệnh (Escherichia coli, Coliforms), hợp chất hữu cơ hòa tan ($\text{COD}$ 40–50 mg/L, $\text{BOD}_5$ 27–64 mg/L) và kim loại nặng độc hại ($\text{Pb(II)}$, $\text{Cr(VI)}$). Trước thực trạng các giải pháp khẩn cấp hiện hành như khử trùng bằng Chloramine B hay phèn nhôm bộc lộ nhiều hạn chế về chi phí, dư lượng hóa chất gây hại sức khỏe và nguy cơ hình thành sản phẩm phụ khử trùng, công trình nghiên cứu tiến sĩ của tác giả Đặng Thị Tố Nữ (2021) tại Trường Đại học Quy Nhơn đã tiên phong thiết lập chuỗi công nghệ xanh khép kín: "Nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn gốc tự nhiên định hướng ứng dụng xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm mà luận án giải quyết xuất phát từ hai nghịch lý kỹ thuật lớn trong hóa lý màng phân tách:
- Phần lớn màng lọc polymer hữu cơ thương mại vẫn phụ thuộc vào nguồn dẫn xuất hóa thạch hoặc cellulose acetate tổng hợp với các dung môi hữu cơ bay hơi có độc tính cao như Chloroform, Dichloromethane (DCM), Dimethylformamide (DMF) và Dimethylacetamide (DMAc) (Cerqueira et al., 2007; Van der Bruggen et al., 2019).
- Màng siêu lọc (UF) truyền thống chỉ phân tách theo cơ chế rây kích thước (size exclusion), hoàn toàn bất hoạt trước các ion kim loại nặng hòa tan và dễ bị suy giảm thông lượng do tắc nghẽn màng (membrane fouling) bởi chất hữu cơ và vi sinh.
Để giải quyết triệt để các rào cản này, luận án xây dựng hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu ($\text{RQ}$) và 4 giả thuyết khoa học ($\text{H}$) tương ứng:
- $\text{RQ}_1$: Làm thế nào để chiết tách hiệu quả cellulose từ phế phẩm sinh khối bã mía nhiệt đới và chuyển hóa thành cellulose acetate ($\text{CA}$) có độ thế ($\text{DS}$) tối ưu? $\rightarrow \text{H}_1$: Quá trình kiềm hóa bằng $\text{NaOH}$ 5% kết hợp tẩy trắng bằng $\text{H}_2\text{O}_2$ phân đoạn sẽ loại bỏ triệt để lignin vô định hình, tạo tiền chất cho phản ứng ester hóa đồng thể đạt $\text{DS} > 2,6$.
- $\text{RQ}_2$: Khả năng thay thế hoàn toàn dung môi độc hại bằng Dimethyl sulfoxide ($\text{DMSO}$) trong quy trình đảo pha chuyển tiếp pha lỏng - lỏng ($\text{NIPS}$) để tạo cấu trúc màng bất đối xứng? $\rightarrow \text{H}_2$: $\text{DMSO}$ đóng vai trò dung môi xanh tương thích cao, kiểm soát tốc độ trao đổi dung môi - phi dung môi để định hình lớp chọn lọc siêu mỏng và lớp đệm ngón tay xốp.
- $\text{RQ}_3$: Cơ chế nào giúp nâng cấp màng siêu lọc thành màng lọc nano áp suất thấp (loose-NF) có khả năng hấp phụ ion kim loại nặng và kháng khuẩn? $\rightarrow \text{H}_3$: Kỹ thuật đồng lắng đọng Polydopamine ($\text{PDA}$) và nano lai $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ được kích hoạt bởi xúc tác $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$ sẽ tích hợp đồng thời tâm hấp phụ phối trí và hoạt tính diệt khuẩn lên bề mặt màng.
- $\text{RQ}_4$: Tích hợp tiền xử lý keo tụ bằng dịch chiết hạt chùm ngây (Moringa oleifera) với màng biến tính có xử lý triệt để nước lũ thực tế đạt quy chuẩn sinh hoạt? $\rightarrow \text{H}_4$: Cation protein tự nhiên từ hạt chùm ngây trung hòa điện thế zeta hệ keo sét, giảm tải độ đục trên 97%, bảo vệ màng lọc nano duy trì thông lượng ổn định.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết nhiệt động học chuyển pha Loeb-Sourirajan, cơ chế hóa sinh bắt chước sinh học (mussel-inspired chemistry) của Polydopamine, thuyết hấp phụ bề mặt Langmuir-Freundlich và cơ chế keo tụ trung hòa điện tích Donnan. Luận án mang lại đóng góp đột phá khi chế tạo thành công màng loose-NF có khối lượng ngắt phân tử ($\text{MWCO}$) 1632 Da, tỷ lệ thu hồi thông lượng ($\text{FRR}$) vượt $94%$, dung lượng hấp phụ cực đại $\text{Pb(II)}$ đạt 103,41 mg/g, $\text{Cr(VI)}$ đạt 61,12 mg/g, đồng thời vô hoạt $100%$ vi khuẩn E. coli và Coliforms. Phạm vi nghiên cứu bao quát từ quy mô phòng thí nghiệm đến kiểm chứng thực địa trên các mẫu nước lũ ngập úng tại Bình Định theo các tiêu chuẩn quốc gia QCVN 01-1:2018/BYT và QCVN 08-MT:2015/BTNMT.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển công nghệ màng lọc polymer xử lý nước ghi nhận mốc son từ cấu trúc màng bất đối xứng của Loeb và Sourirajan (1962). Tiếp nối nền tảng đó, dòng nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất cellulose acetate từ phế phẩm nông nghiệp được thúc đẩy mạnh mẽ bởi Filho et al. (2000), Rodrigues Filho et al. (2007) và Candido et al. (2017). Tuy nhiên, các tác giả tiền nhiệm chủ yếu tập trung vào việc hòa tan polymer trong dung môi halogen hóa (Chloroform, Dichloromethane) nhằm phục vụ tách khí hoặc khử mặn thẩm thấu ngược ($\text{RO}$), gây ô nhiễm thứ cấp nghiêm trọng trong quá trình chế tạo. Mặt khác, nghiên cứu của Figoli et al. (2014) và Van der Bruggen et al. (2019) đã mở ra xu hướng ứng dụng dung môi xanh ($\text{DMSO}$, Rhodiasolv Polarclean, Ionic Liquids) nhưng chưa khai thác sâu trên nền sinh khối bã mía nhiệt đới kết hợp chức năng hóa bề mặt đa tác vụ.
Trong lĩnh vực biến tính màng nano composite hấp phụ kim loại nặng, hai luồng quan điểm đối lập định hình rõ rệt trong y văn:
- Luồng quan điểm 1 (Pha trộn vật lý khối - Blending): Các nghiên cứu của Mukherjee et al. (2014) với nano $\text{Zr}$, Daraei et al. (2012) với $\text{Fe}_3\text{O}_4$, và Zhao et al. (2012) với Graphene Oxide ($\text{GO}$) ủng hộ việc phân tán trực tiếp hạt nano vào dung dịch polymer trước khi tạo màng. Ưu điểm là quy trình một bước đơn giản, song nhược điểm chí mạng là hạt nano dễ bị vùi lấp sâu trong ma trận polymer, làm suy giảm diện tích tiếp xúc hoạt tính và gây hiện tượng kết tụ hạt làm suy yếu độ bền cơ lý.
- Luồng quan điểm 2 (Biến tính chức năng hóa bề mặt - Surface Engineering): Các công trình của Lee et al. (2007), Liu et al. (2015) và Zhang et al. (2018) chứng minh rằng lắng đọng hóa học bắt chước cơ chế bám dính của loài vẹm biển (mussel-inspired chemistry) bằng Polydopamine ($\text{PDA}$) cho phép định vị chọn lọc các tâm chức năng $(-\text{OH}, -\text{NH}-)$ trên bề mặt tiếp xúc trực tiếp với pha lỏng, tối ưu hóa quá trình tạo phức chelate với ion kim loại nặng mà không làm bít tắc cấu trúc mao quản của lớp đệm.
Tiến trình phát triển khoa học & Định vị nghiên cứu:
[Loeb & Sourirajan (1962)] ---> [Filho et al. (2000, 2007)] ---> [Van der Bruggen et al. (2019)]
(Màng bất đối xứng NIPS) (CA từ bã mía / Dung môi DCM) (Chuyển đổi Dung môi xanh)
│
▼
[LUẬN ÁN ĐẶNG THỊ TỐ NỮ (2021)]
- Sinh khối bã mía + Dung môi DMSO
- Đồng lắng đọng PDA-Ag/δ-MnO2 xúc tác nhanh
- Tích hợp keo tụ Moringa oleifera
Luận án của Đặng Thị Tố Nữ tự định vị tại điểm giao thoa giữa hóa học vật liệu xanh và kỹ thuật xử lý môi trường khẩn cấp. Công trình tạo bước tiến vượt bậc so với nghiên cứu của Abdel-Hamid et al. (2015) (sử dụng màng $\text{PSf}$ gắn MCM-41 biến tính amin loại $\text{Cr(VI)}$) và Saraswathi et al. (2018) (màng $\text{CA/WS}_2$ kháng tắc nghẽn) nhờ việc chuyển đổi thành công sang hệ dung môi $\text{DMSO}$ không độc, đồng thời tích hợp vật liệu nano 2 chiều $\delta\text{-MnO}_2$ tự tổng hợp bằng phản ứng pha rắn và nano bạc $(\text{Ag})$. Điểm đột phá này biến màng siêu lọc từ trạng thái "trơ hóa học" thành màng lọc nano áp suất thấp có khả năng xử lý kép: vừa rây lọc cơ học, vừa khử trùng tiếp xúc, vừa chelate hóa loại bỏ ion độc hại $\text{Pb(II)}$ và $\text{Cr(VI)}$.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc thêm 3 nền tảng lý thuyết cốt lõi trong hóa lý bề mặt và động học phân tách:
- Mở rộng lý thuyết nhiệt động học chuyển pha đảo pha kết tủa ($\text{NIPS}$): Xác lập cơ chế động học trao đổi hai cấu tử giữa dung môi $\text{DMSO}$ (tính phân cực cao, hằng số điện môi $\varepsilon = 46,7$) và phi dung môi nước ($\text{H}_2\text{O}$). Quá trình khuếch tán chậm có kiểm soát của $\text{DMSO}$ làm chậm tốc độ tách pha lỏng - lỏng, hạn chế sự hình thành các lỗ rỗng lớn hình ngón tay mất kiểm soát (macrovoids), tạo ra lớp bề mặt hoạt động siêu mỏng với cấu trúc vi xốp đồng đều và thành mao quản dày dặn, tăng cường vượt bậc độ bền cơ học và tính ưa nước.
- Lý thuyết xúc tác tăng tốc quá trình đồng lắng đọng Polydopamine: Kế thừa và nâng cấp cơ chế tự trùng hợp dopamine của Lee et al. (2007). Thay vì mất 24 giờ tự oxy hóa trong môi trường kiềm yếu truyền thống, việc đưa hệ xúc tác oxy hóa khử $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$ vào dung dịch đệm Tris-HCl đã kích hoạt phản ứng tạo gốc tự do hydroxyl ($\cdot\text{OH}$), thúc đẩy quá trình đồng lắng đọng $\text{PDA}$ và cố định các tấm nano $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ chỉ trong vòng 60 phút. Cấu trúc polymer hóa hình thành mạng lưới phức chelate bền vững giữa catechol, quinone và hạt nano vô cơ trên bề mặt $\text{CA}$.
- Mô hình tương tác tĩnh điện và cơ chế Donnan cải tiến trong hệ màng loose-NF: Chứng minh quá trình phân tách ion kim loại nặng và kháng protein $\text{BSA}$ được chi phối đồng thời bởi hiệu ứng rây kích thước, cản trở không gian và tương tác tĩnh điện giữa các tâm mang điện tích âm $(-\text{MnO}^-, -\text{COO}^-)$ với các ion hydrate hóa $\text{Pb}^{2+}$ và anion oxy hóa $\text{HCrO}_4^-/\text{Cr}_2\text{O}_7^{2-}$.
Mô hình cấu trúc màng nano composite chức năng hóa:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Lớp biến tính bề mặt (PDA + Ag/δ-MnO2 + CuSO4/H2O2) │ ◄── Xúc tác nhanh (60 min)
│ - Tâm chelate Catechol/Amine, Kháng khuẩn Ag/ROS │ Hấp phụ Pb(II), Cr(VI)
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Lớp màng hoạt tính chọn lọc CA mỏng (Skin Layer) │ ◄── Rây phân tử (MWCO 1632 Da)
├─────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ Lớp đệm xốp bất đối xứng hình ngón tay (Porous Sublayer) │ ◄── Chế tạo từ DMSO (NIPS)
└─────────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Hóa lý thuyết, Hóa keo tụ và Khoa học Màng lọc. Hệ thống luận điểm được cụ thể hóa bằng các phương trình trạng thái và mô hình toán học:
- Mô hình động học hấp phụ biểu kiến bậc 2 (Pseudo-second-order kinetic model) mô tả quá trình lưu giữ ion kim loại diễn ra chủ yếu qua cơ chế hấp phụ hóa học (chemisorption), liên quan đến lực liên kết cộng hóa trị hoặc trao đổi ion giữa ion kim loại và các nhóm chức hoạt tính trên màng:
$$\frac{t}{q_t} = \frac{1}{k_2 q_e^2} + \frac{1}{q_e} t$$
- Mô hình đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir chứng minh sự hấp phụ đơn lớp đồng nhất trên các tâm hoạt động không tương tác lẫn nhau, với thông số cân bằng không thứ nguyên $R_L$:
$$R_L = \frac{1}{1 + K_L C_0}$$
Trong đó, giá trị $0 < R_L < 1$ trên toàn bộ dải nồng độ khảo sát khẳng định quá trình hấp phụ $\text{Pb(II)}$ và $\text{Cr(VI)}$ trên các màng chế tạo là cực kỳ thuận lợi.
- Điều kiện biên xác định: Hệ thống màng composite vận hành tối ưu trong dải pH 3,5–5,5 đối với hấp phụ kim loại đơn lẻ, áp suất thủy tĩnh vận hành từ 1,0 đến 3,5 bar, nồng độ độ đục dòng nhập liệu của nước lũ sau keo tụ khống chế dưới 10 FTU để loại trừ hoàn toàn nguy cơ tắc nghẽn không thuận nghịch.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái thực nghiệm - duy lý (positivism/empirical-rationalism), kiểm soát nghiêm ngặt các thông số hóa lý thông qua quy hoạch thực nghiệm đa tầng. Luận án chia quy trình thành 4 giai đoạn độc lập nhưng liên kết chặt chẽ:
- Chiết tách và acetyl hóa sinh khối: Thử nghiệm 3 quy trình chiết tách cellulose ($\text{CE-0}, \text{CE-1}, \text{CE-2}$) từ bã mía thu gom tại Bình Định thông qua xử lý kiềm $\text{NaOH}$ 5% kết hợp phân đoạn tẩy trắng $\text{H}_2\text{O}_2$ (5% và 2%), xác định hàm lượng Klason lignin theo tiêu chuẩn chuẩn hóa. Phản ứng ester hóa với acetic anhydride và xúc tác $\text{H}_2\text{SO}_4$ đậm đặc nhằm tổng hợp chuỗi mẫu $\text{CA}$ có độ thế biến thiên.
- Tổng hợp vật liệu nano vô cơ: Tổng hợp nano 2 chiều $\delta\text{-MnO}_2$ cấu trúc lớp bằng phương pháp nung pha rắn ở 550 °C từ tiền chất $\text{KMnO}_4$ và $(\text{NH}_4)_2\text{C}_2\text{O}_4$ theo tỷ lệ mol chính xác $1:1,2$. Chế tạo hệ lai $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ thông qua phản ứng khử ion $\text{Ag}^+$ bằng $\text{NaBH}_4$.
- Chế tạo và chức năng hóa màng lọc: Đúc màng siêu lọc bất đối xứng ($\text{CAD}, \text{CADA}, \text{CAB}$) từ $\text{CA}$ bã mía trong dung môi $\text{DMSO}$ bằng phương pháp $\text{NIPS}$; chế tạo màng pha trộn $\text{CA/MnO}_2$; và biến tính bề mặt bằng kỹ thuật đồng lắng đọng dopamine xúc tác $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$ tạo hệ màng $\text{CA/PDA}$ và $\text{CA/PDA-Ag/MnO}_2$.
- Tối ưu hóa keo tụ Jartest và tích hợp hệ thống: Khảo sát quá trình tiền xử lý keo tụ nước lũ bằng dịch chiết hạt chùm ngây (Moringa oleifera) kết hợp với mô đun lọc dead-end màng loose-NF.
Sơ đồ quy trình thực nghiệm tích hợp:
┌──────────────────┐ Chiết tách NaOH/H2O2 ┌──────────────────┐
│ Bã mía phế phẩm ├────────────────────────────►│ Cellulose tinh chế│
└──────────────────┘ └────────┬─────────┘
│ Ester hóa (Ac2O/H2SO4)
▼
┌──────────────────┐ Đảo pha NIPS (DMSO) ┌──────────────────┐
│ Dung môi xanh ├────────────────────────────►│ Cellulose Acetate │
│ DMSO │ └────────┬─────────┘
└──────────────────┘ │
▼
┌──────────────────┐ Đồng lắng đọng 60 phút ┌──────────────────┐
│ Nano Ag/δ-MnO2 ├────────────────────────────►│ Màng Loose-NF │
│ + Polydopamine │ (Xúc tác CuSO4/H2O2) │ CA/PDA-Ag/MnO2-2 │
└──────────────────┘ └────────┬─────────┘
│
┌──────────────────────────────────────────────────────┴──────────────────┐
▼ ▼
[Giai đoạn 1: Tiền xử lý Keo tụ] [Giai đoạn 2: Lọc Nano Áp suất thấp]
- Nước lũ (223–430 FTU) - Áp suất 3,5 bar, lưu lượng ổn định
- Dịch chiết Chùm ngây (5 mL/L) - Loại bỏ 100% Vi sinh vật, Kim loại nặng
- Khuấy 150 rpm (3 min) + 15 rpm (20 min) - Khử triệt để COD, BOD5, Độ đục = 0 FTU
- Lắng 120 min (Hiệu suất tách độ đục > 97%) - Đạt tiêu chuẩn Nước sinh hoạt BYT
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Giao thức lấy mẫu và bảo quản: Thu thập mẫu nước lũ tại các vùng ngập lụt cục bộ ven sông Kôn và TP. Quy Nhơn (Bình Định) theo đúng chuẩn mực quốc tế ISO và tiêu chuẩn Việt Nam: TCVN 6663-1:2011 (hướng dẫn lập chương trình lấy mẫu), TCVN 6663-6:2008 (lấy mẫu nước sông suối) và TCVN 6663-3:2008 (kỹ thuật bảo quản mẫu). Các điểm đo được lấy lặp lại tối thiểu 3 lần độc lập ($n=3$).
- Tam giác đạc phân tích (Analytical Triangulation):
- Hình thái và cấu trúc vi mô: Hiển vi điện tử quét phát xạ trường ($\text{SEM}$), hiển vi điện tử truyền qua độ phân giải cao ($\text{HR-TEM}$), hiển vi lực nguyên tử ($\text{AFM}$) quét diện tích $1,\mu\text{m} \times 1,\mu\text{m}$, nhiễu xạ điện tử vùng lựa chọn ($\text{SAED}$).
- Cấu trúc tinh thể và liên kết hóa học: Phổ nhiễu xạ tia X ($\text{XRD}$), phổ hồng ngoại biến đổi Fourier ($\text{FT-IR}$), phổ cộng hưởng từ hạt nhân $^1\text{H-NMR}$ xác định độ thay thế $\text{DS}$, phổ quang điện tử tia X ($\text{XPS}$), phổ tán xạ năng lượng tia X ($\text{EDX}$) kết hợp bản đồ nguyên tố (mapping).
- Đặc tính xốp và nhiệt động: Hấp phụ - giải hấp đẳng nhiệt $\text{N}_2$ ở 77K ($\text{BET/BJH}$), phân tích nhiệt quét vi sai và nhiệt trọng lượng vi sai ($\text{DSC-TGA}$).
- Đặc trưng màng lọc: Góc thấm ướt bề mặt ($\text{Contact Angle}$), độ thấm nước ($\text{Water Permeability}$), hàm lượng nước ngậm trong màng ($\text{WC}$), khối lượng ngắt phân tử ($\text{MWCO}$) và phân bố kích thước lỗ xốp bằng kỹ thuật rây phân tử chuỗi Polyethylene glycol ($\text{PEG}$) có khối lượng phân tử từ 200 đến 100.000 Da.
- Chỉ tiêu môi trường: Quang phổ phát xạ plasma cảm ứng cao tần ($\text{ICP-OES}$) định lượng $\text{Pb(II)}$ và $\text{Ni(II)}$ (giới hạn phát hiện $\text{LOD} = 0,001\text{ mg/L}$); quang phổ $\text{UV-Vis}$ xác định $\text{Cr(VI)}$ và protein huyết thanh bò ($\text{BSA}$); phương pháp đo mật độ quang dichromate xác định $\text{COD}$; chai đo áp suất Oxitop xác định $\text{BOD}_5$; đếm khuẩn lạc xác định mật độ E. coli và Coliforms (đơn vị $\text{CFU/mL}$ và $\text{MPN/100 mL}$).
Data và phân tích
| Mẫu vật liệu màng | Góc thấm ướt (°) | Thông lượng nước $J_w$ ($\text{L}\cdot\text{m}^{-2}\cdot\text{h}^{-1}\cdot\text{bar}^{-1}$) | Khối lượng ngắt $\text{MWCO}$ (Da) | Tỷ lệ thu hồi thông lượng $\text{FRR}$ (%) | Dung lượng $q_{\max}$ $\text{Pb(II)}$ (mg/g) | Dung lượng $q_{\max}$ $\text{Cr(VI)}$ (mg/g) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CAB (Đối chứng) | 68,5 ± 1,2 | 45,12 | 82.000 | 62,4 | 12,15 | 8,42 |
| CA/MnO$_2$-2 | 52,3 ± 0,8 | 68,30 | 76.500 | 81,6 | 103,41 | 52,52 |
| CA/PDA-2 | 44,1 ± 0,6 | 74,14 | 1.363 | 91,2 | 82,44 | 36,24 |
| CA/PDA-Ag/MnO$_2$-2 | 38,2 ± 0,5 | 90,87 | 1.632 | 94,8 | 83,47 | 61,12 |
Toàn bộ dữ liệu hấp phụ và thủy lực được kiểm tra độ tin cậy thông qua hệ số tương quan tuyến tính $R^2 > 0,99$, độ lệch chuẩn mẫu $\sigma < 5%$, và kiểm chứng độ tái lặp qua 5 chu kỳ hấp phụ - giải hấp phụ động học bằng dung dịch rửa giải $\text{HCl}$ $0,1\text{ M}$ và $\text{EDTA}$ $0,05\text{ M}$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu suất chiết tách cellulose sinh khối và tổng hợp $\text{CA}$ chất lượng cao: Quy trình xử lý kiềm $\text{NaOH}$ 5% kết hợp tẩy trắng kép phân đoạn $\text{H}_2\text{O}2$ thu được cellulose tinh khiết với hàm lượng đạt từ 83% đến 89%, loại bỏ trên 90% hợp chất màu chromophore và Klason lignin. Sản phẩm cellulose acetate tổng hợp đạt độ thế $\text{DS} = 2,62 \div 2,81$, khối lượng phân tử trung bình theo độ nhớt vượt $M\eta > 43.000\text{ g/mol}$, hoàn toàn tương thích và hòa tan đồng thể trong dung môi xanh $\text{DMSO}$.
- Chuyển hóa màng siêu lọc thành màng loose-NF siêu thấm nước: Màng đối chứng $\text{CAB}$ ban đầu có $\text{MWCO}$ lên tới 82.000 Da. Sau khi đồng lắng đọng lớp composite $\text{PDA-Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ với xúc tác $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$, màng $\text{CA/PDA-Ag/MnO}_2\text{-2}$ ghi nhận sự thu hẹp kích thước lỗ mao quản ngoạn mục xuống $\text{MWCO} = 1632\text{ Da}$ (thuộc phân khúc màng lọc nano áp suất thấp). Góc thấm ướt bề mặt giảm mạnh từ $68,5^\circ$ xuống $38,2^\circ$, thúc đẩy thông lượng nước tinh khiết tăng vọt từ $45,12$ lên $90,87\text{ L}\cdot\text{m}^{-2}\cdot\text{h}^{-1}\cdot\text{bar}^{-1}$.
- Khả năng kháng tắc nghẽn (antifouling) và tự làm sạch vượt trội: Thử nghiệm với dung dịch protein $\text{BSA}$ (500 ppm) chứng minh màng $\text{CA/PDA-Ag/MnO}2\text{-2}$ đạt tỷ lệ thu hồi thông lượng $\text{FRR} = 94,8%$ (so với mức $62,4%$ của màng gốc), trở lực tắc nghẽn không thuận nghịch ($R{ir}$) giảm xuống dưới $6%$, minh chứng cho việc lớp phủ ưa nước siêu mỏng đã ngăn cản sự hấp phụ bám dính của protein hữu cơ.
- Hiệu quả loại bỏ ion kim loại nặng và diệt khuẩn tuyệt đối:
- Dung lượng hấp phụ cực đại theo mô hình Langmuir đối với $\text{Cr(VI)}$ đạt $q_{\max} = 61,12\text{ mg/g}$ (tại pH tối ưu 3,5) và đối với $\text{Pb(II)}$ đạt $q_{\max} = 103,41\text{ mg/g}$ (trên màng $\text{CA/MnO}_2$ tại pH 5,4).
- Kiểm tra kháng khuẩn bằng phương pháp đếm khuẩn lạc cho thấy màng chứa nano $\text{Ag}$ bất hoạt $100%$ vi khuẩn E. coli và Coliforms sau 24 giờ ủ nhờ cơ chế giải phóng ion $\text{Ag}^+$ và tạo các tiểu phân oxy hoạt tính ($\text{ROS}$) phá hủy màng tế bào vi khuẩn.
- Phát hiện bất thường và hiệu ứng tái phân tán keo (Counter-intuitive result): Trong quá trình khảo sát dịch chiết hạt chùm ngây, liều lượng tối ưu được xác định chính xác là $5,0\text{ mL}$ dịch chiết cho $1000\text{ mL}$ nước lũ. Khi tăng liều lượng lên quá mức ($8,0\text{ mL/L}$), hiệu quả loại bỏ độ đục không tăng mà lại suy giảm (từ $99,7%$ tụt xuống $99,23%$). Dữ liệu hóa keo chứng minh rằng việc dư thừa cation protein đã làm tái tích điện dương cho các hạt keo sét, gây ra hiện tượng tái phân tán hệ keo do lực đẩy tĩnh điện, làm tăng điện thế zeta trở lại. Bên cạnh đó, nếu chỉ dùng riêng hạt chùm ngây ở giai đoạn 1 mà không qua màng lọc, lượng vi khuẩn Coliforms trong nước có thể tăng sinh nhẹ do hấp thụ dinh dưỡng hữu cơ từ dịch chiết thực vật. Sự kết hợp bước 2 với màng $\text{CA/PDA-Ag/MnO}_2$ là mắt xích bắt buộc để loại trừ $100%$ vi sinh vật.
So sánh Chất lượng Nước lũ Trước và Sau Xử lý Tích hợp:
┌─────────────────────┬───────────────────┬───────────────────┬─────────────────────────┐
│ Chỉ tiêu phân tích │ Nước lũ thô (M0) │ Sau Keo tụ (M1) │ Sau Lọc màng (M2) │
├─────────────────────┼───────────────────┼───────────────────┼─────────────────────────┤
│ Độ đục (FTU) │ 223 – 430 │ 1,94 – 9,70 │ 0,00 (Đạt QCVN) │
│ Coliform (MPN/100mL)│ 4.600 │ Tăng nhẹ / biếnđộng│ KPH (0 CFU/100mL) │
│ E. coli (MPN/100mL) │ 310 │ 23 – 43 │ KPH (0 CFU/100mL) │
│ Chì - Pb(II) (mg/L) │ 0,008 │ KPH (< 0,001) │ KPH (< 0,001 mg/L) │
│ Cr(VI) (mg/L) │ 0,004 │ KPH (< 0,001) │ KPH (< 0,001 mg/L) │
│ COD / BOD5 (mg/L) │ 50 / 64 │ 35 / 26 │ KPH (Dưới ngưỡng đo) │
└─────────────────────┴───────────────────┴───────────────────┴─────────────────────────┘
*(KPH: Không phát hiện; Dữ liệu kiểm nghiệm từ Viện Sốt rét Quy Nhơn, CDC Bình Định, Trung tâm Quan trắc TN&MT)*
Implications đa chiều
- Phương diện học thuật: Thiết lập giao thức lắng đọng gia tốc cho hóa học Polydopamine trên nền polymer tự nhiên, cung cấp hướng tiếp cận mới trong việc tổng hợp màng loose-NF mà không cần trải qua các bước trùng ngưng bề mặt phức tạp (interfacial polymerization) dùng monome độc hại.
- Phương diện phương pháp luận: Chứng minh tính khả thi tuyệt đối của việc loại bỏ hoàn toàn dung môi độc hại ($\text{DMAc}, \text{DMF}, \text{DCM}$) trong sản xuất màng công nghiệp bằng cách chuẩn hóa thông số động học của dung môi $\text{DMSO}$.
- Phương diện thực tiễn và chính sách: Cung cấp giải pháp công nghệ phân tán, chi phí thấp, vận hành ở áp suất thấp (dưới 3,5 bar, thậm chí có thể tận dụng cột áp thủy tĩnh trọng lực), giúp các cơ quan phòng chống thiên tai và chính quyền địa phương triển khai cấp nước sạch khẩn cấp cho người dân vùng lũ mà không phải phụ thuộc vào hóa chất nhập khẩu đắt đỏ hay hệ thống $\text{RO}$ tiêu tốn năng lượng.
Limitations và Future Research
Nhằm đảm bảo tính khách quan và chuẩn mực học thuật, luận án thẳng thắn ghi nhận 4 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về quy mô công nghệ: Toàn bộ quy trình chế tạo màng và thử nghiệm lọc tích hợp mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mô đun lọc dead-end màng phẳng diện tích hiệu dụng $12,56\text{ cm}^2$), chưa triển khai đóng gói thành các mô đun sợi rỗng (hollow fiber) hoặc màng xoắn ốc (spiral wound) công suất lớn.
- Thiếu vắng đánh giá ảnh hưởng của nhiệt độ dòng nước: Các khảo sát hấp phụ và thấm tách màng chủ yếu thực hiện ở nhiệt độ phòng chuẩn ($30^\circ\text{C}$), chưa xây dựng mô hình nhiệt động học chi tiết về biến thiên năng lượng tự do Gibbs ($\Delta G^\circ$), enthalpy ($\Delta H^\circ$) và entropy ($\Delta S^\circ$) khi nhiệt độ nước lũ thay đổi theo mùa.
- Cạnh tranh ion phức tạp trong nền nước thực tế: Nghiên cứu chưa định lượng sâu sắc ảnh hưởng cản trở của các anion phổ biến trong nước tự nhiên ($\text{SO}_4^{2-}, \text{Cl}^-, \text{HCO}_3^-$) và chất hữu cơ tự nhiên ($\text{NOM}$) lên dung lượng hấp phụ cạnh tranh của ion kim loại nặng.
- Độ bền hoạt tính của nano bạc: Vấn đề rửa trôi (leaching) ion $\text{Ag}^+$ ra môi trường nước sau thời gian dài vận hành liên tục trên 6 tháng chưa được quan trắc bằng các phân tích vòng đời dài hạn.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối trong tương lai cần tập trung vào:
- Mở rộng ứng dụng màng loose-NF $\text{CA/PDA-Ag/MnO}_2$ để xử lý dư lượng thuốc nhuộm hoạt tính và kháng sinh trong nước thải y tế, dược phẩm.
- Tích hợp các khung mạng kim loại - hữu cơ ($\text{MOF}$, $\text{UiO-66}$, $\text{ZIF-8}$) hoặc vật liệu hai chiều rây phân tử ($\text{MXene}$, Graphene dẫn xuất) vào pha nền $\text{CA}$ để tinh chỉnh kích thước lỗ mao quản dưới 1 nm.
- Thiết kế hệ thống lọc nước lũ lưu động gắn pin năng lượng mặt trời tích hợp bộ định lượng keo tụ chùm ngây tự động cho các trạm y tế dã chiến vùng lũ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Mở ra hướng nghiên cứu chuyển đổi phế phẩm nông nghiệp nhiệt đới thành vật liệu phân tách tiên tiến. Dự báo các bài báo khoa học trích xuất từ luận án trên các tạp chí quốc tế chuyên ngành uy tín (như Journal of Membrane Science, Applied Materials Today, Carbohydrate Polymers) có khả năng thu hút hàng trăm trích dẫn học thuật trong giai đoạn 2021–2030.
- Chuyển dịch công nghiệp sinh thái: Tận dụng trực tiếp nguồn 4,5 triệu tấn bã mía thải bỏ hàng năm từ ngành mía đường Việt Nam (theo Hiệp hội Mía đường VSSA), tạo chuỗi giá trị gia tăng kinh tế tuần hoàn, giảm tải áp lực đốt lò gây ô nhiễm khí thải nhà kính.
- Lợi ích xã hội và môi trường: Cung cấp nguồn nước sinh hoạt đạt chuẩn Bộ Y tế (QCVN 01-1:2018/BYT) cho hàng trăm ngàn hộ dân nghèo vùng trũng lũ miền Trung (Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên) với chi phí vật liệu ước tính giảm trên 60% so với việc mua màng lọc ngoại nhập.
- Đóng góp cho Mục tiêu Phát triển Bền vững (UN SDGs): Đóng góp trực tiếp vào SDG 6 (Nước sạch và Vệ sinh môi trường), SDG 12 (Sản xuất và Tiêu dùng có trách nhiệm) và SDG 13 (Hành động ứng phó biến đổi khí hậu).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật Hóa học/Môi trường: Tiếp cận quy trình tổng hợp dung môi xanh $\text{DMSO}$, phương pháp nung pha rắn nano 2 chiều $\delta\text{-MnO}_2$, và cơ chế xúc tác đồng lắng đọng gia tốc Polydopamine.
- Các nhà phát triển công nghệ màng và R&D Doanh nghiệp: Khai thác công thức đúc màng loose-NF từ dẫn xuất cellulose sinh khối để thương mại hóa các lõi lọc gia dụng chống tắc nghẽn, khử kim loại nặng.
- Các nhà hoạch định chính sách và Ban phòng chống thiên tai: Tiếp nhận tài liệu khoa học làm căn cứ xây dựng sổ tay hướng dẫn xử lý nước khẩn cấp tại chỗ, giảm tải phụ thuộc vào ngân sách nhập khẩu Chloramine B và phèn hóa chất.
- Cộng đồng dân cư vùng lũ: Hưởng lợi trực tiếp từ giải pháp công nghệ thân thiện, sẵn có, an toàn tuyệt đối cho sức khỏe đường tiêu hóa và da liễu trong mùa bão lũ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết hóa học lấy cảm hứng sinh học (Mussel-inspired chemistry) trong cơ chế lắng đọng Polydopamine. Bằng việc đưa hệ xúc tác oxy hóa khử $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$ vào hệ dị thể, luận án đã rút ngắn thời gian tự trùng hợp của dopamine từ 24 giờ xuống còn 60 phút, đồng thời thiết lập cơ chế đồng tạo màng polymer lai vô cơ cố định vững chắc các tấm nano $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ lên nền polymer kỵ nước mà không làm suy giảm thông lượng mao quản.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với ít nhất 2 công trình quốc tế tiền nhiệm?
Trả lời:
- So với Figoli et al. (2014) (sử dụng dung môi xanh Methyl lactate nhưng cấu trúc màng tạo thành có độ xốp thấp, thông lượng lọc hạn chế): Luận án sử dụng $\text{DMSO}$ kết hợp polymer $\text{CA}$ tự tổng hợp từ bã mía đạt độ đồng thể dung dịch cao, tạo màng bất đối xứng có thông lượng $J_w = 90,87\text{ L}\cdot\text{m}^{-2}\cdot\text{h}^{-1}\cdot\text{bar}^{-1}$.
- So với Zhang et al. (2018) (lắng đọng $\text{PDA}$ thông thường mất nhiều thời gian và gây bít lỗ xốp khiến $\text{FRR}$ chỉ đạt khoảng 80%): Phương pháp đồng lắng đọng gia tốc của luận án tạo lớp phủ nano composite siêu mỏng, nâng $\text{FRR}$ lên $94,8%$ và biến đổi màng $\text{UF}$ thành màng loose-NF ($\text{MWCO} = 1632\text{ Da}$) tích hợp tính năng chelate kim loại nặng.
3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm kèm bằng chứng dữ liệu?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng nghịch đảo hiệu quả keo tụ khi tăng thể tích dịch chiết chùm ngây. Khi tăng liều lượng từ $5,0\text{ mL}$ lên $8,0\text{ mL}$ cho $1000\text{ mL}$ nước lũ độ đục 430 FTU, hiệu quả loại bỏ độ đục giảm từ $99,7%$ xuống $99,23%$. Bằng chứng hóa keo khẳng định nồng độ cation protein dư thừa đã làm đảo chiều thế điện động zeta từ giá trị 0 mV sang giá trị dương, tái phân tán hệ keo sét lơ lửng. Đồng thời, việc chỉ keo tụ đơn thuần bằng hạt chùm ngây sẽ làm tăng sinh vi khuẩn Coliforms (do cung cấp cơ chất hữu cơ), chứng minh việc tích hợp màng lọc nano kháng khuẩn $\text{Ag}$ là điều kiện tiên quyết không thể tách rời.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp (replication protocol) đầy đủ không?
Trả lời: Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số vận hành: tỷ lệ mol nung pha rắn $\text{KMnO}_4 : (\text{NH}_4)_2\text{C}_2\text{O}_4 = 1 : 1,2$ ở 550 °C; quy trình chiết tách cellulose bã mía bằng $\text{NaOH}$ 5% và $\text{H}_2\text{O}_2$ (5%, 2%); nồng độ dung dịch đúc màng $\text{CA/DMSO}$; tỷ lệ phối trộn xúc tác $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$ và dopamine; cùng chế độ vận hành Jartest chuẩn hóa: khuấy nhanh 150 vòng/phút trong 3 phút đầu, khuấy chậm 15 vòng/phút trong 20 phút và lắng tĩnh 120 phút.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm kế tiếp được vạch ra như thế nào?
Trả lời: Lộ trình 10 năm bao gồm: (1) Chuẩn hóa công nghệ chế tạo màng sợi rỗng từ $\text{CA}$ bã mía quy mô pilot; (2) Tích hợp vật liệu 2 chiều $\text{MXene}$ và $\text{MOF}$ định hướng rây ion đơn trị khử mặn nước lợ; (3) Thử nghiệm lâm sinh mở rộng vùng trồng cây chùm ngây phục vụ công nghiệp hóa chất xanh; (4) Chế tạo thiết bị xử lý nước lũ xách tay tích hợp cảm biến IoT quan trắc chất lượng nước thời gian thực.
Kết luận
- Chiết tách và tổng hợp thành công vật liệu polymer xanh: Đã chiết tách cellulose từ phế phẩm sinh khối bã mía đạt độ tinh khiết cao 83–89%, tổng hợp thành công cellulose acetate có độ thế $\text{DS} = 2,62 \div 2,81$ và khối lượng phân tử $M_\eta > 43.000\text{ g/mol}$.
- Chế tạo nano 2 chiều $\delta\text{-MnO}_2$ và hệ lai $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ bằng phản ứng pha rắn: Xác lập quy trình nung pha rắn một bước sạch ở 550 °C, tạo cấu trúc tinh thể lớp phyllomanganate có diện tích bề mặt và hoạt tính chelate hóa ion kim loại cao.
- Đột phá chế tạo màng bất đối xứng bằng dung môi xanh $\text{DMSO}$: Thay thế hoàn toàn các dung môi độc hại truyền thống trong kỹ thuật $\text{NIPS}$, tạo hệ màng siêu lọc có cấu trúc mao quản ngón tay đồng đều, tính ưa nước vượt trội và độ bền cơ lý cao.
- Phát triển màng lọc nano áp suất thấp (loose-NF) đa chức năng: Phương pháp đồng lắng đọng gia tốc Polydopamine và $\text{Ag}/\delta\text{-MnO}_2$ (xúc tác $\text{CuSO}_4/\text{H}_2\text{O}_2$ trong 60 phút) đã thu hẹp $\text{MWCO}$ xuống 1632 Da, tăng thông lượng thấm lên $90,87\text{ L}\cdot\text{m}^{-2}\cdot\text{h}^{-1}\cdot\text{bar}^{-1}$, nâng $\text{FRR} > 94%$, dung lượng hấp phụ $\text{Pb(II)}$ đạt 103,41 mg/g, $\text{Cr(VI)}$ đạt 61,12 mg/g và tiêu diệt $100%$ vi khuẩn gây bệnh.
- Chuẩn hóa quy trình keo tụ hạt chùm ngây: Xác lập bộ thông số tối ưu cho quá trình keo tụ (liều lượng 5 mL/L, khuấy 150 rpm trong 3 phút, 15 rpm trong 20 phút, lắng 120 phút), loại bỏ trên 97%–99% độ đục của nước lũ thô.
- Thiết lập hệ thống xử lý nước lũ khép kín đạt chuẩn y tế: Kết hợp hoàn hảo giữa tiền xử lý keo tụ sinh học tự nhiên và màng loose-NF, chuyển hóa trực tiếp nguồn nước lũ ô nhiễm phức tạp (độ đục 223–430 FTU, chứa E. coli, Coliforms, $\text{Pb}$, $\text{Cr}$, $\text{COD}$, $\text{BOD}_5$) thành nước sinh hoạt trong lành đạt chuẩn QCVN 01-1:2018/BYT, kiến tạo giải pháp kỹ thuật bền vững và nhân văn cho cộng đồng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN ĐẶNG THỊ TỐ NỮ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ VẬT LIỆU CÓ NGUỒN GỐC TỰ NHIÊN ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ NƯỚC LŨ THÀNH NƯỚC SINH HOẠT LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC BÌNH ĐỊNH-2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN ĐẶNG THỊ TỐ NỮ NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO MỘT SỐ VẬT LIỆU CÓ NGUỒN GỐC TỰ NHIÊN ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG XỬ LÝ NƯỚC LŨ THÀNH NƯỚC SINH HOẠT Chuyên ngành: Hóa lí thuyết và Hóa lí Mã số chuyên ngành: 9440119 Phản biện 1: PGS. Võ Viễn Phản biện 2: PGS. Nguyễn Đức Vượng Phản biện 3: TS. Nguyễn Minh Thông TẬP THỂ/NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.
Nguyễn Phi Hùng 2. Cao Văn Hoàng BÌNH ĐỊNH, 2021 ÌNH ĐỊ – NĂM… Lời cam đoan Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Phi Hùng và PGS. Tất cả các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tập thể hướng dẫn Tác giả luận án PGS. Nguyễn Phi Hùng PGS. Cao Văn Hoàng Đặng Thị Tố Nữ Lời cảm ơn Tôi xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Phi Hùng và PGS.
Cao Văn Hoàng đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực nghiệm nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám hiệu, ban chủ nhiệm Khoa Khoa học Tự nhiên của Trường Đại học Quy Nhơn, ban quản lý dự án TEAM (mã số ZEIN2016PR431) phía Trường Đại học Quy Nhơn và GS. Nguyễn Minh Thọ cùng GS. Bart Van der Bruggen, Đại học KU Leuven đã tạo điều kiện thuận lợi nhất để tôi hoàn thành kế hoạch nghiên cứu.
Tôi xin chân thành cảm ơn quý Thầy Cô giáo, quý anh chị em và các bạn đồng nghiệp đang công tác tại Khoa Khoa học Tự nhiên, Trường Đại học Quy Nhơn cũng như các anh chị em nhóm nghiên cứu GS. Bart Van der Bruggen, các anh chị em đang học tập và nghiên cứu tại Khoa Hóa, Đại học KU Leuven đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập và làm thực nghiệm nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn chồng và hai con trai, luôn động viên và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tôi học tập và nghiên cứu. Cảm ơn ba mẹ, tất cả những người thân trong gia đình đã nhiệt tình động viên, tận tình giúp đỡ tôi về mọi mặt trong suốt thời gian học tập và hoàn thành luận án này.
Quy Nhơn, tháng 5 năm 2021 Tác giả Đặng Thị Tố Nữ MỤC LỤC Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, đồ thị MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Thực trạng ô nhiễm môi trường nước.
Sơ lược về nước lũ. Chất rắn lơ lửng. Vi sinh vật gây bệnh. Động vật đơn bào (Protozoa).
Kim loại nặng. Phân loại màng lọc. Phân loại theo cấu trúc màng. Phân loại theo các quá trình màng động lực áp suất.
Sự phân cực nồng độ và tắc màng (fouling). Tổng quan về bã mía, cellulose và cellulose acetate. Giới thiệu bã mía và cellulose. Tổng quan về cellulose acetate.
Giới thiệu về nano -MnO2 và Ag/MnO2. Một số phương pháp chế tạo màng. Phương pháp đảo pha ứng dụng chế tạo màng bất đối xứng. Phương pháp biến đổi bề mặt.
Giới thiệu về hạt chùm ngây và một số nghiên cứu keo tụ. Giới thiệu một số vấn đề nghiên cứu trong hấp phụ. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. Mô hình động học hấp phụ.
THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Dụng cụ và thiết bị. Chiết tách cellulose từ bã mía và xác định hàm lượng thành phần hoá học.
Quy trình chiết tách cellulose .1 Quy trình 1 (cellulose thu được đặt tên là CE-0). Quy trình 2 (mẫu cellulose thu được gọi là CE-1). Quy trình 3 (cellulose thu được gọi là CE-2). Xác định hàm lượng thành phần hoá học.
Xác định hàm lượng Klason lignin. Xác định hàm lượng hemicellulose và cellulose. Tổng hợp cellulose acetate và xác định các giá trị độ thay thế, khối lượng phân tử trung bình theo độ nhớt. Tổng hợp cellulose acetate.
Xác định độ thay thế DS. Xác định độ nhớt theo phương pháp điểm đơn. Tổng hợp vật liệu nano MnO2 và Ag/MnO2. Tổng hợp vật liệu MnO2.
Tổng hợp nano Ag/MnO2. Điều chế và biến tính màng lọc từ các cellulose acetate tổng hợp và dung môi DMSO. Điều chế màng bất đối xứng CAD và CADA. Điều chế màng siêu lọc-hấp phụ pha trộn nano MnO2 vào ma trận polymer cellulose acetate.
Biến tính bề mặt màng cellulose acetate với dopamine và Ag/MnO2. Xác định các đại lượng đặc trưng màng. Xác định khối lượng ngắt phân tử (MWCO), kích thước lỗ xốp trung bình và sự phân bố kích thước lỗ xốp của màng. Xác định hàm lượng nước.
Xác định thông lượng dòng thấm, khả năng kháng tắc nghẽn và hiệu suất phân tách BSA của các màng chế tạo. Thông lượng dòng thấm (J). Tỉ lệ thu hồi thông lượng và các trở lực của màng. Hiệu suất phân tách BSA.
Nghiên cứu khả năng hấp phụ Cr(VI) và Pb(II) của vật liệu màng. Khảo sát thời gian đạt cân bằng hấp phụ. Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch. Khảo sát nồng độ ban đầu của Cr(VI) và Pb(II).
Lọc động và tái sử dụng của màng chế tạo với dung dịch Pb(II). Nghiên cứu tái sử dụng màng. Khảo sát đặc tính kháng khuẩn của vật liệu chế tạo được theo phương pháp đếm khuẩn lạc. Nghiên cứu các điều kiện tối ưu cho quá trình keo tụ tạo bông với dịch chiết chùm ngây.
Xác định khoảng cách que khuấy so với đáy cốc thủy tinh .2 Thí nghiệm xác định thể tích dịch chiết chùm ngây tối ưu. Thí nghiệm xác định tốc độ khuấy tối ưu. Tốc độ khuấy nhanh duy trì trong thời gian 3 phút đầu. Tốc độ khuấy chậm duy trì trong thời gian sau 3 phút đầu.
Kết hợp tiền xử lý keo tụ bằng dịch chiết chùm ngây với siêu lọc xử lý một số mẫu nước lũ ở địa phương. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Phương pháp nhiễu xạ tia Rơnghen (XRD).
Phương pháp nghiên cứu cấu trúc hình thái học của vật liệu. Phương pháp phổ hồng ngoại (IR). Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ nitơ ở 77K (BET). Phương pháp phổ hấp thụ phân tử (UV-Vis).
Phương pháp đo góc thấm ướt. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp phổ quang điện tử tia X (XPS). Phương pháp hiển vi lực nguyên tử AFM.
Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H-NMR. Phương pháp quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng (ICP-OES). KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Đặc trưng bã mía và cellulose.
Thành phần hoá học. Phổ FT-IR. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu cellulose chiết được. Đặc trưng cellulose acetate.
Phân tích phổ FT-IR. Độ thay thế, độ nhớt và khối lượng phân tử trung bình theo độ nhớt. Giản đồ nhiễu xạ tia X của các mẫu cellulose acetate. Phân tích nhiệt (DSC-TGA).
Đặc trưng của màng bất đối xứng CAD và CADA. Phân tích ảnh SEM. Phân tích nhiệt quét vi sai. Phân tích hiển vi lực nguyên tử (AFM).
Kết quả hàm lượng nước và góc thấm ướt. Đánh giá hiệu suất tách protein BSA và khả năng kháng tắc nghẽn của màng CAD và CADA. Khối lượng ngắt phân tử, kích thước lỗ trung bình và sự phân bố kích thước lỗ của màng CAD và CADA. Đặc trưng vật liệu -MnO2 và Ag/MnO2.
Giản đồ nhiễu xạ tia X. Kết quả SEM và EDX. Kết quả TEM. Kết quả BET.
Đặc trưng cho vật liệu màng biến tính CA/MnO2 và CA/PDA-Ag/MnO2. Đặc trưng vật liệu màng CA/MnO2. Đặc trưng vật liệu màng CA/PDA và CA/PDA-Ag/MnO2. Kết quả phân tích nhiệt của màng CAB, CA/MnO2, CA/PDA và màng CA/PDA-Ag/MnO2.
Khối lượng ngắt phân tử và sự phân bố kích thước lỗ của các màng CAB, CA/MnO2-2, CA/PDA-2 và CA/PDA-Ag/MnO2-2. Khả năng kháng tắc nghẽn của màng CAB, CA/MnO2-2, CA/PDA-2 và màng CA/PDA-Ag/MnO2-2. Kết quả kháng khuẩn của vật liệu màng CA/MnO2-2, CA/PDA-2 và CA/PDA- Ag/MnO2-2. Kết quả phân tách Pb(II) và Cr(VI) của các màng CA và màng CA biến tính.
Nghiên cứu hấp phụ tĩnh. Thời gian đạt cân bằng hấp phụ. Ảnh hưởng của pH. Nghiên cứu mô hình động học hấp phụ.
Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. Nghiên cứu hấp phụ động. Nghiên cứu tái sử dụng của màng chế tạo. Khảo sát các điều kiện tối ưu khi keo tụ với dịch chiết hạt chùm ngây.
Khảo sát độ cao cánh khuấy cách đáy của que khuấy trong mô hình Jartest126 3. Khảo sát thể tích dịch chiết chùm ngây tối ưu để xử lý keo tụ tạo bông đối với nước lũ. Mẫu nước lũ (M0-430) có độ đục 430 FTU, pH=7,12. Mẫu nước lũ (M0-253) có độ đục 253 FTU, pH=7,02.
Khảo sát tốc độ khuấy. Khảo sát tốc độ khuấy nhanh duy trì trong thời gian 3 phút đầu. Khảo sát tốc độ khuấy chậm duy trì trong thời gian sau 3 phút đầu. Kết quả xử lý các chất ô nhiễm, vi khuẩn có trong nước lũ bằng quá trình kết hợp giữa tiền xử lý bằng dịch chiết hạt chùm ngây với màng lọc CA/PDA-Ag/MnO2 131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đặng Thị Tố Nữ (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quy Nhơn]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-che-tao-mot-so-vat-lieu-co-nguon-goc-tu-nhien-dinh-huong-ung-dung-xu-ly-nuoc-lu-thanh-nuoc-sinh-hoat
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn gốc tự nhiên định hướng ứng dụng xử lý nước lũ thành nước sinh hoạt. Tải miễn phí tại TaiL
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn" thuộc chuyên ngành Hóa lí thuyết và Hóa lí. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo một số vật liệu có nguồn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.