Luận án Tiến sĩ: Tính Hầu Tuần Hoàn, Hầu Tự Đồng Hình Của Luồng Thủy Khí - Lê Thế Sắc

Luận án tiến sĩ khám phá tính hầu tuần hoàn, hầu tự đồng hình và dáng điệu tiệm cận của các luồng thủy khí trên toàn trục thời gian.

Chuyên ngành
Toán học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

106

Thời gian đọc

16 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan luận án: Tính hầu tuần hoàn luồng thủy khí.
Số trang:
106 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan luận án Tính hầu tuần hoàn luồng thủy khí

Luận án trình bày nghiên cứu sâu rộng về các đặc tính toán học của luồng thủy khí. Trọng tâm là khám phá tính hầu tuần hoàn và tính tự đồng hình của các hệ động lực này. Nghiên cứu mở rộng hiểu biết về dáng điệu tiệm cận của nghiệm trên toàn trục thời gian, một khía cạnh quan trọng trong động lực học chất lỏng. Các hệ phương trình tiến hóa, đặc biệt là Navier-Stokes và Boussinesq, là đối tượng chính. Công trình này đóng góp vào lý thuyết hiện đại về hệ động lực học phi tuyến, cung cấp các công cụ và kết quả mới. Nó giúp giải thích các hiện tượng phức tạp như dòng chảy rối và sự biến đổi trong luồng đa pha. Các phương pháp tiếp cận bao gồm việc sử dụng các không gian hàm chuyên biệt và lý thuyết nửa nhóm. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền tảng vững chắc cho việc mô hình hóa và phân tích các hệ thống chất lỏng và khí trong thực tế, nơi các điều kiện không hoàn hảo hoặc biến đổi theo thời gian là phổ biến.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Luận án hướng đến việc thiết lập sự tồn tại và tính ổn định của các lớp nghiệm hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình cho một số phương trình tiến hóa. Các phương trình này mô tả động lực học chất lỏng và khí. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát các đặc tính tiệm cận của nghiệm trên toàn trục thời gian. Điều này bao gồm phân tích các phương trình Navier-Stokes trong nhiều bối cảnh khác nhau, như trên miền ngoại vi, miền có lỗ thủng, và trong không gian Besov hoặc Lorentz có trọng Muckenhoupt. Ngoài ra, hệ phương trình Boussinesq trong miền không bị chặn cũng được xem xét. Mục tiêu còn bao gồm việc phát triển các công cụ toán học mới. Các công cụ này dùng để xử lý các vấn đề phi tuyến và sự phức tạp của các hệ thống. Nghiên cứu mở rộng ranh giới của lý thuyết về tính hầu tuần hoàn và tính tự đồng hình trong bối cảnh ứng dụng.

1.2. Lý do chọn đề tài quan trọng

Việc nghiên cứu tính hầu tuần hoàn và tính tự đồng hình của luồng thủy khí mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nhiều hiện tượng tự nhiên và kỹ thuật thể hiện các đặc tính lặp lại nhưng không hoàn hảo theo thời gian. Đây là các tính chất đặc trưng của hành vi hầu tuần hoàn hoặc tự đồng hình. Các phương pháp mô hình hóa truyền thống thường gặp khó khăn. Chúng không thể nắm bắt đầy đủ các đặc tính này. Luận án cung cấp một khung lý thuyết mạnh mẽ hơn. Nó giúp giải thích các hệ động lực học phi tuyến phức tạp. Sự hiểu biết về dáng điệu tiệm cận của các dòng chảy là cực kỳ quan trọng. Nó cần thiết cho dự đoán và kiểm soát các hiện tượng như dòng chảy rối hoặc biến động trong luồng đa pha. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống trong lý thuyết toán học về các hệ thống này, mở ra hướng đi mới cho các ứng dụng kỹ thuật và khoa học tự nhiên.

1.3. Tổng quan kết quả đạt được

Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Nó chứng minh sự tồn tại và tính ổn định của các lớp nghiệm hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình. Các kết quả này áp dụng cho phương trình tiến hóa tuyến tính và nửa tuyến tính. Đặc biệt, các phương trình Navier-Stokes được phân tích kỹ lưỡng trên các không gian hàm mới. Điều này bao gồm không gian nội suy, không gian Lorentz có trọng Muckenhoupt và không gian Besov. Tương tự, hệ phương trình Boussinesq cũng được xem xét. Nó liên quan đến nghiệm bị chặn, hầu tuần hoàn, hầu tự đồng hình và tựa hầu tự đồng hình có trọng. Công trình này còn cung cấp các đánh giá Lp-Lq giữa các không gian hàm này. Các đóng góp này không chỉ nâng cao lý thuyết về mô hình toán học mà còn mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo. Các nghiên cứu này có thể tập trung vào các vấn đề phức tạp hơn trong lý thuyết chaos và hình học fractal liên quan đến các dòng chảy.

II. Cơ sở lý thuyết Hàm hầu tuần hoàn tự đồng hình

Phần này thiết lập nền tảng toán học cần thiết cho toàn bộ luận án. Nó tập trung vào việc định nghĩa và phân tích các khái niệm cốt lõi. Các khái niệm đó bao gồm hàm hầu tuần hoàn, hàm hầu tự đồng hình, và các biến thể có trọng. Đây là các công cụ chủ chốt để nghiên cứu hệ động lực học phi tuyến của luồng thủy khí. Một số không gian hàm đặc biệt cũng được giới thiệu. Chúng bao gồm không gian nội suy, không gian Lorentz, và không gian Besov. Sự hiểu biết về các không gian này là rất quan trọng. Nó giúp xử lý các bài toán biên phức tạp và các điều kiện ban đầu trong động lực học chất lỏng. Lý thuyết nửa nhóm cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích các phương trình tiến hóa. Chúng cung cấp khung sườn cho sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm.

2.1. Định nghĩa hàm hầu tuần hoàn hầu tự đồng hình

Khái niệm tính hầu tuần hoàn được giới thiệu một cách chặt chẽ. Hàm hầu tuần hoàn là hàm có các giá trị lặp lại xấp xỉ theo một chu kỳ. Điều này khác với hàm tuần hoàn chính xác. Khái niệm hàm hầu tự đồng hình cũng được định nghĩa. Đây là một khái niệm tổng quát hơn, liên quan đến các phép biến đổi tự đồng hình. Các định nghĩa này là nền tảng. Chúng giúp mô tả các hiện tượng dao động và tái xuất hiện không hoàn hảo trong các hệ vật lý. Đặc biệt, chúng có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tích các đặc tính của luồng đa pha và dòng chảy rối. Việc nắm vững các định nghĩa này là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ hơn về dáng điệu tiệm cận của nghiệm của các phương trình tiến hóa. Các định nghĩa này tạo cơ sở cho việc xây dựng các mô hình toán học chính xác hơn.

2.2. Không gian hàm và không gian nội suy

Luận án sử dụng nhiều loại không gian hàm chuyên biệt. Chúng bao gồm không gian Lebesgue Lp, không gian Sobolev Wkp, và đặc biệt là không gian nội suy thực. Không gian nội suy cho phép nghiên cứu nghiệm của phương trình tiến hóa trong các trường hợp phức tạp hơn. Nó liên quan đến các tính chất mượt mà và khả năng tích hợp khác nhau. Ngoài ra, không gian Lorentz và không gian Lorentz có trọng Muckenhoupt cũng được giới thiệu. Các không gian này rất hữu ích trong việc xử lý các bài toán có tính chất thang đo (scaling laws) hoặc tính suy biến. Không gian Besov cũng được sử dụng. Nó cung cấp một cách tiếp cận linh hoạt hơn để phân tích các đặc tính của nghiệm. Sự lựa chọn các không gian hàm phù hợp là chìa khóa. Nó giúp giải quyết các thách thức trong việc chứng minh sự tồn tại và tính ổn định của nghiệm trong hệ động lực học phi tuyến.

2.3. Nửa nhóm liên tục mạnh và giải tích

Lý thuyết nửa nhóm đóng vai trò trung tâm trong phân tích phương trình tiến hóa. Nửa nhóm liên tục mạnh và nửa nhóm giải tích được xem xét. Nửa nhóm liên tục mạnh mô tả sự tiến hóa của nghiệm theo thời gian một cách liên tục. Nửa nhóm giải tích cung cấp các tính chất mượt mà hơn. Nó cho phép áp dụng các kỹ thuật phân tích phức tạp. Các tính chất của nửa nhóm, như ước lượng suy giảm và tính điều hòa, được sử dụng rộng rãi. Chúng giúp chứng minh sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các phương trình đạo hàm riêng. Các phương trình đó mô tả động lực học chất lỏng. Việc sử dụng nửa nhóm cung cấp một khung lý thuyết thống nhất. Nó giúp xử lý các bài toán ban đầu và bài toán biên cho các hệ động lực học phi tuyến.

III. Nghiệm phương trình Navier Stokes Động lực học chất lỏng

Phần này đi sâu vào phân tích phương trình Navier-Stokes. Đây là một trong những phương trình cốt lõi trong động lực học chất lỏng. Luận án khám phá tính hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình của nghiệm. Các phương trình Navier-Stokes mô tả chuyển động của chất lỏng nhớt. Nó là một hệ động lực học phi tuyến phức tạp. Việc nghiên cứu các lớp nghiệm đặc biệt này đóng vai trò quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của dòng chảy rối và các hiện tượng vật lý khác. Các kết quả về sự tồn tại và tính ổn định của nghiệm được trình bày. Điều này áp dụng cho nhiều bối cảnh hình học khác nhau. Các phương pháp toán học tiên tiến được áp dụng. Chúng bao gồm việc sử dụng các không gian hàm mới và kỹ thuật ước lượng.

3.1. Tính tồn tại nghiệm trên không gian nội suy

Sự tồn tại của nghiệm cho phương trình Navier-Stokes được thiết lập. Điều này được thực hiện trên các không gian nội suy. Các không gian nội suy cung cấp một khung linh hoạt. Nó cho phép xử lý các điều kiện ban đầu không quá "mượt mà". Nghiệm hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình được chứng minh tồn tại. Điều này áp dụng cho cả phương trình tuyến tính và nửa tuyến tính. Các kết quả này là cần thiết. Chúng giúp mô tả các dòng chảy có đặc tính lặp lại nhưng không hoàn hảo. Việc sử dụng các ước lượng năng lượng và nguyên lý điểm bất động là trọng tâm. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của mô hình toán học. Các nghiên cứu cụ thể bao gồm phương trình Navier-Stokes trên miền ngoại vi. Nó cũng bao gồm dòng chảy dọc theo vật cản vừa xoay vừa tịnh tiến.

3.2. Ổn định nghiệm phương trình Navier Stokes

Tính ổn định của nghiệm là một khía cạnh quan trọng. Nó đánh giá sự bền vững của các giải pháp trước các nhiễu loạn nhỏ. Luận án chứng minh tính ổn định của các nghiệm hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình. Điều này áp dụng cho phương trình Navier-Stokes. Tính ổn định được phân tích trong nhiều không gian hàm khác nhau. Nó bao gồm cả không gian Lorentz có trọng Muckenhoupt và không gian Besov. Các kỹ thuật phân tích hàm và ước lượng apriori được sử dụng. Chúng để đánh giá sự thay đổi của nghiệm theo thời gian. Các kết quả này có ý nghĩa thực tiễn. Chúng giúp dự đoán hành vi của dòng chảy rối trong các hệ thống thực tế. Nó còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý thuyết chaos và sự nhạy cảm với điều kiện ban đầu của các hệ động lực học phi tuyến.

3.3. Ứng dụng Dòng Navier Stokes và không gian Besov

Luận án khám phá một số ứng dụng cụ thể của phương trình Navier-Stokes. Điều này bao gồm phân tích dòng chảy trong miền có lỗ thủng. Nó cũng bao gồm dòng chảy dọc theo vật cản. Các kết quả được mở rộng sang không gian Besov. Không gian Besov cho phép xử lý các vấn đề có tính chất phân mảnh hoặc hình học fractal tiềm ẩn. Nghiên cứu này cung cấp hiểu biết sâu sắc về hành vi của chất lỏng trong các môi trường phức tạp. Các ứng dụng cũng bao gồm việc mô hình hóa dòng chảy rối. Điều này sử dụng các khái niệm về tính hầu tuần hoàn và tính tự đồng hình. Các kết quả này có thể được áp dụng trong kỹ thuật. Nó có thể giúp thiết kế hệ thống đường ống hoặc các thiết bị thủy lực. Chúng cũng cung cấp cơ sở cho việc phát triển các mô hình toán học tiên tiến hơn.

IV. Phân tích hệ động lực học phi tuyến Phương trình Boussinesq

Phần này tập trung vào hệ phương trình Boussinesq. Đây là một hệ động lực học phi tuyến quan trọng. Nó mô tả chuyển động của chất lỏng có mật độ thay đổi. Nó còn tính đến hiệu ứng nhiệt độ hoặc nồng độ. Luận án nghiên cứu các lớp nghiệm đặc biệt của hệ Boussinesq. Các lớp nghiệm này bao gồm nghiệm hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết lên các miền không bị chặn. Điều này tăng cường tính ứng dụng thực tế của mô hình toán học. Các kết quả về sự tồn tại và tính ổn định của nghiệm được trình bày. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về luồng đa pha và các hiện tượng truyền nhiệt, truyền khối.

4.1. Sự tồn tại nghiệm hầu tuần hoàn tự đồng hình

Luận án chứng minh sự tồn tại của nghiệm hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình cho hệ phương trình Boussinesq. Điều này áp dụng trong miền không bị chặn. Các nghiệm bị chặn cũng được xem xét. Dạng ma trận của hệ phương trình Boussinesq được sử dụng để đơn giản hóa phân tích. Các đánh giá Lp-Lq giữa các không gian hàm được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chặt chẽ của chứng minh. Sự tồn tại của các nghiệm này là cần thiết. Nó giúp mô tả các hiện tượng vật lý có tính chất dao động. Các hiện tượng đó liên quan đến động lực học chất lỏng và thay đổi mật độ. Các kết quả này đóng góp vào lý thuyết về tính hầu tuần hoàn và tính tự đồng hình cho các hệ phức tạp.

4.2. Tính ổn định nghiệm hệ Boussinesq

Tính ổn định của các nghiệm hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình của hệ Boussinesq được phân tích. Nghiên cứu này đánh giá cách nghiệm phản ứng với các nhiễu loạn nhỏ. Điều này rất quan trọng trong việc dự đoán hành vi dài hạn của hệ thống. Tính ổn định được thiết lập thông qua các phương pháp phân tích hàm. Nó bao gồm việc sử dụng các định lý điểm bất động và các ước lượng năng lượng. Các kết quả này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về sự bền vững của các mô hình toán học Boussinesq. Nó có ý nghĩa quan trọng trong các ứng dụng liên quan đến khí tượng thủy văn hoặc địa vật lý. Nó cũng liên quan đến các đặc tính của lý thuyết chaos trong các hệ thống này.

4.3. Mô hình toán học luồng đa pha và thang đo

Nghiên cứu về phương trình Boussinesq cung cấp một khung mô hình toán học mạnh mẽ. Nó dùng để phân tích luồng đa pha. Đặc biệt, các kết quả về tính hầu tuần hoàn và tính tự đồng hình giúp hiểu rõ các đặc tính thang đo (scaling laws) trong các dòng chảy này. Các đặc tính này rất quan trọng. Nó giúp mô tả sự thay đổi của các hiện tượng trên các quy mô khác nhau. Sự kết hợp giữa hệ động lực học phi tuyến và các không gian hàm chuyên biệt mở ra hướng nghiên cứu mới. Nó liên quan đến hình học fractal của các giao diện trong luồng đa pha. Các phân tích này có tiềm năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Chúng bao gồm kỹ thuật hóa học, dầu khí, và môi trường.

V. Kết quả chính Dáng điệu tiệm cận và ứng dụng thực tiễn

Phần cuối này tổng kết các đóng góp chính của luận án. Nó cũng thảo luận về tiềm năng ứng dụng và hướng nghiên cứu tương lai. Luận án đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh của tính hầu tuần hoàn và tính tự đồng hình trong động lực học chất lỏng. Các kết quả không chỉ mang ý nghĩa lý thuyết. Chúng còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các khám phá về dáng điệu tiệm cận của nghiệm cung cấp công cụ mới. Công cụ này dùng để phân tích hệ động lực học phi tuyến. Nó cũng dùng để mô hình hóa các hiện tượng vật lý phức tạp như dòng chảy rối và luồng đa pha. Các đóng góp này tạo nền tảng cho sự phát triển tiếp theo của lĩnh vực này.

5.1. Những đóng góp khoa học mới

Luận án đã đạt được nhiều đóng góp khoa học đáng kể. Nó bao gồm việc chứng minh sự tồn tại và tính ổn định của các lớp nghiệm hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình. Điều này áp dụng cho phương trình Navier-Stokes và Boussinesq trong nhiều không gian hàm mới. Các không gian này bao gồm không gian nội suy, Lorentz có trọng Muckenhoupt, và Besov. Các đánh giá Lp-Lq mới giữa các không gian này cũng được thiết lập. Công trình này mở rộng đáng kể lý thuyết về tính hầu tuần hoàn và tính tự đồng hình. Nó được áp dụng cho hệ động lực học phi tuyến phức tạp. Những kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về dáng điệu tiệm cận của luồng thủy khí. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về lý thuyết chaos và thang đo (scaling laws) trong các hệ thống này.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo tiềm năng

Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Một hướng là mở rộng các kết quả cho các phương trình tiến hóa khác. Nó có thể bao gồm phương trình từ nhiệt động lực học hoặc cơ học vật liệu. Việc nghiên cứu các lớp nghiệm khác, ví dụ như nghiệm kỳ dị, cũng là một hướng thú vị. Khám phá mối liên hệ giữa tính hầu tuần hoàn và hình học fractal trong dòng chảy rối cũng rất hứa hẹn. Nghiên cứu sâu hơn về các đặc tính của lý thuyết chaos trong các luồng thủy khí phức tạp là cần thiết. Điều này sẽ sử dụng các phương pháp tiên tiến hơn. Việc phát triển các mô hình số hiệu quả. Nó dùng để mô phỏng các nghiệm hầu tuần hoàn cũng là một hướng đi quan trọng.

5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tế

Các kết quả của luận án có tiềm năng ứng dụng thực tế rộng lớn. Sự hiểu biết về tính hầu tuần hoàn và tính tự đồng hình của luồng thủy khí. Điều này có thể cải thiện việc thiết kế và vận hành các hệ thống thủy lực. Nó còn giúp trong kỹ thuật hàng không, và các quy trình công nghiệp. Các mô hình toán học được phát triển. Chúng có thể được sử dụng để dự báo hành vi của các luồng đa pha trong đường ống. Nó còn dùng để phân tích dòng chảy trong các động cơ hoặc tua-bin. Các phát hiện này cũng có thể áp dụng trong khí tượng thủy văn. Nó giúp mô hình hóa các hiện tượng khí quyển hoặc đại dương. Việc kiểm soát dòng chảy rối và tối ưu hóa hiệu suất là mục tiêu cuối cùng.

Mục lục chi tiết luận án

MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
1. Tổng quan về hướng nghiên cứu và lý do chọn đề tài
2. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu
3. Phương pháp nghiên cứu
4. Kết quả của luận án
5. Cấu trúc của luận án
1. CHƯƠNG 1: KIẾN THỨC CHUẨN BỊ
1.1. Nửa nhóm liên tục mạnh
1.2. Nửa nhóm giải tích
1.3. Không gian hàm, không gian nội suy và một số lớp hàm
1.3.1. Không gian nội suy thực
1.3.2. Không gian Lorentz
1.3.3. Không gian Lorentz với trọng Muckenhoupt
1.3.4. Không gian Besov
1.3.5. Hàm hầu tuần hoàn, hầu tự đồng hình
1.3.6. Hàm tựa hầu tuần hoàn, tựa hầu tự đồng hình có trọng
2. CHƯƠNG 2: SỰ TỒN TẠI VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA MỘT SỐ LỚP NGHIỆM CỦA PHƯƠNG TRÌNH TIẾN HÓA TRÊN KHÔNG GIAN NỘI SUY
2.1. Tính chất nghiệm của phương trình tuyến tính
2.1.1. Nghiệm hầu tuần hoàn, hầu tự đồng hình
2.1.2. Nghiệm tựa hầu tuần hoàn, tựa hầu tự đồng hình có trọng
2.2. Tính chất nghiệm của phương trình tiến hóa nửa tuyến tính
2.2.1. Sự tồn tại của một số lớp nghiệm
2.2.2. Tính ổn định nghiệm
2.2.3. Một số ứng dụng
2.2.3.1. Phương trình Navier-Stokes trên miền ngoại vi
2.2.3.2. Dòng Navier-Stokes dọc theo vật cản vừa xoay vừa tịnh tiến
2.3. Phương trình Navier-Stokes trong miền có lỗ thủng
2.4. Phương trình Navier-Stokes trong không gian Besov
3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ LỚP NGHIỆM CỦA PHƯƠNG TRÌNH NAVIER-STOKES TRÊN KHÔNG GIAN LORENTZ CÓ TRỌNG MUCKENHOUPT
3.1. Các đánh giá Lp −Lq giữa các không gian Lorentz có trọng Muckenhoupt
3.2. Phương trình tuyến tính trên không gian Lorentz có trọng Muckenhoupt
3.3. Phương trình nửa tuyến tính trên không gian Lorentz có trọng Muckenhoupt
4. CHƯƠNG 4: MỘT SỐ LỚP NGHIỆM CỦA PHƯƠNG TRÌNH BOUSSINESQ TRONG MIỀN KHÔNG BỊ CHẶN
4.1. Dạng ma trận của hệ phương trình Boussinesq và các đánh giá Lp − Lq
4.2. Tính chất nghiệm của phương trình tuyến tính
4.2.1. Nghiệm bị chặn, nghiệm hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình
4.3. Nghiệm tựa hầu tuần hoàn và tựa hầu tự đồng hình có trọng
4.3.1. Sự tồn tại và tính ổn định nghiệm của phương trình nửa tuyến tính
4.3.1.1. Sự tồn tại
4.3.1.2. Tính ổn định
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
1. Những kết quả đã đạt được
2. Đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tính hầu tuần hoàn hầu tự đồng hình và dáng điệu tiệm cận của một số luồng thủy khí trên toàn trục thời gian

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (106 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THẾ SẮC TÍNH HẦU TUẦN HOÀN, HẦU TỰ ĐỒNG HÌNH VÀ DÁNG ĐIỆU TIỆM CẬN CỦA MỘT SỐ LUỒNG THỦY KHÍ TRÊN TOÀN TRỤC THỜI GIAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI LÊ THẾ SẮC TÍNH HẦU TUẦN HOÀN, HẦU TỰ ĐỒNG HÌNH VÀ DÁNG ĐIỆU TIỆM CẬN CỦA MỘT SỐ LUỒNG THỦY KHÍ TRÊN TOÀN TRỤC THỜI GIAN Ngành : Toán học Mã số : 9460101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Thiệu Huy Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả nghiên cứu trong luận án Tính hầu tuần hoàn, hầu tự đồng hình và dáng điệu tiệm cận của một số luồng thủy khí trên toàn trục thời gian là công trình nghiên cứu của tôi, hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thiệu Huy. Các kết quả trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được tác giả khác công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào.

Các nguồn tài liệu tham khảo được trích dẫn đầy đủ theo đúng quy định. Hà Nội, ngày 08 tháng 01 năm 2022 Người hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Thiệu Huy Lê Thế Sắc i LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thiệu Huy.

Thầy không chỉ là một nhà khoa học mà còn là một người vô cùng mẫu mực trong công việc cũng như trong cuộc sống. Thầy đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đặc biệt sâu sắc tới thầy. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới TS.

Phạm Trường Xuân, người đã hướng dẫn, đồng hành và tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Trong suốt thời gian làm nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, tôi đã nhận được nhiều tình cảm cũng như sự giúp đỡ của các thầy cô trong bộ môn Toán Cơ bản, các thầy cô trong Viện Toán Ứng dụng và Tin học. Đặc biệt, tôi đã nhận được những đóng góp, chia sẻ, động viên của các thành viên trong nhóm seminar “Dáng điệu tiệm cận nghiệm của phương trình vi phân và ứng dụng” tại Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội do PGS. Nguyễn Thiệu Huy điều hành.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các thầy cô và các thành viên trong nhóm seminar. Nhân dịp này, tôi cũng bày tỏ sự cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, các Phòng, Ban liên quan, Khoa Công nghệ thông tin và Bộ môn Toán học thuộc trường Đại học Thủy lợi đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và toàn thể bạn bè đã luôn khuyến khích, động viên chia sẻ những khó khăn trong cuộc sống, giúp tôi vững tâm học tập và nghiên cứu. Nghiên cứu sinh ii MỤC LỤC MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN 1 MỞ ĐẦU 3 1.

Tổng quan về hướng nghiên cứu và lý do chọn đề tài. Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Kết quả của luận án.

Cấu trúc của luận án. KIẾN THỨC CHUẨN BỊ 13 1.1 Nửa nhóm liên tục mạnh .2 Nửa nhóm giải tích .2 Không gian hàm, không gian nội suy và một số lớp hàm .1 Không gian nội suy thực .2 Không gian Lorentz .3 Không gian Lorentz với trọng Muckenhoupt .4 Không gian Besov .5 Hàm hầu tuần hoàn, hầu tự đồng hình .6 Hàm tựa hầu tuần hoàn, tựa hầu tự đồng hình có trọng. SỰ TỒN TẠI VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA MỘT SỐ LỚP NGHIỆM CỦA PHƯƠNG TRÌNH TIẾN HÓA TRÊN KHÔNG GIAN NỘI SUY 30 2.1 Tính chất nghiệm của phương trình tuyến tính .1 Nghiệm hầu tuần hoàn, hầu tự đồng hình .2 Nghiệm tựa hầu tuần hoàn, tựa hầu tự đồng hình có trọng 37 2.2 Tính chất nghiệm của phương trình tiến hóa nửa tuyến tính .1 Sự tồn tại của một số lớp nghiệm .2 Tính ổn định nghiệm .3 Một số ứng dụng .1 Phương trình Navier-Stokes trên miền ngoại vi .2 Dòng Navier-Stokes dọc theo vật cản vừa xoay vừa tịnh tiến 48 2.3 Phương trình Navier-Stokes trong miền có lỗ thủng .4 Phương trình Navier-Stokes trong không gian Besov. MỘT SỐ LỚP NGHIỆM CỦA PHƯƠNG TRÌNH NAVIER- STOKES TRÊN KHÔNG GIAN LORENTZ CÓ TRỌNG MUCKEN- HOUPT 56 3.1 Các đánh giá Lp −Lq giữa các không gian Lorentz có trọng Muck- enhoupt .2 Phương trình tuyến tính trên không gian Lorentz có trọng Muck- enhoupt .3 Phương trình nửa tuyến tính trên không gian Lorentz có trọng Muckenhoupt.

MỘT SỐ LỚP NGHIỆM CỦA PHƯƠNG TRÌNH BOUSSI- NESQ TRONG MIỀN KHÔNG BỊ CHẶN 69 4.1 Dạng ma trận của hệ phương trình Boussinesq và các đánh giá Lp − Lq .2 Tính chất nghiệm của phương trình tuyến tính .1 Nghiệm bị chặn, nghiệm hầu tuần hoàn và hầu tự đồng hình 72 4.2 Nghiệm tựa hầu tuần hoàn và tựa hầu tự đồng hình có trọng .3 Sự tồn tại và tính ổn định nghiệm của phương trình nửa tuyến tính 81 4.1 Sự tồn tại .2 Tính ổn định. 83 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 90 1 Những kết quả đã đạt được. 90 2 Đề xuất một số hướng nghiên cứu tiếp theo. 90 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN 92 TÀI LIỆU THAM KHẢO 93 iv MỘT SỐ KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN N : Tập hợp các số tự nhiên.

R : Tập hợp các số thực. R+ : Tập hợp các số thực không âm. X : Không gian Banach. L(X) : Không gian các ánh xạ tuyến tính bị chặn trên X.

AP (R, X) : Không gian các hàm hầu tuần hoàn từ R → X. AA(R, X) : Không gian các hàm hầu tự đồng hình từ R → X. S p AA(R, X) : Không gian hàm hầu tự đồng hình theo nghĩa Stepanov từ R → X. Rn+ := {x = (x0 , xn ) ∈ Rn : xn > 0}.

x∈R  Z 1/p Lploc (Ω) := u : Ω → X : p ku(x)k dx < ∞} Ω0 với Ω0 ⊂ Ω là tập compact và 1 ≤ p < ∞. W k,p (Ω) := {u ∈ Lp (Ω) : Dα u ∈ Lp (Ω), với |α| ≤ k và 1 ≤ p < ∞}   p1 X với chuẩn kukk,p :=  kDα ukpp . |α|≤k W k,∞ (Ω) := {u ∈ L∞ (Ω) : Dα u ∈ L∞ (Ω), với |α| ≤ k} với chuẩn kukk,∞ := max kDα uk∞. t∈R+ 1 U := {ρ : R → R+ |ρ khả tích địa phương}.

   Zr  U∞ := ρ ∈ U : lim ρ(x)dx = ∞.  r→∞  −r   Zr  1  P AA0 (R, ρ) := φ ∈ BC(R, X) : lim kφ(s)kX ρ(s)ds = 0. K(t, x) := inf {kx0 kX0 + tkx1 kX1 , x = x0 + x1 , x0 ∈ X0 , x1 ∈ X1 }. t→0 t→∞ C ∞ (Ω) : Không gian các hàm khả vi cấp vô hạn trên Ω.

C0∞ (Ω) : Không gian các hàm khả vi vô hạn với giá compact trong Ω. Tổng quan về hướng nghiên cứu và lý do chọn đề tài Nghiên cứu nghiệm tuần hoàn, hầu tuần hoàn và sự khái quát của chúng đối với phương trình tiến hóa là một hướng nghiên cứu quan trọng liên quan đến tính chất nghiệm của phương trình tiến hóa theo thời gian. Đối với trường hợp nghiệm tuần hoàn, một số phương pháp thường được sử dụng như nguyên lý Massera [1, 2], nguyên lý điểm bất động của Tikhonov [3] hay hàm Lyapunov [4] được áp dụng cho một số lớp phương trình vi phân cụ thể. Các phương pháp phổ biến nhất cho việc chứng minh sự tồn tại nghiệm tuần hoàn là tính bị chặn của nghiệm và tính compact của ánh xạ Poincaré thông qua các phép nhúng compact [3, 4, 5, 6].

Tuy nhiên, với trường hợp phương trình đạo hàm riêng trong các miền không bị chặn hay các phương trình có nghiệm không bị chặn thì các phép nhúng compact này không còn đúng nữa và do đó sự tồn tại nghiệm bị chặn sẽ khó đạt được. Điều này là do các điều kiện ban đầu phù hợp để đảm bảo tính bị chặn của nghiệm không dễ dàng tìm được. Một phương pháp để giải quyết những khó khăn này là sử dụng nguyên lý dạng Massera, nghĩa là nếu một phương trình vi phân có nghiệm bị chặn thì nó có nghiệm tuần hoàn. Thực tế, việc kết hợp giữa nguyên lý dạng Massera và không gian nội suy đã được sử dụng để chứng minh sự tồn tại nghiệm tuần hoàn của các phương trình cơ học chất lỏng (các dòng thủy khí) và các phương trình truyền nhiệt với hệ số thô, phương trình Ornstein - Uhlenbeck [7, 8].

Trong các công trình này, các hàm tử nội suy được sử dụng kết hợp với phương pháp Ergodic [8]. Đối với trường hợp các dòng thủy khí, sự tồn tại của nghiệm tuần hoàn của phương trình Navier-Stokes và các phương trình dạng Navier-Stokes trở thành hướng nghiên cứu quan trọng. Trong miền bị chặn, Serrin đã sử dụng tính ổn định của nghiệm bị chặn để chỉ ra sự tồn tại nghiệm tuần hoàn của phương trình Navier-Stokes [9]. Sau đó, sự tồn tại, duy nhất, tính ổn định và dáng điệu tiệm cận nghiệm tuần hoàn trên toàn không gian Rn , trên miền không bị chặn trong Rn và trên toàn trục thời gian R được mở rộng nghiên cứu trong 3 các công trình [10, 11, 12, 13].

Bên cạnh đó cũng có một số phương pháp khác được sử dụng rất hữu hiệu. Phương pháp đầu tiên phải kể đến là kỹ thuật “miền xâm lấn” được sử dụng bởi Heywood [14], Prodi [15], Prouse [16] và Yudovich [17] để chứng minh sự tồn tại nghiệm tuần hoàn trên miền không bị chặn. Ngoài ra, bằng cách sử dụng tính chất nội suy của không gian Lp yếu, Yamazaki [18] đã chỉ ra sự tồn tại và tính ổn định nghiệm tuần hoàn trên các miền ngoại vi. Cuối cùng, chúng ta cũng phải kể đến một số kết quả về nghiệm tuần hoàn của phương trình Navier-Stokes trên miền ngoại vi trong một số công trình như [19, 20, 21, 22].

Đối với trường hợp nghiệm hầu tuần hoàn, một số phương pháp được phát triển bởi Bochner, Stepanov, Besicovitch và Weyl thông qua định nghĩa cơ bản được đưa ra bởi H. Lớp hàm hầu tuần hoàn đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu nhiều lĩnh vực toán học như: Phương trình vi phân, hệ động lực và giải tích điều hòa. Các kiến thức căn bản về hàm hầu tuần hoàn được trình bày khá đầy đủ trong [24, 25, 26].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Thế Sắc (2022). Luận án: Tính hầu tuần hoàn, tự đồng hình của luồng thủy khí [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tinh-hau-tuan-hoan-hau-tu-dong-hinh-luong-thuy-khi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Tính hầu tuần hoàn, tự đồng hình của luồng thủy khí" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khám phá tính hầu tuần hoàn, hầu tự đồng hình và dáng điệu tiệm cận của các luồng thủy khí trên toàn trục thời gian.

Luận án "Luận án: Tính hầu tuần hoàn, tự đồng hình của luồng thủy khí" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án: Tính hầu tuần hoàn, tự đồng hình của luồng thủy khí" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Tính hầu tuần hoàn, tự đồng hình của luồng thủy khí" thuộc chuyên ngành Toán học. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Luận án: Tính hầu tuần hoàn, tự đồng hình của luồng thủy khí" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Tính hầu tuần hoàn, tự đồng hình của luồng thủy khí" có 106 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Tính hầu tuần hoàn, tự đồng hình của luồng thủy khí" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter