Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một số lớp hệ phương tr
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một số lớp hệ phương trình vi phân phi tuyến có trễ và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
128
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tính ổn định hệ phương trình vi phân phi tuyến có trễ
- Số trang:
- 128 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Phương trình vi phân và tích phân
- Tác giả:
- Lê Đào Hải An
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tính ổn định hệ phương trình vi phân phi tuyến có trễ
Luận án tập trung nghiên cứu tính ổn định của các hệ phương trình vi phân phi tuyến phức tạp. Đây là lĩnh vực quan trọng trong lý thuyết điều khiển và hệ động lực. Các hệ thống này thường xuất hiện trong nhiều mô hình thực tế. Phân tích ổn định là bước cần thiết. Nó giúp đảm bảo hoạt động đáng tin cậy của hệ thống. Đặc biệt, luận án xem xét các hệ có trễ. Trễ là yếu tố gây ra tính bất ổn định. Trễ cần được xem xét kỹ lưỡng trong thiết kế hệ thống. Luận án xây dựng cơ sở toán học vững chắc. Nó áp dụng các phương pháp tiên tiến. Mục tiêu là đưa ra các tiêu chuẩn ổn định hiệu quả. Các tiêu chuẩn này có thể ứng dụng rộng rãi. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lý luận và thực tiễn.
1.1. Khái niệm cơ bản về ổn định hệ thống
Tính ổn định là đặc tính then chốt của mọi hệ động lực. Một hệ được gọi là ổn định nếu trạng thái của nó không dao động quá mức trước các nhiễu nhỏ. Khái niệm ổn định Lyapunov là nền tảng. Nó cung cấp công cụ toán học để đánh giá tính ổn định. Luận án trình bày các định nghĩa cơ bản. Chúng bao gồm ổn định, ổn định tiệm cận và ổn định mũ. Hiểu rõ các khái niệm này là cần thiết. Nó giúp phân tích hành vi dài hạn của hệ thống. Đặc biệt, ổn định tiệm cận toàn cục (GAS) và ổn định mũ toàn cục (GES) được quan tâm. Chúng đảm bảo hệ thống trở về điểm cân bằng một cách nhanh chóng và toàn diện.
1.2. Vai trò phương trình vi phân trễ trong mô hình động lực
Nhiều quá trình vật lý, sinh học, kinh tế có sự xuất hiện của trễ thời gian. Trễ có thể do thời gian truyền tín hiệu, thời gian xử lý thông tin. Khi đó, hệ thống được mô tả bằng phương trình vi phân có trễ. Sự có mặt của trễ thường làm phức tạp hóa bài toán ổn định. Nó có thể làm giảm hiệu suất, thậm chí gây ra tính bất ổn định cho hệ thống. Luận án khảo sát các lớp hệ phương trình vi phân phi tuyến có trễ. Nó nghiên cứu ảnh hưởng của trễ biến thiên. Điều này mô tả chính xác hơn các hiện tượng thực tế. Việc tìm ra điều kiện ổn định cho các hệ này là thách thức. Nó có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế hệ thống điều khiển.
1.3. Phương pháp Lyapunov và ứng dụng ban đầu
Phương pháp Lyapunov là công cụ mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để phân tích tính ổn định của hệ thống. Phương pháp này không đòi hỏi giải trực tiếp phương trình vi phân. Nó dựa trên việc xây dựng một hàm Lyapunov phù hợp. Đạo hàm của hàm này phải có dấu xác định. Luận án áp dụng phương pháp Lyapunov-Krasovskii. Đây là phiên bản mở rộng của phương pháp Lyapunov cho hệ thống có trễ. Việc lựa chọn hàm Lyapunov-Krasovskii phù hợp là chìa khóa. Nó giúp thiết lập các tiêu chuẩn ổn định mới. Các kết quả ban đầu cho thấy hiệu quả của phương pháp này. Nó cung cấp nền tảng cho các phân tích sâu hơn.
II.Phân tích ổn định mạng nơron Hopfield trễ và xung
Mạng nơron Hopfield là một loại mạng nơron hồi quy. Nó có nhiều ứng dụng trong tối ưu hóa, nhận dạng mẫu, và trí tuệ nhân tạo. Tuy nhiên, các yếu tố như trễ thời gian và nhiễu xung thường làm giảm hiệu suất của chúng. Luận án đi sâu vào phân tích tính ổn định của các mô hình mạng nơron Hopfield. Các mô hình này tích hợp cả trễ và xung biến thiên. Mục tiêu là phát triển các tiêu chuẩn ổn định mới. Chúng giúp đảm bảo hoạt động tin cậy của mạng. Việc ổn định hóa các hệ thống như vậy là thách thức lớn. Nó đòi hỏi phương pháp tiếp cận sáng tạo. Nghiên cứu này đóng góp vào lý thuyết điều khiển mạng nơron.
2.1. Mô hình mạng nơron Hopfield có trễ và xung bất ổn định
Luận án xem xét các mô hình mạng nơron Hopfield. Chúng có trễ biến thiên và hiệu ứng xung. Các xung có thể xuất hiện đột ngột. Chúng đại diện cho các sự kiện tức thời trong hệ thống. Xung và trễ có thể làm cho hệ thống trở nên bất ổn định. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất. Đặc biệt, xung bất ổn định cần được kiểm soát. Luận án xây dựng mô hình toán học chi tiết. Mô hình này phản ánh chính xác các yếu tố gây nhiễu. Việc phân tích mô hình giúp hiểu rõ hơn về cơ chế gây bất ổn định. Từ đó, các chiến lược ổn định hóa được đề xuất.
2.2. Điều kiện đủ cho tính ổn định tiệm cận toàn cục
Luận án thiết lập các điều kiện đủ mới. Chúng đảm bảo tính ổn định tiệm cận toàn cục (GAS) của mạng nơron Hopfield. Các điều kiện này được xây dựng bằng cách sử dụng phương pháp Lyapunov-Krasovskii. Đồng thời, kỹ thuật ma trận tuyến tính được áp dụng. Điều này giúp dễ dàng kiểm tra các tiêu chí. Các tiêu chí ổn định tính đến ảnh hưởng của trễ. Chúng cũng xem xét tác động của xung biến thiên. Kết quả này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó đánh giá sự bền vững của các mô hình mạng nơron. Nó góp phần vào lý thuyết ổn định Lyapunov cho hệ thống phi tuyến có trễ.
2.3. Ổn định hóa dạng mũ và điều khiển phản hồi
Ngoài việc phân tích ổn định, luận án còn giải quyết bài toán ổn định hóa. Ổn định hóa dạng mũ (GES) là mục tiêu. Nó đảm bảo hệ thống trở về trạng thái cân bằng một cách nhanh chóng. Điều này quan trọng trong các ứng dụng thực tế. Luận án đề xuất các luật điều khiển phản hồi. Các luật này có thể ổn định hóa mạng nơron Hopfield. Điều khiển phản hồi được thiết kế cẩn thận. Nó đối phó hiệu quả với trễ tỉ lệ và xung phân phối kiểu tuần hoàn. Các thuật toán điều khiển tối ưu được xem xét. Kết quả chứng minh khả năng ổn định hóa mạnh mẽ. Chúng mở ra tiềm năng ứng dụng trong thiết kế bộ điều khiển cho hệ thống có trễ.
III.Ổn định mạng nơron quán tính đa trễ và nghiệm dương
Mạng nơron quán tính là một loại hệ động lực phức tạp hơn. Chúng có các đạo hàm cấp hai trong phương trình mô tả. Điều này làm cho phân tích ổn định trở nên khó khăn. Luận án khám phá sâu về mạng nơron quán tính. Chúng có đa trễ biến thiên. Đặc biệt, sự tồn tại của nghiệm dương và điểm cân bằng dương là trọng tâm. Các nghiệm dương có ý nghĩa vật lý trong nhiều mô hình. Tính ổn định của các điểm cân bằng dương là cần thiết. Nó đảm bảo hoạt động mong muốn của hệ thống. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn mới. Nó về hành vi động của các hệ thống phi tuyến phức tạp.
3.1. Sự tồn tại nghiệm dương và điểm cân bằng của mạng quán tính
Một phần quan trọng của luận án là chứng minh sự tồn tại. Nó về nghiệm dương và điểm cân bằng của mạng nơron quán tính. Các mạng này có đa trễ biến thiên. Sự tồn tại của nghiệm là điều kiện tiên quyết. Nó để phân tích tính ổn định. Luận án sử dụng các công cụ từ phân tích hàm. Nó bao gồm nguyên lý điểm bất động. Các điều kiện cho sự tồn tại được thiết lập rõ ràng. Đặc biệt, luận án tập trung vào các nghiệm và điểm cân bằng dương. Chúng có ý nghĩa trực tiếp trong các ứng dụng sinh học và kỹ thuật. Kết quả này đặt nền móng vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo.
3.2. Điều kiện ổn định mũ cho điểm cân bằng dương
Sau khi xác định sự tồn tại của điểm cân bằng dương, luận án tiến hành phân tích tính ổn định. Tính ổn định mũ là mục tiêu chính. Nó đảm bảo sự hội tụ nhanh chóng và mạnh mẽ của hệ thống. Các điều kiện đủ cho ổn định mũ được phát triển. Chúng dựa trên phương pháp Lyapunov-Krasovskii. Việc xây dựng hàm Lyapunov-Krasovskii phù hợp là then chốt. Luận án cũng sử dụng các bất đẳng thức ma trận tuyến tính (LMIs). Chúng giúp kiểm tra các tiêu chí ổn định một cách hiệu quả. Kết quả này cung cấp các tiêu chuẩn chặt chẽ. Chúng áp dụng cho mạng nơron quán tính có đa trễ. Nó góp phần vào lý thuyết ổn định của hệ thống phi tuyến có trễ.
3.3. Phương pháp phân tích dựa trên hàm Lyapunov Krasovskii
Luận án nhấn mạnh vai trò của hàm Lyapunov-Krasovskii. Đây là công cụ không thể thiếu khi xử lý hệ thống có trễ. Việc chọn lựa hàm Lyapunov-Krasovskii phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chặt chẽ của các tiêu chí ổn định. Luận án phát triển các hàm Lyapunov-Krasovskii mới. Chúng kết hợp các số hạng liên quan đến đa trễ. Chúng cũng bao gồm các số hạng đạo hàm của trạng thái. Điều này giúp nắm bắt động lực học phức tạp của mạng nơron quán tính. Các phương pháp đã được kiểm chứng qua ví dụ minh họa. Chúng cho thấy tính hiệu quả và ứng dụng thực tiễn.
IV.Nghiên cứu ổn định mạng nơron BAM đa trễ biến thiên
Mạng nơron BAM (Bidirectional Associative Memory) là một kiến trúc mạng nơron quan trọng. Nó có khả năng ghi nhớ và phục hồi thông tin liên kết. Ứng dụng của mạng BAM rộng rãi trong nhận dạng mẫu, xử lý ảnh. Tuy nhiên, tính ổn định của chúng bị ảnh hưởng bởi trễ thời gian. Đặc biệt là đa trễ biến thiên. Luận án mở rộng nghiên cứu sang mô hình mạng BAM dương. Các mô hình này có đa trễ biến thiên. Mục tiêu là thiết lập các điều kiện ổn định mũ cho các điểm cân bằng. Đây là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết điều khiển mạng nơron.
4.1. Mô hình mạng nơron BAM dương với đa trễ biến thiên
Luận án đề xuất và phân tích mô hình mạng nơron BAM dương. Mô hình này tích hợp đa trễ biến thiên. Tính dương của hệ thống là một đặc tính quan trọng. Nó đảm bảo các biến trạng thái luôn không âm. Điều này phù hợp với nhiều ứng dụng thực tế. Các phương trình vi phân mô tả mạng BAM được xây dựng chi tiết. Chúng bao gồm các thành phần phản hồi. Chúng cũng có các thành phần trễ. Việc hiểu rõ cấu trúc của mô hình là cần thiết. Nó giúp phát triển các phương pháp phân tích phù hợp. Luận án cung cấp một khung làm việc toàn diện. Nó nghiên cứu hành vi động của các hệ thống phức tạp này.
4.2. Điều kiện duy nhất nghiệm và sự tồn tại điểm cân bằng
Trước khi phân tích ổn định, luận án chứng minh sự tồn tại và duy nhất của nghiệm. Nó cũng chứng minh sự tồn tại của điểm cân bằng. Đây là bước cơ sở cho mọi nghiên cứu về hệ động lực. Các phương pháp toán học tiên tiến được sử dụng. Chúng đảm bảo tính hợp lệ của mô hình. Việc chứng minh sự tồn tại nghiệm dương là đặc biệt quan trọng. Nó cho các hệ thống dương. Luận án trình bày các tiêu chí rõ ràng. Chúng cho phép xác định khi nào nghiệm tồn tại và là duy nhất. Các kết quả này cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó hỗ trợ việc phân tích hành vi của mạng nơron BAM.
4.3. Phân tích ổn định mũ của điểm cân bằng trong hệ dương
Sau khi xác định điểm cân bằng, luận án tập trung vào phân tích tính ổn định mũ. Tính ổn định mũ của điểm cân bằng dương được chứng minh. Các tiêu chí ổn định được xây dựng. Chúng sử dụng phương pháp Lyapunov-Krasovskii. Các kỹ thuật ma trận tuyến tính được áp dụng. Chúng giúp đơn giản hóa việc kiểm tra điều kiện. Luận án tính đến ảnh hưởng của đa trễ biến thiên. Nó cũng xem xét đặc tính dương của hệ thống. Kết quả này cung cấp các tiêu chuẩn mới. Chúng đảm bảo mạng nơron BAM hoạt động ổn định. Nó có khả năng phục hồi hiệu quả trong môi trường thực tế. Ứng dụng của chúng rất tiềm năng trong điều khiển tối ưu.
V.Ứng dụng thực tiễn và đóng góp của luận án
Nghiên cứu về tính ổn định và ổn định hóa các hệ động lực phi tuyến có trễ là rất quan trọng. Nó có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Các kết quả của luận án không chỉ mang giá trị lý thuyết. Chúng còn có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các hệ thống mạng nơron là xương sống của trí tuệ nhân tạo hiện đại. Việc đảm bảo tính ổn định của chúng là thiết yếu. Luận án đã giải quyết nhiều thách thức. Nó trong việc phân tích và thiết kế các hệ thống phức tạp này. Các đóng góp này mở ra hướng đi mới. Chúng cho việc phát triển các bộ điều khiển và thuật toán thông minh hơn.
5.1. Tầm quan trọng của lý thuyết ổn định trong điều khiển
Lý thuyết ổn định là nền tảng của lý thuyết điều khiển. Một hệ thống không ổn định không thể hoạt động đáng tin cậy. Dù có các chiến lược điều khiển tiên tiến nhất. Luận án cung cấp các công cụ và tiêu chuẩn mới. Chúng giúp các kỹ sư và nhà khoa học đánh giá. Chúng giúp thiết kế các hệ thống điều khiển robust hơn. Đặc biệt, đối với hệ thống phi tuyến có trễ, tính bất ổn định thường xuyên xảy ra. Các kết quả nghiên cứu giúp khắc phục những hạn chế này. Nó tăng cường hiệu suất và độ tin cậy của các hệ thống điều khiển thực tế. Các ứng dụng có thể thấy trong robot, tự động hóa và xử lý tín hiệu.
5.2. Đóng góp mới về phương pháp Lyapunov và các tiêu chuẩn ổn định
Luận án đã tạo ra nhiều đóng góp mới. Nó về phương pháp Lyapunov-Krasovskii. Nó cũng đóng góp vào các tiêu chuẩn ổn định. Cụ thể, luận án đã phát triển các hàm Lyapunov-Krasovskii mới. Chúng phù hợp cho các lớp hệ thống phi tuyến có trễ và xung. Các tiêu chuẩn ổn định được biểu diễn dưới dạng bất đẳng thức ma trận tuyến tính. Chúng giúp việc kiểm tra trở nên thuận tiện hơn. Các đóng góp này cải thiện đáng kể độ chính xác. Chúng cũng tăng tính hiệu quả trong phân tích ổn định. Đây là tiến bộ quan trọng trong lý thuyết điều khiển và hệ động lực. Nó mang lại lợi ích cho các nghiên cứu và ứng dụng trong tương lai.
5.3. Hướng nghiên cứu mở rộng và tiềm năng ứng dụng
Các kết quả của luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Chúng bao gồm việc mở rộng các phương pháp cho hệ thống có nhiễu ngẫu nhiên. Nó cũng áp dụng cho hệ thống có độ trễ phân tán. Khả năng ứng dụng thực tiễn rất lớn. Ví dụ, trong thiết kế mạch tích hợp nơron. Nó có thể áp dụng trong phát triển thuật toán học sâu. Nó cũng dùng cho hệ thống điều khiển tự động. Các tiêu chuẩn ổn định và phương pháp ổn định hóa có thể được tùy chỉnh. Nó phù hợp với các yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Luận án tạo tiền đề cho các nghiên cứu liên ngành. Nó kết hợp toán học, kỹ thuật và khoa học máy tính.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (128 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÊ ĐÀO HẢI AN TÍNH ỔN ĐỊNH VÀ ỔN ĐỊNH HÓA CỦA MỘT SỐ LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN PHI TUYẾN CÓ TRỄ VÀ ỨNG DỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC HÀ NỘI-2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI LÊ ĐÀO HẢI AN TÍNH ỔN ĐỊNH VÀ ỔN ĐỊNH HÓA CỦA MỘT SỐ LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN PHI TUYẾN CÓ TRỄ VÀ ỨNG DỤNG Chuyên ngành: Phương trình vi phân và tích phân Mã số: 9 46 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Tập thể hướng dẫn khoa học: 1.TS LÊ VĂN HIỆN 2. TRẦN THỊ LOAN HÀ NỘI-2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi, được hoàn thành dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Văn Hiện và TS. Trần Thị Loan. Các kết quả được phát biểu trong luận án là trung thực, đã được sự nhất trí của các đồng tác giả khi đưa vào luận án và chưa từng được công bố trong công trình luận văn, luận án nào khác.
Nghiên cứu sinh Lê Đào Hải An 1 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Bộ môn Giải tích, Khoa Toán-Tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Lê Văn Hiện và TS Trần Thị Loan. Tác giả xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy, Cô, đặc biệt là PGS.TS Lê Văn Hiện, người đã có những định hướng đúng đắn, chỉ dẫn sát sao và đầy trách nhiệm cho tác giả trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Ngoài những chỉ dẫn về mặt khoa học, sự động viên và lòng tin tưởng của Thầy, Cô dành cho tác giả là nguồn động lực vô cùng lớn lao đem lại niềm say mê, giúp tác giả vượt qua những khó khăn trong nghiên cứu. Tác giả xin trân trọng cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, Ban Chủ nhiệm khoa Toán-Tin, trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các thầy giáo, cô giáo của bộ môn Giải tích đã luôn giúp đỡ, động viên, tạo môi trường học tập nghiên cứu thuận lợi cho tác giả.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn các bạn nghiên cứu sinh và các thành viên trong Xemina Phương trình vi phân và tích phân của bộ môn Giải tích đã quan tâm, trao đổi và góp ý cho tác giả trong quá trình học tập và làm luận án. Tác giả xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu trường Đại học Hàng hải Việt Nam, các thầy giáo, cô giáo và các đồng nghiệp tại bộ môn Toán, khoa Cơ sở-Cơ bản, trường Đại học Hàng hải Việt Nam đã luôn tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ và động viên tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Sau cùng, tác giả xin dành lời tri ân gia đình, những người luôn yêu thương, chia sẻ, động viên tác giả vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Tác giả 2 MỤC LỤC Trang Lời cam đoan.
KIẾN THỨC CHUẨN BỊ. Mô hình động lực của mạng nơron. Cơ sở toán học. Hệ phương trình vi phân có trễ và tính ổn định Lyapunov.
Hệ phương trình vi phân hàm chứa xung. Một số kết quả bổ trợ. TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA MỘT SỐ LỚP HỆ PHƯƠNG TRÌNH VI PHÂN PHI TUYẾN MÔ TẢ MẠNG NƠRON HOPFIELD CÓ TRỄ VỚI XUNG BIẾN THIÊN. Ví dụ mở đầu.
Mô hình mạng nơron Hopfield không ô-tô-nôm chứa trễ và xung bất ổn định. Điều kiện ổn định. Kết quả chính. Một số kết quả áp dụng.
Ví dụ minh họa. Ổn định hóa dạng mũ mạng nơron Hopfield chứa trễ tỉ lệ với hiệu ứng xung phân phối kiểu tuần hoàn. Tính ổn định mũ suy rộng của hệ đóng (2. Điều kiện ổn định hóa dạng mũ suy rộng hệ (2.
Ví dụ minh họa. Kết luận chương 2. NGHIỆM DƯƠNG VÀ TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA ĐIỂM CÂN BẰNG ĐỐI VỚI MÔ HÌNH MẠNG NƠRON QUÁN TÍNH ĐA TRỄ BIẾN THIÊN 71 3. Thiết lập sơ bộ.
Sự tồn tại nghiệm. Nghiệm dương và điểm cân bằng. Tính dương của mạng nơron quán tính có trễ. Sự tồn tại của điểm cân bằng.
Tính ổn định mũ của điểm cân bằng dương. Ví dụ minh họa. Kết luận chương 3. TÍNH ỔN ĐỊNH CỦA LỚP HỆ DƯƠNG PHI TUYẾN TRONG MÔ HÌNH MẠNG BAM ĐA TRỄ BIẾN THIÊN.
Mô tả mô hình và phân tích sơ bộ. Sự tồn tại duy nhất nghiệm. Nghiệm dương và điểm cân bằng. Nghiệm dương của mô hình mạng BAM với trễ biến thiên.
Sự tồn tại của điểm cân bằng. Tính ổn định mũ của điểm cân bằng. Mạng nơron BAM dương với đa trễ tỉ lệ. Ví dụ minh họa.
Kết luận chương 4. 112 Kết luận chung. 114 Danh mục công trình công bố. 116 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
116 5 KÍ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN [n] tập hợp n số nguyên dương đầu tiên {1, 2,. , n} N tập các số tự nhiên khác không, N0 = N ∪ {0} Rn không gian Euclide n chiều Rn+ nón dương {x ∈ Rn : x 0} kxk∞ maxi∈[n] |xi |, chuẩn max của vectơ x = (xi ) ∈ Rn |x| (|xi |) ∈ Rn+ với x = (xi ) ∈ Rn Rm×n tập hợp các ma trận cỡ m × n A⊤ ma trận chuyển vị của ma trận A A>0 ma trận A xác định dương, tức là x⊤ Ax > 0, ∀x 6= 0 Sn+ tập các ma trận đối xứng xác định dương trong Rn×n sym(A) A + A⊤ với A ∈ Rn×n En ma trận đơn vị cấp n diag{d1 ,. , dn } ma trận chéo của các phần tử d1 , d2 ,. , dn A0 ma trận không âm, tức là [A]ij ≥ 0 với mọi i, j A≻0 ma trận dương, tức là [A]ij > 0 với mọi i, j xy xi ≥ yi , ∀i ∈ [n], với x = (xi ) ∈ Rn và y = (yi ) ∈ Rn ξ + (t.
6 THUẬT NGỮ VIẾT TẮT NNs mạng nơron (neural networks) RNNs mạng nơron hồi quy (recurrent neural networks) GAS ổn định tiệm cận toàn cục (globally asymptotically stable) GES ổn định mũ toàn cục (globally exponentially stable) GGES ổn định mũ suy rộng (generalized globally exponentially stable) UGAS ổn định tiệm cận toàn cục đều (uniformly globally asymptotically stable) LMIs bất đẳng thức ma trận tuyến tính (linear matrix inequalities) LKF phương pháp hàm Lyapunov-Krasovskii LP quy hoạch tuyến tính (linear programming) HNNs mạng nơron Hopfield CGNNs mạng nơron Cohen-Grossberg INNs mạng nơron quán tính (inertial neural networks) BAM bộ nhớ hai chiều kết hợp (bidirectional associative memory) 7 MỞ ĐẦU 1. Lịch sử vấn đề và lí do chọn đề tài Lý thuyết ổn định là một bộ phận quan trọng của lý thuyết định tính các phương trình vi phân. Được nghiên cứu một cách có hệ thống từ những công trình đầu tiên của A. Nhiều mô hình trong thực tiễn ứng dụng, từ kinh tế, môi trường đến các mô hình sinh thái học, vật lý, hóa học, cơ học, điều khiển tự động được mô tả bởi các phương trình vi phân có trễ [20, 40, 45, 76].
Trong điều khiển kĩ thuật, các trạng thái trễ xuất hiện một cách tự nhiên trong quá trình truyền tải dữ liệu cũng như do các hạn chế về mặt công nghệ và thiết bị (băng thông hẹp hay dung lượng tín hiệu đo quá lớn). Sự xuất hiện của các độ trễ làm thay đổi dáng điệu nghiệm của hệ cũng như ảnh hưởng đến tính ổn định của hệ, một đặc tính quan trọng có tính phổ dụng của các mô hình ứng dụng [25, 74, 88]. Bên cạnh đó, do cấu trúc vô hạn chiều của không gian pha, việc nghiên cứu định tính các hệ có trễ trở nên khó khăn và phức tạp hơn nhiều so với các hệ phương trình vi phân thường tương ứng. Vì vậy, chủ đề nghiên cứu về tính ổn định và ứng dụng trong các mô hình điều khiển các hệ phương trình vi phân có trễ đã và đang là vấn đề nghiên cứu thu hút sự quan tâm của giới toán học và kỹ sư trong vài thập kỉ gần đây.
Nhiều kết quả nghiên cứu lý thuyết và ứng dụng về tính ổn định và ổn định hóa của các hệ phương trình vi phân có trễ đã được công bố [4, 26, 33, 37, 50, 51, 69, 73, 103]. 8 Với các hệ có cấu trúc đơn giản như lớp hệ tuyến tính với ma trận hằng số (hệ ô-tô-nôm) hay hệ có trễ hằng số, phương pháp hàm Lyapunov-Krasovskii (LKF) và cách tiếp cận bằng LMIs [12] là một công cụ hiệu quả để nghiên cứu tính ổn định [37, 73]. Tuy nhiên, với các hệ có trễ phi tuyến hay hệ tuyến tính với ma trận hệ số phụ thuộc thời gian, cách tiếp cận này thường không hiệu quả. Một cách tiếp cận khác đã và đang được nhiều tác giả khai thác là sử dụng các kĩ thuật so sánh dựa trên các bất đẳng thức vi-tích phân [34, 49].
Khái niệm mạng nơron (neural networks) xuất hiện khá sớm, vào khoảng cuối thập niên 1800, khi các nhà khoa học muốn tìm hiểu chức năng ý thức não bộ của loài người với mong muốn có thể thiết kế các máy tính hoạt động giống chức năng não bộ, có khả năng học thông qua cơ sở dữ liệu, lưu trữ kinh nghiệm và sử dụng trong những tình huống phù hợp. Ngày nay, khái niệm mạng nơron nhân tạo (artificial neural networks) đã được biết đến một cách rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo [18,27]. Một số dấu mốc về lĩnh vực nghiên cứu này có thể kể đến như • Năm 1890, mở đầu là một nghiên cứu của William về tâm lý học với sự liên kết các nơron thần kinh. • Năm 1943, lần đầu tiên mạng nơron nhân tạo được biết đến khi nhà thần kinh học Warren McCulloch và nhà toán học Walter Pitts công bố bài báo mô tả cách thức hoạt động của các nơron và tiến hành xây dựng một mạng nơron đơn giản bằng các mạch điện.
Các nơron được xem như các thiết bị nhị phân với ngưỡng cố định. Kết quả của mô hình này là các hàm logic đơn giản như “a or b” hay “a and b”. Họ chỉ ra rằng về nguyên tắc mạng nơron nhân tạo có thể tính toán bất kỳ một hàm số học hay logic nào. • Năm 1949, Donald Hebb là người đầu tiên nêu lý thuyết giải thích cơ chế vật chất của trí nhớ được gọi là Nguyên lý Hebb [29] và nêu ra một phương pháp học của các nơron nhân tạo.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Đào Hải An (2019). Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-toan-hoc-tinh-on-dinh-va-on-dinh-hoa-cua-mot-so-lop-he-phuong-trinh-vi-phan-phi-tuyen-co-tre-va-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một số lớp hệ phương trình vi phân phi tuyến có trễ và ứng dụng. Xem tóm tắt và tải về tại Lua
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một" thuộc chuyên ngành Phương trình vi phân và tích phân. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính ổn định và ổn định hóa của một" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.