Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trên không gian hardy k

Luận án: Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trên không gian hardy kiểu mới. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Chuyên ngành
Toán Giải tích
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ toán học

Năm xuất bản

Số trang

137

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nghiên cứu Toán tử Bị chặn trên Không gian Hardy Mới
Số trang:
137 trang
Trường:
Trường Đại học Quy Nhơn
Chuyên ngành:
Toán Giải tích
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nghiên cứu Toán tử Bị chặn trên Không gian Hardy Mới

Luận án này tiến hành một nghiên cứu sâu rộng về tính bị chặn của các toán tử trong giải tích hàm. Nghiên cứu tập trung vào các không gian Hardy kiểu mới, mở rộng hiểu biết về lý thuyết toán tử. Công trình này khám phá các tính chất toán tử tuyến tính quan trọng, đặc biệt là toán tử bị chặn. Các không gian hàm được khảo sát bao gồm không gian Hardy Musielak-Orlicz và các không gian Hardy có trọng. Luận án đóng góp vào lĩnh vực toán học thuần túy, cung cấp các kết quả mới và độc đáo. Các phát hiện có ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực toán học khác. Nghiên cứu toán học này khẳng định vai trò của giải tích hàm trong việc giải quyết các vấn đề phức tạp. Nó củng cố nền tảng lý thuyết cho các nghiên cứu tiếp theo về chuẩn toán tử và tính liên tục của toán tử. Công trình này thể hiện sự tiến bộ trong lý thuyết toán tử hiện đại.

1.1. Giới thiệu tổng quan về Luận án Toán học

Luận án tiến sĩ này tập trung vào tính bị chặn của nhiều loại toán tử. Nghiên cứu chủ yếu diễn ra trên các không gian Hardy kiểu mới. Đây là một lĩnh vực trọng tâm của giải tích hàm và lý thuyết toán tử hiện đại. Luận án điều tra sâu các tính chất toán tử, đặc biệt là các toán tử tuyến tính. Mục tiêu là thiết lập các điều kiện cho tính bị chặn của chúng. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng trong toán học. Chúng mở rộng các lý thuyết đã biết về không gian chức năng. Công trình này là đóng góp độc đáo vào nghiên cứu toán học về các không gian như không gian Hilbert và không gian Banach. Các phương pháp mới được phát triển để giải quyết các vấn đề phức tạp. Luận án đặt nền móng cho những khám phá tương lai trong lĩnh vực này.

1.2. Mục tiêu và đóng góp chính của Nghiên cứu Toán học

Mục tiêu chính của luận án là xác định tính bị chặn của các toán tử cụ thể. Các toán tử được xem xét trên các không gian Hardy mới. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về lý thuyết toán tử. Nó mở rộng kiến thức về các không gian Hardy Musielak-Orlicz và các biến thể có trọng. Một đóng góp quan trọng là việc công bố nhiều kết quả trên các tạp chí khoa học uy tín. Các kết quả này đều là mới và độc đáo. Luận án chứng minh các định lý về chuẩn toán tử và tính liên tục của toán tử. Nó sử dụng các kỹ thuật từ giải tích điều hòa và giải tích hàm. Công trình này là một bước tiến trong việc hiểu rõ hơn các tính chất toán tử trong các không gian chức năng phức tạp. Nó góp phần làm giàu kho tàng kiến thức của nghiên cứu toán học.

1.3. Khái niệm cơ bản về Không gian Hardy và Toán tử

Không gian Hardy là một lớp không gian hàm quan trọng trong giải tích. Luận án nghiên cứu các phiên bản kiểu mới của không gian này. Điều này bao gồm không gian Hardy Musielak-Orlicz và các không gian Hardy có trọng. Các toán tử được nghiên cứu bao gồm toán tử tích phân, toán tử Calderón-Zygmund và toán tử Hausdorff. Tính bị chặn của toán tử là một khái niệm cơ bản trong giải tích hàm. Một toán tử được gọi là bị chặn nếu nó biến các tập bị chặn thành các tập bị chặn. Việc xác định tính bị chặn của toán tử là cần thiết. Nó đảm bảo tính liên tục của toán tử và kiểm soát kích thước đầu ra. Lý thuyết toán tử cung cấp khung lý thuyết. Khung lý thuyết này để phân tích các tính chất toán tử trên các không gian như không gian Hilbert và không gian Banach. Đây là nền tảng cho nghiên cứu toán học này.

II. Tính Bị chặn Toán tử Tích phân trên Không gian Hardy

Chương này đi sâu vào tính bị chặn của toán tử tích phân bậc không nguyên. Nghiên cứu đặt trọng tâm vào các không gian Hardy Musielak-Orlicz. Đây là một lĩnh vực quan trọng trong giải tích hàm. Việc phân tích các tính chất toán tử trên các không gian này cung cấp những hiểu biết sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi của toán tử tuyến tính. Các kết quả liên quan đến chuẩn toán tử và tính liên tục của toán tử được trình bày. Luận án khám phá cách trọng Muckenhoupt ảnh hưởng đến tính bị chặn của các toán tử. Nghiên cứu toán học này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết toán tử. Các phát hiện có thể áp dụng cho các không gian Banach và không gian Hilbert tổng quát hơn. Luận án đóng góp đáng kể vào việc phát triển lý thuyết về toán tử bị chặn.

2.1. Không gian Hardy Musielak Orlicz và Trọng Muckenhoupt

Không gian Hardy Musielak-Orlicz là một lớp không gian hàm tổng quát. Chúng đóng vai trò trung tâm trong giải tích hàm hiện đại. Luận án khám phá cấu trúc và tính chất của các không gian này. Nghiên cứu cũng đề cập đến trọng Muckenhoupt. Trọng Muckenhoupt là một công cụ thiết yếu để phân tích không gian có trọng. Sự kết hợp này cung cấp một khuôn khổ mạnh mẽ. Khung khổ này để nghiên cứu tính bị chặn của toán tử. Nó là nền tảng cho lý thuyết toán tử trên các không gian chức năng phức tạp. Việc hiểu rõ các đặc tính của những không gian này là rất quan trọng. Nó giúp xác định tính liên tục của toán tử và chuẩn toán tử. Đây là một phần quan trọng của nghiên cứu toán học trong lĩnh vực này.

2.2. Tính chất toán tử Iα trên không gian hàm này

Toán tử Iα, hay còn gọi là toán tử tích phân bậc không nguyên, là đối tượng chính của nghiên cứu. Luận án chứng minh tính bị chặn của toán tử Iα trên không gian Hardy Musielak-Orlicz. Các điều kiện cụ thể cho tính bị chặn này được thiết lập. Các phát hiện này là mới và có ý nghĩa quan trọng trong giải tích hàm. Chúng cung cấp các ước lượng chính xác cho chuẩn toán tử. Tính liên tục của toán tử Iα cũng được phân tích chi tiết. Nghiên cứu này sử dụng các kỹ thuật tiên tiến từ lý thuyết toán tử. Nó góp phần mở rộng kiến thức về tính chất toán tử trong các không gian chức năng tổng quát. Các kết quả này có thể được áp dụng để nghiên cứu các toán tử tuyến tính khác.

2.3. Các kết quả bổ trợ cho Toán tử Bị chặn

Để chứng minh tính bị chặn của toán tử Iα, luận án sử dụng một số kết quả bổ trợ. Các kết quả này bao gồm phân tích nguyên tử và đặc trưng phân tử của không gian Hardy Musielak-Orlicz. Những công cụ này là nền tảng trong giải tích điều hòa. Chúng giúp đơn giản hóa việc phân tích tính chất toán tử phức tạp. Các bất đẳng thức trọng và ước lượng điểm cũng được sử dụng. Chúng đảm bảo tính chính xác của các định lý. Việc này củng cố các lập luận về tính bị chặn của toán tử. Nó cũng hỗ trợ việc xác định chuẩn toán tử. Các kỹ thuật này là ví dụ điển hình của nghiên cứu toán học sâu sắc. Chúng kết nối các lĩnh vực khác nhau của giải tích hàm và lý thuyết toán tử.

III. Toán tử Calderón Zygmund Hoán tử trên Không gian có trọng

Chương này tập trung vào ước lượng điểm cuối có trọng cho hoán tử của toán tử Calderón-Zygmund. Đây là một chủ đề phức tạp trong giải tích hàm. Nghiên cứu kiểm tra tính bị chặn của các hoán tử trên nhiều loại không gian Hardy có trọng. Công trình này mở rộng lý thuyết toán tử hiện có. Nó cung cấp các điều kiện mới cho tính bị chặn của toán tử. Các không gian được khảo sát bao gồm không gian Hardy có trọng và không gian Hardy-Orlicz có trọng. Việc phân tích này đóng góp vào hiểu biết về tính chất toán tử tuyến tính. Nó đặc biệt hữu ích trong việc xác định chuẩn toán tử và tính liên tục của toán tử trong môi trường có trọng. Nghiên cứu toán học này mang lại những phát hiện quan trọng cho ngành.

3.1. Định nghĩa toán tử Calderón Zygmund và hoán tử

Toán tử Calderón-Zygmund là một lớp toán tử tích phân quan trọng. Chúng có ứng dụng rộng rãi trong giải tích điều hòa. Hoán tử của toán tử Calderón-Zygmund được định nghĩa thông qua tích của toán tử với một hàm bị chặn. Các hoán tử này thể hiện các tính chất toán tử phức tạp hơn. Việc nghiên cứu chúng là rất cần thiết trong lý thuyết toán tử. Luận án cung cấp các định nghĩa chính xác và các tính chất cơ bản. Điều này là nền tảng để phân tích tính bị chặn của chúng. Các khái niệm này mở rộng từ các không gian Hilbert và không gian Banach cổ điển. Chúng được áp dụng trong các không gian hàm tổng quát hơn. Đây là một khía cạnh quan trọng của nghiên cứu toán học hiện đại.

3.2. Tính bị chặn của hoán tử trên Không gian Hardy có trọng

Luận án thiết lập các định lý về tính bị chặn của hoán tử rb, T s. Các định lý này được chứng minh trên không gian Hardy có trọng. Nghiên cứu sử dụng các trọng Muckenhoupt để xác định các điều kiện bị chặn. Các kết quả này cung cấp các ước lượng mới. Chúng liên quan đến chuẩn toán tử và tính liên tục của toán tử. Tính chất toán tử trong các không gian có trọng thường phức tạp hơn. Việc này đòi hỏi các kỹ thuật đặc biệt trong giải tích hàm. Công trình này làm sâu sắc thêm hiểu biết về toán tử bị chặn. Nó có ý nghĩa thực tiễn trong nhiều bài toán ứng dụng của lý thuyết toán tử. Các phát hiện là đóng góp quan trọng vào nghiên cứu toán học.

3.3. Hoán tử trên Không gian Hardy Orlicz có trọng

Ngoài không gian Hardy có trọng, luận án còn mở rộng nghiên cứu sang không gian Hardy-Orlicz có trọng. Đây là một lớp không gian hàm tổng quát hơn. Nó cho phép nghiên cứu tính bị chặn của toán tử trong môi trường linh hoạt. Các kết quả về tính bị chặn của hoán tử rb, T s trên các không gian này được trình bày. Luận án chứng minh các điều kiện cần và đủ. Các điều kiện này để đảm bảo tính liên tục của toán tử và chuẩn toán tử. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết toán tử và lý thuyết không gian Orlicz. Nghiên cứu toán học này cho thấy tính đa dạng trong ứng dụng của giải tích hàm. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về hành vi của toán tử tuyến tính.

IV. Phân tích Không gian Hàm và Đặc trưng Toán tử Bị chặn

Chương này đi sâu vào đặc trưng và liên hệ giữa các không gian hàm khác nhau. Nó tập trung vào không gian Campanato Musielak-Orlicz và các không gian liên quan. Việc nghiên cứu các không gian này cung cấp nền tảng vững chắc. Nền tảng này để hiểu rõ hơn về tính chất toán tử. Các bất đẳng thức loại John-Nirenberg và các đặc trưng tương đương được phân tích. Luận án cũng khám phá sự trùng nhau giữa các không gian BM OpX q và BM Ow pX q. Nghiên cứu toán học này củng cố các lý thuyết về không gian Banach và không gian Hilbert. Nó góp phần vào lý thuyết toán tử bằng cách làm rõ các mối quan hệ song đối. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc xác định tính bị chặn của toán tử và chuẩn toán tử trong các không gian phức tạp. Các kết quả này có ý nghĩa sâu sắc trong giải tích hàm.

4.1. Không gian Campanato Musielak Orlicz trên không gian thuần nhất

Không gian Campanato Musielak-Orlicz là một khái niệm quan trọng. Nó được nghiên cứu trên không gian loại thuần nhất. Các không gian này cung cấp một khuôn khổ linh hoạt. Khuôn khổ này để phân tích các hàm có tính chất đều. Luận án khám phá các định nghĩa và tính chất cơ bản của chúng. Việc này là rất quan trọng để hiểu hành vi của toán tử tuyến tính. Nó cũng hỗ trợ việc nghiên cứu tính bị chặn của toán tử. Các kết quả này là một phần không thể thiếu của giải tích hàm. Chúng mở rộng các lý thuyết truyền thống về không gian chức năng. Nghiên cứu toán học này mở ra hướng mới cho lý thuyết toán tử.

4.2. Đặc trưng và liên hệ với không gian đối ngẫu

Luận án đi sâu vào đặc trưng của các không gian Campanato Musielak-Orlicz. Nó cũng thiết lập các liên hệ với không gian đối ngẫu của chúng. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là tối quan trọng trong lý thuyết toán tử. Nó giúp xác định tính liên tục của toán tử và các tính chất toán tử khác. Các bất đẳng thức loại John-Nirenberg đóng vai trò trung tâm. Chúng cung cấp các đặc trưng tương đương cho các không gian này. Các kết quả này là đóng góp quan trọng vào giải tích hàm. Chúng củng cố nền tảng lý thuyết cho việc phân tích chuẩn toán tử. Nghiên cứu toán học này là ví dụ điển hình về việc xây dựng lý thuyết vững chắc.

4.3. Sự hội tụ yếu và tính chất Toán tử

Nghiên cứu cũng xem xét sự hội tụ yếu trong các không gian hàm này. Sự hội tụ yếu là một khái niệm cơ bản trong giải tích hàm. Nó có ảnh hưởng lớn đến tính chất toán tử. Luận án phân tích cách sự hội tụ yếu ảnh hưởng đến tính bị chặn của toán tử. Các kết quả này mở rộng kiến thức về lý thuyết toán tử. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của toán tử tuyến tính. Các phát hiện này hữu ích trong việc nghiên định chuẩn toán tử. Chúng cũng xác định tính liên tục của toán tử trong các không gian phức tạp. Nghiên cứu toán học này góp phần làm giàu các phương pháp phân tích chức năng.

V. Chuẩn Toán tử Hausdorff trên H1 và Lp Lý thuyết Toán tử

Chương cuối cùng của luận án khảo sát chuẩn của toán tử Hausdorff đa tham số. Nghiên cứu tập trung trên các không gian H1 và Lp. Đây là một phần quan trọng của giải tích hàm và lý thuyết toán tử. Luận án đặt ra và giải quyết các vấn đề liên quan đến tính bị chặn của toán tử. Các kết quả mới về chuẩn toán tử trên cả hai loại không gian đều được trình bày. Nghiên cứu này làm sâu sắc thêm hiểu biết về tính chất toán tử. Nó đặc biệt làm rõ tính liên tục của toán tử Hausdorff. Các phương pháp được sử dụng có thể áp dụng cho các toán tử tuyến tính khác. Công trình này đóng góp vào nghiên cứu toán học bằng cách cung cấp các ước lượng chính xác. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết toán tử trong các không gian Hilbert và Banach.

5.1. Đặt vấn đề và các kết quả chính về Toán tử Hausdorff

Toán tử Hausdorff đa tham số là một loại toán tử tích phân. Nó có những tính chất đặc biệt. Luận án đặt ra vấn đề xác định chuẩn của toán tử này trên các không gian H1 và Lp. Các kết quả chính được trình bày trong phần này. Chúng bao gồm các điều kiện cho tính bị chặn của toán tử. Các phát hiện này là mới và quan trọng trong giải tích hàm. Chúng cung cấp một cái nhìn sâu sắc về lý thuyết toán tử. Công trình này mở rộng các nghiên cứu trước đây về toán tử Hausdorff. Nó là một đóng góp đáng kể cho nghiên cứu toán học. Việc này giúp hiểu rõ hơn về hành vi của toán tử tuyến tính trong các không gian cơ bản.

5.2. Chuẩn của Toán tử Hausdorff trên Không gian Lp

Luận án xác định chuẩn của toán tử Hausdorff trên không gian Lp. Các ước lượng chính xác cho chuẩn toán tử được thiết lập. Việc này là rất quan trọng để hiểu tính liên tục của toán tử. Các phương pháp được sử dụng bao gồm các kỹ thuật từ giải tích điều hòa. Chúng cũng liên quan đến các bất đẳng thức hàm. Kết quả này củng cố lý thuyết toán tử trên không gian Lp. Nó cho thấy tính bị chặn của toán tử trong môi trường này. Nghiên cứu toán học này cung cấp một nền tảng vững chắc. Nền tảng này cho các nghiên cứu tiếp theo về toán tử tuyến tính. Nó có ứng dụng tiềm năng trong các không gian Hilbert và Banach.

5.3. Chuẩn của Toán tử Hausdorff trên Không gian H1

Nghiên cứu cũng mở rộng để xác định chuẩn của toán tử Hausdorff trên không gian H1. Không gian H1 là một không gian hàm quan trọng khác trong giải tích. Việc xác định chuẩn toán tử trên H1 đòi hỏi các kỹ thuật khác biệt. Chúng so với không gian Lp. Luận án cung cấp các ước lượng mới. Chúng liên quan đến tính bị chặn của toán tử trong không gian này. Các kết quả này làm phong phú thêm lý thuyết toán tử. Chúng đặc biệt quan trọng cho việc hiểu tính chất toán tử tuyến tính trên các không gian Hardy. Tính liên tục của toán tử cũng được làm rõ. Công trình này là một đóng góp ý nghĩa vào nghiên cứu toán học hiện đại về giải tích hàm.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: Toán tử tích phân bậc không nguyên trên không gian Hardy Musielak-Orlicz
1.1. Đặt vấn đề
1.2. Trọng Muckenhoupt và một số không gian hàm
1.2.1. Không gian loại thuần nhất
1.2.3. Hàm Musielak-Orlicz và trọng Muckenhoupt đều
1.2.4. Không gian Musielak-Orlicz
1.2.5. Không gian Hardy Musielak-Orlicz
1.3. Một số kết quả bổ trợ
1.3.1. Phân tích nguyên tử của H ϕ pRn q
1.3.2. Đặc trưng phân tử của H ϕ pRn q
1.4. Tính bị chặn của toán tử Iα trên không gian Hardy Musielak-Orlicz
2. Chương 2: Ước lượng điểm cuối có trọng cho hoán tử của toán tử Calderón-Zygmund
2.1. Toán tử Calderón-Zygmund và hoán tử
2.2. Không gian Hardy có trọng
2.2.1. Không gian BMOw,p pRn q
2.2.2. Tính bị chặn của hoán tử rb, T s trên không gian Hardy có trọng
2.3. Không gian Hardy-Orlicz có trọng
2.3.1. Không gian BMOΦ n
2.3.2. Tính bị chặn của hoán tử rb, T s trên không gian Hardy-Orlicz có trọng
2.4. Không gian Hardy Musielak-Orlicz
2.4.1. Không gian BMOϕ pRn q
2.4.2. Tính bị chặn của hoán tử rb, T s trên không gian Hardy Musielak-Orlicz
3. Chương 3: Các đặc trưng không gian có liên hệ với các không gian đối ngẫu và tiền đối ngẫu
3.1. Không gian Campanato Musielak-Orlicz trên không gian loại thuần nhất
3.1.1. Không gian Campanato Musielak-Orlicz
3.1.2. Các bất đẳng thức loại John-Nirenberg và các đặc trưng tương đương
3.1.3. Sự trùng nhau giữa BM OpX q và BM Ow pX q
3.2. Sự hội tụ yếu
4. Chương 4: Toán tử Hausdorff đa tham số trên H 1 và Lp
4.1. Đặt vấn đề và các kết quả chính
4.2. Chuẩn của toán tử Hausdorff trên Lp
4.3. Chuẩn của toán tử Hausdorff trên H 1
Kết luận
Danh mục công trình của tác giả liên quan đến luận án
Tài liệu tham khảo
Chỉ mục
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trên không gian hardy kiểu mới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (137 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN DƯƠNG QUỐC HUY TÍNH BỊ CHẶN CỦA MỘT SỐ TOÁN TỬ TRÊN KHÔNG GIAN HARDY KIỂU MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC BÌNH ĐỊNH - NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC QUY NHƠN DƯƠNG QUỐC HUY TÍNH BỊ CHẶN CỦA MỘT SỐ TOÁN TỬ TRÊN KHÔNG GIAN HARDY KIỂU MỚI Chuyên ngành: Toán Giải tích Mã số: 9460102 Phản biện 1: PGS. Lê Xuân Trường Phản biện 2: TS. Đào Văn Dương Phản biện 3: TS. Bùi Trọng Kiên Tập thể Hướng dẫn khoa học: PGS.

Lương Đăng Kỳ PGS. Thái Thuần Quang BÌNH ĐỊNH - NĂM 2020 Lời cam đoan Luận án này được hoàn thành tại Khoa Toán và Thống kê, Trường Đại học Quy Nhơn, dưới sự hướng dẫn của PGS. Lương Đăng Kỳ và PGS. Thái Thuần Quang.

Tôi xin cam đoan rằng các kết quả được trình bày trong luận án là mới và độc đáo. Nhiều kết quả của luận án đã được công bố trên các tạp chí uy tín, có phản biện, các kết quả còn lại vẫn chưa được công bố ở bất cứ đâu. Việc sử dụng các kết quả từ các bài báo liên quan đã được sự đồng ý của các đồng tác giả. Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS.

Lương Đăng Kỳ Dương Quốc Huy i Lời cảm ơn Trước hết, tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn của mình đến hai cơ quan: Trường Đại học Tây Nguyên, nơi tôi công tác, và Trường Đại học Quy Nhơn, nơi tôi học tập và nghiên cứu trong một thời gian dài. Tôi xin cảm ơn tất cả quý thầy/cô công tác tại Phòng Đào tạo Sau đại học và Khoa Toán và Thống kê, Trường Đại học Quy Nhơn. Tiếp theo, tôi muốn bày tỏ sự biết ơn của mình đến PGS. Thái Thuần Quang vì sự hướng dẫn của thầy trong suốt thời gian tôi học cao học và cho đến giờ khi tôi là một nghiên cứu sinh.

Nhờ thầy giới thiệu mà tôi được gặp và làm việc với PGS. Lương Đăng Kỳ trong một lĩnh vực có rất nhiều vấn đề hấp dẫn của giải tích điều hòa. Tôi mang ơn PGS. Lương Đăng Kỳ rất nhiều vì sự giúp đỡ và những bài học vô giá từ thầy.

Tôi thực sự học được cách làm toán chuyên nghiệp từ thầy và luận án này sẽ không có giá trị nếu không có sự giúp đỡ ấy. Một lần nữa tôi muốn gửi đến thầy lời cảm ơn sâu sắc nhất. Cuối cùng, tôi muốn gửi những lời cảm ơn đặc biệt cho gia đình mình và những người thân yêu. ii Mục lục Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt vi Mở đầu 1 Chương 1.

Toán tử tích phân bậc không nguyên trên không gian Hardy Musielak-Orlicz 6 1.2 Trọng Muckenhoupt và một số không gian hàm .1 Không gian loại thuần nhất .3 Hàm Musielak-Orlicz và trọng Muckenhoupt đều .4 Không gian Musielak-Orlicz .5 Không gian Hardy Musielak-Orlicz .3 Một số kết quả bổ trợ .1 Phân tích nguyên tử của H ϕ pRn q .2 Đặc trưng phân tử của H ϕ pRn q .4 Tính bị chặn của toán tử Iα trên không gian Hardy Musielak-Orlicz 20 iii Chương 2. Ước lượng điểm cuối có trọng cho hoán tử của toán tử Calderón-Zygmund 32 2.1 Toán tử Calderón-Zygmund và hoán tử .2 Không gian Hardy có trọng .1 Không gian BMOw,p pRn q .2 Tính bị chặn của hoán tử rb, T s trên không gian Hardy có trọng .3 Không gian Hardy-Orlicz có trọng. Không gian BMOΦ n 2.2 Tính bị chặn của hoán tử rb, T s trên không gian Hardy- Orlicz có trọng .4 Không gian Hardy Musielak-Orlicz .1 Không gian BMOϕ pRn q .2 Tính bị chặn của hoán tử rb, T s trên không gian Hardy Musielak-Orlicz. Các đặc trưng không gian có liên hệ với các không gian đối ngẫu và tiền đối ngẫu 79 3.1 Không gian Campanato Musielak-Orlicz trên không gian loại thuần nhất .1 Không gian Campanato Musielak-Orlicz .2 Các bất đẳng thức loại John-Nirenberg và các đặc trưng tương đương .3 Sự trùng nhau giữa BM OpX q và BM Ow pX q .2 Sự hội tụ  yếu.

Toán tử Hausdorff đa tham số trên H 1 và Lp 100 4.1 Đặt vấn đề và các kết quả chính .2 Chuẩn của toán tử Hausdorff trên Lp .3 Chuẩn của toán tử Hausdorff trên H 1. 106 iv Kết luận 116 Danh mục công trình của tác giả liên quan đến luận án 118 Tài liệu tham khảo 119 Chỉ mục 125 v DANH MỤC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT R : Tập hợp số thực N : Tập hợp các số tự nhiên t1, 2, .u Z : Tập hợp các số nguyên không âm t0, 1, 2, .u p1 : Lũy thừa liên hợp của p P r1, 8s, tức là, p1  pp 1 C : Hằng số dương độc lập với các tham số chính, nhưng có thể khác nhau mỗi khi xuất hiện AÀB : A ¤ CB với hằng số dương C nào đó AÁB : A ¥ CB với hằng số dương C nào đó AB : A À B và A Á B |E | : Độ đo Lebesgue của tập E € Rn |β | : Tổng các thành phần của β  pβ1 ,. , βn q P Zn |β| Dβ φpxq : Đạo hàm riêng Bβ1 φpxqβn với β  pβ1 , .Bxn B pxB , rB q : Hình cầu có tâm xB P X và bán kính rB P p0, 8q λB pxB , rB q : Hình cầu B pxB , λrB q với λ ¡ 0 fB : Trung bình của f trên B fB,w : Trung bình có trọng của f trên B wpE q : Tích phân Lebesgue của w trên tập E ϕpE, tq : Tích phân Lebesgue của ϕp, tq trên tập E χE : Hàm đặc trưng của tập E Ec : Phần bù của E trong Rn ipΦq, I pΦq : Kiểu dưới và kiểu trên tới hạn của Φ ipϕq, I pϕq : Kiểu dưới và kiểu trên tới hạn của ϕ qw , rw : Lũy thừa trọng tới hạn của w q pϕq, rpϕq : Các lũy thừa trọng tới hạn của ϕ q 1 pϕq, r1 pϕq : Các lũy thừa liên hợp của q pϕq và rpϕq F, x : Biến đổi Fourier Rj : Biến đổi Riesz thứ j ∇ : Toán tử gradient pB{B x1 , ., B{B xn q T : Toán tử Calderón-Zygmund cổ điển Iα : Toán tử tích phân bậc không nguyên Hϕ : Toán tử Hausdorff đa tham số vi Hj : Biến đổi Hilbert ứng với biến thứ j X : Không gian loại thuần nhất Aq pRn q : Lớp trọng Muckenhoupt Aq trên Rn ” A8 pRn q : Tập hợp p nq q Pr1,8q Aq R Aq pX q : Lớp trọng Muckenhoupt Aq trên X ” A8 pX q : Tập hợp p q q Pr1,8q Aq X Aq pRn q : Lớp trọng Muckenhoupt Aq đều trên Rn ” A8 pRn q : Tập hợp p nq q Pr1,8q Aq R Aq pX q : Lớp trọng Muckenhoupt Aq đều trên X ” A8 pX q : Tập hợp p q q Pr1,8q Aq X RHr pRn q : Lớp Hölder ngược RHr trên Rn RHr pX q : Lớp Hölder ngược RHr trên X RHr pRn q : Lớp Hölder ngược RHr đều trên Rn RHr pX q : Lớp Hölder ngược RHr đều trên X Lp pRn q : Không gian Lebesgue các hàm bậc p khả tích Lpw pRn q : Không gian Lebesgue có trọng các hàm bậc p khả tích w pR q LΦ n : Không gian Orlicz có trọng Lϕ pRn q : Không gian Musielak-Orlicz S pRn q : Lớp Schwartz các hàm thử trên Rn S 1 pRn q : Không gian các phân bố trên Rn H 1 pRn q : Không gian Hardy H 1 pRn q h1 pRn q : Không gian Hardy địa phương h1 pRn q H p pRn q : Không gian Hardy H p pRn q Hwp pRn q : Không gian Hardy có trọng Hwp pRn q HwΦ pRn q : Không gian Hardy-Orlicz có trọng HwΦ pRn q H ϕ pRn q : Không gian Hardy Musielak-Orlicz H ϕ pRn q ϕ,q,s Hat pRnq : Không gian Hardy nguyên tử loại Musielak-Orlicz ϕ,q,s Hfin pRnq : Không gian véc-tơ tất cả các tổ hợp tuyến tính hữu hạn của các pϕ, q, sq-nguyên tử q,s,ε Hϕ,mol pRn q : Không gian Hardy Musielak-Orlicz phân tử H 1 pR  Rq : Không gian Hardy hai tham số H 1 pR      Rq: Không gian Hardy n-tham số BM OpRn q : Không gian các hàm có dao động trung bình bị chặn vii V M OpRn q : Không gian các hàm có dao động trung bình suy biến bmopRn q : Không gian các hàm có dao động trung bình địa phương bị chặn vmopRn q : Không gian các hàm có dao động trung bình địa phương suy biến Lϕ,q,s pRn q : Không gian Campanato Musielak-Orlicz trên Rn Lϕ,q pX q : Không gian Campanato Musielak-Orlicz trên X Cc pRn q : Không gian các hàm liên tục có giá compact trong Rn f : Hàm cực đại lớn không tiếp xúc của phân bố f Mφ f : Hàm cực đại của phân bố f t. : Tương ứng tr.

: Trang viii Mở đầu Mục đích chính của luận án là nghiên cứu tính bị chặn của một số toán tử quan trọng trong giải tích điều hòa cũng như các hoán tử của chúng trên các không gian Hardy và các không gian loại Hardy. Chúng tôi đặc biệt quan tâm đến các nghiên cứu như vậy trên các không gian Hardy Musielak-Orlicz H ϕ pRn q đã được giới thiệu và nghiên cứu bởi Ky [46] vào năm 2014. Nói riêng, khi các toán tử và không gian hàm đủ tốt, chúng tôi sẽ cố gắng đưa ra các chuẩn chính xác của chúng. Việc giải các bài toán này dẫn dắt một cách tự nhiên đến việc nghiên cứu các đặc trưng không gian hàm của các không gian Hardy Musielak-Orlicz H ϕ pRn q mà nó bao gồm các tính chất nội tại của không gian và các đặc trưng có liên quan đến không gian đối ngẫu và không gian tiền đối ngẫu của nó.

Để đạt được các mục đích này, ngoài phần mở đầu, kết luận, danh mục các công trình của tác giả và các tài liệu tham khảo, luận án được sắp xếp thành 4 chương: • Chương 1: Toán tử tích phân phân số trên không gian Hardy Musielak- Orlicz. • Chương 2: Ước lượng điểm cuối có trọng cho hoán tử của toán tử Calderón-Zygmund. • Chương 3: Các đặc trưng không gian có liên hệ với các không gian đối ngẫu và không gian tiền đối ngẫu. • Chương 4: Toán tử Hausdorff đa tham số trên H 1 và Lp.

Trong Chương 1, chúng tôi nghiên cứu tính bị chặn của các toán tử tích phân phân số Iα , 0 α n, giữa các không gian Hardy Musielak-Orlicz H ϕ pRn q.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Quốc Huy (2020). Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trê [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Quy Nhơn]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-toan-hoc-tinh-bi-chan-cua-mot-so-toan-tu-tren-khong-gian-hardy-kieu-moi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trê" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trên không gian hardy kiểu mới. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trê" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Quy Nhơn. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trê" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trê" thuộc chuyên ngành Toán Giải tích. Danh mục: Toán Học.

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trê" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trê" có 137 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ toán học tính bị chặn của một số toán tử trê" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter