Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh khi tham gia vào mô
Luận án: Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh khi tham gia vào mô hình toán học xác thực. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
207
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao nhận thức học sinh qua Mô hình hóa Toán học
- Số trang:
- 207 trang
- Trường:
- Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Tạ Thị Minh Phương
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao nhận thức học sinh qua Mô hình hóa Toán học
Phần này khám phá cách mô hình hóa Toán học xác thực thúc đẩy nhận thức của học sinh. Môi trường học tập năng động được tạo ra. Học sinh tham gia vào các vấn đề thực tế. Quá trình này kích thích tư duy phản biện. Nó phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề. Luận án phân tích sâu quá trình nhận thức của học sinh. Nhận thức của học sinh được cải thiện rõ rệt. Tham gia mô hình hóa xác thực giúp học sinh hiểu sâu Toán học. Nó kết nối kiến thức lý thuyết với thực tiễn. Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi trong tư duy học sinh. Phát triển nhận thức học sinh là mục tiêu trọng tâm. Phương pháp giảng dạy truyền thống thường bỏ qua khía cạnh này. Mô hình hóa cung cấp một nền tảng mới. Nó thách thức học sinh tư duy sáng tạo. Nó khuyến khích họ phát triển các chiến lược giải quyết vấn đề phức tạp. Giáo dục học đường cần đổi mới liên tục.
1.1. Khái niệm nhận thức của học sinh trong Toán học
Nhận thức của học sinh bao gồm nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến khả năng hiểu, phân tích và áp dụng kiến thức. Trong Toán học, nhận thức bao gồm tư duy logic. Nó đòi hỏi khả năng suy luận. Nó bao gồm việc nhận diện các mối quan hệ Toán học. Học sinh cần hiểu các khái niệm phức tạp. Nghiên cứu định nghĩa rõ ràng nhận thức. Nhận thức không chỉ là ghi nhớ công thức đơn thuần. Nó là khả năng vận dụng linh hoạt. Nó là việc xây dựng các mô hình tinh thần. Luận án làm rõ khái niệm này. Đây là nền tảng cho việc đo lường nhận thức. Đo lường nhận thức giúp đánh giá sự tiến bộ của học sinh.
1.2. Vai trò mô hình hóa trong phát triển nhận thức Toán
Mô hình hóa Toán học đóng vai trò trung tâm. Nó khuyến khích học sinh chủ động. Học sinh biến vấn đề thực tế thành mô hình Toán học. Quá trình này kích thích tư duy bậc cao. Nó thúc đẩy sự hình thành kiến thức mới. Năng lực mô hình hóa là một yếu tố quan trọng. Phát triển năng lực này là cần thiết cho học sinh. Luận án chứng minh hiệu quả của mô hình hóa. Nó giúp phát triển nhận thức của học sinh một cách toàn diện. Các bài tập mô hình hóa xác thực rất quan trọng. Chúng cung cấp bối cảnh thực tế. Chúng làm cho Toán học trở nên có ý nghĩa. Mối liên hệ giữa lý thuyết và thực tiễn được củng cố rõ ràng.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức học tập
Nhiều yếu tố tác động đến nhận thức học tập. Yếu tố bên trong bao gồm kiến thức nền tảng. Nó bao gồm kinh nghiệm cá nhân. Yếu tố bên ngoài bao gồm phương pháp giảng dạy. Môi trường học tập cũng đóng vai trò quan trọng. Sự tương tác giữa giáo viên và học sinh ảnh hưởng lớn. Nhiệm vụ mô hình hóa phải phù hợp. Chúng cần thách thức nhưng không quá sức với học sinh. Luận án phân tích các yếu tố này. Nó chỉ ra cách tối ưu hóa môi trường học tập. Mục tiêu là phát triển nhận thức học sinh hiệu quả nhất. Hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện giáo dục học đường.
II.Phát triển thái độ học tập tích cực trong Toán học
Thái độ học tập là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất. Thái độ tích cực thúc đẩy kết quả cao. Luận án nghiên cứu sâu về thái độ của học sinh. Đặc biệt khi họ tham gia vào mô hình hóa Toán học xác thực. Thái độ học tập bao gồm hứng thú, sự tự tin. Nó bao gồm cả mức độ tham gia chủ động. Một thái độ tốt giúp học sinh vượt qua khó khăn. Nó thúc đẩy sự kiên trì trong học tập. Nghiên cứu chỉ ra cách mô hình hóa ảnh hưởng đến thái độ. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Phát triển thái độ tích cực là mục tiêu của giáo dục. Giáo dục học đường cần chú trọng điều này. Sự hình thành thái độ tốt giúp cải thiện chất lượng học tập.
2.1. Định nghĩa thái độ học tập và biểu hiện
Thái độ học tập được định nghĩa rõ ràng. Nó là khuynh hướng phản ứng của học sinh. Nó thể hiện qua cảm xúc, suy nghĩ và hành vi cụ thể. Trong Toán học, thái độ có thể là yêu thích môn học. Nó có thể là sự sẵn lòng đối mặt với thử thách khó khăn. Biểu hiện của thái độ tích cực bao gồm nhiều khía cạnh. Học sinh chủ động đặt câu hỏi. Họ hăng hái tham gia các hoạt động nhóm. Họ thể hiện sự tự tin trong giải quyết vấn đề. Luận án mô tả chi tiết các biểu hiện này. Nó giúp nhận diện và đánh giá thái độ học tập một cách khách quan.
2.2. Chiến lược hình thành thái độ tích cực môn Toán
Việc hình thành thái độ tích cực cần chiến lược cụ thể. Mô hình hóa Toán học là một chiến lược hiệu quả cao. Nó tạo cơ hội cho học sinh thành công. Thành công mang lại sự tự tin cho học sinh. Sự tự tin củng cố thái độ tích cực. Giáo viên có vai trò quan trọng trong quá trình này. Họ cần tạo môi trường học tập khuyến khích. Họ cần cung cấp phản hồi mang tính xây dựng. Luận án đề xuất các biện pháp sư phạm cụ thể. Các biện pháp này giúp hình thành thái độ học tập tốt. Nó giúp duy trì hứng thú với môn Toán. Phát triển nhận thức học sinh cùng với thái độ tích cực.
2.3. Đo lường và đánh giá thái độ học sinh
Nghiên cứu sử dụng các công cụ đo lường khách quan. Phương pháp khảo sát Likert được áp dụng rộng rãi. Quan sát hành vi học sinh cũng được thực hiện. Các bài kiểm tra tâm lý học sinh cũng được dùng. Việc đánh giá thái độ học sinh được tiến hành cẩn thận. Nó giúp thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này phản ánh sự thay đổi rõ rệt. Sự thay đổi trong cảm xúc và nhận thức về Toán. Đo lường thái độ là bước quan trọng. Nó cho phép định lượng mức độ tác động. Nó giúp điều chỉnh phương pháp dạy học. Đánh giá thái độ cung cấp cái nhìn toàn diện về tâm lý học sinh.
III.Mối quan hệ nhận thức thái độ học sinh môn Toán
Luận án này tập trung vào mối quan hệ phức tạp. Đó là mối quan hệ giữa nhận thức và thái độ. Nhận thức của học sinh không tồn tại độc lập. Nó luôn tương tác mạnh mẽ với thái độ học tập. Một nhận thức sâu sắc về Toán học có thể củng cố thái độ tích cực. Ngược lại, thái độ tiêu cực có thể cản trở nhận thức. Nghiên cứu khám phá sự tương tác này. Nó chứng minh mối quan hệ nhận thức thái độ chặt chẽ. Mối quan hệ này rất quan trọng. Nó có ý nghĩa lớn trong giáo dục học đường. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp giáo viên tối ưu hóa việc dạy. Điều này góp phần vào việc phát triển nhận thức học sinh toàn diện.
3.1. Ảnh hưởng của nhận thức đến thái độ học tập
Nhận thức ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ. Khi học sinh hiểu bài tốt. Khi họ giải quyết vấn đề thành công. Nhận thức về năng lực bản thân tăng lên. Điều này dẫn đến sự tự tin. Sự tự tin là một phần của thái độ tích cực. Khi học sinh thấy Toán có ý nghĩa. Nhận thức về ứng dụng thực tế rõ ràng. Thái độ yêu thích môn học sẽ tăng. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng cho thấy nhận thức là yếu tố thúc đẩy. Thúc đẩy hình thành thái độ học tập tốt. Phát triển nhận thức học sinh là bước đầu tiên và quan trọng.
3.2. Tác động qua lại giữa nhận thức và thái độ
Mối quan hệ này không phải một chiều đơn giản. Nhận thức ảnh hưởng đến thái độ. Thái độ cũng tác động ngược lại nhận thức. Một thái độ tích cực khuyến khích học sinh cố gắng. Họ sẵn sàng đối mặt với kiến thức mới. Điều này giúp củng cố nhận thức. Ngược lại, thái độ tiêu cực gây ra sự né tránh. Nó làm giảm động lực học tập. Điều này có thể ảnh hưởng xấu đến nhận thức. Luận án phân tích chi tiết sự tương tác này. Nó làm rõ tính chất phức tạp của mối quan hệ nhận thức thái độ. Tâm lý học sinh đóng vai trò trung tâm trong quá trình này.
3.3. Cơ chế hình thành mối quan hệ này
Nghiên cứu đi sâu vào cơ chế. Cơ chế hình thành mối quan hệ nhận thức thái độ. Mô hình hóa Toán học đóng vai trò cầu nối hiệu quả. Nó tạo ra trải nghiệm học tập ý nghĩa. Trải nghiệm này tác động đồng thời. Nó tác động đến cả nhận thức và thái độ. Khi học sinh thành công trong mô hình hóa. Nhận thức về khả năng giải quyết vấn đề tăng. Đồng thời, thái độ tự tin cũng tăng. Phản hồi của giáo viên cũng quan trọng. Sự công nhận từ bạn bè cũng là yếu tố. Các yếu tố này củng cố mối liên hệ. Nó giúp hình thành thái độ học tập bền vững.
IV.Đánh giá tác động mô hình hóa đến tâm lý học sinh
Luận án đánh giá tác động toàn diện. Tác động của mô hình hóa toán học xác thực. Đặc biệt là ảnh hưởng đến tâm lý học sinh. Mô hình hóa không chỉ cải thiện kỹ năng. Nó còn có tác động sâu sắc đến trạng thái tinh thần. Sự tham gia vào các nhiệm vụ thực tế. Điều này giúp học sinh giảm căng thẳng. Nó tăng cường sự hứng thú học tập. Nghiên cứu khám phá các khía cạnh tâm lý. Các khía cạnh như sự tự tin, động lực, sự kiên trì. Nó còn xem xét khả năng hợp tác nhóm. Những yếu tố này rất quan trọng. Chúng định hình trải nghiệm học tập tổng thể của học sinh. Giáo dục học đường cần chú ý đến tâm lý học sinh.
4.1. Tầm quan trọng của Mô hình hóa Toán học
Mô hình hóa Toán học là một phương pháp dạy học tiên tiến. Nó vượt xa việc truyền đạt kiến thức thuần túy. Nó trang bị cho học sinh kỹ năng cần thiết. Kỹ năng giải quyết vấn đề thực tế. Nó phát triển tư duy sáng tạo. Nó giúp học sinh nhìn thấy giá trị của Toán học. Giá trị trong cuộc sống hàng ngày. Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng này. Nó chỉ ra rằng mô hình hóa không chỉ là công cụ. Nó là một triết lý giáo dục. Một triết lý hướng đến sự phát triển toàn diện. Nó cải thiện nhận thức của học sinh và hình thành thái độ tích cực.
4.2. Ảnh hưởng của Mô hình hóa đến tâm lý học sinh
Mô hình hóa có ảnh hưởng tích cực. Nó tác động mạnh mẽ đến tâm lý học sinh. Khi học sinh đối mặt với vấn đề thực. Họ được khuyến khích tìm giải pháp riêng. Điều này nâng cao lòng tự trọng. Nó thúc đẩy tinh thần tự chủ. Sự hợp tác nhóm trong mô hình hóa. Nó phát triển kỹ năng giao tiếp. Nó tăng cường sự gắn kết. Nghiên cứu phân tích các biểu hiện này. Nó cho thấy mô hình hóa giúp giảm lo âu về Toán. Nó giúp tăng cường sự hứng thú học tập. Tâm lý học sinh được cải thiện rõ rệt, thúc đẩy thái độ học tập tích cực.
4.3. Các yếu tố tâm lý trong quá trình học tập Toán
Nhiều yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến học tập Toán. Sự lo lắng về Toán là một yếu tố phổ biến. Động lực học tập cũng quan trọng. Niềm tin vào khả năng của bản thân cũng vậy. Mô hình hóa xác thực giúp quản lý các yếu tố này. Nó tạo ra môi trường học tập an toàn. Học sinh cảm thấy thoải mái thử nghiệm. Sai lầm được coi là cơ hội học hỏi. Luận án phân tích chi tiết các yếu tố. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn về cách tác động tích cực. Tác động đến tâm lý học sinh. Nó giúp giáo dục học đường phát triển toàn diện.
V.Phương pháp nghiên cứu nhận thức thái độ học tập
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Nghiên cứu này đo lường nhận thức. Nó đánh giá thái độ của học sinh. Cụ thể là trong bối cảnh mô hình hóa Toán học. Thiết kế nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Nó đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy. Các công cụ thu thập dữ liệu đa dạng. Nó bao gồm bảng hỏi, phỏng vấn, quan sát. Các bài kiểm tra năng lực cũng được sử dụng. Phương pháp phân tích dữ liệu chặt chẽ. Nó cho phép đưa ra kết luận chính xác. Mục tiêu là hiểu rõ hơn về tâm lý học sinh. Các kết quả góp phần vào phát triển nhận thức học sinh.
5.1. Thiết kế nghiên cứu và công cụ khảo sát
Thiết kế nghiên cứu là thực nghiệm sư phạm. Nó bao gồm nhóm đối chứng và nhóm thực nghiệm. Các công cụ khảo sát được phát triển cẩn thận. Bảng khảo sát thái độ theo thang Likert được sử dụng rộng rãi. Bài kiểm tra nhận thức được thiết kế riêng. Nó phù hợp với nội dung mô hình hóa. Phỏng vấn sâu với học sinh và giáo viên. Nó thu thập thông tin định tính quý giá. Công cụ đảm bảo tính hợp lệ, tin cậy. Chúng giúp đo lường nhận thức một cách chính xác. Chúng giúp đánh giá thái độ một cách toàn diện. Đây là nền tảng cho việc hình thành thái độ tích cực.
5.2. Quy trình thu thập phân tích dữ liệu nhận thức
Dữ liệu nhận thức được thu thập trước và sau thực nghiệm. Bài kiểm tra được chấm điểm theo rubric rõ ràng. Dữ liệu định lượng được phân tích thống kê. Phép kiểm T-test được sử dụng để so sánh. Nó giúp xác định sự khác biệt có ý nghĩa. Dữ liệu định tính từ phỏng vấn được mã hóa. Nó được phân tích theo chủ đề. Quy trình này đảm bảo tính chặt chẽ. Nó giúp rút ra kết luận khoa học đáng tin cậy. Phát triển nhận thức học sinh được theo dõi sát sao. Sự ảnh hưởng của nhận thức đến thái độ được đánh giá.
5.3. Phương pháp đánh giá thái độ học sinh hiệu quả
Thái độ học sinh được đánh giá đa chiều. Bảng khảo sát cung cấp dữ liệu định lượng. Nó phản ánh mức độ hứng thú, tự tin. Nó phản ánh mức độ sẵn lòng tham gia. Quan sát trong giờ học cung cấp ngữ cảnh. Nó ghi nhận biểu hiện thái độ thực tế. Phân tích dữ liệu kết hợp giúp. Nó đưa ra cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn về sự hình thành thái độ. Đánh giá thái độ cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp điều chỉnh chiến lược giảng dạy. Phương pháp này góp phần vào việc phát triển nhận thức học sinh, cải thiện tâm lý học sinh.
VI.Kết quả thực nghiệm và ứng dụng giáo dục học đường
Luận án trình bày kết quả thực nghiệm chi tiết. Các kết quả này chứng minh hiệu quả. Hiệu quả của mô hình hóa toán học xác thực. Hiệu quả trong việc cải thiện nhận thức. Nó còn cải thiện thái độ của học sinh. Dữ liệu cho thấy sự tăng trưởng đáng kể. Tăng trưởng về năng lực giải quyết vấn đề. Tăng trưởng về sự hứng thú với môn Toán. Các phát hiện này có ý nghĩa quan trọng. Chúng cung cấp cơ sở khoa học. Cơ sở để thúc đẩy đổi mới giáo dục. Ứng dụng trong giáo dục học đường là khả thi. Nó mang lại lợi ích thiết thực. Mối quan hệ nhận thức thái độ được củng cố rõ rệt.
6.1. Phân tích kết quả thực nghiệm Mô hình hóa
Kết quả thực nghiệm cho thấy rõ ràng. Học sinh nhóm thực nghiệm có điểm số cao hơn. Điểm số trong các bài kiểm tra nhận thức. Sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Dữ liệu khảo sát thái độ cũng tích cực. Học sinh thể hiện sự tự tin lớn hơn. Họ có thái độ hợp tác tốt hơn. Các ví dụ minh họa từ bài làm học sinh. Nó chứng minh khả năng ứng dụng Toán. Ứng dụng vào tình huống thực tế. Phân tích định tính cũng hỗ trợ kết quả. Nó làm rõ quá trình thay đổi trong tâm lý học sinh. Đo lường nhận thức và đánh giá thái độ được thực hiện kỹ lưỡng.
6.2. Hàm ý giáo dục từ kết quả nghiên cứu
Các kết quả này có nhiều hàm ý giáo dục. Mô hình hóa Toán học nên được tích hợp. Nó cần tích hợp vào chương trình giảng dạy. Nó cần thực hiện ở nhiều cấp độ. Giáo viên cần được đào tạo chuyên sâu. Đào tạo về phương pháp mô hình hóa. Nó giúp phát triển nhận thức học sinh. Nó giúp hình thành thái độ học tập tích cực. Giáo dục học đường cần tạo điều kiện. Điều kiện cho các hoạt động thực tế. Nó giúp học sinh gắn kết với Toán học. Mối quan hệ nhận thức thái độ cần được quan tâm đúng mức.
6.3. Đề xuất phát triển nhận thức thái độ học sinh
Luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Đề xuất cho các nhà hoạch định chính sách giáo dục. Đề xuất cho giáo viên và nhà trường. Cần khuyến khích sử dụng các nhiệm vụ xác thực. Cần xây dựng môi trường học tập hợp tác. Cần tăng cường phản hồi mang tính xây dựng. Các đề xuất này nhằm mục tiêu. Mục tiêu là phát triển nhận thức học sinh. Mục tiêu là củng cố thái độ học tập tích cực. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục Toán. Nó giúp cải thiện tâm lý học sinh. Việc đo lường nhận thức và đánh giá thái độ là cần thiết để theo dõi tiến độ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (207 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM TẠ THỊ MINH PHƢƠNG NHẬN THỨC VÀ THÁI ĐỘ CỦA HỌC SINH KHI THAM GIA VÀO MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC XÁC THỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP DẠY HỌC BỘ MÔN TOÁN Huế, 1 ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC SƢ PHẠM TẠ THỊ MINH PHƢƠNG NHẬN THỨC VÀ THÁI ĐỘ CỦA HỌC SINH KHI THAM GIA VÀO MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC XÁC THỰC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Ngành: Lý luận và phƣơng pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 9140111 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN THỊ TÂN AN Huế, 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Tác giả Tạ Thị Minh Phƣơng i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin cảm ơn đến quý thầy cô Khoa Toán trƣờng ĐHSP Huế, Phòng Sau đại học trƣờng ĐHSP Huế đã hỗ trợ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tác giả làm nghiên cứu sinh cũng nhƣ đã đƣa ra những góp ý quý báu trong quá trình tác giả thực hiện luận án.
Đặc biệt, tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy Trần Dũng và cô Nguyễn Thị Tân An đã tận tâm hƣớng dẫn, dìu dắt tác giả trong suốt thời gian qua. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự hợp tác và giúp đỡ từ phía Ban Giám hiệu, Tổ Toán, giáo viên, và học sinh trƣờng THPT Hai Bà Trƣng và trƣờng THPT Thuận Hóa trong thời gian tác giả tổ chức thực nghiệm đề tài. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, bạn bè và gia đình luôn động viên, giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả cũng rất mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp để tiếp tục hoàn thiện và nâng cao chất lƣợng vấn đề nghiên cứu.
Huế, ngày tháng năm 2021 Tác giả Tạ Thị Minh Phƣơng ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT BKT: Bài kiểm tra BKS: Bảng khảo sát BTCT: Bê tông cốt thép GV: Giáo viên HS: Học sinh MH: Mô hình MHH: Mô hình hóa MHHTH: Mô hình hóa toán học NCTM: National Council of Teachers of Mathematics NLMHH: Năng lực mô hình hóa Nnk: Những ngƣời khác PISA: Programme for International Student Assessment Tr.: Trang iii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thang năm mức của Likert (1932). Các nghiên cứu năng lực mô hình hóa từ góc nhìn tổng thể. Các nghiên cứu NLMHH theo quan điểm phân tích.
Bốn trƣờng phái nghiên cứu NLMHH (Kaiser và Brand, 2015). Bốn khía cạnh về tính xác thực của Galbraith (2013). Các tiêu chí xác thực của Palm (2009). Khung lập kế hoạch/Thiết kế Kinh nghiệm học tập mô hình hóa toán học (Tan & Ang, 2012).
Khung quan sát diễn biến tƣơng tác giữa GV và HS. Các yếu tố tình cảm trong giáo dục toán. Nội dung bốn thành phần trong bảng hỏi. Bảng các nhiệm vụ xác thực.
Phân tích tiên nghiệm các nhiệm vụ. Bảng tổng hợp dữ liệu. Bảng xu hƣớng chung các câu trả lời của HS. Thang đánh giá bài kiểm tra.
Thống kê câu trả lời HS đối với câu hỏi mở (Câu hỏi 6). Ví dụ mô tả MHHTH của Nhóm 1 đối với nhiệm vụ thứ nhất. Tóm tắt phƣơng pháp thu thập và phân tích dữ liệu. Quy trình MHH và số lƣợng MH của các nhóm qua ba nhiệm vụ và dự án.
Đánh giá dự án bằng Rubric. Các yếu tố thực tế đƣợc các nhóm đề cập đến qua các nhiệm vụ. Bảng phân tích T-test. Câu hỏi trắc nghiệm đo lƣờng năng lực MHH.
Thống kê đầu vào và đầu ra cho phát biểu 1d và 1e. Lý do tại sao nên học Toán. Thống kê lý do thích toán ở đầu ra. Thống kê lựa chọn sự tự tin trong lớp học toán.
Điểm trung bình của NLMHH và thái độ. Hệ số tƣơng quan Pearson giữa NLMHH và thái độ ở đầu vào. Hệ số tƣơng quan Pearson giữa NLMHH và thái độ ở đầu ra. Năng lực MHH đạt đƣợc thông qua các nhiệm vụ.
Các kiến thức Toán học đƣợc sử dụng. Những hỗ trợ của GV. Bảng tƣơng tác giữa GV và HS cho nhiệm vụ thứ nhất. Bảng tƣơng tác giữa GV và HS ở nhiệm vụ thứ hai.
Bảng tƣơng tác của GV và HS qua nhiệm vụ ba.117 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2. Sơ đồ năng lực của Cockerill (1989). Sơ đồ năng lực của nghiên cứu hiện tại. Quy trình mô hình hóa toán học từ quan điểm nhận thức (Kaiser, 2005).
Năng lực MHH từ khía cạnh nhận thức và phi nhận thức. Một phiên bản về vấn đề xe bus – một áp dụng chuẩn. Mô hình thái độ. Các yếu tố ảnh hƣởng đến thái độ đối với toán của học sinh (Tessenma, 2010).
Ví dụ phƣơng pháp Likert. Ví dụ phƣơng pháp sai khác nghĩa. Ví dụ phƣơng pháp xếp hạng. Sơ đồ lý thuyết của nghiên cứu hiện tại.
Ví dụ câu hỏi kiểm tra trắc nghiệm. Quy trình thực nghiệm. Quy trình mô hình hóa toán học từ quan điểm nhận thức. Nhiệm vụ thứ nhất.
Bài làm Nhóm 1 đối với nhiệm vụ thứ nhất. Bài làm Nhóm 2 đối với nhiệm vụ thứ nhất. Bài làm của Nhóm 3 đối với nhiệm vụ thứ nhất. Nhiệm vụ thứ hai.
Bài làm của Nhóm 1 đối với nhiệm vụ thứ hai. Bài làm của Nhóm 3 đối với nhiệm vụ thứ hai. Vị trí các nơi xảy ra tai nạn. Tọa độ và tần suất tai nạn trong khu nghỉ mát trƣợt tuyết.
Biểu diễn kết quả của Nhóm 1 đối với nhiệm vụ thứ ba. Bài làm của Nhóm 3 đối với nhiệm vụ thứ ba. Bài làm dự án của Nhóm 1. Bài làm dự án của Nhóm 2.
Bài làm dự án của Nhóm 3. Bài làm dự án Nhóm 4. Lý do thích Toán.101 ix DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4. So sánh điểm kiểm tra đầu vào và đầu ra.
Biểu đồ so sánh đầu vào và đầu ra cho phát biểu 1d và 1e. So sánh đầu vào và đầu ra cho lựa chọn tại sao nên học Toán. So sánh tầm quan trọng của môn toán giữa đầu vào và đầu ra. Cảm xúc đối với Toán.
Loại hình hoạt động trong lớp đƣợc yêu thích. Sự tự tin trong lớp học Toán. Niềm tin đối với môn Toán. Phƣơng pháp hỗ trợ việc hiểu Toán.105 x MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG VÀ HÌNH VẼ MỤC LỤC Chƣơng 1.
Lý do chọn đề tài. Lịch sử nghiên cứu của vấn đề. Mô hình hóa toán học từ khía cạnh nhận thức. Mô hình hóa toán học.
Mô hình hóa toán học từ khía cạnh nhận thức. Nghiên cứu về tính xác thực của các nhiệm vụ. Nghiên cứu về thái độ của học sinh đối với toán học. Phạm vi và mục tiêu nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu – giả thuyết nghiên cứu. Ý nghĩa nghiên cứu. KHUNG LÝ THUYẾT THAM CHIẾU. Năng lực và năng lực toán học.
Khái niệm năng lực. Năng lực toán học. Năng lực mô hình hóa toán học: định nghĩa và đo lƣờng. Quy trình mô hình hóa dƣới góc độ nhận thức.
Các cấp độ xác thực của một tình huống mô hình hóa toán học. Khái niệm nhiệm vụ xác thực. Các cấp độ nhiệm vụ xác thực. Cấp độ thứ nhất: Bài toán bằng lời.
Cấp độ thứ hai: Áp dụng chuẩn. Cấp độ thứ ba: Mô hình thực sự. Kiến thức và năng lực giáo viên trong dạy học MHH. Tình cảm trong giáo dục toán.
Thái độ: Định nghĩa - tầm quan trọng. Định nghĩa thái độ. Tầm quan trọng của thái độ. Các yếu tố tình cảm ảnh hƣởng đến thái độ đối với toán học.
Phƣơng pháp thiết kế câu hỏi cho bảng câu hỏi. Phƣơng pháp Likert. Phƣơng pháp đối nghĩa. Phƣơng pháp xếp hạng.
Phƣơng pháp phỏng vấn. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu.
Công cụ nghiên cứu. Tóm tắt dữ liệu thu thập. Phân tích dữ liệu.64 xi Chƣơng 4. Chuyển biến về năng lực mô hình hóa toán học.
Sự chuyển biến về số lƣợng mô hình và quy trình mô hình hóa qua các nhiệm vụ MHH. Nhiệm vụ thứ nhất. Nhiệm vụ thứ hai. Nhiệm vụ thứ ba.
Nhiệm vụ dự án. Các yếu tố thực tế đƣợc quan tâm. Năng lực thể hiện ở kết quả bài kiểm tra đầu vào và đầu ra. Chuyển biến về tình cảm, thái độ.
Liên quan đến tầm quan trọng của môn Toán. Cảm xúc đối với môn Toán. Sự tự tin khi học Toán. Liên quan đến niềm tin đối với việc học Toán.
Mối liên hệ giữa thái độ và năng lực MHH toán học. Thái độ của HS chuyển biến theo chiều hƣớng tích cực qua các nhiệm vụ. Khi học sinh thích thú với các nhiệm vụ MHH thì việc thực hiện MHH càng trở nên hăng say và hiệu quả hơn. Vai trò của giáo viên đối với quá trình mô hình hóa toán học.
Giáo viên chuẩn bị và dự kiến những tình huống có thể xảy ra. Những tƣơng tác của giáo viên và học sinh trong quá trình mô hình hóa. Những thay đổi về năng lực mô hình hóa khi học sinh tham gia giải quyết các tình huống xác thực. Tình cảm, thái độ HS thay đổi theo hƣớng tích cực sau các nhiệm vụ mô hình hóa 123 5.
Vai trò của GV trong khi HS tiến hành MHHTH. Đóng góp của đề tài. Đóng góp về mặt nghiên cứu, khoa học. Tổng hợp các khái niệm và phát triển lý thuyết về năng lực MHH từ cả hai khía cạnh: nhận thức và phi nhận thức.
Tổng hợp và thiết kế các công cụ đo lƣờng. Đóng góp về mặt thực tiễn. Tích hợp các nhiệm vụ MHH với các cấp độ xác thực tăng dần theo nội dung chƣơng trình. Phát huy vai trò giáo viên trong dạy học MHH toán học.
Giới hạn và hƣớng mở rộng của đề tài.137 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.139 TÀI LIỆU THAM KHẢO.141 xi Chƣơng 1. Lý do chọn đề tài Toán học là một ngành khoa học cơ bản giúp phát triển tƣ duy logic. Tuy nhiên, hoạt động học toán không chỉ bao gồm những suy luận hợp lý, mà còn chịu ảnh hƣởng rất lớn bởi nhiều yếu tố khác nhau thuộc về tâm lý (Hannula, 2014). Nhƣ Middlenton (2014) đã chỉ ra, động cơ thúc đẩy và duy trì những hoạt động toán học của học sinh, liên quan mật thiết đến sự mong muốn, sự yêu thích và thói quen của các em.
Những động cơ đó có thể là: áp dụng toán học vào việc tính toán trong thực tiễn cuộc sống, mong muốn đƣợc bạn bè nể phục, đƣợc sự đánh giá cao của thầy cô giáo, đạt danh hiệu học sinh giỏi, vƣợt qua các kỳ thi vƣợt cấp, hay đỗ vào đại học, và có công việc tốt sau này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Thị Minh Phương (2021). Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/luan-an-tien-si-file-word-nhan-thuc-va-thai-do-cua-hoc-sinh-khi-tham-gia-vao-mo-hinh-toan-hoc-xac-thuc
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh khi tham gia vào mô hình toán học xác thực. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh" thuộc chuyên ngành Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Toán Học.
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh" có 207 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ file word nhận thức và thái độ của học sinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.