Luận án tiến sĩ: Thiết kế và sử dụng sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình theo hướng khám phá
Nghiên cứu sách giáo khoa điện tử ứng dụng dạy phép biến hình mặt phẳng, nâng cao hiệu quả giảng dạy toán học trực tuyến.
Luan An
Luận án tiến sĩ khoa học giáo dục
Năm xuất bản
Số trang
255
Thời gian đọc
39 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình mặt phẳng
- Số trang:
- 255 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và phương pháp dạy học bộ môn Toán
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Giang
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình mặt phẳng
Sách giáo khoa điện tử môn toán đóng vai trò quan trọng trong giáo dục hiện đại. Nền tảng số cung cấp môi trường học tập tương tác đa chiều cho học sinh. Học sinh tiếp cận kiến thức toán học trừu tượng một cách trực quan. Việc nghiên cứu phép biến hình trong mặt phẳng đòi hỏi tư duy không gian linh hoạt. Sách giáo khoa truyền thống thường gặp hạn chế khi biểu diễn các chuyển động hình học tĩnh. Sách giáo khoa điện tử khắc phục hoàn toàn nhược điểm này bằng các mô hình động. Học sinh có thể thao tác trực tiếp trên từng đối tượng hình học. Hệ thống cung cấp phản hồi tức thì giúp người học tự điều chỉnh nhận thức. Phương pháp này tạo động lực khám phá kiến thức mới cho học sinh phổ thông. Việc đổi mới công cụ dạy học mang lại hiệu quả giáo dục vượt trội.
1.1. Khái niệm và vai trò sách giáo khoa điện tử môn toán
Sách giáo khoa điện tử môn toán là sản phẩm tích hợp công nghệ thông tin và sư phạm. Tài liệu này chứa văn bản, hình ảnh động, âm thanh và các mô phỏng tương tác. Học sinh sử dụng sách điện tử để tự định hướng quá trình học tập. Giao diện thân thiện hỗ trợ việc thao tác nhanh chóng và chính xác. Sách điện tử không chỉ thay thế sách in truyền thống. Công cụ này mở ra không gian khám phá tri thức toán học sinh động. Học sinh nắm bắt bản chất khái niệm toán học qua việc quan sát biến đổi hình học. Hệ thống bài tập điện tử giúp củng cố kiến thức ngay sau mỗi hoạt động. Quá trình học tập trở nên chủ động, cá nhân hóa và giảm bớt áp lực ghi nhớ máy móc. Học sinh phát triển tư duy logic thông qua các thao tác kéo thả và quan sát quy luật.
1.2. Đặc thù dạy học phép biến hình trong mặt phẳng
Chủ đề phép biến hình trong mặt phẳng giữ vị trí cốt lõi trong chương trình toán lớp 11. Nội dung này đòi hỏi khả năng tưởng tượng hình học không gian và tính quy luật. Việc dạy học trên bảng đen truyền thống chỉ thể hiện được hình vẽ tĩnh cố định. Học sinh thường gặp khó khăn khi hình dung quỹ đạo chuyển động của các điểm. Sách giáo khoa điện tử giải quyết triệt để rào cản nhận thức này. Công nghệ số giúp trực quan hóa mọi biến đổi hình học trong thời gian thực. Học sinh quan sát được sự bất biến về khoảng cách, góc và diện tích qua từng phép biến đổi. Mối liên hệ giữa các hình học trở nên rõ ràng và dễ tiếp thu. Nhờ đó, học sinh hiểu sâu sắc bản chất toán học thay vì học thuộc công thức một cách thụ động.
1.3. Nhu cầu đổi mới phương pháp dạy học hình học THPT
Phương pháp dạy học hình học THPT đang chuyển dịch mạnh mẽ từ truyền thụ thụ động sang kiến tạo chủ động. Người học cần được đặt vào trung tâm của các hoạt động nhận thức. Việc áp dụng công nghệ số đáp ứng hoàn hảo định hướng đổi mới căn bản giáo dục. Học sinh được khuyến khích đặt câu hỏi, đưa ra dự đoán và tự kiểm chứng giả thuyết. Sách giáo khoa điện tử tạo ra các tình huống có vấn đề giàu tính gợi mở. Môi trường tương tác số thúc đẩy học sinh tích cực tư duy độc lập và giải quyết vấn đề. Giáo viên đóng vai trò thiết kế kịch bản sư phạm và định hướng hoạt động. Sự kết hợp giữa lý luận dạy học hiện đại và công nghệ tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển phẩm chất người học.
II. Thiết kế học liệu số dạy phép biến hình mặt phẳng
Thiết kế học liệu số tương tác đòi hỏi quy trình sư phạm bài bản và khoa học. Nội dung bài học được cấu trúc thành chuỗi hoạt động khám phá liên hoàn. Mỗi hoạt động dẫn dắt học sinh từng bước phát hiện tri thức mới. Cấu trúc học liệu tích hợp công nghệ mô phỏng và hệ thống câu hỏi gợi mở. Hệ thống đảm bảo tính phân hóa cao, phù hợp với nhiều đối tượng học sinh. Thiết kế số chú trọng tính trực quan, độ chính xác toán học và tính thẩm mỹ giao diện. Học liệu số tạo môi trường học tập linh hoạt cả trên lớp lẫn tự học tại nhà. Sự kết hợp này nâng cao hiệu quả lĩnh hội kiến thức hình học phức tạp.
2.1. Cấu trúc học liệu số tương tác phục vụ khám phá
Học liệu số tương tác được xây dựng dựa trên lý thuyết dạy học khám phá. Mỗi bài học bao gồm mục tiêu cụ thể, tư liệu khám phá, câu hỏi dẫn dắt và bài tập vận dụng. Thành phần cốt lõi là các applet hình học động cho phép người học thao tác trực tiếp. Học sinh thay đổi các tham số đầu vào và quan sát kết quả biến đổi ngay lập tức. Cấu trúc này kích thích trí tò mò khoa học và tinh thần tự học. Tài liệu điện tử còn tích hợp các bảng tóm tắt kiến thức và liên kết mở rộng. Mọi thành phần đều hướng đến mục tiêu tối ưu hóa trải nghiệm học tập của học sinh. Học liệu số tương tác giúp chuyển hóa kiến thức trừu tượng thành trải nghiệm trực quan sinh động.
2.2. Quy trình thiết kế bài giảng hình học phân nhánh
Quy trình thiết kế bài giảng tuân theo mô hình dạy học phân nhánh hiện đại. Tiến trình học tập chia thành các nhánh phù hợp với tốc độ tiếp thu của từng học sinh. Học sinh hoàn thành tốt nhiệm vụ sẽ chuyển sang các bài toán nâng cao. Học sinh gặp khó khăn sẽ nhận được gợi ý chi tiết hoặc quay lại xem lý thuyết nền tảng. Mô hình này đảm bảo không học sinh nào bị bỏ lại phía sau. Quy trình xây dựng bài giảng trải qua các bước: phân tích mục tiêu, thiết kế kịch bản tương tác, lập trình mô phỏng và thử nghiệm sư phạm. Sự chuẩn hóa quy trình giúp bài giảng đạt chất lượng cao và có tính ứng dụng thực tiễn lớn.
III. Ứng dụng GeoGebra dạy phép biến hình trong mặt phẳng
Phần mềm hình học động GeoGebra là công cụ then chốt trong việc xây dựng sách giáo khoa điện tử. Phần mềm cung cấp môi trường toán học động mạnh mẽ và chính xác. Các đối tượng hình học liên kết chặt chẽ với phương trình đại số. Người dùng dễ dàng kéo thả điểm, dựng vector và thực hiện các phép biến hình tức thì. Việc nhúng GeoGebra vào sách điện tử tạo nên học liệu số tương tác hoàn chỉnh. Học sinh tiếp cận các phép biến đổi hình học qua thực nghiệm số. Quá trình quan sát trực quan giúp hình thành trực giác toán học sâu sắc. Công cụ này biến các khái niệm trừu tượng thành những hình ảnh trực quan chuyển động sống động.
3.1. Trực quan hóa phép tịnh tiến và phép quay trên applet
Phép tịnh tiến và phép quay đòi hỏi học sinh nắm vững khái niệm vector tịnh tiến và tâm quay kèm góc quay. Mô phỏng GeoGebra hiển thị rõ ràng quỹ đạo dịch chuyển của từng điểm và toàn bộ hình vẽ. Khi thay đổi tọa độ vector, hình ảnh ảnh tịnh tiến lập tức biến đổi tương ứng. Tương tự, thanh trượt góc quay giúp học sinh thấy rõ chiều quay và độ lớn góc quay. Việc quan sát liên tục chuyển động giúp người học tự phát hiện tính chất bảo toàn khoảng cách. Học sinh dễ dàng rút ra nhận xét về sự bằng nhau giữa hình ban đầu và hình ảnh tạo thành. Dạy học trực quan hóa hình học qua GeoGebra làm cho các tiên đề và định lý trở nên sáng tỏ.
3.2. Mô phỏng phép đối xứng trục và đối xứng tâm tương tác
Phép đối xứng trục và đối xứng tâm được trực quan hóa thông qua các trục đối xứng và tâm đối xứng linh hoạt. Học sinh kéo rê đối tượng nguồn để quan sát đối tượng ảnh thay đổi đối xứng qua trục hoặc qua tâm. Công cụ đo lường tự động của GeoGebra liên tục hiển thị khoảng cách và số đo góc. Các thông số này giữ nguyên giá trị bằng nhau tuyệt đối trong suốt quá trình thao tác. Nhờ đó, học sinh nhanh chóng nắm bắt tính chất đối xứng mà không cần giải thích bằng lời dài dòng. Việc thực nghiệm tương tác giúp củng cố niềm tin toán học vững chắc. Học sinh tự tin áp dụng tính chất đối xứng để chứng minh các bài toán hình học phức tạp hơn.
3.3. Dạy học khám phá phép vị tự và phép đồng dạng
Phép vị tự và phép đồng dạng mở rộng nhận thức về sự thay đổi kích thước nhưng bảo toàn hình dạng. Thanh trượt tỉ số vị tự trong GeoGebra cho phép thay đổi tỉ số k từ âm sang dương một cách liên tục. Học sinh quan sát trực tiếp sự phóng to, thu nhỏ và đảo chiều của hình ảnh qua tâm vị tự. Phép đồng dạng được minh họa bằng sự kết hợp tuần tự giữa phép biến hình dời hình và phép vị tự. Học sinh dễ dàng nhận biết tỉ lệ đồng dạng và sự bảo toàn số đo góc giữa hai hình. Quá trình tương tác này loại bỏ hoàn toàn sự mơ hồ khi tiếp cận các định nghĩa toán học trừu tượng.
IV. Phương pháp dạy học trực quan hóa hình học cấp THPT
Phương pháp dạy học trực quan hóa hình học cấp THPT tạo bước đột phá trong nâng cao chất lượng giáo dục. Trực quan hóa không chỉ dừng lại ở việc minh họa hình ảnh đơn thuần. Phương pháp này biến hình ảnh thành phương tiện tư duy và công cụ giải quyết vấn đề toán học. Học sinh chuyển đổi linh hoạt giữa biểu diễn hình học, đại số và ngôn ngữ tự nhiên. Sự kết hợp này kích thích cả hai bán cầu não, nâng cao khả năng ghi nhớ và sáng tạo. Giáo viên tổ chức giờ học theo chuỗi hoạt động từ quan sát, dự đoán đến chứng minh logic. Cách tiếp cận này giúp học sinh phát triển năng lực tư duy toán học toàn diện và độc lập.
4.1. Tổ chức hoạt động dạy học trực quan hóa hình học
Tổ chức hoạt động dạy học trực quan hóa hình học cần bám sát các bước của dạy học khám phá. Giáo viên giao nhiệm vụ học tập thông qua câu hỏi gợi mở trên sách giáo khoa điện tử. Học sinh tự thực hiện các thao tác kéo thả trên mô hình động để thu thập dữ liệu hình học. Dựa trên các dữ liệu quan sát được, người học thảo luận nhóm và nêu ra các dự đoán quy luật. Giáo viên định hướng học sinh sử dụng lập luận suy diễn chặt chẽ để chứng minh dự đoán. Quy trình này giúp học sinh nắm chắc kiến thức từ gốc rễ. Học sinh hình thành năng lực tự học, tự nghiên cứu và tư duy phản biện sắc bén trong môi trường số.
4.2. Đánh giá năng lực tự học qua hệ thống kiểm tra số
Hệ thống kiểm tra điện tử tích hợp đóng vai trò then chốt trong việc đánh giá năng lực học sinh. Sau mỗi bài học khám phá, học sinh thực hiện các câu hỏi trắc nghiệm và bài toán tương tác. Hệ thống tự động chấm điểm và cung cấp phản hồi giải thích chi tiết ngay lập tức. Học sinh nhận biết chính xác lỗi sai và cách khắc phục kịp thời. Giáo viên theo dõi tiến độ học tập và mức độ hiểu bài của từng cá nhân qua bảng thống kê số liệu. Việc đánh giá thường xuyên, tức thì giúp nâng cao tính tự giác và tinh thần trách nhiệm của học sinh. Dữ liệu đánh giá số cũng là căn cứ quan trọng để giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy học phù hợp.
V. Chuyển đổi số trong giáo dục toán học với sách điện tử
Chuyển đổi số trong giáo dục toán học là xu thế tất yếu của thời đại công nghệ 4.0. Việc tích hợp sách giáo khoa điện tử vào nhà trường phổ thông mang lại giá trị to lớn. Giải pháp này giúp hiện đại hóa phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện. Học sinh được trang bị năng lực số và tư duy sáng tạo cần thiết cho tương lai. Tài nguyên học tập mở giúp thu hẹp khoảng cách tiếp cận giáo dục chất lượng cao giữa các vùng miền. Nhà trường và giáo viên cần chủ động thích ứng và khai thác tối đa lợi ích của công nghệ số. Đây là bước tiến quan trọng thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền giáo dục nước nhà.
5.1. Xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục toán học
Chuyển đổi số trong giáo dục toán học đòi hỏi sự đổi mới đồng bộ từ nhận thức, học liệu đến phương pháp đánh giá. Sách giáo khoa điện tử môn toán là thành tố cốt lõi trong hệ sinh thái giáo dục số. Nền tảng này hỗ trợ mô hình lớp học đảo ngược và dạy học kết hợp hiệu quả. Học sinh chủ động nghiên cứu lý thuyết và khám phá mô hình tại nhà trước giờ học. Thời gian trên lớp được dành cho việc thảo luận chuyên sâu, giải quyết vấn đề phức tạp và thực hành ứng dụng. Giáo viên trở thành người cố vấn, đồng hành và truyền cảm hứng học tập cho học sinh. Sự chuyển đổi này nâng cao rõ rệt hiệu suất dạy và học môn toán.
5.2. Hiệu quả thực nghiệm và tiềm năng nhân rộng mô hình
Kết quả thực nghiệm sư phạm chứng minh tính hiệu quả vượt trội của sách giáo khoa điện tử trong dạy học toán. Nhóm học sinh học với sách điện tử đạt điểm số kiểm tra cao hơn đáng kể so với nhóm học truyền thống. Năng lực tư duy trực quan, khả năng phân tích và kỹ năng giải toán hình học đều cải thiện rõ nét. Học sinh bày tỏ sự hứng thú và chủ động hơn trong các tiết học toán. Mô hình thiết kế sách giáo khoa điện tử hoàn toàn có thể nhân rộng cho các chủ đề khác trong chương trình THPT. Việc áp dụng rộng rãi giải pháp này góp phần đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi số toàn diện trong ngành giáo dục.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (255 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN KHOA HỌC GIÁO DỤC VIỆT NAM NGUYỄN NGỌC GIANG “Nghiên cứu thiết kế và sử dụng sách giáo khoa điện tử trong dạy học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá” Chuyên ngành: Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán Mã số: 62.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS ĐÀO THÁI LAI 2. TS TRẦN TRUNG HÀ NỘI - 2016 LỜI CÁM ƠN Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô giáo trong và ngoài Viện khoa học giáo dục Việt Nam, Trung tâm đào tạo và bồi dưỡng Viện khoa học giáo dục Việt Nam đã hỗ trợ, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi trong thời gian tác giả làm nghiên cứu sinh cũng như đã đưa ra những góp ý quý báu trong quá trình tác giả thực hiện luận án. Nhân dịp này, tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo PGS.
TS Đào Thái Lai và PGS. TS Trần Trung, những người đã tận tình hướng dẫn, dìu dắt tác giả trong suốt thời gian qua. Cuối cùng, tác giả xin chân thành cám ơn bạn bè, đồng nghiệp và gia đình luôn động viên, giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án này. Do điều kiện chủ quan và khách quan, bản luận án chắc chắn còn thiếu sót.
Tác giả rất mong nhận được những ý kiến phản hồi để tiếp tục hoàn thiện, nâng cao chất lượng luận án. Hà Nội, ngày tháng năm 2016 Tác giả Nguyễn Ngọc Giang LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Đào Thái Lai và PGS. TS Trần Trung.
Các kết quả trình bày trong luận án là trung thực, có nguồn trích dẫn. Các kết quả công bố chung đều được đồng nghiệp cho phép sử dụng đưa vào luận án. Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Giang DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu, viết tắt Viết đầy đủ CNTT & TT Công nghệ thông tin và truyền thông DHKP Dạy học khám phá DHPN Dạy học phân nhánh ĐC Đối chứng GV Giáo viên HS Học sinh KTĐT Kiểm tra điện tử NC Nghiên cứu NVTH Nhiệm vụ tự học SĐT Sách điện tử SGK Sách giáo khoa SGKĐT Sách giáo khoa điện tử THPT Trung học phổ thông TN Thực nghiệm TNSP Thực nghiệm sư phạm MỤC LỤC Mở đầu. Lí do chọn đề tài.
Mục đích nghiên cứu. Khách thể, đối tượng nghiên cứu. Nội dung và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu.
Những đóng góp của luận án. Ý nghĩa lí luận và thực tiễn của luận án. Những luận điểm đưa ra bảo vệ. Cấu trúc luận án.
9 Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG SÁCH GIÁO KHOA ĐIỆN TỬ TRONG DẠY HỌC PHÉP BIẾN HÌNH TRÊN MẶT PHẲNG THEO HƯỚNG TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG KHÁM PHÁ. Vấn đề đổi mới phương pháp dạy học. Nhu cầu đổi mới phương pháp dạy học. Định hướng đổi mới phương pháp dạy học.
Dạy học tích cực. Tổ chức các hoạt động khám phá cho học sinh. Dạy học khám phá. Các mức độ hoạt động khám phá.
Quy trình, nguyên tắc và đặc điểm của dạy học khám phá. Tổ chức một bài học theo hướng khám phá cho học sinh. Ứng dụng Công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học toán ở trường Trung học phổ thông. Ứng dụng Công nghệ thông tin và truyền thông đổi mới sâu sắc hệ thống phương pháp dạy học.
Tổ chức các hoạt động khám phá cho học sinh trong dạy học toán với sự hỗ trợ của công nghệ thông tin. Một số vấn đề về sách giáo khoa điện tử. Sách giáo khoa. Quan niệm về sách giáo khoa điện tử.
Đặc điểm của sách giáo khoa điện tử. Phân loại sách giáo khoa điện tử. Cấu trúc của sách giáo khoa điện tử theo hướng hỗ trợ hoạt động khám phá của học sinh. Vai trò của giáo viên và học sinh trong dạy học bằng sách giáo khoa điện tử.
Quy trình thiết kế sách giáo khoa điện tử. Khả năng sử dụng sách giáo khoa điện tử hỗ trợ hoạt động khám phá của học sinh. Những hạn chế có thể nảy sinh khi sử dụng sách giáo khoa điện tử. Lí do chọn phép biến hình trên mặt phẳng trong thiết kế và sử dụng sách giáo khoa điện tử theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá ở trường Trung học phổ thông.
Phép biến hình trên mặt phẳng trong thiết kế sách giáo khoa điện tử. Các hoạt động học tập phần phép biến hình. Các yêu cầu sư phạm đối với sách giáo khoa điện tử hỗ trợ dạy học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá cho học sinh Trung học phổ thông. Các yêu cầu sư phạm chung đối với sách giáo khoa điện tử hỗ trợ dạy học ở trường Trung học phổ thông.
Các yêu cầu sư phạm đặc thù đối với sách giáo khoa điện tử hỗ trợ dạy học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá 41 1. Sử dụng sách giáo khoa điện tử trong dạy học toán. Thực trạng sử dụng sách giáo khoa điện tử trong dạy học phép biến hình trên mặt phẳng ở trường Trung học phổ thông. Tình hình phát triển, sử dụng sách giáo khoa điện tử trên thế giới.
Việc phát triển, sử dụng sách giáo khoa điện tử ở Việt Nam.45 Kết luận chương 1. 51 Chương 2: NGHIÊN CỨU THIẾT KẾ VÀ SỬ DỤNG SÁCH GIÁO KHOA ĐIỆN TỬ TRONG DẠY HỌC PHÉP BIẾN HÌNH TRÊN MẶT PHẲNG THEO HƯỚNG TỔ CHỨC CÁC HOẠT ĐỘNG KHÁM PHÁ. Khái quát về chương trình hình học phẳng ở trường Trung học phổ thông. Nguyên tắc thiết kế sách giáo khoa điện tử hỗ trợ dạy học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá.
Thiết kế sách giáo khoa điện tử đảm bảo chuẩn kiến thức, kĩ năng. Đảm bảo tính linh hoạt, khả năng cập nhật cao, tính mở, tạo khả năng liên kết với các nguồn học liệu khác trong thiết kế sách giáo khoa điện tử hỗ trợ dạy học phép biến hình trên mặt phẳng. Đảm bảo tính tương tác cao, phối hợp nhiều dạng tương tác trong thiết kế sách giáo khoa điện tử hỗ trợ dạy học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá, tạo môi trường để học sinh hoạt động trải nghiệm. Đảm bảo khả năng lưu trữ các kết quả thể hiện tiến trình hoạt động học tập với sách giáo khoa điện tử của học sinh.
Đáp ứng yêu cầu dạy học phân hóa với mức độ phân nhánh phù hợp với đối tượng học sinh Trung học phổ thông. Cung cấp phản hồi kịp thời, đảm bảo khả năng điều hướng cho giáo viên và học sinh, tạo tính thân thiện với người học khi dạy học với sách giáo khoa điện tử. Xây dựng sách giáo khoa điện tử hỗ trợ dạy học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá. Quy trình xây dựng sách giáo khoa điện tử phép biến hình trên mặt phẳng.
Cấu trúc của sách giáo khoa điện tử phép biến hình trên mặt phẳng. Cơ sở dữ liệu của sách giáo khoa điện tử. Các chức năng hỗ trợ dạy học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng dạy học khám phá của sách giáo khoa điện tử. Các liên kết với nguồn học liệu bên ngoài.
Sử dụng sách giáo khoa điện tử hỗ trợ dạy học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá. Tiến trình dạy học một bài học trên sách giáo khoa điện tử theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá. Tiến trình học sinh học một bài học trên sách giáo khoa điện tử theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá không có bước học trên lớp.104 Kết luận chương 2. 104 Chương 3: THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.
Mục đích của thực nghiệm sư phạm. Nội dung và phương pháp thực nghiệm sư phạm. Nội dung của thực nghiệm sư phạm. Phương pháp thực nghiệm sư phạm.
Xây dựng phương thức đánh giá định lượng và định tính. Trang bị kỹ năng sử dụng sách giáo khoa điện tử cho giáo viên và học sinh tham gia thực nghiệm sư phạm. Tập huấn cho giáo viên sử dụng sách giáo khoa điện tử. Trang bị kỹ năng sử dụng Công nghệ thông tin và khai thác trang web, tài liệu điện tử cho học sinh nhóm thực nghiệm.
Chọn mẫu thực nghiệm. Chọn trường thực nghiệm sư phạm. Chọn giáo viên và lớp tham gia thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm sư phạm.
Kết quả thực nghiệm sư phạm (năm học 2014 - 2015). Theo dõi sự tiến bộ của một nhóm học sinh (nghiên cứu trường hợp). Điều tra tính khả thi của sách giáo khoa điện tử hỗ trợ dạy học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá. Thăm dò giáo viên về sách giáo khoa điện tử hỗ trợ dạy học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá.
Thăm dò học sinh về việc khai thác sách giáo khoa điện tử trong quá trình học phép biến hình trên mặt phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá.139 Kết luận chương 3. 142 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phụ lục 1: Hướng dẫn sử dụng sách giáo khoa điện tử.i Phụ lục 2: Bảng mô tả các use-case chính của sgkđt.viii Phụ lục 3: Phiếu khảo sát thực trạng sử dụng sách giáo khoa điện tử trong học tập môn toán. xvi Phụ lục 4: Phiếu khảo sát nhu cầu đối với việc sử dụng sách giáo khoa điện tử trong dạy học hình học phẳng theo hướng tổ chức.xvii Phụ lục 5: Phiếu khảo sát nhu cầu đối với việc sử dụng sách giáo khoa điện tử trong dạy học hình học phẳng theo hướng tổ chức phiếu khảo sát ý kiến về việc thiết kế, biên tập học liệu điện tử hỗ trợ học sinh học hình học phẳng.xix Phụ lục 6: Phiếu khảo sát ý kiến về việc thiết kế, biên tập học liệu điện tử hỗ trợ học sinh học hình học phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá.xix Phụ lục 7: Phiếu khảo sát ý kiến về việc sử dụng sách giáo khoa điện tử trong học hình học phẳng.xx Phụ lục 8: Phiếu khảo sát ý kiến hiệu quả của việc sử dụng sách giáo khoa điện tử trong học hình học phẳng theo hướng tổ chức các hoạt động khám phá. xxi Phụ lục 9: Giáo án thực nghiệm sư phạm.xxii Phụ lục 10: Giáo án thực nghiệm sư phạm.xxxv Phụ lục 11: Giáo án thực nghiệm sư phạm.l Phụ lục 12: Giáo án thực nghiệm sư phạm.lxi Phụ lục 13: Đề kiểm tra số 1.lxxiii Phụ lục 14: Đề kiểm tra số 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Giang (2016). Nghiên cứu sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình mặt phẳng [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/hinh-hoc/nghien-cuu-thiet-ke-su-dung-sach-giao-khoa-dien-tu-day-phep-bien-hinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình mặt phẳng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sách giáo khoa điện tử ứng dụng dạy phép biến hình mặt phẳng, nâng cao hiệu quả giảng dạy toán học trực tuyến.
Luận án "Nghiên cứu sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình mặt phẳng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình mặt phẳng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình mặt phẳng" thuộc chuyên ngành Lý luận và Phương pháp dạy học bộ môn Toán. Danh mục: Hình Học.
Luận án "Nghiên cứu sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình mặt phẳng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình mặt phẳng" có 255 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sách giáo khoa điện tử dạy phép biến hình mặt phẳng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.