Luận án tiến sĩ kỹ thuật: Nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ và kích thước hình học cối đến khả năng tạo hình trong dập thủy tĩnh phôi tấm
"Luận án tiến sĩ kỹ thuật khám phá tác động của các thông số công nghệ và kích thước cối đến khả năng tạo hình phôi tấm bằng phương pháp dập thủy tĩnh."
Kĩ thuật / Gia công áp lực
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
114
Thời gian đọc
18 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan công nghệ dập thủy tĩnh phôi tấm & cơ sở lý thuyết
- Số trang:
- 114 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kĩ thuật / Gia công áp lực
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thu
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan công nghệ dập thủy tĩnh phôi tấm cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu tập trung vào công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng cao áp. Đây là phương pháp tiên tiến để biến dạng phôi tấm. Nó giúp tạo ra các chi tiết có hình dạng phức tạp. Công nghệ này khắc phục nhiều hạn chế của phương pháp dập truyền thống. Đặc biệt, dập thủy tĩnh được xem xét chi tiết. Mục tiêu chính là phân tích sâu rộng các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này. Tài liệu tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đây. Nó cũng đánh giá những khoảng trống cần được làm rõ. Cơ sở lý thuyết vững chắc về dập thủy tĩnh phôi tấm được trình bày. Các giai đoạn biến dạng tự do và điền đầy lòng cối được mô tả. Việc hiểu rõ các thông số hình học khuôn và phôi là rất quan trọng. Chúng tác động trực tiếp đến chất lượng sản phẩm cuối cùng. Từ đó, xác định mục tiêu cụ thể cho các nghiên cứu tiếp theo. Nghiên cứu này đóng góp vào việc tối ưu hóa quy trình gia công áp lực. Nó giúp nâng cao hiệu quả sản xuất.
1.1. Khái quát công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng cao áp
Công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng cao áp là phương pháp hiện đại. Nó sử dụng áp suất chất lỏng để biến dạng phôi tấm. Điều này giúp tạo hình các chi tiết phức tạp. Phương pháp này giảm thiểu lỗi sản phẩm. Công nghệ bao gồm dập thủy cơ và dập thủy tĩnh. Dập thủy tĩnh là trọng tâm của nghiên cứu này. Chất lỏng truyền áp suất đồng đều lên bề mặt phôi. Phôi được biến dạng theo hình dạng khuôn. Điều này đảm bảo độ chính xác cao cho sản phẩm.
1.2. Tổng quan nghiên cứu dập thủy tĩnh phôi tấm hiện nay
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện trên thế giới về dập thủy tĩnh phôi tấm. Các nhà khoa học tập trung vào tối ưu hóa quy trình. Họ tìm cách kiểm soát biến dạng phôi tấm hiệu quả. Tại Việt Nam, nghiên cứu về công nghệ dập thủy tĩnh đang phát triển. Các công trình này phân tích ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng trống nghiên cứu sâu hơn. Cần đánh giá chi tiết ảnh hưởng của công nghệ và kích thước.
1.3. Cơ sở lý thuyết và mục tiêu của quá trình dập thủy tĩnh
Quá trình dập thủy tĩnh phôi tấm diễn ra qua nhiều giai đoạn. Giai đoạn biến dạng tự do hình thành hình dáng ban đầu của chi tiết. Giai đoạn điền đầy lòng cối hoàn thiện sản phẩm. Các thông số hình học của khuôn và phôi rất quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ chính xác. Mục tiêu nghiên cứu là xác định các yếu tố ảnh hưởng quan trọng. Nghiên cứu cũng nhằm tối ưu hóa quá trình tạo hình dập. Điều này giúp kiểm soát tốt hơn các thông số sản phẩm.
II.Mô phỏng số quá trình dập thủy tĩnh phôi tấm hiệu quả
Phần này trình bày việc sử dụng mô phỏng số trong nghiên cứu dập thủy tĩnh phôi tấm. Mô phỏng số là công cụ mạnh mẽ trong lĩnh vực gia công áp lực. Nó cho phép phân tích và dự đoán hành vi biến dạng của vật liệu. Ưu điểm nổi bật là giảm chi phí thử nghiệm thực tế. Nó cũng giúp tối ưu hóa thiết kế khuôn và quy trình sản xuất. Phần mềm Dynaform được lựa chọn cho các phân tích này. Một bài toán mô phỏng chi tiết được thiết lập. Các thông số đầu vào và đầu ra được xác định rõ ràng. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của áp suất chặn (Qch) và áp suất tạo hình (Pth). Việc này giúp xác định miền áp suất chặn thích hợp. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc về mức độ biến mỏng lớn nhất (γmax). Nó cũng làm rõ mối quan hệ với bán kính sản phẩm (Rd).
2.1. Giới thiệu và ưu điểm của mô phỏng số gia công áp lực
Mô phỏng số là công cụ mạnh mẽ trong gia công áp lực. Nó cho phép dự đoán hành vi vật liệu dưới tác động của lực. Kỹ thuật này giảm đáng kể chi phí thử nghiệm thực tế. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế khuôn và quy trình. Ưu điểm chính là khả năng phân tích chi tiết. Mô phỏng giúp hiểu rõ biến dạng và ứng suất phát sinh. Công cụ này tiết kiệm thời gian, nâng cao hiệu quả phát triển sản phẩm.
2.2. Thiết lập bài toán và lựa chọn phần mềm mô phỏng Dynaform
Bài toán mô phỏng được thiết lập cẩn thận cho quá trình dập thủy tĩnh. Chi tiết nghiên cứu được lựa chọn kỹ lưỡng. Vật liệu phôi có các đặc tính cơ học cụ thể được định nghĩa. Phần mềm Dynaform được sử dụng cho phân tích mô phỏng. Đây là công cụ mạnh mẽ chuyên dùng cho mô phỏng dập tấm. Các thông số đầu vào và đầu ra của bài toán được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả mô phỏng.
2.3. Khảo sát ảnh hưởng áp suất chặn đến biến dạng sản phẩm
Nghiên cứu khảo sát quan hệ giữa áp suất chặn (Qch) và áp suất tạo hình (Pth). Áp suất chặn đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát dòng vật liệu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến bán kính sản phẩm (Rd). Miền áp suất chặn thích hợp được xác định thông qua mô phỏng. Mức độ biến mỏng lớn nhất (γmax) của sản phẩm cũng được phân tích kỹ lưỡng. Kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp dự đoán chất lượng tạo hình dập và tối ưu hóa quá trình.
III.Hệ thống và phương pháp thực nghiệm dập thủy tĩnh
Việc xây dựng hệ thống thực nghiệm là bước quan trọng để kiểm chứng lý thuyết và mô phỏng. Hệ thống này được thiết kế để tái tạo quá trình dập thủy tĩnh trong điều kiện kiểm soát. Nó bao gồm các thành phần cốt lõi như khuôn thực nghiệm, bộ cấp chất lỏng cao áp và máy ép thủy lực. Một hệ thống đo lường hiện đại được tích hợp để thu thập dữ liệu chính xác. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm được xác định rõ ràng. Điều này bao gồm đo lường bán kính đáy (Rd) và mức độ biến mỏng (γmax). Các thử nghiệm thực tế được tiến hành theo kế hoạch. Dữ liệu thu thập từ thực nghiệm sau đó được so sánh với kết quả mô phỏng. Sự đối chiếu này giúp xác nhận độ tin cậy của mô hình mô phỏng. Nó cũng cung cấp cơ sở để đưa ra những điều chỉnh cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo tính khả thi của công nghệ dập thủy tĩnh.
3.1. Xây dựng hệ thống thực nghiệm dập thủy tĩnh toàn diện
Hệ thống thực nghiệm được xây dựng kỹ lưỡng. Nó bao gồm khuôn thực nghiệm chuyên dụng được thiết kế riêng. Bộ cấp chất lỏng cao áp cung cấp áp suất cần thiết để biến dạng phôi. Máy ép thủy lực tạo lực dập chính xác và ổn định. Một hệ thống đo thông số công nghệ được tích hợp. Các cảm biến thu thập dữ liệu về áp suất, lực và biến dạng. Lắp ráp và kết nối các thành phần được thực hiện chặt chẽ, đảm bảo hoạt động đồng bộ.
3.2. Chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm và hệ thống
Các chỉ tiêu cụ thể được xác định để đánh giá chất lượng. Chất lượng sản phẩm dập thủy tĩnh được đo lường chính xác. Các yếu tố như bán kính đáy (Rd), mức độ biến mỏng lớn nhất (γmax) được xem xét. Tính ổn định và hiệu suất của hệ thống thực nghiệm cũng được đánh giá. Điều này đảm bảo kết quả thực nghiệm tin cậy và có ý nghĩa. Các chỉ tiêu giúp phân tích sâu sắc các khía cạnh của quá trình dập.
3.3. Thử nghiệm thực tế và so sánh với kết quả mô phỏng
Các thử nghiệm thực tế được tiến hành theo quy trình đã định. Dữ liệu từ thực nghiệm được thu thập cẩn thận và có hệ thống. Sau đó, kết quả này được so sánh với kết quả từ mô phỏng số. Sự đối chiếu này rất quan trọng để xác nhận độ chính xác của mô hình mô phỏng. Nó cũng cung cấp cơ sở để điều chỉnh quy trình. Điều này giúp tối ưu hóa công nghệ dập thủy tĩnh.
IV.Nghiên cứu thực nghiệm ảnh hưởng thông số đến dập thủy tĩnh
Phần này trình bày kết quả nghiên cứu thực nghiệm chi tiết về công nghệ dập thủy tĩnh phôi tấm. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được áp dụng để xác định các yếu tố đầu vào và đầu ra. Các yếu tố đầu vào chính bao gồm áp suất chặn (Qch), chiều sâu tương đối của chi tiết (H*) và chiều dày tương đối của phôi (S*). Các yếu tố đầu ra cần quan tâm là bán kính đáy sản phẩm (Rd), mức độ biến mỏng lớn nhất (γmax) và áp suất chất lỏng tạo hình (Pth). Mối quan hệ toán học giữa các thông số này được xây dựng. Điều này cung cấp nền tảng để hiểu rõ hơn về sự tương tác phức tạp. Nghiên cứu khảo sát cụ thể ảnh hưởng của các thông số đầu vào đến Rd, γmax và Pth. Các phát hiện này rất quan trọng. Chúng giúp kiểm soát và tối ưu hóa quy trình dập thủy tĩnh. Mục tiêu là đạt được sản phẩm chất lượng cao với hiệu suất tối ưu.
4.1. Xác định yếu tố đầu vào đầu ra và mối quan hệ toán học
Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được áp dụng hiệu quả. Các yếu tố đầu vào chính được xác định rõ ràng. Chúng bao gồm áp suất chặn (Qch), chiều sâu tương đối của chi tiết cối (H*) và chiều dày tương đối của phôi (S*). Các yếu tố đầu ra là bán kính đáy (Rd), mức độ biến mỏng lớn nhất (γmax) và áp suất tạo hình (Pth). Mối quan hệ toán học giữa các thông số này được xây dựng. Điều này giúp hiểu rõ sự tương tác phức tạp trong quá trình dập thủy tĩnh.
4.2. Ảnh hưởng áp suất chặn chiều sâu chiều dày đến bán kính đáy Rd
Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của các thông số (Qch, H*, S*) đến bán kính đáy (Rd) của sản phẩm. Áp suất chặn (Qch) đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát hình dạng. Chiều sâu tương đối của cối (H*) và chiều dày tương đối của phôi (S*) cũng tác động đáng kể. Kết quả chỉ ra cách các thông số này định hình chi tiết. Việc điều chỉnh các yếu tố này giúp kiểm soát chính xác bán kính đáy Rd. Đây là yếu tố then chốt trong tạo hình sản phẩm.
4.3. Ảnh hưởng các thông số đến biến mỏng tối đa và áp suất tạo hình
Nghiên cứu tiếp tục phân tích ảnh hưởng của (Qch, H*, S*) đến mức độ biến mỏng lớn nhất (γmax). Biến mỏng quá mức có thể dẫn đến hỏng sản phẩm hoặc giảm độ bền. Ảnh hưởng của các thông số này đến áp suất chất lỏng tạo hình (Pth) cũng được đánh giá. Các phát hiện này cung cấp dữ liệu quý giá. Nó hỗ trợ tối ưu hóa quy trình dập thủy tĩnh. Giúp sản xuất chi tiết chất lượng cao, đồng thời kiểm soát biến mỏng và áp suất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (114 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là đề tài nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa được tác giả khác công bố. Hà Nội, 15 tháng 10 năm 2018 Người hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Nguyễn Đắc Trung Nguyễn Thị Thu i Luận án tiến sĩ Kĩ thuật LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã cho phép tôi có thể thực hiện luận án tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Tôi xin cảm ơn Viện Đào tạo Sau đại học, Viện Cơ khí và Bộ môn Gia công áp lực Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội đã luôn tạo điều kiện thuận lợi nhất trong suốt quá trình tôi làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Đắc Trung đã tận tình hướng dẫn tôi về chuyên môn để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn Phòng Đo lường - Viện Tên Lửa, Viện IMI, Bộ môn Gia công áp lực - Học viện Kỹ thuật quân sự, Viện Công Nghệ thuộc Tổng cục công nghiệp Quốc phòng, đã tạo điều kiện giúp đỡ và cho phép sử dụng các thiết bị, cảm biến đo các thông số công nghệ phục vụ thu thập và xử lý tín hiệu trong thực nghiệm.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy phản biện, các thầy trong hội đồng chấm luận án đã đọc và cho những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn chỉnh luận án và định hướng nghiên cứu trong tương lai. Cuối cùng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới gia đình và bạn bè, đồng nghiệp đã động viên khuyến khích tôi trong suốt thời gian tôi tham gia nghiên cứu và thực hiện công trình này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Thu ii Luận án tiến sĩ Kĩ thuật MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.
VI DANH MỤC CÁC BẢNG. VII DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. VIII MỞ ĐẦU. Lý do lựa chọn đề tài.
Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn. Các đóng góp mới của luận án.
Bố cục của luận án. TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ DẬP TẠO HÌNH BẰNG CHẤT LỎNG CAO ÁP. Khái quát công nghệ dập bằng chất lỏng cao áp .1 Công nghệ dập thủy cơ .2 Công nghệ dập thủy tĩnh. Tổng quan về kết quả nghiên cứu về công nghệ dập thủy tĩnh phôi tấm.1 Trên thế giới.
Tại Việt Nam. Phân tích đánh giá các nghiên cứu hiện nay. Cơ sở lý thuyết về dập thủy tĩnh phôi tấm .1 Quá trình DTT phôi tấm .2 Giai đoạn biến dạng tự do .3 Giai đoạn điền đầy lòng cối. Thông số hình học khuôn, phôi.
Xác định mục tiêu và đối tượng nghiên cứu của luận án. 29 Kết luận chương 1. NGHIÊN CỨU BẰNG MÔ PHỎNG SỐ QUÁ TRÌNH DẬP THỦY TĨNH PHÔI TẤM. Mô phỏng số trong gia công áp lực.
Giới thiệu về mô phỏng số. 31 iii Luận án tiến sĩ Kĩ thuật 2. Ưu điểm của mô phỏng số. Xác định, lựa chọn phần mềm mô phỏng số.2 Nghiên cứu quá trình dập thủy tĩnh phôi tấm với phần mềm Dynaform .1 Lựa chọn chi tiết.
Vật liệu phôi. Thiết lập bài toán .4 Các thông số đầu vào và đầu ra của bài toán mô phỏng .5 Xác định miền áp suất chặn thích hợp .6 Khảo sát quan hệ giữa áp suất chặn Qch và áp suất tạo hình Pth .7 Khảo sát quan hệ áp suất chặn Qch với bán kính sản phẩm Rd. Khảo sát ảnh hưởng của áp suất chặn Qch đến mức độ biến mỏng lớn nhất γmax của sản phẩm. 47 Kết luận chương 2.
HỆ THỐNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM .1 Xây dựng hệ thống thực nghiệm. Khuôn thực nghiệm. Bộ cấp chất lỏng cao áp. Máy ép thủy lực.
Hệ thống đo thông số công nghệ. Lắp ráp kết nối hệ thống thực nghiệm .3 Các chỉ tiêu đánh giá hệ thống thực nghiệm. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng sản phẩm. Thử nghiệm và so sánh với kết quả mô phỏng số.
63 Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CÔNG NGHỆ DẬP THỦY TĨNH PHÔI TẤM .1 Giới thiệu về phương pháp quy hoạch thực nghiệm .2 Xác định các yếu tố đầu vào và đầu ra của bài toán thực nghiệm .3 Xây dựng mối quan hệ toán học giữa các thông số (Qch, H*, S*) và (Rd, γmax, Pth) 73 4. Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số (Qch, H*, S*) đến bán kính đáy Rd của sản phẩm .2 Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số (Qch, H*, S*) đến mức độ biến mỏng lớn nhất của sản phẩm γmax. 82 iv Luận án tiến sĩ Kĩ thuật 4.3 Nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số (Qch, H*, S*) đến áp suất chất lỏng tạo hình Pth.
86 Kết luận chương 4. 91 KẾT LUẬN CHUNG VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN. 93 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 95 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
103 v Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TT Ký hiệu Diễn giải Đơn vị 1 Do Đường kính phôi mm 2 d Đường kính chi tiết mm 3 hi Chiều sâu hiện thời của cối mm 4 H* Chiều sâu tương đối của chi tiết cối (%) 5 Qch Áp suất chặn phôi bar 6 Pth Áp suất tạo hình bar 7 Qch’ Lực chặn phôi kN 8 Rmc Bán kính lượn tại miệng cối mm 9 Rm Bán kính lượn tại miệng sản phẩm mm 10 Rdc Bán kính lượn đáy cối mm 11 Rd Bán kính lượn tại đáy sản phẩm mm 12 S0 Chiều dày phôi ban đầu mm 13 S* Chiều dày tương đối của phôi (%) 14 Si Chiều dày sản phẩm tại vị trí đo i mm 15 γ Mức độ biến mỏng % 16 γ max Mức độ biến mỏng lớn nhất % 17 µ Hệ số ma sát 18 σm Ứng suất bền MPa 19 σf Ứng suất chảy MPa 20 σρ Ứng suất hướng kính MPa 21 σθ Ứng suất tiếp tuyến MPa 22 σz Ứng suất hướng trục MPa 23 GCAL Gia công áp lực 24 DTT Dập thủy tĩnh 25 DTC Dập thủy cơ 26 METL Máy ép thủy lực 27 MPS Mô phỏng số 28 PTN Phòng thí nghiệm 29 HPF Dập tạo hình sử dụng nguồn chất lỏng áp suất cao 30 QHTN Quy hoạch thực nghiệm vi Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. 1 Thành phần hóa học của thép DC04 [46]. 2 Đặc tính kỹ thuật của thép DC04 [46]. 3 Thông số phôi.
4 Thông số của cối chất lỏng. 5 Thông công nghệ số đầu vào trong quá trình tạo hình. 6 Các thông số mục tiêu đầu ra trong quá trình tạo hình. 7 Các miền giá trị khảo sát của áp suất chặn và áp suất tạo hình.
8 Số liệu áp suất tạo hình trong trường hợp S* = 0. 9 Số liệu áp suất tạo hình trong trường hợp S* = 0. 10 Số liệu áp suất tạo hình trong trường hợp S* = 1. 11 Bán kính đáy sản phẩm khi S* =0.
12 Bán kính đáy sản phẩm khi S* =0. 13 Bán kính đáy sản phẩm khi S* =0. 14 Bán kính đáy sản phẩm khi S* =1. 15 Mức độ biến mỏng khi DTT trên cối có H* =23.
16 Mức độ biến mỏng khi DTT trên cối có H* =26. 17 Mức độ biến mỏng khi DTT trên cối có H* =29. 1 Thông số bộ tăng áp CP-70. 2 Thông số đầu vào của trường hợp mô phỏng.
3 Thông số đầu ra của sản phẩm. 4 Kết quả thử nghiệm. 5 Kết quả so sánh các chỉ số giữa MPS và thực nghiệm. 1 Các yếu tố đầu vào và đầu ra của bài toán thực nghiệm.
2 Bảng ma trận thực nghiệm. 3 Bảng kết quả đo. 4 Các giá trị bj. 5 Bảng các giá trị S2 (bj).
6 Bảng các giá trị 𝑏𝑗/ 𝑆𝑏𝑗. 7 Bảng so sánh kết quả tính toán và kết quả thực nghiệm. 76 vii Luận án tiến sĩ Kĩ thuật DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ Hình 1. 1 Sơ đồ phân loại công nghệ dập tạo hình bằng chất lỏng cao áp [24].
2 Sơ đồ các bước dập thủy cơ [87]. 3 Sơ đồ quá trình tạo hình thủy tĩnh phôi tấm [66]. 4 Dập thủy tĩnh thanh B của xe ôtô trên máy ép thủy lực [60]. 5 Dập thủy tĩnh cặp phôi tấm [38].
6 Dập thủy tĩnh phôi ống [85]. 7 Mối quan hệ giữa áp suất và bán kính trong DTT phôi ống [85]. 8 Sản phẩm hệ thống xả trong ôtô được chế tạo bằng:. 9 Sơ đồ nguyên lý các trường hợp dập tạo hình (a) và mặt cắt sản phẩm (b) [32] 12 Hình 1.
10 Đường lực chặn tối ưu đối với chi tiết cầu [64]. 11 Hiện tượng: rách (a) nhăn (b) trong quá trình DTT [64]. 12 Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình tạo hình [56]. 13 Hệ thống gia nhiệt trong quá trình dập bằng chất lỏng áp suất cao [35].
14 Sơ đồ nguyên lý hệ thống thực nghiệm công nghệ dập thủy tĩnh tấm [94]. 15 Hệ thống thiết bị DTT điều khiển theo chương trình [52]. 16 Hệ thống chặn toạ độ điều khiển theo thời gian và hành trình [25]. 17 Hệ thống chặn chủ động điều khiển hành trình [25].
18 Sơ đồ điều khiển áp lực gioăng làm kín [25]. 19 Bề mặt cối ảnh hưởng tới khả năng kéo phôi vào trong cối [82]. 20 Sơ đồ quá trình DTT phôi tấm. 21 Giai đoạn biến dạng tự do [77].
22 Các vùng biến dạng trên phôi [15]. 23 Trạng thái ứng suất và biến dạng của phôi trong DTT phôi tấm [86]. 24 Quá trình biến dạng tự do của tấm [77]. 25 Các bán kính góc lượn đáy cối.
26 Chi tiết lựa chọn để nghiên cứu. 1 Mô hình khuôn (chưa chia lưới) và mô hình phôi. 2 Mô hình hình học đã chia lưới. 3 Đường cong ứng suất – biến dạng của vật liệu DC04.
4 Sản phẩm mô phỏng tại áp suất chặn Qch= 25 bar. 36 viii Luận án tiến sĩ Kĩ thuật Hình 2. 5 Sản phẩm mô phỏng tại áp suất chặn Qch= 55 bar. 6 Sản phẩm đạt yêu cầu mô phỏng tại Qch= 90 bar.
7 Sản phẩm bị rách tại áp suất chặn Qch = 125 bar. 8 Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Qch và Pth khi S* =0. 9 Đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa Qch và Pth khi S* =0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thu (2018). Nghiên cứu ảnh hưởng công nghệ và kích thước đến tạo hình dập thủy tĩnh phôi tấm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/hinh-hoc/luan-an-tien-si-ky-thuat-nghien-cuu-anh-huong-cua-mot-so-thong-so-cong-nghe-va-kich-thuoc-hinh-hoc-coi-den-kha-nang-tao-hinh-trong-dap-thuy-tinh-phoi-tam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng công nghệ và kích thước đến tạo hình dập thủy tĩnh phôi tấm" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ kỹ thuật khám phá tác động của các thông số công nghệ và kích thước cối đến khả năng tạo hình phôi tấm bằng phương pháp dập thủy tĩnh."
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng công nghệ và kích thước đến tạo hình dập thủy tĩnh phôi tấm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng công nghệ và kích thước đến tạo hình dập thủy tĩnh phôi tấm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng công nghệ và kích thước đến tạo hình dập thủy tĩnh phôi tấm" thuộc chuyên ngành Kĩ thuật / Gia công áp lực. Danh mục: Hình Học.
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng công nghệ và kích thước đến tạo hình dập thủy tĩnh phôi tấm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng công nghệ và kích thước đến tạo hình dập thủy tĩnh phôi tấm" có 114 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ảnh hưởng công nghệ và kích thước đến tạo hình dập thủy tĩnh phôi tấm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.