Luận án Tiến sĩ: Biến động lợi suất CK, Hiệu quả và Rủi ro Ngân hàng Thương mại Việt Nam

Phân tích biến động lợi suất CK, hiệu quả và rủi ro ngân hàng Việt Nam. Đánh giá tác động, đề xuất chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

185

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Biến động lợi suất CK: Tác động đến Ngân hàng Việt Nam
Số trang:
185 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Ngân hàng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Biến động lợi suất CK Tác động đến Ngân hàng Việt Nam

Nghiên cứu tập trung phân tích biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán. Nó đánh giá tác động của biến động này đến hiệu quả và rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết. Thị trường chứng khoán và hệ thống ngân hàng có mối liên hệ chặt chẽ. Biến động trên thị trường chứng khoán ảnh hưởng trực tiếp đến danh mục đầu tư và lợi nhuận ngân hàng. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ này. Đồng thời, nó đề xuất các hàm ý chính sách và quản lý rủi ro cho ngành ngân hàng Việt Nam. Đây là một vấn đề quan trọng trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng hội nhập và phức tạp. Sự ổn định của hệ thống ngân hàng là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững.

1.1. Khái niệm Biến động Tỷ suất sinh lợi

Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán là thước đo sự dao động của giá tài sản. Nó phản ánh mức độ rủi ro và bất ổn định. Biên độ dao động càng lớn, thị trường càng tiềm ẩn rủi ro. Nghiên cứu định lượng biến động này. Việc hiểu rõ khái niệm là nền tảng. Nó giúp phân tích các tác động tiếp theo đến ngân hàng.

1.2. Mối liên hệ Thị trường Chứng khoán và Ngân hàng

Ngân hàng là nhà đầu tư lớn trên thị trường chứng khoán. Họ nắm giữ cổ phiếu, trái phiếu và các công cụ phái sinh. Biến động lợi suất chứng khoán ảnh hưởng đến giá trị tài sản ròng. Nó tác động đến lợi nhuận ngân hàng và NIM (Net Interest Margin). Rủi ro thị trường phát sinh từ các khoản đầu tư này. Việc giám sát mối liên hệ là cần thiết cho quản lý rủi ro ngân hàng.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam

Nghiên cứu được thực hiện với dữ liệu từ các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết. Thị trường trái phiếu Việt Nam và chứng khoán đang phát triển. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước có tác động lớn. Biến động lãi suất cũng là một yếu tố trọng yếu. Phân tích trong bối cảnh Việt Nam mang lại bằng chứng thực nghiệm cụ thể. Nó góp phần vào việc hoàn thiện chính sách tài chính quốc gia.

II.Hiệu quả Ngân hàng Đo lường và Ảnh hưởng Lợi suất

Hiệu quả hoạt động ngân hàng là một chỉ tiêu quan trọng. Nó phản ánh khả năng sinh lời và quản lý chi phí. Nghiên cứu sử dụng nhiều chỉ số để đo lường hiệu quả. Các chỉ số này giúp đánh giá tác động của biến động lợi suất chứng khoán. Việc duy trì hiệu quả cao là mục tiêu của mọi ngân hàng. Biến động lãi suất và lợi suất trái phiếu có thể gây áp lực lên hiệu quả. Đặc biệt, NIM (Net Interest Margin) chịu ảnh hưởng trực tiếp. Quản lý tài sản nợ và có cần linh hoạt. Ngân hàng cần chiến lược thích ứng với các biến động thị trường. Điều này đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng lợi nhuận.

2.1. Các chỉ số đo lường Hiệu quả hoạt động ngân hàng

Hiệu quả được đo lường bằng ROA (Return on Assets) và ROE (Return on Equity). Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR) cũng là một thước đo. NIM (Net Interest Margin) phản ánh khả năng sinh lời từ hoạt động cốt lõi. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp định lượng tác động của biến động lợi suất chứng khoán.

2.2. Lợi nhuận Ngân hàng và NIM Net Interest Margin

Lợi nhuận ngân hàng là yếu tố sống còn. NIM là chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động tín dụng. Nó phản ánh chênh lệch giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động. Biến động lãi suất tác động trực tiếp đến NIM. Sự thay đổi trong lợi suất trái phiếu cũng ảnh hưởng. Việc duy trì NIM ổn định là thách thức lớn. Nó đòi hỏi quản lý tài sản và nguồn vốn hiệu quả.

2.3. Tác động của Lãi suất và Lợi suất trái phiếu

Lãi suất là nhân tố vĩ mô ảnh hưởng đến ngân hàng. Nó tác động đến chi phí huy động và doanh thu cho vay. Lợi suất trái phiếu ảnh hưởng đến giá trị danh mục đầu tư. Rủi ro lãi suất là mối lo ngại thường xuyên. Chính sách tiền tệ có vai trò điều tiết quan trọng. Các quyết định chính sách ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động ngân hàng. Điều này đòi hỏi sự theo dõi và phân tích liên tục.

III.Rủi ro Ngân hàng Nhận diện và Tác động Thị trường CK

Ngân hàng luôn đối mặt với nhiều loại rủi ro. Rủi ro tín dụng và rủi ro thanh khoản là những rủi ro truyền thống. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng đến rủi ro thị trường và rủi ro lãi suất. Biến động lợi suất chứng khoán là nguyên nhân chính gây ra rủi ro thị trường. Các rủi ro này có thể làm giảm đáng kể lợi nhuận ngân hàng. Thậm chí, chúng có thể gây ra khủng hoảng tài chính. Việc nhận diện, đo lường và quản lý các loại rủi ro này là vô cùng cần thiết. Nó giúp ngân hàng duy trì sự ổn định. Đồng thời, nó bảo vệ tài sản và nguồn vốn khỏi các cú sốc bên ngoài. Các ngân hàng Việt Nam cần chủ động trong công tác quản lý rủi ro.

3.1. Các loại Rủi ro Ngân hàng chính

Ngân hàng phải đối mặt với rủi ro tín dụng, thanh khoản, vận hành. Đặc biệt, rủi ro thị trường và rủi ro lãi suất ngày càng phức tạp. Rủi ro thị trường phát sinh từ biến động giá cổ phiếu và trái phiếu. Rủi ro lãi suất từ sự thay đổi trong mức lãi suất tổng thể. Việc phân loại và hiểu rõ từng loại rủi ro là bước đầu tiên để quản lý.

3.2. Rủi ro Thị trường và Biến động Lãi suất

Rủi ro thị trường liên quan trực tiếp đến biến động lợi suất chứng khoán. Nó ảnh hưởng đến giá trị tài sản và các khoản đầu tư của ngân hàng. Biến động lãi suất cũng gây ra rủi ro. Nó tác động đến chi phí vốn và lợi nhuận. Cả hai rủi ro này có thể làm giảm NIM. Các ngân hàng cần chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Chính sách tiền tệ cần hỗ trợ giảm thiểu rủi ro này.

3.3. Quản lý Rủi ro Ngân hàng hiệu quả

Quản lý rủi ro ngân hàng đòi hỏi quy trình toàn diện. Nó bao gồm việc nhận diện, đo lường, giám sát và kiểm soát rủi ro. Ngân hàng cần sử dụng các công cụ phân tích hiện đại. Mục tiêu là giảm thiểu thiệt hại. Đồng thời, nó tối ưu hóa cơ hội sinh lời. Quản lý rủi ro lãi suất và thị trường là ưu tiên hàng đầu. Điều này đảm bảo an toàn hệ thống và lợi nhuận ngân hàng.

IV.Quy mô Ngân hàng Yếu tố điều tiết Hiệu quả và Rủi ro

Nghiên cứu xem xét quy mô ngân hàng như một biến điều tiết quan trọng. Quy mô có thể thay đổi cách biến động lợi suất chứng khoán tác động. Ngân hàng lớn có thể có lợi thế về nguồn lực và danh mục đầu tư đa dạng. Điều này giúp họ chống chịu tốt hơn trước các cú sốc thị trường. Ngược lại, ngân hàng nhỏ có thể linh hoạt hơn. Tuy nhiên, họ cũng dễ bị tổn thương hơn. Việc hiểu rõ vai trò của quy mô là cần thiết. Nó giúp xây dựng các chiến lược quản lý rủi ro phù hợp. Đồng thời, nó hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách tiền tệ. Các chính sách cần tính đến đặc thù của từng nhóm ngân hàng theo quy mô.

4.1. Vai trò Quy mô Ngân hàng trong nghiên cứu

Quy mô ngân hàng được xem xét là yếu tố điều tiết. Nó ảnh hưởng đến mức độ tác động của biến động lợi suất. Nghiên cứu kiểm tra sự khác biệt giữa các ngân hàng lớn và nhỏ. Quy mô thường được đo bằng tổng tài sản. Nó là một biến kiểm soát quan trọng trong mô hình. Phân tích này giúp làm rõ hơn các mối quan hệ.

4.2. Ảnh hưởng của Quy mô đến Hiệu quả hoạt động

Ngân hàng lớn có thể có lợi thế kinh tế nhờ quy mô. Họ có thể giảm chi phí đơn vị và tăng hiệu quả. Tuy nhiên, quản lý cũng phức tạp hơn. Ngân hàng nhỏ có thể linh hoạt hơn trong thích ứng. Nghiên cứu tìm hiểu mối quan hệ này. Hiệu quả hoạt động ngân hàng có thể được cải thiện hoặc suy giảm tùy quy mô.

4.3. Quy mô và mức độ tiếp xúc Rủi ro thị trường

Quy mô cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp xúc rủi ro. Ngân hàng lớn thường đa dạng hóa danh mục đầu tư tốt hơn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro thị trường. Ngược lại, họ có thể tham gia vào các giao dịch phức tạp hơn. Điều này làm tăng rủi ro hệ thống. Biến động lợi suất chứng khoán tác động khác nhau. Quản lý rủi ro ngân hàng cần cân nhắc yếu tố quy mô.

V.Kết quả Nghiên cứu Hàm ý Chính sách Tiền tệ Ngân hàng

Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị. Biến động lợi suất chứng khoán có ảnh hưởng đáng kể. Nó tác động đến hiệu quả và rủi ro của các ngân hàng Việt Nam. Các tác động này không đồng nhất mà còn phụ thuộc vào quy mô ngân hàng. Nghiên cứu cũng thực hiện kiểm định tính vững. Các phát hiện này có hàm ý quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách. Đặc biệt là Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước. Đồng thời, nó đưa ra các đề xuất cụ thể cho quản lý rủi ro ngân hàng thương mại. Mục tiêu là tăng cường sự ổn định và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.

5.1. Tóm tắt kết quả chính về hiệu quả và rủi ro

Nghiên cứu chỉ ra biến động lợi suất chứng khoán tác động đến hiệu quả và rủi ro. Cụ thể, biến động có thể làm giảm hiệu quả hoạt động ngân hàng. Nó có thể làm tăng rủi ro thị trường. Các tác động này được kiểm định bằng phương pháp định lượng. Kết quả đóng góp vào kho tàng kiến thức thực nghiệm về ngành ngân hàng Việt Nam.

5.2. Hàm ý chính sách cho Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước

Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn cho chính sách tiền tệ. Ngân hàng Nhà nước cần theo dõi sát sao thị trường chứng khoán. Điều chỉnh chính sách lãi suất kịp thời là cần thiết. Chính sách cũng nên tính đến quy mô ngân hàng. Mục tiêu là duy trì sự ổn định hệ thống. Nó cũng hỗ trợ quản lý rủi ro lãi suất hiệu quả.

5.3. Đề xuất cho Quản lý Rủi ro Ngân hàng thương mại

Các ngân hàng thương mại cần tăng cường năng lực quản lý rủi ro. Đặc biệt là rủi ro thị trường và rủi ro lãi suất. Họ cần phát triển mô hình dự báo biến động. Đa dạng hóa danh mục đầu tư là giải pháp. Nâng cao kỹ năng quản trị giúp đối phó hiệu quả. Điều này bảo vệ lợi nhuận ngân hàng và đảm bảo sự phát triển bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán hiệu quả và rủi ro bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại việt nam niêm yết

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (185 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM  NGUYỄN THÀNH HƯNG BIẾN ĐỘNG TỶ SUẤT SINH LỢI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO: BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TỪ CÁC NG N HÀNG THƯ NG ẠI VIỆT NAM NIÊM YẾT U N N TIẾN S INH TẾ TP. Hồ Chí Minh, năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP.HCM  NGUYỄN THÀNH HƯNG BIẾN ĐỘNG TỶ SUẤT SINH LỢI THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN, HIỆU QUẢ VÀ RỦI RO: BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TỪ C C NG N HÀNG THƯ NG ẠI VIỆT NAM NIÊM YẾT NGÀNH: TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG NG N HÀNG Mã số: 93.201 U N N TIẾN S INH TẾ Người hướng dẫn khoa học TS. PHẠM PHÚ QUỐC TS. THÂN THỊ THU THỦY TP.

Hồ Chí Minh, năm 2022 i ỜI C ĐO N Tôi xin cam đoan luận án ―Biến động tỷ suất sinh lợi thị trường chứng khoán, hiệu quả và rủi ro: Bằng chứng thực nghiệm từ các ngân hàng thương mại Việt Nam niêm yết‖ này là công trình do chính tôi tiến hành nghiên cứu, trong đó tôi cam đoan không có bất cứ nội dung nghiên cứu đã do tác giả khác thực hiện. Kết quả nghiên cứu đạt được là trung thực và có trích dẫn nguồn tham khảo đầy đủ. Nội dung do chính tôi biên soạn, theo đúng quy định và chưa được công bố trong công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng ii ỜI CẢ N Trư c ti n, tôi xin g i l i cám n ch n thành đến TS Phạm Phú Quốc, ngư i hư ng dẫn hoa h c thứ nhất cho luận án Thầy đã gợi giúp cho tôi nh ng tư ng làm n n tảng cho việc hám phá trong nghi n cứu Trong quá trình viết luận án, Thầy rất nhiệt tình h trợ tìm tài liệu c ng như góp cho tôi Tôi c ng xin ày t l ng ính tr ng và iết n đến TS Th n Thị Thu Thủy, ngư i hư ng dẫn hoa h c thứ hai cho luận án Cô đã rất tận t m góp và ch nh s a luận án Sự giúp đ của Cô giúp tôi hoàn thảnh luận án này Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Hưng iii MỤC LỤC ỜI C ĐO N .ii MỤC LỤC.

iii NH ỤC TỪ VIẾT T T .vii NH ỤC ẢNG I U. viii DANH MỤC ĐỒ THỊ .ix TÓM T T LU N ÁN BẰNG TIẾNG VIỆT .xii CHƯ NG 1: GIỚI THIỆU. Bối cảnh nghiên cứu. Động c nghi n cứu.

M c ti u nghi n cứu. M c ti u t ng quát. Đối tượng và phạm vi nghi n cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phạm vi nội dung. Phạm vi hông gian. Phạm vi th i gian. Phư ng pháp nghi n cứu.

ngh a hoa h c và thực ti n. Kết cấu của luận án. 21 CHƯ NG 2: C SỞ THU ẾT VÀ C C NGHI N CỨU THỰC NGHIỆ. T ng quan các khái niệm nghiên cứu .1 Biến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán.

22 iv 2 1 2 Hiệu quả hoạt động ng n hàng. 23 2 1 3 Rủi ro ng n hàng. Quy mô ng n hàng. Lý thuyết và thực nghiệm tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả và rủi ro.

Lý thuyết và thực nghiệm tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả. L thuyết tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả. 26 2 2 1 2 Lược khảo nghi n cứu thực nghiệm. Lý thuyết và thực nghiệm tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n rủi ro.

33 2 2 2 1 L thuyết v tác động của iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n rủi ro. 33 2 2 2 2 Lược khảo nghi n cứu thực nghiệm. Lý thuyết và thực nghiệm v tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán, hiệu quả và rủi ro xem x t theo quy mô ng n hàng. 38 2 2 3 1 L thuyết v vai trò của quy mô.

38 2 2 3 2 Lược khảo các nghi n cứu thực nghiệm. Khoảng trống nghi n cứu. Giả thuyết nghi n cứu chính. Giả thuyết tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả.

Giả thuyết tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n rủi ro. Giả thuyết tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả và rủi ro trong đi u kiện thay đ i quy mô ng n hàng. 47 CHƯ NG 3: PHƯ NG PH P NGHI N CỨU. Mô hình nghi n cứu.

Mô hình tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả. Mô hình tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n rủi ro. Mô hình tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả trong đi u kiện thay đ i quy mô ngân hàng. Mô hình tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n rủi ro trong đi u kiện thay đ i quy mô ngân hàng.

Mô tả cách đo lư ng các biến nghiên cứu chính. Biến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng khoán. Hiệu quả hoạt động ngân hàng. Rủi ro ngân hàng.

D liệu và phư ng pháp nghi n cứu. D liệu nghi n cứu. Phư ng pháp nghi n cứu. Hồi quy tuyến tính c đi n, mô hình tác động cố định và mô hình tác động ngẫu nhiên.

Phư ng pháp hồi quy t ng quát hóa th i đi m hệ thống (S-GMM). 73 CHƯ NG 4: ẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thống kê mô tả biến nghiên cứu. 74 4 2 Tư ng quan gi a các biến nghiên cứu .3 Kết quả nghiên cứu .1 Kết quả ảnh hư ng của iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả .2 Kết quả tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n rủi ro. 90 4 3 3 Kết quả tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả và rủi ro trong đi u kiện thay đ i quy mô của ng n hàng.

97 4 4 Ki m tra tính v ng. 105 vi 4 4 1 Ki m tra tính v ng tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả. 106 4 4 2 Ki m tra tính v ng tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n rủi ro. 109 4 4 3 Ki m tra tính v ng tác động iến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả và rủi ro trong đi u kiện thay đ i quy mô ngân hàng.

116 CHƯ NG 5: ẾT LU N VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH. 118 5 2 Đóng góp của luận án .1 Đóng góp v tác động iến động t suất sinh l i thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả. 125 5 2 2 Đóng góp v tác động iến động t suất sinh l i thị trư ng chứng hoán l n rủi ro. 126 5 2 3 Đóng góp v tác động iến động t suất sinh l i thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả và rủi ro xem x t theo quy mô ng n hàng.

126 5 3 Hàm của luận án. 127 5 3 1 Hàm v tác động iến động t suất sinh l i thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả. 127 5 3 2 Hàm v tác động iến động t suất sinh l i thị trư ng chứng hoán l n rủi ro. 128 5 3 3 Hàm v tác động iến động t suất sinh l i thị trư ng chứng hoán l n hiệu quả và rủi ro trong đi u kiện thay đ i quy mô của ng n hàng .4 Hạn chế của luận án và hư ng nghi n cứu tiếp theo .1 Hạn chế của luận án.

130 5 4 2 Hư ng nghi n cứu tiếp theo. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LU N ÁN. 133 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 155 vii NH ỤC TỪ VIẾT T T Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt DN Corporation Doanh nghiệp Ng n hàng thư ng mại c NH TMCP Joint stock commercial bank phần NHNN Central bank Ng n hàng Nhà nư c Sàn giao dịch chứng khoán Hà HNX Hanoi Stock Exchange Nội Sàn giao dịch chứng khoán HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange TP.HCM Phư ng pháp hồi quy tuyến OLS Ordinary Least Square tính c đi n Phư ng pháp hồi quy tác động FEM Fixed Effect Model cố định Phư ng pháp hồi quy tác động REM Random Effect Model ngẫu nhiên Generalized Method of Phư ng pháp hồi quy t ng GMM Moments quát hóa th i đi m System Genneralized Method Phư ng pháp hồi quy t ng S-GMM of Moments quát hóa th i đi m hệ thống Biến động t suất sinh lợi thị SMV Stock market volatility trư ng chứng khoán TTCK Stock market Thị trư ng chứng khoán TTTC Financial market Thị trư ng tài chính Breusch-Pagan Lagrange LM Ki m định nhân t Lagrange Multiplier Unlisted Public Company Thị trư ng công ty đại chúng UPCOM Market chưa ni m yết viii NH ỤC ẢNG I U Bảng 2.1: Khảo lược các nghiên cứu thực nghiệm v SMV và hiệu quả .2: T ng hợp các nghiên cứu thực nghiệm đ lập luận mối quan hệ gi a SMV và rủi ro .1: Thống kê mô tả các biến nghiên cứu.

74 Bảng 4 2: Tư ng quan cặp gi a các biến nghiên cứu .3: Kết quả hồi quy ảnh hư ng của SMV lên hiệu quả ngân hàng .4: Ảnh hư ng của SMV lên rủi ro ngân hàng .5: Kết quả hồi quy ảnh hư ng của biến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng khoán lên hiệu quả trong đi u kiện thay đ i quy mô ngân hàng (SIZE) .6: Kết quả hồi quy ảnh hư ng của biến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng khoán lên hiệu quả trong đi u kiện thay đ i quy mô ngân hàng (DUM_SIZE) .7: Kết quả hồi quy ảnh hư ng của biến động t suất sinh lợi thị trư ng chứng khoán lên rủi ro trong đi u kiện thay đ i quy mô ngân hàng (SIZE) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thành Hưng (2022). Biến động lợi suất CK: Hiệu quả và Rủi ro Ngân hàng VN [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP.HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/t

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến động lợi suất CK: Hiệu quả và Rủi ro Ngân hàng VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích biến động lợi suất CK, hiệu quả và rủi ro ngân hàng Việt Nam. Đánh giá tác động, đề xuất chiến lược quản lý rủi ro hiệu quả.

Luận án "Biến động lợi suất CK: Hiệu quả và Rủi ro Ngân hàng VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP.HCM. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Biến động lợi suất CK: Hiệu quả và Rủi ro Ngân hàng VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến động lợi suất CK: Hiệu quả và Rủi ro Ngân hàng VN" thuộc chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Biến động lợi suất CK: Hiệu quả và Rủi ro Ngân hàng VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến động lợi suất CK: Hiệu quả và Rủi ro Ngân hàng VN" có 185 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến động lợi suất CK: Hiệu quả và Rủi ro Ngân hàng VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter