Luận án tiến sĩ - Đạo hàm trung bình và các phương pháp phối hợp để giải một số bài toán biên

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đạo hàm trung bình và phương pháp phối hợp giải bài toán biên toán học. Đề xuất giải pháp hiệu quả cho lớp bài toán phức tạp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Phó tiến sĩ Toán Lý

Năm xuất bản

Số trang

75

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Khám phá Đạo hàm trung bình và Giải bài toán biên
Số trang:
75 trang
Trường:
Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội
Chuyên ngành:
Toán học tính toán
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Khám phá Đạo hàm trung bình và Giải bài toán biên

Tài liệu này đi sâu vào khái niệm then chốt của "đạo hàm trung bình" tích phân. Nó mở rộng ứng dụng của phép tính vi phân cho các hàm không trơn. Mục tiêu là trang bị nền tảng lý thuyết vững chắc. Nền tảng này cần thiết để giải quyết các "bài toán biên" phức tạp. Việc hiểu rõ "đạo hàm trung bình" giúp vượt qua hạn chế của các phương pháp cổ điển. Nghiên cứu cũng giới thiệu các khái niệm bổ trợ. Các khái niệm này như nghiệm xấp xỉ và phương pháp cân bằng sai số. Chúng là những công cụ không thể thiếu trong "phân tích số". Đặc biệt là khi giải "phương trình vi phân" và "điều kiện biên". Các phép biến đổi toán tử cũng được trình bày. Chúng giúp đơn giản hóa việc xử lý các bài toán. Toàn bộ phần này cung cấp cái nhìn toàn diện về các nguyên lý cơ bản.

1.1. Định nghĩa và tính chất đạo hàm trung bình tích phân.

"Đạo hàm trung bình" tích phân là khái niệm cốt lõi. Nó định nghĩa sự biến thiên của hàm số tại một điểm thông qua phép tích phân. Khái niệm này mở rộng giới hạn của đạo hàm cổ điển. Hàm số có thể không khả vi Gateaux hoặc không liên tục nhưng vẫn có "đạo hàm trung bình". Định nghĩa cụ thể mô tả giới hạn của tỷ số biến thiên trung bình theo tích phân. Các tính chất quan trọng bao gồm khả năng tồn tại "đạo hàm trung bình" ngay cả khi đạo hàm Gateaux không có. Hàm có điểm góc hoặc không liên tục cục bộ vẫn có thể có "đạo hàm trung bình". Điều này cho phép áp dụng rộng rãi hơn trong "phân tích số" các hàm không trơn. Đạo hàm hữu hạn hai phía tại một điểm cũng đảm bảo sự tồn tại của "đạo hàm trung bình" tại điểm đó. Điều này chứng tỏ tính linh hoạt của khái niệm.

1.2. Khái niệm nghiệm xấp xỉ và cân bằng sai số.

"Giải bài toán biên" thường đòi hỏi tìm nghiệm xấp xỉ. Nghiệm xấp xỉ là hàm gần đúng với nghiệm chính xác của "phương trình vi phân". Các "điều kiện biên" cũng được xấp xỉ. "Phương pháp cân bằng sai số" là một kỹ thuật quan trọng. Nó xác định các hàm sai số có giá trị nhỏ nhất. Mục tiêu là làm cho sai số trên miền và biên nhỏ tùy ý. Phương pháp này giả định rằng mọi hàm đều có thể biểu diễn dưới dạng chuỗi các hàm cơ sở. Các hệ số của chuỗi này được điều chỉnh. Điều này giúp nghiệm xấp xỉ thỏa mãn "điều kiện biên" chính xác. Cân bằng sai số là nền tảng cho nhiều "phương pháp số" hiện đại. Nó hỗ trợ giải quyết các "bài toán biên" phức tạp.

1.3. Các phép biến đổi toán tử hỗ trợ phân tích.

Các phép biến đổi toán tử đóng vai trò then chốt trong "phân tích số". "Phép biến đổi Laplace" một chiều là một ví dụ điển hình. Nó chuyển đổi một hàm theo thời gian thành một hàm theo tần số phức. Định nghĩa của phép biến đổi này được trình bày rõ ràng. Điều kiện tồn tại của "phép biến đổi Laplace" cũng được nêu. Phép biến đổi phải hội tụ tuyệt đối. Điều này đảm bảo tính hợp lệ của việc áp dụng. Phép biến đổi ngược Laplace cho phép khôi phục hàm gốc. Việc sử dụng các phép biến đổi này giúp đơn giản hóa "phương trình vi phân". Đặc biệt hữu ích khi giải các "bài toán biên" với "điều kiện biên" phức tạp. Chúng là công cụ mạnh mẽ trong "phương pháp số" và "xấp xỉ số".

II.Phương pháp phối hợp giải Bài toán biên phức tạp

"Bài toán biên" thường có các đặc điểm phức tạp, bao gồm nghiệm không trơn hoặc gián đoạn. Mục này khám phá các thách thức này. Đồng thời, nó giới thiệu "phương pháp phối hợp" để giải quyết chúng. Các kỹ thuật đặc biệt cần thiết cho các loại nghiệm này. "Phương pháp phối hợp" cho phép kết hợp các "phương pháp số" khác nhau. Mục tiêu là đạt được "xấp xỉ số" chính xác. Việc phân tích cẩn thận các vùng phức tạp là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính ổn định và hội tụ của giải pháp. Tài liệu đi sâu vào cách giải quyết các "bài toán biên" có nghiệm phi chuẩn. Nó giúp mở rộng khả năng ứng dụng của "phân tích số" trong thực tiễn.

2.1. Giải bài toán biên có nghiệm gián đoạn.

Một số "bài toán biên" có nghiệm gián đoạn. Đây là thách thức lớn đối với "phương pháp số" truyền thống. Nghiệm gián đoạn xảy ra khi hàm số thay đổi đột ngột giá trị. Điều này thường xuất hiện trong các mô hình vật lý thực tế. "Phương pháp phối hợp" được thiết kế để xử lý các trường hợp này. Nó kết hợp các kỹ thuật khác nhau. Một phần có thể dùng "phương pháp sai phân hữu hạn". Phần khác có thể dùng "phương pháp phần tử hữu hạn" tại vùng gián đoạn. Mục tiêu là đạt được "xấp xỉ số" chính xác. Việc phân tích cẩn thận vùng gián đoạn là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính ổn định và hội tụ của giải pháp. Tài liệu này đi sâu vào cách giải quyết các "bài toán biên" như vậy.

2.2. Xử lý bài toán biên với nghiệm không trơn.

"Bài toán biên" với nghiệm không trơn là phổ biến. Nghiệm không trơn có thể không có đạo hàm tại một số điểm. Các "phương trình vi phân" liên quan đến chúng. Các "phương pháp số" cổ điển gặp khó khăn. "Phương pháp phối hợp" cung cấp giải pháp hiệu quả. Nó kết hợp "đạo hàm trung bình" để mô tả các đặc tính không trơn. Điều này giúp cải thiện độ chính xác của "xấp xỉ số". Các kỹ thuật như lưới thích nghi cũng được sử dụng. Lưới này dày đặc hơn ở các vùng không trơn. "Phân tích số" chi tiết các trường hợp này. Mục tiêu là đảm bảo rằng "điều kiện biên" được thỏa mãn. Nghiên cứu tập trung vào các dạng "bài toán biên" phức tạp.

2.3. Các trường hợp bài toán biên đơn giản hóa.

Mặc dù tập trung vào sự phức tạp, tài liệu cũng xem xét các "bài toán biên" đơn giản hóa. Đây là các trường hợp có nghiệm không trơn nhưng cấu trúc đơn giản hơn. Việc giải các bài toán này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó là bước đệm để hiểu các vấn đề phức tạp hơn. Các phương pháp cơ bản như "phương pháp sai phân hữu hạn" có thể được điều chỉnh. Chúng được áp dụng để đạt được "xấp xỉ số" tốt. "Điều kiện biên" được xử lý cẩn thận. Việc đơn giản hóa giúp phát triển và kiểm tra các kỹ thuật mới. Sau đó, chúng có thể mở rộng cho các "bài toán biên" tổng quát.

III.Phân tích Bài toán biên với hệ số không trơn

Phần này khám phá "bài toán biên" mà "phương trình vi phân" có hệ số không trơn. Các hệ số này có thể thay đổi đột ngột hoặc gián đoạn. Điều này gây ra những thách thức đáng kể cho các "phương pháp số" thông thường. Các kỹ thuật đặc biệt cần thiết để đảm bảo độ chính xác của "xấp xỉ số". Nghiên cứu đi từ các trường hợp một chiều đơn giản đến tổng quát. "Phương pháp phối hợp" được ứng dụng để xử lý hiệu quả sự không trơn của hệ số. Việc này bao gồm cả việc điều chỉnh "phương pháp sai phân hữu hạn" và "phương pháp phần tử hữu hạn". "Phân tích số" về tính ổn định và hội tụ là rất quan trọng để đảm bảo tính tin cậy của các giải pháp. Mục tiêu là cung cấp các giải pháp mạnh mẽ cho các "bài toán biên" thực tế.

3.1. Bài toán biên một chiều dạng đơn giản.

"Bài toán biên" một chiều với hệ số không trơn là điểm khởi đầu. Các hệ số này có thể là hàm số gián đoạn hoặc không khả vi. Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của nghiệm. "Phương pháp sai phân hữu hạn" thường được dùng. Cần có sự điều chỉnh đặc biệt tại các điểm gián đoạn của hệ số. "Đạo hàm trung bình" có thể được sử dụng để xử lý các điểm này. Điều này cải thiện độ chính xác của "xấp xỉ số". "Điều kiện biên" cần được áp dụng một cách chính xác. Mục tiêu là tìm ra một giải pháp ổn định. Các nghiên cứu tập trung vào việc mô hình hóa chính xác các vùng không trơn.

3.2. Tổng quát hóa bài toán biên một chiều.

Từ các trường hợp đơn giản, nghiên cứu mở rộng sang "bài toán biên" một chiều dạng tổng quát. Các hệ số không trơn có thể có cấu trúc phức tạp hơn. "Phương pháp phối hợp" trở nên cần thiết. Nó kết hợp các kỹ thuật khác nhau để xử lý các vùng khác nhau của miền. "Phương pháp phần tử hữu hạn" có thể được áp dụng. Việc này cho phép lưới thích nghi tốt hơn. "Phân tích số" về hội tụ và ổn định là rất quan trọng. Nó đảm bảo rằng "xấp xỉ số" là đáng tin cậy. Các "điều kiện biên" tổng quát cũng được xem xét. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp giải quyết các "bài toán biên" thực tế với hệ số không trơn.

IV.Ứng dụng phương pháp số cho Bài toán biên kỳ dị

"Bài toán biên" trên miền có biên kỳ dị gây ra những khó khăn riêng. Các góc nhọn hoặc biến dạng của biên có thể tạo ra các điểm kỳ dị. "Phương pháp số" và "phương pháp phối hợp" được áp dụng. Điều này để tìm ra giải pháp đáng tin cậy. "Phương pháp phần tử hữu hạn" và "phương pháp sai phân hữu hạn" được điều chỉnh. Chúng cần xử lý các vùng kỳ dị một cách hiệu quả. "Đạo hàm trung bình" giúp mô tả hành vi của nghiệm gần các điểm kỳ dị. Nghiên cứu này tập trung vào các "phương trình vi phân" quan trọng. Bao gồm "phương trình Laplace" và "phương trình Poisson". Các kỹ thuật "phân tích số" tiên tiến được trình bày. Mục tiêu là đạt được "xấp xỉ số" chính xác và ổn định. Nó là cần thiết cho các "bài toán biên" có tính chất biên đặc biệt.

4.1. Giải phương trình Laplace trên biên kỳ dị.

"Phương trình Laplace" là một "phương trình vi phân" cơ bản. Khi giải trên miền có biên kỳ dị, nó đòi hỏi phương pháp đặc biệt. Biên kỳ dị có thể tạo ra các điểm mà nghiệm không trơn. "Phương pháp phần tử hữu hạn" thường được dùng. Nó cần lưới đặc biệt để xử lý vùng kỳ dị. "Đạo hàm trung bình" giúp mô tả hành vi của nghiệm gần các điểm kỳ dị. Điều này cải thiện độ chính xác của "xấp xỉ số". "Điều kiện biên" cũng cần được áp dụng cẩn thận. Mục tiêu là đạt được một giải pháp ổn định. Nghiên cứu khám phá các kỹ thuật "phân tích số" tiên tiến.

4.2. Tiếp cận phương trình Poisson trong bài toán biên.

"Phương trình Poisson" là dạng tổng quát hơn của "phương trình Laplace". Nó bao gồm một hàm nguồn. Việc giải "phương trình Poisson" trên miền có biên kỳ dị cũng là một thách thức. "Phương pháp phối hợp" là giải pháp hiệu quả. Nó kết hợp các "phương pháp số" khác nhau. "Phương pháp sai phân hữu hạn" có thể được sử dụng. Đặc biệt là ở các vùng không kỳ dị. Tại các điểm kỳ dị, các kỹ thuật chuyên biệt hơn được áp dụng. "Xấp xỉ số" chính xác yêu cầu sự cẩn trọng. Các "điều kiện biên" được xem xét một cách toàn diện. Nghiên cứu này cung cấp các chiến lược hiệu quả. Nó giúp xử lý tính kỳ dị của biên trong các "bài toán biên".

V.Giải pháp phối hợp cho Bài toán biên không đúng

Một số "bài toán biên" có thể là không đúng (ill-posed). Điều này có nghĩa là nghiệm không tồn tại, không duy nhất, hoặc không liên tục phụ thuộc vào dữ liệu đầu vào. "Phương pháp phối hợp" được đề xuất trong phần này. Chúng cung cấp các giải pháp ổn định và đáng tin cậy. Các kỹ thuật tiên tiến như "phép biến đổi Laplace" được sử dụng. "Kỹ thuật đường thẳng" và "phương pháp lặp tích phân" cũng được khám phá. Chúng nhằm khắc phục các vấn đề liên quan đến tính không đúng. "Đạo hàm trung bình" có thể được tích hợp vào các phương pháp này. Việc này để xử lý các tính chất không trơn của nghiệm. "Phân tích số" về sự hội tụ và tốc độ hội tụ là thiết yếu. Nó giúp đánh giá hiệu quả của các giải pháp phối hợp.

5.1. Phương pháp biến đổi Laplace trong bài toán biên.

"Phương pháp biến đổi Laplace" là công cụ mạnh mẽ. Nó đặc biệt hữu ích cho "bài toán biên" không đúng. Phép biến đổi này có thể chuyển đổi "phương trình vi phân" thành phương trình đại số. Điều này đơn giản hóa quá trình giải. Đặc biệt hiệu quả với "điều kiện biên" phức tạp. Việc áp dụng biến đổi Laplace có thể giúp ổn định hóa bài toán. Nó làm cho quá trình tìm "xấp xỉ số" dễ dàng hơn. "Phân tích số" về tính ổn định của phương pháp là quan trọng. Nó đảm bảo rằng giải pháp là đáng tin cậy.

5.2. Kỹ thuật đường thẳng cho phương trình vi phân.

Kỹ thuật đường thẳng là một "phương pháp số" khác. Nó biến "phương trình vi phân" đạo hàm riêng thành hệ "phương trình vi phân" thường. Điều này bằng cách rời rạc hóa một biến. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các "bài toán biên" không đúng. Nó giúp giảm độ phức tạp của bài toán. Các "điều kiện biên" được xử lý từng bước. "Xấp xỉ số" được xây dựng thông qua việc giải hệ phương trình này. Tính hiệu quả của phương pháp này được đánh giá. Nó đóng góp vào "phân tích số" của các bài toán khó.

5.3. Sử dụng phương pháp lặp tích phân hiệu quả.

"Phương pháp lặp tích phân" là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó dùng để giải "phương trình vi phân" và "bài toán biên". Phương pháp này xây dựng chuỗi các xấp xỉ liên tiếp. Mỗi xấp xỉ mới được tính dựa trên xấp xỉ trước đó. Nó hội tụ về nghiệm chính xác. Đặc biệt hữu ích khi "bài toán biên" là không đúng. Nó cung cấp một cách tiếp cận ổn định. "Đạo hàm trung bình" có thể được tích hợp. Điều này để xử lý các tính chất không trơn của nghiệm. "Phân tích số" về sự hội tụ và tốc độ hội tụ là thiết yếu. Nó giúp đánh giá hiệu quả của phương pháp.

Mục lục chi tiết luận án

1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Sinh nghĩa
1.2. Một số khái niệm bổ trợ
1.2.1. Nghiệm xấp xỉ
1.2.2. Phương pháp cân bằng sai số
1.2.3. Các phép biến đổi toán tử
2. CHƯƠNG 2: CÁC BÀI TOÁN BIÊN CÓ NGHIỆM KHÔNG TRƠN
2.1. Bài toán biên dạng phức tạp có nghiệm gián đoạn
2.2. Bài toán biên dạng phức tạp với nghiệm không trơn
2.3. Bài toán biên dạng đơn giản có nghiệm không trơn
3. CHƯƠNG 3: CÁC BÀI TOÁN BIÊN CÓ HỆ SỐ KHÔNG TRƠN
3.1. Bài toán biên một chiều dạng đơn giản
3.2. Bài toán biên một chiều dạng tổng quát
4. CHƯƠNG 4: CÁC BÀI TOÁN BIÊN CÓ BIÊN KỲ DỊ
4.1. Bài toán biên với phương trình Laplaxơ
4.2. Bài toán biên với phương trình Poatxông
5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP PHỐI HỢP GIẢI BÀI TOÁN BIÊN KHÔNG ĐÚNG TRÊN MIỀN CÓ BIÊN KỲ DỊ
5.1. Phương pháp biến đổi Laplaxơ
5.2. Phương pháp đường thẳng
5.3. Phương pháp lặp tích phân
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus đạo hàm trung bình và các phương pháp phối hợp để giải một số bài toán biên luận án pts toán học1 01 07

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (75 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRUONG DAI HQC TONG HOP HA NOl Khoa Toan - Co - Tin hoc " ' • • ' ' ' ' ' ^ \ DAO HAM TRÜNG BÍNH VA CÁC PHÜONG PHÁP PHOI HCÍP • • DE GIÁI MÓT SO BÁI TOAN BIEN Chuyén ngánh: Toan hoc tính toan Más6 1-01-07 LUÁN AN PHO TIEN SI TOAN LY •^•'^ irifí !\¡Ü>^^, : THAY HUONG DAN: PHÁN VAN HAP HA NOI - 1993 AN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agm MUC LUC Chijdng 1 : M¿ dáu $1. Dao hám trxmE binh tích phan $2- Mót so khái niém bo trO w 6 2. Phiidng pháp can bang sai so 7 2. Các phép bien doi toan t\l 8 g ¿: Cae bal toan bien co nghiem khong trun 12 $1_ Bái toan bien d^ng phúc tap có nghiém gián cJoan 12 $2- Bái toan bien dang phúc ta.p có nghiém khóng trdn 17 $3.

Bái toan bien dang don gian có nghiém khóng trdn 19 OJlUOn^ ü - Cae bai toan bien co he so khong tron 20 $1. Bái toan bien mot chiéu d^ng don gian 20 $2_ Bái toan bien mot chiéu dang tóng quát 26 ChllÓn^ 4' Cae bai toan bien eo bien ky di 30 $1. Bái toan bien vói phuong trinh laplaxd 30 $2. Bái toan bien vói phildng trinh poatxóng 42 ChliÓnS d- Mot so philong phap phoi hop giai Bái toan bien khóng dúng tren mién có bien ky di 46 $1- PhUdng pháp bien doi Laplaxd 46 $2.

Phildng pháp duóng thang 50 $3- PhUdng pháp láp tích phán 52 Phu luC 64 AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.c - 4 A^ CHÜQNGl MO DAU Trong ehudng md dáu, tac giá trinh báy khái niém deo hám trung binh tích phán, mgt so tính chát quan trgng cüa nó vá mgt vái khái niém bó trd. can thiét cho viéc nghién cúu d các chiidng sau. Bao hám trung binh tích phán: 1. Sinh nghia [13]: i) Xét F:X —••• Y (X,Y - B khóng gian)' , Xo ^ X.

néu V h "íi X , ton t^ii: 1 ( F(xo+th)-F(xo) lim dt - SFCxo,h) S-i-O 2Í /g- t thif F(xo,h) ggi lá bien phán trung binh (theo tích phán) thú 1 cüa hám F tai xo. iij Néu tai Xo ta cc5'F(xo,h) ~ Ah trong dó A - Toan tü tuyen tính giói ngi, thi F dUdc ggi la khá vi trung binh, co dao ham trung binh theo tích phán t§.i Xo, vá viét F'(xo, h)= Ah. Nhán xét: De muc dinh nghién cúu cüa luán án nén ó dáy chi sü dung d&o ham trung binh tích phán theo dinh nghia tren. Ta có thé md róng dinh nghia tren báng cách thay thé biéu thúc tronfe i) bói biéu thúc: 1 F(xo+th)-F(xo) 1 im dt = §F(xo.

i) Hién nhién ta có: (FTG)- (xo) - F'(xo) -^ G'^(XO) (<JF)^ ( X O ) = a. iii) Ton tai ^ hám F có dao hám trung binh tai xo, nhUng D kbóng có dao hám Gateaux tai dó. Vi du: F(x) - Ixl khóng có dao hám Gateaux tai xo - O nhUng: F'(o) = lim 1hlsigntdt = O S -i-0 2J - j .^o iv) Hám F có diém góe tai Xo (hinh 1 ). Nhung có thé^dao hám trung binh tai dó fi(x) •2(x) v) Hám F khóng lien "cuc t^i xo, nhUng có thé co GQ^O ham trung binh t5LÍ dó (hinh 2 ).

fiCx) X2(X) Xo fíirih 9. vi) Hám F có dao hám húu han hai phía tai Xo thi co aao hám rrung binh tai dó vá "ca có: _ F^(Xo-rO) + F'(xo-O) F'(xo) = VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agma - 6 - Nhan xet: Các t m h chat i i ) , iii), i v ) , v) suy tú tính chat vi) báy gió ta chúng minh tính chat v i ). Thát váy do gia thiét F có dao hám hai phía tai xo nén de dáng suy ra hám: F(xo+th) - F(xo) f(t): t lien tuc trong lan can t=0^ 5" ---> lim f(t)dt = im [f(5) - f(-Q)] ^'-^O 2ó 2 S-^0 -5 F(Xo-i-5h) - F (Xo) F (Xo-5h) t. Mót s6 Jdiái niém b6 tro 2-1- Nghiém xáp xi [1] iriá sü can tim nghiém :<áp xi cüa phUdng trinh: L(U) = b trong mién o (2.1) Vói các dieu kién: 3(U) - 3 Tren phán bién •'^; (2.2) (u) Tren phán bién " Trong dó o lá mién dude giai vói VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agm L , S, G lá các toan tü vi phán, b, s, g lá các hám da cho.

Giá sü U lá nghiém dúng cüa bái toan (2.3) má ta khóng thg tim dUde báng phUóng pháp giái tích. Ta tim nghiém xáp xi U cüa U dtlói dang: n U* = i: «1 'f>i + «o. ii) V£> O, Vu,3n sao cho: [u- (ZtXiíí?i-HXo)] d x ^ i ¿ Dat (2.8) Trong viee tim nghiem xap xi U sao cho các ham sai se R, Ri, Ra dude xác dinh bdi (2.8) có giá tri bé túy y tren Q + r, da xuát hién nhieu phucng pháp khá ly thú. Dé phuc vu cho viéc nghién cúu d các chüdng sau, chúng tói trích dan phiidng pháp can báng sai só dUdc trinh báy trong [1].

2-2- PhUdng pháp can bang sai so - Giá thiét rang VW déu viét dUde duói dang: Z Bifi (2.2- j i=l "trong dó {^^i} la hé hám dáy du ; {3 i} các hé so. Thé thi moi ham u thoa man dieu kién bien ~inh dúngtúc lá: Ri = Rs - O .2) AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. 3 ) ; con W dUdc g o l l á hám t r o n g lUdng.4) an ^n Q 3u 3w Trong 36 V toan tü Laplaxó ; ^ ^ ___ lá các Bao hám an 3n theo pháp tuyen cua cae hám u^ w túóng úng. 2-3- các phép bién doi toan tU: 2.

Phép bién doi LapIaxO mót chiéu: i) Dinh nghia: Phép bien Bol Laplaxó mot chleu lá phép bien 361 Bat túóng úng mol hám f(t) mot hám F(s) Búóc xác Binh bol Báng thúc: F(s): = ^ C f ( t ) , s] f(t) e ^"^ dt ii) Dieu kién dü dé ton tai phép bién dói Laplaxd mgt chiéu: Phép bién dói Laplaxd mót chiéu cua hám f(t) ton tai theo nghia hgi tu tuyét dói néu: + 0O a) Ton tai J if(t)[e f(t)(e dt o b) Ton tai ^ [f(t), s] AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.c - 9 - iii) Phép bién dói ngUdc Laplaxd mót chiéu: - Phép bién dói dat tUdng úng moi hám^F(s) mgt hám f(t) má y. iv) S\t ton tai cüa phép bién dói ngU0c Laplaxd a) Néu F(S) lá hám giái tích vá có cap nhó non (-1) thi ton tai^^[F(s)]., Fn(s)] Trong dó ^(zi, zs, ., Zn) lá hám thoa man dieu kién: '^(Z1,Z2,. = Zn = O ; Fic(s) = ¿' [fi^(t),s] Vk = l,n. thi ot CF(s)] ton tai vá phép bién dói Laplaiíd tUdng úng hgi tu tuyét dói.

v) Tính chát cua phép bién dói Laplaxd: a) Gia thiét Fi(s), F2(s) lá các bién dói Laplaxd cüa các hám fi(t), f2(t) tUdng úng. Thé thi V «, B ik các háng so ta có; ^ [ocfi(t) + tif2(t),s] = ocFi(s) + BF2(S) b) Gia thiét F(s) lá phép bién dói Laplaxd cüa hám f(t), vá ton tai f (t) Vt > O khi dó: ^ [f'(t),s] = sF(s) - f(0+0) c) Gia thiét F(s) lá phép bién dói Laplaxd cüa f(t) vá ton tai dao hám cap r cüa hám f(t) Vt > O the thi; ^ ífit), s] = s F(s) - s f(0+0). - f (0+0) d) Neu^f(ü) lá hám giói ngi Vt >0 vá ton tai f'(t) Vt>0 "crú các diém t=ti, ta,. má tai dó f''t) có cae giói han hai phía húu han, thi ^ [f'Ct),s] = 3F(o)-F(0+0)-Zexp(-t±s) [f(ti+O )-x(-i-O ) ] e) Giá sü F(s) lá phép bién doi Laplaxd cüa hám f(t) khi dó vói moi háng só a ta có: AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.F( ) f) Giá thiet F(s,íx) lá phép bién dói Laplaxd cüa hám f(t,'-x) trong dó « lá tham so khóng phu thuge váo t vá s.

Tú các tính chát b, vá d, ta có dinh ly thiét láp mói quan hé cüa phép bién dói Laplaxó vá dao hám trung binh nhu sau: Gla thiét f(t) glól nól Vt>0, ton tal Bao hám trung binh f'(t) Vt>0; F(s) lá phép bien Bol Laplaxó cua f(t): + Néu f(t) lien tuc thi-ta có: 3^ [ f - t ) , s] = sF(s) - f(0+0) + Neu f(t) có giói han hai phía hüu han tai tx, t2 .FJPlaxd hai chiéu: i) Dinh nghia: Phép bién dói Laplaxd hai chiéu lá phép bién dói dat tUdng ung moi ham í.) mgt ham Fís) co dang: AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. =oCo[f(t),s)] = f(t)e ^ dt ii) Quan hé giüa bién dói Laplaxd hai chiéu vá mgt chiéu: Giá thiét ton tai các phép bién dói Laplaxd mgt chiéu vá hai chiéu cho hám f(t) thé thi: ^ [ f ( t ) , s ] = ^[f(t),s] + ^[f(-t),s] iii) Tính chát cüa phép bién dói Laplaxd hai chiéu: Nhiéu tính chát cüa phép bién dói Laplaxd hai chiéu ¿xií^c suy tú tính chát cüa phép bién dói Laplaxd mgt chiéu. Trong trUÓng hOp riéng ta có; a) ^B'[f(t),s] = ^ [f(t),s] néu f(t) = O khi t ^ 0. 5 AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.c - 12 - CHÜQNG I I : CAC BAI TOAN BIEN CO NGHIEM KHONG TEON Trong chuong náy trinh báy các bái toan bién có nghiém khóng "crdn da dugc Mactruc [3] dua ra khi mó hinh hóa bái toan ó nhiem mói trudng gáy nén boi mgt nguon nhiem bán có kích thuóc khóng lón so vói pham vi anh hUdng.

$1: Bái toan bién dang phÚc tao có nghiém gián doan •7 ^ Xet qua t r m h khuyech tan va di chuyen cua thUe the eo van toe cüa .khói khóng khi khác khóng, dude mó ta bdi phUdng trinh [3]: 2 d(P(x) d <í>(x) a + B [tp(x) - xu (X-Xo)] = n + Q 5"tx-Xo) dx dx (1.1) dieu kién bién: lim íP(x) - O (1.2) lim (p(x) = X (X > 0) vói eáe giá thiét "Pfx) - giói ngi Vx ^ (-*», - * - ' " ) , '-x , B, u , Q lá các háng só da biét, a > O, u"" (x-Xo) - hám don vi, ¿T (x-Xo) - Dirác Nghiém giái tích cüa (1. j J 1 4B u -ra 1 X < Xo AN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.c 13 do thi nghiém (1.3) có dang Hinh 4 Nhán xe-fc: tai x = Xo nghiém ^(x) gián doan leal 1, nén khóng có dao hám Gateaux; nhüng có dao hám trung binh tích phán. Váy e á ^ dao hám có mat trong bái toan (1.2 có thé hiéu lá dao hám trung binh. Báy gid ta giái bái toáin (1.2) vói giá thiét cae dao hám d dó lá các dao hám trung binh bang phUdng pháp phói hdp phép bién dói laplaxd vá dao hám triing binh.

Dinh lv2: Nghiém^ cua bái toan (1.2) Búóc tim theo phúóng pháp phói hOp Bao hám trung binh vá phép bién Bói Laplaxó trung vói nghiém giái tich (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đạo hàm trung bình và phương pháp phối hợp giải bài toán biên (1993) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/toan-hoc/giai-tich/dao-ham-trung-binh-va-phuong-phap-phoi-hop-giai-bai-toan-bien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đạo hàm trung bình và phương pháp phối hợp giải bài toán biên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đạo hàm trung bình và phương pháp phối hợp giải bài toán biên toán học. Đề xuất giải pháp hiệu quả cho lớp bài toán phức tạp.

Luận án "Đạo hàm trung bình và phương pháp phối hợp giải bài toán biên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội. Năm bảo vệ: 1993.

Luận án "Đạo hàm trung bình và phương pháp phối hợp giải bài toán biên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đạo hàm trung bình và phương pháp phối hợp giải bài toán biên" thuộc chuyên ngành Toán học tính toán. Danh mục: Giải Tích.

Luận án "Đạo hàm trung bình và phương pháp phối hợp giải bài toán biên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đạo hàm trung bình và phương pháp phối hợp giải bài toán biên" có 75 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đạo hàm trung bình và phương pháp phối hợp giải bài toán biên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter