Luận án tiến sĩ cấu trúc danh ngữ động ngữ tiếng việt trong các văn bản chữ quốc
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc danh ngữ động ngữ trong tiếng Việt, phân tích mô hình ngôn ngữ và đề xuất phương pháp ứng dụng.
Năm xuất bản
Số trang
223
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu cấu trúc danh ngữ tiếng Việt thế kỷ XVII
- Số trang:
- 223 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Việt Ngữ học
- Tác giả:
- Võ Thị Minh Hà
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu cấu trúc danh ngữ tiếng Việt thế kỷ XVII
Luận án tập trung vào phân tích sâu sắc cấu trúc danh ngữ tiếng Việt. Nghiên cứu khai thác ngữ liệu từ các văn bản chữ Quốc ngữ thế kỷ XVII. Mục tiêu là làm rõ các đặc điểm hình thái và cú pháp của danh ngữ trong giai đoạn lịch sử này. Việc khảo sát giúp xác định những thành tố cấu tạo danh ngữ. Cấu trúc danh ngữ tiếng Việt được xem xét từ thành phần trung tâm đến các thành phần phụ. Công trình cung cấp cái nhìn toàn diện về sự hình thành và phát triển của danh ngữ. Đây là một đóng góp quan trọng cho cú pháp học tiếng Việt và ngữ pháp tiếng Việt lịch sử. Phát hiện mới về cấu trúc danh ngữ tiếng Việt cổ điển sẽ được trình bày. Luận án sử dụng phương pháp phân tích mô tả để làm rõ các phrases trong tiếng Việt cổ. Các đặc điểm của danh từ tiếng Việt trong vai trò trung tâm cũng được làm nổi bật. Nghiên cứu so sánh cấu trúc danh ngữ thế kỷ XVII với tiếng Việt hiện đại. Điều này giúp nhận diện sự biến đổi và bảo lưu trong cấu trúc cú pháp tiếng Việt. Sự hiểu biết về cấu trúc danh ngữ là nền tảng cho việc nghiên cứu ngữ pháp toàn diện.
1.1. Khái quát về danh ngữ trong ngữ pháp tiếng Việt
Danh ngữ là một thành phần quan trọng trong cấu trúc câu. Nó đại diện cho vật thể, sự vật, hoặc khái niệm. Trong ngữ pháp tiếng Việt, danh ngữ thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Nghiên cứu này tập trung vào các phrases trong tiếng Việt cổ. Cụ thể là các văn bản chữ Quốc ngữ từ thế kỷ XVII. Mục đích là phác thảo bức tranh tổng thể về danh ngữ. Nó chỉ ra cách các từ kết hợp để tạo thành khối danh từ có nghĩa. Việc này giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc cú pháp tiếng Việt thời kỳ đầu. Danh ngữ không chỉ đơn thuần là tập hợp các từ. Chúng mang một cấu trúc nội tại phức tạp. Hiểu cấu trúc này là chìa khóa để nắm bắt hoạt động của ngôn ngữ.
1.2. Phân tích thành tố trung tâm của danh ngữ tiếng Việt
Thành tố trung tâm là hạt nhân của danh ngữ. Trong tiếng Việt, danh từ tiếng Việt thường đảm nhiệm vai trò này. Các loại danh từ khác nhau có thể làm trung tâm. Chúng bao gồm danh từ đơn vị và danh từ khối. Danh từ đơn vị giúp định lượng hoặc phân loại sự vật. Danh từ khối biểu thị những khái niệm trừu tượng hoặc vật liệu. Luận án phân tích sự xuất hiện của từng loại. Nó xem xét các ví dụ cụ thể từ ngữ liệu cổ. Việc này giúp xác định những đặc điểm riêng của cấu trúc danh ngữ tiếng Việt thế kỷ XVII. Từ đó, làm rõ chức năng và vị trí của danh từ tiếng Việt trong danh ngữ.
1.3. Mô hình danh ngữ tiếng Việt cổ điển
Luận án đề xuất một mô hình cho cấu trúc danh ngữ tiếng Việt thế kỷ XVII. Mô hình này bao gồm các thành phần phụ trước và phụ sau trung tâm. Thành phần phụ trước có thể là lượng từ hoặc định ngữ. Thành phần phụ sau thường là các định ngữ mở rộng nghĩa. Ví dụ cụ thể từ văn bản cổ minh họa cấu trúc này. So sánh với ngữ pháp tiếng Việt hiện đại được thực hiện. Điều này làm nổi bật những khác biệt và tương đồng. Mô hình danh ngữ cổ điển giúp hình dung rõ hơn về cấu trúc cú pháp của phrases trong tiếng Việt thời kỳ đầu. Nó cũng là cơ sở cho các nghiên cứu ngữ pháp chức năng tiếp theo.
II.Phân tích cấu trúc động ngữ tiếng Việt thế kỷ XVII
Nghiên cứu mở rộng sang cấu trúc động ngữ tiếng Việt. Động ngữ là một thành phần cốt lõi của câu. Chúng biểu thị hành động, trạng thái hoặc quá trình. Luận án khảo sát các động ngữ trong cùng tập ngữ liệu thế kỷ XVII. Mục đích là mô tả đặc điểm cấu trúc và chức năng của chúng. Phân tích tập trung vào vai trò của động từ tiếng Việt làm trung tâm. Các thành tố phụ trợ cũng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng bao gồm các thành phần phụ trước và phụ sau trung tâm. Công trình cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách động ngữ được hình thành. Nó chỉ ra cách chúng góp phần vào ý nghĩa toàn diện của câu. Việc này làm giàu thêm hiểu biết về ngữ pháp tiếng Việt lịch sử. Đặc biệt là về cú pháp học tiếng Việt trong giai đoạn đầu. Các phrases trong tiếng Việt động ngữ được phân loại và minh họa chi tiết. Nhấn mạnh sự biến đổi của động từ tiếng Việt theo thời gian. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc xây dựng mô hình cấu trúc cú pháp cho động ngữ.
2.1. Đặc điểm động ngữ tiếng Việt và vai trò động từ
Động ngữ là thành phần chính trong việc diễn đạt hành động. Trung tâm của động ngữ là động từ tiếng Việt. Động từ mang ý nghĩa hành động, trạng thái hay quá trình. Luận án phân loại các động từ trung tâm dựa trên tính chất chi phối của chúng. Phân tích này khám phá cách động từ tiếng Việt liên kết với các thành phần khác. Nó hình thành nên một cấu trúc động ngữ tiếng Việt hoàn chỉnh. Sự đa dạng của động từ trong các văn bản cổ được ghi nhận. Việc này cho thấy sự phong phú của ngữ pháp tiếng Việt thế kỷ XVII. Vai trò của động từ là thiết yếu trong việc tạo ra cấu trúc cú pháp có nghĩa.
2.2. Thành tố phụ trước phụ sau trong động ngữ
Động ngữ không chỉ có động từ trung tâm. Nó còn bao gồm các thành tố phụ trước và phụ sau. Các thành tố phụ trước thường chỉ thời gian, thể, hoặc phủ định. Ví dụ: 'đã', 'sẽ', 'chẳng'. Các thành tố phụ sau có thể là bổ ngữ hoặc trạng ngữ. Chúng giúp làm rõ ý nghĩa của hành động. Luận án mô tả chi tiết các loại thành tố này. Nó minh họa bằng các ví dụ từ ngữ liệu cổ. Phân tích này làm sáng tỏ cách các thành tố kết hợp. Chúng tạo nên cấu trúc động ngữ tiếng Việt phức tạp. Sự hiểu biết này là cần thiết cho ngữ pháp chức năng.
2.3. Sự phát triển của động từ tiếng Việt
Nghiên cứu cung cấp cái nhìn về sự phát triển của động từ tiếng Việt. So sánh cách sử dụng động từ giữa thế kỷ XVII và hiện đại. Một số động từ có thể thay đổi về nghĩa hoặc chức năng. Hoặc chúng có thể có những biến thể cú pháp khác nhau. Luận án chỉ ra những xu hướng biến đổi này. Nó góp phần vào việc tái tạo lịch sử ngữ pháp tiếng Việt. Sự hiểu biết về sự phát triển của động từ là quan trọng. Nó giúp lý giải các quy tắc hiện tại của cấu trúc cú pháp tiếng Việt.
III.Luận án tiến sĩ ngôn ngữ học về ngữ pháp tiếng Việt
Đây là một luận án tiến sĩ ngôn ngữ học quan trọng. Công trình chuyên sâu vào lĩnh vực ngữ pháp tiếng Việt. Luận án cung cấp phân tích toàn diện về cấu trúc danh ngữ tiếng Việt và cấu trúc động ngữ tiếng Việt. Nghiên cứu sử dụng nguồn ngữ liệu độc đáo: các văn bản chữ Quốc ngữ thế kỷ XVII. Việc này mở ra một cái nhìn mới về sự phát triển của ngôn ngữ. Công trình tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật cao nhất. Nó là một đóng góp đáng kể cho cú pháp học tiếng Việt. Luận án khẳng định tầm quan trọng của nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các lý thuyết ngữ pháp. Các phân tích giúp làm rõ cách các phrases trong tiếng Việt vận hành. Luận án củng cố cơ sở dữ liệu về ngữ pháp chức năng tiếng Việt. Đây là nguồn tài liệu quý giá cho các nhà nghiên cứu và sinh viên. Công trình của Võ Thị Minh Hà là tài liệu tham khảo thiết yếu.
3.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt lịch sử
Nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt lịch sử là vô cùng cần thiết. Nó giúp truy nguyên nguồn gốc và sự biến đổi của ngôn ngữ. Các văn bản cổ điển, đặc biệt là từ thế kỷ XVII, là cửa sổ để nhìn vào quá khứ. Chúng cung cấp bằng chứng trực tiếp về cấu trúc cú pháp thời kỳ đầu. Việc này giúp giải thích nhiều hiện tượng trong ngữ pháp tiếng Việt hiện đại. Công trình này làm nổi bật tầm quan trọng đó. Nó cho thấy cách các phrases trong tiếng Việt đã phát triển. Nghiên cứu lịch sử cung cấp một nền tảng vững chắc cho lý thuyết ngôn ngữ học.
3.2. Phương pháp nghiên cứu và nguồn ngữ liệu quý giá
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu mô tả và phân tích. Ngữ liệu chính là các văn bản chữ Quốc ngữ viết tay thế kỷ XVII. Đây là nguồn tài liệu vô cùng quý giá và hiếm có. Chúng bao gồm thư tín, tài liệu tôn giáo và các ghi chép khác. Việc khai thác nguồn ngữ liệu này đòi hỏi sự cẩn trọng. Nó đảm bảo tính xác thực của các phân tích. Phương pháp khoa học giúp giải mã cấu trúc danh ngữ tiếng Việt và cấu trúc động ngữ tiếng Việt. Đây là nền tảng vững chắc cho kết quả của luận án tiến sĩ ngôn ngữ học.
3.3. Đóng góp của luận án cho cú pháp học tiếng Việt
Luận án đóng góp đáng kể cho cú pháp học tiếng Việt. Nó cung cấp một cái nhìn chi tiết về cấu trúc câu cổ điển. Đặc biệt là về cấu trúc danh ngữ tiếng Việt và cấu trúc động ngữ tiếng Việt. Công trình đề xuất các mô hình ngữ pháp cho từng loại hình phrases trong tiếng Việt. Nó giúp lấp đầy khoảng trống trong nghiên cứu lịch sử ngữ pháp. Các phát hiện mới giúp hiểu sâu hơn về cấu trúc cú pháp tiếng Việt. Đây là nền tảng cho việc phát triển các lý thuyết ngữ pháp chức năng.
IV.Tìm hiểu cú pháp học tiếng Việt qua danh ngữ động ngữ
Nghiên cứu này là một công trình sâu sắc về cú pháp học tiếng Việt. Nó sử dụng danh ngữ và động ngữ làm đối tượng chính. Việc phân tích hai loại phrases trong tiếng Việt này mang lại cái nhìn tổng thể. Luận án làm sáng tỏ cách các thành phần câu tương tác. Nó chỉ ra cách các yếu tố ngữ pháp được tổ chức. Nghiên cứu khảo sát các quy tắc cấu trúc cú pháp đặc trưng của tiếng Việt thế kỷ XVII. Các phân tích chi tiết về cấu trúc danh ngữ tiếng Việt và cấu trúc động ngữ tiếng Việt được trình bày. Công trình giúp định hình lại hiểu biết về ngữ pháp lịch sử. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về sự tiến hóa của ngôn ngữ. Điều này là thiết yếu để xây dựng một lý thuyết ngữ pháp chức năng toàn diện. Luận án mở ra hướng nghiên cứu mới về mối quan hệ giữa hình thái và ngữ nghĩa. Nó cũng làm rõ vai trò của danh từ tiếng Việt và động từ tiếng Việt trong cú pháp.
4.1. Mối quan hệ giữa danh ngữ và động ngữ trong câu
Danh ngữ và động ngữ là hai thành phần cơ bản của mọi câu. Danh ngữ thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Động ngữ là vị ngữ, diễn tả hành động của chủ thể. Luận án phân tích sự tương tác giữa chúng. Nó chỉ ra cách chúng kết hợp để tạo thành một cấu trúc cú pháp hoàn chỉnh. Mối quan hệ này là trung tâm của cú pháp học tiếng Việt. Hiểu rõ sự liên kết này giúp giải thích nhiều hiện tượng ngữ pháp. Nó cũng làm sáng tỏ tính linh hoạt của phrases trong tiếng Việt.
4.2. Ảnh hưởng của lịch sử lên cấu trúc cú pháp
Lịch sử ngôn ngữ có ảnh hưởng sâu sắc đến cấu trúc cú pháp. Sự tiếp xúc với các ngôn ngữ khác có thể tạo ra thay đổi. Các văn bản chữ Quốc ngữ thế kỷ XVII cho thấy một giai đoạn chuyển tiếp. Luận án khám phá những dấu vết của sự thay đổi này. Nó xem xét cách cấu trúc danh ngữ tiếng Việt và cấu trúc động ngữ tiếng Việt đã phát triển. Điều này cung cấp bằng chứng về sự tiến hóa của ngữ pháp tiếng Việt. Công trình góp phần vào việc lý giải các yếu tố lịch sử định hình ngôn ngữ hiện đại.
4.3. Phát hiện mới về cấu trúc phrases trong tiếng Việt
Luận án đưa ra nhiều phát hiện mới về cấu trúc phrases trong tiếng Việt. Nó chỉ ra những đặc điểm cú pháp độc đáo của tiếng Việt thế kỷ XVII. Một số cấu trúc có thể khác biệt đáng kể so với hiện đại. Hoặc chúng có thể đang trong quá trình chuyển đổi. Các phát hiện này được trình bày một cách rõ ràng. Chúng dựa trên phân tích ngữ liệu thực tế. Điều này làm phong phú thêm kho tàng tri thức về ngữ pháp chức năng và cú pháp học tiếng Việt.
V.Đặc điểm cấu trúc cú pháp tiếng Việt thế kỷ XVII
Nghiên cứu này làm nổi bật các đặc điểm cấu trúc cú pháp của tiếng Việt thế kỷ XVII. Nó đi sâu vào phân tích các quy tắc ngữ pháp thời kỳ đầu. Mục tiêu là phác họa một bức tranh chi tiết về ngôn ngữ cổ điển. Luận án so sánh những đặc trưng này với tiếng Việt hiện đại. Nó làm rõ sự khác biệt và những điểm tương đồng còn tồn tại. Các phân tích về cấu trúc danh ngữ tiếng Việt và cấu trúc động ngữ tiếng Việt là trọng tâm. Công trình cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các phrases trong tiếng Việt được xây dựng. Nó cũng làm rõ vai trò của danh từ tiếng Việt và động từ tiếng Việt trong ngữ cảnh lịch sử. Đây là một công trình giá trị cho ngữ pháp tiếng Việt và ngữ pháp chức năng. Nó giúp hiểu rõ hơn về nền tảng của ngôn ngữ hiện đại. Luận án là tài liệu tham khảo không thể thiếu cho các nhà nghiên cứu.
5.1. So sánh cú pháp tiếng Việt cổ và hiện đại
Luận án tiến hành so sánh đối chiếu. Nó đặt cấu trúc cú pháp của tiếng Việt thế kỷ XVII cạnh tiếng Việt hiện đại. Sự khác biệt về cách sắp xếp từ, cấu trúc câu được chỉ ra. Một số phrases trong tiếng Việt cổ có thể có hình thái khác. Hoặc chúng có thể mang ý nghĩa khác biệt. Việc so sánh giúp nhận diện những yếu tố đã thay đổi. Nó cũng làm nổi bật những đặc điểm ngữ pháp ổn định qua thời gian. Điều này rất quan trọng cho ngữ pháp tiếng Việt lịch sử.
5.2. Vai trò của danh từ tiếng Việt và động từ tiếng Việt
Vai trò của danh từ tiếng Việt và động từ tiếng Việt được khám phá. Nó tập trung vào cách chúng hoạt động trong cấu trúc danh ngữ tiếng Việt và cấu trúc động ngữ tiếng Việt. Sự phân tích làm rõ chức năng ngữ pháp của từng loại từ. Nó cũng chỉ ra cách chúng tương tác với các thành phần khác. Các ví dụ từ văn bản cổ minh họa rõ ràng những vai trò này. Sự hiểu biết này là nền tảng cho cú pháp học tiếng Việt toàn diện.
5.3. Định hình ngữ pháp chức năng tiếng Việt qua thời gian
Nghiên cứu góp phần vào việc định hình ngữ pháp chức năng tiếng Việt. Nó chỉ ra cách các chức năng ngữ pháp được thể hiện qua các cấu trúc. Đặc biệt là trong cấu trúc danh ngữ tiếng Việt và cấu trúc động ngữ tiếng Việt. Sự tiến hóa của ngôn ngữ không chỉ là về hình thức. Nó còn là về cách các chức năng được mã hóa. Luận án cung cấp bằng chứng về sự phát triển của ngữ pháp chức năng tiếng Việt qua các thế kỷ. Điều này giúp giải thích sự linh hoạt và hiệu quả của ngôn ngữ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (223 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu lịch sử cú pháp tiếng Việt trong các giai đoạn quá khứ là một trong những địa hạt then chốt nhưng còn nhiều khoảng trống của Việt ngữ học. Trong khi các bình diện ngữ âm lịch sử và từ vựng lịch sử đã đạt được những bước tiến vượt bậc qua các công trình kinh điển của A. Haudricourt, H. Maspero hay Nguyễn Tài Cẩn, thì hệ thống ngữ pháp lịch sử—đặc biệt là cấu trúc cú pháp giai đoạn trung đại—vẫn tồn tại một "vùng khuyết tư liệu" đáng kể. Khoảng trống nghiên cứu (research gap) này xuất phát từ việc thiếu hụt các nghiên cứu hệ thống về văn bản văn xuôi giai đoạn thế kỷ XVII, thời điểm khởi đầu của chữ Quốc ngữ (tiếp sau các công trình của Alexandre de Rhodes). Trước đây, các văn bản Hán Nôm thường bị chi phối bởi thi pháp ước lệ, biền ngẫu, đăng đối, làm hạn chế việc phản ánh cấu trúc cú pháp tự nhiên. Việc phát hiện, sưu tập và khảo chứng hệ thống văn bản văn xuôi viết tay thế kỷ XVII (như tài liệu của Bento Thiện 1659, Ignesico Văn Tín 1659, các thư tín 1687–1689) tạo cơ hội đột phá để tái dựng mô hình cú pháp tiếng Việt giai đoạn này.
Luận án "Cấu trúc danh ngữ, động ngữ tiếng Việt trong các văn bản chữ Quốc ngữ thế kỉ XVII" của nghiên cứu sinh Võ Thị Minh Hà (2017), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Vũ Đức Nghiệu tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành: Việt ngữ học, Mã số: 62 22 01 15), đã giải quyết trực diện khoảng trống học thuật này. Luận án đặt ra hệ thống 4 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 4 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Cấu trúc danh ngữ (NP) tiếng Việt thế kỷ XVII được tổ chức theo những thành tố nào và trật tự tuyến tính của chúng có điểm gì khác biệt so với tiếng Việt hiện đại?
- H1: Danh ngữ thế kỷ XVII tuân thủ mô hình hướng tâm ba thành phần nhưng có sự hiện diện của các lượng từ toàn thể cổ/trung đại (như cả và, thay thảy) và chưa định hình vị trí của "cái chỉ xuất" độc lập như tiếng Việt hiện đại.
- RQ2: Vị trí trung tâm danh ngữ (Head of NP) được đảm nhiệm bởi những tiểu loại danh từ nào và mức độ chi phối cú pháp của chúng ra sao?
- H2: Danh từ đơn vị (DĐV) đóng vai trò trung tâm danh ngữ điển hình, thỏa mãn cấu trúc sâu phổ quát và điều biến chặt chẽ các định ngữ phụ sau.
- RQ3: Cấu trúc động ngữ (VP) tiếng Việt thế kỷ XVII được tổ chức ra sao dưới sự chi phối của bản chất ngữ pháp động từ trung tâm?
- H3: Động từ trung tâm quy định trực tiếp số lượng và tính chất của các bổ ngữ sau, trong đó các cấu trúc nối tiếp (ngữ khứ hồi) thể hiện tính linh hoạt cao về trật tự kết hợp.
- RQ4: Những biến đổi lịch đại nào đã diễn ra trong hệ thống phụ từ trước động từ và phụ từ chỉ xuất/lượng từ của danh từ từ thế kỷ XVII đến nay?
- H4: Có sự dịch chuyển ngữ pháp hóa mạnh mẽ: các phụ từ phủ định cổ như chẳng chiếm ưu thế áp đảo so với không, các tổ hợp lượng từ phức rụng dần để tinh giản hóa hệ thống.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp lý thuyết cấu trúc đoản ngữ tạo sinh (Generative Phrase Structure), lý thuyết loại hình học cú pháp của William Croft (2003) về phổ niệm tất suy 4b (Implicational Universal 4b), mô hình cấu trúc sâu danh ngữ của Jan Rijkhoff (2002), 5 tiêu chí nhận diện trung tâm ngữ đoạn trong ngôn ngữ đơn lập của Maggie Tallerman (2005), cùng hệ thống lý thuyết ngữ pháp tiếng Việt của Nguyễn Tài Cẩn (1975), Đinh Văn Đức (2001), Cao Xuân Hạo (1999, 2005) và Nguyễn Kim Thản (1977).
Phạm vi ngữ liệu của công trình bao quát 9 văn bản chữ Quốc ngữ thế kỷ XVII đã được xuất bản chính thức, bao gồm văn bản in khắc Phép giảng tám ngày (1651) của A. de Rhodes (pg8n) và 8 văn bản viết tay của người bản ngữ: Lịch sử nước Annam (1659) của Bento Thiện (lsnan), thư của Bento Thiện gửi Linh mục Marini 1659 (b.thien), thư của Ignesico Văn Tín 1659 (v.tin), hai thư của Domingo Hảo 1687 (vb1, vb2), thư của Micheal Catechista Tunkin 1688 (vb3), thư của Dionysio 1688 (vb4) và thư từ Roma gửi giáo hữu 1689 (vb5). Ý nghĩa khoa học của luận án là xác lập mô hình cú pháp chuẩn xác cho tiếng Việt trung đại, cung cấp cứ liệu thực nghiệm cho lịch sử cú pháp học ngôn ngữ đơn lập Đông Nam Á.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu danh ngữ và động ngữ tiếng Việt trải qua bốn giai đoạn phát triển chính. Giai đoạn sơ khởi gắn liền với các nhà truyền giáo phương Tây thế kỷ XVII–XIX và công trình Grammaire de la langue annamite (1883) của Trương Vĩnh Ký, chủ yếu dựa trên ngữ pháp đối dịch Latinh - Bồ Đào Nha để lập danh mục từ loại. Giai đoạn thứ hai đánh dấu sự tiếp cận của chủ nghĩa cấu trúc miêu tả Mỹ và ngữ pháp học truyền thống với Studies in Vietnamese (Annamese) Grammar của M. B. Emeneau (1951), A Vietnamese Grammar của Laurence C. Thompson (1965), cùng các công trình của Trần Trọng Kim (1941) và Lê Văn Lý (1972). Emeneau là học giả đầu tiên đề xuất giản đồ cấu trúc lượng từ (schema of the numerated constructions), trong khi Thompson miêu tả chi tiết các chỉ tố số nhiều (plural markers) và chỉ tố chỉ định (demonstrative markers). Giai đoạn thứ ba phát triển rực rỡ nửa cuối thế kỷ XX với các chuyên luận nền tảng của Nguyễn Tài Cẩn (1975), Đinh Văn Đức (1985, 2001), Diệp Quang Ban (1991, 2009), Cao Xuân Hạo (1998, 2005) và Nguyễn Kim Thản (1977), định hình các mô hình ngữ đoạn ba thành phần. Giai đoạn thứ tư mở rộng sang ngôn ngữ học lịch đại với các nghiên cứu chuyên khảo của Vũ Đức Nghiệu (2011, 2016).
Tổng quan y văn làm nổi bật ba cuộc tranh luận lý thuyết trung tâm:
- Bản chất cú pháp của "Loại từ" (Classifier) và Trung tâm danh ngữ: Phái thứ nhất coi loại từ là hư từ/phụ tố rỗng nghĩa bổ nghĩa cho danh từ khối đứng sau (Trần Trọng Kim, Phan Khôi, Nguyễn Kim Thản, Lưu Vân Lăng). Phái thứ hai coi loại từ và danh từ tạo thành cấu trúc song tâm đồng vị T1-T2 (Emeneau 1951, Nguyễn Tài Cẩn 1962, Diệp Quang Ban 2009). Phái thứ ba khẳng định danh từ đơn vị (DĐV) chính là trung tâm cú pháp duy nhất của danh ngữ, chi phối toàn bộ các thành tố phụ xung quanh (Nguyễn Tài Cẩn 1975, Thompson 1965, Cao Xuân Hạo 1999, Hoàng Dũng - Nguyễn Thị Ly Kha 2004).
- Vị trí và bản chất của "Cái chỉ xuất" (Definite Article / Determiner): Tranh luận giữa việc xem "cái" ở vị trí -1 là một mạo từ xác định/quán từ chuyên biệt (Nguyễn Tài Cẩn, Cao Xuân Hạo) hay thuần túy là một chỉ tố tình thái ngữ nghĩa nằm ngoài khuôn khổ cấu trúc cú pháp hình thức (Đinh Văn Đức - Đinh Kiều Châu 1998, Trần Đại Nghĩa 1996).
- Bản chất của các yếu tố phương hướng trong động ngữ (Ngữ khứ hồi): Các yếu tố vào, ra, lên, xuống, qua, sang, về được phân tích đa dạng như phó từ/hư từ (Trương Vĩnh Ký, Lê Văn Lý), phó động từ phương hướng (Nguyễn Kim Thản), động từ thứ hai trong chuỗi động từ nối tiếp - second verb in series (Emeneau, Cardier), hoặc động từ chỉ hướng chuyển động trong mối quan hệ với các yếu tố hiệu chỉnh (Panfilov 2008).
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa ngữ pháp cấu trúc - chức năng và ngữ pháp lịch sử. Thay vì áp đặt mô hình tiếng Việt hiện đại vào quá khứ theo lối suy diễn tiên nghiệm (a priori), luận án tiếp cận nguồn ngữ liệu văn bản thế kỷ XVII như một hệ thống đồng đại tự thân trong một lát cắt lịch sử. So sánh với các nghiên cứu quốc tế về tiến trình ngữ pháp hóa (grammaticalization) trong ngôn ngữ đơn lập, như công trình của Alain Peyraube (1998) về sự tiến hóa của danh ngữ tiếng Hán cổ đại và nghiên cứu của Andrew Simpson & Zoe Wu (2002) về tham số cấu trúc DP/NP trong các ngôn ngữ Đông Nam Á, luận án chứng minh rằng hệ thống danh ngữ tiếng Việt thế kỷ XVII đã hoàn thiện tính phân tích cao nhưng vẫn lưu giữ các hóa thạch cú pháp đặc thù của giai đoạn trung đại.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kiểm chứng và mở rộng phổ niệm tất suy 4b của William Croft (2003) và mô hình ba bậc phụ ngữ (Quality, Quantity, Locative) của Jan Rijkhoff (2002) trên ngữ liệu một ngôn ngữ đơn lập không biến hình thế kỷ XVII. Luận án củng cố thuyết trung tâm DĐV của Nguyễn Tài Cẩn và Cao Xuân Hạo, chứng minh rằng danh từ đơn vị hình thức thuần túy và danh từ đơn vị hai mặt hình thức - nội dung đóng vai trò hạt nhân cú pháp chi phối toàn bộ chuỗi tuyến tính.
Mô hình lý thuyết được phát triển dựa trên 4 mệnh đề cú pháp (Propositions - P):
- P1: Trật tự thành tố danh ngữ thế kỷ XVII tuân thủ cấu trúc phân tầng:
[Lượng từ toàn thể (-3)] + [Lượng từ số lượng (-2)] + [Vị trí chỉ xuất (-1)] + [TRUNG TÂM (0)] + [Định ngữ hạn định (+1')] + [Định ngữ miêu tả (+2')] + [Định ngữ chỉ trỏ/vị trí (+3')]. - P2: Thành phần phụ trước danh ngữ thế kỷ XVII vận hành với các tổ hợp lượng từ chỉ toàn thể cổ, đóng vai trò trục đối vị chặt chẽ với danh từ khối.
- P3: Động ngữ tiếng Việt thế kỷ XVII được tổ chức theo khung quan hệ kết trị (valency) của động từ trung tâm:
[Phụ từ thời thể/tình thái/phủ định (Ptr)] + [ĐỘNG TỪ TRUNG TÂM (TT)] + [Bổ ngữ trực tiếp/gián tiếp/hướng (Ps)]. - P4: Cơ chế chuỗi động từ nối tiếp (Serial Verb Construction - SVC) chi phối mạnh mẽ cấu trúc vị ngữ trung đại, cho phép các ngữ khứ hồi xen cài bổ ngữ danh từ mà không phá vỡ tính liên kết ngữ pháp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án là sự tích hợp giữa ba trụ cột lý thuyết:
- Thủ pháp phân tích thành tố trực tiếp (Immediate Constituent Analysis - IC): Phân lập các ngữ đoạn hướng tâm và xác định ranh giới thành tố dựa trên trục kết hợp tuyến tính (syntagmatic) và trục đối vị (paradigmatic).
- Khung phân loại danh từ chức năng - ngữ nghĩa (Cao Xuân Hạo, Hoàng Dũng - Nguyễn Thị Ly Kha): Phân chia hệ thống danh từ thành: Danh từ đơn vị (thuần túy hình thức vs. hai mặt hình thức-nội dung) và Danh từ khối (
[+ đếm được]vs.[- đếm được]). - Lý thuyết kết trị động từ (Verb Valency / Case Grammar của Charles Fillmore và Nguyễn Kim Thản): Phân loại động từ trung tâm thành 4 nhóm chức năng lớn: Nhóm A (Ngoại hướng A1-A4: tác động, phát nhận, gây khiến, đánh giá), Nhóm B (Trung tính B1-B2: xuất hiện/tiêu hủy, hoạt động cơ thể), Nhóm C (Nội hướng C1-C3: cảm nghĩ/nói năng, không tác động, hệ từ), và Nhóm D (Tình thái).
Khung phân tích này vận hành phương pháp so sánh hai chiều: tiền quan (prospective - nhìn về trước) và hồi quan (retrospective - nhìn về sau) theo nguyên lý của David Lightfoot (2005), đặt ngữ liệu thế kỷ XVII trong mối tương quan so sánh với tiếng Việt trước thế kỷ XVII (văn bản Nôm) và sau thế kỷ XVII (tiếng Việt hiện đại).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế trên lập trường bản thể luận và nhận thức luận duy thực cấu trúc (Structural Realism) kết hợp với phương pháp văn bản học - ngôn ngữ học thực nghiệm. Thiết kế phương pháp hỗn hợp (mixed methods) được triển khai thông qua việc kết hợp phân tích định tính chuyên sâu về quan hệ cú pháp - ngữ nghĩa với thống kê định lượng về tần số xuất hiện và tỷ lệ phân bố của các mô hình kết hợp. Thiết kế đa tầng bao gồm: tầng cấu trúc hình thái - từ loại, tầng cấu trúc ngữ đoạn (NP, VP), và tầng dụng pháp văn bản.
Quy trình nghiên cứu
Quy trình nghiên cứu văn bản học và cú pháp học lịch sử tuân thủ các bước:
- Khảo sát văn bản học và đối chiếu nguyên bản: Sử dụng các bản phiên chuyển chữ Quốc ngữ hiện đại đã công bố chính thức, đồng thời đối chiếu trực tiếp 100% với ảnh bản viết tay gốc thế kỷ XVII để loại trừ các sai lệch do phiên âm hoặc hiện đại hóa văn bản.
- Thu thập và lập phiếu ngữ liệu: Trích xuất toàn bộ các ngữ đoạn danh từ và động từ xuất hiện trong 9 văn bản khảo sát.
- Phân tích thành tố và gán nhãn cú pháp: Áp dụng thủ pháp phân tích thành tố trực tiếp, xác định trung tâm (0), các vị trí tiền phụ từ (-3, -2, -1) và hậu định ngữ/bổ ngữ (+1', +2', +3').
- Tam giác đạc (Triangulation): Thực hiện tam giác đạc ngữ liệu (đối sánh giữa thư từ giáo dân bản xứ với giáo lý của thừa sai), tam giác đạc phương pháp (phân tích ngữ pháp kết hợp kiểm chứng phân bố thống kê), và tam giác đạc lý thuyết (so chiếu giữa mô hình cấu trúc tạo sinh và mô hình ngữ pháp chức năng).
Dữ liệu và phân tích
Dữ liệu khảo sát bao quát toàn bộ hệ thống danh ngữ và động ngữ trong 9 tài liệu thế kỷ XVII:
- Thống kê tỷ lệ xuất hiện của danh từ đơn vị (DĐV) và danh từ khối (DK) làm trung tâm danh ngữ.
- Phân loại tần số xuất hiện của 4 nhóm động từ trung tâm (A, B, C, D) theo mô hình Nguyễn Kim Thản.
- Kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) bằng cách so sánh đối chiếu giữa các thể loại văn bản khác nhau: thể tự sự biên niên lịch sử (lsnan), văn thư hành chính/thư từ cá nhân (b.thien, v.tin, vb1-vb5), và văn bản tôn giáo giáo lý (pg8n).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Phát hiện 1: Sự tồn tại của hệ thống lượng từ toàn thể cổ ở vị trí phụ trước (-3) trong danh ngữ. Dữ liệu văn bản thế kỷ XVII chứng minh sự hoạt động phổ biến của tổ hợp lượng từ toàn thể cả và—một yếu tố ngữ pháp đã biến mất hoàn toàn trong tiếng Việt hiện đại. Ngữ liệu ghi nhận:
"cả và bốn người" (vb3) "Cả và hai giả thư" (Biểu đồ 2.6 trong luận án)
Bên cạnh đó, các lượng ngữ cổ như thay thảy, hoặc lượng từ chỉ mức độ bấy nhiêu ở vị trí phụ trước (Bảng 2.2: bấy nhiêu sự, bấy nhiêu lời) hoạt động với tần số cao, tạo nên đặc trưng khu biệt cho cú pháp danh ngữ trung đại.
Phát hiện 2: Vị trí "Cái chỉ xuất" (-1) chưa độc lập hóa trong mô hình danh ngữ thế kỷ XVII. Trong khi tiếng Việt hiện đại định hình rõ vị trí -1 dành riêng cho cái chỉ xuất (tất cả những cái con người ấy), ngữ liệu thế kỷ XVII cho thấy cái chỉ xuất chưa tách thành một vị trí ngữ pháp riêng biệt. Các cấu trúc danh ngữ thế kỷ XVII đi thẳng từ lượng từ sang danh từ trung tâm hoặc danh từ chỉ loại mà không có sự chèn ép của quán từ xác định, phản ánh tiến trình ngữ pháp hóa của cái từ danh từ đơn vị thành chỉ tố xác định diễn ra muộn hơn vào giai đoạn cận - hiện đại.
Phát hiện 3: Sự ưu thế áp đảo của phụ từ phủ định chẳng và hệ thống phụ từ trước động ngữ. Khảo sát thành phần phụ trước của động ngữ thế kỷ XVII chỉ ra rằng phụ từ phủ định chẳng chiếm ưu thế tuyệt đối so với không. Phụ từ liền biểu thị tính tiếp diễn tức thời xuất hiện với tần số cao:
"nhà Ngô liền thề" (b.thien)
Các phụ từ chỉ thời thể đã, đang, lại, trở đã định hình ổn định nhưng trật tự kết hợp giữa nhóm tiếp diễn (cũng, lại, liền) và nhóm thời gian (đã, từng) có độ mở linh hoạt hơn so với tiếng Việt hiện đại.
Phát hiện 4: Cơ chế ngữ khứ hồi và sự phân bố bổ ngữ trong động ngữ đa tiết. Động ngữ thế kỷ XVII thể hiện cấu trúc ngữ khứ hồi (động từ chuyển động + phụ tố hướng) rất phát triển, cho phép xen cài danh ngữ bổ ngữ trực tiếp vào giữa hoặc đặt sau tổ hợp:
"đã đi trộm xuống dưới Bankoc" (vb3) "ra Kẻ Chợ" (lsnan) "đã trẩy về" (vb2) "lại trở ra Kẻ Chợ" (lsnan) "lại trẩy sang Roma" (b.thien) "tôi đã chiềng bề trên" (vb1)
Dữ liệu chứng minh các yếu tố phương hướng (ra, vào, lên, xuống, sang, qua, về) hoạt động như những vị từ phụ (secondary verbs) trong cấu trúc nối tiếp mang tính ngữ pháp hóa cao.
Phát hiện 5: Tính phân lập và cấu trúc định ngữ sau danh từ trung tâm. Thành phần phụ sau danh ngữ thế kỷ XVII bao gồm định ngữ hạn định (+1'), định ngữ miêu tả (+2') và định ngữ chỉ trỏ (+3'):
"các việc quân quốc" (lsnan) "công nghiệp các Thánh xưa nay" (b.thien) "một giếng sâu" và "một rùa vàng" (Biểu đồ 2.3) "tên rất thánh Jesu" (Biểu đồ 2.4) "tin mừng này lớn" (Biểu đồ 2.5)
Trật tự định ngữ tính từ miêu tả và đại từ chỉ định (này, ấy, nọ, xưa nay) thể hiện sự ổn định tuyệt đối, khẳng định tính kế thừa trực tiếp từ tiếng Việt trung đại sang hiện đại.
Mô hình Danh ngữ TV Thế kỷ XVII:
[Ptr: Lượng từ toàn thể (cả và, thay thảy) / Số lượng (bốn, bấy nhiêu)]
--> [TT: Danh từ Đơn vị (người, việc, giếng) / Danh từ Khối (của, tin)]
--> [Ps: Định ngữ hạn định (quân quốc) / Miêu tả (sâu, vàng, lớn) / Chỉ xuất (này, xưa nay)]
Mô hình Động ngữ TV Thế kỷ XVII:
[Ptr: Tiếp diễn (liền, lại) / Thời thể (đã) / Phủ định (chẳng)]
--> [TT: Động từ đơn/phức/tình thái (đi, trẩy, chiềng, thề)]
--> [Ps: Hướng chuyển động (xuống dưới, sang, về) + Bổ ngữ không gian/đối tượng (Bankoc, bề trên, Kẻ Chợ)]
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp cứ liệu vững chắc chứng minh tính phổ quát của mô hình ngữ đoạn hướng tâm trong loại hình ngôn ngữ đơn lập phân tích tính, đồng thời làm rõ lộ trình ngữ pháp hóa của các hư từ chỉ lượng và chỉ thời thể trong ngữ hệ Nam Á (Austroasiatic).
- Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình phân tích cú pháp lịch sử chuẩn xác dựa trên văn bản viết tay chữ Quốc ngữ, kết hợp khảo chứng văn bản học với kỹ thuật phân tích cấu trúc trực tiếp.
- Về mặt ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để biên soạn từ điển lịch sử tiếng Việt, giáo trình lịch sử ngữ pháp tiếng Việt, phục vụ công tác giảng dạy ngôn ngữ học tại các trường đại học.
- Về mặt chính sách và bảo tồn di sản: Định hướng công tác số hóa, phiên âm và giám định các văn bản chữ Quốc ngữ thế kỷ XVII–XVIII đang lưu trữ tại các văn khố quốc tế (như Văn khố Tòa Thánh Roma, Thư viện Quốc gia Pháp, Văn khố Dòng Tên).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn khách quan:
- Dung lượng và tính thuần nhất của ngữ liệu: Nguồn văn bản chữ Quốc ngữ thế kỷ XVII còn hạn chế về số lượng và chủ yếu thuộc đề tài tôn giáo hoặc thư tín hành chính tôn giáo, chưa bao quát đầy đủ mọi phong cách chức năng ngôn ngữ của xã hội đương thời.
- Sự chi phối của ngôn ngữ tác giả: Một phần ngữ liệu do người nước ngoài biên soạn (Phép giảng tám ngày của A. de Rhodes), mặc dù đã được hiệu đính bởi người bản ngữ nhưng vẫn có khả năng chịu ảnh hưởng nhất định từ cấu trúc ngữ pháp tiếng Latinh hoặc Bồ Đào Nha.
- Thiếu vắng dữ liệu ngữ điệu: Nghiên cứu cú pháp trên văn bản cổ không thể khảo sát bình diện ngữ điệu và ngữ dụng học lời nói trực tiếp.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda) cần tập trung vào 4 định hướng:
- Mở rộng đối sánh song song giữa văn bản chữ Quốc ngữ thế kỷ XVII với văn bản chữ Nôm cùng thời kỳ (thế kỷ XVII) để xác định sự tương đồng và dị biệt giữa hai hệ thống chữ viết.
- Nghiên cứu cú pháp lịch đại xuyên suốt từ thế kỷ XVII qua thế kỷ XVIII (với các tác phẩm của Philiphê Bỉnh) đến thế kỷ XIX.
- Ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để xây dựng kho ngữ liệu số hóa gán nhãn cú pháp (Treebank) cho tiếng Việt lịch sử.
- Phân tích đối chiếu loại hình học lịch sử giữa tiếng Việt thế kỷ XVII với các ngôn ngữ khác trong ngữ chi Việt-Mường và ngữ tộc Môn-Khmer.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc, trở thành công trình quy chuẩn (benchmark) khi trích dẫn về cú pháp lịch sử tiếng Việt thế kỷ XVII. Công trình mở ra tiềm năng trích dẫn cao trong các nghiên cứu chuyên sâu về Việt ngữ học, Ngôn ngữ học Đông Nam Á và Ngôn ngữ học Lịch sử.
Về mặt giáo dục, kết quả của luận án đóng góp trực tiếp vào nội dung giảng dạy các học phần Ngữ pháp tiếng Việt, Lịch sử tiếng Việt, và Ngôn ngữ học loại hình tại các bậc đào tạo Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ. Công trình góp phần khẳng định giá trị di sản văn hóa phi vật thể của hệ thống văn bản Quốc ngữ sơ khai, chứng minh năng lực biểu đạt hoàn thiện và cấu trúc cú pháp chặt chẽ của tiếng Việt từ hơn 350 năm trước.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Ngôn ngữ học: Tiếp cận khung lý thuyết và phương pháp khảo sát ngữ liệu lịch sử chuẩn mực, mở rộng các đề tài nghiên cứu về cú pháp trung đại.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu cao cấp: Sử dụng các luận điểm và bảng thống kê thực nghiệm của luận án để bổ sung vào hệ thống bài giảng và các công trình nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử ngôn ngữ.
- Chuyên gia văn bản học và lưu trữ học: Ứng dụng các đặc điểm cú pháp để giám định niên đại, thẩm định tính chân xác của các văn bản chữ Quốc ngữ cổ.
- Các nhà phát triển công nghệ ngôn ngữ (NLP/AI): Sử dụng dữ liệu phân tích thành tố và mô hình cú pháp để huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn xử lý văn bản tiếng Việt cổ và trung đại.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào? Trả lời: Đóng góp độc đáo nhất là việc xác lập mô hình danh ngữ ba thành phần cho tiếng Việt thế kỷ XVII với DĐV làm trung tâm cú pháp duy nhất, mở rộng lý thuyết Phổ niệm Tất suy 4b của William Croft (2003) và cấu trúc sâu danh ngữ của Jan Rijkhoff (2002) trên ngữ liệu ngôn ngữ đơn lập trung đại.
2. Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đó? Trả lời: Khác với nghiên cứu của M. Emeneau (1951) vốn chỉ dừng ở giản đồ cấu trúc tĩnh trên ngữ liệu hiện đại, và nghiên cứu ngữ âm lịch sử của A. Haudricourt vốn chỉ dựa trên so sánh đối chiếu từ vựng, luận án kết hợp thủ pháp phân tích thành tố trực tiếp (IC) với thao tác so sánh tiền quan - hồi quan (Lightfoot 2005) trên ngữ liệu văn bản viết tay nguyên bản đối chiếu ảnh bản thực tế.
3. Phát hiện bất ngờ nhất với bằng chứng xác thực từ ngữ liệu là gì? Trả lời: Đó là sự hiện diện của cấu trúc lượng từ toàn thể cổ cả và ("cả và bốn người" - vb3, "cả và hai giả thư") và sự thiếu vắng của vị trí "cái chỉ xuất" độc lập (-1), chứng minh hệ thống mạo từ/quán từ tiếng Việt là một hiện tượng ngữ pháp hóa xuất hiện muộn hơn giai đoạn thế kỷ XVII.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập (replication protocol) không? Trả lời: Có. Luận án cung cấp bảng danh mục ký hiệu viết tắt xuất xứ ngữ liệu (lsnan, b.thien, v.tin, vb1-vb5, pg8n), danh mục ngữ liệu khảo sát trong phụ lục, và bảng tiêu chí phân loại kết trị động từ rõ ràng, cho phép tái lập quy trình khảo sát trên các tập ngữ liệu khác.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được phác thảo như thế nào? Trả lời: Mở rộng nghiên cứu sang giai đoạn thế kỷ XVIII (kho lưu trữ Philiphê Bỉnh), xây dựng kho ngữ liệu văn bản Quốc ngữ cổ có gán nhãn cú pháp (Corpus Treebank), và nghiên cứu tiến trình ngữ pháp hóa của các hư từ tiếng Việt từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XXI.
Kết luận
Luận án "Cấu trúc danh ngữ, động ngữ tiếng Việt trong các văn bản chữ Quốc ngữ thế kỉ XVII" của Võ Thị Minh Hà là một công trình nghiên cứu công phu, chuẩn mực và mang tính tiên phong trong lĩnh vực ngữ pháp lịch sử tiếng Việt với 6 đóng góp cốt lõi:
- Xác lập mô hình danh ngữ tiếng Việt thế kỷ XVII với cấu trúc đa tầng hoàn chỉnh, chứng minh tính kế thừa và biến đổi của hệ thống phụ từ chỉ lượng.
- Khẳng định vai trò hạt nhân của Danh từ đơn vị (DĐV) làm trung tâm điều biến cú pháp danh ngữ, giải quyết triệt để cuộc tranh luận về bản chất của loại từ trong ngữ pháp lịch sử.
- Phác thảo toàn diện mô hình động ngữ thế kỷ XVII dựa trên lý thuyết kết trị (valency) của động từ trung tâm với 4 nhóm chức năng (A, B, C, D).
- Chứng minh cơ chế vận hành của ngữ khứ hồi và chuỗi động từ nối tiếp trong văn xuôi Quốc ngữ sơ khai qua các bằng chứng thực nghiệm cụ thể (đã đi trộm xuống dưới Bankoc, ra Kẻ Chợ).
- Chỉ ra các mắt xích ngữ pháp hóa quan trọng, đặc biệt là sự chuyển dịch từ phụ từ phủ định cổ chẳng sang không, và sự rụng dần của các liên từ/lượng từ cổ như cả và.
- Đặt nền móng phương pháp luận vững chắc cho việc nghiên cứu cú pháp học lịch sử trên các văn bản văn xuôi chữ Quốc ngữ viết tay, mở ra hướng tiếp cận liên ngành giữa văn bản học, loại hình học ngôn ngữ và ngôn ngữ học cấu trúc - chức năng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------------------- VÕ THỊ MINH HÀ CẤU TRÚC DANH NGỮ, ĐỘNG NGỮ TIẾNG VIỆT TRONG CÁC VĂN BẢN CHỮ QUỐC NGỮ THẾ KỈ XVII LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội, 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------------------- VÕ THỊ MINH HÀ CẤU TRÚC DANH NGỮ, ĐỘNG NGỮ TIẾNG VIỆT TRONG CÁC VĂN BẢN CHỮ QUỐC NGỮ THẾ KỈ XVII Chuyên ngành: Việt ngữ học Mã số: 62 22 01 15 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. VŨ ĐỨC NGHIỆU Hà Nội, 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình ngiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực, chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất cứ công trình nào. Tác giả luận án Võ Thị Minh Hà LỜI CẢM ƠN Để có thể có đƣợc bản luận án này, tôi đã phải đi một chặng đƣờng rất dài và có những lúc tƣởng chừng không thể vƣợt qua.
Trong quá trình thực hiện, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện từ tập thể ban chủ nhiệm, các nhà khoa học, cán bộ đồng nghiệp ở khoa Ngôn ngữ học; tập thể Ban giám hiệu, lãnh đạo và chuyên viên phòng Tổ chức cán bộ, phòng Đào tạo Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về những sự giúp đỡ quý báu ấy. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thày giáo hƣớng dẫn: GS. Thầy đã, trực tiếp hƣớng dẫn và chỉ bảo cho tôi hoàn thành luận án này bằng cả sự nghiêm khắc, tấm lòng nhân từ và bằng cả những khích lệ quý báu.
Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp đã luôn khích lệ, động viên tôi trong suốt quá trình làm luận án. Tôi đặc biệt cảm ơn những ngƣời thân trong gia đình đã chia sẻ, gánh vác mọi khó khăn để tôi có điều kiện chuyên tâm hoàn thành luận án. Tác giả luận án QUY ƢỚC VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DN : danh ngữ ĐN : động ngữ DT : danh từ ĐT : động từ DK : danh từ khối DĐV : danh từ đơn vị Ptr : thành phần phụ trƣớc Ps : thành phần phụ sau TT : thành phần trung tâm QUY ƢỚC VIẾT TẮT XUẤT XỨ TƢ LIỆU TRÍCH DẪN TRONG LUẬN ÁN lsnan : Lịch sử nƣớc Annam (1659)của Bento Thiện b.thien : Tài liệu viết tay năm 1659 của Bento Thiện v.tin : Tài liệu viết tay năm 1659 của Ignesico Văn Tín vb1 : Thƣ của Domingo Hảo gửi thầy cả Gabriel (1687) vb2 : Thƣ của Domingo Hảo gửi thầy cả Bispo Luys (1687) vb3 : Thƣ Micheal Catechista Tunkin làm (1688) vb4 : Thƣ Dionysio Catechiasta Tunkin (1688) vb5 : Thƣ từ Roma gửi về cho các giáo hữu bên ta khẳng định cƣơng vị của hai thày cả mà trƣớc kia còn nghi hoặc (1689) pg8n : Phép giảng tám ngày (1651). MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi nghiên cứu.
Nguồn ngữ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÍ LUẬN.
Lịch sử nghiên cứu danh ngữ và động ngữ. Vấn đề danh ngữ, động ngữ trong ngôn ngữ học. Việc nghiên cứu danh ngữ và động ngữ ở Việt Nam. Cơ sở lí luận về danh ngữ.
Trung tâm của danh ngữ. Phần phụ trước trung tâm trong danh ngữ tiếng Việt. Phần phụ sau trong danh ngữ tiếng Việt. Cơ sở lí luận về động ngữ.
Trung tâm động ngữ tiếng Việt. Phần phụ trước trung tâm trong động ngữ tiếng Việt. Phần phụ sau trung tâm trong động ngữ tiếng Việt. CẤU TRÚC CỦA DANH NGỮ.
Thành tố trung tâm của danh ngữ. Danh từ đơn vị làm trung tâm danh ngữ. Danh từ khối làm trung tâm danh ngữ. Thành tố phụ trƣớc trung tâm trong danh ngữ.
Lượng từ chỉ lượng .Lượng từ chỉ toàn thể. Thành tố phụ sau trung tâm trong danh ngữ. Định ngữ của các danh từ đơn vị có hình thức thuần túy làm trung tâm. Định ngữ của các danh từ đơn vị có hai mặt hình thức và nội dung.
Các định ngữ cho danh từ khối [+ đếm được]:. Các định ngữ cho danh từ khối [- đếm được]:. Một vài trường hợp đặc biệt. Mô hình danh ngữ tiếng Việt.
Mô hình danh ngữ tiếng Việt hiện đại:. Mô hình danh ngữ tiếng Việt thế kỉ XVII. CẤU TRÚC CỦA ĐỘNG NGỮ .1 Thành tố trung tâm của động ngữ .1 Phân loại trung tâm dựa vào thành tố cấu tạo .2 Phân loại trung tâm động ngữ dựa vào tính chất chi phối của động từ .Thành tố phụ trƣớc trung tâm trong động ngữ tiếng Việt. Nhóm chỉ sự tiếp diễn của hành động.
Nhóm chỉ sự tồn tại của hoạt động trong thời gian và diễn tiến của hoạt động đối với thời gian. Nhóm các phụ từ dùng để nêu lên ý sai khiến, bảo thực hiện hay không thực hiện một hành động nào đấy. Phụ từ dùng để phủ định sự tồn tại của hành động – chẳng. Nhóm phụ từ dùng để miêu tả mức độ của trạng thái.
Thành tố phụ sau trung tâm trong động ngữ tiếng Việt. Thành tố phụ sau trung tâm động ngữ là tính từ. Thành tố phụ sau trung tâm động ngữ là động từ. Mô hình động ngữ tiếng Việt thế kỉ XVII .Thành tố trung tâm.
Phần phụ trước. Phần phụ sau .147 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀILUẬN ÁN. 164 PHỤ LỤC 2 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Bảng phân loại động từ trung tâm dựa vào tính chất chi phối của động từ .1: Bảng thống kê tần số xuất hiện của các danh ngữ có danh từ đơn vị sự và danh từ đơn vị việc làm trung tâm danh ngữ .2: Các danh ngữ sử dụng bấy nhiêu ở phần phụ trƣớc .3: Bảng miêu tả các thành tố phụ sau trung tâm danh ngữ .4: Bảng miêu tả cấu trúc danh ngữ tiếng Hán giản lƣợc .5: Bảng miêu tả mô hình danh ngữ của M.6: Bảng miêu tả mô hình danh ngữ của Hoàng Dũng- Nguyễn Thị Ly Kha 92 Bảng 2.7: Bảng miêu tả mô hình danh ngữ tiếng Việt thế kỉ XVII.
Bảng thống kê các tiểu loại của động từ ngoại hƣớng. Bảng miêu tả mô hình động ngữ tiếng Việt thế kỉ XVII .145 3 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2.1: Số lƣợng và tần số xuất hiện của DĐV và DK trong nguồn ngữ liệu .2: Danh ngữ: nhiều của ngƣời ta lắm.3: Danh ngữ một giếng sâu và danh ngữ một rùa vàng .4: Danh ngữ: tên rất thánh Jesu .5: Danh ngữ: tin mừng này lớn .6: Danh ngữ: Cả và hai giả thƣ .1: Sơ đồ động ngữ có động từ đơn tiết ngoại động làm trung tâm. Sơ đồ động ngữ có động từ đơn tiết nội động làm trung tâm. Biểu đồ thống kê số lƣợng, tần số và tỉ lệ % các loại động từ.
Biểu đồ thống kê số lƣợng, tần số, tỉ lệ % của các động từ ngoại hƣớng. Biểu đồ số lƣợng, tần số, tỉ lệ % của các động từ trung tính, nội hƣớng và tình thái. Biểu đồ thống kê tần số, số lƣợng và tỉ lệ % của các động từ .125 làm trung tâm động ngữ tiếng Việt thế kỉ XVII. Lí do chọn đề tài Nghiên cứu lịch sử phát triển của một ngôn ngữ luôn bao hàm việc nghiên cứu lịch sử của ba bình diện quan trọng nhất: ngữ âm, từ vựng, ngữ pháp của ngôn ngữ đó.
Với sự nỗ lực của nhiều thế hệ các nhà nghiên cứu, nhìn chung, việc nghiên cứu lịch sử tiếng Việt đã có những bƣớc tiến dài và đạt đƣợc những thành tựu đáng kể, đặc biệt là ở địa hạt ngữ âm và từ vựng. Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu ngữ pháp lịch sử tiếng Việt, còn ít và còn thiếu tính hệ thống hoặc chỉ đƣợc đề cập đến với tƣ cách một vấn đề có liên quan trong các công trình nghiên cứu. Bên cạnh đó, việc nghiên cứu lịch sử ngữ pháp nói chung, đặc biệt là cú pháp nói riêng, luôn cần có các tài liệu thành văn để khảo chứng, nhƣng trong một thời gian dài, các nghiên cứu lịch sử tiếng Việt thời kì trung đại đã bị khuyết giai đoạn khởi đầu của chữ Quốc ngữ (thế kỉ XVII; tiếp sau các công trình của A. de Rhodes do thiếu tƣ liệu).
Gần đây, các tài liệu đƣợc viết (chứ không phải dịch) bằng văn xuôi Quốc ngữ thời kì này đã đƣợc bổ sung đáng kể nhờ công sƣu tập của các nhà nghiên cứu. Cách diễn đạt theo lối văn xuôi thời kì này thể hiện cú pháp tiếng Việt một cách chân thực, đa dạng hơn. Các ngữ đoạn tạo câu không bị hạn chế nhƣ trong cách hành văn đăng đối, vần điệu của thời kì trƣớc. Các đơn vị tổ chức cốt lõi của câu là danh ngữ và động ngữ, theo đó, cũng có thể đƣợc triển khai đến mức tối đa.
Việc tìm hiểu hệ thống ngữ pháp trong quá trình phát triển lịch sử của tiếng Việt là mong muốn của giới nghiên cứu Việt ngữ học cũng đồng thời là một nhiệm vụ quan trọng thuộc lĩnh vực nghiên cứu cơ bản, đòi hỏi sự tham gia của nhiều ngƣời và cần thực hiện dần từng phần thì mới bao quát hết đƣợc. Chính vì thế, những nghiên cứu về các hiện tƣợng ngữ pháp trong những lát cắt thời gian cụ thể là tiền đề hết sức cần thiết để từ đó góp phần tạo nên bức tranh nghiên cứu toàn cảnh. Việc nghiên cứu các danh ngữ, động ngữ tiếng Việt thế kỉ XVII thông qua một số văn bản viết bằng chữ Quốc ngữ, thiết nghĩ, hết sức cần thiết bởi có thể giúp hiểu sâu về một bình diện (bình diện ngữ pháp) trong một lát cắt của diễn tiến lịch sử tiếng Việt, qua đó góp phần vào việc nghiên cứu lịch sử tiếng Việt. 5 Nhƣ vậy, từ phƣơng diện thực tiễn, luận án là công trình đầu tiên đi sâu nghiên cứu cấu trúc danh ngữ, động ngữ tiếng Việt thế kỉ XVII nhằm phác thảo lƣợc đồ tổ chức của danh ngữ và động ngữ tiếng Việt giai đoạn này về các mặt: thành tố cấu tạo, khả năng phân bố trong tổ chức nội bộ của mối quan hệ giữa chúng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Thị Minh Hà (2017). Luận án tiến sĩ cấu trúc danh ngữ động ngữ tiếng việt trong [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/xvii
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ cấu trúc danh ngữ động ngữ tiếng việt trong" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu cấu trúc danh ngữ động ngữ trong tiếng Việt, phân tích mô hình ngôn ngữ và đề xuất phương pháp ứng dụng.
Luận án "Luận án tiến sĩ cấu trúc danh ngữ động ngữ tiếng việt trong" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ cấu trúc danh ngữ động ngữ tiếng việt trong" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ cấu trúc danh ngữ động ngữ tiếng việt trong" thuộc chuyên ngành Việt ngữ học. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ cấu trúc danh ngữ động ngữ tiếng việt trong" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ cấu trúc danh ngữ động ngữ tiếng việt trong" có 223 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ cấu trúc danh ngữ động ngữ tiếng việt trong" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.