Luận án Tiến sĩ Toán: Toán tử p-Laplace trên các đa tạp Riemann, Nguyễn Đặng Tuyên
Khía cạnh toán tử p-Laplace trên đa tạp Riemann nghiên cứu sự tồn tại, duy nhất nghiệm và tính chất giải tích của phương trình p-Laplace.
Toán giải tích
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
107
Thời gian đọc
17 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khám phá Toán tử p Laplace trên các Đa tạp Riemann
Giải tích hình học là một lĩnh vực toán học liên ngành. Lĩnh vực này kết nối hình học, giải tích và tô pô. Giải tích đóng vai trò công cụ chính để nghiên cứu hình học và tô pô của các đa tạp Riemann. Các lý thuyết kinh điển như phân tích Hodge đã chứng minh điều này. Nó liên hệ đồng điều kì dị với đối đồng điều De Rham. Các định lý tách của Cheeger-Gromoll, Wang, Li-Wang cũng là các ví dụ. Chúng liên quan đến độ cong Ricci và giá trị riêng của toán tử Laplace. Toán tử p-Laplace là một tổng quát hóa phi tuyến của toán tử Laplace. Đây là một toán tử elliptic phi tuyến quan trọng. Nghiên cứu toán tử p-Laplace trên đa tạp Riemann mở rộng hiểu biết. Nó khám phá các tính chất mới của không gian này. Luận án này tập trung vào các khía cạnh toán tử p-Laplace. Nó mang lại những đóng góp mới trong giải tích hình học.
1.1. Bối cảnh Giải tích Hình học và vai trò của Đa tạp Riemann
Giải tích hình học là một nhánh cốt lõi của toán học hiện đại. Nó cung cấp công cụ mạnh mẽ để phân tích cấu trúc hình học. Đa tạp Riemann là đối tượng nghiên cứu trung tâm. Nó được trang bị metric Riemann. Metric này cho phép định nghĩa độ dài, góc và thể tích. Lý thuyết phân tích Hodge là một minh chứng cho sự kết nối. Nó nghiên cứu đồng điều và đối đồng điều thông qua các dạng vi phân. Các định lý tách cung cấp thông tin toàn cục về đa tạp. Ví dụ, định lý của Cheeger-Gromoll về đa tạp có độ cong Ricci không âm. Nghiên cứu này đặt toán tử p-Laplace trong bối cảnh đó. Nó khảo sát sự tương tác giữa toán tử và cấu trúc hình học của đa tạp Riemann.
1.2. Tổng quan về Toán tử p Laplace và Phương trình phi tuyến
Toán tử Laplace là một toán tử vi phân tuyến tính cơ bản. Nó xuất hiện rộng rãi trong vật lý và hình học. Toán tử p-Laplace là một mở rộng phi tuyến của nó. Đây là một toán tử elliptic phi tuyến điển hình. Nó được định nghĩa thông qua các phương trình vi phân riêng phần phi tuyến. Nghiên cứu toán tử p-Laplace trên đa tạp Riemann phức tạp hơn. Các tính chất giải tích và hình học ảnh hưởng lẫn nhau. Giá trị riêng và hàm riêng của toán tử p-Laplace là những đối tượng quan trọng. Chúng giúp hiểu hành vi của các nghiệm. Các phương pháp biến phân thường được sử dụng. Chúng tạo ra một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nghiên cứu này góp phần vào việc giải quyết các bài toán liên quan.
II. Tính triệt tiêu dạng vi phân p điều hòa trên Đa tạp Riemann
Luận án tập trung vào tính triệt tiêu của các dạng vi phân p-điều hòa. Các dạng này được nghiên cứu trên các đa tạp Riemann. Tính chất triệt tiêu là một đặc tính quan trọng. Nó liên quan đến sự tồn tại của các nghiệm không tầm thường. Các dạng vi phân p-điều hòa là nghiệm của một loại phương trình vi phân riêng phần phi tuyến. Công thức Weitzenböck là một công cụ chủ chốt trong phân tích. Nó liên kết toán tử p-Laplace với hình học của đa tạp. Các điều kiện hình học như bất đẳng thức Poincaré có trọng cũng được xem xét. Điều này ảnh hưởng đến sự triệt tiêu của các dạng. Mục tiêu là xác định khi nào các dạng vi phân này phải triệt tiêu.
2.1. Công thức Weitzenböck và ứng dụng trong Giải tích Hình học
Công thức Weitzenböck là một công cụ mạnh mẽ trong giải tích hình học. Nó cung cấp mối liên hệ giữa các toán tử vi phân. Cụ thể, nó liên quan đến toán tử Laplace-Beltrami và tensor độ cong. Trong bối cảnh toán tử p-Laplace, công thức này được điều chỉnh. Nó cho phép phân tích sâu hơn các dạng vi phân p-điều hòa. Việc áp dụng công thức này giúp thiết lập các ước lượng. Những ước lượng này cần thiết để chứng minh tính triệt tiêu. Công thức Weitzenböck là nền tảng cho nhiều kết quả. Nó giúp hiểu cấu trúc của các không gian hàm và dạng vi phân trên đa tạp Riemann.
2.2. Triệt tiêu trên đa tạp với bất đẳng thức Poincaré và tensor độ cong
Tính triệt tiêu của các dạng vi phân p-điều hòa được nghiên cứu. Nó được khảo sát trên các đa tạp Riemann có các tính chất đặc biệt. Các đa tạp này thỏa mãn bất đẳng thức Poincaré có trọng. Bất đẳng thức này cung cấp thông tin về sự phân bố hàm số. Tensor độ cong thuần túy cũng là một yếu tố. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất của toán tử p-Laplace. Bất biến Yamabe dương cũng là một điều kiện được xét đến. Các kết quả cho thấy các điều kiện hình học này rất quan trọng. Chúng xác định sự triệt tiêu của các dạng vi phân p-điều hòa. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hình học vi phân của đa tạp.
III. Định lí Liouville cho Phương trình Elliptic trên Đa tạp
Định lí Liouville là một kết quả kinh điển trong lý thuyết phương trình vi phân riêng phần. Nó khẳng định rằng các nghiệm bị chặn của một số phương trình phải là hằng số. Luận án mở rộng định lí này cho các phương trình elliptic phi tuyến. Nghiên cứu được thực hiện trên các đa tạp Riemann. Các phương trình loại Lichnerowicz p-Laplace là trọng tâm. Định lí Liouville cho các toán tử này rất quan trọng. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc của không gian nghiệm. Các nghiệm thường là các hàm riêng của toán tử. Các kết quả của định lí Liouville có nhiều hệ quả. Chúng có ý nghĩa trong giải tích hình học và hình học vi phân.
3.1. Tính triệt tiêu nghiệm phương trình loại Lichnerowicz p Laplace
Luận án nghiên cứu tính triệt tiêu của các nghiệm. Các nghiệm này thuộc phương trình loại Lichnerowicz p-Laplace. Đây là một lớp phương trình vi phân riêng phần phi tuyến. Chúng xuất hiện trong nhiều bài toán hình học. Các điều kiện cho tính triệt tiêu của nghiệm được xác định. Các hàm riêng của toán tử p-Laplace thường là tâm điểm. Sự tồn tại và tính duy nhất của các nghiệm cũng được thảo luận. Các phương pháp biến phân được áp dụng để phân tích. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi nghiệm. Nó là một đóng góp quan trọng cho lý thuyết phương trình elliptic phi tuyến.
3.2. Hệ quả của Định lí Liouville trong Giải tích Hình học
Định lí Liouville có nhiều hệ quả quan trọng trong giải tích hình học. Nó có thể chỉ ra rằng các nghiệm bị chặn phải là tầm thường. Điều này xảy ra dưới các điều kiện cụ thể về đa tạp. Các hệ quả này hỗ trợ việc phân loại đa tạp. Chúng cũng cung cấp thông tin về các không gian hàm trên đa tạp. Các ước lượng gradient thường được sử dụng cùng định lí Liouville. Chúng kiểm soát sự tăng trưởng của nghiệm. Các kết quả này đóng góp vào hiểu biết về các toán tử elliptic phi tuyến. Chúng giúp phân tích sâu hơn về cấu trúc hình học của đa tạp Riemann.
IV. Ước lượng gradient Toán tử p Laplace có trọng trên Đa tạp
Ước lượng gradient là một kỹ thuật phân tích thiết yếu. Nó cung cấp thông tin về độ lớn của đạo hàm của nghiệm. Luận án phát triển các ước lượng gradient cho phương trình p-Laplace có trọng. Các phương trình này được xét trên các đa tạp Riemann. Hàm trọng được tích hợp vào toán tử p-Laplace. Điều này tạo ra một dạng phương trình vi phân riêng phần phi tuyến phức tạp hơn. Các ước lượng gradient rất quan trọng. Chúng cho phép kiểm soát sự biến đổi của các nghiệm. Các ước lượng này cũng là công cụ để chứng minh các định lí Liouville địa phương. Nghiên cứu này góp phần vào lý thuyết toán tử elliptic phi tuyến.
4.1. Ước lượng gradient cho phương trình p Laplace có trọng trên đa tạp
Các ước lượng gradient mới được xây dựng. Chúng dành cho phương trình p-Laplace có trọng. Việc này được thực hiện trên các đa tạp Riemann cụ thể. Hàm trọng ảnh hưởng đến tính chất của toán tử. Các kỹ thuật giải tích hình học được áp dụng. Điều này liên quan đến không gian Sobolev trên đa tạp. Các ước lượng cung cấp các giới hạn trên cho đạo hàm của nghiệm. Chúng giúp hiểu rõ hơn về tính đều đặn của các nghiệm. Đây là một phần quan trọng của lý thuyết phương trình vi phân riêng phần. Các kết quả này có thể áp dụng trong nhiều bài toán khác.
4.2. Định lí Liouville và ước lượng gradient địa phương cho Toán tử p Laplace
Ước lượng gradient địa phương đóng vai trò quan trọng. Chúng cung cấp thông tin trong các vùng giới hạn của đa tạp. Các ước lượng này là nền tảng cho việc chứng minh các định lí Liouville. Đặc biệt là các định lí áp dụng cho nghiệm bị chặn. Điều này hữu ích khi các điều kiện toàn cục không được thỏa mãn. Phương pháp biến phân thường được kết hợp. Nghiên cứu này làm phong phú lý thuyết toán tử elliptic phi tuyến. Nó mở rộng phạm vi ứng dụng của toán tử p-Laplace. Các kết quả này có ảnh hưởng sâu sắc đến giải tích trên đa tạp.
V. Ứng dụng và tầm nhìn nghiên cứu Toán tử p Laplace
Toán tử p-Laplace tiếp tục là một chủ đề nghiên cứu tích cực. Nó có nhiều ứng dụng quan trọng trong giải tích hình học. Các phương pháp biến phân là công cụ trung tâm. Chúng cho phép tìm kiếm nghiệm yếu và các giá trị riêng. Không gian Sobolev trên đa tạp cung cấp khung lý thuyết cần thiết. Các kết quả trong luận án mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng góp phần vào sự phát triển của toán tử elliptic phi tuyến. Việc hiểu sâu sắc các đặc tính của toán tử p-Laplace là cần thiết. Nó đóng góp vào lý thuyết chung về phương trình vi phân riêng phần phi tuyến. Đây là một lĩnh vực đầy tiềm năng. Nó liên tục đưa ra những thách thức và cơ hội mới.
5.1. Phương pháp biến phân và Không gian Sobolev trên Đa tạp
Phương pháp biến phân là một kỹ thuật mạnh mẽ. Nó được sử dụng rộng rãi để nghiên cứu toán tử p-Laplace. Nó liên quan đến việc tìm kiếm cực trị của các phiếm hàm năng lượng. Các nghiệm của phương trình p-Laplace là các điểm cực trị này. Không gian Sobolev trên đa tạp là môi trường tự nhiên. Các không gian này cho phép định nghĩa đạo hàm yếu. Nó là nơi các nghiệm yếu được tìm thấy. Phương pháp biến phân cung cấp cách tiếp cận hiệu quả. Nó giải quyết nhiều bài toán giá trị biên và giá trị riêng. Nó cũng là công cụ để nghiên cứu sự tồn tại và tính duy nhất của nghiệm.
5.2. Mở rộng và đóng góp trong Giải tích Hình học hiện đại
Nghiên cứu này mang lại những đóng góp đáng kể. Nó mở rộng hiểu biết về toán tử p-Laplace. Các kết quả về tính triệt tiêu, định lí Liouville và ước lượng gradient rất ý nghĩa. Chúng làm phong phú thêm hình học vi phân. Luận án cung cấp các công cụ phân tích mới cho các nhà nghiên cứu. Tầm nhìn tương lai bao gồm việc mở rộng. Nghiên cứu có thể áp dụng cho các đa tạp có cấu trúc phức tạp hơn. Hoặc áp dụng cho các loại phương trình vi phân riêng phần phi tuyến khác. Các đóng góp này củng cố nền tảng cho giải tích hình học hiện đại. Chúng thúc đẩy sự phát triển của lý thuyết toán học cơ bản.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (107 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN ĐẶNG TUYÊN MỘT VÀI KHÍA CẠNH CỦA TOÁN TỬ P -LAPLACE TRÊN CÁC ĐA TẠP RIEMANN LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC Hà Nội, 2024 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN ĐẶNG TUYÊN MỘT VÀI KHÍA CẠNH CỦA TOÁN TỬ P -LAPLACE TRÊN CÁC ĐA TẠP RIEMANN Chuyên ngành: Toán giải tích Mã số: 9460101.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TOÁN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. Nguyễn Thạc Dũng PGS. Phạm Đức Thoan Hà Nội, 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả được trình bày trong luận án là mới, đã được công bố trên các tạp chí Toán học có uy tín trên thế giới. Các kết quả nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kì công trình nào khác.
Nghiên cứu sinh Nguyễn Đặng Tuyên ii LỜI CẢM ƠN Luận án của tôi được hoàn thành dưới sự hướng dẫn hết sức tận tình của PGS. Nguyễn Thạc Dũng và PGS. Phạm Đức Thoan. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất đến các thầy.
Các thầy luôn chỉ bảo, sẻ chia, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (Đại học Quốc gia Hà Nội), Phòng Sau đại học và Ban Chủ nhiệm Khoa Toán-Cơ-Tin học đã giúp đỡ cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi dành cho tôi. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các thầy cô trong Bộ môn Giải tích đã giảng dạy, giúp đỡ và góp ý cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Bên cạnh đó, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến tập đoàn Vingroup, Quỹ Đổi mới sáng tạo VINIF đã tài trợ học bổng cho tôi với thông tin tài trợ như sau: Nguyễn Đặng Tuyên được tài trợ bởi Tập đoàn Vingroup – Công ty CP và hỗ trợ bởi Chương trình học bổng thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn, mã số VINIF.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn từ tận đáy lòng đến đồng nghiệp, gia đình và người thân đã luôn đồng hành, khích lệ, động viên tôi và chia sẻ các khó khăn để tôi có thể hoàn thành được luận án này. Tác giả iii MỤC LỤC Lời cam đoan ii Lời cảm ơn iii Danh mục các quy ước và kí hiệu vi MỞ ĐẦU 1 1 TỔNG QUAN 11 1.1 Tính triệt tiêu của các dạng vi phân p-điều hòa trên các đa tạp Riemann .2 Tính triệt tiêu của 1-dạng vi phân p-điều hòa trên các đa tạp con thực hoàn toàn trong dạng không gian phức .3 Định lí Liouville cho phương trình elliptic trên các đa tạp Riemann .4 Ước lượng gradient cho phương trình p-Laplace có trọng trên các đa tạp Riemann. 24 2 TÍNH TRIỆT TIÊU CỦA CÁC DẠNG VI PHÂN P -ĐIỀU HÒA TRÊN CÁC ĐA TẠP RIEMANN 26 2.1 Công thức Weitzenböck .2 Tính chất triệt tiêu trên các đa tạp với bất đẳng thức Poincaré có trọng .3 Tính chất triệt tiêu trên các đa tạp với tensor độ cong thuần túy .4 Tính chất triệt tiêu trên các đa tạp với bất biến Yamabe dương .5 Tính triệt tiêu của 1-dạng vi phân p-điều hòa trên các đa tạp con thực hoàn toàn trong dạng không gian phức. 47 3 ĐỊNH LÍ LIOUVILLE CHO PHƯƠNG TRÌNH ELLIPTIC TRÊN CÁC ĐA TẠP RIEMANN 67 3.1 Tính chất triệt tiêu cho nghiệm của phương trình loại Lichnerowicz p-Laplace .2 Một số hệ quả.
72 iv 4 ƯỚC LƯỢNG GRADIENT CHO PHƯƠNG TRÌNH P -LAPLACE CÓ TRỌNG TRÊN CÁC ĐA TẠP RIEMANN 75 4.1 Ước lượng gradient cho phương trình p-Laplace có trọng .2 Các định lí Liouville và ước lượng gradient địa phương. 84 Kết luận và kiến nghị 89 Danh mục các công trình đã công bố liên quan đến luận án 90 TÀI LIỆU THAM KHẢO 91 v DANH MỤC CÁC QUY ƯỚC VÀ KÍ HIỆU Trong toàn bộ luận án, chúng tôi thống nhất một số kí hiệu như sau: • (M n , g): Đa tạp Riemann n-chiều M với metric Riemann g. • Tx M : Không gian tiếp xúc của M tại điểm x ∈ M. • Ωℓ (M ): Tập hợp các ℓ-dạng vi phân trơn trên M.
• H p,ℓ (LQ (M )) = ℓ-dạng vi phân p-điều hòa ω sao cho R M |ω|Q < ∞. • C ∞ (M ): Tập hợp các hàm trơn trên M. • C0∞ (M ): Tập hợp các hàm trơn có giá compact trong M. • Bx (r): Hình cầu trắc địa tâm tại điểm x, bán kính r.
vi MỞ ĐẦU 1. Lí do chọn đề tài Giải tích hình học là một lí thuyết toán học đẹp đẽ liên kết hình học, giải tích và tô pô, trong đó giải tích là công cụ chính để nghiên cứu hình học và tô pô của các đa tạp Riemann. Chúng ta đã biết rằng nhóm đồng điều kì dị trên một đa tạp trơn, compact có thể được nghiên cứu thông qua lí thuyết phân tích Hodge và nhóm đối đồng điều De Rham trên các dạng vi phân. Đây là một kết quả nổi tiếng trong tô pô và giải tích.
Hơn nữa, định lí tách cổ điển của Cheeger – Gromoll khẳng định rằng nếu một đa tạp đầy đủ M với độ cong Ricci không âm có chứa một đường thẳng trắc địa thì nó đẳng cự với một hình trụ N × R trong đó N là một đa tạp Riemann với độ cong Ricci không âm. Wang [52, 54] đã tổng quát hóa kết quả của Cheeger-Gromoll lên các đa tạp với độ cong Ricci bị chặn dưới. Kết quả của Li-Wang (thực chất là mở rộng lí thuyết của Cheeger-Gromoll và X. Wang [84]) nói rằng nếu giá trị riêng thứ nhất của toán tử Laplace đạt giá trị cực đại thì các đa tạp này hoặc liên thông tại vô hạn hoặc có tính chất tách.
Do đó, ta có thể sử dụng lí thuyết tuyến tính của toán tử Laplace, đặc biệt lí thuyết dạng vi phân điều hòa để tìm hiểu các tính chất hình học và tô pô của các đa tạp. Một trong các bài toán thú vị của hình học và tô pô là đi tìm các điều kiện 1 đủ trên một đa tạp đầy đủ sao cho ta có thể thu được các định lí triệt tiêu cho các dạng vi phân điều hòa hoặc p-điều hòa. Đây là một vấn đề thú vị bởi vì như chúng ta biết, khi M là đa tạp compact thì không gian các ℓ-dạng vi phân điều hòa đẳng cấu với nhóm đối đồng điều De Rham thứ ℓ của nó. Mặc dù, điều này không đúng cho trường hợp M không compact nhưng việc nghiên cứu các ℓ-dạng vi phân L2 điều hòa là quan trọng (xem [17]).
Với giả sử độ cong Ricci bị chặn dưới, P. Li [49] đã chứng minh rằng trên đa tạp compact, không gian các ℓ-dạng vi phân điều hòa có hữu hạn chiều. Wang [52] đã chứng minh được một định lí triệt tiêu của các 1-dạng vi phân L2 điều hòa nếu độ cong Ricci bị chặn dưới bởi số hạng chứa số chiều và giá trị riêng thứ nhất như sau. Cho M là một đa tạp Riemann đầy đủ.
Giả sử λ1 (M ) > 0 và Ric ≥ − nλn−1 1 (M ) + ε, với một hằng số ε > 0 nào đó. Lin xét đa tạp Riemann với độ cong vô hướng không âm và thu được trong bài báo [58] một định lí triệt tiêu nếu M thỏa mãn một bất đẳng thức Poincaré có trọng như sau. Cho (M n , g)(n ≥ 4) là một đa tạp Riemann không compact, đầy đủ, thỏa mãn bất đẳng thức Poincaré có trọng (1.2) với hàm trọng dương ρ(x) và độ cong vô hướng R ≥ 0. Khi đó, mọi ℓ-dạng vi phân đóng và đối đóng ω trên M thỏa (ℓ−1) (n+1)(n−2)3 mãn lim inf r12 R |ω|2 = 0 đều triệt tiêu.
r→∞ Bx0 (r) Nhắc lại rằng, E và W lần lượt là tensor Ricci với vết bằng không và tensor độ cong Weyl của M. Để thấy rõ các kết quả theo hướng nghiên cứu này, chúng ta có thể tham khảo thêm trong các bài báo [9, 15, 51, 54, 55, 68, 76] và các tài liệu tham khảo trong đó. Lí thuyết về các dạng vi phân L2 điều hòa đã được phát triển nhiều. Một vấn đề rất tự nhiên là tìm các kết quả tương tự cho không gian các dạng vi phân LQ p-điều hòa.
Đối với 1-dạng vi phân p-điều hòa, khi một bất đẳng thức Poincaré có trọng đúng trên M , Chang-Chen-Wei [18] thu được một vài định lí triệt tiêu 2 cho các hàm p-điều hòa với năng lượng Lq hữu hạn, trong đó p > 1 và q ∈ R+. Zhang [96] thu được một định lí triệt tiêu nếu M có độ cong Ricci không âm như sau. Nếu M là một đa tạp không compact, đầy đủ, với độ cong Ricci không âm thì không có 1-dạng vi phân p-điều hòa khác không trong Lq (M ), trong đó 0 < q < ∞ và p > 1. Xuất phát từ kết quả này, Chang-Guo-Sung [19] tổng quát hóa kết quả của X.
Zhang và thu được tính compact cho bất kì tập hợp bị chặn của các 1-dạng vi phân p-điều hòa. Liang [41] thu được một vài định lí về tính hữu hạn và tính triệt tiêu dưới giả thiết về độ cong vô hướng và độ cong Ricci. Bên cạnh đó, Sung-Wang [80] sử dụng lí thuyết về các hàm p-điều hòa để chỉ ra vài tính chất của đa tạp Riemann với p-phổ lớn nhất. Dũng [28] chứng minh định lí triệt tiêu cho các ℓ-dạng vi phân Lp p-điều hòa như sau.
Giả sử M là đa tạp Riemann thỏa mãn bất đẳng thức Poincaré có trọng với hàm trọng dương ρ. Nếu toán tử độ cong Weitzenböck 4(p−1) Kℓ > −aρ và a < p2 thì mọi ℓ-dạng vi phân p-điều hòa (2 ≤ ℓ ≤ n − 2) có chuẩn Lp hữu hạn trên M đều triệt tiêu. Chúng ta có thể xem thêm các kết quả trong các bài báo [34, 40, 41, 60, 77, 78, 83] và tài liệu tham khảo trong đó để thấy thêm sự phát triển của hướng nghiên cứu này. Từ các kết quả trên, chúng tôi đặt ra bài toán là xây dựng các định lí triệt tiêu cho dạng vi phân p-điều hòa trên các đa tạp Riemann.
Mặt khác, như ta đã biết phương trình ∆f u + h(u) = 0 có chứa nhiều lớp phương trình quan trọng trong phương trình vi phân và vật lí. Ví dụ, khi hàm h(u) = bu + up với hằng số b < 0 và p > 1 và f ≡ const thì phương trình trên trở thành một phương trình loại Yamabe như sau ∆u + bu + up = 0.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Khía cạnh toán tử p-Laplace trên các đa tạp Riemann" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khía cạnh toán tử p-Laplace trên đa tạp Riemann nghiên cứu sự tồn tại, duy nhất nghiệm và tính chất giải tích của phương trình p-Laplace.
Luận án "Khía cạnh toán tử p-Laplace trên các đa tạp Riemann" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Khía cạnh toán tử p-Laplace trên các đa tạp Riemann" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Khía cạnh toán tử p-Laplace trên các đa tạp Riemann" thuộc chuyên ngành Toán giải tích. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Khía cạnh toán tử p-Laplace trên các đa tạp Riemann" có bao nhiêu trang?
Luận án "Khía cạnh toán tử p-Laplace trên các đa tạp Riemann" có 107 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Khía cạnh toán tử p-Laplace trên các đa tạp Riemann" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.