Luận án tiến sĩ Đào Thị Nhung: Tổng hợp, tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol
Tổng hợp đặc điểm hóa lý 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Nghiên cứu cấu trúc, tính chất và ứng dụng tiềm năng.
Hoá hữu cơ
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Tổng hợp Tính chất 5 Isothioxianatoaryl 1 3 4 Oxadiazol 2 Thiol
Nghiên cứu này tập trung vào việc tổng hợp và xác định tính chất của một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng: 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Đây là các hợp chất dị vòng chứa cả nhóm isothiocyanat và cấu trúc 1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Mục tiêu chính là phát triển các phương pháp tổng hợp hiệu quả, đồng thời khảo sát các phản ứng hóa học đặc trưng của chúng. Hợp chất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol sở hữu một khung sườn hóa học linh hoạt, có nhiều tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. Các dẫn xuất này được kỳ vọng thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Nghiên cứu cũng đánh giá hoạt tính của các sản phẩm thu được, mở ra hướng đi mới trong việc tìm kiếm các tác nhân trị liệu tiềm năng. Sự kết hợp giữa nhóm isothiocyanat và dị vòng oxadiazol tạo nên các đặc tính hóa học độc đáo. Các tính chất này bao gồm khả năng phản ứng với nhiều tác nhân nucleophile khác nhau, tạo ra các hợp chất dẫn xuất mới.
1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng của hợp chất dị vòng
Hợp chất dị vòng chiếm một vị trí trung tâm trong hóa học hữu cơ và hóa dược. Chúng là xương sống của nhiều loại thuốc, hóa chất nông nghiệp, và vật liệu tiên tiến. Nghiên cứu này đặc biệt chú trọng đến các dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol, một lớp hợp chất dị vòng có ý nghĩa. Sự hiện diện của nhóm thiol và oxadiazol mang lại khả năng biến đổi hóa học rộng rãi. Các hợp chất này có thể được sử dụng làm khối xây dựng cho các phân tử phức tạp hơn. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất mới với cấu trúc cụ thể, từ đó khảo sát tính chất và ứng dụng tiềm năng của chúng. Sự tổng hợp các dẫn xuất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol mở ra một lĩnh vực mới.
1.2. Tổng quan về hóa học isothiocyanat và thiol
Nhóm chức isothiocyanat (-N=C=S) là một nhóm chức năng quan trọng trong hóa học hữu cơ. Nó nổi tiếng với khả năng phản ứng mạnh mẽ với các tác nhân nucleophile. Nhiều hợp chất isothiocyanat tự nhiên thể hiện hoạt tính sinh học đáng kể, ví dụ như sulforaphane từ bông cải xanh. Khía cạnh hóa học của isothiocyanat bao gồm các phản ứng cộng nucleophile và phản ứng đóng vòng. Nhóm thiol (-SH) cũng là một nhóm chức năng thiết yếu. Thiol có khả năng tạo liên kết disulfide, phản ứng với các tác nhân alkyl hóa và oxy hóa. Trong các hợp chất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol, nhóm thiol thường tồn tại ở dạng tauto me với thioketon. Sự kết hợp của isothiocyanat và thiol trong cùng một phân tử tạo ra một hệ thống phản ứng phức tạp và đa chức năng.
1.3. Lịch sử nghiên cứu 1 3 4 oxadiazol
1,3,4-oxadiazol là một loại hợp chất dị vòng năm cạnh chứa hai nguyên tử nitơ và một nguyên tử oxy. Các dẫn xuất của nó đã được nghiên cứu rộng rãi trong nhiều thập kỷ. Chúng thường được tổng hợp thông qua phản ứng cyclization của các dẫn xuất hydrazit hoặc thiosemicarbazit. Các hợp chất 1,3,4-oxadiazol được biết đến với nhiều hoạt tính sinh học, bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, kháng ung thư và chống viêm. Cấu trúc 1,3,4-oxadiazol-2-thiol đặc biệt thú vị do sự hiện diện của nhóm thiol linh động. Nhóm này có thể tham gia vào nhiều phản ứng hóa học, mở rộng tiềm năng biến đổi phân tử. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các phương pháp tổng hợp mới và cải tiến cho các dẫn xuất oxadiazol.
II.Các Phương Pháp Tổng Hợp Isothioxianat và Dẫn Xuất Aryl
Việc điều chế isothioxianat đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và ứng dụng chúng. Nhiều phương pháp tổng hợp isothioxianat đã được phát triển. Các phương pháp này thường dựa trên phản ứng của amin với các tác nhân hóa học đặc biệt. Một trong những con đường phổ biến là sử dụng thiophosgen. Ngoài ra, việc phân hủy các dẫn xuất thioure cũng là một cách hiệu quả để tạo ra isothioxianat. Nghiên cứu cũng đề cập đến các phương pháp tổng hợp đặc thù cho các dẫn xuất isothioxianat chứa các cấu trúc dị vòng, đặc biệt là khung 1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp phụ thuộc vào cấu trúc của amin ban đầu và tính chất mong muốn của sản phẩm. Sự đa dạng của các phương pháp cho phép tiếp cận nhiều loại isothioxianat khác nhau.
2.1. Điều chế isothiocyanat từ amin và thiophosgen
Một trong những phương pháp cổ điển và hiệu quả nhất để tổng hợp isothiocyanat là phản ứng của amin bậc một với thiophosgen (CSCl2). Phản ứng này thường diễn ra trong môi trường kiềm để loại bỏ axit HCl tạo thành. Amin bậc một phản ứng với thiophosgen tạo thành một sản phẩm trung gian, sau đó tự phân hủy để giải phóng isothiocyanat và HCl. Phương pháp này có năng suất cao và tương đối đơn giản. Tuy nhiên, thiophosgen là một hóa chất độc hại và cần được xử lý cẩn thận. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng là cần thiết để đạt hiệu suất cao nhất và giảm thiểu sản phẩm phụ.
2.2. Phương pháp phân hủy thioure và sử dụng tác nhân
Phương pháp phân hủy thioure là một cách khác để tạo ra isothiocyanat. Các N,N-đimetylarylthioure có thể được phân hủy nhiệt hoặc sử dụng các tác nhân hóa học để giải phóng isothiocyanat. Các tác nhân phân hủy như axit axetyl hóa hoặc axit vô cơ có thể thúc đẩy quá trình này. Cơ chế thường liên quan đến sự tạo thành một trung gian sau đó loại bỏ N,N-đimetylamin hoặc một nhóm phù hợp khác. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi thiophosgen không thích hợp hoặc khi cần điều chế isothiocyanat có cấu trúc phức tạp hơn. Việc kiểm soát điều kiện phản ứng là quan trọng để tránh sự phân hủy quá mức hoặc tạo ra các sản phẩm phụ không mong muốn.
2.3. Điều chế dẫn xuất 1 3 4 oxadiazol 2 thiol
Việc tổng hợp dẫn xuất 1,3,4-oxadiazol-2-thiol thường bắt đầu từ các tiền chất hydrazit hoặc thiosemicarbazit phù hợp. Các cacbazat thường là nguyên liệu đầu. Phản ứng cyclization là bước quan trọng để hình thành vòng oxadiazol. Phản ứng này có thể được xúc tiến bằng nhiệt hoặc bởi các tác nhân khử nước. Ví dụ, phản ứng của axit benzoic với thiosemicarbazit, sau đó đóng vòng dưới điều kiện thích hợp. Sự hiện diện của nhóm thiol ở vị trí số 2 của vòng oxadiazol là điểm đặc biệt. Nhóm này có thể tham gia vào các phản ứng tauto me và các phản ứng thế nucleophile. Đây là một bước quan trọng trong tổng hợp hữu cơ các hợp chất dị vòng phức tạp.
III.Quy Trình Tổng Hợp Các Dẫn Xuất 1 3 4 Oxadiazol 2 Thiol Phức Tạp
Quy trình tổng hợp các dẫn xuất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol đòi hỏi nhiều bước phản ứng nối tiếp. Các bước này được thiết kế để xây dựng cấu trúc phức tạp một cách hiệu quả. Nghiên cứu chi tiết các điều kiện phản ứng như dung môi, nhiệt độ, và thời gian. Điều này đảm bảo hiệu suất cao và độ tinh khiết của sản phẩm. Quá trình tổng hợp bao gồm việc chuẩn bị các nguyên liệu khởi đầu, các bước trung gian, và cuối cùng là tạo thành hợp chất mục tiêu. Việc kiểm soát chọn lọc phản ứng là cực kỳ quan trọng. Các phản ứng cyclization đóng vai trò then chốt trong việc hình thành vòng dị vòng. Mỗi bước được xác định rõ ràng và tối ưu hóa.
3.1. Tổng hợp hữu cơ aminobenzohiđrazit và este
Bước đầu tiên trong quy trình tổng hợp là điều chế các dẫn xuất este metyl aminobenzoat (Ia-g). Sau đó, các este này được chuyển hóa thành các dẫn xuất aminobenzohiđrazit (IIa-g). Phản ứng tạo hydrazit thường được thực hiện bằng cách cho este phản ứng với hiđrazin hiđrat. Đây là một phản ứng cộng-khử nucleophile kinh điển. Các dẫn xuất cacbazat này là tiền chất quan trọng cho các bước tổng hợp tiếp theo. Việc tổng hợp các hydrazit này cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo hiệu suất và độ tinh khiết. Đây là nền tảng cho việc xây dựng khung 1,3,4-oxadiazol sau này.
3.2. Điều chế 5 N N đimetylthioureiđoaryl 1 3 4 oxađiazol 2 thiol
Sau khi có được các hydrazit, bước tiếp theo là tổng hợp các dẫn xuất 5-(N,N-đimetylthioureiđoaryl)-1,3,4-oxađiazol-2-thiol (IIIa-g). Phản ứng này thường liên quan đến sự phản ứng của hydrazit với đimetylthiosemicarbazit hoặc một tác nhân tương tự. Sau đó là phản ứng cyclization để tạo ra vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Đây là một bước quan trọng, nơi khung dị vòng được hình thành. Phản ứng khử nước có thể được sử dụng để thúc đẩy quá trình đóng vòng. Sản phẩm trung gian này sau đó sẽ được sử dụng để điều chế hợp chất isothiocyanat cuối cùng.
3.3. Phản ứng cyclization tạo isothioxianat aryl oxadiazol
Bước cuối cùng trong chuỗi tổng hợp hữu cơ là chuyển đổi các dẫn xuất thioureiđoaryl-oxadiazol-thiol thành các 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol (IVa-g). Quá trình này thường liên quan đến một phản ứng phân hủy hoặc loại bỏ nhóm đimetylamin. Ví dụ, sử dụng các tác nhân acyl hóa hoặc các tác nhân phân hủy đặc biệt để giải phóng nhóm isothiocyanat. Đây là một phản ứng cyclization gián tiếp hoặc một phản ứng chuyển vị. Việc tạo thành nhóm aryl isothiocyanat là mục tiêu chính của quy trình. Sản phẩm cuối cùng, các hợp chất aryl 1,3,4-oxadiazol thiol mang nhóm isothiocyanat, là những phân tử đa chức năng, sẵn sàng cho các phản ứng tiếp theo.
IV.Phản Ứng Của 5 Isothioxianatoaryl Oxadiazol 2 Thiol với Nucleophile
Các hợp chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol (IVa-g) thể hiện khả năng phản ứng cao. Đặc biệt, nhóm isothiocyanat là một tâm phản ứng electrophilic mạnh. Nó dễ dàng phản ứng với nhiều tác nhân nucleophile khác nhau. Các phản ứng này thường dẫn đến sự hình thành các liên kết mới và các dẫn xuất phức tạp hơn. Việc khảo sát các phản ứng này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính chất hóa học của các hợp chất này. Đồng thời, nó mở ra nhiều con đường tổng hợp các phân tử mới với cấu trúc đa dạng. Các phản ứng đóng vòng cũng là một phần quan trọng của nghiên cứu này.
4.1. Phản ứng với hiđrazin hiđrat và etanolamin
Hợp chất IVa-g phản ứng mạnh mẽ với các nucleophile chứa nitơ như hiđrazin hiđrat. Phản ứng này thường là một phản ứng cộng nucleophile vào liên kết C=S của nhóm isothiocyanat. Sản phẩm thường là các dẫn xuất thiosemicarbazit hoặc dithioure. Tương tự, etanolamin, một amin-alcohol, cũng có thể tấn công nucleophile vào nhóm isothiocyanat. Các phản ứng này chứng tỏ tính hoạt động cao của nhóm isothiocyanat trong các hợp chất aryl 1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Việc hình thành các liên kết mới từ các phản ứng này tạo ra các dẫn xuất có cấu trúc đa dạng.
4.2. Phản ứng đóng vòng tạo thiazolin từ IVa g
Một trong những phản ứng quan trọng của các hợp chất IVa-g là phản ứng đóng vòng để tạo ra các cấu trúc thiazolin. Phản ứng này có thể xảy ra khi IVa-g được cho phản ứng với các tác nhân chứa nhóm chức phù hợp, ví dụ như β-cloetylamin hydroclorua. Sản phẩm thường là một vòng năm cạnh chứa lưu huỳnh và nitơ. Phản ứng cyclization này minh họa khả năng của nhóm isothiocyanat trong việc tham gia vào các quá trình tạo vòng phức tạp. Việc tổng hợp các vòng mới là một công cụ mạnh mẽ trong hóa học hữu cơ.
4.3. Phản ứng với amin thơm và α amino axit
Các hợp chất IVa-g cũng phản ứng với các amin thơm, ví dụ như p-cloroanilin. Phản ứng này tạo ra các dẫn xuất thiourea thế. Tương tự, α-amino axit cũng có thể phản ứng với nhóm isothiocyanat. Sự phản ứng với α-amino axit đặc biệt thú vị do tiềm năng tạo ra các hợp chất có hoạt tính sinh học hoặc các peptit biến đổi. Các phản ứng này mở rộng phạm vi tổng hợp các dẫn xuất mới từ aryl isothiocyanat 1,3,4-oxadiazol-2-thiol, cung cấp các khối xây dựng cho các hợp chất phức tạp hơn.
V.Hoạt Tính Sinh Học và Ứng Dụng Tiềm Năng của Hợp Chất Thiol
Một phần quan trọng của nghiên cứu này là đánh giá hoạt tính sinh học của các hợp chất được tổng hợp. Các dẫn xuất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol và các sản phẩm biến đổi của chúng được kiểm tra về khả năng kháng khuẩn. Việc tìm kiếm các hợp chất mới có hoạt tính sinh học là một mục tiêu chính trong hóa dược. Các hợp chất dị vòng chứa thiol và isothiocyanat thường thể hiện nhiều tác dụng dược lý. Kết quả đánh giá cung cấp thông tin quý giá về tiềm năng ứng dụng của các hợp chất này.
5.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn qua vòng vô khuẩn
Hoạt tính kháng khuẩn của các hợp chất mới được đánh giá bằng phương pháp xác định đường kính vòng vô khuẩn. Đây là một phương pháp sàng lọc in vitro phổ biến và hiệu quả. Các chủng vi khuẩn khác nhau được sử dụng để kiểm tra phổ kháng khuẩn của các hợp chất. Việc đo đường kính vòng vô khuẩn cung cấp một chỉ số định tính về khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Kết quả ban đầu có thể định hướng cho các nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng.
5.2. Xác định nồng độ ức chế tối thiểu MIC
Để đánh giá định lượng hoạt tính kháng khuẩn, nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của các hợp chất được xác định. MIC là nồng độ thấp nhất của một chất mà tại đó sự phát triển của vi khuẩn bị ức chế hoàn toàn. Phương pháp này cung cấp thông tin chi tiết hơn về hiệu quả kháng khuẩn của từng hợp chất. Các giá trị MIC thấp cho thấy hợp chất có tiềm năng lớn hơn làm tác nhân kháng khuẩn. Dữ liệu MIC rất quan trọng cho việc phát triển thuốc.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong hóa dược và vật liệu
Các hợp chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol không chỉ có tiềm năng trong lĩnh vực kháng khuẩn. Nhờ cấu trúc hóa học linh hoạt, chúng có thể được ứng dụng trong các lĩnh vực khác. Ví dụ, làm nguyên liệu đầu trong tổng hợp hữu cơ các hợp chất phức tạp hơn. Khả năng biến đổi của nhóm isothiocyanat và thiol cho phép tạo ra các dẫn xuất với các chức năng khác nhau. Chúng có thể được nghiên cứu cho các ứng dụng trong khoa học vật liệu hoặc làm chất đánh dấu sinh học. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho việc khai thác tiềm năng của các hợp chất dị vòng này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ĐÀO THỊ NHUNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ TÍNH CHẤT CỦA CÁC 5-ISOTHIOXIANATOARYL- -1,3,4-OXADIAZOL-2-THIOL Chuyên ngành: Hoá hữu cơ Mã số: 62 44 27 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lưu Văn Bôi Hà Nội, 2013 Lời cam đoan Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hà Nội, ngày 12 tháng 03 năm 2013 Tác giả Đào Thị Nhung Lời cảm ơn Với lòng biết ơn sâu sắc, em xin chân thành cảm ơn Thầy PGS.
Lưu Văn Bôi đã giao đề tài và tận tình hướng dẫn em trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Em cũng xin chân thành cảm ơn các Thầy, Cô giáo trong khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐH Quốc Gia Hà Nội đã tận tình giảng dạy, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cũng như truyền thụ cho em những kinh nghiệm quý giá trong suốt những năm qua. Em xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ kinh phí cho luận án từ phía Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, ĐH Quốc Gia Hà Nội, từ Quỹ học bổng của tập đoàn Toshiba, từ phía Bộ Giáo dục & Đào tạo và từ khoa Hóa Dược, Đại học Rennes 1, Cộng Hòa Pháp. Em cũng xin chân thành cảm ơn gia đình bạn bè và đồng nghiệp đã động viên, giúp đỡ em hoàn thành luận án.
Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 12 tháng 03 năm 2013 Nghiên cứu sinh Đào Thị Nhung MỤC LỤC Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục. i Danh mục các từ viết tắt dùng trong luận án .v Danh mục bảng biểu. vi Danh mục hình vẽ .viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU: Hóa học các hợp chất isothioxianat.
Đặc điểm chung của các hợp chất isothioxianat. Trạng thái tồn tại và nguồn gốc tự nhiên. Cấu trúc của Isothioxianat. Các phương pháp chủ yếu tổng hợp isothioxianat.
Điều chế Isothioxianat từ thioxianat. Điều chế isothioxianat từ phản ứng của amin và thiophotgen. Từ amin bậc một và thiophotgen. Từ amin bậc hai và thiophotgen.
Từ tec-amin và thiophotgen. Điều chế từ phản ứng của axit aminobenzoic với cacbonđisunfua. Phân hủy bằng các hợp chất chứa nguyên tử clo hoạt động. Sử dụng tác nhân phân hủy hiđropeoxit.
Sử dụng tác nhân phân hủy tosyl clorua. Sử dụng hợp chất iot hóa trị cao làm tác nhân phân hủy. Sử dụng tác nhân phân hủy Claycop. Điều chế isothioxianat bằng phản ứng Sandmeyơ.
Điều chế isothioxianat từ xianua và xianat. Điều chế isothioxianat từ isoxianua. Phản ứng của isoxianua và lưu huỳnh. Phản ứng của isoxianua với đisunfua hữu cơ.
Điều chế isothioxianat từ nitril oxit. Điều chế isothioxianat từ alđoxim. Điều chế isothioxianat bằng phương pháp phân hủy thioure. Phương pháp nhiệt phân thioure.
Phân hủy N,N-đimetylarylthioure bằng tác nhân axetyl hóa và axit vô cơ20 1. Điều chế các dẫn xuất isothioxianat chứa dị vòng 1,3,4-oxadiazol-2-thiol21 1. Tính chất hóa học của isothioxianat. Phản ứng cộng nucleophin.
Phản ứng của isothioxianat với amin bậc 1 và bậc 2. Phản ứng của isothioxianat với nhóm hiđroxyl. Phản ứng của isothioxianat với hợp chất chứa nhóm thiol. Phản ứng với hiđrocacbon có hidro linh động.
Phản ứng cộng-đóng vòng. Phản ứng cộng đóng vòng 4 cạnh [2+2]. Phản ứng cộng đóng vòng 5 cạnh [3+2] và [4+1]. Phản ứng cộng đóng vòng 6 cạnh [4+2].
Ứng dụng của các hợp chất isothioxianat. Làm nguyên liệu đầu trong tổng hợp hữu cơ. Sử dụng isothioxianat như chìa khóa để nghiên cứu về protein .1 Để xác định cấu trúc của protein. Dùng để đánh dấu protein.
Dùng isothioxianat để biến đổi enzim. Hoạt tính sinh học của isothioxianat và dẫn xuất. 32 ii CHƯƠNG II. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.
Nghiên cứu tổng hợp các dẫn xuất 5-thioureiđoaryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol. Tổng hợp các dẫn xuất aminobenzohiđrazit. Tổng hợp các dẫn xuất este metyl aminobenzoat Ia-g.Tổng hợp các dẫn xuất aminobenzohiđrazit IIa-g. Tổng hợp 5-(N,N-đimetylthioureiđoaryl)-1,3,4-oxađiazol-2-thiol IIIa-g 37 2.
Điều chế 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol IVa-g. Tổng hợp có định hướng trên cơ sở phản ứng của 5-isothioxianataryl-1,3,4- oxađiazol-2-thiol với các tác nhân N-nucleophin. Phản ứng của isothioxianat với hiđrazin hiđrat. Phản ứng của IVa-g với etanolamin.
Phản ứng đóng vòng các dẫn xuất dithioureido VIIa-d,f. 55 Tổng hợp thiazolin từ phản ứng IVa-g với β-cloetylamin hydroclorua. Phản ứng của IVa-g với amin thơm. Phản ứng của IVa-g với p-cloroanilin.
Phản ứng của IVa-g với axit o-aminobenzoic. Phản ứng của IVa-g với α-amino axit. Hoạt tính sinh học của các hợp chất điều chế được. Đánh giá hoạt tính bằng xác định đường kính vòng vô khuẩn.
Đánh giá hoạt tính thông qua việc xác định nồng độ ức chế tối thiểu. 81 CHƯƠNG III. Phương pháp nghiên cứu. Hoá chất và thiết bị.
Thực nghiệm tổng hợp hóa học. Tổng hợp các dẫn xuất 5-thioureiđoaryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol. Tổng hợp các aminobenzohiđrazit IIa-g. Tổng hợp 5-(N,N-đimetylthioureiđoaryl)-1,3,4-oxađiazol-2-thiol IIIa-g86 3.
Điều chế 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol IVa-g. Phản ứng của 5-isothioxianataryl-1,3,4-oxađiazol-2-thiol với các tác nhân N-nucleophin. 93 Phản ứng với hidrazin hidrat. 93 Điều chế các dẫn xuất 1,3,4-thiadiazol-2-thiol VIa,g bằng phản ứng thiocacbamoyl hóa thiosemicacbazit Va,g.
95 Phản ứng với etanolamin. 97 Điều chế các dẫn xuất thiazolin VIIIa-g. 100 Tổng hợp thiazolin từ phản ứng IVa-g với β-cloetylamin hydroclorua. 101 Phản ứng của isothioxianat với amin thơm.
104 Phản ứng của isothioxianat và p-cloroanilin. 104 Phản ứng của isothioxianat và o-amino benzoic. 107 Phản ứng của Isothioxianat với các α-amino axit. Thử hoạt tính sinh học.
Địa điểm tiến hành. Phương pháp thử. Phương pháp xác định đường kính vòng vô khuẩn. Phương pháp xác định nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) trên phiến vi lượng 96 giếng.
139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 PHỤ LỤC iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BITC: Benzyl isothioxianat 13 C-NMR: Phổ cộng hưởng từ cacbon 13C DABCO: 1,4-điazabixyclo[2.2]octan ĐIB: Điaxetoxiiođobenzen DMAP: 4-Đimetylaminopyriđine DMF: Đimetyl focmamit DMSO: Đimetyl sunfoxit ESI: Kỹ thuật ion hóa phun điện tử (eletrospray ionization) EI: Kỹ thuật ion hóa bắn phá bằng dòng electron (electron impact) Et3N: Trietyl amin HC: Hợp chất H: Hiệu suất HRMS: High resolution mass spectrometry (phổ khối lượng phân giải cao) h: Giờ 1 H-NMR: Proton nuclear magnetic resonance (phổ cộng hưởng từ proton) IR: Infrared spectroscopy (phổ hồng ngoại) KLPT: Khối lượng phân tử LT: Lý thuyết MS: Mass spectrometry (phổ khối lượng) MĐĐT: Mật độ điện tích MW: Lò vi sóng N.g: Negative (mode âm) PP: Phương pháp PEITC: Phenetyl-isothioxianat Ph: Phút TMTD: Tetrametylthiuram đisunfua THF: Tetrahydrofuran T0nc: Nhiệt độ nóng chảy Tg: Thời gian TLC: Thin-layer chromatography (sắc ký lớp mỏng) v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. So sánh hiệu suất aminobenzohiđrazit đạt được bằng phương pháp truyền thống và lò vi sóng trong etanol tuyệt đối.
Khảo sát ảnh hưởng của dung môi. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ. Khảo sát ảnh hưởng của tỉ lệ chất phản ứng. So sánh hiệu suất IIIa điều chế được bằng phương pháp lò vi sóng và phương pháp truyền thống.
Cường độ pic ion phân tử và pic M-45 trên phổ MS. So sánh tương quan giữa mật độ điện tích của N nhóm (CH3)2N và hiệu suất của isothioxianat. Dao động hóa trị của nhóm NCS trên phổ IR. Liệt kê các hợp chất thiohidantoin tổng hợp được.
So sánh hiệu suất các thiohidantoin điều chế bằng phương pháp truyền thống và phương pháp lò vi sóng. Độ chuyển dịch hóa học của các proton trong đồng phân quay cisoid và transoid của các hợp chất XI-VIIg. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các hợp chất IIIa-g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất thioure IIIa-g.
Phổ khối lượng của thioure điều chế được. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các hợp chất IVa-g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất isothioxianat IVa-g. Phổ khối lượng của các hợp chất IVa-g điều chế được.
Hiệu suất, một số hằng số hóa lý và phổ IR của hợp chất Va,b,g. Phổ cộng hưởng từ proton và phổ khối lượng hợp chất Va,b,g. Hiệu suất, một số hằng số hóa lý và phổ IR của hợp chất VIa,g. Phổ cộng hưởng từ proton và phổ khối lượng hợp chất VIa,g.
Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các hợp chất VIIa-d,f,g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất VIIa-d,f,g. Phổ khối lượng của các hợp chất VIIa-d,f,g. Phổ IR của các hợp chất VIIIa-d,f.
Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất VIIIa-d,f. Phổ khối lượng của các hợp chất VIIIa-d,f. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các hợp chất IXa-d,f,g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất IXa-d,f,g.
Phổ khối lượng của các hợp chất IXa-d,f,g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các quinazolin Xa-d,f,g109 Bảng 3. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất Xa-d,f,g. Phổ khối lượng của các hợp chất Xa-d,f,g.
Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của XIa-g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các hợp chất thiohidantoin XIIa-g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các thiohidantoin XIIIa-g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các thiohidantoin XIVa-g.
Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các thiohidantoin XVa-d,f,g 116 Bảng 3. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các thiohidantoin XVIa-e,g. Hiệu suất, một số hằng số Hóa lý và phổ IR của các thiohidantoin XVIIa-g118 Bảng 3. Phổ cộng hưởng từ proton của thiohidantoin XIa-g.
Phổ cộng hưởng từ proton của các thiohidantoin XIIa-g. Phổ cộng hưởng từ proton của các thiohidantoin XIIIa-g. Phổ cộng hưởng từ proton của các thiohidantoin XIVa-g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất XVa-d,f,g.
Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất XVIa-e,g. Phổ cộng hưởng từ proton của các hợp chất XVIIa-g. Phổ khối lượng của các hợp chất XIa-g. Phổ khối lượng của các hợp chất XIIa-g.
Phổ khối lượng của các hợp chất XIIIa-g. Phổ khối lượng của các hợp chất XIVa-g. Phổ khối lượng của các hợp chất XVa-d,f,g. Phổ khối lượng của các hợp chất XVIa-e,g.
Phổ khối lượng của các hợp chất XVIIa-g. Kết quả thử hoạt tính sinh học theo phương pháp đường kính vòng vô khuẩn 135 Bảng 3. Kết quả thử hoạt tính một số dẫn xuất của Brom theo phương pháp MIC. Kết quả thử hoạt tính một số dẫn xuất chứa nhóm OH theo phương pháp MIC 138 vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.
Mô tả về sự liên hợp trong phân tử C6H5NCS. Phổ 13C-NMR (DMSO-d6) của hợp chất IIIa .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp, tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp đặc điểm hóa lý 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol. Nghiên cứu cấu trúc, tính chất và ứng dụng tiềm năng.
Luận án "Tổng hợp, tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Tổng hợp, tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp, tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" thuộc chuyên ngành Hoá hữu cơ. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Tổng hợp, tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp, tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp, tính chất 5-isothioxianatoaryl-1,3,4-oxadiazol-2-thiol" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.