Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh hoạt của c
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh hoạt của các phức chất pdii niii với một số dẫn xuất thiosemicacbazon. Tải miễn
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về thiosemicarbazon và phức kim loại
- Số trang:
- 228 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hoá Vô cơ
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Bích Hường
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về thiosemicarbazon và phức kim loại
Luận án tiến sĩ hóa học này tập trung vào tổng hợp, nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh học. Đối tượng chính là các phức chất của palađi (II) và niken (II). Các phối tử được sử dụng là dẫn xuất thiosemicarbazon. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về hóa học phức chất và tiềm năng ứng dụng. Nó khám phá các hợp chất mới với hoạt tính sinh học đáng chú ý.
1.1. Thiosemicarbazon Dẫn xuất hữu cơ tiềm năng.
Thiosemicarbazon là một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng. Chúng xuất phát từ thiosemicarbazit. Các dẫn xuất này thể hiện tính chất hóa học đa dạng. Chúng có khả năng tạo phức mạnh mẽ với ion kim loại. Cấu trúc đặc biệt của chúng mang lại nhiều ứng dụng. Ứng dụng này bao gồm y học và xúc tác. Đây là tiền đề cho nghiên cứu tổng hợp hợp chất hữu cơ mới.
1.2. Phức chất kim loại chuyển tiếp Ứng dụng rộng rãi.
Phức chất của kim loại chuyển tiếp thu hút sự chú ý lớn. Đặc biệt là phức chất của palađi (II) và niken (II). Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Các phức chất này được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Chúng cũng được dùng làm thuốc và vật liệu mới. Khả năng tạo phức của Pd(II) và Ni(II) rất linh hoạt. Chúng tạo ra nhiều cấu trúc phức tạp. Nghiên cứu này nhằm khám phá các phức chất thiosemicarbazon mới. Mục tiêu là thăm dò sâu hơn các hoạt tính sinh học của chúng.
II.Phương pháp nghiên cứu cấu trúc phân tử phức chất
Nghiên cứu cấu trúc phân tử là bước cốt lõi trong hóa học phức chất. Các phương pháp phổ học hiện đại được áp dụng triệt để. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về liên kết và hình học. Phổ hấp thụ hồng ngoại, cộng hưởng từ hạt nhân và khối lượng là các công cụ chính. Việc giải phổ đòi hỏi sự kết hợp và phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác nhận cấu tạo các phức chất đã tổng hợp.
2.1. Phổ hấp thụ hồng ngoại IR trong phân tích cấu tạo.
Phổ IR được sử dụng để xác định các nhóm chức đặc trưng. Sự thay đổi vị trí các dải hấp thụ được quan sát. Điều này giúp nhận diện sự phối trí của phối tử với ion kim loại. Ví dụ, dải hấp thụ C=S và N-H rất quan trọng. Chúng cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự tham gia của nguyên tử lưu huỳnh và nitơ. Phổ IR là công cụ ban đầu cho nghiên cứu cấu trúc.
2.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR định danh cấu trúc.
Phổ NMR là phương pháp mạnh mẽ để xác định cấu trúc phân tử. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp thông tin chi tiết về môi trường điện tử của nguyên tử. Sự dịch chuyển hóa học và số lượng tín hiệu được phân tích. Điều này giúp xác nhận cấu trúc của phối tử. Nó cũng giúp làm rõ sự thay đổi khi phối tử tạo phức với kim loại. Phổ NMR rất hữu ích cho các hợp chất hữu cơ và phức chất.
2.3. Phổ khối lượng MS và thông tin về phân tử.
Phổ khối lượng cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Nó xác nhận công thức phân tử của hợp chất. Các mảnh vỡ trong phổ MS cũng giúp suy luận cấu trúc. Phổ ESI-MS được sử dụng rộng rãi cho các phức chất. Nó giúp xác định ion phân tử và các mảnh đặc trưng. Đây là bằng chứng quan trọng để xác nhận quá trình tổng hợp.
III.Tổng hợp phức chất Pd II Ni II và thiosemicarbazon
Công đoạn tổng hợp hợp chất hữu cơ và phức chất kim loại là trọng tâm của nghiên cứu này. Quá trình tổng hợp được thực hiện theo các phương pháp chuẩn. Mục tiêu là thu được các sản phẩm có độ tinh khiết cao. Luận án tiến sĩ hóa học này trình bày chi tiết các quy trình tổng hợp. Nó mô tả các dẫn xuất thiosemicarbazon và phức chất của chúng.
3.1. Quy trình tổng hợp các phối tử thiosemicarbazon.
Các phối tử thiosemicarbazon được tổng hợp từ thiosemicarbazit. Chúng phản ứng với các hợp chất cacbonyl khác nhau. Các dẫn xuất thiosemicarbazon axit pyruvic (H2L1) được điều chế. Thiosemicarbazon benzandehit (HL2) và axetophenon (HL3) cũng được tổng hợp. Quy trình tổng hợp hữu cơ này được tối ưu hóa. Sản phẩm được thu nhận với hiệu suất tốt.
3.2. Điều chế phức chất kim loại Pd II và Ni II .
Các phức chất của Pd(II) và Ni(II) được tổng hợp. Phản ứng xảy ra giữa các muối kim loại và phối tử thiosemicarbazon. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tạo phức đúng mong muốn. Các phức chất có công thức M(L1)NH3, M(L2)2 và M(L3)2. M là Pd(II) hoặc Ni(II). Sự tổng hợp đa thành phần này tạo ra các cấu trúc phức tạp.
IV.Phân tích cấu tạo phức chất bằng phổ học hiện đại
Nghiên cứu cấu trúc phân tử các phức chất là trọng tâm chính. Kết quả phân tích từ nhiều phương pháp phổ học đã được tổng hợp. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc về cấu tạo các hợp chất. Các dữ liệu phổ IR, phổ NMR và phổ khối được phân tích chi tiết. Chúng giúp làm rõ sự phối trí của phối tử với ion kim loại. Đồng thời, cấu trúc không gian của phức chất cũng được xác định.
4.1. Kết quả phổ IR Xác định nhóm chức và vị trí phối trí.
Phổ IR của các phối tử và phức chất được ghi lại. So sánh phổ cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Các dải hấp thụ đặc trưng của nhóm C=S và C=N dịch chuyển. Điều này chứng tỏ sự tham gia của nguyên tử lưu huỳnh và nitơ trong phối trí. Các phức chất Pd(II) và Ni(II) có kiểu phối trí tương tự. Phổ IR cung cấp thông tin ban đầu quan trọng.
4.2. Phổ NMR Minh giải cấu trúc phức chất ở dạng dung dịch.
Phổ 1H-NMR và 13C-NMR của phối tử và phức chất được phân tích. Sự dịch chuyển hóa học của các tín hiệu proton và carbon được quan sát. Đặc biệt, các proton của nhóm N-H và -OH (nếu có) bị ảnh hưởng mạnh. Điều này xác nhận sự tạo liên kết giữa phối tử và kim loại. Phổ NMR rất hiệu quả trong việc minh giải cấu trúc phân tử của các dẫn xuất thiosemicarbazon và phức chất.
4.3. Phổ khối lượng Xác nhận khối lượng phân tử và mảnh vỡ.
Phổ khối lượng cung cấp bằng chứng quyết định về công thức phân tử. Các ion phân tử [M+H]+ hoặc [M-H]- (tùy điều kiện) được tìm thấy. Chúng tương ứng với khối lượng tính toán của phức chất. Các mảnh vỡ đặc trưng cũng được phân tích. Chúng hỗ trợ thêm cho việc xác nhận cấu trúc đề xuất. Phổ MS là công cụ không thể thiếu để kết luận về sự tổng hợp thành công.
V.Thăm dò hoạt tính sinh học và ứng dụng tiềm năng
Phần này của luận án tiến sĩ hóa học tập trung vào đánh giá hoạt tính sinh học. Các phức chất của Pd(II) và Ni(II) với thiosemicarbazon được kiểm tra. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có tiềm năng ứng dụng. Hoạt tính kháng sinh và khả năng gây độc tế bào được khảo sát. Việc phân tích mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính cũng là một khía cạnh quan trọng.
5.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của các hợp chất tổng hợp.
Hoạt tính kháng khuẩn của các phối tử và phức chất được thăm dò. Chúng được thử nghiệm trên một số chủng vi khuẩn. Kết quả cho thấy nhiều phức chất có hoạt tính kháng khuẩn cao hơn phối tử ban đầu. Điều này gợi ý vai trò của ion kim loại trong việc tăng cường hoạt tính. Một số phức chất thể hiện nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đáng chú ý.
5.2. Khảo sát khả năng gây độc tế bào của phức chất.
Khả năng gây độc tế bào thường của các phức chất cũng được đánh giá. Một số phức chất cho thấy tiềm năng gây độc tế bào. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng có thể được phát triển thành các tác nhân chống ung thư. Cần có thêm nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng.
5.3. Mối quan hệ cấu trúc hoạt tính Phân tích sâu.
Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học. Sự thay đổi nhóm thế trên vòng thiosemicarbazon ảnh hưởng đến hoạt tính. Kim loại phối trí cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp thiết kế các hợp chất mới. Các hợp chất này có hoạt tính mạnh hơn và chọn lọc hơn.
VI.Kết luận và triển vọng nghiên cứu hóa học phức tạp
Luận án tiến sĩ hóa học này đã đạt được những kết quả quan trọng. Nó liên quan đến tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc phân tử và hoạt tính sinh học. Các phức chất mới của Pd(II) và Ni(II) với thiosemicarbazon đã được tổng hợp thành công. Cấu trúc của chúng được xác nhận bằng nhiều phương pháp phổ học. Hoạt tính sinh học tiềm năng cũng được phát hiện.
6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận án này.
Luận án đã tổng hợp 12 phối tử thiosemicarbazon và 36 phức chất mới. Cấu tạo của chúng được xác định rõ ràng. Nhiều phức chất cho thấy hoạt tính kháng khuẩn và gây độc tế bào đáng kể. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hóa học thiosemicarbazon. Đây là một bước tiến trong lĩnh vực hóa dược.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Mở rộng và tối ưu hóa.
Triển vọng nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp thêm các dẫn xuất mới. Các ion kim loại khác cũng có thể được thử nghiệm. Cần đánh giá sâu hơn hoạt tính sinh học trên các dòng tế bào ung thư. Nghiên cứu cơ chế tác dụng sẽ làm rõ tiềm năng điều trị. Việc tối ưu hóa cấu trúc sẽ dẫn đến các hợp chất hiệu quả hơn. Luận án mở ra nhiều hướng đi mới cho hóa học phức chất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu phức chất của các kim loại chuyển tiếp với phối tử hữu cơ chứa dị tố nitơ và lưu huỳnh là một trong những hướng tiếp cận mũi nhọn của hóa vô cơ sinh học hiện đại. Kể từ khi hoạt tính kháng ung thư mang tính cách mạng của Cisplatin $[Pt(NH_3)_2Cl_2]$ được phát hiện vào thập niên 1960, sự chú ý của giới học thuật toàn cầu đã dịch chuyển mạnh mẽ sang việc khám phá các phức chất kim loại phân nhóm VIIIB (đặc biệt là palađi(II) và niken(II) có cấu hình electron $d^8$, đồng đẳng phân nhóm với platin) nhằm tìm kiếm những tác nhân hóa trị liệu có hiệu lực vượt trội, khắc phục hiện tượng kháng thuốc và giảm thiểu độc tính ngoại ý trên tế bào lành. Trong bối cảnh đó, thiosemicarbazone và các dẫn xuất của chúng nổi lên như một hệ phối tử đa chức, nhiều càng có tiềm năng ứng dụng to lớn nhờ khả năng tạo vòng chelate bền vững và thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng từ kháng khuẩn, kháng nấm, kháng virus cho tới ức chế phân chia tế bào ác tính.
Mặc dù y văn thế giới ghi nhận hàng loạt công trình nghiên cứu về phức chất thiosemicarbazone đơn lẻ, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu vẫn tồn tại: sự thiếu vắng các khảo sát mang tính hệ thống về mối quan hệ giữa bản chất nhóm thế tại vị trí $N(4)$ (từ nhóm thế no $metyl$, không no $allyl$ đến nhóm thế thơm $phenyl$) kết hợp với các khung sườn cacbonyl có dung lượng phối trí khác nhau (axit pyruvic mang nhóm cacboxyl, benzanđehit và axetophenon) đối với cấu trúc hình học, cơ chế phối trí và hoạt tính sinh học của phức chất $Pd(II)$ và $Ni(II)$. Luận án tiến sĩ hóa học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Bích Hường (người hướng dẫn khoa học: PGS. Trịnh Ngọc Châu, chuyên ngành Hóa vô cơ, Mã số: 62 44 25 01, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, 2012) mang tiêu đề: "Tổng hợp, nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh học của các phức chất Pd(II), Ni(II) với một số dẫn xuất thiosemicacbazon" đã giải quyết toàn diện khoảng trống này.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học chặt chẽ:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (Q1): Các dẫn xuất thiosemicarbazone dãy $H_2L^1$ (axit pyruvic), $HL^2$ (benzanđehit), và $HL^3$ (axetophenon) với nhóm thế biến đổi tại $N(4)$ ($H, metyl, allyl, phenyl$) phối trí với $Pd(II)$ và $Ni(II)$ theo phương thức nào?
- Giả thuyết 1 (H1): Phối tử $H_2L^1$ tham gia tạo phức ba càng $(O, N, S)$ kèm theo sự khử proton ở nhóm cacboxyl và thiol, tạo phức đơn nhân vòng phẳng $[M(L^1)NH_3]$, trong khi $HL^2$ và $HL^3$ đóng vai trò phối tử hai càng $(N, S)$ dạng mononegative tạo phức bis-chelate $[M(L)_{2}]$.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (Q2): Quá trình phối trí tác động như thế nào đến sự chuyển dịch phổ hồng ngoại (FT-IR), phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H, ^{13}C\text{-NMR}$) và quy luật phân mảnh khối phổ (ESI-MS)?
- Giả thuyết 2 (H2): Sự tạo phức diễn ra qua quá trình hỗ biến thion-thiol làm biến mất tín hiệu proton $N(2)H$ trên phổ NMR, chuyển dịch số sóng dao động $\nu(C=S)$ sang $\nu(C-S)$, và cụm pic đồng vị thực nghiệm trên ESI-MS sẽ khớp chính xác với phân bố đồng vị lý thuyết của $Pd$ và $Ni$.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (Q3): Hiệu ứng chelate hóa và bản chất nhóm thế tại $N(4)$ làm thay đổi hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm định và hoạt tính gây độc tế bào in vitro ở mức độ nào?
- Giả thuyết 3 (H3): Phức chất của $Pd(II)$ và $Ni(II)$ sẽ thể hiện hoạt tính sinh học (đo bằng $MIC, IC_{50}, MBC$) cao hơn đáng kể so với phối tử tự do và muối kim loại ban đầu do tăng cường tính thân dầu theo thuyết chelate hóa của Tweedy.
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng Thuyết Phối trí Werner, Thuyết Trường Tinh thể/Trường Phối tử cho cấu hình ion $d^8$, Thuyết Axit-Bazơ Cứng-Mềm (HSAB) của Pearson, và Cơ chế hỗ biến Thion-Thiol. Về quy mô và đóng góp mang tính định lượng, luận án đã tổng hợp thành công 12 phối tử hữu cơ thuộc 3 dãy và 24 phức chất kim loại của $Pd(II)$ và $Ni(II)$, đồng thời thực hiện khảo sát hoạt tính sinh học trên 7 chủng vi sinh vật gây bệnh (gồm 3 chủng Gram dương, 3 chủng Gram âm, 1 chủng nấm men) cùng các dòng tế bào ung thư và tế bào gan chuột, mang lại giá trị thực tiễn cao cho ngành hóa dược vô cơ.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu thiosemicarbazide và thiosemicarbazone ghi nhận các mốc phát triển mang tính nền tảng bắt đầu từ công trình kinh điển của K. A. Jensen (1934), người đầu tiên chứng minh khả năng phối trí hai càng của thiosemicarbazide với $Cu(II), Ni(II), Co(II)$ qua nguyên tử lưu huỳnh và nitơ hydrazin $(N(1)H_2)$ kèm theo sự chuyển đổi cấu hình từ dạng trans sang cis. Ngay sau đó, Gerhard Domagk (1946) phát hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ của thiosemicarbazone, mở ra kỷ nguyên ứng dụng thuốc kháng lao nổi tiếng thiacetazone (TB1: $p$-axetaminobenzanđehit thiosemicarbazone) và các dẫn xuất thế para trên vòng benzen.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Jensen (1934) & Domagk (1946) │
│ - Phối trí hai càng (N,S), cấu hình trans -> cis │
│ - Hoạt tính kháng lao (TB1 - Thiacetazone) │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Rosenberg (1965) - Kỷ nguyên Cisplatin │
│ Chuyển dịch trọng tâm sang phức chất kim loại d8 │
│ (Pt(II), Pd(II), Ni(II)) kháng ung thư │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tranh luận học thuật & Khoảng trống nghiên cứu │
│ - Cơ chế hỗ biến Thion-Thiol và bền hóa vòng chelate │
│ - Ảnh hưởng nhóm thế N(4) và khung sườn cacbonyl │
└────────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Định vị nghiên cứu của Luận án (2012) │
│ Tổng hợp hệ thống 12 phối tử & 24 phức Pd(II)/Ni(II) │
│ Xác lập quy luật cấu trúc - phổ - hoạt tính sinh học │
└──────────────────────────────────────────────────────────┘
Trong y văn chuyên ngành, tồn tại hai luồng quan điểm và tranh luận học thuật sâu sắc liên quan đến cơ chế phối trí của thiosemicarbazone:
- Trường phái thứ nhất (đại diện bởi các nghiên cứu của Beraldo et al., West et al.) lập luận rằng thiosemicarbazone có khuynh hướng ưu tiên tồn tại ở dạng thion trung hòa khi tạo phức với các ion kim loại chuyển tiếp trong môi trường trung tính hoặc axit yếu, liên kết kim loại - phối tử duy trì tính chất liên kết phối trí cộng hóa trị đơn thuần mà không làm mất proton imin.
- Trường phái thứ hai (được củng cố bởi các công trình của Casas, Lobana et al.) chứng minh rằng dưới tác động trường phối tử mạnh của các ion kim loại nhóm $d^8$ ($Pd^{2+}, Ni^{2+}, Pt^{2+}$), phân tử phối tử bắt buộc phải trải qua quá trình hỗ biến thion-thiol (thiol hóa) và deproton hóa tại vị trí $N(2)$, chuyển đổi liên kết $C=S$ thành $C-S^-$ để hình thành liên kết cộng hóa trị có tính chất cộng hưởng cao, làm tăng độ bền nhiệt động của vòng chelate 5 hoặc 6 cạnh.
Luận án của Nguyễn Thị Bích Hường định vị chính xác vào điểm giao thoa của cuộc tranh luận này, cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc ủng hộ trường phái thứ hai trên cả 24 phức chất tổng hợp được. Nghiên cứu tạo ra bước tiến mới khi đặt hệ phối tử thiosemicarbazone trong mối tương quan so sánh đa chiều giữa 3 hệ thống sườn cacbonyl: hệ ba càng $H_2L^1$ chứa nhóm $-COOH$ tham gia phối trí tạo vòng ngưng tụ $5,5$-cạnh đối xứng và hệ hai càng $HL^2, HL^3$ tạo vòng chelate 5-cạnh.
Khi đặt cạnh các công trình quốc tế cùng thời kỳ, nghiên cứu thể hiện sự vượt trội về tính hệ thống:
- So với nghiên cứu của Ramachandraiah et al. (về phức chất của $Ni(II)$ với dẫn xuất $N\text{-etyl-3-cacbazolecacboxanđehit-3-thiosemicarbazone}$ chỉ tập trung vào ứng dụng trắc quang chiết tách ở bước sóng 400 nm với khoảng tuyến tính Beer $1,2 - 5,6\ \mu g/mL$), luận án mở rộng sang phân tích cấu trúc tinh vi bằng NMR đa nhân ($^1H, ^{13}C$) kết hợp khối phổ phân giải cao ESI-MS và thử nghiệm hoạt tính sinh học trên nhiều dòng vi sinh vật và tế bào ung thư.
- So với các công trình nghiên cứu về phức chất $Pd(II)$ của $N(4)\text{-phenyl thiosemicarbazone 2-benzoylpyridin}$ của nhóm tác giả quốc tế (với giá trị $GI_{50}$ trên dòng ung thư vú MCF-7, ung thư thận TK-10 lần lượt đạt $6,4\ \mu M$ và $24,3\ \mu M$), luận án đã thiết lập quy luật cấu trúc - hoạt tính (SAR) rõ ràng khi chỉ ra rằng việc đưa các nhóm thế $allyl$ và $phenyl$ vào vị trí $N(4)$ giúp hạ thấp đáng kể nồng độ ức chế $IC_{50}$ và $MIC$ trên các chủng vi khuẩn gram âm kháng thuốc như Pseudomonas aeruginosa và Escherichia coli.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình đóng góp sâu sắc vào lý thuyết hóa học phức chất và hóa sinh vô cơ thông qua việc mở rộng và kiểm chứng các quy luật lý thuyết cốt lõi:
- Mở rộng Thuyết Axit-Bazơ Cứng-Mềm (HSAB Theory) của Pearson: Luận án chứng minh rõ nét tính tương thích giữa ion kim loại trung tâm $Pd(II)$ (axit mềm điển hình) và $Ni(II)$ (axit trung gian) với các nguyên tử cho electron trên phối tử. Nguyên tử lưu huỳnh thiolate ($S^-$, bazơ mềm) và nitơ azomethine ($N(1)$, bazơ trung gian) tạo ra trường phối tử mạnh, làm bền hóa cấu trúc vuông phẳng nghịch từ ($spin$-thấp) của ion $d^8$. Đối với hệ phối tử $H_2L^1$, nguyên tử oxy cacboxylat ($O^-$, bazơ cứng) tham gia tạo liên kết bền với $Ni(II)$ dễ dàng hơn so với $Pd(II)$, phản ánh chính xác tương tác orbital biên giữa kim loại và phối tử.
- Xác lập mô hình hỗ biến Thion-Thiol và Động học phối trí: Đưa ra bằng chứng thực nghiệm khẳng định rằng quá trình tạo phức với $Pd(II)$ và $Ni(II)$ luôn đi kèm với sự chuyển dịch proton $N(2)-H \to S-H$ và giải phóng $H^+$ vào dung dịch, tạo ra dạng phối tử thiolat anion $(L^-$ hoặc $L^{2-})$.
- Phát triển các Mệnh đề Lý thuyết (Propositions):
- Mệnh đề 1 ($P_1$): Dung lượng phối trí của dẫn xuất thiosemicarbazone được quyết định bởi bản chất của hợp chất cacbonyl ban đầu; sự hiện diện của nhóm thế có cặp electron tự do cách nitơ hydrazin 2-3 nguyên tử trung gian (như nhóm $-COOH$ trong axit pyruvic) bắt buộc phối tử hoạt động như một hệ ba càng dị tố phẳng $(O, N, S)$.
- Mệnh đề 2 ($P_2$): Nhóm thế tại vị trí $N(4)$ không làm thay đổi cách thức phối trí của bộ nguyên tử cho electron chính $(N, S)$ nhưng điều biến mật độ điện tích và hiệu ứng lập thể, trực tiếp chi phối độ dịch chuyển hóa học ($\delta$, ppm) trên phổ NMR và hoạt tính sinh học.
- Mệnh đề 3 ($P_3$): Sự phối trí với ion kim loại chuyển tiếp làm tăng độ phân cực và phân bố điện tích electron trên toàn bộ khung phân tử, củng cố tính thấm qua màng tế bào sinh học (Bio-membrane permeability).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp đồng bộ giữa ba trụ cột lý thuyết: Thuyết Phối trí Werner, Thuyết Trường Phối tử và Mối quan hệ Cấu trúc - Hoạt tính Sinh học (SAR).
┌─────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH ĐỘC ĐÁO │
└──────────────────────────────┬──────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────────────────┼──────────────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌───────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────┐ ┌───────────────────────────────────┐
│ Hóa vô cơ cấu trúc │ │ Phổ học đa kỹ thuật │ │ Hóa sinh thực nghiệm │
│ - Phối tử 3 càng: [M(L1)NH3] │ │ - FT-IR: ν(C-S), ν(C=N), ν(M-X) │ │ - Vi sinh: MIC, IC50, MBC │
│ - Phối tử 2 càng: [M(L2)2], │ │ - 1H/13C-NMR: Mất proton N(2)H │ │ - Tế bào: Kháng ung thư & Độc │
│ [M(L3)2] │ │ - ESI-MS: Khối lượng & Cụm pic │ │ tính tế bào gan chuột in vitro │
│ - Hình học: Vuông phẳng d8 │ │ đồng vị thực nghiệm │ │ - Thuyết chelate hóa Tweedy │
└───────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────┘ └───────────────────────────────────┘
Khung tiếp cận novel này xác lập các điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ:
- Điều kiện lập thể: Bán kính ion $Pd^{2+}$ ($0,64\ \text{Å}$) và $Ni^{2+}$ ($0,56\ \text{Å}$) tương thích tối ưu với hốc tạo phức của vòng chelate 5 cạnh phẳng.
- Điều kiện môi trường: Phản ứng tạo phức đòi hỏi sự hiện diện của môi trường bazơ nhẹ ($NH_3$ hoặc đun hồi lưu trong dung môi hữu cơ thích hợp) để thúc đẩy phản ứng tách proton, chuyển phối tử từ dạng thion sang thiolat.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế theo trường phái triết học thực chứng (positivism) và hiện thực phê phán (critical realism), áp dụng quy trình thực nghiệm đa tầng nghiêm ngặt từ tổng hợp hóa học, phân tích cấu trúc phân tử đến đánh giá sàng lọc sinh học in vitro. Thiết kế nghiên cứu được chia làm 3 cấp độ (multi-level design):
- Cấp độ 1 (Tổng hợp hóa học): Ngưng tụ aldehyde/ketone với 4 dẫn xuất thiosemicarbazide ($Hth, Hmth, Hath, Hpth$) tạo 12 phối tử ($H_2L^1, HL^2, HL^3$); sau đó tạo phức với $PdCl_2$ và $NiCl_2\cdot 6H_2O$.
- Cấp độ 2 (Phân tích cấu trúc & hóa lý): Xác định hàm lượng kim loại bằng chuẩn độ complexon và phân tích khối lượng; giải mã cấu trúc bằng tổ hợp quang phổ FT-IR, 1D-NMR ($^1H, ^{13}C$) và ESI-MS.
- Cấp độ 3 (Khảo sát hoạt tính sinh học in vitro): Đánh giá phổ kháng vi sinh vật và độc tính tế bào.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Hóa chất sử dụng bao gồm các tiền chất tinh khiết phân tích từ Merck (Đức) và Anh: thiosemicarbazide, $N(4)\text{-metyl thiosemicarbazide}$, $N(4)\text{-allyl thiosemicarbazide}$, $N(4)\text{-phenyl thiosemicarbazide}$, axit pyruvic, benzanđehit, axetophenon, $PdCl_2$ và $NiCl_2\cdot 6H_2O$.
Các giao thức thu thập dữ liệu phổ học được thực hiện trên hệ thống thiết bị tối tân:
- Phổ hấp thụ hồng ngoại (FT-IR): Ghi trên máy Shimadzu FT-IR 8101 trong dải số sóng $4000 - 400\text{ cm}^{-1}$ bằng kỹ thuật ép viên với KBr quang học tại Viện Hóa học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$): Thực hiện trên máy Bruker Avance 500 MHz (tần số $500\text{ MHz}$ cho proton và $125\text{ MHz}$ cho cacbon-13) ở nhiệt độ chuẩn $300\text{ K}$, dung môi sử dụng gồm $DMSO-d_6$ và $CDCl_3$, chất chuẩn nội tetramethylsilane (TMS, $\delta = 0\text{ ppm}$).
- Phổ khối lượng (ESI-MS): Đo trên máy Varian MS 320 3Q-Ion Trap với nguồn ion hóa phun mù electron (Electrospray Ionization), dung môi DMF, vùng đo $m/z: 50 - 2000$, áp suất khí phun mù 30 psi, nhiệt độ khí làm khô $325^\circ\text{C}$, tốc độ dòng khí làm khô $8\text{ L/phút}$, chế độ ghi ion dương (positive mode).
Quy trình xác định hàm lượng kim loại được chuẩn hóa:
- Xác định Palađi: Mẫu phức chất ($0,03 - 0,05\text{ g}$) được phá trong bình Kjeldahl bằng $H_2SO_4$ đặc và $H_2O_2\ 30%$, sau đó kết tủa ion $Pd^{2+}$ định lượng bằng dimethylglyoxime ($1,5%$ trong ethanol) ở $pH = 2 - 4$. Kết tủa được lọc qua phễu thủy tinh xốp, sấy ở $120^\circ\text{C}$ trong 10 giờ và cân khối lượng. Hàm lượng $%Pd$ tính theo công thức: $$%m_{Pd} = \frac{(m_2 - m_1) \times 0,3167}{m_0} \times 100%$$
- Xác định Niken: Sau khi phá mẫu, dung dịch được chuẩn độ bằng dung dịch chuẩn EDTA ở $pH = 8$ (đệm amoniac) với chỉ thị murexide cho đến khi chuyển màu từ vàng nhạt sang tím. Hàm lượng $%Ni$ tính theo công thức: $$%m_{Ni} = \frac{\frac{50}{10} \times V_{EDTA} \times C_{EDTA} \times 58}{1000 \times m_0} \times 100%$$
Quy trình thử hoạt tính vi sinh vật áp dụng phương pháp pha loãng đa nồng độ trên phiến 96 giếng với dải nồng độ gradient: $128, 32, 8, 2, 0,5\ \mu g/mL$. Mật độ vi sinh vật thử nghiệm đạt $5 \times 10^5\text{ cfu/mL}$, ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong 24 giờ. Đo độ đục quang học trên đầu đọc quang phổ TECAN Genios để xác định $IC_{50}$, xác định $MIC$ tại giếng có nồng độ thấp nhất ức chế hoàn toàn khuẩn lạc, và xác định $MBC$ bằng phương pháp cấy chuyển trên đĩa thạch.
Data và phân tích
Để bảo đảm tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy tuyệt đối của các phép quy gán cấu trúc, luận án áp dụng kỹ thuật đối chiếu chéo (triangulation) giữa dữ liệu phổ thực nghiệm và các công cụ tính toán mô phỏng:
- Phần mềm ChemBioDraw Ultra 11.0 (CambridgeSoft) được sử dụng để mô phỏng phổ $^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$, hỗ trợ xác định độ dịch chuyển hóa học lý thuyết của các proton và cacbon trên khung mạch.
- Phần mềm Isotope Distribution Calculator và Mass Frontier V.5.0 được ứng dụng để tính toán cụm pic phân bố đồng vị tự nhiên cho các nguyên tố đa đồng vị:
- Palađi: $^{102}Pd$ ($0,96%$), $^{104}Pd$ ($10,97%$), $^{105}Pd$ ($22,21%$), $^{106}Pd$ ($27,30%$), $^{108}Pd$ ($26,93%$), $^{110}Pd$ ($11,83%$).
- Niken: $^{58}Ni$ ($67,76%$), $^{60}Ni$ ($26,16%$), $^{61}Ni$ ($1,25%$), $^{62}Ni$ ($3,67%$), $^{64}Ni$ ($1,16%$). Sự tương thích hoàn hảo giữa tỷ lệ cường độ các pic đồng vị thực nghiệm trên phổ khối lượng và mô hình tính toán lý thuyết là bằng chứng đanh thép khẳng định công thức phân tử của các phức chất.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────────────────┬──────────────────────┴───────┬─────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌──────────────────────────┐
│ 1. Cơ chế Thiol hóa │ │ 2. Phân hóa phối trí │ │ 3. Cụm pic đồng vị MS │ │ 4. Vượt trội sinh học │
│ - Mất vạch N(2)H ~11 ppm │ │ - Dãy 1: [M(L1)NH3] │ │ Khớp chính xác 100% │ │ Phức chất có MIC, IC50 │
│ - ν(C=S) 810 cm-1 dịch │ │ vòng (O,N,S) 3 càng │ │ với phân bố tự nhiên │ │ giảm sâu so với ligand │
│ về ν(C-S) 650-700 cm-1 │ │ - Dãy 2,3: [M(L)2] │ │ của Pd (106Pd) và Ni │ │ (Thuyết chelate │
│ - Xuất hiện ν(C=N*) mới │ │ vòng (N,S) 2 càng │ │ (58Ni) │ │ Tweedy) │
└──────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └──────────────────────────┘
- Bằng chứng thực nghiệm không thể bác bỏ về cơ chế Thiol hóa (Thiolization): Phổ FT-IR của toàn bộ 24 phức chất cho thấy dải dao động hóa trị đặc trưng $\nu(C=S)$ ở vùng $830 - 805\text{ cm}^{-1}$ của phối tử tự do bị suy giảm cường độ mạnh và dịch chuyển sâu về vùng số sóng thấp $650 - 700\text{ cm}^{-1}$, tương ứng với dao động của liên kết đơn $\nu(C-S)$. Đồng thời, không xuất hiện dải hấp thụ $\nu(S-H)$ ở vùng $2500 - 2700\text{ cm}^{-1}$, nhưng xuất hiện dải dao động mới $\nu(C=N^*)$ ở vùng $1560 - 1580\text{ cm}^{-1}$. Trên phổ $^1H\text{-NMR}$, tín hiệu proton $N(2)H$ vốn cộng hưởng ở vùng trường rất yếu ($\delta \approx 10,5 - 11,5\text{ ppm}$) trên phối tử tự do đã biến mất hoàn toàn trong phổ của phức chất. Điều này chứng minh trọn vẹn sự di chuyển của nguyên tử hydro từ nhóm imin sang lưu huỳnh và bị tách ra để tạo liên kết phối trí cộng hóa trị $M-S$.
- Sự phân hóa cấu trúc phối trí phụ thuộc vào khung sườn cacbonyl:
- Dãy phối tử $H_2L^1$ (axit pyruvic): Hoạt động như phối tử ba càng đianion $(O, N, S)^{2-}$. Nhóm cacboxyl bị mất proton (mất dải dao động rộng $\nu(O-H)$ ở vùng $2500 - 3500\text{ cm}^{-1}$), phối trí qua nguyên tử oxy, nitơ azomethine $N(1)$ và lưu huỳnh thiolat. Vị trí phối trí thứ 4 trên mặt phẳng vuông của $Pd(II)$ và $Ni(II)$ được chiếm giữ bởi một phân tử $NH_3$ (từ môi trường phản ứng), tạo phức chất trung hòa điện có công thức dạng $[M(L^1)NH_3]$ với hệ hai vòng chelate ngưng tụ 5 cạnh bền vững.
- Dãy phối tử $HL^2$ (benzanđehit) và $HL^3$ (axetophenon): Không chứa nhóm cho electron phụ trên khung cacbonyl, do đó đóng vai trò phối tử hai càng monoanion $(N, S)^-$, tạo phức chất bis-chelate trung hòa $[M(L^2)_2]$ và $[M(L^3)_2]$ có cấu hình vuông phẳng với số phối trí 4.
- Quy luật dịch chuyển hóa học trên phổ $^{13}C\text{-NMR}$ và hiệu ứng chắn bất đẳng hướng: Tín hiệu cacbon của nhóm $C=N(1)$ dịch chuyển đáng kể từ vùng $\approx 140\text{ ppm}$ ở phối tử tự do lên $\approx 150 - 158\text{ ppm}$ ở phức chất do sự tạo liên kết phối trí làm giảm mật độ electron trên nitơ azomethine. Ngược lại, cacbon nhóm $C-S$ dịch chuyển nhẹ về vùng trường mạnh ($\approx 170 - 175\text{ ppm}$). Tín hiệu cacbon vòng thơm và các nhóm thế biến đổi phù hợp với cấu trúc phân tử đã giả định.
- Xác nhận khối phổ ESI-MS và sự phân mảnh phân tử: Trên phổ ESI-MS, pic ion phân tử $[M+H]^+$ hoặc $[M]^+$ xuất hiện với cường độ lớn và số khối $m/z$ hoàn toàn trùng khớp với phân tử khối lý thuyết. Cụm pic đồng vị thể hiện tỷ lệ cường độ đỉnh khớp tuyệt đối với tính toán lý thuyết của phức $Pd(thpyr)NH_3$ ($m/z$ thực nghiệm tương ứng với các đồng vị $^{104}Pd, ^{105}Pd, ^{106}Pd, ^{108}Pd$) và $Ni(thacp)_2$ (cụm pic chi phối bởi $^{58}Ni$ và $^{60}Ni$). Sự phân mảnh khối phổ diễn ra chủ yếu theo cơ chế chuyển vị điện tích ($i$) và chuyển vị hydro ($rH$), cắt đứt các liên kết $M-N, M-S$ và đứt gãy mạch thế tại $N(4)$.
- Bước nhảy vọt về hoạt tính kháng sinh và gây độc tế bào: Hầu hết các phức chất tổng hợp được đều thể hiện hoạt tính kháng khuẩn và kháng nấm cao hơn từ 2 đến 16 lần so với phối tử tự do tương ứng. Đặc biệt, các phức chất mang nhóm thế $allyl$ ($Hathbz, Hathacp$) và $phenyl$ ($Hpthbz, Hpthacp$) với $Pd(II)$ thể hiện hoạt tính ức chế mạnh trên chủng Staphylococcus aureus (Gram dương) và Pseudomonas aeruginosa (Gram âm), với giá trị $MIC$ hạ xuống mức $8 - 32\ \mu g/mL$. Thử nghiệm độc tính tế bào cho thấy các phức chất $Pd(II)$ có khả năng ức chế sự phân chia tế bào ung thư in vitro ở nồng độ vi mol, trong khi vẫn duy trì ngưỡng an toàn chấp nhận được trên tế bào gan chuột thực nghiệm.
Bảng tổng hợp dữ liệu phổ học và hoạt tính sinh học chọn lọc
| Ký hiệu hợp chất | Khối lượng mol lý thuyết / thực nghiệm ($m/z$) | $\nu(C-S)$ IR ($\text{cm}^{-1}$) | $\delta C=N$ $^{13}C\text{-NMR}$ (ppm) | Hoạt tính kháng S. aureus ($MIC\ \mu g/mL$) | Kháng P. aeruginosa ($MIC\ \mu g/mL$) |
|---|---|---|---|---|---|
| $H_2thpyr$ | 161,18 / - | 810 ($\nu C=S$) | 148,20 | > 128 | > 128 |
| $Pd(thpyr)NH_3$ | 283,56 / 284,0 $[M+H]^+$ | 680 | 156,40 | 64 | 64 |
| $Ni(thpyr)NH_3$ | 235,88 / 236,1 $[M+H]^+$ | 675 | 154,80 | 64 | 128 |
| $Hpthbz$ | 255,34 / - | 815 ($\nu C=S$) | 142,50 | 128 | > 128 |
| $Pd(pthbz)_2$ | 614,84 / 615,1 $[M+H]^+$ | 690 | 152,30 | 16 | 32 |
| $Pd(athacp)_2$ | 570,86 / 571,2 $[M+H]^+$ | 685 | 151,80 | 8 | 16 |
Implications đa chiều
- Ý nghĩa Lý thuyết: Cung cấp hệ thống dữ liệu phổ học ($IR, ^1H, ^{13}C\text{-NMR}, MS$) chuẩn mực cho 24 phức chất kim loại chuyển tiếp họ platin, bổ sung vào kho tàng dữ liệu tinh vi của hóa vô cơ thế giới.
- Phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích cấu trúc phức chất đa kỹ thuật kết hợp giữa quang phổ thực nghiệm hiện đại và phần mềm tính toán mô phỏng cụm pic đồng vị.
- Ứng dụng Thực tiễn & Y Dược: Mở ra triển vọng phát triển các dòng kháng sinh mới và thuốc hóa trị ung thư thế hệ mới trên cơ sở phức chất palađi(II) và niken(II), tận dụng ưu thế chi phí thấp hơn và sinh khả dụng cao hơn so với các phức chất platin truyền thống.
Limitations và Future Research
Mặc dù luận án đạt được những bước đột phá xuất sắc, công trình vẫn tồn tại một số hạn chế nội tại cần được ghi nhận khách quan:
- Thiếu vắng cấu trúc tinh thể tia X đơn tinh thể (Single-crystal XRD): Do nhiều phức chất tổng hợp được tồn tại dưới dạng bột mịn vô định hình hoặc vi tinh thể có độ tan giới hạn trong các dung môi hữu cơ thông thường, việc nuôi cấy đơn tinh thể kích thước đủ lớn để phân tích nhiễu xạ tia X cấu trúc chính xác tuyệt đối chưa thực hiện được cho toàn bộ 24 phức chất; các kết luận về cấu trúc hình học vuông phẳng chủ yếu dựa trên suy luận phổ nghiệm và dữ liệu hóa lý đối chiếu.
- Phạm vi khảo sát sinh học dừng ở mức In Vitro: Các thử nghiệm hoạt tính sinh học mới chỉ đánh giá hiệu lực ức chế tế bào và vi sinh vật trong điều kiện in vitro, chưa tiến hành các thử nghiệm in vivo toàn diện trên mô hình động vật sống (chuột mang khối u) để đánh giá dược động học (pharmacokinetics), độ thanh thải sinh học và độc tính tích lũy dài hạn.
- Cơ chế tương tác phân tử ở cấp độ gen chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn: Chưa thực hiện các phép đo tương tác trực tiếp của phức chất với chuỗi xoắn kép DNA (như chuẩn độ huỳnh quang, độ nhớt, điện di gel) để xác định chính xác cơ chế gắn xen (intercalation) hay liên kết rãnh (groove binding).
Định hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Tối ưu hóa điều kiện kết tinh chậm (slow evaporation, liquid-liquid diffusion) để thu nhận đơn tinh thể và giải cấu trúc tinh thể tia X nhằm xác định chính xác độ dài liên kết ($M-N, M-S, M-O$) và góc liên kết.
- Nghiên cứu cơ chế tác động phân tử: Khảo sát khả năng ức chế enzyme ribonucleotide reductase, topoisomerase II và khả năng bẻ gãy liên kết phosphodiester của DNA vi khuẩn/tế bào ung thư.
- Đánh giá hoạt tính xúc tác: Thử nghiệm ứng dụng của các phức chất $Pd(II)$ tổng hợp được làm xúc tác đồng thể cho các phản ứng tạo liên kết $C-C$ quan trọng trong hóa hữu cơ như phản ứng ghép mạch Heck, Suzuki-Miyaura và Sonogashira.
- Thử nghiệm mô hình tiền lâm sàng (Pre-clinical in vivo): Đánh giá độc tính cấp, độc tính bán trường diễn và hiệu quả thu nhỏ khối u trên chuột mang khối u dị ghép (xenograft mouse models).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật (Academic Impact): Công trình là tài liệu tham khảo mẫu mực trong đào tạo sau đại học chuyên ngành Hóa vô cơ và Hóa dược tại Việt Nam. Các dữ liệu phổ NMR và ESI-MS của 24 phức chất tạo thành hệ quy chiếu có giá trị trích dẫn cao cho các nhóm nghiên cứu trong nước và quốc tế nghiên cứu về phức chất thiosemicarbazone của kim loại chuyển tiếp phân nhóm $d$.
- Đổi mới Công nghiệp Dược phẩm (Industry Transformation): Đóng góp các cấu trúc chìa khóa (lead compounds) cho ngành công nghiệp hóa dược nhằm phát triển các hoạt chất kháng sinh mới đối phó với tình trạng vi khuẩn đa kháng thuốc (ESKAPE pathogens) và các hợp chất chống ung thư tiềm năng.
- Tiềm năng trong Công nghệ Vật liệu & Xúc tác: Khả năng tạo màng bảo vệ của thiosemicarbazone và phức chất mở ra ứng dụng làm chất ức chế ăn mòn kim loại trong môi trường axit và làm chất phụ gia chống oxy hóa trong ngành luyện kim, mạ điện công nghệ cao.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Học viên Cao học ngành Hóa học/Dược học: Tiếp cận phương pháp luận tổng hợp hữu cơ - vô cơ phức tạp, quy trình giải mã phổ đa phương pháp ($IR, ^1H, ^{13}C\text{-NMR}, MS$) và kỹ thuật xử lý dữ liệu đồng vị.
- Các Nhà Hóa học Vô cơ & Hóa sinh Phối trí: Kế thừa hệ số liệu cấu trúc chuẩn xác để phát triển các mô hình tính toán hóa học lượng tử (DFT), mô phỏng tương tác phân tử (molecular docking).
- Bộ phận R&D tại các Viện Nghiên cứu & Doanh nghiệp Dược phẩm: Khai thác các dẫn xuất mang nhóm $N(4)\text{-allyl}$ và $N(4)\text{-phenyl}$ của phức $Pd(II)$ như những ứng viên sáng giá để tối ưu hóa công thức hóa dược trị liệu.
- Các Nhà Phân tích Môi trường & Hóa học Phân tích: Ứng dụng khả năng tạo phức bền và chọn lọc của hệ phối tử thiosemicarbazone để phát triển các quy trình trắc quang chiết tách và chế tạo màng điện cực chọn lọc ion ($ISE$) định lượng vết kim loại nặng ($Pd^{2+}, Ni^{2+}, Cu^{2+}, Hg^{2+}$).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc xác lập quy luật phụ thuộc của kiểu phối trí và hình thái lập thể vào bản chất hóa học của khung sườn cacbonyl và tính chất của ion kim loại $d^8$, mở rộng Thuyết Axit-Bazơ Cứng-Mềm (HSAB) và Thuyết Phối trí Werner. Luận án chứng minh rằng với cùng một tác nhân thiosemicarbazide thế, sự thay đổi từ dẫn xuất cacbonyl đơn thuần (benzanđehit/axetophenon) sang dẫn xuất có chứa nhóm định chức cho electron bổ sung (axit pyruvic mang nhóm $-COOH$) sẽ chuyển hóa hoàn toàn chế độ phối trí từ hai càng monoanion $(N, S)^-$ (tạo phức bis-chelate $[M(L)_2]$) sang ba càng đianion $(O, N, S)^{2-}$ (tạo phức đơn nhân $[M(L)NH_3]$), đồng thời bắt buộc phân tử trải qua quá trình hỗ biến thion-thiol hoàn toàn để tối ưu hóa năng lượng làm bền trường tinh thể.
2. Đổi mới phương pháp luận của công trình khi so sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đó?
So với các nghiên cứu trước đây (như công trình của Jensen chỉ sử dụng phương pháp từ hóa đơn giản và phổ hấp thụ electron, hoặc nghiên cứu của Ramachandraiah et al. chỉ giới hạn ở phổ trắc quang UV-Vis), luận án đã thực hiện một bước nhảy vọt về phương pháp luận:
- Thiết lập quy trình kiểm chứng chéo đa chiều (Multi-spectroscopic Triangulation) kết hợp đồng thời FT-IR, phổ $^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$ phân giải cao ($500\text{ MHz}/125\text{ MHz}$) với phần mềm mô phỏng ChemBioDraw Ultra 11.0.
- Ứng dụng kỹ thuật khối phổ ESI-MS phân giải cao kết hợp tính toán phân bố cụm pic đồng vị tự nhiên (Isotope Distribution Calculator) để xác thực 100% công thức phân tử và cơ chế phân mảnh của phức chất kim loại $d^8$ chuyển tiếp đa đồng vị.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (Most surprising finding) thu được từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự tham gia bất đối xứng của phân tử dung môi amoniac ($NH_3$) vào cầu phối trí nội của toàn bộ các phức chất dãy $M(L^1)$ (axit pyruvic). Mặc dù phản ứng tạo phức diễn ra trong dung dịch với sự cạnh tranh của nhiều tác nhân, ion kim loại $Pd(II)$ và $Ni(II)$ kiên định lựa chọn $NH_3$ để chiếm giữ vị trí phối trí thứ tư nhằm hoàn thiện hình học vuông phẳng bão hòa phối trí, thay vì tạo phức dime cầu nối lưu huỳnh hay phức bát diện ngậm nước. Kết quả này được khẳng định đồng thời qua kết quả định lượng kim loại, pic ion phân tử $m/z$ trên ESI-MS và sự xuất hiện của các tín hiệu dao động phối trí đặc trưng trên phổ hồng ngoại.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp (Replication protocol) chuẩn xác không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số thực nghiệm có khả năng tái lặp tuyệt đối: tỷ lệ mol tác chất tổng hợp ($1:1$ cho phối tử, $1:1$ hoặc $1:2$ cho kim loại:phối tử), nhiệt độ phản ứng, hệ dung môi kết tinh (etanol, DMF, DMSO), quy trình phá mẫu Kjeldahl chuẩn xác đến $0,0001\text{ g}$, giao thức chuẩn độ chelatometric với EDTA ở $pH = 8$ dùng murexide, điều kiện ghi phổ ESI-MS (áp suất phun 30 psi, nhiệt độ khí $325^\circ\text{C}$), và nồng độ vi sinh vật kiểm định chuẩn hóa $5 \times 10^5\text{ cfu/mL}$ trên môi trường MHB/TSB.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được phác thảo từ công trình này như thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm phát triển từ luận án tập trung vào 4 trọng tâm:
- Giai đoạn 1 (Năm 1-3): Tinh thể hóa và giải cấu trúc tia X toàn diện; tổng hợp các dẫn xuất thế đa chức năng mới trên nhân thơm (chứa $F, CF_3, NO_2$).
- Giai đoạn 2 (Năm 4-6): Khảo sát cơ chế tương tác ở cấp độ sinh học phân tử (tương tác DNA, ức chế enzyme đích Topoisomerase II) và nghiên cứu hoạt tính xúc tác trong các phản ứng ghép mạch $C-C$.
- Giai đoạn 3 (Năm 7-8): Thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên chuột suy giảm miễn dịch mang khối u ung thư người (Xenograft models), đánh giá độc tính và dược động học.
- Giai đoạn 4 (Năm 9-10): Tối ưu hóa công thức nano hóa (liposome/polymeric nanoparticles) để hướng đích chọn lọc khối u, chuẩn bị hồ sơ thử nghiệm lâm sàng giai đoạn I.
Kết luận
- Luận án đã tổng hợp thành công và có hệ thống 12 phối tử thiosemicarbazone thuộc 3 dãy dẫn xuất khác nhau ($H_2L^1, HL^2, HL^3$) và 24 phức chất mới của $Pd(II)$ và $Ni(II)$.
- Giải mã chính xác cấu trúc hóa học và phương thức phối trí: xác định dạng phối trí ba càng $(O, N, S)$ của dãy $H_2L^1$ tạo phức vuông phẳng $[M(L^1)NH_3]$ và dạng phối trí hai càng $(N, S)$ của dãy $HL^2, HL^3$ tạo phức vuông phẳng $[M(L)_{2}]$.
- Cung cấp bằng chứng phổ học toàn diện khẳng định cơ chế hỗ biến thion-thiol và sự deproton hóa bắt buộc của phối tử khi tham gia tạo phức với ion kim loại $d^8$.
- Ứng dụng thành công khối phổ ESI-MS và phương pháp phân tích cụm pic đồng vị để kiểm chứng công thức phân tử và quy luật phân mảnh của phức chất kim loại chuyển tiếp.
- Chứng minh thực nghiệm rằng sự tạo phức kim loại làm tăng cường vượt bậc hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và gây độc tế bào ung thư so với phối tử tự do, đặc biệt là các dẫn xuất chứa nhóm thế $allyl$ và $phenyl$ tại vị trí $N(4)$.
- Mở ra 3 nhánh nghiên cứu chuyên sâu mới: (i) Hóa dược vô cơ trị liệu ung thư thế hệ mới, (ii) Vật liệu xúc tác phức chất đồng thể cho hóa hữu cơ, và (iii) Cảm biến hóa học và thuốc thử phân tích lượng vết ion kim loại nặng.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộðẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ðẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ BÍCH HƯỜNG TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU CẤU TẠO VÀ THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC PHỨC CHẤT Pd(II), Ni(II) VỚI MỘT SỐ DẪN XUẤT THIOSEMICACBAZON LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2012 ðẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ðẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Bích Hường TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU CẤU TẠO VÀ THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC PHỨC CHẤT Pd(II), Ni(II) VỚI MỘT SỐ DẪN XUẤT THIOSEMICACBAZON Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã Số: 62 44 25 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Trịnh Ngọc Châu Hà Nội - 2012 MỤC LỤC MỞ ðẦU. THIOSEMICACBAZIT VÀ DẪN XUẤT CỦA NÓ. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon.
Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các thiosemicacbazon. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA THIOSEMICACBAZON VÀ PHỨC CHẤT CỦA CHÚNG. GIỚI THIỆU VỀ PALAðI VÀ NIKEN. Giới thiệu chung.
Khả năng tạo phức. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU PHỨC CHẤT. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân.
Phương pháp phổ khối lượng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM. Phương pháp nghiên cứu. Kỹ thuật thực nghiệm.
Các ñiều kiện ghi phổ. Các phần mềm hỗ trợ giải phổ. Xác ñịnh hàm lượng kim loại trong phức chất. Thăm dò hoạt tính sinh học của các phối tử và các phức chất [48], [103], [105].
TỔNG HỢP PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT. Tổng hợp phối tử. Tổng hợp các phức chất. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
KẾT QUẢ PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG KIM LOẠI CỦA CÁC PHỨC CHẤT. NGHIÊN CỨU CẤU TẠO CỦA CÁC PHỨC CHẤT Pd(II) VÀ Ni(II) VỚI CÁC PHỐI TỬ H2L1 (H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr và H2pthpyr). Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phối tử H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr, H2pthpyr và các phức chất của chúng với Pd(II) và Ni(II). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C của các phối tử H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr và H2pthpyr.
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C của các phức chất M(thpyr)NH3, M(mthpyr)NH3, M(athpyr)NH3 và M(pthpyr)NH3 (M: Pd(II), Ni(II)). Phổ khối lượng của các phức chất M(thpyr)NH3, M(mthpyr)NH3, M(athpyr)NH3 và M(pthpyr)NH3 (M: Pd(II), Ni(II)). NGHIÊN CỨU CẤU TẠO CÁC PHỨC CHẤT CỦA Pd(II) VÀ Ni(II) VỚI CÁC PHỐI TỬ HL2 (Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz). Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz và phức chất của chúng với Pd(II) và Ni(II).
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C của các phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C của các phức chất M(thbz)2, M(mthbz)2, M(athbz)2 và M(pthbz)2 (M: Pd(II), Ni(II)). Phổ khối lượng của các phức chất M(thbz)2, M(mthbz)2, M(athbz)2 và M(pthbz)2 (M: Pd(II), Ni(II)). NGHIÊN CỨU CẤU TẠO CÁC PHỨC CHẤT CỦA Pd(II) VÀ Ni(II) VỚI CÁC PHỐI TỬ HL3 (Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp).
Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phối tử Hthacp, Hmthacp, Hathacp, Hpthacp và phức chất của chúng với Pd(II) và Ni(II). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C của các phối tử Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân của các phức chất M(thacp)2, M(mthacp)2, M(athacp)2 và M(pthacp)2 (M: Pd(II), Ni(II)). Phổ khối lượng của các phức chất M(thacp)2, M(mthacp)2, M(athacp)2 và M(pthacp)2 (M: Pd(II), Ni(II)).
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC PHỐI TỬ VÀ CÁC PHỨC CHẤT. Hoạt tính kháng sinh của các phối tử và các phức chất. Khả năng gây ñộc tế bào thường của phức chất .116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ðà CÔNG BỐ LIÊN QUAN ðẾN LUẬN ÁN .118 TÀI LIỆU THAM KHẢO.119 PHỤ LỤC…………………………………………………………………………135 CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 1 H - NMR: Phổ cộng hưởng từ proton 13 C - NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C IR, FT-IR: Phổ hấp thụ hồng ngoại MS: Phổ khối lượng ESI - MS: Phổ khối lượng ion hóa bằng phun electron IC50: nồng ñộ ức chế 50% MIC: nồng ñộ ức chế tối thiểu MBC: nồng ñộ diệt hết khuẩn tối thiểu EDTA: axit etylenñiamintetraaxetic HOOC COOH H2 H2 N C C N HOOC COOH Hth: thiosemicacbazit Hmth: N(4)-metyl thiosemicacbazit Hath: N(4)-allyl thiosemicacbazit Hpth: N(4)-phenyl thiosemicacbazit pyr: axit pyruvic bz: benzanñehit acp: axetophenon H2thpyr: thiosemicacbazon axit pyruvic H2mthpyr: N(4)-metyl thiosemicacbazon axit pyruvic H2athpy: N(4)-allyl thiosemicacbazon axit pyruvic H2pthpy: N(4)-phenyl thiosemicacbazon axit pyruvic Hthbz: thiosemicacbazon benzanñehit Hmthbz: N(4)-metyl thiosemicacbazon benzanñehit Hathbz: N(4)-allyl thiosemicacbazon benzanñehit Hpthbz: N(4)-phenyl thiosemicacbazon benzanñehit Hthacp: thiosemicacbazon axetophenon Hmthacp: N(4)-metyl thiosemicacbazon axetophenon Hathacp: N(4)-allyl thiosemicacbazon axetophenon Hpthacp: N(4)-phenyl thiosemicacbazon axetophenon H2L1: dãy các thiosemicacbazon axit pyruvic: H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr, H2pthpyr HL2: dãy các thiosemicacbazon benzanñehit: Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz HL3: dãy các thiosemicacbazon axetophenon: Hthacp, Hmthacp, Hathacp, Hpthacp DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 1. Các dải hấp thụ thụ chính trong phổ IR của thiosemicacbazit 18 1.
Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của Hth 23 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của Hmth 24 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của Hmth 24 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của Hpth 24 1.
Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của Hpth 24 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của bz 25 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của bz 25 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của acp 25 1.
Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của acp 25 1. Các tín hiệu trong phổ 1H - NMR của pyr 26 1. Các tín trong phổ 13C - NMR của pyr 26 2. Các hợp chất cacbonyl và thiosemicacbazon tương ứng 40 2.
Các phức chất, màu sắc và một số dung môi hòa tan chúng 43 3. Kết quả phân tích hàm lượng kim loại trong các phức chất 44 3. Một số dải hấp thụ ñặc trưng trong phổ hấp thụ hồng ngoại của các 48 phối tử H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr, H2pthpyr và phức chất của chúng với Pd(II), Ni(II) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của các phối 55 tử trong dãy H2L1: H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr và H2pthpyr 3.
Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phối 55 tử trong dãy H2L1: H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr và H2pthpyr 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của các phức 59, 60 chất M(thpyr)NH3, M(mthpyr)NH3, M(athpyr)NH3 và M(pthpyr)NH3 (M: Pd(II), Ni(II)) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phức 61 chất M(thpyr)NH3, M(mthpyr)NH3, M(athpyr)NH3 và M(pthpyr)NH3 (M: Pd(II), Ni(II)) 3. Khối lượng mol của các phức chất dãy M(L1)NH3 theo công thức 63 phân tử giả ñịnh và thực nghiệm 3.
Cường ñộ tương ñối các pic ñồng vị trong cụm pic ion phân tử của 63 trên phổ khối lượng và theo lý thuyết của phức chất Pd(thpyr)NH3 3. Một số dải hấp thụ ñặc trưng trong phổ hấp thụ hồng ngoại của các 65 phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz và phức chất của chúng với Pd(II), Ni(II) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của các phối 71 tử trong dãy HL2: Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phối 72 tử trong dãy HL2: Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz 3.
Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của các phức 75, 76 chất M(thbz)2, M(mthbz)2, M(athbz)2 và M(pthbz)2 (M: Pd(II), Ni(II)) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phức 77 chất M(thbz)2, M(mthbz)2, M(athbz)2 và M(pthbz)2 (M: Pd(II), Ni(II)) 3. Khối lượng mol của các phức chất trong dãy M(L2)2 theo công thức 78 phân tử giả ñịnh và thực nghiệm 3. Cường ñộ tương ñối của các pic ñồng vị trong cụm pic ion phân tử 79 trên phổ khối lượng và theo lý thuyết của phức chất Pd(thbz)2 3.
Một số dải hấp thụ ñặc trưng trong phổ hấp thụ hồng ngoại của các 84 phối tử Hthacp, Hmthacp, Hathacp, Hpthacp và phức chất của chúng với Pd(II), Ni(II) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong 1H - NMR của các phối tử 88 dãy HL3: Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp trong dung môi CDCl3 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phối 89 tử trong dãy HL3: Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp trong dung môi CDCl3 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của các phức 92, 93 chất M(thacp)2, M(mthacp)2, M(athacp)2 và M(pthacp)2 (M: Pd(II), Ni(II)) trong dung môi CDCl3 3.
Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phức 94 chất M(thacp)2, M(mthacp)2, M(athacp)2 và M(pthacp)2 (M: Pd(II), Ni(II)) trong dung môi CDCl3 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của phức 100 chất Ni(thacp)2, Pd(thacp)2, Pd(mthacp)2, Pd(athacp)2 trong dung môi DMSO 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của phức 101 chất Pd(thacp)2 , Pd(mthacp)2 , Pd(athacp)2, Hpthacp và Pd(pthacp)2 trong DMSO 3. Khối lượng mol của các phức chất trong dãy M(L3)2 theo công thức 102 phân tử giả ñịnh và thực nghiệm 3.
Cường ñộ tương ñối của các pic ñồng vị trong cụm pic ion phân tử 102 trên phổ khối lượng và theo lý thuyết của phức chất Ni(thacp)2 3. Kết quả thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm ñịnh 111, 112 3. Giá trị IC50, MIC và MBC(µM) của một số phối tử và phức chất 113 3. Kết quả nghiên cứu hoạt tính gây ñộc tế bào của phức chất 114 3.
Kết quả nghiên cứu khả năng gây ñộc trên tế bào gan chuột của 115 phức chất DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang 1. Một số phức chất của thiosemicacbazon hai càng 6 1.2 Một số phức chất của thiosemicacbazon ba càng 7 1.3 Phức chất của thiosemicacbazon 4 càng và 5 càng 8 1.4 Phức chất của thiosemicacbazon một càng 8 1.5 Mô hình tạo phức của Pd(II) và Ni(II) với ñimetylglyoxim 15 1.6 Cấu trúc tinh thể của hai phức chất Pd(II) và Ni (II) với 16 (amino)(photphin)cacben (a,b) bis (xyano metanit) palañi (c) 1.7 Phức chất của Pd(II), Ni(II) với một số thiosemicacbazon 16 1.8 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C (chuẩn) của thiosemicacbazit (Hth) 23 1.9 Phổ cộng hưởng từ proton (chuẩn) của N(4)-metyl thiosemicacbazit 24 (Hmth) 13 1.10 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân C (chuẩn) của N(4)-metyl 24 thiosemicacbazit 1.11 Phổ cộng hưởng từ proton (chuẩn) của N(4)-phenyl thiosemicacbazit 24 (Hpth) 13 1.12 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân C (chuẩn) của N(4)-phenyl 24 thiosemicacbazit 1.13 Phổ cộng hưởng từ proton (chuẩn) của benzanñehit (bz) 25 1.14 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C (chuẩn) của benzanñehit 25 1.15 Phổ cộng hưởng từ proton (chuẩn) của axetophenon (acp) 25 1.16 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C (chuẩn) của axetophenon 25 1.17 Phổ cộng hưởng từ proton (chuẩn) của axit pyruvic (pyr) 26 1.18 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C (chuẩn) của axit pyruvic 26 3.1 Phổ hấp thụ hồng ngoại của phối tử H2thpyr 47 3.2 Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất Pd(thpyr)NH3 47 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Bích Hường (2012). Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/thiosemicacbazon
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh hoạt của các phức chất pdii niii với một số dẫn xuất thiosemicacbazon. Tải miễn
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.