Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh hoạt của c
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh hoạt của các phức chất pdii niii với một số dẫn xuất thiosemicacbazon. Tải miễn
Hóa vô cơ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về thiosemicarbazon và phức kim loại
Luận án tiến sĩ hóa học này tập trung vào tổng hợp, nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh học. Đối tượng chính là các phức chất của palađi (II) và niken (II). Các phối tử được sử dụng là dẫn xuất thiosemicarbazon. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về hóa học phức chất và tiềm năng ứng dụng. Nó khám phá các hợp chất mới với hoạt tính sinh học đáng chú ý.
1.1. Thiosemicarbazon Dẫn xuất hữu cơ tiềm năng.
Thiosemicarbazon là một nhóm hợp chất hữu cơ quan trọng. Chúng xuất phát từ thiosemicarbazit. Các dẫn xuất này thể hiện tính chất hóa học đa dạng. Chúng có khả năng tạo phức mạnh mẽ với ion kim loại. Cấu trúc đặc biệt của chúng mang lại nhiều ứng dụng. Ứng dụng này bao gồm y học và xúc tác. Đây là tiền đề cho nghiên cứu tổng hợp hợp chất hữu cơ mới.
1.2. Phức chất kim loại chuyển tiếp Ứng dụng rộng rãi.
Phức chất của kim loại chuyển tiếp thu hút sự chú ý lớn. Đặc biệt là phức chất của palađi (II) và niken (II). Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Các phức chất này được ứng dụng trong tổng hợp hữu cơ. Chúng cũng được dùng làm thuốc và vật liệu mới. Khả năng tạo phức của Pd(II) và Ni(II) rất linh hoạt. Chúng tạo ra nhiều cấu trúc phức tạp. Nghiên cứu này nhằm khám phá các phức chất thiosemicarbazon mới. Mục tiêu là thăm dò sâu hơn các hoạt tính sinh học của chúng.
II.Phương pháp nghiên cứu cấu trúc phân tử phức chất
Nghiên cứu cấu trúc phân tử là bước cốt lõi trong hóa học phức chất. Các phương pháp phổ học hiện đại được áp dụng triệt để. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về liên kết và hình học. Phổ hấp thụ hồng ngoại, cộng hưởng từ hạt nhân và khối lượng là các công cụ chính. Việc giải phổ đòi hỏi sự kết hợp và phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác nhận cấu tạo các phức chất đã tổng hợp.
2.1. Phổ hấp thụ hồng ngoại IR trong phân tích cấu tạo.
Phổ IR được sử dụng để xác định các nhóm chức đặc trưng. Sự thay đổi vị trí các dải hấp thụ được quan sát. Điều này giúp nhận diện sự phối trí của phối tử với ion kim loại. Ví dụ, dải hấp thụ C=S và N-H rất quan trọng. Chúng cung cấp bằng chứng trực tiếp về sự tham gia của nguyên tử lưu huỳnh và nitơ. Phổ IR là công cụ ban đầu cho nghiên cứu cấu trúc.
2.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR định danh cấu trúc.
Phổ NMR là phương pháp mạnh mẽ để xác định cấu trúc phân tử. Phổ 1H-NMR và 13C-NMR cung cấp thông tin chi tiết về môi trường điện tử của nguyên tử. Sự dịch chuyển hóa học và số lượng tín hiệu được phân tích. Điều này giúp xác nhận cấu trúc của phối tử. Nó cũng giúp làm rõ sự thay đổi khi phối tử tạo phức với kim loại. Phổ NMR rất hữu ích cho các hợp chất hữu cơ và phức chất.
2.3. Phổ khối lượng MS và thông tin về phân tử.
Phổ khối lượng cung cấp thông tin về khối lượng phân tử. Nó xác nhận công thức phân tử của hợp chất. Các mảnh vỡ trong phổ MS cũng giúp suy luận cấu trúc. Phổ ESI-MS được sử dụng rộng rãi cho các phức chất. Nó giúp xác định ion phân tử và các mảnh đặc trưng. Đây là bằng chứng quan trọng để xác nhận quá trình tổng hợp.
III.Tổng hợp phức chất Pd II Ni II và thiosemicarbazon
Công đoạn tổng hợp hợp chất hữu cơ và phức chất kim loại là trọng tâm của nghiên cứu này. Quá trình tổng hợp được thực hiện theo các phương pháp chuẩn. Mục tiêu là thu được các sản phẩm có độ tinh khiết cao. Luận án tiến sĩ hóa học này trình bày chi tiết các quy trình tổng hợp. Nó mô tả các dẫn xuất thiosemicarbazon và phức chất của chúng.
3.1. Quy trình tổng hợp các phối tử thiosemicarbazon.
Các phối tử thiosemicarbazon được tổng hợp từ thiosemicarbazit. Chúng phản ứng với các hợp chất cacbonyl khác nhau. Các dẫn xuất thiosemicarbazon axit pyruvic (H2L1) được điều chế. Thiosemicarbazon benzandehit (HL2) và axetophenon (HL3) cũng được tổng hợp. Quy trình tổng hợp hữu cơ này được tối ưu hóa. Sản phẩm được thu nhận với hiệu suất tốt.
3.2. Điều chế phức chất kim loại Pd II và Ni II .
Các phức chất của Pd(II) và Ni(II) được tổng hợp. Phản ứng xảy ra giữa các muối kim loại và phối tử thiosemicarbazon. Các điều kiện phản ứng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tạo phức đúng mong muốn. Các phức chất có công thức M(L1)NH3, M(L2)2 và M(L3)2. M là Pd(II) hoặc Ni(II). Sự tổng hợp đa thành phần này tạo ra các cấu trúc phức tạp.
IV.Phân tích cấu tạo phức chất bằng phổ học hiện đại
Nghiên cứu cấu trúc phân tử các phức chất là trọng tâm chính. Kết quả phân tích từ nhiều phương pháp phổ học đã được tổng hợp. Điều này cung cấp bằng chứng vững chắc về cấu tạo các hợp chất. Các dữ liệu phổ IR, phổ NMR và phổ khối được phân tích chi tiết. Chúng giúp làm rõ sự phối trí của phối tử với ion kim loại. Đồng thời, cấu trúc không gian của phức chất cũng được xác định.
4.1. Kết quả phổ IR Xác định nhóm chức và vị trí phối trí.
Phổ IR của các phối tử và phức chất được ghi lại. So sánh phổ cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Các dải hấp thụ đặc trưng của nhóm C=S và C=N dịch chuyển. Điều này chứng tỏ sự tham gia của nguyên tử lưu huỳnh và nitơ trong phối trí. Các phức chất Pd(II) và Ni(II) có kiểu phối trí tương tự. Phổ IR cung cấp thông tin ban đầu quan trọng.
4.2. Phổ NMR Minh giải cấu trúc phức chất ở dạng dung dịch.
Phổ 1H-NMR và 13C-NMR của phối tử và phức chất được phân tích. Sự dịch chuyển hóa học của các tín hiệu proton và carbon được quan sát. Đặc biệt, các proton của nhóm N-H và -OH (nếu có) bị ảnh hưởng mạnh. Điều này xác nhận sự tạo liên kết giữa phối tử và kim loại. Phổ NMR rất hiệu quả trong việc minh giải cấu trúc phân tử của các dẫn xuất thiosemicarbazon và phức chất.
4.3. Phổ khối lượng Xác nhận khối lượng phân tử và mảnh vỡ.
Phổ khối lượng cung cấp bằng chứng quyết định về công thức phân tử. Các ion phân tử [M+H]+ hoặc [M-H]- (tùy điều kiện) được tìm thấy. Chúng tương ứng với khối lượng tính toán của phức chất. Các mảnh vỡ đặc trưng cũng được phân tích. Chúng hỗ trợ thêm cho việc xác nhận cấu trúc đề xuất. Phổ MS là công cụ không thể thiếu để kết luận về sự tổng hợp thành công.
V.Thăm dò hoạt tính sinh học và ứng dụng tiềm năng
Phần này của luận án tiến sĩ hóa học tập trung vào đánh giá hoạt tính sinh học. Các phức chất của Pd(II) và Ni(II) với thiosemicarbazon được kiểm tra. Mục tiêu là tìm kiếm các hợp chất có tiềm năng ứng dụng. Hoạt tính kháng sinh và khả năng gây độc tế bào được khảo sát. Việc phân tích mối quan hệ cấu trúc - hoạt tính cũng là một khía cạnh quan trọng.
5.1. Đánh giá hoạt tính kháng khuẩn của các hợp chất tổng hợp.
Hoạt tính kháng khuẩn của các phối tử và phức chất được thăm dò. Chúng được thử nghiệm trên một số chủng vi khuẩn. Kết quả cho thấy nhiều phức chất có hoạt tính kháng khuẩn cao hơn phối tử ban đầu. Điều này gợi ý vai trò của ion kim loại trong việc tăng cường hoạt tính. Một số phức chất thể hiện nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) đáng chú ý.
5.2. Khảo sát khả năng gây độc tế bào của phức chất.
Khả năng gây độc tế bào thường của các phức chất cũng được đánh giá. Một số phức chất cho thấy tiềm năng gây độc tế bào. Kết quả này mở ra hướng nghiên cứu mới. Chúng có thể được phát triển thành các tác nhân chống ung thư. Cần có thêm nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tác dụng.
5.3. Mối quan hệ cấu trúc hoạt tính Phân tích sâu.
Nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa cấu trúc hóa học và hoạt tính sinh học. Sự thay đổi nhóm thế trên vòng thiosemicarbazon ảnh hưởng đến hoạt tính. Kim loại phối trí cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp thiết kế các hợp chất mới. Các hợp chất này có hoạt tính mạnh hơn và chọn lọc hơn.
VI.Kết luận và triển vọng nghiên cứu hóa học phức tạp
Luận án tiến sĩ hóa học này đã đạt được những kết quả quan trọng. Nó liên quan đến tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc phân tử và hoạt tính sinh học. Các phức chất mới của Pd(II) và Ni(II) với thiosemicarbazon đã được tổng hợp thành công. Cấu trúc của chúng được xác nhận bằng nhiều phương pháp phổ học. Hoạt tính sinh học tiềm năng cũng được phát hiện.
6.1. Tóm tắt những đóng góp chính của luận án này.
Luận án đã tổng hợp 12 phối tử thiosemicarbazon và 36 phức chất mới. Cấu tạo của chúng được xác định rõ ràng. Nhiều phức chất cho thấy hoạt tính kháng khuẩn và gây độc tế bào đáng kể. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về hóa học thiosemicarbazon. Đây là một bước tiến trong lĩnh vực hóa dược.
6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Mở rộng và tối ưu hóa.
Triển vọng nghiên cứu bao gồm việc tổng hợp thêm các dẫn xuất mới. Các ion kim loại khác cũng có thể được thử nghiệm. Cần đánh giá sâu hơn hoạt tính sinh học trên các dòng tế bào ung thư. Nghiên cứu cơ chế tác dụng sẽ làm rõ tiềm năng điều trị. Việc tối ưu hóa cấu trúc sẽ dẫn đến các hợp chất hiệu quả hơn. Luận án mở ra nhiều hướng đi mới cho hóa học phức chất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộðẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ðẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN THỊ BÍCH HƯỜNG TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU CẤU TẠO VÀ THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC PHỨC CHẤT Pd(II), Ni(II) VỚI MỘT SỐ DẪN XUẤT THIOSEMICACBAZON LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2012 ðẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ðẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Bích Hường TỔNG HỢP, NGHIÊN CỨU CẤU TẠO VÀ THĂM DÒ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC PHỨC CHẤT Pd(II), Ni(II) VỚI MỘT SỐ DẪN XUẤT THIOSEMICACBAZON Chuyên ngành: Hóa vô cơ Mã Số: 62 44 25 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Trịnh Ngọc Châu Hà Nội - 2012 MỤC LỤC MỞ ðẦU. THIOSEMICACBAZIT VÀ DẪN XUẤT CỦA NÓ. Thiosemicacbazit và thiosemicacbazon.
Phức chất của kim loại chuyển tiếp với các thiosemicacbazon. MỘT SỐ ỨNG DỤNG CỦA THIOSEMICACBAZON VÀ PHỨC CHẤT CỦA CHÚNG. GIỚI THIỆU VỀ PALAðI VÀ NIKEN. Giới thiệu chung.
Khả năng tạo phức. CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU PHỨC CHẤT. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại. Phương pháp phổ cộng hưởng từ hạt nhân.
Phương pháp phổ khối lượng. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM. Phương pháp nghiên cứu. Kỹ thuật thực nghiệm.
Các ñiều kiện ghi phổ. Các phần mềm hỗ trợ giải phổ. Xác ñịnh hàm lượng kim loại trong phức chất. Thăm dò hoạt tính sinh học của các phối tử và các phức chất [48], [103], [105].
TỔNG HỢP PHỐI TỬ VÀ PHỨC CHẤT. Tổng hợp phối tử. Tổng hợp các phức chất. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.
KẾT QUẢ PHÂN TÍCH HÀM LƯỢNG KIM LOẠI CỦA CÁC PHỨC CHẤT. NGHIÊN CỨU CẤU TẠO CỦA CÁC PHỨC CHẤT Pd(II) VÀ Ni(II) VỚI CÁC PHỐI TỬ H2L1 (H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr và H2pthpyr). Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phối tử H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr, H2pthpyr và các phức chất của chúng với Pd(II) và Ni(II). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C của các phối tử H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr và H2pthpyr.
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C của các phức chất M(thpyr)NH3, M(mthpyr)NH3, M(athpyr)NH3 và M(pthpyr)NH3 (M: Pd(II), Ni(II)). Phổ khối lượng của các phức chất M(thpyr)NH3, M(mthpyr)NH3, M(athpyr)NH3 và M(pthpyr)NH3 (M: Pd(II), Ni(II)). NGHIÊN CỨU CẤU TẠO CÁC PHỨC CHẤT CỦA Pd(II) VÀ Ni(II) VỚI CÁC PHỐI TỬ HL2 (Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz). Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz và phức chất của chúng với Pd(II) và Ni(II).
Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C của các phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C của các phức chất M(thbz)2, M(mthbz)2, M(athbz)2 và M(pthbz)2 (M: Pd(II), Ni(II)). Phổ khối lượng của các phức chất M(thbz)2, M(mthbz)2, M(athbz)2 và M(pthbz)2 (M: Pd(II), Ni(II)). NGHIÊN CỨU CẤU TẠO CÁC PHỨC CHẤT CỦA Pd(II) VÀ Ni(II) VỚI CÁC PHỐI TỬ HL3 (Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp).
Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phối tử Hthacp, Hmthacp, Hathacp, Hpthacp và phức chất của chúng với Pd(II) và Ni(II). Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 1H và 13C của các phối tử Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân của các phức chất M(thacp)2, M(mthacp)2, M(athacp)2 và M(pthacp)2 (M: Pd(II), Ni(II)). Phổ khối lượng của các phức chất M(thacp)2, M(mthacp)2, M(athacp)2 và M(pthacp)2 (M: Pd(II), Ni(II)).
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA CÁC PHỐI TỬ VÀ CÁC PHỨC CHẤT. Hoạt tính kháng sinh của các phối tử và các phức chất. Khả năng gây ñộc tế bào thường của phức chất .116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ðà CÔNG BỐ LIÊN QUAN ðẾN LUẬN ÁN .118 TÀI LIỆU THAM KHẢO.119 PHỤ LỤC…………………………………………………………………………135 CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN 1 H - NMR: Phổ cộng hưởng từ proton 13 C - NMR: Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C IR, FT-IR: Phổ hấp thụ hồng ngoại MS: Phổ khối lượng ESI - MS: Phổ khối lượng ion hóa bằng phun electron IC50: nồng ñộ ức chế 50% MIC: nồng ñộ ức chế tối thiểu MBC: nồng ñộ diệt hết khuẩn tối thiểu EDTA: axit etylenñiamintetraaxetic HOOC COOH H2 H2 N C C N HOOC COOH Hth: thiosemicacbazit Hmth: N(4)-metyl thiosemicacbazit Hath: N(4)-allyl thiosemicacbazit Hpth: N(4)-phenyl thiosemicacbazit pyr: axit pyruvic bz: benzanñehit acp: axetophenon H2thpyr: thiosemicacbazon axit pyruvic H2mthpyr: N(4)-metyl thiosemicacbazon axit pyruvic H2athpy: N(4)-allyl thiosemicacbazon axit pyruvic H2pthpy: N(4)-phenyl thiosemicacbazon axit pyruvic Hthbz: thiosemicacbazon benzanñehit Hmthbz: N(4)-metyl thiosemicacbazon benzanñehit Hathbz: N(4)-allyl thiosemicacbazon benzanñehit Hpthbz: N(4)-phenyl thiosemicacbazon benzanñehit Hthacp: thiosemicacbazon axetophenon Hmthacp: N(4)-metyl thiosemicacbazon axetophenon Hathacp: N(4)-allyl thiosemicacbazon axetophenon Hpthacp: N(4)-phenyl thiosemicacbazon axetophenon H2L1: dãy các thiosemicacbazon axit pyruvic: H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr, H2pthpyr HL2: dãy các thiosemicacbazon benzanñehit: Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz HL3: dãy các thiosemicacbazon axetophenon: Hthacp, Hmthacp, Hathacp, Hpthacp DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang 1. Các dải hấp thụ thụ chính trong phổ IR của thiosemicacbazit 18 1.
Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của Hth 23 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của Hmth 24 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của Hmth 24 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của Hpth 24 1.
Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của Hpth 24 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của bz 25 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của bz 25 1. Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của acp 25 1.
Các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của acp 25 1. Các tín hiệu trong phổ 1H - NMR của pyr 26 1. Các tín trong phổ 13C - NMR của pyr 26 2. Các hợp chất cacbonyl và thiosemicacbazon tương ứng 40 2.
Các phức chất, màu sắc và một số dung môi hòa tan chúng 43 3. Kết quả phân tích hàm lượng kim loại trong các phức chất 44 3. Một số dải hấp thụ ñặc trưng trong phổ hấp thụ hồng ngoại của các 48 phối tử H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr, H2pthpyr và phức chất của chúng với Pd(II), Ni(II) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của các phối 55 tử trong dãy H2L1: H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr và H2pthpyr 3.
Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phối 55 tử trong dãy H2L1: H2thpyr, H2mthpyr, H2athpyr và H2pthpyr 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của các phức 59, 60 chất M(thpyr)NH3, M(mthpyr)NH3, M(athpyr)NH3 và M(pthpyr)NH3 (M: Pd(II), Ni(II)) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phức 61 chất M(thpyr)NH3, M(mthpyr)NH3, M(athpyr)NH3 và M(pthpyr)NH3 (M: Pd(II), Ni(II)) 3. Khối lượng mol của các phức chất dãy M(L1)NH3 theo công thức 63 phân tử giả ñịnh và thực nghiệm 3.
Cường ñộ tương ñối các pic ñồng vị trong cụm pic ion phân tử của 63 trên phổ khối lượng và theo lý thuyết của phức chất Pd(thpyr)NH3 3. Một số dải hấp thụ ñặc trưng trong phổ hấp thụ hồng ngoại của các 65 phối tử Hthbz, Hmthbz, Hathbz, Hpthbz và phức chất của chúng với Pd(II), Ni(II) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của các phối 71 tử trong dãy HL2: Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phối 72 tử trong dãy HL2: Hthbz, Hmthbz, Hathbz và Hpthbz 3.
Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của các phức 75, 76 chất M(thbz)2, M(mthbz)2, M(athbz)2 và M(pthbz)2 (M: Pd(II), Ni(II)) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phức 77 chất M(thbz)2, M(mthbz)2, M(athbz)2 và M(pthbz)2 (M: Pd(II), Ni(II)) 3. Khối lượng mol của các phức chất trong dãy M(L2)2 theo công thức 78 phân tử giả ñịnh và thực nghiệm 3. Cường ñộ tương ñối của các pic ñồng vị trong cụm pic ion phân tử 79 trên phổ khối lượng và theo lý thuyết của phức chất Pd(thbz)2 3.
Một số dải hấp thụ ñặc trưng trong phổ hấp thụ hồng ngoại của các 84 phối tử Hthacp, Hmthacp, Hathacp, Hpthacp và phức chất của chúng với Pd(II), Ni(II) 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong 1H - NMR của các phối tử 88 dãy HL3: Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp trong dung môi CDCl3 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phối 89 tử trong dãy HL3: Hthacp, Hmthacp, Hathacp và Hpthacp trong dung môi CDCl3 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của các phức 92, 93 chất M(thacp)2, M(mthacp)2, M(athacp)2 và M(pthacp)2 (M: Pd(II), Ni(II)) trong dung môi CDCl3 3.
Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của các phức 94 chất M(thacp)2, M(mthacp)2, M(athacp)2 và M(pthacp)2 (M: Pd(II), Ni(II)) trong dung môi CDCl3 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 1H - NMR của phức 100 chất Ni(thacp)2, Pd(thacp)2, Pd(mthacp)2, Pd(athacp)2 trong dung môi DMSO 3. Qui kết các tín hiệu cộng hưởng trong phổ 13C - NMR của phức 101 chất Pd(thacp)2 , Pd(mthacp)2 , Pd(athacp)2, Hpthacp và Pd(pthacp)2 trong DMSO 3. Khối lượng mol của các phức chất trong dãy M(L3)2 theo công thức 102 phân tử giả ñịnh và thực nghiệm 3.
Cường ñộ tương ñối của các pic ñồng vị trong cụm pic ion phân tử 102 trên phổ khối lượng và theo lý thuyết của phức chất Ni(thacp)2 3. Kết quả thử hoạt tính kháng vi sinh vật kiểm ñịnh 111, 112 3. Giá trị IC50, MIC và MBC(µM) của một số phối tử và phức chất 113 3. Kết quả nghiên cứu hoạt tính gây ñộc tế bào của phức chất 114 3.
Kết quả nghiên cứu khả năng gây ñộc trên tế bào gan chuột của 115 phức chất DANH MỤC CÁC HÌNH TT Tên hình Trang 1. Một số phức chất của thiosemicacbazon hai càng 6 1.2 Một số phức chất của thiosemicacbazon ba càng 7 1.3 Phức chất của thiosemicacbazon 4 càng và 5 càng 8 1.4 Phức chất của thiosemicacbazon một càng 8 1.5 Mô hình tạo phức của Pd(II) và Ni(II) với ñimetylglyoxim 15 1.6 Cấu trúc tinh thể của hai phức chất Pd(II) và Ni (II) với 16 (amino)(photphin)cacben (a,b) bis (xyano metanit) palañi (c) 1.7 Phức chất của Pd(II), Ni(II) với một số thiosemicacbazon 16 1.8 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C (chuẩn) của thiosemicacbazit (Hth) 23 1.9 Phổ cộng hưởng từ proton (chuẩn) của N(4)-metyl thiosemicacbazit 24 (Hmth) 13 1.10 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân C (chuẩn) của N(4)-metyl 24 thiosemicacbazit 1.11 Phổ cộng hưởng từ proton (chuẩn) của N(4)-phenyl thiosemicacbazit 24 (Hpth) 13 1.12 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân C (chuẩn) của N(4)-phenyl 24 thiosemicacbazit 1.13 Phổ cộng hưởng từ proton (chuẩn) của benzanñehit (bz) 25 1.14 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C (chuẩn) của benzanñehit 25 1.15 Phổ cộng hưởng từ proton (chuẩn) của axetophenon (acp) 25 1.16 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C (chuẩn) của axetophenon 25 1.17 Phổ cộng hưởng từ proton (chuẩn) của axit pyruvic (pyr) 26 1.18 Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C (chuẩn) của axit pyruvic 26 3.1 Phổ hấp thụ hồng ngoại của phối tử H2thpyr 47 3.2 Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất Pd(thpyr)NH3 47 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt tính sinh hoạt của các phức chất pdii niii với một số dẫn xuất thiosemicacbazon. Tải miễn
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp nghiên cứu cấu tạo và thăm dò hoạt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.