Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế các tính chất lý hóa và định hướng ứng dụng

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế vật liệu mới với tính chất lý hóa vượt trội. Ứng dụng trong công nghệ tiên tiến.

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu điều chế vật liệu carbon biến tính rơm

Luận án tập trung vào việc tận dụng rơm, một nguồn sinh khối dồi dào, để điều chế vật liệu carbon có giá trị. Rơm thường bị đốt bỏ, gây ô nhiễm môi trường. Nghiên cứu này biến đổi rơm thành các vật liệu carbon tiên tiến. Quá trình điều chế được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu với tính chất lý hóa vượt trội. Các vật liệu carbon này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt, chúng được chú trọng cho các lĩnh vực xử lý môi trường và năng lượng. Phương pháp điều chế bao gồm nhiệt phân và biến tính. Các tác nhân biến tính được lựa chọn cẩn thận. Chúng cải thiện khả năng hấp phụ và tính chất điện hóa. Nghiên cứu đóng góp vào việc phát triển kinh tế tuần hoàn. Đồng thời, nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Việc chuyển đổi chất thải nông nghiệp thành sản phẩm công nghệ cao là một hướng đi bền vững. Khả năng ứng dụng của các vật liệu này rất đa dạng. Nó mở ra nhiều triển vọng mới cho ngành hóa học vật liệu.

1.1. Tầm quan trọng của rơm và vật liệu carbon

Rơm là phế phẩm nông nghiệp phong phú tại Việt Nam. Xử lý rơm là một thách thức lớn. Việc đốt rơm gây phát thải khí nhà kính và bụi mịn. Nghiên cứu tìm cách biến rơm thành vật liệu hữu ích. Vật liệu carbon có nhiều ưu điểm nổi bật. Chúng bao gồm diện tích bề mặt lớn, độ bền cơ học cao và tính ổn định hóa học. Than sinh học từ rơm là một ví dụ. Nó là một loại vật liệu carbon được sản xuất từ sinh khối thông qua quá trình nhiệt phân. Các vật liệu này có khả năng hấp phụ tốt. Chúng có thể được sử dụng trong xử lý nước. Vật liệu carbon cũng đóng vai trò quan trọng trong lưu trữ năng lượng. Sự phát triển của các vật liệu carbon từ rơm góp phần giải quyết vấn đề môi trường. Đồng thời, nó tạo ra giá trị kinh tế từ tài nguyên tái tạo. Nguồn nguyên liệu rơm dồi dào, giá thành thấp. Điều này làm cho việc sản xuất vật liệu carbon từ rơm trở nên hấp dẫn về mặt kinh tế. Tầm quan trọng của việc này không chỉ dừng lại ở khoa học. Nó còn mang lại lợi ích thực tiễn cho cộng đồng và nền nông nghiệp.

1.2. Các phương pháp điều chế than sinh học và carbon biến tính

Luận án trình bày chi tiết các phương pháp điều chế. Than sinh học (BC) được tạo ra từ rơm qua quá trình nhiệt phân. Các yếu tố như nhiệt độ và thời gian nhiệt phân được tối ưu hóa. Điều này đảm bảo hiệu suất và chất lượng vật liệu. Vật liệu carbon từ tính (MC) được điều chế bằng cách kết hợp oxit sắt. Quá trình này giúp vật liệu dễ dàng tách khỏi dung dịch sau hấp phụ. Đây là một ưu điểm quan trọng trong xử lý nước. Than hoạt tính biến tính nitơ (ACN) được tổng hợp bằng cách sử dụng urea. Nitơ giúp tăng cường các tính chất điện hóa. Than hoạt tính biến tính nitơ và mangan (ACNMn) cũng được nghiên cứu. Mangan có thể cải thiện khả năng lưu trữ năng lượng. Vật liệu nano SiO2 cũng được điều chế và kết hợp. Silica có vai trò tăng cường diện tích bề mặt và cải thiện hiệu suất điện hóa. Các phương pháp này được mô tả rõ ràng. Chúng bao gồm các bước xử lý tiền chất, nhiệt phân, và biến tính hóa học. Mỗi phương pháp đều nhằm mục đích tạo ra vật liệu carbon với các đặc tính cụ thể. Các đặc tính này phù hợp cho từng ứng dụng mục tiêu.

II. Đánh giá tính chất lý hóa vật liệu carbon từ rơm

Việc đánh giá kỹ lưỡng tính chất lý hóa là rất quan trọng. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và chức năng của vật liệu carbon. Luận án sử dụng nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại. Các kỹ thuật này bao gồm phổ nhiễu xạ tia X (XRD) và phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR). Phân tích hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cũng được áp dụng. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về hình thái và cấu trúc vật liệu. Khảo sát diện tích bề mặt bằng hấp phụ/giải hấp phụ N2 cũng được thực hiện. Đây là yếu tố then chốt đối với khả năng hấp phụ. Xác định điểm điện tích không (pHPZC) giúp hiểu hành vi hấp phụ trong dung dịch. Các phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng giúp xác định mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Từ đó, tối ưu hóa vật liệu cho các ứng dụng cụ thể. Kết quả phân tích lý hóa chứng minh sự thành công của quá trình điều chế. Các vật liệu carbon biến tính từ rơm có cấu trúc đặc trưng. Chúng thể hiện các tính chất bề mặt và điện hóa mong muốn. Việc này làm cơ sở cho các ứng dụng tiếp theo.

2.1. Đánh giá cấu trúc và thành phần hóa học vật liệu

Cấu trúc tinh thể của vật liệu được phân tích bằng XRD. Phổ XRD cung cấp thông tin về độ kết tinh và pha. FTIR được sử dụng để xác định các nhóm chức hóa học trên bề mặt. Các nhóm chức này ảnh hưởng đến khả năng tương tác của vật liệu. SEM và TEM cung cấp hình ảnh trực quan về hình thái. Chúng cho thấy kích thước hạt, độ xốp và cấu trúc bề mặt. Phân tích thành phần hóa học bằng phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) cũng được thực hiện. EDX xác định các nguyên tố có mặt trong vật liệu. Đặc biệt là sự hiện diện của các tác nhân biến tính như Fe, N, Mn. Các kết quả này xác nhận sự biến tính thành công. Chúng cho thấy sự phân bố đồng đều của các nguyên tố. Sự biến đổi cấu trúc và thành phần sau quá trình điều chế được làm rõ. Điều này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc giải thích tính năng của vật liệu. Ví dụ, sự xuất hiện của các pha oxit sắt trong vật liệu carbon từ tính. Hoặc sự tích hợp nitơ vào mạng carbon trong ACN. Các phân tích này rất quan trọng.

2.2. Khảo sát bề mặt và đặc tính hấp phụ

Diện tích bề mặt riêng và thể tích lỗ xốp là các yếu tố quan trọng. Chúng được xác định bằng phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ/giải hấp phụ N2. Vật liệu có diện tích bề mặt lớn thường có khả năng hấp phụ cao. Kích thước và phân bố lỗ xốp cũng ảnh hưởng đến hiệu quả hấp phụ. Các mẫu than sinh học và carbon biến tính từ rơm thường có cấu trúc xốp. Chúng có nhiều vi mao quản và trung mao quản. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sự tiếp xúc với các chất ô nhiễm. Xác định điểm điện tích không (pHPZC) cung cấp thông tin về điện tích bề mặt. Điện tích bề mặt thay đổi theo pH dung dịch. Nó ảnh hưởng đến tương tác tĩnh điện giữa vật liệu và chất hấp phụ. Ví dụ, pHPZC thấp cho thấy bề mặt có tính axit. Nó sẽ hấp phụ tốt các cation. Ngược lại, pHPZC cao cho thấy bề mặt có tính bazơ. Nó sẽ hấp phụ tốt các anion. Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp tối ưu hóa điều kiện hấp phụ. Từ đó, nâng cao hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm. Các thử nghiệm động học hấp phụ và đẳng nhiệt hấp phụ cũng được tiến hành. Chúng cung cấp mô hình về cơ chế và khả năng hấp phụ cực đại.

III. Khảo sát ứng dụng hấp phụ của vật liệu carbon rơm

Một trong những ứng dụng chính của vật liệu carbon từ rơm là hấp phụ. Nghiên cứu tập trung vào việc loại bỏ các chất ô nhiễm trong nước. Các chất ô nhiễm được lựa chọn là thuốc nhuộm xanh methylene (MB) và arsenic. Xanh methylene là một chất ô nhiễm phổ biến từ ngành công nghiệp dệt may. Arsenic là một kim loại nặng độc hại, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người. Các vật liệu carbon điều chế từ rơm cho thấy tiềm năng lớn. Chúng có khả năng hấp phụ cao đối với cả hai loại chất ô nhiễm này. Hiệu quả hấp phụ được đánh giá thông qua các thí nghiệm chi tiết. Các yếu tố ảnh hưởng như thời gian tiếp xúc, nồng độ chất ô nhiễm, pH dung dịch, và nhiệt độ được khảo sát. Kết quả cho thấy các vật liệu carbon biến tính có hiệu suất vượt trội. Khả năng tái sử dụng của vật liệu cũng được đánh giá. Việc này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Ứng dụng hấp phụ của vật liệu carbon từ rơm mở ra hướng đi mới. Nó góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm nước một cách bền vững và hiệu quả.

3.1. Hiệu suất hấp phụ thuốc nhuộm xanh methylene

Thuốc nhuộm xanh methylene (MB) được sử dụng làm chất thử. Đây là một loại thuốc nhuộm cation phổ biến. Nó gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng. Khả năng hấp phụ MB của các mẫu than sinh học (BC) và carbon từ tính (MC) được đánh giá. Đặc biệt, mẫu BCZn và MC-1 thể hiện hiệu suất hấp phụ cao. Các thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc được tiến hành. Dữ liệu động học hấp phụ được phân tích. Các mô hình động học như pseudo-first-order và pseudo-second-order được áp dụng. Điều này giúp hiểu rõ cơ chế hấp phụ. Các đẳng nhiệt hấp phụ cũng được xác định. Mô hình Langmuir và Freundlich được sử dụng. Chúng cung cấp thông tin về khả năng hấp phụ cực đại. Vật liệu carbon biến tính từ rơm cho thấy khả năng loại bỏ MB hiệu quả. Tốc độ hấp phụ nhanh và dung lượng hấp phụ lớn. Những kết quả này khẳng định tiềm năng của vật liệu. Nó có thể được dùng để xử lý nước thải công nghiệp. Việc loại bỏ thuốc nhuộm là bước quan trọng để bảo vệ môi trường nước.

3.2. Loại bỏ ion kim loại nặng arsenic khỏi môi trường

Arsenic (As) là một trong những chất gây ô nhiễm độc hại nhất. Nó tồn tại ở nhiều dạng, chủ yếu là As(III) và As(V). Cả hai dạng này đều nguy hiểm cho sức khỏe con người. Luận án khảo sát khả năng hấp phụ As(V) và As(III) của vật liệu MC-1. Vật liệu carbon từ tính được kỳ vọng có hiệu suất cao. Sắt oxit trong MC giúp tăng cường khả năng hấp phụ arsenic. Các thí nghiệm được thực hiện trong các điều kiện khác nhau. pH dung dịch là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hấp phụ arsenic. Kết quả cho thấy vật liệu MC-1 có khả năng hấp phụ đáng kể. Nó loại bỏ hiệu quả cả As(V) và As(III) khỏi dung dịch. Điều này chứng tỏ vật liệu carbon biến tính từ rơm là một lựa chọn hứa hẹn. Nó có thể được sử dụng trong công nghệ xử lý nước uống và nước thải. Việc loại bỏ arsenic đóng vai trò thiết yếu. Nó bảo vệ sức khỏe cộng đồng và môi trường. Khả năng tái sử dụng của mẫu MC-1 cũng được đánh giá. Đây là yếu tố quan trọng để giảm chi phí vận hành trong ứng dụng thực tế.

IV. Phát triển vật liệu carbon rơm cho ứng dụng điện hóa

Ngoài hấp phụ, vật liệu carbon từ rơm còn được nghiên cứu cho ứng dụng điện hóa. Luận án tập trung vào việc phát triển các vật liệu điện cực. Chúng có tiềm năng sử dụng trong pin sạc Li-ion và siêu tụ điện. Các nguồn điện hóa này rất quan trọng trong công nghệ hiện đại. Chúng cung cấp năng lượng cho thiết bị di động, xe điện và lưu trữ năng lượng lưới điện. Vật liệu than hoạt tính biến tính nitơ (ACN) và biến tính nitơ-mangan (ACNMn) được chế tạo. Silica nano (SiO2) cũng được tích hợp vào vật liệu. Mục tiêu là cải thiện dung lượng và ổn định điện hóa. Các phương pháp phân tích điện hóa được sử dụng. Chúng bao gồm quét thế vòng tuần hoàn (CV), phóng nạp dòng không đổi (GCD) và tổng trở điện hóa (EIS). Các phân tích này cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất. Chúng giúp đánh giá khả năng lưu trữ năng lượng và độ bền của điện cực. Kết quả nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho việc sản xuất các vật liệu điện cực từ nguồn nguyên liệu tái tạo. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành năng lượng.

4.1. Tiềm năng của than hoạt tính biến tính cho siêu tụ điện

Siêu tụ điện là thiết bị lưu trữ năng lượng có công suất cao. Chúng có khả năng sạc/xả nhanh và tuổi thọ chu kỳ dài. Than hoạt tính là vật liệu điện cực phổ biến cho siêu tụ điện. Tuy nhiên, hiệu suất có thể được cải thiện. Luận án điều chế than hoạt tính biến tính nitơ (ACN). Nitơ được đưa vào cấu trúc carbon bằng cách sử dụng urea. Sự hiện diện của nitơ tạo ra các vị trí hoạt động mới. Chúng giúp tăng cường dung lượng điện hóa. Điện cực ACN thể hiện dung lượng riêng cao hơn. Chúng cũng có độ ổn định chu kỳ tốt hơn so với than hoạt tính không biến tính. Điều này là do sự cải thiện tính dẫn điện và khả năng thấm ướt của điện cực. Phân tích quét thế vòng (CV) cho thấy diện tích vòng lớn hơn. Phóng nạp dòng không đổi (GCD) xác nhận dung lượng điện hóa tăng. Tổng trở điện hóa (EIS) chỉ ra điện trở nội thấp hơn. Những kết quả này khẳng định tiềm năng của ACN. Nó có thể là vật liệu điện cực hiệu quả cho siêu tụ điện. Việc sử dụng rơm làm tiền chất giúp giảm chi phí sản xuất.

4.2. Vai trò của silica trong nâng cao dung lượng điện hóa

Silica nano (SiO2) được biết đến với diện tích bề mặt lớn và độ xốp cao. Luận án nghiên cứu việc kết hợp SiO2 với than hoạt tính biến tính nitơ (ACN/SiO2). Mục tiêu là nâng cao hơn nữa dung lượng điện hóa. Silica đóng vai trò như một chất độn xốp. Nó tạo ra thêm các kênh dẫn ion và điện tử. Đồng thời, nó ngăn chặn sự xếp chồng của các lớp carbon. Điều này làm tăng diện tích bề mặt hiệu dụng cho quá trình lưu trữ năng lượng. Kết quả phân tích điện hóa cho thấy sự cải thiện đáng kể. Điện cực ACN/SiO2 đạt dung lượng riêng cao hơn đáng kể. Chúng có hiệu suất tốt hơn so với ACN đơn lẻ. Sự có mặt của SiO2 giúp cải thiện khả năng lưu trữ. Nó cũng tăng cường độ bền chu kỳ của điện cực. Ngoài ra, việc điều chế than hoạt tính biến tính N và Mn (ACNMn) cũng được thực hiện. Mangan có thể đóng góp vào quá trình lưu trữ năng lượng. Nó tạo ra các phản ứng giả tụ điện. Các nghiên cứu này cho thấy tiềm năng của vật liệu tổng hợp. Chúng có thể được sử dụng trong các thiết bị lưu trữ năng lượng tiên tiến. Ví dụ như pin Li-ion và siêu tụ điện.

V. Tổng kết và định hướng phát triển vật liệu carbon

Luận án đã thành công trong việc nghiên cứu điều chế vật liệu carbon. Các vật liệu này được tạo ra từ rơm, một nguồn sinh khối tái tạo. Nghiên cứu đã chứng minh tiềm năng của rơm. Nó có thể được biến đổi thành các vật liệu có giá trị cao. Việc tận dụng rơm góp phần giải quyết vấn đề rác thải nông nghiệp. Đồng thời, nó tạo ra các sản phẩm công nghệ thân thiện với môi trường. Các vật liệu carbon biến tính thể hiện tính chất lý hóa đặc trưng. Chúng có hiệu suất cao trong các ứng dụng cụ thể. Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó bao gồm từ quá trình điều chế đến đánh giá tính chất và ứng dụng. Các kết quả đạt được có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Chúng mở ra nhiều cơ hội cho các nghiên cứu tiếp theo. Việc phát triển các vật liệu carbon từ sinh khối là hướng đi bền vững. Nó phù hợp với xu thế phát triển công nghệ xanh và kinh tế tuần hoàn. Nghiên cứu đóng góp vào việc xây dựng nền tảng cho việc ứng dụng rộng rãi các vật liệu carbon tái tạo trong tương lai.

5.1. Tóm tắt kết quả nổi bật từ nghiên cứu

Luận án đã điều chế thành công nhiều loại vật liệu carbon từ rơm. Chúng bao gồm than sinh học (BC), than sinh học từ tính (MC). Các loại than hoạt tính biến tính nitơ (ACN) và nitơ-mangan (ACNMn) cũng được tổng hợp. Đặc biệt, vật liệu carbon từ tính (MC-1) cho thấy khả năng hấp phụ tuyệt vời. Nó loại bỏ hiệu quả cả xanh methylene (MB) và arsenic (As(V), As(III)). Dung lượng hấp phụ cao và khả năng tái sử dụng tốt. Đối với ứng dụng điện hóa, than hoạt tính biến tính nitơ (ACN) thể hiện dung lượng điện hóa vượt trội. Sự kết hợp với silica nano (ACN/SiO2) càng nâng cao hiệu suất. Các vật liệu điện cực từ rơm có tiềm năng lớn. Chúng được dùng trong siêu tụ điện và pin Li-ion. Các tính chất lý hóa của vật liệu được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm cấu trúc, hình thái, diện tích bề mặt và thành phần hóa học. Những kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó chứng minh khả năng của rơm trong việc sản xuất vật liệu carbon hiệu suất cao.

5.2. Tiềm năng và định hướng mở rộng ứng dụng

Tiềm năng của vật liệu carbon từ rơm là rất lớn. Chúng có thể được mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác. Ngoài xử lý nước và lưu trữ năng lượng, có thể khám phá các ứng dụng mới. Ví dụ, trong xúc tác dị thể, cảm biến hoặc vật liệu composite. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình điều chế. Mục tiêu là đạt được hiệu suất cao hơn và chi phí thấp hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế tương tác ở cấp độ phân tử là cần thiết. Điều này giúp thiết kế vật liệu với tính năng vượt trội. Việc phát triển các hệ thống xử lý nước quy mô lớn dựa trên vật liệu rơm carbon là một hướng đi quan trọng. Cần nghiên cứu tích hợp vật liệu này vào các thiết bị lưu trữ năng lượng thực tế. Hướng tới việc thương mại hóa các sản phẩm từ rơm carbon. Điều này góp phần vào nền kinh tế xanh và bền vững. Việc hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp cũng rất quan trọng. Nó giúp chuyển giao công nghệ và đưa sản phẩm đến tay người dùng. Tóm lại, rơm không chỉ là chất thải. Nó là một nguồn tài nguyên quý giá cho tương lai công nghệ vật liệu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế các tính chất lý hóa và định hướng ứng dụng của vật liệu carbon biến tính từ rơm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIâN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHâ ----------------------------------- NGUYàN NGàC BÍCH NGHIÊN C¯U ĐIÀU CH¾, CÁC TÍNH CHÂT LÝ HÓA VÀ ĐÞNH H¯àNG ¯NG DĀNG CĂA VÀT LIâU CARBON BI¾N TÍNH TĀ R¡M LUÀN ÁN TI¾N SĨ HOÁ HàC Hà Nßi – 2023 Bà GIÁO DĀC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIâN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHâ ----------------------------------- NGUYàN NGàC BÍCH NGHIÊN C¯U ĐIÀU CH¾, CÁC TÍNH CHÂT LÝ HÓA VÀ ĐÞNH H¯àNG ¯NG DĀNG CĂA VÀT LIâU CARBON BI¾N TÍNH TĀ R¡M Chuyên ngành: Hóa vô c¢ Mã sß chuyên ngành: 9 44 01 13 LUÀN ÁN TI¾N SĨ HOÁ HàC NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HâC: 1. Nguyßn Đình Thành 2. Ph¿m Cao Thanh Tùng Hà Nßi – 2023 i LâI CÀM ¡N Låi đÁu tiên, tôi xin gÿi låi cÁm ¢n sâu sÅc đÃn ThÁy PGS. Nguyßn Đình Thành và ThÁy TS.

Ph¿m Cao Thanh Tùng đã nhiát tình h°ãng dÁn cho tôi trong sußt quá trình thăc hián luÃn án. Tôi xin trân trãng cÁm ¢n Lãnh đ¿o, Quý thÁy cô Vián Khoa hãc VÃt liáu Ąng dāng, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam đã luôn giúp đỡ trong thåi gian hãc tÃp và nghiên cąu. Tôi xin chân thành cÁm ¢n Ban Giám đßc Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, Lãnh đ¿o Khoa Hóa và Bá phÃn hß trÿ đào t¿o đã giúp đỡ trong sußt thåi gian thăc hián luÃn án. Tôi xin thể hián lòng biÃt ¢n chân thành đÃn các thÁy cô cùng các b¿n sinh viên t¿i Phòng thí nghiám Hóa lý Ąng dāng, Tr°ång Đ¿i hãc Khoa hãc Tă Nhiên, Đ¿i hãc Qußc gia Thành phß Há Chí Minh đã t¿o điều kián thuÃn lÿi, tÃn tình h°ãng dÁn trong sußt thåi gian thăc hián nghiên cąu t¿i Phòng thí nghiám.

Tôi xin chân thành cÁm ¢n Ban Giám hiáu Tr°ång Đ¿i hãc Đáng Tháp, Ban Giám đßc và các đáng nghiáp Trung tâm Thăc hành – Thí nghiám, Tr°ång Đ¿i hãc Đáng Tháp đã t¿o mãi điều kián tßt nh¿t cho tôi trong thåi gian hãc tÃp và làm viác vừa qua. Cußi cùng, tôi xin bày tỏ să cÁm ¢n sâu sÅc nh¿t đÃn nhāng ng°åi thân trong gia đình, b¿n bè đã luôn quan tâm và đáng viên tôi trong sußt thåi gian hãc tÃp và nghiên cąu.HCM, ngày tháng năm 2023 Tác giÁ luÃn án Nguyán Ngác Bích ii LâI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng nhāng kÃt quÁ đ°ÿc trình bày d°ãi đây là trung thăc và ch°a đ°ÿc công bß trong luÃn án khác. T¿t cÁ đáng tác giÁ căa các bài báo đã công bß đều đáng thuÃn cho phép tôi sÿ dāng để báo cáo luÃn án tiÃn sĩ. Tác giÁ luÃn án Nguyán Ngác Bích iii MĀC LĀC LäI CÀM ¡N.iii DANH MĀC CÁC KÍ HIàU, CÁC CHĀ VIÂT TÄT.vi DANH MĀC CÁC BÀNG.

viii DANH MĀC CÁC HÌNH VÀ, Đà THà.ix Mæ ĐÀU. Tãng quan về vÃt liáu carbon có nguán gßc sinh khßi thăc vÃt. Giãi thiáu chung về vÃt liáu carbon từ sinh khßi thăc vÃt. Các ph°¢ng pháp điều chà vÃt liáu carbon từ sinh khßi thăc vÃt.

Mát sß ąng dāng phã biÃn căa r¢m và tro tr¿u. Ąng dāng phã biÃn căa r¢m. Ąng dāng phã biÃn căa tro tr¿u. Giãi thiáu về thußc nhuám xanh methylene và arsenic.

Giãi thiáu về thußc nhuám xanh methylene. Giãi thiáu chung về arsenic. C¢ sç lý thuyÃt căa quá trình h¿p phā thußc nhuám MB và anion kim lo¿i As trên than sinh hãc. Tãng quan về nguán đián hoá hãc.

Giãi thiáu các nguán đián hoá hãc. Pin s¿c Li-ion. Phân lo¿i và xu h°ãng phát triển căa siêu tā đián. Tình hình nghiên cąu liên quan đÃn đề tài.

VÃt liáu than sinh hãc từ sinh khßi đ°ÿc biÃn tính bçi các mußi. VÃt liáu than sinh hãc từ tính từ sinh khßi ąng dāng làm ch¿t h¿p phā. Than ho¿t tính biÃn tính ąng dāng làm vÃt liáu đián căc. Silica trong nâng cao dung l°ÿng đián hóa.

KÃt luÃn rút ra từ tãng quan. Nguyên liáu và hoá ch¿t. Điều chà vÃt liáu h¿p phā. Điều chà than sinh hãc (BC).

Điều chà than sinh hãc từ tính (MC). Điều chà vÃt liáu đián căc. Điều chà than ho¿t tính biÃn tính N (ACN). Điều chà than ho¿t tính đáng biÃn tính N và Mn (ACNMn).

Điều chà vÃt liáu nano SiO2. KhÁo sát khÁ năng h¿p phā căa vÃt liáu BC. KhÁ năng h¿p phā dung dách MB căa các mÁu BC. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc và động học hấp phụ của mẫu BCZn.

Đẳng nhiát h¿p phā căa mÁu BCZn. KhÁo sát khÁ năng h¿p phā căa vÃt liáu MC. KhÁ năng h¿p phā dung dách MB căa các mÁu MC. KhÁ năng h¿p phā MB, As(V) và As(III) căa mÁu MC-1.

Đánh giá khÁ năng tái sÿ dāng trên mÁu MC-1. Phân tích tính chất điện hoá của các vật liệu ACN, ACN/SiO2 và ACNMn. Quy trình lÅp tā đián. Ph°¢ng pháp quét thà vòng tuÁn hoàn.

Ph°¢ng pháp đo phóng s¿c dòng cß đánh. Ph°¢ng pháp tãng trç đián hoá. Phân tích tính ch¿t đặc tr°ng căa vÃt liáu. Phã tán sÅc năng l°ÿng tia X.

Phã háng ngo¿i biÃn đãi Furier. Hiển vi đián tÿ quét. Hiển vi đián tÿ truyền qua. Đẳng nhiát h¿p phā - khÿ h¿p phā N2.

Xác đánh điểm đián tích không pHPZC. KÂT QUÀ - THÀO LUÂN. Thành phÁn hoá hãc căa nguyên liáu r¢m và tro tr¿u. KÃt quÁ quá trình điều chà BC.

Ành h°çng căa tác nhân mußi biÃn tính đÃn tính ch¿t căa BC. Đánh giá khÁ năng h¿p phā MB trên mÁu BCZn. KÃt quÁ quá trình điều chà MC. Ành h°çng căa náng đá dung dách FeCl3 đÃn tính ch¿t căa MC.

Đánh giá khÁ năng h¿p phā MB, As(V) và As(III) trên mÁu MC-1. KÃt quÁ quá trình điều chà SiO2. KÃt quÁ quá trình điều chà ACN. Ành h°çng căa l°ÿng urea đÃn tính ch¿t căa các mÁu ACN.

KhÁo sát tính ch¿t đián hoá căa các mÁu ACN. KhÁo sát tính ch¿t đián hoá căa các mÁu ACN/SiO2. KÃt quÁ quá trình điều chà ACNMn. Ành h°çng căa tß lá KMnO4 đÃn tính ch¿t căa các mÁu ACNMn.

KhÁo sát tính ch¿t đián hoá căa các mÁu ACNMn. 100 KÂT LUÂN VÀ KIÂN NGHà. 104 NHĀNG ĐÓNG GÓP MâI CĂA LUÂN ÁN. 105 DANH MĀC CÔNG TRÌNH CĂA TÁC GIÀ.

106 TÀI LIàU THAM KHÀO. 107 PHĀ LĀC vi DANH MĀC CÁC KÍ HIâU, CÁC CHĀ VI¾T TÂT I. Danh māc các ký hiãu H Hiáu su¿t căa quá trình chuyển hóa r¢m thành than sinh hãc (%) mRS Khßi l°ÿng r¢m thô ban đÁu (g) mBC Khßi l°ÿng sÁn ph¿m than sinh hãc thu đ°ÿc (g) R Hiáu su¿t h¿p phā trên vÃt liáu t¿i thåi điểm t (%) C0 Náng đá căa ch¿t bá h¿p phā ban đÁu (mg/L) Ct Náng đá căa ch¿t bá h¿p phā t¿i thåi điểm t (mg/L) qt Dung l°ÿng h¿p phā trên vÃt liáu t¿i thåi điểm t (mg/g) qe Dung l°ÿng h¿p phā t¿i cân bằng (mg/g) qm Dung l°ÿng h¿p phā căc đ¿i (mg/g) V Thể tích dung dách (L) m L°ÿng ch¿t h¿p phā (g) k1 Hằng sß tßc đá biểu kiÃn bÃc nh¿t t¿i thåi điểm t (phút−1) k2 Hằng sß tßc đá biểu kiÃn bÃc hai t¿i thåi điểm t (g/(mg phút)) KL Hằng sß h¿p phā Langmuir (L/mg) KF Hằng sß h¿p phā Freundlich (mg/g (L/mg)1/n) ó2 Phân tích Chi-bình ph°¢ng phi tuyÃn tính qe,exp Dung l°ÿng h¿p phā thăc nghiám (mg/g) qe,cal Dung l°ÿng h¿p phā tính toán (mg/g) ∆G0 Năng l°ÿng tă do Gibbs (kJ/mol) ∆H0 BiÃn thiên entanpy tiêu chu¿n (kJ/mol) ∆S0 BiÃn thiên entropy (J/mol K) KD Hằng sß cân bằng nhiát đáng hãc (L/g) CCV Đián dung riêng tính theo CV (F/g) I C°ång đá dòng đián (A) m Tãng khßi l°ÿng vÃt liáu trên 2 đián căc (g)  Tßc đá quét thà (V/s) ∆V Hiáu đián thà (V) pHPZC Điểm đián tích không căa vÃt liáu SBET Dián tích bề mặt riêng (m2/g) vii VP Thể tích lß xßp (cm3/g) DP Kích th°ãc lß xßp (nm) II. Danh māc tā vi¿t tÃt Chā vi¿t tÃt Ti¿ng Anh Ti¿ng Viãt HTC Hydrothermal Carbonization Carbon hóa thăy nhiát BC Biochar Than sinh hãc MC Magnetic biochar Than sinh hãc từ tính AC Active carbon Than ho¿t tính RS Rice straw R¢m MB Methylene blue Xanh metylen UV-Vis Ultra Violet-Visible H¿p thā tÿ ngo¿i - khÁ kiÃn XRD X-Ray Diffraction Nhißu x¿ tia X EDX Energy-dispersive X-ray Tán sÅc năng l°ÿng tia X FTIR Fourier transform infrared Háng ngo¿i biÃn đãi Fourier SEM Scanning electron microscopy Hiển vi đián tÿ quét TEM Transmission electron microscopy Hiển vi đián tÿ truyền qua BET Brunauer-Emmett-Teller Phân tích dián tích bề mặt VSM Vibrating sample magnetometer Từ kà mÁu rung EDLC Electronic Double Layer Capacitor Tā đián lãp kép CV Cyclic Voltammetry Quét thà vòng tuÁn hoàn GCD Galvanostatic charge-discharge Đo phóng s¿c dòng cß đánh EIS Electrochemical Impedance Phã tãng trç đián hóa Spectroscopy viii DANH MĀC CÁC BÀNG BÁng 2.

Danh sách hóa ch¿t thí nghiám. Thành phÁn khßi l°ÿng các nguyên tß và sÿi x¢ trong r¢m. Thành phÁn khßi l°ÿng các ch¿t trong tro tr¿u. Hiáu su¿t chuyển hóa và hiáu su¿t h¿p phā căa RS và mÁu BC.

Phân tích thành phÁn nguyên tß và các thông sß bề mặt căa RS và BCZn. Các thông sß đáng hãc căa să h¿p phā MB trên BCZn ç 30 oC. Các thông sß đẳng nhiát căa să h¿p phā MB trên BCZn. Các thông sß bề mặt căa các mÁu MC-0 và MC-1.

Các thông sß đáng hãc căa să h¿p phā MB, As(V) và As(III) trên MC-1. Các thông sß đẳng nhiát căa să h¿p phā trên MC-1. BÁng so sánh đá từ hoá và dung l°ÿng h¿p phā căa MC-1. Các thông sß nhiát đáng căa să h¿p phā trên MC-1.0 ç các nhiát đá khác nhau.

Các thông sß bề mặt các mÁu ACN. Các thông sß bề mặt các mÁu than biÃn tính đáng thåi Mn và N. Phân tích thành phÁn nguyên tß căa các mÁu than biÃn tính đáng thåi Mn và N100 BÁng 3. So sánh đián l°ÿng riêng căa mÁu than điều chà vãi các than biÃn tính khác.

102 ix DANH MĀC CÁC HÌNH VẼ, Đà THÞ Hình 1. SÁn l°ÿng thßng kê toàn cÁu về sinh khßi lignocellulose. C¿u trúc căa các lignocellulosic căa sinh khßi. Biểu dißn liên kÃt căa hemicellulose vãi cellulose và lignin.

C¿u t¿o phân tÿ MB. Các d¿ng căa asen trong n°ãc. GiÁn đá Eh - pH căa các d¿ng tán t¿i căa asen trong n°ãc. BÁng đá ô nhißm asen t¿i miền bÅc.

BÁng đá ô nhißm asen t¿i l°u văc sông Cÿu Long. C¢ chà căa să h¿p phā MB trên than sinh hãc từ cây sÃy. C¢ chà thúc đ¿y să h¿p phā MB trên composit than sinh hãc/FexOy. C¢ chà căa să h¿p phā As trên composit than sinh hãc/FexOy.

GiÁn đá Ragone căa các nguán năng l°ÿng đián hoá. S¢ đá quá trình s¿c căa pin Li-ion .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế các tính chất lý hóa và" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế vật liệu mới với tính chất lý hóa vượt trội. Ứng dụng trong công nghệ tiên tiến.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế các tính chất lý hóa và" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế các tính chất lý hóa và" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế các tính chất lý hóa và" thuộc chuyên ngành Hóa vô cơ. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế các tính chất lý hóa và" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế các tính chất lý hóa và" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu điều chế các tính chất lý hóa và" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter