Luận án TS: Quy trình nuôi giun Perinereis nuntia làm thức ăn tôm bố mẹ

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu quy trình sản xuất giống, nuôi giun nhiều tơ Perinereis nuntia var brevicirris làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ.

Chuyên ngành

Nuôi trồng thủy sản

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan giun Perinereis nuntia trong nuôi trồng thủy sản

Giun Perinereis nuntia thuộc họ Nereidae. Đây là loài giun biển có giá trị dinh dưỡng cao. Giun nhiều tơ được sử dụng rộng rãi làm thức ăn tươi sống cho tôm. Nghiên cứu được thực hiện tại Trường Đại học Nha Trang giai đoạn 2013-2018. Mục tiêu chính là xây dựng quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm. Giun nereis có vai trò quan trọng trong ngành nuôi tôm sinh sản. Thức ăn tự nhiên tôm giúp tăng tỷ lệ thành thục sinh dục. Nuôi giun biển trở thành hướng đi mới cho ngành thủy sản Việt Nam.

1.1. Đặc điểm phân loại và phân bố tự nhiên của giun nereis

Giun Perinereis nuntia var. brevicirris thuộc ngành Annelida. Lớp Polychaeta. Bộ Phyllodocida. Họ Nereidae. Phân bố rộng rãi ở vùng biển nhiệt đới. Khu vực ven biển Việt Nam có mật độ cao. Sống trong nền cát bùn vùng triều. Thích hợp độ mặn 25-35‰. Nhiệt độ nước 25-30°C. Giun ragworm là nguồn thức ăn tự nhiên dồi dào. Bãi triều Khánh Hòa tập trung nhiều quần thể giun. Đây là nguồn gen quý cho sản xuất giống nhân tạo.

1.2. Vai trò của giun biển làm thức ăn tôm trong ngành thủy sản

Giun biển là thức ăn tươi sống cho tôm hiệu quả nhất. Protein trong giun nhiều tơ đạt 55-65% chất khô. Chứa đầy đủ axit amin thiết yếu. Hàm lượng lipid cao với EPA và DHA. Tôm bố mẹ ăn giun Perinereis sinh sản tốt hơn. Tỷ lệ thành thục buồng trứng tăng rõ rệt. Số lượng trứng mỗi lứa cao hơn. Chất lượng trứng và ấu trùng vượt trội. Nuôi vỗ tôm bố mẹ bằng giun nereis giảm chi phí thức ăn công nghiệp. Hiệu quả kinh tế tăng 20-30% so với phương pháp truyền thống.

II. Đặc điểm sinh học sinh sản của giun Perinereis nuntia

Giun Perinereis có hệ sinh dục phát triển theo mùa. Mùa sinh sản chính từ tháng 9 đến tháng 3 năm sau. Đỉnh sinh sản tập trung tháng 10-12. Kích thước thành thục sinh dục lần đầu: chiều dài 4-6 cm. Khối lượng cơ thể 0,5-1,5 gram. Tỷ lệ đực cái xấp xỉ 1:1. Hệ số thành thục gonad (GSI) thay đổi theo mùa. GSI đạt cao nhất vào tháng 11-12. Sức sinh sản trung bình 10.000-50.000 trứng mỗi cá thể. Thời gian phát triển phôi từ 18-24 giờ ở nhiệt độ 28°C. Ấu trùng trải qua nhiều giai đoạn: trochophore, nectochaete, ấu trùng bò.

2.1. Mùa vụ sinh sản và chu kỳ phát triển tuyến sinh dục

Giun nhiều tơ sinh sản theo mùa rõ rệt. Tháng 5-8: giai đoạn hồi phục tuyến sinh dục. Tháng 9-10: giai đoạn phát triển nhanh. Tháng 11-12: giai đoạn thành thục đỉnh. Tháng 1-3: giai đoạn phát tán và đẻ trứng. Nhiệt độ nước ảnh hưởng trực tiếp đến chu kỳ. Độ mặn 25-30‰ kích thích sinh sản tốt. Chiếu sáng tự nhiên điều hòa nội tiết. Thức ăn giàu protein加速 thành thục sinh dục. Các giai đoạn phát triển tuyến sinh dục được chia thành 6 cấp. Từ giai đoạn sinh dục non đến giai đoạn phát tán hoàn toàn.

2.2. Sức sinh sản và kỹ thuật phân biệt giới tính giun Perinereis

Phân biệt giới tính qua màu sắc cơ thể. Cá thể đực: màu trắng sữa đến vàng nhạt. Cá thể cái: màu xanh olive đến nâu sẫm. Quan sát bằng mắt thường khi thành thục. Hệ số thành thục: tỷ lệ khối lượng gonad trên khối lượng cơ thể. GSI đực: 5-15%. GSI cái: 10-25%. Sức sinh sản phụ thuộc kích thước cá thể. Cá thể lớn đẻ nhiều trứng hơn. Trứng có đường kính 150-200 micromet. Ấu trùng mới nở dài 100-150 micromet. Tỷ lệ thụ tinh nhân tạo đạt 70-85%. Điều kiện nước sạch quyết định tỷ lệ nở.

2.3. Sự phát triển phôi và các giai đoạn ấu trùng giun biển

Trứng thụ tinh phân cắt toàn phần. Giai đoạn phôi nang sau 2 giờ. Giai đoạn gastrula sau 6 giờ. Ấu trùng trochophore xuất hiện sau 12-18 giờ. Ấu trùng bơi tự do bằng lông bơi. Giai đoạn nectochaete sau 3-5 ngày. Ấu trùng bắt đầu mọc đốt. Giai đoạn ấu trùng bò sau 10-15 ngày. Ấu trùng定居 vào nền cát. Tốc độ phát triển phụ thuộc nhiệt độ và thức ăn. Nhiệt độ tối ưu 26-28°C. Ấu trùng ăn tảo đơn bào và vi tảo. Chuyển sang thức ăn hữu cơ sau 20 ngày tuổi.

III. Quy trình ương nuôi ấu trùng giun Perinereis nuntia hiệu quả

Quy trình ương nuôi ấu trùng gồm nhiều bước. Chọn lọc cá thể bố mẹ thành thục. Kích thích đẻ bằng phương pháp nhiệt độ và hóa chất. Thu thập trứng và thụ tinh nhân tạo. Ấu trùng được ương trong bể xi măng hoặc bể composite. Thức ăn giai đoạn đầu: tảo Isochrysis, Chaetoceros. Mật độ ương: 10-20 ấu trùng/ml nước biển. Thay nước hàng ngày 50-70% thể tích. Sục khí liên tục đảm bảo oxy hòa tan. Sau 15-20 ngày chuyển ấu trùng sang giai đoạn nuôi thương phẩm.

3.1. Kỹ thuật kích thích sinh sản và thụ tinh nhân tạo giun nhiều tơ

Kích thích sinh sản bằng phương pháp nhiệt độ. Hạ nhiệt độ đột ngột 5-8°C sau đó tăng lại. Phương pháp hóa chất: sử dụng MgCl2 3-5%. Thời gian gây tê 30-60 phút. Cá thể đẻ sau khi刺激 2-4 giờ. Thu tinh nhân tạo trong đĩa petri. Trộn trứng và tinh trùng nhanh chóng. Rửa trứng bằng nước biển sạch 3 lần. Loại bỏ trứng không thụ tinh. Tỷ lệ thụ tinh đạt 70-85%. Ấu trùng nở sau 18-24 giờ. Bảo quản trứng ở nhiệt độ 26-28°C.

3.2. Điều kiện ương nuôi và thức ăn cho ấu trùng giun nereis

Bể ương dung tích 0,5-2 m3. Nước biển lọc qua hệ thống sand filter. Độ mặn 25-30‰. Nhiệt độ 26-28°C. pH 7,8-8,5. Oxy hòa tan > 5 mg/L. Thức ăn giai đoạn 1-5 ngày: tảo Isochrysis galbana. Nồng độ tảo: 50.000-100.000 tế bào/ml. Giai đoạn 5-10 ngày: tảo Chaetoceros và bột thức ăn. Giai đoạn 10-20 ngày: thức ăn hữu cơ viên nhỏ. Bổ sung men vi sinh phân hủy chất hữu cơ. Thay nước 50% mỗi ngày. Sục khí nhẹ nhàng tránh伤ấu trùng.

3.3. Mật độ ương nuôi tối ưu và quy trình quản lý chất lượng nước

Mật độ ương ảnh hưởng trực tiếp tỷ lệ sống. Mật độ 10 ấu trùng/ml cho tỷ lệ sống cao nhất. Tỷ lệ sống đạt 40-60% sau 20 ngày. Mật độ 20 ấu trùng/ml giảm tỷ lệ sống còn 25-35%. Quản lý chất lượng nước là yếu tố then chốt. Thay nước hàng ngày 50-70%. Loại bỏ thức ăn thừa và chất thải. Đo pH, độ mặn, nhiệt độ hai lần mỗi ngày. Bổ sung vi sinh vật có lợi định kỳ. Phòng chống nấm và vi khuẩn gây bệnh. Vệ sinh bể ương mỗi tuần một lần. Quan sát sự phát triển của ấu trùng hàng ngày.

IV. Quy trình nuôi thương phẩm giun biển làm thức ăn tôm

Nuôi thương phẩm giun Perinereis trong bể xi măng hoặc ao đất. Thời gian nuôi từ 2-4 tháng. Kích thước thương phẩm đạt 5-8 cm. Khối lượng 1-3 gram mỗi cá thể. Nền nuôi: cát biển mịn dày 10-15 cm. Thức ăn: bột cá, bột đậu nành, cám gạo. Cho ăn 2 lần/ngày với lượng 5-10% khối lượng cơ thể. Mật độ nuôi 1.000-2.000 con/m2. Quản lý nước: thay 30% mỗi tuần. Thu hoạch bằng sàng lọc nền cát. Năng suất đạt 2-4 kg/m2/vụ nuôi.

4.1. Hệ thống chuồng trại và kỹ thuật xây dựng bể nuôi giun Perinereis

Bể xi măng kích thước 2x3x0,4 m. Đáy bể chống thấm tốt. Lớp cát biển mịn dày 10-15 cm. Cát rửa sạch, khử trùng bằng chlorine. Hệ thống cấp thoát nước独立. Bể có mái che mưa nắng. Khu vực nuôi远离 nguồn ô nhiễm. Có hệ thống xử lý nước thải. Ao đất diện tích 100-500 m2. Đáy ao夯实, phủ cát dày 15-20 cm. Bờ ao坚固防止 sạt lở. Hệ thống quạt nước đảm bảo oxy. Bố trí khu vực riêng biệt cho từng giai đoạn nuôi.

4.2. Thức ăn và chế độ dinh dưỡng nuôi giun biển thương phẩm

Thức ăn chính: bột cá, bột đậu nành, cám gạo. Tỷ lệ phối trộn: bột cá 40%, bột đậu nành 30%, cám gạo 30%. Bổ sung khoáng chất và vitamin. Cho ăn 2 lần/ngày: sáng sớm và chiều tối. Lượng thức ăn 5-10% khối lượng cơ thể giun. Thức ăn trộn đều rải trên bề mặt nền cát. Quan sát tốc độ ăn để điều chỉnh lượng. Thức ăn thừa gây ô nhiễm nước. Bổ sung rau xanh xay nhuyễn định kỳ. Men vi sinh giúp phân hủy chất hữu cơ. Chế độ ăn ảnh hưởng tốc độ tăng trưởng.

4.3. Quản lý môi trường và phòng trị bệnh trong nuôi giun nereis

Nhiệt độ nước duy trì 25-30°C. Độ mặn ổn định 25-30‰. pH dao động 7,5-8,5. Oxy hòa tang > 4 mg/L. Thay nước 30% mỗi tuần. Loại bỏ thức ăn thừa hàng ngày. Vệ sinh bể nuôi định kỳ. Phòng bệnh bằng quản lý môi trường tốt. Bệnh thường gặp: nấm, ký sinh trùng. Xử lý bằng formalin 25-50 ppm. Muối ăn 2-3‰ diệt khuẩn nhẹ. Cách ly cá thể bệnh kịp thời. Chất lượng nước kém là nguyên nhân chính gây bệnh. Hệ thống vi sinh ổn định giúp phòng bệnh hiệu quả.

V. Giá trị dinh dưỡng giun Perinereis cho tôm bố mẹ sinh sản

Giun Perinereis chứa hàm lượng dinh dưỡng vượt trội. Protein chiếm 55-65% chất khô. Lipid chiếm 8-15% chất khô. Axit béo không no chuỗi dài (EPA, DHA) cao. Tỷ lệ omega-3/omega-6 cân bằng. Chứa đầy đủ 10 axit amin thiết yếu. Hàm lượng khoáng chất: Ca, P, Fe, Zn dồi dào. Vitamin A, D, E, nhóm B phong phú. Tôm bố mẹ ăn giun Perinereis đạt thành thục nhanh hơn. Tỷ lệ đẻ cao hơn 15-25%. Chất lượng trứng cải thiện明显. Ấu trùng khỏe mạnh, tỷ lệ sống cao hơn.

5.1. Thành phần axit amin và axit béo thiết yếu trong giun nhiều tơ

Protein giun Perinereis có giá trị sinh học cao. Chứa đủ 10 axit amin thiết yếu cho tôm. Leucine, lysine, methionine含量 cao. Tỷ lệ axit amin cân đối phù hợp nhu cầu tôm. Hàm lượng EPA (C20:5n-3) chiếm 15-20% tổng axit béo. Hàm lượng DHA (C22:6n-3) chiếm 5-10%. Tỷ lệ DHA/EPA dao động 0,3-0,5. Axit béo chuỗi dài促进 sinh sản tôm. Buồng trứng tôm发育 tốt hơn. Chất lượng tinh trùng cải thiện明显. Nhu cầu EAs của tôm bố mẹ được đáp ứng đầy đủ.

5.2. Hàm lượng khoáng chất và vitamin trong thành phần dinh dưỡng giun biển

Canxi (Ca): 0,8-1,2% chất khô. Phốt pho (P): 0,6-1,0% chất khô. Sắt (Fe): 200-400 mg/kg. Kẽm (Zn): 80-150 mg/kg. Mangan (Mn): 30-60 mg/kg. Vitamin A: 500-1.000 IU/kg. Vitamin D: 200-400 IU/kg. Vitamin E: 50-100 mg/kg. Vitamin B12: 50-100 μg/kg. Khoáng chất giúp vỏ tôm cứng cáp. Vitamin促进 quá trình lột xác. Tỷ lệ sống sau lột xác tăng cao. Tôm bố mẹ khỏe mạnh hơn. Sức đề kháng bệnh tật cải thiện明显.

5.3. So sánh giá trị dinh dưỡng giun Perinereis với thức ăn công nghiệp

Protein giun Perinereis hấp thu tốt hơn thức ăn viên. Tỷ lệ tiêu hóa protein đạt 85-90%. Thức ăn công nghiệp chỉ đạt 70-80%. Axit béo tự nhiên trong giun dễ hấp thu hơn. EPA/DHA cao hơn 2-3 lần so với thức ăn viên. Khoáng chất hữu cơ利用率 cao. Chi phí thức ăn giảm 20-30%. Tỷ lệ thành thục sinh dục tăng 15-25%. Số lượng trứng mỗi lứa增加 10-20%. Ấu trùng質量 tốt hơn明显. Nuôi vỗ tôm bố mẹ bằng giun Perinereis là phương pháp kinh tế và hiệu quả.

VI. Ứng dụng quy trình sản xuất giống giun Perinereis nuôi tôm

Quy trình sản xuất giống giun Perinereis đã được hoàn thiện. Nghiên cứu thực hiện từ 2013-2018 tại Nha Trang. Giai đoạn 1: nghiên cứu đặc điểm sinh học. Giai đoạn 2: xây dựng quy trình sản xuất giống. Giai đoạn 3: nuôi thương phẩm quy mô hàng hóa. Năng suất ương giống đạt 40-60% tỷ lệ sống. Năng suất nuôi thương phẩm 2-4 kg/m2. Giá thành sản xuất thấp hơn giá thị trường. Quy trình phù hợp điều kiện Việt Nam. Có thể nhân rộng quy mô lớn. Đáp ứng nhu cầu thức ăn tươi sống cho tôm bố mẹ. Góp phần phát triển bền vững ngành nuôi tôm.

6.1. Kết quả nghiên cứu quy trình sản xuất giống giun Perinereis nuntia

Quy trình ương nuôi ấu trùng được标准化. Tỷ lệ thụ tinh nhân tạo 70-85%. Tỷ lệ nở 80-90%. Tỷ lệ sống sau 20 ngày ương: 40-60%. Thời gian ương đến kích thước 1 cm: 30-45 ngày. Mật độ ương tối ưu: 10 ấu trùng/ml. Thức ăn tảo kết hợp thức ăn viên hiệu quả nhất. Quy trình dễ thực hiện tại cơ sở sản xuất. Công nghệ đơn giản, chi phí thấp. Có thể ứng dụng ngay tại các trại giống tôm. Nguồn thức ăn tự nhiên chủ động và ổn định.

6.2. Hiệu quả kinh tế và khả năng nhân rộng mô hình nuôi giun biển

Chi phí sản xuất 1 kg giun thương phẩm: 80.000-120.000 VNĐ. Giá bán thị trường: 150.000-250.000 VNĐ/kg. Lợi nhuận đạt 50-100%. Thời gian thu hồi vốn 6-12 tháng. Diện tích sản xuất linh hoạt 50-500 m2. Đầu tư ban đầu thấp. Công nghệ简单易于操作. Đào tạo nhân công nhanh 1-2 tuần. Phù hợp hộ gia đình và trang trại lớn. Có thể kết hợp nuôi tôm và sản xuất giun. Tạo chuỗi giá trị khép kín. Giảm phụ thuộc thức ăn nhập khẩu.

6.3. Hướng phát triển và ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản bền vững

Ứng dụng nuôi vỗ tôm sú, tôm thẻ chân trắng. Nuôi tôm bố mẹ sinh sản nhân tạo. Nuôi cá biển thương phẩm. Thức ăn cho ấu trùng tôm giai đoạn đầu. Ứng dụng trong nghiên cứu khoa học thủy sản. Phát triển sản phẩm giun đông lạnh, sấy khô. Chiết xuất axit béo và protein từ giun. Nghiên cứu thêm các loài giun bản địa. Hoàn thiện quy trình tự động hóa. Xây dựng thương hiệu sản phẩm sạch. Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Phát triển bền vững ngành nuôi trồng thủy sản Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học nông nghiệp nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ perinereis nuntia var brevicirris grube 1857 làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG NGUYỄN VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH SẢN XUẤT GIỐNG VÀ NUÔI Luận văn thạc sĩ khoa học THƯƠNG PHẨM GIUN NHIỀU TƠ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) LÀM THỨC ĂN NUÔI VỖ TÔM BỐ MẸ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Khánh Hòa – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NHA TRANG NGUYỄN VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU QUY TRÌNH SẢN XUẤT GIỐNG VÀ NUÔI THƯƠNG PHẨM GIUN NHIỀU TƠ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) LÀM THỨC ĂN NUÔI VỖ TÔM BỐ MẸ Luận văn thạc Ngành đào tạo: sĩ trồng Nuôi khoa thủy sản học Mã số: 9620301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. TRƯƠNG HÀ PHƯƠNG TS.

LỤC MINH DIỆP Phản biện 1: PGS. Nguyễn Như Trí Phản biện 2: TS. Nguyễn Văn Thành Khánh Hòa - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình “Nghiên cứu quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ” là kết quả nghiên cứu nghiêm túc của tôi trong suốt thời gian từ năm 2013 đến năm 2018.

Các kết quả thu được trong luận án là một phần thành quả nghiên cứu của các đề tài cấp cơ sở “Nghiên cứu đặc điểm sinh học và thử nghiệm sinh sản nhân tạo giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857)” năm 2011, đề tài cấp Bộ “Nghiên cứu sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ” từ năm 2012-2014 và dự án sản xuất thử nghiệm cấp Bộ “Hoàn thiện quy trình sản xuất giống và nuôi thương phẩm giun nhiều tơ Perinereis nuntia var. brevicirris (Grube, 1857) quy mô hàng hóa làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ” từ năm 2016-2018 do tôi làm chủ nhiệm.

Tôi xin cam đoan các kết quả, số liệu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Khánh Hòa, ngày 05 tháng 01 năm 2021 Luận văn thạc sĩ khoa học Tác giả luận án Nguyễn Văn Dũng iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám hiệu Trường Đại học Nha Trang, Ban lãnh đạo Viện Nuôi trồng Thủy sản, Phòng Đào tạo Sau Đại học trường Đại học Nha Trang đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Nuôi trồng Thủy sản III và lãnh đạo Trung tâm Nghiên cứu và Phát triển Nuôi biển Nha Trang đã tạo mọi điều kiện thuận lợi về mặt thời gian cho tôi thực hiện luận án. Lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tôi muốn gửi đến hai Thầy hướng dẫn: TS.

Trương Hà Phương và TS. Lục Minh Diệp, những người đã định hướng nghiên cứu và tận tình hướng dẫn tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Xin cám ơn các em sinh viên các khóa 55NT và 56NT đã nhiệt tình hỗ trợ tôi trong công tác nghiên cứu. Cuối cùng là lời cám ơn đến những người thân yêu trong gia đình đã động viên, giúp đỡ tôi về tinh thần cũng như vật chất trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và Luận văn thạc sĩ khoa học hoàn thành luận án này.

Khánh Hòa, ngày 05 tháng 01 năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Văn Dũng iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG.

viii DANH MỤC HÌNH. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM SINH HỌC SINH SẢN CỦA GIUN NHIỀU TƠ .1 Đặc điểm sinh học sinh sản giun nhiều tơ. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NUÔI GIUN NHIỀU TƠ .1 Nghiên cứu về sinh sản và ương nuôi giun nhiều tơ.

NHU CẦU DINH DƯỠNG CỦA TÔM BIỂN. Nhu cầu protein và năng lượng. Nhu cầu lipid và các axít béo thiết yếu (EFAs). Các nhóm lipid khác nhau.

19 Luận văn thạc sĩ khoa học 1. Thành phần sinh hóa buồng trứng. Nhu cầu vitamin. Nhu cầu về các chất khoáng.

GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA GIUN NHIỀU TƠ. Thành phần dinh dưỡng trong giun nhiều tơ. Thành phần axít amin trong giun nhiều tơ. Thành phần axít béo trong giun nhiều tơ.

Thành phần khoáng và vitamin trong giun nhiều tơ. Giá trị dinh dưỡng của giun nhiều tơ trong nuôi trồng thủy sản. 25 CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. SƠ ĐỒ KHỐI NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh sản.

Nghiên cứu nuôi giun bố mẹ. Nghiên cứu ương nuôi ấu trùng. Nghiên cứu nuôi thương phẩm. Đánh giá chất lượng giun nhiều tơ trong nuôi vỗ thành thục tôm bố mẹ.

Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. 40 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học sinh sản. Mùa vụ sinh sản của giun nhiều tơ.

Kích thước thành thục sinh dục lần đầu. Phân biệt giới tính, tỷ lệ đực cái. Hệ số thành thục của giun nhiều tơ. Sức sinh sản của giun nhiều tơ.

Các giai đoạn phát triển của tuyến sinh dục. Thời gian phát triển phôi. Sự phát triển của ấu trùng. Nghiên cứu nuôi giun bố mẹ.

Ảnh hưởng của thức ăn đến sinh sản của giun bố mẹ. Ảnh hưởng của mật độ nuôi đến sinh sản của giun bố mẹ. Thực nghiệm nuôi giun bố mẹ và cho sinh sản. 62 Luận văn thạc sĩ khoa học 3.

Nghiên cứu ương nuôi ấu trùng. Ảnh hưởng của thức ăn ương nuôi ấu trùng. Xác định mật độ ương nuôi. Xác định độ mặn ương nuôi.

Thực nghiệm ương nuôi ấu trùng giun nhiều tơ đến cỡ giống 2 cm. Nghiên cứu kỹ thuật nuôi thương phẩm. Xác định loại thức ăn, chế độ và khẩu phần cho ăn. Xác định mật độ nuôi thích hợp.

Thực nghiệm nuôi thương phẩm. Đánh giá chất lượng giun nhiều tơ trong nuôi vỗ thành thục tôm bố mẹ. Phân tích thành phần sinh hóa trong giun nhiều tơ từ nguồn tự nhiên và nguồn nuôi thương phẩm. Đánh giá chất lượng giun nhiều tơ từ nguồn tự nhiên và nguồn nuôi thương phẩm trong nuôi vỗ thành thục tôm bố mẹ.

94 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 96 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT C14:0 Acid Myristic C16:0 Acid Palmitic C16:1n-7 Acid Palmitoleic C18:0 Acid Stearic C18:1n-9 Acid Oleic C19:0 Acid nonadecanoic C19:1 Acid nonadecenoic C20:2n-6 Acid eicosadienoic C20:4n-6 Acid arachidonic (AA) C22:4n-6 Acid adrenic C22:6n-3 Acid docosahexaenoic (DHA) 20:5n-3 Acid eicosapentaenoic (EPA) FA Fatty acid HUFA High unsaturated fatty acid Luận Omega văn3 thạc sĩ khoa học MUFA Monounsaturated fatty acid n-3 n-6 Omega 6 PUFA Polyunsaturated fatty acid SFA Saturated fatty acid TAG Triacylglyceride vii DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Tỷ lệ thành thục sinh dục của giun nhiều tơ (n=60). Tỷ lệ đực, cái của giun nhiều tơ qua các tháng thu mẫu (n=60).

Hệ số thành thục của giun nhiều tơ. Sức sinh sản của giun nhiều tơ (n=60). Thời gian phát triển của phôi của giun nhiều tơ. Sinh trưởng về khối lượng (g/con) của giun nhiều tơ.

Sức sinh sản của giun nhiều tơ trong các nghiệm thức. Chất lượng giun nhiều tơ bố mẹ sử dụng các loại thức ăn khác nhau. Sinh trưởng về khối lượng (g/con) của giun nhiều tơ ở mật độ nuôi khác nhau. Tỷ lệ thành thục (%) của giun nhiều tơ ở các mật độ nuôi khác nhau.

Sức sinh sản của giun nhiều tơ ở các mật độ nuôi khác nhau. Chất lượng giun nhiều tơ bố mẹ. Kết quả nuôi vỗ giun nhiều tơ qua các đợt. Kết quả tuyển chọn giun nhiều tơ.

63 Luận văn thạc sĩ khoa học Bảng 3. Chỉ tiêu sinh sản qua các đợt. Sinh trưởng về chiều dài và số đốt của giun ương nuôi ở tỷ lệ thức ăn khác nhau. Sinh trưởng về chiều dài của ấu trùng giun nhiều tơ.

Sinh trưởng về chiều dài và số đốt của giun ương nuôi ở mật độ khác nhau. Sinh trưởng về chiều dài và số đốt của giun ương nuôi ở mật độ khác nhau. Sinh trưởng về chiều dài của giun ương nuôi ở các mức độ mặn khác nhau. Diễn biến các yếu tố môi trường qua các đợt ương nuôi (*).

Kết quả ương nuôi giun nhiều tơ qua các đợt. Sinh trưởng, hệ số tiêu tốn thức ăn và tỷ lệ phân đàn của giun nhiều tơ nuôi bằng các loại thức ăn khác nhau. Hàm lượng protein, chất béo, chất xơ và độ ẩm trong giun nhiều tơ (%/100 g ướt). Thành phần axít béo trong giun nhiều tơ (mg/100 g ướt).

Sinh trưởng của giun nhiều tơ nuôi bằng các chế độ và khẩu phần ăn khác nhau. Sinh trưởng và tỷ lệ sống của giun nhiều tơ nuôi ở mật độ khác nhau. Năng suất, hệ số tiêu tốn thức ăn và tỷ lệ phân đàn của giun nhiều tơ. Các thông số môi trường trong đợt nuôi.

Kết quả nuôi thương phẩm giun nhiều tơ. Hàm lượng protein, chất béo, chất xơ và độ ẩm trong giun nhiều tơ (%/100 g ướt) (n = 3). Thành phần axít béo trong giun nhiều tơ (mg/100 g ướt) (n= 3). Chất lượng tôm mẹ chân trắng sử dụng giun tự nhiên và nuôi thương phẩm làm thức ăn (TB ± SD; n=15).

Chất lượng tôm chân trắng đực qua các nghiệm thức sử dụng giun tự nhiên và nuôi thương phẩm (TB ± SD; n=15). 92 Luận văn thạc sĩ khoa học ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Giun niều tơ Perinereis nuntia var.2: Các giai đoạn phát triển của giun nhiều tơ .3: Ấu trùng trochophora .4: Quá trình sinh tổng hợp các PUFA trong giáp xác .1: Sơ đồ khối nội dung nghiên cứu .1: Tương quan giữa nhóm kích thước và Ln((1-p)/p); p là tỷ lệ thành thục .2: Giun nhiều tơ bố mẹ .4: Các giai đoạn phát triển của buồng trứng .5: Giai đoạn của tinh sào .6: Các giai đoạn phát triển phôi của giun nhiều tơ P.7: Các giai đoạn biến thái của ấu trùng .8: Tỷ lệ sống của giun nuôi vỗ bằng các loại thức ăn khác nhau .9: Tỷ lệ giun thành thục ở các giai đoạn .10: Tỷ lệ sống của giun nuôi vỗ thành thục ở các mật độ khác nhau. 59 Luận văn thạc sĩ khoa học Hình 3.11: Tỷ lệ sống của ấu trùng giun nhiều tơ ương nuôi các loại thức ăn khác nhau .12: Tỷ lệ sống của ấu trùng giun nhiều tơ ương nuôi ở mật độ khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quy trình sản xuất giống & nuôi giun Perinereis nuntia làm thức ăn tôm" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu quy trình sản xuất giống, nuôi giun nhiều tơ Perinereis nuntia var brevicirris làm thức ăn nuôi vỗ tôm bố mẹ.

Luận án "Quy trình sản xuất giống & nuôi giun Perinereis nuntia làm thức ăn tôm" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nha Trang. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Quy trình sản xuất giống & nuôi giun Perinereis nuntia làm thức ăn tôm" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quy trình sản xuất giống & nuôi giun Perinereis nuntia làm thức ăn tôm" thuộc chuyên ngành Nuôi trồng thủy sản. Danh mục: Nuôi Trồng Thủy Sản.

Luận án "Quy trình sản xuất giống & nuôi giun Perinereis nuntia làm thức ăn tôm" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quy trình sản xuất giống & nuôi giun Perinereis nuntia làm thức ăn tôm" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quy trình sản xuất giống & nuôi giun Perinereis nuntia làm thức ăn tôm" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter