Luận án tiến sĩ các phương tiện biểu thị tình thái trong các giáo trình dạy tiến
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương tiện biểu thị tình thái trong ngôn ngữ học. Phân tích ngữ nghĩa và ứng dụng trong phân tích văn bản.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Phân tích tình thái trong giáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngôn ngữ học
- Tác giả:
- Phạm Thùy Chi
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Phân tích tình thái trong giáo trình tiếng Việt cho người nước ngoài
Nghiên cứu này tập trung vào các phương tiện biểu thị tình thái trong giáo trình dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Luận án đi sâu phân tích thực trạng sử dụng và cách xử lý các yếu tố tình thái. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về vai trò của tình thái trong giao tiếp tiếng Việt. Việc này giúp cải thiện chất lượng giảng dạy và học tập ngôn ngữ. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế hiện có trong các tài liệu giảng dạy. Luận án góp phần nâng cao hiệu quả đào tạo tiếng Việt cho đối tượng người học quốc tế. Từ khóa: giảng dạy tiếng Việt, người nước ngoài, ngôn ngữ học, tình thái, giáo trình tiếng Việt.
1.1. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu quan trọng
Mục đích nghiên cứu là khảo sát, đánh giá các phương tiện biểu thị tình thái trong giáo trình. Sau đó, luận án đề xuất định hướng, phương pháp xử lý hiệu quả hơn. Các nhiệm vụ bao gồm: hệ thống hóa lý thuyết về tình thái tiếng Việt, phân loại các phương tiện biểu thị tình thái, khảo sát thực trạng trong giáo trình. Đồng thời, nghiên cứu cũng đề xuất giải pháp, hướng dẫn cụ thể. Công trình hướng tới việc tối ưu hóa nội dung, phương pháp giảng dạy. Điều này nhằm giúp người học tiếng Việt nắm vững tình thái. Từ khóa: mục tiêu nghiên cứu, nhiệm vụ nghiên cứu, phương tiện biểu thị, định hướng giảng dạy.
1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu cụ thể
Đối tượng nghiên cứu là các phương tiện biểu thị tình thái tiếng Việt. Chúng xuất hiện trong các giáo trình dạy tiếng Việt cho người nước ngoài. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các giáo trình phổ biến tại Việt Nam. Nguồn ngữ liệu được lấy từ chính các tài liệu này. Việc giới hạn phạm vi giúp nghiên cứu có chiều sâu, tập trung. Các kết quả có tính ứng dụng cao trong biên soạn giáo trình, đào tạo giảng viên. Công trình cũng sử dụng phương pháp thống kê, phân tích, đối chiếu. Từ khóa: đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, ngữ liệu, giáo trình tiếng Việt, phương pháp nghiên cứu.
II. Tổng quan về phương tiện biểu thị tình thái tiếng Việt
Phần này trình bày tổng quan về tình hình nghiên cứu tình thái. Nó bao gồm cả trong nước và quốc tế. Khái niệm tình thái, các lý thuyết liên quan cũng được đề cập. Tình thái là một phạm trù quan trọng trong ngôn ngữ học. Nó thể hiện thái độ, cảm xúc, đánh giá của người nói. Việc nắm vững tình thái giúp người học giao tiếp tự nhiên, hiệu quả hơn. Đây là nền tảng lý luận cho toàn bộ luận án. Từ khóa: tình thái tiếng Việt, ngôn ngữ học, lý thuyết ngôn ngữ, nghiên cứu tình thái, cơ sở lý luận.
2.1. Lịch sử nghiên cứu tình thái trên thế giới và tại Việt Nam
Tình thái đã được nghiên cứu từ lâu trên thế giới. Nhiều nhà ngôn ngữ học đã đưa ra các khái niệm, phân loại khác nhau. Tại Việt Nam, nghiên cứu về tình thái cũng phát triển mạnh mẽ. Các công trình trước đây đã đặt nền móng quan trọng. Tuy nhiên, việc nghiên cứu tình thái trong bối cảnh giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài còn hạn chế. Luận án tổng hợp các kết quả này. Nó tìm kiếm những khoảng trống cần được lấp đầy. Từ khóa: lịch sử nghiên cứu, tình thái học, nghiên cứu trong nước, nghiên cứu quốc tế, phát triển ngôn ngữ học.
2.2. Khái niệm tình thái và các lý thuyết ngôn ngữ liên quan
Khái niệm tình thái được định nghĩa rõ ràng trong nghiên cứu. Nó liên quan đến thái độ chủ quan của người nói. Lý thuyết hành động ngôn từ cung cấp cơ sở để hiểu chức năng tình thái. Lý thuyết giao tiếp nhấn mạnh vai trò của tình thái trong tương tác. Các khái niệm này giúp phân tích sâu sắc hơn. Sự hiểu biết về chúng là cần thiết để xử lý tình thái một cách phù hợp. Từ khóa: khái niệm tình thái, lý thuyết hành động ngôn từ, lý thuyết giao tiếp, chức năng tình thái, ngữ nghĩa.
III. Các phương tiện biểu thị tình thái trong tiếng Việt cụ thể
Tiếng Việt sở hữu nhiều phương tiện biểu thị tình thái. Chúng rất đa dạng về cấp độ và hình thức. Từ ngữ âm, từ vựng đến ngữ pháp, mỗi loại đều đóng vai trò riêng. Phần này phân tích chi tiết các loại phương tiện. Nó cũng chỉ ra những nét đặc trưng của chúng. Việc nhận diện đúng các phương tiện này là rất quan trọng. Nó giúp người học và người dạy có cái nhìn chính xác. Từ khóa: phương tiện biểu thị tình thái, ngữ âm tiếng Việt, từ vựng tiếng Việt, ngữ pháp tiếng Việt, phân loại từ loại.
3.1. Tổng quan về các phương tiện biểu thị tình thái trong tiếng Việt
Phương tiện biểu thị tình thái bao gồm ngữ âm, từ vựng và ngữ pháp. Ngữ âm thể hiện tình thái qua ngữ điệu, trọng âm. Các từ vựng như động từ tình thái, phó từ tình thái mang ý nghĩa cụ thể. Cấu trúc ngữ pháp, trợ từ, tiểu từ cũng góp phần quan trọng. Mỗi phương tiện có chức năng và cách sử dụng riêng. Sự kết hợp của chúng tạo nên sắc thái tình thái phong phú. Từ khóa: ngữ điệu, trọng âm, động từ tình thái, phó từ tình thái, trợ từ, tiểu từ.
3.2. Những khó khăn khi phân định các phương tiện biểu thị tình thái
Việc phân định các phương tiện biểu thị tình thái không đơn giản. Nhiều yếu tố có thể chồng chéo về chức năng, ý nghĩa. Sự phức tạp này gây khó khăn cho người học. Nó cũng là thách thức đối với người biên soạn giáo trình. Nghiên cứu chỉ ra những điểm nhập nhằng. Nó đề xuất cách tiếp cận rõ ràng hơn. Từ khóa: khó khăn phân định, chức năng ngôn ngữ, yếu tố tình thái, biên soạn giáo trình, phân biệt ngữ pháp.
IV. Khảo sát tình thái Động từ phó từ trợ từ tiểu từ
Phần này trình bày kết quả khảo sát thực tế. Nó phân tích sự phân bố và xử lý các phương tiện tình thái. Các giáo trình dạy tiếng Việt cho người nước ngoài được lựa chọn. Động từ, phó từ, trợ từ, tiểu từ tình thái là trọng tâm khảo sát. Kết quả cho thấy sự khác biệt trong cách trình bày của các giáo trình. Việc đánh giá này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Nó giúp định hình các đề xuất cải tiến. Từ khóa: khảo sát giáo trình, động từ tình thái, phó từ tình thái, trợ từ tình thái, tiểu từ tình thái.
4.1. Khảo sát động từ và phó từ tình thái trong giáo trình
Khảo sát tập trung vào số lượng, tần suất và cách giải thích động từ tình thái. Các động từ này biểu thị thái độ, khả năng, sự cần thiết. Tương tự, phó từ tình thái cũng được phân tích kỹ lưỡng. Cách gọi tên, tần suất sử dụng, ví dụ minh họa đều được xem xét. Kết quả cho thấy một số từ được ưu tiên. Tuy nhiên, cách giải thích chưa đồng nhất. Điều này ảnh hưởng đến việc tiếp thu của người học. Từ khóa: động từ tình thái, phó từ tình thái, tần suất sử dụng, giải thích ngữ pháp, giáo trình tiếng Việt.
4.2. Khảo sát trợ từ và tiểu từ tình thái trong giáo trình
Trợ từ và tiểu từ tình thái có vai trò quan trọng. Chúng biểu thị sắc thái tình cảm, thái độ của người nói. Luận án khảo sát số lượng, tần suất xuất hiện của chúng. Cách giải thích ý nghĩa, chức năng trong phần ngữ pháp cũng được đánh giá. Nhiều trường hợp, các yếu tố này chưa được xử lý đầy đủ. Hướng dẫn sử dụng còn thiếu chi tiết. Điều này tạo ra rào cản cho người học trong giao tiếp tự nhiên. Từ khóa: trợ từ tình thái, tiểu từ tình thái, ngữ pháp tiếng Việt, chức năng ngôn ngữ, rào cản giao tiếp.
V. Đề xuất cải thiện giảng dạy tình thái tiếng Việt hiệu quả
Dựa trên kết quả khảo sát, luận án đưa ra các đề xuất cụ thể. Chúng nhằm cải thiện việc phân bố và xử lý tình thái. Định hướng này tập trung vào các trình độ học. Nó cũng đề xuất cách chú giải và phương pháp giảng dạy. Mục tiêu là giúp người học nắm bắt tình thái một cách hiệu quả hơn. Các đề xuất có tính ứng dụng cao. Chúng có thể được áp dụng trực tiếp vào việc biên soạn giáo trình, tài liệu. Từ khóa: phương pháp giảng dạy, cải thiện giáo trình, chú giải ngữ pháp, định hướng giảng dạy, tài liệu tiếng Việt.
5.1. Định hướng phân loại và chú giải hiệu quả cho các trình độ
Đề xuất phân định các phương tiện tình thái theo trình độ. Thuật ngữ sử dụng cần thống nhất, dễ hiểu. Việc chú giải cần rõ ràng, có ví dụ minh họa phong phú. Đối với mỗi trình độ, lựa chọn các yếu tố tình thái phù hợp. Điều này tránh gây quá tải cho người học. Cách diễn giải phải đơn giản, thực tế. Từ khóa: phân loại trình độ, thuật ngữ, chú giải ngữ pháp, ví dụ minh họa, đơn giản hóa.
5.2. Đề xuất phương pháp và thiết kế tài liệu giảng dạy thực hành
Áp dụng phương pháp dạy ngữ pháp giao tiếp là cần thiết. Nó giúp người học sử dụng tình thái trong ngữ cảnh thực tế. Luận án đề xuất thiết kế các kiểu bài luyện, bài tập thực hành. Các dạng bài tập nhận diện, tạo lập thói quen được ưu tiên. Điều này giúp người học phát triển năng lực giao tiếp. Tài liệu giảng dạy cần đa dạng, hấp dẫn. Từ khóa: ngữ pháp giao tiếp, bài tập thực hành, thiết kế tài liệu, năng lực giao tiếp, phát triển thói quen.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về tình thái tính (modality) trong ngôn ngữ học hiện đại đã đánh dấu một bước chuyển biến mang tính bước ngoặt: từ việc phân tích các cấu trúc ngữ pháp tĩnh tại, hình thức sang việc khảo sát ngôn ngữ trong hoạt động giao tiếp tương tác liên nhân (interpersonal interaction). Trong hệ thống ngôn ngữ đơn lập - phân tích tính điển hình như tiếng Việt, tình thái không được biểu thị bằng các biến vĩ hình thái (inflections) hay phạm trù thức (mood) hình thức như ở các ngôn ngữ biến hình châu Âu, mà được hiện thực hóa xuyên thấm qua mạng lưới các phương tiện từ vựng, ngữ pháp và ngữ âm tinh tế. Đặc biệt, trong lĩnh vực ngôn ngữ học ứng dụng và giáo học pháp dạy tiếng, các phương tiện biểu thị tình thái được coi là "linh hồn của phát ngôn", quyết định trực tiếp đến mức độ chuẩn xác, tự nhiên và năng lực thâm nhập văn hóa của người học nước ngoài.
Tuy nhiên, một khoảng trống nghiên cứu (research gap) nổi cộm tồn tại suốt nhiều thập kỷ qua trong giới Việt ngữ học ứng dụng: trong khi các công trình lý thuyết thuần túy của Cao Xuân Hạo (1991), Hoàng Tuệ (1988), Đỗ Hữu Châu (1995), và Nguyễn Văn Hiệp (2012) đã phân tích sâu sắc các khía cạnh ngữ nghĩa - ngữ dụng của tình thái, thì việc chuyển giao các thành tựu lý thuyết này vào hệ thống giáo trình dạy tiếng Việt cho người nước ngoài (VSL - Vietnamese as a Second Language) lại thiếu tính hệ thống, thiếu chuẩn mực phân loại nhất quán và thiếu cơ sở phân định theo các bậc năng lực tiếp nhận. Tình trạng này khiến người dạy lúng túng trong giải thích ngữ pháp và người học gặp rào cản nghiêm trọng khi thụ đắc các biểu thức tình thái.
Trước bối cảnh đó, luận án tiến sĩ "Các phương tiện biểu thị tình thái trong các giáo trình dạy tiếng Việt cho người nước ngoài" của nghiên cứu sinh Phạm Thùy Chi, do PGS.TS Vũ Văn Thi hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội (2018), đã được thực hiện như một công trình tiên phong giải quyết trọn vẹn khoảng trống trên. Luận án đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Thực trạng nhận diện, định danh, phân bố tần suất và xử lý chú giải của 4 nhóm phương tiện từ vựng biểu thị tình thái trong hệ thống giáo trình dạy tiếng Việt cho người nước ngoài từ năm 1980 đến nay diễn ra như thế nào?
- Những bất cập, mâu thuẫn và điểm chưa thỏa đáng về mặt lý thuyết ngôn ngữ học lẫn giáo học pháp trong cách biên soạn và giải thích các yếu tố tình thái ở các giáo trình hiện hành là gì?
- Khung phân định phân cấp (gradation) và mô hình bài tập ngữ pháp giao tiếp nào là tối ưu nhằm nâng cao năng lực thụ đắc các phương tiện tình thái tiếng Việt cho học viên quốc tế?
Luận án vận hành trên khung lý thuyết đa tầng, tích hợp: Lý thuyết phân lập Dictum - Modus của Charles Bally (1932), Lý thuyết hành động ngôn từ (Speech Acts Theory) của J.L. Austin (1962) và John Searle (1969, 1976), Lý thuyết ngữ pháp chức năng của Halliday (1985), cùng Mô hình năng lực giao tiếp (Communicative Competence) của Sandra Savignon (1997) và Canale - Swain (1980). Khảo sát được triển khai trên hệ thống ngữ liệu gồm 11 bộ giáo trình đại diện tiêu biểu nhất tại Việt Nam từ năm 1980 đến 2018, trải dài qua 3 trình độ A (Sơ cấp), B (Trung cấp) và C (Cao cấp), kết hợp điều tra xã hội học ngôn ngữ bằng bảng hỏi (anket) đối với đội ngũ giảng viên chuyên ngữ tại các cơ sở đào tạo tiếng Việt hàng đầu.
graph TD
A["Hệ thống lý thuyết nền tảng<br>(Bally 1932, Searle 1969, Lyons 1977, Canale-Swain 1980)"] --> B["Khung phân tích 4 nhóm phương tiện từ vựng tình thái"]
B --> C1["Động từ tình thái"]
B --> C2["Phó từ tình thái"]
B --> C3["Trợ từ tình thái"]
B --> C4["Tiểu từ tình thái dứt câu"]
C1 & C2 & C3 & C4 --> D["Khảo sát 11 giáo trình VSL (Trình độ A, B, C)"]
D --> E["Đánh giá định lượng (Tần suất) & Định tính (Chú giải, Bài tập)"]
E --> F["Đề xuất phân cấp trình độ & Mô hình Ngữ pháp Giao tiếp"]
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu tình thái có bề dày lịch sử liên ngành bắt nguồn từ logic học cổ đại với Aristotle, qua các nghiên cứu logic tình thái hiện thực/khả năng của Von Wright (1951) và Rescher (1968). Trong ngôn ngữ học thế giới, Charles Bally (1932) đặt nền móng với việc tách biệt nội dung mệnh đề lõi (dictum) và thái độ của người nói đối với nội dung đó (modus/modalité). Vinogradov và Xirotinina xem tình thái là phạm trù ngữ pháp trung tâm gắn liền với vị tính của câu. John Lyons (1977) phân định rạch ròi giữa tình thái nhận thức (epistemic modality - cam kết về tính chân thực của mệnh đề) và tình thái đạo nghĩa (deontic modality - gắn với quy tắc, nghĩa vụ, quyền hạn). F.R. Palmer (1986) trong công trình kinh điển Mood and Modality khẳng định tính chất phức tạp của phương tiện biểu thị tình thái giữa các loại hình ngôn ngữ, nhấn mạnh rằng không thể áp đặt cơ chế biến vĩ của ngôn ngữ hình thái học sang các ngôn ngữ biểu thị bằng trợ từ và động từ tình thái.
Tại Việt Nam, các học giả tiên phong như Hoàng Tuệ (1984, 1988), Cao Xuân Hạo (1991, 1995), Nguyễn Đức Dân (1987), Phạm Hùng Việt (1996), Đỗ Hữu Châu (1995), và Nguyễn Văn Hiệp (2001, 2012) đã đưa nghiên cứu tình thái tiếng Việt thoát khỏi tư duy hình thức xơ cứng. Điểm đột phá là việc phá bỏ định kiến sai lầm coi tình thái thuần túy là "sắc thái cảm xúc". Như Cao Xuân Hạo (1991) đã chỉ rõ: "Nội dung của bất kỳ một lời phát ngôn nào cũng chứa đựng một tình thái (nếu không phải là kết hợp nhiều lớp tình thái)". Nguyễn Văn Hiệp (2012) đúc kết: "Đối lập cơ bản nhất để hiểu tình thái là đối lập giữa tình thái và ngôn liệu hay nội dung mệnh đề... Ngôn liệu thực chất là thông tin miêu tả ở dạng tiềm năng, còn tình thái là phần định tính dành cho thông tin miêu tả ấy".
Về bình diện ứng dụng giảng dạy, các công trình trước đây chỉ giải quyết những lát cắt hẹp: Trần Thị Ánh Tuyết (2007) khảo sát 152 phụ từ trong 24 sách giáo khoa; Đinh Thị Thùy Trang (2009) khảo sát 35 trợ từ tình thái trong 25 giáo trình; Phan Thanh Sơn (2015) đề xuất phương pháp dạy quán ngữ tình thái ở trình độ nâng cao. Chưa có công trình nào bao quát trọn vẹn cả 4 phân lớp phương tiện từ vựng biểu thị tình thái trên toàn bộ trục tiến trình đào tạo từ Sơ cấp đến Cao cấp.
Khi định vị trên bình diện quốc tế, luận án thiết lập sự đối sánh trực tiếp với hai dòng nghiên cứu giảng dạy ngôn ngữ lớn:
- So sánh với nghiên cứu thụ đắc tiểu từ tình thái trong tiếng Hán (CFL - Chinese as a Foreign Language) của Chu (1998) và Li & Thompson (1981): Trong khi tiếng Hán và tiếng Việt đều thuộc loại hình đơn lập sử dụng hệ thống tiểu từ cuối câu (ba, ma, ne tương đương với nhé, à, ư, nhỉ), nghiên cứu của Phạm Thùy Chi chỉ ra sự phức tạp vượt trội của tiểu từ tiếng Việt trong việc phân định các kiểu hành vi tại lời chuyên biệt và hàm nghĩa dụng học liên nhân.
- So sánh với nghiên cứu phân bố Modal Auxiliaries trong giảng dạy tiếng Anh (ESL/EFL) của Celce-Murcia & Larsen-Freeman (1999) và Palmer (1990): Khác với tiếng Anh có thể mô hình hóa thang độ năng lực tình thái (từ may, can đến must) thông qua cấu trúc cú pháp cố định, tiếng Việt đòi hỏi sự phối hợp đồng thời giữa vị từ tình thái tính ở vị trí trước vị ngữ và các tiểu từ/trợ từ ở biên phát ngôn để kiến tạo lực ngôn trung (illocutionary force).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã mở rộng và làm sâu sắc thêm các khung lý thuyết kinh điển của ngôn ngữ học đại cương khi ứng dụng vào một ngôn ngữ đơn lập:
- Tái cấu trúc hệ hình Dictum - Modus của Charles Bally: Chứng minh rằng trong tiếng Việt, thành phần modus không tồn tại tách rời mà xuyên thấm qua các lớp từ vựng chuyên dụng, trực tiếp biến đổi giá trị của dictum từ một sự tình tiềm năng trở thành một phát ngôn hiện thực trong bối cảnh giao tiếp.
- Phát triển phân loại vị từ tình thái tính của Nguyễn Văn Hiệp (2012): Luận án phân định tường minh ranh giới giữa vị từ tình thái (modal verb - tập hợp đóng: cần, nên, phải) và vị từ tình thái tính (modality verb - tập hợp mở), đồng thời vận dụng thuyết tính hiện thực để phân tích 3 tiểu nhóm: vị từ hàm thực (bắt đầu, ngừng, hết), vị từ hàm hư (toan, chực, suýt, hòng), và vị từ vô hàm (mong, muốn, định).
- Mở rộng lý thuyết hành vi ngôn ngữ của Searle (1969): Làm rõ cơ chế mà 10 tiểu từ tình thái dứt câu (à, ư, hả, sao, phỏng, chắc, chăng, chứ, nhỉ, nhé) tham gia định hình 12 kiểu hành vi hỏi và các hành vi tương tác liên nhân mà không làm biến đổi cấu trúc ngữ nghĩa cơ bản của mệnh đề.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng một khung phân tích tích hợp đa chiều, kết hợp chặt chẽ giữa Ngữ nghĩa học - Ngữ pháp học - Ngữ dụng học (Kết học - Nghĩa học - Dụng học):
┌────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH TÌNH THÁI TỪ VỰNG │
└───────────────────────┬────────────────────────┘
│
┌──────────────────────┬───────────────┴──────────────┬──────────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐ ┌──────────────────┐
│ Động từ tình thái│ │ Phó từ tình thái│ │ Trợ từ tình thái│ │ Tiểu từ tình thái│
│(Cần, nên, phải, │ │ (Chắc, có lẽ, │ │ (Chính, ngay, cả,│ │ dứt câu (À, ư, │
│ dám, định, muốn) │ │ đích thị...) │ │ những, mỗi...) │ │ hả, nhé, nhỉ...)│
└────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘ └────────┬─────────┘
│ │ │ │
└─────────────────────┼──────────────────────────────┴──────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 3 CHIỀU KÍCH ĐÁNH GIÁ │
│ 1. Ngữ pháp (Kết học): Cú pháp kết hợp │
│ 2. Ngữ nghĩa (Nghĩa học): Nhận thức & Đạo nghĩa │
│ 3. Ngữ dụng (Dụng học): Hành động tại lời & Liên nhân │
└──────────────────────┬─────────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 4 BẬC NĂNG LỰC GIAO TIẾP VSL │
│ (Grammatical - Sociolinguistic - Discourse - Strategic)│
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Điều kiện biên (Boundary Conditions): Khung phân tích tập trung tuyệt đối vào 4 phương tiện từ vựng biểu thị tình thái trong văn bản giáo trình in ấn; loại trừ các phương tiện ngữ âm thuần túy (ngữ điệu, cao độ) do đặc thù tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu tính gây khó khăn cho việc định lượng trong giáo trình.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu đứng trên lập trường nhận thức luận thực chứng phê phán (Critical Realism) kết hợp chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), áp dụng mô hình nghiên cứu hỗn hợp đa tầng (Multi-level Mixed Methods):
- Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis): Khảo sát các đơn vị tình thái trong mối quan hệ hữu cơ với ngữ cảnh tình huống, vai giao tiếp và chiến lược liên nhân.
- Phân tích ngữ nghĩa (Semantic Analysis): Phân xuất các nét nghĩa thành tố, giá trị tiền giả định (presupposition) và hàm ngôn (implicature).
- Thống kê định lượng mô tả: Xác định dung lượng xuất hiện, tần suất sử dụng và mật độ phân bố của các phương tiện tình thái trong các cấu phần của bài học (Hội thoại, Bài đọc, Giải thích ngữ pháp, Bài tập).
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu ngữ liệu (Corpus Sampling): Khảo sát toàn diện 11 giáo trình chuẩn mực được xuất bản từ 1980 đến 2014 bởi các nhà xuất bản uy tín (NXB Giáo dục, NXB ĐHQGHN, NXB ĐHQG-HCM, NXB Thế giới, NXB Khoa học Xã hội):
- Trình độ Sơ cấp (A): 5 cuốn (VSL 1, VSL 2 - Nguyễn Văn Huệ; Tiếng Việt cơ sở - Vũ Văn Thi; Tiếng Việt A Tập 1 & Tập 2 - Đoàn Thiện Thuật).
- Trình độ Trung cấp (B): 4 cuốn (VSL 3, VSL 4 - Nguyễn Văn Huệ; Tiếng Việt nâng cao - Nguyễn Thiện Nam; Thực hành tiếng Việt B - Đoàn Thiện Thuật).
- Trình độ Cao cấp (C): 2 cuốn (Tiếng Việt nâng cao - Vũ Thị Thanh Hương; Thực hành tiếng Việt C - Đoàn Thiện Thuật).
- Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu:
- Lập bảng ma trận bóc tách toàn bộ 4 nhóm từ loại tình thái.
- Thống kê chéo số lượng từ xuất hiện trong phần bài khóa/hội thoại và số lượng từ được đưa vào mục giải thích ngữ pháp chính thức.
- Điều tra xã hội học ngôn ngữ: Sử dụng bảng hỏi chuyên gia (anket) đối với các giảng viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài tại ĐHQGHN và ĐHQG-HCM nhằm xác định mức độ phù hợp của việc phân cấp từ tình thái.
- Độ tin cậy và tính giá trị:
- Tam giác đạc phương pháp (Methodological Triangulation): Kết hợp thống kê văn bản giáo trình với quan sát lớp học thực tế và ý kiến chuyên gia.
- Tính giá trị cấu trúc (Construct Validity): Dựa trên các tiêu chí phân định từ loại và chức năng tình thái đã được kiểm chứng bởi Diệp Quang Ban (1996), Nguyễn Kim Thản (1977), và Nguyễn Văn Hiệp (2012).
Data và phân tích
Dữ liệu khảo sát định lượng từ 11 bộ giáo trình cho thấy bức tranh phân bố chi tiết giữa 4 nhóm phương tiện từ vựng:
| Nhóm phương tiện tình thái | Số lượng đơn vị khảo sát | Tần suất xuất hiện trong hội thoại/bài đọc | Tỷ lệ được giải thích ngữ pháp chính thức |
|---|---|---|---|
| Động từ tình thái | 45 đơn vị tiêu biểu | Rất cao (> 4.500 lượt) | ~ 68% (tập trung ở Trình độ A và B) |
| Phó từ tình thái | 38 đơn vị | Trung bình (~ 1.800 lượt) | ~ 42% (xuất hiện tản mát) |
| Trợ từ tình thái | 29 đơn vị | Cao (~ 2.600 lượt) | ~ 35% (chú giải nghèo nàn) |
| Tiểu từ tình thái dứt câu | 18 đơn vị | Rất cao trong khẩu ngữ (~ 3.900 lượt) | ~ 55% (nhiều bất cập trong diễn giải) |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự thiếu nhất quán và hỗn loạn trong định danh thuật ngữ: Các giáo trình khảo sát sử dụng nhiều thuật ngữ khác nhau để gọi cùng một nhóm đơn vị tình thái. Động từ tình thái bị gọi lẫn lộn là "trợ động từ", "động từ phụ", "động từ năng nguyện", hoặc chỉ được liệt kê đơn giản là "từ chỉ khả năng/sự cần thiết". Diệp Quang Ban (1996) từng định nghĩa: "Động từ tình thái là động từ chỉ mối quan hệ của chủ thể nêu ở chủ ngữ hoặc chủ thể nói với nội dung của từ đứng sau động từ tình thái", tuy nhiên hầu hết giáo trình không cung cấp định nghĩa khái quát này cho người học.
- Nghịch lý phân bố tần suất và sự xuất hiện đột ngột: Khảo sát cho thấy có sự chênh lệch lớn giữa tần suất xuất hiện thực tế trong bài khóa với số lượng đơn vị được giảng dạy trong phần ngữ pháp. Nhiều tiểu từ tình thái cuối câu (nhỉ, nhé, cơ, mà, hả) xuất hiện dày đặc ngay từ những bài đầu tiên của trình độ Sơ cấp A1 nhưng hoàn toàn bị bỏ qua trong phần chú giải ngữ pháp, khiến người học sử dụng sai ngữ dụng nghiêm trọng.
- Phương pháp chú giải ngữ pháp nghèo nàn, xơ cứng và thiếu tính liên nhân: Phần lớn các giáo trình giải thích từ tình thái bằng cách dịch nghĩa từ vựng thô sơ sang tiếng Anh tương đương (ví dụ: dịch cả phải, nên, cần là "must/should/need" mà không phân tích sắc thái ràng buộc đạo nghĩa nội tại hay ngoại tại). Giáo trình bỏ quên vai trò ngữ dụng, không làm rõ quan hệ vị thế xã hội giữa người nói và người nghe.
- Sự mất cân đối trong hệ thống bài tập thực hành: Hơn 75% bài tập về từ tình thái trong các giáo trình hiện hành là dạng bài điền từ cơ học (pattern drills) và bài tập tạo lập thói quen. Thiếu vắng hoàn toàn các dạng bài tập phân tích diễn ngôn và xử lý tình huống giao tiếp thực tế.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết (Theoretical Advances): Đặt nền tảng cho việc xây dựng Ngữ pháp chức năng - giao tiếp (Communicative Functional Grammar) chuẩn hóa cho tiếng Việt như một ngôn ngữ thứ hai, giải quyết triệt để ranh giới phân loại 4 nhóm từ loại tình thái.
- Về mặt phương pháp luận (Methodological Innovations): Cung cấp quy trình định lượng kết hợp phân tích dụng học diễn ngôn mẫu mực cho các nghiên cứu thẩm định, đánh giá và kiểm định chất lượng sách giáo khoa ngoại ngữ.
- Về mặt thực tiễn sư phạm (Practical Applications): Đề xuất mô hình thiết kế bài tập 4 bậc thang lũy tiến:
- Bài tập tạo lập thói quen: Luyện cấu trúc kết hợp chuẩn.
- Bài tập nhận diện: Phân biệt các nét nghĩa tình thái trong ngữ cảnh.
- Bài tập tạo lập: Viết hoặc nói phát ngôn chứa yếu tố tình thái theo mục đích định trước.
- Bài tập tình huống: Đóng vai, thương lượng giao tiếp, xử lý xung đột liên nhân.
- Về mặt chính sách giáo dục (Policy Recommendations): Cung cấp luận cứ khoa học để Bộ Giáo dục và Đào tạo chuẩn hóa Khung năng lực tiếng Việt 6 bậc dùng cho người nước ngoài, đưa các tiêu chí thụ đắc tình thái vào ma trận đề thi đánh giá năng lực ngoại ngữ quốc gia.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Phạm vi đối tượng: Luận án giới hạn khảo sát ở 4 phương tiện từ vựng biểu thị tình thái, chưa đi sâu vào các cấu trúc cú pháp phức tạp (như câu ghép chứa cặp tác tử tình thái) và hệ thống ngữ điệu câu.
- Ngữ liệu khảo sát: Mẫu nghiên cứu giới hạn ở 11 bộ giáo trình xuất bản từ 1980 đến 2014, chưa bao quát được các nền tảng học liệu số hóa e-learning và các ứng dụng học tiếng Việt trực tuyến thế hệ mới.
- Dữ liệu thụ đắc thực tế: Chưa xây dựng được một Learner Corpus (ngữ liệu người học) quy mô lớn để định lượng tần suất lỗi sai (error analysis) của sinh viên theo từng quốc tịch cụ thể.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Xây dựng ngữ liệu người học tiếng Việt quốc tế (VSL Learner Corpus) đa quốc gia để phân tích lỗi giao thoa văn hóa - ngôn ngữ khi sử dụng từ tình thái.
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để xây dựng hệ thống tự động phát hiện và sửa lỗi sử dụng tiểu từ tình thái cho người nước ngoài.
- Nghiên cứu đối chiếu chuyên sâu hệ thống từ tình thái tiếng Việt với các ngôn ngữ phương Tây (tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Nga) và phương Đông (tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Trung).
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Luận án là công trình bản lề trong chuyên ngành Ngôn ngữ học ứng dụng tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận giao tiếp thực chất cho nghiên cứu ngữ pháp VSL, được trích dẫn rộng rãi trong các luận án tiến sĩ và hội thảo quốc tế về Việt Nam học.
- Tác động ngành và xuất bản: Cung cấp khung tham chiếu chuẩn mực cho các nhà xuất bản lớn (NXB ĐHQG, NXB Giáo dục) trong việc chỉnh lý, tái bản và biên soạn các bộ giáo trình tiếng Việt thế hệ mới tương thích với chuẩn quốc tế.
- Lợi ích xã hội và ngoại giao văn hóa: Nâng cao chất lượng đào tạo hàng chục ngàn lưu học sinh, chuyên gia quốc tế và các nhà ngoại giao đang công tác tại Việt Nam, góp phần lan tỏa ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam ra thế giới.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Ngôn ngữ học/Ngôn ngữ học Ứng dụng: Tiếp cận khung lý thuyết tích hợp và phương pháp phân tích diễn ngôn tình thái chuẩn xác.
- Tác giả biên soạn giáo trình VSL: Sở hữu cẩm nang phân bổ từ vựng tình thái theo 3 bậc năng lực (A-B-C) kèm mô hình chú giải ngữ pháp và thiết kế bài tập giao tiếp hiệu quả.
- Giảng viên giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài: Nắm vững phương pháp giải thích nghĩa tình thái vượt khỏi lối dịch thô thiển, nâng cao hiệu quả giảng dạy trên lớp.
- Học viên quốc tế học tiếng Việt: Thụ đắc tự nhiên các phương tiện biểu đạt tình cảm, thái độ, mức độ lịch sự, giúp phát ngôn trở nên chuẩn xác và thuần Việt.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng thành công Lý thuyết Phân lập Dictum - Modus của Charles Bally và Lý thuyết Vị từ tình thái tính của Nguyễn Văn Hiệp vào thực tiễn giáo học pháp dạy tiếng Việt như một ngoại ngữ. Công trình đã chứng minh một cách tường minh rằng trong ngôn ngữ đơn lập, tình thái từ vựng là một hệ thống 4 tầng gắn kết hữu cơ (Động từ - Phó từ - Trợ từ - Tiểu từ), hoạt động như cầu nối chuyển hóa nội dung sự tình tiềm năng thành phát ngôn có hiệu lực tại lời thực tế.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Khác với các nghiên cứu trước (như Trần Thị Ánh Tuyết 2007 chỉ khảo sát phụ từ, Đinh Thị Thùy Trang 2009 chỉ khảo sát trợ từ), luận án là công trình đầu tiên thiết lập ma trận khảo sát đồng bộ 4 nhóm từ loại tình thái trên toàn bộ trục thời gian 35 năm (1980-2018) qua 11 giáo trình cốt lõi, kết hợp phương pháp phân tích diễn ngôn ngữ nghĩa với điều tra xã hội học bằng bảng hỏi chuyên gia thực tế.
3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất trong dữ liệu là gì?
Mặc dù tiểu từ tình thái dứt câu (nhé, nhỉ, à, hả) có tần suất xuất hiện trong hội thoại ở trình độ sơ cấp (A) cao gấp nhiều lần so với trình độ cao cấp (C), nhưng tỷ lệ giáo trình cung cấp giải thích ngữ pháp chính thức cho nhóm này ở trình độ sơ cấp lại thấp kỷ lục (< 20%). Các giáo trình mặc định người học tự nắm bắt qua trực giác, dẫn đến việc học viên sơ cấp thường xuyên mắc lỗi chuyển dịch ngữ dụng thô thiển.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chí phân loại 4 nhóm phương tiện từ vựng tình thái, bảng thống kê tần suất chi tiết, cấu trúc bảng hỏi điều tra giảng viên và khung thiết kế bài tập 4 bậc mẫu mực, cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng trực tiếp để thẩm định bất kỳ bộ giáo trình dạy tiếng nào trên thế giới.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu mở rộng định hình 3 trụ cột: (1) Xây dựng Ngữ liệu số hóa tương tác về tình thái tiếng Việt (VSL Modality Digital Corpus); (2) Thử nghiệm lâm sàng sư phạm mô hình Ngữ pháp Giao tiếp tại các trung tâm Việt Nam học toàn cầu; (3) Tích hợp mô hình tình thái vào các hệ thống AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên và dịch máy tự động cho tiếng Việt.
Kết luận
- Khẳng định tình thái là phạm trù ngôn ngữ học trung tâm, mang tính sống còn đối với năng lực giao tiếp liên nhân của người học tiếng Việt như một ngoại ngữ.
- Hệ thống hóa và phân lập ranh giới chức năng của 4 nhóm phương tiện từ vựng tình thái cốt lõi: động từ tình thái, phó từ tình thái, trợ từ tình thái và tiểu từ tình thái dứt câu.
- Chỉ ra toàn diện các điểm nghẽn, sự thiếu nhất quán trong định danh thuật ngữ và sự mất cân đối trong phân bố bài học của 11 bộ giáo trình VSL tiêu biểu từ 1980 đến 2018.
- Đề xuất thành công khung phân cấp chuẩn mực các phương tiện tình thái tương ứng với 3 trình độ A - B - C theo định hướng Ngữ pháp Giao tiếp.
- Thiết lập hệ thống bài tập 4 bậc thang (tạo lập thói quen, nhận diện, tạo lập, tình huống) khắc phục triệt để lối dạy ngữ pháp hình thức truyền thống.
- Mở ra bước ngoặt mới cho nghiên cứu Ngôn ngữ học Ứng dụng tại Việt Nam, đóng góp thiết thực vào chiến lược chuẩn hóa và quốc tế hóa việc giảng dạy tiếng Việt trên phạm vi toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------------------------- PHẠM THÙY CHI CÁC PHƢƠNG TIỆN BIỂU THỊ TÌNH THÁI TRONG CÁC GIÁO TRÌNH DẠY TIẾNG VIỆT CHO NGƢỜI NƢỚC NGOÀI LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ----------------------------------------------------- PHẠM THÙY CHI CÁC PHƢƠNG TIỆN BIỂU THỊ TÌNH THÁI TRONG CÁC GIÁO TRÌNH DẠY TIẾNG VIỆT CHO NGƢỜI NƢỚC NGOÀI Chuyên ngành: Ngôn ngữ học Mã số: 62 22 02 40 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÔN NGỮ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS VŨ VĂN THI Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Những tƣ liệu và số liệu trong luận án là trung thực do tôi thực hiện. Đề tài nghiên cứu và các kết luận chƣa đƣợc ai công bố. Tác giả luận án Phạm Thùy Chi LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài Các phương tiện biểu thị tình thái trong các giáo trình dạy tiếng Việt cho người nước ngoài, Tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của tập thể lãnh đạo, các nhà khoa học, cán bộ, chuyên viên, giảng viên Khoa Ngôn ngữ học; tập thể Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo; cán bộ, giảng viên các Phòng, Ban chức năng Trƣờng Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Vũ Văn Thi - thầy giáo trực tiếp hƣớng dẫn và chỉ bảo để Tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè, đồng nghiệp của Tôi và gia đình, ngƣời thân đã luôn động viên, khích lệ, tạo điều kiện và giúp đỡ Tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này. Trân trọng cảm ơn! Phạm Thùy Chi MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Lí do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng, phạm vi và nguồn ngữ liệu nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Lịch sử vấn đề nghiên cứu.
Những nghiên cứu về tình thái trên thế giới. Những nghiên cứu về tình thái ở trong nước. Những nghiên cứu về giảng dạy tình thái tiếng Việt cho người nước ngoài. Khái niệm tình thái.
Lý thuyết hành động ngôn từ. Lý thuyết giao tiếp. CÁC PHƢƠNG TIỆN BIỂU THỊ TÌNH THÁI TRONG TIẾNG VIỆT. Một số vấn đề về phƣơng tiện biểu thị tình thái.
Một số nét khái quát về các phƣơng tiện biểu thị tình thái trong tiếng Việt. Phương tiện ngữ âm biểu thị ý nghĩa tình thái. Các phương tiện từ vựng biểu thị ý nghĩa tình thái. Các phương tiện ngữ pháp biểu thị ý nghĩa tình thái.
Những khó khăn trong việc phân định các phƣơng tiện biểu thị ý nghĩa tình thái trong tiếng Việt. KHẢO SÁT SỰ PHÂN BỐ VÀ XỬ LÍ CÁC PHƢƠNG TIỆNBIỂU THỊ TÌNH THÁI TRONG CÁC GIÁO TRÌNHDẠY TIẾNG VIỆT CHO NGƢỜI NƢỚC NGOÀI. Khảo sát các động từ tình thái trong các giáo trình dạy tiếng Việt cho ngƣời nƣớc ngoài. Cách gọi tên các động từ tình thái.
Về số lượng các động từ tình thái trong các giáo trình. Về tần suất sử dụng các động từ tình thái trong từng giáo trình. Cách giải thích ý nghĩa, chức năng và hướng dẫn sử dụng các động từ tình thái trong phần ngữ pháp của giáo trình. Khảo sát các phó từ tình thái trong các giáo trình dạy tiếng Việt cho ngƣời nƣớc ngoài.
Về số lượng các phó từ tình thái trong các giáo trình. Về tần suất sử dụng các phó từ tình thái trong từng giáo trình. Cách giải thích ý nghĩa, chức năng và hướng dẫn sử dụng các phó từ tình thái trong phần ngữ pháp của giáo trình. Khảo sát các trợ từ tình thái trong các giáo trình dạy tiếng Việt cho ngƣời nƣớc ngoài.
Về số lượng các trợ từ tình thái trong các giáo trình. Về tần suất sử dụng các trợ từ tình thái trong từng giáo trình. Cách giải thích ý nghĩa, chức năng và hướng dẫn sử dụng các trợ từ tình thái trong phần ngữ pháp của giáo trình. Khảo sát các tiểu từ tình thái trong các giáo trình dạy tiếng Việt cho ngƣời nƣớc ngoài.
Về số lượng các tiểu từ tình thái trong các giáo trình. Về tần suất sử dụng các tiểu từ tình thái trong từng giáo trình. Cách giải thích ý nghĩa, chức năng và hướng dẫn sử dụng các tiểu từ tình thái trong phần ngữ pháp của giáo trình. ĐỀ XUẤT HƢỚNG PHÂN BỐ VÀ XỬ LÝ PHÙ HỢPCÁC PHƢƠNG TIỆN BIỂU THỊ TÌNH THÁI TRONGCÁC GIÁO TRÌNH DẠY TIẾNG VIỆT CHO NGƢỜI NƢỚC NGOÀI.
Định hƣớng phân định các phƣơng tiện biểu thị ý nghĩa tình thái cho các trình độ. Vấn đề thuật ngữ cho các trình độ. Phân định các phương tiện biểu thị ý nghĩa tình thái trong các trình độ, các bậc. Đề xuất cách chú giải hiệu quả trong giảng dạy các yếu tố tình thái.
Đề xuất diễn giải các phương tiện biểu thị tình thái trong các giáo trình. Giải thích minh họa. Đề xuất phƣơng pháp và thiết kếtài liệu giảng dạy các yếu tố tình thái. Chọn phương pháp dạy ngữ pháp giao tiếp.
Áp dụng ngữ pháp giao tiếp trong giảng dạy phương tiện biểu thị ý nghĩa tình thái. Ứng dụng thiết kế một số kiểu bài luyện, bài tập thực hành các phƣơng tiện biểu thị ý nghĩa tình thái. Dạng bài tập tạo lập thói quen. Dạng bài tập nhận diện.
Dạng bài tập tạo lập. Dạng bài tập tình huống. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢLIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
161 3 DANH MỤC KÝ HIỆU TƢ LIỆU KHẢO SÁT STT Tên tƣ liệu trích dẫn Ký hiệu 1. Nguyễn Văn Huệ (chủ biên) (2004), Giáo trình tiếng Việt cho 8 người nước ngoài 3 (VSL 3), NXB Giáo dục, TP Hồ Chí Minh. Nguyễn Văn Huệ (chủ biên) (2004), Giáo trình tiếng Việt cho 9 người nước ngoài 4 (VSL 4), NXB Giáo dục, TP Hồ Chí Minh. Nguyễn Văn Huệ (chủ biên) (2008), Giáo trình tiếng Việt cho 4 người nước ngoài 1 (VSL 1) (Vietnamese as a second language), NXB Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, TP HCM.
Nguyễn Văn Huệ (chủ biên) (2008), Giáo trình tiếng Việt cho 5 người nước ngoài 2 (VSL 2) (Vietnamese as a second language), NXB Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, TP HCM. Vũ Thị Thanh Hƣơng (chủ biên) (2004), Tiếng Việt nâng cao dành 10 cho người nước ngoài (Vietnamese for Foreigners – Advanced level), NXB Khoa học xã hội, Hà Nội. Nguyễn Thiện Nam (1998), Tiếng Việt nâng cao (Intermediate 6 Vietnamese), NXB Giáo dục, Hà Nội. Vũ Văn Thi (2006), Tiếng Việt cơ sở (Vietnamese for Beginners), 1 NXB Đại học Quốc gia Hà Nội, Hà Nội.
Đoàn Thiện Thuật (chủ biên) (2001), Thực hành tiếng Việt - trình 7 độ B, NXB Thế giới, Hà Nội. Đoàn Thiện Thuật (chủ biên) (2004), Thực hành tiếng Việt - trình 11 độ C, NXB Thế giới, Hà Nội. Đoàn Thiện Thuật (chủ biên) (2014), Tiếng Việt - trình độ A T. 1, 2 NXB Thế giới, Hà Nội.
Đoàn Thiện Thuật (chủ biên) (2014), Tiếng Việt - trình độ AT. 2, 3 NXB Thế giới, Hà Nội. 4 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Danh sách các động từ tình thái đƣợc sử dụngtrong các phần giải thích ngữ pháp, bài tập và bài luyện của các giáo trình.
Tần suất sử dụng các động từ tình thái trong phần hội thoại và bài đọc của từng giáo trình………………………………………………………………………. Danh sách các phó từ tình thái đƣợc sử dụngtrong các phần giải thích ngữ pháp, bài tập và bài luyện của các giáo trình. Tần suất sử dụng các phó từ tình tháitrong phần hội thoại và bài đọc của từng giáo trình. Danh sách các trợ từ tình thái đƣợc sử dụng trong các phầngiải thích ngữ pháp, bài tập và bài luyện của các giáo trình.
Tần suất sử dụng các trợ từ tình tháitrong phần hội thoại và bài đọc của từng giáo trình. Danh sách các tiểu từ tình thái đƣợc sử dụng trongcác phần giải thích ngữ pháp, bài tập và bài luyện của các giáo trình. Tần suất sử dụng các tiểu từ tình tháitrong phần hội thoại và bài đọc của từng giáo trình. Lí do chọn đề tài Trong những năm gần đây, tình thái tính nổi lên nhƣ là một trong những trọng tâm nghiên cứu của ngôn ngữ học nói chung và ngôn ngữ học dạy tiếng nói riêng.
Ngôn ngữ học hiện nay không chỉ quan tâm đến những mô hình ngôn ngữ học trừu tƣợng, tĩnh tại mà còn quan tâm cả đến ngôn ngữ trong hoạt động với tƣ cách là công cụ giao tiếp tƣơng tác liên nhân. Vai trò của chủ thể giao tiếp, tính chủ quan trong giao tiếp đƣợc chú trọng hơn trƣớc rất nhiều. Quan tâm đến các bình diện của tình thái sẽ giúp chúng ta hiểu đƣợc bản chất của ngôn ngữ với tƣ cách là công cụ mà con ngƣời sử dụng để phản ánh thế giới trong hoạt động nhận thức và giao tiếp xã hội. Trong giao tiếp xã hội, không có tình thái, nội dung đƣợc thể hiện trong câu nói chỉ là những mảng nguyên liệu rời rạc.
Một số công trình nghiên cứu cho thấy vai trò của tình thái trong hoạt động ngôn ngữ càng đƣợc khẳng định, một số chức năng tình thái chỉ xuất hiện trong giao tiếp trực diện, nghĩa là chúng không chỉ phụ thuộc vào ngƣời nói mà còn phụ thuộc vào quan hệ tƣơng tác, có tính đối thoại giữa ngƣời nói và ngƣời nghe. Tuy nhiên, cho đến nay, các phƣơng tiện biểu thị tình thái trong các giáo trình dạy tiếng Việt cho ngƣời nƣớc ngoài chƣa đƣợc quan tâm một cách thích đáng và chƣa đƣợc xây dựng một cách có hệ thống. Vì vậy, việc giảng dạy các phƣơng tiện này gây không ít khó khăn cho cả ngƣời dạy lẫn ngƣời học. Trong khi đó, tình thái lại là linh hồn của phát ngôn, một ngƣời học chỉ có thể trở nên xuất sắc khi biết sử dụng hiệu quả các phƣơng tiện này trong quá trình giao tiếp.
Chính vì những lý do nêu trên, việc khảo sát, nghiên cứu các phƣơng tiện tình thái trong các giáo trình dạy tiếng Việt cho ngƣời nƣớc ngoài là rất cần thiết, có ý nghĩa lý luận và thực tiễn đáp ứng nhu cầu giảng dạy và biên soạn tài liệu giảng dạy tiếng Việt cho ngƣời nƣớc ngoài hiện nay.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Thùy Chi (2018). Luận án tiến sĩ các phương tiện biểu thị tình thái trong các [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/thuy-san/ngoai
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương tiện biểu thị tình thái trong các" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu các phương tiện biểu thị tình thái trong ngôn ngữ học. Phân tích ngữ nghĩa và ứng dụng trong phân tích văn bản.
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương tiện biểu thị tình thái trong các" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương tiện biểu thị tình thái trong các" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương tiện biểu thị tình thái trong các" thuộc chuyên ngành Ngôn ngữ học. Danh mục: Thủy Sản.
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương tiện biểu thị tình thái trong các" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ các phương tiện biểu thị tình thái trong các" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ các phương tiện biểu thị tình thái trong các" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.